Theravāda phát triển hệ thống A-tỳ-đàm như thế nào?
Báo lỗi nội dung
Theravāda phát triển hệ thống A-tỳ-đàm như thế nào?
Theravāda phát triển hệ thống A-tỳ-đàm như thế nào?
Trả lời ngắn
A-tỳ-đàm Theravāda – Pāli: Abhidhamma không nên được hình dung đơn giản như một hệ thống triết học do một học giả ngồi xuống sáng tạo trong một thời điểm.
Nếu nhìn theo lịch sử phát triển văn bản, có thể hình dung một tiến trình dài:
Những giáo lý phân tích trong kinh sớm
↓
các danh sách và khung phân loại giáo pháp
↓
mātikā – các “ma trận” đề mục
↓
phân tích và hệ thống hóa ngày càng chi tiết
↓
bảy bộ Abhidhamma Piṭaka
↓
chú giải và phụ chú giải
↓
Buddhaghosa và truyền thống chú giải Pāli
↓
các cẩm nang tổng hợp
↓
Abhidhammattha-saṅgaha
↓
hệ thống A-tỳ-đàm Theravāda được giảng dạy ngày nay.
Tuy nhiên cần phân biệt hai cách nhìn.
Theo truyền thống Theravāda
Abhidhamma Piṭaka được xem là:
Buddhavacana – lời Phật.
Theo nghiên cứu lịch sử–văn bản
Các hệ thống Abhidhamma/Abhidharma có vẻ đã:
được phát triển và hệ thống hóa dần
từ những phương pháp phân tích giáo pháp đã có trong:
các lớp kinh Phật giáo sớm.
Hai nhận định này thuộc:
hai loại câu hỏi khác nhau.
Một bên nói về:
thẩm quyền kinh điển trong truyền thống.
Một bên hỏi:
hình thức văn bản hiện còn đã phát triển trong lịch sử như thế nào.
1. “Abhidhamma” nghĩa là gì?
Pāli:
Abhidhamma
Sanskrit:
Abhidharma.
“Dhamma/Dharma” có nhiều nghĩa tùy văn cảnh.
Tiền tố abhi- cũng có nhiều sắc thái.
Trong truyền thống Phật giáo, Abhidhamma/Abhidharma dần trở thành tên gọi cho:
phương pháp phân tích và hệ thống hóa giáo pháp ở mức độ cao.
Không nên dịch quá đơn giản thành:
“triết học Phật giáo.”
Bởi A-tỳ-đàm bao gồm:
phân tích tâm
tâm sở
sắc pháp
đạo đức
nhận thức
thiền định
nhân duyên
và:
cấu trúc kinh nghiệm.
2. Abhidhamma không xuất hiện từ khoảng trống
Ngay trong các kinh Phật giáo sớm đã có:
xu hướng phân tích rất mạnh.
Ví dụ:
năm uẩn
mười hai xứ
mười tám giới
bốn Thánh đế
năm căn
năm lực
bảy giác chi
Bát Chánh đạo
mười hai chi Duyên khởi
ba loại cảm thọ
sáu căn
sáu trần
sáu thức.
Đây chưa phải:
toàn bộ hệ thống Abhidhamma Theravāda về sau.
Nhưng chúng cung cấp:
nguyên liệu và phương pháp phân tích căn bản.
3. Một đặc điểm rất rõ của kinh sớm: lập danh sách
Phật giáo truyền khẩu đặc biệt thích hợp với:
các danh sách có cấu trúc.
Ví dụ:
4
5
6
7
8
12
18
37
v.v.
Các danh sách giúp:
ghi nhớ
tụng đọc
giảng dạy
và:
kiểm tra giáo pháp.
Dần dần, người học có thể đặt câu hỏi:
Những danh sách này liên hệ với nhau như thế nào?
Đây chính là một trong những con đường dẫn tới:
tư duy Abhidhamma.
4. Từ danh sách đến hệ thống
Ví dụ, kinh nói đến:
năm uẩn.
Một quá trình phân tích sâu hơn có thể hỏi:
Mỗi uẩn gồm những thành phần nào?
Thành phần nào thiện?
Thành phần nào bất thiện?
Thành phần nào trung tính?
Chúng xuất hiện cùng nhau thế nào?
Chúng liên hệ với căn và cảnh ra sao?
Điều kiện nào khiến chúng sinh khởi?
Khi những câu hỏi như vậy được:
phân loại có hệ thống
ta bắt đầu tiến gần đến:
Abhidhamma.
5. Mātikā – một chiếc cầu rất quan trọng
Một thuật ngữ quan trọng là:
mātikā
Sanskrit:
mātṛkā.
Có thể hiểu gần như:
ma trận
bảng đề mục
hoặc:
khung phân loại.
Đây là những danh sách được dùng để:
sắp xếp giáo pháp theo những nhóm có hệ thống.
Mātikā có vai trò rất quan trọng trong:
sự hình thành tư duy Abhidhamma/Abhidharma.
6. Ví dụ nổi tiếng
Ngay đầu Dhammasaṅgaṇī, ta gặp một mātikā rất quan trọng.
Chẳng hạn phân loại:
kusala – thiện
akusala – bất thiện
avyākata – vô ký/không được xác định là thiện hay bất thiện theo cách phân loại ấy.
Từ một khung như vậy, rất nhiều pháp có thể được:
đặt vào hệ thống phân tích.
7. Từ “Đức Phật dạy gì?” sang “các pháp được phân loại thế nào?”
Đây là một chuyển động quan trọng.
Nhiều bài kinh có cấu trúc:
một hoàn cảnh
↓
một người hỏi
↓
Đức Phật trả lời
↓
ví dụ
↓
kết luận thực hành.
Abhidhamma thường giảm mạnh:
câu chuyện và nhân vật.
Thay vào đó là:
phân loại
định nghĩa
liệt kê
đối chiếu
tổ hợp
và:
quan hệ điều kiện.
8. Vì vậy phong cách Abhidhamma rất khác kinh
Ví dụ một bài kinh có thể nói:
Khi mắt và sắc làm duyên, nhãn thức sinh khởi...
Abhidhamma có xu hướng hỏi chi tiết hơn:
đây là loại tâm nào?
những tâm sở nào đồng sinh?
thiện hay bất thiện?
có nhân hay vô nhân?
liên hệ với cảnh nào?
được điều kiện bởi những duyên nào?
Đó là:
mức phân tích khác.
9. Bảy bộ Abhidhamma Piṭaka Theravāda
Theravāda bảo tồn:
bảy bộ A-tỳ-đàm Pāli.
1. Dhammasaṅgaṇī
Pháp Tụ
Phân tích và liệt kê:
các pháp
đặc biệt liên quan đến:
tâm và các trạng thái tâm.
2. Vibhaṅga
Phân Tích
Phân tích nhiều chủ đề như:
uẩn
xứ
giới
Thánh đế
căn
Duyên khởi
Niệm xứ
Chánh cần
Thần túc
Giác chi
Đạo
v.v.
Đặc biệt thú vị vì một số chương sử dụng:
phương pháp kinh
và:
phương pháp Abhidhamma.
Điều này cho phép ta thấy khá rõ:
sự chuyển từ ngôn ngữ kinh sang phân tích A-tỳ-đàm.
3. Dhātukathā
Luận về các giới.
Nó khảo sát quan hệ giữa:
uẩn
xứ
giới
và:
các nhóm pháp khác.
4. Puggalapaññatti
Thi Thiết Nhân
Phân loại:
các loại người.
Đây là một tác phẩm đáng chú ý vì hình thức của nó:
gần với một số kiểu phân loại trong kinh hơn nhiều phần Abhidhamma khác.
5. Kathāvatthu
Luận Sự
Một tác phẩm cực kỳ quan trọng đối với:
lịch sử tư tưởng Phật giáo bộ phái.
Nó trình bày:
những vấn đề tranh luận giáo lý
thông qua:
hình thức hỏi–đáp biện luận.
6. Yamaka
Song Đối
Sử dụng:
các cặp câu hỏi logic
để kiểm tra:
ranh giới và quan hệ giữa các khái niệm.
7. Paṭṭhāna
Duyên Hệ
Phát triển một hệ thống cực kỳ phức tạp về:
các quan hệ điều kiện giữa các pháp.
Đây là:
một trong những đỉnh cao của tư duy hệ thống Abhidhamma Theravāda.
10. Bảy bộ có được hình thành cùng một lúc không?
Theo cách nhìn lịch sử:
không có lý do mạnh để giả định tất cả bảy bộ xuất hiện hoàn chỉnh cùng một lúc.
Chúng thể hiện:
phong cách
cấu trúc
và:
mức độ hệ thống hóa khác nhau.
Điều đó phù hợp hơn với:
một quá trình phát triển.
11. Kathāvatthu đặc biệt quan trọng
Theo truyền thống Theravāda, Kathāvatthu được liên hệ với:
Moggaliputta Tissa
và:
thời vua Aśoka.
Nếu đặt Aśoka vào:
thế kỷ III TCN
thì chính truyền thống này đã đặt một tác phẩm trong Abhidhamma:
vào bối cảnh nhiều thế hệ sau Đức Phật.
Điều đó khiến Kathāvatthu trở thành:
một trường hợp rất đáng chú ý khi nghiên cứu lịch sử Abhidhamma.
12. Nhưng Theravāda vẫn xem Abhidhamma là Buddhavacana như thế nào?
Đây là nơi cần hiểu:
khái niệm truyền thống về Buddhavacana
không nhất thiết giống:
khái niệm hiện đại về bản ghi âm từng chữ.
Trong truyền thống Theravāda:
Abhidhamma Piṭaka có địa vị kinh điển.
Nguồn gốc tối hậu của giáo pháp được:
quy về Đức Phật.
13. Câu chuyện Đức Phật thuyết Abhidhamma ở cõi trời
Truyền thống Theravāda nổi tiếng kể rằng:
Đức Phật lên:
Tāvatiṃsa – cõi trời Tam Thập Tam
và thuyết:
Abhidhamma
cho chư thiên, trong đó có:
vị thiên từng là mẹ Ngài.
Sau đó nội dung được truyền cho:
Sāriputta – Xá-lợi-phất
và từ đó:
truyền xuống hàng đệ tử.
14. Nên trình bày câu chuyện này thế nào?
Nếu viết theo truyền thống:
“Theo truyền thống Theravāda, Đức Phật thuyết Abhidhamma tại cõi Tāvatiṃsa và truyền phương pháp tóm lược cho Sāriputta.”
Đó là:
cách trình bày đúng tầng nguồn.
Không nên chuyển thành:
“Lịch sử đã chứng minh Đức Phật đọc nguyên văn bảy bộ Abhidhamma hiện nay tại cõi trời.”
Hai câu:
không giống nhau.
15. Sāriputta giữ vị trí đặc biệt
Trong kinh sớm, Sāriputta nổi tiếng về:
trí tuệ
và:
khả năng phân tích giáo pháp.
Điều này khiến truyền thống về sau dễ liên hệ ông với:
sự triển khai Abhidhamma.
Nhưng:
vai trò phân tích của Sāriputta ≠ bằng chứng rằng toàn bộ bảy bộ hiện còn do ông ghi nhớ nguyên dạng.
16. Một bước ngoặt: Phật giáo phân thành nhiều trường phái
Sau Đức Phật, Tăng đoàn Phật giáo dần:
phân hóa thành nhiều dòng truyền.
Các trường phái không chỉ bảo tồn:
Luật khác nhau.
Họ còn phát triển:
các hệ thống Abhidharma khác nhau.
Đây là bằng chứng lịch sử:
cực kỳ quan trọng.
17. Theravāda không phải trường phái duy nhất có Abhidharma
Ngoài hệ Pāli Theravāda, chúng ta biết đến:
Sarvāstivāda Abhidharma
và những truyền thống Abhidharma khác.
Một số được bảo tồn nhờ:
Hán tạng
Sanskrit
và:
Tạng dịch.
18. Điều đáng chú ý: chúng không có cùng bảy bộ
Theravāda có:
bảy bộ Abhidhamma riêng.
Sarvāstivāda cũng có:
một tập hợp bảy tác phẩm Abhidharma nổi tiếng.
Nhưng:
không phải cùng bảy cuốn.
Nội dung và hệ thống:
không giống nhau.
Đây là một trong những bằng chứng mạnh nhất cho thấy:
Abhidhamma/Abhidharma đã được các trường phái phát triển theo những hướng riêng.
19. Nhưng chúng cũng có những điểm chung
Điều thú vị là:
các hệ Abhidharma khác nhau không hoàn toàn xa lạ.
Chúng cùng quan tâm mạnh đến:
uẩn
xứ
giới
tâm
các yếu tố tâm
thiện và bất thiện
nhân duyên
con đường tu tập.
Điều này gợi rằng phía sau các hệ thống phát triển riêng có:
một nền văn hóa phân tích giáo pháp cổ hơn được chia sẻ rộng rãi.
20. Mô hình lịch sử hợp lý
Có thể hình dung:
Giáo pháp thời kỳ sớm
↓
các danh sách và phương pháp phân tích chung
↓
mātikā/mātṛkā
↓
proto-Abhidhamma/proto-Abhidharma
↓
các cộng đồng phát triển riêng
↙︎ ↘︎
Theravāda Abhidhamma Sarvāstivāda Abhidharma
↘︎ ↙︎
cùng với:
những hệ thống khác của Phật giáo bộ phái.
Đây không phải:
một cây gia phả tuyệt đối hoàn chỉnh
nhưng hữu ích để hiểu:
quá trình phát triển.
21. Theravāda đã làm gì đặc biệt?
Theravāda phát triển một mô hình:
phân tích kinh nghiệm thành các pháp
rất chi tiết.
Trong truyền thống A-tỳ-đàm hậu kỳ, bốn phạm trù thường được nhấn mạnh là:
citta – tâm
cetasika – tâm sở
rūpa – sắc
Nibbāna – Niết-bàn.
Ba nhóm đầu thuộc:
các pháp hữu vi.
Nibbāna:
vô vi.
22. Citta là gì?
Citta thường được dịch:
tâm.
Nhưng không nên hiểu là:
một linh hồn hay cái tâm thường hằng.
Trong Abhidhamma, citta là:
những sự kiện nhận biết có điều kiện
sinh rồi:
diệt.
Không có:
một “tâm chủ” bất biến đứng sau chúng.
23. Cetasika là gì?
Cetasika – tâm sở
là những yếu tố tâm lý:
đồng sinh với tâm
và góp phần tạo:
tính chất của một kinh nghiệm tâm.
Ví dụ:
thọ
tưởng
tác ý
tham
sân
niệm
tín
tuệ
v.v.
được phân tích theo:
hệ thống rất chi tiết.
24. Rūpa là gì?
Rūpa – sắc
không nên đơn giản đồng nhất với:
“vật chất” theo vật lý học hiện đại.
Đó là một phạm trù:
Phật học cổ
được Abhidhamma phân tích theo:
hệ thống riêng.
Trong hệ thống Theravāda hậu kỳ thường nói đến:
28 sắc pháp.
25. Nibbāna trong hệ thống
Nibbāna được phân loại là:
asaṅkhata – vô vi.
Nó không phải:
một tâm sinh diệt
và cũng không phải:
một sắc pháp.
Trong hệ thống Theravāda, đây là:
pháp vô vi.
26. 89 hoặc 121 tâm
Một đặc điểm rất nổi tiếng của A-tỳ-đàm Theravāda là:
phân loại tâm thành 89
hoặc khi khai triển theo thiền:
121 tâm.
Điều này cực kỳ hữu ích để:
lập bản đồ các trạng thái nhận thức và đạo đức
trong hệ thống.
Nhưng cần nhớ:
Con số 89/121 là hình thức hệ thống hóa Abhidhamma, không phải cách trình bày thông thường của các kinh Nikāya.
27. 52 tâm sở
Hệ thống Theravāda hậu kỳ xác định:
52 cetasika – tâm sở.
Chúng được phân thành những nhóm như:
biến hành
biệt cảnh
bất thiện
và:
tịnh hảo.
Đây là:
một thành tựu phân loại của hệ thống Abhidhamma–chú giải.
28. Không nên đưa toàn bộ bảng 52 tâm sở ngược vào mọi bài kinh
Nếu một bài kinh nói:
tham
không có nghĩa Đức Phật trong bài ấy đang ngầm đọc:
toàn bộ bảng 52 cetasika.
Đó là hai tầng:
văn bản khác nhau.
A-tỳ-đàm có thể dùng để:
giải thích kinh
nhưng không nên khiến ta tưởng:
mọi cấu trúc hậu kỳ đều được phát biểu nguyên dạng trong kinh sớm.
29. 28 sắc pháp cũng tương tự
Abhidhamma Theravāda phát triển:
hệ thống 28 rūpa.
Nó có quan hệ với:
những phân tích sắc trong kinh
nhưng:
mức hệ thống hóa chi tiết hơn.
Do đó nên nói:
“Theo hệ thống Abhidhamma Theravāda…”
thay vì:
“Trong mọi kinh sớm Đức Phật dạy có đúng 28 loại vật chất.”
30. Paṭṭhāna và 24 duyên
Một thành tựu nổi bật của Theravāda Abhidhamma là:
Paṭṭhāna.
Nó phân tích:
24 loại quan hệ điều kiện – paccaya.
Đây là:
một hệ thống nhân duyên cực kỳ phức tạp.
31. 24 duyên có phải chính là 12 chi Duyên khởi?
Không.
Mười hai chi Duyên khởi
là một:
công thức quan trọng trong kinh.
24 paccaya của Paṭṭhāna
là:
một hệ thống phân tích quan hệ điều kiện rộng hơn.
Chúng liên hệ về:
tư duy duyên sinh
nhưng:
không phải cùng một danh sách.
32. Đây là ví dụ rất rõ của sự phát triển
Kinh sớm đã nhấn mạnh:
“Cái này có nên cái kia có...”
Abhidhamma hỏi tiếp:
“Có những loại quan hệ điều kiện nào giữa các pháp?”
Và Paṭṭhāna phát triển:
một hệ thống cực kỳ tinh vi để trả lời.
Đây chính là:
hệ thống hóa.
33. Abhidhamma chuyển trọng tâm từ “người” sang “pháp”
Trong ngôn ngữ thông thường ta nói:
“Tôi đang giận.”
Abhidhamma có xu hướng phân tích:
một trạng thái tâm bất thiện
cùng:
những tâm sở tương ứng
đang:
sinh khởi do điều kiện.
Điều này hỗ trợ cách nhìn:
Vô ngã.
34. Nhưng điều đó không có nghĩa “con người không tồn tại”
Theravāda phân biệt giữa:
ngôn ngữ quy ước
và:
phân tích pháp.
Ta vẫn có thể nói:
người
tôi
anh
Tỳ-kheo
người mẹ
trong đời sống thông thường.
Abhidhamma không buộc:
xóa đại từ khỏi ngôn ngữ.
35. Paññatti và paramattha
Trong truyền thống Abhidhamma–chú giải Theravāda, một phân biệt quan trọng phát triển giữa:
paññatti – khái niệm/quy ước
và:
paramattha – pháp theo nghĩa tối hậu trong hệ thống phân tích.
Phân biệt này trở thành:
rất quan trọng trong Theravāda hậu kỳ.
36. Nhưng phải cẩn thận khi đưa nó về kinh sớm
Không nên nói:
“Mọi bài kinh Nikāya đều trình bày nguyên hệ thống paramattha–paññatti của chú giải Theravāda.”
Các nền tảng có thể:
liên hệ.
Nhưng hệ thống kỹ thuật hoàn chỉnh:
được phát triển và làm rõ qua lịch sử A-tỳ-đàm và chú giải.
37. Theravāda Abhidhamma không dừng ở bảy bộ
Đây là điểm cực kỳ quan trọng.
Nếu chỉ đọc:
bảy bộ Abhidhamma Piṭaka
ta vẫn chưa có chính xác:
hệ thống giáo khoa Theravāda hiện đại.
Giữa kinh điển và sách giáo khoa hiện nay có:
một lịch sử chú giải rất dài.
38. Các chú giải đóng vai trò gì?
Chú giải Theravāda:
giải thích
định nghĩa
kết nối
và:
hệ thống hóa
những phần khó của kinh điển.
Qua đó, nhiều khái niệm Abhidhamma trở thành:
một hệ thống nhất quán hơn cho việc giảng dạy.
39. Buddhaghosa
Khoảng thế kỷ V CN, Buddhaghosa trở thành:
một trong những nhân vật quan trọng nhất của truyền thống chú giải Theravāda.
Ông không phải:
tác giả của Abhidhamma Piṭaka.
Ông cũng không phải:
đệ tử trực tiếp của Đức Phật.
Ông sống:
nhiều thế kỷ sau Đức Phật.
40. Buddhaghosa đã làm gì?
Ông gắn với:
một dự án chú giải Pāli khổng lồ
dựa trên:
truyền thống chú giải Theravāda được bảo tồn tại Sri Lanka.
Tác phẩm nổi tiếng nhất của ông là:
Visuddhimagga – Thanh Tịnh Đạo.
41. Visuddhimagga có phải Abhidhamma Piṭaka không?
Không.
Nó là:
một tác phẩm hậu kỳ.
Nhưng ảnh hưởng của nó đối với:
cách Theravāda hệ thống hóa giới–định–tuệ
và:
cách giải thích nhiều khái niệm Abhidhamma
là:
rất lớn.
42. Đây là bước phát triển quan trọng
Có thể hình dung:
Nikāya
↓
Abhidhamma Piṭaka
↓
Aṭṭhakathā – chú giải
↓
Visuddhimagga và hệ thống chú giải
↓
Ṭīkā – phụ chú giải
↓
cẩm nang giáo khoa.
Mỗi tầng:
dựa trên tầng trước
nhưng không nên:
đồng nhất tất cả.
43. Một nhân vật khác: Buddhadatta
Buddhadatta cũng là một học giả Theravāda quan trọng.
Ông gắn với những tác phẩm:
tóm lược và hệ thống hóa Abhidhamma.
Điều này phản ánh nhu cầu:
biến kho kinh điển rất lớn thành hệ thống dễ học hơn.
44. Từ kinh điển sang cẩm nang
Bảy bộ Abhidhamma:
rất lớn và rất khó.
Đối với người học:
không dễ nắm toàn hệ thống.
Do đó dần xuất hiện:
các bản tóm lược.
Đây là bước rất tự nhiên của:
một truyền thống học thuật lâu dài.
45. Abhidhammattha-saṅgaha
Một tác phẩm cực kỳ quan trọng là:
Abhidhammattha-saṅgaha
thường gắn với:
Ācariya Anuruddha.
Đây là:
một cẩm nang tóm lược A-tỳ-đàm Theravāda.
46. Nó không thuộc Abhidhamma Piṭaka
Đây là điểm cần nhớ.
Abhidhammattha-saṅgaha
≠
một trong bảy bộ Abhidhamma.
Nó xuất hiện:
muộn hơn nhiều.
Nhưng ảnh hưởng giáo dục của nó:
cực kỳ lớn.
47. Vì sao nó quan trọng đến vậy?
Bởi nó trình bày hệ thống theo cách:
ngắn gọn
có cấu trúc
dễ ghi nhớ
và:
phù hợp với giáo dục tu viện.
Nhiều điều người hiện đại nghĩ ngay đến khi nghe:
“A-tỳ-đàm Theravāda”
thực ra được tiếp cận thông qua:
hệ thống của Abhidhammattha-saṅgaha và chú giải của nó.
48. Đây là điểm rất quan trọng cho Wiki
Nếu một sách hiện đại viết:
“Abhidhamma dạy 89 tâm, 52 tâm sở, 28 sắc…”
nên hỏi:
Đây đang tóm tắt trực tiếp một đoạn nào trong bảy bộ hay đang trình bày hệ thống tổng hợp hậu kỳ?
Nhiều trường hợp:
hệ thống giáo khoa đã tổng hợp vật liệu từ nhiều tầng.
Điều này không làm nó sai.
Nhưng cần:
ghi đúng nguồn.
49. Theravāda Myanmar phát triển truyền thống Abhidhamma rất mạnh
Trong lịch sử Theravāda Đông Nam Á, đặc biệt:
Myanmar
có truyền thống học Abhidhamma:
rất phát triển.
A-tỳ-đàm trở thành:
một phần quan trọng của giáo dục tu viện
và:
văn hóa Phật học.
50. Sri Lanka cũng giữ vai trò nền tảng
Sri Lanka cực kỳ quan trọng đối với:
bảo tồn Tam tạng Pāli
và:
truyền thống chú giải Theravāda.
Nhiều bước then chốt của lịch sử văn học Theravāda:
gắn với Sri Lanka.
51. Theravāda Đông Nam Á tiếp nhận và phát triển
Từ Sri Lanka và các mạng lưới truyền thừa, văn học Pāli và A-tỳ-đàm phát triển mạnh tại:
Myanmar
Thái Lan
Lào
Campuchia
và:
các khu vực Theravāda khác.
Nhưng cách:
giảng dạy
nhấn mạnh
và:
ứng dụng
có thể khác nhau.
52. A-tỳ-đàm và thiền
Trong Theravāda hiện đại, Abhidhamma thường được dùng để:
giải thích kinh nghiệm thiền.
Ví dụ:
tâm
tâm sở
sát-na
tiến trình nhận thức
đối tượng
thiện/bất thiện
tuệ.
Nhưng cần phân biệt:
hệ thống kinh điển
với:
cách một truyền thống thiền hiện đại áp dụng hệ thống ấy.
53. Abhidhamma và Vipassanā
Một số truyền thống Vipassanā hiện đại sử dụng:
ngôn ngữ Abhidhamma rất mạnh.
Nhưng không nên kết luận:
“Mọi hình thức Vipassanā từ thời Đức Phật đều sử dụng đúng giáo trình Abhidhamma hiện đại.”
Đó là:
đưa hệ thống hậu kỳ ngược về quá khứ.
54. Sát-na tâm
Một khái niệm nổi bật trong A-tỳ-đàm hậu kỳ là:
sự sinh diệt cực nhanh của các sát-na tâm.
Hệ thống này được phát triển rất chi tiết trong:
Abhidhamma–chú giải.
Nó giúp mô hình hóa:
dòng nhận thức như chuỗi sự kiện
thay vì:
một tâm thường hằng.
55. Nhưng đừng biến sát-na thành đơn vị vật lý
Không nên nói:
“Khoa học đã đo được một citta dài chính xác X mili-giây.”
Đó là:
một bước nhảy không có cơ sở.
“Sát-na” trong hệ thống Phật học không nên tự động đồng nhất với:
đơn vị thời gian của khoa học thần kinh.
56. Tiến trình tâm – citta-vīthi
Hệ thống Theravāda hậu kỳ phân tích:
tiến trình nhận thức
thành những chuỗi tâm như:
hướng tâm
nhận biết
tiếp thọ
suy đạc
xác định
javana
v.v.
Đây là:
một mô hình rất tinh vi của tâm lý học Phật giáo truyền thống.
57. Nhưng citta-vīthi cũng cần đặt đúng tầng văn bản
Không nên nói:
“Trong Nikāya Đức Phật trình bày nguyên sơ đồ citta-vīthi giống sách Abhidhamma hiện đại.”
Sơ đồ chi tiết này thuộc:
quá trình hệ thống hóa Abhidhamma–chú giải.
Đó không phải:
lý do để phủ nhận nó.
Chỉ cần:
ghi đúng lịch sử.
58. Bhavaṅga
Một khái niệm nổi tiếng khác là:
bhavaṅga.
Nó đóng vai trò quan trọng trong:
mô hình tâm của Theravāda Abhidhamma hậu kỳ.
Bhavaṅga thường được giải thích liên quan đến:
dòng tâm khi không có tiến trình nhận thức chủ động qua các cửa giác quan.
59. Bhavaṅga có phải “tiềm thức” theo Freud?
Không nên đồng nhất.
Có thể:
so sánh
nhưng:
bhavaṅga ≠ unconscious/subconscious của tâm lý học hiện đại.
Chúng xuất phát từ:
những hệ thống lý thuyết khác nhau.
60. Abhidhamma có phải khoa học thần kinh cổ đại?
Không.
Có thể thấy nhiều phân tích:
tinh tế về kinh nghiệm và tâm.
Nhưng Abhidhamma không phải:
neuroscience.
Nó không nghiên cứu:
neuron
synapse
não bộ
bằng phương pháp:
thực nghiệm hiện đại.
Gọi nó là:
“khoa học não bộ trước khoa học 2.500 năm”
là:
quá mức.
61. Gọi là “tâm lý học Phật giáo” được không?
Có thể, nếu hiểu đây là:
một cách so sánh hiện đại.
Nhưng Abhidhamma rộng hơn:
tâm lý học.
Nó còn bao gồm:
bản thể luận theo hệ thống
đạo đức
thiền
nhân duyên
và:
giải thoát học.
62. A-tỳ-đàm có biến “pháp” thành những nguyên tử thực tại không?
Đây là:
một vấn đề triết học phức tạp.
Các truyền thống Abhidharma đã phát triển:
những cách hiểu khác nhau về dharma.
Sarvāstivāda và Theravāda:
không giống hoàn toàn.
Sau này Madhyamaka cũng phê phán:
việc chấp các pháp có tự tính.
Do đó không nên gộp:
mọi Abhidharma thành một học thuyết duy nhất.
63. Theravāda và Sarvāstivāda khác nhau đáng kể
Một trong những tranh luận lớn liên quan tới:
sự tồn tại của pháp qua ba thời.
Sarvāstivāda nổi tiếng với học thuyết thường được liên hệ với:
“sarvam asti” – tất cả tồn tại
theo hệ thống riêng của họ.
Theravāda:
không chấp nhận hệ thống ấy theo cùng cách.
Điều này cho thấy:
Abhidharma là một môi trường tranh luận sống động.
64. Kathāvatthu chính là bằng chứng của tranh luận
Kathāvatthu cho thấy các cộng đồng Phật giáo đã:
tranh luận rất nhiều vấn đề.
Ví dụ liên quan đến:
bản chất của A-la-hán
các pháp
nhận thức
nghiệp
trung hữu
và:
nhiều vấn đề khác.
Do đó:
Phật giáo cổ không phải lúc nào cũng chỉ có một hệ thống giải thích duy nhất.
65. Theravāda hình thành bản sắc qua những tranh luận ấy
Một hệ thống giáo lý không chỉ hình thành bằng:
nói mình tin gì.
Nó còn được làm rõ bằng:
xác định mình không chấp nhận điều gì.
Kathāvatthu là ví dụ rất rõ:
ranh giới giáo lý được định hình qua tranh luận.
66. Abhidhamma và Vô ngã
Một đóng góp quan trọng của phương pháp Abhidhamma là:
phân tích cái tưởng là “một con người thống nhất”
thành:
những tiến trình có điều kiện.
Không cần giả định:
một linh hồn bất biến.
Theo cách đó, Abhidhamma có thể được xem như:
một sự triển khai rất chi tiết của nguyên tắc Vô ngã.
67. Nhưng “các pháp” cũng không nên trở thành một cái Ngã mới
Nếu nói:
“Không có con người thật, nhưng có những viên gạch pháp tồn tại tuyệt đối độc lập.”
thì có nguy cơ:
tái vật thể hóa các pháp.
Các truyền thống Phật giáo khác về sau:
tranh luận mạnh chính ở điểm này.
Đây là một trong những bối cảnh quan trọng để hiểu:
Madhyamaka.
68. Abhidhamma và Duyên khởi
Một cách đọc tốt là:
Kinh sớm nhấn mạnh:
các hiện tượng sinh do duyên.
Abhidhamma hỏi:
Chúng ta có thể phân tích các quan hệ điều kiện ấy chi tiết đến mức nào?
Paṭṭhāna là:
một câu trả lời Theravāda cực kỳ phát triển cho câu hỏi này.
69. Vì vậy Abhidhamma không nhất thiết đối lập với kinh
Nếu sử dụng đúng:
Abhidhamma có thể là hệ thống giải thích kinh.
Vấn đề chỉ xuất hiện khi:
không phân biệt tầng văn bản
và tuyên bố:
mọi thuật ngữ kỹ thuật hậu kỳ đều xuất hiện nguyên dạng trong kinh sớm.
70. Một sơ đồ lịch sử hữu ích
Tầng 1 – Kinh sớm
uẩn – xứ – giới – căn – đế – Duyên khởi – đạo – niệm xứ...
↓
Tầng 2 – Danh sách và mātikā
sắp xếp các pháp thành những khung phân loại
↓
Tầng 3 – Abhidhamma kinh điển
Dhammasaṅgaṇī – Vibhaṅga – Dhātukathā – Puggalapaññatti – Kathāvatthu – Yamaka – Paṭṭhāna
↓
Tầng 4 – Chú giải
giải thích và liên kết hệ thống
↓
Tầng 5 – Tổng hợp
Buddhaghosa – Buddhadatta và các học giả khác
↓
Tầng 6 – Cẩm nang
Abhidhammattha-saṅgaha
↓
Tầng 7 – Giáo dục Theravāda hậu kỳ và hiện đại
Sri Lanka – Myanmar – Thái Lan – các truyền thống thiền và Phật học hiện đại.
71. Sơ đồ này có phải niên đại tuyệt đối không?
Không.
Các quá trình:
chồng lấn
và:
phức tạp hơn.
Sơ đồ chỉ giúp thấy:
hướng phát triển tổng quát.
Không nên biến nó thành:
một niên biểu cứng tuyệt đối.
72. Theravāda hiện đại thường nhận A-tỳ-đàm qua tầng nào?
Nhiều người không trực tiếp đọc:
toàn bộ Paṭṭhāna
hay:
toàn bộ Dhammasaṅgaṇī.
Họ học qua:
giáo trình
cẩm nang
Abhidhammattha-saṅgaha
chú giải
và:
sách của các vị giảng sư hiện đại.
Do đó “A-tỳ-đàm mà người hiện đại biết” thường là:
một hệ thống đã trải qua nhiều tầng truyền đạt.
73. Điều này hoàn toàn bình thường
Toán học hiện đại cũng không bắt sinh viên:
đọc mọi bản thảo cổ từ đầu.
Người ta học qua:
sách giáo khoa đã hệ thống hóa.
A-tỳ-đàm cũng có:
truyền thống giáo khoa.
Vấn đề không phải:
có hệ thống hóa hay không.
Vấn đề là:
đừng nhầm sách giáo khoa hậu kỳ với văn bản sớm nhất.
74. A-tỳ-đàm có cần thiết để giác ngộ không?
Nếu hỏi theo các kinh sớm:
không có cơ sở để nói phải học thuộc toàn bộ hệ thống Abhidhamma mới có thể chứng ngộ.
Các kinh mô tả con đường qua:
Giới
Định
Tuệ
Bát Chánh đạo
Tứ Niệm Xứ
và:
trực nhận thực tại.
75. Nhưng A-tỳ-đàm có thể hỗ trợ tu tập không?
Có.
Đối với người phù hợp, nó có thể giúp:
phân biệt trạng thái tâm
nhận diện thiện–bất thiện
hiểu nhân duyên
thấy kinh nghiệm như tiến trình
và:
giảm xu hướng đồng nhất mọi kinh nghiệm với “Tôi”.
Đó là:
giá trị thực hành rất rõ.
76. Nhưng biết nhiều bảng không đồng nghĩa giác ngộ
Một người có thể thuộc:
89 tâm
52 tâm sở
28 sắc
24 duyên
nhưng vẫn:
tham
sân
ngã mạn.
A-tỳ-đàm là:
bản đồ.
Giải thoát đòi hỏi:
thực hành.
77. Ngược lại, không học A-tỳ-đàm không có nghĩa không thể tu
Trong lịch sử Phật giáo có nhiều:
phương pháp tu
và:
hệ thống giáo lý khác nhau.
Không phải mọi truyền thống Phật giáo đều sử dụng:
Abhidhamma Theravāda.
Ngay trong Theravāda, mức độ nhấn mạnh A-tỳ-đàm:
cũng khác nhau.
78. A-tỳ-đàm có phải “lời Phật nguyên dạng” không?
Nếu viết khách quan:
Theo truyền thống Theravāda, Abhidhamma Piṭaka được xem là Buddhavacana. Tuy nhiên, nghiên cứu lịch sử–so sánh thường xem các hệ thống Abhidhamma/Abhidharma là kết quả của một quá trình phát triển và hệ thống hóa dần từ những phương pháp phân tích giáo pháp có nền tảng trong các kinh sớm.
Đây là:
cách trình bày cân bằng.
79. “Phát triển về sau” ≠ “bịa đặt”
Đây là phân biệt rất quan trọng.
Một hệ thống có thể:
phát triển về sau
nhưng vẫn:
dựa sâu vào giáo lý cổ.
Ví dụ:
một bản đồ được vẽ sau khi vùng đất đã tồn tại.
Bản đồ:
không phải vùng đất.
Nhưng bản đồ có thể:
giúp nhìn cấu trúc của vùng đất rõ hơn.
80. Ngược lại, “kinh điển” ≠ “đã có nguyên dạng từ ngày đầu”
Một văn bản được truyền thống:
xếp vào canon
không tự động giải quyết:
câu hỏi lịch sử hình thành văn bản.
Thẩm quyền tôn giáo
và:
niên đại lịch sử
là:
hai câu hỏi khác nhau.
81. Bảng phân biệt các tầng
| Tầng | Ví dụ | Vai trò |
|---|---|---|
| Kinh sớm | Nikāya–Āgama | Nền tảng giáo lý và phân tích |
| Mātikā | Các khung danh mục | Sắp xếp giáo pháp |
| Abhidhamma Piṭaka | 7 bộ Pāli | Hệ thống hóa kinh điển Theravāda |
| Chú giải | Aṭṭhakathā | Giải thích hệ thống |
| Tổng hợp | Visuddhimagga | Kết nối giáo lý và thực hành |
| Cẩm nang | Abhidhammattha-saṅgaha | Hệ thống giáo khoa cô đọng |
| Hiện đại | Sách và khóa học Abhidhamma | Truyền đạt, diễn giải và ứng dụng |
82. Bảng những hệ thống nổi tiếng
| Hệ thống | Phân loại nổi bật |
|---|---|
| Citta | 89 hoặc 121 |
| Cetasika | 52 |
| Rūpa | 28 |
| Paṭṭhāna | 24 quan hệ duyên |
| Paramattha dhamma | Citta – Cetasika – Rūpa – Nibbāna |
Nhưng cần nhớ:
Đây là hệ thống Theravāda đã trưởng thành, không phải một bảng duy nhất được trình bày nguyên dạng trong một bài kinh sớm.
83. So sánh rất khái quát với Sarvāstivāda
| Theravāda | Sarvāstivāda |
|---|---|
| Abhidhamma Pāli | Abhidharma Sanskrit/truyền bản Hán |
| Có 7 bộ kinh điển | Cũng nổi tiếng với 7 tác phẩm nhưng khác |
| Phát triển hệ thống riêng | Phát triển hệ thống riêng |
| Paṭṭhāna rất quan trọng | Jñānaprasthāna và Mahāvibhāṣā rất quan trọng |
| Theravāda hậu kỳ | Có ảnh hưởng lớn tới Abhidharmakośa và Phật học Bắc truyền |
Điều này cho thấy:
A-tỳ-đàm không phải một hệ thống duy nhất được tất cả Phật giáo cổ bảo tồn giống hệt nhau.
84. Abhidharmakośa có phải A-tỳ-đàm Theravāda không?
Không.
Abhidharmakośabhāṣya của Vasubandhu chủ yếu làm việc với:
truyền thống Abhidharma Sarvāstivāda/Vaibhāṣika
đồng thời:
phê bình nhiều quan điểm của hệ thống ấy.
Không nên lấy:
Abhidharmakośa
làm sách giáo khoa trực tiếp của:
Theravāda Abhidhamma.
85. Madhyamaka có “phá bỏ A-tỳ-đàm” không?
Nói như vậy:
quá đơn giản.
Madhyamaka phát triển trong:
một môi trường triết học đã chịu ảnh hưởng mạnh của Abhidharma.
Nāgārjuna phê phán:
việc nắm bắt các pháp như có tự tính.
Nhưng không thể giản lược:
“Abhidharma nói có pháp thật; Nāgārjuna nói tất cả đều giả.”
Lịch sử triết học:
tinh tế hơn nhiều.
86. Theravāda sau này có tiếp tục phát triển không?
Có.
Một truyền thống sống không:
đóng băng ở thế kỷ V.
Các học giả và truyền thống tu viện tại:
Sri Lanka
Myanmar
Thái Lan
và các nơi khác tiếp tục:
giảng giải
tranh luận
viết cẩm nang
và:
ứng dụng Abhidhamma vào thiền học.
87. A-tỳ-đàm ngày nay vì vậy có nhiều tầng
Khi một vị giảng sư nói:
“Theo A-tỳ-đàm…”
có thể họ đang dựa vào:
Abhidhamma Piṭaka
hoặc:
chú giải
hoặc:
Abhidhammattha-saṅgaha
hoặc:
một giáo trình Myanmar
hoặc:
một cách diễn giải hiện đại.
Do đó người nghiên cứu nên hỏi:
Nguồn cụ thể là gì?
88. Đây là nguyên tắc quan trọng cho Wiki Tâm Học
Không nên chỉ viết:
“A-tỳ-đàm nói…”
nếu có thể xác định chính xác hơn.
Nên viết:
“Trong Dhammasaṅgaṇī…”
“Trong Paṭṭhāna…”
“Theo truyền thống chú giải Theravāda…”
“Buddhaghosa trình bày…”
“Abhidhammattha-saṅgaha hệ thống hóa…”
“Trong giáo trình Abhidhamma Theravāda hậu kỳ…”
Cách này giúp:
không trộn các tầng văn bản.
89. Những hiểu lầm cần tránh
“Toàn bộ A-tỳ-đàm hiện đại nằm nguyên văn trong Nikāya.”
Không.
“A-tỳ-đàm hoàn toàn không liên quan kinh sớm.”
Cũng sai.
Nó có:
nền tảng rất sâu trong các phương pháp phân tích của kinh.
“Bảy bộ được lịch sử chứng minh do Đức Phật trực tiếp đọc nguyên văn.”
Không thể nói như vậy bằng phương pháp lịch sử hiện đại.
“Theravāda không xem A-tỳ-đàm là lời Phật.”
Sai.
Theo truyền thống Theravāda:
Abhidhamma Piṭaka là Buddhavacana.
“Abhidhamma chỉ là chú giải.”
Sai.
Trong Theravāda:
Abhidhamma Piṭaka là một phần Tam tạng.
Chú giải là:
tầng khác.
“Visuddhimagga là một bộ trong Tam tạng.”
Sai.
“Abhidhammattha-saṅgaha là một trong bảy bộ A-tỳ-đàm.”
Sai.
“89 tâm, 52 tâm sở và 28 sắc đều được Đức Phật liệt kê cùng nhau trong một bài kinh Nikāya.”
Sai.
Đây là:
hệ thống phân loại trưởng thành của truyền thống Abhidhamma.
“Abhidhamma là khoa học thần kinh.”
Không.
“Bhavaṅga chính là tiềm thức của Freud.”
Không.
“24 duyên chính là 12 chi Duyên khởi.”
Không.
“Sarvāstivāda Abhidharma và Theravāda Abhidhamma là cùng một bộ sách bằng hai ngôn ngữ.”
Sai.
“Phát triển về sau nghĩa là giả.”
Sai.
Đây là:
hai câu hỏi khác nhau.
90. Cách hiểu tốt hơn
Thay vì hai cực đoan:
“Mọi chi tiết Abhidhamma hiện nay đều được Đức Phật nói nguyên văn.”
hoặc:
“A-tỳ-đàm chỉ là triết học hậu kỳ chẳng liên quan Đức Phật.”
một mô hình lịch sử hợp lý hơn là:
Giáo pháp sớm
↓
phương pháp phân tích
↓
danh sách
↓
mātikā
↓
hệ thống hóa
↓
Abhidhamma Theravāda
↓
chú giải
↓
tổng hợp
↓
cẩm nang
↓
truyền thống giáo dục và thiền học hiện đại.
91. Điều gì vẫn xuyên suốt?
Dù hệ thống trở nên ngày càng chi tiết, một số câu hỏi nền tảng vẫn rất quen thuộc:
Khổ sinh thế nào?
Tâm bất thiện hoạt động thế nào?
Điều gì tạo điều kiện cho một trạng thái tâm?
Cái gọi là “Tôi” gồm những tiến trình nào?
Các tiến trình ấy có thường hằng không?
Có thể chấp chúng là Tôi không?
Làm sao phát triển thiện pháp?
Làm sao đoạn trừ bất thiện pháp?
Làm sao đi đến giải thoát?
Đó là lý do A-tỳ-đàm vẫn:
gắn sâu với dự án giải thoát của Phật giáo.
92. Giá trị lớn nhất của A-tỳ-đàm
A-tỳ-đàm huấn luyện người học chuyển từ:
“Tôi đang khổ.”
sang quan sát:
thọ đang sinh
tưởng đang hoạt động
tham đang có mặt
sân đang có mặt
tác ý đang vận hành
các điều kiện đang hội tụ.
Điều này có thể làm yếu:
thói quen biến mọi hiện tượng thành “Tôi” và “của Tôi”.
93. Nhưng mục tiêu không phải tạo một thế giới thuật ngữ
Nếu người học chỉ thay:
“Tôi đang giận.”
bằng:
“Dosa-mūla citta cùng các cetasika tương ứng đang sinh.”
nhưng vẫn:
giận như cũ
thì:
thuật ngữ chưa làm công việc giải thoát.
A-tỳ-đàm có giá trị khi:
cách phân tích giúp thay đổi cách thấy.
94. A-tỳ-đàm giống bản đồ
Có thể dùng hình ảnh:
Kinh
giống như:
người thầy chỉ đường và hướng dẫn hành trình.
Abhidhamma giống:
một bản đồ cực kỳ chi tiết của địa hình.
Chú giải giống:
sách giải thích cách đọc bản đồ.
Cẩm nang giống:
bản đồ bỏ túi.
Nhưng:
bản đồ ≠ con đường
và:
học bản đồ ≠ đã đến đích.
95. Tuy nhiên bản đồ có thể cực kỳ hữu ích
Một bản đồ tốt giúp:
phân biệt đường
nhận diện địa hình
tránh nhầm lẫn
và:
hiểu quan hệ giữa các khu vực.
Tương tự, Abhidhamma có thể giúp:
nhìn tâm và pháp với độ phân giải rất cao.
Đó là lý do truyền thống Theravāda:
dành nhiều thế kỷ phát triển và bảo tồn hệ thống này.
96. Cách trình bày trung lập cho Wiki
Có thể viết:
A-tỳ-đàm Theravāda là kết quả của một truyền thống phân tích và hệ thống hóa giáo pháp rất lâu dài. Nhiều nền tảng của nó, như năm uẩn, mười hai xứ, mười tám giới, phân biệt thiện–bất thiện, Duyên khởi và các nhóm pháp tu tập, đã có mặt trong các lớp kinh Phật giáo sớm. Qua các danh sách và mātikā, những vật liệu này được tổ chức ngày càng chi tiết thành hệ thống Abhidhamma. Theravāda bảo tồn bảy bộ Abhidhamma Piṭaka và theo truyền thống xem chúng là Buddhavacana. Tuy nhiên, nghiên cứu lịch sử–so sánh giữa Theravāda với các hệ Abhidharma của những bộ phái khác cho thấy các hệ thống A-tỳ-đàm có khả năng đã được phát triển và hệ thống hóa dần trong những thế kỷ đầu của Phật giáo. Về sau, các chú giải, Buddhaghosa, Visuddhimagga, các học giả Theravāda và những cẩm nang như Abhidhammattha-saṅgaha tiếp tục tổng hợp hệ thống thành hình thức giáo khoa có ảnh hưởng sâu rộng cho đến ngày nay.
97. Nếu muốn xác định một giáo lý A-tỳ-đàm thuộc tầng nào
Hãy hỏi:
1. Có trong Nikāya–Āgama không?
Nếu có:
nền tảng rất sớm.
2. Có trong bảy bộ Abhidhamma không?
Nếu có:
thuộc tầng Abhidhamma kinh điển Theravāda.
3. Chỉ thấy rõ trong chú giải?
Hãy ghi:
theo truyền thống chú giải.
4. Có trong Visuddhimagga?
Hãy ghi:
Buddhaghosa trình bày.
5. Có trong Abhidhammattha-saṅgaha?
Hãy ghi:
cẩm nang A-tỳ-đàm hậu kỳ hệ thống hóa.
6. Chỉ xuất hiện trong sách thiền hiện đại?
Hãy ghi:
cách giải thích hiện đại.
Chỉ sáu câu hỏi này đã tránh được:
rất nhiều nhầm lẫn.
98. Nhìn rộng hơn
Lịch sử A-tỳ-đàm Theravāda cho thấy một điều rất thú vị về:
cách Phật giáo phát triển.
Một lời dạy có thể bắt đầu bằng:
một hướng dẫn thực hành tương đối ngắn.
Các thế hệ sau hỏi:
nó liên hệ với giáo lý khác thế nào?
↓
phân loại
↓
định nghĩa
↓
tranh luận
↓
hệ thống hóa
↓
chú giải
↓
tóm lược
↓
giảng dạy.
Đây không phải hiện tượng riêng của:
Phật giáo.
Nhiều truyền thống trí thức lớn:
phát triển theo cách tương tự.
99. Điều cần tránh ở cả hai phía
Không nên vì kính trọng truyền thống mà:
xóa mọi tầng lịch sử.
Nhưng cũng không nên vì phát hiện:
một tầng văn bản muộn
mà:
xóa sạch giá trị của nó.
Câu hỏi:
“Nó xuất hiện khi nào?”
khác với:
“Nó có hữu ích không?”
và cũng khác:
“Truyền thống xem nó có thẩm quyền như thế nào?”
Ba câu hỏi cần:
được trả lời riêng.
100. Kết luận
Theravāda không phát triển A-tỳ-đàm trong:
một ngày
và cũng không nên hình dung A-tỳ-đàm như:
một hệ thống hoàn toàn tách khỏi kinh sớm.
Một cách nhìn lịch sử hữu ích là:
Kinh sớm
↓
uẩn – xứ – giới – đế – căn – Duyên khởi – các pháp tu tập
↓
danh sách và mātikā
↓
phương pháp phân tích ngày càng tinh vi
↓
bảy bộ Abhidhamma Piṭaka
↓
tranh luận và định hình bản sắc Theravāda
↓
chú giải
↓
Buddhaghosa – Visuddhimagga và các hệ thống tổng hợp
↓
các cẩm nang
↓
Abhidhammattha-saṅgaha
↓
truyền thống học thuật Sri Lanka – Myanmar – Đông Nam Á
↓
A-tỳ-đàm Theravāda hiện đại.
Theo:
truyền thống Theravāda
Abhidhamma Piṭaka là:
Buddhavacana.
Theo:
nghiên cứu lịch sử–so sánh
hình thức các hệ Abhidhamma/Abhidharma hiện còn cho thấy:
một quá trình phát triển, phân loại và hệ thống hóa lâu dài.
Hai cách nói không nên:
trộn thành một.
Điểm đặc biệt của Theravāda là nó đã đưa phương pháp phân tích này đến:
mức độ cực kỳ chi tiết.
Từ:
một con người
phân tích thành:
những tiến trình.
Từ:
“tâm tôi”
phân tích thành:
citta và cetasika.
Từ:
“thế giới”
phân tích thành:
các pháp có điều kiện.
Từ:
“mọi thứ xảy ra”
đi đến:
những mạng lưới duyên phức tạp.
Nhưng mục tiêu cuối cùng không phải:
tạo ra bảng phân loại lớn nhất.
Mục tiêu vẫn quay lại câu hỏi rất cổ của Phật giáo:
Cái gì đang sinh?
Do duyên gì nó sinh?
Nó có thường hằng không?
Có đáng chấp là “Tôi” hay “của Tôi” không?
Và bằng cách nào tham, sân, si có thể chấm dứt?
Theo nghĩa đó, có thể xem:
A-tỳ-đàm Theravāda là một nỗ lực kéo dài nhiều thế kỷ nhằm biến phương pháp phân tích kinh nghiệm của Phật giáo thành một bản đồ có hệ thống cực kỳ chi tiết.
Nhưng:
bản đồ phải luôn được phân biệt với chính con đường giải thoát.
Nguồn nên đối chiếu
Dīgha Nikāya 33 – Saṅgīti Sutta và DN 34 – Dasuttara Sutta: những ví dụ quan trọng về khuynh hướng sắp xếp giáo pháp thành danh mục trong kinh.
Nikāya và Āgama: để xác định nền tảng sớm của uẩn, xứ, giới, Duyên khởi, căn, đạo và các nhóm pháp.
Dhammasaṅgaṇī: đặc biệt quan trọng đối với mātikā và phân tích các pháp.
Vibhaṅga: hữu ích để quan sát sự liên hệ giữa phương pháp kinh và phương pháp Abhidhamma.
Kathāvatthu: đặc biệt quan trọng đối với lịch sử tranh luận giữa các trường phái.
Paṭṭhāna: nguồn chính của hệ thống quan hệ điều kiện Theravāda.
Các Abhidharma Sarvāstivāda: cần thiết để so sánh và tránh đồng nhất Abhidhamma Theravāda với toàn bộ A-tỳ-đàm Phật giáo.
Visuddhimagga của Buddhaghosa: tầng tổng hợp và chú giải Theravāda hậu kỳ rất quan trọng.
Abhidhammattha-saṅgaha của Anuruddha: cẩm nang có ảnh hưởng rất lớn đến hình thức giáo khoa A-tỳ-đàm Theravāda hiện nay.