Niết-bàn và sự đoạn tận tham – sân – si liên hệ thế nào?
Báo lỗi nội dung
Niết-bàn và sự đoạn tận tham – sân – si liên hệ thế nào?
Niết-bàn và sự đoạn tận tham – sân – si liên hệ thế nào?
Niết-bàn có lẽ là một trong những khái niệm vừa quan trọng vừa dễ bị hiểu sai nhất của Phật giáo.
Có người hình dung Niết-bàn là:
một thiên đường mà người tu sẽ đến sau khi chết.
Người khác lại hiểu:
một trạng thái thiền cực kỳ an lạc.
Có cách giải thích hiện đại giản lược hơn:
chỉ cần trong lòng bình an là đang sống trong Niết-bàn.
Những cách nói này có thể chạm đến một vài phương diện, nhưng nếu dùng làm định nghĩa đầy đủ thì đều có vấn đề.
Trong kinh điển Phật giáo sớm, có một cách diễn đạt đặc biệt trực tiếp:
Sự đoạn tận tham, sự đoạn tận sân, sự đoạn tận si – đó được gọi là Niết-bàn.
Công thức này đưa Niết-bàn trở về đúng trung tâm của con đường:
Niết-bàn liên hệ trực tiếp với sự chấm dứt những nguyên nhân căn bản của khổ và luân hồi.
1. Tham – sân – si là gì?
Ba yếu tố này thường được gọi là:
Tam độc
hay ba căn bất thiện.
Pāli:
lobha – tham
dosa – sân
moha – si
Sanskrit thường dùng những thuật ngữ tương ứng như:
lobha,
dveṣa,
moha.
Chúng không chỉ là ba cảm xúc tình cờ xuất hiện.
Chúng đại diện cho những cách tâm phản ứng với kinh nghiệm.
Tham
“Tôi muốn có nó.”
Sân
“Tôi muốn loại bỏ nó.”
Si
“Tôi không thấy đúng bản chất của nó.”
Từ ba căn này phát sinh vô số hình thức:
tham lam,
chiếm hữu,
ganh tị,
thù ghét,
bám víu,
tà kiến,
mê lầm.
2. Tại sao ba độc lại liên hệ đến khổ?
Hãy lấy một kinh nghiệm rất đơn giản.
Một đối tượng dễ chịu xuất hiện.
↓
Có cảm thọ dễ chịu.
↓
Nếu có vô minh:
“Tôi phải giữ nó.”
↓
tham ái.
↓
chấp thủ.
↓
khi đối tượng thay đổi:
khổ.
Ngược lại, một kinh nghiệm khó chịu xuất hiện.
↓
Tâm phản ứng:
“Tôi ghét điều này.”
↓
sân.
↓
chống đối.
↓
khổ tăng thêm.
Ở phía sâu hơn, si/vô minh khiến tâm không thấy rõ:
tính vô thường,
tính duyên sinh,
tính không thể nắm giữ như một tự ngã thường hằng.
Do đó, tham và sân không hoạt động độc lập với si.
3. Có thể hình dung ba độc như ba phản ứng
Một cách rất đơn giản:
Gặp cái dễ chịu
→ THAM
“Giữ lấy.”
Gặp cái khó chịu
→ SÂN
“Đẩy đi.”
Không thấy bản chất của cả hai
→ SI
“Đây là Ta, của Ta, có thể làm Ta thỏa mãn bền vững.”
Ba quá trình này nuôi dưỡng nhau.
4. Niết-bàn có nghĩa là “dập tắt”?
Pāli:
Nibbāna
Sanskrit:
Nirvāṇa
Thường được giải thích bằng hình ảnh:
sự tắt của một ngọn lửa.
Trong cách diễn đạt Phật giáo, những ngọn lửa thường được liên hệ với:
tham, sân và si.
Vì vậy hình ảnh “tắt” không có nghĩa đơn giản:
một con người bị tiêu diệt.
Điều được nhấn mạnh là:
ngọn lửa của tham, sân, si không còn cháy.
Đây là khác biệt cực kỳ quan trọng.
5. Niết-bàn không phải tiêu diệt một linh hồn
Nếu hiểu:
“Niết-bàn là linh hồn bị hủy diệt”
thì đã giả định trước rằng có một linh hồn thường hằng rồi sau đó Phật giáo phá hủy nó.
Nhưng giáo lý vô ngã không bắt đầu từ giả định ấy.
Phật giáo phân tích con người qua những tiến trình duyên sinh như:
sắc,
thọ,
tưởng,
hành,
thức.
Không cần đặt một tự ngã bất biến đứng sau chúng.
Do đó:
Niết-bàn không phải sự tiêu diệt một cái Ta thường hằng.
Đúng hơn, đó là sự chấm dứt:
vô minh và ái thủ khiến tiến trình khổ và tái sinh tiếp tục.
6. Niết-bàn có phải một cõi?
Nếu dùng chữ “cõi” theo nghĩa:
một địa điểm trong vũ trụ mà một cá thể di chuyển đến,
thì cách hiểu đó rất dễ gây sai lệch.
Trong vũ trụ quan Phật giáo có:
Dục giới,
Sắc giới,
Vô sắc giới.
Nhưng tất cả vẫn thuộc phạm vi tồn tại có điều kiện và luân hồi.
Niết-bàn không đơn giản là:
cõi thứ tư nằm cao hơn Vô sắc giới.
Đây là điểm cần đặc biệt nhấn mạnh.
7. Tại sao ngay cả Vô sắc giới vẫn chưa phải Niết-bàn?
Bởi tồn tại ở Vô sắc giới vẫn có thể liên hệ với:
vô sắc ái – arūparāga.
Đó vẫn là một kiết sử.
Một người có thể đạt trạng thái thiền cực kỳ vi tế nhưng vẫn còn:
“Tôi muốn tồn tại trong trạng thái này.”
Như vậy vẫn còn:
ái → thủ → hữu.
Niết-bàn khác về nguyên tắc:
không phải tìm được một hình thức tồn tại tinh tế hơn, mà là đoạn nguyên nhân của sự trói buộc vào hữu.
8. Niết-bàn có phải trạng thái thiền?
Không nên đồng nhất hai khái niệm.
Một trạng thái thiền:
có thể đi vào.
↓
duy trì một thời gian.
↓
rồi ra khỏi.
Nếu Niết-bàn chỉ là một trạng thái thiền, thì khi ra khỏi trạng thái ấy:
tham, sân, si có thể trở lại.
Nhưng khi nói một A-la-hán đã đoạn tận tham, sân, si, ý nghĩa không phải:
“Trong lúc ngồi thiền vị ấy tạm thời không tham sân si.”
Mà là:
những căn bất thiện ấy đã được đoạn tận theo nghĩa giải thoát.
9. Đây là khác biệt giữa “tạm lắng” và “đoạn tận”
Có thể hình dung:
Định
Phiền não có thể:
tạm thời không xuất hiện.
Tuệ giải thoát
Phiền não:
bị đoạn tận ở gốc theo mức chứng ngộ tương ứng.
Ví dụ:
Một người đang trong định sâu không sân.
Nhưng sau khi ra định, bị xúc phạm và nổi giận.
Như vậy:
sân đã lắng nhưng chưa đoạn.
Bất lai thì khác.
Theo định nghĩa của tầng Thánh này:
sân đã được đoạn.
A-la-hán tiến xa hơn:
tham, sân, si được đoạn tận.
10. Vậy Niết-bàn và A-la-hán liên hệ thế nào?
A-la-hán là người đã:
đoạn tận những lậu hoặc và trói buộc dẫn đến sinh tử.
Khi còn sống, vị ấy vẫn có:
thân,
cảm giác,
nhận thức,
hoạt động,
giao tiếp.
Nhưng:
tham, sân, si đã đoạn.
Do đó Niết-bàn không phải thứ chỉ xuất hiện:
sau khi A-la-hán chết.
Giải thoát được chứng nghiệm khi còn sống.
Đây là một điểm rất quan trọng.
11. Niết-bàn khi còn sống và sau khi chết
Trong truyền thống Theravāda, thường có sự phân biệt bằng các thuật ngữ như:
Sa-upādisesa-nibbānadhātu
Niết-bàn giới còn dư y.
Có thể hiểu trong bối cảnh A-la-hán còn sống:
tham, sân, si đã đoạn nhưng thân ngũ uẩn hiện tại vẫn tiếp tục cho đến hết đời.
Anupādisesa-nibbānadhātu
Niết-bàn giới không còn dư y.
Khi A-la-hán qua đời:
không còn một đời sống tái sinh mới.
Điều này giúp tránh hiểu sai rằng:
“Niết-bàn chỉ xảy ra sau cái chết.”
Không.
Sự giải thoát đã được thực chứng khi còn sống.
12. A-la-hán còn cảm giác không?
Có.
Khi còn sống, A-la-hán vẫn có thể có:
lạc thọ,
khổ thọ,
bất khổ bất lạc thọ.
Ví dụ:
thân bị thương.
↓
đau.
Nhưng:
đau ≠ sân.
Có món ăn dễ chịu.
↓
cảm nhận vị dễ chịu.
Nhưng:
dễ chịu ≠ tham.
Đây là một trong những điểm quan trọng nhất để hiểu Niết-bàn.
Niết-bàn không có nghĩa:
hệ thần kinh ngừng hoạt động.
Mà là:
tâm không còn biến cảm thọ thành tham ái và chấp thủ theo cơ chế cũ.
13. Niết-bàn có phải không còn cảm xúc?
Không.
Nếu nói:
“A-la-hán không còn tham sân si”
rồi suy thành:
“A-la-hán không còn bất kỳ cảm xúc nào”
thì đã đánh đồng những phạm trù khác nhau.
Từ:
mettā – từ
karuṇā – bi
không phải tham.
Xả:
upekkhā
không phải vô cảm.
Do đó, đoạn tham sân si không biến con người thành:
một vật thể lạnh lùng không biết gì.
14. Niết-bàn có phải hạnh phúc?
Kinh điển có những cách nói tích cực về Niết-bàn, bao gồm mô tả nó như:
an lạc tối thượng.
Nhưng cần thận trọng.
Nếu hiểu “hạnh phúc” như:
một cảm giác khoái lạc cực mạnh kéo dài mãi mãi,
thì lại biến Niết-bàn thành một loại dục lạc vĩnh cửu.
Điều đó mâu thuẫn với chính cấu trúc giáo lý.
An lạc của Niết-bàn nên được hiểu trong quan hệ với:
sự vắng mặt của tham ái, chấp thủ và khổ do chúng tạo ra.
Không đơn giản là:
“một cảm giác vui vô hạn.”
15. Tứ Thánh Đế dẫn thẳng đến Niết-bàn
Mối liên hệ có thể thấy rất rõ:
Khổ đế
Có khổ.
Tập đế
Khổ có nguyên nhân, đặc biệt liên hệ đến ái.
Diệt đế
Ái có thể được đoạn tận.
Đạo đế
Có con đường dẫn đến sự đoạn tận ấy.
Do đó:
Diệt đế và Niết-bàn có quan hệ trực tiếp.
Niết-bàn không phải một phần phụ thêm vào Tứ Thánh Đế.
Nó chính là chiều hướng của:
sự chấm dứt khổ và nguyên nhân của khổ.
16. Duyên khởi cũng dẫn đến cùng một điểm
Duyên khởi thường được trình bày:
Vô minh
↓
Hành
↓
Thức
↓
...
↓
Thọ
↓
Ái
↓
Thủ
↓
Hữu
↓
Sinh
↓
Già – chết – khổ.
Nhưng Duyên khởi cũng có chiều đoạn diệt:
vô minh diệt → những điều kiện tiếp theo diệt theo cấu trúc duyên khởi.
Do đó, Niết-bàn không tách khỏi Duyên khởi.
Có thể nói:
Tứ Thánh Đế mô tả vấn đề và con đường; Duyên khởi phân tích cơ chế; Niết-bàn là sự chấm dứt trói buộc mà con đường hướng tới.
17. Tại sao phải nói cả tham, sân và si?
Có thể hỏi:
Nếu Tứ Thánh Đế nhấn mạnh ái, tại sao lại nói Niết-bàn là đoạn tham–sân–si?
Bởi ba độc liên hệ với nhau.
Si
→ không thấy đúng.
↓
Tham
→ kéo cái dễ chịu về mình.
Sân
→ đẩy cái khó chịu ra.
Tham và sân được nuôi bởi cách thấy sai.
Khi vô minh bị phá tận gốc:
cấu trúc nuôi dưỡng tham và sân cũng mất nền tảng.
Vì vậy giải thoát không chỉ là:
kiềm chế ham muốn.
Mà là một cuộc chuyển hóa tận gốc của:
cách thấy và cách tâm phản ứng với thực tại.
18. “Diệt tham” không có nghĩa mất mọi ý muốn
Đây là một hiểu lầm phổ biến.
Nếu mọi ý muốn đều là tham, thì Đức Phật sau giác ngộ không thể:
muốn đi đến một nơi,
quyết định giảng pháp,
hướng dẫn đệ tử,
chọn thực hiện một hành động.
Phật giáo phân biệt những loại tâm sở và động lực khác nhau.
Một ý hướng thiện như:
“Ta sẽ giúp người này”
không đơn giản đồng nhất với:
lobha – tham.
Đoạn tham không phải:
mất khả năng có chủ đích.
Mà là đoạn sự:
chiếm hữu, khát ái và bám víu.
19. “Diệt sân” không có nghĩa không còn biết điều gì sai
Một A-la-hán có thể nhận biết:
hành động này gây hại.
Có thể ngăn chặn nó.
Có thể nói:
việc này không nên làm.
Nhưng không cần:
thù ghét người làm việc đó.
Do vậy:
không sân ≠ không có phán đoán đạo đức.
Và:
từ bi ≠ thụ động.
20. “Diệt si” không có nghĩa biết tất cả mọi dữ kiện trong vũ trụ
Đây cũng là điểm cần thận trọng.
Đoạn moha/avijjā trong nghĩa giải thoát không nhất thiết có nghĩa:
biết mọi ngôn ngữ,
biết mọi sự kiện lịch sử,
biết mọi kiến thức khoa học.
Vô minh ở đây liên hệ đặc biệt đến:
không thấy đúng những sự thật quyết định đối với khổ và giải thoát.
Do đó:
giải thoát khỏi vô minh không nên giản lược thành toàn tri theo nghĩa biết mọi thông tin.
Các truyền thống Phật giáo về sau có những học thuyết khác nhau về tri kiến của Phật, cần được phân biệt với định nghĩa căn bản về đoạn vô minh.
21. Niết-bàn có “tồn tại” không?
Đây là câu hỏi rất dễ kéo chúng ta trở lại hai cực đoan:
“Niết-bàn là một vật tồn tại.”
hoặc:
“Niết-bàn là hư vô, chẳng có gì.”
Ngôn ngữ kinh điển về Niết-bàn đa dạng.
Niết-bàn được nói đến bằng những cách như:
sự đoạn tận ái,
sự đoạn tận tham sân si,
vô vi,
bất tử,
an tịnh,
tối thượng.
Do đó không nên đơn giản biến Niết-bàn thành:
một vật thể siêu hình.
Nhưng cũng không nên kết luận:
Niết-bàn = hư vô.
Cách tiếp cận an toàn hơn là bắt đầu từ điều kinh điển nhấn mạnh rõ:
Niết-bàn là sự chấm dứt những nguyên nhân của khổ và sinh tử.
22. Sau khi A-la-hán chết thì “đi đâu”?
Đức Phật không mô tả vấn đề theo mô hình:
một linh hồn rời thân rồi đi đến Niết-bàn.
Trong các cuộc đối thoại kinh điển, những câu hỏi như:
Như Lai tồn tại sau khi chết?
không tồn tại?
vừa tồn tại vừa không tồn tại?
không phải cả hai?
không được chấp nhận theo cách đặt vấn đề thông thường.
Tại sao?
Bởi câu hỏi đã có nguy cơ giả định một thực thể:
“người ấy”
có thể được theo dõi như một vật từ đời này sang một trạng thái sau cùng.
Trong khi giáo lý vô ngã và Duyên khởi không xây dựng vấn đề theo mô hình ấy.
Vì vậy:
“A-la-hán chết rồi đi đâu?”
có thể là một câu hỏi chứa sẵn giả định mà Phật giáo muốn xem xét lại.
23. Phật giáo sơ kỳ nhấn mạnh gì về Niết-bàn?
Trong các kinh điển sớm, một trong những cách tiếp cận rõ nhất là:
đoạn ái, đoạn lậu hoặc, đoạn tham–sân–si.
Niết-bàn là cứu cánh của con đường.
Điều đáng chú ý là cách diễn đạt này mang tính thực hành rất mạnh.
Thay vì chỉ hỏi:
“Niết-bàn về mặt bản thể là cái gì?”
người tu được hướng đến câu hỏi:
“Tham đang sinh thế nào?”
“Sân đang sinh thế nào?”
“Vô minh đang vận hành thế nào?”
“Làm sao chúng được đoạn?”
24. Theravāda hiểu Niết-bàn thế nào?
Theravāda giữ rất mạnh định nghĩa Niết-bàn như:
pháp vô vi – asaṅkhata.
Niết-bàn không phải một pháp hữu vi được tạo ra bởi nhân duyên giống như trạng thái tâm thông thường.
Điểm này rất quan trọng.
Con đường:
không sản xuất Niết-bàn như người thợ sản xuất một món đồ.
Đúng hơn, con đường đưa đến:
chứng ngộ Niết-bàn và đoạn các phiền não.
Theravāda đồng thời nhấn mạnh rõ:
Niết-bàn không phải hư vô và không phải một cõi trời.
25. Đại thừa phát triển cách hiểu Niết-bàn như thế nào?
Đại thừa kế thừa mục tiêu giải thoát nhưng phát triển sâu thêm mối quan hệ giữa:
Niết-bàn – sinh tử – tính Không.
Trong nhiều hệ thống Đại thừa, sự đối lập giữa:
“sinh tử ở bên này”
và
“Niết-bàn như một nơi hoàn toàn tách biệt ở bên kia”
bị phân tích lại bằng trí tuệ tính Không.
Điều này không có nghĩa:
“sinh tử và Niết-bàn giống hệt nhau nên tu hay không cũng vậy.”
Đó là một cách hiểu sai nghiêm trọng.
Điểm nhấn là:
sự khác biệt giữa trói buộc và giải thoát không nằm ở việc chạy sang một vũ trụ khác, mà liên hệ sâu với vô minh và trí tuệ đối với thực tại duyên sinh, vô tự tính.
26. “Sinh tử tức Niết-bàn” có nghĩa gì?
Một số truyền thống Đại thừa sử dụng những công thức dễ gây hiểu lầm như:
sinh tử và Niết-bàn không hai.
Nếu đọc theo nghĩa thông thường:
“khổ đau chính là Niết-bàn”
thì sai.
Một người đang bị tham sân si chi phối không thể chỉ tuyên bố:
“Sinh tử chính là Niết-bàn, vậy không cần tu.”
Tinh thần của giáo lý này liên hệ đến trí tuệ thấy:
cả sinh tử lẫn những khái niệm ta dựng lên về Niết-bàn đều không có tự tính độc lập.
Nhưng trên bình diện tu tập:
vô minh vẫn phải được đoạn và trí tuệ vẫn phải được phát triển.
27. Kim Cương thừa nhìn Niết-bàn thế nào?
Kim Cương thừa kế thừa nền tảng Đại thừa về:
tính Không,
Bồ-đề tâm,
Phật tính trong các hệ thống phù hợp,
bất nhị giữa sinh tử và Niết-bàn ở tầng trí tuệ.
Các phương pháp Mật thừa hướng đến sự chuyển hóa sâu của nhận thức.
Nhưng điều này không có nghĩa:
tham sân si bình thường tự động là giác ngộ.
Nếu tham, sân, si vẫn vận hành dưới vô minh:
đó vẫn là phiền não.
Ngôn ngữ “chuyển phiền não thành trí tuệ” trong một số hệ thống Mật thừa phải được hiểu trong toàn bộ nền tảng:
giới – Bồ-đề tâm – tính Không – trí tuệ – phương pháp Mật thừa.
Không phải giấy phép để chạy theo phiền não.
28. Đối chiếu các truyền thống
| Truyền thống | Cách nhấn mạnh Niết-bàn |
|---|---|
| Phật giáo sơ kỳ (SK) | Đoạn ái, đoạn lậu hoặc, đoạn tham–sân–si; chấm dứt khổ và tái sinh |
| Theravāda (TH) | Niết-bàn là vô vi; phân biệt rõ Niết-bàn với các trạng thái thiền và các cõi tái sinh |
| Đại thừa (ĐT) | Phát triển phân tích Niết-bàn trong quan hệ với tính Không, Bồ-tát đạo và bất nhị sinh tử–Niết-bàn |
| Kim Cương thừa (KC) | Kế thừa Đại thừa và phát triển các phương pháp nhận ra/chuyển hóa nhận thức trên nền tính Không và Bồ-đề tâm |
Ngôn ngữ triết học khác nhau đáng kể.
Nhưng không truyền thống chính thống nào nên bị giản lược thành:
“Niết-bàn chỉ là một cảm giác dễ chịu.”
29. Bản đồ nối toàn bộ giáo pháp
Có thể nối những khái niệm lớn như sau:
Vô minh
↓
Tham – Sân – Si
↓
Ái
↓
Thủ
↓
Hữu
↓
Sinh
↓
Già – bệnh – chết – khổ
Con đường đi ngược lại:
Chánh kiến
↓
Giới – Định – Tuệ
↓
thấy Duyên khởi
↓
thấy vô thường – khổ – vô ngã
↓
vô minh suy yếu và được đoạn
↓
ái và thủ được đoạn
↓
tham – sân – si đoạn tận
↓
không còn hữu dẫn đến đời sống mới
↓
GIẢI THOÁT
↓
NIẾT-BÀN
Sơ đồ này không nên hiểu như các bước máy móc hoàn toàn tách biệt; các yếu tố tương tác và hỗ trợ nhau.
Nhưng nó cho thấy:
Niết-bàn không đứng ngoài toàn bộ hệ thống giáo pháp.
Tứ Thánh Đế, Duyên khởi, Bát Chánh Đạo, Giới–Định–Tuệ và sự đoạn tham sân si đều hội tụ tại đây.
30. Một cách hiểu rất thực tế
Thay vì bắt đầu bằng câu hỏi khó:
“Niết-bàn là một thực thể siêu hình như thế nào?”
có thể bắt đầu từ điều gần hơn.
Khi tham xuất hiện:
tâm bị kéo.
Khi sân xuất hiện:
tâm bị đẩy.
Khi si xuất hiện:
tâm không thấy điều đang thực sự xảy ra.
Khi chúng giảm:
mức độ trói buộc giảm.
Nhưng Niết-bàn không chỉ có nghĩa:
“hôm nay tôi ít giận hơn.”
Đó là tiến bộ trên đường tu.
Niết-bàn theo nghĩa giải thoát tối hậu liên hệ với:
sự đoạn tận, chứ không chỉ sự giảm tạm thời, của những căn nguyên trói buộc.
31. Vì vậy không nên đồng nhất “một phút không tham sân si” với Niết-bàn viên mãn
Có lúc một người bình thường:
không tham,
không sân,
tâm khá sáng.
Điều đó rất tốt.
Nhưng không có nghĩa người ấy đã chứng A-la-hán.
Bởi các phiền não có thể đang:
không hiện hành
nhưng chưa:
đoạn tận.
Đây là khác biệt giữa:
vắng mặt tạm thời
và
không còn khả năng sinh trở lại do gốc đã đoạn.
Niết-bàn theo nghĩa giải thoát phải được hiểu trong chiều sâu thứ hai.
Kết luận
Mối quan hệ giữa Niết-bàn và tham–sân–si có thể diễn đạt rất trực tiếp:
Tham còn → còn bị kéo về phía đối tượng.
Sân còn → còn bị đẩy chống lại kinh nghiệm.
Si còn → còn không thấy đúng bản chất của thực tại.
Ba căn này nuôi:
ái → thủ → hữu → sinh → khổ.
Khi trí tuệ phá vô minh và những căn nguyên ấy được đoạn tận:
tham đoạn,
sân đoạn,
si đoạn.
Đó chính là một trong những cách kinh điển trực tiếp nhất để nói về:
Niết-bàn.
Niết-bàn vì thế không đơn giản là:
một cõi trời,
không phải:
linh hồn bất tử đi đến một nơi,
không phải:
một trạng thái thiền đặc biệt,
và cũng không chỉ là:
vài phút tâm lý bình an.
Điểm cốt lõi là:
sự chấm dứt tận gốc của những điều kiện khiến tâm bị trói buộc và khiến vòng khổ tiếp tục.
Vì thế, câu hỏi:
“Niết-bàn ở đâu?”
có thể khiến ta đi sai hướng ngay từ đầu.
Một câu hỏi gần với cấu trúc giáo pháp hơn là:
“Điều gì khiến khổ tiếp tục?”
Và câu tiếp theo:
“Điều gì xảy ra khi những nguyên nhân ấy hoàn toàn chấm dứt?”
Ở đó Tứ Thánh Đế, Duyên khởi, Bát Chánh Đạo, Giới–Định–Tuệ, giác ngộ và giải thoát gặp nhau.
Có thể cô đọng toàn bộ bằng một chuỗi:
Vô minh khiến ta thấy sai.
Thấy sai sinh tham ái và chấp thủ.
Chấp thủ duy trì hữu và khổ.
Trí tuệ phá vô minh.
Tham – sân – si được đoạn tận.
Sự trói buộc chấm dứt.
Đó là chiều hướng mà Phật giáo gọi là Niết-bàn.