Phật quả qua các truyền thống
Báo lỗi nội dung
Phật quả qua các truyền thống
Phật quả qua các truyền thống Phật giáo
“Thành Phật” là một trong những cách nói quen thuộc nhất của Phật giáo.
Nhưng Phật quả là gì?
Có phải:
chứng Niết-bàn là thành Phật?
A-la-hán cũng là Phật?
tất cả chúng sinh đều nhất định thành Phật?
Phật là một con người giác ngộ hay một thực tại siêu việt?
Phật có còn tồn tại sau khi nhập Niết-bàn?
Phật tính có nghĩa trong mỗi người đã có sẵn một “Đức Phật”?
kiến tính có phải lập tức thành Phật?
vãng sinh Cực Lạc có phải đã đạt Phật quả?
Vajrayāna thật sự cho rằng có thể thành Phật trong một đời?
Các truyền thống Phật giáo:
không trả lời hoàn toàn giống nhau.
Trong Phật giáo sớm và Theravāda, sự khác biệt giữa:
Đức Phật Chánh đẳng giác
và:
A-la-hán đệ tử
được nhấn mạnh theo một cách.
Trong Đại thừa, lý tưởng:
Bồ-tát → Phật quả
được phát triển thành trung tâm.
Từ đó xuất hiện những hệ thống lớn về:
vô lượng chư Phật;
Phật độ;
Tam thân;
Phật tính;
Nhất thừa;
Báo thân;
Pháp thân;
Bồ-đề tâm;
mười địa Bồ-tát.
Thiền nói đến:
kiến tính thành Phật.
Tịnh độ hướng đến:
vãng sinh để tiến đến Phật quả.
Vajrayāna phát triển lý tưởng:
thành Phật ngay trong một đời.
Những cách diễn đạt ấy có quan hệ lịch sử với nhau, nhưng:
không nên gom tất cả thành một giáo lý duy nhất rồi cho rằng Đức Phật lịch sử đã trình bày toàn bộ hệ thống ấy ngay từ đầu.
1. “Phật” nghĩa là gì?
Sanskrit và Pāli:
Buddha.
Nghĩa căn bản:
người đã tỉnh thức – bậc giác ngộ.
Nó không phải:
tên riêng của Siddhattha Gotama.
Gotama là:
một vị Phật.
Theo thế giới quan Phật giáo truyền thống, trước Ngài đã có:
các Đức Phật quá khứ
và tương lai sẽ có:
Metteyya/Maitreya – Di-lặc.
2. Vì vậy “Phật” ban đầu là một danh hiệu
Có thể phân biệt:
Siddhattha Gotama
với:
Buddha.
Tương tự như phân biệt:
một con người lịch sử
với:
danh hiệu mô tả sự giác ngộ của người ấy.
3. Phật không phải Thượng đế sáng tạo
Một trong những hiểu nhầm phổ biến là:
“Phật là vị thần tối cao của Phật giáo.”
Điều này không phản ánh đúng cấu trúc giáo lý Phật giáo.
Đức Phật không được trình bày như:
Đấng tạo ra vũ trụ;
người tạo ra linh hồn;
vị thần quyết định số phận;
thẩm phán ban thưởng và trừng phạt.
Phật là:
bậc giác ngộ.
4. Nhưng nói “Phật chỉ là người bình thường” cũng chưa đủ
Nếu “người bình thường” có nghĩa:
không khác gì chúng ta ngoài việc thông minh hơn một chút
thì cũng không đúng với cách truyền thống Phật giáo mô tả Đức Phật.
Ngay trong những tầng kinh điển sớm, Đức Phật đã được xem là:
một bậc giác ngộ phi thường, người:
tự khám phá con đường;
đoạn tận lậu hoặc;
hoàn thành giác ngộ;
có năng lực giáo hóa đặc biệt.
Do đó cần tránh cả hai cực đoan:
Phật = Thượng đế
và:
Phật = người bình thường chỉ giỏi triết học.
5. Sammasambuddha – Chánh đẳng giác
Một thuật ngữ rất quan trọng là:
sammāsambuddha trong Pāli,
Sanskrit:
samyaksaṃbuddha.
Hán-Việt thường dịch:
Chánh đẳng giác / Chánh đẳng chánh giác.
Điểm đặc biệt là vị ấy:
tự mình khám phá con đường giác ngộ trong thời kỳ giáo pháp đã thất truyền và có khả năng khai mở con đường cho thế gian.
6. Đức Phật và A-la-hán cùng giải thoát thì khác nhau ở đâu?
Đây là câu hỏi quan trọng.
Trong Phật giáo sớm và Theravāda:
A-la-hán cũng hoàn toàn giải thoát.
Không nên nói:
“A-la-hán chỉ giải thoát một nửa.”
Cả Phật và A-la-hán đều:
đoạn tận tham, sân, si và lậu hoặc.
Nhưng Đức Phật Chánh đẳng giác có:
vai trò và những phẩm chất đặc biệt.
7. Một khác biệt căn bản: người tìm lại con đường và người đi theo con đường
Có thể hình dung:
Một con đường cổ đã:
biến mất trong rừng.
Một người tự mình:
tìm lại nó, đi đến đích rồi mở đường cho những người khác.
Những người sau:
đi theo con đường đã được mở.
Cả hai đều:
đến đích.
Nhưng vai trò:
không giống nhau.
Đây là một cách đơn giản để hiểu khác biệt giữa:
Chánh đẳng giác
và:
A-la-hán đệ tử.
8. Paccekabuddha – Bích-chi Phật
Các truyền thống Phật giáo cổ còn nói đến:
Paccekabuddha / Pratyekabuddha.
Hán-Việt:
Bích-chi Phật / Độc giác.
Vị này:
tự mình giác ngộ
nhưng không thiết lập một giáo pháp rộng lớn như:
Chánh đẳng giác.
9. Như vậy có ba hình mẫu giác ngộ quan trọng
Trong cách phân loại cổ điển có thể gặp:
A-la-hán đệ tử
Giác ngộ nhờ giáo pháp của:
một Đức Phật.
Bích-chi Phật
Tự giác ngộ nhưng:
không khai lập giáo pháp rộng lớn.
Chánh đẳng giác
Tự giác ngộ và:
khai mở con đường cho thế gian.
10. Phật quả có phải chỉ là Niết-bàn?
Không hoàn toàn.
Nếu chỉ nói về:
đoạn tận tham sân si và giải thoát, Phật và A-la-hán đều chứng Niết-bàn.
Nhưng:
Phật quả
còn bao gồm những phẩm chất đặc thù gắn với:
một vị Phật.
Do đó:
Niết-bàn và Phật quả liên hệ cực kỳ chặt, nhưng không nên dùng như hai từ hoàn toàn đồng nghĩa trong mọi hệ thống.
11. Theravāda có Bồ-tát đạo không?
Có.
Đây là điểm thường bị hiểu sai.
Theravāda không phủ nhận:
Bodhisatta – Bồ-tát.
Trong truyền thống Theravāda, trước khi thành Phật, Gotama là:
Bồ-tát qua quá trình tu tập lâu dài.
12. Nhưng Bồ-tát trong Theravāda và Đại thừa không có cùng vị trí
Trong Theravāda:
con đường A-la-hán
là con đường giải thoát hoàn toàn hợp lệ.
Không phải mọi người đều:
bắt buộc phải phát nguyện thành Chánh đẳng giác.
Con đường Bồ-tát hướng đến Phật quả được xem là:
đặc biệt dài và khó.
13. Ba-la-mật trong Theravāda
Truyền thống Theravāda hậu kỳ phát triển hệ thống:
mười pāramī – Ba-la-mật.
Thường gồm:
Bố thí
Trì giới
Xuất ly
Trí tuệ
Tinh tấn
Nhẫn nại
Chân thật
Quyết định
Từ
Xả
Đây là những phẩm chất được:
Bồ-tát viên mãn trên con đường thành Phật.
14. Cần phân biệt tầng kinh sớm và hệ thống Bồ-tát hậu kỳ
Các câu chuyện về:
vô số đời Bồ-tát;
lời nguyện thành Phật;
những Ba-la-mật;
quá trình dài qua nhiều kiếp
được phát triển ngày càng phong phú trong:
văn học Phật giáo về sau.
Không nên giả định:
mọi chi tiết hậu kỳ đều xuất hiện nguyên dạng trong tầng kinh điển sớm nhất.
15. Phật quả trong Theravāda không phải mục tiêu bắt buộc của tất cả
Một người có thể hướng đến:
A-la-hán quả.
Điều đó:
không phải thất bại.
Trong hệ thống Theravāda:
A-la-hán đã hoàn toàn giải thoát.
Đây là một khác biệt quan trọng khi so với:
nhiều hệ thống Đại thừa.
16. Đại thừa đưa Phật quả vào trung tâm của con đường
Trong Đại thừa, lý tưởng căn bản trở thành:
Không chỉ giải thoát bản thân mà đạt Phật quả để lợi ích chúng sinh một cách viên mãn.
Do đó:
Bồ-tát đạo
không còn chỉ là con đường đặc biệt của một số người muốn trở thành Phật.
Nó trở thành:
mô hình lý tưởng trung tâm của Đại thừa.
17. Bồ-đề tâm là khởi điểm quyết định
Bodhicitta – Bồ-đề tâm
là tâm nguyện hướng đến:
Phật quả vì lợi ích tất cả chúng sinh.
Đây không đơn giản là:
“Tôi muốn thành Phật vì Phật cao nhất.”
Nếu động lực là:
muốn trở thành sinh vật quyền lực nhất vũ trụ
thì vẫn là:
tham và ngã chấp.
18. Thành Phật để cứu độ chúng sinh nghĩa là gì?
Không nên hiểu:
Phật có quyền tùy ý xóa nghiệp của mọi người.
Phật giúp bằng:
giáo pháp;
trí tuệ;
phương tiện;
tạo điều kiện;
dẫn đường;
trong các truyền thống Đại thừa, còn bằng bản nguyện và Phật lực theo những cách giải thích khác nhau.
Nhưng chúng sinh:
không trở thành giác ngộ chỉ vì một vị Phật ra lệnh.
19. Sáu Ba-la-mật
Một hệ thống Đại thừa nổi tiếng gồm:
Bố thí
Trì giới
Nhẫn nhục
Tinh tấn
Thiền định
Bát-nhã
Bồ-tát tu các Ba-la-mật để:
viên mãn Phật quả.
Một số hệ thống mở rộng thành:
mười Ba-la-mật.
20. Mười địa Bồ-tát
Đại thừa phát triển những bản đồ rất chi tiết về:
các giai đoạn của Bồ-tát đạo.
Nổi tiếng nhất là:
mười địa – daśabhūmi.
Bồ-tát tiến dần qua các địa cho đến:
Phật quả.
Đây là một hệ thống phát triển Đại thừa, không phải bản đồ được trình bày nguyên dạng trong Nikāya–Āgama.
21. Phật quả trong Đại thừa không chỉ là đoạn phiền não
Nhiều hệ thống Đại thừa phân biệt sâu hơn giữa:
chướng ngại phiền não;
chướng ngại đối với toàn tri/toàn giác.
Do đó Phật quả được mô tả không chỉ là:
thoát khỏi Khổ
mà còn:
viên mãn trí tuệ và khả năng lợi tha.
22. Từ đây xuất hiện khác biệt trong cách đánh giá A-la-hán
Một số văn bản Đại thừa cho rằng:
Thanh văn chưa hoàn thành Phật quả.
Nhưng phải trình bày cẩn thận:
Đó là:
lập trường của những hệ thống Đại thừa nhất định.
Không nên viết:
“A-la-hán chưa giải thoát.”
như một sự thật được toàn bộ Phật giáo đồng ý.
Theravāda:
không chấp nhận cách mô tả đó.
23. Kinh Pháp Hoa và Nhất thừa
Kinh Pháp Hoa phát triển mạnh tư tưởng:
Nhất Phật thừa.
Ba thừa có thể được trình bày như:
phương tiện thiện xảo.
Cứu cánh tối hậu:
Phật quả.
Đây là một trong những cơ sở quan trọng cho quan niệm:
cuối cùng tất cả đều hướng đến thành Phật.
24. Nhưng không nên chiếu Nhất thừa ngược vào toàn bộ Phật giáo sớm
Trong kinh điển sớm:
A-la-hán quả được trình bày là giải thoát hoàn toàn.
Vì vậy khi nghiên cứu lịch sử phải phân biệt:
mô hình giải thoát cổ
với:
sự tái cấu trúc của Đại thừa về Phật quả phổ quát.
25. Từ một Đức Phật lịch sử đến vô số chư Phật
Đại thừa mở rộng vũ trụ Phật giáo rất mạnh.
Xuất hiện nổi bật:
Amitābha – A-di-đà;
Akṣobhya – A-súc;
Bhaiṣajyaguru – Dược Sư;
Vairocana – Tỳ-lô-giá-na;
cùng vô số chư Phật trong mười phương.
26. Điều này có nghĩa Phật giáo trở thành đa thần giáo?
Không đơn giản như vậy.
Chư Phật không phải:
các vị thần sáng tạo cạnh tranh quyền lực.
Họ là:
những bậc giác ngộ.
Nhưng Đại thừa thực sự phát triển:
một Phật học và vũ trụ học phong phú hơn rất nhiều so với những tầng văn bản sớm.
27. Phật độ
Các Đức Phật Đại thừa thường gắn với:
Buddha-kṣetra – Phật độ.
Ví dụ nổi tiếng:
Sukhāvatī – Cực Lạc
của Amitābha.
Phật độ không nên tự động đồng nhất với:
thiên đường của một tôn giáo hữu thần.
28. Tam thân thay đổi sâu sắc cách hiểu về Phật
Một trong những phát triển quan trọng nhất của Đại thừa là:
Trikāya – Tam thân.
Thường gồm:
Nirmāṇakāya – Hóa thân
Saṃbhogakāya – Báo thân
Dharmakāya – Pháp thân
29. Hóa thân
Hóa thân là bình diện Phật:
xuất hiện trong thế giới để giáo hóa chúng sinh.
Đức Phật Śākyamuni có thể được:
diễn giải trong mô hình này như một Hóa thân.
Nhưng cần nhớ:
đây là cách giải thích Đại thừa hậu kỳ, không phải cách Siddhattha lịch sử tự trình bày bằng học thuyết Tam thân trong các kinh sớm.
30. Báo thân
Saṃbhogakāya
là khái niệm phức tạp hơn.
Nó liên hệ đến:
thân thọ dụng viên mãn của Phật, thường được mô tả trong quan hệ với:
các Bồ-tát cao cấp và Phật độ thanh tịnh.
31. Pháp thân
Dharmakāya
trở thành một trong những khái niệm sâu nhất của Phật học Đại thừa.
Nhưng phải rất thận trọng.
Pháp thân không nên đơn giản biến thành:
“Thượng đế của Phật giáo.”
Cũng không nên vội biến thành:
“linh hồn vũ trụ.”
Các trường phái Đại thừa:
giải thích Pháp thân theo những cách khác nhau.
32. Trung quán và Phật quả
Trong Madhyamaka, một vị Phật:
không phải một thực thể có tự tính tuyệt đối.
Phật quả cũng:
Duyên khởi và Không tự tính.
Nếu biến Phật thành:
một bản thể tuyệt đối tự tồn, điều đó sẽ xung đột với logic:
Tánh Không.
33. Nhưng Tánh Không không làm Phật quả trở thành hư vô
Một Đức Phật:
Không tự tính
không có nghĩa:
không tồn tại theo mọi nghĩa.
Tương tự:
chúng sinh;
Bồ-tát;
con đường;
nghiệp;
Phật quả
đều vận hành:
trên bình diện quy ước.
34. Vì sao Phật quả vẫn có thể đạt nếu mọi pháp đều Không?
Chính vì:
không có bản chất bất biến.
Nếu vô minh là:
bản chất vĩnh cửu của chúng sinh
thì không ai:
có thể giác ngộ.
Bởi vô minh là:
Duyên khởi, nó có thể:
chấm dứt khi các điều kiện thay đổi.
Tánh Không vì thế:
không phá khả năng thành Phật.
Nó giúp giải thích:
tại sao chuyển hóa có thể xảy ra.
35. Yogācāra mô tả Phật quả qua chuyển thức thành trí
Trong Yogācāra, giác ngộ liên hệ với:
chuyển y – āśraya-parāvṛtti.
Cấu trúc nhận thức bị:
vô minh;
tập khí;
chủng tử;
phân biệt chủ thể–đối tượng
chi phối được:
chuyển hóa căn bản.
36. “Chuyển thức thành trí”
Trong các hệ thống Duy thức Đông Á hậu kỳ, thường nói đến:
chuyển thức thành trí.
Đây không phải:
tiêu diệt tâm rồi biến thành một vật thể mới.
Nó mô tả:
sự chuyển hóa cách nhận thức vận hành.
37. A-lại-da thức không trở thành linh hồn Phật
A-lại-da:
không phải cái Tôi thật đang chờ thành Phật.
Nếu hiểu:
“Trong tôi có một A-lại-da bất tử, sau này nó thành Phật.”
thì đã biến mô hình Duy thức thành:
một học thuyết linh hồn.
Đó không phải mục đích của hệ thống.
38. Phật tính đưa ra một cách nói khác
Nhiều truyền thống Đại thừa phát triển:
Tathāgatagarbha – Như Lai tạng
và:
Buddha-nature – Phật tính.
Từ đây xuất hiện một tuyên bố mạnh:
chúng sinh có khả năng thành Phật.
Trong một số cách diễn đạt:
tất cả chúng sinh đều có Phật tính.
39. Phật tính có nghĩa trong ta có một “Phật tí hon”?
Không.
Không nên tưởng tượng:
một Đức Phật hoàn chỉnh đang ngồi bên trong cơ thể.
Phật tính là:
một khái niệm Phật học phức tạp, được giải thích khác nhau như:
khả năng thành Phật;
Tánh Không của tâm;
tính thanh tịnh;
Như Lai tạng;
những phẩm tính giác ngộ bị che lấp.
40. Phật tính có phải ātman?
Đây là một vấn đề:
gây tranh luận lâu dài.
Một số kinh Như Lai tạng dùng:
ngôn ngữ rất tích cực, đôi khi thậm chí sử dụng từ gần với “ngã”.
Nhưng nhiều nhà tư tưởng Phật giáo giải thích:
Phật tính không phải một linh hồn thường hằng, độc lập và tự hữu.
Không nên:
đơn giản đồng nhất Phật tính với ātman;
cũng không nên che giấu sự căng thẳng ngôn ngữ có thật trong văn bản.
41. “Tất cả chúng sinh đều là Phật” cần được hiểu rất cẩn thận
Nếu nói:
“Tôi đã là Phật rồi.”
rồi suy ra:
“Không cần tu.”
thì lập tức xuất hiện vấn đề:
Nếu đã hoàn toàn là Phật:
tại sao còn vô minh?
tại sao còn tham?
tại sao còn sân?
tại sao còn gây Khổ?
Do đó cần phân biệt:
Phật tính
với:
Phật quả đã viên mãn.
42. Thiền tông và “kiến tính thành Phật”
Thiền nổi tiếng với câu:
kiến tính thành Phật.
Điều này không nên hiểu đơn giản:
“Có một khoảnh khắc đặc biệt rồi lập tức có toàn bộ phẩm tính của một Đức Phật viên mãn.”
Lịch sử Thiền có:
nhiều cách hiểu phức tạp hơn.
43. Kiến tính không nhất thiết là Phật quả viên mãn
Một người có thể:
có sự đột phá trong cái thấy
nhưng vẫn cần:
tiếp tục tu tập.
Từ đây có tư tưởng:
đốn ngộ – tiệm tu.
Thấy:
có thể đột ngột.
Chuyển hóa tập khí:
có thể tiếp tục lâu dài.
44. Vì vậy “thấy Phật tính” và “viên mãn Phật quả” không nhất thiết đồng nghĩa
Đây là phân biệt rất quan trọng.
Nếu không, chỉ cần một trải nghiệm mạnh trong thiền là có thể tuyên bố:
“Tôi đã thành Phật.”
Điều đó không phản ánh sự thận trọng của:
nhiều truyền thống Thiền nghiêm túc.
45. Dōgen và “tu chứng nhất như”
Sōtō Zen Nhật Bản, đặc biệt qua Dōgen, phát triển cách nhìn rất đặc thù về:
tu và chứng.
Tu tập không đơn giản là:
phương tiện hiện tại để đổi lấy giác ngộ tương lai.
Tu và chứng có thể được:
hiểu trong quan hệ không tách rời.
Đây là một phát triển Thiền đặc thù, không nên biến thành:
định nghĩa chung cho toàn bộ Phật giáo.
46. Tịnh độ hướng đến Phật quả thế nào?
Tịnh độ đặt trọng tâm vào:
Amitābha và Sukhāvatī.
Hành giả:
tín;
nguyện;
niệm Phật;
hướng đến vãng sinh.
Nhưng:
vãng sinh Cực Lạc không nhất thiết đồng nghĩa đã đạt Phật quả ngay lập tức.
47. Cực Lạc là môi trường đặc biệt thuận lợi cho con đường Bồ-tát
Trong nhiều cách hiểu Tịnh độ:
Sukhāvatī cung cấp:
điều kiện đặc biệt thuận lợi để tu tập và tiến đến bất thoái chuyển.
Mục tiêu cuối cùng vẫn:
Phật quả.
Do đó:
Cực Lạc không chỉ là nơi nghỉ dưỡng vĩnh viễn sau khi chết.
48. Amitābha có phải Thượng đế ban Phật quả?
Không nên hiểu như vậy.
Amitābha không phải:
Đấng sáng tạo toàn năng.
Bản nguyện và Phật lực đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong Tịnh độ.
Nhưng Phật quả vẫn nằm trong:
khung Bồ-tát đạo của Đại thừa.
49. Tự lực – tha lực và Phật quả
Một số dòng Tịnh độ Nhật Bản, đặc biệt Jōdo Shinshū, phê phán rất sâu:
sự bám chấp vào tự lực.
Điều này không có nghĩa:
“Không cần chuyển hóa gì cả.”
Mà đặt vấn đề:
Ngay cả ý nghĩ “tôi sẽ dùng sức mình để chiếm lấy giác ngộ” có phải cũng là một hình thức ngã chấp không?
50. Vajrayāna vẫn hướng đến cùng Phật quả Đại thừa
Vajrayāna không đặt mục tiêu cuối cùng là:
phép thuật;
thần thông;
quyền lực;
trường sinh.
Mục tiêu tối hậu vẫn là:
Phật quả vì lợi ích chúng sinh.
Điểm khác nằm ở:
phương pháp và cách mô hình hóa con đường.
51. “Thành Phật trong một đời”
Một trong những tuyên bố nổi bật của Vajrayāna là khả năng:
đạt Phật quả trong một đời
đối với hành giả có:
điều kiện và năng lực thích hợp.
Đây là tuyên bố:
thuộc hệ thống Vajrayāna, không phải công thức chung của toàn bộ Phật giáo.
52. Tại sao Vajrayāna cho rằng con đường có thể nhanh?
Một ý tưởng quan trọng là:
đưa quả vào con đường.
Thay vì chỉ nghĩ:
“Tôi là phàm phu đang cố trở thành Phật.”
hành giả sử dụng:
Bổn tôn;
maṇḍala;
mantra;
mudrā;
quán tưởng;
nhận thức thanh tịnh
để thực hành:
theo hình thức của Phật quả.
53. Bổn tôn không phải cái Tôi được thần thánh hóa
Nếu hành giả nghĩ:
“Tôi biến thành vị thần quyền năng.”
thì ngã chấp có thể:
càng mạnh hơn.
Bổn tôn du-già phải đặt trên nền:
Tánh Không.
Thân Bổn tôn:
Không tự tính.
Hành giả:
Không tự tính.
Maṇḍala:
Không tự tính.
54. Hai tích tập
Nhiều hệ thống Đại thừa và Vajrayāna nói đến:
tích tập phước đức;
tích tập trí tuệ.
Hai phương diện này liên hệ đến:
sự viên mãn Phật quả.
Một bên không thể đơn giản:
thay thế bên kia.
55. Phương tiện và trí tuệ
Phật quả Đại thừa thường được trình bày qua sự viên mãn của:
phương tiện
và:
trí tuệ.
Trí tuệ mà không có đại bi:
chưa phản ánh đầy đủ lý tưởng Bồ-tát.
Từ bi mà không có trí tuệ:
có thể vẫn bị vô minh chi phối.
56. Mahāmudrā và Phật quả
Trong Mahāmudrā, trọng tâm có thể đặt vào:
trực nhận bản tính của tâm.
Nhưng điều đó không có nghĩa:
chỉ cần có một trải nghiệm “tâm trống” là thành Phật.
Con đường được đặt trong:
toàn bộ hệ thống tu tập của truyền thống tương ứng.
57. Dzogchen và Phật quả
Dzogchen nhấn mạnh:
rigpa – sự nhận biết nguyên sơ
theo cách diễn đạt của hệ thống này.
Nhưng rigpa không nên bị biến thành:
ātman bất tử.
Và câu:
“bản tính vốn giác ngộ”
không nên trở thành:
“tôi đang vô minh thế nào cũng đã là Phật viên mãn.”
58. Phật quả có phải trở thành một thực thể vĩnh cửu?
Đây là câu hỏi rất quan trọng.
Nếu “thành Phật” được hiểu:
một cái Tôi hiện tại được nâng cấp thành cái Tôi bất tử
thì điều đó mâu thuẫn sâu sắc với:
Vô ngã.
Con đường Phật giáo không nhằm:
hoàn thiện linh hồn để nó tồn tại mãi mãi.
59. Vậy ai thành Phật nếu không có cái Tôi?
Câu hỏi này giống:
“Nếu không có tự ngã thì ai tu?”
Phật giáo trả lời bằng:
Duyên khởi.
Có:
dòng nhân quả;
thân tâm;
hành động;
học tập;
chuyển hóa.
Không cần một:
ātman bất biến
để quá trình ấy xảy ra.
60. Hạt giống và cây
Một hạt xoài:
không phải cây xoài trưởng thành.
Nhưng không có nghĩa:
không liên hệ gì với cây.
Qua:
đất;
nước;
ánh sáng;
thời gian;
vô số điều kiện,
một quá trình chuyển hóa xảy ra.
Không cần giả định:
“linh hồn cây xoài”
đi từ hạt sang cây.
Tương tự, có thể nói về:
con đường đến Phật quả như một quá trình Duyên khởi.
61. Phật quả có phải toàn tri?
Trong nhiều truyền thống Đại thừa:
sarvajñatā – nhất thiết trí/toàn tri
là phẩm tính quan trọng của Phật.
Nhưng “toàn tri” được:
giải thích khác nhau giữa các hệ thống.
Không nên lập tức hình dung:
một cơ sở dữ liệu vũ trụ chứa mọi dữ kiện nhỏ nhất luôn đồng thời hiện trong tâm Phật.
Đây là một vấn đề Phật học:
phức tạp hơn nhiều.
62. Phật có toàn năng không?
Không theo nghĩa hữu thần thông thường.
Nếu Phật toàn năng và có thể tùy ý:
xóa mọi Khổ, câu hỏi lập tức xuất hiện:
Tại sao chúng sinh vẫn Khổ?
Phật giáo thường giải thích năng lực Phật trong quan hệ với:
nhân duyên;
nghiệp;
khả năng tiếp nhận của chúng sinh;
phương tiện giáo hóa.
63. Phật có thể giác ngộ thay chúng sinh không?
Nếu có thể:
ép một người giác ngộ, có lẽ toàn bộ con đường tu tập trở nên không cần thiết.
Phật:
chỉ đường.
Trong một số truyền thống, Phật còn:
gia trì, trợ duyên, tiếp dẫn.
Nhưng không nên biến điều đó thành:
xóa bỏ hoàn toàn vai trò chuyển hóa của chúng sinh.
64. Phật quả và đại bi
Đặc biệt trong Đại thừa:
trí tuệ Phật
không tách khỏi:
đại bi.
Một vị Phật không được lý tưởng hóa như:
một trí tuệ lạnh lùng đứng ngoài thế giới.
Phật quả biểu hiện:
trí tuệ và từ bi viên mãn.
65. Nếu Phật đã giải thoát thì tại sao còn giúp chúng sinh?
Đây là một câu hỏi quan trọng trong Đại thừa.
Câu trả lời thường không dựa trên:
một cái Tôi của Phật đang hy sinh.
Đại bi được mô tả như:
sự biểu hiện tự nhiên của trí tuệ không còn chấp ngã.
Càng không dựng bức tường tuyệt đối:
Ta – Người
thì lòng bi càng có thể:
không bị giới hạn bởi bản ngã.
66. Phật quả và hai chân lý
Trên bình diện quy ước:
có Bồ-tát;
có tu tập;
có thành Phật;
có giáo hóa chúng sinh.
Trên bình diện tối hậu:
không thể tìm thấy tự tính độc lập của Bồ-tát, con đường hay Phật quả.
Hai điều này:
không mâu thuẫn.
67. “Không có Phật để thành” có nghĩa khỏi cần tu?
Không.
Trong Bát-nhã, việc phá chấp:
“có một Phật quả như món đồ để cái Tôi sở hữu”
không có nghĩa:
không có con đường.
Nếu dùng Tánh Không để kết luận:
“Không có gì để đạt nên cứ tham sân si cũng được.”
thì đã:
rơi vào đoạn kiến.
68. “Vô sở đắc” và Phật quả
Bát-nhã có thể nói:
không có sở đắc.
Điều này phá:
cấu trúc người đạt – vật được đạt.
Nhưng không có nghĩa:
phàm phu và Phật hoàn toàn giống nhau trên mọi bình diện.
Nếu thế thì:
tu tập trở nên vô nghĩa.
69. Phật tính và Tánh Không giữ con đường ở giữa hai cực đoan
Một cực đoan:
“Tôi là phàm phu cố định, không bao giờ thay đổi được.”
Nếu đúng:
Phật quả bất khả thi.
Cực đoan kia:
“Tôi vốn đã là Phật hoàn toàn nên khỏi cần làm gì.”
Nếu đúng:
vô minh hiện tại trở nên không thể giải thích.
Con đường là:
khả năng chuyển hóa vì không có bản tính cố định.
70. Phật quả có phải một trạng thái thiền?
Không.
Một trạng thái thiền:
sinh rồi diệt.
Hỷ lạc:
sinh rồi diệt.
Ánh sáng:
sinh rồi diệt.
Cảm giác hợp nhất:
sinh rồi diệt.
Phật quả không thể được đồng nhất đơn giản với:
một kinh nghiệm thiền đặc biệt.
71. Thần thông cũng không phải Phật quả
Một người có:
năng lực phi thường
không vì vậy trở thành:
Phật.
Trong thế giới quan Phật giáo truyền thống:
các vị trời và những hành giả chưa giải thoát cũng có thể có năng lực đặc biệt.
Do đó:
thần thông ≠ Phật quả.
72. Danh hiệu cũng không tạo ra Phật quả
Một người được gọi:
Phật sống;
hóa thân;
đạo sư;
thiền sư;
rinpoche;
tulku
không có nghĩa:
mọi lời nói và hành động của người ấy tự động trở thành chân lý.
Danh hiệu tôn giáo:
không nên thay thế sự phân biệt và trách nhiệm đạo đức.
Đối chiếu Phật quả qua các truyền thống
| Truyền thống/hệ thống | Con đường nổi bật | Cách nhìn Phật quả |
|---|---|---|
| Phật giáo sớm | Giới–Định–Tuệ, Bát Chánh Đạo | Chánh đẳng giác tự khám phá và khai mở con đường; A-la-hán cũng hoàn toàn giải thoát |
| Theravāda | A-la-hán đạo hoặc Bồ-tát đạo đặc biệt dài | Sammāsambuddha viên mãn những phẩm tính đặc biệt; không phải mọi người bắt buộc thành Phật |
| Đại thừa | Bồ-đề tâm, Bồ-tát đạo, Ba-la-mật | Phật quả trở thành cứu cánh trung tâm |
| Pháp Hoa/Nhất thừa | Các thừa được quy về Phật thừa | Cuối cùng hướng đến Phật quả |
| Madhyamaka | Bồ-tát đạo + trí tuệ Tánh Không | Phật quả Không tự tính nhưng viên mãn trí tuệ và đại bi |
| Yogācāra | Chuyển y, Bồ-tát đạo | Chuyển hóa toàn bộ cấu trúc nhận thức, viên mãn Phật trí |
| Như Lai tạng | Hiển lộ Phật tính | Phật quả liên hệ với sự viên mãn/hiển lộ những phẩm tính giác ngộ |
| Thiền | Kiến tính, tu tập, Bồ-tát hạnh | Nhấn mạnh trực nhận Phật tính nhưng không nhất thiết đồng nhất một lần ngộ với Phật quả viên mãn |
| Tịnh độ | Tín–nguyện–hạnh, niệm Phật, vãng sinh | Sukhāvatī là điều kiện đặc biệt thuận lợi tiến đến Phật quả |
| Vajrayāna | Bồ-đề tâm, Tánh Không, quán đảnh, Tantra | Phật quả Đại thừa bằng con đường Mật thừa; có lý tưởng thành Phật trong một đời |
| Mahāmudrā/Dzogchen | Trực nhận bản tính tâm theo hệ thống tương ứng | Viên mãn giác ngộ trong khung Vajrayāna |
Những điều dễ hiểu nhầm
“Phật = Thượng đế.”
Không.
Phật không phải:
Đấng sáng tạo vũ trụ.
“Phật chỉ là một triết gia thông minh.”
Không phản ánh đầy đủ cách các truyền thống Phật giáo hiểu Phật.
“Chứng Niết-bàn là tự động trở thành Chánh đẳng giác.”
Không.
A-la-hán:
cũng chứng giải thoát.
“A-la-hán là Phật chưa hoàn chỉnh.”
Đây không phải:
cách Theravāda tự hiểu A-la-hán.
“Theravāda không có Bồ-tát.”
Sai.
Theravāda có:
Bodhisatta và con đường đến Chánh đẳng giác.
Nhưng vị trí của lý tưởng này:
khác Đại thừa.
“Đại thừa nói A-la-hán không giải thoát gì cả.”
Quá đơn giản.
Các văn bản và hệ thống Đại thừa:
không hoàn toàn đồng nhất.
“Tam thân do Đức Phật lịch sử giảng nguyên hệ thống ngay từ đầu.”
Không nên:
khẳng định như vậy về mặt lịch sử.
Tam thân là:
một phát triển Phật học Đại thừa.
“Pháp thân = Thượng đế.”
Không nên đồng nhất.
“Phật tính = linh hồn.”
Không thể giản lược như vậy.
“Có Phật tính nghĩa là đã thành Phật.”
Không.
Cần phân biệt:
khả năng/nền tảng giác ngộ
với:
Phật quả viên mãn.
“Kiến tính = lập tức có toàn bộ Phật quả.”
Không nhất thiết.
“Vãng sinh Cực Lạc = đã thành Phật.”
Không nhất thiết.
“A-di-đà ban Phật quả như Thượng đế ban cứu rỗi.”
Không phản ánh đầy đủ cấu trúc Tịnh độ.
“Mật giáo có bí thuật biến người thành Phật ngay lập tức.”
Sai.
“Thành Phật trong một đời” nằm trong:
một hệ thống tu tập cực kỳ đòi hỏi.
“Thấy ánh sáng trong thiền = Phật quả.”
Không.
“Có thần thông = Phật.”
Không.
“Thành Phật = cái Tôi trở thành bất tử.”
Mâu thuẫn với Vô ngã.
Một câu hỏi quan trọng: Phật quả là “đạt thêm” hay “buông bỏ”?
Có hai kiểu ngôn ngữ tưởng như đối lập.
Một kiểu nói:
tích lũy công đức, trí tuệ và Ba-la-mật để đạt Phật quả.
Kiểu khác nói:
Phật tính vốn có, chỉ cần loại bỏ che chướng.
Một bên nghe như:
xây dựng.
Một bên nghe như:
khám phá cái đã có.
Các truyền thống đã cố giải quyết quan hệ này theo nhiều cách.
Mô hình “phát triển”
Theo mô hình này:
Bồ-tát phải:
tu vô số hạnh;
tích lũy phước;
phát triển trí tuệ;
viên mãn Ba-la-mật;
đi qua các địa.
Phật quả là:
kết quả của con đường tu tập rất dài.
Mô hình “hiển lộ”
Theo một số ngôn ngữ Phật tính:
tâm thanh tịnh bị phiền não che phủ.
Tu tập không phải:
sản xuất Phật tính
mà:
loại bỏ những gì che nó.
Ví dụ quen thuộc:
mây không tạo ra mặt trời.
Khi mây tan:
mặt trời hiển lộ.
Hai mô hình không nhất thiết phải loại trừ nhau
Có thể nói:
khả năng giác ngộ không cần được sản xuất từ hư vô.
Nhưng những phẩm chất cần thiết cho con đường vẫn phải:
được tu tập và viên mãn.
Giống như:
một hạt giống có khả năng thành cây
không có nghĩa:
hạt giống đã là cây trưởng thành.
Đây là cách tránh hai cực đoan
Không nói:
“Phàm phu có bản chất vô minh vĩnh viễn.”
Cũng không nói:
“Phàm phu hiện tại đã hoàn toàn là Phật nên không cần tu.”
Mà nói:
Vì thân tâm Duyên khởi và không có bản chất cố định nên chuyển hóa là có thể.
Phật quả và vấn đề “Ta là”
Có một nghịch lý sâu sắc.
Người bắt đầu con đường có thể nghĩ:
“Tôi muốn thành Phật.”
Điều đó có thể:
tạo động lực.
Nhưng nếu mục tiêu cuối cùng trở thành:
“Tôi muốn trở thành sinh vật cao nhất.”
thì Phật quả đã bị:
bản ngã chiếm dụng.
Không có một cái Tôi sở hữu Phật quả
Bát-nhã đẩy vấn đề đến tận cùng:
Bồ-tát Không;
chúng sinh Không;
Ba-la-mật Không;
con đường Không;
Phật quả cũng Không.
Nhưng:
Không ≠ không có.
Nó có nghĩa:
không có tự tính độc lập.
Do đó Bồ-tát vẫn:
tu hành.
Nhưng không biến việc tu thành:
dự án xây dựng một bản ngã vũ trụ.
Thành Phật không phải trở thành “người quan trọng nhất”
Ngược lại, con đường liên tục phá:
ngã chấp;
ngã mạn;
tham;
sân;
vô minh.
Nếu càng tu để thành Phật mà càng nghĩ:
“Tôi đặc biệt hơn mọi người.”
thì hướng đi có thể đã:
bị đảo ngược.
Từ A-la-hán đến Phật quả Đại thừa: nên nhìn lịch sử thế nào?
Một cách trình bày quá đơn giản là:
Phật giáo đầu tiên dạy A-la-hán.
Sau đó Đại thừa “nâng cấp” thành Phật.
Cách nói này:
mang tính đánh giá và làm mất nhiều sắc thái.
Chính Phật giáo sớm đã có:
Đức Phật như một hình mẫu giác ngộ đặc biệt.
Điều Đại thừa làm là:
đưa con đường hướng đến chính Phật quả ấy trở thành lý tưởng phổ quát hơn của Bồ-tát đạo, đồng thời phát triển rất mạnh:
Phật học;
vũ trụ học;
Phật độ;
Tam thân;
Phật tính;
Bồ-tát địa.
Đây là:
một quá trình phát triển lịch sử, không đơn giản là “đúng hơn” hay “sai hơn.”
Từ Đức Phật lịch sử đến Phật học vũ trụ
Có thể hình dung một cách rất khái quát:
Gotama lịch sử
↓
Bậc Chánh đẳng giác
↓
truyền thống các Phật quá khứ và Phật tương lai
↓
lý tưởng Bồ-tát
↓
Đại thừa và vô số chư Phật mười phương
↓
Phật độ
↓
Tam thân
↓
Phật tính
↓
các hệ thống Thiền, Tịnh độ và Vajrayāna
Đây không phải:
một đường tiến hóa hoàn toàn tuyến tính.
Các dòng phát triển:
đan xen và ảnh hưởng lẫn nhau.
Nhưng sơ đồ giúp thấy rằng:
khái niệm Phật quả đã được mở rộng rất mạnh trong lịch sử Phật giáo.
Điểm chung giữa các truyền thống là gì?
Dù khác nhau, Phật quả không được hiểu đúng nếu tách khỏi:
sự đoạn trừ vô minh.
Một người:
tham vô hạn;
sân vô hạn;
chấp ngã vô hạn;
gây hại vô hạn
không thể chỉ vì:
mang danh hiệu đặc biệt
mà trở thành Phật.
Ở mức căn bản nhất:
Phật quả phải liên hệ đến sự viên mãn của giác ngộ.
Và trong Đại thừa còn thêm một tiêu chuẩn đặc biệt
Đó là:
đại bi.
Không chỉ:
“Tôi đã thoát.”
Mà:
“Làm sao trí tuệ này trở thành khả năng lợi ích chúng sinh?”
Vì thế lý tưởng Phật quả Đại thừa thường hội tụ:
Trí tuệ + Đại bi.
Kết luận
“Phật quả” không có một cách trình bày hoàn toàn đồng nhất xuyên suốt lịch sử Phật giáo.
Trong những tầng giáo pháp sớm, Đức Phật Gotama là:
bậc Chánh đẳng giác, người tự khám phá con đường giải thoát và khai mở nó cho thế gian.
A-la-hán:
cũng hoàn toàn giải thoát, nhưng không có cùng vai trò của một Chánh đẳng giác.
Theravāda bảo tồn sự phân biệt ấy và nhìn:
Bồ-tát đạo hướng đến Chánh đẳng giác
như một con đường đặc biệt dài và khó, chứ không phải cứu cánh bắt buộc của mọi hành giả.
Đại thừa đưa:
Phật quả
vào trung tâm của:
Bồ-tát đạo.
Từ đây phát triển:
Bồ-đề tâm;
Ba-la-mật;
mười địa;
vô số chư Phật;
Phật độ;
Tam thân;
Phật tính.
Madhyamaka nhấn mạnh:
ngay cả Phật quả cũng Không tự tính.
Yogācāra mô tả:
sự chuyển y và chuyển hóa toàn bộ cấu trúc nhận thức.
Các truyền thống Như Lai tạng và Phật tính nhấn mạnh:
khả năng giác ngộ sâu xa của chúng sinh.
Thiền nói đến:
kiến tính thành Phật, nhưng không nhất thiết đồng nhất một kinh nghiệm ngộ với:
Phật quả viên mãn.
Tịnh độ hướng người tu đến:
Sukhāvatī như môi trường đặc biệt thuận lợi để tiến đến Phật quả.
Vajrayāna tiếp nhận mục tiêu Đại thừa ấy nhưng phát triển:
những phương pháp tantric với lý tưởng có thể thành Phật trong một đời.
Những mô hình này:
không giống hệt nhau.
Vì vậy không nên lấy:
Tam thân của Đại thừa
để nói rằng đó chính xác là cách kinh điển sớm đã mô tả Đức Phật.
Không nên lấy:
A-la-hán đạo của Theravāda
để phủ nhận cách Đại thừa tự hiểu Bồ-tát đạo.
Không nên lấy:
kiến tính
làm định nghĩa duy nhất của Phật quả.
Không nên lấy:
vãng sinh
đồng nhất ngay với thành Phật.
Và không nên lấy:
“thành Phật trong một đời”
ra khỏi toàn bộ bối cảnh Giới, Bồ-đề tâm, Tánh Không và Mật thừa.
Điểm đặc biệt nhất có lẽ nằm ở nghịch lý:
Con người bắt đầu con đường bằng ý muốn “tôi sẽ thành Phật”, nhưng con đường lại liên tục tháo gỡ chính sự chấp thủ vào cái “Tôi” muốn sở hữu Phật quả.
Vì vậy:
Phật quả ≠ cái Tôi trở thành hoàn hảo.
Phật quả ≠ linh hồn trở thành bất tử.
Phật quả ≠ có thần thông.
Phật quả ≠ đạt một trạng thái hỷ lạc.
Phật quả ≠ danh hiệu tôn giáo.
Trong những cách diễn đạt khác nhau của các truyền thống, Phật quả hướng đến:
sự viên mãn của giác ngộ, và đặc biệt trong Đại thừa:
sự viên mãn không tách rời trí tuệ và đại bi.
Có thể cô đọng toàn bộ vấn đề bằng một câu:
Phật quả không phải sự chiến thắng cuối cùng của cái Ta, mà là cứu cánh của một con đường trong đó chính vô minh và sự chấp thủ vào cái Ta được chuyển hóa tận gốc.
Và chính từ câu hỏi:
“Sự chuyển hóa ấy được hiểu đến mức nào?”
mà Theravāda, Đại thừa, Trung quán, Duy thức, Thiền, Tịnh độ và Vajrayāna đã phát triển:
những bản đồ Phật quả vừa có quan hệ với nhau, vừa mang những khác biệt lịch sử và giáo lý thực sự.