Kinh Kim Cang Đỉnh và sự phát triển Kim Cương thừa
Báo lỗi nội dung
Kinh Kim Cang Đỉnh và sự phát triển Kim Cương thừa
Kinh Kim Cang Đỉnh và sự phát triển Kim Cương thừa
Khi nghe tên Kinh Kim Cang Đỉnh, người Việt rất dễ liên tưởng đến Kinh Kim Cang nổi tiếng của hệ Bát-nhã.
Nhưng đây là hai dòng văn bản khác nhau.
Kinh Kim Cang thường chỉ:
Vajracchedikā Prajñāpāramitā Sūtra
— một kinh Bát-nhã Đại thừa nổi tiếng với các chủ đề:
Tánh Không;
vô tướng;
vô sở trụ;
Bồ-tát không chấp pháp.
Trong khi Kim Cang Đỉnh liên hệ với:
Vajraśekhara
và một quần thể văn bản Mật giáo Phật giáo có vai trò rất lớn trong sự phát triển của:
Vajrayāna – Kim Cương thừa.
Đặc biệt, truyền thống Đông Á gắn hệ thống này với:
Kim Cương giới – Vajradhātu.
Vì vậy:
Kinh Kim Cang ≠ Kinh Kim Cang Đỉnh.
Đây là điểm đầu tiên phải phân biệt.
1. “Kim Cang Đỉnh” nghĩa là gì?
Sanskrit:
Vajraśekhara.
Trong đó:
vajra = kim cang, chày kim cang;
śekhara = đỉnh, chóp, vương miện.
Do đó Vajraśekhara thường được dịch theo truyền thống Đông Á là:
Kim Cang Đỉnh.
Nhưng tên gọi này không phải lúc nào cũng chỉ:
một văn bản đơn giản có một phiên bản duy nhất.
Nó liên hệ với:
một truyền thống và nhóm kinh điển Mật giáo phức tạp.
2. Vì sao việc gọi “Kinh Kim Cang Đỉnh” dễ gây hiểu lầm?
Khi nói về một kinh như:
Kinh Pháp Hoa, người đọc thường hình dung một tác phẩm tương đối xác định.
Nhưng với:
Vajraśekhara
lịch sử văn bản phức tạp hơn.
Có nhiều:
bản văn;
hệ thống;
truyền bản;
nghi quỹ;
cách phân loại
liên quan đến truyền thống Kim Cang Đỉnh.
Vì vậy khi nghiên cứu lịch sử, cần tránh tưởng rằng:
toàn bộ Kim Cang Đỉnh là một cuốn sách duy nhất được viết một lần rồi truyền nguyên vẹn sang mọi nơi.
3. Một văn bản đặc biệt quan trọng: Tattvasaṃgraha
Trong nghiên cứu Mật giáo Phật giáo, một văn bản cực kỳ quan trọng liên hệ với truyền thống này là:
Sarvatathāgatatattvasaṃgraha.
Tên có thể hiểu khái quát:
“Tổng tập chân thật/yếu nghĩa của tất cả Như Lai.”
Đây là một trong những văn bản then chốt đối với:
Mật giáo Phật giáo trưởng thành.
Nó có ảnh hưởng rất lớn đến:
hệ thống Vajradhātu;
mandala;
quán đỉnh;
nghi lễ;
yoga Mật giáo;
Phật giáo Chân ngôn Đông Á.
4. Kinh Kim Cang Đỉnh thuộc lớp Phật giáo nào?
Nó không thuộc:
Nikāya–Āgama.
Nó cũng không thuộc lớp:
Bát-nhã Đại thừa sớm
theo nghĩa Kinh Kim Cang hay các kinh Prajñāpāramitā ban đầu.
Nó thuộc một giai đoạn:
Mật giáo Phật giáo phát triển về sau tại Ấn Độ.
Vì vậy, xét lịch sử:
Kim Cương thừa là một sự phát triển hậu kỳ trong lịch sử Phật giáo Ấn Độ.
5. Điều này không có nghĩa Kim Cương thừa hoàn toàn tách khỏi Đại thừa
Ngược lại.
Vajrayāna phát triển trên:
nền tảng Mahāyāna.
Nó tiếp nhận những tư tưởng lớn như:
Bồ-tát đạo;
Bodhicitta – Bồ-đề tâm;
Śūnyatā – Tánh Không;
Prajñā – Bát-nhã;
Karuṇā – từ bi;
Phật quả;
vô số Buddha và Bodhisattva;
Phật độ.
Do đó một công thức hữu ích là:
Vajrayāna không thay thế Mahāyāna; nó phát triển những phương pháp Mật giáo trên nền Mahāyāna.
6. Nhưng Mahāyāna không đồng nghĩa Vajrayāna
Đây cũng là điều phải phân biệt.
Các truyền thống:
Thiền;
Tịnh độ;
Hoa Nghiêm;
Thiên Thai;
Trung quán;
Duy thức
đều có thể thuộc thế giới Đại thừa mà:
không phải Vajrayāna.
Do đó:
Mahāyāna rộng hơn Vajrayāna.
7. Mật giáo Phật giáo không xuất hiện trong một ngày
Không có một thời điểm đơn giản:
“Ngày hôm đó Kim Cương thừa được thành lập.”
Quá trình hình thành diễn ra:
từng bước qua nhiều thế kỷ.
Trong Phật giáo trước đó đã tồn tại:
dhāraṇī;
mantra;
nghi lễ bảo hộ;
nghi thức chữa bệnh;
quán tưởng;
thờ cúng chư Phật và Bồ-tát.
Những yếu tố này dần:
phát triển và được hệ thống hóa.
8. Mantra có trước Vajrayāna trưởng thành
Đây là điểm quan trọng.
Nếu thấy:
một câu mantra hoặc dhāraṇī
trong văn bản Phật giáo thì không thể lập tức kết luận:
“Đây đã là Kim Cương thừa hoàn chỉnh.”
Các yếu tố thần chú và nghi lễ:
xuất hiện trước khi hệ thống Tantra trưởng thành hình thành.
Điều mới về sau là:
chúng được kết hợp thành một hệ thống tu tập phức tạp.
9. Điều gì làm Mật giáo trưởng thành trở nên đặc biệt?
Không phải chỉ:
tụng mantra.
Mà là sự kết hợp của:
mantra;
mudrā;
maṇḍala;
quán tưởng;
quán đỉnh;
yoga;
nhận mình trong hình thái giác ngộ;
nghi lễ;
hệ thống truyền thừa;
Tánh Không;
Bồ-đề tâm.
Đây mới gần với:
cấu trúc Vajrayāna trưởng thành.
10. “Tam mật” là gì?
Trong Mật giáo Đông Á đặc biệt nhấn mạnh:
thân – khẩu – ý.
Ba phương diện này được đưa vào tu tập qua:
Thân
Mudrā – ấn.
Khẩu
Mantra – chân ngôn.
Ý
Quán tưởng / samādhi.
Ba phương diện được gọi:
Tam mật.
11. Tại sao gọi là “mật”?
“Mật” không đơn giản nghĩa:
bí mật vì muốn giấu người khác.
Một phần quan trọng là:
các phương pháp đòi hỏi truyền thừa, nghi quỹ và quán đỉnh thích hợp.
Một số thực hành không được xem như:
kỹ thuật để đọc sách rồi tự thử tùy ý.
Do đó “esoteric” còn liên quan đến:
cách truyền pháp và phương thức thực hành.
12. Quán đỉnh là gì?
Sanskrit:
abhiṣeka.
Hán-Việt:
quán đỉnh.
Trong Vajrayāna, đây là:
nghi thức nhập môn/trao quyền thực hành trong một hệ thống Tantra nhất định.
Nó có thể thiết lập mối quan hệ giữa:
hành giả;
vị thầy;
maṇḍala;
pháp tu;
hình thái giác ngộ.
13. Vì sao quán đỉnh quan trọng?
Bởi Vajrayāna không chỉ là:
một tập hợp ý tưởng triết học.
Nó là:
một hệ thống thực hành truyền thừa.
Do đó biết:
“Tantra nói gì?”
không đồng nghĩa:
“tôi đã đủ điều kiện thực hành mọi Tantra.”
14. Vai trò của vị thầy
Trong Vajrayāna, vị thầy:
guru / vajrācārya
có vai trò rất quan trọng.
Người thầy:
truyền quán đỉnh;
hướng dẫn nghi quỹ;
giải thích biểu tượng;
sửa sai thực hành;
kết nối truyền thừa.
Điều này khiến Vajrayāna có:
một cấu trúc thầy–trò đặc biệt mạnh.
15. Nhưng guru không phải người đứng ngoài đạo đức
Đây là điểm cực kỳ quan trọng trong thời hiện đại.
Không thể suy luận:
“Vì guru quan trọng nên guru luôn đúng.”
Hay:
“Nếu thầy làm điều gây hại thì đó chắc chắn là phương tiện mật truyền.”
Quyền lực tâm linh:
không tự động chứng minh giác ngộ.
Và giáo lý Mật thừa không nên được sử dụng để:
che đậy lạm dụng.
16. Maṇḍala trở thành trung tâm
Một đặc điểm nổi bật của Mật giáo trưởng thành là:
maṇḍala.
Maṇḍala không chỉ là:
một bức tranh trang trí.
Nó là:
một bản đồ nghi lễ và giác ngộ.
Trong đó các Buddha, Bodhisattva và những hình tượng khác được sắp xếp theo:
một cấu trúc có ý nghĩa.
17. Kim Cương giới là gì?
Sanskrit:
Vajradhātu.
Hán-Việt:
Kim Cương giới.
Đây là một hệ thống maṇḍala cực kỳ quan trọng liên hệ với:
truyền thống Kim Cang Đỉnh.
Trong Phật giáo Mật tông Đông Á, Kim Cương giới thường được đặt song song với:
Thai Tạng giới.
18. Thai Tạng giới đến từ đâu?
Thai Tạng giới liên hệ đặc biệt với:
Mahāvairocana Sūtra – Kinh Đại Nhật.
Do đó tại Đông Á hình thành một cặp nổi tiếng:
Đại Nhật Kinh → Thai Tạng giới
và:
Kim Cang Đỉnh → Kim Cương giới.
Hai hệ thống được kết hợp rất mạnh trong:
Mật giáo Đông Á.
19. Nhưng chúng không nhất thiết ban đầu là một hệ thống duy nhất
Đây là điểm lịch sử quan trọng.
Ngày nay khi nhìn:
Thai Tạng giới + Kim Cương giới
ta dễ tưởng:
chúng được Đức Phật giảng ngay từ đầu như hai nửa của cùng một hệ thống hoàn chỉnh.
Nhưng xét lịch sử văn bản:
chúng có quá trình hình thành và truyền thừa riêng, rồi được kết hợp và hệ thống hóa trong những truyền thống về sau.
20. Mahāvairocana – Đại Nhật Như Lai
Một nhân vật cực kỳ quan trọng của Mật giáo Đông Á là:
Mahāvairocana.
Hán-Việt:
Đại Nhật Như Lai.
Trong các hệ thống Mật giáo, Mahāvairocana không đơn giản chỉ là:
một Đức Phật lịch sử khác.
Ngài biểu hiện:
chiều kích giác ngộ phổ quát và Pháp thân trong cách lý giải của truyền thống.
21. Vairocana và Mahāvairocana
Cần thận trọng vì các danh xưng và cách đồng nhất:
thay đổi theo văn bản và truyền thống.
Trong Hoa Nghiêm:
Vairocana
rất quan trọng.
Trong Mật giáo Đông Á:
Mahāvairocana – Đại Nhật Như Lai
trở thành trung tâm.
Các truyền thống về sau có thể:
liên kết những hình tượng này theo những hệ thống riêng.
22. Năm vị Phật và Kim Cương giới
Trong sự phát triển Mật giáo, một cấu trúc nổi tiếng là:
năm Buddha / năm Như Lai.
Thường bao gồm:
Vairocana;
Akṣobhya;
Ratnasambhava;
Amitābha;
Amoghasiddhi.
Các vị được sắp xếp:
theo phương hướng và cấu trúc maṇḍala.
23. Đây không phải “năm vị thần sáng tạo”
Các Buddha này không nên được hiểu như:
một pantheon các thần tạo thế giới.
Trong Vajrayāna, họ có thể biểu hiện:
những phương diện của giác ngộ;
các loại trí;
sự chuyển hóa những cấu trúc tâm thức;
cấu trúc của maṇḍala.
Đây là:
ngôn ngữ biểu tượng Phật giáo, không đơn giản là đa thần giáo.
24. Vajra có ý nghĩa gì?
Vajra ban đầu có trường nghĩa liên hệ:
sấm sét;
kim cương;
vật không thể phá hủy.
Trong Phật giáo Mật thừa, vajra trở thành biểu tượng của:
tính bất hoại của giác ngộ và trí tuệ.
Do đó:
Vajrayāna
thường dịch:
Kim Cương thừa.
25. “Kim cương” không có nghĩa viên đá quý thông thường
Trong biểu tượng Phật giáo:
vajra
nhấn mạnh:
bền chắc, bất hoại, có khả năng phá vỡ vô minh.
Vì vậy tên:
Kim Cương thừa
không phải nói đến:
một con đường thờ đá kim cương.
26. Một đổi mới lớn: nhận mình trong hình thái giác ngộ
Trong nhiều pháp tu Vajrayāna, hành giả không chỉ:
ngắm một vị Phật từ xa.
Họ có thể quán:
chính mình trong hình thái một Buddha/Bodhisattva/yidam, tùy hệ thống và sau những điều kiện truyền pháp thích hợp.
Đây là một đặc điểm rất quan trọng của:
deity yoga.
27. Tại sao phải quán mình là một hình thái giác ngộ?
Tư tưởng phía sau không phải:
“Cái tôi hiện tại của tôi chính là thần linh toàn năng.”
Mà là dùng:
thân, lời và tâm giác ngộ
làm cấu trúc của con đường.
Thay vì củng cố:
“Tôi là con người cố định này.”
hành giả làm việc với:
tính Không và khả năng chuyển hóa của bản sắc.
28. Vì vậy deity yoga phải đi với Tánh Không
Nếu một người quán:
“Tôi là vị thần này thật sự, có bản ngã thần thánh vĩnh viễn.”
thì điều đó trái với:
vô ngã và Tánh Không.
Trong Vajrayāna chính thống, hình thái quán tưởng cũng:
Không tự tính.
Nó xuất hiện:
do duyên và phương pháp.
29. Đây là chỗ Vajrayāna khác việc thờ thần thông thường
Hình tượng Mật giáo có thể trông giống:
thần;
nữ thần;
nhiều tay;
nhiều đầu;
hình tướng dữ;
biểu tượng tình dục;
vũ khí.
Nhưng cách hiểu Phật giáo của chúng nằm trong:
mạng lưới Bồ-tát đạo – Tánh Không – giác ngộ – phương tiện.
Không thể chỉ nhìn hình rồi:
giải thích theo nghĩa đen.
30. Những hình tượng phẫn nộ là gì?
Vajrayāna có nhiều:
wrathful deities – hình tượng phẫn nộ.
Chúng có thể:
dữ dội;
mang lửa;
cầm khí cụ;
giẫm lên các hình tượng.
Điều đó không nhất thiết biểu thị:
sân hận thông thường.
Trong hệ thống biểu tượng, nó có thể diễn tả:
năng lực mãnh liệt phá vô minh và chướng ngại.
31. Nhưng không nên dùng biểu tượng phẫn nộ để biện minh bạo lực
Một hình tượng Tantra:
không tự động cấp phép hành giả gây hại người khác.
Cần phân biệt:
biểu tượng nghi lễ
với:
hành vi đạo đức ngoài đời.
Đây là nguyên tắc rất quan trọng khi đọc Tantra.
32. “Dùng phiền não làm con đường” nghĩa là gì?
Vajrayāna đôi khi được mô tả:
không chỉ từ bỏ phiền não mà chuyển hóa năng lượng của chúng thành trí tuệ.
Nhưng câu này cực kỳ dễ bị lạm dụng.
Nó không có nghĩa:
“Cứ tham, sân, dục tùy ý vì đó đều là giác ngộ.”
Nếu tham vẫn tạo:
chấp thủ và tổn hại, nó vẫn là tham.
33. Chuyển hóa khác với chiều theo
Đây là phân biệt thiết yếu.
Chiều theo phiền não
Tham → tiếp tục thỏa mãn tham.
Đè nén phiền não
Tham → giả vờ không có.
Chuyển hóa
Nhận ra cấu trúc của nó, thấy tính Không và sử dụng năng lượng tâm trong một phương pháp tu có kiểm soát.
Đây mới gần với:
logic Tantra.
34. Vì sao Vajrayāna được gọi là con đường nhanh?
Nhiều truyền thống Mật thừa khẳng định:
các phương pháp Tantra có thể đưa đến Phật quả rất nhanh nếu hành giả có đủ điều kiện.
Lý do thường được giải thích là:
đem kết quả vào con đường.
Tức thay vì chỉ nghĩ:
“một ngày nào đó tôi sẽ thành Phật”, hành giả tu tập ngay:
thân–khẩu–ý trong hình thái giác ngộ.
35. Nhưng “nhanh” không có nghĩa “dễ”
Đây là điểm thường bị bỏ quên.
Vajrayāna đòi hỏi:
nền tảng đạo đức;
Bồ-đề tâm;
hiểu Tánh Không;
thầy;
quán đỉnh;
samaya trong các hệ thống tương ứng;
thực hành nghiêm túc.
Vì vậy:
đường nhanh ≠ đường tắt không cần nền tảng.
36. Không có Bồ-đề tâm thì sao?
Nếu bỏ:
Bodhicitta
khỏi Vajrayāna, con đường dễ biến thành:
kỹ thuật tìm quyền lực cá nhân.
Nhưng Vajrayāna tự đặt mình trong:
Mahāyāna.
Do đó mục tiêu phải là:
Phật quả vì lợi ích chúng sinh.
37. Không có Tánh Không thì sao?
Nếu thiếu Tánh Không:
yidam có thể bị biến thành thần có tự tính;
maṇḍala thành thế giới thần thoại cố định;
guru thành nhân vật siêu nhiên tuyệt đối;
mantra thành ma thuật.
Vì vậy:
Prajñā
vẫn là nền tảng không thể bỏ.
38. Không có giới thì sao?
Nếu người ta nghĩ:
“Tantra cao hơn giới nên không cần giới.”
đó là một hiểu lầm nguy hiểm.
Vajrayāna được xây:
trên các tầng đạo đức và Bồ-tát đạo, chứ không phải thay chúng bằng:
vô luật lệ.
39. Những biểu tượng tình dục trong Tantra nên hiểu thế nào?
Một số Tantra hậu kỳ sử dụng:
biểu tượng tính dục và hợp nhất nam–nữ.
Chúng có thể biểu thị:
phương tiện và trí tuệ;
đại lạc và Tánh Không;
sự hợp nhất các nguyên lý của con đường.
Nhưng không thể từ đó kết luận:
“Mật tông là tu bằng tình dục.”
Đây là một sự giản lược rất sai.
40. Có thực hành tính dục theo nghĩa đen không?
Trong lịch sử Tantra Ấn Độ và một số hệ thống Vajrayāna, có:
những thực hành và văn bản thực sự liên hệ đến hành vi tính dục nghi lễ.
Không nên phủ nhận điều đó vì muốn làm Tantra “dễ nhìn”.
Nhưng cũng không nên:
đồng nhất toàn bộ Vajrayāna với chúng.
Phần lớn thực hành Mật giáo của phần lớn Phật tử không phải:
nghi lễ tình dục.
41. Đây cũng chưa phải đặc trưng trung tâm của lớp Kim Cang Đỉnh sớm
Các hệ thống Tantra Phật giáo:
tiếp tục phát triển sau các văn bản như Tattvasaṃgraha.
Những Tantra hậu kỳ có thể chứa:
biểu tượng mạnh hơn;
yoginī;
nghĩa địa;
nghi thức antinomian;
hệ thống thân vi tế.
Do đó không nên lấy:
Tantra Tây Tạng hậu kỳ
rồi chiếu ngược toàn bộ vào:
Kim Cang Đỉnh.
42. Vajrayāna cũng có lịch sử phát triển theo tầng
Có thể hình dung rất khái quát:
Mahāyāna + dhāraṇī/mantra
↓
Mật giáo nghi lễ phát triển
↓
các Tantra có hệ thống maṇḍala, quán đỉnh và yoga
↓
các hệ thống Tantra hậu kỳ phức tạp hơn
↓
những truyền thống Vajrayāna khu vực khác nhau.
Đây chỉ là:
sơ đồ đơn giản hóa, không phải ranh giới tuyệt đối.
43. Kim Cang Đỉnh nằm ở đâu trong quá trình ấy?
Kim Cang Đỉnh và đặc biệt hệ:
Sarvatathāgatatattvasaṃgraha
đại diện cho một bước cực kỳ quan trọng trong:
Mật giáo Phật giáo có hệ thống.
Ở đây ta thấy rõ:
maṇḍala;
quán đỉnh;
Buddha families;
mudrā;
mantra;
yoga;
Vajradhātu.
Đó là lý do nó có vị trí lớn trong:
lịch sử Vajrayāna.
44. Nó có phải “kinh đầu tiên của Kim Cương thừa” không?
Nói như vậy:
quá đơn giản.
Không có một văn bản duy nhất có thể được xác định không tranh cãi là:
“ngày khai sinh Vajrayāna.”
Quá trình hình thành:
liên tục và đa tầng.
Kim Cang Đỉnh là:
một cột mốc lớn, không phải toàn bộ nguồn gốc.
45. Mật giáo truyền sang Trung Quốc như thế nào?
Trong thời Đường, nhiều vị thầy và dịch giả đóng vai trò quan trọng trong việc đưa:
Mật giáo có hệ thống
vào Trung Quốc.
Ba nhân vật thường được nhắc đến đặc biệt là:
Śubhakarasiṃha – Thiện Vô Úy;
Vajrabodhi – Kim Cang Trí;
Amoghavajra – Bất Không.
Họ có vai trò rất lớn trong:
Mật giáo thời Đường.
46. Kim Cang Trí và Bất Không đặc biệt quan trọng với Kim Cang Đỉnh
Vajrabodhi – Kim Cang Trí
và học trò:
Amoghavajra – Bất Không
gắn đặc biệt với việc truyền và dịch:
các hệ thống Kim Cang Đỉnh.
Qua đó:
Vajradhātu
trở thành một thành phần lớn của:
Mật giáo Đông Á.
47. Thiện Vô Úy gắn mạnh với Đại Nhật Kinh
Śubhakarasiṃha – Thiện Vô Úy có vai trò đặc biệt trong:
Mahāvairocana Sūtra – Đại Nhật Kinh.
Do đó trong quá trình phát triển Đông Á:
dòng Đại Nhật;
dòng Kim Cang Đỉnh
được:
tiếp nhận rồi kết hợp.
48. Mật giáo thời Đường có phải hoàn toàn biến mất ở Trung Quốc?
Không nên nói đơn giản:
“Mật tông Trung Quốc mất sạch.”
Sau những biến động lịch sử, Mật giáo với tư cách:
một cơ cấu tông phái độc lập
suy giảm mạnh.
Nhưng nhiều yếu tố Mật giáo tiếp tục tồn tại trong:
nghi lễ;
chân ngôn;
dhāraṇī;
pháp hội;
nghệ thuật;
nghi thức của các truyền thống Trung Hoa.
49. Nhật Bản bảo tồn hệ thống này đặc biệt mạnh
Một nhân vật then chốt là:
Kūkai – Không Hải.
Ông sang Trung Quốc thời Đường, học Mật giáo và mang truyền thống về Nhật.
Từ đó phát triển:
Shingon – Chân Ngôn tông.
50. Chân Ngôn tông xem hai mandala rất quan trọng
Trong Shingon:
Vajradhātu Maṇḍala – Kim Cương giới
và:
Garbhadhātu Maṇḍala – Thai Tạng giới
tạo thành một cặp nền tảng.
Hai mandala biểu thị:
những phương diện bổ sung của giác ngộ.
51. “Tức thân thành Phật”
Một tư tưởng nổi tiếng của Shingon là:
sokushin jōbutsu
thường được hiểu:
tức thân thành Phật.
Nó nhấn mạnh khả năng:
thành tựu Phật quả ngay nơi thân này, thông qua thực hành Mật giáo.
Đây là một phát triển rất đặc sắc của:
Mật giáo Nhật Bản.
52. Có nghĩa cơ thể hiện tại là một cái ngã vĩnh cửu?
Không.
“Tức thân thành Phật” không nên bị biến thành:
“cái tôi này vốn là Thượng đế.”
Nó vẫn phải được đọc trong:
khung vô ngã và Mahāyāna.
Điểm là:
không cần phủ nhận thân này để tìm giác ngộ ở một bản thể ngoài thế giới.
53. Kim Cương thừa Tây Tạng có phải từ Kinh Kim Cang Đỉnh mà ra toàn bộ?
Không.
Phật giáo Tây Tạng tiếp nhận:
một kho Tantra Ấn Độ rộng hơn rất nhiều.
Nó bao gồm nhiều lớp và hệ thống khác nhau.
Vì vậy:
Vajrayāna Tây Tạng ≠ chỉ là truyền thống Kim Cang Đỉnh.
54. Tây Tạng phát triển các hệ thống Tantra riêng rất phức tạp
Các truyền thống Tây Tạng phân loại Tantra theo:
những hệ thống khác nhau.
Về sau xuất hiện nhiều Tantra cực kỳ quan trọng như những hệ liên hệ:
Guhyasamāja;
Cakrasaṃvara;
Hevajra;
Kālacakra;
và nhiều hệ thống khác.
Đây là những phát triển:
không thể thu gọn vào Vajraśekhara.
55. Vì vậy “Mật tông Nhật” và “Mật tông Tây Tạng” không giống nhau
Cả hai đều có:
mantra;
mudrā;
maṇḍala;
quán đỉnh;
Vajrayāna/Mật giáo.
Nhưng:
kho văn bản, lịch sử truyền thừa và hệ thống thực hành khác nhau đáng kể.
Shingon đặc biệt bảo tồn:
Mật giáo Đông Á thời Đường.
Phật giáo Tây Tạng tiếp nhận:
nhiều lớp Tantra Ấn Độ muộn hơn.
56. Kim Cương thừa có phải một “thừa thứ ba” hoàn toàn độc lập?
Thường có cách phân loại:
Śrāvakayāna;
Mahāyāna;
Vajrayāna.
Nhưng về lịch sử và giáo lý:
Vajrayāna thường tự đặt mình trong Mahāyāna.
Mục tiêu vẫn là:
Buddhahood vì lợi ích chúng sinh.
Điểm khác chủ yếu nằm ở:
phương pháp Tantra.
57. Vajrayāna có phủ nhận Bát-nhã không?
Không.
Ngược lại:
Tánh Không cực kỳ quan trọng.
Một maṇḍala không có tự tính.
Một yidam không có tự tính.
Bản thân hành giả không có tự tính.
Nghi lễ cũng:
Duyên khởi.
Do đó Mật thừa không phải:
quay trở lại học thuyết linh hồn.
58. Vajrayāna có phủ nhận Bồ-tát đạo không?
Không.
Bồ-đề tâm là:
nền tảng.
Nếu mục đích chỉ là:
“Tôi muốn thần thông, quyền lực, giàu có và kiểm soát người khác”
thì đã rời khỏi:
định hướng Bồ-tát của Vajrayāna.
59. Vajrayāna có phủ nhận giới luật không?
Không.
Một hành giả có thể đồng thời chịu những tầng giới/nguyện khác nhau tùy truyền thống:
giới cư sĩ hoặc Vinaya;
Bồ-tát giới;
samaya Mật thừa.
Các tầng này:
không đơn giản xóa nhau.
60. Tại sao Tantra lại có những yếu tố dường như phá quy tắc?
Một số Tantra hậu kỳ sử dụng:
ngôn ngữ và biểu tượng cố ý đảo ngược quy ước.
Điều này liên hệ đến:
phá chấp;
bất nhị;
chuyển hóa;
môi trường tantrika Ấn Độ.
Nhưng nếu lấy chúng ra khỏi:
ngữ cảnh truyền thừa và hệ thống tu tập, chúng rất dễ bị:
hiểu sai hoặc lạm dụng.
61. Không nên lấy “bất nhị” để xóa đạo đức
Giống Kinh Duy-ma-cật:
bất nhị ≠ thiện ác giống nhau.
Và trong Tantra:
Tánh Không ≠ không có hậu quả.
Một hành động gây hại vẫn:
có hậu quả nhân duyên.
62. Mật giáo và thần thông
Tantra có nhiều nghi lễ truyền thống liên hệ đến:
bảo hộ;
chữa bệnh;
tăng ích;
hàng phục chướng ngại;
thành tựu siddhi.
Nhưng:
siddhi ≠ giác ngộ.
Ngay cả nếu một người được cho là có năng lực đặc biệt, điều đó không tự động chứng minh:
đã thành Phật.
63. Mục tiêu cuối cùng vẫn là Phật quả
Nếu chỉ nhìn Mật giáo qua:
mantra;
bùa;
mandala;
nghi lễ;
cầu tài;
trừ tà;
ta rất dễ bỏ mất:
trục chính của Vajrayāna Phật giáo.
Trong cách tự hiểu của truyền thống, mục tiêu tối hậu là:
Buddhahood – Phật quả vì lợi ích chúng sinh.
Đặt Kim Cang Đỉnh trong lịch sử phát triển Phật giáo
Có thể hình dung rất khái quát:
Phật giáo sớm
↓
Các bộ phái Phật giáo
↓
Mahāyāna phát triển
↓
Bát-nhã – Bồ-tát đạo – Tánh Không – nhiều Phật/Bồ-tát
↓
Dhāraṇī, mantra và nghi lễ ngày càng phát triển
↓
Mật giáo Phật giáo có hệ thống
↓
Đại Nhật Kinh / các truyền thống Kim Cang Đỉnh / Tattvasaṃgraha
↓
Maṇḍala – quán đỉnh – Tam mật – deity yoga
↓
các Tantra hậu kỳ
↓
nhiều truyền thống Vajrayāna tại Tây Tạng, Himalaya và Đông Á.
Sơ đồ này chỉ để:
định hướng lịch sử, không phải các giai đoạn tách biệt tuyệt đối.
Đối chiếu các truyền thống
| Chủ đề | Phật giáo sớm / Theravāda | Mahāyāna kinh điển | Kim Cang Đỉnh / Vajrayāna |
|---|---|---|---|
| Bốn Thánh đế | Nền tảng | Kế thừa | Không bị phủ nhận |
| Vô ngã | Trung tâm | Kế thừa | Kế thừa |
| Tánh Không | Có nền tảng vô ngã/Duyên khởi nhưng không hệ thống theo Bát-nhã–Trung quán | Rất quan trọng | Nền tảng triết học quan trọng |
| Bồ-tát | Có khái niệm Bodhisatta, nhưng không phải lý tưởng phổ quát cho mọi người | Lý tưởng trung tâm | Nền tảng |
| Mục tiêu | Nibbāna/Arahant; Buddhahood có vị trí riêng | Phật quả | Phật quả |
| Mantra | Không phải cấu trúc con đường trung tâm | Dhāraṇī/mantra phát triển | Trung tâm trong nhiều pháp |
| Mudrā | Không phải hệ thống trung tâm | Có phát triển dần | Quan trọng |
| Maṇḍala | Không | Xuất hiện trong phát triển hậu kỳ | Trung tâm |
| Quán đỉnh | Không phải cơ cấu con đường | Không phải mọi Mahāyāna đều cần | Rất quan trọng |
| Deity yoga | Không | Không phải pháp chung của Mahāyāna | Đặc trưng |
| Guru Mật thừa | Không | Thiện tri thức quan trọng | Có vai trò đặc biệt |
| Tam mật | Không phải hệ thống | Không phải toàn Mahāyāna | Rất quan trọng ở Mật giáo Đông Á |
| Kim Cương giới | Không | Không phải toàn Mahāyāna | Trung tâm của truyền thống Kim Cang Đỉnh |
Những điều dễ hiểu nhầm
“Kinh Kim Cang và Kinh Kim Cang Đỉnh là một.”
Sai.
Kinh Kim Cang là:
Vajracchedikā Prajñāpāramitā.
Kim Cang Đỉnh liên hệ:
Vajraśekhara và truyền thống Tantra.
“Kim Cang Đỉnh thuộc Nikāya–A-hàm.”
Sai.
Nó thuộc:
Mật giáo Phật giáo phát triển muộn hơn.
“Kim Cương thừa do một người sáng lập.”
Không.
Nó hình thành qua:
một quá trình lịch sử lâu dài tại Ấn Độ.
“Kinh Kim Cang Đỉnh một mình tạo ra toàn bộ Vajrayāna.”
Không.
Đây là:
một dòng văn bản cực kỳ quan trọng, nhưng Vajrayāna rộng hơn nhiều.
“Mật tông chỉ là tụng thần chú.”
Sai.
Vajrayāna bao gồm:
Bồ-đề tâm, Tánh Không, quán đỉnh, mantra, mudrā, maṇḍala, yoga và nhiều hệ thống tu tập.
“Mantra xuất hiện là đã có Vajrayāna hoàn chỉnh.”
Sai.
Mantra và dhāraṇī:
có lịch sử sớm hơn Tantra trưởng thành.
“Vajrayāna không cần giới.”
Sai và nguy hiểm.
Tantra không phải:
giấy phép vượt ngoài đạo đức.
“Guru luôn đúng.”
Sai.
Vai trò tâm linh cao không biến một con người thành:
không thể bị chất vấn về hành vi gây hại.
“Mật tông dạy hưởng dục để giác ngộ.”
Sai nếu dùng để mô tả toàn bộ Vajrayāna.
Một số Tantra hậu kỳ có các thực hành và biểu tượng đặc thù, nhưng:
chuyển hóa phiền não ≠ chiều theo phiền não.
“Hình tượng nhiều đầu, nhiều tay là các vị thần của một tôn giáo đa thần.”
Quá đơn giản.
Trong Vajrayāna, chúng hoạt động trong:
một hệ thống biểu tượng về giác ngộ và chuyển hóa tâm.
“Tánh Không không quan trọng trong Mật tông.”
Sai.
Không có Tánh Không, rất nhiều thực hành Tantra có nguy cơ bị biến thành:
thần quyền hoặc ma thuật bản thể luận.
“Kim Cương thừa hoàn toàn khác Đại thừa.”
Sai.
Vajrayāna phát triển:
trên nền Mahāyāna.
“Mật tông Nhật Bản và Tây Tạng giống hệt nhau.”
Sai.
Chúng có:
lịch sử, kho Tantra và hệ thống truyền thừa khác nhau.
“Kim Cương thừa là Phật giáo nguyên thủy bí mật được Đức Phật giấu lại.”
Đây là:
một cách giải thích tôn giáo của một số truyền thống, không phải kết luận có thể mặc nhiên dùng trong nghiên cứu lịch sử.
Theo nghiên cứu lịch sử văn bản, Tantra Phật giáo:
phát triển qua nhiều thế kỷ sau các lớp kinh Phật giáo sớm.
Kinh Kim Cang Đỉnh đã đóng góp điều gì?
Không nên tìm một phát minh duy nhất.
Vai trò của truyền thống Kim Cang Đỉnh nằm ở việc:
hệ thống hóa một thế giới Mật giáo trưởng thành.
Trong thế giới ấy:
maṇḍala
không chỉ để ngắm.
Mantra
không chỉ để đọc.
Mudrā
không chỉ là động tác tay.
Quán đỉnh
không chỉ là nghi lễ chúc phúc.
Tất cả được kết hợp thành:
một công nghệ tu tập biểu tượng của thân–khẩu–ý.
Hành giả bước vào:
maṇḍala của giác ngộ.
Thân được liên hệ với:
thân giác ngộ.
Lời được liên hệ với:
mantra.
Tâm được huấn luyện bằng:
samādhi và quán tưởng.
Đây là bước phát triển rất quan trọng trong lịch sử:
Tantra Phật giáo.
Từ “đoạn phiền não” đến “chuyển hóa phiền não”
Có thể thấy một khác biệt về ngôn ngữ phương pháp.
Trong nhiều cách trình bày Phật giáo sớm, trọng tâm là:
đoạn tận tham, sân, si.
Mahāyāna tiếp tục điều đó nhưng đặt mạnh trong:
Bồ-tát đạo và Tánh Không.
Vajrayāna phát triển thêm một ngôn ngữ:
chuyển hóa năng lượng của những cấu trúc tâm thành trí tuệ.
Nhưng không nên dựng thành:
ba giáo lý đối nghịch.
Vajrayāna vẫn nhằm:
chấm dứt vô minh.
“Chuyển hóa” không có nghĩa:
giữ nguyên phiền não rồi đổi tên nó thành trí tuệ.
Từ quả đến con đường
Một nét đặc sắc khác của Tantra là:
đem hình thái của quả vào con đường.
Nếu mục tiêu cuối cùng là:
thân–khẩu–ý của Buddha, thì hành giả sử dụng ngay:
thân;
lời;
tâm
trong:
mô hình giác ngộ.
Đó là một lý do các truyền thống Vajrayāna tự xem phương pháp của mình:
có khả năng rất nhanh.
Nhưng chính vì vậy:
nền tảng càng quan trọng chứ không phải càng ít quan trọng.
Không có:
giới, phương pháp có thể bị tham sử dụng.
Không có:
Bồ-đề tâm, nó có thể trở thành tìm kiếm quyền lực.
Không có:
Tánh Không, yidam có thể biến thành thần có tự tính.
Không có:
thiện tri thức, biểu tượng phức tạp dễ bị hiểu sai.
Từ Ấn Độ sang Đông Á và Tây Tạng
Kim Cang Đỉnh cũng cho thấy một điểm quan trọng khác:
không có một Vajrayāna duy nhất phát triển giống nhau ở mọi nơi.
Từ Ấn Độ, Mật giáo đi theo nhiều hướng.
Đông Á
Các hệ thống:
Đại Nhật – Kim Cang Đỉnh
được truyền vào Trung Quốc thời Đường.
Sau đó chúng ảnh hưởng:
Trung Quốc;
Nhật Bản;
bán đảo Triều Tiên;
Việt Nam
ở những mức độ và hình thức khác nhau.
Nhật Bản đặc biệt bảo tồn và hệ thống hóa chúng trong:
Shingon.
Tây Tạng
Phật giáo Tây Tạng tiếp nhận:
một phạm vi Tantra Ấn Độ rộng và kéo dài hơn, bao gồm nhiều lớp Tantra hậu kỳ.
Vì vậy ngày nay khi nói:
Vajrayāna
người ta thường nghĩ ngay đến Tây Tạng.
Nhưng lịch sử Kim Cương thừa:
không chỉ có Tây Tạng.
Kết luận
Kinh Kim Cang Đỉnh có vị trí rất quan trọng trong quá trình hình thành:
Mật giáo Phật giáo trưởng thành.
Nhưng cần tránh ba cách kể lịch sử quá đơn giản.
Thứ nhất:
Kinh Kim Cang Đỉnh không phải Kinh Kim Cang.
Kinh Kim Cang thuộc:
Bát-nhã Ba-la-mật.
Kim Cang Đỉnh thuộc:
dòng Tantra Phật giáo.
Thứ hai:
Kim Cang Đỉnh không phải văn bản duy nhất sinh ra toàn bộ Kim Cương thừa.
Vajrayāna hình thành qua:
một quá trình dài, từ những yếu tố mantra, dhāraṇī và nghi lễ đến các hệ thống Tantra trưởng thành.
Kim Cang Đỉnh là:
một cột mốc lớn trong quá trình ấy.
Thứ ba:
Kim Cương thừa không phải sự vứt bỏ Đại thừa để xây một tôn giáo mới.
Nó tiếp tục dựa trên:
Bồ-đề tâm.
Bồ-tát đạo.
Tánh Không.
Bát-nhã.
Từ bi.
Phật quả.
Điểm đặc sắc nằm ở:
phương pháp.
Vajrayāna đưa:
mantra;
mudrā;
maṇḍala;
quán đỉnh;
quán tưởng;
thân–khẩu–ý;
hình thái giác ngộ
vào:
một hệ thống tu tập tích hợp.
Trong lịch sử Đông Á, truyền thống Kim Cang Đỉnh đặc biệt gắn với:
Kim Cương giới – Vajradhātu, rồi được kết hợp với:
Thai Tạng giới của Đại Nhật Kinh.
Từ Trung Quốc thời Đường, hệ thống ấy được truyền sang Nhật Bản và trở thành một nền tảng quan trọng của:
Shingon – Chân Ngôn tông.
Trong khi đó, Tây Tạng tiếp tục tiếp nhận:
những lớp Tantra Ấn Độ rộng hơn và muộn hơn, tạo nên những hệ thống Vajrayāna rất khác về cấu trúc.
Vì vậy không nên đồng nhất:
Mật giáo Đông Á = Mật giáo Tây Tạng.
Và cũng không nên nhìn Kim Cương thừa chỉ qua:
thần chú, bùa chú, hình tượng dữ tợn hay nghi lễ bí mật.
Nếu bỏ đi:
Tánh Không và Bồ-đề tâm, chúng ta gần như bỏ mất bộ khung khiến Tantra còn là:
Phật giáo.
Có thể cô đọng tiến trình này như sau:
Phật giáo sớm cung cấp nền tảng giải thoát khỏi tham–sân–si.
Mahāyāna mở rộng lý tưởng ấy thành Bồ-tát đạo hướng đến Phật quả vì tất cả chúng sinh.
Vajrayāna tiếp nhận nền Mahāyāna ấy rồi phát triển một hệ thống phương tiện Mật giáo nhằm đưa chính thân, lời và tâm vào mô hình của giác ngộ.
Trong tiến trình đó:
Kim Cang Đỉnh không phải điểm khởi đầu duy nhất của Kim Cương thừa, nhưng là một trong những cột mốc quan trọng nhất cho thấy Tantra Phật giáo đã trở thành một hệ thống maṇḍala, quán đỉnh, mantra, mudrā và yoga giác ngộ có cấu trúc rõ ràng.
Và đó chính là vai trò lịch sử nổi bật của:
Kinh Kim Cang Đỉnh trong sự phát triển của Kim Cương thừa.