A-la-hán và Đức Phật giống và khác nhau thế nào?
Báo lỗi nội dung
A-la-hán và Đức Phật giống và khác nhau thế nào?
A-la-hán và Đức Phật giống và khác nhau thế nào?
Trả lời ngắn
Nếu nói theo Phật giáo sớm và Theravāda, Đức Phật và một vị A-la-hán đệ tử giống nhau ở sự giải thoát căn bản:
lậu hoặc đã đoạn tận;
những kiết sử đưa đến tái sinh đã được đoạn;
tham, sân, si không còn;
việc cần làm cho giải thoát đã hoàn tất;
không còn tái sinh sau khi thân này chấm dứt.
Đức Phật cũng là A-la-hán. Trong công thức tán thán quen thuộc, Ngài được gọi:
Arahaṃ Sammāsambuddho
– A-la-hán, bậc Chánh Đẳng Giác.
Nhưng:
Không phải mọi A-la-hán đều là một vị Phật Chánh Đẳng Giác.
Điểm khác biệt căn bản là:
Đức Phật Chánh Đẳng Giác
tự mình giác ngộ con đường khi giáo pháp ấy đã không còn được biết đến
→ khám phá con đường
→ có năng lực khai mở và thiết lập giáo pháp
→ chỉ đường cho những người khác giác ngộ.
A-la-hán đệ tử
nghe giáo pháp do một vị Phật khai mở
→ thực hành con đường ấy
→ đạt cùng sự đoạn tận lậu hoặc và giải thoát khỏi luân hồi.
Do đó có thể tóm tắt:
Giống nhau về sự đoạn tận Khổ; khác nhau về vai trò khám phá con đường, phạm vi phẩm chất và vai trò giáo hóa.
Nhưng khi chuyển sang Đại thừa và Kim Cương thừa, sự phân biệt được phát triển xa hơn: Phật quả thường được xem là viên mãn hơn A-la-hán quả về trí tuệ toàn diện, công đức và năng lực lợi sinh.
Vì vậy không nên lấy cách giải thích của một truyền thống rồi nói đó là quan điểm duy nhất của toàn bộ Phật giáo.
1. Trước hết: Đức Phật có phải A-la-hán không?
Có.
Đây là điều đôi khi bị hiểu sai.
“A-la-hán” không chỉ là danh hiệu dành cho các đệ tử của Đức Phật.
Một trong những danh hiệu của chính Đức Phật là:
Arahaṃ
– A-la-hán, bậc Ứng Cúng/xứng đáng được cúng dường.
Trong kinh điển, Đức Phật thường được gọi đầy đủ:
Tathāgata, Arahaṃ, Sammāsambuddha
– Như Lai, A-la-hán, Chánh Đẳng Giác.
SN 56.23 nói chính vì Như Lai giác ngộ hoàn toàn Tứ Thánh Đế như thật nên Ngài được gọi là A-la-hán, Chánh Đẳng Giác.
Vì vậy:
Đức Phật ∈ A-la-hán
theo nghĩa Ngài đã đoạn tận lậu hoặc.
Nhưng:
A-la-hán đệ tử ≠ Phật Chánh Đẳng Giác.
2. Điểm giống căn bản: đều đã giải thoát
Đây là điểm quan trọng nhất trong kinh điển sớm.
Một vị A-la-hán được mô tả là người:
lậu hoặc đã tận
→ phạm hạnh đã thành
→ việc cần làm đã làm
→ gánh nặng đã đặt xuống
→ mục đích đã đạt
→ kiết sử dẫn đến hữu đã đoạn
→ giải thoát bằng chánh trí.
Những điều này cũng đúng với Đức Phật.
SN 22.58 trực tiếp đặt câu hỏi:
Đức Phật Chánh Đẳng Giác và vị Tỳ-kheo giải thoát bằng trí tuệ khác nhau ở đâu?
Câu trả lời không phải:
“Đức Phật giải thoát thật còn A-la-hán chỉ giải thoát một phần.”
Mà sự khác biệt được đặt ở vai trò đối với con đường.
3. Cả hai có còn tham, sân, si không?
Không, nếu “A-la-hán” được dùng đúng nghĩa.
A-la-hán không phải:
người gần hết tham sân si.
Đó vẫn chưa phải A-la-hán quả.
Ở A-la-hán:
tham
sân
si
và những lậu hoặc cần đoạn cho giải thoát đã được đoạn tận.
Đức Phật cũng vậy.
Do đó không nên dựng một sơ đồ như:
A-la-hán = còn 5% phiền não
Phật = 0% phiền não.
Đó không phải cách kinh điển sớm phân biệt hai bậc này.
4. Cả hai có còn tái sinh không?
Theo hệ thống Phật giáo sớm/Theravāda:
không.
Đối với cả:
Đức Phật
và:
A-la-hán đệ tử,
những điều kiện duy trì tái sinh đã được đoạn tận.
Một định nghĩa phổ biến của A-la-hán là người đã đoạn các kiết sử, tâm giải thoát khỏi lậu hoặc và không còn tái sinh.
Vì vậy cũng không đúng khi nói:
“A-la-hán vẫn còn tái sinh, chỉ Đức Phật mới thoát luân hồi.”
Ít nhất đó không phải lập trường của Phật giáo sớm/Theravāda.
5. Vậy khác nhau ở đâu?
SN 22.58 đưa ra câu trả lời đặc biệt rõ.
Đức Phật là người:
làm phát sinh con đường chưa phát sinh,
khai mở con đường chưa được khai mở,
chỉ ra con đường chưa được chỉ ra.
Ngài là:
người biết con đường
→ người khám phá con đường
→ người thiện xảo về con đường.
Các đệ tử sau đó:
đi theo con đường ấy và thành tựu nó.
Đây là sự khác biệt căn bản.
6. Ví dụ: người khám phá đường và người đi theo đường
Hãy tưởng tượng một khu rừng chưa có bản đồ.
Không ai còn biết con đường vượt qua khu rừng.
Một người:
tự mình tìm đường
→ vượt qua
→ xác định con đường an toàn
→ quay lại chỉ cho những người khác.
Người ấy giống vai trò của:
Phật Chánh Đẳng Giác.
Những người sau:
nghe chỉ dẫn
→ đi đúng con đường
→ cũng vượt qua khu rừng.
Họ giống:
A-la-hán đệ tử.
Khi đã qua bên kia:
cả hai đều đã qua.
Nhưng:
người khám phá con đường và người đi theo con đường đã được khám phá không có cùng vai trò.
Đây là một phép ví dụ khá sát với tinh thần SN 22.58.
7. Chánh Đẳng Giác nghĩa là gì?
Pāli:
Sammāsambuddha
Sanskrit:
Samyaksaṃbuddha.
Điểm đặc biệt không chỉ nằm ở chữ:
Buddha – người giác ngộ
mà ở việc vị ấy đạt giác ngộ không nhờ một vị Phật đang giảng con đường ấy cho mình, rồi có khả năng thiết lập lại con đường cho thế gian.
Các truyền thống Phật giáo về sau thường phân biệt ba kiểu giác ngộ:
1. Sammāsambuddha
Phật Chánh Đẳng Giác
tự giác ngộ và thiết lập giáo pháp, có khả năng dẫn dắt rộng lớn.
2. Paccekabuddha
Độc Giác Phật
tự giác ngộ nhưng không thiết lập một giáo pháp rộng lớn như Chánh Đẳng Giác.
3. Sāvaka-arahant
Thanh văn A-la-hán
giác ngộ với tư cách đệ tử nhờ giáo pháp do một vị Phật khai mở.
Sự phân loại ba con đường này được hệ thống hóa rõ hơn trong các truyền thống Phật giáo về sau.
8. Đức Phật có “Niết-bàn cao hơn” A-la-hán không?
Nếu nói theo kinh điển sớm/Theravāda:
không nên diễn đạt như vậy.
Không có một hệ thống đơn giản:
Niết-bàn cấp 1 = A-la-hán
Niết-bàn cấp 2 = Phật.
Cả hai đều đạt sự đoạn tận lậu hoặc và chấm dứt luân hồi.
Một nghiên cứu dựa trên kinh tạng Pāli tóm tắt rằng Đức Phật và A-la-hán được xem là tương đồng về việc đạt mục tiêu cuối cùng là Nibbāna; khác biệt chính nằm ở việc Đức Phật là người tiên phong khám phá con đường còn các A-la-hán đệ tử đi theo con đường Ngài chỉ ra.
Do đó:
Không nên biến khác biệt về Phật trí và vai trò giáo hóa thành hai loại Niết-bàn cao–thấp trong hệ Theravāda.
9. Đức Phật có trí tuệ lớn hơn A-la-hán không?
Ở đây câu trả lời là:
có sự khác biệt về phạm vi năng lực và trí biết theo truyền thống, nhưng cần nói chính xác.
A-la-hán đã có:
trí tuệ đủ để đoạn tận vô minh và giải thoát.
Nhưng điều đó không có nghĩa:
mọi A-la-hán đều có toàn bộ khả năng và tri kiến đặc thù của một vị Phật.
MN 108 ghi lời Ānanda rằng không có một Tỳ-kheo nào sở hữu đầy đủ mọi phẩm chất mà Đức Phật sở hữu; điều này được dùng trong truyền thống để làm rõ sự khác biệt giữa Phật và các A-la-hán đệ tử.
Do đó cần phân biệt:
Trí giải thoát
A-la-hán đã viên mãn.
với:
Toàn bộ năng lực của một vị Chánh Đẳng Giác
không phải mọi A-la-hán đều có.
10. A-la-hán có thể dạy Pháp không?
Có.
Đừng đi sang cực đoan:
“Phật biết dạy, A-la-hán không biết dạy.”
Nhiều đại đệ tử A-la-hán nổi tiếng chính vì năng lực giáo hóa.
Ví dụ truyền thống ghi nhận:
Sāriputta – Xá-lợi-phất
nổi bật về trí tuệ.
Mahāmoggallāna – Mục-kiền-liên
nổi bật về thần thông.
Mahākassapa – Đại Ca-diếp
có vai trò lớn trong Tăng đoàn.
Ānanda
có vai trò đặc biệt trong việc ghi nhớ giáo pháp, dù tiến trình chứng A-la-hán của ngài diễn ra về sau.
Các A-la-hán hoàn toàn có thể:
giảng Pháp
→ hướng dẫn thiền
→ giáo dục Tăng đoàn
→ giúp người khác chứng ngộ.
Điểm khác là:
họ giảng con đường do một vị Phật Chánh Đẳng Giác đã khám phá và thiết lập.
11. Vậy Đức Phật đặc biệt ở khả năng “khai sáng một thời đại giáo pháp”
Đây là điểm có thể nói rất gọn.
Khi giáo pháp giải thoát đã biến mất khỏi thế gian:
không còn Bát Chánh Đạo được biết đến
không còn Tứ Thánh Đế được nhận ra đúng mức
không còn con đường được chỉ ra,
một vị:
Sammāsambuddha
tự mình giác ngộ.
Sau đó:
thuyết Pháp
→ thiết lập Tăng đoàn
→ truyền dạy con đường
→ khiến nhiều người khác chứng ngộ.
Đây là vai trò mà một vị Thanh văn A-la-hán không có theo định nghĩa, bởi chính chữ sāvaka đã mang nghĩa:
người nghe/đệ tử.
12. A-la-hán có phải “giác ngộ nhờ Đức Phật” nên sự giác ngộ kém thật hơn?
Không.
Đây là một suy luận không đúng.
Ví dụ:
Một người tự tìm ra định lý.
Người thứ hai được học định lý ấy rồi tự mình hiểu và chứng minh được.
Việc người thứ hai được chỉ dẫn:
không làm sự hiểu biết của họ trở thành giả.
Tương tự:
Đức Phật:
khám phá con đường.
A-la-hán:
đi con đường ấy và tự mình chứng Niết-bàn.
Không phải:
Đức Phật chứng thật còn A-la-hán chỉ tin Đức Phật.
A-la-hán là người đã trực chứng, không phải người chỉ có niềm tin.
13. Đức Phật cũng được gọi là A-la-hán, vậy tại sao cần hai danh hiệu?
Bởi hai danh hiệu nhấn mạnh hai phương diện khác nhau.
Arahaṃ
nhấn mạnh:
đoạn tận lậu hoặc
→ xứng đáng
→ giải thoát.
Sammāsambuddha
nhấn mạnh:
Chánh Đẳng Giác
→ tự mình khám phá giác ngộ
→ có vị trí đặc biệt trong việc khai mở con đường.
Do đó:
“A-la-hán” nói lên điều Đức Phật chia sẻ với các vị giải thoát.
Trong khi:
“Chánh Đẳng Giác” chỉ ra điều đặc biệt phân biệt Ngài với A-la-hán đệ tử.
14. Có phải Đức Phật toàn tri mọi thứ mọi lúc?
Đây là vấn đề cần trình bày cẩn thận.
Các truyền thống Phật giáo phát triển những cách giải thích khác nhau về:
sabbaññutā – nhất thiết trí/toàn tri.
Không nên đơn giản hóa thành:
“Đức Phật đồng thời đang nghĩ đến từng hạt cát, từng con kiến và từng sự kiện trong vũ trụ ở mọi khoảnh khắc.”
Những mô hình tri thức của Phật được giải thích khác nhau trong kinh, luận và các truyền thống về sau.
Điều có thể nói chắc chắn hơn là:
các truyền thống Phật giáo gán cho Phật phạm vi trí tuệ và năng lực đặc thù rộng hơn A-la-hán đệ tử.
Nhưng cách xác định chính xác phạm vi “Phật trí” không hoàn toàn giống nhau giữa Theravāda, các trường phái Abhidharma và Đại thừa.
15. Đức Phật có những phẩm chất đặc thù nào?
Trong các hệ thống Phật giáo phát triển về sau, Đức Phật được mô tả với nhiều phẩm chất đặc thù như:
mười lực của Như Lai
bốn vô sở úy
và các phẩm chất Phật khác.
Văn học Đại thừa tiếp tục phát triển mạnh những hệ thống này. Chẳng hạn các kinh Đại thừa liệt kê mười lực, bốn vô sở úy và mười tám pháp bất cộng của Như Lai.
Điều này làm khoảng cách về Phật trí và năng lực giáo hóa giữa Phật và Thanh văn A-la-hán trở nên nổi bật hơn trong các hệ thống về sau.
16. Theravāda nhìn hai bậc này như thế nào?
Có thể tóm tắt quan điểm Theravāda:
Giống nhau
đều đoạn tận lậu hoặc
đều giải thoát
đều chứng Niết-bàn
đều không còn tái sinh.
Khác nhau
Đức Phật Chánh Đẳng Giác:
tự mình khám phá con đường
và có:
những trí, phẩm chất và năng lực giáo hóa đặc thù của một vị Phật.
A-la-hán đệ tử:
chứng ngộ nhờ con đường một vị Phật đã khai mở.
Các truyền thống Theravāda về sau còn giải thích con đường thành Phật qua sự tích lũy lâu dài các pāramī – ba-la-mật.
17. Đại thừa nhìn vấn đề khác đáng kể
Đây là điểm cần đặc biệt công bằng giữa các truyền thống.
Đại thừa không đơn giản phủ nhận rằng A-la-hán đã đạt một sự giải thoát rất sâu.
Nhưng nhiều kinh luận Đại thừa cho rằng:
A-la-hán quả chưa phải sự viên mãn của Phật quả.
Bồ-tát hướng đến:
anuttarā samyaksaṃbodhi
– Vô thượng Chánh đẳng Chánh giác.
Trong khung này, Phật quả bao gồm sự viên mãn rộng lớn hơn về:
trí tuệ
công đức
phương tiện thiện xảo
Phật trí
năng lực lợi sinh.
Vì vậy Đại thừa đặt:
Phật quả
là mục tiêu tối hậu của Bồ-tát đạo.
18. Đại thừa có cho rằng A-la-hán chưa hết phiền não không?
Cần trả lời rất cẩn thận:
tùy hệ thống.
Không nên nói chung chung:
“Đại thừa cho rằng A-la-hán vẫn còn tham sân si.”
Đó là cách diễn đạt quá thô.
Nhiều hệ thống Đại thừa phân biệt:
Phiền não chướng
những chướng ngại liên hệ trực tiếp đến giải thoát khỏi luân hồi.
và:
Sở tri chướng
những chướng ngại đối với sự viên mãn của Phật trí.
Theo nhiều cách trình bày Đại thừa:
A-la-hán đã đoạn những chướng ngại đủ để giải thoát khỏi saṃsāra
nhưng:
chưa viên mãn việc đoạn những chướng ngại đối với toàn giác như một vị Phật.
Do đó sự khác biệt không nên đơn giản hóa thành:
“A-la-hán vẫn còn tham dục còn Phật mới hết.”
19. Đây là khác biệt lớn giữa Theravāda và nhiều hệ Đại thừa
Theravāda
Nhấn mạnh:
A-la-hán và Phật đều hoàn tất giải thoát khỏi luân hồi; khác nhau ở con đường thành tựu, Phật trí và vai trò khai mở giáo pháp.
Nhiều hệ Đại thừa
Nhấn mạnh thêm:
Phật quả là sự viên mãn cao hơn về trí tuệ toàn diện và khả năng lợi sinh; Thanh văn A-la-hán chưa có đầy đủ những phẩm chất của một vị Phật.
Đây là một khác biệt giáo lý thực sự.
Không nên cố làm cho hai bên nói hoàn toàn giống nhau.
Nhưng cũng không nên biến khác biệt thành:
“Theravāda chỉ muốn tự giải thoát còn Đại thừa mới cứu người.”
Đó là một đối lập quá đơn giản và thiếu chính xác lịch sử.
Các A-la-hán trong kinh điển sớm vẫn giảng dạy và giúp người khác; đồng thời truyền thống Theravāda cũng biết đến lý tưởng Bồ-tát hướng tới Phật quả.
20. Kim Cương thừa
Kim Cương thừa kế thừa nền tảng Đại thừa:
mục tiêu tối hậu là Phật quả viên mãn.
Do đó hành giả phát:
Bồ-đề tâm
với chí nguyện:
thành Phật vì lợi ích chúng sinh.
Mật thừa phát triển những phương pháp đặc thù nhằm đưa hành giả đến Phật quả, nhưng không thay đổi mục tiêu Đại thừa căn bản:
không chỉ giải thoát cá nhân khỏi luân hồi mà hướng tới sự viên mãn của Phật trí và năng lực lợi sinh.
Trong văn học Đại thừa/Mật thừa, các phẩm chất riêng của Như Lai như mười lực và bốn vô sở úy được nhấn mạnh rõ rệt.
21. Bảng đối chiếu
| Vấn đề | Đức Phật Chánh Đẳng Giác | A-la-hán đệ tử |
|---|---|---|
| Đoạn tận lậu hoặc | Có | Có |
| Giải thoát khỏi luân hồi | Có | Có |
| Chứng Niết-bàn | Có | Có |
| Còn tham sân si | Không | Không |
| Là A-la-hán | Có | Có |
| Tự khám phá con đường khi Pháp chưa được biết | Có | Không |
| Đi theo giáo pháp của một vị Phật | Không theo nghĩa Thanh văn | Có |
| Thiết lập một thời kỳ giáo pháp | Có | Không |
| Có thể dạy người khác | Có | Có |
| Có toàn bộ phẩm chất đặc thù của Chánh Đẳng Giác | Có | Không |
| Theravāda xem giải thoát của A-la-hán là thật và hoàn tất? | Có | Có |
| Đại thừa xem đây là toàn bộ Phật quả? | Phật quả viên mãn | Nói chung: không |
Đây là cách phân biệt tương đối an toàn giữa các hệ thống.
22. Một hiểu lầm: “A-la-hán chỉ lo giải thoát cho mình”
Câu này thường được dùng trong những tranh luận tông phái, nhưng quá đơn giản.
Các A-la-hán đệ tử của Đức Phật:
giảng Pháp
→ đào tạo đệ tử
→ duy trì Tăng đoàn
→ truyền bá giáo pháp.
Nếu họ chỉ:
“chứng xong rồi mặc kệ mọi người”
thì giáo pháp khó có thể được truyền lại.
Điểm khác biệt với Phật không phải:
Phật từ bi – A-la-hán ích kỷ.
Mà là:
Phật có vai trò và năng lực độc đáo trong việc tự khám phá, khai mở và thiết lập con đường.
Đại thừa nâng lý tưởng Bồ-tát cứu độ chúng sinh lên vị trí trung tâm, nhưng điều đó không cho phép ta viết lại A-la-hán của kinh điển sớm thành hình ảnh một người ích kỷ.
23. Một hiểu lầm khác: “Phật cao hơn nên A-la-hán chưa giải thoát thật”
Nếu nói theo Theravāda:
sai.
A-la-hán đã:
sinh đã tận
phạm hạnh đã thành
việc cần làm đã làm.
Không còn một tầng tái sinh nào phải tiếp tục chỉ vì:
“chưa thành Phật.”
Sự khác nhau giữa:
Sammāsambuddha
và:
Sāvaka Arahant
không làm sự giải thoát của A-la-hán trở thành tạm thời.
24. Nhưng Đại thừa lại mở rộng câu chuyện
Nhiều kinh Đại thừa trình bày con đường theo cách khác.
Đặc biệt trong những truyền thống chịu ảnh hưởng của các kinh như Pháp Hoa, Thanh văn A-la-hán cuối cùng cũng được đặt trong viễn cảnh rộng hơn của Nhất Phật thừa, hướng tới Phật quả.
Trong cách nhìn ấy:
A-la-hán quả
không được xem là điểm cuối tối hậu của toàn bộ tiến trình giác ngộ như trong Theravāda.
Đây là khác biệt thật sự về cách các truyền thống tổ chức bản đồ con đường.
Không nên che giấu khác biệt ấy.
25. Vậy ai “cao hơn”?
Nếu “cao hơn” chỉ là một cách hỏi về hệ thống phân loại, thì mọi truyền thống đều dành cho Phật Chánh Đẳng Giác một vị trí đặc biệt mà A-la-hán đệ tử không có.
Nhưng cần nói rõ đặc biệt ở phương diện nào.
Theo Phật giáo sớm/Theravāda:
không phải vì A-la-hán chưa hết Khổ,
mà nổi bật ở:
**tự giác ngộ
khám phá con đường
Phật trí và các phẩm chất đặc thù
khả năng thiết lập giáo pháp.**
Theo Đại thừa:
sự khác biệt được phát triển mạnh hơn thành:
Thanh văn giải thoát
so với:
Phật quả viên mãn với trí tuệ và năng lực lợi sinh toàn diện.
Do đó chỉ nói:
“Phật cao hơn A-la-hán”
mà không giải thích cao hơn theo tiêu chí nào sẽ làm mất phần quan trọng nhất của giáo lý.
26. Một bản đồ dễ nhớ
PHẬT CHÁNH ĐẲNG GIÁC
Không có Phật đang chỉ con đường
↓
tự khám phá Tứ Thánh Đế / con đường giải thoát
↓
đoạn tận lậu hoặc
↓
Niết-bàn
↓
khai mở con đường
↓
giảng Pháp
↓
thiết lập giáo pháp
↓
người khác thực hành.
A-LA-HÁN ĐỆ TỬ
Nghe Phật/giáo pháp
↓
thực hành Bát Chánh Đạo
↓
trực chứng
↓
đoạn tận lậu hoặc
↓
Niết-bàn
↓
có thể tiếp tục:
giảng dạy và giúp người khác tu tập.
Điểm đến giải thoát trong hệ thống Phật giáo sớm là một.
Nhưng:
một bên khám phá và mở đường; một bên đi con đường đã được khai mở.
SN 22.58 trình bày chính sự phân biệt này.
27. Nối với Hữu học – Vô học
Bây giờ bản đồ trước đó có thể hoàn chỉnh:
PHÀM PHU
↓
DỰ LƯU
Hữu học
↓
NHẤT LAI
Hữu học
↓
BẤT LAI
Hữu học
↓
A-LA-HÁN
Vô học.
Đức Phật cũng:
đã hoàn tất việc cần làm cho giải thoát.
Nhưng Ngài không chỉ được gọi:
Arahant
mà còn:
Sammāsambuddha.
Chính chữ thứ hai cho thấy điểm khác biệt đặc thù của Phật.
28. Câu hỏi sâu hơn: nếu cùng giải thoát, tại sao phải thành Phật?
Theo Theravāda, có thể có những lý tưởng giác ngộ khác nhau.
Một người có thể hướng tới:
Thanh văn giác ngộ
hoặc, trong truyền thống phát triển về sau:
Độc giác
hoặc:
Chánh Đẳng Giác.
Con đường thành Chánh Đẳng Giác được mô tả là đòi hỏi sự tích lũy ba-la-mật cực kỳ lâu dài để có những phẩm chất cần thiết cho việc tự khám phá và thiết lập giáo pháp cho thế gian.
Trong Đại thừa, câu trả lời còn rõ hơn:
Bồ-tát hướng đến Phật quả để viên mãn trí tuệ và khả năng lợi ích chúng sinh.
Do đó khác biệt không chỉ nằm ở:
“Tôi có hết Khổ chưa?”
mà còn ở:
“Những phẩm chất của giác ngộ đã được viên mãn đến mức nào để dẫn dắt chúng sinh?”
Kết luận
A-la-hán và Đức Phật vừa giống nhau rất sâu, vừa khác nhau rất quan trọng.
Trong Phật giáo sớm và Theravāda, điểm giống căn bản là:
cả Đức Phật và A-la-hán đệ tử đều đã đoạn tận lậu hoặc, giải thoát khỏi luân hồi và chứng Niết-bàn.
SN 22.58 không đặt khác biệt ở chỗ một bên giải thoát “thật” còn một bên giải thoát “chưa đủ”. Nó đặt khác biệt ở việc Đức Phật là người làm phát sinh, khám phá và chỉ ra con đường chưa được chỉ ra, còn các A-la-hán đệ tử đi theo con đường ấy và thành tựu giải thoát.
Vì vậy:
Đức Phật là A-la-hán, nhưng không phải mọi A-la-hán đều là Phật Chánh Đẳng Giác.
Có thể cô đọng:
A-la-hán đệ tử
Được chỉ đường → đi → đến bờ.
Phật Chánh Đẳng Giác
Tự tìm ra con đường đã thất truyền → đến bờ → mở đường → chỉ cho vô số người khác đi.
Các truyền thống về sau còn nhấn mạnh rằng Phật có những trí và phẩm chất đặc thù mà A-la-hán đệ tử không có đầy đủ.
Trong Đại thừa và Kim Cương thừa, khoảng cách được trình bày rộng hơn: Phật quả là sự viên mãn của Bồ-tát đạo, với trí tuệ, công đức, phương tiện thiện xảo và năng lực lợi sinh được xem là vượt xa Thanh văn A-la-hán; các kinh Đại thừa mô tả những phẩm chất đặc thù của Như Lai như mười lực, bốn vô sở úy và những pháp bất cộng.
Do đó cần tránh hai cực đoan:
“Phật và A-la-hán hoàn toàn giống nhau.”
→ Không chính xác.
và:
“A-la-hán chưa thật sự giải thoát; chỉ Phật mới hết luân hồi.”
→ Không phù hợp với cách trình bày của Phật giáo sớm/Theravāda.
Cách nói chính xác hơn là:
Trong kinh điển sớm, Đức Phật và A-la-hán gặp nhau ở sự đoạn tận Khổ; Đức Phật khác biệt ở việc tự khám phá, khai mở và viên mãn những phẩm chất của bậc Chánh Đẳng Giác. Đại thừa tiếp tục mở rộng sự khác biệt ấy và đặt Phật quả, thay vì Thanh văn A-la-hán quả, làm sự viên mãn tối hậu của Bồ-tát đạo.