Ba-la-mật trong Theravāda và Đại thừa giống và khác nhau thế nào?
Báo lỗi nội dung
Ba-la-mật trong Theravāda và Đại thừa giống và khác nhau thế nào?
Ba-la-mật trong Theravāda và Đại thừa giống và khác nhau thế nào?
Trả lời ngắn: Theravāda và Đại thừa đều có giáo lý về Ba-la-mật – những phẩm chất được tu tập đến mức viên mãn trên con đường giác ngộ. Hai truyền thống chia sẻ nhiều nội dung như:
bố thí;
trì giới;
nhẫn;
tinh tấn;
trí tuệ;
quyết tâm;
từ bi và những phẩm chất vị tha.
Nhưng chúng không sử dụng Ba-la-mật theo một hệ thống hoàn toàn giống nhau.
Một khác biệt rất dễ thấy là:
THERAVĀDA
thường trình bày:
10 PĀRAMĪ
đặc biệt gắn với con đường của:
Bodhisatta – Bồ-tát hướng đến Chánh Đẳng Giác.
Trong khi:
ĐẠI THỪA
thường trình bày:
6 PĀRAMITĀ
hoặc:
10 PĀRAMITĀ
như cấu trúc trung tâm của:
Bồ-tát đạo hướng đến Phật quả vì lợi ích tất cả chúng sinh.
Do đó:
CÓ NHIỀU PHẨM CHẤT CHUNG
nhưng:
CẤU TRÚC VÀ BỐI CẢNH GIÁO LÝ KHÁC NHAU.
1. “Ba-la-mật” nghĩa là gì?
Tiếng Pāli:
pāramī
hoặc trong một số văn liệu:
pāramitā.
Sanskrit:
pāramitā.
Tiếng Việt:
Ba-la-mật.
Thường được hiểu theo nghĩa:
sự hoàn thiện, viên mãn
và trong cách giải thích Phật giáo quen thuộc:
đưa sang bờ bên kia.
“Bờ bên kia” biểu tượng cho:
giác ngộ và giải thoát.
Nhưng không nên quá phụ thuộc vào một cách chiết tự duy nhất.
Điểm thực hành quan trọng là:
một phẩm chất thiện được phát triển đến mức sâu sắc và viên mãn trên con đường giác ngộ.
2. Theravāda có Ba-la-mật không?
Có.
Đây là điều cần khẳng định ngay.
Đôi khi người ta trình bày:
“Theravāda tu Bát Chánh Đạo.”
còn:
“Đại thừa tu Lục Ba-la-mật.”
Cách nói này dễ tạo ấn tượng:
Ba-la-mật chỉ có trong Đại thừa.
Không chính xác.
Truyền thống Theravāda có một hệ thống:
MƯỜI PĀRAMĪ.
Đặc biệt, chúng giữ vai trò lớn trong:
con đường Bồ-tát hướng đến Chánh Đẳng Giác.
3. Mười Ba-la-mật của Theravāda
Danh sách truyền thống gồm:
1. Dāna-pāramī
Bố thí Ba-la-mật
Khả năng cho đi:
tài vật;
công sức;
sự giúp đỡ;
những gì quý giá
mà không bị keo kiệt chi phối.
2. Sīla-pāramī
Trì giới Ba-la-mật
Hoàn thiện:
đời sống đạo đức và giới hạnh.
3. Nekkhamma-pāramī
Xuất ly Ba-la-mật
Phát triển:
khả năng buông bỏ dục lạc và những trói buộc khiến tâm bị lệ thuộc.
Xuất ly không chỉ có nghĩa:
đổi địa chỉ từ nhà sang chùa.
Nó còn chỉ:
khuynh hướng rời xa tham dục và chấp thủ.
4. Paññā-pāramī
Trí tuệ Ba-la-mật
Phát triển:
khả năng thấy đúng bản chất các pháp và con đường giải thoát.
5. Viriya-pāramī
Tinh tấn Ba-la-mật
Không buông xuôi trước:
khó khăn;
trở ngại;
thời gian dài của con đường.
6. Khanti-pāramī
Nhẫn Ba-la-mật
Khả năng chịu đựng:
nghịch cảnh;
xúc phạm;
đau khổ;
khó khăn
mà không để sân hận thống trị.
7. Sacca-pāramī
Chân thật Ba-la-mật
Sống với:
sự chân thật và trung thực sâu sắc.
8. Adhiṭṭhāna-pāramī
Quyết định / Quyết tâm Ba-la-mật
Khả năng:
giữ vững chí hướng thiện lành và mục tiêu giác ngộ.
9. Mettā-pāramī
Từ Ba-la-mật
Phát triển:
lòng từ không thù nghịch đối với chúng sinh.
10. Upekkhā-pāramī
Xả Ba-la-mật
Phát triển:
sự quân bình của tâm,
không bị:
yêu;
ghét;
thuận;
nghịch
lôi kéo một cách mù quáng.
4. Có thể ghi nhớ hệ Theravāda như sau
10 PĀRAMĪ
Bố thí
Trì giới
Xuất ly
Trí tuệ
Tinh tấn
Nhẫn
Chân thật
Quyết tâm
Từ
Xả
↓
CON ĐƯỜNG HƯỚNG ĐẾN SỰ VIÊN MÃN.
5. Ba-la-mật giữ vị trí nào trong Theravāda?
Đây là điểm cần phân biệt với:
Bát Chánh Đạo.
Không nên nghĩ:
Ba-la-mật thay thế Bát Chánh Đạo.
Tứ Thánh Đế và Bát Chánh Đạo vẫn nằm ở:
trung tâm giáo lý giải thoát Theravāda.
Hệ thống mười pāramī đặc biệt quan trọng trong:
mô tả quá trình lâu dài của một Bodhisatta chuẩn bị cho Chánh Đẳng Giác.
Do đó:
BÁT CHÁNH ĐẠO
và:
MƯỜI BA-LA-MẬT
không phải:
hai con đường cạnh tranh.
6. Ba-la-mật Theravāda đặc biệt gắn với Bồ-tát
Trong truyền thống Theravāda, Đức Phật Gotama trước khi thành Phật được gọi:
Bodhisatta.
Trong quá trình hướng đến:
SAMMĀSAMBODHI
Ngài tích lũy và hoàn thiện:
các pāramī.
Những câu chuyện về các đời trước của Đức Phật thường minh họa:
bố thí;
nhẫn;
chân thật;
quyết tâm;
từ;
xả
và các đức tính khác.
7. Vậy A-la-hán có cần những phẩm chất này không?
Không nên hiểu:
chỉ người muốn thành Phật mới cần bố thí, giới, nhẫn, trí tuệ, từ tâm.
Rõ ràng các phẩm chất thiện này:
có giá trị rộng hơn.
Nhưng hệ thống mười pāramī với tư cách lộ trình viên mãn của Bodhisatta có vị trí đặc biệt trong văn học và hệ thống hóa Theravāda về con đường Phật quả.
Đây là khác biệt giữa:
một phẩm chất cần tu
và:
một hệ thống Ba-la-mật được tổ chức thành con đường Bồ-tát.
8. Đại thừa thường nói sáu Ba-la-mật
Danh sách nổi tiếng nhất là:
ṢAṬ-PĀRAMITĀ
gồm:
1. Dāna-pāramitā
Bố thí Ba-la-mật
2. Śīla-pāramitā
Trì giới Ba-la-mật
3. Kṣānti-pāramitā
Nhẫn nhục Ba-la-mật
4. Vīrya-pāramitā
Tinh tấn Ba-la-mật
5. Dhyāna-pāramitā
Thiền định Ba-la-mật
6. Prajñā-pāramitā
Trí tuệ Ba-la-mật.
Đây là:
Lục Ba-la-mật
rất quen thuộc trong Đại thừa.
9. So ngay hai danh sách
| Theravāda – 10 pāramī | Đại thừa – 6 pāramitā |
|---|---|
| Bố thí | Bố thí |
| Trì giới | Trì giới |
| Xuất ly | — |
| Trí tuệ | Trí tuệ |
| Tinh tấn | Tinh tấn |
| Nhẫn | Nhẫn |
| Chân thật | — |
| Quyết tâm | — |
| Từ | — |
| Xả | — |
| — | Thiền định |
Nhìn bảng này có thể tưởng:
hai hệ rất khác nhau.
Nhưng chưa thể kết luận như vậy.
10. “Không có trong danh sách” không có nghĩa “truyền thống không tu”
Đây là nguyên tắc cực kỳ quan trọng.
Ví dụ:
Theravāda không liệt kê samādhi/dhyāna thành một pāramī riêng trong danh sách mười.
Không có nghĩa:
Theravāda không coi trọng thiền định.
Ngược lại:
Chánh định, jhāna và samādhi giữ vai trò rất quan trọng.
Tương tự:
Lục Ba-la-mật Đại thừa không có mettā riêng.
Không có nghĩa:
Đại thừa không có lòng từ.
Bồ-tát đạo đặt:
từ bi
ở vị trí cực kỳ quan trọng.
Do đó:
DANH SÁCH ≠ TOÀN BỘ GIÁO LÝ.
11. Đại thừa còn có hệ mười Ba-la-mật
Ngoài sáu Ba-la-mật, nhiều hệ thống Đại thừa mở rộng thành:
MƯỜI PĀRAMITĀ.
Bốn yếu tố thường được thêm vào là:
7. Upāya
Phương tiện thiện xảo
8. Praṇidhāna
Nguyện
9. Bala
Lực
10. Jñāna
Trí / trí giác
Do đó:
6 PĀRAMITĀ
có thể được mở rộng thành:
10 PĀRAMITĀ.
12. Mười Ba-la-mật Đại thừa không giống mười Ba-la-mật Theravāda
Đây là một điểm rất dễ nhầm.
Cùng nói:
“Mười Ba-la-mật”
nhưng hai danh sách:
không giống nhau.
Theravāda
Bố thí
Trì giới
Xuất ly
Trí tuệ
Tinh tấn
Nhẫn
Chân thật
Quyết tâm
Từ
Xả
Đại thừa mở rộng
Bố thí
Trì giới
Nhẫn
Tinh tấn
Thiền định
Trí tuệ
Phương tiện
Nguyện
Lực
Trí
Do đó:
“Mười Ba-la-mật” phải hỏi là hệ nào.
13. Những yếu tố chung rất rõ
Giữa hai hệ có ít nhất năm nhóm tương ứng rất trực tiếp:
BỐ THÍ
TRÌ GIỚI
NHẪN
TINH TẤN
TRÍ TUỆ.
Điều này cho thấy:
nền đạo đức và tu tập của hai truyền thống có một vùng giao nhau rất lớn.
14. Bố thí giống nhau ở nền tảng nào?
Cả hai đều xem:
keo kiệt và chấp sở hữu
là những trói buộc cần được chuyển hóa.
Bố thí giúp phát triển:
buông xả;
rộng lượng;
giảm tham;
quan tâm người khác.
Nhưng khi trở thành Ba-la-mật:
không chỉ là hành động “cho một món đồ.”
Nó còn liên quan đến:
động cơ và mức độ buông chấp.
15. Đại thừa đưa Tánh Không vào Ba-la-mật rất mạnh
Đây là một khác biệt triết học đáng chú ý.
Trong nhiều hệ thống Đại thừa, một hành động bố thí được thực hành cùng:
Prajñāpāramitā – Bát-nhã Ba-la-mật.
Người tu quán:
người cho không có tự tính;
người nhận không có tự tính;
vật được cho không có tự tính.
Điều này thường được diễn đạt qua:
Tam luân không tịch.
Không phải:
chẳng có ai cho và chẳng có ai nhận theo nghĩa hư vô.
Mà:
không chấp ba yếu tố thành những thực thể tự hữu.
16. Tại sao trí tuệ Ba-la-mật đặc biệt quan trọng trong Đại thừa?
Bởi nếu vẫn chấp:
“Tôi là một Bồ-tát vĩ đại đang cứu những chúng sinh kia,”
thì:
ngã chấp có thể ẩn trong chính hành động vị tha.
Do đó:
ĐẠI BI
cần đi cùng:
TÁNH KHÔNG.
Người tu giúp chúng sinh:
hết sức nghiêm túc,
nhưng không biến:
Tôi;
người được cứu;
công đức;
hành động thiện
thành:
những thực thể tự hữu để chấp giữ.
17. Đây là nét rất đặc trưng của Prajñāpāramitā
Prajñāpāramitā – Bát-nhã Ba-la-mật không đơn giản là:
thông minh;
học nhiều;
nhớ nhiều kinh.
Nó liên quan đến:
trí tuệ thấy Tánh Không của các pháp.
Do đó trong nhiều trình bày Đại thừa:
năm Ba-la-mật đầu được hoàn thiện sâu sắc nhờ Ba-la-mật thứ sáu – trí tuệ.
Có thể hình dung:
BỐ THÍ
GIỚI
NHẪN
TINH TẤN
THIỀN
được soi sáng bởi:
BÁT-NHÃ.
18. Theravāda cũng không tu Ba-la-mật bằng ngã chấp
Không nên từ khác biệt trên suy ra:
Theravāda bố thí nhưng vẫn chấp người cho–người nhận.
Theravāda cũng đặt nền trên:
Vô ngã;
Vô thường;
Duyên khởi;
buông chấp;
trí tuệ.
Khác biệt là:
không hệ thống hóa vấn đề bằng ngôn ngữ śūnyatā–svabhāva và Prajñāpāramitā theo đúng cấu trúc của Trung quán/Đại thừa.
Đây là:
khác biệt về hệ thống triết học,
không phải:
một bên có trí tuệ còn bên kia không.
19. Xuất ly là nét nổi bật trong danh sách Theravāda
Theravāda dành riêng một pāramī cho:
NEKKHAMMA – XUẤT LY.
Điều này nhấn mạnh:
sự rời bỏ lệ thuộc vào dục và chấp thủ.
Xuất ly có thể biểu hiện qua:
đời sống xuất gia;
giảm dục;
đơn giản hóa;
buông sở hữu;
buông sự lệ thuộc tâm lý.
Điều này phù hợp rất rõ với:
vai trò của nekkhamma trong giáo lý Phật giáo sớm.
20. Đại thừa có xuất ly không?
Có.
Không có mục:
nekkhamma-pāramitā
riêng trong Lục Ba-la-mật
không có nghĩa:
Bồ-tát được phép sống hoàn toàn theo tham dục.
Xuất ly được thể hiện qua:
giới;
buông chấp;
thiền;
trí tuệ;
tâm hướng giác ngộ.
Một lần nữa:
KHÔNG CÓ TÊN RIÊNG TRONG DANH SÁCH
không đồng nghĩa:
KHÔNG CÓ GIÁO LÝ.
21. Theravāda có “chân thật” riêng
SACCA-PĀRAMĪ
nhấn mạnh:
chân thật.
Không chỉ:
tránh nói dối,
mà còn là:
sự nhất quán sâu sắc với chân lý và lời nguyện thiện lành.
Một người không thể tiến sâu trên con đường nếu:
chính mình liên tục sống trong gian dối.
22. Theravāda có “quyết tâm” riêng
ADHIṬṬHĀNA-PĀRAMĪ
là:
sự quyết định và kiên định.
Con đường dài đòi hỏi khả năng:
không thay đổi mục tiêu chỉ vì thuận nghịch nhất thời.
Điều này đặc biệt dễ thấy trong:
các câu chuyện Bồ-tát của Theravāda.
23. Đại thừa có một yếu tố tương ứng đáng chú ý: Nguyện
Trong hệ mười Đại thừa:
PRAṆIDHĀNA-PĀRAMITĀ
là:
Nguyện Ba-la-mật.
Nó không hoàn toàn đồng nhất với:
adhiṭṭhāna
nhưng có vùng ý nghĩa gần:
giữ định hướng sâu xa của con đường.
Trong Bồ-tát đạo, đại nguyện thường liên quan đến:
giác ngộ và lợi ích chúng sinh.
24. Đại thừa đặc biệt phát triển phương tiện thiện xảo
UPĀYA-KAUŚALYA
là một khái niệm cực kỳ quan trọng.
Một Bồ-tát không chỉ cần:
muốn giúp người.
Còn cần:
biết giúp thế nào cho phù hợp.
Cùng một giáo pháp:
không phải lúc nào cũng nên nói giống nhau cho mọi người.
Người khác nhau có:
căn cơ;
hoàn cảnh;
khả năng;
vấn đề
khác nhau.
Do đó:
TỪ BI + TRÍ TUỆ + PHƯƠNG TIỆN
trở thành một cấu trúc rất mạnh của Bồ-tát đạo.
25. Theravāda có phương tiện thiện xảo không?
Nếu hỏi:
có khả năng dạy tùy người không?
thì rõ ràng:
có.
Ngay trong các kinh sớm, Đức Phật:
giảng khác nhau tùy đối tượng và hoàn cảnh.
Nhưng Theravāda không nhất thiết tổ chức:
upāya
thành một Ba-la-mật riêng theo hệ mười của Đại thừa.
Do đó phải phân biệt:
có một phẩm chất
với:
đặt phẩm chất ấy thành mục riêng trong hệ thống.
26. Theravāda có Từ và Xả thành Ba-la-mật riêng
Hai mục cuối:
METTĀ
và:
UPEKKHĀ
là điểm nổi bật.
Điều này cũng cho thấy tại sao không thể nói:
“Theravāda chỉ chú trọng giải thoát cá nhân nên không nhấn mạnh lòng từ.”
Ngay trong danh sách pāramī:
mettā được đặt thành một Ba-la-mật riêng.
27. Đại thừa lại đặt từ bi ở đâu?
Trong Lục Ba-la-mật:
karuṇā – bi
không phải một mục riêng.
Nhưng:
Đại bi
lại là một trong những động lực cốt lõi của toàn bộ Bồ-tát đạo.
Nó liên kết trực tiếp với:
BỒ-ĐỀ TÂM.
Do đó:
không có “Bi Ba-la-mật” trong danh sách sáu
hoàn toàn không có nghĩa:
Đại thừa coi nhẹ từ bi.
28. Đây là bài học quan trọng khi so sánh danh sách
Không nên đếm:
“Bên A có 10.”
“Bên B có 6.”
rồi kết luận:
“Bên A tu nhiều hơn.”
Cũng không nên nói:
“Đại thừa có thiền Ba-la-mật, Theravāda không có.”
Hoặc:
“Theravāda có từ Ba-la-mật, Đại thừa không có.”
Danh sách chỉ cho biết:
cách mỗi hệ thống tổ chức con đường.
29. Khác biệt quan trọng hơn nằm ở mục tiêu của hệ thống
Theravāda
Mười pāramī đặc biệt gắn với:
Bodhisatta hướng đến Sammāsambuddhahood.
Đại thừa
Sáu hoặc mười pāramitā là:
cấu trúc trung tâm của con đường Bồ-tát dành cho người tu Đại thừa hướng đến Phật quả.
Đây là khác biệt lớn hơn:
10 vs 6.
30. Mối quan hệ với Bồ-đề tâm cũng khác
Trong Đại thừa:
PĀRAMITĀ
được đặt trong:
BODHICITTA.
Người tu không chỉ bố thí vì:
muốn có phước.
Không chỉ trì giới vì:
muốn tái sinh tốt.
Không chỉ thiền vì:
muốn tâm an lạc.
Mà tất cả được hướng về:
PHẬT QUẢ
vì:
LỢI ÍCH TẤT CẢ CHÚNG SINH.
Đó là điều làm chúng mang:
cấu trúc Bồ-tát đạo Đại thừa.
31. Hồi hướng cũng giữ vai trò quan trọng
Trong Đại thừa, công đức từ:
bố thí;
trì giới;
thiền;
tụng;
học;
giúp người
thường được:
hồi hướng đến Vô thượng Bồ-đề và lợi ích chúng sinh.
Do đó một hành động thiện nhỏ:
có thể được đặt vào một định hướng rất lớn.
Cấu trúc là:
HÀNH THIỆN
↓
BỒ-ĐỀ TÂM
↓
HỒI HƯỚNG
↓
PHẬT QUẢ VÌ CHÚNG SINH.
32. Theravāda cũng có hồi hướng và chia sẻ công đức
Theravāda có các thực hành:
hồi hướng/chia sẻ phước và tùy hỷ.
Do đó đây cũng không phải:
độc quyền của Đại thừa.
Nhưng cách đặt mọi Ba-la-mật vào:
Bồ-đề tâm phổ quát hướng đến Phật quả
là nét đặc trưng của Bồ-tát đạo Đại thừa.
33. Ba cấp Ba-la-mật trong truyền thống Theravāda
Trong các hệ thống Theravāda về Bồ-tát đạo, mười pāramī còn có thể được trình bày theo ba mức:
Pāramī
Ba-la-mật.
Upapāramī
Ba-la-mật bậc cao hơn / cận Ba-la-mật.
Paramattha-pāramī
Ba-la-mật tối thượng.
Cách phân loại thường minh họa:
mức độ hy sinh và viên mãn ngày càng sâu.
Nhờ đó:
10 × 3 = 30
thường được nói thành:
30 BA-LA-MẬT.
34. Điều này không có nghĩa có 30 đức tính hoàn toàn khác nhau
Thực chất vẫn là:
mười phẩm chất căn bản
được xét ở:
ba mức độ viên mãn.
Vì vậy khi gặp cụm:
“30 Ba-la-mật”
trong Theravāda,
không nên hiểu:
có thêm hai mươi đức tính mới.
35. Đại thừa lại thường liên hệ mười Ba-la-mật với mười địa
Trong nhiều hệ thống Đại thừa, con đường Bồ-tát được trình bày qua:
DAŚABHŪMI – MƯỜI ĐỊA.
Các Ba-la-mật được phát triển ngày càng viên mãn qua:
những cấp độ Bồ-tát.
Do đó hệ thống Đại thừa có thể trở thành:
Bồ-đề tâm
↓
Ba-la-mật
↓
các đạo / địa
↓
Phật quả.
Đây là một cấu trúc khác với cách Theravāda trình bày:
quá trình tích lũy pāramī của Bodhisatta.
36. Có phải hai hệ Ba-la-mật xuất phát nguyên vẹn từ Nikāya?
Không nên nói như vậy.
Nhiều phẩm chất cấu thành Ba-la-mật có nền tảng rất cổ:
bố thí;
giới;
xuất ly;
tinh tấn;
nhẫn;
trí tuệ;
từ;
xả;
thiền.
Nhưng các danh sách Ba-la-mật được hệ thống hóa đầy đủ:
phản ánh quá trình phát triển của các truyền thống Phật giáo.
Do đó cần phân biệt:
PHẨM CHẤT CỔ
với:
HỆ THỐNG BA-LA-MẬT HOÀN CHỈNH VỀ SAU.
37. Đây cũng là ví dụ hay về cách Phật giáo phát triển
Một số yếu tố nền tảng đã có:
rất sớm.
Qua lịch sử, các truyền thống:
chọn, tổ chức, diễn giải và liên kết chúng theo những cấu trúc khác nhau.
Theravāda tạo:
hệ mười pāramī của Bodhisatta.
Đại thừa phát triển:
Lục pāramitā
rồi:
Thập pāramitā
trong Bồ-tát đạo.
Do đó:
KẾ THỪA + PHÁT TRIỂN
cùng tồn tại.
38. Không nên hỏi hệ nào “cao hơn”
Nếu chỉ nhìn danh sách:
Theravāda 10
và:
Đại thừa 6,
rồi nói:
“10 chắc cao hơn 6”
là vô nghĩa.
Ngược lại:
Đại thừa có Bát-nhã Tánh Không
rồi kết luận:
“vì thế mọi pāramī Theravāda thấp hơn”
cũng là một cách so sánh không phù hợp.
Hai hệ:
được xây dựng trong những cấu trúc giáo lý khác nhau.
Điều hữu ích hơn là hỏi:
mỗi hệ dùng Ba-la-mật để làm gì?
39. Câu trả lời là
Theravāda
Ba-la-mật đặc biệt mô tả:
sự tích lũy phẩm chất của một Bodhisatta trên con đường trở thành Chánh Đẳng Giác.
Đại thừa
Ba-la-mật là:
phương thức thực hành trung tâm của người phát Bồ-đề tâm trên Bồ-tát đạo.
Đây là:
KHÁC BIỆT CẤU TRÚC QUAN TRỌNG NHẤT.
40. Nhưng tinh thần thực hành gặp nhau rất nhiều
Dù hệ thống khác nhau, cả hai đều nói:
đừng chỉ hiểu giáo pháp.
Phải:
trở thành con người có phẩm chất ấy.
Không chỉ:
biết bố thí là tốt.
Mà:
trở thành người có thể cho đi.
Không chỉ:
biết sân là xấu.
Mà:
phát triển nhẫn.
Không chỉ:
nói về trí tuệ.
Mà:
thấy đúng và buông chấp.
Không chỉ:
nói về từ bi.
Mà:
sống với lòng từ.
Đây chính là ý nghĩa của:
“VIÊN MÃN”.
41. Một ví dụ: bị xúc phạm
Một người xúc phạm ta.
Ta có thể thực hành nhiều Ba-la-mật cùng lúc.
Trì giới
không trả đũa bằng hành vi xấu.
Nhẫn
chịu được cảm thọ khó chịu.
Tinh tấn
ngăn sân tiếp tục phát triển.
Trí tuệ
thấy cảm thọ và sân là pháp sinh diệt.
Từ
không nuôi ý muốn làm hại người kia.
Xả
giữ tâm quân bình.
Trong Đại thừa còn có thể quán:
người xúc phạm, người bị xúc phạm và sự xúc phạm đều do duyên, Không tự tính.
Và phát:
Bồ-đề tâm
thay vì chỉ tìm cách chiến thắng người kia.
42. Một ví dụ khác: bố thí
Mức thông thường
“Tôi cho anh một món đồ.”
Đã là thiện.
Tu sâu hơn
giảm keo kiệt.
Sâu hơn nữa
không mong báo đáp.
Theravāda
Có thể phát triển bố thí như:
dāna-pāramī
trong quá trình hoàn thiện phẩm chất hướng đến giác ngộ.
Đại thừa
Có thể thực hành:
dāna-pāramitā
với:
Bồ-đề tâm + trí tuệ Tánh Không + hồi hướng.
Cùng một hành động:
cho một bát cơm
nhưng chiều sâu tâm:
có thể rất khác.
43. Ba-la-mật không đo bằng kích thước hành động
Cho:
một triệu đồng
không tự động “Ba-la-mật” hơn:
cho một bữa ăn.
Điều quan trọng còn gồm:
động cơ;
mức chấp thủ;
hoàn cảnh;
trí tuệ;
sự hy sinh;
định hướng của tâm.
Do đó:
Ba-la-mật trước hết là sự trưởng thành của tâm, không phải bảng điểm số lượng hành vi.
44. Ba-la-mật cũng không phải cách mua Phật quả
Không phải:
“Tích đủ 10.000 điểm bố thí + 10.000 điểm nhẫn = thành Phật.”
Đây không phải:
hệ thống điểm công đức cơ học.
Ba-la-mật nói đến:
sự chuyển hóa sâu của phẩm chất con người trên con đường giác ngộ.
45. So sánh tổng quát
| Vấn đề | Theravāda | Đại thừa |
|---|---|---|
| Thuật ngữ | Pāramī / pāramitā | Pāramitā |
| Danh sách phổ biến | 10 | 6 hoặc 10 |
| Gắn đặc biệt với | Bodhisatta hướng đến Chánh Đẳng Giác | Bồ-tát đạo |
| Bố thí | Có | Có |
| Trì giới | Có | Có |
| Nhẫn | Có | Có |
| Tinh tấn | Có | Có |
| Trí tuệ | Có | Có |
| Thiền thành mục riêng | Không trong danh sách 10 | Có trong 6 |
| Xuất ly thành mục riêng | Có | Không trong 6 |
| Chân thật thành mục riêng | Có | Không trong 6 |
| Quyết tâm thành mục riêng | Có | Nguyện giữ vị trí nổi bật trong hệ 10 |
| Từ thành mục riêng | Có | Không trong 6 nhưng đại bi rất quan trọng |
| Xả thành mục riêng | Có | Không trong 6 |
| Phương tiện thành mục riêng | Không trong 10 | Có trong hệ 10 |
| Tánh Không | Không dùng hệ Madhyamaka làm nền | Rất quan trọng trong nhiều hệ thống |
| Bồ-đề tâm | Không cùng cấu trúc Đại thừa | Trung tâm |
| Mục tiêu của hệ Bồ-tát | Chánh Đẳng Giác | Phật quả vì tất cả chúng sinh |
46. Một bản đồ dễ nhớ
THERAVĀDA
BODHISATTA
↓
Bố thí
Trì giới
Xuất ly
Trí tuệ
Tinh tấn
Nhẫn
Chân thật
Quyết tâm
Từ
Xả
↓
10 PĀRAMĪ
↓
CHÁNH ĐẲNG GIÁC.
ĐẠI THỪA
BỒ-ĐỀ TÂM
↓
Bố thí
Trì giới
Nhẫn
Tinh tấn
Thiền
Trí tuệ
↓
6 PĀRAMITĀ
↓
mở rộng:
Phương tiện
Nguyện
Lực
Trí
↓
10 PĀRAMITĀ
↓
PHẬT QUẢ
↓
LỢI ÍCH TẤT CẢ CHÚNG SINH.
47. Giống nhau ở đâu?
Có thể cô đọng thành bốn điểm.
Thứ nhất
Cả hai xem giác ngộ:
không chỉ là hiểu lý thuyết.
Thứ hai
Cả hai đòi hỏi:
chuyển hóa phẩm chất con người.
Thứ ba
Nhiều phẩm chất cốt lõi:
giống hoặc tương ứng rất gần.
Thứ tư
Ba-la-mật đều gắn với:
con đường dài hướng đến sự viên mãn giác ngộ.
48. Khác nhau ở đâu?
Cũng có thể cô đọng thành bốn điểm.
Thứ nhất – Danh sách
Theravāda:
10 pāramī.
Đại thừa:
6 hoặc 10 pāramitā.
Thứ hai – Cấu trúc Bồ-tát đạo
Theravāda:
hệ pāramī đặc biệt gắn với con đường Bodhisatta hướng đến Chánh Đẳng Giác.
Đại thừa:
pāramitā là thực hành trung tâm của người phát Bồ-đề tâm.
Thứ ba – Hệ triết học
Đại thừa phát triển mạnh:
Prajñāpāramitā và Tánh Không.
Theravāda:
đặt trí tuệ trong hệ Vô thường – Khổ – Vô ngã – Duyên khởi và hệ thống Pāli của mình.
Thứ tư – Mô hình con đường
Theravāda và Đại thừa:
hệ thống hóa quá trình hướng đến Phật quả theo những mô hình khác nhau.
Kết luận
Ba-la-mật trong Theravāda và Đại thừa giống và khác nhau thế nào?
Điều đầu tiên cần nhớ là:
BA-LA-MẬT KHÔNG PHẢI GIÁO LÝ RIÊNG CỦA ĐẠI THỪA.
Theravāda có một hệ thống rất phát triển về:
10 PĀRAMĪ:
Bố thí – Trì giới – Xuất ly – Trí tuệ – Tinh tấn – Nhẫn – Chân thật – Quyết tâm – Từ – Xả.
Đại thừa thường dùng:
6 PĀRAMITĀ:
Bố thí – Trì giới – Nhẫn – Tinh tấn – Thiền định – Trí tuệ.
Và trong nhiều hệ thống mở rộng thành:
10 PĀRAMITĀ
bằng cách thêm:
Phương tiện – Nguyện – Lực – Trí.
Hai truyền thống vì thế:
không dùng cùng một danh sách.
Nhưng chúng chia sẻ rất nhiều phẩm chất:
BỐ THÍ
GIỚI
NHẪN
TINH TẤN
TRÍ TUỆ.
Khác biệt lớn hơn nằm ở:
CÁCH ĐẶT NHỮNG PHẨM CHẤT ẤY TRONG TOÀN BỘ CON ĐƯỜNG.
Trong Theravāda:
mười pāramī đặc biệt gắn với quá trình Bodhisatta tích lũy các phẩm chất hướng đến Chánh Đẳng Giác.
Trong Đại thừa:
pāramitā trở thành cấu trúc thực hành trung tâm của Bồ-tát đạo, được đặt trong Bồ-đề tâm và hướng đến Phật quả vì lợi ích tất cả chúng sinh.
Đại thừa còn phát triển đặc biệt:
PRAJÑĀPĀRAMITĀ
↓
TÁNH KHÔNG,
để ngay cả hành động thiện cũng không trở thành nơi cho:
ngã chấp
ẩn náu.
Nhưng Theravāda cũng không dạy:
chấp vào người cho, công đức hay cái Tôi.
Nền tảng Vô ngã vẫn giữ vai trò thiết yếu.
Do đó, không nên hỏi:
“Hệ sáu hay hệ mười cái nào cao hơn?”
Câu hỏi hữu ích hơn là:
“Mỗi truyền thống dùng Ba-la-mật như thế nào để chuyển một người từ biết điều thiện thành thực sự sống và viên mãn điều thiện?”
Bởi cốt lõi của Ba-la-mật không nằm ở:
SỐ 6 HAY SỐ 10.
Mà nằm ở quá trình:
BIẾT BỐ THÍ → TRỞ THÀNH NGƯỜI BIẾT BUÔNG.
BIẾT GIỚI → TRỞ THÀNH NGƯỜI SỐNG CÓ GIỚI.
BIẾT NHẪN → TÂM THỰC SỰ BỚT SÂN.
BIẾT TỪ BI → THỰC SỰ SỐNG VÌ LỢI ÍCH CHÚNG SINH.
BIẾT VÔ NGÃ / TÁNH KHÔNG → THỰC SỰ BỚT CHẤP.
Vì vậy có thể cô đọng: