Ba-la-mật qua Theravāda và Đại thừa
Báo lỗi nội dung
Ba-la-mật qua Theravāda và Đại thừa
Ba-la-mật qua Theravāda và Đại thừa – 10 Pāramī và 6 Pāramitā giống và khác nhau thế nào?
Ba-la-mật là cách gọi những phẩm chất được tu tập đến mức viên mãn trên con đường giác ngộ.
Pāli:
pāramī
Sanskrit:
pāramitā
Trong Phật giáo Việt Nam thường dịch:
Ba-la-mật
hoặc:
độ – sự hoàn thiện – sự viên mãn.
Hai hệ thống nổi tiếng nhất là:
Theravāda:
10 pāramī
Đại thừa:
6 pāramitā
và trong một số hệ thống:
10 pāramitā.
Nhìn bề ngoài, hai bên có nhiều phẩm chất giống nhau:
bố thí;
trì giới;
tinh tấn;
nhẫn;
trí tuệ...
Nhưng:
không nên kết luận rằng Đại thừa chỉ lấy 10 Ba-la-mật của Theravāda rồi rút xuống còn 6, hoặc Theravāda lấy 6 của Đại thừa rồi mở thành 10.
Hai danh sách:
phát triển trong những truyền thống văn bản và hệ thống hóa khác nhau.
Điểm gặp nhau nằm ở:
ý tưởng tu dưỡng những phẩm chất đưa đến giác ngộ.
1. “Ba-la-mật” nghĩa là gì?
Có hai cách giải thích truyền thống thường gặp.
Một cách liên hệ pāramitā với:
sự hoàn thiện – viên mãn.
Một cách diễn giải rất phổ biến trong Đại thừa là:
đáo bỉ ngạn – đến bờ bên kia.
Hình ảnh:
bờ này = vô minh, chấp thủ, luân hồi;
bờ kia = giác ngộ, giải thoát.
Ba-la-mật vì vậy không chỉ là:
làm một việc tốt.
Mà là:
phẩm chất được phát triển sâu đến mức trở thành thành phần của con đường giác ngộ.
2. Một hành động thiện chưa chắc đã là Ba-la-mật theo nghĩa đầy đủ
Ví dụ:
cho một người nghèo 100.000 đồng.
Đó có thể là:
bố thí thiện lành.
Nhưng động cơ có thể là:
muốn được quay video;
muốn nổi tiếng;
muốn người khác mang ơn;
muốn được xem là người tu tốt.
Hành động bên ngoài:
giống nhau.
Nhưng phẩm chất tâm:
khác nhau.
Ba-la-mật vì vậy liên hệ rất sâu với:
động cơ – trí tuệ – mức độ buông chấp.
3. Mười pāramī trong Theravāda
Danh sách Theravāda truyền thống gồm:
Dāna – Bố thí
Sīla – Trì giới
Nekkhamma – Xuất ly
Paññā – Trí tuệ
Viriya – Tinh tấn
Khanti – Nhẫn nhục
Sacca – Chân thật
Adhiṭṭhāna – Quyết định/kiên định
Mettā – Từ
Upekkhā – Xả
Có thể nhớ:
Thí – Giới – Xuất ly – Tuệ – Tấn – Nhẫn – Chân thật – Quyết định – Từ – Xả.
4. Sáu pāramitā nổi tiếng của Đại thừa
Danh sách sáu Ba-la-mật:
Dāna-pāramitā – Bố thí Ba-la-mật
Śīla-pāramitā – Trì giới Ba-la-mật
Kṣānti-pāramitā – Nhẫn nhục Ba-la-mật
Vīrya-pāramitā – Tinh tấn Ba-la-mật
Dhyāna-pāramitā – Thiền định Ba-la-mật
Prajñā-pāramitā – Bát-nhã Ba-la-mật
Công thức quen thuộc:
Bố thí – Trì giới – Nhẫn nhục – Tinh tấn – Thiền định – Trí tuệ.
5. Điểm khác lập tức thấy được
Theravāda có riêng:
xuất ly;
chân thật;
quyết định;
từ;
xả.
Danh sách sáu của Đại thừa có riêng một mục nổi bật:
Thiền định Ba-la-mật.
Nhưng điều này không có nghĩa:
Theravāda không coi trọng thiền định.
Cũng không có nghĩa:
Đại thừa không coi trọng xuất ly, chân thật, từ và xả.
Chúng có thể:
xuất hiện ở những vị trí khác trong hệ thống giáo pháp.
6. Không nên so danh sách bằng cách đếm
Nếu nói:
Theravāda có 10 nên “đầy đủ hơn” Đại thừa có 6
là sai.
Nếu nói:
Đại thừa có Bát-nhã nên “cao hơn” Theravāda
cũng không chính xác.
Bởi vì:
hai danh sách không phải hai bảng điểm cùng một kỳ thi.
Chúng là:
hai cách hệ thống hóa con đường trong những truyền thống khác nhau.
7. Theravāda đặt 10 pāramī trong bối cảnh nào?
Trong truyền thống Theravāda hậu kỳ, mười pāramī đặc biệt gắn với:
con đường Bồ-tát – Bodhisatta
hướng đến:
Sammāsambuddha – Chánh Đẳng Giác.
Hình mẫu lớn nhất là:
Đức Phật Gotama trong những đời trước.
Các truyện tiền thân và văn học Buddhavaṃsa, Cariyāpiṭaka cùng truyền thống chú giải:
đóng vai trò quan trọng trong việc trình bày con đường Ba-la-mật.
8. Điều này cần phân biệt với các kinh Nikāya sớm
Mười pāramī dưới dạng:
một danh sách hệ thống hoàn chỉnh
không giữ vị trí trung tâm trong các lớp Nikāya sớm giống như:
Tứ Thánh Đế;
Bát Chánh Đạo;
Tứ Niệm Xứ;
37 phẩm trợ đạo.
Do đó khi viết lịch sử giáo lý nên nói:
truyền thống Theravāda phát triển và hệ thống hóa mười pāramī
thay vì nói quá đơn giản:
“Đức Phật ngay từ đầu đã dạy hệ thống 10 Ba-la-mật đúng như danh sách hậu kỳ hiện nay.”
9. Theravāda có Bồ-tát không?
Có.
Đây là một hiểu lầm rất phổ biến.
Theravāda có khái niệm:
Bodhisatta – Bồ-tát.
Đức Phật Gotama trước khi thành Phật:
được gọi là Bodhisatta.
Truyền thống Theravāda phát triển rất sâu:
hành trình tích lũy Ba-la-mật của Bồ-tát qua nhiều đời.
10. Nhưng lý tưởng Bồ-tát của Theravāda và Đại thừa không hoàn toàn giống nhau
Trong Theravāda:
con đường trở thành Sammāsambuddha được xem là con đường đặc biệt và cực kỳ dài.
Không phải:
mọi người đều bắt buộc phải trở thành Chánh Đẳng Giác.
Giải thoát với tư cách:
đệ tử A-la-hán
vẫn là:
mục tiêu hoàn toàn chính thống.
11. Đại thừa phổ quát hóa lý tưởng Bồ-tát
Trong Đại thừa:
Bồ-tát đạo trở thành lý tưởng trung tâm.
Hành giả phát:
Bodhicitta – Bồ-đề tâm
với nguyện:
thành Phật vì lợi ích của tất cả hữu tình.
Do đó sáu Ba-la-mật trở thành:
cấu trúc cốt lõi của Bồ-tát hạnh.
12. Khác biệt lớn nằm ở định hướng
Có thể tóm tắt tương đối:
Theravāda
10 pāramī đặc biệt mô tả:
sự viên mãn lâu dài của một Bodhisatta hướng đến Chánh Đẳng Giác.
Đại thừa
6 pāramitā mô tả:
con đường Bồ-tát mà người phát Bồ-đề tâm được khuyến khích thực hành.
Đây là:
một khác biệt quan trọng về cấu trúc lý tưởng tôn giáo.
13. Ba-la-mật thứ nhất: Bố thí
Cả hai truyền thống đều đặt:
dāna – bố thí
ở vị trí rất quan trọng.
Bố thí trực tiếp đối trị:
tham và chấp thủ.
Ta thường nghĩ:
“của tôi.”
Bố thí:
tập mở bàn tay ấy ra.
14. Bố thí không chỉ là tiền
Có thể bố thí:
thức ăn;
thuốc;
nơi ở;
thời gian;
công sức;
kiến thức;
sự bảo vệ;
Pháp.
Đại thừa thường nói:
tài thí;
Pháp thí;
vô úy thí.
Tinh thần chung:
giảm sự nắm giữ quanh “Tôi” và “của Tôi.”
15. Bố thí trong Theravāda
Dāna có vai trò lớn trong:
đời sống cư sĩ và con đường tích lũy thiện nghiệp.
Nhưng khi nói đến:
dāna-pāramī
trong con đường Bodhisatta,
ý nghĩa mạnh hơn:
sẵn sàng hy sinh rất sâu vì lợi ích chúng sinh và vì sự thành tựu giác ngộ.
Các Jātaka:
thường dùng những câu chuyện cực đoan để minh họa tinh thần này.
16. Có nên bắt chước mọi hành vi trong Jātaka theo nghĩa đen?
Không.
Các truyện tiền thân:
thuộc văn học tôn giáo với mục đích đạo đức và lý tưởng hóa.
Không nên lấy một câu chuyện hy sinh cực đoan rồi kết luận:
người hiện đại phải làm y hệt trong mọi hoàn cảnh.
Đặc biệt:
không được dùng lý tưởng bố thí để ép người khác hy sinh thân thể, tài sản hoặc quyền lợi của họ.
17. Bố thí Ba-la-mật trong Đại thừa
Đại thừa đặt bố thí trong:
Bồ-đề tâm.
Hành giả không chỉ hỏi:
“Tôi sẽ được bao nhiêu phước?”
Mà hỏi:
“Việc này giúp chúng sinh thế nào?”
Bố thí dần trở thành:
phương tiện giảm ngã chấp.
18. Bát-nhã làm thay đổi bố thí thế nào?
Trong văn học Bát-nhã:
người cho,
người nhận,
vật được cho
đều:
Không tự tính.
Đây thường được diễn tả bằng:
tam luân không tịch
trong truyền thống Đại thừa.
Không chấp:
“Tôi là đại ân nhân.”
Không đóng khung:
“người kia là kẻ mắc nợ tôi.”
Không biến:
món quà thành công cụ xây dựng bản ngã.
19. Không chấp công đức không có nghĩa không có nhân quả
Một người có thể hiểu sai:
“Nếu tất cả đều Không thì bố thí cũng chẳng tạo quả gì.”
Đó không phải Trung quán.
Tánh Không:
không phủ nhận nhân quả.
Chính vì hành động:
Duyên khởi
nên:
nó có tác dụng.
Không chấp công đức nghĩa:
không biến công đức thành tài sản của một cái Tôi tự hữu.
20. Trì giới
Ba-la-mật thứ hai trong cả hai danh sách là:
sīla/śīla – giới.
Giới giúp:
không để tham – sân – si biến thành hành vi gây hại.
Có thể nói:
bố thí mở bàn tay;
giới giữ bàn tay ấy khỏi làm hại.
21. Giới trong Theravāda
Giới có nhiều cấp độ:
Ngũ giới;
Bát giới;
giới Sa-di;
Vinaya Tỳ-kheo/Tỳ-kheo-ni.
Nhưng:
sīla-pāramī
không chỉ là:
thuộc lòng số điều giới.
Nó là:
sự kiên định trong đời sống không gây hại và đạo đức.
22. Giới trong Đại thừa
Đại thừa tiếp nhận:
nền tảng giới luật Phật giáo
và phát triển thêm:
Bồ-tát giới
trong nhiều truyền thống.
Trọng tâm không chỉ:
“Tôi không làm điều xấu.”
Mà còn:
chủ động làm lợi ích chúng sinh.
Do đó đạo đức Bồ-tát có:
chiều tích cực rất mạnh.
23. Phương tiện thiện xảo có được phá giới tùy ý không?
Không.
Một trong những cách lạm dụng Đại thừa nguy hiểm nhất là:
“Bồ-tát vì phương tiện nên có thể làm bất cứ điều gì.”
Phương tiện thiện xảo:
không phải giấy phép cho bản ngã.
Một hành động ngoại lệ trong truyện hoặc hệ thống đạo đức phức tạp:
không thể trở thành lý do chung để hợp thức hóa bạo lực, tình dục cưỡng ép, lừa đảo hoặc lạm quyền.
24. Xuất ly – điểm nổi bật của 10 pāramī Theravāda
Pāramī thứ ba:
nekkhamma – xuất ly.
Xuất ly không chỉ:
xuất gia.
Nó còn là:
rời sự thống trị của dục và chấp thủ.
Một cư sĩ vẫn có thể:
phát triển tâm xuất ly.
25. Đại thừa có bỏ xuất ly không?
Không.
Đại thừa vẫn cần:
buông chấp và ly tham.
Nhưng xuất ly không được đặt:
thành một mục riêng trong danh sách sáu Ba-la-mật.
Đại thừa thường kết hợp:
xuất ly với Bồ-đề tâm.
Không phải:
rời chúng sinh để tìm bình an riêng.
Mà:
buông chấp để có thể lợi ích chúng sinh sâu hơn.
26. Trí tuệ trong Theravāda
Paññā-pāramī
là:
Trí tuệ Ba-la-mật.
Trí tuệ không phải:
thông minh học thuật.
Nó hướng đến:
thấy đúng thực tại,
đặc biệt liên hệ:
Vô thường;
Khổ;
Vô ngã;
Duyên khởi;
Tứ Thánh Đế.
27. Bát-nhã trong Đại thừa
Đại thừa dùng:
prajñā-pāramitā – Bát-nhã Ba-la-mật.
Trong nhiều hệ thống Đại thừa:
đây là Ba-la-mật có vai trò quyết định.
Bát-nhã thấy:
người và pháp đều Không tự tính.
28. Paññā và Prajñā có phải hai thứ hoàn toàn khác nhau?
Không.
Pāli paññā và Sanskrit prajñā:
cùng họ từ và đều chỉ trí tuệ.
Khác biệt nằm ở:
cách các truyền thống phát triển nội dung triết học của trí tuệ.
Theravāda:
phân tích Vô thường – Khổ – Vô ngã – Duyên khởi theo hệ thống riêng.
Đại thừa, đặc biệt Bát-nhã–Trung quán:
phát triển mạnh Tánh Không của các pháp.
Không nên nói:
Theravāda “không có trí tuệ” còn Đại thừa mới có Bát-nhã.
29. Tinh tấn
Pāli:
viriya
Sanskrit:
vīrya
là:
năng lực bền bỉ trong thiện pháp.
Tinh tấn không phải:
làm càng nhiều càng tốt.
Nếu tu đến:
kiệt sức,
thì chưa chắc:
Chánh tinh tấn.
30. Tinh tấn cần trí tuệ
Có người:
ngồi thiền 15 giờ mỗi ngày
nhưng:
tâm đầy cạnh tranh.
Có người:
tụng hàng trăm nghìn biến
để:
khoe thành tích.
Số lượng lớn:
không tự động thành Ba-la-mật.
Tinh tấn cần:
đúng hướng.
31. Nhẫn nhục
Pāli:
khanti
Sanskrit:
kṣānti
là:
nhẫn.
Nhưng nhẫn không phải:
để người khác bắt nạt.
Nó là khả năng:
không để khó chịu và sân điều khiển hành động.
32. Nhẫn có nhiều chiều
Có thể nhẫn:
trước đau đớn;
trước khó khăn;
trước xúc phạm;
trong quá trình học Pháp;
trước những điều chưa hiểu;
khi con đường dài.
Đại thừa đặc biệt phát triển:
kṣānti-pāramitā
trong Bồ-tát hạnh.
33. Nhẫn nhục không đồng nghĩa dung túng lạm dụng
Nếu bị:
bạo lực,
hành giả có thể:
rời đi;
bảo vệ mình;
bảo vệ người khác;
báo cáo;
tìm pháp lý hỗ trợ.
Mà vẫn:
không nuôi hận thù.
Công thức quan trọng:
Nhẫn ≠ chịu trận.
34. Chân thật – Sacca
Một đặc điểm nổi bật trong 10 pāramī Theravāda:
sacca-pāramī – chân thật.
Nó liên hệ:
thành thật;
giữ lời;
trung thành với chân lý;
không gian dối.
Đây là phẩm chất rất quan trọng của Bodhisatta trong văn học Theravāda.
35. Chân thật không có nghĩa nói mọi điều mình biết
Có người nói:
“Tôi chỉ nói thật.”
rồi dùng sự thật để:
làm nhục người khác.
Phật giáo còn có:
Chánh ngữ.
Một lời nói cần xét:
có thật không?
có lợi ích không?
đúng lúc không?
nói với tâm gì?
Do đó:
chân thật ≠ tàn nhẫn.
36. Adhiṭṭhāna – Quyết định
Ba-la-mật này có thể hiểu:
quyết tâm – kiên định – lập nguyện vững chắc.
Con đường dài:
không thể đi chỉ bằng cảm hứng nhất thời.
Hôm nay:
rất muốn tu.
Ngày mai:
bỏ.
Ba ngày sau:
đổi pháp môn.
Adhiṭṭhāna giúp:
tâm có hướng ổn định.
37. Quyết tâm khác cố chấp
Quyết tâm:
giữ mục tiêu nhưng điều chỉnh phương pháp khi cần.
Cố chấp:
giữ cả phương pháp sai chỉ vì không muốn nhận mình sai.
Do đó:
quyết tâm phải đi cùng trí tuệ.
38. Mettā – Từ
Trong mười pāramī Theravāda:
mettā – tâm từ
được đặt thành một Ba-la-mật riêng.
Từ là:
mong chúng sinh được an vui.
Không phải:
phải thích tất cả mọi người.
Không phải:
đồng ý mọi hành vi.
39. Đại thừa không có “Từ” trong sáu Ba-la-mật?
Không có:
một mục riêng tên maitrī.
Nhưng từ bi:
nằm ở trung tâm Bồ-tát đạo.
Bồ-đề tâm kết hợp:
đại bi + trí tuệ.
Do đó không thể nhìn danh sách sáu rồi kết luận:
“Đại thừa không coi trọng từ.”
40. Upekkhā – Xả
Ba-la-mật thứ mười của Theravāda:
upekkhā – xả.
Xả không phải:
lạnh lùng.
Không phải:
“ai khổ mặc ai.”
Xả là:
tâm quân bình không bị yêu–ghét kéo đi.
41. Xả và từ bi có mâu thuẫn không?
Không.
Từ bi không có xả:
dễ thành kiệt sức hoặc chấp tình.
Xả không có từ bi:
dễ thành lạnh lùng.
Kết hợp:
quan tâm sâu nhưng không bị chấp thủ điều khiển.
42. Thiền định Ba-la-mật trong Đại thừa
Sáu Ba-la-mật có:
dhyāna-pāramitā.
Dhyāna:
thiền định.
Không chỉ:
thư giãn.
Nó phát triển:
ổn định tâm;
nhất tâm;
khả năng quan sát;
nền tảng cho trí tuệ.
43. Vì sao Theravāda không có “định” trong danh sách 10?
Không phải vì:
Theravāda không cần định.
Thiền định nằm rất sâu trong:
Bát Chánh Đạo;
samādhi;
jhāna;
samatha;
vipassanā;
37 phẩm trợ đạo.
Danh sách 10 pāramī:
chỉ là một cách hệ thống hóa khác.
Đây là ví dụ rất rõ cho thấy:
không thể đánh giá giáo lý bằng việc một từ có xuất hiện trong danh sách hay không.
44. Sáu Ba-la-mật có cấu trúc rất đẹp
Có thể nhìn:
Bố thí
buông sở hữu.
Trì giới
ngừng gây hại.
Nhẫn
không để sân thống trị.
Tinh tấn
duy trì thiện pháp.
Thiền định
ổn định tâm.
Bát-nhã
thấy thực tại.
Từ:
hành vi
đến:
tâm
rồi:
trí tuệ.
45. Bát-nhã dẫn năm Ba-la-mật còn lại
Trong nhiều văn bản Đại thừa:
Bát-nhã giữ vai trò đặc biệt.
Không có Bát-nhã:
bố thí có thể thành xây dựng bản ngã.
trì giới có thể thành chấp giới.
nhẫn có thể thành chịu đựng mù quáng.
tinh tấn có thể thành cố chấp.
thiền có thể thành chấp định.
Bát-nhã:
giúp các pháp tu không trở thành đối tượng chấp thủ mới.
46. Nhưng Bát-nhã không thay thế năm Ba-la-mật kia
Một người nói:
“Tất cả đều Không nên không cần bố thí.”
Đó không phải:
Bát-nhã.
Nếu hiểu Tánh Không mà:
ích kỷ hơn;
vô trách nhiệm hơn;
thiếu từ bi hơn,
thì:
cách hiểu ấy có vấn đề.
Trong Đại thừa:
Bát-nhã và phương tiện phải đi cùng nhau.
47. Phương tiện và trí tuệ
Một cách diễn đạt Đại thừa:
upāya – phương tiện
và:
prajñā – trí tuệ
như hai mặt hỗ trợ nhau.
Trí tuệ không có từ bi:
có thể trở thành lạnh lùng.
Từ bi không có trí tuệ:
có thể giúp sai cách.
Bồ-tát đạo cần:
cả hai.
48. Từ sáu thành mười Ba-la-mật trong Đại thừa
Một số hệ thống Đại thừa mở sáu thành:
mười pāramitā.
Bốn Ba-la-mật thêm vào thường là:
Upāya-kauśalya – Phương tiện thiện xảo
Praṇidhāna – Nguyện
Bala – Lực
Jñāna – Trí
Như vậy:
Đại thừa cũng có hệ thống 10 Ba-la-mật.
49. Mười của Đại thừa không phải mười của Theravāda
Đây là điểm rất dễ nhầm.
10 Theravāda
Bố thí
Trì giới
Xuất ly
Trí tuệ
Tinh tấn
Nhẫn
Chân thật
Quyết định
Từ
Xả
10 Đại thừa trong hệ thống mở rộng
Bố thí
Trì giới
Nhẫn
Tinh tấn
Thiền định
Bát-nhã
Phương tiện
Nguyện
Lực
Trí
Do đó:
“10 Ba-la-mật” chưa đủ để biết đang nói hệ thống nào.
50. Bảng đối chiếu
| Theravāda – 10 pāramī | Đại thừa – 6/10 pāramitā |
|---|---|
| Dāna – Bố thí | Dāna – Bố thí |
| Sīla – Trì giới | Śīla – Trì giới |
| Nekkhamma – Xuất ly | Không có mục riêng trong 6 |
| Paññā – Trí tuệ | Prajñā – Bát-nhã |
| Viriya – Tinh tấn | Vīrya – Tinh tấn |
| Khanti – Nhẫn | Kṣānti – Nhẫn |
| Sacca – Chân thật | Không có mục riêng trong 6 |
| Adhiṭṭhāna – Quyết định | Có nét gần praṇidhāna nhưng không đồng nhất hoàn toàn |
| Mettā – Từ | Không có mục riêng nhưng rất quan trọng trong Bồ-tát đạo |
| Upekkhā – Xả | Không có mục riêng trong 6 |
| — | Dhyāna – Thiền định |
| — | Upāya – Phương tiện, trong hệ 10 |
| — | Praṇidhāna – Nguyện, trong hệ 10 |
| — | Bala – Lực, trong hệ 10 |
| — | Jñāna – Trí, trong hệ 10 |
Không nên:
ép từng mục ở hai bên thành cặp tương đương tuyệt đối.
51. Mười pāramī Theravāda có ba cấp?
Trong truyền thống chú giải Theravāda thường gặp cách chia:
pāramī
upapāramī
paramatthapāramī
thường được giải thích như:
Ba-la-mật;
Ba-la-mật bậc cao hơn;
Ba-la-mật tối thượng.
Từ đó:
10 × 3 = 30 Ba-la-mật.
52. Ví dụ bố thí ba cấp
Trong cách giải thích truyền thống:
Dāna-pāramī
bố thí tài sản.
Dāna-upapāramī
hy sinh ở mức sâu hơn, đôi khi được minh họa bằng bộ phận thân thể.
Dāna-paramatthapāramī
sẵn sàng hy sinh mạng sống.
Đây là:
lý tưởng Bồ-tát trong văn học truyền thống.
Không nên biến nó thành:
yêu cầu đạo đức máy móc đối với mọi Phật tử.
53. Đại thừa cũng có những truyện hy sinh cực đoan
Các Jātaka và văn học Bồ-tát Đại thừa cũng có:
những câu chuyện hy sinh thân mạng.
Ví dụ nổi tiếng:
Bồ-tát bố thí thân cho hổ đói.
Những câu chuyện này nhằm:
biểu tượng hóa mức độ vô ngã và đại bi.
Không nên dùng chúng để:
gây áp lực cho người dễ bị tổn thương phải tự hại mình.
54. Ba-la-mật không phải thi đua chịu khổ
Tu khổ hạnh cực đoan:
không tự động là Ba-la-mật.
Đức Phật trong truyền thống Phật giáo:
từ bỏ cực đoan tự hành xác trước giác ngộ.
Do đó:
càng đau ≠ càng tu cao.
Ba-la-mật phải hướng đến:
giảm tham – sân – si và tăng trí tuệ.
55. Ba-la-mật và công đức
Thực hành Ba-la-mật:
thường tạo thiện nghiệp và công đức.
Nhưng Ba-la-mật không nên bị giản lược thành:
tích điểm phước.
Nếu hành giả bố thí chỉ vì:
muốn giàu hơn đời sau,
thì vẫn có thể là:
thiện nghiệp,
nhưng chiều hướng:
giải thoát
chưa chắc đã sâu.
56. Từ tích lũy đến buông bỏ
Có một nghịch lý thú vị:
Ban đầu:
tích lũy công đức.
Đi sâu hơn:
không chấp vào công đức.
Đại thừa diễn tả rất mạnh điều này.
Làm thiện:
nhưng không dựng cái Tôi từ việc thiện.
57. “Không chấp” không có nghĩa không làm
Đây là tinh thần rất quan trọng của Bát-nhã.
Không phải:
“Không có người cho nên khỏi cho.”
Mà là:
vẫn cho nhưng không chấp người cho.
Không phải:
“Không có chúng sinh nên khỏi cứu.”
Mà:
vẫn lợi ích chúng sinh nhưng không đóng khung chúng sinh thành thực thể cố định.
58. Theravāda có “không chấp” không?
Có.
Dù không dùng toàn bộ hệ thống ngôn ngữ Trung quán như Đại thừa, Theravāda vẫn nhấn mạnh:
Vô thường;
Vô ngã;
ly tham;
xả;
không chấp thủ.
Do đó không nên dựng đối lập:
Theravāda = tích phước có cái Tôi
Đại thừa = Không có cái Tôi.
Đó là:
xuyên tạc cả hai.
59. Theravāda có từ bi không?
Có.
Mettā:
còn nằm ngay trong danh sách 10 pāramī.
Ngoài ra còn:
karuṇā – bi;
muditā – hỷ;
upekkhā – xả.
Tứ Vô Lượng Tâm:
rất quan trọng.
Do đó:
“Theravāda chỉ lo tự giải thoát, không quan tâm người khác”
là một mô tả quá đơn giản và mang tính luận chiến.
60. Đại thừa có xuất ly không?
Có.
Bồ-tát không thể:
vừa hoàn toàn bị dục và chấp ngã điều khiển
vừa thực sự:
giải thoát chúng sinh.
Điểm khác là Đại thừa thường nhấn mạnh:
xuất ly không đồng nghĩa rời bỏ chúng sinh.
Buông:
chấp thủ,
không buông:
từ bi.
61. A-la-hán và Bồ-tát không nên biến thành cuộc thi đạo đức
Trong một số văn bản Đại thừa:
lý tưởng śrāvaka bị phê bình để làm nổi bật Bồ-tát đạo.
Nhưng khi nghiên cứu đối chiếu:
cần phân biệt lập trường nội bộ của văn bản với mô tả khách quan về truyền thống khác.
Theravāda không tự hiểu A-la-hán là:
người ích kỷ chỉ lo cho mình.
Và Đại thừa không đơn giản:
“thêm lòng từ bi” vào một Phật giáo trước đó không có từ bi.
62. Theravāda và Đại thừa cùng kế thừa nhiều nền tảng
Cả hai đều coi trọng:
bố thí;
giới;
nhẫn;
tinh tấn;
thiền;
trí tuệ;
giảm chấp thủ;
từ bi;
giải thoát khỏi vô minh.
Khác biệt nằm ở:
hệ thống hóa, văn bản, triết học và lý tưởng con đường.
63. Ba-la-mật và Tam độc
Có thể nhìn:
Bố thí
đối trị tham.
Trì giới
ngăn tham – sân – si thành hành vi.
Nhẫn
đối trị sân.
Thiền
làm tâm ổn định.
Trí tuệ
đối trị si.
Từ
đối trị ác ý.
Xả
đối trị thiên lệch do yêu–ghét.
Xuất ly
làm yếu dục và chấp thủ.
Như vậy:
Ba-la-mật chính là quá trình tái giáo dục toàn bộ tâm.
64. Ba-la-mật và Giới – Định – Tuệ
Hai hệ thống:
không hoàn toàn trùng nhau,
nhưng có thể thấy liên hệ.
Giới
bố thí;
trì giới;
nhẫn;
chân thật.
Định
tinh tấn;
thiền;
xả;
quyết tâm.
Tuệ
paññā/prajñā;
quán Duyên khởi;
Vô ngã/Tánh Không.
Các mục:
giao nhau nhiều tầng,
nên đây chỉ là:
sơ đồ hỗ trợ hiểu.
65. Sáu Ba-la-mật và Bồ-đề tâm
Trong Đại thừa:
sáu Ba-la-mật mà thiếu Bồ-đề tâm
chưa phản ánh đầy đủ:
Bồ-tát đạo.
Ví dụ:
Một người bố thí để:
nổi tiếng.
Một người khác bố thí với nguyện:
lợi ích chúng sinh và hướng đến giác ngộ.
Hành vi ngoài:
có thể giống nhau.
Định hướng tâm:
khác.
66. Bồ-đề tâm và Bát-nhã
Có thể xem hai trụ lớn của Đại thừa là:
Bồ-đề tâm
và:
Bát-nhã.
Bồ-đề tâm:
không bỏ chúng sinh.
Bát-nhã:
không chấp chúng sinh có tự tính.
Một bên:
đại bi.
Một bên:
Tánh Không.
67. Tại sao phải có cả hai?
Chỉ có từ bi mà thiếu trí tuệ:
dễ chấp.
Chỉ có Tánh Không mà thiếu từ bi:
dễ rơi vào lạnh lùng hoặc hiểu sai thành hư vô.
Bồ-tát đạo lý tưởng:
bi và trí song hành.
68. Theravāda có cấu trúc tương tự không?
Không dùng chính xác:
hệ Bồ-đề tâm + Tánh Không
theo nghĩa Đại thừa.
Nhưng con đường Theravāda cũng đòi hỏi:
phẩm chất đạo đức + định + trí tuệ.
Mettā và upekkhā:
cùng với paññā
cho thấy:
tình thương và trí tuệ đều quan trọng.
69. Ba-la-mật và đời sống cư sĩ
Ba-la-mật không chỉ dành cho:
tu sĩ.
Cư sĩ có thể:
Bố thí
chia sẻ tài sản, thời gian, kiến thức.
Trì giới
kiếm sống không gây hại.
Nhẫn
không trả đũa ngay khi bị xúc phạm.
Tinh tấn
duy trì việc thiện.
Thiền
huấn luyện tâm.
Trí tuệ
quan sát chấp thủ.
70. Xuất ly giữa đời sống gia đình
Xuất ly không nhất thiết:
bỏ nhà.
Có thể bắt đầu bằng:
bớt lệ thuộc vào tiêu dùng.
bớt nghiện điện thoại.
bớt nhu cầu được khen.
biết đủ.
có thời gian cho tu tập.
Đó cũng là:
tinh thần nekkhamma.
71. Bố thí trong thời hiện đại
Không chỉ:
bỏ tiền vào thùng công đức.
Có thể:
giúp người bệnh.
hỗ trợ giáo dục.
chia sẻ kiến thức đúng.
hiến máu khi phù hợp.
dành thời gian chăm cha mẹ.
bảo vệ người đang bị tổn thương.
Nhưng:
phải có trí tuệ.
Cho tiền sai cách:
đôi khi làm hại người nhận.
72. Trì giới trong môi trường số
Giới thứ tư có thể liên hệ:
tin giả;
cắt ghép;
vu khống;
bình luận ác ý;
giả mạo;
lan truyền thông tin chưa kiểm chứng.
Ba-la-mật không chỉ:
tồn tại trong chùa.
Nó được thử thách:
ngay trên bàn phím.
73. Nhẫn trên mạng xã hội
Một bình luận xúc phạm xuất hiện.
Phản xạ:
trả lời ngay.
Nhẫn:
tạo khoảng dừng.
Không nhất thiết:
im lặng mãi.
Có thể trả lời:
rõ ràng nhưng không sân.
Đó là:
thực hành rất thực tế.
74. Tinh tấn trong thời đại kích thích liên tục
Tinh tấn không chỉ:
làm nhiều.
Đôi khi tinh tấn là:
tắt điện thoại.
ngồi yên 20 phút.
đọc một bài kinh đến nơi đến chốn.
duy trì giới.
không chạy theo một cơn sân.
Đây là:
nỗ lực chống dòng phóng dật.
75. Thiền Ba-la-mật không chỉ trên tọa cụ
Định được xây dựng cả khi:
làm việc;
đi bộ;
ăn;
nói;
lái xe;
chăm con.
Nhưng:
sinh hoạt có Chánh niệm
không hoàn toàn thay thế:
những thời gian tu tập có cấu trúc
nếu hành giả muốn phát triển thiền sâu.
76. Trí tuệ trong đời sống
Khi mất một món đồ:
thấy Vô thường.
Khi bị xúc phạm:
quan sát cái Tôi đang bị đe dọa.
Khi tham sinh:
thấy đối tượng không chứa hạnh phúc tuyệt đối.
Khi sân sinh:
thấy “kẻ thù” cũng là một con người Duyên khởi.
Đó là:
đưa trí tuệ vào kinh nghiệm.
77. Ba-la-mật không phải danh hiệu
Không có:
“chứng chỉ Bố thí Ba-la-mật.”
Không nên tự tuyên bố:
“Tôi đã viên mãn nhẫn nhục.”
Bởi chính tuyên bố ấy:
có thể trở thành ngã mạn.
Ba-la-mật được thể hiện:
trong cách sống.
78. Danh tiếng không chứng minh Ba-la-mật
Một người:
xây nhiều chùa
chưa chắc:
bố thí Ba-la-mật.
Một người:
giữ hình thức giới nghiêm
chưa chắc:
hết chấp giới.
Một người:
ngồi thiền nhiều năm
chưa chắc:
có trí tuệ.
Một người:
nói rất hay về Tánh Không
chưa chắc:
bớt tham – sân – si.
Thước đo:
sự chuyển hóa của tâm và hành vi.
79. Ba-la-mật không phải cách mua giác ngộ
Không có công thức:
bố thí X đồng
↓
được Y công đức
↓
đủ điểm
↓
giác ngộ.
Công đức không phải:
tiền trong tài khoản vũ trụ.
Ba-la-mật là:
quá trình biến đổi con người.
80. Kim Cương thừa tiếp nhận Ba-la-mật thế nào?
Vajrayāna:
đứng trên nền Đại thừa.
Do đó:
sáu Ba-la-mật và Bồ-đề tâm
không bị bỏ.
Các phương pháp:
mantra;
mandala;
bổn tôn;
quán đảnh
không thay thế:
bố thí, giới, nhẫn, tinh tấn, định và Bát-nhã.
81. Tantra không phải con đường bỏ qua Ba-la-mật
Nếu một người:
rất giỏi quán bổn tôn
nhưng:
tham tiền;
lạm dụng quyền lực;
thiếu trung thực;
sân hận;
gây hại,
thì không thể nói:
kỹ thuật Mật thừa đã thay thế nền tảng Bồ-tát đạo.
“Phương pháp cao”:
không xóa đạo đức cơ bản.
82. Thiền tông và Ba-la-mật
Thiền thuộc môi trường Đại thừa Đông Á nên:
sáu Ba-la-mật vẫn là nền tảng.
“Kiến tánh”:
không có nghĩa bỏ bố thí và giới.
Nếu một người tuyên bố:
đã ngộ
nhưng:
tham – sân – si ngày càng tăng,
thì:
cần thận trọng với tuyên bố ấy.
83. Tịnh độ và Ba-la-mật
Tịnh độ nhấn mạnh:
niệm Phật, tín, nguyện, hạnh.
Nhưng không vì thế:
sáu Ba-la-mật biến mất.
Bố thí, giới, từ bi và hồi hướng:
vẫn giữ vai trò lớn trong đời sống Tịnh độ.
Niệm Phật:
không phải giấy phép bỏ đạo đức.
84. Hoa Nghiêm và mười Ba-la-mật
Trong những hệ thống Đại thừa liên hệ đến:
Thập địa Bồ-tát,
mười Ba-la-mật có thể được liên hệ với:
mười địa.
Cấu trúc này cho thấy:
Bồ-tát đạo được mô tả như tiến trình ngày càng viên mãn về phương tiện và trí tuệ.
Đây là:
hệ thống Đại thừa hậu kỳ,
không nên đưa ngược nguyên vẹn vào Nikāya sớm.
85. Bát-nhã Ba-la-mật và Kinh Bát-nhã
Một dòng văn học Đại thừa khổng lồ được gọi:
Prajñāpāramitā – Bát-nhã Ba-la-mật.
Trong đó có những văn bản nổi tiếng như:
Kinh Kim Cang
và:
Bát-nhã Tâm Kinh.
Ở đây “Ba-la-mật” không chỉ là:
một mục trong danh sách.
Nó trở thành:
cả một hệ tư tưởng về trí tuệ Tánh Không.
86. “Không có gì để đạt” có phủ nhận Ba-la-mật không?
Không.
Bát-nhã có thể nói:
vô đắc – không có cái gì để nắm bắt như một thực thể tự hữu.
Nhưng Bồ-tát vẫn:
tu sáu Ba-la-mật.
Nghịch lý là:
tu mà không chấp mình là người tu.
giúp mà không dựng mình thành người cứu thế.
hướng đến giác ngộ mà không biến giác ngộ thành vật sở hữu của cái Tôi.
87. Đây là chiều sâu của “Ba-la-mật”
Ban đầu:
Tôi bố thí.
Sâu hơn:
Tôi bố thí mà bớt mong đáp trả.
Sâu hơn nữa:
việc cho trở thành tự nhiên.
Trong Bát-nhã:
không chấp cứng vào người cho – người nhận – vật cho.
Ba-la-mật:
không chỉ thay đổi hành vi.
Nó thay đổi:
cấu trúc chấp ngã phía sau hành vi.
88. So sánh tổng quát Theravāda và Đại thừa
| Khía cạnh | Theravāda | Đại thừa |
|---|---|---|
| Thuật ngữ | Pāramī | Pāramitā |
| Danh sách nổi bật | 10 | 6, hoặc 10 |
| Bối cảnh nổi bật | Con đường Bodhisatta hướng Chánh Đẳng Giác | Bồ-tát đạo hướng Phật quả |
| Bố thí | Có | Có |
| Trì giới | Có | Có |
| Nhẫn | Có | Có |
| Tinh tấn | Có | Có |
| Trí tuệ | Paññā | Prajñā/Bát-nhã |
| Thiền định | Rất quan trọng nhưng không thành mục riêng trong 10 pāramī | Một trong 6 pāramitā |
| Xuất ly | Một pāramī riêng | Quan trọng nhưng không thành mục riêng trong 6 |
| Từ | Một pāramī riêng | Trung tâm Bồ-tát đạo nhưng không thành mục riêng trong 6 |
| Xả | Một pāramī riêng | Có trong giáo lý nhưng không thành mục riêng trong 6 |
| Bồ-đề tâm | Không hệ thống hóa giống Đại thừa | Nền tảng của Bồ-tát đạo |
| Tánh Không các pháp | Không dùng hệ Trung quán | Đặc biệt quan trọng trong Bát-nhã–Trung quán |
| Mục tiêu phổ quát | Không bắt buộc mọi người thành Sammāsambuddha | Phật quả được đặt làm lý tưởng của Bồ-tát đạo |
89. Không nên nói “Theravāda có 10, Đại thừa chỉ có 6”
Chữ:
“chỉ”
gây hiểu lầm.
Đại thừa có:
hệ sáu
và:
hệ mười.
Quan trọng hơn:
danh sách không phản ánh toàn bộ giáo pháp.
Theravāda không thiếu định.
Đại thừa không thiếu từ hay xuất ly.
90. Cũng không nên nói “6 Ba-la-mật là phiên bản rút gọn của 10”
Lịch sử phát triển văn bản:
phức tạp hơn nhiều.
Các truyền thống Phật giáo Ấn Độ:
phát triển song song, giao thoa và hệ thống hóa giáo lý theo nhiều cách.
Do đó:
không nên dựng một đường thẳng đơn giản:
“10 trước → rút thành 6”
hoặc:
“6 trước → thêm thành 10 Theravāda.”
91. Ba-la-mật có phải giáo lý nguyên thủy nhất?
Cần trả lời theo tầng.
Trong các văn bản sớm:
nhiều phẩm chất sau này nằm trong Ba-la-mật đã có mặt rất rõ.
Ví dụ:
bố thí;
giới;
nhẫn;
tinh tấn;
định;
trí tuệ;
từ;
xả.
Nhưng:
các danh sách pāramī/pāramitā được hệ thống hóa rõ rệt trong những tầng văn học và truyền thống phát triển sau.
Vì vậy:
phẩm chất có thể sớm hơn danh sách.
92. Đây là nguyên tắc quan trọng khi nghiên cứu lịch sử Phật giáo
Không nên hỏi chỉ:
“Danh sách này xuất hiện lúc nào?”
Mà còn:
“Những thành phần của nó đã tồn tại trước đó dưới hình thức nào?”
Ví dụ:
Từ tâm có thể rất sớm.
Nhưng:
“mettā-pāramī là mục số 9 trong hệ thống 10 pāramī”
là một bước hệ thống hóa khác.
93. Ba-la-mật và con đường dài
Ba-la-mật nhắc một điều:
giác ngộ không chỉ là một khoảnh khắc thần bí.
Nó đòi hỏi:
biến đổi phẩm chất con người.
Một người có thể:
hiểu Tánh Không rất hay
nhưng:
không trung thực.
Một người có thể:
định rất sâu
nhưng:
ích kỷ.
Ba-la-mật nhắc rằng:
con đường phải chuyển hóa toàn diện.
94. Một ngày thực hành Ba-la-mật
Buổi sáng:
nhường đường cho người khác – bố thí.
Ở công việc:
không gian dối – giới/chân thật.
Bị chỉ trích:
không trả đũa ngay – nhẫn.
Mệt nhưng vẫn làm việc thiện cần thiết:
tinh tấn.
Dành thời gian ngồi thiền:
định.
Quan sát cái Tôi bị tổn thương:
trí tuệ.
Không giữ hận:
từ.
Không thiên vị vì yêu ghét:
xả.
Ba-la-mật:
không chỉ nằm trong những câu chuyện nhiều kiếp.
Nó bắt đầu:
ngay trong một ngày.
95. Từ việc nhỏ đến sự viên mãn
Không cần đợi:
“đại sự”
mới tu Ba-la-mật.
Một hành động nhỏ:
được lặp lại
tạo:
thói quen.
Thói quen:
tạo tính cách.
Tính cách:
định hình cách ta phản ứng với thế giới.
Theo ngôn ngữ Phật giáo:
hành động và tâm hành tạo điều kiện cho những hành động và tâm hành tiếp theo.
96. Điểm gặp nhau sâu nhất
Theravāda và Đại thừa có thể bất đồng về:
cấu trúc Bồ-tát đạo;
Phật học;
văn bản;
Tánh Không;
lý tưởng phổ quát của con đường.
Nhưng cả hai đều nhận ra:
giác ngộ không thể tách khỏi việc chuyển hóa con người.
Một người không thể chỉ:
tin đúng giáo lý
mà không thay đổi:
tham – sân – si.
97. Ba-la-mật chính là sự chuyển hóa ấy
Từ:
giữ → biết cho.
Từ:
gây hại → biết giữ giới.
Từ:
phản ứng → biết nhẫn.
Từ:
lười và phóng dật → biết tinh tấn.
Từ:
tán loạn → định tĩnh.
Từ:
vô minh → trí tuệ.
Từ:
ích kỷ → từ bi.
Từ:
chấp thủ → xuất ly.
Từ:
thiên vị → xả.
Đây là:
con đường biến giáo lý thành con người.
98. Công thức dễ nhớ
Theravāda – 10 pāramī
Thí – Giới – Ly – Tuệ – Tấn – Nhẫn – Thật – Quyết – Từ – Xả
Đại thừa – 6 pāramitā
Thí – Giới – Nhẫn – Tấn – Định – Tuệ
Đại thừa – 10 pāramitā
Thí – Giới – Nhẫn – Tấn – Định – Tuệ – Phương tiện – Nguyện – Lực – Trí
99. Điều quan trọng hơn việc thuộc danh sách
Không phải:
nhớ đúng thứ tự.
Mà là:
chúng có xuất hiện trong đời sống không?
Biết “bố thí Ba-la-mật” nhưng:
không bao giờ chia sẻ
thì kiến thức:
chưa thành hành.
Biết “nhẫn nhục Ba-la-mật” nhưng:
một câu trái ý đã nổi giận
thì:
còn việc để tu.
Biết “Bát-nhã Ba-la-mật” nhưng:
chấp quan điểm của mình tuyệt đối
thì:
Tánh Không vẫn đang nằm trên trang sách.
100. Từ Ba-la-mật đến giác ngộ
Có thể cô đọng:
Bố thí
↓
bớt nắm giữ.
Giới
↓
bớt gây hại.
Nhẫn
↓
bớt sân.
Tinh tấn
↓
thiện pháp được duy trì.
Định
↓
tâm bớt tán loạn.
Tuệ
↓
vô minh suy yếu.
Và trong Đại thừa:
Bồ-đề tâm
↓
con đường không chỉ xoay quanh “Tôi.”
Bát-nhã
↓
ngay cả “Tôi đang tu để cứu chúng sinh” cũng không bị chấp thành tự tính.
Kết luận
Ba-la-mật trong Theravāda và Đại thừa có nhiều điểm gặp nhau nhưng không phải cùng một danh sách được đếm theo hai cách khác nhau.
Theravāda nổi bật với:
10 pāramī:
Bố thí – Trì giới – Xuất ly – Trí tuệ – Tinh tấn – Nhẫn nhục – Chân thật – Quyết định – Từ – Xả.
Trong truyền thống Theravāda, hệ thống này đặc biệt gắn với:
con đường Bodhisatta tích lũy phẩm chất hướng đến Chánh Đẳng Giác.
Nó không có nghĩa:
mọi Phật tử Theravāda đều bắt buộc phải trở thành Sammāsambuddha.
Con đường A-la-hán:
vẫn hoàn toàn chính thống trong hệ thống Theravāda.
Đại thừa nổi bật với:
6 pāramitā:
Bố thí – Trì giới – Nhẫn nhục – Tinh tấn – Thiền định – Bát-nhã.
Chúng được đặt trong:
Bồ-tát đạo
và được định hướng bởi:
Bồ-đề tâm.
Trong một số hệ thống, sáu được mở rộng thành mười bằng:
Phương tiện – Nguyện – Lực – Trí.
Nhưng:
10 Ba-la-mật Đại thừa ≠ 10 pāramī Theravāda.
Điểm khác biệt quan trọng không chỉ nằm ở:
10 hay 6.
Mà nằm ở:
cách mỗi truyền thống hiểu con đường giác ngộ.
Theravāda phát triển hình ảnh Bodhisatta:
viên mãn các pāramī qua hành trình rất dài để trở thành Chánh Đẳng Giác.
Đại thừa đưa:
Bồ-tát đạo
thành lý tưởng trung tâm và kết hợp các pāramitā với:
Bồ-đề tâm + Bát-nhã Tánh Không.
Tuy vậy, hai truyền thống gặp nhau ở một nguyên tắc rất căn bản:
Giác ngộ không phải chỉ biết đúng giáo lý.
Một con người phải:
học cách cho;
học cách không gây hại;
học cách chịu đựng mà không sân;
học cách kiên trì;
học cách làm tâm ổn định;
học cách nhìn xuyên vô minh.
Vì vậy:
Ba-la-mật không phải một bảng thành tích tâm linh.
Nó là:
quá trình biến đổi tham – sân – si thành một đời sống ngày càng ít chấp thủ, ít gây hại và nhiều trí tuệ hơn.
Có thể diễn đạt tinh thần Theravāda bằng:
viên mãn những phẩm chất cần thiết cho giác ngộ.
Và tinh thần Đại thừa bằng:
tu mọi thiện hạnh vì chúng sinh nhưng không chấp người tu, chúng sinh hay thiện hạnh là những thực thể tự hữu.
Một bên nhấn mạnh:
sự viên mãn lâu dài của phẩm chất.
Một bên đặc biệt phát triển:
Bồ-đề tâm và Bát-nhã trong chính sự viên mãn ấy.
Nhưng ở cả hai:
Ba-la-mật chỉ thực sự sống khi giáo pháp từ trang kinh đi vào cách một người cho, nói, nhẫn, hành động, yêu thương, buông bỏ và nhìn thế giới.