Chủ nghĩa hư vô và Tánh Không – Hai điều gần như đối nghịch
Báo lỗi nội dung
Chủ nghĩa hư vô và Tánh Không – Hai điều gần như đối nghịch
Chủ nghĩa hư vô và Tánh Không – Hai điều gần như đối nghịch
1. Mở đầu: Khi chữ “Không” bị hiểu thành “không có gì”
Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất về Phật giáo Đại thừa là cho rằng Tánh Không (śūnyatā) đồng nghĩa với chủ nghĩa hư vô (nihilism).
Khi nghe rằng “mọi pháp đều Không”, một số người suy luận:
Nếu mọi thứ đều Không thì chẳng có gì thực sự tồn tại.
Nếu không có tự ngã thì con người chỉ là ảo tưởng.
Nếu thiện ác đều Không thì không cần chịu trách nhiệm đạo đức.
Nếu khổ đau là Không thì không cần giúp đỡ người đang đau khổ.
Nếu mọi sự đều không có tự tính thì cuộc đời chẳng có ý nghĩa gì.
Những kết luận này không phản ánh đúng ý nghĩa Tánh Không trong triết học Trung quán của Long Thọ.
Trong Trung quán, Tánh Không không phải sự phủ nhận sạch trơn các hiện tượng, mà là sự phủ nhận tự tính (svabhāva): một bản chất tự tồn, độc lập, không phụ thuộc điều kiện.
Các hiện tượng vẫn xuất hiện, vận hành và có tác động trong đời sống quy ước.
Chính vì chúng phụ thuộc nhân duyên nên chúng không có tự tính độc lập.
Điểm cốt lõi là:
Tánh Không không phủ nhận Duyên khởi. Tánh Không là cách diễn đạt tính không có tự tính của những gì duyên khởi.
Vì vậy, nếu hiểu chủ nghĩa hư vô là quan điểm phủ nhận thực tại, nhân quả, giá trị và trách nhiệm, thì Tánh Không của Trung quán không chỉ khác mà còn trực tiếp chống lại những kết luận ấy.
Tuy nhiên, cần lưu ý: chủ nghĩa hư vô trong triết học phương Tây có nhiều hình thức. Không phải hình thức nào cũng khẳng định rằng “không có gì tồn tại”. Do đó, nói Tánh Không và chủ nghĩa hư vô “gần như đối nghịch” là một cách nhấn mạnh sự khác biệt căn bản, không phải kết luận rằng chúng đối lập trong mọi phương diện triết học.
PHẦN I. CHỦ NGHĨA HƯ VÔ LÀ GÌ?
2. Không có một chủ nghĩa hư vô duy nhất
Thuật ngữ nihilism bắt nguồn từ tiếng Latin nihil, nghĩa là “không có gì”.
Trong lịch sử triết học, chủ nghĩa hư vô được sử dụng để chỉ nhiều lập trường khác nhau.
Có thể phân biệt một số hình thức tiêu biểu.
Hư vô hiện sinh
Quan điểm cho rằng cuộc sống không có ý nghĩa hoặc mục đích khách quan vốn có.
Điều này không nhất thiết có nghĩa một người không thể tự tạo ra ý nghĩa sống.
Hư vô đạo đức
Quan điểm phủ nhận sự tồn tại của những sự thật hoặc giá trị đạo đức khách quan theo một cách hiểu nhất định.
Đây là một nhóm lập trường phức tạp, không đồng nghĩa với việc mọi người theo nó đều sống vô đạo đức.
Hư vô bản thể luận
Những lập trường cực đoan đặt vấn đề về sự tồn tại của các thực thể hoặc cấu trúc mà ta thường mặc nhiên thừa nhận.
Không phải mọi quan điểm được gọi là hư vô bản thể luận đều phủ nhận toàn bộ sự tồn tại.
Hư vô nhận thức luận
Những lập trường hoài nghi cực đoan về khả năng có tri thức hoặc biện minh tri thức.
Các cách sử dụng thuật ngữ này không hoàn toàn thống nhất.
Vì vậy, khi so sánh với Tánh Không, cần xác định đang nói đến loại hư vô nào.
3. Chủ nghĩa hư vô có phải luôn là tuyệt vọng?
Không.
Trong đời sống thông thường, từ “hư vô” thường gợi cảm giác:
Chán nản.
Trống rỗng.
Mất phương hướng.
Không còn lý do để sống.
Nhưng trong triết học, một người có thể đặt nghi vấn về ý nghĩa khách quan của đời sống mà không rơi vào tuyệt vọng.
Chẳng hạn, một số nhà tư tưởng cho rằng việc không có mục đích được ấn định sẵn có thể mở ra khả năng con người tự chịu trách nhiệm kiến tạo ý nghĩa.
Vì vậy, không nên xem mọi hình thức hư vô là biểu hiện của bệnh lý tâm lý hoặc sự suy đồi đạo đức.
Để đối chiếu chính xác với Phật giáo, cần tập trung vào một dạng quan điểm cụ thể: phủ nhận sự vận hành có ý nghĩa của nhân quả, đạo đức và con đường giải thoát.
PHẦN II. TÁNH KHÔNG LÀ GÌ?
4. Tánh Không không có nghĩa là hư vô
Trong tiếng Sanskrit, Tánh Không là śūnyatā; trong tiếng Pāli, thuật ngữ tương ứng là suññatā.
Trong các truyền thống Phật giáo, thuật ngữ này được sử dụng và giải thích theo những cách có liên hệ nhưng không hoàn toàn đồng nhất.
Trong kinh điển sớm, tính Không thường liên hệ đến việc các pháp trống không đối với tự ngã và những gì thuộc về tự ngã, hoặc đến một phương diện của kinh nghiệm thiền quán.
Trong Trung quán Đại thừa, Tánh Không được phát triển thành một phân tích triết học sâu rộng về việc các pháp không có tự tính.
Điều quan trọng là:
Không có tự tính không đồng nghĩa với hoàn toàn không tồn tại.
Một hiện tượng có thể tồn tại theo quy ước và vận hành tùy thuộc điều kiện, nhưng không tồn tại như một thực thể độc lập, bất biến.
5. Tự tính là gì?
Tự tính (svabhāva) là một thuật ngữ có nhiều cách sử dụng trong triết học Ấn Độ.
Trong những lập luận của Trung quán, đối tượng bị phê phán là ý niệm rằng một pháp có thể tồn tại bằng bản chất tự lập, không phụ thuộc nhân duyên và những quan hệ khác.
Nếu một sự vật tồn tại hoàn toàn độc lập và bất biến theo nghĩa ấy, sự sinh khởi và biến đổi do điều kiện sẽ trở thành vấn đề khó giải thích.
Trung quán cho rằng những gì duyên khởi không có loại tự tính độc lập đó.
Ví dụ, một cái cây phụ thuộc vào:
Hạt giống.
Đất.
Nước.
Ánh sáng.
Nhiệt độ.
Các quá trình sinh học.
Cái cây tồn tại và có thể sinh trưởng.
Nhưng nó không tồn tại như một thực thể hoàn toàn độc lập với mọi điều kiện.
Ví dụ này chỉ minh họa một khía cạnh của sự phụ thuộc nhân duyên; lập luận Trung quán về tự tính còn sâu hơn sự phụ thuộc vật lý thông thường.
6. Duyên khởi và Tánh Không
Trong Trung Luận (Mūlamadhyamakakārikā), chương 24, kệ 18, Long Thọ liên hệ trực tiếp Duyên khởi, Tánh Không và sự giả lập phụ thuộc.
Ý nghĩa căn bản có thể diễn đạt:
Cái gì duyên khởi thì cái ấy là Không tự tính.
Điều này không có nghĩa:
Vì cái cây là Không nên cái cây không tồn tại.
Mà có nghĩa:
Vì cái cây tồn tại tùy thuộc điều kiện nên nó không có tự tính độc lập.
Đây là điểm phân biệt quan trọng giữa Trung quán và những cách hiểu hư vô cực đoan.
PHẦN III. VÌ SAO TÁNH KHÔNG KHÔNG PHẢI HƯ VÔ?
7. Phủ nhận tự tính khác với phủ nhận hiện hữu
Hãy xét một chiếc xe.
Chiếc xe được cấu thành từ nhiều bộ phận và tồn tại trong những quan hệ chức năng, kỹ thuật và quy ước.
Nếu tháo rời từng bộ phận, ta không tìm thấy một thực thể “chiếc xe” độc lập hoàn toàn với các bộ phận và điều kiện cấu thành.
Nhưng điều đó không có nghĩa chiếc xe không tồn tại.
Nó vẫn có thể chở người.
Nó vẫn có thể gây tai nạn.
Nó vẫn cần được bảo dưỡng.
Không tìm thấy một bản chất độc lập không đồng nghĩa với phủ nhận đối tượng trong đời sống quy ước.
Đây là một cách minh họa quan trọng cho sự khác biệt giữa Tánh Không và hư vô.
8. Tánh Không không phủ nhận nhân quả
Nếu mọi hiện tượng hoàn toàn không tồn tại, sẽ không thể nói đến sự sinh khởi, biến đổi hoặc tác động của chúng.
Nhưng Trung quán không phủ nhận các quan hệ nhân duyên theo nghĩa quy ước.
Ngược lại, Duyên khởi giữ vai trò nền tảng trong việc giải thích Tánh Không.
Một hạt giống có thể nảy mầm khi có những điều kiện thích hợp.
Một lời nói có thể gây tổn thương.
Một hành động giúp đỡ có thể giảm bớt đau khổ.
Những quan hệ ấy không bị xóa bỏ chỉ vì các pháp không có tự tính.
9. Tánh Không không phủ nhận đạo đức
Một hiểu lầm nguy hiểm là:
“Nếu thiện và ác đều Không thì làm gì cũng được.”
Trong Trung quán, Tánh Không không xóa bỏ giá trị của nhân quả và trách nhiệm trong đời sống quy ước.
Một hành động bạo lực vẫn có thể gây đau khổ.
Một lời nói dối vẫn có thể phá hủy lòng tin.
Một hành động từ bi vẫn có thể đem lại sự giúp đỡ thiết thực.
Các pháp không có tự tính không có nghĩa mọi hành động đều có giá trị như nhau.
Do đó, không thể dùng Tánh Không để biện minh cho việc cố ý gây hại.
10. Tánh Không không phủ nhận con người
Trong Phật giáo, Vô ngã không có nghĩa con người hoàn toàn không tồn tại.
Nó phủ nhận việc chấp một tự ngã thường hằng, độc lập và làm chủ tuyệt đối thân tâm.
Theo nghĩa quy ước, vẫn có thể nói:
Có người đang đau khổ.
Có người cần được giúp đỡ.
Có người đang tu tập.
Có người phải chịu trách nhiệm về hành động.
Nếu phủ nhận hoàn toàn con người theo nghĩa quy ước, nhiều nội dung đạo đức và giải thoát của Phật giáo sẽ trở nên không thể diễn đạt.
PHẦN IV. TRUNG ĐẠO GIỮA THƯỜNG KIẾN VÀ ĐOẠN KIẾN
11. Hai cực đoan trong nhận thức
Trong Phật giáo, một sự phân biệt quan trọng là giữa:
Thường kiến: Chấp một thực thể thường hằng, bất biến theo những cách mà giáo lý phê phán.
Đoạn kiến: Chấp một sự đoạn diệt theo cách phủ nhận sự tiếp nối nhân quả hoặc những phương diện quan trọng của giáo lý.
Hai thuật ngữ này có những cách sử dụng cụ thể trong kinh điển và luận giải.
Không nên đồng nhất hoàn toàn đoạn kiến với mọi hình thức chủ nghĩa hư vô hiện đại.
Tuy nhiên, giữa chúng có những điểm tương đồng đáng để đối chiếu.
12. Kinh Kaccānagotta và hai cực đoan
Trong SN 12.15 – Kaccānagotta Sutta, Đức Phật trình bày con đường Trung đạo vượt khỏi hai cực đoan được diễn đạt qua các quan niệm “tất cả đều hiện hữu” và “tất cả đều không hiện hữu”.
Kinh hướng đến Duyên khởi như một cách nhận biết vượt khỏi sự chấp thủ vào những cực đoan ấy.
Điều này rất quan trọng đối với việc hiểu Trung quán.
Tuy nhiên, không nên khẳng định rằng kinh SN 12.15 đã trình bày đầy đủ toàn bộ hệ thống triết học Tánh Không của Long Thọ.
Trung quán phát triển những lập luận triết học về sau trên cơ sở những chủ đề có trong kinh điển sớm.
13. Trung đạo không phải chọn một nửa giữa có và không
Trung đạo không đơn giản có nghĩa:
Một nửa tồn tại, một nửa không tồn tại.
Cũng không phải:
Mọi sự vừa có vừa không theo bất cứ nghĩa nào.
Trong Trung quán, vấn đề là nhận ra giới hạn của những khái niệm tồn tại và không tồn tại khi chúng bị hiểu theo nghĩa tự tính độc lập.
Một sự vật có thể được thừa nhận trong phạm vi quy ước mà không cần được khẳng định như một thực thể có tự tính.
Vì vậy, Trung đạo không phải phép thỏa hiệp giữa hai khẳng định cực đoan.
Nó là cách tháo gỡ chính tiền đề khiến hai cực đoan ấy xuất hiện.
PHẦN V. HAI CHÂN LÝ – CHÌA KHÓA ĐỂ KHÔNG RƠI VÀO HƯ VÔ
14. Tục đế và Chân đế
Trong Trung quán, giáo lý hai chân lý giữ vai trò đặc biệt quan trọng.
Thường được gọi là:
Tục đế (saṃvṛti-satya).
Chân đế hoặc thắng nghĩa đế (paramārtha-satya).
Tục đế liên quan đến thế giới quy ước, ngôn ngữ, quan hệ và những cách nhận biết được sử dụng trong đời sống.
Chân đế liên quan đến việc nhận biết các pháp không có tự tính.
Tuy nhiên, không nên hiểu hai chân lý như hai thế giới hoàn toàn tách biệt.
15. Tục đế có phải là điều giả dối?
Không nên đồng nhất như vậy.
Một chiếc cầu tồn tại theo quy ước.
Nó có thể được thiết kế đúng hoặc sai.
Một chiếc cầu xây dựng sai kỹ thuật có thể sụp đổ.
Những sự thật kỹ thuật và quan hệ nhân quả vẫn có ý nghĩa trong thế giới quy ước.
Tương tự, một người đang đói cần thức ăn thực sự, không chỉ cần nghe rằng “cái đói là Không”.
Do đó, Tục đế không có nghĩa mọi điều trong đời sống đều tùy tiện hoặc không đáng quan tâm.
16. Chân đế có phủ nhận Tục đế không?
Không.
Trong Trung Luận, chương 24, Long Thọ nhấn mạnh vai trò của hai chân lý đối với việc giảng dạy Phật pháp.
Nếu hiểu Chân đế như một lời phủ nhận sạch trơn Tục đế, người học sẽ không thể giải thích sự tu tập, nhân quả và giải thoát.
Điều quan trọng là:
Tục đế không phải một thế giới có tự tính.
Chân đế không phải một thế giới hư vô nằm ngoài mọi hiện tượng.
Sự phân biệt hai chân lý nhằm giúp tránh những cách chấp thủ sai lầm về thực tại.
PHẦN VI. TÁNH KHÔNG CÓ PHẢI MỘT THỰC THỂ TỐI HẬU?
17. Không được biến Tánh Không thành một bản thể
Một sai lầm khác là tưởng rằng:
Mọi sự vật đều không thật, nhưng có một thực thể tối cao tên là Tánh Không tồn tại phía sau chúng.
Đây không phải cách hiểu thích hợp về Trung quán.
Tánh Không không phải một chất liệu nguyên thủy.
Không phải một năng lượng vũ trụ.
Không phải một linh hồn phổ quát.
Không phải một Đấng sáng tạo.
Không phải một vật thể bí mật nằm bên dưới các hiện tượng.
Tánh Không chỉ sự thiếu vắng tự tính của các pháp.
18. Tánh Không cũng là Không
Một nguyên tắc quan trọng của Trung quán là Tánh Không cũng không có tự tính.
Nếu Tánh Không được xem như một thực thể độc lập, thường hằng, nó sẽ trở thành chính loại đối tượng mà Trung quán phê phán.
Điều này thường được diễn đạt là:
Không của Không.
Ý nghĩa không phải phủ nhận Tánh Không như một giáo lý.
Mà là tránh biến Tánh Không thành một bản thể tuyệt đối.
19. Vì sao chấp Tánh Không có thể nguy hiểm?
Trong Trung Luận 24.11, Long Thọ cảnh báo rằng việc hiểu sai Tánh Không có thể gây tổn hại cho người học.
Điều này cho thấy Tánh Không không phải một khái niệm có thể sử dụng tùy tiện.
Nếu một người hiểu rằng:
Không có ai thực sự đau khổ.
Không có nghiệp quả.
Không cần giữ giới.
Không cần từ bi.
thì người ấy đã đi xa khỏi mục đích giải thoát của giáo lý.
Tánh Không được giảng dạy để tháo gỡ chấp thủ, không phải tạo ra một hình thức chấp thủ mới vào sự phủ định.
PHẦN VII. NHỮNG VÍ DỤ ĐỜI SỐNG
20. Ví dụ về một bông hoa
Một bông hoa phụ thuộc vào đất, nước, ánh sáng, giống cây và nhiều điều kiện khác.
Theo cách minh họa về Duyên khởi, bông hoa không tồn tại độc lập với mọi điều kiện.
Nhưng bông hoa vẫn có thể nở.
Nó vẫn có màu sắc.
Nó vẫn có thể được chăm sóc.
Nó vẫn có thể héo.
Tánh Không không làm bông hoa biến mất.
Nó giúp người học nhận ra bông hoa không có một bản chất tự tồn, bất biến.
21. Ví dụ về một lời xúc phạm
Một người nghe lời xúc phạm và cảm thấy tức giận.
Nếu chấp cứng vào một cái tôi bất biến, người ấy có thể xem lời xúc phạm như sự tấn công vào bản chất cố định của mình.
Quán chiếu Vô ngã và Tánh Không có thể giúp nhận ra cảm xúc, nhận thức và phản ứng đều phát sinh tùy điều kiện.
Điều đó tạo khả năng không bị phản ứng sân hận chi phối hoàn toàn.
Nhưng không có nghĩa hành vi xúc phạm trở thành đúng đắn.
Người bị xúc phạm vẫn có thể đặt giới hạn, bảo vệ phẩm giá và phản hồi thích hợp.
22. Ví dụ về người đang đói
Giả sử một người nói:
“Vì tất cả đều Không nên cái đói cũng không thật. Không cần giúp người nghèo.”
Đây là cách diễn giải sai lệch.
Cơn đói tồn tại như một kinh nghiệm đau khổ có thật trong đời sống quy ước.
Thức ăn có thể làm giảm cơn đói.
Việc giúp đỡ có thể tạo ra những thay đổi thiết thực.
Tánh Không không phủ nhận các quan hệ ấy.
Ngược lại, sự phụ thuộc điều kiện cho thấy khổ đau có thể được tác động và giảm bớt khi những điều kiện thay đổi.
23. Ví dụ về một con người mắc lỗi
Một người từng phạm sai lầm.
Nếu xem người ấy có một bản chất xấu cố định, ta có thể cho rằng họ không bao giờ thay đổi được.
Cách nhìn dựa trên Duyên khởi có thể giúp nhận ra hành vi và tâm thức chịu ảnh hưởng của nhiều điều kiện.
Con người có khả năng học hỏi, sửa đổi và phát triển.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa người phạm lỗi không cần chịu trách nhiệm.
Không có bản chất cố định không đồng nghĩa với không có trách nhiệm.
PHẦN VIII. TÁNH KHÔNG VÀ Ý NGHĨA CUỘC SỐNG
24. Nếu mọi sự không có tự tính, cuộc đời có vô nghĩa không?
Không thể kết luận như vậy.
Trong Trung quán, không có tự tính không đồng nghĩa với không có giá trị.
Những quan hệ, hành động và trải nghiệm vẫn có ý nghĩa trong đời sống quy ước.
Một lời động viên có thể giúp người tuyệt vọng.
Một hành động bạo lực có thể gây tổn thương.
Một quyết định đúng đắn có thể thay đổi cuộc đời.
Tánh Không không phủ nhận những điều ấy.
Nó đặt câu hỏi về cách chúng tồn tại, chứ không tự động phủ nhận giá trị của chúng.
25. Tánh Không có tạo ra ý nghĩa sống không?
Không nên xem Tánh Không như một công thức tự động tạo ra ý nghĩa.
Trong Phật giáo, ý nghĩa của đời sống tu tập liên hệ đến việc nhận biết khổ, giảm tham ái, phát triển từ bi và trí tuệ.
Tánh Không hỗ trợ việc tháo gỡ chấp thủ.
Nhưng sự hiểu biết khái niệm về Tánh Không không bảo đảm một người sẽ sống có trách nhiệm.
Cần có sự kết hợp giữa học hỏi, thực hành và chuyển hóa hành vi.
26. Tánh Không và khả năng thay đổi
Một trong những ý nghĩa thực hành đáng chú ý của Duyên khởi là:
Những gì phụ thuộc điều kiện có thể thay đổi khi điều kiện thay đổi.
Tâm sân có thể giảm khi những điều kiện nuôi dưỡng nó được nhận diện và chuyển hóa.
Một thói quen bất thiện có thể được thay thế dần bằng thói quen tốt hơn.
Một mối quan hệ có thể được cải thiện nhờ thay đổi cách ứng xử.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng mọi sự đều dễ dàng thay đổi hoặc rằng chỉ cần suy nghĩ tích cực là có thể giải quyết mọi hoàn cảnh.
Các điều kiện sinh học, xã hội và vật chất vẫn có vai trò thực tế.
PHẦN IX. TÁNH KHÔNG QUA CÁC TRUYỀN THỐNG PHẬT GIÁO
27. Phật giáo sơ kỳ
Trong kinh điển Pāli, tính Không được trình bày qua nhiều ngữ cảnh.
SN 35.85 – Suñña Sutta liên hệ tính Không với việc thế giới trống không đối với tự ngã và những gì thuộc về tự ngã.
MN 121 – Cūḷasuññata Sutta trình bày một tiến trình liên quan đến việc quán Không.
MN 122 – Mahāsuññata Sutta đề cập đến việc thực hành và an trú trong tính Không.
Những kinh này cho thấy tính Không không phải một khái niệm chỉ xuất hiện trong Đại thừa.
Tuy nhiên, không nên đồng nhất mọi cách sử dụng suññatā trong kinh điển sớm với toàn bộ hệ thống Trung quán phát triển về sau.
28. Theravāda
Trong Theravāda, tính Không liên hệ sâu sắc đến Vô ngã và sự quán sát các pháp hữu vi.
Các truyền thống luận giải phát triển những cách phân tích chi tiết về danh, sắc và các pháp.
Tuy nhiên, không nên xem Theravāda và Trung quán có cùng mọi lập trường bản thể luận.
Đặc biệt, cách hiểu về các pháp tối hậu trong A-tỳ-đàm Theravāda khác với cách Trung quán phê phán tự tính.
Sự khác biệt này cần được nghiên cứu theo từng hệ thống luận giải.
29. Trung quán Đại thừa
Trung quán phát triển Tánh Không thành một hệ thống phân tích triết học sâu rộng.
Long Thọ sử dụng các lập luận để phê phán quan niệm các pháp có tự tính.
Những chủ đề được phân tích bao gồm:
Nhân quả.
Chuyển động.
Thời gian.
Tự ngã.
Các pháp.
Niết-bàn.
Hai chân lý.
Mục đích không phải xây dựng một thực thể mới tên là Tánh Không.
Mà là tháo gỡ sự chấp thủ vào những khái niệm được xem như có bản chất tự tồn.
30. Duy thức
Trong Duy thức, Tánh Không được giải thích trong mối liên hệ với các cấu trúc nhận thức và ba tự tính (trisvabhāva).
Các hệ thống Duy thức phân tích cách chủ thể và đối tượng được nhận thức, tưởng tượng và quy định.
Tuy nhiên, không nên giản lược Duy thức thành quan điểm rằng mọi thứ chỉ là sản phẩm tưởng tượng của một cá nhân.
Cũng không nên xem Tánh Không trong Duy thức hoàn toàn đồng nhất với mọi cách giải thích của Trung quán.
31. Thiền tông
Thiền tông nhấn mạnh việc thực hành và trực nhận.
Tánh Không có thể được trình bày qua những cách diễn đạt giàu tính thực hành.
Tuy nhiên, không nên hiểu Thiền tông như một hệ thống cho rằng:
Không cần đạo đức.
Không cần giới luật.
Không cần phân biệt hành vi gây hại và hành vi có lợi.
Trong lịch sử, các truyền thống Thiền có những hệ thống tu tập, giới hạnh và sinh hoạt cộng đồng cụ thể.
32. Kim Cương thừa
Kim Cương thừa tiếp nhận Tánh Không trong những hệ thống tu tập Đại thừa và Tantra.
Tánh Không thường được đặt trong quan hệ với trí tuệ và phương tiện.
Tuy nhiên, không nên đồng nhất Tánh Không với một dạng năng lượng vật lý hoặc một thực thể huyền bí.
Các biểu tượng và phương pháp Tantra cần được hiểu trong bối cảnh truyền thống của chúng.
PHẦN X. TÁNH KHÔNG VÀ CHỦ NGHĨA HƯ VÔ PHƯƠNG TÂY
33. Có thể so sánh Long Thọ với Nietzsche không?
Có thể, nhưng cần thận trọng.
Friedrich Nietzsche là một trong những nhà tư tưởng có ảnh hưởng lớn đối với các cuộc thảo luận hiện đại về chủ nghĩa hư vô.
Ông phân tích sự khủng hoảng của các hệ thống giá trị trong bối cảnh văn hóa và triết học châu Âu.
Trong khi đó, Long Thọ phát triển Trung quán trong bối cảnh tranh luận Phật học và triết học Ấn Độ.
Cả hai có thể được đối chiếu về việc phê phán những nền tảng bị xem là cố định.
Nhưng mục tiêu, phương pháp và bối cảnh khác nhau sâu sắc.
Không nên kết luận Nietzsche đã dạy Tánh Không hoặc Long Thọ là một nhà hiện sinh chủ nghĩa trước thời hiện đại.
34. Tánh Không có giống chủ nghĩa hiện sinh không?
Một số hình thức chủ nghĩa hiện sinh nhấn mạnh tự do, lựa chọn và trách nhiệm của con người.
Điều này có thể tạo ra những điểm đối thoại với quan niệm Phật giáo về sự chuyển hóa và trách nhiệm.
Tuy nhiên, chủ nghĩa hiện sinh không phải một học thuyết duy nhất.
Các nhà tư tưởng như Kierkegaard, Sartre và Camus có những lập trường khác nhau về Thiên Chúa, tự do và ý nghĩa.
Tánh Không không nên bị đồng nhất với bất kỳ hệ thống hiện sinh nào.
35. Tánh Không có phủ nhận mọi chân lý không?
Không.
Trong Trung quán, việc phê phán tự tính không đồng nghĩa với phủ nhận mọi khả năng nhận biết đúng đắn.
Ở cấp độ quy ước, vẫn có thể phân biệt:
Nhận thức đúng và nhận thức sai.
Lập luận hợp lý và lập luận thiếu căn cứ.
Hành động có lợi và hành động gây hại.
Tuy nhiên, Trung quán cũng đặt vấn đề về cách những phân biệt ấy được hiểu khi người ta gán cho chúng tự tính độc lập.
Vì vậy, không nên xem Tánh Không như chủ nghĩa tương đối tuyệt đối.
PHẦN XI. BẢNG SO SÁNH
36. Chủ nghĩa hư vô và Tánh Không
| Tiêu chí | Một số hình thức chủ nghĩa hư vô | Tánh Không trong Trung quán |
|---|---|---|
| Vấn đề trung tâm | Đặt nghi vấn hoặc phủ nhận những loại tồn tại, ý nghĩa hay giá trị nhất định | Phủ nhận tự tính độc lập của các pháp |
| Có phủ nhận mọi hiện tượng? | Tùy lập trường; không phải mọi dạng hư vô đều làm vậy | Không |
| Nhân quả | Không có một lập trường chung cho mọi dạng hư vô | Được thừa nhận trong phạm vi Duyên khởi và quy ước |
| Đạo đức | Một số dạng phủ nhận giá trị đạo đức khách quan | Không phủ nhận giới luật và trách nhiệm đạo đức |
| Con người | Tùy hệ thống triết học | Không có tự ngã thường hằng, nhưng tồn tại theo quy ước |
| Ý nghĩa cuộc sống | Một số dạng phủ nhận ý nghĩa khách quan vốn có | Không phủ nhận giá trị của đời sống và tu tập |
| Phương pháp | Đa dạng theo từng nhà tư tưởng | Phân tích Duyên khởi, tự tính và hai chân lý |
| Mục tiêu | Không có mục tiêu chung | Tháo gỡ chấp thủ, phát triển trí tuệ và giải thoát |
| Thái độ đối với khổ đau | Tùy lập trường | Nhận biết khổ và con đường chấm dứt khổ |
| Kết luận căn bản | Không thể khái quát thành một mệnh đề duy nhất | Các pháp duyên khởi nên không có tự tính |
Lưu ý: Bảng so sánh Tánh Không với một số khuynh hướng hư vô, không khẳng định toàn bộ chủ nghĩa hư vô phương Tây đều phủ nhận nhân quả hoặc đạo đức.
PHẦN XII. NHỮNG HIỂU LẦM CẦN TRÁNH
37. “Tánh Không nghĩa là không có gì tồn tại”
Không đúng.
Tánh Không phủ nhận tự tính độc lập, không phủ nhận sự tồn tại quy ước.
38. “Vì mọi pháp đều Không nên không có nhân quả”
Không đúng.
Duyên khởi và Tánh Không có quan hệ nền tảng trong Trung quán.
39. “Vì con người là Không nên không ai chịu trách nhiệm”
Không đúng.
Vô ngã và Tánh Không không xóa bỏ trách nhiệm đạo đức trong đời sống quy ước.
40. “Vì khổ đau là Không nên không cần giúp người khác”
Không đúng.
Khổ đau vẫn có ý nghĩa trong kinh nghiệm và đời sống quy ước.
Từ bi không bị phủ nhận bởi Tánh Không.
41. “Tánh Không là một năng lượng vũ trụ”
Không có cơ sở để xem đây là cách hiểu chính xác về Trung quán.
Tánh Không không phải một dạng năng lượng vật lý.
42. “Tánh Không là một Đấng sáng tạo vô hình”
Không đúng.
Trong Trung quán, Tánh Không không phải một thực thể sáng tạo đứng phía sau các pháp.
43. “Tánh Không nghĩa là không cần giữ giới”
Không đúng.
Giới luật vẫn giữ vai trò quan trọng trong con đường tu tập.
44. “Hiểu Tánh Không là có thể làm bất cứ điều gì”
Không đúng.
Việc viện dẫn Tánh Không để biện minh cho hành vi gây hại là sự diễn giải sai lệch.
45. “Chủ nghĩa hư vô luôn đồng nghĩa với vô đạo đức”
Không chính xác.
Các hình thức hư vô trong triết học rất đa dạng.
Một người hoài nghi về nền tảng khách quan của đạo đức không nhất thiết là người không quan tâm đến người khác.
46. “Tánh Không và chủ nghĩa hư vô hoàn toàn không có điểm nào để so sánh”
Cũng không chính xác.
Cả hai có thể đặt vấn đề về những giả định thông thường liên quan đến bản thể, giá trị hoặc sự tồn tại.
Nhưng sự tương đồng trong việc đặt câu hỏi không có nghĩa chúng đưa ra cùng kết luận.
PHẦN XIII. TÁNH KHÔNG VÀ TỪ BI
47. Vì sao trí tuệ Tánh Không không tách rời từ bi?
Trong nhiều truyền thống Đại thừa, trí tuệ và từ bi được xem là những phẩm chất cần phát triển cùng nhau.
Trí tuệ giúp người tu giảm chấp thủ vào một cái tôi độc lập.
Từ bi hướng người tu đến việc quan tâm và giúp đỡ chúng sinh.
Tuy nhiên, không nên khẳng định rằng chỉ cần hiểu Tánh Không về mặt khái niệm thì lòng từ bi tự động xuất hiện.
Từ bi cần được thực hành.
48. Không có tự tính không có nghĩa không có giá trị
Một người không cần có tự ngã thường hằng để được quan tâm và bảo vệ.
Một đứa trẻ đang đau khổ vẫn cần sự chăm sóc.
Một người bệnh vẫn cần điều trị.
Một người bị bạo lực vẫn cần được bảo vệ.
Việc các pháp không có tự tính không làm cho khổ đau của họ trở nên không đáng kể.
Ngược lại, trong đời sống tu tập Đại thừa, nhận biết sự phụ thuộc lẫn nhau có thể hỗ trợ việc mở rộng lòng từ bi.
49. Tánh Không không phải sự lạnh lùng
Một người có thể nói:
“Mọi thứ đều Không, nên tôi không còn quan tâm điều gì.”
Nhưng sự thờ ơ ấy không phải kết luận tất yếu của Tánh Không.
Trong Phật giáo, Xả không đồng nghĩa với lạnh lùng.
Buông bỏ không đồng nghĩa với buông xuôi.
Vô ngã không đồng nghĩa với phủ nhận con người.
Tánh Không không đồng nghĩa với hư vô.
Những phân biệt này có quan hệ mật thiết với nhau.
PHẦN XIV. KẾT LUẬN
50. Vì sao nói hai điều gần như đối nghịch?
Nếu chủ nghĩa hư vô được hiểu theo nghĩa cực đoan là phủ nhận sự tồn tại có ý nghĩa của thế giới, nhân quả, đạo đức và trách nhiệm, thì Tánh Không của Trung quán đi theo một hướng khác.
Tánh Không không nói rằng không có gì tồn tại.
Nó nói rằng các pháp không tồn tại bằng tự tính độc lập.
Tánh Không không phủ nhận nhân quả.
Nó được giải thích trong mối liên hệ với Duyên khởi.
Tánh Không không phủ nhận đạo đức.
Nó không xóa bỏ giới luật, trách nhiệm và từ bi.
Tánh Không không phủ nhận con người.
Nó phủ nhận một tự ngã thường hằng, độc lập, đồng thời vẫn thừa nhận con người trong đời sống quy ước.
Tánh Không không tạo ra một thực thể tuyệt đối mới.
Ngay cả Tánh Không cũng không có tự tính.
Kết luận cuối cùng
Chủ nghĩa hư vô và Tánh Không không thể được đồng nhất chỉ vì cùng sử dụng ngôn ngữ phủ định. Trong Trung quán, Tánh Không là sự thiếu vắng tự tính của các pháp, không phải sự phủ nhận sạch trơn hiện tượng, nhân quả hay giá trị. Chính vì các pháp duyên khởi nên chúng không có tự tính; và chính vì chúng duyên khởi nên sự thay đổi, tu tập, trách nhiệm và giải thoát mới có thể được giải thích. Tuy nhiên, chủ nghĩa hư vô phương Tây có nhiều hình thức, nên nhận định rằng Tánh Không và hư vô “gần như đối nghịch” chỉ chính xác khi xác định rõ loại hư vô đang được so sánh.
Có thể ghi nhớ qua ba câu:
Không có tự tính ≠ Không tồn tại.
Không có tự ngã thường hằng ≠ Không có con người.
Tánh Không ≠ Hư vô.
Và một nguyên tắc sâu hơn:
Tánh Không không xóa bỏ thế giới. Tánh Không giúp tháo gỡ cách chấp thủ sai lầm về thế giới.
51. Đoạn trung lập dùng cho Wiki
Chủ nghĩa hư vô (nihilism) và Tánh Không (śūnyatā) thường bị đồng nhất do cả hai có thể sử dụng ngôn ngữ phủ định. Tuy nhiên, trong triết học Trung quán của Long Thọ, Tánh Không không có nghĩa các hiện tượng hoàn toàn không tồn tại, mà chỉ sự thiếu vắng tự tính (svabhāva), tức một bản chất độc lập và tự tồn. Tánh Không được giải thích trong mối liên hệ căn bản với Duyên khởi: các pháp sinh khởi tùy thuộc điều kiện nên không có tự tính. Vì vậy, Trung quán không phủ nhận sự vận hành của nhân quả, trách nhiệm đạo đức hoặc giá trị của đời sống trong phạm vi quy ước. Giáo lý hai chân lý phân biệt giữa sự thật quy ước và sự thật thắng nghĩa, đồng thời tránh việc biến Tánh Không thành một thực thể tuyệt đối. Trong kinh điển Phật giáo sớm, những chủ đề liên quan đến tính Không, Vô ngã và Trung đạo đã xuất hiện, nhưng cần phân biệt chúng với hệ thống phân tích triết học Trung quán được phát triển về sau. Chủ nghĩa hư vô trong triết học phương Tây bao gồm nhiều lập trường khác nhau, như hư vô hiện sinh, đạo đức và bản thể luận; không phải tất cả đều phủ nhận sự tồn tại hoặc trách nhiệm đạo đức. Do đó, sự đối lập giữa Tánh Không và chủ nghĩa hư vô cần được hiểu theo phạm vi cụ thể. Khi hư vô được hiểu là sự phủ nhận sạch trơn nhân quả, giá trị và khả năng giải thoát, Tánh Không của Trung quán không những khác biệt mà còn bác bỏ những kết luận ấy. Một cách nghiên cứu khách quan cần phân biệt phủ nhận tự tính với phủ nhận hiện hữu, đồng thời tránh đồng nhất Tánh Không với hư vô, chủ nghĩa tương đối tuyệt đối hoặc một bản thể siêu hình mới.
52. Nguồn kinh điển và tài liệu tham khảo
Kinh điển Phật giáo sớm
SN 12.15 – Kaccānagotta Sutta: Trung đạo vượt khỏi hai cực đoan về hiện hữu và không hiện hữu.
SN 12.20 – Paccaya Sutta: Tính ổn định của nguyên lý Duyên khởi.
SN 35.85 – Suñña Sutta: Thế giới trống không đối với tự ngã và những gì thuộc về tự ngã.
MN 121 – Cūḷasuññata Sutta: Những phương diện của thực hành quán Không.
MN 122 – Mahāsuññata Sutta: Thực hành và an trú trong tính Không.
SN 22.59 – Anattalakkhaṇa Sutta: Vô ngã đối với năm uẩn.
SN 56.11 – Dhammacakkappavattana Sutta: Tứ Thánh Đế và con đường Trung đạo.
Kinh luận Đại thừa
Nāgārjuna – Mūlamadhyamakakārikā (Trung Luận), chương 24: Tánh Không, Duyên khởi và hai chân lý.
Mūlamadhyamakakārikā 24.11: Cảnh báo về việc hiểu sai Tánh Không.
Mūlamadhyamakakārikā 24.18: Quan hệ giữa Duyên khởi, Tánh Không và sự giả lập phụ thuộc.
Mūlamadhyamakakārikā, chương 25: Những phân tích về Niết-bàn.
Prajñāpāramitāhṛdaya Sūtra (Tâm Kinh): Sắc và Không trong truyền thống Bát-nhã.
Vajracchedikā Prajñāpāramitā Sūtra (Kinh Kim Cang): Phá chấp và trí tuệ Bát-nhã.
Candrakīrti – Madhyamakāvatāra (Nhập Trung Luận): Những phát triển quan trọng của Trung quán.
Śāntideva – Bodhicaryāvatāra (Nhập Bồ-tát Hạnh), chương 9: Trí tuệ và Tánh Không.
Nghiên cứu Phật học
Jay L. Garfield – The Fundamental Wisdom of the Middle Way: Bản dịch và bình giải Trung Luận.
Jan Westerhoff – Nāgārjuna’s Madhyamaka: A Philosophical Introduction: Những vấn đề triết học căn bản của Trung quán.
Mark Siderits và Shōryū Katsura – Nāgārjuna’s Middle Way: Bản dịch và chú giải Trung Luận.
David J. Kalupahana – Nāgārjuna: The Philosophy of the Middle Way: Một cách giải thích Trung quán trong quan hệ với Phật giáo sớm.
Rupert Gethin – The Foundations of Buddhism: Các nền tảng giáo lý Phật giáo.
Peter Harvey – An Introduction to Buddhism: Vô ngã, Duyên khởi và những truyền thống Phật giáo.
Paul Williams – Mahāyāna Buddhism: The Doctrinal Foundations: Các hệ thống giáo lý Đại thừa.
Triết học phương Tây
Friedrich Nietzsche – The Will to Power: Tuyển tập ghi chép hậu xuất bản liên quan đến chủ nghĩa hư vô; cần lưu ý đây không phải một tác phẩm được Nietzsche hoàn tất và xuất bản dưới dạng sách khi còn sống.
Friedrich Nietzsche – The Gay Science: Những vấn đề về giá trị, ý nghĩa và khủng hoảng nền tảng tôn giáo.
Albert Camus – The Myth of Sisyphus: Vấn đề phi lý và ý nghĩa đời sống.
Jean-Paul Sartre – Existentialism Is a Humanism: Tự do và trách nhiệm trong một cách trình bày chủ nghĩa hiện sinh.
Các nghiên cứu triết học về moral nihilism và existential nihilism: Những phân biệt giữa hư vô đạo đức và hư vô hiện sinh.
Lưu ý học thuật
Không nên đồng nhất mọi hình thức chủ nghĩa hư vô với quan điểm rằng không có gì tồn tại hoặc con người không cần sống đạo đức. Các lập trường hư vô trong triết học phương Tây có những nội dung khác nhau.
Đồng thời, không nên xem Tánh Không trong tất cả các truyền thống Phật giáo có cùng một hệ thống giải thích. Cần phân biệt cách sử dụng suññatā trong kinh điển sớm, các phân tích của Theravāda và những hệ thống Trung quán, Duy thức phát triển về sau.
Đặc biệt, khi giải thích Long Thọ, cần tránh cả hai cực đoan: biến các pháp thành những thực thể có tự tính và phủ nhận hoàn toàn sự tồn tại quy ước của chúng.
Tánh Không không phải sự phủ định cuộc đời, mà là sự phủ định cách chấp thủ vào một bản chất độc lập, bất biến của các hiện tượng.