Tantra Phật giáo là gì?
Báo lỗi nội dung
Tantra Phật giáo là gì?
Tantra Phật giáo là gì?
Tantra Phật giáo là một tập hợp các kinh điển, nghi lễ, phương pháp thiền và hệ thống tu tập phát triển trong Phật giáo Đại thừa Ấn Độ, sử dụng những phương tiện đặc thù như mantra, mudrā, maṇḍala, quán tưởng bổn tôn, quán đảnh và các pháp yoga để hướng đến giác ngộ.
Nó thường được gọi bằng những tên như:
Buddhist Tantra – Tantra Phật giáo;
Mantrayāna – Chân ngôn thừa;
Vajrayāna – Kim Cương thừa;
Mật thừa;
Mật giáo, tùy bối cảnh.
Nhưng những thuật ngữ này không phải lúc nào cũng hoàn toàn đồng nghĩa.
Quan trọng nhất:
Tantra Phật giáo không phải chỉ là đọc thần chú để cầu tài, trừ tà hay có phép thuật.
Trong những hệ thống trưởng thành của nó, Tantra được đặt trên nền:
giới + Bồ-đề tâm + Tánh Không + Bồ-tát đạo + phương tiện đặc thù của Mật thừa.
1. “Tantra” nghĩa là gì?
Tantra là một từ Sanskrit có nhiều lớp nghĩa.
Trong lịch sử tôn giáo Ấn Độ, nó có thể chỉ:
một loại văn bản;
một hệ thống giáo lý;
một phương pháp nghi lễ;
một truyền thống thực hành.
Do đó không nên dịch Tantra đơn giản thành:
“phép bí mật.”
Cũng không nên hiểu:
Tantra = tình dục.
Đó là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất hiện nay.
2. Tantra có phải chỉ thuộc Phật giáo không?
Không.
Các truyền thống Tantra phát triển trong nhiều môi trường tôn giáo Ấn Độ.
Có:
Tantra Phật giáo;
Tantra Śaiva;
Tantra Śākta;
các truyền thống liên hệ khác.
Chúng có thể chia sẻ một số hình thức như:
mantra;
maṇḍala;
nghi lễ;
yoga;
hình tượng thần linh;
thân vi tế.
Nhưng:
cùng sử dụng kỹ thuật tương tự không có nghĩa giáo lý giống nhau.
Tantra Phật giáo phải được hiểu trong hệ thống Phật giáo.
3. Tantra Phật giáo xuất hiện khi nào?
Nếu nhìn từ lịch sử văn bản, Tantra Phật giáo phát triển nhiều thế kỷ sau thời Đức Phật lịch sử.
Những yếu tố như:
dhāraṇī;
mantra;
nghi lễ bảo hộ;
quán tưởng;
đã xuất hiện trong các lớp Phật giáo trước khi những hệ thống Tantra hoàn chỉnh trưởng thành.
Các tantra Phật giáo phát triển mạnh tại Ấn Độ trong thiên niên kỷ thứ nhất Công nguyên, đặc biệt ở những thế kỷ sau của Phật giáo Ấn Độ.
Do đó không nên nói:
“Toàn bộ hệ thống Vajrayāna Tây Tạng hiện nay đã được Đức Phật lịch sử giảng công khai nguyên dạng trong thế kỷ V TCN.”
Đó không phải kết luận của nghiên cứu lịch sử hiện đại.
4. Nhưng truyền thống Kim Cương thừa hiểu nguồn gốc Tantra thế nào?
Các truyền thống Vajrayāna có những lịch sử thiêng riêng.
Theo những cách giải thích truyền thống:
các tantra có thể được Đức Phật giảng trong những hình thức đặc biệt, cho những hội chúng có căn cơ thích hợp, hoặc được truyền trong những bình diện không nhất thiết đồng nhất với một bài giảng công khai thông thường của Đức Phật lịch sử.
Trong một số truyền thống còn có:
truyền thừa bí mật;
linh kiến;
terma;
các hình thức truyền giáo pháp đặc biệt.
Khi viết lịch sử cần phân biệt:
lịch sử thiêng của truyền thống
với:
lịch sử–văn bản theo nghiên cứu hiện đại.
5. Tantra Phật giáo có phải một tôn giáo khác với Đại thừa?
Thông thường:
không.
Vajrayāna tự hiểu mình được xây dựng trên nền tảng Đại thừa.
Một công thức đơn giản:
Phật giáo nền tảng
↓
giới – định – tuệ
↓
Đại thừa
↓
Bồ-đề tâm + Bồ-tát đạo + Tánh Không
↓
Vajrayāna
↓
các phương pháp Tantra đặc thù.
Do đó một Tantra Phật giáo tách hoàn toàn khỏi:
Bồ-đề tâm và Tánh Không
sẽ mất phần rất quan trọng của khung giáo lý mà các truyền thống Vajrayāna dùng để giải thích nó.
6. Tại sao gọi là Kim Cương thừa?
Sanskrit:
Vajrayāna.
Vajra có thể mang nghĩa:
kim cương;
sấm sét/kim cang chử;
tính bất hoại;
sức mạnh không thể phá hủy.
Yāna:
thừa, cỗ xe, con đường.
Vì vậy:
Vajrayāna = Kim Cương thừa.
“Kim cương” ở đây không phải nói đến:
trang sức quý giá.
Nó mang ý nghĩa biểu tượng về:
tính bất hoại và sức mạnh của trí tuệ giác ngộ.
7. Tantra khác Sutra thế nào?
Trong cách phân loại của Vajrayāna, thường có sự phân biệt giữa:
Sūtrayāna
và:
Mantrayāna/Vajrayāna.
Cả hai đều có thể hướng đến Phật quả.
Nhưng Tantra sử dụng những phương pháp đặc thù hơn như:
quán tưởng mình thành bổn tôn;
maṇḍala;
mantra;
mudrā;
quán đảnh;
yoga thân vi tế.
Sự khác biệt chủ yếu nằm ở:
phương pháp
chứ không nhất thiết là:
một mục tiêu hoàn toàn khác với Đại thừa.
8. Vì sao Tantra được xem là “nhanh”?
Trong truyền thống Vajrayāna thường có quan niệm rằng:
Mật thừa có thể đưa đến giác ngộ rất nhanh nếu hành giả có căn cơ, nền tảng và hướng dẫn thích hợp.
Một lý do là Tantra không chỉ cố:
loại bỏ mọi hình tướng.
Nó sử dụng:
thân;
lời;
tâm;
hình ảnh;
cảm xúc;
năng lượng;
biểu tượng
làm một phần của con đường.
Nhưng:
“nhanh” không có nghĩa “dễ”.
Trong nhiều hệ thống, yêu cầu chuẩn bị rất nghiêm ngặt.
9. Ba cửa thân – khẩu – ý
Một cấu trúc rất quan trọng của Mật thừa là:
Thân
liên hệ đến:
tư thế;
mudrā;
hình tướng bổn tôn.
Khẩu
liên hệ đến:
mantra;
âm thanh;
trì tụng.
Ý
liên hệ đến:
quán tưởng;
định;
Tánh Không;
trí tuệ.
Mục tiêu là chuyển hóa:
thân – khẩu – ý thông thường
thành:
thân – khẩu – ý giác ngộ.
10. Mantra là gì?
Mantra thường được dịch:
chân ngôn
hoặc:
mật chú.
Đó là những âm tiết hoặc công thức được trì tụng trong một hệ thống thực hành.
Nhưng mantra không đơn giản là:
câu thần chú ma thuật để điều khiển vũ trụ.
Trong Tantra Phật giáo, mantra có thể gắn với:
bổn tôn;
quán tưởng;
định tâm;
nghi lễ;
biểu tượng của khẩu giác ngộ.
11. Om Mani Padme Hum có phải Tantra không?
Mantra:
Oṃ Maṇi Padme Hūṃ
gắn đặc biệt với:
Avalokiteśvara – Quán Thế Âm/Chenrezig.
Nó có vị trí rất lớn trong Phật giáo Tây Tạng.
Nhưng việc một người đọc câu này không tự động có nghĩa:
người ấy đang thực hành toàn bộ một tantra cao cấp.
Mantra có thể được sử dụng ở nhiều cấp độ và bối cảnh khác nhau.
12. Mudrā là gì?
Mudrā có nhiều nghĩa tùy bối cảnh.
Một nghĩa phổ biến là:
ấn – cử chỉ biểu tượng bằng tay.
Các tư thế tay của Phật và Bồ-tát trong nghệ thuật Phật giáo cũng có thể là mudrā.
Trong Tantra, mudrā có thể là thành phần của:
nghi lễ;
quán tưởng;
biểu tượng thân giác ngộ.
Nhưng trong một số văn bản tantric, từ mudrā còn có các nghĩa kỹ thuật khác.
Vì vậy không nên dịch mọi trường hợp chỉ là:
“thủ ấn.”
13. Maṇḍala là gì?
Maṇḍala thường được hiểu là:
mạn-đà-la – một cấu trúc biểu tượng của thế giới giác ngộ.
Nó có thể được thể hiện bằng:
tranh;
cát;
kiến trúc;
hình ảnh quán tưởng;
cấu trúc nghi lễ.
Maṇḍala không chỉ là:
một bức tranh hình tròn đẹp mắt.
Nó có thể biểu hiện:
Phật;
Bồ-tát;
bổn tôn;
phương hướng;
trí tuệ;
cấu trúc của một Phật độ.
14. Vì sao có mandala cát?
Trong Phật giáo Tây Tạng, một số maṇḍala được tạo bằng:
cát màu.
Các tu sĩ có thể dành nhiều ngày tạo một maṇḍala cực kỳ chi tiết.
Sau khi hoàn thành:
nó có thể được phá bỏ.
Điều này thường được liên hệ với:
vô thường.
Nhưng maṇḍala cát còn là một phần của hệ thống nghi lễ phức tạp, không chỉ là một bài biểu diễn nghệ thuật về vô thường.
15. Bổn tôn – yidam là gì?
Một thuật ngữ cực kỳ dễ hiểu sai là:
yidam.
Nó thường được dịch:
bổn tôn
hoặc:
meditational deity – vị tôn dùng trong thiền quán.
Ví dụ có thể gặp:
Avalokiteśvara;
Mañjuśrī;
Tārā;
Vajrayoginī;
Cakrasaṃvara;
Hevajra;
Kālacakra.
Nhưng yidam không nên đơn giản hiểu như:
một vị thần sáng tạo bên ngoài mà tín đồ cầu xin.
16. Vì sao hành giả quán mình thành bổn tôn?
Đây là một trong những điểm khác biệt nhất của Tantra.
Trong nhiều thực hành, hành giả không chỉ:
nhìn một vị Phật ở phía trước.
Sau khi quán Tánh Không, hành giả có thể quán:
chính mình xuất hiện trong hình tướng bổn tôn.
Điều này không nhất thiết có nghĩa:
“cái tôi bình thường của tôi trở thành một vị thần quyền năng.”
Ngược lại, nó nhằm phá cách bám chấp:
“Tôi là con người nhỏ bé, cố định và bất biến này.”
17. Tại sao phải bắt đầu từ Tánh Không?
Nếu hành giả quán:
“Tôi thật sự là vị thần này”
theo nghĩa một bản ngã mới,
thì Tantra có thể chỉ làm:
ngã chấp phình to.
Trong lý giải Vajrayāna:
hình tướng bổn tôn xuất hiện từ Tánh Không và không rời Tánh Không.
Do đó:
Tánh Không
↓
hình tướng bổn tôn xuất hiện
↓
thực hành thân–khẩu–ý giác ngộ
↓
hình tướng tan vào Không.
Đây là một cấu trúc rất quan trọng.
18. Bổn tôn không phải “nhân vật tưởng tượng” theo nghĩa đơn giản
Từ góc nhìn hiện đại, người ta có thể mô tả quán bổn tôn như:
visualization.
Nhưng trong truyền thống, yidam có một địa vị tôn giáo phức tạp hơn nhiều.
Tùy hệ thống, bổn tôn có thể được hiểu trong quan hệ với:
Phật;
trí tuệ giác ngộ;
maṇḍala;
tâm hành giả;
Tánh Không.
Do đó hai cách nói cực đoan đều không đủ:
“chỉ là tưởng tượng.”
và:
“một vị thần sáng tạo độc lập.”
19. Tārā là ai?
Tārā – Độ Mẫu là một hình tượng nữ rất quan trọng trong Phật giáo Đại thừa và Vajrayāna.
Có nhiều hình thức như:
Green Tārā;
White Tārā;
và các hệ thống Tārā khác.
Bà được liên hệ với:
từ bi;
cứu độ;
hoạt động giác ngộ.
Không nên đơn giản gọi Tārā là:
“nữ thần Hindu được Phật giáo thờ.”
Lịch sử hình thành các hình tượng tantric phức tạp hơn nhiều.
20. Các vị phẫn nộ có phải ma quỷ không?
Tantra Phật giáo có rất nhiều hình tượng dữ dội:
nhiều đầu;
nhiều tay;
lửa;
đầu lâu;
răng nanh;
vũ khí.
Người ngoài có thể tưởng:
“đây là ma quỷ.”
Nhưng trong hệ thống Vajrayāna, hình tướng phẫn nộ có thể biểu thị:
năng lực giác ngộ mạnh mẽ phá vô minh và chướng ngại.
Hình tướng dữ không tự động nghĩa:
bản chất ác.
21. Mahākāla là ví dụ
Mahākāla thường xuất hiện với hình tướng rất dữ.
Nhưng trong Phật giáo Tây Tạng, Mahākāla thường được hiểu là:
Dharmapāla – Hộ pháp.
Điều này khác với:
một ác quỷ chống Phật.
Hình tướng phẫn nộ cần được đọc trong hệ biểu tượng của truyền thống.
22. Dharmapāla là gì?
Dharmapāla:
Hộ pháp – người/vị bảo hộ Dharma.
Một số hộ pháp được hiểu là:
giác ngộ;
thế gian;
hoặc có địa vị khác nhau tùy truyền thống.
Do đó không nên gộp tất cả:
yidam + dharmapāla + deva + ḍākinī
thành:
“các vị thần Mật giáo.”
Chúng giữ những vai trò khác nhau.
23. Ḍākinī là gì?
Ḍākinī là một khái niệm rất phức tạp trong Tantra Ấn Độ và Tây Tạng.
Trong Vajrayāna, ḍākinī có thể xuất hiện như:
hình tượng nữ;
biểu tượng trí tuệ;
nhân vật truyền pháp;
thực thể trong maṇḍala;
cấp độ biểu tượng của tâm.
Không có một bản dịch tiếng Việt duy nhất bao quát hết các nghĩa.
Do đó cần tránh dịch đơn giản:
“nữ thần.”
24. Guru giữ vai trò gì?
Trong Vajrayāna, guru/lama có vai trò đặc biệt quan trọng.
Lý do:
nhiều thực hành Tantra không chỉ học bằng cách đọc sách.
Chúng cần:
quán đảnh;
truyền khẩu;
chỉ dẫn;
giải thích nghi quỹ;
hướng dẫn thực hành.
Vì vậy mối quan hệ thầy–trò trong Vajrayāna thường sâu hơn nhiều hệ thống tu học phổ thông.
25. Guru có phải người không thể sai?
Không nên hiểu như vậy.
Tôn kính guru không đồng nghĩa:
guru làm gì cũng đúng.
Một người mang danh:
lama;
rinpoche;
guru;
tulku
không vì danh hiệu ấy mà tự động:
đã giác ngộ hoàn toàn.
Các truyền thống Vajrayāna nghiêm túc cũng có những hướng dẫn về:
khảo sát thầy trước khi thiết lập quan hệ Mật thừa sâu.
26. Guru yoga là gì?
Guru yoga là một loại thực hành quan trọng trong nhiều truyền thống Tây Tạng.
Hành giả có thể quán:
vị thầy không tách rời dòng truyền thừa và trí tuệ giác ngộ.
Mục tiêu không nên được hiểu đơn giản:
sùng bái cá nhân.
Trong cách giải thích truyền thống, guru hoạt động như:
cửa ngõ giúp hành giả nhận ra trí tuệ giác ngộ.
Nhưng chính vì quyền lực biểu tượng lớn như vậy, vấn đề đạo đức và lựa chọn thầy càng quan trọng.
27. Quán đảnh là gì?
Sanskrit:
abhiṣeka.
Tibetan thường dịch tương ứng với:
wang – empowerment.
Tiếng Việt thường gọi:
quán đảnh.
Đây là nghi lễ cho phép và đưa hành giả vào:
một maṇḍala hoặc hệ thống thực hành Tantra nhất định.
Nó không đơn giản là:
thầy đổ nước lên đầu rồi người học có “siêu năng lực”.
28. Tại sao cần quán đảnh?
Trong nhiều hệ thống Vajrayāna, quán đảnh:
thiết lập quan hệ với thực hành;
giới thiệu maṇḍala;
trao quyền thực hành;
tạo các cam kết liên hệ;
đặt hành giả trong dòng truyền thừa.
Do đó:
đọc một nghi quỹ Tantra trên Internet
không nhất thiết tương đương:
đã được truyền thực hành ấy.
29. Có phải mọi mantra đều cần quán đảnh?
Không thể nói chung như vậy.
Có những mantra và thực hành được truyền thống cho phép sử dụng rộng rãi.
Có những thực hành:
cần empowerment và hướng dẫn cụ thể.
Điều này tùy:
tantra;
dòng truyền thừa;
nghi quỹ;
cấp độ thực hành.
Do đó không nên đưa ra quy tắc:
“Mọi câu thần chú đều tuyệt đối cấm đọc nếu chưa quán đảnh.”
Cũng không nên nói ngược lại:
“Có sách là tự tập mọi Tantra được.”
30. Samaya là gì?
Samaya là những cam kết Mật thừa liên hệ đến:
guru;
maṇḍala;
thực hành;
bạn đồng tu;
cách giữ nhận thức và hành vi.
Trong các tantra khác nhau, samaya được giải thích khác nhau.
Nó không nên bị dùng như:
công cụ đe dọa học trò phải phục tùng mọi yêu cầu của giáo viên.
Cam kết tâm linh không xóa:
đạo đức;
sự đồng thuận;
pháp luật;
trách nhiệm.
31. “Mật” nghĩa là phải giấu bí mật?
Có một phần đúng nhưng quá đơn giản.
Một số giáo pháp Tantra được giới hạn vì:
cần nền tảng;
cần quán đảnh;
dễ hiểu sai;
biểu tượng phức tạp;
có nguy cơ thực hành sai.
Do đó “mật” không nhất thiết nghĩa:
“có bí mật quyền lực mà người ngoài không được biết.”
Nó có thể phản ánh:
cách truyền pháp có điều kiện.
32. Vì sao Tantra có nhiều biểu tượng gây sốc?
Tantra đôi khi sử dụng những hình ảnh liên quan đến:
nghĩa địa;
đầu lâu;
máu;
lửa;
phẫn nộ;
tính dục;
những thứ bị xã hội xem là ô uế.
Một mục đích trong một số hệ thống là:
phá sự chấp cứng vào thanh tịnh/ô uế và chuyển hóa những năng lực tâm lý mạnh.
Nhưng điều đó không có nghĩa:
Tantra khuyến khích tùy tiện phá giới.
33. Tantra có liên quan đến tình dục không?
Một số Tantra và một số thực hành cao cấp có biểu tượng hoặc phương pháp liên quan đến tính dục.
Nhưng:
Tantra Phật giáo ≠ tình dục tantric.
Phần rất lớn của thực hành Vajrayāna gồm:
tụng;
quán tưởng;
lễ nghi;
thiền;
mantra;
Bồ-đề tâm;
Tánh Không.
Nhiều hành giả cả đời không thực hành bất kỳ phương pháp tình dục nghi lễ nào.
34. Tại sao có hình Phật/Bồ-tát ôm phối ngẫu?
Trong nghệ thuật Tây Tạng có những hình:
yab-yum
trong đó nam và nữ ở tư thế hợp nhất.
Nếu nhìn bằng con mắt thông thường, dễ nghĩ:
đây chỉ là hình ảnh tình dục.
Nhưng trong hệ biểu tượng tantric, nó thường biểu thị sự hợp nhất của những nguyên lý như:
phương tiện và trí tuệ
hoặc:
đại lạc và Tánh Không.
Biểu tượng không tự động đồng nghĩa với hành vi tình dục theo nghĩa đời thường.
35. Nhưng có phải tất cả chỉ là biểu tượng?
Cũng không nên nói tuyệt đối như vậy.
Lịch sử Tantra Ấn Độ có những văn bản và cộng đồng trong đó một số thực hành liên quan đến phối ngẫu thực sự tồn tại.
Vì vậy hai cực đoan đều sai:
“Tantra chỉ là tình dục.”
và:
“Trong lịch sử Tantra chưa bao giờ có thực hành tình dục thật.”
Cách đúng hơn là:
một số hệ thống có, phần lớn đời sống Vajrayāna không thể bị giản lược vào đó.
36. Tăng sĩ giữ giới độc thân thì sao?
Các truyền thống Vajrayāna Tây Tạng có:
tăng sĩ;
cư sĩ;
yogi không xuất gia;
các dòng truyền thừa khác nhau.
Một vị tăng giữ giới độc thân không thể lấy:
“Tantra bất nhị”
làm lý do tùy tiện vi phạm giới dâm.
Các hệ thống tu tập phải được hiểu cùng:
địa vị giới luật của hành giả.
Không thể dùng Tantra để xóa Vinaya.
37. Tantra có chủ trương “lấy dục trị dục” không?
Đây là cách nói quá đơn giản.
Một số hệ thống Tantra có ý tưởng:
chuyển hóa năng lượng của phiền não thành con đường.
Nhưng “chuyển hóa” không phải:
thỏa mãn phiền não rồi gọi đó là tu.
Nếu người đang bị dục chi phối nói:
“Tôi đang dùng dục để giác ngộ”
thì rất khó phân biệt:
thực hành
với:
tự biện minh.
Đó là lý do Tantra cao cấp truyền thống đòi hỏi nền tảng và hướng dẫn nghiêm ngặt.
38. “Phiền não tức Bồ-đề” có nghĩa gì trong bối cảnh này?
Không có nghĩa:
tham = giác ngộ
hay:
sân = trí tuệ
ở trạng thái chưa chuyển hóa.
Ý sâu hơn là:
năng lượng tâm không nhất thiết phải bị xem như một vật thể cố định và vĩnh viễn ô nhiễm.
Khi vô minh bị tháo gỡ:
cùng nền tảng kinh nghiệm ấy có thể được nhận biết bằng trí tuệ khác.
Nhưng:
phiền não chưa chuyển hóa vẫn là phiền não.
39. Năm độc và năm trí
Một số hệ thống Vajrayāna liên hệ:
tham;
sân;
si;
mạn;
đố kỵ
với:
năm trí
khi được chuyển hóa.
Điểm này thể hiện rõ tinh thần:
không chỉ đàn áp năng lượng tâm mà nhận ra bản chất và chuyển hóa nó.
Nhưng các bảng tương ứng có thể khác tùy hệ thống.
Không nên biến chúng thành công thức tâm lý phổ quát của toàn bộ Phật giáo.
40. Ngũ Phật là gì?
Trong một số hệ thống Vajrayāna có:
Five Tathāgatas – Ngũ Phật/Ngũ Trí Như Lai.
Thường gặp:
Vairocana;
Akṣobhya;
Ratnasambhava;
Amitābha;
Amoghasiddhi.
Các vị liên hệ với:
phương hướng;
màu sắc;
trí tuệ;
maṇḍala;
chuyển hóa phiền não.
Đây là hệ thống tantric/Đại thừa phát triển về sau.
Không nên nói:
Ngũ Phật là năm vị thần sáng tạo vũ trụ.
41. A-di-đà trong Tantra có phải cùng A-di-đà của Tịnh độ?
Có sự liên tục về hình tượng:
Amitābha.
Nhưng chức năng có thể khác tùy hệ thống.
Trong Tịnh độ:
Amitābha gắn đặc biệt với Sukhāvatī và vãng sinh.
Trong Vajrayāna:
Amitābha còn xuất hiện trong hệ thống Ngũ Phật, maṇḍala và các thực hành tantric.
Không nên vì vậy kết luận:
Tịnh độ và Tantra là cùng một pháp môn.
42. Thân vi tế là gì?
Các tantra cao cấp phát triển những hệ thống về:
nāḍī – mạch;
prāṇa – khí/năng lượng;
bindu – giọt/tinh điểm;
và những cấu trúc thân vi tế khác.
Trong tiếng Tây Tạng thường gặp các khái niệm tương ứng về:
tsa – lung – thigle.
Những hệ thống này được sử dụng trong một số yoga tantric.
43. Có nên đồng nhất chúng với giải phẫu học hiện đại?
Không.
Không có cơ sở để nói:
nāḍī chính là mạch máu;
chakra chính là tuyến nội tiết;
prāṇa chính là điện sinh học
theo nghĩa khoa học đã chứng minh.
Đây là những cấu trúc thuộc:
hệ thống yoga và thực hành tôn giáo truyền thống.
Có thể nghiên cứu tác động sinh lý của các phương pháp liên quan, nhưng không nên gán tương đương khoa học tùy tiện.
44. Chakra có phải phát minh của “New Age”?
Không.
Các hệ thống chakra có lịch sử lâu đời trong các truyền thống yoga và Tantra Nam Á.
Nhưng:
hệ thống “7 chakra” phổ biến trên Internet hiện nay không đại diện cho tất cả các hệ thống Tantra cổ.
Các tantra khác nhau có thể sử dụng:
số chakra khác nhau;
vị trí khác nhau;
biểu tượng khác nhau.
Do đó không nên lấy sơ đồ New Age hiện đại rồi gọi:
“hệ thống chakra chuẩn của Phật giáo.”
45. Sáu Yoga của Nāropa là gì?
Trong truyền thống Tây Tạng, đặc biệt Kagyu, nổi tiếng với:
Six Dharmas/Yogas of Nāropa.
Các hệ thống thường bao gồm những thực hành liên hệ đến:
tummo;
thân huyễn;
giấc mộng;
quang minh;
bardo;
phowa.
Cách liệt kê có thể khác.
Đây là các thực hành cao cấp, không phải:
bài tập hít thở phổ thông cho người mới.
46. Tummo là gì?
Tummo thường được dịch:
nội nhiệt.
Nó là một thực hành liên hệ đến:
thân vi tế;
hơi thở;
quán tưởng;
yoga.
Một số nghiên cứu hiện đại đã khảo sát những hiệu ứng sinh lý của các kỹ thuật liên quan.
Nhưng không nên biến nó thành:
“phép tạo lửa siêu nhiên đã được khoa học chứng minh.”
Cũng không nên tự tập các kỹ thuật mạnh chỉ dựa trên video ngắn trên mạng.
47. Bardo có phải Tantra không?
Khái niệm bardo đặc biệt phát triển trong Phật giáo Tây Tạng và liên hệ với nhiều hệ thống Vajrayāna.
Nhưng:
bardo không chỉ có nghĩa 49 ngày sau khi chết.
Các truyền thống Tây Tạng có thể nói đến nhiều loại bardo:
đời sống;
giấc mơ;
thiền;
lúc chết;
pháp tính;
tái sinh.
Các hệ thống này phát triển lâu sau lớp Nikāya–Āgama sớm.
48. Phowa là gì?
Phowa là một loại thực hành tantric liên hệ đến:
chuyển di tâm thức trong bối cảnh chết và tái sinh.
Nó xuất hiện trong một số truyền thống Tây Tạng.
Không nên mô tả nó như:
kỹ thuật vật lý đẩy một linh hồn bất biến ra khỏi cơ thể.
Vajrayāna vẫn nằm trong khung Phật giáo về:
vô ngã và Duyên khởi.
49. Tantra và cái chết
Vajrayāna phát triển rất sâu các phương pháp liên hệ đến:
quá trình chết;
quang minh;
bardo;
tái sinh;
Phật độ.
Ý tưởng căn bản trong một số hệ thống là:
những thời điểm tâm thông thường tan rã có thể trở thành cơ hội nhận ra bản tính tâm.
Nhưng đây là mô hình tôn giáo–thiền định truyền thống, không phải một mô hình y khoa được khoa học xác nhận.
50. Generation stage là gì?
Trong nhiều tantra cao cấp có:
utpattikrama – giai đoạn sinh khởi.
Hành giả:
quán Tánh Không;
hình thành maṇḍala;
quán mình thành bổn tôn;
trì mantra;
duy trì nhận thức thanh tịnh.
Đây là phần quán tưởng rất phát triển.
51. Completion stage là gì?
Sau đó có:
niṣpannakrama – giai đoạn viên mãn.
Tùy tantra, giai đoạn này có thể liên hệ đến:
thân vi tế;
khí;
mạch;
giọt;
quang minh;
đại lạc;
Tánh Không.
Hai giai đoạn:
sinh khởi – viên mãn
là cấu trúc quan trọng của nhiều hệ thống Vajrayāna Tây Tạng.
52. Vì sao quán mình là Phật?
Đây là một ý tưởng táo bạo.
Con đường thông thường có thể được hình dung:
“Tôi là phàm phu đang cố trở thành Phật.”
Tantra sử dụng phương tiện:
“lấy kết quả làm con đường.”
Hành giả tập nhận thức:
thân như thân bổn tôn;
môi trường như maṇḍala;
âm thanh như mantra;
tâm trong ánh sáng trí tuệ.
Nhưng tất cả phải đi cùng:
Tánh Không.
Nếu không, nó có thể trở thành tưởng tượng bản ngã.
53. “Lấy quả làm đạo” nghĩa là gì?
Có thể hình dung:
Quả
= Phật quả.
Thay vì chỉ nghĩ:
“một ngày nào đó tôi sẽ thành Phật”,
hành giả sử dụng hình ảnh của trạng thái giác ngộ:
ngay trong phương pháp tu hiện tại.
Đó là một trong những lý do Vajrayāna được gọi là:
quả thừa
trong một số cách phân loại truyền thống.
54. Nhận thức thanh tịnh là gì?
Trong Vajrayāna, hành giả có thể tập nhìn:
môi trường như maṇḍala;
chúng sinh như những hình tướng thanh tịnh;
âm thanh như mantra.
Điều này không có nghĩa:
“không được nhìn thấy cái xấu hay hành vi sai.”
Nhận thức thanh tịnh không phải lý do để:
phủ nhận lạm dụng;
bỏ đạo đức;
không bảo vệ người khác.
Tánh Không và bất nhị không xóa Tục đế.
55. Tantra có phải phép thuật không?
Tantra lịch sử có những nghi lễ liên quan đến:
bảo hộ;
chữa bệnh;
cầu mưa;
tăng trưởng;
hàng phục chướng ngại;
các mục tiêu thế gian.
Do đó nói:
“Tantra lịch sử hoàn toàn không liên quan đến nghi lễ mang tính ma thuật”
cũng không chính xác.
Nhưng giảm toàn bộ Tantra thành:
phép thuật
lại càng sai.
Mục tiêu cao nhất của Vajrayāna vẫn được trình bày là:
giác ngộ.
56. Bốn hoạt động tantric
Một số hệ thống nói đến bốn loại hoạt động:
tức tai/làm an bình;
tăng ích;
kính ái/nhiếp phục;
hàng phục/phẫn nộ.
Những thuật ngữ này rất dễ bị diễn giải thành:
phép điều khiển người khác.
Trong giải thích Phật giáo, chúng phải được đặt trong:
Bồ-đề tâm, giới và mục tiêu giác ngộ.
Không thể dùng chúng để hợp thức hóa:
cưỡng ép;
thao túng;
gây hại vì lợi ích cá nhân.
57. Tantra có phải “ma thuật đen” không?
Không.
Hình tượng:
đầu lâu;
nghĩa địa;
thần phẫn nộ;
mantra;
nghi lễ
có thể khiến người ngoài liên tưởng đến ma thuật đen.
Nhưng ý nghĩa của chúng phải được đọc trong:
vũ trụ quan và biểu tượng Vajrayāna.
Một vị bổn tôn phẫn nộ không tự động là:
ác thần.
58. Vì sao có nghĩa địa trong Tantra?
Nghĩa địa là nơi:
cái chết hiện diện rõ;
thân thể mất vẻ đẹp;
các quy ước xã hội bị lung lay;
vô thường trở nên trực tiếp.
Các mahāsiddha trong văn học tantric thường được mô tả thực hành ở:
śmaśāna – nơi hỏa táng/nghĩa địa.
Nó biểu tượng cho việc đối diện:
sợ hãi;
chết;
chấp thân;
thanh tịnh/ô uế.
59. Mahāsiddha là ai?
Mahāsiddha thường dịch:
Đại thành tựu giả.
Truyền thống Ấn Độ và Tây Tạng lưu truyền những câu chuyện về các mahāsiddha như:
Tilopa;
Nāropa;
Virūpa;
Luipa;
Saraha;
và nhiều vị khác.
Họ thường được mô tả sống ngoài khuôn mẫu tu viện thông thường.
Nhưng:
hagiography – truyện thánh
không nên đọc toàn bộ như hồ sơ lịch sử hiện đại.
60. “Hành vi điên” có phải ai cũng bắt chước được?
Không.
Một số văn học Vajrayāna có hình tượng:
crazy wisdom – trí tuệ điên/cuồng trí
hoặc những hành vi vượt quy ước.
Đây là lĩnh vực cực kỳ dễ bị lạm dụng.
Một người:
say xỉn;
quan hệ tình dục bừa bãi;
xúc phạm học trò;
dùng bạo lực
không thể chỉ tuyên bố:
“Tôi đang thực hành bất nhị.”
rồi trở thành hành giả chứng ngộ.
61. Thành tựu không xóa trách nhiệm đạo đức
Đây là nguyên tắc quan trọng khi nghiên cứu Tantra hiện đại.
Các tuyên bố:
“Thầy đã vượt thiện ác.”
“Guru là Phật nên mọi hành động đều thanh tịnh.”
“Nếu thấy sai là vì tâm học trò chưa thanh tịnh.”
có thể trở thành cơ chế che giấu lạm dụng.
Không nên sử dụng:
bất nhị;
Tánh Không;
samaya;
guru yoga
để vô hiệu hóa trách nhiệm đạo đức.
62. Vajrayāna Tây Tạng có phải toàn bộ Tantra Phật giáo?
Không.
Tantra Phật giáo từng phát triển rộng tại Ấn Độ và truyền sang nhiều vùng.
Hai truyền thống lớn còn thấy rõ ngày nay là:
Phật giáo Tây Tạng
với các dòng:
Nyingma;
Kagyu;
Sakya;
Gelug;
cùng các truyền thống khác.
Mật giáo Đông Á
đặc biệt:
Shingon tại Nhật Bản;
các dòng Esoteric Buddhism chịu ảnh hưởng kinh Đại Nhật và Kim Cang Đỉnh.
Do đó:
Vajrayāna ≠ chỉ Tây Tạng.
63. Kinh Đại Nhật quan trọng thế nào?
Mahāvairocana Tantra/Sūtra – Đại Nhật Kinh là một văn bản nền tảng của Mật giáo Đông Á.
Nó đặc biệt quan trọng đối với:
Shingon.
Mahāvairocana – Đại Nhật Như Lai trở thành hình tượng trung tâm trong nhiều hệ thống.
Nhưng Đại Nhật Như Lai không phải:
một thần Mặt Trời sáng tạo vũ trụ.
64. Kinh Kim Cang Đỉnh
Dòng văn bản liên hệ với:
Vajraśekhara – Kim Cang Đỉnh
cũng cực kỳ quan trọng trong quá trình phát triển Mật giáo.
Nó góp phần xây dựng:
maṇḍala;
Ngũ Phật;
nghi lễ quán đảnh;
thực hành mantra.
Đại Nhật và Kim Cang Đỉnh trở thành hai trục lớn của nhiều hệ thống Mật giáo Đông Á.
65. Shingon là gì?
Shingon là truyền thống Mật giáo Nhật Bản đặc biệt gắn với:
Kūkai – Không Hải.
“Shingon” nghĩa gần với:
Chân ngôn.
Truyền thống sử dụng:
mantra;
mudrā;
maṇḍala;
quán đảnh;
thực hành thân–khẩu–ý.
Một lý tưởng nổi tiếng là:
sokushin jōbutsu – thành Phật ngay trong thân này.
66. “Thành Phật trong thân này” có nghĩa gì?
Không nên hiểu đơn giản:
cơ thể sinh học biến thành một vị thần bất tử.
Trong hệ thống Shingon, nó liên hệ đến:
nhận ra và hiện thực hóa thân–khẩu–ý của hành giả không tách khỏi hoạt động giác ngộ của Mahāvairocana.
Đây là một giáo lý tantric phức tạp.
Không nên rút thành:
“tu Mật nhanh hơn nên lập tức có siêu năng lực.”
67. Tantra Tây Tạng được phân loại thế nào?
Các trường phái Tây Tạng sử dụng những hệ thống phân loại khác nhau.
Trong hệ Sarma thường gặp bốn lớp:
Kriyā Tantra;
Caryā Tantra;
Yoga Tantra;
Anuttarayoga Tantra.
Nyingma thường sử dụng hệ thống chín thừa với các tantra nội và ngoại theo cách riêng.
Do đó không nên nói:
“Phật giáo Tây Tạng chỉ có đúng một bảng phân loại Tantra.”
68. Dzogchen có phải Tantra không?
Dzogchen – Đại Viên Mãn đặc biệt quan trọng trong Nyingma và Bön.
Trong hệ thống Nyingma, Dzogchen được đặt ở vị trí rất cao trong sơ đồ chín thừa.
Quan hệ giữa Dzogchen và Tantra cần trình bày theo chính hệ thống phân loại của truyền thống.
Không nên đơn giản nói:
“Dzogchen chỉ là một kỹ thuật Tantra giống mọi kỹ thuật khác.”
69. Mahāmudrā thì sao?
Mahāmudrā – Đại Thủ Ấn đặc biệt nổi bật trong Kagyu và cũng hiện diện theo những cách khác trong các truyền thống Tây Tạng.
Nó có thể được trình bày trong:
bối cảnh Sūtra;
bối cảnh Tantra;
tùy hệ thống.
Do đó:
Mahāmudrā ≠ đơn giản một thủ ấn bằng tay.
Ở đây “mudrā” mang nghĩa sâu hơn rất nhiều.
70. Tantra có phải con đường bắt buộc?
Không.
Trong Phật giáo:
Theravāda không sử dụng Vajrayāna;
nhiều truyền thống Đại thừa không cần Tantra;
Thiền;
Tịnh độ;
các con đường khác
đều có hệ thống thực hành riêng.
Ngay trong Phật giáo Tây Tạng, hành giả vẫn phải học nhiều nền tảng không phải Tantra.
Do đó không nên nói:
“Muốn giác ngộ nhất định phải tu Mật.”
Đó không phải lập trường của toàn bộ Phật giáo.
71. Tantra có “cao hơn” Theravāda không?
Đây là cách đặt vấn đề mang tính xếp hạng hệ phái.
Theo một số sơ đồ nội bộ Vajrayāna:
các thừa được sắp xếp theo cấp độ phương pháp.
Nhưng Theravāda không tự đặt mình vào sơ đồ ấy.
Một bài nghiên cứu khách quan nên nói:
“Theo hệ thống Vajrayāna…”
thay vì:
“Khách quan khoa học đã chứng minh Mật thừa cao hơn Theravāda.”
72. Tantra có “cao hơn” Thiền hay Tịnh độ không?
Cũng không có một thước đo lịch sử trung lập cho bảng xếp hạng đó.
Mỗi truyền thống có:
kinh điển;
phương pháp;
lý tưởng;
cách diễn giải
khác nhau.
Có thể so sánh:
khác ở đâu
nhưng không cần kết luận:
ai cao hơn ai.
73. Đối chiếu các truyền thống
| Truyền thống | Phương pháp nổi bật |
|---|---|
| Phật giáo sơ kỳ / Nikāya–Āgama | Giới, thiền, Tứ Niệm Xứ, jhāna, Duyên khởi, trí tuệ giải thoát |
| Theravāda | Sīla–samādhi–paññā, Vipassanā/Samatha, Abhidhamma và các hệ thống chú giải |
| Đại thừa Sūtra | Bồ-đề tâm, Bồ-tát đạo, Ba-la-mật, Tánh Không |
| Tịnh độ | A-di-đà, tín–nguyện–hạnh, niệm Phật, vãng sinh |
| Thiền | Thiền định, trực nhận, không chấp văn tự theo những cách giải thích riêng |
| Vajrayāna | Bồ-đề tâm + Tánh Không + quán đảnh + mantra + maṇḍala + bổn tôn + yoga tantric |
| Shingon | Ba mật: thân–khẩu–ý, Mahāvairocana, mantra, mudrā, maṇḍala |
| Phật giáo Tây Tạng | Hệ thống Sūtra và Tantra rộng, lamrim/lobjong, bổn tôn, guru yoga và các yoga cao cấp |
Đây là:
bảng đối chiếu phương pháp
không phải:
bảng xếp hạng giá trị.
74. Tantra và ba nền tảng
Có thể cô đọng một cách rất hữu ích:
1. Bồ-đề tâm
Tu không chỉ vì lợi ích cá nhân mà hướng đến giác ngộ vì chúng sinh.
2. Tánh Không
Không chấp bản thân, bổn tôn và maṇḍala thành các thực thể có tự tính.
3. Phương tiện tantric
Mantra – mudrā – maṇḍala – quán tưởng – yoga.
Nếu bỏ hai nền tảng đầu và chỉ giữ thứ ba:
Tantra rất dễ bị biến thành kỹ thuật tìm quyền lực.
75. Tantra và giới luật
Một hiểu lầm phổ biến:
“Tu Mật vượt giới rồi nên không cần giới.”
Không đúng.
Trong nhiều hệ thống Vajrayāna, một hành giả có thể đồng thời mang:
giới biệt giải thoát;
Bồ-tát giới;
samaya Mật thừa.
Các lớp cam kết:
không nhất thiết xóa nhau.
“Cao hơn” không có nghĩa:
được phép phá nền tảng tùy ý.
76. Tại sao Tantra nguy hiểm khi học sai?
Không phải vì:
đọc nhầm mantra sẽ lập tức bị thần linh trừng phạt.
Mà bởi một số phương pháp có thể liên quan đến:
hình ảnh tâm lý mạnh;
hơi thở;
thân vi tế;
quan hệ quyền lực thầy–trò;
cam kết;
kỹ thuật thiền cường độ cao.
Nếu thực hành thiếu nền tảng, người học có thể:
hiểu sai;
tăng ngã chấp;
ám ảnh;
bị thao túng;
hoặc gây vấn đề tâm lý/thể chất.
77. Có thể tự học Tantra từ Internet không?
Có thể học kiến thức lịch sử và giáo lý về Tantra từ sách, bài giảng và tài liệu công khai.
Nhưng:
học về Tantra
khác với:
thực hành một sādhana tantric cụ thể.
Đối với các thực hành yêu cầu quán đảnh hoặc hướng dẫn:
truyền thống thường yêu cầu học với người đủ tư cách.
Không nên tự động coi một file PDF nghi quỹ là:
giấy phép thực hành.
78. Sādhana là gì?
Sādhana là một nghi quỹ/thực hành có cấu trúc.
Một sādhana có thể gồm:
quy y;
Bồ-đề tâm;
quán Tánh Không;
quán bổn tôn;
mantra;
cúng dường;
tán thán;
hòa tan hình tướng;
hồi hướng.
Nó không chỉ là:
đọc một bài kinh.
Đó là một chương trình thiền–nghi lễ hoàn chỉnh.
79. Một sādhana điển hình có logic thế nào?
Có thể hình dung:
Quy y
↓
Bồ-đề tâm
↓
Tánh Không
↓
bổn tôn xuất hiện từ Không
↓
maṇḍala
↓
mantra
↓
thân–khẩu–ý được quán như giác ngộ
↓
toàn bộ hình tướng tan vào Không
↓
an trú
↓
xuất hiện trở lại
↓
hồi hướng.
Cấu trúc này cho thấy Tantra không đơn giản là:
tụng thần chú.
80. Vì sao cuối cùng bổn tôn lại tan vào Không?
Bởi nếu hành giả kết thúc bằng:
“Vị thần này là một thực thể tuyệt đối tồn tại độc lập”
thì lại sinh chấp.
Do đó hình tướng:
xuất hiện
nhưng:
Không tự tính.
Đây là nơi Tantra liên kết rất sâu với:
Prajñāpāramitā và Madhyamaka.
81. Hình tướng và Tánh Không
Một công thức quan trọng để hiểu Vajrayāna là:
hiện mà Không
và:
Không mà hiện.
Điều này gần tinh thần:
“Sắc tức thị Không, Không tức thị sắc.”
Nhưng Vajrayāna biến nguyên tắc đó thành một phương pháp thiền rất giàu hình ảnh.
Maṇḍala có thể vô cùng rực rỡ.
Nhưng:
không một phần nào được nắm giữ như tự tính tuyệt đối.
82. Tantra không phải chạy khỏi thế giới hình tướng
Một số cách tu có thể khiến người ta nghĩ:
giác ngộ nghĩa là loại bỏ tất cả hình ảnh và cảm giác.
Tantra thử một chiến lược khác:
chuyển hóa cách kinh nghiệm hình tướng.
Thân:
thành thân bổn tôn.
Âm thanh:
thành mantra.
Môi trường:
thành maṇḍala.
Tâm:
nhận ra Tánh Không.
Đó là một trong những đặc trưng táo bạo nhất của Vajrayāna.
83. Nhưng đời sống bình thường vẫn là đời sống bình thường
Sau khi kết thúc thiền:
hóa đơn vẫn phải trả;
lời hứa vẫn phải giữ;
người khác vẫn có quyền lợi;
luật pháp vẫn tồn tại;
giới vẫn có ý nghĩa.
Không thể nói:
“Mọi thứ là maṇḍala nên tôi có thể lấy tài sản của người khác.”
Tục đế không biến mất vì Tantra.
84. Làm sao nhận biết việc sử dụng Tantra đáng ngờ?
Nên thận trọng khi một người tuyên bố:
chỉ mình họ có “Mật pháp tối cao”;
phải đưa nhiều tiền mới được cứu;
không được đặt câu hỏi;
guru luôn đúng;
quan hệ tình dục với thầy là bắt buộc để giác ngộ;
vi phạm đạo đức là “phá chấp”;
rời nhóm sẽ bị nghiệp nặng hoặc nguyền rủa;
mọi chỉ trích đều là phá samaya.
Đây không phải những điều có thể được hợp thức hóa chỉ bằng chữ:
“Tantra.”
85. Một vị thầy Tantra đáng tin cần điều gì?
Không thể chỉ dựa vào:
danh hiệu;
áo choàng;
nhiều đệ tử;
lời đồn thần thông.
Nên quan sát:
truyền thừa có rõ không;
hiểu giáo pháp không;
giới đức thế nào;
tiền bạc minh bạch không;
có tôn trọng ranh giới không;
có cho phép đặt câu hỏi không;
có dùng sợ hãi để kiểm soát không;
có phân biệt giáo pháp với quyền lực cá nhân không.
Danh tiếng không chứng minh chứng ngộ.
86. Tantra và thần thông
Một số văn bản tantric nói đến:
siddhi – thành tựu.
Có thể phân biệt:
Thành tựu thông thường
những khả năng hoặc kết quả đặc biệt được truyền thống mô tả.
Thành tựu tối thượng
giác ngộ.
Nếu người học chỉ tìm:
phép thuật;
quyền lực;
đọc tâm;
giàu có;
chinh phục người khác;
thì đã bỏ mất mục tiêu tối hậu của con đường.
87. Siddhi không chứng minh giác ngộ
Ngay trong thế giới quan Phật giáo truyền thống:
năng lực phi thường không đồng nghĩa giải thoát.
Một người có thể có:
định mạnh;
khả năng đặc biệt;
nhưng vẫn còn:
tham;
sân;
ngã mạn.
Do đó tiêu chuẩn cuối cùng vẫn liên hệ đến:
vô minh và chấp thủ có được đoạn trừ hay không.
88. Tantra có phải phần “bí mật nhất” nên cao nhất không?
Không nên suy luận:
càng bí mật = càng cao.
Một giáo pháp có thể được hạn chế vì:
dễ hiểu sai.
Nhưng một người chưa giữ nổi:
năm giới
mà lại muốn thực hành:
tantra cao nhất
không nhất thiết đang tiến nhanh.
Có khi điều họ cần nhất vẫn là:
không nói dối, giảm sân, sống có trách nhiệm và học định tâm.
89. Tantra không thay thế nền tảng
Có thể ví:
Tantra như một chiếc xe rất mạnh.
Nhưng:
tay lái;
phanh;
bản đồ;
kỹ năng
vẫn cần.
Trong Vajrayāna, những thứ đó là:
giới – Bồ-đề tâm – Tánh Không – hướng dẫn đúng.
Không có chúng, “xe nhanh” có thể chỉ giúp:
đi sai nhanh hơn.
90. Tantra Phật giáo khác “Mật giáo dân gian” thế nào?
Trong đời sống châu Á, người ta có thể gọi rất nhiều thứ là:
“Mật tông”:
bùa;
chú;
cầu tài;
trừ tà;
phong thủy;
chữa bệnh;
gọi vong;
phép thuật.
Không phải tất cả đều là:
Buddhist Tantra chính thống theo nghĩa lịch sử.
Một thực hành có mantra không tự động biến nó thành:
Vajrayāna.
Cần xét:
nguồn văn bản;
truyền thừa;
giáo lý;
nghi quỹ;
bối cảnh.
91. Một bản mantra trên mạng không chứng minh có truyền thừa
Đây là nguyên tắc quan trọng.
Có thể có:
chữ Sanskrit đẹp + hình mandala + chữ Tây Tạng
nhưng điều đó không chứng minh:
nguồn gốc;
truyền thừa;
ý nghĩa;
cách thực hành
là chính xác.
Đặc biệt với Mật thừa:
nguồn của pháp thực hành quan trọng không kém nội dung bề ngoài.
92. Phân biệt bốn thứ
Khi gặp một thực hành được gọi là “Mật”, nên hỏi:
1. Văn bản nào?
Tantra, sūtra, dhāraṇī hay văn bản hiện đại?
2. Truyền thống nào?
Tây Tạng, Shingon, Nepal, Newar hay dòng khác?
3. Ai truyền?
Có dòng truyền thừa rõ ràng không?
4. Mục đích gì?
Giác ngộ, nghi lễ, bảo hộ hay chỉ thương mại?
Bốn câu hỏi này giúp loại bỏ rất nhiều nhầm lẫn.
93. Đối chiếu Tantra với các con đường khác
Có thể tóm tắt:
Theravāda
quan sát kinh nghiệm, giới–định–tuệ, đoạn tham sân si.
Đại thừa Sūtra
Bồ-tát đạo, Ba-la-mật, Tánh Không, đại bi.
Tịnh độ
hướng tâm về A-di-đà và Cực Lạc.
Thiền
phát triển thiền định và trực nhận theo hệ thống của từng truyền thống.
Vajrayāna
lấy nền Đại thừa rồi sử dụng thân–khẩu–ý, hình tượng, mantra, maṇḍala và yoga làm phương tiện đặc thù.
Không cần biến chúng thành:
cuộc thi xem ai “cao” hơn.
94. Một sơ đồ lịch sử rất giản lược
Có thể hình dung:
Phật giáo sơ kỳ
↓
các bộ phái và Abhidharma
↓
Đại thừa
↓
Bát-nhã – Bồ-tát đạo – các Phật và Phật độ
↓
dhāraṇī – nghi lễ – mantra phát triển
↓
Tantra Phật giáo Ấn Độ
↓
các hệ thống Yoga Tantra và Tantra cao cấp
↓
truyền sang Tây Tạng, Nepal, Trung Á, Trung Quốc
↓
Mật giáo Đông Á / Vajrayāna Tây Tạng
↓
các truyền thống còn tồn tại hiện nay.
Đây chỉ là sơ đồ định hướng.
Lịch sử thực tế phức tạp hơn và các dòng phát triển chồng lấn nhau.
95. Tantra có phải lời Đức Phật lịch sử không?
Cần trả lời bằng hai tầng.
Theo nhiều truyền thống Vajrayāna
Tantra được xem là:
Buddhavacana – Phật ngôn
theo những mô hình truyền thừa và Phật học của chính truyền thống.
Theo nghiên cứu lịch sử hiện đại
Các tantra hiện biết xuất hiện:
nhiều thế kỷ sau Đức Phật lịch sử
và phản ánh quá trình phát triển lâu dài của Phật giáo Ấn Độ.
Hai câu trên thuộc:
hai khung tiếp cận khác nhau.
Không nên giả vờ chúng là cùng một loại tuyên bố.
96. Vì sao vẫn gọi là “Phật ngôn” nếu văn bản xuất hiện muộn?
Đây là câu hỏi không riêng Tantra.
Đại thừa phát triển khái niệm Buddhavacana rộng hơn:
không nhất thiết chỉ là bản ghi âm lịch sử của một câu Đức Phật Gotama nói trong thế kỷ V TCN.
Các hệ thống có thể dựa vào:
nhiều thân Phật;
nhiều Phật;
Phật độ;
phương tiện thiện xảo;
truyền thừa đặc biệt.
Nghiên cứu lịch sử lại dùng tiêu chuẩn:
ngôn ngữ;
bản thảo;
niên đại;
trích dẫn;
khảo cổ;
so sánh văn bản.
Cần giữ hai tầng riêng.
97. Tantra có còn là Phật giáo nếu có nhiều vị “thần”?
Có, trong cách tự hiểu của Vajrayāna.
Bởi các hình tượng không nhất thiết là:
những Đấng sáng tạo độc lập.
Chúng được đặt trong khung:
Tánh Không;
Duyên khởi;
Bồ-đề tâm;
Phật quả.
Do đó nhìn một maṇḍala đầy hàng trăm hình tượng rồi nói:
“Đây là đa thần giáo giống mọi hệ thống đa thần khác”
là quá đơn giản.
98. Nhưng cũng không nên nói “tất cả chỉ là tâm lý”
Cực đoan ngược lại cũng không chính xác.
Các cộng đồng Vajrayāna truyền thống có thể hiểu:
Phật;
Bồ-tát;
hộ pháp;
ḍākinī;
guru;
theo những cách có chiều kích tôn giáo thực sự.
Không nên áp đặt một cách giải thích hiện đại:
“Tất cả chỉ là archetype trong não.”
Cách đọc tâm lý có thể hữu ích, nhưng không đại diện đầy đủ cho truyền thống.
99. Điều cốt lõi nhất của Tantra là gì?
Nếu bỏ hết:
hình ảnh kỳ lạ;
mantra;
đầu lâu;
maṇḍala;
màu sắc;
nghi lễ;
thì nguyên lý quan trọng có thể diễn đạt:
dùng chính toàn bộ kinh nghiệm thân–khẩu–ý làm con đường giác ngộ.
Không chỉ:
tránh cái bất tịnh để tìm cái thanh tịnh.
Mà sâu hơn:
thấy mọi kinh nghiệm là Không tự tính và có khả năng được chuyển hóa bằng trí tuệ.
100. Nhưng “chuyển hóa tất cả” không nghĩa “làm tất cả”
Đây là hàng rào cuối cùng cần nhớ.
Tantra nói:
có thể chuyển hóa tham.
Không có nghĩa:
cứ tham nhiều hơn.
Tantra nói:
có thể chuyển hóa sân.
Không có nghĩa:
cứ nổi giận và gây hại.
Tantra nói:
thanh tịnh và ô nhiễm là Không tự tính.
Không có nghĩa:
giới đức vô nghĩa.
Tantra nói:
guru rất quan trọng.
Không có nghĩa:
guru đứng trên đạo đức và pháp luật.
Tantra nói:
thực tại là bất nhị.
Không có nghĩa:
đúng và sai không cần phân biệt.
Kết luận
Tantra Phật giáo là một giai đoạn phát triển đặc biệt của Phật giáo Đại thừa, trong đó những nguyên lý như Bồ-đề tâm và Tánh Không được kết hợp với một hệ thống phương tiện rất phong phú:
mantra
mudrā
maṇḍala
quán đảnh
bổn tôn
guru yoga
quán tưởng
thân vi tế
các yoga tantric.
Nếu Phật giáo Đại thừa thông thường có thể nói:
“Hãy tu để thành Phật.”
thì một chiến lược đặc trưng của Tantra là:
“Hãy sử dụng hình ảnh của quả vị Phật ngay trên con đường.”
Hành giả quán:
thân
→ thân bổn tôn;
lời
→ mantra;
môi trường
→ maṇḍala;
tâm
→ trí tuệ nhận ra Tánh Không.
Nhưng tất cả bắt đầu và kết thúc trong:
Tánh Không.
Đó là điểm ngăn bổn tôn trở thành:
một “cái Tôi siêu nhiên” mới.
Và Bồ-đề tâm ngăn thực hành trở thành:
công cụ tìm quyền lực cá nhân.
Vì vậy có thể cô đọng:
Đại thừa
↓
Bồ-đề tâm + Tánh Không
↓
quán đảnh và truyền thừa
↓
mantra + mudrā + maṇḍala
↓
quán mình trong hình tướng giác ngộ
↓
chuyển hóa thân – khẩu – ý
↓
nhận ra hình tướng và Tánh Không không đối lập
↓
Phật quả.
Từ góc nhìn lịch sử, cần nói rõ:
các hệ thống Tantra Phật giáo hiện biết phát triển nhiều thế kỷ sau thời Đức Phật lịch sử.
Từ góc nhìn truyền thống Vajrayāna:
Tantra được tiếp nhận như Buddhavacana trong những mô hình Phật học và truyền thừa riêng.
Không nên trộn hai loại khẳng định này.
Cũng cần tránh bốn đồng nhất sai:
Tantra ≠ chỉ thần chú.
Tantra ≠ phép thuật.
Tantra ≠ tình dục.
Tantra ≠ được phép vượt mọi giới hạn đạo đức.
Một maṇḍala đẹp không tự động là Tantra.
Một câu mantra không tự động là Tantra.
Một người mặc y Tây Tạng không tự động là hành giả chứng ngộ.
Một vị thầy có danh hiệu lớn không tự động đứng trên giới luật.
Và một hành vi gây tổn hại không trở thành trí tuệ chỉ vì được gọi:
“phương tiện thiện xảo”
hay:
“bất nhị.”
Điểm sâu sắc nhất của Tantra nằm ở một ý tưởng khác:
không nhất thiết phải tìm giác ngộ bằng cách chạy khỏi toàn bộ kinh nghiệm của mình.
Thân có thể trở thành phương tiện.
Lời có thể trở thành phương tiện.
Hình ảnh có thể trở thành phương tiện.
Cảm xúc có thể trở thành đối tượng chuyển hóa.
Ngay thế giới hình tướng có thể được quán như maṇḍala.
Nhưng chỉ khi:
vô minh không còn biến những thứ ấy thành đối tượng của chấp thủ.
Do đó, nếu phải rút toàn bộ Tantra Phật giáo thành một công thức ngắn:
Không phải biến con người thành một vị thần có quyền năng, mà dùng những phương tiện mạnh của thân, lời và tâm để phá cách chấp mình là một cái Tôi cố định và tập nhận ra kinh nghiệm trong ánh sáng của Bồ-đề tâm và Tánh Không.
Đó là lý do Tantra có thể rất nhiều màu sắc ở bên ngoài, nhưng trong cách tự hiểu của Vajrayāna, nền tảng sâu bên dưới vẫn quay về những vấn đề cốt lõi của Phật giáo:
Vô minh là gì?
Chấp thủ hình thành thế nào?
Làm sao chuyển hóa thân–khẩu–ý?
Và làm sao đi từ kinh nghiệm bị chi phối bởi tham, sân, si đến trí tuệ và giải thoát?