Bồ-tát trong kinh điển sớm và Bồ-tát Đại thừa khác nhau thế nào?
Báo lỗi nội dung
Bồ-tát trong kinh điển sớm và Bồ-tát Đại thừa khác nhau thế nào?
Bồ-tát trong kinh điển sớm và Bồ-tát Đại thừa khác nhau thế nào?
“Bồ-tát” là một trong những thuật ngữ quan trọng nhất của Phật giáo.
Pāli:
bodhisatta
Sanskrit:
bodhisattva.
Ngày nay, khi nghe “Bồ-tát”, nhiều người lập tức nghĩ đến:
Quán Thế Âm;
Văn Thù;
Phổ Hiền;
Địa Tạng;
Bồ-đề tâm;
Lục Ba-la-mật;
cứu độ chúng sinh;
con đường hướng tới Phật quả.
Đó chủ yếu là hình ảnh Bồ-tát đã được phát triển mạnh trong:
PHẬT GIÁO ĐẠI THỪA.
Nhưng thuật ngữ bodhisatta/bodhisattva đã có lịch sử trước khi Đại thừa trở thành một phong trào rõ nét.
Trong nhiều kinh Nikāya, Đức Phật nói về chính mình:
“Trước khi giác ngộ, khi Ta còn là một Bồ-tát chưa giác ngộ...”
Điều đó đặt ra câu hỏi:
Bồ-tát trong kinh điển sớm có phải chính là Bồ-tát Đại thừa hay không?
Câu trả lời ngắn gọn là:
CÓ SỰ LIÊN TỤC,
NHƯNG KHÔNG HOÀN TOÀN ĐỒNG NHẤT.
Khái niệm Bồ-tát đã trải qua:
một quá trình phát triển lịch sử rất lớn.
1. “Bồ-tát” nghĩa là gì?
Thuật ngữ Sanskrit:
bodhisattva
gồm:
bodhi – giác ngộ
và:
sattva – một thuật ngữ có lịch sử ngữ nghĩa phức tạp.
Trong cách hiểu Phật giáo phổ biến, “Bồ-tát” chỉ:
một hữu tình/người hướng tới giác ngộ, đặc biệt là Phật quả.
Nhưng không nên chỉ dựa vào:
phân tích từ nguyên
để quyết định toàn bộ ý nghĩa lịch sử của khái niệm.
Ý nghĩa thực tế phải được xác định qua:
cách các văn bản sử dụng thuật ngữ trong từng thời kỳ.
2. Bồ-tát trong Nikāya trước hết là ai?
Trong nhiều bài kinh Pāli, Đức Phật dùng bodhisatta khi kể về:
CHÍNH MÌNH TRƯỚC KHI GIÁC NGỘ.
Công thức thường gặp:
“Trước khi giác ngộ, khi Ta còn là một Bồ-tát chưa giác ngộ...”
Sau đó Đức Phật kể:
việc xuất gia;
tìm đạo;
học với các vị thầy;
thực hành khổ hạnh;
thiền định;
khảo sát Duyên khởi;
quá trình dẫn đến giác ngộ.
Vì vậy trong lớp văn bản này:
BỒ-TÁT
trước hết là:
ĐỨC PHẬT THÍCH-CA KHI NGÀI CHƯA THÀNH PHẬT.
3. Ví dụ rất rõ: MN 26
Trong MN 26 – Ariyapariyesanā Sutta, Kinh Thánh Cầu, Đức Phật hồi tưởng:
khi còn là Bồ-tát chưa giác ngộ, chính Ngài cũng bị sinh, già, bệnh, chết chi phối và đi tìm con đường vượt khỏi chúng.
Sau đó Ngài:
xuất gia;
học với Āḷāra Kālāma;
học với Uddaka Rāmaputta;
thấy các thành tựu ấy chưa phải cứu cánh;
tiếp tục tìm đường;
cuối cùng giác ngộ.
Ở đây “Bồ-tát” không phải:
một vị thần cứu khổ đang hiện thân từ cõi siêu việt.
Mà là:
Đức Phật lịch sử trong giai đoạn đang tìm con đường giác ngộ.
4. SN 12.65 cho thấy một khía cạnh khác
Trong SN 12.65 – Nagara Sutta, Đức Phật cũng nói:
trước khi giác ngộ, khi còn là Bồ-tát chưa giác ngộ,
Ngài suy xét về:
sinh;
già chết;
nguyên nhân của già chết;
chuỗi Duyên khởi;
con đường đưa tới đoạn tận khổ.
Điểm đáng chú ý:
BỒ-TÁT CHƯA GIÁC NGỘ.
Điều này cho thấy trong ngữ cảnh ấy:
Bồ-tát không đồng nghĩa với một người đã giác ngộ hoàn toàn.
Bồ-tát là:
người đang tiến đến Phật quả.
5. Vì vậy không nên đồng nhất “Bồ-tát” với “Phật”
Đây là phân biệt căn bản:
BỒ-TÁT
↓
chưa đạt:
CHÁNH ĐẲNG GIÁC
↓
giác ngộ
↓
PHẬT.
Trong kinh điển sớm, Đức Phật có thể kể:
“khi Ta còn là Bồ-tát...”
chính vì:
lúc ấy Ngài chưa trở thành một vị Phật.
6. Nhưng Bồ-tát có chỉ bắt đầu từ khi Thái tử Siddhattha xuất gia?
Không thể đơn giản như vậy.
Truyền thống Phật giáo cổ còn phát triển:
CÁC TIỀN THÂN CỦA ĐỨC PHẬT.
Đó là thế giới của:
JĀTAKA – BỔN SINH.
Trong các truyện tiền thân, vị sẽ trở thành Đức Phật có thể xuất hiện như:
vua;
hoàng tử;
đạo sĩ;
thương nhân;
người bình thường;
thậm chí động vật.
Những câu chuyện ấy dần tạo nên:
một tiểu sử nhiều đời của vị Phật tương lai.
7. Nhưng phải cẩn thận với Jātaka
Không nên lấy toàn bộ tập Jātaka hiện còn rồi giả định:
mọi câu chuyện đều thuộc cùng một lớp cổ với những bài kinh Nikāya sớm nhất.
Văn học Jātaka:
có lịch sử hình thành và phát triển phức tạp.
Bản thân các truyện tiền thân cũng trải qua:
truyền khẩu;
tái sử dụng truyện dân gian;
biên tập;
diễn giải;
gắn với tiểu sử Đức Phật.
Do đó cần phân biệt:
VIỆC Ý NIỆM TIỀN THÂN CỦA PHẬT XUẤT HIỆN SỚM
với:
HỆ THỐNG BỒ-TÁT ĐẠO HOÀN CHỈNH VỀ SAU.
8. Một sai lầm thường gặp
Ta thường kể lịch sử như sau:
“Ngay từ đầu Đức Phật đã trải qua vô số đời làm Bồ-tát, tu đúng mười Ba-la-mật theo hệ thống hoàn chỉnh, rồi Đại thừa chỉ tiếp tục hệ thống ấy.”
Cách nói này:
quá thẳng và quá đơn giản về mặt lịch sử.
Nghiên cứu văn bản cho thấy:
văn học tiền thân và học thuyết con đường Bồ-tát đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển.
Không nên chiếu toàn bộ hệ thống:
MƯỜI PĀRAMĪ
của Theravāda hậu kỳ,
hoặc:
LỤC PĀRAMITĀ
của Đại thừa,
ngược nguyên vẹn vào:
mọi lớp Jātaka cổ.
9. Theravāda cũng có Bồ-tát đạo
Đây là điểm rất quan trọng.
Không nên viết:
“Theravāda không có Bồ-tát.”
Theravāda có khái niệm:
BODHISATTA.
Theo hệ thống Theravāda phát triển về sau, một vị hướng tới:
SAMMĀSAMBUDDHA
trải qua một con đường rất dài, hoàn thiện:
PĀRAMĪ – BA-LA-MẬT.
Danh sách nổi tiếng gồm:
bố thí;
trì giới;
xuất ly;
trí tuệ;
tinh tấn;
nhẫn nại;
chân thật;
quyết định;
từ;
xả.
Do đó:
BỒ-TÁT ĐẠO KHÔNG PHẢI KHÁI NIỆM HOÀN TOÀN VẮNG MẶT TRONG THERAVĀDA.
10. Nhưng Theravāda không biến Bồ-tát đạo thành con đường chuẩn cho mọi người
Đây là một khác biệt lớn.
Trong Theravāda:
con đường thông thường được trình bày cho đệ tử Đức Phật là thực hành giáo pháp để đạt các Thánh quả và cuối cùng A-la-hán quả.
Một người có thể hướng đến:
PHẬT QUẢ
theo lý tưởng Bồ-tát.
Nhưng:
không phải mọi hành giả đều được yêu cầu phải trở thành Chánh Đẳng Giác.
Đây là điểm khác rất đáng kể so với nhiều cách trình bày Đại thừa.
11. Đại thừa tạo ra một bước chuyển lớn
Trong nhiều kinh Đại thừa, Bồ-tát không còn chỉ là:
cách gọi vị Phật lịch sử trong những đời hoặc giai đoạn trước khi giác ngộ.
Bồ-tát trở thành:
MỘT CON ĐƯỜNG MÀ NGƯỜI TU CÓ THỂ CHỦ ĐỘNG BƯỚC VÀO.
Người hành giả phát tâm hướng đến:
ANUTTARĀ SAMYAKSAṂBODHI
tức:
VÔ THƯỢNG CHÁNH ĐẲNG CHÁNH GIÁC,
với định hướng lợi ích rộng lớn cho:
TẤT CẢ CHÚNG SINH.
Đây là một chuyển biến rất quan trọng trong lịch sử tư tưởng Phật giáo.
12. Bồ-đề tâm trở thành trung tâm
Trong Đại thừa, khái niệm:
BODHICITTA – BỒ-ĐỀ TÂM
trở nên đặc biệt quan trọng.
Có thể tóm tắt theo cách phổ biến:
phát tâm hướng tới Phật quả vì lợi ích của tất cả chúng sinh.
Sơ đồ:
THẤY CHÚNG SINH KHỔ
↓
ĐẠI BI
↓
PHÁT BỒ-ĐỀ TÂM
↓
BỒ-TÁT ĐẠO
↓
PHẬT QUẢ
↓
LỢI ÍCH CHÚNG SINH.
Đây là cấu trúc rất đặc trưng của Đại thừa phát triển.
13. Điều này khác kinh điển sớm ở đâu?
Trong các kinh Nikāya sớm, khi Đức Phật nói:
“khi Ta còn là Bồ-tát...”
Ngài không nói với toàn bộ Tăng chúng:
“Tất cả các ông đều phải phát Bồ-đề tâm để trở thành Phật giống Ta.”
Con đường được giảng phổ biến cho các đệ tử là:
BÁT CHÁNH ĐẠO
↓
BỐN THÁNH QUẢ
↓
A-LA-HÁN
↓
NIẾT-BÀN.
Trong nhiều truyền thống Đại thừa, cấu trúc lý tưởng được mở rộng thành:
PHÁT BỒ-ĐỀ TÂM
↓
BỒ-TÁT ĐẠO
↓
BA-LA-MẬT
↓
PHẬT QUẢ.
Đây là một khác biệt lịch sử thực sự.
14. Nhưng không nên nói Đại thừa “phát minh lòng từ bi”
Đây lại là cực đoan ngược lại.
Từ:
METTĀ – MAITRĪ
và:
KARUṆĀ – BI
đã là những phẩm chất quan trọng trong Phật giáo trước Đại thừa.
Các kinh sớm đã dạy:
từ;
bi;
hỷ;
xả;
không hại;
bố thí;
giúp đỡ người khác;
giáo hóa vì lợi ích số đông.
Do đó không thể nói:
“Phật giáo sớm chỉ lo giải thoát cá nhân; Đại thừa mới phát minh lòng từ bi.”
Đó là một biếm họa lịch sử.
15. Sự đổi mới nằm ở cách tổ chức lý tưởng
Điểm đặc biệt của Đại thừa không đơn giản là:
CÓ TỪ BI.
Mà là:
đặt đại bi và khát vọng đạt Phật quả vì lợi ích chúng sinh vào trung tâm của một con đường Bồ-tát có hệ thống.
Đây là khác biệt tinh tế nhưng quan trọng.
Từ bi:
đã có.
Phật quả:
đã có.
Bồ-tát:
đã có.
Nhưng Đại thừa:
tái cấu trúc và phổ quát hóa lý tưởng Bồ-tát theo những cách mới.
16. Sáu Ba-la-mật
Một cấu trúc nổi tiếng của Bồ-tát Đại thừa là:
ṢAṬ PĀRAMITĀ – LỤC BA-LA-MẬT
Dāna – Bố thí
Śīla – Trì giới
Kṣānti – Nhẫn nhục
Vīrya – Tinh tấn
Dhyāna – Thiền định
Prajñā – Trí tuệ
Về sau có hệ:
MƯỜI BA-LA-MẬT
trong một số hệ thống Đại thừa.
Nhưng cần lưu ý:
mười pāramī Theravāda và sáu/mười pāramitā Đại thừa là các hệ thống lịch sử có quan hệ nhưng không nên coi đơn giản là cùng một danh sách nguyên thủy.
17. Prajñāpāramitā đưa thêm một chiều kích rất sâu
Trong văn học:
BÁT-NHÃ BA-LA-MẬT
Bồ-tát không chỉ:
làm nhiều việc thiện.
Bồ-tát còn phải phát triển:
PRAJÑĀ – TRÍ TUỆ
thấy:
TÁNH KHÔNG.
Do đó Bồ-tát đạo được nối với bài chúng ta vừa học:
DUYÊN KHỞI
↓
KHÔNG TỰ TÍNH
↓
TÁNH KHÔNG
↓
TRUNG ĐẠO.
Bồ-tát thực hành lợi ích chúng sinh:
nhưng không biến “ta”, “người được cứu” và “công đức của ta” thành những thực thể tự hữu.
18. Vì vậy Đại bi và Tánh Không phải đi cùng nhau
Một công thức rất quan trọng của nhiều hệ Đại thừa là:
TRÍ TUỆ
thấy:
các pháp Không tự tính.
và:
ĐẠI BI
thấy:
chúng sinh vẫn đang khổ trong thế giới duyên sinh.
Nếu chỉ có:
BI
mà thiếu trí tuệ:
dễ chấp thủ.
Nếu chỉ nói:
KHÔNG
mà không có bi:
dễ rơi vào thái độ lạnh lùng hoặc hiểu Không thành hư vô.
Bồ-tát đạo cố gắng kết hợp:
PRAJÑĀ + KARUṆĀ.
19. “Chúng sinh Không” nhưng tại sao còn cứu?
Đây là câu hỏi nổi tiếng.
Nếu:
chúng sinh không có tự tính,
tại sao Bồ-tát còn cứu?
Bởi:
KHÔNG TỰ TÍNH
không có nghĩa:
KHÔNG CÓ KHỔ.
Một người đau:
vẫn cần được giúp.
Một người đói:
vẫn cần thức ăn.
Một người vô minh:
vẫn chịu hậu quả của vô minh.
Tánh Không phá:
sự tự hữu
chứ không phá:
Duyên khởi và lòng bi.
20. Bồ-tát Đại thừa có phải trì hoãn Niết-bàn?
Câu nói phổ biến:
“Bồ-tát từ chối Niết-bàn để ở lại luân hồi cứu chúng sinh.”
có thể hữu ích ở mức nhập môn nhưng:
quá đơn giản nếu dùng như định nghĩa chung cho toàn Đại thừa.
Nhiều hệ Đại thừa không hiểu con đường như:
có một Niết-bàn giải thoát sẵn đó nhưng Bồ-tát cố tình không giác ngộ.
Thay vào đó, lý tưởng hướng tới:
PHẬT QUẢ HOÀN TOÀN
và trong một số hệ thống:
VÔ TRỤ NIẾT-BÀN,
không bị trói bởi luân hồi nhưng cũng không rơi vào cách hiểu Niết-bàn như sự rút lui khỏi hoạt động lợi tha.
Do đó nên tránh khẩu hiệu:
“A-la-hán nhập Niết-bàn còn Bồ-tát từ chối Niết-bàn.”
Nó làm méo cả hai truyền thống.
21. Bồ-tát có phải hy sinh giác ngộ của mình cho người khác?
Không theo nghĩa:
“Tôi sẽ mãi vô minh để giúp người.”
Một Bồ-tát cần:
trí tuệ;
định;
giới;
phương tiện;
từ bi;
và hướng tới:
PHẬT QUẢ.
Bởi theo logic Đại thừa:
Phật quả đem lại năng lực viên mãn nhất để lợi ích chúng sinh.
Do đó:
GIÁC NGỘ
và:
LỢI THA
không phải hai mục tiêu đối nghịch.
22. Bồ-tát có phải chỉ là người tốt?
Không.
Một người:
từ thiện;
tử tế;
giúp người;
rất đáng quý.
Nhưng theo nghĩa kỹ thuật Đại thừa:
Bồ-tát đạo không chỉ đồng nghĩa với làm việc thiện.
Nó liên hệ đến:
BỒ-ĐỀ TÂM
PHẬT QUẢ
BA-LA-MẬT
TRÍ TUỆ
ĐẠI BI.
Do đó không nên gọi mọi người tốt:
Bồ-tát
theo nghĩa giáo lý kỹ thuật, dù trong ngôn ngữ kính trọng dân gian người ta có thể dùng từ này rộng hơn.
23. Bồ-tát có phải chỉ là các vị siêu nhiên?
Không.
Đây là một hiểu lầm khác do hình ảnh tín ngưỡng.
Trong Đại thừa có các đại Bồ-tát nổi tiếng như:
QUÁN THẾ ÂM
VĂN THÙ
PHỔ HIỀN
ĐỊA TẠNG.
Nhưng Bồ-tát đạo không chỉ dành cho:
những nhân vật siêu việt.
Một hành giả phát tâm và bước vào con đường hướng đến Phật quả:
cũng có thể được gọi là Bồ-tát theo các hệ thống Đại thừa.
Đây chính là một trong những bước chuyển lớn so với cách dùng hạn chế hơn trong nhiều văn bản sớm.
24. Bồ-tát có thể là cư sĩ không?
Trong Đại thừa:
CÓ.
Văn học Đại thừa có cả:
Bồ-tát xuất gia;
Bồ-tát tại gia.
Một hình tượng nổi tiếng là:
VIMALAKĪRTI – DUY-MA-CẬT,
được trình bày như một cư sĩ có trí tuệ sâu sắc.
Điều này cho thấy Bồ-tát đạo:
không được đồng nhất hoàn toàn với một địa vị xuất gia.
Tuy vậy, nhiều kinh Đại thừa sớm vẫn đánh giá rất cao:
đời sống xuất gia và khổ hạnh.
Không nên chiếu hình ảnh Đại thừa Đông Á muộn hơn vào toàn bộ Đại thừa sơ kỳ.
25. Có phải mọi người Đại thừa đều tự động là Bồ-tát?
Không nên nói như vậy.
Danh xưng tôn giáo:
“theo Đại thừa”
không tự động đồng nghĩa với:
đã đạt địa vị Bồ-tát cao cấp.
Các hệ Đại thừa còn phân biệt:
người mới phát tâm;
người đang tu;
Bồ-tát bất thoái;
các địa Bồ-tát;
Bồ-tát ở trình độ rất cao.
Do đó:
BỒ-TÁT
là một phạm trù con đường rất rộng.
26. Mười địa Bồ-tát
Trong Đại thừa phát triển xuất hiện hệ thống:
DAŚABHŪMI – THẬP ĐỊA.
Bồ-tát tiến qua:
Hoan Hỷ địa
Ly Cấu địa
Phát Quang địa
Diệm Huệ địa
Nan Thắng địa
Hiện Tiền địa
Viễn Hành địa
Bất Động địa
Thiện Huệ địa
Pháp Vân địa
rồi hướng tới:
PHẬT QUẢ.
Đây là:
hệ thống Đại thừa phát triển.
Không nên nói:
Đức Phật trong Nikāya đã trình bày nguyên hệ Thập địa này.
27. Một khác biệt rất lớn: lý tưởng được phổ quát hóa
Có thể cô đọng:
Trong nhiều kinh điển sớm
“Bồ-tát” chủ yếu nói về:
vị Phật trước khi thành Phật.
Trong Đại thừa
“Bồ-tát” trở thành:
một căn tính và con đường mà hành giả được khuyến khích bước vào.
Đây có lẽ là khác biệt lịch sử quan trọng nhất.
28. Nhưng lịch sử phức tạp hơn một đường thẳng
Không nên dựng mô hình:
KINH SỚM
“chỉ có một Bồ-tát”
↓
ĐẠI THỪA
“bỗng nhiên ai cũng thành Bồ-tát.”
Giữa hai đầu ấy là:
văn học Jātaka;
tiểu sử Phật;
các truyền thống về Phật quá khứ;
lời nguyện thành Phật;
pāramī/pāramitā;
các quan niệm về dự ký;
những phát triển của các trường phái Phật giáo cổ.
Nghiên cứu hiện đại cho thấy:
sự hình thành Bồ-tát đạo là một quá trình phức tạp chứ không phải một sự kiện duy nhất.
29. Một vấn đề đặc biệt: “Ai có thể trở thành Bồ-tát?”
Đây là nơi lịch sử Đại thừa sơ kỳ đặc biệt thú vị.
Nghiên cứu hiện đại cho thấy những truyền thống Phật giáo cổ đã có:
các quan niệm cụ thể về cách một người được xác lập trên con đường trở thành Phật.
Các kinh Đại thừa sớm:
dần tạo ra những cách thức để người nghe/đọc tự định vị mình trên con đường Bồ-tát.
Do đó Đại thừa không chỉ thay đổi:
định nghĩa Bồ-tát
mà còn thay đổi:
ai có thể bước vào con đường ấy và cách họ hiểu căn tính tôn giáo của mình.
30. A-la-hán và Bồ-tát có phải đối thủ?
Không nên trình bày đơn giản như vậy.
Trong kinh điển sớm:
A-LA-HÁN
là một người đã:
đoạn tận các lậu hoặc và đạt giải thoát.
Trong Đại thừa:
lý tưởng Bồ-tát hướng tới Phật quả được đặt cao hơn trong hệ thống cứu cánh riêng của Đại thừa.
Một số kinh Đại thừa có:
phê bình hoặc tái định vị lý tưởng Thanh văn.
Nhưng mức độ và cách trình bày:
khác nhau giữa các văn bản.
Không nên biến điều đó thành:
“Đại thừa cho rằng A-la-hán ích kỷ.”
Đó là một khái quát thô và dễ gây sai.
31. Một người muốn giải thoát có phải ích kỷ?
Không.
Trong kinh điển sớm:
đoạn tham, sân, si
không phải:
dự án làm cho bản ngã sung sướng hơn.
A-la-hán đã đoạn:
THAM
SÂN
SI.
Do đó mô tả:
“A-la-hán chỉ lo cho mình”
mâu thuẫn với chính ý nghĩa của việc đoạn tận tham chấp.
Đức Phật và các vị đệ tử A-la-hán cũng:
giảng dạy và giúp đỡ người khác.
Khác biệt nằm ở:
cấu trúc lý tưởng và mục tiêu Phật quả
chứ không thể giản lược thành:
ích kỷ đối lập với từ bi.
32. Đức Phật và A-la-hán khác nhau ở đây thế nào?
Trong kinh điển sớm, cả:
PHẬT
và:
A-LA-HÁN ĐỆ TỬ
đều đạt giải thoát.
Nhưng Chánh Đẳng Giác có địa vị đặc biệt:
tự mình khám phá con đường khi giáo pháp đã thất truyền và thiết lập lại con đường cho người khác.
Do đó trở thành:
MỘT VỊ PHẬT
không đơn giản đồng nghĩa:
trở thành một A-la-hán bình thường khác.
Chính sự đặc biệt của Phật quả tạo nền cho:
ý tưởng một con đường Bồ-tát dài lâu hướng tới Chánh Đẳng Giác.
33. Theravāda nhìn ba loại giác ngộ thế nào?
Trong hệ thống Theravāda phát triển, thường phân biệt:
SĀVAKA-BODHI
giác ngộ của đệ tử;
PACCEKA-BODHI
giác ngộ của Độc Giác Phật;
SAMMĀ-SAMBODHI
Chánh Đẳng Giác của một vị Phật.
Người hướng đến loại cuối:
đi theo con đường Bồ-tát.
Do đó không thể nói:
“THERAVĀDA KHÔNG CÓ BỒ-TÁT ĐẠO.”
Chính xác hơn:
Theravāda không biến Bồ-tát đạo thành lý tưởng phổ quát bắt buộc cho mọi hành giả.
34. Đại thừa thay đổi trọng tâm
Trong nhiều hệ Đại thừa:
hành giả được khuyến khích không chỉ hướng đến giải thoát của Thanh văn,
mà phát:
BỒ-ĐỀ TÂM
và hướng đến:
PHẬT QUẢ
vì lợi ích:
TẤT CẢ CHÚNG SINH.
Từ đây hình thành lý tưởng:
BỒ-TÁT MAHĀSATTVA.
35. Kim Cương thừa đứng ở đâu?
Kim Cương thừa:
không bỏ Bồ-tát đạo.
Nó kế thừa nền Đại thừa:
QUY Y
↓
BỒ-ĐỀ TÂM
↓
BỒ-TÁT GIỚI
↓
TÁNH KHÔNG
↓
rồi sử dụng:
TANTRA
như một hệ phương tiện đặc thù hướng tới Phật quả.
Do đó một cách nguyên tắc:
Vajrayāna nằm trên nền Bồ-tát đạo Đại thừa.
36. Không có Bồ-đề tâm thì Tantra có còn là Bồ-tát đạo?
Theo cách trình bày chuẩn của nhiều truyền thống Tây Tạng:
Tantra phải được đặt trên nền:
quy y;
Bồ-đề tâm;
Tánh Không.
Nếu chỉ:
trì chú;
quán bổn tôn;
thực hiện nghi lễ;
mà tách khỏi:
Bồ-đề tâm và trí tuệ,
thì không thể chỉ dựa vào hình thức ấy mà kết luận:
đã thực hành trọn nghĩa Bồ-tát đạo.
37. So sánh bốn tầng
| Vấn đề | Phật giáo sớm | Theravāda phát triển | Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|---|
| Có thuật ngữ Bồ-tát? | Có | Có | Có | Có |
| Chỉ ai chủ yếu? | Phật trước giác ngộ | Người hướng đến Chánh Đẳng Giác | Người bước vào con đường hướng tới Phật quả | Kế thừa nghĩa Đại thừa |
| Bồ-tát là lý tưởng phổ quát? | Không thấy ở dạng Đại thừa hoàn chỉnh | Không bắt buộc mọi người | Được đề cao rộng rãi | Có |
| Bồ-đề tâm hệ thống hóa | Chưa theo hệ Đại thừa | Có nguyện Phật quả theo hệ riêng | Trung tâm | Trung tâm |
| Ba-la-mật | Có tiền sử và phát triển về sau | 10 pāramī | 6/10 pāramitā | Kế thừa |
| Tánh Không Madhyamaka | Chưa có nguyên hệ | Không dùng nguyên hệ | Quan trọng trong nhiều hệ | Nền tảng |
| Đại bi | Có từ/bi | Có | Được nối mạnh với Bồ-đề tâm | Trung tâm |
| Mục tiêu Bồ-tát | Thành Phật trong cách nói về tiền thân | Sammāsambuddha | Phật quả vì lợi ích chúng sinh | Phật quả |
| Tantra | Không | Không | Không phải đặc trưng chung | Có |
38. Điểm chung là gì?
Dù có những khác biệt lớn, ta vẫn thấy một trục liên tục:
BỒ-TÁT
↓
HƯỚNG TỚI BODHI
↓
CUỐI CÙNG THÀNH PHẬT.
Đại thừa không sáng tạo từ số không:
ý tưởng một vị đang tiến tới Phật quả.
Điều đã có trước đó.
Sự đổi mới lớn nằm ở:
việc phát triển, hệ thống hóa và mở rộng Bồ-tát đạo thành một lý tưởng tôn giáo có thể được hành giả chủ động đảm nhận.
39. Điểm khác cốt lõi là gì?
Có thể cô đọng như sau:
Kinh điển sớm
“BỒ-TÁT”
chủ yếu trả lời:
Đức Phật là gì trước khi thành Phật?
Đại thừa
“BỒ-TÁT”
còn trả lời:
Tôi phải đi con đường nào nếu nguyện thành Phật để lợi ích tất cả chúng sinh?
Đây là sự thay đổi rất lớn.
40. Không nên viết lịch sử thành cuộc chiến “Nguyên thủy và Đại thừa”
Một cách viết thiếu chính xác:
“Ban đầu chỉ có A-la-hán. Sau đó Đại thừa chống lại và phát minh Bồ-tát.”
Quá đơn giản.
Một cách khác cũng sai:
“Toàn bộ Bồ-tát đạo Đại thừa với Bồ-đề tâm, Lục độ, Thập địa và Tánh Không đã được Đức Phật trình bày nguyên vẹn trong Nikāya.”
Cũng không phù hợp dữ liệu lịch sử.
Cách thận trọng hơn:
KHÁI NIỆM BỒ-TÁT CÓ TIỀN SỬ SỚM
↓
VĂN HỌC TIỀN THÂN VÀ PHẬT QUẢ PHÁT TRIỂN
↓
CÁC TRUYỀN THỐNG BỒ-TÁT ĐẠO ĐƯỢC HỆ THỐNG HÓA
↓
ĐẠI THỪA MỞ RỘNG VÀ ĐẶT BỒ-TÁT ĐẠO Ở VỊ TRÍ TRUNG TÂM.
Đó là một quá trình:
LIÊN TỤC + PHÁT TRIỂN.
41. Bản đồ nối với các bài trước
Ta có thể nối toàn bộ:
PHẬT GIÁO SỚM
Duyên khởi
↓
Vô thường
↓
Vô ngã
↓
đoạn tham – sân – si
↓
giải thoát.
Đồng thời có:
BỒ-TÁT
↓
vị đang tiến đến:
CHÁNH ĐẲNG GIÁC.
Qua lịch sử Đại thừa:
BỒ-TÁT ĐẠO
↓
BỒ-ĐỀ TÂM
↓
ĐẠI BI
BA-LA-MẬT
TRÍ TUỆ TÁNH KHÔNG
↓
PHẬT QUẢ
↓
LỢI ÍCH CHÚNG SINH.
Và trong Vajrayāna:
BỒ-TÁT ĐẠO ĐẠI THỪA
TANTRA
↓
PHẬT QUẢ.
42. Những điểm dễ hiểu lầm
“Phật giáo sớm không có Bồ-tát.”
Sai.
Thuật ngữ bodhisatta đã xuất hiện trong các kinh sớm để nói về Đức Phật trước giác ngộ.
“Có từ Bồ-tát trong Nikāya chứng minh toàn bộ Bồ-tát đạo Đại thừa đã có nguyên vẹn.”
Sai.
Một thuật ngữ có thể:
phát triển ý nghĩa và hệ thống hóa qua lịch sử.
“Theravāda không tin Bồ-tát.”
Sai.
Theravāda có truyền thống Bồ-tát hướng đến Chánh Đẳng Giác.
“Mọi Theravādin đều phải trở thành Bồ-tát.”
Không.
Bồ-tát đạo không phải mục tiêu bắt buộc cho mọi hành giả Theravāda.
“Đại thừa phát minh lòng từ bi.”
Sai.
Từ và bi có nền tảng rất sớm.
“Bồ-tát Đại thừa chỉ lo cứu người và không cần giác ngộ.”
Sai.
Bồ-tát hướng tới:
PHẬT QUẢ.
“Bồ-tát không vào Niết-bàn để ở lại luân hồi mãi mãi.”
Quá đơn giản.
Cách hiểu Niết-bàn, Phật quả và hoạt động Bồ-tát trong Đại thừa phức tạp hơn khẩu hiệu này.
“A-la-hán ích kỷ còn Bồ-tát từ bi.”
Sai và mang tính biếm họa tông phái.
Khác biệt phải được phân tích ở:
mục tiêu, cấu trúc con đường và quan niệm Phật quả,
không phải bằng cách gán động cơ đạo đức thấp kém cho một bên.
Kết luận
Bồ-tát trong kinh điển sớm và Bồ-tát Đại thừa:
KHÔNG PHẢI HAI KHÁI NIỆM HOÀN TOÀN KHÔNG LIÊN QUAN,
nhưng cũng:
KHÔNG THỂ ĐỒNG NHẤT HOÀN TOÀN.
Trong nhiều kinh Nikāya sớm:
bodhisatta chủ yếu chỉ Đức Phật trước khi Ngài đạt Chánh Đẳng Giác.
Văn học Phật giáo tiếp tục phát triển:
những tiền thân, công hạnh và con đường dài dẫn đến Phật quả.
Các truyền thống Theravāda về sau cũng xây dựng:
một Bồ-tát đạo với các pāramī dành cho người hướng đến Sammāsambuddhahood.
Nhưng:
Bồ-tát đạo không trở thành con đường bắt buộc cho mọi hành giả Theravāda.
Trong Đại thừa xảy ra một bước phát triển quan trọng:
Bồ-tát trở thành một lý tưởng và con đường được mở rộng cho hành giả chủ động phát tâm bước vào.
Trung tâm của con đường ấy dần được hệ thống hóa quanh:
BỒ-ĐỀ TÂM
↓
ĐẠI BI
↓
BA-LA-MẬT
↓
TRÍ TUỆ
↓
TÁNH KHÔNG
↓
PHẬT QUẢ
↓
LỢI ÍCH TẤT CẢ CHÚNG SINH.
Vì vậy có thể ghi nhớ bằng một công thức:
KINH ĐIỂN SỚM
Bồ-tát chủ yếu là “vị Phật trước khi thành Phật”.
THERAVĀDA PHÁT TRIỂN
Bồ-tát là người đi con đường dài hướng tới Chánh Đẳng Giác; đây là một lý tưởng có thật nhưng không bắt buộc mọi hành giả.
ĐẠI THỪA
Bồ-tát đạo được mở rộng và đặt ở vị trí trung tâm: hành giả phát tâm hướng tới Phật quả vì lợi ích chúng sinh.
KIM CƯƠNG THỪA
kế thừa Bồ-tát đạo Đại thừa và sử dụng Tantra như hệ phương tiện đặc thù trên nền Bồ-đề tâm và Tánh Không.
Do đó, cách mô tả lịch sử chính xác nhất không phải:
“Đại thừa phát minh Bồ-tát.”
Cũng không phải:
“Bồ-tát Đại thừa đã tồn tại nguyên vẹn trong Nikāya.”
Mà là:
BỒ-TÁT LÀ MỘT KHÁI NIỆM CÓ GỐC SỚM
NHƯNG ĐƯỢC PHÁT TRIỂN, MỞ RỘNG VÀ HỆ THỐNG HÓA RẤT SÂU TRONG ĐẠI THỪA.
Đây là một ví dụ điển hình cho nguyên tắc đã thấy ở lịch sử Phật giáo:
KẾ THỪA
PHÁT TRIỂN,
chứ không đơn giản là:
GIỐNG HỆT
hay: