A-la-hán còn cảm giác đau không?
Báo lỗi nội dung
A-la-hán còn cảm giác đau không?
A-la-hán còn cảm giác đau không?
Có.
Một vị A-la-hán vẫn có thể:
bị bệnh;
bị thương;
già;
chịu nóng lạnh;
đau nhức;
cảm nhận những cảm thọ khó chịu của thân.
A-la-hán không trở thành một cơ thể mất khả năng cảm giác.
Điều đã chấm dứt không phải là mọi cảm thọ đau, mà là tham ái, sân hận, chấp thủ và vô minh đối với cảm thọ ấy.
Đây là một phân biệt rất quan trọng:
Đau không nhất thiết đồng nghĩa với khổ theo toàn bộ nghĩa Phật giáo.
Hay nói cách khác:
Thân có thể đau mà tâm không còn bị trói buộc bởi cái đau.
1. Trước hết phải phân biệt “đau” và “Khổ đế”
Trong tiếng Việt, chữ khổ có thể dùng cho nhiều thứ:
đau thân thể;
buồn;
thất vọng;
lo âu;
bất mãn;
toàn bộ tình trạng hữu vi bị chấp thủ.
Trong Phật giáo, các khái niệm này cần được phân biệt.
Một cảm giác đau thuộc về thọ – vedanā.
Thọ có thể là:
lạc thọ;
khổ thọ;
xả thọ/trung tính.
Nhưng Khổ đế – dukkha-sacca rộng hơn một cảm giác đau đơn lẻ.
Vì vậy:
còn khổ thọ không đồng nghĩa còn toàn bộ cơ chế tạo khổ do ái và thủ.
2. Đức Phật cũng từng chịu đau thân
Kinh điển không mô tả Đức Phật như một người mất cảm giác sau giác ngộ.
Có những đoạn kinh ghi lại Đức Phật:
bị bệnh;
chịu những cảm thọ đau dữ dội;
cơ thể già yếu;
cần nghỉ;
cuối đời chịu bệnh nặng.
Điểm đáng chú ý là kinh thường mô tả Ngài chịu những cảm thọ ấy:
có chánh niệm, tỉnh giác và không bị chúng làm cho khổ não về tâm theo cách của người chưa tu.
Điều này cho thấy giải thoát không đồng nghĩa với gây mê vĩnh viễn hệ thần kinh.
3. Kinh “Hai mũi tên”
Một trong những hình ảnh rõ nhất xuất hiện trong Sallatha Sutta – Kinh Mũi Tên.
Đức Phật so sánh người phàm với người được tu tập.
Khi một người phàm gặp cảm thọ đau:
MŨI TÊN THỨ NHẤT
Đau thân thể.
Sau đó người ấy:
chống đối;
buồn;
than;
lo sợ;
ám ảnh;
muốn cái đau lập tức biến mất;
căm ghét tình trạng hiện tại.
Đây giống như:
MŨI TÊN THỨ HAI
Tâm tiếp tục làm khổ trên cái đau đã có.
4. Hai mũi tên vận hành thế nào?
Có thể hình dung:
VẾT THƯƠNG
↓
CẢM THỌ ĐAU
↓
Mũi tên thứ nhất
“Đau.”
↓
tâm phản ứng:
“Tại sao lại là tôi?”
“Tôi không chịu nổi.”
“Chuyện này không được phép xảy ra.”
“Nếu nó không hết thì sao?”
“Cuộc đời tôi hỏng rồi.”
↓
sợ hãi
↓
chống đối
↓
ám ảnh
↓
tuyệt vọng
↓
Mũi tên thứ hai
ĐAU + KHỔ TÂM DO PHẢN ỨNG
Mũi tên thứ hai không phải một cảm giác giả.
Khổ tâm hoàn toàn có thật.
Nhưng nó không giống mũi tên đầu tiên.
5. A-la-hán thì sao?
Vị A-la-hán vẫn có thể nhận:
MŨI TÊN THỨ NHẤT
cảm thọ đau của thân.
Nhưng không còn cơ chế:
ái → thủ → chống đối → đồng nhất → khổ tâm
theo cách của phàm phu.
Có thể biểu diễn:
ĐAU
↓
biết đau
↓
không biến thành:
“Tại sao TÔI?”
↓
không ái cầu:
“Bằng mọi giá nó phải khác đi để TÔI mới ổn.”
↓
không thủ:
“Đây là nỗi đau CỦA TÔI.”
↓
cảm thọ sinh và diệt theo điều kiện.
Vì vậy:
A-la-hán cảm nhận mũi tên thứ nhất nhưng không tự bắn thêm mũi tên thứ hai.
6. Điều này có nghĩa A-la-hán không bao giờ rên vì đau?
Không nên suy diễn như vậy.
Phản ứng sinh lý của cơ thể và khổ tâm do chấp thủ không phải cùng một thứ.
Đau mạnh có thể gây:
co cơ;
thay đổi nhịp thở;
phản xạ bảo vệ;
nhu cầu đổi tư thế;
nhu cầu chữa trị.
Một vị A-la-hán tránh một vật nóng không có nghĩa:
“Ngài còn sân với cái nóng.”
Rút tay khỏi lửa là phản ứng thích hợp của cơ thể.
Giải thoát không yêu cầu:
“Phải để tay cháy để chứng minh mình không chấp.”
7. A-la-hán có tìm cách chữa bệnh không?
Có thể.
Phật giáo không đồng nhất:
không chấp thủ
với
không chăm sóc cơ thể.
Trong Luật tạng và kinh điển, thuốc men, chăm sóc người bệnh và các nhu cầu y tế của Tăng đoàn đều được thừa nhận.
Do đó:
uống thuốc ≠ tham sống;
chữa bệnh ≠ sợ chết;
tránh đau ≠ chưa giác ngộ.
Điểm quyết định là tâm có bị ái, sân và thủ trói buộc hay không.
8. Nếu không còn sân, tại sao vẫn biết đau là khó chịu?
Bởi:
khổ thọ
và
sân
không phải một.
Khổ thọ là một loại cảm thọ.
Sân là một phản ứng bất thiện của tâm.
Có thể có:
cảm giác khó chịu
mà không cần:
ghét bỏ cảm giác khó chịu ấy.
Đây chính là một trong những phân biệt quan trọng nhất của việc quan sát thọ.
9. “Không chống lại đau” không có nghĩa thích đau
Đây cũng là một cực đoan cần tránh.
A-la-hán không cần biến:
“đau”
thành:
“dễ chịu.”
Không cần tự thuyết phục:
“Đau thật tuyệt vời.”
Đó không phải xả.
Cảm thọ đau vẫn được biết đúng là:
khổ thọ.
Nhưng tâm không thêm:
“Tôi phải sở hữu trạng thái khác.”
hoặc:
“Tôi không thể tồn tại với trạng thái này.”
Có thể nói:
Đau được biết là đau mà không cần biến nó thành một cuộc khủng hoảng về cái Ta.
10. Từ Thọ đến Ái là điểm rất quan trọng
Điều này nối trực tiếp với Duyên khởi.
Một mô hình quen thuộc:
Xúc
↓
Thọ
↓
Ái
↓
Thủ
↓
Hữu
↓
Khổ tiếp tục.
Phàm phu thường trải nghiệm:
Lạc thọ
→ muốn giữ.
Khổ thọ
→ muốn loại bỏ.
Thọ trung tính
→ dễ rơi vào không biết rõ.
Như vậy vấn đề không chỉ nằm ở cảm thọ.
Nó nằm ở phản ứng:
ái đối với cảm thọ.
11. A-la-hán không còn chuyển Thọ thành Ái theo cơ chế cũ
Đây là điểm giải thoát.
Khổ thọ có thể xuất hiện:
Xúc
↓
Khổ thọ
nhưng không còn:
↓
Ái
“Tôi phải thoát khỏi nó để thỏa mãn cái Ta.”
↓
Thủ
“Nỗi đau của tôi.”
↓
chuỗi chấp thủ tiếp tục.
Do ái đã được đoạn tận, cảm thọ không còn trở thành nhiên liệu cho một vòng chấp thủ mới.
12. Điều này không có nghĩa Duyên khởi bị “cắt” một cách máy móc
Cần thận trọng với cách nói:
“A-la-hán cắt chuỗi Duyên khởi tại Thọ.”
Duyên khởi không phải một dây xích vật lý có thể dùng kéo cắt.
Ý nghĩa chính xác hơn là:
khi vô minh và ái đã được đoạn, sự có mặt của cảm thọ không còn tạo điều kiện cho ái và thủ theo cơ chế khiến hữu và khổ tiếp tục.
Đây là sự đoạn tận điều kiện, không phải thao tác cơ học trên một sơ đồ.
13. A-la-hán còn lạc thọ không?
Có.
Không chỉ đau, một vị A-la-hán vẫn có thể kinh nghiệm:
cảm thọ dễ chịu;
cảm thọ khó chịu;
cảm thọ trung tính.
Nhưng đối với lạc thọ:
không tham đắm.
Đối với khổ thọ:
không chống đối bằng sân.
Đối với thọ trung tính:
không bị vô minh che phủ theo cách trước kia.
Có thể cô đọng:
LẠC
→ biết lạc
→ không nắm.
KHỔ
→ biết khổ
→ không chống.
TRUNG TÍNH
→ biết trung tính
→ không mê mờ.
14. Đây chính là ý nghĩa sâu của Xả
Xả – upekkhā không có nghĩa:
lạnh lùng;
không cảm giác;
không quan tâm.
Xả là trạng thái quân bình của tâm trước kinh nghiệm.
Một người có xả vẫn:
biết đau;
biết vui;
biết người khác đau;
có thể hành động để giúp.
Điều không còn là:
bị cảm thọ lôi kéo thành tham và sân.
Do đó xả khác hoàn toàn vô cảm.
15. Nếu A-la-hán đau dữ dội thì có mất định không?
Không nên biến A-la-hán thành một cơ thể siêu nhiên miễn nhiễm mọi ảnh hưởng sinh lý.
Đau thân thể có thể rất mạnh.
Nhưng điểm quyết định trong mô tả giải thoát là:
tâm không bị tham, sân, si chiếm hữu.
Kinh điển có những đoạn mô tả Đức Phật chịu cảm thọ thân rất đau nhưng vẫn:
chánh niệm và tỉnh giác.
Đó mới là điểm cần chú ý.
16. Cái chết của A-la-hán có đau không?
Về mặt thân thể:
có thể có.
Nếu nguyên nhân chết đi kèm:
bệnh;
thương tích;
suy kiệt;
thì khổ thọ thân có thể xuất hiện.
Nhưng sự khác biệt là không còn:
“TÔI sắp bị tiêu diệt.”
Không còn ái đối với:
hữu
hay:
phi hữu
theo cách tạo ra chấp thủ.
Do đó cái chết sinh học và nỗi sợ mất một tự ngã không còn là một.
17. Đây là lý do Niết-bàn không phải thuốc gây tê
Nếu hiểu giải thoát là:
“không còn cảm giác”
thì Niết-bàn dễ bị hiểu thành một dạng tê liệt.
Đó không phải giáo lý.
Khi còn sống, A-la-hán vẫn có:
mắt;
tai;
mũi;
lưỡi;
thân;
ý;
và kinh nghiệm vẫn xảy ra.
Điều đã chấm dứt là:
tham
sân
si
và sự tạo tác chấp thủ dẫn đến tiếp tục hữu.
18. Niết-bàn khi A-la-hán còn sống
Trong truyền thống Theravāda thường có sự phân biệt giữa việc A-la-hán đã chứng Niết-bàn nhưng vẫn còn năm uẩn do nghiệp quá khứ duy trì cho đến khi đời sống hiện tại kết thúc.
Do cơ thể vẫn tồn tại:
già vẫn xảy ra;
bệnh vẫn có thể xảy ra;
cảm thọ vẫn xảy ra.
Nhưng:
nguyên nhân tạo một đời sống tái sinh mới đã được đoạn.
Có thể hình dung như một ngọn lửa không còn được thêm nhiên liệu.
Nhiên liệu đang cháy vẫn tiếp tục cho đến khi hết.
Nhưng nhiên liệu mới không được đưa vào.
Đây chỉ là phép minh họa, không nên hiểu thành một cơ chế vật lý chính xác.
19. Đức Phật cuối đời là ví dụ quan trọng
Trong các tường thuật về những ngày cuối đời, Đức Phật trải qua bệnh nặng và những cảm thọ đau.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa.
Nếu giác ngộ đồng nghĩa:
“không còn cảm giác đau,”
thì những đoạn kinh như vậy trở nên khó giải thích.
Nhưng nếu phân biệt:
khổ thọ thân
với
khổ tâm do chấp thủ, ái và sân
thì hoàn toàn nhất quán.
20. Đại thừa nhìn vấn đề này thế nào?
Đại thừa không cần phủ nhận thực tế sinh học của đau.
Các Bồ-tát và bậc giác ngộ trong nhiều kinh luận vẫn được mô tả hoạt động giữa thế giới chúng sinh.
Điểm được nhấn mạnh mạnh hơn là:
trí tuệ Không tính
và
đại bi.
Không chấp tự tính không có nghĩa:
“đau không tồn tại nên mặc kệ người bệnh.”
Ngược lại, Bồ-tát đạo đặc biệt nhấn mạnh đáp ứng khổ đau của chúng sinh bằng từ bi.
Do đó:
Không tính ≠ phủ nhận đau.
21. Kim Cương thừa thì sao?
Kim Cương thừa cũng không cần giả định một người chứng ngộ mất hệ thần kinh cảm giác.
Một hành giả cao cấp vẫn có thân thể chịu:
bệnh;
già;
thương tích;
đau.
Các thực hành có thể chuyển hóa cách kinh nghiệm được nhận biết, nhưng mục tiêu không đơn giản là gây tê cảm giác.
Trong nền tảng Đại thừa của Kim Cương thừa, trí tuệ và từ bi vẫn là trung tâm.
22. Đối chiếu các truyền thống
| Vấn đề | Phật giáo sớm | Theravāda | Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|---|
| Bậc giải thoát còn cảm thọ thân? | Có | Có | Không phủ nhận | Không phủ nhận |
| Còn đau thân? | Có thể | Có thể | Có thể | Có thể |
| Còn tham–sân đối với đau? | Được đoạn ở giải thoát hoàn toàn | A-la-hán: không | Giải thoát gắn với trí tuệ, không chấp | Tương tự trong nền Đại thừa |
| Giải thoát = mất cảm giác? | Không | Không | Không | Không |
| Thái độ với đau | Biết mà không bị trói | Niệm–tuệ–xả | Trí tuệ + từ bi | Trí tuệ + từ bi + phương tiện |
Các truyền thống có ngôn ngữ và hệ thống chứng ngộ khác nhau, nhưng không nên biến giải thoát thành một lý thuyết “người giác ngộ không còn hệ thần kinh cảm giác.”
23. Điều này có ý nghĩa gì với người đang tu?
Giáo lý “hai mũi tên” không chỉ nói về A-la-hán.
Nó cho thấy một điều có thể quan sát ngay bây giờ.
Ví dụ:
Sự kiện
Đầu gối đau khi ngồi thiền.
Mũi tên thứ nhất
Đau.
Sau đó tâm nói
“Không chịu nổi.”
“Buổi thiền này hỏng rồi.”
“Tại sao người khác ngồi được còn tôi thì không?”
“Tôi tu quá kém.”
Bây giờ từ một tín hiệu đau ở đầu gối đã sinh thêm:
thất vọng;
tự ti;
so sánh;
sân;
lo lắng.
Đó chính là nơi người tu có thể học phân biệt:
cái đang được cảm nhận
với
câu chuyện tâm đang xây quanh nó.
24. Nhưng đừng dùng giáo lý này để bỏ qua bệnh tật
Một hiểu lầm nguy hiểm là:
“Đau chỉ do tâm. Cứ quan sát, không cần đi bác sĩ.”
Không phải vậy.
Phật giáo không dạy rằng mọi đau thân thể chỉ là tưởng tượng.
Đau có thể báo hiệu:
chấn thương;
viêm;
bệnh;
tổn thương mô;
tình trạng cần điều trị.
Chánh niệm giúp ta quan sát phản ứng đối với đau.
Nó không thay thế chẩn đoán và điều trị y khoa.
Chăm sóc cơ thể và quan sát tâm hoàn toàn có thể cùng tồn tại.
25. Ba tầng cần phân biệt
Có thể chia rất đơn giản:
1. SỰ KIỆN THÂN THỂ
Ví dụ:
vết thương.
↓
2. CẢM THỌ
đau.
↓
3. PHẢN ỨNG TÂM
“Tôi ghét nó.”
“Tại sao là tôi?”
“Nó phải biến mất.”
“Tôi sẽ không chịu nổi.”
Phật giáo không tuyên bố giác ngộ loại bỏ tầng 1 và 2 trong đời sống hiện tại.
Điều được giải quyết tận gốc là cơ chế vô minh–ái–thủ ở tầng phản ứng và chấp thủ.
26. Từ phàm phu đến A-la-hán
Có thể hình dung:
PHÀM PHU
ĐAU
↓
KHỔ THỌ
↓
SÂN / ÁI
↓
THỦ
↓
“Tôi đang khổ.”
↓
khổ tâm chồng thêm khổ thân.
NGƯỜI ĐANG TU
ĐAU
↓
nhận biết:
“Có khổ thọ.”
↓
nhận ra phản ứng
↓
không tiếp tục nuôi dưỡng một phần phản ứng
↓
mũi tên thứ hai giảm dần.
A-LA-HÁN
ĐAU
↓
KHỔ THỌ ĐƯỢC BIẾT
↓
không còn:
tham – sân – si – thủ
↓
không tạo thêm khổ tâm do chấp thủ.
Đây không phải ba cơ thể khác nhau.
Đó là ba mức độ quan hệ của tâm với kinh nghiệm.
27. Một câu rất dễ hiểu sai: “A-la-hán không còn khổ”
Nếu “khổ” ở đây có nghĩa:
khổ do ái, thủ và vô minh
thì đúng theo nghĩa giải thoát.
Nhưng nếu người đọc hiểu:
A-la-hán không còn cảm giác đau thân thể
thì sai.
Vì vậy khi viết:
“A-la-hán đã đoạn tận khổ,”
cần hiểu trong khung Tứ Thánh Đế và giải thoát, chứ không phải:
“cơ thể không còn truyền tín hiệu đau.”
Kết luận
A-la-hán vẫn có thể cảm thấy đau.
Cơ thể vẫn:
già;
bệnh;
bị thương;
chịu nóng lạnh;
sinh các cảm thọ dễ chịu, khó chịu và trung tính.
Điều được đoạn tận là:
tham đối với lạc thọ,
sân đối với khổ thọ,
vô minh đối với các cảm thọ,
và chấp thủ “Ta – của Ta” đối với kinh nghiệm ấy.
Đây chính là ý nghĩa sâu của hình ảnh hai mũi tên:
Mũi tên thứ nhất: cái đau xảy đến.
Mũi tên thứ hai: tâm chống đối, bám chấp và làm khổ thêm trên cái đau.
Phàm phu thường chịu cả hai.
Bậc giải thoát vẫn có thể chịu mũi tên của thân, nhưng không còn tự bắn thêm mũi tên của tham–sân–si và chấp thủ.
Vì vậy giải thoát trong Phật giáo không phải:
KHÔNG CÒN CẢM GIÁC
mà sâu hơn:
CẢM THỌ VẪN SINH – NHƯNG KHÔNG CÒN AI BÁM LẤY NÓ THÀNH “TA” VÀ “CỦA TA”.
Đó cũng là lý do một câu ngắn có thể tóm được toàn bộ vấn đề:
Đau có thể còn; khổ do chấp thủ thì đã chấm dứt.