Tánh Không và Phật tính có đối lập nhau không?
Báo lỗi nội dung
Tánh Không và Phật tính có đối lập nhau không?
Tánh Không và Phật tính có đối lập nhau không?
Một bên Phật giáo Đại thừa nói:
Các pháp đều Không.
Không tự tính.
Không có một bản thể độc lập, bất biến.
Nhưng một bên lại nói:
Chúng sinh có Phật tính.
Thậm chí một số kinh điển sử dụng những ngôn từ rất tích cực để mô tả Phật tính:
thường,
thanh tịnh,
sáng suốt,
không bị ô nhiễm,
Như Lai tạng.
Vậy có mâu thuẫn không?
Nếu:
Tánh Không = không có bản thể thường hằng
mà:
Phật tính = một bản thể giác ngộ thường hằng bên trong mỗi người
thì rõ ràng:
hai khái niệm sẽ đối lập.
Nhưng đây chính là nơi cần hiểu cẩn thận.
Trong phần lớn truyền thống Đại thừa:
Phật tính không được hiểu như một ātman – tự ngã thường hằng – nằm bên trong chúng sinh.
Một cách diễn đạt quan trọng là:
Phật tính không nằm ngoài Tánh Không.
Thậm chí trong nhiều cách giải thích:
chính vì chúng sinh và các pháp Không tự tính nên giác ngộ và chuyển hóa mới có thể xảy ra.
1. Trước hết: Tánh Không là gì?
Tánh Không – śūnyatā – không có nghĩa:
không có gì tồn tại.
Nó chủ yếu phủ định:
svabhāva – tự tính.
Tức là các pháp không tồn tại như những thực thể:
tự mình có,
độc lập,
bất biến,
không phụ thuộc điều kiện.
Các pháp:
Duyên khởi.
Do duyên mà sinh.
Do duyên mà biến đổi.
Do duyên mà được nhận diện.
Do đó:
Không tự tính.
Có thể viết:
DUYÊN KHỞI
↓
không độc lập
↓
không tự hữu
↓
KHÔNG TỰ TÍNH
↓
TÁNH KHÔNG.
2. “Không” không có nghĩa “không tồn tại”
Một cái cây:
có.
Nhưng cái cây có:
hạt giống,
đất,
nước,
ánh sáng,
khí hậu,
thời gian.
Không có một:
“tự tính cây”
tồn tại độc lập với tất cả điều kiện ấy.
Do đó:
cây có theo duyên,
nhưng:
Không tự tính.
Đây là điểm căn bản.
3. Nếu hiểu Không là hư vô thì toàn bộ Phật pháp sụp đổ
Nếu “Không” có nghĩa:
hoàn toàn không có gì,
thì cũng không có:
nghiệp,
khổ,
tu tập,
từ bi,
Bồ-tát,
giác ngộ.
Nhưng Đại thừa không chủ trương như vậy.
Tánh Không phủ định:
cách tồn tại độc lập, tự hữu, bất biến.
Nó không phủ định:
Duyên khởi.
4. Phật tính là gì?
“Phật tính” thường dịch từ:
buddha-dhātu
hoặc liên hệ chặt với:
tathāgatagarbha – Như Lai tạng.
Tùy kinh luận và truyền thống, cách giải thích không hoàn toàn giống nhau.
Ở mức khái quát, Phật tính thường được dùng để nói đến:
khả năng hoặc nền tảng để chúng sinh thành Phật
hay:
chiều kích giác ngộ không bị đồng nhất với những ô nhiễm tạm thời của tâm.
Nhưng ngay ở đây phải cẩn thận.
Nếu ta nói:
“Trong mỗi người có một viên Phật bất biến nằm sẵn bên trong,”
ta rất dễ biến Phật tính thành:
linh hồn.
5. Phật tính không phải “một người thật nằm bên trong người giả”
Một mô hình sai phổ biến là:
BÊN NGOÀI
thân – tâm – tính cách – phiền não
↓
bóc hết
↓
BÊN TRONG
một “Chân Ngã”
vĩnh viễn
bất biến
chính là Phật.
Nếu hiểu như vậy thì câu hỏi lập tức xuất hiện:
Chân Ngã ấy khác ātman ở điểm nào?
Đây chính là vấn đề mà các nhà tư tưởng Đại thừa phải xử lý.
6. Vì vậy nhiều truyền thống giải thích Phật tính bằng Tánh Không
Một cách giải thích rất quan trọng:
Phật tính chính là tính Không tự tính của tâm và chúng sinh, nhờ đó chuyển hóa thành giác ngộ là khả hữu.
Nếu tâm có một tự tính cố định là:
vô minh,
thì tâm không bao giờ có thể giác ngộ.
Nếu một chúng sinh có tự tính:
phàm phu vĩnh viễn,
thì tu bao nhiêu cũng vô ích.
Nhưng vì:
phàm phu Không tự tính
nên:
phàm phu có thể thành Phật.
7. Đây là một nghịch lý rất đẹp
Ta thường nghĩ:
Có một bản chất Phật cố định thì mới có thể thành Phật.
Nhưng Trung quán có thể đảo ngược:
Chính vì không có bản chất cố định nên mới có thể thành Phật.
Nếu mọi thứ có:
svabhāva bất biến,
thì:
phàm phu
sẽ mãi mãi là:
phàm phu.
Vô minh
sẽ mãi mãi là:
vô minh.
Khổ
sẽ mãi mãi là:
khổ.
Không thể có:
con đường.
Không thể có:
chuyển hóa.
Không thể có:
giác ngộ.
8. Vì vậy Tánh Không không phá Phật tính
Ngược lại, theo cách giải thích này:
Tánh Không làm cho giác ngộ trở nên khả hữu.
Có thể biểu diễn:
CHÚNG SINH
↓
không có tự tính cố định
↓
phiền não cũng không phải bản chất bất biến
↓
phiền não có thể đoạn
↓
trí tuệ có thể phát triển
↓
GIÁC NGỘ CÓ THỂ THÀNH TỰU.
Đây là một cách hiểu Phật tính rất gần với:
khả năng giác ngộ do tính Không tự tính.
9. Nhưng Phật tính không chỉ được giải thích bằng một cách
Đây là điểm cần tôn trọng khi đối chiếu truyền thống.
Trong lịch sử Đại thừa, ngôn ngữ Phật tính rất đa dạng.
Có những cách giải thích nghiêng về:
Tánh Không.
Có những cách nhấn mạnh:
tâm thanh tịnh.
Có những truyền thống nhấn mạnh:
quang minh.
Có những văn bản sử dụng ngôn ngữ:
thường – lạc – ngã – tịnh
theo cách đặc biệt.
Do đó không nên nói:
“Tất cả Phật giáo Đại thừa đều định nghĩa Phật tính giống hệt nhau.”
Không phải vậy.
10. Tại sao kinh Như Lai tạng lại dùng ngôn ngữ tích cực?
Đây là vấn đề lịch sử và giáo lý rất thú vị.
Trong văn học Bát-nhã, ngôn ngữ thường nhấn mạnh:
Không.
vô tướng.
vô sở đắc.
không tự tính.
Nhưng người học có thể rơi vào cực đoan:
“Vậy rốt cuộc chẳng có gì.”
Một số kinh thuộc dòng Như Lai tạng sử dụng ngôn ngữ tích cực mạnh hơn để chống lại cách hiểu:
Không = hư vô.
Chúng nhấn mạnh:
khả năng giác ngộ,
tính thanh tịnh,
Như Lai tạng,
Phật tính.
11. Nhưng ngôn ngữ tích cực lại tạo nguy cơ ngược lại
Nếu nói quá nhiều:
Không,
người ta có thể rơi vào:
đoạn kiến/hư vô luận.
Nếu nói quá mạnh:
Phật tính,
người ta lại có thể rơi vào:
thường kiến.
Hai nguy cơ:
TÁNH KHÔNG
→ hiểu sai →
“Không có gì.”
PHẬT TÍNH
→ hiểu sai →
“Có một linh hồn vĩnh viễn.”
Con đường Đại thừa phải tránh:
cả hai.
12. Đây chính là Trung đạo
Không rơi vào:
thực thể luận.
Nhưng cũng không rơi vào:
hư vô luận.
Có thể nói:
Các pháp hiện hữu theo Duyên khởi nhưng Không tự tính.
Và:
khả năng giác ngộ cũng không cần một linh hồn bất biến để tồn tại.
13. Ví dụ mây và bầu trời
Một phép ví dụ thường được sử dụng:
mây che bầu trời.
Mây:
đến.
Mây:
đi.
Bầu trời:
không phải chính đám mây.
Tương tự, phiền não được nói là:
khách trần
hay ô nhiễm tạm thời.
Tâm không nhất thiết đồng nhất với:
tham – sân – si.
Điều này giúp giải thích:
tại sao giác ngộ có thể xảy ra.
14. Nhưng ví dụ bầu trời có một nguy hiểm
Nếu hiểu quá thật:
“Tâm thật là một bầu trời vĩnh viễn nằm phía sau mọi tâm niệm,”
ta lại tạo ra:
một bản thể.
Do đó ví dụ chỉ nên giúp thấy:
phiền não không nhất thiết là bản chất cố định.
Không nên biến:
“bầu trời”
thành:
ātman.
15. “Tâm vốn thanh tịnh” nên hiểu thế nào?
Trong nhiều truyền thống có ngôn ngữ:
tâm sáng chói / quang minh / thanh tịnh.
Điều này có thể được giải thích theo nhiều tầng.
Một cách thận trọng là:
phiền não không phải tự tính bất biến của tâm.
Do đó:
chúng có thể được đoạn trừ.
Không nhất thiết phải kết luận:
có một thực thể “Tâm Thanh Tịnh” thường hằng nằm bên dưới mọi hiện tượng.
16. Phật tính có phải “khả năng thành Phật” thôi không?
Đây là một cách giải thích an toàn và hữu ích:
mọi chúng sinh có khả năng giác ngộ.
Nhưng trong lịch sử tư tưởng Đại thừa:
Phật tính đôi khi được diễn đạt phong phú hơn chỉ là “khả năng.”
Một số hệ thống nói đến:
Như Lai tạng,
pháp giới,
pháp thân,
quang minh,
trí tuệ nguyên sơ
theo những cấu trúc triết học khác nhau.
Do đó nếu chỉ nói:
“Phật tính = khả năng thành Phật, hết.”
thì có thể quá đơn giản hóa một số truyền thống.
17. Còn nếu nói “Phật tính là bản chất thật của chúng sinh”?
Câu này có thể dùng trong một số truyền thống.
Nhưng phải giải thích ngay:
“bản chất” ở đây không nhất thiết có nghĩa một svabhāva độc lập, thường hằng như ātman.
Nếu không giải thích:
người đọc rất dễ hiểu sai.
Đặc biệt trong một bài đối chiếu Phật giáo:
không nên dùng chữ “bản thể” quá dễ dàng.
18. Trung quán nhìn Phật tính thế nào?
Trong nhiều cách giải thích Trung quán, Phật tính được hiểu sao cho:
không mâu thuẫn với Tánh Không.
Không có:
một Phật tính tự hữu nằm bên trong chúng sinh.
Nếu Phật tính có tự tính:
nó cũng sẽ nằm ngoài Duyên khởi.
Nhưng Trung quán phủ định:
tự tính của mọi pháp.
Do đó Phật tính cũng không thể trở thành:
ngoại lệ duy nhất có svabhāva.
19. Một cách giải thích rất mạnh
Có thể nói:
Tánh Không của tâm chính là một lý do nền tảng khiến tâm có thể được chuyển hóa.
Tâm không bị đóng đinh thành:
tham.
Không bị đóng đinh thành:
sân.
Không bị đóng đinh thành:
si.
Vì vậy:
tham có thể đoạn.
sân có thể đoạn.
si có thể đoạn.
Và:
trí tuệ có thể viên mãn.
20. Duy thức tiếp cận khác một chút
Duy thức phát triển các lý thuyết về:
thức,
chủng tử,
ālayavijñāna,
chuyển y.
Một khái niệm rất quan trọng là:
āśraya-parāvṛtti – chuyển y.
Nói khái quát:
cấu trúc nhận thức nhiễm ô được chuyển hóa căn bản.
Điều này không phải:
một linh hồn bẩn được lau sạch.
Mà là:
sự chuyển hóa của chính dòng nhận thức duyên sinh.
21. “Chuyển thức thành trí” nói lên điều gì?
Trong các hệ thống Đại thừa và đặc biệt những truyền thống chịu ảnh hưởng Duy thức, thường có cách nói:
chuyển thức thành trí.
Điểm quan trọng là:
mê không phải định mệnh.
Dòng tâm:
có thể chuyển hóa.
Điều này rất gần với chức năng mà giáo lý Phật tính muốn nhấn mạnh:
giác ngộ là khả hữu.
22. Như Lai tạng và A-lại-da thức có phải một không?
Không nên đồng nhất máy móc.
Trong lịch sử Đại thừa, có những văn bản và hệ thống tìm cách:
liên hệ Như Lai tạng với ālayavijñāna.
Nhưng:
hai thuật ngữ xuất phát từ những dòng tư tưởng không hoàn toàn đồng nhất.
Do đó không nên nói đơn giản:
“A-lại-da thức chính là Phật tính.”
Cần biết:
truyền thống nào,
văn bản nào,
và cách giải thích nào.
23. Phật tính và Vô ngã
Đây là phép thử quan trọng nhất.
Nếu một cách hiểu Phật tính dẫn đến:
“Có một cái Ta chân thật, bất biến, độc lập, sở hữu thân tâm và tồn tại vĩnh viễn,”
thì cách hiểu ấy:
rất khó dung hòa với Vô ngã.
Vì vậy các truyền thống Phật giáo phải giải thích Phật tính sao cho:
không quay lại một ātman dưới tên mới.
24. Nhưng tại sao có kinh dùng chữ “Ngã”?
Một số văn bản Như Lai tạng/Đại thừa sử dụng ngôn ngữ:
Ngã
theo những cách đặc biệt.
Điều này gây tranh luận lớn trong lịch sử nghiên cứu và diễn giải.
Không nên đơn giản kết luận:
“Đại thừa quay lại thuyết linh hồn.”
Nhưng cũng không nên giả vờ:
ngôn ngữ ấy không tạo ra bất kỳ vấn đề diễn giải nào.
Cần đọc:
trong bối cảnh giáo lý cụ thể của văn bản.
25. Có thể hiểu đó là ngôn ngữ phương tiện không?
Nhiều truyền thống giải thích:
những mô tả tích cực về Như Lai tạng là phương tiện nhằm dẫn người sợ Tánh Không hoặc đang chấp đoạn kiến.
Theo cách đọc này:
người nghe trước hết được bảo rằng giác ngộ không phải hư vô.
Sau đó:
Phật tính cũng phải được hiểu dưới ánh sáng Vô ngã và Tánh Không.
Đây là một cách giải thích quan trọng trong Đại thừa.
26. Nhưng không phải mọi trường phái diễn giải hoàn toàn giống nhau
Đây là điểm cần giữ.
Một số cách đọc nhấn mạnh mạnh:
Phật tính = Tánh Không.
Một số:
Phật tính = Tánh Không cùng với khả năng biểu hiện các phẩm tính giác ngộ.
Một số truyền thống nhấn mạnh:
quang minh của tâm.
Một số hệ thống Tây Tạng còn tranh luận sâu về:
cách hiểu Không và bản tính giác ngộ.
Do đó:
không nên tạo ra một định nghĩa duy nhất rồi gán cho toàn bộ Đại thừa.
27. Kim Cương thừa nhìn vấn đề này thế nào?
Kim Cương thừa kế thừa nền:
Tánh Không + Bồ-đề tâm
của Đại thừa.
Đồng thời nhiều truyền thống nhấn mạnh:
bản tính giác ngộ,
quang minh,
trí tuệ nguyên sơ.
Trong một số hệ thống:
chính tâm mê và tâm giác không phải hai bản thể hoàn toàn khác nhau.
Sự khác biệt nằm ở:
nhận biết hay không nhận biết bản tính.
28. Nhưng “bản tính tâm” vẫn không nên trở thành linh hồn
Đây là điểm cực kỳ quan trọng khi học Dzogchen, Mahāmudrā hoặc các giáo lý về quang minh.
Người mới học có thể nghe:
“bản tâm bất sinh,”
rồi kết luận:
“Đó chính là linh hồn.”
Nhưng các truyền thống này đặt giáo lý trong nền:
Vô ngã và Tánh Không.
Nếu biến “bản tâm” thành:
một thực thể cá nhân thường hằng,
ta đã đi ngược chính nền triết học ấy.
29. “Không” và “Sáng” có phải hai thứ?
Trong một số cách diễn giải Kim Cương thừa, bản tính tâm được nói đến qua hai phương diện:
Không
và:
Sáng biết / quang minh.
Nếu chỉ nhấn mạnh Không:
dễ rơi vào hư vô.
Nếu chỉ nhấn mạnh sáng biết:
dễ thực thể hóa thành một linh hồn nhận biết.
Hai phương diện phải được hiểu:
không tách rời.
30. Đây là điểm gặp giữa Tánh Không và Phật tính
Có thể diễn đạt rất khái quát:
Tánh Không nói:
Không có tự tính cố định.
Phật tính nói:
Giác ngộ là khả hữu; phiền não không phải bản chất bất biến của chúng sinh.
Hai câu này:
không nhất thiết mâu thuẫn.
Ngược lại:
chúng có thể bổ sung cho nhau.
31. Nếu chúng sinh có tự tính phàm phu thì sao?
Giả sử:
phàm phu có tự tính phàm phu.
Tự tính nghĩa là:
không phụ thuộc điều kiện và không thay đổi.
Vậy:
phàm phu không thể thành Phật.
Nhưng Phật giáo nói:
tu tập có thể dẫn đến giác ngộ.
Do đó:
phàm phu không có tự tính cố định.
Chính điều đó mở cửa cho:
Phật tính.
32. Nếu phiền não có tự tính thì sao?
Nếu tham:
tự hữu,
thì không thể đoạn.
Nếu sân:
tự hữu,
thì không thể đoạn.
Nếu vô minh:
tự hữu,
thì không thể giác ngộ.
Nhưng vì chúng:
Duyên khởi,
nên khi điều kiện thay đổi:
chúng có thể thay đổi.
Khi nguyên nhân bị đoạn:
chúng có thể chấm dứt.
33. Tánh Không vì vậy không phải tin xấu
Người mới học có thể nghe:
“Mọi pháp đều Không”
và cảm thấy:
“Vậy chẳng còn gì.”
Nhưng từ góc độ giải thoát:
chính Không tự tính là tin rất quan trọng.
Nó có nghĩa:
khổ không phải định mệnh.
tham không phải bản chất của bạn.
sân không phải bản chất của bạn.
vô minh không phải bản chất bất biến của bạn.
Chuyển hóa:
có thể xảy ra.
34. Nhưng cũng không nên nói “bên trong bạn đã có một vị Phật hoàn chỉnh”
Câu này đôi khi được dùng như:
ngôn ngữ khích lệ.
Nhưng nếu hiểu theo nghĩa đen:
có một vị Phật hoàn chỉnh thu nhỏ nằm trong mỗi người,
thì rất dễ sai.
Phật tính không nhất thiết có nghĩa:
mọi phẩm tính của một vị Phật đã biểu hiện hoàn toàn trong phàm phu.
Nếu vậy:
không còn lý do để tu.
35. Hạt giống và cây là một ví dụ hữu ích
Một hạt xoài:
có khả năng trở thành cây xoài.
Nhưng hạt:
chưa phải cây trưởng thành.
Nó cần:
đất,
nước,
ánh sáng,
điều kiện thích hợp.
Tương tự, nói:
có khả năng giác ngộ
không có nghĩa:
đã giác ngộ.
Tuy nhiên đây vẫn chỉ là:
phép ví dụ.
Không nên hiểu Phật tính là một “hạt vật chất giác ngộ” nằm trong người.
36. Một ví dụ khác: vàng trong quặng
Một số văn học Như Lai tạng sử dụng những hình ảnh tương tự:
vật quý bị che phủ bởi tạp chất.
Thông điệp là:
ô nhiễm không phải bản chất cuối cùng.
Nhưng nếu hiểu quá cứng:
“Có một khối Phật thường hằng nguyên vẹn nằm trong thân,”
thì ví dụ đã bị thực thể hóa.
37. Hai ngôn ngữ đang làm hai công việc khác nhau
Có thể hiểu:
Ngôn ngữ Tánh Không
giúp phá:
CHẤP CÓ.
Không có:
tự tính,
tự ngã,
bản thể độc lập.
Ngôn ngữ Phật tính
giúp phá:
CHẤP KHÔNG theo nghĩa hư vô.
Không phải:
mọi thứ vô nghĩa,
giác ngộ bất khả,
tâm chỉ là ô nhiễm.
Hai ngôn ngữ:
có thể hướng đến Trung đạo từ hai phía.
38. Một sơ đồ rất quan trọng
CHẤP CÓ
“Có một cái Ta thật.”
↓
TÁNH KHÔNG
Không có tự tính độc lập.
Nhưng nếu hiểu sai:
TÁNH KHÔNG
↓
“Không có gì cả.”
↓
CHẤP KHÔNG.
Lúc đó ngôn ngữ:
PHẬT TÍNH
nhấn mạnh:
giác ngộ,
thanh tịnh,
khả năng chuyển hóa,
trí tuệ.
Nhưng nếu lại chấp:
“Phật tính là linh hồn thật”
↓
lại trở về:
CHẤP CÓ.
Do đó:
không được dừng ở hai cực.
39. Trung đạo ở đâu?
Có thể biểu diễn:
Không phải “có một Phật tính như linh hồn.”
và cũng:
không phải “hoàn toàn không có khả năng giác ngộ.”
Mà:
chúng sinh Không tự tính, phiền não Không tự tính, nên sự chuyển hóa thành giác ngộ là khả hữu.
Đây là một cách nối:
Tánh Không ↔ Phật tính.
40. Phật tính có phải một “pháp thường” không?
Câu hỏi này phụ thuộc rất nhiều vào:
văn bản và hệ thống.
Một số kinh điển sử dụng ngôn ngữ “thường” rất mạnh.
Nhưng nếu “thường” bị hiểu là:
một vật cá nhân bất biến,
thì mâu thuẫn với Vô ngã trở nên rõ ràng.
Các truyền thống giải thích những từ này theo:
những cấu trúc giáo lý khác nhau.
Vì vậy không nên lấy chữ:
“thường”
rồi lập tức suy ra:
“linh hồn.”
Nhưng cũng không nên che giấu rằng đây là:
một vùng diễn giải phức tạp của lịch sử tư tưởng Đại thừa.
41. Phật giáo sơ kỳ có “Phật tính” không?
Nếu hỏi theo thuật ngữ và học thuyết:
Phật tính/Như Lai tạng là sự phát triển Đại thừa về sau.
Không nên nói:
Đức Phật trong Nikāya đã trình bày đầy đủ học thuyết tathāgatagarbha giống các kinh Đại thừa về sau.
Đó là:
đọc ngược lịch sử.
42. Nhưng có những tiền đề nào trong kinh điển sớm?
Có những giáo lý mà truyền thống về sau có thể liên hệ như:
tâm có thể được tu tập,
phiền não có thể đoạn,
vô minh không phải bất biến,
giác ngộ là khả hữu,
có những đoạn nói đến tâm sáng chói theo cách cần đọc đúng ngữ cảnh.
Nhưng:
từ những tiền đề này đến học thuyết Như Lai tạng đầy đủ
là:
một quá trình phát triển lịch sử.
43. Theravāda có cần Phật tính không?
Theravāda không lấy:
tathāgatagarbha
làm học thuyết trung tâm.
Khả năng giác ngộ được giải thích thông qua:
Duyên khởi,
khả năng tu tập,
Giới – Định – Tuệ,
các ba-la-mật trong những ngữ cảnh thích hợp,
sự đoạn tận phiền não.
Do đó:
không cần giả định một “Phật thể” nằm sẵn trong chúng sinh.
44. Đại thừa phát triển vấn đề theo hướng khác
Đại thừa đặc biệt quan tâm:
làm thế nào tất cả chúng sinh có thể hướng đến Phật quả?
Từ đó các hệ thống:
Bồ-tát đạo,
Tánh Không,
Như Lai tạng,
Phật tính
được phát triển theo nhiều hướng.
Trong nhiều truyền thống Đông Á, câu:
“Tất cả chúng sinh đều có Phật tính”
trở thành một tư tưởng cực kỳ quan trọng.
45. Nhưng “tất cả chúng sinh có Phật tính” không có nghĩa tất cả đã là Phật theo cùng một nghĩa
Cần phân biệt:
khả năng/nền tảng giác ngộ
với:
giác ngộ đã viên mãn.
Một người còn:
tham,
sân,
si,
vô minh,
chấp thủ
không thể chỉ tuyên bố:
“Tôi có Phật tính nên tôi đã giác ngộ.”
Phật tính:
không xóa con đường tu.
46. Ngược lại, Phật tính làm con đường có ý nghĩa
Nếu phiền não là:
bản chất vĩnh viễn,
thì tu vô ích.
Nếu giác ngộ:
hoàn toàn không thể có,
thì Bồ-tát đạo vô nghĩa.
Phật tính nhấn mạnh:
chuyển hóa tận gốc là khả hữu.
Nhưng:
khả hữu
không đồng nghĩa:
đã hoàn thành.
47. Phật tính cũng không biện minh cho hành vi xấu
Một người không thể nói:
“Mọi người đều là Phật nên thiện ác không quan trọng.”
Đó là:
đánh đồng hai tầng.
Ở bình diện quy ước:
nghiệp vẫn vận hành,
khổ vẫn có,
hành động vẫn có hậu quả,
Giới vẫn cần,
từ bi vẫn cần.
Tánh Không:
không hủy nhân quả.
Phật tính:
cũng không hủy nhân quả.
48. Đây là nơi Hai sự thật rất hữu ích
Tục đế
Có:
chúng sinh,
phiền não,
tu tập,
Bồ-tát,
con đường,
giác ngộ.
Chân đế
Các pháp:
Không tự tính.
Hai tầng không phải:
hai thế giới tách biệt.
Chính chúng sinh duyên sinh:
được nói là Không.
Và chính trên nền ấy:
giác ngộ có thể được thành tựu.
49. Tánh Không của Phật tính
Nếu mọi pháp:
Không tự tính,
thì không nên tạo một ngoại lệ:
“Mọi thứ đều Không, trừ Phật tính là một bản thể tuyệt đối.”
Đó sẽ là:
quay trở lại thực thể luận.
Theo những cách giải thích Trung quán:
Phật tính cũng phải được hiểu mà không thiết lập tự tính.
50. Nhưng cũng đừng biến Phật tính thành một chữ rỗng
Ngược lại, nếu nói:
“Phật tính chỉ là Không, chẳng có ý nghĩa gì khác,”
ta có thể bỏ mất chức năng của giáo lý này trong nhiều truyền thống:
nhấn mạnh khả năng giác ngộ,
tính không cố định của ô nhiễm,
các phẩm tính giác ngộ,
chiều kích quang minh/thanh tịnh
tùy hệ thống.
Do đó cần:
không thực thể hóa nhưng cũng không giản lược.
51. Đối chiếu các truyền thống
| Truyền thống | Tánh Không / Phật tính |
|---|---|
| Phật giáo sơ kỳ (SK) | Có Duyên khởi, Vô ngã, đoạn phiền não; chưa có học thuyết Như Lai tạng hoàn chỉnh của Đại thừa |
| Theravāda (TH) | Không lấy Phật tính/Như Lai tạng làm giáo lý trung tâm; giải thích giải thoát qua Giới–Định–Tuệ và đoạn phiền não |
| Trung quán (ĐT) | Nhấn mạnh Không tự tính; Phật tính phải được hiểu sao cho không trở thành một svabhāva/ātman |
| Duy thức/Như Lai tạng (ĐT) | Phát triển nhiều mô hình về dòng tâm, chuyển y, chủng tử, tâm thanh tịnh và khả năng giác ngộ |
| Thiền/Đông Á | Phật tính trở thành ngôn ngữ rất quan trọng; thường nhấn mạnh trực nhận nhưng vẫn cần tu tập |
| Kim Cương thừa (KC) | Thường kết hợp Tánh Không với quang minh/bản tính giác ngộ; không nên biến bản tính tâm thành linh hồn |
52. Một công thức dễ nhớ
Có thể hiểu:
Tánh Không trả lời:
“Các pháp tồn tại như thế nào?”
Trả lời:
Không độc lập, không tự tính; chúng Duyên khởi.
Phật tính trả lời:
“Giác ngộ có khả hữu đối với chúng sinh không?”
Trả lời:
Có; phiền não không phải một bản chất cố định khiến chúng sinh vĩnh viễn không thể giác ngộ.
Hai câu hỏi khác nhau.
Do đó:
câu trả lời không nhất thiết đối lập.
53. Từ Duyên khởi đến Phật tính
Có thể dựng một bản đồ:
CHÚNG SINH
↓
DUYÊN KHỞI
↓
không có tự tính cố định
↓
TÁNH KHÔNG
↓
phiền não cũng duyên sinh
↓
phiền não không phải bản chất bất biến
↓
phiền não có thể đoạn
↓
trí tuệ có thể phát triển
↓
GIÁC NGỘ KHẢ HỮU
↓
ngôn ngữ Đại thừa:
PHẬT TÍNH.
Đây là một trong những cách nối hai giáo lý rõ nhất.
54. Từ Phật tính trở lại Tánh Không
Nhưng cũng phải đi chiều ngược lại.
PHẬT TÍNH
↓
nếu bị chấp:
“Đây là cái Ta thật.”
↓
THƯỜNG KIẾN
↓
cần trở lại:
TÁNH KHÔNG.
Tức là:
đừng biến phương tiện giải thích khả năng giác ngộ thành một thực thể để chấp thủ.
55. Và từ Tánh Không trở lại Phật tính
Ngược lại:
TÁNH KHÔNG
↓
nếu bị hiểu:
“Không có gì.”
↓
HƯ VÔ LUẬN
↓
cần nhớ:
Duyên khởi vẫn vận hành.
↓
tu tập vẫn có tác dụng.
↓
giác ngộ vẫn khả hữu.
↓
PHẬT TÍNH.
Hai giáo lý có thể:
kiểm soát hai cách hiểu sai đối nghịch.
56. Câu hỏi thực hành quan trọng hơn
Thay vì chỉ hỏi:
“Phật tính là Có hay Không?”
có thể hỏi:
Tham có phải bản chất bất biến của tâm không?
Không.
Sân có phải bản chất bất biến không?
Không.
Si có phải bản chất bất biến không?
Không.
Nếu chúng:
do duyên mà sinh,
thì:
có thể do đoạn duyên mà diệt.
Đây là điểm giáo lý trở thành:
con đường tu.
57. Phật tính không phải lý do để “không cần tu”
Một hiểu lầm phổ biến:
“Đã có Phật tính thì cần gì tu?”
Nhưng nếu đang:
sân,
tham,
chấp ngã,
vô minh
thì những điều ấy:
vẫn đang tạo khổ.
Có thể ví:
biết bệnh có thể chữa
không đồng nghĩa:
bệnh đã khỏi.
Phật tính nói:
giải thoát khả hữu.
Con đường nói:
phải thực hiện sự chuyển hóa ấy.
58. Tánh Không cũng không phải lý do để “không cần tu”
Một cực đoan khác:
“Mọi thứ đều Không, vậy tu hay không tu cũng như nhau.”
Nếu thật sự như nhau:
nghiệp và nhân quả cũng vô nghĩa.
Nhưng Tánh Không đúng nghĩa là:
Duyên khởi.
Vì có duyên:
hành động tạo điều kiện cho kết quả.
Vì vậy:
Không tự tính không xóa nhân quả; nó giải thích vì sao sự thay đổi theo nhân duyên là khả hữu.
59. Bản đồ cuối cùng
Có thể đặt toàn bộ vấn đề vào một sơ đồ:
DUYÊN KHỞI
↓
không pháp nào tồn tại độc lập
↓
TÁNH KHÔNG
↓
không có tự tính cố định
↓
phiền não không cố định
↓
phàm phu không cố định
↓
sự chuyển hóa khả hữu
↓
PHẬT TÍNH
↓
tu:
GIỚI – ĐỊNH – TUỆ / BỒ-TÁT ĐẠO
↓
phiền não được đoạn
↓
trí tuệ và từ bi viên mãn
↓
PHẬT QUẢ.
Nhưng:
PHẬT TÍNH
↓
nếu bị biến thành:
“một cái Ta thường hằng”
↓
sai hướng
↓
phải trở lại:
VÔ NGÃ – TÁNH KHÔNG.
Kết luận
Tánh Không và Phật tính có đối lập nhau không?
Nếu định nghĩa:
Tánh Không = hoàn toàn không có gì
và:
Phật tính = một linh hồn Phật vĩnh viễn nằm trong mỗi người,
thì:
có vẻ chúng hoàn toàn đối lập.
Nhưng cả hai định nghĩa ấy đều có vấn đề.
Tánh Không đúng hơn là:
các pháp không có tự tính độc lập bởi chúng Duyên khởi.
Phật tính, trong những cách giải thích Đại thừa không thực thể hóa nó, chỉ ra rằng:
phiền não không phải bản chất bất biến của chúng sinh và giác ngộ là khả hữu.
Do đó có thể nối:
DUYÊN KHỞI
↓
KHÔNG TỰ TÍNH
↓
TÁNH KHÔNG
↓
KHÔNG CÓ “PHÀM PHU BẤT BIẾN”
↓
PHIỀN NÃO CÓ THỂ ĐOẠN
↓
TRÍ TUỆ CÓ THỂ PHÁT TRIỂN
↓
GIÁC NGỘ KHẢ HỮU
↓
PHẬT TÍNH.
Theo cách hiểu này:
Tánh Không không phủ định Phật tính.
Ngược lại:
Tánh Không giúp Phật tính không biến thành linh hồn.
Và:
Phật tính giúp người học không hiểu Tánh Không thành hư vô.
Có thể nói ngắn gọn:
Tánh Không nói: “Đừng biến bất cứ pháp nào thành một bản thể cố định.”
Phật tính nói: “Đừng biến vô minh và phiền não thành bản chất cố định của chúng sinh.”
Một bên phá:
chấp có một tự tính.
Một bên phá:
ý nghĩ rằng chúng sinh bị khóa vĩnh viễn trong vô minh.
Vì thế câu hỏi sâu hơn không phải:
“Bên trong tôi có một thứ gọi là Phật tính hay không?”
mà là:
“Tham, sân, si có phải tự tính bất biến của tâm không?”
Nếu câu trả lời là:
không, chúng duyên sinh,
thì chúng:
có thể đoạn.
Và nếu vô minh có thể đoạn:
trí tuệ có thể hiển lộ và được viên mãn.
Đó chính là nơi Duyên khởi – Tánh Không – Vô ngã – Phật tính – con đường giác ngộ có thể được đọc như những phần liên hệ của một bản đồ, thay vì những học thuyết buộc phải chống lại nhau.