Bất lai là gì? Vì sao không còn trở lại Dục giới?
Báo lỗi nội dung
Bất lai là gì? Vì sao không còn trở lại Dục giới?
Bất lai là gì? Vì sao không còn trở lại Dục giới?
Trong bốn tầng Thánh quả của Phật giáo:
Dự lưu → Nhất lai → Bất lai → A-la-hán
Bất lai là tầng thứ ba.
Thuật ngữ Pāli Anāgāmi, Sanskrit Anāgāmin, có nghĩa khá trực tiếp:
“người không trở lại.”
Nhưng không trở lại đâu?
Không phải là không trở lại thế giới này theo mọi nghĩa, cũng chưa phải chấm dứt hoàn toàn tái sinh.
Theo hệ thống kinh điển:
Bất lai là bậc Thánh đã đoạn trừ năm hạ phần kiết sử; do đã đoạn tận dục tham và sân nên sau khi chết không còn tái sinh vào Dục giới.
Nếu chưa chứng A-la-hán ngay trong đời ấy, vị Bất lai được mô tả là tái sinh ở những cảnh giới cao hơn thích hợp và hoàn tất giải thoát tại đó.
Muốn hiểu điều này, cần hiểu Dục giới là gì và điều gì khiến một chúng sinh tái sinh vào đó.
1. Bất lai đứng ở đâu trên con đường?
Bốn tầng Thánh thường được trình bày:
Dự lưu – Sotāpanna
Đoạn ba kiết sử:
thân kiến,
nghi,
giới cấm thủ.
Nhất lai – Sakadāgāmi
Ba kiết sử trên đã đoạn; dục tham và sân được làm suy yếu đáng kể.
Bất lai – Anāgāmi
Đoạn hoàn toàn năm hạ phần kiết sử:
thân kiến,
nghi,
giới cấm thủ,
dục tham,
sân.
A-la-hán – Arahant
Đoạn toàn bộ mười kiết sử.
Điểm quyết định giữa Nhất lai và Bất lai vì vậy là:
dục tham và sân không chỉ suy yếu mà đã được đoạn trừ.
2. “Dục giới” là gì?
Trong vũ trụ quan Phật giáo truyền thống, các cảnh giới tái sinh thường được tổ chức thành ba phạm vi lớn:
Dục giới – kāma-loka / kāma-dhātu
Các cảnh giới trong đó dục liên hệ đến giác quan giữ vai trò quan trọng.
Theo hệ thống truyền thống, Dục giới bao gồm:
các cảnh giới khổ,
loài người,
nhiều cõi trời Dục giới.
Sắc giới – rūpa-loka / rūpa-dhātu
Các cảnh giới tương ứng với những trạng thái tồn tại vi tế hơn, thường liên hệ với các tầng thiền sắc giới.
Vô sắc giới – arūpa-loka / arūpa-dhātu
Những cảnh giới vi tế hơn nữa, liên hệ với các chứng đạt vô sắc.
Do đó:
Dục giới không chỉ có thế giới loài người.
Các cõi trời vẫn có thể thuộc Dục giới.
Vì vậy, “không trở lại Dục giới” không đơn giản có nghĩa:
“không trở lại làm người.”
Nó rộng hơn nhiều.
3. “Dục” trong Dục giới là gì?
Điều này rất dễ bị hiểu nhầm.
“Dục” ở đây liên hệ đặc biệt với kāma – dục lạc giác quan.
Đó là sự tìm kiếm và bám víu vào những kinh nghiệm dễ chịu qua:
mắt,
tai,
mũi,
lưỡi,
thân.
Ví dụ:
muốn thấy cảnh đẹp,
muốn nghe âm thanh dễ chịu,
muốn thưởng thức vị ngon,
muốn khoái cảm thân thể,
muốn sở hữu những đối tượng đem lại khoái lạc.
Đây không đồng nghĩa với mọi loại ý muốn.
Một người muốn:
tu tập, giúp người, học Pháp, đoạn trừ tham
không vì thế mà tất cả những ý hướng ấy đều được xếp ngang với dục tham (kāmarāga).
4. Dục tham là kiết sử thứ tư
Pāli:
kāmarāga
có thể hiểu là:
tham ái đối với dục lạc giác quan.
Đây không chỉ là việc:
“thấy món ăn ngon và biết nó ngon.”
Điểm trói buộc nằm ở tham ái và chấp trước đối với kinh nghiệm giác quan.
Một người bình thường thường vận hành theo chuỗi:
Xúc
↓
Thọ dễ chịu
↓
Ái
“Tôi muốn thêm.”
↓
Thủ
“Tôi phải có nó.”
↓
tiếp tục tạo điều kiện cho hữu và khổ.
Dục tham là một động lực rất mạnh trong vòng vận hành này.
5. Bất lai có còn cảm nhận dễ chịu không?
Có thể.
Đoạn dục tham không có nghĩa:
mắt không còn thấy,
tai không còn nghe,
lưỡi không còn biết vị,
thân không còn cảm giác.
Một vị Bất lai vẫn có thân vật lý khi còn sống trong đời hiện tại.
Do đó vẫn có:
cảm giác dễ chịu,
cảm giác khó chịu,
cảm giác trung tính.
Điều thay đổi là:
dục tham đối với những kinh nghiệm ấy đã được đoạn trừ.
Đây là một phân biệt rất quan trọng:
cảm thọ dễ chịu ≠ dục tham.
Cảm giác dễ chịu có thể xuất hiện.
Nhưng tâm không nhất thiết phải biến nó thành:
“Tôi cần giữ nó.”
6. Vì sao đoạn dục tham lại liên quan đến không tái sinh Dục giới?
Theo mô hình nghiệp và tái sinh của Phật giáo truyền thống, cảnh giới tái sinh không phải phần thưởng do một vị thần lựa chọn.
Sự tái sinh có quan hệ với:
nghiệp,
ái,
thủ,
hữu,
và các điều kiện khác.
Trong Duyên khởi:
Ái → Thủ → Hữu → Sinh.
Khi dục tham còn hoạt động, tâm vẫn còn một loại lực hướng về tồn tại gắn với dục.
Khi một vị Bất lai đã đoạn tận dục tham, một động lực căn bản tương ứng với Dục giới không còn nữa.
Có thể hình dung:
không còn nhiên liệu tương ứng → tiến trình không còn dẫn đến loại tái sinh tương ứng.
Đây là cách giải thích giáo lý, không phải một cơ chế vật lý có thể đo lường bằng khoa học thực nghiệm hiện nay.
7. Nhưng chỉ đoạn dục tham đã đủ chưa?
Trong hệ thống kiết sử, Bất lai đoạn năm hạ phần kiết sử, không chỉ dục tham.
Đó là:
thân kiến – nghi – giới cấm thủ – dục tham – sân.
Ba kiết sử đầu đã được đoạn từ Dự lưu.
Đến Bất lai, hai kiết sử tiếp theo:
dục tham và sân
được đoạn hoàn toàn.
Năm kiết sử này được gọi là hạ phần kiết sử vì chúng liên hệ đến sự trói buộc với phạm vi tồn tại thấp hơn, đặc biệt Dục giới.
Do đó:
đoạn năm hạ phần kiết sử → không còn trở lại Dục giới.
8. Vì sao sân cũng quan trọng?
Nếu chỉ nói về dục tham, bức tranh sẽ chưa đầy đủ.
Dục tham là phản ứng:
“Tôi muốn cái này.”
Sân là phản ứng:
“Tôi muốn đẩy cái kia ra.”
Một bên là kéo vào.
Một bên là đẩy ra.
Cả hai đều là những hình thức phản ứng mạnh của tâm trước kinh nghiệm.
Người Bất lai được mô tả là đã đoạn cả:
dục tham và sân.
Điều này không có nghĩa thân vị ấy không còn gặp đau đớn.
Nhưng tâm không còn tạo sân hận theo cách của phàm phu.
9. Bất lai đã hết tham chưa?
Chưa hoàn toàn.
Đây là điểm rất tinh tế.
Bất lai đã đoạn:
dục tham – kāmarāga
nhưng chưa nhất thiết đoạn:
sắc ái – rūparāga
và
vô sắc ái – arūparāga.
Hai loại này thuộc năm thượng phần kiết sử.
Mười kiết sử được chia:
Năm hạ phần
thân kiến
nghi
giới cấm thủ
dục tham
sân
Năm thượng phần
sắc ái
vô sắc ái
mạn
trạo cử
vô minh
Bất lai đã đoạn năm phần đầu.
Nhưng năm phần sau vẫn chưa nhất thiết được đoạn tận.
Do đó:
Bất lai chưa phải A-la-hán.
10. Sắc ái và vô sắc ái là gì?
Điều này giải thích tại sao Bất lai vẫn chưa hoàn toàn ra khỏi luân hồi.
Sắc ái
Là sự tham ái đối với tồn tại thuộc phạm vi Sắc giới, thường liên hệ đến những trạng thái thiền vi tế.
Vô sắc ái
Là sự tham ái đối với tồn tại thuộc phạm vi Vô sắc giới.
Ở đây ta thấy Phật giáo phân tích tham ái rất sâu.
Một người có thể không còn ham:
tiền bạc,
thức ăn ngon,
khoái lạc giác quan,
nhưng vẫn còn sự dính mắc cực kỳ tinh tế:
“Tôi muốn tiếp tục tồn tại trong trạng thái thiền thanh tịnh này.”
Đó vẫn là ái.
Vì vậy con đường chưa kết thúc ở việc vượt qua dục lạc giác quan.
11. Bất lai tái sinh ở đâu?
Theo mô hình truyền thống, một trường hợp nổi tiếng là tái sinh vào:
Ngũ Tịnh Cư – Suddhāvāsa, tức năm cõi Tịnh cư thuộc Sắc giới.
Các cảnh giới này được mô tả là nơi tái sinh đặc biệt của các vị Bất lai.
Vị ấy tiếp tục hoàn thành con đường và chứng A-la-hán tại đó.
Do đó chữ “Bất lai” có nghĩa:
không trở lại Dục giới
chứ chưa có nghĩa:
không còn bất kỳ sự tái sinh nào.
Sự chấm dứt hoàn toàn tái sinh thuộc về A-la-hán khi toàn bộ những trói buộc còn lại đã được đoạn tận.
12. Bất lai có thể chứng A-la-hán ngay trong đời này không?
Có.
“Bất lai” không phải một trạng thái buộc người ấy phải chết rồi mới tiến thêm.
Nếu tiếp tục tu tập và đoạn năm thượng phần kiết sử:
sắc ái,
vô sắc ái,
mạn,
trạo cử,
vô minh,
thì vị ấy chứng:
A-la-hán.
Khi đó không còn vấn đề tái sinh ở Tịnh cư.
Do vậy, bốn tầng Thánh không phải bốn “cõi” phải lần lượt tái sinh vào.
Chúng là các mức độ đoạn trừ kiết sử.
13. Bất lai có phải người “không còn yêu thương”?
Không.
Đây là một ngộ nhận nghiêm trọng nếu đồng nhất:
dục tham = tình thương.
Phật giáo phân biệt giữa:
ái/chấp thủ
và những phẩm chất như:
từ – mettā/maitrī
bi – karuṇā.
Đoạn dục tham không có nghĩa trở thành:
lạnh lùng,
vô cảm,
không quan tâm người khác.
Ngược lại, từ và bi không dựa trên yêu cầu:
“Người này phải thuộc về tôi.”
Do đó có thể nói:
giảm chấp ái không đồng nghĩa giảm khả năng thương yêu.
Trong lý tưởng Phật giáo, sự giảm tham và sân tạo điều kiện cho lòng từ bi ít bị chi phối bởi sở hữu và đối kháng hơn.
14. Bất lai có còn quan hệ vợ chồng hay dục tính không?
Nếu nói chính xác theo định nghĩa truyền thống:
dục tham đã được đoạn tận.
Do đó sự thôi thúc và tham ái dục tính theo nghĩa kāmarāga không còn.
Đây là một khác biệt rất lớn giữa:
Nhất lai
và
Bất lai.
Nhất lai:
dục tham và sân đã suy yếu.
Bất lai:
dục tham và sân đã đoạn.
Vì vậy không nên giản lược Bất lai thành:
“một người rất ít ham muốn.”
Theo hệ thống Thánh quả, đây là một sự chuyển đổi triệt để hơn.
15. Bất lai có còn sân khi bị xúc phạm?
Theo định nghĩa của tầng Thánh này:
sân như một kiết sử đã được đoạn.
Điều đó không có nghĩa vị ấy mất khả năng:
nhận biết điều sai,
ngăn chặn hành vi nguy hiểm,
nói lời nghiêm khắc khi cần.
Không sân không đồng nghĩa:
không phân biệt đúng sai.
Sự khác biệt nằm ở việc hành động không còn được thúc đẩy bởi tâm thù ghét.
Đây cũng là một điểm quan trọng khi phân biệt:
từ bi
với
thụ động.
16. Một sơ đồ giúp hiểu toàn bộ bốn tầng
Có thể hình dung mười kiết sử như mười sợi dây trói buộc:
PHÀM PHU
10 kiết sử còn nguyên.
↓
DỰ LƯU
Cắt:
1. Thân kiến
2. Nghi
3. Giới cấm thủ
↓
NHẤT LAI
Ba kiết sử trên đã đoạn.
Dục tham + sân suy yếu mạnh.
↓
BẤT LAI
Cắt thêm:
4. Dục tham
5. Sân
→ năm hạ phần kiết sử đã đoạn.
→ không trở lại Dục giới.
↓
A-LA-HÁN
Cắt tiếp:
6. Sắc ái
7. Vô sắc ái
8. Mạn
9. Trạo cử
10. Vô minh
↓
Giải thoát hoàn toàn.
Nhìn vào sơ đồ này sẽ thấy tại sao Bất lai đứng đúng ở vị trí thứ ba.
17. Theravāda hiểu Bất lai thế nào?
Theravāda bảo tồn rất rõ mô hình:
Dự lưu → Nhất lai → Bất lai → A-la-hán.
Anāgāmi được định nghĩa thông qua việc đoạn năm hạ phần kiết sử.
Hệ thống luận giải Theravāda còn phân tích nhiều loại Bất lai tùy cách vị ấy đạt giải thoát sau khi tái sinh.
Tuy nhiên, cốt lõi vẫn là:
không còn dục tham và sân → không còn tái sinh Dục giới.
18. Đại thừa có thừa nhận Bất lai không?
Có.
Đại thừa tiếp nhận bốn quả Thanh văn:
Dự lưu – Nhất lai – Bất lai – A-la-hán.
Do đó Anāgāmin không phải khái niệm chỉ có trong Theravāda.
Tuy nhiên, Đại thừa phát triển thêm hệ thống Bồ-tát đạo và đặt trọng tâm vào con đường hướng đến Phật quả.
Vì vậy trong nhiều văn bản và truyền thống Đại thừa, người học sẽ gặp nhiều hơn các khái niệm như:
Bồ-đề tâm,
năm đạo,
mười địa,
các Ba-la-mật.
Điều này không có nghĩa bốn quả Thanh văn bị phủ nhận.
Chúng thuộc một bản đồ tu chứng khác được Đại thừa kế thừa nhưng không phải lúc nào cũng đặt ở trung tâm.
19. Kim Cương thừa thì sao?
Kim Cương thừa kế thừa hệ thống Đại thừa và các bản đồ tu chứng của Phật giáo Ấn Độ.
Do đó khái niệm Bất lai vẫn được biết đến trong hệ thống Thanh văn.
Nhưng Kim Cương thừa thường tổ chức thực hành theo:
Bồ-tát đạo,
năm đạo,
mười địa,
các cấp độ Mật thừa.
Vì vậy không nên cố ép tất cả thành:
“Bất lai trong Theravāda phải tương đương chính xác với tầng X của mọi hệ thống Kim Cương thừa.”
Các bản đồ được xây dựng cho những mục đích phân tích khác nhau.
20. Đối chiếu các truyền thống
| Truyền thống | Bất lai |
|---|---|
| Phật giáo sơ kỳ (SK) | Tầng Thánh thứ ba; đoạn năm hạ phần kiết sử, không trở lại Dục giới |
| Theravāda (TH) | Bảo tồn và hệ thống hóa chi tiết Anāgāmi và các loại Bất lai |
| Đại thừa (ĐT) | Thừa nhận Bất lai trong hệ thống bốn quả Thanh văn nhưng phát triển thêm con đường Bồ-tát |
| Kim Cương thừa (KC) | Kế thừa hệ thống trên trong khung Phật giáo Ấn Độ, song trọng tâm thực hành thường nằm ở các bản đồ Đại thừa/Mật thừa |
Điểm chung lịch sử rất quan trọng là:
Anāgāmin là một khái niệm cổ của Phật giáo, không phải sáng tạo riêng của Theravāda.
21. “Không trở lại” không phải lời nguyền hay phần thưởng
Không có một vị thần đứng ra tuyên bố:
“Ngươi đã đạt Bất lai, từ nay cấm quay lại Dục giới.”
Theo logic nhân duyên của Phật giáo, vấn đề hoàn toàn khác.
Ví dụ:
Khi còn nhiên liệu:
lửa có điều kiện tiếp tục cháy.
Khi loại nhiên liệu tương ứng không còn:
quá trình ấy không thể tiếp tục theo cách cũ.
Tương tự, theo mô hình truyền thống:
Dục tham + các hạ phần kiết sử
↓
tạo điều kiện cho sự trói buộc với Dục giới.
Khi chúng đã đoạn:
điều kiện tương ứng không còn.
Vì thế Bất lai không trở lại Dục giới không phải vì không được phép trở lại, mà vì những điều kiện trói buộc tâm vào loại tồn tại ấy đã bị đoạn trừ.
22. Từ Dự lưu đến Bất lai: con đường đi ngày càng sâu vào tâm
Có thể thấy bốn tầng Thánh không chủ yếu được phân biệt bằng:
số kinh đã học,
thời gian ngồi thiền,
số lần tụng kinh,
số năm xuất gia.
Chúng được phân biệt bằng:
những gì trong tâm đã thực sự được đoạn trừ.
Dự lưu phá vỡ những nhận thức sai căn bản.
Nhất lai làm yếu mạnh dục tham và sân.
Bất lai đoạn tận chúng.
A-la-hán đoạn những trói buộc tinh tế cuối cùng.
Như vậy, con đường đi từ:
thay đổi cách thấy
đến
thay đổi tận gốc cách tâm bám víu vào tồn tại.
Kết luận
Bất lai – Anāgāmi – nghĩa là “người không trở lại”.
“Không trở lại” ở đây có nghĩa:
không còn tái sinh vào Dục giới.
Lý do không phải vì vị ấy được ban một đặc quyền hay bị cấm trở lại.
Theo hệ thống giáo lý truyền thống, vị Bất lai đã đoạn năm hạ phần kiết sử:
thân kiến – nghi – giới cấm thủ – dục tham – sân.
Trong đó bước quyết định so với Nhất lai là:
dục tham và sân đã được đoạn tận, không chỉ suy yếu.
Vì những nguyên nhân trói buộc với Dục giới không còn, sự tái sinh tương ứng cũng không còn.
Nhưng Bất lai chưa nhất thiết hoàn toàn giải thoát.
Vẫn còn năm thượng phần kiết sử:
sắc ái – vô sắc ái – mạn – trạo cử – vô minh.
Do đó, nếu chưa chứng A-la-hán ngay trong đời hiện tại, theo vũ trụ quan Phật giáo truyền thống, vị ấy có thể tái sinh ở cảnh giới cao hơn, nổi bật là Tịnh cư, rồi hoàn thành giải thoát tại đó.
Có thể tóm tắt toàn bộ bằng một dòng:
Dự lưu: thấy dòng.
Nhất lai: dục và sân suy yếu mạnh.
Bất lai: dục tham và sân đã đoạn, nên không trở lại Dục giới.
A-la-hán: mọi kiết sử đã đoạn, nên tiến trình tái sinh chấm dứt.
Vì vậy chữ “Bất lai” không mô tả một người đã đi đến tận cùng con đường.
Nó đánh dấu một bước rất sâu:
Dục giới vẫn tồn tại, nhưng những sợi dây từng kéo tâm trở lại đó đã không còn.