Phật quả và A-la-hán quả khác nhau thế nào giữa các hệ thống Phật học?
Báo lỗi nội dung
Phật quả và A-la-hán quả khác nhau thế nào giữa các hệ thống Phật học?
Phật quả và A-la-hán quả khác nhau thế nào giữa các hệ thống Phật học?
Khi nói về cứu cánh của Phật giáo, hai khái niệm rất dễ bị đặt đối lập là:
PHẬT QUẢ
và
A-LA-HÁN QUẢ.
Có cách giải thích cho rằng:
A-la-hán chỉ giải thoát cho bản thân, còn Phật mới giác ngộ hoàn toàn.
Nhưng cũng có cách nói:
Phật và A-la-hán đều đã giải thoát hoàn toàn; khác biệt chủ yếu là Đức Phật tự khám phá và khai mở con đường.
Hai cách nói này dường như mâu thuẫn.
Thực ra chúng phần lớn xuất phát từ:
NHỮNG HỆ THỐNG PHẬT HỌC KHÁC NHAU.
Muốn so sánh chính xác phải phân biệt ít nhất:
kinh điển Phật giáo sớm;
Theravāda;
các hệ Đại thừa;
Kim Cương thừa.
Điều đặc biệt quan trọng là:
không được lấy định nghĩa về A-la-hán của một hệ thống rồi mặc nhiên gán cho hệ thống khác.
1. Trước hết: Đức Phật cũng được gọi là A-la-hán
Một nhầm lẫn phổ biến là tưởng:
Phật
và:
A-la-hán
là hai danh hiệu loại trừ nhau.
Không phải vậy.
Trong công thức tán thán Đức Phật quen thuộc:
Iti pi so Bhagavā Arahaṃ Sammāsambuddho...
Đức Phật được gọi là:
ARAHAṂ
và:
SAMMĀSAMBUDDHO.
Tức Ngài vừa là:
A-la-hán
vừa là:
Chánh Đẳng Giác.
Vì vậy khi hỏi:
“Phật khác A-la-hán thế nào?”
chính xác hơn phải hỏi:
Chánh Đẳng Giác khác một vị A-la-hán đệ tử như thế nào?
2. SN 22.58 đặt đúng câu hỏi này
Trong SN 22.58, Đức Phật so sánh:
Như Lai, bậc A-la-hán, Chánh Đẳng Giác
với:
một vị đệ tử được giải thoát bằng trí tuệ.
Điểm rất đáng chú ý:
cả hai đều được mô tả là:
giải thoát khỏi chấp thủ đối với năm uẩn.
Sau đó kinh hỏi trực tiếp:
Vậy sự khác biệt giữa hai vị là gì?
Câu trả lời không phải:
“Một người đã hết tham sân si, còn người kia chưa.”
Cũng không phải:
“Một người đã thoát luân hồi, còn người kia vẫn phải tái sinh.”
Mà khác biệt được đặt ở:
VAI TRÒ ĐỐI VỚI CON ĐƯỜNG.
3. Đức Phật là người khám phá con đường
SN 22.58 mô tả Như Lai là người:
làm phát sinh con đường chưa phát sinh;
làm hiển lộ con đường chưa được hiển lộ;
chỉ ra con đường chưa được chỉ ra;
biết con đường;
thông thạo con đường.
Còn các đệ tử:
đi theo con đường ấy và chứng đắc về sau.
Có thể biểu diễn:
CHÁNH ĐẲNG GIÁC
không có vị Phật hiện tại chỉ đường
↓
TỰ MÌNH KHÁM PHÁ CON ĐƯỜNG
↓
GIÁC NGỘ
↓
KHAI MỞ VÀ GIẢNG DẠY CON ĐƯỜNG
↓
ĐỆ TỬ THỰC HÀNH
↓
A-LA-HÁN QUẢ.
Đây là một trong những khác biệt rõ nhất trong lớp kinh điển sớm.
4. Vậy A-la-hán trong kinh điển sớm đã giải thoát hoàn toàn chưa?
Theo cách trình bày của kinh điển sớm:
CÓ.
A-la-hán không phải:
“người mới giải thoát một nửa.”
A-la-hán được mô tả bằng những công thức như:
sinh đã tận;
Phạm hạnh đã thành;
việc cần làm đã làm;
các lậu hoặc đã đoạn tận;
không còn tái sinh.
SN 22.59 chẳng hạn kết thúc với việc năm vị đệ tử được giải thoát hoàn toàn khỏi các lậu hoặc qua không chấp thủ.
Do đó, trong khung kinh điển sớm:
A-LA-HÁN KHÔNG PHẢI MỘT BẬC CÒN THIẾU GIẢI THOÁT KHỎI LUÂN HỒI.
5. Phật và A-la-hán có cùng Niết-bàn không?
Nếu xét vấn đề:
ĐOẠN THAM – SÂN – SI
ĐOẠN LẬU HOẶC
KHÔNG CÒN TÁI SINH
GIẢI THOÁT KHỎI CHẤP THỦ,
kinh điển sớm không trình bày A-la-hán đệ tử như người chỉ đạt:
“Niết-bàn cấp thấp.”
SN 22.58 đặc biệt quan trọng vì sự giải thoát khỏi năm uẩn của Đức Phật và vị đệ tử giải thoát bằng trí tuệ được diễn tả song song; điểm phân biệt mà bài kinh nêu là Đức Phật khám phá và khai mở con đường, còn đệ tử theo con đường ấy.
6. Nhưng như vậy Phật và A-la-hán hoàn toàn giống nhau?
KHÔNG.
Đây là cực đoan ngược lại.
Cùng giải thoát khỏi tham sân si:
không có nghĩa mọi phẩm chất, vai trò và năng lực đều giống hệt nhau.
Đức Phật có địa vị đặc biệt:
SAMMĀSAMBUDDHA – CHÁNH ĐẲNG GIÁC.
Ngài:
khám phá con đường khi nó không còn được biết;
thiết lập lại giáo pháp;
có khả năng giáo hóa đặc biệt;
thành lập cộng đồng đệ tử;
trở thành bậc Đạo sư của một thời kỳ Phật pháp.
A-la-hán đệ tử:
chứng ngộ nhờ con đường mà Đức Phật đã khai mở.
Vì vậy:
GIẢI THOÁT CÓ THỂ CÙNG VIÊN MÃN
nhưng:
VAI TRÒ GIÁC NGỘ KHÔNG GIỐNG NHAU.
7. Một ví dụ dễ hiểu
Giả sử có một vùng chưa ai biết đường vượt qua núi.
Một người:
tự mình tìm được con đường.
Người ấy:
vượt núi;
lập bản đồ;
đánh dấu đường;
hướng dẫn người khác.
Sau đó nhiều người:
đi theo con đường ấy
và cũng:
vượt qua núi hoàn toàn.
Không thể nói:
người đi sau chỉ “vượt nửa ngọn núi”.
Nhưng cũng không thể nói:
người khám phá đường và người đi theo bản đồ có vai trò hoàn toàn giống nhau.
Đây gần với cách SN 22.58 phân biệt:
PHẬT
và:
A-LA-HÁN ĐỆ TỬ.
8. Theravāda tiếp tục sự phân biệt này thế nào?
Trong Theravāda phát triển, thường phân biệt ba loại giác ngộ:
Sāvaka
đệ tử giác ngộ nhờ giáo pháp của một vị Phật.
↓
A-LA-HÁN.
Paccekabuddha
Độc Giác Phật:
tự giác ngộ khi không có giáo pháp của một Chánh Đẳng Giác đang hiện hữu, nhưng không thiết lập một giáo pháp rộng lớn như Chánh Đẳng Giác.
Sammāsambuddha
CHÁNH ĐẲNG GIÁC
tự mình khám phá con đường và:
khai mở giáo pháp cho thế gian.
9. Ba con đường không giống nhau về độ dài và công hạnh
Trong Theravāda hậu kỳ, con đường hướng đến:
SAMMĀSAMBUDDHA
được mô tả cực kỳ dài.
Bồ-tát phải tích lũy:
PĀRAMĪ – BA-LA-MẬT
qua rất nhiều đời.
Vì vậy không thể nói:
“Thành Phật và thành A-la-hán hoàn toàn giống nhau, chỉ khác danh hiệu.”
Không phải.
Con đường, chức năng và những phẩm chất đặc thù:
khác rất lớn.
10. Nhưng cứu cánh giải thoát thì sao?
Đây là điểm phải cực kỳ chính xác.
Trong Theravāda:
một A-la-hán đã đoạn tận tham, sân, si và không còn tái sinh.
Không có chuyện:
A-la-hán sau đó bắt buộc phải tiếp tục tu vì Niết-bàn của mình chưa thật sự hoàn tất.
Do đó:
PHẬT QUẢ CAO HƠN VỀ NHỮNG PHẨM TÍNH VÀ VAI TRÒ ĐẶC THÙ
không đồng nghĩa:
A-LA-HÁN CHƯA GIẢI THOÁT.
Hai vấn đề phải tách ra.
11. Có thể biểu diễn Theravāda như sau
A-la-hán đệ tử
Được Phật chỉ đường
↓
tu Bát Chánh Đạo
↓
đoạn tham – sân – si
↓
đoạn lậu hoặc
↓
không còn tái sinh
↓
NIẾT-BÀN.
Chánh Đẳng Giác
Bồ-tát đạo rất dài
↓
Ba-la-mật
↓
không có vị Phật hiện tại chỉ đường
↓
tự khám phá con đường
↓
CHÁNH ĐẲNG GIÁC
↓
khai mở Dhamma
↓
giúp nhiều người đạt giải thoát.
Điểm cuối về:
đoạn tận phiền não và luân hồi
không biến A-la-hán thành “giải thoát chưa xong”.
12. Đại thừa thay đổi cấu trúc này
Trong nhiều hệ Đại thừa, xuất hiện một mô hình khác:
BA THỪA
Śrāvakayāna
Thanh văn thừa
↓
A-LA-HÁN.
Pratyekabuddhayāna
Độc giác thừa
↓
ĐỘC GIÁC.
Bodhisattvayāna
Bồ-tát thừa
↓
CHÁNH ĐẲNG GIÁC / PHẬT QUẢ.
Trong cấu trúc này:
Phật quả được đặt cao hơn A-la-hán quả.
Đây không chỉ là khác biệt về:
ai tìm ra con đường trước.
Nhiều hệ Đại thừa còn hiểu:
mức độ viên mãn của giác ngộ Phật vượt quá sự chứng đắc của Thanh văn A-la-hán.
13. Đây là khác biệt rất quan trọng giữa hai hệ thống
Có thể cô đọng:
Kinh điển sớm / Theravāda
A-la-hán:
đã hoàn tất giải thoát khỏi luân hồi.
Phật:
cũng hoàn toàn giải thoát nhưng vượt trội về việc tự khám phá con đường, khai mở giáo pháp và các phẩm tính đặc thù của một Chánh Đẳng Giác.
Nhiều hệ Đại thừa
A-la-hán:
đạt giải thoát của Thanh văn.
Nhưng:
Phật quả được xem là một sự viên mãn cao hơn về trí tuệ, công đức và năng lực lợi ích chúng sinh.
Đây là khác biệt hệ thống, không nên xóa đi.
14. Đại thừa phân biệt hai loại chướng ngại như thế nào?
Trong một số hệ thống Đại thừa phát triển, đặc biệt các hệ liên hệ Yogācāra và tư tưởng Tây Tạng về sau, thường phân biệt:
PHIỀN NÃO CHƯỚNG
và:
SỞ TRI CHƯỚNG.
Theo cách giải thích này:
A-la-hán đã đoạn:
PHIỀN NÃO CHƯỚNG
đủ để:
thoát khỏi luân hồi.
Nhưng chưa đoạn tận hoàn toàn:
SỞ TRI CHƯỚNG
theo nghĩa cần thiết cho:
nhất thiết trí / trí biết viên mãn của Phật.
Phật:
đoạn tận cả hai.
Một số nghiên cứu Yogācāra hiện đại cũng ghi nhận chính jñeyāvaraṇa – sở tri chướng – được dùng để giải thích vì sao giác ngộ của A-la-hán/Độc giác được xem là khác Phật quả trong hệ thống này.
15. Đây không phải mô hình của Nikāya
Điều này cực kỳ quan trọng.
Không nên lấy sơ đồ:
A-la-hán đoạn phiền não chướng nhưng còn sở tri chướng
rồi viết:
“Đức Phật trong Nikāya dạy A-la-hán còn sở tri chướng.”
Đó là:
CHIẾU HỆ THỐNG ĐẠI THỪA VỀ SAU NGƯỢC VÀO KINH ĐIỂN SỚM.
SN 22.58 không trình bày khác biệt theo mô hình đó.
16. Đại thừa có xem A-la-hán vẫn còn tham sân si?
Không nên nói như vậy.
Ngay trong khung Đại thừa, A-la-hán vẫn là:
bậc đã vượt qua các phiền não căn bản và luân hồi theo con đường Thanh văn.
Điểm mà nhiều hệ Đại thừa đặt vấn đề là:
sự viên mãn của Phật trí
chứ không đơn giản:
“A-la-hán vẫn còn tham lam và sân hận như phàm phu.”
Hai điều hoàn toàn khác nhau.
17. Phật quả trong Đại thừa là gì?
Trong nhiều hệ Đại thừa, Phật quả không chỉ được mô tả:
“không còn tái sinh.”
Nó còn liên hệ đến:
TRÍ TUỆ VIÊN MÃN
ĐẠI BI VIÊN MÃN
BA-LA-MẬT VIÊN MÃN
PHẬT TRÍ
NĂNG LỰC LỢI ÍCH CHÚNG SINH.
Do đó:
BỒ-TÁT ĐẠO
không chỉ nhằm:
thoát khỏi saṃsāra,
mà nhằm:
thành tựu Phật quả viên mãn để lợi ích chúng sinh.
18. Đây là lý do Bồ-tát không lấy A-la-hán quả làm cứu cánh
Trong cấu trúc Đại thừa:
PHÁT BỒ-ĐỀ TÂM
↓
TU BỒ-TÁT ĐẠO
↓
BA-LA-MẬT
↓
TRÍ TUỆ TÁNH KHÔNG + ĐẠI BI
↓
PHẬT QUẢ.
Vì mục tiêu ngay từ đầu là:
ANUTTARA-SAMYAK-SAṂBODHI
nên A-la-hán quả:
không phải cứu cánh cuối cùng của Bồ-tát đạo.
19. Nhưng Đại thừa cũng không hoàn toàn đồng nhất về số phận cuối cùng của A-la-hán
Đây là chỗ thường bị bỏ qua.
ĐẠI THỪA KHÔNG PHẢI MỘT HỆ DUY NHẤT.
Một số mô hình nhấn mạnh:
BA THỪA
như những con đường và thành tựu khác nhau.
Nhưng những kinh như:
PHÁP HOA
phát triển mạnh:
NHẤT THỪA – EKAYĀNA.
Theo mô hình này:
ba thừa cuối cùng được quy hướng về một Phật thừa.
Phật quả trở thành:
cứu cánh cuối cùng.
Pháp Hoa diễn giải sự phân chia các thừa như phương tiện thiện xảo hướng chúng sinh về Phật thừa.
20. Điều này tạo ra hai mô hình lớn trong Đại thừa
Đơn giản hóa để dễ hiểu:
Mô hình Ba thừa
Thanh văn
→ A-la-hán.
Độc giác
→ Độc giác.
Bồ-tát
→ Phật.
Các cứu cánh được phân biệt.
Mô hình Nhất thừa
Thanh văn
↘
Độc giác
→ PHẬT THỪA → PHẬT QUẢ
Bồ-tát
↗
Trong cách diễn giải này:
A-la-hán quả không phải điểm cuối tuyệt đối của toàn bộ tiến trình.
Nhưng chi tiết:
khác nhau giữa các kinh và trường phái Đại thừa.
Không nên lấy một phiên bản làm đại diện cho toàn Đại thừa.
21. Đây là khác biệt rất lớn với Theravāda
Theo Theravāda:
một vị A-la-hán đã hoàn tất việc cần làm.
Không có học thuyết bắt buộc rằng:
sau parinibbāna vị ấy sẽ được “đánh thức lại” để tiếp tục Bồ-tát đạo rồi cuối cùng thành Phật.
Trong một số hệ Nhất thừa Đại thừa:
Phật quả lại được hiểu là cứu cánh cuối cùng rộng hơn.
Đây là:
BẤT ĐỒNG GIÁO LÝ THỰC SỰ.
Không cần cố làm hai bên giống nhau.
22. Tánh Không làm thay đổi cách hiểu thế nào?
Trong nhiều hệ Đại thừa, đặc biệt Madhyamaka:
Phật quả được đặt trong khuôn khổ trí tuệ thấy Tánh Không.
Nhưng phải rất cẩn thận.
Không nên nói:
“A-la-hán Nikāya chỉ hiểu Vô ngã của con người; Phật Đại thừa mới hiểu các pháp vô ngã.”
Bởi kinh điển sớm đã có công thức rộng:
SABBE DHAMMĀ ANATTĀ
mọi pháp là vô ngã.
Khác biệt nằm ở:
cách các hệ Đại thừa, đặc biệt Trung quán, phát triển phân tích về śūnyatā và svabhāva.
Không nên biến lịch sử thành một sơ đồ quá đơn giản.
23. Yogācāra nhìn vấn đề thế nào?
Trong các hệ Duy thức phát triển, Phật quả thường gắn với:
sự chuyển y – āśrayaparāvṛtti
và sự chuyển hóa toàn diện của nền tảng nhận thức.
Các hệ thống này xây dựng những phân tích chi tiết về:
thức;
ālaya-vijñāna;
các chướng ngại;
trí của Phật;
chuyển thức thành trí.
Trong khung ấy:
Phật quả không chỉ là hết tái sinh mà còn là sự viên mãn của Phật trí.
Đây là một tầng lý thuyết:
không có nguyên dạng trong Nikāya.
24. “Vô trụ Niết-bàn” là gì?
Một số hệ Đại thừa, đặc biệt trong các phát triển Yogācāra, nói đến:
APRATIṢṬHITA-NIRVĀṆA
tức:
VÔ TRỤ NIẾT-BÀN.
Ý tưởng cơ bản:
Phật không trụ trong:
LUÂN HỒI
vì:
không còn vô minh và phiền não.
Nhưng cũng không “trụ” trong một sự an tịch tách khỏi chúng sinh:
vì đại bi và hoạt động giác ngộ không bị chấm dứt theo cách ấy.
Do đó Phật quả được diễn tả là:
TRÍ TUỆ
không trụ luân hồi
ĐẠI BI
không bỏ chúng sinh.
Khái niệm này là một phát triển Đại thừa; không nên đưa nguyên thuật ngữ ấy vào Nikāya.
25. “A-la-hán chỉ giải thoát cá nhân” có chính xác không?
Cụm từ này rất dễ gây hiểu lầm.
Nó có thể dùng để mô tả:
sự khác biệt về mục tiêu soteriological trong một số hệ Đại thừa.
Nhưng nếu biến thành:
“A-la-hán ích kỷ, chỉ lo cho mình”
thì không chính xác.
Trong kinh điển sớm:
Đức Phật dạy các A-la-hán đi hoằng pháp;
nhiều A-la-hán giảng dạy;
lòng từ bi không bị phủ nhận;
một A-la-hán đã đoạn tham, sân và si.
Do đó:
KHÁC MỤC TIÊU PHẬT QUẢ
không đồng nghĩa:
KHÁC NHAU GIỮA ÍCH KỶ VÀ TỪ BI.
26. Phật có “giải thoát hơn” A-la-hán không?
Câu này phải hỏi:
theo hệ thống nào?
Theo SN 22.58 và cách hiểu Theravāda
Nếu “giải thoát” nghĩa là:
hết tham;
hết sân;
hết si;
hết lậu hoặc;
không còn tái sinh;
thì:
không nên nói A-la-hán chỉ giải thoát một phần.
Theo nhiều hệ Đại thừa
Nếu “giác ngộ viên mãn” bao gồm:
đoạn mọi phiền não chướng;
đoạn mọi sở tri chướng;
Phật trí viên mãn;
công đức và đại bi viên mãn;
năng lực hoạt dụng của Phật;
thì:
Phật quả được xếp cao hơn A-la-hán quả.
Hai câu trả lời dùng:
hai mô hình giác ngộ khác nhau.
27. Đây chính là nguồn của nhiều tranh luận
Một bên nói:
“A-la-hán đã hoàn toàn giác ngộ.”
Bên kia nói:
“A-la-hán chưa đạt giác ngộ viên mãn của Phật.”
Nếu không định nghĩa:
“HOÀN TOÀN” VỀ MẶT NÀO?
hai bên sẽ nói qua nhau.
Có thể tách:
Giải thoát khỏi luân hồi?
Theo kinh điển sớm/Theravāda:
A-la-hán: Có.
Đoạn tham sân si?
Có.
Là Chánh Đẳng Giác?
Không.
Tự khám phá con đường khi Phật pháp không hiện hữu?
Không.
Có toàn bộ phẩm tính đặc thù của một vị Phật?
Không.
Theo Đại thừa, đã đạt Phật trí viên mãn?
Không.
Khi chia như vậy, vấn đề trở nên rõ hơn rất nhiều.
28. Phật có phải “A-la-hán cấp cao hơn”?
Cũng không nên dùng cách nói này.
Vì:
Arahant và Sammāsambuddha
không đơn giản là hai cấp bậc trong cùng một bảng điểm.
Đức Phật cũng là:
ARAHAṂ.
Nhưng Ngài đồng thời là:
SAMMĀSAMBUDDHA.
Vì vậy chính xác hơn là:
Phật có những phẩm tính và chức năng mà A-la-hán đệ tử không có.
29. A-la-hán có thể trở thành Phật không?
Lại phải hỏi:
THEO HỆ NÀO?
Theravāda
A-la-hán đã:
hoàn tất con đường.
Không có giai đoạn bắt buộc:
A-la-hán → Bồ-tát → Phật.
Một số hệ Đại thừa Ba thừa
Có sự phân biệt mạnh:
Thanh văn – Độc giác – Bồ-tát.
Các hệ Nhất thừa
Cuối cùng:
tất cả được quy hướng về Phật quả.
Do đó không có một câu trả lời:
chung cho toàn bộ Phật giáo.
30. Kim Cương thừa đứng ở đâu?
Kim Cương thừa về mặt cứu cánh:
kế thừa Đại thừa.
Mục tiêu không phải:
chỉ đạt A-la-hán quả.
Mà là:
PHẬT QUẢ VIÊN MÃN
vì lợi ích chúng sinh.
Nền tảng:
BỒ-ĐỀ TÂM
TÁNH KHÔNG
BỒ-TÁT ĐẠO.
Tantra được sử dụng như:
một hệ phương tiện đặc thù để tiến đến Phật quả.
31. Vajrayāna có một “Phật quả khác” Đại thừa không?
Không nên hiểu:
Đại thừa có một Phật quả,
còn:
Vajrayāna có một loại Phật khác cao hơn.
Vajrayāna về nguyên tắc:
hướng tới Phật quả của Đại thừa.
Khác biệt chủ yếu nằm ở:
PHƯƠNG PHÁP
và:
CÁCH MÔ TẢ CON ĐƯỜNG.
Nhiều hệ Tantra cho rằng những phương pháp đặc thù có thể:
đưa đến Phật quả nhanh hơn
so với con đường Ba-la-mật thông thường.
Nhưng cứu cánh vẫn là:
BUDDHAHOOD.
32. Phật quả có nghĩa trở thành Thượng đế toàn năng?
KHÔNG.
Ngay cả khi Đại thừa mô tả Phật với:
trí tuệ cực kỳ rộng lớn;
vô lượng phương tiện;
Phật thân;
Phật độ;
hoạt động lợi sinh;
thì:
Phật không trở thành một đấng sáng tạo thường hằng đứng ngoài Duyên khởi.
Phật quả phải được hiểu:
trong hệ quy chiếu Phật giáo,
không phải nhập thẳng vào:
mô hình Thượng đế sáng tạo của một hệ tôn giáo khác.
33. A-la-hán có “biến mất” sau khi chết còn Phật thì không?
Không nên mô tả như vậy.
Trong kinh điển sớm:
Đức Phật từ chối áp đặt các phạm trù “tồn tại”, “không tồn tại”, “vừa tồn tại vừa không tồn tại”, “không phải cả hai” cho Như Lai sau khi chết.
Do đó:
không thể biến parinibbāna của A-la-hán thành “hư vô hóa”.
Trong Đại thừa:
Phật học phát triển thêm các lý thuyết về Pháp thân, Tam thân và hoạt động giác ngộ.
Đó là:
những phát triển giáo lý về sau
và không nên chiếu nguyên vẹn vào Nikāya.
34. Tam thân làm Phật quả Đại thừa khác hơn nữa
Nhiều hệ Đại thừa phát triển học thuyết:
TRIKĀYA – TAM THÂN
gồm những cấu trúc như:
Dharmakāya
Pháp thân.
Sambhogakāya
Báo thân.
Nirmāṇakāya
Hóa thân.
Nhờ đó:
Phật quả được hiểu vượt xa tiểu sử đơn thuần của một con người lịch sử đã giác ngộ.
Đây là một trong những lý do:
khoảng cách giữa Phật quả và A-la-hán quả trở nên lớn hơn trong nhiều hệ Đại thừa.
Nhưng:
TAM THÂN
là một hệ thống phát triển lịch sử.
Không nên nói:
Nikāya đã trình bày nguyên vẹn học thuyết Tam thân.
35. Bảng đối chiếu quan trọng
| Vấn đề | Kinh điển sớm | Theravāda | Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|---|
| A-la-hán đoạn tham–sân–si? | Có | Có | Công nhận giải thoát Thanh văn | Công nhận |
| A-la-hán thoát luân hồi? | Có | Có | Có trong khung Thanh văn; cách đặt cứu cánh tiếp theo tùy hệ | Theo hệ Đại thừa |
| Phật cũng là A-la-hán? | Có | Có | Danh hiệu lịch sử được thừa nhận, nhưng Phật quả được triển khai rộng hơn | Có nền tảng tương tự |
| Phật tự khám phá con đường? | Điểm phân biệt rất quan trọng | Có | Được tiếp nhận nhưng không phải toàn bộ khác biệt | Có |
| Phật quả cao hơn về phẩm tính? | Phật có vai trò/phẩm tính đặc thù | Có | Rất rõ | Rất rõ |
| A-la-hán còn phiền não căn bản? | Không | Không | Không theo nghĩa phàm phu | Không |
| A-la-hán còn sở tri chướng? | Không dùng hệ phân loại này | Không phải mô hình Nikāya/Theravāda chuẩn | Có trong nhiều hệ phát triển | Thường tiếp nhận |
| Phật trí viên mãn | Phật có tri kiến/năng lực đặc thù | Phẩm tính Phật đặc biệt | Trung tâm | Trung tâm |
| Bồ-tát đạo bắt buộc để thành Phật | Phật có tiền sử Bồ-tát | Có | Có | Có |
| Mục tiêu phổ quát của hành giả | A-la-hán quả được trình bày rộng rãi | A-la-hán quả hợp lệ | Nhiều hệ đề cao Phật quả | Phật quả |
| Nhất thừa | Chưa có hệ Pháp Hoa | Không | Có trong một số hệ | Một số truyền thống tiếp nhận |
| Vô trụ Niết-bàn | Không dùng thuật ngữ hệ thống này | Không | Có trong một số hệ | Có trong các hệ liên hệ |
| Tam thân | Chưa có nguyên hệ | Không theo hệ Đại thừa | Phát triển mạnh | Phát triển mạnh |
36. Một sơ đồ giúp tránh nhầm lẫn
Kinh điển sớm
ĐỨC PHẬT
tự khám phá con đường
↓
giác ngộ hoàn toàn
↓
chỉ đường
↓
ĐỆ TỬ
↓
thực hành
↓
A-LA-HÁN
↓
giải thoát hoàn toàn khỏi tham–sân–si và tái sinh.
Khác biệt chính:
NGƯỜI KHÁM PHÁ CON ĐƯỜNG
↔
NGƯỜI ĐI THEO CON ĐƯỜNG.
Theravāda phát triển
BỒ-TÁT ĐẠO + PĀRAMĪ
↓
SAMMĀSAMBUDDHA
so với:
SĀVAKA-MAGGA
↓
ARAHATTA.
Cả hai:
đoạn tận phiền não và luân hồi.
Nhưng:
con đường, vai trò và phẩm tính Phật khác biệt rất lớn.
Nhiều hệ Đại thừa
ŚRĀVAKA-YĀNA
↓
ARHAT
so với:
BODHISATTVA-YĀNA
↓
Bồ-đề tâm
↓
Ba-la-mật
↓
đại bi + Tánh Không
↓
đoạn các chướng ngại theo hệ thống tương ứng
↓
SAMYAKSAṂBUDDHA.
Trong mô hình này:
PHẬT QUẢ
A-LA-HÁN QUẢ
về mức độ viên mãn của giác ngộ theo định nghĩa Đại thừa.
37. Những điểm dễ hiểu lầm
“A-la-hán chưa giải thoát.”
Nếu nói về kinh điển sớm/Theravāda:
Sai.
A-la-hán đã giải thoát khỏi luân hồi.
“Phật và A-la-hán hoàn toàn giống nhau.”
Sai.
Ngay SN 22.58 đã phân biệt vai trò của Chánh Đẳng Giác và đệ tử giải thoát.
“Phật đạt một Niết-bàn, A-la-hán đạt Niết-bàn thấp hơn.”
Theo cách trình bày kinh điển sớm/Theravāda:
không nên diễn đạt như vậy.
“Đại thừa cho rằng A-la-hán vẫn tham sân si.”
Quá sai lệch.
Sự phân biệt Đại thừa thường nằm ở:
mức viên mãn của Phật trí và các chướng ngại được đoạn trừ theo hệ thống Đại thừa.
“A-la-hán ích kỷ nên thấp hơn Phật.”
Không phải cách đối chiếu nghiêm túc.
Phải phân biệt:
mục tiêu con đường
với:
phán xét đạo đức về con người.
“A-la-hán chắc chắn cuối cùng phải thành Phật.”
Chỉ đúng trong một số mô hình Đại thừa/Nhất thừa; không phải lập trường chung của Theravāda.
“Phật quả Đại thừa và Chánh Đẳng Giác trong kinh điển sớm là hai thứ hoàn toàn không liên quan.”
Cũng sai.
Đại thừa kế thừa lý tưởng Phật quả nhưng:
phát triển sâu thêm Phật học, Bồ-tát đạo, Tánh Không, Phật trí, Tam thân và những hệ thống khác.
38. Vấn đề thực sự không phải “ai cao hơn?”
Nếu chỉ hỏi:
“Phật và A-la-hán ai cao hơn?”
ta dễ biến Phật học thành:
bảng xếp hạng.
Câu hỏi tốt hơn là:
MỖI HỆ THỐNG ĐỊNH NGHĨA “GIÁC NGỘ VIÊN MÃN” NHƯ THẾ NÀO?
Khi đó ta thấy:
Kinh điển sớm
nhấn mạnh:
đoạn tận chấp thủ, lậu hoặc và tái sinh;
đồng thời phân biệt Chánh Đẳng Giác là:
người khai mở con đường.
Theravāda
giữ sự viên mãn giải thoát của A-la-hán nhưng:
phát triển rất sâu các phẩm tính và con đường riêng của Chánh Đẳng Giác.
Đại thừa
đặt:
Phật quả
làm cứu cánh tối hậu của Bồ-tát đạo trong nhiều hệ thống, với sự viên mãn:
trí tuệ + đại bi + công đức + Phật trí.
Vajrayāna
tiếp nhận cứu cánh Đại thừa ấy nhưng:
phát triển các phương pháp Tantra đặc thù để thành tựu Phật quả.
Kết luận
Phật quả và A-la-hán quả:
CÓ QUAN HỆ RẤT GẦN
nhưng:
ĐƯỢC GIẢI THÍCH KHÁC NHAU GIỮA CÁC HỆ THỐNG PHẬT HỌC.
Trong kinh điển Phật giáo sớm, SN 22.58 đưa ra một điểm đặc biệt quan trọng:
Đức Phật và vị đệ tử A-la-hán đều được giải thoát khỏi chấp thủ; sự khác biệt nổi bật là Đức Phật tự mình khám phá, khai mở và chỉ ra con đường, còn đệ tử đi theo con đường ấy.
Trong Theravāda:
A-la-hán quả là giải thoát hoàn toàn khỏi tham, sân, si và luân hồi.
Chánh Đẳng Giác không phải:
“A-la-hán còn A-la-hán thì chưa xong.”
Ngài khác ở:
con đường Bồ-tát đặc biệt, việc tự khám phá Dhamma, vai trò khai mở giáo pháp và những phẩm tính đặc thù của một vị Phật.
Trong nhiều hệ Đại thừa, cấu trúc thay đổi:
A-la-hán quả được công nhận là giải thoát của Thanh văn, nhưng Phật quả được xem là sự giác ngộ viên mãn hơn theo tiêu chuẩn Đại thừa.
Phật quả bao gồm sự viên mãn của:
TRÍ TUỆ
ĐẠI BI
CÔNG ĐỨC
PHẬT TRÍ
NĂNG LỰC LỢI ÍCH CHÚNG SINH.
Một số hệ còn phân biệt:
phiền não chướng
và:
sở tri chướng,
để giải thích khoảng cách giữa A-la-hán quả và Phật quả. Đây là phát triển của Phật học Đại thừa, không phải mô hình nên áp ngược vào Nikāya.
Trong một số hệ Nhất thừa, đặc biệt các diễn giải liên hệ Kinh Pháp Hoa:
Phật quả cuối cùng trở thành cứu cánh chung, còn các thừa khác được tái diễn giải trong quan hệ với Phật thừa.
Trong Kim Cương thừa:
mục tiêu vẫn là Phật quả Đại thừa, nhưng Tantra cung cấp những phương tiện và mô hình tu tập đặc thù.
Vì vậy, công thức quan trọng nhất cần ghi nhớ là:
THEO KINH ĐIỂN SỚM / THERAVĀDA
A-LA-HÁN
GIẢI THOÁT HOÀN TOÀN KHỎI LUÂN HỒI
nhưng
A-LA-HÁN ĐỆ TỬ
≠
CHÁNH ĐẲNG GIÁC
về vai trò, con đường và các phẩm tính đặc thù.
Còn:
THEO NHIỀU HỆ ĐẠI THỪA
A-LA-HÁN QUẢ
GIẢI THOÁT CỦA THANH VĂN
nhưng
PHẬT QUẢ
SỰ VIÊN MÃN CAO HƠN CỦA CON ĐƯỜNG BỒ-TÁT THEO HỆ QUY CHIẾU ĐẠI THỪA.
Hai mô hình này:
không nên cưỡng ép thành một, cũng không cần biến thành cuộc tranh luận tông phái.
Chỉ cần nói rõ:
MỖI HỆ ĐANG DÙNG MỘT KHUNG PHẬT HỌC KHÁC NHAU ĐỂ MÔ TẢ GIÁC NGỘ.
Đó là cách đối chiếu vừa trung thực với kinh điển sớm, vừa công bằng với Theravāda, Đại thừa và Kim Cương thừa.