Các bộ phái Phật giáo đầu tiên hình thành như thế nào?
Báo lỗi nội dung
Các bộ phái Phật giáo đầu tiên hình thành như thế nào?
Các bộ phái Phật giáo đầu tiên hình thành như thế nào?
Trả lời ngắn
Các bộ phái Phật giáo đầu tiên không hình thành ngay khi Đức Phật nhập Niết-bàn, cũng không phải ngay lập tức chia thành “Theravāda” và “Đại thừa”.
Theo truyền thống và những gì có thể tái dựng từ lịch sử, sau Đức Phật:
Tăng đoàn tiếp tục tồn tại như một cộng đồng rộng lớn dựa trên Dhamma–Vinaya – Pháp và Luật.
Qua thời gian, khi Phật giáo:
mở rộng địa lý;
tăng số lượng tu sĩ;
phát triển nhiều trung tâm;
xuất hiện khác biệt về Vinaya;
khác cách giải thích giáo pháp;
khác quan điểm về một số vấn đề học thuyết;
chịu ảnh hưởng của điều kiện xã hội và chính trị khác nhau,
Tăng đoàn dần hình thành:
nhiều nikāya/bộ phái Phật giáo cổ đại.
Truyền thống thường xem cuộc phân chia lớn đầu tiên là giữa:
Sthavira – Thượng tọa bộ
và:
Mahāsāṃghika – Đại chúng bộ.
Nhưng nguyên nhân chính xác, thời điểm và diễn biến của cuộc chia rẽ này vẫn là vấn đề lịch sử phức tạp.
Điều đặc biệt quan trọng cần nhớ:
Sthavira cổ đại không đồng nghĩa trực tiếp với Theravāda hiện đại.
Và:
Mahāsāṃghika không đồng nghĩa trực tiếp với Đại thừa.
Cũng không đúng khi vẽ lịch sử:
Theravāda ↔ Mahāyāna
như hai nhánh xuất hiện cùng lúc ngay sau Đức Phật.
1. Khi Đức Phật còn sống đã có “bộ phái” chưa?
Theo các nguồn sớm, khi Đức Phật còn sống đã có:
bất đồng;
tranh luận;
xung đột;
thậm chí những vụ chia rẽ cục bộ.
Ví dụ nổi tiếng gồm:
tranh chấp tại Kosambī
và:
vụ Devadatta tìm cách gây chia rẽ Tăng đoàn.
Điều này cho thấy Tăng đoàn chưa bao giờ là cộng đồng gồm những con người:
không bao giờ bất đồng.
Nhưng những sự kiện ấy không đồng nghĩa rằng các bộ phái Phật giáo lớn về sau đã tồn tại đầy đủ ngay thời Đức Phật.
Sau khi Đức Phật qua đời, vấn đề trở nên khó hơn:
không còn Đức Phật hiện diện trực tiếp để phân xử.
2. Đức Phật có chỉ định người kế vị để ngăn chia phái không?
Theo các nguồn sớm:
không có một giáo chủ tối cao được chỉ định kế nhiệm.
Nguyên tắc nổi bật là:
Dhamma–Vinaya sẽ là Đạo sư sau khi Đức Phật qua đời.
Tăng đoàn vì thế không vận hành như một đế chế tôn giáo với:
một người đứng đầu duy nhất
và:
một bộ máy trung ương kiểm soát mọi tu viện.
Các cộng đồng Tăng sống tại nhiều địa phương và tiến hành Tăng sự theo Vinaya.
Điều này vừa tạo:
khả năng thích nghi
nhưng cũng tạo điều kiện để:
những khác biệt địa phương dần phát triển.
3. Cuộc kết tập lần thứ nhất nhằm làm gì?
Theo truyền thống, sau khi Đức Phật nhập Parinibbāna, Mahākassapa – Đại Ca-diếp triệu tập các trưởng lão tại:
Rājagaha – Vương Xá.
Ānanda truyền tụng:
Dhamma.
Upāli truyền tụng:
Vinaya.
Mục tiêu căn bản là:
bảo tồn giáo pháp và giới luật sau khi Đức Phật không còn.
Theo truyền thống, cuộc kết tập này chưa phải:
“đại hội thành lập các bộ phái.”
Ngược lại, lý tưởng của nó là:
duy trì sự thống nhất.
4. Nhưng truyền khẩu có dẫn đến khác biệt không?
Theo thời gian:
có thể và thực tế đã xuất hiện dị biệt.
Các cộng đồng sống cách xa nhau:
Magadha;
Kosala;
Avanti;
Gandhāra;
Mathurā;
miền Nam;
Tây Bắc Ấn Độ;
không phải lúc nào cũng tiếp xúc thường xuyên.
Khi Phật giáo lan rộng, các cộng đồng có thể phát triển:
cách truyền tụng khác nhau;
hệ thống Vinaya khác nhau;
cách phân loại giáo pháp khác nhau;
thuật ngữ Abhidharma khác nhau;
quan điểm triết học khác nhau.
Qua nhiều thế hệ, những khác biệt nhỏ có thể trở thành:
bản sắc bộ phái.
5. Cuộc kết tập lần thứ hai
Một bước ngoặt quan trọng trong truyền thống lịch sử Phật giáo là:
cuộc kết tập lần thứ hai tại Vesālī – Tỳ-xá-ly.
Theo niên đại truyền thống, sự kiện này diễn ra khoảng:
một thế kỷ sau Đức Phật.
Nguyên nhân được kể chủ yếu liên quan đến:
Vinaya.
Một nhóm Tỳ-kheo tại Vesālī thực hành một số điều bị các trưởng lão khác cho là:
không phù hợp giới luật.
6. “Mười điều” ở Vesālī là gì?
Các truyền thống Vinaya bảo tồn những danh sách có chi tiết khác nhau, nhưng thường nói đến:
mười thực hành gây tranh luận.
Chúng liên quan đến những vấn đề như:
cất giữ muối;
thời gian ăn;
cách xử lý một số quy định về thực phẩm;
Tăng sự;
sử dụng đồ uống;
nhận vàng bạc/tiền của.
Điểm đáng chú ý:
tranh luận nổi bật trong tường thuật về kết tập lần thứ hai là Vinaya, không phải một cuộc tranh luận kiểu “Theravāda chống Mahāyāna”.
7. Có phải kết tập lần thứ hai lập tức tạo ra hai bộ phái?
Đây là nơi lịch sử trở nên phức tạp.
Một số truyền thống về sau liên hệ những biến cố quanh giai đoạn này với cuộc phân chia thành:
Sthavira
và:
Mahāsāṃghika.
Nhưng các nguồn không hoàn toàn thống nhất:
nguyên nhân;
thời điểm;
ai chủ động chia;
vấn đề gây chia rẽ.
Do đó không nên viết quá chắc chắn:
“Năm X, vì đúng mười điều này, Phật giáo chính thức tách thành hai giáo phái.”
Tái dựng lịch sử không đơn giản như vậy.
8. Cuộc chia lớn đầu tiên: Sthavira và Mahāsāṃghika
Trong các phả hệ bộ phái, cuộc phân chia đầu tiên thường được mô tả giữa:
Sthavira
Sanskrit:
Sthavira
nghĩa là:
các trưởng lão.
Mahāsāṃghika
Mahā = lớn.
Saṃgha = cộng đồng/Tăng đoàn.
Có thể hiểu:
Đại chúng bộ – nhóm của đại chúng Tăng.
Từ hai dòng lớn này, các bộ phái khác tiếp tục xuất hiện.
Nhưng sơ đồ chính xác:
bộ nào sinh từ bộ nào
khác nhau giữa các nguồn cổ.
9. Có phải Sthavira chính là Theravāda?
Không nên đồng nhất trực tiếp.
Đây là một trong những lỗi lịch sử phổ biến nhất.
Pāli:
Thera
và Sanskrit:
Sthavira
đều có nghĩa gần với:
trưởng lão.
Vì vậy tên gọi nghe rất giống nhau.
Nhưng:
Sthavira của cuộc phân chia cổ đại là một dòng tổ tiên rộng, từ đó nhiều bộ phái khác nhau phát triển.
Theravāda là:
một truyền thống cụ thể phát triển trong lịch sử bộ phái và được bảo tồn mạnh tại Sri Lanka rồi Đông Nam Á.
Do đó:
Sthavira cổ ≠ đơn giản Theravāda hiện đại.
Có quan hệ lịch sử.
Nhưng không phải đồng nhất một-một.
10. Mahāsāṃghika có phải Đại thừa?
Cũng không.
Đây là lỗi đối xứng với lỗi trên.
Mahāsāṃghika là:
một bộ phái Phật giáo cổ.
Mahāyāna – Đại thừa là:
một phong trào kinh điển, tư tưởng và thực hành phát triển về sau trong môi trường Phật giáo Ấn Độ.
Một số học giả từng nhấn mạnh mối liên hệ giữa Mahāsāṃghika và sự phát triển của một số tư tưởng Đại thừa.
Nhưng ngày nay không nên viết:
Mahāsāṃghika = Mahāyāna.
Đại thừa xuất hiện trong một môi trường:
phức tạp hơn nhiều.
11. Vậy sơ đồ “Theravāda – Mahāyāna” sai ở đâu?
Sơ đồ quen thuộc:
Phật giáo nguyên thủy
↓
Theravāda ↔ Mahāyāna
quá đơn giản.
Một sơ đồ lịch sử gần thực tế hơn là:
Tăng đoàn Phật giáo sơ kỳ
↓
những phân chia bộ phái cổ đại
↓
Sthavira / Mahāsāṃghika và nhiều nhánh tiếp theo
↓
Sarvāstivāda, Dharmaguptaka, Mahīśāsaka, Vibhajyavāda...
↓
song song với những quá trình phức tạp:
các phong trào Đại thừa phát triển trong môi trường các nikāya cổ
↓
về sau hình thành những truyền thống:
Theravāda – Đại thừa Đông Á – Vajrayāna...
Lịch sử giống:
một cây nhiều cành đan xen
hơn là:
một chữ Y đơn giản.
12. “18 bộ phái” nghĩa là gì?
Các văn bản Phật giáo cổ thường nói đến:
18 bộ phái.
Nhưng không nên hiểu con số 18 như một bảng thống kê hiện đại:
“Chính xác có 18 tổ chức và không hơn không kém.”
Các nguồn khác nhau đưa ra:
danh sách khác nhau;
quan hệ phả hệ khác nhau;
tên gọi khác nhau.
“18 bộ phái” phần nào trở thành:
con số truyền thống chỉ sự đa dạng của các trường phái Phật giáo cổ.
Trên thực tế số nhóm và nhánh có thể phức tạp hơn.
13. Một số bộ phái Phật giáo cổ quan trọng
Ngoài Mahāsāṃghika và Sthavira cùng các nhánh liên hệ, lịch sử ghi nhận nhiều tên quan trọng như:
Sarvāstivāda – Nhất Thiết Hữu Bộ
Dharmaguptaka – Pháp Tạng Bộ
Mahīśāsaka – Hóa Địa Bộ
Kāśyapīya – Ẩm Quang Bộ
Vātsīputrīya
Saṃmitīya – Chính Lượng Bộ
Pudgalavāda – các dòng thường được gọi chung là Độc Tử/nhân cách luận
và nhiều nhánh khác.
Phần lớn các bộ phái này ngày nay không còn tồn tại dưới dạng:
một truyền thống hoàn chỉnh độc lập.
Nhưng dấu vết của họ vẫn còn rất quan trọng.
14. Sarvāstivāda – Nhất Thiết Hữu Bộ
Sarvāstivāda là một trong những truyền thống học thuật lớn của Phật giáo Ấn Độ và Trung Á.
Tên gọi liên hệ đến học thuyết nổi tiếng rằng:
các pháp “tồn tại” theo một nghĩa nào đó trong ba thời: quá khứ, hiện tại và tương lai.
Nhưng đây là một hệ thống triết học rất tinh vi, không nên giản lược thành:
“Họ tin mọi thứ tồn tại vĩnh viễn.”
Sarvāstivāda phát triển:
Abhidharma;
hệ thống phân tích pháp;
tu viện;
văn học luận giải;
rất mạnh.
15. Mūlasarvāstivāda
Mūlasarvāstivāda đặc biệt quan trọng đối với lịch sử Phật giáo Tây Tạng.
Dòng Vinaya được các Tăng sĩ Tây Tạng sử dụng là:
Mūlasarvāstivāda Vinaya.
Điều này có nghĩa một bộ phái Ấn Độ cổ dù không còn tồn tại nguyên dạng vẫn để lại:
dòng giới luật sống động đến ngày nay.
16. Dharmaguptaka – Pháp Tạng Bộ
Dharmaguptaka có ảnh hưởng lịch sử đặc biệt đối với:
Phật giáo Đông Á.
Dòng Vinaya Dharmaguptaka trở thành cơ sở giới luật xuất gia ở nhiều truyền thống:
Trung Quốc;
Việt Nam;
Hàn Quốc;
một phần Phật giáo Đông Á.
Do đó một Tỳ-kheo Việt Nam theo truyền thống Đại thừa Đông Á ngày nay có thể đang thọ giới trong:
dòng Vinaya bắt nguồn từ Dharmaguptaka cổ đại.
Đây là một ví dụ rất rõ về việc:
các bộ phái cổ chưa hề “biến mất hoàn toàn”.
17. Theravāda bảo tồn dòng Vinaya nào?
Theravāda bảo tồn:
Theravāda Vinaya bằng Pāli.
Dòng truyền thừa này được duy trì tại:
Sri Lanka;
Myanmar;
Thái Lan;
Lào;
Campuchia;
và nhiều cộng đồng quốc tế.
Do đó ngày nay ba dòng Vinaya lớn còn có ảnh hưởng trực tiếp là:
Theravāda
Dharmaguptaka
Mūlasarvāstivāda.
Đây là di sản sống của lịch sử bộ phái Phật giáo cổ.
18. Các bộ phái khác nhau chủ yếu vì giới luật?
Giới luật là một yếu tố quan trọng, nhưng không phải duy nhất.
Sự khác biệt có thể liên quan đến:
Vinaya
cách hiểu giới;
thủ tục Tăng sự;
chi tiết đời sống tu viện.
Abhidharma
phân loại các pháp;
bản chất thời gian;
tâm;
nghiệp;
nhân quả.
Phật học
bản chất A-la-hán;
bản chất Đức Phật;
trạng thái trung gian;
bản chất các pháp.
Địa lý
Những cộng đồng sống xa nhau phát triển:
truyền thống riêng.
Chính trị và bảo trợ
Vua chúa và thương nhân có thể hỗ trợ:
những tu viện hoặc dòng truyền thừa khác nhau.
Vì vậy không có một nguyên nhân duy nhất.
19. Có phải tất cả chia rẽ đều vì “tranh quyền”?
Không.
Quyền lực, danh tiếng và lợi ích chắc chắn có thể đóng vai trò trong xung đột tôn giáo.
Nhưng nói:
“Các bộ phái hình thành chỉ vì các sư tranh quyền”
là một cách giải thích quá đơn giản.
Nhiều tranh luận thực sự liên quan đến:
giới luật;
triết học;
cách hiểu giáo pháp;
tổ chức;
thực hành.
Cần tránh cả hai cực đoan:
“Mọi chia phái đều hoàn toàn thanh tịnh vì giáo lý.”
và:
“Mọi chia phái chỉ là đấu đá quyền lực.”
Lịch sử con người thường chứa:
nhiều yếu tố cùng lúc.
20. Có phải bất đồng giáo lý luôn là “phá hòa hợp Tăng”?
Không.
Khái niệm saṅghabheda – phá hòa hợp Tăng trong Vinaya có nghĩa kỹ thuật và điều kiện cụ thể.
Không thể lấy mọi:
tranh luận học thuật;
khác cách giải thích;
khác truyền thống;
khác nghi lễ;
rồi gọi tất cả là:
“phá Tăng.”
Nếu vậy thì toàn bộ lịch sử đa dạng của Phật giáo đều bị biến thành một tội danh, điều không phản ánh đúng lịch sử Vinaya.
21. Một bộ phái khác có phải “tà đạo” không?
Không thể kết luận chỉ từ việc khác bộ phái.
Các bộ phái Phật giáo cổ thường cùng chia sẻ một nền tảng rất lớn:
Đức Phật;
nghiệp;
tái sinh;
giải thoát;
Tứ Thánh Đế;
con đường tu tập;
giới luật;
thiền;
Tăng đoàn.
Họ có thể tranh luận gay gắt về:
cách hiểu một số vấn đề.
Nhưng điều đó không có nghĩa mỗi bên xem bên kia như:
một tôn giáo hoàn toàn khác.
22. Một ví dụ: A-la-hán có thể thoái chuyển không?
Các bộ phái cổ tranh luận nhiều vấn đề mà ngày nay người đọc ít biết.
Ví dụ:
A-la-hán có thể thoái chuyển không?
A-la-hán còn có thể có một số dạng bất toàn nào không?
trạng thái trung gian giữa hai đời có tồn tại không?
các pháp quá khứ và tương lai tồn tại theo nghĩa nào?
“người” chỉ là quy ước hay có một loại thực tại đặc biệt?
bản chất của Đức Phật nên hiểu thế nào?
Những tranh luận ấy góp phần tạo nên:
các hệ thống Abhidharma khác nhau.
23. Pudgalavāda – một trường hợp thú vị
Một số trường phái thường được gom dưới tên:
Pudgalavāda – Nhân cách luận
cho rằng cần nói đến pudgala – người/person theo một cách không thể đơn giản đồng nhất với:
năm uẩn
nhưng cũng không hoàn toàn tách khỏi năm uẩn.
Các trường phái khác phê bình mạnh quan điểm này vì lo rằng nó tiến gần đến:
một dạng tự ngã.
Nhưng những người Pudgalavāda vẫn tự xem mình:
theo giáo pháp vô ngã của Đức Phật.
Điều này cho thấy các cuộc tranh luận cổ rất tinh vi.
24. Mahāsāṃghika có gì đặc biệt?
Các nhánh Mahāsāṃghika về sau phát triển những quan điểm đáng chú ý về:
tính siêu việt của Buddha.
Một số văn bản liên hệ với các dòng này mô tả Đức Phật theo cách vượt xa hình ảnh:
một con người bình thường.
Điều này khiến nhiều học giả quan tâm đến khả năng một số môi trường Mahāsāṃghika có liên hệ với những xu hướng về sau thấy trong Đại thừa.
Nhưng một lần nữa:
liên hệ ≠ đồng nhất.
Không thể đơn giản viết:
Mahāsāṃghika → Mahāyāna
như một đường thẳng đã được chứng minh chắc chắn.
25. Đại thừa xuất hiện khi nào?
Những chứng cứ văn bản rõ ràng về các kinh Đại thừa xuất hiện:
nhiều thế kỷ sau Đức Phật, với quá trình hình thành có thể bắt đầu trước những bản thảo còn tồn tại.
Khoảng những thế kỷ quanh đầu Công nguyên, ta bắt đầu thấy rõ hơn các phong trào và văn bản Đại thừa.
Nhưng Đại thừa:
không nhất thiết ngay lập tức là một “giáo hội riêng”.
Một người theo lý tưởng Bồ-tát và đọc kinh Đại thừa có thể vẫn:
sống trong cùng hệ thống tu viện và Vinaya của một nikāya cổ.
Đây là điểm rất quan trọng.
26. “Nikāya” và “Mahāyāna” không cùng loại khái niệm
Đây là chìa khóa để hiểu lịch sử.
Một nikāya cổ có thể xác định bởi:
dòng thọ giới;
Vinaya;
cộng đồng Tăng;
truyền thừa tổ chức.
Trong khi Mahāyāna ban đầu liên hệ nhiều hơn đến:
lý tưởng Bồ-tát;
kinh điển mới;
quan niệm về Phật quả;
các pháp môn và triết học.
Vì vậy một người về lý thuyết có thể:
thuộc một nikāya về Vinaya nhưng theo Mahāyāna về lý tưởng và kinh điển.
Do đó hỏi:
“Đại thừa tách khỏi bộ phái nào?”
không phải lúc nào cũng là cách đặt câu hỏi đúng.
27. Theravāda xuất hiện từ đâu?
Theravāda có quan hệ với truyền thống:
Vibhajyavāda – Phân biệt thuyết
trong những tái dựng lịch sử thường được chấp nhận, dù chi tiết phả hệ vẫn cần thận trọng.
Truyền thống được đưa đến:
Sri Lanka
và phát triển mạnh tại đó.
Dòng Mahāvihāra ở Sri Lanka về sau giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc bảo tồn:
Tam tạng Pāli;
chú giải;
Vinaya;
truyền thống Theravāda.
Từ Sri Lanka và qua nhiều quá trình lịch sử, Theravāda lan rộng tại:
Đông Nam Á.
28. Theravāda có phải “Phật giáo nguyên thủy còn nguyên vẹn 100%”?
Cách nói này cần thận trọng.
Theravāda bảo tồn:
một kho tư liệu cực kỳ quan trọng và cổ, đặc biệt là Nikāya Pāli và Vinaya.
Nhưng Theravāda cũng có:
Abhidhamma;
chú giải;
phụ chú giải;
lịch sử Sri Lanka;
hệ thống tu tập;
phát triển giáo lý qua nhiều thế kỷ.
Do đó:
Theravāda là một truyền thống sống có lịch sử phát triển, không phải một “hóa thạch” bất động từ thế kỷ V TCN.
Điều này không làm giảm giá trị của kinh điển Pāli.
Nó chỉ đặt Theravāda đúng vào lịch sử.
29. Đại thừa có phải “Phật giáo bị biến đổi hoàn toàn”?
Cũng quá đơn giản.
Đại thừa phát triển nhiều yếu tố mới:
Bồ-tát đạo được mở rộng;
nhiều kinh mới;
nhiều Buddha và Buddha-field;
Prajñāpāramitā;
Madhyamaka;
Yogācāra;
Tathāgatagarbha;
Tịnh Độ.
Nhưng Đại thừa vẫn kế thừa rất nhiều nền tảng Phật giáo trước đó:
Tứ Thánh Đế;
Duyên khởi;
vô ngã;
nghiệp;
luân hồi;
giới;
thiền;
trí tuệ;
giải thoát.
Do đó lịch sử phù hợp hơn với:
kế thừa + tái diễn giải + phát triển
chứ không đơn giản:
“giữ nguyên” đối lập với “bịa mới”.
30. Kim Cương thừa xuất hiện ở đâu trong bức tranh?
Vajrayāna phát triển muộn hơn trong môi trường:
Đại thừa Ấn Độ.
Nó tiếp nhận:
Bồ-tát đạo;
Tánh Không;
Bồ-đề tâm;
và phát triển mạnh:
tantra;
mantra;
mudrā;
maṇḍala;
yoga;
quán đảnh;
guru;
các phương pháp chuyển hóa đặc thù.
Sau đó truyền mạnh đến:
Tây Tạng, Himalaya, Mông Cổ
và những vùng khác.
Do đó không thể đặt:
Theravāda – Mahāyāna – Vajrayāna
như ba bộ phái xuất hiện cùng lúc sau Đức Phật.
31. Một dòng thời gian đơn giản
Có thể hình dung:
Khoảng thế kỷ V–IV TCN
Đức Phật và Tăng đoàn sơ kỳ.
↓
Sau Parinibbāna
bảo tồn Dhamma–Vinaya bằng truyền khẩu.
↓
Những thế hệ tiếp theo
tranh luận Vinaya và giáo lý; Tăng đoàn mở rộng địa lý.
↓
Các thế kỷ đầu sau Đức Phật
Sthavira – Mahāsāṃghika và nhiều nikāya cổ phát triển.
↓
Thời kỳ tiếp theo
Sarvāstivāda, Dharmaguptaka, Vibhajyavāda, Saṃmitīya... phát triển mạnh.
↓
Những thế kỷ quanh đầu Công nguyên
các phong trào và kinh điển Đại thừa ngày càng rõ.
↓
Nhiều thế kỷ sau
Madhyamaka, Yogācāra, Tathāgatagarbha, Tịnh Độ, Thiền...
↓
Khoảng nửa sau thiên niên kỷ I CN
Phật giáo Tantra/Vajrayāna phát triển mạnh.
↓
Về sau
hình thành những truyền thống khu vực mà chúng ta quen thuộc ngày nay.
Dòng thời gian này chỉ mang tính:
khái quát, không phải các mốc tuyệt đối.
32. Tại sao địa lý quan trọng đến vậy?
Hãy tưởng tượng Tăng đoàn lan từ một vùng tương đối nhỏ ra:
hàng nghìn kilômét.
Một nhóm ở:
Gandhāra
và một nhóm ở:
Sri Lanka
không thể họp với nhau mỗi tháng để thống nhất:
cách đọc từng điều Vinaya.
Qua hàng trăm năm:
ngôn ngữ khác;
văn hóa khác;
người bảo trợ khác;
môi trường chính trị khác;
truyền khẩu khác.
Sự đa dạng gần như:
khó tránh khỏi.
33. Ngôn ngữ cũng góp phần tạo đa dạng
Đức Phật không để lại một:
“bản kinh chuẩn bằng một ngôn ngữ duy nhất do chính Ngài viết.”
Giáo pháp được truyền bằng nhiều dạng ngôn ngữ Trung Ấn.
Về sau chúng ta có các kho văn bản bằng:
Pāli;
Sanskrit;
Buddhist Hybrid Sanskrit;
Gāndhārī;
Hán văn;
Tây Tạng;
và nhiều ngôn ngữ khác.
Mỗi quá trình dịch và truyền:
vừa bảo tồn vừa tạo không gian cho diễn giải.
34. Vua Aśoka có thống nhất toàn bộ Phật giáo không?
Aśoka – A Dục là một nhân vật cực kỳ quan trọng trong lịch sử Phật giáo.
Triều đại của ông giúp:
bảo trợ Tăng đoàn;
xây dựng công trình;
phổ biến đạo đức;
hỗ trợ truyền bá Phật giáo.
Truyền thống Theravāda liên hệ thời Aśoka với:
cuộc kết tập lần thứ ba
và hoạt động truyền giáo.
Nhưng không nên tưởng tượng:
Aśoka đã tạo ra một “Vatican Phật giáo” kiểm soát tất cả bộ phái.
Phật giáo Ấn Độ vẫn tiếp tục rất đa dạng.
35. Các cuộc kết tập có giống “công đồng toàn thế giới” không?
Không hoàn toàn.
Tên gọi “kết tập” có thể khiến người hiện đại hình dung:
mọi Phật tử trên thế giới đều cử đại biểu đến rồi biểu quyết một giáo lý chung.
Nhưng các cuộc kết tập được kể trong:
những truyền thống khác nhau
và không phải mọi bộ phái đều bảo tồn cùng một cách kể.
Ví dụ:
“kết tập lần thứ ba”
có vị trí đặc biệt trong sử liệu Theravāda.
Những truyền thống khác có:
ký ức và hệ thống lịch sử riêng.
Do đó cần luôn hỏi:
“Theo truyền thống nào?”
36. Vì sao Vinaya của các bộ phái giống nhau khá nhiều?
Đây là một dữ kiện rất thú vị.
Dù các bộ Vinaya còn lại thuộc những dòng khác nhau, chúng vẫn có:
một lượng lớn cấu trúc và quy định tương đồng.
Điều này cho thấy:
chúng chia sẻ một di sản Vinaya rất cổ trước khi các bộ phái phát triển xa nhau.
Những khác biệt tồn tại.
Nhưng nền tảng chung cũng rất đáng kể.
Đây là bằng chứng quan trọng giúp tái dựng:
Tăng đoàn Phật giáo sơ kỳ.
37. Kinh điển cũng cho thấy điều tương tự
Khi so sánh:
Nikāya Pāli
với:
Āgama Hán dịch
và các mảnh Sanskrit/Gāndhārī,
ta thấy rất nhiều:
bài kinh song song;
cấu trúc giống nhau;
giáo lý cốt lõi giống nhau;
nhưng có dị bản.
Điều này cho phép một kết luận cân bằng:
Các bộ phái không bắt đầu bằng việc sáng tạo những tôn giáo hoàn toàn khác nhau.
Họ kế thừa:
một kho giáo pháp chung rất lớn
rồi phát triển:
những truyền thống riêng.
38. Một cái cây là hình ảnh tốt hơn
Thay vì tưởng tượng:
một tấm kính nguyên vẹn bị đập vỡ thành nhiều mảnh,
có thể tưởng tượng:
một cái cây.
Gốc:
Tăng đoàn và giáo pháp thời kỳ đầu.
Thân cây:
di sản Dhamma–Vinaya chung.
Sau đó:
nhiều cành.
Một cành lại:
phân nhánh.
Có cành:
chết đi.
Có cành:
tiếp tục sống.
Có cành:
ảnh hưởng đến cành khác.
Có những nhánh tư tưởng:
phát triển xuyên qua nhiều cành.
Hình ảnh này gần lịch sử hơn sơ đồ:
“Một bên Nguyên thủy, một bên Đại thừa.”
39. Nhưng hình ảnh cái cây cũng có giới hạn
Lịch sử tôn giáo không hoàn toàn giống:
cây sinh học.
Các truyền thống có thể:
trao đổi văn bản;
vay mượn tư tưởng;
cùng sống trong một tu viện;
ảnh hưởng lẫn nhau.
Do đó đôi khi lịch sử giống:
một mạng lưới
hơn là:
một cây có cành tách biệt hoàn toàn.
Đặc biệt sự xuất hiện của Đại thừa rất khó giải thích bằng:
một nhánh duy nhất.
40. Đối chiếu với các truyền thống hiện nay
| Vấn đề | Phật giáo sơ kỳ | Theravāda | Đại thừa Đông Á | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|---|
| Nguồn gốc | Tăng đoàn ban đầu | Một dòng lịch sử từ Phật giáo bộ phái | Phát triển từ môi trường Phật giáo Ấn Độ, kinh Đại thừa và nhiều dòng Vinaya | Phát triển trong môi trường Đại thừa/Tantra Ấn Độ |
| Vinaya hiện hành | Tiền thân chung | Theravāda Vinaya | Chủ yếu Dharmaguptaka | Chủ yếu Mūlasarvāstivāda ở Tây Tạng |
| Là một trong “hai phái đầu tiên”? | — | Không | Không | Không |
| Kế thừa giáo lý cổ | — | Có | Có | Có |
| Có phát triển lịch sử riêng | — | Có | Có | Có |
| Có thể đồng nhất với Sthavira/Mahāsāṃghika ban đầu | — | Không trực tiếp | Không | Không |
41. Có truyền thống nào ngày nay là “bộ phái gốc duy nhất”?
Về mặt lịch sử, cần rất thận trọng với tuyên bố:
“Chỉ truyền thống chúng tôi là dòng nguyên bản duy nhất, tất cả truyền thống khác đều tách ra từ chúng tôi.”
Các truyền thống hiện nay đều đi qua:
hơn hai nghìn năm lịch sử.
Theravāda có giá trị đặc biệt vì bảo tồn một kho kinh Pāli và Vinaya cực kỳ cổ.
Đại thừa Đông Á bảo tồn:
các Āgama và nhiều bản dịch của những bộ phái Ấn Độ đã mất.
Phật giáo Tây Tạng bảo tồn:
một lượng lớn kinh luận Sanskrit Ấn Độ qua bản dịch Tây Tạng, trong đó nhiều bản gốc Sanskrit đã thất truyền.
Do đó nghiên cứu Phật giáo cổ ngày nay cần:
đối chiếu tất cả các kho tư liệu ấy.
42. Một nghịch lý thú vị
Nếu chỉ nghiên cứu Theravāda, ta không có toàn bộ dữ liệu của:
Phật giáo Ấn Độ cổ.
Nếu chỉ nghiên cứu Đại thừa Hán truyền, cũng không đủ.
Nếu chỉ nghiên cứu Tây Tạng, cũng không đủ.
Muốn hiểu Phật giáo sơ kỳ và bộ phái, các học giả phải so sánh:
Pāli
Hán
Sanskrit
Tây Tạng
Gāndhārī
khảo cổ học
bia ký
tiền cổ
lịch sử nghệ thuật.
Chính sự đa dạng mà các bộ phái để lại lại giúp chúng ta:
tái dựng quá khứ tốt hơn.
43. Các bộ phái có làm Phật giáo suy yếu không?
Không có câu trả lời đơn giản.
Chia rẽ có thể gây:
xung đột;
cạnh tranh;
mất hòa hợp.
Nhưng đa dạng cũng tạo ra:
nhiều hệ thống triết học;
nhiều phương pháp thiền;
nhiều truyền thống học thuật;
khả năng thích nghi với các nền văn hóa.
Sarvāstivāda, Madhyamaka, Yogācāra, Theravāda, Thiền, Tịnh Độ và Vajrayāna đều đóng góp những di sản rất lớn.
Do đó lịch sử không chỉ là:
“một Phật giáo thuần khiết rồi ngày càng suy đồi vì chia phái.”
Đó là một cách kể quá đơn tuyến.
44. Nhưng đa dạng không có nghĩa mọi quan điểm đều giống nhau
Đây là chiều ngược lại cần tránh.
Không nên nói:
“Tất cả bộ phái thực ra nói giống hệt nhau.”
Không đúng.
Họ từng tranh luận những vấn đề thực sự:
bản thể luận;
Phật học;
A-la-hán;
tâm;
thời gian;
nghiệp;
trung hữu;
con đường;
Vinaya.
Tôn trọng đa dạng không đòi hỏi:
xóa bỏ khác biệt.
Cách tiếp cận khách quan là:
chỉ rõ điều gì chung và điều gì khác.
45. Một sai lầm phổ biến: “Tiểu thừa = Theravāda”
Không nên đồng nhất.
Thuật ngữ Hīnayāna – Tiểu thừa xuất hiện trong văn liệu Đại thừa như một thuật ngữ mang tính đánh giá đối với những con đường/quan điểm mà các tác giả Đại thừa phê bình.
Nó không phải tên tự gọi của:
Theravāda.
Theravāda là một truyền thống lịch sử cụ thể.
Nhiều bộ phái Ấn Độ từng bị các văn bản Đại thừa đặt trong phạm trù “Hīnayāna”:
đã biến mất từ lâu.
Vì vậy:
Theravāda = Hīnayāna
là cách đồng nhất thiếu chính xác về lịch sử và ngày nay nên tránh.
46. Một sai lầm khác: “Đại thừa tách khỏi Theravāda”
Cũng không chính xác.
Khi những phong trào Đại thừa bắt đầu phát triển ở Ấn Độ:
đã tồn tại nhiều nikāya Phật giáo khác nhau.
Đại thừa phát triển trong môi trường rộng đó.
Vì vậy không nên kể:
“Ban đầu chỉ có Theravāda, sau đó một nhóm tách ra thành Mahāyāna.”
Đó không phải bức tranh mà nghiên cứu lịch sử hiện nay ủng hộ.
47. Một sai lầm nữa: “Bộ phái nào cổ hơn thì chắc chắn đúng hơn mọi điểm”
Tuổi đời là dữ liệu quan trọng nhưng không tự giải quyết mọi vấn đề.
Một truyền thống cổ có thể:
bảo tồn vật liệu rất sớm.
Nhưng một bản văn được chép muộn hơn đôi khi vẫn có thể:
bảo tồn một truyền thống cổ đã thất lạc ở nơi khác.
Do đó nghiên cứu lịch sử không chỉ hỏi:
“Bản này được viết trên giấy sớm hơn?”
mà còn:
quan hệ giữa các bản;
ngôn ngữ;
cấu trúc;
dị bản;
bằng chứng độc lập.
Đó là lý do:
đối chiếu văn bản
quan trọng.
48. Từ bộ phái đến bài học về “Pháp và người”
Lịch sử bộ phái còn cho thấy:
con người có thể cùng tôn kính Đức Phật nhưng hiểu một số giáo lý khác nhau.
Điều này không có nghĩa:
chân lý chỉ là tương đối.
Nhưng nó nhắc người học hiện đại phân biệt:
Đức Phật được cho là đã dạy gì trong những nguồn cổ
với:
một truyền thống về sau giải thích lời dạy ấy như thế nào.
Đây chính là lý do trong nghiên cứu Phật học nên ghi rõ:
“Trong kinh điển sớm…”
“Trong Theravāda…”
“Theo Sarvāstivāda…”
“Trong Madhyamaka…”
thay vì gom tất cả thành:
“Phật giáo nói…”
49. Nếu muốn hiểu lịch sử, nên nhớ bốn tầng
Tầng 1 – Phật giáo thời Đức Phật
Tăng đoàn và Dhamma–Vinaya đang hình thành trực tiếp quanh Đức Phật.
Tầng 2 – Phật giáo sơ kỳ sau Parinibbāna
Truyền khẩu và duy trì cộng đồng.
Tầng 3 – Phật giáo bộ phái
Nhiều nikāya như:
Sthavira, Mahāsāṃghika, Sarvāstivāda, Dharmaguptaka...
Tầng 4 – Các truyền thống lớn về sau
Theravāda
các truyền thống Đại thừa
Vajrayāna
và nhiều trường phái khu vực.
Không nên:
gộp bốn tầng này thành một.
50. Sơ đồ ghi nhớ
Có thể ghi nhớ bằng sơ đồ khái quát:
Đức Phật và Tăng đoàn sơ kỳ
↓
Dhamma–Vinaya được truyền tụng
↓
Tăng đoàn mở rộng
↓
khác biệt Vinaya + giáo lý + địa lý + tổ chức
↓
các nikāya/bộ phái Phật giáo cổ
↓
nhiều hệ thống Abhidharma và truyền thừa
↓
các phong trào Đại thừa phát triển trong môi trường ấy
↓
các trường phái Đại thừa lớn
↓
Vajrayāna phát triển về sau
đồng thời:
một dòng bộ phái được bảo tồn thành Theravāda
↓
các truyền thống Phật giáo hiện đại.
Đây vẫn chỉ là:
sơ đồ học tập, không phải cây phả hệ tuyệt đối.
Kết luận
Các bộ phái Phật giáo đầu tiên không xuất hiện theo câu chuyện đơn giản:
“Đức Phật mất rồi đệ tử lập tức chia thành Theravāda và Mahāyāna.”
Bức tranh lịch sử phù hợp hơn là:
Sau Đức Phật, Tăng đoàn tiếp tục dựa trên Dhamma–Vinaya nhưng không có một giáo chủ tối cao duy nhất.
Khi Phật giáo lan rộng:
cộng đồng cách xa nhau;
truyền khẩu phát triển theo nhiều dòng;
Vinaya có những cách truyền khác nhau;
xuất hiện tranh luận giáo lý;
Abhidharma phát triển;
điều kiện xã hội và chính trị khác nhau.
Từ đó dần hình thành:
các nikāya – bộ phái Phật giáo cổ đại.
Cuộc phân chia sớm nổi tiếng nhất thường được trình bày giữa:
Sthavira – Thượng tọa bộ
và:
Mahāsāṃghika – Đại chúng bộ.
Nhưng cần ghi nhớ:
Sthavira ≠ Theravāda hiện đại một cách trực tiếp.
Mahāsāṃghika ≠ Mahāyāna.
Sau đó xuất hiện nhiều bộ phái quan trọng như:
Sarvāstivāda
Dharmaguptaka
Mahīśāsaka
Saṃmitīya
và nhiều dòng khác.
Một số đã biến mất như những tổ chức độc lập.
Nhưng di sản của họ vẫn sống.
Ngày nay:
Theravāda bảo tồn một dòng Vinaya cổ.
Phật giáo Đông Á chủ yếu bảo tồn dòng Dharmaguptaka Vinaya.
Phật giáo Tây Tạng bảo tồn Mūlasarvāstivāda Vinaya.
Đại thừa xuất hiện về sau trong:
môi trường đa bộ phái của Phật giáo Ấn Độ,
chứ không đơn giản:
“tách khỏi Theravāda.”
Vajrayāna lại phát triển muộn hơn trong:
môi trường Đại thừa–Tantra của Ấn Độ.
Vì vậy, thay vì hình dung lịch sử Phật giáo bằng một đường thẳng:
Nguyên thủy → Theravāda → Đại thừa → Kim Cương thừa
hay một chữ Y:
Theravāda ↔ Đại thừa,
nên hình dung nó như:
một mạng lưới lịch sử gồm nhiều dòng truyền thừa có chung những tầng gốc cổ, sau đó phân nhánh, giao lưu, tranh luận và tiếp tục phát triển.
Điều đáng chú ý nhất là:
dù trải qua hơn hai thiên niên kỷ phân hóa, khi so sánh các nguồn cổ thuộc những dòng khác nhau, chúng ta vẫn gặp một nền tảng chung rất lớn:
Tứ Thánh Đế
Bát Chánh Đạo
Duyên khởi
Ngũ uẩn
Vô thường
Vô ngã
nghiệp
thiền định
giới luật
con đường giải thoát.
Vì vậy lịch sử bộ phái không chỉ kể câu chuyện:
“Phật giáo đã chia rẽ như thế nào?”
Nó còn cho thấy:
“Giữa rất nhiều nhánh phát triển khác nhau, những lớp giáo pháp nào vẫn được nhiều truyền thống độc lập cùng bảo tồn?”
Và chính việc đối chiếu những truyền thống ấy ngày nay lại giúp chúng ta hiểu:
Phật giáo thời kỳ đầu rõ hơn so với khi chỉ nhìn qua lăng kính của một bộ phái duy nhất.