Như Lai tạng và Vô ngã có mâu thuẫn không?
Báo lỗi nội dung
Như Lai tạng và Vô ngã có mâu thuẫn không?
Như Lai tạng và Vô ngã có mâu thuẫn không?
Trả lời ngắn
Không nhất thiết mâu thuẫn — nhưng có thể trở thành mâu thuẫn nếu Như Lai tạng được hiểu như một linh hồn hay tự ngã thường hằng.
Vô ngã – anātman/anattā phủ nhận việc chấp một thực thể:
thường hằng,
độc lập,
tự chủ tuyệt đối,
đứng phía sau thân–tâm,
là “Ta thật” không biến đổi.
Trong khi Như Lai tạng – tathāgatagarbha là một dòng giáo lý xuất hiện trong một số kinh Đại thừa, dùng ngôn ngữ tích cực để nói về:
khả năng thành Phật,
Phật tính,
tâm không bị đồng nhất tuyệt đối với phiền não,
hoặc thực tại giác ngộ được trình bày dưới nhiều cách khác nhau tùy truyền thống.
Nếu hiểu:
“Trong mỗi người có một linh hồn Phật bất biến, độc lập, chính là cái Tôi thật.”
thì cách hiểu ấy xung đột trực tiếp với Vô ngã.
Nhưng nếu hiểu Như Lai tạng là:
cách diễn đạt khả năng giác ngộ và bản tính không bị phiền não định nghĩa vĩnh viễn, trong nền tảng Duyên khởi–Tính Không,
thì nhiều truyền thống Đại thừa xem:
NHƯ LAI TẠNG VÀ VÔ NGÃ KHÔNG MÂU THUẪN.
Điểm quan trọng là:
không nên hỏi chỉ “Như Lai tạng là gì?”, mà phải hỏi “kinh nào, truyền thống nào và đang giải thích tathāgatagarbha theo nghĩa nào?”
1. Trước hết: Như Lai tạng là gì?
Sanskrit:
tathāgatagarbha.
Gồm:
tathāgata
= Như Lai
và:
garbha
là một từ có nhiều sắc thái như:
thai/tử cung,
phôi,
phần chứa bên trong,
khoang chứa,
mầm,
cái chứa đựng.
Vì vậy tathāgatagarbha được dịch sang Hán văn là:
如來藏 – Như Lai tạng.
Nhưng nếu chỉ nhìn chữ “tạng” rồi tưởng:
“có một vật tên Phật được cất trong kho bên trong con người”
thì rất dễ vật thể hóa giáo lý.
2. Hình ảnh nổi tiếng: vàng bị bọc trong vật ô uế
Các kinh Như Lai tạng sử dụng nhiều ví dụ.
Ý chung thường là:
giá trị hay khả năng giác ngộ không bị đồng nhất với những phiền não đang che phủ.
Ví dụ:
vàng
bị:
bùn đất che phủ.
Bùn không phải vàng.
Nhưng vì bùn che phủ:
ta không nhận ra vàng.
Tương tự, chúng sinh bị:
tham
sân
si
vô minh
phiền não
che phủ.
Nhưng điều đó không nhất thiết có nghĩa:
phiền não là bản chất bất biến của tâm.
Đây là một trong những trực giác quan trọng phía sau ngôn ngữ Như Lai tạng.
3. Nhưng vàng là vật thể; Phật tính không nên bị hiểu theo nghĩa vật thể
Mọi ví dụ đều có giới hạn.
Nếu lấy ví dụ vàng quá sát, ta có thể tưởng:
bên trong thân có một “cục Phật tính” hoàn hảo đang nằm sẵn.
Rồi:
tu hành chỉ là bóc lớp vỏ để linh hồn Phật xuất hiện.
Đây không phải cách duy nhất, và trong nhiều hệ thống Đại thừa không phải cách thích hợp, để hiểu Như Lai tạng.
Hình ảnh chỉ nhằm chỉ ra:
phiền não không nhất thiết là bản chất cuối cùng không thể thay đổi của hữu tình.
4. Vô ngã nói gì?
Trong kinh điển Phật giáo sớm:
Sắc
không phải tự ngã.
Thọ
không phải tự ngã.
Tưởng
không phải tự ngã.
Hành
không phải tự ngã.
Thức
không phải tự ngã.
Do đó:
không uẩn nào thích hợp để chấp là “đây là tôi, đây là của tôi, đây là tự ngã của tôi”.
Điều này đặc biệt quan trọng khi bàn Như Lai tạng.
Ta không thể nói:
“Đúng, năm uẩn không phải Tôi, nhưng phía sau năm uẩn có một linh hồn Phật bất biến, và linh hồn đó mới là Tôi thật.”
Nếu hiểu như vậy:
Vô ngã chỉ bị chuyển sang tầng sâu hơn chứ chưa thực sự được giữ lại.
5. Đây chính là câu hỏi lớn
Ta có:
Phật giáo sớm
nhấn mạnh:
ANATTĀ – VÔ NGÃ.
Nhưng một số kinh Đại thừa về sau lại sử dụng những từ rất tích cực như:
Như Lai tạng
Phật tính
thường
lạc
ngã
tịnh.
Vậy phải chăng:
Đại thừa đã đưa “linh hồn” trở lại Phật giáo?
Câu trả lời lịch sử và triết học:
không thể giải quyết bằng một chữ “có” hoặc “không”.
Cần đọc chính các văn bản và cách các truyền thống giải thích chúng.
6. Như Lai tạng là giáo lý Đại thừa phát triển về sau
Điều này cần nói rõ về mặt lịch sử.
Tathāgatagarbha không phải một thuật ngữ trung tâm của các Nikāya Pāli sớm.
Nó thuộc:
những phát triển tư tưởng Đại thừa về sau.
Các kinh liên quan gồm những văn bản như:
Tathāgatagarbha Sūtra – Kinh Như Lai Tạng
Śrīmālādevī Siṃhanāda Sūtra – Kinh Thắng Man
Mahāparinirvāṇa Sūtra – Đại Bát Niết-bàn kinh Đại thừa
và những văn bản liên hệ khác.
Do đó không nên viết:
“Ngay từ đầu Đức Phật đã dùng thuật ngữ Như Lai tạng theo đúng hệ thống Đại thừa về sau.”
Đó là sự đồng nhất lịch sử quá mức.
7. Nhưng Đại thừa không đơn giản bỏ Vô ngã
Ngược lại.
Một trong những phát triển mạnh nhất của Đại thừa là:
TÍNH KHÔNG – ŚŪNYATĀ.
Không chỉ:
con người không có tự ngã
mà:
các pháp cũng không có tự tính độc lập.
Trung quán đặc biệt nhấn mạnh:
Duyên khởi
↓
Không tự tính.
Do đó nếu Như Lai tạng được hiểu là:
một bản thể tự hữu, độc lập, bất biến
thì ngay lập tức xuất hiện căng thẳng với:
TÍNH KHÔNG.
8. Vì sao lại cần ngôn ngữ Như Lai tạng?
Hãy hình dung một người nghe:
“Tất cả đều Không.”
Người ấy có thể hiểu sai:
“Vậy chẳng có gì cả.”
Hoặc:
“Con người vốn hoàn toàn ô nhiễm.”
Hoặc:
“Nếu không có tự ngã thì ai có thể giác ngộ?”
Hoặc:
“Nếu mọi pháp đều Không thì Phật quả cũng chỉ là hư vô.”
Ngôn ngữ Như Lai tạng có thể đóng vai trò đối trị những cách hiểu ấy bằng cách nhấn mạnh:
giác ngộ là khả hữu.
phiền não không phải định mệnh vĩnh viễn.
chúng sinh có khả năng thành Phật.
9. “Tất cả chúng sinh có Phật tính” không nhất thiết nghĩa “mọi người có linh hồn Phật”
Đây là điểm cần phân biệt nhất.
Có thể hiểu sai câu:
“Mọi chúng sinh đều có Phật tính.”
thành:
“Trong mỗi người có một vật thể tinh thần bất tử tên là Phật tính.”
Nhưng nhiều cách giải thích Đại thừa hiểu nó theo hướng:
mọi hữu tình đều có khả năng giác ngộ
hoặc:
bản chất tối hậu của tâm không thể bị đồng nhất với những phiền não tạm thời.
Hai điều này khác rất xa:
“Có một linh hồn Phật thường hằng của tôi.”
10. Phiền não là khách trần
Một mô-típ quan trọng là:
phiền não không phải bản chất cố định của tâm.
Chúng được ví như:
khách
đến rồi:
đi.
Nếu:
tham là bản chất bất biến của tâm
thì:
không thể hết tham.
Nếu:
sân là bản chất bất biến
thì:
không thể hết sân.
Nếu:
vô minh là bản chất vĩnh viễn
thì:
không thể giác ngộ.
Nhưng Phật giáo khẳng định:
giải thoát có thể xảy ra.
Do đó:
phiền não không phải một bản chất bất biến của hữu tình.
11. Đây là nơi Như Lai tạng có sức mạnh tôn giáo
Ngôn ngữ:
“Không có tự ngã.”
có tính:
phá chấp.
Ngôn ngữ:
“Có Như Lai tạng.”
trong một số văn bản lại có tính:
khẳng định khả năng giác ngộ.
Một bên ngăn:
chấp một cái Tôi.
Một bên ngăn:
rơi vào tuyệt vọng hoặc hư vô luận.
Nếu hiểu trong chức năng này:
hai ngôn ngữ có thể hỗ trợ nhau thay vì phủ định nhau.
12. Nhưng vấn đề trở nên khó khi kinh dùng chữ “Ngã”
Một số văn bản Đại thừa, đặc biệt Đại Bát Niết-bàn kinh, sử dụng ngôn ngữ:
thường
lạc
ngã
tịnh.
Điều này khiến người đọc đặt câu hỏi hoàn toàn hợp lý:
“Nếu nói Ngã thì chẳng phải trái với Vô ngã sao?”
Không nên giải quyết bằng cách giả vờ:
các kinh ấy không hề dùng ngôn ngữ như vậy.
Chúng có.
Vấn đề là:
chữ “ngã” ở đây đang được sử dụng với chức năng nào?
13. Có phải Đức Phật cuối cùng tiết lộ “Chân ngã”?
Một cách đọc phổ biến cho rằng:
Vô ngã chỉ phủ nhận cái ngã giả của năm uẩn.
Nhưng:
Như Lai tạng chính là “Chân ngã” thật sự.
Nếu “Chân ngã” ấy được định nghĩa là:
một cá thể thường hằng,
độc lập,
không do duyên,
là người sở hữu kinh nghiệm,
đi xuyên qua nhiều đời
thì:
đó rất khó phân biệt với ātman mà giáo lý Vô ngã phủ định.
Vì vậy không nên đơn giản nói:
VÔ NGÃ = PHỦ NHẬN NGÃ GIẢ
NHƯ LAI TẠNG = KHẲNG ĐỊNH NGÃ THẬT.
Công thức này quá thô và dễ làm sai cấu trúc Phật học.
14. Một kinh rất quan trọng: Laṅkāvatāra Sūtra
Kinh Lăng Già – Laṅkāvatāra Sūtra trực tiếp đối diện với vấn đề này.
Kinh đặt câu hỏi gần như chính câu hỏi của chúng ta:
Nếu Như Lai tạng được mô tả bằng những đặc tính tích cực, vậy nó khác gì với ātman của các ngoại đạo?
Câu trả lời của văn bản là rất quan trọng:
Như Lai tạng không nên được đồng nhất với một tự ngã theo nghĩa ngoại đạo.
Kinh liên hệ giáo lý này với:
Không
Vô tướng
Vô nguyện
và giải thích việc sử dụng ngôn ngữ Như Lai tạng như một phương tiện nhằm giúp những người còn sợ giáo lý Vô ngã.
Đây là bằng chứng nội tại rất mạnh rằng:
ít nhất trong dòng giải thích này, tathāgatagarbha không được chủ ý thiết lập thành ātman cá nhân.
15. Như Lai tạng như phương tiện thiện xảo
Từ góc nhìn ấy:
tathāgatagarbha
có thể được hiểu như một:
UPĀYA – PHƯƠNG TIỆN THIỆN XẢO.
Với người đang chấp:
“Có một Tôi bất tử.”
thì cần nghe:
VÔ NGÃ.
Nhưng với người hiểu:
“Vô ngã = tôi hoàn toàn vô nghĩa, giác ngộ không thể có, Niết-bàn là hư vô”
thì có thể cần ngôn ngữ:
PHẬT TÍNH.
Hai loại thuốc:
đối trị hai loại chấp khác nhau.
Nhưng nếu lại chấp:
Phật tính là Tôi thật
thì:
thuốc lại trở thành đối tượng chấp thủ.
16. Trung quán sẽ hỏi: Như Lai tạng có tự tính không?
Đây là phép thử rất mạnh.
Nếu trả lời:
“Có. Như Lai tạng tự tồn tại, độc lập với mọi quan hệ và không phụ thuộc bất cứ điều gì.”
thì rất khó hòa hợp với:
ŚŪNYATĀ – TÍNH KHÔNG.
Nếu trả lời:
Như Lai tạng không phải một vật thể tự hữu,
mà là cách nói về:
khả năng giác ngộ,
Tính Không của tâm,
pháp tính,
sự không cố định của phiền não
thì:
mâu thuẫn giảm đi rất nhiều.
17. Một cách hiểu: Như Lai tạng chính là Tính Không được nói bằng ngôn ngữ tích cực
Một số dòng giải thích Đại thừa hiểu:
Như Lai tạng
không phải một thực thể nằm bên trong chúng sinh.
Mà nó liên hệ sâu với:
TÍNH KHÔNG.
Tâm có khả năng giác ngộ bởi vì:
tâm không có một bản chất ô nhiễm cố định.
Nếu tham–sân–si có tự tính:
chúng không thể mất.
Nhưng vì chúng:
duyên sinh
và:
Không tự tính
nên:
chúng có thể được đoạn trừ.
Theo cách này:
TÍNH KHÔNG
không phá khả năng thành Phật.
Ngược lại:
chính vì Không tự tính nên chuyển hóa mới có thể xảy ra.
18. Đây là một nghịch lý rất đẹp
Ta có thể tưởng:
“Muốn thành Phật thì phải có một Phật tính cố định bên trong.”
Nhưng theo logic Duyên khởi–Tính Không:
chính vì không có bản chất cố định nên giác ngộ mới khả hữu.
Nếu con người có:
“bản chất phàm phu bất biến”
thì:
vĩnh viễn chỉ là phàm phu.
Nếu vô minh có:
tự tính
thì:
không bao giờ hết vô minh.
Nhưng vì:
VÔ MINH DUYÊN SINH
nên:
VÔ MINH CÓ THỂ DIỆT.
Đây là cách Tính Không mở ra:
KHẢ NĂNG GIÁC NGỘ.
19. Vậy có cần một “hạt Phật” bên trong không?
Không nhất thiết.
Ví dụ:
nước có thể đóng băng hoặc tan.
Ta không cần giả định:
bên trong cục băng có một “hạt nước thật” đang ẩn náu.
Sự thay đổi xảy ra vì:
trạng thái phụ thuộc điều kiện.
Tương tự, nếu tâm bị phiền não:
do điều kiện
thì khi điều kiện của phiền não được tháo gỡ:
sự chuyển hóa có thể xảy ra.
Không nhất thiết phải thêm:
một linh hồn giác ngộ nằm sẵn bên trong.
20. Nhưng cũng không nên giản lược Như Lai tạng thành “chỉ là khả năng”
Cần công bằng với truyền thống.
Một số kinh và luận Như Lai tạng dùng ngôn ngữ:
mạnh hơn rất nhiều
so với câu:
“mọi người đều có tiềm năng phát triển.”
Chúng có thể nói về:
pháp thân
Như Lai tạng
Phật tính
tâm thanh tịnh
các công đức của Phật
bằng ngôn ngữ rất tích cực.
Vì vậy nói:
“Như Lai tạng chỉ đơn giản nghĩa là ai cũng có thể học để tốt hơn”
là giản lược quá mức.
21. Hai xu hướng giải thích lớn
Có thể hình dung hai khuynh hướng lớn trong lịch sử giải thích.
Hướng thứ nhất
Như Lai tạng được giải thích chủ yếu thông qua:
Tính Không.
Nó không phải thực thể.
Nó là:
sự vắng mặt tự tính và khả năng giác ngộ do phiền não không cố định.
Hướng thứ hai
Nhấn mạnh mạnh hơn:
tính quang minh,
các phẩm tính giác ngộ,
Phật tính hiện diện theo một nghĩa sâu hơn.
Nhưng ngay hướng thứ hai cũng không nhất thiết chấp nhận:
một linh hồn cá nhân độc lập kiểu ātman.
Do đó nội bộ Đại thừa có:
những cách giải thích thực sự khác nhau.
22. “Không” và “có” trong Như Lai tạng
Một số truyền thống giải thích:
Như Lai tạng:
Không đối với cái gì?
Nó:
Không các phiền não khách trần.
Nhưng:
không phải theo nghĩa hoàn toàn không có phẩm tính giác ngộ.
Đây là nền cho những cách giải thích về sau như:
rangtong
và:
shentong
trong Phật giáo Tây Tạng.
Nhưng không nên đơn giản hóa:
rangtong = không có Phật tính
và:
shentong = có linh hồn Phật.
Cả hai đều vận hành trong tranh luận Phật giáo Đại thừa phức tạp hơn nhiều.
23. Phật giáo Tây Tạng tranh luận rất sâu về vấn đề này
Một số hệ thống nhấn mạnh:
mọi pháp, kể cả tâm giác ngộ khi được phân tích về tự tính, đều Không.
Một số hệ thống khác nhấn mạnh:
tính quang minh và những phẩm tính giác ngộ không nên bị hiểu như một hư vô trống rỗng.
Nhưng điểm chung quan trọng:
không nên biến Phật tính thành một ngã cá nhân độc lập.
Vì vậy Kim Cương thừa không thể được tóm tắt:
“Theravāda nói vô ngã, còn Tây Tạng nói có Chân ngã.”
Đó là một đối lập sai.
24. “Tâm quang minh” có phải linh hồn không?
Không nên đồng nhất.
Các truyền thống có thể nói về:
prabhāsvara-citta
– tâm quang minh,
hoặc những khái niệm liên hệ tới:
quang minh,
rigpa,
Phật tính.
Nhưng nếu ta nói:
“Đó chính là một linh hồn bất tử nằm sau mọi suy nghĩ.”
thì đã nhập một mô hình:
ātman
vào thuật ngữ Phật giáo.
Trong các hệ thống Đại thừa/Kim Cương thừa, tính quang minh cần được hiểu cùng:
TÍNH KHÔNG.
25. Quang minh mà không Không rất dễ thành Chân ngã
Nếu chỉ nói:
“Có một tâm thuần khiết vĩnh viễn phía sau mọi tâm niệm.”
ta rất dễ dựng:
MỘT BẢN THỂ.
Nhưng nếu chỉ nói:
“Mọi thứ đều Không.”
rồi hiểu thành:
KHÔNG CÓ GÌ
thì rơi vào cực đoan khác.
Vì vậy nhiều hệ thống Đại thừa kết hợp:
KHÔNG
và:
QUANG MINH.
Không:
không tự tính.
Quang minh:
khả năng nhận biết/hiển lộ được diễn giải theo từng hệ thống.
Không nên biến một trong hai thành:
linh hồn.
26. Như Lai tạng và A-lại-da thức có giống nhau không?
Không nên đồng nhất máy móc.
Ālayavijñāna – A-lại-da thức
thuộc hệ thống Duy thức, giúp giải thích:
chủng tử,
tập khí,
nghiệp,
tính liên tục của kinh nghiệm.
Tathāgatagarbha – Như Lai tạng
thuộc một dòng tư tưởng có lịch sử và chức năng khác, dù về sau:
hai hệ thống được kết hợp trong một số văn bản và truyền thống.
Đặc biệt Kinh Lăng Già là một ví dụ quan trọng về sự gặp nhau của:
Duy thức
và:
Như Lai tạng.
Nhưng:
A-lại-da thức ≠ linh hồn
và:
Như Lai tạng ≠ linh hồn.
27. Như Lai tạng có phải “dòng tâm thức” không?
Cũng không.
Bài trước đã phân biệt:
dòng tâm thức
là cách nói về:
sự tương tục của các tiến trình tâm theo nhân duyên.
Như Lai tạng:
không đơn giản là tên khác của dòng tương tục ấy.
Nếu nói:
“Có một Như Lai tạng chạy từ đời này sang đời khác”
như một thực thể,
ta lại tạo ra:
một người du hành bất tử.
Đó chính là điều phải tránh.
28. Vậy “Phật tính của tôi” có phải của riêng tôi không?
Cách nói:
“Phật tính của tôi”
có thể dùng quy ước.
Nhưng nếu hiểu:
mỗi người sở hữu một Phật tính cá nhân riêng biệt giống như mỗi người có một linh hồn riêng
thì rất dễ sai hướng.
Đặc biệt trong những hệ thống liên hệ Phật tính với:
Tính Không
pháp tính
pháp giới
thì không nên vật thể hóa nó thành:
một tài sản siêu hình thuộc về cái Tôi.
29. Một phép thử rất hữu ích
Khi nghe một cách giải thích Như Lai tạng, hãy hỏi:
1. Nó có phải một cá thể không?
Nếu:
có một “Tôi thật” cá nhân
→ cần cảnh giác.
2. Nó có tồn tại độc lập không?
Nếu:
hoàn toàn tự hữu
→ căng thẳng với Tính Không.
3. Nó có phải chủ thể sở hữu năm uẩn không?
Nếu:
“năm uẩn không phải tôi, nhưng Như Lai tạng sở hữu năm uẩn”
→ rất gần ātman.
4. Nó có đi xuyên qua các đời như một vật không?
Nếu:
có
→ rất gần linh hồn luận.
5. Nó có được hiểu trong nền Vô ngã và Tính Không không?
Nếu:
có
→ ta đang ở gần hơn với nhiều cách giải thích Phật giáo Đại thừa.
30. Một bảng so sánh
| Tự ngã/Ātman theo nghĩa bị Phật giáo phê phán | Như Lai tạng theo cách giải thích không-ngã | |
|---|---|---|
| Cá thể thường hằng | Có | Không |
| Chủ thể sở hữu thân–tâm | Có | Không |
| Độc lập với nhân duyên | Có | Không nên hiểu như vậy |
| “Tôi thật” bất biến | Có | Không |
| Đi xuyên các đời như linh hồn | Có | Không |
| Liên hệ khả năng giác ngộ | Không nhất thiết | Có |
| Liên hệ Phật tính | Không | Có |
| Phải đọc cùng Vô ngã | Không | Có |
| Phải đọc cùng Tính Không trong Đại thừa | Không | Có |
| Có thể bị hiểu lầm thành linh hồn | — | Rất dễ |
31. Theravāda có Như Lai tạng không?
Theo nghĩa thuật ngữ và hệ thống kinh điển:
Tathāgatagarbha không phải một giáo lý đặc trưng của Theravāda.
Theravāda không cần khái niệm Như Lai tạng để giải thích khả năng giải thoát.
Nền tảng là:
Tứ Thánh Đế
Duyên khởi
Vô thường
Khổ
Vô ngã
Giới–Định–Tuệ.
Phiền não:
có thể được đoạn tận.
Không cần giả định:
một Phật tính bản thể nằm bên trong.
32. Nhưng đừng kết luận “Theravāda không có Phật tính nên không tin ai cũng có thể giác ngộ”
Điều đó cũng sai.
Không sử dụng:
tathāgatagarbha
không có nghĩa:
không có khả năng giải thoát.
Theravāda khẳng định:
tham, sân, si có thể được đoạn tận.
Con đường:
Bát Chánh Đạo
dẫn tới:
giải thoát.
Khác biệt nằm ở:
ngôn ngữ và hệ thống giáo lý dùng để giải thích khả năng ấy.
33. Đại thừa cũng không phải tất cả đều giải thích Như Lai tạng giống nhau
“Đại thừa” không phải:
một triết gia duy nhất.
Có:
Trung quán
Duy thức
Hoa Nghiêm
Thiên Thai
Thiền
các truyền thống Phật tính
các hệ thống Tây Tạng...
Mỗi truyền thống:
kết nối Như Lai tạng, Tính Không, tâm và Phật quả theo những cách khác nhau.
Vì vậy câu:
“Đại thừa nói Như Lai tạng chính là...”
thường cần thêm:
“theo truyền thống nào?”
34. Thiền tông và “bản tâm”
Trong Thiền tông, ta có thể gặp những cách nói như:
bản tâm
tự tính
Phật tính.
Nếu đọc theo ngôn ngữ đời thường, rất dễ tưởng:
“Có một linh hồn nguyên thủy thanh tịnh nằm bên trong tôi.”
Nhưng trong nền Phật học Đại thừa, những thuật ngữ ấy không nên bị tách khỏi:
Vô ngã
Tính Không
không chấp trước.
Nếu hành giả chấp:
“Tôi đã tìm thấy Bản Ngã thật của mình”
thì chính cái:
“Tôi đã tìm thấy”
có thể trở thành một hình thức chấp mới.
35. “Kiến tính” có phải nhìn thấy linh hồn không?
Không.
Trong Thiền:
kiến tính – 見性
không nên dịch thành:
“nhìn thấy linh hồn thật.”
“Tính” trong bối cảnh này cần được hiểu trong hệ thống Phật giáo Đại thừa.
Nếu kiến tính trở thành:
phát hiện một thực thể cá nhân vĩnh cửu
thì:
đã mâu thuẫn với Vô ngã.
36. Như Lai tạng không nên trở thành nơi cuối cùng để cái Tôi trốn vào
Đây có lẽ là điểm thực hành quan trọng nhất.
Ta bắt đầu bằng:
“Thân là Tôi.”
Học Vô ngã:
“Thân không phải Tôi.”
Rồi chuyển sang:
“Tâm mới là Tôi.”
Học tiếp:
“Thức cũng vô ngã.”
Rồi chuyển sang:
“Tâm quang minh mới là Tôi.”
Bị phá tiếp.
Cuối cùng:
“Như Lai tạng mới chính là Tôi thật.”
Nếu cứ như vậy:
cái Tôi chỉ liên tục đổi chỗ trú ẩn.
Đó không phải mục đích của giáo pháp.
37. Từ “Tôi có Phật tính” đến “không ai bị cố định bởi vô minh”
Có thể thay cách nhìn.
Thay vì:
“Bên trong Tôi có một vật thần thánh tên Phật tính.”
hãy hiểu:
“Không một hữu tình nào phải bị đồng nhất vĩnh viễn với vô minh và phiền não.”
Điều này tạo ra:
hy vọng
nhưng không cần:
linh hồn.
Nó tạo:
khả năng chuyển hóa
nhưng không cần:
bản thể bất biến.
38. Tính Không không phá Phật tính
Có vẻ nghịch lý:
Nếu Phật tính cũng Không thì còn gì để gọi là Phật tính?
Nhưng hãy nhớ:
KHÔNG ≠ KHÔNG CÓ.
“Không” ở đây là:
Không tự tính độc lập.
Một cái cây:
Không tự tính
nhưng:
cây vẫn mọc.
Một con người:
Không tự tính
nhưng:
vẫn sống và chịu trách nhiệm.
Tâm:
Không tự tính
nhưng:
vẫn có thể tu tập và giác ngộ.
Do đó:
Phật tính không cần là một thực thể tự hữu để có ý nghĩa.
39. Ngược lại, chính vì Không nên mới có thể thành Phật
Đây là điểm rất sâu.
Nếu một chúng sinh:
tự tính là phàm phu
thì:
không thể thành Phật.
Nếu một người:
tự tính tham
thì:
không thể hết tham.
Nếu:
tự tính vô minh
thì:
không thể giác ngộ.
Nhưng vì:
không có bản chất cố định như vậy
nên:
CHUYỂN HÓA CÓ THỂ XẢY RA.
Theo cách đọc này:
Tính Không không phải kẻ thù của Phật tính.
Mà:
Tính Không chính là điều khiến giác ngộ khả hữu.
40. Vô ngã cũng không phủ nhận giác ngộ
Một hiểu lầm khác:
“Nếu không có Tôi thì ai thành Phật?”
Câu hỏi giả định:
phải có một cái Tôi bất biến từ phàm phu được nâng cấp thành Phật.
Nhưng Duyên khởi cho phép hiểu:
vô minh
↓
tu tập
↓
trí tuệ phát triển
↓
tham–sân–si suy giảm
↓
vô minh đoạn
↓
giải thoát.
Có:
CHUYỂN HÓA.
Không cần:
MỘT LINH HỒN ĐƯỢC NÂNG CẤP.
41. Vậy “chúng sinh thành Phật” nghĩa là gì?
Không nhất thiết là:
một cái Tôi phàm phu tồn tại nguyên vẹn rồi trở thành một cái Tôi Phật hoàn hảo.
Mà là:
tiến trình vô minh và chấp thủ được chuyển hóa/đoạn tận, trí tuệ và các phẩm tính giác ngộ được viên mãn theo cách mỗi truyền thống mô tả.
Do đó:
Phật quả không phải phiên bản vô hạn của bản ngã.
42. Ba cách hiểu cần phân biệt
Cách 1 – Linh hồn luận
“Trong tôi có một thực thể bất tử tên Như Lai tạng.”
Không phù hợp với Vô ngã.
Cách 2 – Hư vô luận
“Vô ngã nghĩa là không có gì cả, nên Phật tính cũng vô nghĩa.”
Cũng sai với nghĩa của Vô ngã và Tính Không.
Cách 3 – Duyên khởi
“Không có tự ngã cố định; vì phiền não không có tự tính bất biến nên giác ngộ có thể xảy ra. Như Lai tạng là một ngôn ngữ Đại thừa dùng để trình bày chiều kích ấy theo những cách khác nhau.”
Đây là cách:
dễ dung hòa nhất với toàn bộ cấu trúc Vô ngã–Duyên khởi–Tính Không.
43. Tuy nhiên không nên giả vờ rằng không có căng thẳng giáo lý
Một bài viết khách quan cần thừa nhận:
ngôn ngữ Như Lai tạng thực sự tạo ra căng thẳng diễn giải.
Khi kinh dùng:
thường
lạc
ngã
tịnh
và những mô tả rất tích cực về Phật tính,
người đọc hoàn toàn có lý khi hỏi:
“Điều này khác ātman ở đâu?”
Chính vì vấn đề này:
các học giả và truyền thống Phật giáo đã tranh luận rất lâu về cách hiểu Như Lai tạng.
Không nên xóa căng thẳng ấy bằng một câu:
“Hai thứ hoàn toàn giống nhau nên chẳng có vấn đề gì.”
44. Nhưng cũng không nên kết luận quá nhanh rằng Đại thừa đã quay lại ātman
Bởi:
Các văn bản Như Lai tạng tồn tại trong môi trường Phật giáo vốn thừa nhận Vô ngã.
Một số văn bản trực tiếp phân biệt Như Lai tạng với ātman ngoại đạo.
Các truyền thống Đại thừa thường diễn giải Phật tính trong quan hệ với:
Tính Không,
Duyên khởi,
pháp thân,
trí tuệ.
Phật tính không nhất thiết được hiểu là:
một cá nhân bất biến sở hữu thân–tâm.
Do đó kết luận:
“Như Lai tạng đơn giản là linh hồn Ấn Độ giáo được đổi tên”
cũng là giản lược quá mức.
45. So sánh bốn truyền thống
| Phật giáo sớm | Theravāda | Đại thừa | Kim Cương thừa | |
|---|---|---|---|---|
| Vô ngã | Trung tâm | Trung tâm | Trung tâm | Trung tâm |
| Như Lai tạng | Không phải hệ thống đặc trưng | Không phải học thuyết đặc trưng | Phát triển mạnh trong một số dòng | Kế thừa nhiều cách giải thích Đại thừa |
| Tính Không | Có nền tảng Duyên khởi/Vô ngã nhưng chưa theo hệ thống Madhyamaka về sau | Giải thích theo hệ riêng | Phát triển mạnh | Nền tảng |
| Phật tính | Không dùng theo hệ thống tathāgatagarbha về sau | Không phải thuật ngữ trung tâm | Rất quan trọng ở nhiều trường phái | Rất quan trọng |
| Có linh hồn thường hằng? | Không | Không | Không theo cách giải thích Vô ngã | Không |
| Khả năng giác ngộ | Có | Có | Có | Có |
Khác biệt lớn nằm ở:
ngôn ngữ và hệ thống giải thích
chứ không thể giản lược thành:
“một bên không có giác ngộ, một bên có linh hồn Phật.”
46. Một sơ đồ dễ nhớ
Nếu hiểu sai
Năm uẩn vô ngã
↓
“Nhưng phía sau có...”
↓
NHƯ LAI TẠNG
↓
“Đó mới là Tôi thật.”
↓
CHÂN NGÃ BẤT BIẾN.
Đây là:
đưa tự ngã trở lại bằng một tên mới.
Nếu hiểu theo Duyên khởi–Tính Không
Năm uẩn vô ngã
↓
Tâm cũng duyên sinh
↓
Phiền não không có tự tính cố định
↓
Phiền não có thể đoạn
↓
Giác ngộ khả hữu
↓
PHẬT TÍNH / NHƯ LAI TẠNG
được dùng như một ngôn ngữ Đại thừa để diễn đạt chiều kích giác ngộ ấy theo các hệ thống khác nhau.
47. Một câu hỏi kiểm tra rất mạnh
Khi nghe:
“Đây là Phật tính thật của bạn.”
hãy hỏi:
“Phật tính ấy có phải một cái Tôi thường hằng, độc lập và sở hữu thân–tâm không?”
Nếu câu trả lời là:
Có.
thì vấn đề với Vô ngã xuất hiện ngay.
Nếu câu trả lời là:
Không. Nó phải được hiểu trong Tính Không, Vô ngã và khả năng giác ngộ.
thì:
không còn là cùng một học thuyết với linh hồn luận.
48. Và đây là điểm nối với bài “Không có tự tính nghĩa là gì?”
Một pháp:
không có tự tính
không có nghĩa:
nó hoàn toàn không tồn tại.
Nó có nghĩa:
không tồn tại độc lập bằng bản chất riêng không phụ thuộc điều kiện.
Nếu áp dụng nguyên tắc ấy:
Như Lai tạng không cần trở thành một thực thể tự hữu.
Nếu nó bị biến thành:
một bản thể độc lập
thì:
ta đã đi ngược lại logic Tính Không.
49. Và cũng nối trực tiếp với bài “Dòng tâm thức”
Bài trước đã thấy:
không có một tâm thức bất biến chạy xuyên nhiều đời.
Do đó không nên thay:
“dòng tâm thức bất biến”
bằng:
“Như Lai tạng bất biến của tôi.”
Nếu Như Lai tạng trở thành:
người du hành bí mật xuyên luân hồi
thì nó đang làm đúng công việc của:
linh hồn.
Đó không phải cách dung hòa Như Lai tạng với Vô ngã.
50. Điểm thực hành cuối cùng
Mục tiêu không phải chỉ quyết định:
“Có Như Lai tạng”
hay:
“Không có Như Lai tạng.”
Bởi chính hai câu ấy cũng có thể trở thành:
KIẾN THỦ.
Câu hỏi thực hành sâu hơn là:
Ta đang chấp cái gì là Tôi?
Thân?
Cảm thọ?
Ý nghĩ?
Thức?
Người quan sát?
Tâm quang minh?
Phật tính?
Như Lai tạng?
Nếu mỗi khi một tầng bị phủ định, ta lại tìm:
một tầng sâu hơn để đặt cái Tôi vào
thì:
chấp ngã vẫn còn nguyên cơ chế.
Kết luận
Như Lai tạng và Vô ngã không nhất thiết mâu thuẫn.
Nhưng câu trả lời phụ thuộc quyết định vào:
ta hiểu Như Lai tạng là gì.
Nếu hiểu:
NHƯ LAI TẠNG
là:
một linh hồn cá nhân, thường hằng, độc lập, đứng phía sau Ngũ uẩn, đi xuyên qua nhiều đời và chính là “Tôi thật”,
thì:
CÓ MÂU THUẪN VỚI VÔ NGÃ.
Nhưng nếu hiểu Như Lai tạng theo nhiều cách giải thích Đại thừa như:
ngôn ngữ chỉ khả năng giác ngộ, Phật tính, pháp tính, sự không cố định của phiền não, hoặc chiều kích giác ngộ được hiểu trong nền Tính Không,
thì:
KHÔNG NHẤT THIẾT MÂU THUẪN.
Điều đặc biệt quan trọng là không rơi vào hai cực đoan:
Cực đoan thứ nhất
“Vô ngã nghĩa là chẳng có gì cả.”
Sai.
Cực đoan thứ hai
“Như Lai tạng chứng minh rằng cuối cùng Phật giáo vẫn có một linh hồn thật.”
Cũng quá đơn giản.
Một cách hiểu tinh tế hơn là:
Vô ngã
↓
không có:
một cái Tôi thường hằng.
Tính Không
↓
không có:
một tự tính độc lập.
Duyên khởi
↓
mọi tiến trình:
phát sinh tùy điều kiện.
Và chính vì:
phiền não không phải bản chất cố định
nên:
GIÁC NGỘ CÓ THỂ XẢY RA.
Theo nhiều cách đọc Đại thừa, đây chính là nơi ngôn ngữ:
NHƯ LAI TẠNG / PHẬT TÍNH
có ý nghĩa.
Vì vậy có thể nhớ bằng một câu:
Như Lai tạng không phải một cái Tôi được cứu khỏi giáo lý Vô ngã; nó phải được hiểu sao cho chính nó không trở thành nơi cuối cùng để cái Tôi ẩn náu.
Hay cô đọng hơn:
PHẬT TÍNH KHÔNG PHẢI “LINH HỒN PHẬT”.
Và một tiêu chuẩn rất hữu ích để đọc mọi giải thích về Như Lai tạng là:
Nếu cách giải thích biến Phật tính thành một chủ thể cá nhân bất biến, hãy kiểm tra lại nó dưới ánh sáng Vô ngã và Tính Không.