Phật và A-la-hán khác nhau thế nào trong Đại thừa?
Báo lỗi nội dung
Phật và A-la-hán khác nhau thế nào trong Đại thừa?
Phật và A-la-hán khác nhau thế nào trong Đại thừa?
Một cách giải thích khá phổ biến trong môi trường Đại thừa là:
A-la-hán đã giải thoát cho mình, còn Phật đã giác ngộ hoàn toàn và cứu độ tất cả chúng sinh.
Cách nói này có thể giúp người mới học hình dung một phần sự khác biệt, nhưng nếu dùng như một định nghĩa lịch sử cho toàn bộ Phật giáo thì quá đơn giản.
Vấn đề phức tạp hơn bởi chính các kinh điển Đại thừa cũng không trình bày địa vị của A-la-hán hoàn toàn giống nhau.
Có văn bản phê bình mạnh lý tưởng Thanh văn.
Có văn bản xem A-la-hán đã đạt một giải thoát có thật nhưng chưa viên mãn Phật quả.
Có văn bản, nổi bật như Kinh Pháp Hoa, đặt Thanh văn vào một tiến trình rộng hơn và tuyên bố cuối cùng họ cũng hướng đến Phật quả.
Vì vậy trước khi hỏi:
“Phật cao hơn A-la-hán bao nhiêu?”
cần hỏi chính xác hơn:
“Đại thừa đã tái cấu trúc quan hệ giữa A-la-hán quả và Phật quả như thế nào?”
Đó mới là vấn đề cốt lõi.
1. Trước Đại thừa, “A-la-hán” không phải một danh hiệu thấp
Sanskrit:
Arhat.
Pāli:
Arahant.
Nghĩa cơ bản:
bậc xứng đáng, bậc đã hoàn thành con đường giải thoát.
Trong các tầng kinh điển Phật giáo sớm, A-la-hán là người đã:
đoạn tận tham;
đoạn tận sân;
đoạn tận si;
chấm dứt các lậu hoặc;
hoàn tất đời sống phạm hạnh;
không còn tái sinh do vô minh và ái.
Vì vậy:
A-la-hán quả là giải thoát thực sự.
2. Chính Đức Phật cũng được gọi là A-la-hán
Đây là chi tiết cực kỳ quan trọng.
Trong công thức tán thán Đức Phật:
Iti pi so Bhagavā Arahaṃ Sammāsambuddho…
Đức Thế Tôn được gọi:
Arahaṃ – A-la-hán
và:
Sammāsambuddho – Chánh đẳng giác.
Do đó về mặt Phật giáo sớm:
Phật không đối lập với A-la-hán theo nghĩa “Phật giác ngộ, A-la-hán chưa giác ngộ”.
Đức Phật:
cũng là một A-la-hán, nhưng đồng thời là:
Sammāsambuddha.
3. Vậy Phật và A-la-hán Thanh văn khác nhau ở đâu trong Phật giáo sớm?
Khác biệt lớn nằm ở:
cách con đường được khám phá và vai trò lịch sử của vị ấy.
Đức Phật:
tự mình khám phá lại con đường giải thoát trong một thời đại giáo pháp đã thất truyền.
Sau đó Ngài:
khai mở và giảng dạy con đường ấy cho người khác.
A-la-hán Thanh văn:
đạt giải thoát nhờ nghe và thực hành giáo pháp do một vị Phật khai mở.
4. “Thanh văn” nghĩa là gì?
Sanskrit:
Śrāvaka.
Pāli:
Sāvaka.
Nghĩa gốc:
người nghe, đệ tử.
Do đó:
Śrāvaka Arhat
là:
A-la-hán Thanh văn.
Người ấy không phải:
“Phật thất bại.”
Người ấy là:
đệ tử đã hoàn tất con đường giải thoát được Đức Phật chỉ dạy.
5. Theo Theravāda, cả Phật và A-la-hán đều giải thoát
Đây là điểm phải giữ rõ khi đối chiếu.
Theravāda không nói:
“A-la-hán chỉ giải thoát 70%, còn Phật giải thoát 100%.”
Cả hai đều:
đoạn tận những nguyên nhân đưa đến tái sinh.
Cả hai đều:
giải thoát khỏi saṃsāra.
6. Nhưng Theravāda vẫn xem Phật đặc biệt hơn
Đức Phật có:
khả năng tự khám phá con đường;
trí tuệ và năng lực đặc biệt của một Sammāsambuddha;
vai trò thiết lập lại giáo pháp;
năng lực giáo hóa đặc biệt;
những phẩm tính Phật được truyền thống hệ thống hóa rất rộng.
Do đó:
giải thoát giống nhau về phương diện chấm dứt luân hồi
không có nghĩa:
mọi trí và mọi phẩm tính đều hoàn toàn đồng nhất.
7. Đại thừa thay đổi cấu trúc này
Khi Mahāyāna phát triển:
Buddhahood – Phật quả
được đặt ngày càng rõ ở vị trí:
cứu cánh tối hậu của Bồ-tát đạo.
Điều này làm phát sinh một câu hỏi:
Nếu Phật quả là cứu cánh viên mãn, vậy A-la-hán quả nằm ở đâu?
Các truyền thống Đại thừa:
đưa ra nhiều câu trả lời khác nhau.
8. Không có một câu trả lời Đại thừa duy nhất
“Đại thừa” bao gồm một thế giới văn bản và trường phái rất lớn:
Prajñāpāramitā;
Madhyamaka;
Yogācāra;
Như Lai tạng;
Hoa Nghiêm;
Thiên Thai;
Thiền;
Tịnh độ;
các truyền thống Tây Tạng;
Vajrayāna.
Do đó không nên nói:
“Đại thừa dạy rằng A-la-hán là…”
rồi đưa ra chỉ một công thức.
9. Một khuynh hướng Đại thừa: A-la-hán đã giải thoát nhưng chưa đạt Phật quả
Đây là cách diễn đạt tương đối an toàn.
Theo nhiều hệ thống:
A-la-hán đã đạt một thành tựu giải thoát rất cao và có thật.
Nhưng vị ấy:
chưa viên mãn Buddhahood.
Phật quả còn gắn với:
nhất thiết trí hay trí Phật theo cách hệ thống đó định nghĩa;
đại bi viên mãn;
phương tiện thiện xảo viên mãn;
các Ba-la-mật viên mãn;
các phẩm tính Phật;
năng lực lợi sinh rộng lớn.
10. Vì vậy “A-la-hán chưa giác ngộ gì” là hoàn toàn sai
Ngay những hệ thống Đại thừa phê bình Thanh văn cũng không nên bị trình bày thành:
A-la-hán chỉ là người bình thường tu khá tốt.
A-la-hán là:
một bậc thánh cực cao.
Tranh luận nằm ở:
thành tựu ấy có phải cứu cánh tối hậu hay chưa.
11. Đại thừa chuyển cứu cánh từ A-la-hán quả sang Phật quả
Đây là một trong những chuyển biến quan trọng nhất.
Trong nhiều hệ thống Mahāyāna:
Mục tiêu cuối cùng không chỉ là chấm dứt khổ cho bản thân mà là đạt Buddhahood để viên mãn trí tuệ và năng lực lợi ích tất cả chúng sinh.
Vì vậy:
Bồ-tát đạo
trở thành trung tâm.
12. Bồ-đề tâm tạo nên khác biệt lớn
Bodhicitta – Bồ-đề tâm – thường được hiểu là:
nguyện đạt Phật quả vì lợi ích của tất cả chúng sinh.
Do đó hành giả Mahāyāna không đặt mục tiêu cuối cùng ở:
A-la-hán quả.
Mục tiêu là:
Buddhahood.
13. Nhưng không nên biến khác biệt thành “A-la-hán ích kỷ”
Đây là một định kiến tông phái.
A-la-hán được định nghĩa là:
đã đoạn tận tham, sân, si.
Gọi một người đã đoạn tận tham là:
“ích kỷ”
một cách đơn giản:
không hợp lý.
14. Kinh điển sớm cũng nhấn mạnh lợi ích cho số đông
Đức Phật sai các đệ tử đi truyền Pháp:
vì lợi ích, hạnh phúc của nhiều người.
Các A-la-hán như:
Sāriputta;
Mahāmoggallāna;
Ānanda và nhiều đại đệ tử khác
được mô tả trong vai trò:
giảng dạy và giúp đỡ cộng đồng.
Do đó:
A-la-hán = chỉ lo cho mình
là một biếm họa.
15. Vậy Đại thừa thực sự phê bình điều gì?
Ở cấp độ lý tưởng, một số văn bản Đại thừa phê bình:
việc lấy giải thoát Thanh văn làm cứu cánh cuối cùng.
Câu hỏi không nhất thiết là:
“A-la-hán có tốt bụng không?”
Mà là:
“Tại sao dừng ở giải thoát Thanh văn nếu có thể phát đại nguyện đạt Phật quả vì tất cả chúng sinh?”
Đó là logic nội tại của Bồ-tát đạo.
16. Một khác biệt quan trọng: hai loại chướng ngại
Nhiều hệ thống Đại thừa về sau phân tích các chướng ngại theo những cách như:
kleśāvaraṇa – phiền não chướng
và:
jñeyāvaraṇa – sở tri chướng.
Cách diễn giải cụ thể khác nhau giữa các trường phái.
17. Phiền não chướng
Liên quan đến những gì:
trói buộc chúng sinh trong luân hồi.
A-la-hán được xem là đã:
đoạn trừ những chướng ngại đưa đến luân hồi.
18. Sở tri chướng
Trong nhiều hệ thống Đại thừa, còn có những:
chướng ngại đối với sự viên mãn của trí Phật.
Bồ-tát tiếp tục con đường cho đến khi:
những chướng ngại vi tế ấy được thanh tịnh.
Khi viên mãn:
Phật quả.
19. Đây là một cách Đại thừa giải thích sự khác biệt
Rất khái quát:
A-la-hán
giải thoát khỏi luân hồi.
Phật
giải thoát và viên mãn toàn bộ trí tuệ/phẩm tính của Buddhahood.
Nhưng phải nhớ:
đây là hệ thống hóa Đại thừa, không phải cách Theravāda định nghĩa chính mình.
20. Tánh Không làm tranh luận sâu hơn
Prajñāpāramitā và Madhyamaka phát triển:
śūnyatā – Tánh Không
rất sâu.
Không chỉ:
con người vô ngã
mà các pháp cũng:
không có tự tính độc lập.
21. Từ đó xuất hiện cách phân biệt “nhân vô ngã” và “pháp vô ngã”
Trong một số cách trình bày Đại thừa:
Thanh văn
được mô tả là đã thâm nhập sâu:
nhân vô ngã
nhưng chưa viên mãn:
pháp vô ngã/Tánh Không của tất cả pháp
theo mức độ của một Buddha.
Tuy nhiên:
không phải mọi văn bản Đại thừa đều diễn đạt vấn đề giống hệt như vậy.
22. Không nên biến điều này thành lịch sử giả
Không nên viết:
“A-la-hán Theravāda chỉ chứng nhân vô ngã còn hoàn toàn không biết pháp vô ngã.”
Đó là:
áp hệ thống phân loại Đại thừa lên Theravāda như thể Theravāda tự nhận như vậy.
Theravāda có:
anattā;
duyên sinh;
phân tích các pháp;
suññatā
trong hệ thống của chính mình.
Hai truyền thống:
không dùng hoàn toàn cùng một bản đồ triết học.
23. Madhyamaka đẩy Tánh Không đến tận cùng
Theo Trung quán:
mọi pháp đều không có svabhāva – tự tính.
Điều đó bao gồm:
chúng sinh;
Bồ-tát;
A-la-hán;
Buddha;
saṃsāra;
Nirvāṇa;
chính Tánh Không.
24. Vậy Phật không phải một “siêu ngã”
Đây là điểm cực kỳ quan trọng.
Nếu nói:
A-la-hán mất cái tôi nhỏ nhưng Phật đạt một Đại Ngã vĩnh cửu
thì rất dễ:
đi ngược logic Vô ngã và Tánh Không của Madhyamaka.
Phật quả không phải:
sự hoàn thiện của một linh hồn bất biến.
25. Saṃsāra và Nirvāṇa cũng không phải hai bản thể
Trong Trung quán, khác biệt không nằm ở:
hai vũ trụ có bản chất độc lập.
Vô minh và chấp tự tính:
làm thế giới được kinh nghiệm như luân hồi.
Trí tuệ thấy Duyên khởi/Tánh Không:
chuyển hóa cách nắm bắt ấy.
26. Yogācāra có cách hệ thống hóa khác
Duy thức phát triển những khái niệm như:
ālayavijñāna;
bīja;
ba tự tính;
hai vô ngã;
āśraya-parāvṛtti – chuyển y.
Phật quả được trình bày như:
sự chuyển hóa triệt để nền tảng nhận thức.
27. Từ thức đến trí
Trong các hệ thống Duy thức về sau:
các cấu trúc thức nhiễm ô được chuyển thành trí.
Phật quả không chỉ là:
không còn tái sinh
mà còn là:
sự viên mãn của trí Phật.
Đây là một lý do nữa khiến Buddhahood được đặt cao hơn A-la-hán quả trong hệ thống Đại thừa.
28. Như Lai tạng lại sử dụng một ngôn ngữ khác
Một số kinh Như Lai tạng nói mạnh về:
Phật tính;
Như Lai tạng;
tính thanh tịnh;
khả năng thành Phật của chúng sinh.
Nhưng không nên lập tức hiểu:
Phật tính = linh hồn vĩnh cửu.
Các truyền thống Đại thừa đã diễn giải ngôn ngữ này theo nhiều cách.
29. Phật tính làm Phật quả mang tính phổ quát hơn
Trong nhiều cách hiểu Đại thừa:
mọi chúng sinh đều có khả năng thành Phật.
Vì vậy câu hỏi không chỉ là:
“Ai có thể thoát khỏi luân hồi?”
mà còn:
“Làm sao tiềm năng Buddhahood được viên mãn?”
30. Kinh Pháp Hoa đưa ra một bước phát triển đặc biệt
Kinh Pháp Hoa là một trong những văn bản quan trọng nhất khi bàn:
Phật và A-la-hán trong Đại thừa.
Nó phát triển:
Ekayāna – Nhất thừa/Một Phật thừa.
31. Ba thừa trở thành phương tiện
Một sơ đồ quen thuộc:
Thanh văn thừa;
Độc giác thừa;
Bồ-tát thừa.
Kinh Pháp Hoa diễn giải các con đường này trong ánh sáng:
phương tiện thiện xảo.
Cứu cánh:
Phật thừa.
32. Các đại Thanh văn được thọ ký thành Phật
Đây là điểm mang tính cách mạng trong cấu trúc giáo lý.
Những vị Thanh văn nổi tiếng:
không bị vứt bỏ.
Họ được:
thọ ký Phật quả trong tương lai.
33. Vì vậy theo logic Kinh Pháp Hoa, A-la-hán quả không phải ga cuối
Nó có thể được hiểu như:
một thành tựu có thật nhưng nằm trong tiến trình rộng hơn của Nhất Phật thừa.
Cuối cùng:
Buddhahood.
34. Đây khác căn bản với Theravāda
Theo Theravāda:
A-la-hán đã hoàn thành con đường.
Không cần nói:
Sau Parinibbāna, A-la-hán sẽ trở lại để tiếp tục tu thành Buddha.
Trong hệ thống Theravāda:
điều đó không phải giáo lý chuẩn.
35. Do đó hai truyền thống thực sự khác nhau
Không nên cố hòa giải bằng câu:
“Thật ra hai bên nói hoàn toàn giống nhau, chỉ khác từ.”
Không.
Ở đây có:
một khác biệt giáo lý thực sự.
36. Nhưng cũng không nên biến khác biệt thành công kích
Không cần nói:
“Theravāda dừng giữa đường.”
Đó là:
đánh giá từ hệ quy chiếu Đại thừa.
Theo hệ quy chiếu Theravāda:
A-la-hán đã đến đích giải thoát.
37. Đại thừa Đông Á phát triển Nhất thừa rất mạnh
Các truyền thống như:
Thiên Thai
đặc biệt đề cao Kinh Pháp Hoa.
Phật quả trở thành:
cứu cánh phổ quát.
Các thừa khác:
được hiểu trong cấu trúc phương tiện.
38. Hoa Nghiêm phát triển hình ảnh Phật quả rộng lớn
Trong tư tưởng Hoa Nghiêm:
Buddhahood
gắn với một thế giới:
trùng trùng duyên khởi;
tương tức;
trí Phật;
pháp giới;
hạnh Phổ Hiền.
Ở đây khoảng cách giữa:
mô hình Thanh văn giải thoát cá nhân
và:
Buddhahood
được diễn tả rất rộng.
39. Thiền tông thì sao?
Thiền là:
Đại thừa.
Do đó cứu cánh không đơn giản là:
trở thành một A-la-hán theo mô hình Thanh văn.
Thiền nhấn mạnh:
kiến tính;
trực nhận;
Phật tính;
Bồ-tát hạnh;
trí tuệ và từ bi.
40. Nhưng “kiến tính” không tự động bằng Phật quả viên mãn
Một người có:
kenshō – kiến tính
không nhất thiết:
đã hoàn thành toàn bộ Buddhahood.
Nhiều truyền thống Thiền nhấn mạnh:
ngộ rồi vẫn tu.
41. “Đốn ngộ” không có nghĩa mọi phẩm tính Phật lập tức hoàn chỉnh
Có thể có:
sự đột phá trong thấy biết
nhưng:
tập khí;
hành vi;
trí tuệ;
từ bi;
khả năng sống với cái thấy
vẫn cần:
tiếp tục trưởng dưỡng.
Do đó không nên biến:
một trải nghiệm thiền
thành:
chứng nhận Phật quả.
42. Tịnh độ thì sao?
Tịnh độ Đại thừa đặt mục tiêu:
vãng sinh Sukhāvatī
trong mối liên hệ với:
Buddhahood.
Vãng sinh Cực Lạc không nhất thiết có nghĩa:
lập tức trở thành Phật ngay khoảnh khắc chết.
43. Cực Lạc là môi trường thuận lợi hướng đến Phật quả
Trong nhiều cách hiểu Tịnh độ:
Sukhāvatī
là môi trường đặc biệt thuận lợi để:
học Pháp;
gặp Phật;
không thoái chuyển;
tiến đến Buddhahood.
Do đó:
tha lực không thay thế Phật quả.
44. Vajrayāna thì sao?
Vajrayāna nằm trong:
khung Bồ-tát đạo Mahāyāna.
Mục tiêu:
Buddhahood.
Tantra phát triển những phương pháp như:
quán đảnh;
mantra;
mudrā;
maṇḍala;
bổn tôn;
guru yoga;
các yoga thân vi tế;
Mahāmudrā;
Dzogchen
tùy truyền thống.
45. “Thành Phật trong một đời” không có nghĩa bỏ Bồ-tát đạo
Vajrayāna tự trình bày một số phương pháp như:
con đường nhanh đến Buddhahood.
Nhưng về nguyên tắc Đại thừa:
Bồ-đề tâm;
đại bi;
Tánh Không;
giới;
trí tuệ
vẫn là:
nền tảng.
46. Thành tựu thần thông không phải khác biệt giữa Phật và A-la-hán
Không thể nói:
A-la-hán không có thần thông, Phật có thần thông nên Phật cao hơn.
Trong kinh điển, một số A-la-hán:
cũng được mô tả có thần thông.
Thần thông:
không phải tiêu chuẩn cốt lõi của giải thoát.
47. Mahāmoggallāna là ví dụ
Đại đệ tử Mahāmoggallāna được mô tả:
nổi bật về thần thông.
Nhưng ông vẫn là:
A-la-hán Thanh văn, không phải Sammāsambuddha.
Do đó:
thần thông ≠ Phật quả.
48. Phật cũng không khác A-la-hán chỉ vì “biết nhiều thông tin hơn”
Nếu hiểu Phật quả như:
một bộ não chứa vô hạn dữ liệu
thì đã biến giác ngộ thành:
bài kiểm tra kiến thức.
“Trí Phật” trong các hệ thống Đại thừa:
mang ý nghĩa giải thoát và nhận thức sâu hơn nhiều.
49. Đại thừa phát triển học thuyết Tam thân
Một khác biệt lớn khác là:
Trikāya – Tam thân.
Thường gồm:
Dharmakāya
Pháp thân.
Sambhogakāya
Báo thân.
Nirmāṇakāya
Hóa thân.
50. Đây là Phật học phát triển về sau
Không nên chiếu nguyên hệ thống Tam thân vào:
các Nikāya–Āgama sớm
rồi nói:
Đức Phật lịch sử đã giảng toàn bộ Tam thân theo đúng hình thức hậu kỳ.
Đó là:
không phân tầng lịch sử văn bản.
51. Nhưng trong Đại thừa, Tam thân làm Phật quả khác A-la-hán quả rất sâu
Buddha không chỉ được nhìn như:
một vị thánh đã giải thoát.
Phật quả được diễn giải qua:
Pháp thân;
trí Phật;
Báo thân;
Hóa thân;
hoạt dụng lợi sinh.
Điều này mở rộng đáng kể:
Phật học so với mô hình sớm.
52. A-la-hán không có cùng địa vị Phật học đó
Trong các hệ thống Đại thừa:
Arhat
không được quy toàn bộ:
Tam thân viên mãn
theo nghĩa của một Buddha.
Đây là:
một khác biệt quan trọng giữa hai quả vị.
53. Phật quả và đại bi
Mahāyāna đặc biệt nhấn mạnh:
prajñā + karuṇā
tức:
trí tuệ + từ bi.
Buddhahood là:
sự viên mãn của cả hai.
54. Nhưng không nên suy ngược rằng A-la-hán không có từ bi
Đây lại là lỗi:
biến khác biệt mức độ/hệ thống thành phủ định hoàn toàn.
Kinh điển sớm không mô tả A-la-hán lý tưởng như:
người lạnh lùng, vô cảm.
55. Một cách diễn đạt công bằng hơn
Theo nhiều hệ thống Đại thừa:
A-la-hán đã đạt giải thoát khỏi phiền não và luân hồi, nhưng chưa viên mãn toàn bộ trí, đại bi, phương tiện và phẩm tính của một Buddha.
Cách nói này tốt hơn:
“A-la-hán chưa giác ngộ.”
56. Nhưng ngay câu trên cũng phải ghi rõ “theo Đại thừa”
Bởi Theravāda sẽ không nhất thiết chấp nhận:
toàn bộ cấu trúc sở tri chướng, mười địa, Tam thân hay Nhất thừa
được dùng để đánh giá A-la-hán.
Nghiên cứu khách quan cần:
giữ nguyên hệ quy chiếu của mỗi truyền thống.
57. Bảng đối chiếu
| Vấn đề | Phật trong nhiều hệ thống Đại thừa | A-la-hán trong nhiều hệ thống Đại thừa |
|---|---|---|
| Thoát luân hồi | Có | Có |
| Đoạn phiền não đưa đến tái sinh | Có | Có |
| Là phàm phu | Không | Không |
| Là bậc thánh | Có | Có |
| Phật quả viên mãn | Có | Chưa, theo cách phân loại Đại thừa |
| Bồ-tát đạo viên mãn | Có | Không theo mô hình Thanh văn |
| Bodhicitta viên mãn | Có | Không phải đặc trưng của Thanh văn đạo |
| Ba-la-mật Bồ-tát viên mãn | Có | Không theo cấu trúc Đại thừa |
| Đại bi viên mãn | Có | Không được quy cùng mức Buddhahood |
| Phương tiện thiện xảo viên mãn | Có | Không cùng mức Phật |
| Trí Phật | Viên mãn | Không cùng mức |
| Hai chướng | Đoạn tận theo nhiều hệ thống | Phiền não chướng được đoạn; sở tri chướng chưa viên mãn đoạn trừ theo nhiều hệ thống |
| Tam thân | Viên mãn theo Phật học Đại thừa | Không được quy như Buddha |
| Có phải cứu cánh cuối cùng? | Có | Tùy văn bản; trong nhiều hệ thống là chưa |
| Kinh Pháp Hoa | Buddha là cứu cánh Nhất thừa | Thanh văn cuối cùng được hướng/thọ ký đến Buddhahood |
58. Nếu nhìn từ Theravāda, bảng sẽ khác
| Vấn đề | Sammāsambuddha | Sāvaka Arahant |
|---|---|---|
| Đoạn tham, sân, si | Có | Có |
| Giải thoát luân hồi | Có | Có |
| Nibbāna | Chứng ngộ | Chứng ngộ |
| Tự khám phá con đường khi Pháp đã mất | Có | Không |
| Học con đường từ một Buddha | Không theo nghĩa Thanh văn | Có |
| Thiết lập lại giáo pháp | Có | Không |
| Phẩm tính/trí đặc biệt của Buddha | Có | Không cùng mức |
| Cần tiếp tục tu thành Buddha để giải thoát | Không | Không |
| A-la-hán quả là giải thoát hoàn toàn | — | Có |
Hai bảng:
không thể nhập lại mà không làm mất khác biệt giáo lý.
59. Vì vậy câu “Phật cao hơn A-la-hán” cần được giải thích
Nếu chỉ nói:
“Phật cao hơn.”
người đọc dễ tưởng tượng:
một bảng xếp hạng tâm linh.
Chính xác hơn:
Phật quả và A-la-hán quả được các truyền thống cấu trúc khác nhau.
60. Trong Theravāda
Khác biệt chủ yếu không phải:
một bên giải thoát, một bên chưa giải thoát.
Mà là:
Sammāsambuddha tự khám phá, khai mở và có những phẩm tính đặc thù vượt Thanh văn.
61. Trong nhiều hệ thống Mahāyāna
Khác biệt lớn hơn:
A-la-hán quả không được xem là sự viên mãn của Buddhahood.
Bồ-tát tiếp tục:
hướng đến Phật quả.
62. Trong Kinh Pháp Hoa
Khác biệt được đặt trong:
Nhất thừa.
Thanh văn không bị loại khỏi Phật quả.
Ngược lại:
cuối cùng Phật quả trở thành cứu cánh.
63. Trong Vajrayāna
Khác biệt tiếp tục được đặt trong:
mục tiêu Buddhahood của Mahāyāna.
Tantra không nhằm:
trở thành một A-la-hán nhanh hơn
mà hướng đến:
Buddhahood.
Những điều dễ hiểu nhầm
“Phật giác ngộ, A-la-hán chưa giác ngộ.”
Sai.
A-la-hán:
là bậc giác ngộ/giải thoát theo nghĩa rất căn bản của Phật giáo.
“A-la-hán vẫn còn tham, sân, si.”
Sai theo định nghĩa truyền thống.
“A-la-hán vẫn còn tái sinh vì chưa thành Phật.”
Theo Theravāda:
sai.
Trong Đại thừa, quan hệ giữa Arhatship và Buddhahood được tái diễn giải phức tạp hơn; không nên giản lược thành “A-la-hán vẫn luân hồi như phàm phu”.
“A-la-hán chỉ tự cứu mình.”
Quá đơn giản và mang tính định kiến.
“Phật khác A-la-hán vì Phật có thần thông.”
Sai.
“A-la-hán không có từ bi.”
Sai.
“Theo Theravāda, A-la-hán mới giải thoát một phần.”
Sai.
“Theo Đại thừa, A-la-hán chẳng chứng được gì.”
Sai.
“Mọi kinh Đại thừa đều đánh giá A-la-hán giống nhau.”
Sai.
“Kinh Pháp Hoa loại bỏ Thanh văn.”
Ngược lại, một điểm rất quan trọng của Kinh Pháp Hoa là:
tích hợp Thanh văn vào Nhất Phật thừa.
“A-la-hán sau khi chết chắc chắn trở lại làm Bồ-tát theo tất cả Phật giáo.”
Không.
Đó không phải:
quan điểm Theravāda.
“Phật quả là một linh hồn hoàn hảo.”
Sai với nền tảng Vô ngã của Phật giáo.
“Pháp thân là Đại Ngã vĩnh cửu của Đức Phật.”
Không nên đồng nhất đơn giản như vậy.
“Tánh Không nghĩa là Phật và A-la-hán thực ra chẳng khác gì.”
Cũng sai.
Không tự tính ≠ không có khác biệt quy ước hay chức năng.
“Đã kiến tính tức là thành Phật viên mãn.”
Không nhất thiết.
“Vãng sinh Cực Lạc tức là lập tức thành Phật.”
Không phải cách hiểu duy nhất và thường là quá đơn giản.
“Vajrayāna bỏ qua Bồ-tát đạo để thành Phật nhanh.”
Sai.
Vajrayāna đặt mình trong:
nền tảng Mahāyāna.
Một cách hiểu sâu hơn về tranh luận
Vấn đề thực sự không phải:
“Phật tốt hơn A-la-hán bao nhiêu lần?”
Mà là:
“Giải thoát khỏi luân hồi và sự viên mãn của Phật quả có phải chính xác cùng một thành tựu hay không?”
Theravāda và nhiều hệ thống Mahāyāna:
trả lời câu hỏi này khác nhau.
Theravāda nhấn mạnh
A-la-hán:
đã hoàn thành việc cần làm để giải thoát.
Đức Phật:
cũng hoàn toàn giải thoát
nhưng đặc biệt vì:
tự khám phá con đường;
khai mở giáo pháp;
sở hữu những phẩm tính và năng lực của một Sammāsambuddha.
Vì vậy:
Khác biệt không nằm ở “giải thoát thật” và “giải thoát giả”.
Đại thừa mở rộng câu hỏi
Mahāyāna hỏi:
Nếu có thể viên mãn trí tuệ, đại bi và phương tiện của một Buddha để lợi ích vô lượng chúng sinh, tại sao lấy Thanh văn quả làm cứu cánh cuối cùng?
Từ đó:
Bồ-tát đạo
được đặt ở trung tâm.
Và đây là chuyển biến rất quan trọng
Phật quả không còn chỉ được nhìn như:
con đường đặc biệt mà Gotama đã đi trước khi thành Phật.
Nó trở thành:
cứu cánh mà hành giả Mahāyāna được mời gọi hướng tới.
Nhưng Đại thừa không nhất thiết phủ nhận giá trị A-la-hán
Đặc biệt trong những hệ thống như:
Nhất thừa của Kinh Pháp Hoa, A-la-hán không phải:
người bị bỏ lại ngoài Buddhahood.
Thanh văn được:
tích hợp vào tiến trình Phật thừa.
Điều này tạo nên một sự chuyển đổi rất thú vị:
Từ “A-la-hán và Phật là hai loại giác ngộ” đến “A-la-hán quả có thể được đặt trong một tiến trình cuối cùng hướng đến Phật quả.”
Kết luận
Muốn trả lời chính xác:
“Phật và A-la-hán khác nhau thế nào trong Đại thừa?”
không nên trả lời:
“Phật giác ngộ hoàn toàn, còn A-la-hán chỉ giác ngộ cho bản thân.”
Câu ấy:
quá đơn giản và dễ tạo định kiến.
Một cách trình bày chính xác hơn là:
A-la-hán là một bậc thánh đã đạt giải thoát khỏi những phiền não trói buộc vào luân hồi; nhưng trong nhiều hệ thống Đại thừa, A-la-hán quả chưa đồng nghĩa với sự viên mãn của Phật quả.
Phật quả còn được mô tả bằng:
trí tuệ viên mãn;
đại bi viên mãn;
phương tiện thiện xảo;
Bồ-tát Ba-la-mật;
đoạn trừ những chướng ngại vi tế đối với toàn giác theo một số hệ thống;
Tam thân;
năng lực lợi ích chúng sinh ở mức độ của một Buddha.
Trong Theravāda:
A-la-hán đã hoàn toàn giải thoát và không cần tiếp tục tu thành Phật.
Trong nhiều hệ thống Mahāyāna:
Phật quả mới là sự viên mãn tối hậu của con đường Bồ-tát.
Và trong những giáo lý như Nhất thừa của Kinh Pháp Hoa:
Thanh văn cuối cùng cũng được đặt trong chân trời Phật quả.
Vì vậy khác biệt sâu nhất không phải:
“Phật vị tha – A-la-hán ích kỷ.”
Mà là:
“Giải thoát khỏi luân hồi có đồng nghĩa với sự viên mãn của toàn bộ Phật quả hay không?”
Theravāda nhấn mạnh rằng:
A-la-hán đã hoàn tất con đường giải thoát, dù Buddha có những phẩm tính đặc biệt không đồng nhất với Thanh văn.
Mahāyāna phát triển thêm một cấu trúc khác:
giải thoát khỏi phiền não chưa nhất thiết đồng nghĩa với sự viên mãn tất cả phẩm tính Buddhahood.
Chính từ khác biệt này mà chúng ta hiểu được vì sao:
A-la-hán vẫn được tôn trọng như một bậc thánh, trong khi Buddhahood trở thành cứu cánh tối hậu của Bồ-tát đạo Đại thừa.
A-la-hán không phải “người chưa giác ngộ”; điểm khác biệt trong Đại thừa là A-la-hán quả chưa được đồng nhất với sự viên mãn của Phật quả.