Pudgalavāda – Vì sao xuất hiện học thuyết về “người”?
Báo lỗi nội dung
Pudgalavāda – Vì sao xuất hiện học thuyết về “người”?
Pudgalavāda – Vì sao xuất hiện học thuyết về “người”?
Trả lời ngắn
Pudgalavāda thường được dịch là:
“Học thuyết về người”
hoặc “Thuyết Nhân cách / Bổ-đặc-già-la.”
Sanskrit:
pudgala
Pāli:
puggala.
Trong ngôn ngữ Phật giáo thông thường, từ này có thể chỉ:
người, cá nhân, nhân vật.
Nhưng trong Pudgalavāda, nó trở thành một khái niệm triết học đặc biệt.
Các trường phái Pudgalavāda cố gắng trả lời một vấn đề rất khó:
Nếu không có một tự ngã thường hằng, vậy ai tạo nghiệp?
Ai nhận quả?
Ai tái sinh?
Ai tu tập?
Ai chứng Niết-bàn?
Điều gì khiến một con người hôm nay vẫn có quan hệ trách nhiệm với con người ngày mai?
Câu trả lời của họ không phải đơn giản:
“Có một linh hồn bất biến.”
Thay vào đó, họ chủ trương một pudgala:
không thể nói hoàn toàn đồng nhất với năm uẩn, nhưng cũng không thể nói hoàn toàn khác với năm uẩn.
Đây là điểm trung tâm của học thuyết.
Chính vì vậy Pudgalavāda trở thành:
một trong những đối thủ triết học quan trọng nhất của nhiều trường phái Phật giáo Ấn Độ cổ.
Theravāda, Sarvāstivāda và nhiều truyền thống khác:
phê phán Pudgalavāda vì cho rằng học thuyết này quá gần với việc tái lập một tự ngã.
Nhưng nếu muốn hiểu lịch sử công bằng:
không nên đơn giản nói rằng Pudgalavādin “không hiểu vô ngã”.
Họ đang cố giải quyết một vấn đề triết học thật sự:
Làm sao duy trì tính liên tục, trách nhiệm nghiệp và giải thoát mà không rơi vào một linh hồn thường hằng?
1. Pudgala nghĩa là gì?
Pudgala là một từ cổ được sử dụng rộng trong văn học Phật giáo.
Pāli tương ứng:
puggala.
Trong nhiều ngữ cảnh, nó chỉ đơn giản nghĩa:
một người / một cá nhân.
Ví dụ kinh điển có thể nói:
người này có phẩm chất như vậy,
người kia thuộc loại như vậy.
Việc sử dụng chữ puggala:
không tự động có nghĩa kinh điển thừa nhận một linh hồn thường hằng.
2. Vậy Pudgalavāda khác ở đâu?
Pudgalavāda không chỉ sử dụng:
“người” như cách nói thông thường.
Họ dành cho pudgala:
một địa vị triết học đặc biệt nhằm giải thích tính liên tục của cá nhân.
Pudgala:
không được đồng nhất hoàn toàn với năm uẩn.
Nhưng cũng:
không phải một thực thể hoàn toàn độc lập bên ngoài năm uẩn.
Đây là công thức nổi tiếng:
pudgala không đồng nhất với các uẩn, cũng không khác các uẩn.
3. Điều này nghe giống linh hồn không?
Rất dễ nghe giống.
Đó chính là lý do:
các đối thủ Phật giáo công kích học thuyết này mạnh mẽ.
Nếu có một “người”:
chịu nghiệp;
đi qua các đời;
chứng Niết-bàn
thì người phản đối hỏi:
“Các ông chẳng phải vừa đưa ātman trở lại bằng một cái tên khác sao?”
Pudgalavādin:
không chấp nhận kết luận đó.
4. Pudgala có phải ātman của Ấn Độ giáo không?
Không nên đồng nhất trực tiếp.
Một ātman theo những học thuyết phi Phật giáo nhất định có thể được hiểu như:
thường hằng;
độc lập;
bất biến;
chủ thể thực sự;
bản ngã tối hậu.
Pudgalavādin:
không chủ trương pudgala theo cách đơn giản như vậy.
Pudgala:
phụ thuộc vào các uẩn để được nói đến.
Nó không phải:
một linh hồn đứng riêng bên ngoài thân–tâm.
5. Nhưng tại sao họ cần khái niệm này?
Bởi giáo lý vô ngã tạo ra:
một câu hỏi triết học rất sâu.
Phật giáo nói:
không có ātman thường hằng.
Nhưng đồng thời lại nói:
có nghiệp;
có quả;
có tái sinh;
có tu tập;
có giải thoát.
Vậy:
điều gì nối các giai đoạn của một đời sống?
Và:
điều gì nối đời này với đời sau?
6. Ví dụ đơn giản
Giả sử:
một người ăn cắp hôm nay.
Mười năm sau:
người ấy chịu hậu quả.
Nhưng thân thể đã thay đổi.
Cảm giác thay đổi.
Nhận thức thay đổi.
Tâm hành thay đổi.
Ý thức cũng:
không phải một khối bất biến.
Nếu tất cả đều thay đổi:
tại sao người mười năm sau phải chịu trách nhiệm cho hành vi mười năm trước?
Đây không phải:
câu hỏi ngớ ngẩn.
Nó nằm ngay tại giao điểm giữa:
vô ngã và nghiệp.
7. Tái sinh làm vấn đề còn khó hơn
Nếu không có linh hồn:
cái gì từ đời này sang đời sau?
Nếu nói:
không có gì liên tục,
thì dễ rơi vào:
đoạn diệt.
Nhưng nếu nói:
có một thực thể bất biến đi từ thân này sang thân khác,
thì lại gần:
thường kiến.
Phật giáo phải tìm:
một con đường tránh cả hai cực đoan.
8. Các trường phái đưa ra những cách giải thích khác nhau
Đây là điểm rất quan trọng.
Không phải mọi trường phái Phật giáo cổ:
giải quyết vấn đề liên tục cá nhân bằng cùng một mô hình.
Ví dụ:
Pudgalavāda
nhấn mạnh:
pudgala.
Theravāda
về sau phát triển:
mô hình dòng tâm, nghiệp và các khái niệm Abhidhamma như cuti–paṭisandhi.
Sarvāstivāda
phát triển:
một ontology của các dharma và quan hệ nhân quả qua ba thời.
Sautrāntika
phát triển những cách giải thích:
dòng tương tục và chủng tử/bīja.
Yogācāra
về sau:
phát triển ālayavijñāna – A-lại-da thức.
Những mô hình này khác nhau.
Nhưng tất cả đều phải đối diện:
làm sao có liên tục mà không có ātman thường hằng?
9. Đây là lý do Pudgalavāda rất quan trọng
Pudgalavāda cho thấy:
“vô ngã” không làm vấn đề về cá nhân tự động biến mất.
Sau khi phủ nhận ātman:
vẫn phải giải thích nghiệp, ký ức, trách nhiệm và tái sinh.
Pudgalavādin đưa ra:
một trong những câu trả lời sớm và gây tranh luận nhất.
10. Pudgalavāda có phải tên một bộ phái duy nhất?
Không hoàn toàn.
Pudgalavāda:
thường dùng như tên chung cho một gia đình các trường phái chấp nhận một học thuyết đặc biệt về pudgala.
Một tên rất quan trọng là:
Vātsīputrīya.
Các dòng liên hệ về sau gồm những tên như:
Saṃmitīya;
Dharmottarīya;
Bhadrayānīya;
Ṣaṇṇagarika
trong các sơ đồ bộ phái truyền thống.
11. Vātsīputrīya là ai?
Vātsīputrīya:
thường được xem là trường phái nền tảng của dòng Pudgalavāda.
Nguồn gốc và phả hệ chính xác:
không được mọi tài liệu cổ kể giống hệt nhau.
Nhưng trong lịch sử tư tưởng:
Vātsīputrīya gắn rất chặt với học thuyết pudgala.
12. Saṃmitīya quan trọng thế nào?
Rất quan trọng.
Ngày nay Saṃmitīya:
gần như không còn tồn tại như một cộng đồng Phật giáo độc lập.
Điều này dễ làm chúng ta tưởng:
họ chỉ là một nhóm nhỏ bên lề.
Nhưng các ghi chép lịch sử cho thấy:
các cộng đồng Saṃmitīya từng có ảnh hưởng đáng kể ở Ấn Độ.
Vì vậy:
một học thuyết bị các truyền thống còn sống ngày nay bác bỏ không có nghĩa nó từng không quan trọng.
13. Tại sao ngày nay chúng ta ít nghe về họ?
Một lý do lớn là:
truyền thống Pudgalavāda không còn tồn tại liên tục đến hiện đại như Theravāda.
Nhiều văn bản riêng của họ:
đã thất truyền.
Do đó chúng ta thường biết họ qua:
văn bản đối thủ;
tài liệu Hán dịch;
các khảo luận bộ phái;
ghi chép lịch sử.
Điều này tạo ra một vấn đề:
phần lớn chân dung Pudgalavāda được bảo tồn bởi những người không đồng ý với họ.
14. Vì vậy cần thận trọng
Nếu một văn bản đối thủ nói:
“Pudgalavādin tin vào một tự ngã.”
ta phải hỏi:
đây là cách Pudgalavādin tự mô tả mình, hay cách đối thủ diễn giải họ?
Điều này không có nghĩa:
mọi lời phê phán đều sai.
Nhưng lịch sử tư tưởng đòi hỏi:
phân biệt tự mô tả và mô tả của đối thủ.
15. Theravāda phê phán Pudgalavāda như thế nào?
Một nguồn rất quan trọng là:
Kathāvatthu.
Đây là một tác phẩm thuộc:
Abhidhamma Piṭaka Theravāda.
Phần đầu nổi tiếng với:
tranh luận về puggala.
Quan điểm bị công kích là:
có một “người” theo nghĩa thực tại nào đó ngoài cách nói quy ước thông thường.
16. Kathāvatthu hỏi điều gì?
Cách tranh luận thường buộc đối phương làm rõ:
Puggala có phải thực tại tối hậu không?
Có thể biết nó như các pháp khác không?
Nó giống hay khác năm uẩn?
Nếu khác các uẩn, nó nằm ở đâu?
Nếu giống các uẩn, tại sao cần thêm pudgala?
Đây là:
một áp lực logic rất mạnh lên Pudgalavāda.
17. Vấn đề “đồng nhất hay khác biệt”
Giả sử:
pudgala = năm uẩn.
Thì:
pudgala không thêm gì mới.
Chỉ cần nói:
năm uẩn.
Nhưng nếu:
pudgala ≠ năm uẩn,
thì:
có vẻ đã xuất hiện một thực thể đứng ngoài các uẩn.
Và nó:
rất dễ trở thành ātman.
Pudgalavādin cố tránh:
cả hai kết luận.
18. Câu trả lời đặc trưng của họ
Họ cho rằng pudgala:
không thể được nói là hoàn toàn đồng nhất với các uẩn
và:
cũng không thể được nói là hoàn toàn khác các uẩn.
Đây là:
một lập trường rất tinh tế nhưng cũng rất khó bảo vệ.
Đối thủ lập tức hỏi:
nếu không đồng nhất và không khác, vậy địa vị tồn tại của nó là gì?
19. “Bất khả thuyết” có vai trò gì?
Pudgala thường được mô tả bằng ý tưởng:
không thể diễn đạt theo những phạm trù đơn giản của đồng nhất và khác biệt.
Do đó đôi khi người ta dùng khái niệm:
avaktavya / bất khả thuyết.
Điều này không nhất thiết nghĩa:
“bí mật nên không được hỏi.”
Nó có nghĩa gần hơn:
không thể đặt pudgala vào những phạm trù bản thể học thông thường mà không làm sai vấn đề.
20. Có thể dùng ví dụ lửa và nhiên liệu không?
Một số thảo luận cổ về pudgala:
liên hệ đến kiểu quan hệ như lửa với nhiên liệu.
Ta hỏi:
lửa có phải chính nhiên liệu không?
Không hoàn toàn.
Nhưng:
lửa có tồn tại hoàn toàn độc lập với nhiên liệu không?
Cũng không.
Tương tự, Pudgalavādin muốn nói:
người phụ thuộc vào các uẩn nhưng không thể đơn giản đồng nhất người với từng uẩn hay tổng số uẩn theo cách thô.
Tuy nhiên:
ẩn dụ này không giải quyết hết mọi khó khăn triết học.
21. Điều này có giống “cỗ xe” không?
Có một điểm gần nhưng kết luận khác.
Trong ví dụ nổi tiếng về:
cỗ xe
của truyền thống Phật giáo:
ta hỏi:
cỗ xe có phải bánh xe không?
Không.
có phải trục không?
Không.
có phải càng xe không?
Không.
có tồn tại ngoài các bộ phận không?
Cũng không theo nghĩa một thực thể độc lập.
22. Truyền thống Theravāda thường dùng ví dụ này thế nào?
Trong Milindapañha, cuộc đối thoại Nāgasena–Milinda:
“Nāgasena” được giải thích như một danh xưng quy ước dựa trên các thành phần.
Giống như:
“cỗ xe” là tên gọi dựa trên các bộ phận được sắp đặt.
Theo cách này:
không cần giả định một bản ngã thực thể đứng sau năm uẩn.
23. Pudgalavāda muốn giữ lại điều gì nhiều hơn?
Pudgalavādin dường như muốn tránh việc:
giảm “người” hoàn toàn thành một nhãn quy ước không có địa vị nào khác.
Bởi họ cần giải thích:
chính người ấy tạo nghiệp.
chính người ấy nhận quả.
chính người ấy tái sinh.
chính người ấy chứng Niết-bàn.
Đây là:
động lực triết học sâu của học thuyết.
24. Nhưng kinh sớm chẳng phải vẫn nói “người” sao?
Có.
Kinh điển sử dụng ngôn ngữ thông thường như:
tôi;
bạn;
người;
Tỳ-kheo;
người thiện;
người ngu;
người chứng quả.
Vô ngã:
không đòi xóa từ “người” khỏi ngôn ngữ.
Vấn đề là:
“người” tồn tại theo nghĩa nào?
25. Đây là khác biệt giữa ngôn ngữ và bản thể học
Khi nói:
“Ananda đi đến Sāvatthī,”
không nhất thiết ta đang tuyên bố:
có một linh hồn Ānanda bất biến.
Ta chỉ:
dùng ngôn ngữ quy ước để nói về một dòng thân–tâm.
Nhiều trường phái Phật giáo:
dừng ở cách giải thích này.
Pudgalavāda:
cho rằng vấn đề có thể cần nhiều hơn thế.
26. Nghiệp là áp lực lớn nhất
Giả sử A:
tạo nghiệp.
Sau đó mọi thành phần của A:
liên tục thay đổi.
Khi quả xuất hiện:
B nhận quả.
Nếu A và B:
hoàn toàn khác nhau,
thì:
B chịu quả của người khác.
Nếu A và B:
hoàn toàn đồng nhất,
thì:
không giải thích được vô thường.
Phật giáo cần một mô hình:
không hoàn toàn đồng nhất, cũng không hoàn toàn khác biệt.
27. Đây không chỉ là vấn đề của Pudgalavāda
Thực ra:
gần như mọi hệ thống Phật học đều phải giải quyết nó.
Công thức nổi tiếng trong nhiều cách giải thích Phật giáo là:
người tái sinh không hoàn toàn là người cũ, cũng không hoàn toàn là người khác.
Vấn đề là:
dùng cơ chế nào để giải thích điều đó?
Pudgalavāda:
dùng pudgala.
Các hệ thống khác:
dùng những mô hình khác.
28. Theravāda giải thích bằng gì?
Trong các tầng kinh sớm:
trọng tâm là duyên khởi, nghiệp, ái, thủ và sự tiếp tục có điều kiện.
Không cần:
một linh hồn di chuyển.
Trong Abhidhamma và chú giải Theravāda về sau:
quá trình được phân tích tinh vi hơn bằng các sát-na tâm và quan hệ nhân quả.
Khái niệm nổi tiếng là:
cuti-citta – tâm tử
và:
paṭisandhi-citta – tâm nối kết tái sinh.
Nhưng phải ghi rõ:
đây là hệ thống hóa Abhidhamma/chú giải Theravāda,
không phải thuật ngữ kỹ thuật được trình bày nguyên dạng trong các kinh Nikāya sớm.
29. Theravāda có cần một “người” đi qua giữa hai đời không?
Theo hệ thống chính thống:
không.
Không có:
một pudgala thực thể di chuyển từ thân này sang thân khác.
Có:
quan hệ nhân quả giữa các tiến trình.
Một tiến trình:
tạo điều kiện cho tiến trình kế tiếp.
30. Ví dụ ngọn lửa
Một ngọn lửa:
truyền sang cây đèn khác.
Ngọn lửa sau:
không hoàn toàn là ngọn lửa trước.
Nhưng cũng:
không hoàn toàn không liên hệ.
Có:
quan hệ nhân quả.
Không cần:
một “vật thể lửa” bất biến bay từ đèn này sang đèn kia.
31. Sarvāstivāda giải quyết vấn đề khác Theravāda
Sarvāstivāda phát triển:
một hệ thống Abhidharma đặc biệt về dharma và thời gian.
Tên Sarvāstivāda thường liên hệ với:
“sarvam asti” – tất cả tồn tại
theo nghĩa kỹ thuật:
các dharma có địa vị tồn tại trong ba thời quá khứ, hiện tại và tương lai, dù cách chúng hiện hành khác nhau.
Điều này:
giúp họ giải quyết một phần vấn đề nghiệp quá khứ có thể cho quả về sau thế nào.
32. Pudgalavādin không hài lòng với việc chỉ nói các dharma?
Có thể hiểu động lực của họ như vậy:
nếu chỉ còn các dharma nối tiếp, liệu “người” có bị phân tích mất hoàn toàn không?
Nhưng kinh điển vẫn nói:
người tạo nghiệp.
người nhận quả.
người giải thoát.
Pudgalavāda:
muốn bảo vệ ý nghĩa của chủ thể này mà không phục hồi ātman.
33. Sautrāntika thì sao?
Sautrāntika:
phê phán nhiều yếu tố của Abhidharma Sarvāstivāda.
Các mô hình liên quan đến:
dòng tương tục;
chủng tử;
năng lực nhân quả
được sử dụng để giải thích:
một nghiệp đã qua vẫn có thể cho quả trong tương lai.
Không cần:
một pudgala thường hằng.
34. Yogācāra giải quyết bằng ālayavijñāna?
Về sau Yogācāra phát triển:
ālayavijñāna – A-lại-da thức.
Nó giúp giải thích:
chủng tử nghiệp;
tính liên tục của dòng tâm;
kinh nghiệm;
tái sinh.
Nhưng:
ālayavijñāna không nên bị biến thành linh hồn bí mật.
Các nhà Yogācāra:
vẫn hoạt động trong khuôn khổ vô ngã.
35. Vì sao A-lại-da thức dễ bị hiểu thành linh hồn?
Bởi nó:
liên tục;
mang chủng tử;
liên hệ đến tái sinh;
nằm sâu hơn nhận thức thông thường.
Người đọc rất dễ nghĩ:
“Đó chính là linh hồn, chỉ đổi tên.”
Nhưng Yogācāra:
không xem ālayavijñāna là một ātman bất biến.
Nó:
có điều kiện và có thể chuyển hóa.
36. Pudgala và ālayavijñāna có giống nhau không?
Không.
Chúng xuất hiện:
trong các hệ thống khác nhau
và có:
chức năng triết học khác nhau.
Nhưng cả hai cho thấy:
vấn đề tính liên tục sau khi phủ nhận ātman vẫn cần được giải quyết.
37. Madhyamaka giải quyết thế nào?
Madhyamaka:
đẩy phân tích Tánh Không xa hơn.
Không chỉ:
con người vô tự tính,
mà:
các pháp cấu thành con người cũng vô tự tính.
Do đó:
không cần tìm một thực thể cuối cùng làm “người thật”.
Người:
tồn tại phụ thuộc vào duyên và quy ước.
38. Đây là khác biệt quan trọng
Một cách Madhyamaka có thể hỏi:
Tại sao phải tìm một nền tảng tự tồn phía sau “người”?
Nếu người:
tồn tại bằng duyên khởi và quy ước,
thì:
vẫn có thể nói người hành động, chịu trách nhiệm và tu tập
mà không cần:
một bản thể độc lập.
39. Nāgārjuna có liên quan đến vấn đề này không?
Có.
Madhyamaka phân tích mạnh:
tác nhân;
hành động;
người đi;
sự đi;
người chịu;
các uẩn;
tự tính.
Tinh thần chung là:
không tìm được một thực thể tự tồn không có nghĩa mọi thứ hoàn toàn không tồn tại.
Chúng tồn tại:
duyên khởi và quy ước.
40. Đây là chỗ rất dễ rơi vào hai cực đoan
Cực đoan 1
Có một người thật bất biến phía sau năm uẩn.
→ gần thường kiến.
Cực đoan 2
Không có người theo bất kỳ nghĩa nào, nên không có ai chịu trách nhiệm.
→ dễ rơi vào đoạn kiến/hư vô hóa.
Nhiều hệ thống Phật giáo:
đều cố tránh cả hai.
Pudgalavāda:
là một cách giải quyết riêng.
41. Có thể nói Pudgalavāda phủ nhận vô ngã không?
Nói như vậy quá đơn giản.
Pudgalavādin:
vẫn tự xem mình là Phật tử
và:
không chủ trương một ātman thường hằng theo cách họ hiểu các học thuyết phi Phật giáo.
Họ muốn:
giữ vô ngã nhưng đồng thời giữ một địa vị đặc biệt cho pudgala.
Đối thủ:
cho rằng nỗ lực này thất bại và thực chất tái lập ngã.
Đây mới là cách trình bày công bằng.
42. Vậy ai đúng?
Nếu đứng từ:
Theravāda
Pudgalavāda:
đưa vào một thực tại không cần thiết và nguy hiểm gần với ngã chấp.
Nếu đứng từ:
nhiều hệ Abhidharma khác
cũng có:
những phê phán tương tự.
Nếu đứng từ:
Pudgalavāda
thì đối thủ:
chưa giải thích thỏa đáng chủ thể của nghiệp và giải thoát.
Lịch sử tư tưởng nên:
trình bày cả vấn đề lẫn câu trả lời trước khi phán xét.
43. Có phải Pudgalavāda là ngoại đạo trá hình?
Không nên viết như vậy.
Dù các đối thủ công kích rất mạnh:
Pudgalavādin vẫn là những cộng đồng Phật giáo.
Họ:
quy y Phật;
thực hành Vinaya;
chấp nhận nghiệp;
tái sinh;
con đường;
Niết-bàn;
vô thường.
Tranh luận là:
vô ngã phải được hiểu đến mức nào và địa vị của “người” là gì.
44. Họ có Tăng đoàn thật không?
Có.
Đây không chỉ là:
một giả thuyết triết học trong sách.
Các truyền thống liên hệ Pudgalavāda:
từng là những cộng đồng tu viện thật trong Phật giáo Ấn Độ.
Đặc biệt Saṃmitīya:
từng được các nguồn lịch sử ghi nhận với quy mô đáng kể.
45. Vì sao một học thuyết bị phản đối lại có thể phổ biến?
Bởi nó có thể giải quyết:
một trực giác rất mạnh của đời sống đạo đức.
Ta cảm thấy:
“Tôi hôm nay phải chịu trách nhiệm cho việc tôi làm hôm qua.”
Nếu triết học nói:
“thực ra chỉ có hàng nghìn pháp thoáng qua,”
người ta có thể hỏi:
“vậy trách nhiệm thuộc về ai?”
Pudgalavāda:
đưa ra một câu trả lời dễ giữ trực giác về con người hơn.
46. Nhưng chính điều đó lại nguy hiểm theo đối thủ
Bởi con người:
rất dễ chấp vào một “tôi” sâu kín.
Nếu sau khi phân tích năm uẩn:
ta lại đặt một pudgala khó định nghĩa phía sau chúng,
đối thủ sẽ hỏi:
“Đây có phải chỉ là ngã được giấu kỹ hơn không?”
Đây là:
trọng tâm của cuộc tranh luận.
47. “Người” có phải pháp hữu vi không?
Đây chính là kiểu câu hỏi:
gây khó cho Pudgalavāda.
Nếu pudgala:
là pháp hữu vi,
nó phải:
sinh diệt như các pháp hữu vi khác.
Nếu:
không phải hữu vi,
thì có vẻ:
nó tiến gần một thực tại thường hằng.
Pudgalavādin:
không muốn bị khóa vào hai lựa chọn đơn giản ấy.
48. “Người” có thể được biết trực tiếp không?
Đối thủ tiếp tục hỏi:
Nếu pudgala thật sự tồn tại, nó được nhận biết bằng cách nào?
Qua:
sắc?
thọ?
tưởng?
hành?
thức?
Hay:
bằng một nhận thức khác?
Nếu không thể xác định:
tại sao cần giả định nó?
Đây là:
một trong những áp lực nhận thức luận đối với học thuyết.
49. Pudgalavāda có phải tiền thân của “cái tôi” tâm lý học hiện đại?
Không.
Không nên hiện đại hóa quá mức.
Pudgala:
không đơn giản tương đương “personality”, “ego” hay “self-concept” trong tâm lý học hiện đại.
Nó thuộc:
một tranh luận Phật học cổ về nghiệp, tái sinh, các uẩn và giải thoát.
50. Nó có giống “person” trong triết học phương Tây?
Có thể:
so sánh để suy nghĩ.
Nhưng không nên đồng nhất.
Các vấn đề như:
personal identity;
continuity;
moral responsibility
trong triết học phương Tây:
có những điểm tương tự thú vị.
Nhưng Pudgalavāda:
phát triển trong bối cảnh nghiệp–tái sinh–Niết-bàn rất khác.
51. Một thí nghiệm tư duy
Giả sử tất cả tế bào trong cơ thể bạn:
thay đổi dần.
Ký ức:
cũng thay đổi.
Tính cách:
cũng thay đổi.
Vậy:
bạn lúc 70 tuổi có phải người lúc 7 tuổi không?
Nếu nói:
hoàn toàn giống,
không đúng.
Nếu nói:
hoàn toàn khác,
cũng có vấn đề.
Đây chính là loại câu hỏi:
Pudgalavāda đang cố giải quyết trong khuôn khổ Phật giáo.
52. Nghiệp khiến câu hỏi có hậu quả đạo đức
Nếu người 70 tuổi:
hoàn toàn khác đứa trẻ 7 tuổi,
tại sao:
các hành động trước đó thuộc về lịch sử của cùng một người?
Trong tái sinh:
vấn đề còn mạnh hơn.
Nếu đời sau:
hoàn toàn khác đời trước,
tại sao:
nghiệp truyền sang?
53. Phật giáo không nhất thiết cần “truyền một vật”
Đây là câu trả lời quan trọng của nhiều truyền thống khác.
Nhân quả:
không cần một vật thể bất biến được chuyển từ A sang B.
Ví dụ:
một hạt giống sinh cây.
Cây:
không phải chính hạt giống.
Nhưng:
không hoàn toàn không liên hệ với hạt giống.
Có:
quan hệ nhân duyên.
54. Vậy pudgala có thực sự cần thiết không?
Đây chính là:
điểm tranh luận.
Pudgalavādin:
cho rằng cần một cách nói mạnh hơn về người.
Đối thủ:
cho rằng dòng nhân quả của các uẩn/pháp đã đủ.
Không cần:
thêm một thực thể khó xác định.
55. Vấn đề giải thoát còn khó hơn nghiệp
Nếu không có người:
ai chứng Niết-bàn?
Nếu nói:
A-la-hán chứng Niết-bàn,
thì “A-la-hán” là gì?
Nếu chỉ là:
một tập hợp pháp,
thì khi các uẩn chấm dứt:
điều gì liên hệ với giải thoát?
Pudgalavāda:
dùng pudgala để giữ ý nghĩa của “người được giải thoát”.
56. Nhưng Phật giáo sớm có một cảnh báo quan trọng
Các kinh liên quan đến câu hỏi:
Như Lai tồn tại sau khi chết hay không
thường không chấp nhận:
tồn tại;
không tồn tại;
vừa tồn tại vừa không;
không cả hai
như những mô tả thích hợp.
Điều này cho thấy:
Phật giáo sớm đã rất thận trọng khi biến người giải thoát thành một thực thể siêu hình sau chết.
57. MN 72 và ví dụ ngọn lửa
Trong cuộc đối thoại với Vacchagotta:
ví dụ ngọn lửa được dùng để phá cách đặt câu hỏi về Như Lai sau chết.
Không nên hỏi:
ngọn lửa đã “đi” về hướng nào
khi nhiên liệu không còn.
Tương tự:
các phạm trù tồn tại/không tồn tại có thể không áp dụng như người hỏi tưởng.
Điều này:
không khẳng định một pudgala bất tử.
58. Vậy kinh sớm có dạy Pudgalavāda không?
Không nên nói như vậy.
Kinh sớm:
có sử dụng từ puggala/pudgala theo nghĩa người.
Nhưng:
hệ thống triết học Pudgalavāda là sự phát triển của thời kỳ bộ phái.
Không nên lấy mọi câu có chữ:
puggala
rồi nói:
“Đức Phật đã dạy Pudgalavāda.”
Đó là:
nhầm từ vựng thông thường với học thuyết bộ phái.
59. Cũng không nên nói kinh sớm chỉ có “không có người”
Kinh sớm:
không phủ nhận ngôn ngữ quy ước về con người.
Đức Phật vẫn nói:
người thiện;
người ác;
người tu;
người chứng quả.
Điều bị phân tích và phủ nhận là:
một tự ngã có thể được nắm bắt trong hoặc liên hệ với năm uẩn như “đây là của tôi, đây là tôi, đây là tự ngã của tôi.”
Do đó:
vô ngã ≠ cấm dùng khái niệm người.
60. Vô ngã cũng không có nghĩa “con người không tồn tại”
Đây là hiểu sai phổ biến.
Nếu nói:
“không có tự ngã thường hằng”
không có nghĩa:
“không có con người nào cả.”
Con người:
vẫn tồn tại ở bình diện quy ước và nhân duyên.
Có:
đau;
vui;
trách nhiệm;
hành động;
hậu quả;
tu tập.
Điều Phật giáo chất vấn là:
cách ta biến dòng tiến trình ấy thành một cái Tôi độc lập và bất biến.
61. Pudgalavāda đứng ngay trên ranh giới này
Đây là lý do nó hấp dẫn về triết học.
Nó hỏi:
Có thể giữ một “người” thật hơn quy ước mà vẫn không biến người thành ātman không?
Pudgalavādin:
trả lời có.
Nhiều trường phái khác:
trả lời không.
Đó chính là:
cuộc tranh luận.
62. Có thể xem Pudgalavāda là một nỗ lực Trung đạo?
Theo cách Pudgalavādin tự hiểu:
có thể nói họ đang cố tránh thường kiến và đoạn kiến.
Nhưng đối thủ sẽ nói:
họ đã nghiêng quá gần về phía thường kiến.
Vì vậy không nên tự động tuyên bố:
“Pudgalavāda chính là Trung đạo đúng nhất.”
Đó là:
một lập trường triết học cần được tranh luận.
63. Theravāda tránh đoạn kiến bằng cách nào?
Không cần một người thường hằng.
Duyên khởi nói:
có cái này nên cái kia có.
Nghiệp:
là điều kiện cho quả.
Dòng tâm–thân:
liên tục bằng nhân quả.
Vì vậy:
trách nhiệm không cần một linh hồn bất biến.
64. Ví dụ dòng sông
Một dòng sông:
hôm nay không chứa đúng những phân tử nước của hôm qua.
Nhưng ta vẫn gọi:
“sông Hằng.”
Nó:
không hoàn toàn đồng nhất qua từng khoảnh khắc.
Nhưng cũng:
không phải mỗi giây là một dòng sông hoàn toàn không liên hệ.
Có:
một dòng liên tục có điều kiện.
Đây là một ẩn dụ hữu ích cho nhiều cách giải thích vô ngã.
65. Nhưng Pudgalavādin có thể phản bác
Họ có thể hỏi:
“Dòng sông” chỉ là nhãn hay có một sự liên tục thật sự cần được thừa nhận?
Nếu chỉ nói:
các khoảnh khắc riêng lẻ,
thì:
điều gì làm chúng thành một lịch sử cá nhân?
Đây là:
sức mạnh của câu hỏi Pudgalavāda.
66. Vì vậy không nên chế giễu học thuyết
Dù không chấp nhận Pudgalavāda:
vẫn nên nhận ra vấn đề họ đặt ra rất sâu.
Nó buộc các trường phái khác:
làm rõ lý thuyết về nhân quả, con người và tái sinh.
Theo nghĩa đó:
đối thủ triết học có thể giúp một truyền thống phát triển chính tư tưởng của mình.
67. Pudgalavāda và Tánh Không khác nhau thế nào?
Pudgalavāda:
muốn giữ một địa vị đặc biệt cho người.
Madhyamaka về sau:
không chỉ phủ nhận tự tính của người mà còn phủ nhận tự tính của các dharma.
Vì vậy Madhyamaka có thể giải thích:
người tồn tại quy ước bằng duyên khởi
mà không cần:
một pudgala bất khả thuyết có địa vị đặc biệt.
68. Nhưng “chỉ quy ước” không có nghĩa “giả, không quan trọng”
Đây là điểm rất quan trọng trong Đại thừa.
Nếu:
người tồn tại quy ước,
thì:
giết người vẫn tạo hậu quả;
cứu người vẫn có ý nghĩa;
lời nói vẫn làm đau;
từ bi vẫn cần thiết.
“Tánh Không”:
không xóa trách nhiệm đạo đức.
Ngược lại:
duyên khởi chính là lý do hành động có hậu quả.
69. Điều này giúp hiểu một nghịch lý Phật giáo
Phật giáo có thể đồng thời nói:
không có tự ngã thường hằng
và:
hãy chịu trách nhiệm cho hành động của mình.
Hai câu:
không mâu thuẫn nếu trách nhiệm được hiểu theo quan hệ nhân quả thay vì sở hữu của một linh hồn bất biến.
70. Pudgalavāda đặt câu hỏi về chính nghịch lý này
Có thể tóm tắt:
Nếu nghiệp thuộc về một người, nhưng người chỉ là tên gọi, vậy “thuộc về” nghĩa là gì?
Pudgalavāda:
không hài lòng với câu trả lời quá giản lược.
Vì thế họ:
nâng pudgala lên một địa vị triết học đặc biệt.
71. Các trường phái khác nghĩ điều đó không cần thiết
Họ trả lời:
nhân quả không cần một chủ sở hữu bất biến.
Ví dụ:
ngọn lửa hiện tại sinh từ ngọn lửa trước
mà không cần:
một “linh hồn của lửa”.
Tương tự:
dòng tâm sau phát sinh có điều kiện từ dòng tâm trước.
72. Vậy tái sinh là “cùng một người” hay “người khác”?
Theo nhiều cách giải thích Phật giáo:
không hoàn toàn cùng, cũng không hoàn toàn khác.
Đây là:
cách tránh hai cực đoan.
Pudgalavāda:
dùng pudgala để diễn đạt tính liên tục ấy.
Các hệ thống khác:
dùng duyên khởi và dòng tương tục mà không thừa nhận pudgala theo nghĩa của Pudgalavāda.
73. Đây cũng là lý do “đầu thai” dễ gây hiểu sai
“Đầu thai” thường khiến người ta hình dung:
một linh hồn A rời xác 1 rồi nhập vào xác 2.
Mô hình ấy:
không phù hợp với nhiều hệ thống Phật giáo.
“Tái sinh”:
nhấn mạnh sự tiếp tục có điều kiện hơn là một vật thể linh hồn di chuyển.
Pudgalavāda:
đứng gần vấn đề này nhưng vẫn không đơn giản chủ trương linh hồn nhập xác.
74. Pudgalavāda có còn tồn tại ngày nay không?
Không như một truyền thống Phật giáo lớn độc lập còn sống.
Không có một cộng đồng hiện đại quy mô tương đương:
Theravāda;
Thiền;
Tịnh Độ;
Tây Tạng
tự duy trì liên tục với danh nghĩa:
Pudgalavāda.
Nhưng học thuyết:
vẫn rất quan trọng trong nghiên cứu lịch sử triết học Phật giáo.
75. Vì sao nên học một trường phái đã biến mất?
Bởi nó cho thấy:
lịch sử Phật giáo phong phú hơn những truyền thống còn tồn tại.
Nếu chỉ học:
Theravāda;
Mahāyāna;
Vajrayāna,
ta có thể tưởng:
đây là ba lựa chọn duy nhất từ đầu.
Không phải.
Ấn Độ từng có:
một hệ sinh thái Phật học đa dạng hơn rất nhiều.
76. Pudgalavāda còn giúp ta đọc các cuộc tranh luận khác
Ví dụ:
Theravāda chống puggala thực hữu.
Sarvāstivāda phát triển dharma ontology.
Sautrāntika đặt lại vấn đề về dòng tương tục.
Yogācāra phát triển ālayavijñāna.
Madhyamaka phê phán tự tính của cả người lẫn pháp.
Nhìn theo chuỗi này:
ta thấy triết học Phật giáo không đứng yên.
77. Nhưng đừng biến nó thành một đường tiến hóa đơn giản
Không nên nói:
Pudgalavāda thấp → Sarvāstivāda cao hơn → Yogācāra cao hơn → Madhyamaka cao nhất.
Đó:
không phải lịch sử trung lập.
Các hệ thống:
đặt câu hỏi khác nhau và đưa ra lời giải khác nhau.
Một số tồn tại:
đồng thời và tranh luận trực tiếp.
78. Bảng đối chiếu
| Hệ thống | Giải quyết tính liên tục cá nhân theo hướng nào? |
|---|---|
| Kinh điển sớm | Duyên khởi, nghiệp, năm uẩn; không xác lập ātman thường hằng |
| Pudgalavāda | Pudgala không hoàn toàn đồng nhất cũng không hoàn toàn khác năm uẩn |
| Theravāda Abhidhamma | Dòng tâm–pháp nhân quả; về sau hệ thống hóa cuti–paṭisandhi |
| Sarvāstivāda | Hệ thống dharma và quan hệ ba thời |
| Sautrāntika | Dòng tương tục, năng lực/chủng tử nhân quả |
| Yogācāra | Ālayavijñāna và chủng tử nghiệp |
| Madhyamaka | Người và pháp đều duyên khởi, vô tự tính; người tồn tại quy ước |
Bảng này:
chỉ là sơ đồ định hướng.
Mỗi hệ thống:
phức tạp hơn rất nhiều.
79. Những cách hiểu cần tránh
“Pudgalavāda tin có linh hồn bất tử.”
Quá đơn giản.
Họ:
không tự trình bày pudgala như một ātman thường hằng độc lập.
“Pudgalavāda hoàn toàn giống Ấn Độ giáo.”
Sai.
Nó:
phát triển bên trong Phật giáo và cố duy trì vô ngã.
“Pudgalavādin không hiểu lời Phật.”
Đây là:
phán xét bộ phái, không phải mô tả lịch sử trung lập.
Họ:
đang giải quyết một vấn đề thật của nghiệp và vô ngã.
“Pudgala chỉ có nghĩa linh hồn.”
Sai.
Trong nhiều văn bản:
pudgala/puggala đơn giản có nghĩa người/cá nhân.
Phải phân biệt:
từ thông thường
với:
học thuyết Pudgalavāda.
“Kinh có chữ puggala nên Đức Phật dạy Pudgalavāda.”
Sai.
Một từ:
không chứng minh cả hệ thống triết học về sau.
“Không có ngã nghĩa là không có người.”
Sai.
Phật giáo vẫn:
sử dụng khái niệm người ở bình diện quy ước.
“Không có người thì không có nghiệp.”
Không nhất thiết.
Nhiều trường phái:
giải thích nghiệp bằng dòng nhân quả mà không cần ātman.
“Tái sinh nghĩa là linh hồn đi sang thân mới.”
Không phải cách giải thích phổ quát của Phật giáo.
“A-lại-da thức chính là pudgala đổi tên.”
Sai.
Hai khái niệm:
thuộc hai hệ thống khác nhau.
“A-lại-da thức chính là linh hồn Phật giáo.”
Cũng sai nếu hiểu nó là thực thể bất biến.
“Theravāda cuti–paṭisandhi là lời Đức Phật trình bày nguyên văn trong Nikāya.”
Không chính xác.
Đó:
là sự hệ thống hóa của Abhidhamma và truyền thống chú giải Theravāda.
“Pudgalavāda chỉ là một nhóm nhỏ không đáng kể.”
Không đúng với lịch sử.
Các dòng liên hệ, đặc biệt Saṃmitīya:
từng có ảnh hưởng đáng kể tại Ấn Độ.
“Vì trường phái đã biến mất nên chắc chắn họ sai.”
Không phải lập luận lịch sử hay triết học.
Một truyền thống:
có thể biến mất vì nhiều nguyên nhân xã hội và lịch sử.
80. Câu hỏi sâu hơn: “Ai tu nếu không có Ta?”
Pudgalavāda:
đặt vấn đề này dưới dạng triết học rất mạnh.
Nhưng câu hỏi:
“Nếu không có Ta thì ai tu?”
có thể đã chứa một giả định:
muốn có hành động thì phải có một chủ thể bất biến đứng sau hành động.
Phật giáo nói chung:
không nhất thiết chấp nhận giả định ấy.
81. Có đi mà không cần “người đi” bất biến không?
Hãy nhìn:
một người đang bước.
Mỗi khoảnh khắc:
thân thay đổi;
vị trí thay đổi;
cảm giác thay đổi;
ý định thay đổi.
Ta vẫn có thể nói:
“người ấy đang đi.”
Không cần:
một thực thể bất động phía sau mọi bước chân.
82. Có tu mà không cần linh hồn không?
Theo phần lớn Phật giáo:
có.
Tu tập là:
một tiến trình có điều kiện làm thay đổi tiến trình khác.
Chánh niệm hôm nay:
ảnh hưởng tâm ngày mai.
Giới:
thay đổi thói quen.
Định:
thay đổi khả năng của tâm.
Tuệ:
thay đổi cách nhận thức.
Không cần:
một linh hồn bất biến đứng ngoài tiến trình.
83. Vậy “tôi” hoàn toàn vô nghĩa sao?
Không.
Trong đời sống:
“tôi” là một quy ước cực kỳ hữu ích.
Ta nói:
Tôi đã hứa.
Tôi phải chịu trách nhiệm.
Tôi đang đau.
Tôi cần tu tập.
Phật giáo không yêu cầu:
xóa đại từ “tôi” khỏi ngôn ngữ.
Nó yêu cầu:
đừng biến cái Tôi quy ước thành một thực thể thường hằng độc lập.
84. Đây là bài học lớn từ tranh luận Pudgalavāda
Vấn đề vô ngã:
không đơn giản là nói “không có tôi” thật nhiều lần.
Phải giải thích:
nhân quả;
trách nhiệm;
ký ức;
nghiệp;
tái sinh;
giải thoát;
ngôn ngữ về con người.
Pudgalavāda:
buộc Phật giáo phải đối diện trực tiếp với những vấn đề ấy.
85. Một cách nhìn công bằng nhất
Thay vì nói:
“Pudgalavāda phản bội vô ngã.”
có thể nói chính xác hơn:
Pudgalavāda là một nỗ lực trong Phật giáo bộ phái nhằm bảo vệ tính liên tục và trách nhiệm của cá nhân mà không công khai chấp nhận một ātman thường hằng.
Những trường phái khác:
cho rằng giải pháp này không thành công vì pudgala quá gần một tự ngã thực hữu.
Đó:
là nội dung thật của cuộc tranh luận.
86. Từ Pudgalavāda nhìn lại lịch sử Phật giáo
Cuộc tranh luận cho thấy một điều rất quan trọng:
Phật giáo cổ không phải một khối tư tưởng hoàn toàn đồng nhất.
Các trường phái:
cùng đọc di sản của Đức Phật
nhưng:
đưa ra những hệ thống triết học khác nhau để giải quyết các vấn đề phát sinh.
Pudgalavāda:
là một trong những ví dụ rõ nhất.
87. Và đây cũng là lý do phải phân biệt kinh sớm với luận thuyết bộ phái
Nếu một giáo lý xuất hiện trong:
Kathāvatthu
hoặc:
Abhidharma
ta cần hỏi:
đây là lời dạy sớm được bảo tồn, hay cách một trường phái hệ thống hóa và tranh luận về lời dạy?
Hai thứ:
có liên hệ nhưng không đồng nhất.
88. Câu hỏi cuối cùng của Pudgalavāda vẫn còn rất hiện đại
Ngay cả ngoài vấn đề tái sinh, ta vẫn có thể hỏi:
Tôi của hôm nay có phải tôi của hai mươi năm trước không?
Thân:
khác.
Tâm:
khác.
Ký ức:
không đầy đủ.
Tính cách:
đã thay đổi.
Nhưng ta vẫn nói:
“đó là cuộc đời của tôi.”
Vậy:
điều gì làm một chuỗi thay đổi trở thành một con người?
Pudgalavāda:
là một trong những câu trả lời cổ xưa nhất của Phật giáo đối với câu hỏi ấy.
Kết luận
Pudgalavāda xuất hiện không phải đơn giản vì:
một nhóm Phật tử muốn đưa linh hồn trở lại Phật giáo.
Động lực sâu hơn là:
vấn đề tính liên tục của con người trong một hệ thống vô ngã.
Nếu:
không có ātman thường hằng,
thì:
ai tạo nghiệp?
ai nhận quả?
ai tái sinh?
ai tu tập?
ai chứng Niết-bàn?
Pudgalavādin trả lời bằng khái niệm:
pudgala – “người”.
Nhưng “người” ấy:
không được họ đồng nhất hoàn toàn với năm uẩn
và cũng:
không được xem là hoàn toàn khác năm uẩn.
Họ cố đặt pudgala:
ngoài sự lựa chọn đơn giản “chính là các uẩn” hoặc “một linh hồn đứng ngoài các uẩn”.
Chính điểm này:
tạo nên sức hấp dẫn
và đồng thời:
tạo nên khó khăn lớn nhất của học thuyết.
Các đối thủ như Theravāda và nhiều hệ Abhidharma khác hỏi:
Nếu pudgala không phải năm uẩn thì nó là gì?
Nếu nó không khác năm uẩn thì tại sao phải đặt thêm nó?
Nếu không thể xác định nó, tại sao phải cho nó địa vị đặc biệt?
Từ đó hình thành:
một trong những cuộc tranh luận quan trọng nhất của Phật giáo bộ phái.
Pudgalavāda cuối cùng:
không còn tồn tại như một truyền thống Phật giáo lớn độc lập.
Nhưng vấn đề họ đặt ra:
không biến mất.
Theravāda:
giải thích tính liên tục bằng nghiệp, duyên khởi và dòng tâm–pháp; về sau hệ thống hóa bằng Abhidhamma.
Sarvāstivāda:
phát triển lý thuyết về các dharma và ba thời.
Sautrāntika:
nhấn mạnh dòng tương tục và năng lực/chủng tử nhân quả.
Yogācāra:
phát triển ālayavijñāna và chủng tử.
Madhyamaka:
đẩy phân tích xa hơn bằng cách cho rằng cả người lẫn pháp đều không có tự tính nhưng vẫn tồn tại trong duyên khởi và quy ước.
Vì vậy lịch sử Pudgalavāda cho chúng ta thấy:
“Vô ngã” không phải câu trả lời kết thúc cuộc tranh luận.
Nó chính là:
điểm bắt đầu của một vấn đề triết học lớn.
Nếu không có một cái Ta bất biến:
ta phải giải thích sự liên tục mà không biến nó thành thường hằng.
Nếu mọi thứ thay đổi:
ta phải giải thích trách nhiệm mà không rơi vào đoạn diệt.
Nếu không có linh hồn:
ta phải giải thích tái sinh mà không lén đưa linh hồn trở lại.
Và nếu “người” chỉ là quy ước:
ta phải giải thích tại sao đau khổ, đạo đức và giải thoát của con người vẫn hoàn toàn có ý nghĩa.
Pudgalavāda đưa ra:
một câu trả lời gây tranh luận.
Các trường phái khác:
đưa ra những câu trả lời khác.
Nhưng chính cuộc tranh luận ấy cho thấy chiều sâu của giáo lý vô ngã:
Vô ngã không có nghĩa “không có con người”.
Nó đặt một câu hỏi tinh tế hơn:
Con người tồn tại như thế nào nếu không có một tự ngã độc lập, bất biến và tự chủ?
Và đó là câu hỏi:
không chỉ Pudgalavāda, mà gần như toàn bộ lịch sử triết học Phật giáo đều phải tìm cách trả lời.