Điều gì là nền tảng chung của các truyền thống Phật giáo?
Báo lỗi nội dung
Điều gì là nền tảng chung của các truyền thống Phật giáo?
Điều gì là nền tảng chung của các truyền thống Phật giáo?
Trả lời ngắn
Theravāda, các truyền thống Đại thừa Đông Á và Phật giáo Kim Cương thừa có nhiều khác biệt về:
kinh điển được thừa nhận,
lý tưởng tu tập,
triết học,
nghi lễ,
thiền định,
cách diễn đạt Niết-bàn và Phật quả,
hình thức tổ chức Tăng đoàn,
phương tiện thực hành.
Nhưng chúng không phải những tôn giáo hoàn toàn không liên quan chỉ tình cờ cùng mang tên “Phật giáo”.
Có một nền tảng lịch sử và giáo pháp chung rất quan trọng:
Đức Phật là bậc Đạo sư; đời sống hữu tình bị chi phối bởi khổ và bất toại nguyện; khổ có nguyên nhân; giải thoát là khả hữu; con đường đòi hỏi chuyển hóa đạo đức, tâm và trí tuệ; các pháp hữu vi do điều kiện mà sinh; chấp thủ và vô minh giữ vai trò căn bản trong khổ; không có một tự ngã thường hằng thích hợp để chấp là “Ta”; nghiệp có ý nghĩa đạo đức; và mục tiêu của Phật pháp vượt khỏi việc chỉ tìm kiếm hạnh phúc thế gian.
Có thể cô đọng nền tảng ấy thành:
KHỔ → NGUYÊN NHÂN → ĐOẠN TẬN → CON ĐƯỜNG.
Hay bằng ngôn ngữ quen thuộc hơn:
TỨ THÁNH ĐẾ.
Từ nền móng chung ấy, các truyền thống Phật giáo đã phát triển thành nhiều hệ thống khác nhau.
Vì vậy:
Nền tảng chung không có nghĩa mọi truyền thống giống nhau.
Nhưng:
khác nhau cũng không có nghĩa chúng không còn một gia đình giáo pháp chung.
1. Điểm chung đầu tiên: Đức Phật
Các truyền thống Phật giáo đều đặt:
ĐỨC PHẬT
ở vị trí nền tảng.
Đặc biệt:
Đức Phật Śākyamuni – Thích-ca Mâu-ni
là vị Phật lịch sử gắn với sự hình thành truyền thống Phật giáo.
Theravāda tôn kính Ngài.
Đại thừa tôn kính Ngài.
Kim Cương thừa cũng tôn kính Ngài.
Nhưng cách hiểu về:
Phật thân,
Phật quả,
các vị Phật khác,
Bồ-tát,
pháp thân
được phát triển khác nhau.
Điểm chung vẫn là:
con đường bắt nguồn từ sự giác ngộ và giáo pháp của Đức Phật.
2. Tam Bảo
Một cấu trúc chung đặc biệt rõ là:
PHẬT – PHÁP – TĂNG.
Phật
bậc giác ngộ và Đạo sư.
Pháp
giáo pháp và con đường dẫn tới giác ngộ.
Tăng
cộng đồng những người đi theo con đường, với nghĩa cụ thể được giải thích khác nhau tùy văn cảnh và truyền thống.
Quy y:
Phật – Pháp – Tăng
là một dấu hiệu căn bản của đời sống Phật giáo ở hầu hết các truyền thống.
3. Tứ Thánh Đế là một nền tảng đặc biệt quan trọng
Tứ Thánh Đế:
Khổ
dukkha
Tập
nguyên nhân/sự sinh khởi của Khổ.
Diệt
sự chấm dứt Khổ.
Đạo
con đường dẫn tới sự chấm dứt ấy.
Đây là cấu trúc rất mạnh vì nó trả lời bốn vấn đề:
Vấn đề là gì?
Nó sinh từ đâu?
Nó có thể chấm dứt không?
Bằng cách nào?
4. Đại thừa có bỏ Tứ Thánh Đế không?
Không.
Đại thừa phát triển thêm:
Bồ-đề tâm,
Bồ-tát đạo,
Ba-la-mật,
Tính Không,
Phật tính,
các cõi Phật
và nhiều hệ thống khác.
Nhưng điều đó không có nghĩa:
Tứ Thánh Đế bị tuyên bố sai.
Trong nhiều hệ thống Đại thừa, chúng tiếp tục là:
nền giáo pháp căn bản.
Điều thay đổi là:
chúng được đặt trong những khung diễn giải rộng hơn.
5. Kim Cương thừa cũng không bỏ Tứ Thánh Đế
Kim Cương thừa có:
mantra,
mandala,
quán đảnh,
bổn tôn,
guru-yoga,
khí–mạch–giọt,
các pháp du-già
tùy truyền thống.
Nhìn bên ngoài, chúng có thể rất khác với:
các bài kinh Nikāya.
Nhưng Kim Cương thừa lịch sử phát triển trên nền:
ĐẠI THỪA.
Và Đại thừa lại nằm trong truyền thống Phật giáo rộng hơn với:
Tứ Thánh Đế,
nghiệp,
luân hồi,
giải thoát,
Vô ngã,
Duyên khởi.
Mật pháp không phải:
một con đường độc lập không cần nền Phật pháp.
6. Bát Chánh Đạo
Một nền tảng quan trọng khác là:
BÁT CHÁNH ĐẠO.
Gồm:
Chánh kiến
Chánh tư duy
Chánh ngữ
Chánh nghiệp
Chánh mạng
Chánh tinh tấn
Chánh niệm
Chánh định.
Có thể tổ chức thành:
GIỚI – ĐỊNH – TUỆ.
7. Giới – Định – Tuệ là cấu trúc xuyên suốt
Giới
chuyển hóa:
hành vi và đời sống đạo đức.
Định
huấn luyện:
tâm.
Tuệ
thấy rõ:
thực tại và cơ chế của Khổ.
Các truyền thống có thể:
triển khai ba phương diện này rất khác nhau.
Nhưng rất khó tìm một hình thức Phật giáo chính thống lịch sử trong đó:
tham–sân–si cứ giữ nguyên, đạo đức không cần thiết, tâm không cần huấn luyện, trí tuệ không cần phát triển, mà vẫn gọi đó là giải thoát.
8. Đạo đức không chỉ là phần phụ
Phật giáo không chỉ là:
một hệ thống thiền.
Cũng không chỉ là:
một triết học về Vô ngã.
Đời sống đạo đức là nền quan trọng.
Một biểu hiện phổ biến là:
NĂM GIỚI
với người tại gia:
tránh sát sinh,
tránh lấy của không cho,
tránh tà hạnh trong dục,
tránh nói dối,
tránh các chất gây say khiến mất sự tỉnh giác.
Cách diễn đạt và áp dụng có thể khác theo truyền thống và xã hội.
Nhưng nguyên tắc:
không cố ý gây hại và nuôi dưỡng hành vi thiện
là nền tảng rộng rãi.
9. Nghiệp là một nền tảng chung
Pāli:
kamma.
Sanskrit:
karma.
Trong Phật giáo, nghiệp không nên đơn giản hiểu là:
số phận.
Cũng không phải:
hình phạt do Đức Phật ban xuống.
Một điểm căn bản là:
hành động có chủ ý có hệ quả.
Cách các truyền thống phân tích:
nghiệp,
chủng tử,
quả,
tái sinh,
dòng tương tục
có thể khác nhau.
Nhưng:
TRÁCH NHIỆM ĐẠO ĐỨC
là điểm chung rất quan trọng.
10. Không phải mọi việc xảy ra đều do nghiệp
Đây cũng là điểm cần giữ khi nói về nền tảng chung.
Nghiệp quan trọng.
Nhưng không nên biến nó thành:
một nguyên nhân duy nhất giải thích mọi sự kiện trong vũ trụ.
Phật giáo vận hành bằng:
NHÂN VÀ DUYÊN.
Một sự kiện có thể phụ thuộc:
thân thể,
môi trường,
hành động của người khác,
điều kiện xã hội,
thiên nhiên,
nghiệp
và nhiều yếu tố khác.
Do đó:
nghiệp không đồng nghĩa số phận tuyệt đối.
11. Luân hồi và giải thoát
Các truyền thống Phật giáo lịch sử truyền thống đều hình thành trong một thế giới quan có:
SAṂSĀRA – LUÂN HỒI.
Sinh tử tiếp tục khi:
vô minh,
ái,
thủ
và những điều kiện tương ứng còn vận hành.
Mục tiêu của Phật pháp không chỉ là:
có một đời hiện tại dễ chịu hơn.
Mà sâu hơn:
giải thoát khỏi cơ chế tạo Khổ và tái hữu.
12. Nhưng Phật giáo không cần một linh hồn để giải thích luân hồi
Đây là một đặc điểm quan trọng.
Thông thường ta tưởng:
tái sinh
phải có:
linh hồn.
Nhưng Phật giáo kết hợp:
TÁI SINH
với:
VÔ NGÃ.
Không có:
một tự ngã thường hằng đi từ thân này sang thân khác.
Sự tiếp tục được giải thích thông qua:
quan hệ nhân duyên.
Các truyền thống xây dựng những mô hình khác nhau để giải thích sự tương tục ấy.
13. Vô thường
Một nền tảng căn bản:
ANICCA – VÔ THƯỜNG.
Các pháp hữu vi:
không tồn tại bất biến.
Thân thay đổi.
Cảm thọ thay đổi.
Tâm trạng thay đổi.
Quan hệ thay đổi.
Các trạng thái thiền thay đổi.
Cảnh giới sinh tồn cũng không phải nơi trú ẩn vĩnh viễn.
Vì vậy:
không thể tìm giải thoát bằng cách nắm một pháp hữu vi và bắt nó tồn tại mãi mãi.
14. Khổ
Pāli:
dukkha.
Khổ không chỉ nghĩa:
đau đớn.
Nó còn liên quan tới:
tính bất toại nguyện,
bất ổn,
không thể nắm giữ hoàn toàn
của đời sống bị vô minh và chấp thủ chi phối.
Điều dễ chịu:
không nhất thiết là khổ thọ.
Nhưng nếu ta đòi:
“Nó phải ở mãi với tôi.”
thì chính Vô thường khiến sự bám giữ trở thành nguồn bất toại nguyện.
15. Vô ngã
Pāli:
anattā.
Sanskrit:
anātman.
Đây là một đặc điểm phân biệt Phật giáo rất quan trọng.
Con người không được giải thích bằng:
một linh hồn thường hằng, độc lập, bất biến
đứng phía sau thân–tâm.
Trong giáo lý Ngũ uẩn:
Sắc
Thọ
Tưởng
Hành
Thức
đều không thích hợp để chấp:
“Đây là tôi.”
“Đây là của tôi.”
“Đây là tự ngã của tôi.”
16. Đại thừa không bỏ Vô ngã
Đại thừa thậm chí phát triển vấn đề xa hơn trong nhiều hệ thống:
nhân vô ngã
và:
pháp vô ngã.
Đặc biệt Trung quán triển khai:
ŚŪNYATĀ – TÍNH KHÔNG.
Các pháp:
không có tự tính độc lập.
Điều này không nên hiểu:
“chẳng có gì tồn tại.”
Mà là:
các pháp tồn tại trong quan hệ Duyên khởi, không bằng một bản thể tự hữu.
17. Như Lai tạng không nên biến thành ngoại lệ của Vô ngã
Như bài trước đã phân tích:
Như Lai tạng
Phật tính
tâm quang minh
không nên đơn giản biến thành:
“linh hồn thật mà Phật giáo cuối cùng thừa nhận.”
Các truyền thống giải thích những khái niệm này khác nhau.
Nhưng nếu Phật tính được biến thành:
một cá thể thường hằng, độc lập, sở hữu năm uẩn và đi xuyên nhiều đời,
thì xuất hiện xung đột trực tiếp với:
VÔ NGÃ.
18. Duyên khởi có lẽ là một trong những chiếc cầu quan trọng nhất
Pāli:
paṭiccasamuppāda.
Sanskrit:
pratītyasamutpāda.
Công thức căn bản:
Cái này có, cái kia có.
Do cái này sinh, cái kia sinh.
Cái này không có, cái kia không có.
Do cái này diệt, cái kia diệt.
Ý nghĩa sâu:
các hiện tượng không tồn tại hoàn toàn độc lập.
19. Duyên khởi nối rất nhiều giáo lý với nhau
Từ Duyên khởi có thể hiểu:
nghiệp
vì:
hành động tạo điều kiện cho kết quả.
Vô thường
vì:
pháp hữu vi phụ thuộc điều kiện nên không bất biến.
Vô ngã
vì:
không có chủ thể độc lập đứng ngoài mạng lưới điều kiện.
Khổ
vì:
vô minh–ái–thủ tạo điều kiện cho Khổ.
Giải thoát
vì:
khi điều kiện của Khổ chấm dứt, Khổ có thể chấm dứt.
Do đó Duyên khởi không chỉ là:
một học thuyết triết học.
Nó là:
CƠ CHẾ CỦA KHỔ VÀ GIẢI THOÁT.
20. Mười hai nhân duyên
Một cách trình bày quen thuộc:
Vô minh
↓
Hành
↓
Thức
↓
Danh–sắc
↓
Sáu xứ
↓
Xúc
↓
Thọ
↓
Ái
↓
Thủ
↓
Hữu
↓
Sinh
↓
Già–chết và Khổ.
Các truyền thống có:
những cách giải thích chi tiết khác nhau.
Nhưng cấu trúc Duyên khởi là di sản chung rất quan trọng.
21. Ba độc: tham – sân – si
Một cách cô đọng khác để nhận ra Phật pháp:
THAM – SÂN – SI.
Con đường không nhằm:
làm bản ngã thành công hơn trong việc thỏa mãn tham.
Nó hướng tới:
chuyển hóa và cuối cùng đoạn tận những căn nguyên trói buộc.
Tên gọi và hệ thống phân tích có thể phức tạp hơn.
Nhưng:
tham
sân
vô minh/si
là những vấn đề căn bản xuyên suốt các truyền thống.
22. Từ bi cũng là một nền tảng rộng lớn
Phật giáo không chỉ có:
trí tuệ.
Nó còn nuôi dưỡng:
không hại,
từ,
bi,
hỷ,
xả,
bố thí.
Trong Đại thừa:
ĐẠI BI
được nhấn mạnh đặc biệt mạnh trong lý tưởng:
BỒ-TÁT.
Nhưng từ bi không phải phát minh chỉ xuất hiện ở Đại thừa.
Các truyền thống sớm và Theravāda đã có:
mettā – từ
karuṇā – bi
và:
Bốn Vô lượng tâm.
23. Đại thừa khác ở chỗ nào?
Một trong những khác biệt quan trọng là:
lý tưởng Bồ-tát được đưa vào vị trí trung tâm.
Hành giả phát:
BỒ-ĐỀ TÂM
hướng tới:
Phật quả vì lợi ích của tất cả hữu tình.
Con đường được trình bày thông qua:
Bố thí
Trì giới
Nhẫn nhục
Tinh tấn
Thiền định
Trí tuệ
và những hệ thống Ba-la-mật mở rộng.
Đây là phát triển đặc trưng.
Nhưng:
nó không xóa đạo đức, thiền định, trí tuệ, Duyên khởi hay Vô ngã.
24. Theravāda khác ở chỗ nào?
Theravāda bảo tồn:
Tam tạng Pāli
và hệ thống giải thích riêng qua:
Nikāya,
Vinaya,
Abhidhamma,
chú giải.
Lý tưởng giải thoát thường được trình bày rõ qua:
A-LA-HÁN.
Con đường được hệ thống hóa mạnh quanh:
Giới – Định – Tuệ
và:
Bát Chánh Đạo.
Nhưng không nên mô tả Theravāda thành:
“chỉ lo giải thoát cá nhân, không có từ bi.”
Đó là một biếm họa không công bằng.
25. Kim Cương thừa khác ở chỗ nào?
Kim Cương thừa sử dụng các phương pháp đặc thù như:
mantra
mudrā
mandala
quán tưởng bổn tôn
quán đảnh
guru-yoga
và những pháp du-già khác tùy hệ thống.
Nhưng Mật thừa Phật giáo được xây dựng trên nền:
quy y
Bồ-đề tâm
Vô ngã/Tính Không
đạo đức và giới nguyện
con đường Đại thừa.
Nếu bỏ toàn bộ nền này mà chỉ còn:
thần chú và nghi lễ
thì không thể hiểu đúng Kim Cương thừa.
26. Thiền tông có bỏ kinh điển và giáo lý không?
Khẩu hiệu như:
“bất lập văn tự”
không nên hiểu thành:
“không cần Phật pháp, giới, kinh hay trí tuệ.”
Thiền tông phát triển trong:
môi trường Đại thừa Đông Á
và chịu ảnh hưởng sâu của nhiều kinh luận.
Trọng tâm mạnh của Thiền là:
trực tiếp thực chứng
thay vì chỉ tích lũy tri thức khái niệm.
Nhưng:
trực nghiệm không đồng nghĩa phủ nhận nền giáo pháp.
27. Tịnh độ có bỏ nghiệp và tu tập không?
Cũng không nên hiểu như vậy.
Các truyền thống Tịnh độ nhấn mạnh khác nhau vào:
Amitābha – A-di-đà,
tín,
nguyện,
niệm/xưng danh,
bản nguyện,
tha lực
tùy trường phái.
Nhưng không nên biến thành:
“Phật thưởng người cầu xin và đưa linh hồn lên thiên đường.”
Tịnh độ vẫn nằm trong:
thế giới quan nghiệp, luân hồi, giác ngộ và Phật quả của Đại thừa.
28. Các truyền thống có cùng một bộ kinh không?
Không.
Đây là khác biệt rất thực.
Theravāda
dùng:
Tam tạng Pāli
làm kinh điển chính.
Phật giáo Đông Á
bảo tồn:
Đại tạng kinh Hán văn
với các Āgama, kinh Đại thừa, luật, luận và nhiều văn bản khác.
Phật giáo Tây Tạng
bảo tồn:
Kangyur và Tengyur
cùng truyền thống luận giải rất lớn.
Do đó:
không phải mọi trường phái đều công nhận chính xác cùng một danh sách kinh.
29. Nhưng vẫn có một lớp di sản rất sớm chung
Khi so sánh:
Nikāya Pāli
với:
Āgama Hán văn
và các bản song song còn lại,
ta thấy nhiều giáo pháp có tương đồng rất lớn.
Ví dụ:
Tứ Thánh Đế
Bát Chánh Đạo
Ngũ uẩn
Sáu xứ
Duyên khởi
Bốn Niệm xứ
Bốn Vô lượng tâm
các giác chi
nghiệp
thiền định
Vô thường
Vô ngã.
Đây là một cơ sở lịch sử rất quan trọng để nhận diện:
lớp di sản Phật giáo sớm chung.
30. 37 phẩm trợ đạo cũng là một chiếc cầu lớn
Các nhóm quen thuộc:
Bốn Niệm xứ
Bốn Chánh cần
Bốn Như ý túc
Năm căn
Năm lực
Bảy Giác chi
Bát Chánh Đạo
tạo thành:
37 PHẨM TRỢ ĐẠO.
Các hệ thống về sau có thể nhấn mạnh khác nhau.
Nhưng đây là một phần quan trọng của di sản tu tập chung.
31. Thiền định là điểm chung nhưng phương pháp rất đa dạng
Ta có thể gặp:
ānāpānasati – niệm hơi thở
satipaṭṭhāna – niệm xứ
jhāna/dhyāna
mettā
śamatha
vipaśyanā
Thiền/Zen
niệm Phật
quán tưởng
deity yoga
và nhiều phương pháp khác.
Không nên nói:
“Tất cả các phương pháp thực chất giống hệt nhau.”
Chúng không giống hệt.
Nhưng chúng cùng nằm trong một truyền thống rộng lớn về:
huấn luyện và chuyển hóa tâm.
32. Trí tuệ không chỉ là biết nhiều
Một điểm chung rất sâu:
biết giáo lý không đồng nghĩa giải thoát.
Có thể:
thuộc rất nhiều kinh
nhưng:
tham–sân–si vẫn mạnh.
Có thể:
tranh luận Tính Không rất giỏi
nhưng:
chấp ngã vẫn mạnh.
Có thể:
biết Abhidhamma rất sâu
nhưng:
chưa đoạn phiền não.
Do đó Phật pháp không chỉ nhằm:
TÍCH LŨY THÔNG TIN.
Mà nhằm:
CHUYỂN HÓA CÁCH THẤY VÀ CÁCH SỐNG.
33. Giác ngộ không đồng nghĩa có trải nghiệm kỳ lạ
Các truyền thống có nhiều mô tả về:
thiền định sâu,
hỷ lạc,
ánh sáng,
thần thông,
quán tưởng,
cảnh giới.
Nhưng một nguyên tắc rất quan trọng là:
trạng thái đặc biệt không tự động đồng nghĩa giải thoát.
Điểm kiểm tra sâu hơn vẫn là:
vô minh thế nào?
tham thế nào?
sân thế nào?
chấp thủ thế nào?
34. Đây là bài học của “lõi cây”
Giới:
rất quan trọng.
Định:
rất quan trọng.
Tri kiến:
rất quan trọng.
Nhưng nếu chúng trở thành:
đối tượng để xây dựng “Tôi là người tu cao”
thì:
con đường lại bị chấp thủ.
Mục tiêu cuối cùng không phải:
một bản ngã tâm linh hoàn hảo.
Mà là:
GIẢI THOÁT KHỎI TRÓI BUỘC.
35. Niết-bàn là một điểm chung nhưng được diễn giải khác nhau
Trong giáo pháp sớm và Theravāda:
Nibbāna
gắn trực tiếp với:
đoạn tận tham, sân, si và điều kiện của tái sinh.
Đại thừa phát triển thêm nhiều cách nói:
Tính Không
chân như
pháp giới
pháp thân
và những phân tích về quan hệ:
sinh tử – Niết-bàn.
Nhưng không nên vì khác ngôn ngữ mà kết luận:
mỗi bên đang nói về một tôn giáo hoàn toàn không liên quan.
Cũng không nên kết luận ngược lại:
mọi khái niệm ấy hoàn toàn đồng nghĩa.
36. “Mọi truyền thống đều dẫn đến cùng một đích” có chính xác không?
Câu này cần thận trọng.
Ở mức rộng, các truyền thống Phật giáo đều hướng tới:
giải thoát khỏi vô minh và Khổ.
Nhưng các hệ thống mô tả cứu cánh khác nhau:
Theravāda
nhấn mạnh:
A-la-hán và Nibbāna.
Đại thừa
nhấn mạnh:
Bồ-tát đạo và Phật quả viên mãn.
Kim Cương thừa
hướng tới:
Phật quả
bằng những phương tiện Mật thừa đặc thù trên nền Đại thừa.
Vì vậy không nên nói:
“tất cả hoàn toàn giống nhau.”
Đúng hơn:
có nền chung, nhưng các bản đồ con đường và cách diễn giải cứu cánh có những khác biệt thực sự.
37. Không nên dùng nền tảng chung để xóa khác biệt
Ví dụ:
A-la-hán
không nên tự động đồng nhất với:
Bồ-tát sơ địa.
Nibbāna
không nên tự động đồng nhất từng chi tiết với:
Pháp thân.
Buddhānussati
không hoàn toàn giống:
niệm Phật A-di-đà.
Jhāna
không đơn giản đồng nhất:
Zen.
Vipassanā
không tự động đồng nhất:
Mahamudra hay Dzogchen.
Có:
những quan hệ lịch sử và giáo lý.
Nhưng:
không phải tất cả thuật ngữ đều là những tên khác nhau cho chính xác một thứ.
38. Ngược lại, cũng không nên phóng đại khác biệt
Nếu chỉ nhìn:
y phục,
nghi lễ,
ngôn ngữ,
tượng Phật,
thần chú,
phương pháp thiền
ta có thể nghĩ:
đây là những tôn giáo hoàn toàn khác nhau.
Nhưng đi xuống lớp nền:
Phật – Pháp – Tăng
Khổ và giải thoát
nghiệp
Duyên khởi
Vô thường
Vô ngã
đạo đức
thiền định
trí tuệ
chuyển hóa tham–sân–si
thì:
mối quan hệ gia đình trở nên rất rõ.
39. Một bản đồ chung
Có thể trình bày nền tảng Phật giáo như sau:
VÔ MINH
↓
nhìn sai thực tại
↓
ÁI
↓
muốn giữ / muốn loại bỏ / muốn trở thành
↓
THỦ
↓
“Tôi” – “của tôi”
↓
NGHIỆP VÀ HỮU
↓
SINH TỬ – KHỔ.
Con đường đi ngược:
GIỚI
↓
chuyển hóa hành vi
ĐỊNH
↓
chuyển hóa tâm
TUỆ
↓
thấy Duyên khởi – Vô thường – Vô ngã
↓
giảm và đoạn:
VÔ MINH – ÁI – THỦ
↓
GIẢI THOÁT.
Đây là sơ đồ sư phạm; không phải mọi trường phái đều trình bày con đường bằng chính xác sơ đồ này.
40. Nếu chỉ chọn một nguyên lý chung sâu nhất thì là gì?
Có nhiều ứng viên:
Tứ Thánh Đế
Duyên khởi
Bát Chánh Đạo
Vô ngã
Giới–Định–Tuệ.
Nhưng nếu cần một cấu trúc bao quát, có thể dùng:
KHỔ VÀ SỰ CHẤM DỨT KHỔ.
Đức Phật không chỉ đặt câu hỏi:
“Vũ trụ được tạo ra như thế nào?”
Mà trọng tâm thực hành là:
“Khổ sinh như thế nào?”
và:
“Khổ chấm dứt như thế nào?”
Từ đó:
Duyên khởi
giải thích cơ chế.
Tứ Thánh Đế
cho bản đồ.
Bát Chánh Đạo
cho con đường.
Giới–Định–Tuệ
cho cấu trúc tu tập.
Vô thường–Vô ngã
chuyển hóa cách nhìn.
41. Nếu chọn một tiêu chuẩn thực hành chung thì là gì?
Không phải:
tôi thuộc trường phái nào.
Không phải:
tôi đọc bao nhiêu kinh.
Không phải:
tôi tụng bao nhiêu biến.
Không phải:
tôi ngồi thiền bao nhiêu giờ.
Một tiêu chuẩn rất căn bản là:
tham có giảm không?
sân có giảm không?
si có giảm không?
chấp thủ có giảm không?
đạo đức, tỉnh giác, trí tuệ và từ bi có phát triển không?
Điều này không thay thế các tiêu chuẩn giáo lý cụ thể của từng truyền thống.
Nhưng nó giúp tránh:
nhầm phương tiện với cứu cánh.
42. Có thể hình dung Phật giáo như một cái cây
Rễ
Khổ
Duyên khởi
nghiệp
Vô thường
Vô ngã
giải thoát.
Thân
Giới
Định
Tuệ
Tứ Thánh Đế
Bát Chánh Đạo.
Các cành
Theravāda
Trung quán
Duy thức
Thiền
Tịnh độ
Hoa Nghiêm
Thiên Thai
Kim Cương thừa...
Hoa và quả
các hình thức:
thiền
tụng
niệm Phật
quán tưởng
nghi lễ
học pháp
phụng sự
được phát triển trong những môi trường văn hóa khác nhau.
Ví dụ này chỉ nhằm minh họa:
có quan hệ lịch sử và giáo pháp nhưng vẫn có đa dạng thực sự.
Không nên hiểu rằng mọi trường phái phát triển theo một sơ đồ tuyến tính duy nhất.
43. Bảng đối chiếu nền tảng
| Nền tảng | Phật giáo sớm | Theravāda | Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|---|
| Phật – Pháp – Tăng | Có | Có | Có | Có |
| Tứ Thánh Đế | Có | Có | Có | Có |
| Nghiệp | Có | Có | Có | Có |
| Tái sinh/luân hồi | Có | Có | Có | Có |
| Duyên khởi | Có | Có | Có | Có |
| Vô thường | Có | Có | Có | Có |
| Vô ngã | Có | Có | Có | Có |
| Đạo đức | Có | Có | Có | Có |
| Thiền định | Có | Có | Có | Có |
| Trí tuệ | Có | Có | Có | Có |
| Từ bi | Có | Có | Nhấn mạnh mạnh | Nhấn mạnh mạnh |
| Bồ-tát đạo | Có tiền đề/liên hệ nhưng chưa thành hệ thống Đại thừa | Không phải cấu trúc cứu cánh trung tâm | Trung tâm | Trung tâm |
| Tính Không theo Madhyamaka | Chưa thành hệ thống Madhyamaka | Không dùng hệ Madhyamaka | Rất quan trọng | Rất quan trọng |
| Như Lai tạng | Không phải hệ thống đặc trưng | Không phải hệ thống đặc trưng | Có trong nhiều dòng | Có trong nhiều dòng |
| Mật pháp | Không | Không | Có trong giai đoạn/phân nhánh về sau | Đặc trưng |
Bảng này cho thấy:
càng đi xuống lớp nền, mức độ chung càng lớn; càng đi vào các hệ thống phát triển về sau, khác biệt càng rõ.
44. Nền tảng chung không có nghĩa phải xóa lịch sử
Một cách trình bày khách quan cần giữ hai điều cùng lúc:
Thứ nhất
Có:
một di sản Phật giáo sớm chung rất đáng kể.
Thứ hai
Các truyền thống:
thực sự phát triển thêm những kinh điển, triết học và phương pháp khác nhau trong lịch sử.
Không nên nói:
“Tất cả mọi giáo lý Đại thừa đều đã được trình bày nguyên dạng trong Nikāya.”
Nhưng cũng không nên nói:
“Đại thừa không còn liên hệ gì với giáo pháp sớm.”
Cả hai đều quá cực đoan.
45. Một cách đọc các truyền thống công bằng hơn
Khi gặp một giáo lý, hãy hỏi:
1. Nền sớm của nó là gì?
Ví dụ:
Duyên khởi, Vô ngã, thiền, từ bi.
2. Truyền thống này phát triển thêm điều gì?
Ví dụ:
Tính Không, Bồ-tát đạo, Phật tính.
3. Nó dùng phương tiện gì?
Ví dụ:
niệm Phật, Zen, mantra, quán tưởng.
4. Nó hiểu cứu cánh thế nào?
Ví dụ:
A-la-hán, Bồ-tát đạo, Phật quả.
5. Phần nào là kinh điển sớm và phần nào là phát triển về sau?
Cách đọc này:
không hạ thấp truyền thống nào
nhưng vẫn:
giữ được tính chính xác lịch sử.
46. Điều gì không phải nền tảng chung?
Không phải mọi Phật tử đều phải:
niệm A-di-đà.
Không phải mọi Phật tử đều phải:
trì mantra.
Không phải mọi Phật tử đều dùng:
A-lại-da thức.
Không phải mọi Phật tử đều dùng:
Như Lai tạng.
Không phải mọi Phật tử đều thực hành:
Zen.
Không phải mọi Phật tử đều học:
Abhidhamma Theravāda.
Không phải mọi Phật tử đều thực hành:
Mahamudra hay Dzogchen.
Đây là:
những hệ thống và phương pháp thuộc các truyền thống cụ thể.
47. Nhưng có một câu hỏi mà mọi truyền thống đều phải đối diện
Dù dùng:
Vipassanā
hay:
Zen
hay:
niệm Phật
hay:
Bồ-tát hạnh
hay:
Mật pháp,
cuối cùng vẫn phải đối diện:
Vô minh và chấp thủ có được chuyển hóa không?
Nếu:
tham tăng
sân tăng
ngã mạn tăng
chấp kiến tăng
nhưng ta tự cho:
“Tôi đang tiến rất cao trên con đường.”
thì cần xem lại:
phương tiện đã bị biến thành đối tượng chấp thủ hay chưa.
48. Điểm chung sâu hơn cả hình thức
Một tu viện Theravāda ở Sri Lanka,
một thiền viện Zen ở Nhật Bản,
một chùa Tịnh độ ở Trung Quốc,
và một tu viện Tây Tạng
có thể:
trông rất khác nhau.
Ngôn ngữ khác.
Y phục khác.
Nghi lễ khác.
Kinh tụng khác.
Tượng thờ khác.
Nhưng nếu đi vào chiều sâu giáo pháp, ta vẫn gặp:
vấn đề của Khổ
vấn đề của vô minh
vấn đề của chấp thủ
đạo đức
huấn luyện tâm
trí tuệ
từ bi
và:
khả năng giải thoát.
Đó là nơi:
GIA ĐÌNH PHẬT GIÁO
hiện rõ hơn những khác biệt bề mặt.
Kết luận
Các truyền thống Phật giáo:
không hoàn toàn giống nhau.
Chúng khác nhau thực sự về:
kinh điển,
triết học,
lý tưởng tu tập,
phương pháp,
nghi lễ,
cách giải thích Phật quả và Niết-bàn.
Nhưng chúng cũng không phải:
những hệ thống hoàn toàn không liên quan.
Bên dưới sự đa dạng ấy là một nền tảng chung rộng lớn:
PHẬT – PHÁP – TĂNG
↓
KHỔ VÀ SỰ CHẤM DỨT KHỔ
↓
TỨ THÁNH ĐẾ
↓
DUYÊN KHỞI
↓
NGHIỆP – LUÂN HỒI – GIẢI THOÁT
↓
VÔ THƯỜNG – VÔ NGÃ
↓
GIỚI – ĐỊNH – TUỆ
↓
CHUYỂN HÓA THAM – SÂN – SI
↓
TRÍ TUỆ VÀ TỪ BI.
Từ nền móng ấy:
Theravāda
phát triển hệ thống riêng.
Đại thừa
phát triển:
Bồ-tát đạo, Tính Không, Phật tính
và nhiều hệ thống khác.
Kim Cương thừa
phát triển những phương tiện Mật giáo trên nền Đại thừa.
Vì vậy cách hiểu cân bằng nhất không phải:
“Tất cả đều giống nhau.”
Cũng không phải:
“Mỗi truyền thống là một tôn giáo khác hẳn.”
Mà là:
Các truyền thống Phật giáo chia sẻ một di sản giáo pháp căn bản, rồi phát triển những bản đồ, ngôn ngữ và phương tiện tu tập khác nhau trong lịch sử.
Nếu cần cô đọng toàn bộ nền tảng chung thành một câu, có thể nói:
Nhận ra Khổ, thấy Khổ do duyên mà sinh, tu tập để đoạn những điều kiện của Khổ, và phát triển trí tuệ cùng đời sống không bị tham–sân–si chi phối.
Hoặc ngắn hơn nữa:
THẤY KHỔ → THẤY DUYÊN → ĐOẠN CHẤP → GIẢI THOÁT.
Đó là một trong những trục sâu nhất nối các truyền thống Phật giáo với nhau.