Từ Vô ngã của Nikāya đến Tánh Không của Đại thừa – Nên hiểu sự phát triển này thế nào?
Báo lỗi nội dung
Từ Vô ngã của Nikāya đến Tánh Không của Đại thừa – Nên hiểu sự phát triển này thế nào?
Từ Vô ngã của Nikāya đến Tánh Không của Đại thừa – Nên hiểu sự phát triển này thế nào?
Trả lời ngắn: Có thể hiểu Tánh Không của Đại thừa là một sự phát triển triết học sâu rộng trên nền tảng Vô ngã và Duyên khởi đã có trong Phật giáo sớm, nhưng không nên đơn giản nói:
“Vô ngã và Tánh Không hoàn toàn là một giáo lý, chỉ đổi tên.”
Cũng không nên nói:
“Đại thừa bỏ Vô ngã rồi sáng tạo một học thuyết hoàn toàn khác.”
Một cách nhìn cân bằng hơn là:
PHẬT GIÁO SỚM
nhấn mạnh:
DUYÊN KHỞI
↓
VÔ THƯỜNG
↓
KHỔ khi chấp thủ
↓
VÔ NGÃ
Không nên xem:
sắc, thọ, tưởng, hành, thức
là:
“của tôi – tôi – tự ngã của tôi.”
Trong quá trình phát triển tư tưởng Phật giáo, câu hỏi được mở rộng:
Nếu con người không có một tự ngã độc lập, vậy những pháp cấu thành con người và thế giới kinh nghiệm có tồn tại bằng một tự tính riêng của chúng không?
Trong nhiều hệ thống Đại thừa, đặc biệt Trung quán, câu trả lời là:
KHÔNG.
Không chỉ:
nhân vô ngã
mà:
các pháp cũng Không tự tính.
Từ đây xuất hiện một sự phát triển quan trọng:
VÔ NGÃ → PHÁP VÔ NGÃ → TÁNH KHÔNG.
Nhưng đây là bản đồ khái quát để hiểu sự phát triển, không phải một đường lịch sử đơn giản trong đó một học thuyết duy nhất tự động biến thành học thuyết kia.
1. Điểm xuất phát: Vô ngã trong Phật giáo sớm
Trong các kinh Nikāya và những truyền thống kinh điển sớm tương ứng, Vô ngã không chủ yếu xuất hiện như một cuộc tranh luận siêu hình trừu tượng.
Nó gắn trực tiếp với:
Khổ và giải thoát khỏi Khổ.
Ta chấp:
“Đây là Tôi.”
“Đây là của Tôi.”
“Đây là tự ngã của Tôi.”
Nhưng những gì ta chấp lại là:
vô thường;
do duyên;
biến đổi;
không hoàn toàn theo ý muốn.
Do đó:
không thích hợp để chấp làm tự ngã thường hằng.
2. Năm uẩn là nơi phân tích Vô ngã rất rõ
Con người được phân tích qua:
Sắc
Thọ
Tưởng
Hành
Thức
Đối với từng uẩn, hướng quán là:
“Cái này không phải của tôi.”
“Cái này không phải tôi.”
“Cái này không phải tự ngã của tôi.”
Điểm quan trọng là:
không tìm thấy trong năm uẩn một thành phần thích hợp để xác lập thành một ātman thường hằng và hoàn toàn làm chủ.
3. Vô ngã không có nghĩa “con người không tồn tại”
Đây là điều phải giữ xuyên suốt khi đi từ Nikāya đến Đại thừa.
Vô ngã không nói:
“Không có người.”
Theo quy ước vẫn có:
người tu;
người tạo nghiệp;
người chịu hậu quả;
người giác ngộ;
Đức Phật;
đệ tử.
Điều bị phá là:
sự chấp một tự ngã thường hằng, độc lập và có thể sở hữu năm uẩn.
Đây là nền tảng cực kỳ quan trọng cho sự phát triển về sau.
4. Duyên khởi còn căn bản hơn việc chỉ phủ định linh hồn
Nếu chỉ hiểu Vô ngã là:
“Phật giáo không tin linh hồn,”
ta chưa đi đủ sâu.
Tại sao không có một tự ngã độc lập?
Bởi kinh nghiệm thân–tâm:
do duyên mà có.
Ví dụ:
mắt + sắc
↓
nhãn thức
↓
xúc
↓
thọ.
Hoặc trong Duyên khởi:
vô minh
↓
hành
↓
thức
↓
danh–sắc
↓
…
↓
ái
↓
thủ
↓
hữu
↓
sinh
↓
già – chết.
Không có một:
“Tôi” đứng ngoài hệ thống
để điều khiển toàn bộ chuỗi.
5. Đây là hạt giống quan trọng cho sự phát triển về Tánh Không
Khi một hiện tượng:
phụ thuộc điều kiện
thì nó không:
tự tồn tại hoàn toàn từ phía chính nó.
Đây là chỗ tư tưởng Đại thừa về sau có thể phát triển một câu hỏi mạnh hơn:
Nếu con người do duyên mà có, vậy các pháp mà ta dùng để phân tích con người thì sao?
Chúng có:
bản chất độc lập của riêng mình
hay chúng cũng:
phụ thuộc nhân duyên và quan hệ?
6. Một vấn đề xuất hiện trong quá trình phân tích các pháp
Phật giáo phát triển nhiều hệ thống Abhidharma nhằm phân tích kinh nghiệm thành các pháp.
Thay vì nói:
“Có một linh hồn.”
ta phân tích:
sắc;
thọ;
tưởng;
tâm;
tâm sở;
căn;
cảnh;
thức;
các pháp khác
tùy hệ thống.
Đây là một bước phân tích cực kỳ quan trọng.
Nhưng một câu hỏi mới có thể xuất hiện:
Sau khi phá cái “người” thành các pháp, liệu ta có vô tình biến chính các pháp thành những đơn vị thực tại có tự tính không?
Đây là một trong những bối cảnh triết học quan trọng để hiểu sự phát triển của Đại thừa.
7. Một ví dụ rất dễ hiểu
Ban đầu ta tưởng:
“Có một cái Tôi.”
Phân tích:
TÔI
↓
Sắc + Thọ + Tưởng + Hành + Thức.
Ta kết luận:
không có một tự ngã độc lập ngoài năm uẩn.
Nhưng rồi ta có thể mắc lỗi mới:
“Được rồi, cái Tôi không thật theo nghĩa tự ngã, nhưng năm uẩn là những thực thể tự hữu thật sự.”
Đại thừa đặt tiếp câu hỏi:
Các uẩn ấy có tự tính không?
8. Đây là nơi “pháp vô ngã” trở nên quan trọng
Một cách trình bày Đại thừa thường phân biệt:
Nhân vô ngã
Không có:
tự ngã độc lập của con người.
Pháp vô ngã
Các pháp cũng không có:
tự tính độc lập.
Do đó:
NHÂN
Không tự tính.
Nhưng cả:
CÁC PHÁP CẤU THÀNH “NHÂN”
cũng:
Không tự tính.
Đây là bước mở rộng rất quan trọng.
9. Ví dụ chiếc xe
Ta nói:
“Xe.”
Phân tích xe:
bánh;
động cơ;
khung;
ghế;
hệ thống điện.
Không tìm thấy:
“linh hồn xe”.
Đó gần với bước:
phá một toàn thể thành các thành phần.
Nhưng Trung quán hỏi tiếp:
Bánh xe có tự tính không?
Bánh lại phụ thuộc:
vật liệu;
hình dạng;
bộ phận;
công nghệ;
chức năng;
nhân duyên.
Động cơ cũng vậy.
Khung xe cũng vậy.
Do đó:
phá toàn thể thành bộ phận chưa phải điểm cuối.
Các bộ phận:
cũng duyên sinh.
10. Đây là bước rất quan trọng từ Vô ngã đến Tánh Không
Có thể mô tả:
Bước 1
Ta chấp:
“TÔI”.
Bước 2
Phân tích:
“Tôi” chỉ được quy ước trên năm uẩn.
Bước 3
Nhưng không dừng lại ở:
“Năm uẩn mới là những thực thể tối hậu.”
Bước 4
Phân tích chính năm uẩn:
chúng cũng do duyên.
Bước 5
Do duyên:
Không tự tính.
Đó là hướng phát triển dẫn đến:
ŚŪNYATĀ.
11. Nhưng đừng nói Nikāya chỉ dạy “nhân vô ngã”
Cách nói:
“Nikāya chỉ phủ định ngã của con người, còn Đại thừa mới phát hiện các pháp vô ngã”
là quá đơn giản.
Trong kinh điển sớm đã có những công thức rất rộng như:
“Các pháp là vô ngã.”
Và Duyên khởi cũng không chỉ đơn giản là:
phân tích một linh hồn thành năm phần.
Do đó, nền tảng để đặt vấn đề rộng hơn:
đã có rất sớm.
Điều phát triển về sau là:
cách hệ thống hóa, phạm vi phân tích và ngôn ngữ triết học về tính Không và tự tính.
12. “Các hành vô thường” và “các pháp vô ngã”
Đây là một chi tiết đặc biệt quan trọng.
Công thức truyền thống:
sabbe saṅkhārā aniccā
Các hành/pháp hữu vi là vô thường.
sabbe saṅkhārā dukkhā
Các hành/pháp hữu vi là Khổ theo nghĩa thích hợp.
Nhưng:
sabbe dhammā anattā
các pháp là vô ngã.
Ở câu thứ ba:
không dùng saṅkhārā
mà dùng:
dhammā.
Điều này cho thấy phạm vi Vô ngã:
không nên bị thu hẹp thành câu “con người không có linh hồn.”
13. Vậy Tánh Không đã có nguyên vẹn trong Nikāya?
Cũng không nên nói như vậy.
Nếu ta lấy toàn bộ hệ thống:
svabhāva;
hai sự thật theo Madhyamaka;
tứ cú;
Bát-nhã;
tính Không của tất cả pháp;
tính Không của chính tính Không;
rồi nói:
“Tất cả đã có nguyên xi trong Nikāya.”
thì ta xóa mất:
lịch sử phát triển tư tưởng Phật giáo.
Có:
tính liên tục.
Nhưng cũng có:
phát triển mới.
Hai điều có thể cùng đúng.
14. Kinh Bát-nhã tạo ra một bước phát triển lớn
Trong văn học Bát-nhã Đại thừa, phân tích tính Không được mở rộng rất mạnh.
Không chỉ:
con người vô ngã
mà:
năm uẩn;
căn;
cảnh;
thức;
các yếu tố của con đường;
nhiều phạm trù giáo pháp
đều được khảo sát dưới:
Tánh Không.
Điều này được cô đọng nổi tiếng trong:
“Sắc tức thị Không, Không tức thị Sắc.”
15. “Sắc tức thị Không” không phủ định sắc
Điểm này cực kỳ quan trọng.
Không phải:
Sắc = không tồn tại.
Mà:
Sắc không có tự tính độc lập.
Sắc vẫn:
xuất hiện;
có chức năng;
tham gia nhân quả;
có thể được kinh nghiệm.
Nhưng:
không thể tìm thấy sắc như một thực thể tự hữu độc lập với mọi điều kiện.
Do đó:
TÁNH KHÔNG ≠ HƯ VÔ.
16. Nāgārjuna đưa mối quan hệ này đến một chiều sâu triết học đặc biệt
Trong Trung quán, mối quan hệ giữa:
DUYÊN KHỞI
và:
TÁNH KHÔNG
trở thành cực kỳ quan trọng.
Logic căn bản có thể diễn đạt:
Cái gì phụ thuộc vào nhân duyên thì không thể có một tự tính độc lập.
Nếu một pháp có:
svabhāva hoàn toàn tự hữu,
nó không cần:
nhân.
Không cần:
duyên.
Không cần:
quan hệ.
Nhưng các pháp:
duyên khởi.
Do đó:
Không tự tính.
17. Đây không phải phủ định Duyên khởi mà là đẩy Duyên khởi đến hệ quả triết học
Ta có:
DUYÊN KHỞI
↓
phụ thuộc cái khác
↓
không tự lập
↓
KHÔNG TỰ TÍNH
↓
TÁNH KHÔNG.
Vì vậy, trong Trung quán:
Duyên khởi và Tánh Không không phải hai học thuyết đối nghịch.
Tánh Không là một cách đọc rất sâu về:
hàm ý của Duyên khởi đối với tự tính.
18. Nhưng Tánh Không cũng làm Duyên khởi khả hữu
Hãy thử ngược lại.
Nếu một vật có:
tự tính bất biến,
thì:
nó không thể thay đổi.
Nếu không thể thay đổi:
nhân không thể làm nó khác đi.
Nếu nhân không thể làm nó khác:
Duyên khởi mất ý nghĩa.
Do đó:
KHÔNG TỰ TÍNH
↓
có khả năng:
SINH – DIỆT – THAY ĐỔI – TƯƠNG TÁC.
Vì vậy:
Tánh Không không phá nhân quả.
19. Đây là một thay đổi quan trọng trong câu hỏi
Phật giáo sớm thường đặt trọng tâm thực hành:
“Cái này có thích hợp để chấp là Tôi hay của Tôi không?”
Trung quán phát triển câu hỏi:
“Pháp này tồn tại bằng tự tính hay chỉ tồn tại do duyên và quy ước?”
Hai câu hỏi:
liên hệ sâu
nhưng:
không hoàn toàn đồng nhất về hình thức triết học.
20. Từ “Ta” đến “tự tính”
Có thể tóm tắt sự mở rộng như sau:
Vô ngã
Phá chấp:
“Có một Tôi tự lập.”
Tánh Không
Phá sâu hơn việc gán:
tự tính độc lập cho bất kỳ pháp nào.
Do đó có thể nói:
VÔ NGÃ
là một cửa rất quan trọng dẫn tới:
TÁNH KHÔNG.
Nhưng không nên nói:
hai thuật ngữ hoàn toàn đồng nghĩa trong mọi kinh điển và mọi trường phái.
21. Ví dụ cơn giận
Phân tích Vô ngã
Cơn giận:
không phải Tôi.
Nó:
sinh rồi diệt.
Do đó không nên chấp:
“Tôi chính là người sân.”
Phân tích Tánh Không
Ta hỏi tiếp:
Cơn giận tự nó là gì?
Nó phụ thuộc:
xúc;
thọ;
ký ức;
nhận định;
tập khí;
cơ thể;
hoàn cảnh;
đối tượng.
Không có một:
“bản chất sân” tự tồn tại.
Do đó:
sân Không tự tính.
Hai phân tích hỗ trợ nhau.
22. Ý nghĩa thực hành rất lớn
Nếu ta chỉ nghĩ:
“Tôi không nên sân,”
có thể vẫn còn:
một Tôi rất cứng đang cố tiêu diệt một cơn sân rất cứng.
Nhưng thấy Duyên khởi:
sân do điều kiện.
Thấy Vô ngã:
sân không phải Tôi.
Thấy Tánh Không:
sân không có bản chất độc lập cố định.
Do đó:
có thể chuyển hóa các điều kiện của sân.
Đây là nơi triết học trở thành:
thực hành giải thoát.
23. Tánh Không còn áp dụng cho chính giáo pháp
Đây là một bước rất đặc biệt của Đại thừa.
Nếu:
mọi pháp Không tự tính,
thì ngay cả:
“Vô ngã”;
“Tánh Không”;
“Niết-bàn”;
“Bồ-tát”;
“Phật”;
“con đường”
cũng không nên bị biến thành:
những thực thể tự hữu.
Giáo pháp là:
phương tiện giải thoát
chứ không phải một bộ sưu tập bản thể siêu hình để chấp.
24. Ngay cả Tánh Không cũng Không
Đây là hệ quả cực kỳ quan trọng.
Nếu ta nói:
“Mọi thứ Không tự tính.”
rồi lại cho rằng:
Tánh Không là một Thực thể tuyệt đối có tự tính,
thì:
ta đã tái lập chính cái mình vừa phủ định.
Do đó:
TÁNH KHÔNG CŨNG KHÔNG.
Nghĩa là:
Tánh Không cũng không phải một vật hay bản thể độc lập.
25. Đây là khác biệt giữa Tánh Không và một học thuyết về “Thực thể tối cao”
Một hệ thống bản thể luận có thể nói:
mọi hiện tượng biến đổi,
nhưng phía sau chúng có:
một Thực tại bất biến tuyệt đối.
Nếu ta hiểu Tánh Không như vậy:
Tánh Không trở thành một dạng bản thể.
Nhưng Trung quán cảnh giác chính việc:
tái lập tự tính ở tầng sâu nhất.
Do đó:
Tánh Không không phải “chất liệu cuối cùng của vũ trụ”.
26. Hai sự thật xuất hiện ở đâu trong sự phát triển này?
Trung quán trình bày mạnh:
Tục đế
Các pháp:
có theo quy ước và Duyên khởi.
Chân đế
Các pháp:
Không tự tính.
Không phải:
hai thế giới.
Mà:
hai bình diện hiểu cùng thực tại duyên sinh.
Điều này giúp tránh:
Chấp có
các pháp tồn tại bằng tự tính.
và:
Chấp không
chẳng có gì tồn tại.
27. Một chiếc xe cho thấy toàn bộ quá trình
Giai đoạn 1
Ta nói:
“Có một chiếc xe.”
Giai đoạn 2
Phân tích:
xe không tồn tại độc lập với các bộ phận.
Giai đoạn 3
Nhưng đừng nghĩ:
các bộ phận là thực tại tối hậu tự hữu.
Giai đoạn 4
Mỗi bộ phận:
cũng phụ thuộc nguyên nhân, thành phần, chức năng và quan hệ.
Giai đoạn 5
Do đó:
xe Không tự tính.
Và:
các thành phần cũng Không tự tính.
Nhưng:
xe vẫn chạy.
Đây là:
TÁNH KHÔNG KHÔNG PHÁ TỤC ĐẾ.
28. Theravāda nằm ở đâu trong câu chuyện này?
Theravāda bảo tồn và phát triển một hệ thống phân tích riêng dựa trên:
Nikāya;
Abhidhamma;
chú giải;
Vô thường;
Khổ;
Vô ngã;
Duyên khởi.
Theravāda không sử dụng toàn bộ hệ:
śūnyatā–svabhāva của Madhyamaka
theo cùng cách.
Do đó không nên nói:
“Theravāda thực ra là Trung quán nhưng chưa dùng đúng từ.”
Điều đó xóa mất:
khác biệt lịch sử và triết học thực sự.
29. Nhưng cũng không nên nói Theravāda “chấp pháp thật”
Đây cũng là một cách đối chiếu quá thô.
Các hệ thống Theravāda phân tích pháp trong:
Duyên khởi, vô thường và Vô ngã.
Việc một hệ thống sử dụng khái niệm:
paramattha-dhamma – pháp chân đế
không tự động có nghĩa:
“họ tin các pháp là những nguyên tử siêu hình thường hằng.”
Các pháp hữu vi trong Theravāda:
sinh diệt.
Do đó cần nghiên cứu chính xác từng hệ thống thay vì áp nhãn đơn giản.
30. Đại thừa cũng không phải một khối duy nhất
Khi nói:
“Tánh Không của Đại thừa,”
cần nhớ Đại thừa gồm nhiều dòng tư tưởng:
Bát-nhã;
Trung quán;
Duy thức;
Như Lai tạng;
Hoa Nghiêm;
Thiên Thai;
Thiền;
các hệ thống Tây Tạng.
Không phải tất cả:
giải thích Tánh Không giống hệt nhau.
Ví dụ:
Trung quán
và:
Duy thức
có những mô hình triết học khác nhau.
Tư tưởng:
Phật tính
lại tạo thêm những cách diễn đạt khác.
31. Phật tính có mâu thuẫn với Tánh Không không?
Không nhất thiết.
Nhưng đây là nơi phải rất cẩn thận.
Nếu Phật tính được hiểu:
một linh hồn thường hằng có tự tính,
thì nó sẽ mâu thuẫn với Vô ngã và nhiều cách giải thích Tánh Không.
Nhưng nhiều truyền thống giải thích Phật tính trong quan hệ với:
Tánh Không;
khả năng giác ngộ;
tâm quang minh;
Pháp thân;
sự không cố định của phiền não.
Do đó không nên viết:
Phật tính = linh hồn.
32. Kim Cương thừa tiếp tục phát triển trên nền nào?
Kim Cương thừa kế thừa:
Bồ-tát đạo + Tánh Không + Bồ-đề tâm
và phát triển nhiều phương pháp đặc thù.
Trong nhiều hệ thống:
Tánh Không
không phải một môn triết học tùy chọn.
Nó là nền tảng để tránh chấp:
bổn tôn;
mandala;
quang minh;
bản tính tâm;
kinh nghiệm thiền
thành:
thực thể tự hữu.
33. “Bản tính tâm” không được phép trở thành tự ngã mới
Đây là điểm nối trực tiếp với Vô ngã.
Ta bắt đầu bằng:
“Thân không phải Tôi.”
Rồi:
“Thức không phải Tôi.”
Nhưng sau đó lại nói:
“Có một Bản tâm bất biến mới chính là Tôi thật.”
Nếu “Bản tâm” được định nghĩa:
thường hằng;
độc lập;
cá nhân;
chủ thể sở hữu năm uẩn;
có tự tính,
thì:
ātman đã trở lại bằng một cái tên mới.
Do đó sự phát triển từ Vô ngã đến Tánh Không cũng đóng vai trò:
ngăn tự ngã tái xuất hiện dưới những khái niệm tinh tế hơn.
34. Có thể gọi Tánh Không là “Vô ngã mở rộng” không?
Có thể dùng như một cách giải thích nhập môn, nếu nói rõ giới hạn.
Ta có thể nói:
Vô ngã phá tự ngã của con người.
Tánh Không mở rộng phân tích Không tự tính đến mọi pháp.
Nhưng không nên biến câu đó thành:
một định nghĩa lịch sử tuyệt đối.
Bởi:
Vô ngã trong kinh điển sớm đã có phạm vi rộng;
Tánh Không có nhiều nguồn và nhiều cách phát triển;
các trường phái Abhidharma cũng có lịch sử triết học phức tạp;
Đại thừa không phát triển theo một đường thẳng duy nhất.
Vì vậy:
“Vô ngã mở rộng” là chiếc cầu sư phạm tốt, nhưng không phải toàn bộ lịch sử.
35. Ba cách hiểu sai về sự phát triển này
Sai lầm 1: “Đại thừa hoàn toàn sáng tạo ra một giáo lý mới”
Quá đơn giản.
Tánh Không phát triển trên nền:
Duyên khởi;
Vô ngã;
phân tích các pháp;
con đường giải thoát
đã có trước.
Sai lầm 2: “Tất cả Tánh Không của Trung quán đã có nguyên xi trong Nikāya”
Cũng quá đơn giản.
Các hệ thống Đại thừa:
thực sự phát triển những ngôn ngữ, phạm trù và lập luận mới.
Sai lầm 3: “Vô ngã chỉ nói người không có linh hồn, Tánh Không mới nói các pháp không thật”
Quá thô.
Ngay kinh điển sớm đã có:
sabbe dhammā anattā – các pháp là vô ngã.
Sự khác biệt cần được trình bày tinh tế hơn.
36. Một bản đồ lịch sử–triết học dễ nhớ
Có thể tạm hình dung:
GIAI ĐOẠN NỀN TẢNG
DUYÊN KHỞI
↓
VÔ THƯỜNG
↓
KHÔNG THỂ CHẤP LÀ TA
↓
VÔ NGÃ.
Sau đó:
PHÂN TÍCH CÁC PHÁP
↓
các hệ thống Abhidharma phát triển mạnh.
Rồi trong các dòng Đại thừa:
BÁT-NHÃ
↓
nhấn mạnh:
các pháp đều Không.
Tiếp theo:
TRUNG QUÁN
↓
phân tích:
Duyên khởi → Không tự tính.
↓
TÁNH KHÔNG.
Sau đó các dòng khác tiếp tục phát triển:
Duy thức
Như Lai tạng
Phật tính
Thiền
Kim Cương thừa
với những cách diễn giải riêng.
Nhưng đây là:
bản đồ khái quát
chứ không phải lịch sử tuyến tính đơn giản.
37. Một bản đồ giáo lý còn ngắn hơn
Có thể ghi nhớ:
VÔ NGÃ
Không có một “Ta” độc lập.
↓
DUYÊN KHỞI
“Ta” chỉ có trong mạng lưới điều kiện.
↓
PHÁP VÔ NGÃ
Các thành phần cấu tạo nên “Ta” cũng không tự lập.
↓
TÁNH KHÔNG
Không pháp nào có tự tính độc lập.
↓
Nhưng:
KHÔNG TỰ TÍNH ≠ KHÔNG TỒN TẠI.
↓
Các pháp:
CÓ DO DUYÊN.
38. Ý nghĩa giải thoát vẫn không thay đổi
Dù ngôn ngữ triết học phát triển, câu hỏi căn bản vẫn là:
Tại sao chúng sinh Khổ?
Ta chấp:
Tôi.
Ta chấp:
của tôi.
Ta chấp:
người kia.
Ta chấp:
đối tượng tôi muốn.
Ta chấp:
quan điểm của tôi.
Ta chấp cả:
giáo pháp của tôi.
Vô ngã:
phá chấp Tôi.
Tánh Không:
tiếp tục phá khả năng biến bất kỳ pháp nào thành một thực thể để bám giữ.
Do đó cả hai gặp nhau ở:
GIẢM VÀ ĐOẠN CHẤP THỦ.
39. Tánh Không không thay thế Tứ Thánh Đế
Đây là điều rất quan trọng.
Không nên hình dung lịch sử Phật giáo như:
thời Nikāya học Tứ Thánh Đế và Vô ngã
rồi:
Đại thừa phát hiện Tánh Không nên bỏ hệ cũ.
Không.
Trong Đại thừa:
Khổ vẫn cần được giải quyết.
Vô minh vẫn cần đoạn.
Giới vẫn cần giữ.
Định vẫn cần phát triển.
Trí tuệ vẫn cần thành tựu.
Tánh Không:
không làm con đường tu trở nên không cần thiết.
40. Ngược lại, Tánh Không làm chấp thủ tinh tế hơn trở thành đối tượng quán sát
Ta có thể bỏ:
“Tôi là thân.”
Nhưng chấp:
“Tôi là thức.”
Bỏ thức.
Lại chấp:
“Tôi là người biết.”
Bỏ người biết.
Lại chấp:
“Tôi là Phật tính.”
Hoặc:
“Tánh Không là thực tại tuyệt đối của tôi.”
Tánh Không tiếp tục hỏi:
Khái niệm mà anh đang bám vào có tự tính không?
Nếu vẫn chấp:
có,
thì quá trình tháo chấp:
chưa hoàn tất.
41. Đây có thể là cách hiểu sâu nhất về sự phát triển
Từ Vô ngã đến Tánh Không không nhất thiết là:
từ một giáo lý thấp lên một giáo lý cao
theo kiểu xếp hạng đơn giản.
Có thể hiểu tốt hơn là:
một quá trình mở rộng và tinh luyện việc phân tích chấp thủ và tự tính trong lịch sử tư tưởng Phật giáo.
Phật giáo sớm hỏi:
“Có gì trong kinh nghiệm này đáng chấp là Ta và của Ta?”
Đại thừa phát triển thêm:
“Có bất kỳ pháp nào đáng chấp là một thực thể tự hữu không?”
Và Trung quán đi rất xa:
“Ngay cả Tánh Không cũng không được biến thành một thực thể để chấp.”
42. Đối chiếu tổng quát
| Vấn đề | Nikāya / Phật giáo sớm | Theravāda | Đại thừa – Trung quán | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|---|
| Duyên khởi | Trung tâm | Trung tâm | Nền tảng để hiểu Tánh Không | Nền tảng |
| Vô ngã | Trung tâm | Trung tâm | Tiếp nhận và mở rộng | Tiếp nhận |
| Năm uẩn là tự ngã? | Không | Không | Không | Không |
| Các pháp có tự tính độc lập? | Không nên đơn giản áp thuật ngữ hậu kỳ | Hệ phân tích riêng | Bị phủ định rõ bằng śūnyatā | Kế thừa Đại thừa |
| Tánh Không | Có tiền đề và các giáo lý về suññatā nhưng chưa phải toàn bộ Madhyamaka | Có cách dùng suññatā riêng | Được phát triển thành giáo lý trung tâm | Nền tảng trí tuệ |
| Không = hư vô? | Không | Không | Không | Không |
| Mục tiêu | Đoạn Khổ | Niết-bàn | Giác ngộ/Bồ-tát đạo tùy hệ thống | Phật quả |
| Nguy cơ cần tránh | Chấp ngã | Chấp ngã | Chấp tự tính và chấp Không | Chấp các kinh nghiệm/tâm/quang minh thành tự ngã |
Kết luận
Từ Vô ngã của Nikāya đến Tánh Không của Đại thừa nên được hiểu như thế nào?
Không nên kể câu chuyện quá đơn giản rằng:
“Nikāya chỉ dạy không có linh hồn; Đại thừa về sau mới phát hiện mọi pháp đều Không.”
Bởi ngay Phật giáo sớm đã có:
DUYÊN KHỞI.
Có:
VÔ THƯỜNG.
Có:
VÔ NGÃ.
Có công thức rộng:
CÁC PHÁP LÀ VÔ NGÃ.
Nhưng cũng không nên đi sang cực đoan ngược lại:
“Tánh Không của Bát-nhã và Trung quán chỉ là Vô ngã Nikāya đổi tên, chẳng có phát triển triết học gì mới.”
Điều đó cũng không phản ánh đầy đủ lịch sử.
Một cách hiểu cân bằng hơn là:
PHẬT GIÁO SỚM
đã đặt nền:
Các pháp do duyên
↓
vô thường
↓
không hoàn toàn làm chủ
↓
không thích hợp để chấp là Ta và của Ta.
Đó là:
VÔ NGÃ.
Trong lịch sử phát triển Phật giáo, việc phân tích tiếp tục:
Nếu cái “người” không có tự ngã,
thì:
những pháp cấu thành cái người ấy có tự tồn tại không?
Đại thừa, đặc biệt Trung quán, trả lời:
KHÔNG.
Bởi chính các pháp:
cũng phụ thuộc nhân duyên.
Và cái gì:
phụ thuộc nhân duyên
thì không thể:
tự tồn tại bằng một tự tính độc lập.
Do đó:
DUYÊN KHỞI
↓
KHÔNG TỰ TÍNH
↓
TÁNH KHÔNG.
Nhưng:
TÁNH KHÔNG ≠ HƯ VÔ.
Các pháp vẫn:
xuất hiện;
hoạt động;
tạo nhân quả;
có thể gây Khổ;
có thể được chuyển hóa.
Do đó:
TỤC ĐẾ: CÓ DO DUYÊN.
CHÂN ĐẾ: KHÔNG TỰ TÍNH.
Và hai điều:
không phải hai thế giới.
Điểm sâu nhất của sự phát triển này có thể được nhìn như một quá trình tháo chấp ngày càng tinh tế:
“Thân là Tôi.”
↓
Không.
“Năm uẩn hợp lại là một Tôi thường hằng.”
↓
Không.
“Vậy từng pháp cấu thành mới là thực thể tự hữu.”
↓
Không.
“Vậy Thức là cái Tôi thật.”
↓
Không.
“Vậy người biết phía sau thức là Tôi.”
↓
Không.
“Vậy Phật tính là Tôi thật.”
↓
Không nên tái lập tự ngã như vậy.
“Vậy Tánh Không chính là Thực thể tuyệt đối.”
↓
Ngay cả:
TÁNH KHÔNG CŨNG KHÔNG NÊN BỊ CHẤP THÀNH MỘT TỰ TÍNH.
Do đó có thể cô đọng toàn bộ tiến trình bằng một câu:
VÔ NGÃ THÁO CHẤP “TA”; TÁNH KHÔNG ĐẨY SỰ THÁO CHẤP ĐẾN MỨC KHÔNG CÒN BIẾN BẤT KỲ PHÁP NÀO — KỂ CẢ “KHÔNG” — THÀNH MỘT THỰC THỂ TỰ HỮU ĐỂ BÁM GIỮ.
Nhưng mục tiêu cuối cùng vẫn không phải xây dựng một triết học ngày càng phức tạp.
Mục tiêu vẫn quay về vấn đề ban đầu của đạo Phật: