Thiền Phật giáo và các kỹ thuật Yoga giống và khác nhau thế nào?
Báo lỗi nội dung
Thiền Phật giáo và các kỹ thuật Yoga giống và khác nhau thế nào?
Thiền Phật giáo và các kỹ thuật Yoga giống và khác nhau thế nào?
Ngày nay, từ Yoga thường khiến người ta nghĩ đến:
các tư thế uốn dẻo;
kéo giãn cơ thể;
kiểm soát hơi thở;
thư giãn;
sức khỏe;
thiền;
“năng lượng”;
luân xa.
Trong khi “thiền Phật giáo” thường gợi đến:
chánh niệm;
Vipassanā;
Thiền tông;
samādhi;
Tứ Niệm Xứ.
Từ đó xuất hiện hai cách giải thích trái ngược:
“Thiền Phật giáo thực chất chỉ là Yoga của Ấn Độ.”
hoặc:
“Yoga thuộc Ấn Độ giáo nên hoàn toàn không liên quan đến Phật giáo.”
Cả hai đều quá đơn giản.
Cách trình bày lịch sử chính xác hơn là:
Phật giáo và các truyền thống Yoga của Ấn Độ phát triển trong một môi trường tôn giáo–khổ hạnh chung, vì vậy có nhiều điểm giao nhau về kỹ thuật thiền định, kiểm soát thân–tâm và thuật ngữ. Tuy nhiên, các hệ thống này không có cùng toàn bộ triết học, phương pháp và mục tiêu giải thoát.
Đặc biệt cần nhớ:
“Yoga” không phải một hệ thống duy nhất.
Yoga thời Đức Phật, Yoga trong Upaniṣad, Yoga của Patañjali, Haṭha Yoga thời trung đại và Yoga thể dục hiện đại:
không phải cùng một hiện tượng lịch sử.
1. Trước hết: “Yoga” nghĩa là gì?
Sanskrit:
yoga.
Từ này có lịch sử rất dài và nhiều nghĩa.
Trong các truyền thống Ấn Độ, nó có thể liên quan đến:
kỷ luật tu tập;
kiểm soát tâm;
thiền định;
định;
khổ hạnh;
kiểm soát thân;
hơi thở;
giải thoát.
Do đó nếu hỏi:
“Phật giáo có giống Yoga không?”
trước tiên phải hỏi:
“Yoga nào?”
2. Yoga hiện đại không thể đơn giản chiếu ngược về thời Đức Phật
Ngày nay nhiều người đồng nhất Yoga với:
āsana – tư thế.
Nhưng Yoga cổ đại:
không đơn giản là một hệ thống thể dục với hàng trăm tư thế.
Yoga tư thế hiện đại là kết quả:
của một lịch sử phát triển rất dài.
3. Đức Phật không học “lớp Yoga” theo nghĩa hiện đại
Không nên hình dung Siddhattha Gotama:
đến một trung tâm Yoga, trải thảm và học chuỗi āsana giống ngày nay.
Đó là:
chiếu một hình thức hiện đại về quá khứ.
4. Nhưng Đức Phật sống trong một môi trường đầy các phong trào tu hành
Bắc Ấn Độ thời ấy có nhiều:
śramaṇa – sa-môn
và các nhóm tu hành khác nhau.
Họ thực hành:
khổ hạnh;
thiền;
độc cư;
kiểm soát thân;
kiểm soát hơi thở;
nhịn ăn;
các trạng thái định sâu;
những phương pháp giải thoát khác nhau.
Phật giáo:
sinh ra trong môi trường này.
5. Vì vậy Phật giáo không xuất hiện trong chân không
Nhiều khái niệm như:
karma;
saṃsāra;
mokṣa;
dhyāna;
samādhi;
tapas
thuộc:
một thế giới tư tưởng Ấn Độ rộng hơn.
Phật giáo:
tiếp nhận, tranh luận và tái định nghĩa nhiều vấn đề ấy.
6. Tiểu sử Đức Phật cho thấy sự giao thoa rất rõ
Sau khi xuất gia, Gotama được truyền thống kinh điển kể là đã học với:
Āḷāra Kālāma
và:
Uddaka Rāmaputta.
Hai vị này liên hệ với:
những trạng thái thiền định rất cao.
7. Āḷāra Kālāma
Gotama được kể là đã đạt:
ākiñcaññāyatana – xứ Vô sở hữu.
Đây là:
một trạng thái định vô sắc rất sâu.
8. Uddaka Rāmaputta
Truyền thống kể Gotama tiếp tục đạt:
nevasaññānāsaññāyatana – xứ Phi tưởng phi phi tưởng.
Đây là:
một tầng thiền định cực kỳ tinh tế.
9. Điều đáng chú ý: Đức Phật không phủ nhận những trạng thái ấy
Ngài không nói:
“Những trạng thái này hoàn toàn vô giá trị.”
Ngược lại, chúng:
là những thành tựu định rất cao.
Nhưng vấn đề là:
chúng chưa chấm dứt hoàn toàn khổ và sinh tử.
10. Đây là một trong những điểm phân biệt quan trọng nhất
Phật giáo không đồng nhất:
định sâu
với:
giải thoát.
Có thể đạt:
samādhi cực kỳ sâu
mà vẫn:
chưa đoạn tận vô minh.
11. Đây cũng là lý do Giới – Định – Tuệ quan trọng
Samādhi:
rất quan trọng.
Nhưng trong con đường Phật giáo:
samādhi cần đi cùng paññā/prajñā – tuệ.
Do đó:
Định ≠ Giải thoát.
12. Đức Phật cũng thử những phương pháp khổ hạnh cực đoan
Các kinh kể rằng trước khi giác ngộ, Gotama thực hành:
nhịn ăn cực độ;
kiểm soát thân;
chịu đựng đau đớn;
một số dạng kiểm soát hơi thở rất mạnh.
Nhưng cuối cùng:
Ngài từ bỏ cực đoan này.
13. Đây là nền tảng của Trung đạo
Trung đạo ban đầu đặc biệt tránh:
hai cực đoan:
hưởng dục;
hành xác.
Điều đó không có nghĩa:
“cái gì cũng chọn ở giữa.”
Mà liên quan đến:
một con đường tu tập tránh hai cực đoan không dẫn đến giải thoát.
14. Kiểm soát hơi thở cực đoan khác Ānāpānasati
Đây là điểm rất dễ nhầm.
Trong giai đoạn khổ hạnh, Gotama được mô tả thử:
những cách nín và kiểm soát hơi thở rất khắc nghiệt.
Sau đó trong giáo pháp Phật giáo, ta gặp:
ānāpānasati – niệm hơi thở.
Hai điều:
không nên đồng nhất.
15. Ānāpānasati không chủ yếu là ép hơi thở
Người thực hành:
biết hơi thở dài là dài, ngắn là ngắn
và phát triển:
chánh niệm, định và tuệ.
Không nhất thiết:
buộc hơi thở phải theo một tỷ lệ cơ học.
16. Đây khác nhiều kỹ thuật prāṇāyāma
Prāṇāyāma trong các truyền thống Yoga có thể bao gồm:
điều hòa hơi thở;
giữ hơi;
các tỷ lệ hít–giữ–thở;
kỹ thuật qua lỗ mũi;
những mục tiêu sinh lý và yogic khác nhau.
Trong khi ānāpānasati:
không đơn giản là một loại prāṇāyāma Phật giáo.
17. Nhưng cả hai đều dùng hơi thở
Đây là:
điểm giống thật.
Hơi thở là:
cầu nối tự nhiên giữa thân và tâm.
Do đó nhiều truyền thống thiền định:
đều sử dụng nó.
Nhưng:
cùng đối tượng ≠ cùng phương pháp.
18. Ví dụ đơn giản
Hai người đều nhìn:
một ngọn nến.
Một người:
nghiên cứu hóa học của lửa.
Người kia:
vẽ tranh.
Cùng một đối tượng:
không có nghĩa cùng một hoạt động.
Tương tự:
cùng quan sát hơi thở không khiến mọi phương pháp thiền trở thành một.
19. Dhyāna và jhāna có liên hệ trực tiếp về ngôn ngữ
Sanskrit:
dhyāna.
Pāli:
jhāna.
Chinese:
禪 – Chán.
Japanese:
Zen.
Vietnamese:
Thiền.
Đây là:
một dòng phát triển ngôn ngữ–lịch sử quan trọng.
20. Nhưng “Thiền” ngày nay có nhiều nghĩa
Nó có thể chỉ:
meditation nói chung;
jhāna;
Thiền tông;
Zen;
thực hành chánh niệm;
đôi khi bất kỳ kỹ thuật thư giãn nào.
Do đó:
phải xác định ngữ cảnh.
21. Yoga cổ điển của Patañjali thì sao?
Một trong những hệ thống nổi tiếng nhất là:
Yoga của Patañjali, gắn với Yoga Sūtra.
Nhưng cần cẩn thận:
Yoga Sūtra trong dạng văn bản mà chúng ta biết thuộc thời kỳ sau Đức Phật lịch sử nhiều thế kỷ.
Do đó không nên nói:
“Đức Phật học Yoga của Patañjali rồi sửa lại.”
Đó là:
sai niên đại.
22. Tuy nhiên Patañjali cũng không sáng tạo Yoga từ con số không
Yoga Sūtra:
hệ thống hóa những truyền thống tu hành đã có lịch sử trước đó.
Vì vậy:
Phật giáo và Yoga cổ điển có thể chia sẻ một số di sản thiền định rộng hơn của Ấn Độ.
23. Yoga của Patañjali thường được tóm bằng tám chi
Aṣṭāṅga Yoga gồm:
Yama
Niyama
Āsana
Prāṇāyāma
Pratyāhāra
Dhāraṇā
Dhyāna
Samādhi
Nhìn qua:
ta dễ thấy nhiều điểm có thể đối chiếu với Phật giáo.
24. Yama và Niyama
Liên quan đến:
kỷ luật đạo đức và tu tập.
Phật giáo cũng có:
giới;
Chánh ngữ;
Chánh nghiệp;
Chánh mạng.
Điểm chung:
thiền không tách khỏi cách sống.
25. Nhưng hệ thống giới không giống hệt nhau
Phật giáo đặt đạo đức trong:
nghiệp, tác ý, bất hại và con đường giải thoát.
Yoga của Patañjali đặt yama–niyama trong:
hệ thống Yoga riêng.
Có tương đồng:
không đồng nghĩa nguồn gốc và ý nghĩa hoàn toàn giống nhau.
26. Āsana
Trong Yoga Sūtra, āsana:
không phải một catalog hàng trăm tư thế thể dục như Yoga studio hiện đại.
Nó liên hệ với:
tư thế ổn định và thích hợp cho thực hành.
27. Phật giáo cũng coi tư thế quan trọng
Ta gặp:
đi;
đứng;
ngồi;
nằm.
Trong Satipaṭṭhāna:
người thực hành biết rõ tư thế của thân.
Nhưng Phật giáo:
không phát triển āsana thành trung tâm giống một số hình thức Yoga hậu kỳ và hiện đại.
28. Đức Phật không dạy rằng phải uốn dẻo mới giác ngộ
Khả năng:
xoạc chân, trồng chuối hay thực hiện tư thế khó
không phải:
thước đo trí tuệ giải thoát.
29. Prāṇāyāma
Đây là:
một khác biệt lớn.
Nhiều hệ thống Yoga:
chủ động điều khiển hơi thở.
Phật giáo sớm:
không đặt một hệ thống prāṇāyāma tương tự vào trung tâm con đường.
30. Pratyāhāra
Thường được hiểu liên quan đến:
thu nhiếp giác quan.
Phật giáo cũng có:
indriya-saṃvara – phòng hộ các căn.
Đây là:
một điểm so sánh rất thú vị.
31. Nhưng phòng hộ căn không có nghĩa bịt mọi giác quan
Trong Phật giáo:
thấy vẫn thấy, nghe vẫn nghe.
Điều quan trọng là:
không để tham, sân và chấp thủ chi phối kinh nghiệm.
32. Dhāraṇā – Dhyāna – Samādhi
Ba yếu tố này của Yoga cổ điển:
rất gần vùng thực hành thiền định.
Phật giáo cũng có:
samādhi
và:
dhyāna/jhāna.
Đây là:
một vùng giao thoa thuật ngữ và kỹ thuật rõ ràng.
33. Nhưng samādhi không phải khái niệm độc quyền của Phật giáo
Đây là điều cần thừa nhận.
Các truyền thống Ấn Độ:
chia sẻ nhiều thuật ngữ thiền định.
Điểm đặc thù của Phật giáo không nhất thiết nằm ở:
việc phát minh mọi kỹ thuật định.
34. Điểm đặc thù nằm ở cách định được đặt trong con đường
Trong Bát Chánh Đạo:
Chánh định
đi cùng:
Chánh kiến;
Chánh tư duy;
Chánh ngữ;
Chánh nghiệp;
Chánh mạng;
Chánh tinh tấn;
Chánh niệm.
Do đó:
samādhi được định hướng bởi toàn bộ con đường.
35. Đây là lý do “định” và “Chánh định” không nhất thiết đồng nghĩa
Một người có thể:
tập trung rất mạnh.
Nhưng nếu sự tập trung phục vụ:
tham;
sân;
gây hại;
thì không thể vì có concentration mà gọi:
đó là Chánh định theo Phật giáo.
36. Khác biệt triết học lớn: ātman và anātman
Đây là một trong những ranh giới quan trọng nhất.
Phật giáo:
phủ nhận một ātman thường hằng, độc lập.
Nhiều hệ thống Ấn Độ ngoài Phật giáo:
không chia sẻ lập trường này.
37. Nhưng cũng không nên nói “mọi Yoga đều dạy ātman giống nhau”
Các trường phái Ấn Độ:
rất đa dạng.
Không thể gom:
Vedānta;
Sāṃkhya;
Yoga;
Tantra;
các truyền thống Śaiva;
Vaiṣṇava
thành:
một học thuyết duy nhất.
38. Yoga cổ điển của Patañjali không đơn giản là Advaita Vedānta
Điều này thường bị lẫn.
Yoga cổ điển có quan hệ gần với:
Sāṃkhya.
Nó phân biệt:
puruṣa
và:
prakṛti.
39. Puruṣa không phải khái niệm Vô ngã
Puruṣa thường được hiểu như:
nguyên lý ý thức/người thấy, phân biệt với prakṛti.
Mục tiêu giải thoát liên hệ đến:
kaivalya – sự biệt lập/giải thoát của puruṣa khỏi sự đồng nhất với prakṛti.
40. Đây khác với Phật giáo
Phật giáo không nói:
“Hãy tách puruṣa thuần túy ra khỏi vật chất để thấy cái Tôi thật.”
Trong Phật giáo:
ngay thức cũng duyên sinh và không phải tự ngã.
41. Vì vậy cùng đạt samādhi chưa chắc dẫn đến cùng triết học
Hai hành giả có thể:
trải nghiệm một trạng thái tập trung rất sâu.
Một người giải thích:
“Đây là puruṣa.”
Người khác:
“Đây là trạng thái tâm duyên sinh, không phải tự ngã.”
Kinh nghiệm:
không tự động quyết định cách diễn giải.
42. Đây là vấn đề rất quan trọng trong nghiên cứu tôn giáo
Trải nghiệm thần bí:
không tồn tại ngoài mọi khung diễn giải.
Một trạng thái:
có thể được hiểu khác nhau trong những truyền thống khác nhau.
43. Samādhi có phải giống nhau giữa Phật giáo và Yoga không?
Có:
những vùng tương đồng đáng kể.
Nhưng không nên kết luận:
mọi samādhi là một trạng thái duy nhất với tên khác nhau.
Các hệ thống:
phân loại, mô tả và diễn giải khác nhau.
44. Jhāna Phật giáo có điểm gì đặc biệt?
Trong kinh điển sớm, bốn jhāna:
đóng vai trò rất quan trọng.
Một sơ đồ quen thuộc gồm:
Sơ thiền
Có những yếu tố như:
hỷ và lạc do ly dục, cùng những yếu tố tâm được mô tả theo cách riêng.
Nhị thiền
Định sâu hơn.
Tam thiền
Hỷ lắng xuống, lạc và xả nổi bật.
Tứ thiền
xả và niệm thanh tịnh, vượt lạc–khổ theo cấu trúc mô tả của kinh.
45. Sau đó còn các trạng thái vô sắc
Gồm:
Không vô biên xứ;
Thức vô biên xứ;
Vô sở hữu xứ;
Phi tưởng phi phi tưởng xứ.
Nhưng:
đạt chúng vẫn chưa đồng nghĩa A-la-hán.
46. Đây là bài học từ chính hành trình của Đức Phật
Nếu truyền thống kể rằng Gotama:
đã thành tựu những tầng định rất cao trước giác ngộ,
thì kết luận quan trọng là:
Định cao không tự động chấm dứt vô minh.
47. Vipassanā tạo một điểm nhấn đặc biệt của Phật giáo
Vipassanā:
thấy rõ/tuệ quán.
Nó hướng đến:
thấy các pháp theo đặc tính liên quan đến Vô thường, Khổ, Vô ngã và Duyên khởi, tùy hệ thống diễn giải.
48. Nhưng không nên đơn giản nói “Yoga chỉ có samatha, Phật giáo có vipassanā”
Điều này:
quá thô.
Các truyền thống Yoga và triết học Ấn Độ khác cũng có:
quán sát;
phân biệt;
trí tuệ;
insight;
discernment.
Khác biệt nằm ở:
đối tượng, triết học và mục tiêu của tuệ.
49. Tuệ Phật giáo dẫn đến thấy Vô ngã
Trong khi một số truyền thống khác có thể dùng thiền để:
nhận ra một Self sâu hơn.
Đây có thể là:
khác biệt triết học quyết định.
50. Một bên có thể hỏi: “Cái tôi thật là gì?”
Trong một số truyền thống:
đi sâu vào nội tâm để nhận ra bản ngã tối hậu
có thể là mục tiêu.
Phật giáo thường chuyển câu hỏi thành:
“Có bất kỳ pháp duyên sinh nào có thể được nắm giữ là ‘đây là tôi, đây là của tôi, đây là tự ngã của tôi’ không?”
51. Vì vậy “đi vào bên trong” chưa chắc dẫn đến cùng nơi
Hai truyền thống đều có thể:
ngồi yên, nhắm mắt và tập trung.
Nhưng:
bản đồ giải thoát có thể hoàn toàn khác.
52. Yoga và Phật giáo đều nói đến nghiệp và tái sinh
Đây là:
một điểm chung lớn của nhiều truyền thống Ấn Độ.
Nhưng cách giải thích:
không giống hệt nhau.
53. Phật giáo đặc biệt phải giải thích tái sinh mà không có ātman
Đây là:
một trong những vấn đề triết học đặc trưng.
Nghiệp tiếp tục:
không cần một linh hồn bất biến chuyển từ thân này sang thân khác.
54. Trong các hệ thống chấp nhận một Self hoặc puruṣa, bài toán khác đi
Do đó dù cùng dùng từ:
karma;
rebirth;
liberation;
ý nghĩa:
có thể khác.
55. Mokṣa và Nirvāṇa có phải một?
Không nên:
đồng nhất hoàn toàn.
Mokṣa là:
thuật ngữ giải thoát rộng trong các truyền thống Ấn Độ.
Nirvāṇa:
có cấu trúc ý nghĩa đặc thù trong Phật giáo.
56. Yoga có thần linh, Phật giáo không?
Câu hỏi này cũng cần tinh tế.
Yoga Sūtra có:
Īśvara.
Nhưng Īśvara của Yoga cổ điển:
không đơn giản giống Creator God của các tôn giáo độc thần.
57. Phật giáo cũng có chư thiên
Nhưng:
chư thiên không phải Đấng Sáng tạo tối cao.
Vì vậy không thể chia đơn giản:
Yoga = có thần
Phật giáo = không có thần.
58. Mantra thì sao?
Mantra:
không phải độc quyền của Hindu traditions.
Phật giáo Đại thừa và đặc biệt Vajrayāna:
phát triển truyền thống mantra rất phong phú.
59. Điều này cho thấy biên giới kỹ thuật không tuyệt đối
Ta có thể gặp ở cả các truyền thống Phật giáo và ngoài Phật giáo:
mantra;
maṇḍala;
mudrā;
visualization;
ritual;
breath practices;
subtle-body techniques.
Nhưng:
cùng kỹ thuật hình thức không đồng nghĩa cùng tôn giáo.
60. Tantra là ví dụ rõ nhất về sự giao thoa
Trong Ấn Độ trung đại:
Buddhist Tantra và các Tantra Śaiva/Śākta cùng tồn tại và tương tác mạnh.
Có những:
thuật ngữ;
nghi lễ;
hình tượng;
kỹ thuật
có:
sự tương đồng và trao đổi lịch sử.
61. Vì vậy không nên nói Vajrayāna hoàn toàn không liên quan các truyền thống Yoga–Tantra Ấn Độ
Điều đó:
không phù hợp lịch sử.
Nhưng nói:
“Vajrayāna chỉ là Hindu Yoga khoác áo Phật giáo”
cũng:
quá giản lược.
62. Phật giáo Tantra tái cấu trúc các kỹ thuật trong khung Phật học
Đặc biệt với:
Bồ-đề tâm;
Tánh Không;
Bồ-tát đạo;
Phật quả;
quán đảnh;
truyền thừa.
Đây là:
những yếu tố quyết định ý nghĩa của thực hành.
63. Khí, mạch và luân xa
Đây là khu vực:
Yoga và Vajrayāna có nhiều điểm giao thoa nổi bật.
Các truyền thống Ấn Độ và Tây Tạng phát triển những hệ thống về:
prāṇa/vāyu – khí;
nāḍī – mạch;
cakra – luân xa;
bindu – giọt/tinh điểm.
64. Nhưng không có một “bản đồ chakra” duy nhất
Ngày nay rất phổ biến sơ đồ:
bảy luân xa với bảy màu cầu vồng.
Nhiều người tưởng:
đó là hệ thống cổ đại duy nhất của toàn bộ Yoga.
Không phải vậy.
65. Các truyền thống có nhiều sơ đồ khác nhau
Có hệ thống:
số chakra khác nhau;
vị trí khác nhau;
tên khác nhau;
chức năng khác nhau.
Vajrayāna Tây Tạng:
cũng không đơn giản sao chép sơ đồ bảy chakra phổ biến trên Internet.
66. Luân xa không phải giáo lý chung của toàn bộ Phật giáo
Trong:
Nikāya–Āgama và Theravāda cổ điển,
chakra theo nghĩa hệ thống thân vi tế Tantra:
không phải nền tảng chung của con đường.
Do đó không nên nói:
“Đức Phật dạy bảy luân xa.”
67. Vajrayāna có những kỹ thuật thân vi tế
Ví dụ trong một số hệ thống Tây Tạng có:
rtsa – mạch;
rlung – khí;
thig le – giọt;
nội nhiệt;
các kỹ thuật hoàn thiện giai đoạn.
Nhưng đây là:
những phát triển Mật thừa lịch sử về sau.
68. Tummo có phải prāṇāyāma không?
Có:
những điểm kỹ thuật có thể so sánh.
Nhưng tummo:
nằm trong một hệ thống Vajrayāna riêng, với:
quán tưởng;
thân vi tế;
truyền thừa;
quán đảnh;
các mục tiêu Mật thừa.
Do đó:
không nên đồng nhất hoàn toàn.
69. Kundalinī có phải giáo lý Phật giáo?
Không phải giáo lý chung của Phật giáo.
Kundalinī:
thuộc những truyền thống Yoga–Tantra ngoài Phật giáo đặc thù.
Có thể có:
những kỹ thuật tương tự hoặc tương tác lịch sử với Buddhist Tantra.
Nhưng không nên nói:
“Kundalinī chính là Phật tính.”
70. Kundalinī cũng không phải giác ngộ
Một trải nghiệm:
nhiệt;
rung;
ánh sáng;
năng lượng chạy trong thân;
cảm giác mạnh
không tự động chứng minh:
giải thoát.
Trong Phật giáo:
trải nghiệm đặc biệt ≠ đoạn tận tham sân si.
71. “Khí” cũng không nên đồng nhất với năng lượng vật lý
Prāṇa, vāyu, qi:
thuộc những hệ thống truyền thống riêng.
Energy trong vật lý:
là đại lượng có định nghĩa kỹ thuật và đo lường được.
Do đó:
prāṇa = electromagnetic energy
chưa phải:
kết luận khoa học.
72. Phật giáo hiện đại đôi khi vay Yoga vì sức khỏe
Ngày nay một tu sĩ hay người Phật tử có thể:
tập Yoga để kéo giãn, tăng sức mạnh hoặc giảm đau.
Điều đó:
không biến Yoga thể dục thành giáo lý Phật giáo.
Cũng như:
một tu sĩ chạy bộ không khiến chạy bộ thành Bát Chánh Đạo.
73. Yoga hiện đại có thể có giá trị sức khỏe
Một số hình thức Yoga hiện đại kết hợp:
vận động;
kéo giãn;
sức mạnh;
thăng bằng;
hơi thở;
thư giãn.
Các tác dụng ấy:
có thể được nghiên cứu bằng khoa học sức khỏe.
74. Nhưng tác dụng sức khỏe không chứng minh toàn bộ triết học Yoga
Nếu một nghiên cứu cho thấy:
Yoga giúp một số người cải thiện thăng bằng hoặc giảm stress,
điều đó không tự động chứng minh:
chakra;
prāṇa;
kundalinī;
karma;
rebirth;
mokṣa.
Phải:
tách từng mệnh đề.
75. Điều tương tự với thiền Phật giáo
Nếu mindfulness giúp:
giảm stress ở một nhóm người,
điều đó không tự động chứng minh:
tái sinh;
nghiệp nhiều đời;
Niết-bàn;
A-la-hán;
Phật quả.
76. Đây là nguyên tắc rất quan trọng khi đối chiếu với khoa học
Một kỹ thuật có tác dụng đo được không chứng minh toàn bộ thế giới quan tôn giáo chứa kỹ thuật ấy.
77. Mindfulness hiện đại cũng không phải toàn bộ thiền Phật giáo
Mindfulness-based interventions thường:
tách một số kỹ thuật khỏi bối cảnh tôn giáo truyền thống.
Điều này có thể:
hữu ích trong y tế hoặc tâm lý học.
Nhưng:
MBSR ≠ toàn bộ Satipaṭṭhāna.
78. Tương tự, Yoga studio ≠ toàn bộ truyền thống Yoga
Một lớp:
60 phút stretching + breathing
không đại diện cho:
toàn bộ lịch sử Yoga Ấn Độ.
Vì vậy khi so sánh:
phải xác định đúng đối tượng.
79. Có thể so sánh theo bốn tầng
Một cách hữu ích là phân biệt:
Tầng 1 – Thân
Tư thế, vận động, thư giãn.
Tầng 2 – Hơi thở
Quan sát hoặc điều chỉnh hô hấp.
Tầng 3 – Tâm
Tập trung, chánh niệm, thiền định.
Tầng 4 – Triết học giải thoát
Cái gì là con người?
Khổ là gì?
Nguyên nhân trói buộc là gì?
Giải thoát là gì?
Ở tầng 1–3:
có thể có nhiều giao thoa.
Tầng 4:
khác biệt trở nên rất lớn.
80. Bảng đối chiếu khái quát
| Chủ đề | Thiền Phật giáo | Các truyền thống Yoga |
|---|---|---|
| Bối cảnh | Śramaṇa/Phật giáo Ấn Độ | Nhiều dòng Ấn Độ khác nhau |
| Đạo đức | Giới, Bát Chánh Đạo | Yama, niyama và các hệ thống khác |
| Tư thế | Phương tiện hỗ trợ | Có thể rất quan trọng, đặc biệt về sau |
| Hơi thở | Ānāpānasati chủ yếu quan sát/tỉnh giác | Nhiều hệ thống prāṇāyāma chủ động điều hòa |
| Tập trung | Samādhi | Samādhi |
| Thiền sâu | Jhāna/dhyāna | Dhyāna và các dạng samādhi |
| Thu nhiếp giác quan | Phòng hộ căn | Pratyāhāra |
| Khổ hạnh | Trung đạo, bác bỏ cực đoan | Rất đa dạng |
| Karma | Có | Có trong nhiều hệ thống |
| Tái sinh | Có trong truyền thống | Có trong nhiều hệ thống |
| Ngã | Anattā/anātman | Khác nhau; một số có puruṣa/ātman |
| Mục tiêu | Nibbāna/Bodhi/Buddhahood tùy truyền thống | Mokṣa, kaivalya… tùy hệ thống |
| Prāṇa | Không phải trung tâm Phật giáo sớm | Quan trọng trong nhiều Yoga |
| Chakra | Không phải giáo lý Phật giáo chung | Quan trọng trong một số Yoga–Tantra |
| Mantra | Quan trọng ở một số Đại thừa/Vajrayāna | Quan trọng trong nhiều truyền thống |
| Tantra | Buddhist Tantra phát triển riêng nhưng có tương tác | Nhiều dòng Hindu Tantra/Yoga |
| Vô ngã | Nền tảng | Không phải lập trường chung của Yoga |
| Tứ Thánh Đế | Trung tâm Phật giáo | Không phải nền tảng Yoga nói chung |
Đối chiếu theo các truyền thống Phật giáo
Phật giáo sớm / Nikāya–Āgama
Có:
niệm hơi thở;
bốn jhāna;
bốn vô sắc;
Tứ Niệm Xứ;
phòng hộ căn;
chánh niệm;
samādhi.
Nhưng chúng được đặt trong:
Tứ Thánh Đế và Bát Chánh Đạo.
Đặc biệt:
Vô ngã
tạo một ranh giới triết học quan trọng với nhiều hệ thống ngoài Phật giáo.
Theravāda
Phát triển rất sâu:
samatha và vipassanā.
Các hệ thống chú giải về sau còn phân loại:
nhiều đề mục thiền.
Nhưng Theravāda cổ điển:
không lấy chakra–kundalinī–prāṇa làm cấu trúc trung tâm.
Đại thừa
Kế thừa:
dhyāna, samādhi, śamatha và vipaśyanā, đồng thời đặt chúng trong:
Bồ-đề tâm;
Bồ-tát đạo;
Tánh Không;
sáu Ba-la-mật.
Do đó thiền Đại thừa:
không chỉ khác Yoga ở kỹ thuật mà còn ở định hướng.
Thiền tông
Chan/Zen nhấn mạnh:
trực tiếp thấy bản tính của kinh nghiệm, nhưng không thể đơn giản đồng nhất với:
Yoga meditation.
Thiền tông phát triển trong:
bối cảnh Đại thừa Đông Á, chịu ảnh hưởng của nhiều dòng tư tưởng và văn hóa riêng.
Tịnh độ
Niệm Phật:
không phải một kỹ thuật Yoga theo nghĩa thông thường.
Nó gắn với:
Amitābha;
bản nguyện;
tín;
nguyện;
hạnh;
Bồ-tát đạo và Tịnh độ học.
Vajrayāna
Đây là nơi:
giao thoa kỹ thuật với thế giới Yoga–Tantra Ấn Độ rõ nhất.
Ta gặp:
mantra;
mudrā;
maṇḍala;
quán tưởng;
thân vi tế;
khí;
mạch;
giọt;
các kỹ thuật hơi thở.
Nhưng chúng được đặt trong:
Bồ-đề tâm + Tánh Không + quán đảnh + truyền thừa + Phật quả.
Do đó:
Buddhist Tantra có giao thoa sâu với Yoga–Tantra Ấn Độ, nhưng không thể vì vậy đồng nhất hai bên.
Những điều dễ hiểu nhầm
“Đức Phật sáng tạo ra thiền.”
Không nên nói như vậy.
Thiền định đã tồn tại trong môi trường Ấn Độ trước và cùng thời Đức Phật.
“Đức Phật học Yoga của Patañjali.”
Sai niên đại.
“Đức Phật học Yoga rồi đổi tên thành Phật giáo.”
Quá giản lược.
“Yoga là Hinduism nên Phật giáo không liên quan gì.”
Cũng sai lịch sử.
“Jhāna chính là Yoga samādhi.”
Có vùng giao thoa nhưng không nên đồng nhất hoàn toàn.
“Ānāpānasati chính là prāṇāyāma.”
Không.
Một bên chủ yếu phát triển tỉnh giác với hơi thở; nhiều dạng prāṇāyāma chủ động điều khiển hơi thở.
“Tập Yoga là đang tu Phật.”
Không nhất thiết.
“Ngồi thiền là Yoga.”
Tùy:
nghĩa của từ Yoga.
Không thể nói chung chung.
“Yoga chỉ là thể dục.”
Sai về lịch sử.
“Yoga cổ đại có hàng trăm tư thế giống Yoga studio hiện nay.”
Không nên chiếu ngược như vậy.
“Bảy chakra là hệ thống duy nhất của Yoga cổ.”
Không.
“Đức Phật dạy bảy luân xa.”
Không có cơ sở để coi đây là giáo lý chung của Phật giáo sớm.
“Kundalinī chính là Phật tính.”
Không.
“Kundalinī thức tỉnh nghĩa là giác ngộ.”
Không.
“Prāṇa chính là năng lượng vật lý.”
Chưa được xác lập như vậy.
“Khí chạy trong mạch chính là điện chạy trong dây thần kinh.”
Không nên đồng nhất.
“Vajrayāna hoàn toàn không liên quan Hindu Tantra.”
Không phù hợp lịch sử tương tác tôn giáo Ấn Độ.
“Vajrayāna chỉ là Hindu Tantra pha vào Phật giáo.”
Cũng quá giản lược.
“Samādhi sâu là giác ngộ.”
Không theo Phật giáo.
“Trải nghiệm ánh sáng, rung động hay năng lượng là chứng quả.”
Không.
“Yoga và Phật giáo đều nói karma nên hai bên cùng một tôn giáo.”
Không.
Điểm khác biệt sâu nhất không nằm ở tư thế
Nếu chỉ nhìn bên ngoài:
hai hành giả đều có thể ngồi kiết già.
Cả hai:
đều nhắm mắt.
Cả hai:
đều chú ý hơi thở.
Cả hai:
đều đạt định sâu.
Nhìn từ ngoài:
rất giống nhau.
Nhưng câu hỏi quyết định là:
Họ đang hiểu kinh nghiệm ấy như thế nào?
Một người có thể tìm “chân ngã”
Một hệ thống có thể hướng hành giả đến:
nhận ra một Self, puruṣa hay thực tại tối hậu theo triết học riêng của mình.
Trong khi Phật giáo hỏi:
Ngay cả trạng thái thiền tinh tế này có vô thường không?
Có do duyên sinh không?
Có nên chấp nó là “tôi” không?
Đây là nơi Vô ngã trở thành ranh giới
Phật giáo không chỉ nói:
“Hãy làm tâm thật yên.”
Mà còn:
“Đừng biến chính sự yên ấy thành một tự ngã mới.”
Đây là:
một khác biệt rất sâu.
Định có thể giống, nhưng tuệ có thể khác
Một người có thể:
đạt một trạng thái định sâu.
Sau đó diễn giải:
“Tôi đã gặp linh hồn vĩnh cửu.”
Người khác:
“Trạng thái này cũng sinh do duyên, tồn tại do duyên và không phải tự ngã.”
Chính ở đây:
triết học và tuệ quán quyết định hướng đi.
Vì vậy không nên đánh giá một con đường chỉ bằng “trải nghiệm mạnh”
Ánh sáng.
Hỷ lạc.
Thân biến mất.
Không còn cảm giác thời gian.
Năng lượng chạy.
Cảm giác hợp nhất.
Định rất sâu.
Tất cả có thể:
rất mạnh.
Nhưng trong Phật giáo, câu hỏi vẫn là:
Tham có giảm không?
Sân có giảm không?
Si có giảm không?
Chấp thủ có giảm không?
Đây là thước đo gần với mục tiêu Phật giáo hơn
Không phải:
“Tôi cảm được bao nhiêu năng lượng?”
Mà là:
“Tôi còn chấp thủ đến đâu?”
Yoga có thể hỗ trợ người học Phật không?
Trong nghĩa hiện đại về sức khỏe:
có thể.
Một người có thể dùng:
kéo giãn;
vận động;
tư thế;
thở nhẹ;
thư giãn
để:
giúp cơ thể khỏe và ngồi thiền thoải mái hơn.
Không có mâu thuẫn tất yếu.
Nhưng cần phân biệt công cụ với giáo lý
Có thể:
tập āsana để khỏe
mà không cần:
chấp nhận toàn bộ một hệ thống siêu hình Yoga.
Cũng như có thể:
thực hành mindfulness trong trị liệu
mà chưa chắc:
chấp nhận toàn bộ vũ trụ quan Phật giáo.
Một cách phân biệt rất hữu ích
Khi gặp một kỹ thuật Yoga hoặc thiền, hãy hỏi:
1. Kỹ thuật cụ thể là gì?
Tư thế?
Hơi thở?
Tập trung?
Quán tưởng?
Mantra?
2. Nó xuất hiện ở thời kỳ nào?
Đừng:
chiếu Haṭha Yoga trung đại về thời Đức Phật.
3. Nó thuộc truyền thống nào?
Yoga cổ điển?
Vedānta?
Śaiva?
Śākta?
Haṭha Yoga?
Buddhist Tantra?
Yoga hiện đại?
4. Triết học đứng sau nó là gì?
Ātman?
Puruṣa?
Vô ngã?
Tánh Không?
Bồ-đề tâm?
5. Mục tiêu là gì?
Sức khỏe?
Định?
Siddhi?
Kaivalya?
Mokṣa?
Nirvāṇa?
Phật quả?
Chỉ khi trả lời năm câu ấy mới có thể nói hai kỹ thuật “giống nhau” đến đâu
Nếu chỉ nhìn:
tư thế và hơi thở,
ta có thể thấy:
rất giống.
Nếu nhìn:
triết học về con người và mục tiêu giải thoát,
sự khác biệt:
có thể rất lớn.
Kết luận
Thiền Phật giáo và các truyền thống Yoga:
không hoàn toàn tách biệt về lịch sử, nhưng cũng:
không phải cùng một hệ thống.
Phật giáo hình thành trong:
môi trường tu hành Ấn Độ cổ đại, nơi đã tồn tại:
khổ hạnh;
thiền định;
samādhi;
các phương pháp kiểm soát thân;
các thực hành hơi thở;
những lý thuyết về nghiệp, tái sinh và giải thoát.
Theo kinh điển Phật giáo, trước khi giác ngộ, Gotama:
đã học và thành tựu những trạng thái thiền định rất cao với các vị thầy khác.
Ngài cũng:
thử những phương pháp khổ hạnh và kiểm soát thân–hơi thở cực đoan.
Do đó sẽ không chính xác nếu nói:
“Mọi kỹ thuật thiền đều do Đức Phật phát minh từ con số không.”
Nhưng cũng không chính xác nếu nói:
“Phật giáo chỉ lấy Yoga rồi đổi tên.”
Điểm quyết định nằm ở:
cách Đức Phật tái định hướng con đường thiền định.
Định:
không đủ.
Khổ hạnh:
không đủ.
Trạng thái xuất thần:
không đủ.
Năng lực đặc biệt:
không đủ.
Theo Phật giáo, con đường cần:
Giới – Định – Tuệ
và được định hướng bởi:
Tứ Thánh Đế, Bát Chánh Đạo, Duyên khởi và Vô ngã.
Đây cũng là lý do một hành giả Phật giáo có thể:
ngồi cùng tư thế
với một yogi,
theo dõi cùng hơi thở,
thậm chí:
đạt những trạng thái định có nhiều nét tương đồng,
nhưng hai người vẫn có thể:
đi theo hai bản đồ giải thoát rất khác nhau.
Một số hệ thống Yoga có thể tìm:
puruṣa, ātman, kaivalya hoặc mokṣa
theo cách hiểu riêng.
Phật giáo lại hỏi:
“Ngay cả trạng thái tinh tế nhất này có phải là tôi không?”
“Nó có do duyên sinh không?”
“Chấp vào nó có còn tạo khổ không?”
Và đây có lẽ là ranh giới quan trọng nhất:
Thiền Phật giáo không chỉ nhằm làm tâm yên, mà nhằm phát triển cái thấy đủ sâu để không còn chấp bất kỳ trạng thái thân–tâm duyên sinh nào là một tự ngã thường hằng.
Ở các giai đoạn về sau, đặc biệt trong Vajrayāna, Phật giáo lại tiếp tục:
tương tác rất sâu với thế giới Yoga–Tantra Ấn Độ.
Từ đó xuất hiện những kỹ thuật liên quan đến:
mantra;
maṇḍala;
mudrā;
quán tưởng;
khí;
mạch;
giọt;
thân vi tế.
Vì vậy lịch sử thật không phải:
“Phật giáo hay Yoga?”
mà phức tạp hơn:
cùng môi trường Ấn Độ → chia sẻ và tranh luận → phát triển những hệ thống riêng → tiếp tục tương tác qua nhiều thế kỷ.
Do đó, khi thấy hai truyền thống cùng:
ngồi thiền, điều hòa thân, dùng hơi thở hay đạt samādhi,
đừng vội kết luận:
“Chúng giống hệt nhau.”
Nhưng cũng đừng nói:
“Chúng hoàn toàn không liên quan.”
Cách nói chính xác hơn là:
Phật giáo và Yoga chia sẻ một phần di sản thiền định rộng lớn của Ấn Độ, đồng thời phát triển những cách hiểu rất khác nhau về cái tôi, thực tại, nguyên nhân trói buộc và mục tiêu giải thoát.
Và vì vậy:
Kỹ thuật có thể giống nhau ở bề mặt; điều làm chúng trở thành những con đường khác nhau chính là Chánh kiến, cách giải thích kinh nghiệm và mục tiêu mà kỹ thuật ấy hướng tới.