Phật giáo sơ kỳ là gì? Có đồng nghĩa Theravāda không?
Báo lỗi nội dung
Phật giáo sơ kỳ là gì? Có đồng nghĩa Theravāda không?
Phật giáo sơ kỳ là gì? Có đồng nghĩa Theravāda không?
Trong tiếng Việt, ta thường gặp những cách gọi:
Phật giáo nguyên thủy
Phật giáo Nam truyền
Theravāda
Phật giáo sơ kỳ
Phật giáo thời Đức Phật
và đôi khi tất cả được dùng như thể:
cùng một khái niệm.
Nhưng xét về lịch sử Phật giáo:
chúng không hoàn toàn đồng nghĩa.
Điểm quan trọng nhất cần nhớ là:
Phật giáo sơ kỳ không đồng nghĩa với Theravāda.
Theravāda là:
một truyền thống Phật giáo lịch sử còn tồn tại đến ngày nay.
Trong khi “Phật giáo sơ kỳ” là thuật ngữ dùng để nói về:
những tầng Phật giáo cổ xưa trước khi các truyền thống bộ phái và hệ thống giáo lý về sau phát triển đầy đủ.
Hai phạm vi:
có quan hệ rất gần
nhưng:
không phải một.
1. Phật giáo sơ kỳ là gì?
“Phật giáo sơ kỳ” thường tương ứng với cách gọi học thuật:
Early Buddhism
hay trong một số ngữ cảnh:
Early Buddhist teachings / Early Buddhist texts.
Nó chỉ:
giai đoạn và những tầng tư tưởng sớm của Phật giáo.
Trọng tâm nghiên cứu thường hướng đến:
những giáo lý cổ nhất có thể phục dựng,
các bài kinh sớm,
cấu trúc Tăng đoàn ban đầu,
những giáo lý được nhiều truyền thống cổ cùng bảo tồn.
Do đó:
Phật giáo sơ kỳ là một phạm trù lịch sử–nghiên cứu, không phải tên của một giáo hội hiện đại.
2. Phật giáo sơ kỳ không phải một tông phái hiện đang tồn tại
Không có một tổ chức lịch sử liên tục mang tên:
“Giáo hội Phật giáo Sơ kỳ.”
Khi nói:
“Phật giáo sơ kỳ cho rằng…”
ta thường có nghĩa:
những nguồn kinh điển sớm và những lớp giáo lý có thể truy nguyên về thời kỳ cổ của Phật giáo cho thấy…
Đây khác với:
“Theravāda cho rằng…”
vì Theravāda là:
một truyền thống lịch sử cụ thể.
3. Theravāda là gì?
Theravāda là tiếng Pāli:
Theravāda
có thể hiểu là:
Giáo thuyết của các vị Trưởng lão.
Đây là một truyền thống Phật giáo lịch sử được bảo tồn mạnh ở:
Sri Lanka,
Myanmar,
Thái Lan,
Lào,
Campuchia,
và ngày nay ở nhiều quốc gia khác.
Theravāda bảo tồn:
Tam tạng Pāli – Tipiṭaka
cùng một truyền thống rất lớn gồm:
Luật,
Kinh,
Abhidhamma,
chú giải,
phụ chú,
luận thư,
truyền thống thiền,
nghi lễ,
văn hóa tu viện.
Do đó:
Theravāda lớn hơn rất nhiều so với riêng các bài kinh Nikāya sớm.
4. Quan hệ giữa hai khái niệm
Có thể hình dung:
PHẬT GIÁO SƠ KỲ
↓
truyền thống Phật giáo cổ phát triển
↓
xuất hiện nhiều dòng/bộ phái
↓
một trong các dòng lịch sử dẫn đến:
THERAVĀDA
↓
tiếp tục phát triển:
kinh điển,
Abhidhamma,
chú giải,
thiền học,
nghi lễ,
văn hóa địa phương.
Vì vậy:
Theravāda bảo tồn rất nhiều tài liệu Phật giáo sơ kỳ.
Nhưng:
Theravāda không đồng nhất toàn bộ với Phật giáo sơ kỳ.
5. Tại sao hai khái niệm thường bị đồng nhất?
Một nguyên nhân rất dễ hiểu:
Theravāda bảo tồn một bộ kinh điển cổ cực kỳ quan trọng bằng tiếng Pāli.
Trong đó bốn Nikāya:
Dīgha Nikāya,
Majjhima Nikāya,
Saṃyutta Nikāya,
Aṅguttara Nikāya
chứa một lượng rất lớn:
văn bản Phật giáo sớm.
Do đó người đọc dễ suy luận:
Nikāya cổ → Theravāda bảo tồn Nikāya → Theravāda chính là Phật giáo ban đầu.
Nhưng bước suy luận cuối:
quá mạnh.
6. Tại sao quá mạnh?
Bởi những bài kinh cổ:
không chỉ được Theravāda bảo tồn.
Các truyền thống Phật giáo Ấn Độ khác cũng từng có:
những bộ kinh tương đương.
Trong tiếng Sanskrit và các truyền thống liên quan, chúng thường được gọi là:
Āgama.
Một lượng rất quan trọng của các Āgama được bảo tồn:
trong Hán tạng.
7. Nikāya và Āgama
Có thể đối chiếu rất khái quát:
| Pāli | Truyền thống tương ứng |
|---|---|
| Dīgha Nikāya | Dīrgha Āgama |
| Majjhima Nikāya | Madhyama Āgama |
| Saṃyutta Nikāya | Saṃyukta Āgama |
| Aṅguttara Nikāya | Ekottarika Āgama |
Các bộ này:
không phải lúc nào cũng giống nhau từng chữ.
Nhưng chúng có:
rất nhiều bài kinh song song.
Đây là nguồn tư liệu cực kỳ quan trọng để nghiên cứu:
Phật giáo sơ kỳ.
8. Tại sao kinh song song quan trọng?
Giả sử một giáo lý xuất hiện:
trong Nikāya Pāli
và đồng thời:
trong một Āgama được truyền qua một bộ phái khác.
Nếu nội dung cốt lõi tương đồng:
khả năng giáo lý ấy thuộc tầng truyền thống rất cổ tăng lên đáng kể.
Bởi nó đã được:
nhiều dòng truyền thừa khác nhau cùng bảo tồn.
Đây là một trong những phương pháp quan trọng của nghiên cứu Phật giáo sơ kỳ hiện đại.
9. Ví dụ: Tứ Thánh Đế
Tứ Thánh Đế:
Khổ,
Tập,
Diệt,
Đạo
không phải giáo lý chỉ riêng:
Theravāda.
Nó thuộc:
di sản Phật giáo cổ rộng hơn.
Tương tự:
Duyên khởi,
Ngũ uẩn,
sáu xứ,
Vô thường,
Vô ngã,
Bát Chánh Đạo,
Tứ Niệm Xứ
đều có nền tảng rất sâu trong:
các nguồn Phật giáo sớm.
10. Vì vậy không nên nói “Tứ Thánh Đế là giáo lý Theravāda”
Nói vậy không hoàn toàn sai nếu ý là:
Theravāda dạy Tứ Thánh Đế.
Nhưng sẽ sai nếu hàm ý:
Tứ Thánh Đế là giáo lý riêng của Theravāda.
Đúng hơn:
Theravāda bảo tồn và phát triển một truyền thống trong đó Tứ Thánh Đế là giáo lý nền tảng.
Nhưng Tứ Thánh Đế:
cổ hơn Theravāda với tư cách một truyền thống lịch sử được định hình đầy đủ.
11. Tương tự với Vô ngã
Không nên nói:
Vô ngã là quan điểm riêng của Theravāda.
Vô ngã:
thuộc tầng giáo lý Phật giáo rất sớm.
Đại thừa về sau:
không đơn giản bỏ Vô ngã.
Ngược lại, nhiều hệ thống Đại thừa phát triển nó thành những phân tích rộng hơn như:
nhân vô ngã
và:
pháp vô ngã.
12. Phật giáo có phân chia ngay sau khi Đức Phật qua đời không?
Lịch sử chính xác của những phân chia đầu tiên:
rất phức tạp.
Các nguồn truyền thống không phải lúc nào:
cũng kể hoàn toàn giống nhau.
Do đó cần tránh sơ đồ quá đơn giản:
Đức Phật mất → ngay lập tức có Theravāda và Mahāyāna.
Điều đó:
sai về lịch sử.
13. Mahāyāna không phải “nhánh đối diện Theravāda” ngay từ đầu
Một sơ đồ phổ biến nhưng sai là:
PHẬT GIÁO BAN ĐẦU
↙ ↘
THERAVĀDA MAHĀYĀNA
như thể:
hai nhánh tách ra trực tiếp cùng lúc.
Lịch sử thực tế:
phức tạp hơn nhiều.
14. Trước Đại thừa đã có thời kỳ các bộ phái
Sau giai đoạn Phật giáo ban đầu, Tăng đoàn phát triển thành:
nhiều bộ phái và truyền thống.
Các nguồn cổ đưa ra những danh sách khác nhau.
Trong nghiên cứu thường dùng khái niệm:
Early Buddhist schools
hay:
Phật giáo bộ phái.
Ví dụ lịch sử có:
Sthavira,
Mahāsāṃghika,
Sarvāstivāda,
Dharmaguptaka,
Mahīśāsaka,
Vibhajyavāda
và nhiều dòng khác.
Mối quan hệ chính xác giữa các nhóm:
là một vấn đề lịch sử phức tạp.
15. Theravāda là một phần của lịch sử ấy
Theravāda không phải:
“toàn bộ Phật giáo trước Đại thừa.”
Nó là:
một truyền thống cụ thể phát triển từ thế giới Phật giáo bộ phái cổ.
Vì vậy:
Theravāda rất cổ,
nhưng:
không phải tên gọi cho toàn bộ Phật giáo cổ.
16. Sarvāstivāda cũng rất quan trọng
Ngày nay Sarvāstivāda không tồn tại như một truyền thống sống lớn giống Theravāda.
Nhưng trong lịch sử:
đây từng là một hệ thống Phật giáo cực kỳ quan trọng.
Họ có:
kinh,
luật,
Abhidharma,
luận thư,
hệ thống triết học rất phát triển.
Một phần lớn di sản Phật giáo Bắc truyền và Đại thừa về sau:
tương tác với các hệ thống như Sarvāstivāda.
Do đó nghiên cứu Phật giáo cổ mà chỉ nhìn Theravāda:
sẽ bỏ mất một phần lớn lịch sử.
17. Dharmaguptaka cũng rất quan trọng
Luật Dharmaguptaka:
có ảnh hưởng cực lớn trong Phật giáo Đông Á.
Truyền thống giới luật của Tăng đoàn tại:
Trung Quốc,
Việt Nam,
Hàn Quốc
chịu ảnh hưởng sâu của:
Dharmaguptaka Vinaya.
Điều này cho thấy:
Phật giáo Bắc truyền cũng bảo tồn những di sản rất cổ không phải Theravāda.
18. Vì vậy “Bắc truyền = Đại thừa” cũng cần thận trọng
Trong Hán tạng có:
kinh Đại thừa,
luận Đại thừa,
nhưng cũng có:
Āgama và Luật của những truyền thống Phật giáo cổ không phải Đại thừa.
Do đó:
Hán tạng không chỉ là kho văn bản Đại thừa.
Nó còn bảo tồn:
nguồn tư liệu cực kỳ quan trọng về Phật giáo sơ kỳ và bộ phái.
19. Đây là lý do Āgama Hán dịch rất quan trọng
Nếu muốn nghiên cứu:
Đức Phật trong những tầng văn bản sớm,
không nên chỉ đọc:
Nikāya Pāli.
Cần đối chiếu thêm:
Āgama.
Bởi khi hai truyền thống độc lập tương đối bảo tồn:
một cấu trúc giáo lý tương tự,
ta có thêm cơ sở để nhận diện:
lớp truyền thống cổ chung.
20. Có phải mọi thứ trong Nikāya đều là lời Đức Phật nguyên văn?
Cần thận trọng.
Các bài kinh được:
truyền khẩu qua nhiều thế hệ
trước khi được ghi thành văn.
Do đó nghiên cứu lịch sử không thể đơn giản nói:
từng câu Pāli hiện nay chính xác từng chữ Đức Phật đã phát âm hơn hai thiên niên kỷ trước.
Điều có thể nói thận trọng hơn là:
Nikāya chứa những lớp truyền thống rất cổ, trong đó nhiều giáo lý có cơ sở mạnh để xem là thuộc di sản Phật giáo sớm.
21. “Phật giáo sơ kỳ” có đồng nghĩa “lời Đức Phật nguyên văn” không?
Không hoàn toàn.
Đây là hai khái niệm khác nhau.
“Lời Đức Phật lịch sử”
là câu hỏi:
Đức Phật thực sự đã nói gì?
“Văn bản Phật giáo sơ kỳ”
là:
những tài liệu cổ nhất còn có thể nghiên cứu và so sánh.
Hai phạm vi:
có quan hệ rất gần,
nhưng không thể đơn giản đồng nhất 100%.
22. Vì vậy nghiên cứu lịch sử cần khiêm tốn
Ta có thể có mức độ tin cậy cao hơn đối với:
giáo lý xuất hiện rộng rãi,
cấu trúc lặp lại,
kinh song song,
những yếu tố được nhiều dòng cổ cùng bảo tồn.
Nhưng càng đi vào:
từng câu,
từng cách sắp xếp,
từng chi tiết,
thì cần:
thận trọng hơn.
23. Theravāda bảo tồn gì?
Theravāda bảo tồn một kho tàng khổng lồ:
Tam tạng Pāli
Vinaya Piṭaka
Luật tạng.
Sutta Piṭaka
Kinh tạng.
Abhidhamma Piṭaka
Vi diệu pháp tạng.
Ngoài ra còn:
Aṭṭhakathā – chú giải,
Ṭīkā – phụ chú,
Visuddhimagga,
các luận thư,
truyền thống thiền,
văn học lịch sử và nghi lễ.
Do đó:
Theravāda là một nền văn minh Phật giáo hoàn chỉnh, không chỉ là bộ Nikāya.
24. Đây là điểm rất quan trọng
Nếu ta lấy:
một quan điểm từ Abhidhamma Theravāda
rồi nói:
“Phật giáo sơ kỳ dạy…”
thì có thể:
không chính xác.
Phải hỏi:
quan điểm ấy đã có trong Nikāya/Āgama chưa?
Hay:
được hệ thống hóa rõ ràng hơn trong Abhidhamma và chú giải về sau?
25. Ví dụ: tâm tái tục – paṭisandhi-citta
Theravāda về sau có mô hình rất chi tiết:
cuti-citta → paṭisandhi-citta.
Đây là:
mô hình kỹ thuật quan trọng của Theravāda.
Nhưng không nên viết:
“Phật giáo sơ kỳ dạy nguyên dạng mô hình cuti-citta → paṭisandhi-citta.”
Đó là:
sự hệ thống hóa về sau.
Trong các kinh sớm:
tái sinh, thức, nghiệp và Duyên khởi đã có,
nhưng hệ thống kỹ thuật:
không hoàn toàn giống cách Abhidhamma/chú giải về sau trình bày.
26. Ví dụ khác: bhavaṅga
Bhavaṅga – hữu phần
rất quan trọng trong:
tâm lý học Abhidhamma Theravāda.
Nhưng:
không nên tự động đưa khái niệm ấy vào mọi bài kinh sơ kỳ.
Nếu một bài Wiki đang viết:
Phật giáo sơ kỳ
thì cần ưu tiên:
Nikāya + Āgama + các nguồn cổ tương ứng.
Nếu viết:
Theravāda
thì có thể trình bày:
Abhidhamma và chú giải Theravāda.
27. Đây là lý do Wiki nên có nhãn SK và TH riêng
Một hệ thống phân loại tốt có thể dùng:
SK
Phật giáo sơ kỳ
TH
Theravāda
ĐT
Đại thừa
KC
Kim Cương thừa
Không nên gộp:
SK = TH.
Bởi khi đó ta sẽ mất khả năng phân biệt:
đâu là tầng giáo lý sớm
và:
đâu là sự phát triển đặc thù của Theravāda.
28. Ví dụ về một giáo lý chung
Giả sử viết:
Ngũ uẩn.
Có thể đánh:
SK – TH – ĐT – KC
bởi Ngũ uẩn có nền tảng rất sớm và được các truyền thống sau tiếp nhận.
Nhưng nếu viết:
Paṭisandhi-citta trong Abhidhamma
thì nhãn phù hợp hơn là:
TH.
Không cần gán:
SK.
29. Ví dụ về giáo lý Đại thừa
Nếu viết:
Tánh Không theo Trung quán
thì:
ĐT
là nhãn chính.
Có nền tảng Duyên khởi và Vô ngã từ:
SK,
nhưng hệ thống:
śūnyatā–svabhāva của Madhyamaka
là sự phát triển lịch sử về sau.
Không nên nói:
toàn bộ Trung quán đã có nguyên dạng trong Nikāya.
30. Tương tự với Phật tính
Phật tính/Như Lai tạng:
ĐT
là nhãn lịch sử thích hợp.
Có thể tìm thấy những tiền đề liên quan trong giáo lý sớm như:
khả năng đoạn phiền não,
khả năng giác ngộ,
tâm có thể được tu tập.
Nhưng:
học thuyết tathāgatagarbha hoàn chỉnh không phải một hệ thống được trình bày trong Nikāya.
31. Kim Cương thừa lại là một tầng phát triển khác
Kim Cương thừa:
hình thành trên nền Đại thừa.
Nó kế thừa:
Tánh Không,
Bồ-đề tâm,
Bồ-tát đạo,
và phát triển:
mantra,
mudrā,
maṇḍala,
quán tưởng,
yoga tantra,
các hệ thống tâm vi tế
tùy truyền thống.
Không nên đọc những hệ thống ấy ngược trở lại:
thời Phật giáo sơ kỳ.
32. Một bản đồ lịch sử đơn giản hơn
Có thể hình dung:
ĐỨC PHẬT LỊCH SỬ
↓
TĂNG ĐOÀN PHẬT GIÁO BAN ĐẦU
↓
NHỮNG TẦNG PHẬT GIÁO SỚM
↓
CÁC TRUYỀN THỐNG/BỘ PHÁI CỔ
↙ ↓ ↘
nhiều dòng lịch sử khác nhau
↓
một dòng phát triển thành:
THERAVĀDA
trong khi các dòng Phật giáo khác:
tiếp tục đóng vai trò trong lịch sử Ấn Độ, Trung Á và Đông Á.
Về sau:
các phong trào và truyền thống Đại thừa phát triển trong thế giới Phật giáo Ấn Độ.
Và trên nền Đại thừa:
các truyền thống Mật giáo/Kim Cương thừa phát triển mạnh về sau.
Đây vẫn là:
sơ đồ giản lược,
nhưng chính xác hơn nhiều so với:
“Đức Phật → Theravāda / Mahāyāna.”
33. Theravāda có phải “Tiểu thừa” không?
Không nên gọi Theravāda là:
Tiểu thừa – Hīnayāna.
Hai thuật ngữ:
không đồng nghĩa.
“Hīnayāna” xuất hiện trong một số văn liệu Đại thừa với tính chất:
phân loại/phê phán những con đường được xem là thấp hơn lý tưởng Bồ-tát.
Nó không phải:
tên tự gọi của Theravāda.
Dùng:
Hīnayāna = Theravāda
là không chính xác về lịch sử và dễ mang sắc thái miệt thị.
34. “Nam truyền” có đồng nghĩa Theravāda không?
Trong ngữ cảnh hiện đại:
Phật giáo Nam truyền
thường được dùng để chỉ:
Theravāda ở Sri Lanka và Đông Nam Á.
Cách gọi này:
có thể dùng trong bối cảnh địa lý–truyền thừa.
Nhưng nó không đồng nghĩa với:
Phật giáo sơ kỳ.
Bởi:
“Nam truyền”
mô tả một truyền thống lịch sử–địa lý,
còn:
“sơ kỳ”
mô tả một giai đoạn/lớp lịch sử.
35. “Nguyên thủy” là thuật ngữ gây nhiều nhầm lẫn nhất
Trong tiếng Việt:
Phật giáo Nguyên thủy
thường được dùng như tên của:
Theravāda.
Đây là cách dùng đã quen thuộc.
Nhưng chữ:
“nguyên thủy”
dễ tạo ấn tượng rằng:
Theravāda hiện đại chính là Phật giáo thời Đức Phật được giữ nguyên hoàn toàn, còn các truyền thống khác đều là biến đổi về sau.
Đó là:
một mô hình lịch sử quá đơn giản.
36. Vì vậy khi viết học thuật nên dùng “Theravāda”
Nếu đang nói đến:
truyền thống Sri Lanka,
Thái Lan,
Myanmar,
Campuchia,
Lào,
Tam tạng Pāli,
Abhidhamma Theravāda,
Buddhaghosa,
Visuddhimagga,
thì tốt nhất gọi:
Theravāda.
Không cần đổi thành:
“Phật giáo nguyên thủy.”
37. Khi nào nên dùng “Phật giáo sơ kỳ”?
Khi đang nghiên cứu:
Nikāya,
Āgama,
kinh song song,
các lớp giáo lý cổ,
cấu trúc Tăng đoàn sớm,
những điểm chung giữa nhiều truyền thống cổ,
thì:
Phật giáo sơ kỳ
là thuật ngữ phù hợp hơn.
38. “Phật giáo thời Đức Phật” còn hẹp hơn
Nếu nói:
Phật giáo thời Đức Phật
ta đang đưa ra một tuyên bố lịch sử mạnh hơn:
điều này thực sự thuộc thời Đức Phật còn sống.
Trong nhiều trường hợp:
ta không thể xác định chính xác đến mức đó.
Vì vậy:
“Phật giáo sơ kỳ”
thường thận trọng hơn.
39. Có thể xem Nikāya là kinh Theravāda không?
Có hai câu trả lời tùy nghĩa.
Về truyền thừa văn bản
Có.
Bốn Nikāya thuộc:
Sutta Piṭaka của Tam tạng Pāli Theravāda.
Về nguồn gốc lịch sử của toàn bộ nội dung
Không nên nói:
các giáo lý trong đó vốn chỉ thuộc Theravāda.
Nhiều bài có:
kinh song song trong Āgama của những truyền thống khác.
Do đó chúng phản ánh:
di sản cổ rộng hơn Theravāda.
40. Một bài kinh Pāli có thể vừa là Theravāda vừa là nguồn Phật giáo sơ kỳ
Hai nhãn không loại trừ nhau.
Ví dụ một bài kinh trong:
Majjhima Nikāya
là:
văn bản được Theravāda bảo tồn.
Nhưng nội dung của nó có thể thuộc:
tầng Phật giáo rất sớm.
Đặc biệt khi:
có các bản song song cổ tương ứng.
Vì vậy vấn đề không phải:
SK hay TH.
Mà có thể là:
được TH bảo tồn, nhưng phản ánh một lớp SK.
41. Đây là mô hình tốt cho Wiki
Khi trình bày một giáo lý, có thể hỏi theo thứ tự:
1. Có trong nguồn sớm không?
Nếu có:
SK.
2. Theravāda giải thích thế nào?
TH.
3. Đại thừa phát triển thế nào?
ĐT.
4. Kim Cương thừa phát triển thế nào?
KC.
Như vậy người đọc thấy:
dòng phát triển lịch sử
thay vì tưởng bốn nhãn là:
bốn tôn giáo tách biệt.
42. Ví dụ: Duyên khởi
SK
Duyên khởi:
là giáo lý nền tảng trong các nguồn sớm.
TH
Theravāda:
bảo tồn và hệ thống hóa Duyên khởi qua kinh, Abhidhamma và chú giải.
ĐT
Đại thừa:
phát triển quan hệ giữa Duyên khởi và Tánh Không.
Đặc biệt Trung quán:
phân tích Duyên khởi dưới góc độ không tự tính.
KC
Kim Cương thừa:
tiếp nhận nền Duyên khởi–Tánh Không của Đại thừa và đặt nó trong những hệ thống thực hành Mật thừa.
Ta thấy:
một giáo lý có lịch sử phát triển,
không phải:
bốn giáo lý hoàn toàn khác nhau.
43. Ví dụ: A-la-hán
A-la-hán:
không phải khái niệm do Theravāda phát minh.
Nó thuộc:
truyền thống Phật giáo cổ.
Theravāda:
tiếp tục đặt A-la-hán quả ở vị trí trung tâm của con đường giải thoát của đệ tử.
Đại thừa về sau:
phát triển mạnh lý tưởng Bồ-tát và Phật quả.
Nhưng điều đó không có nghĩa:
A-la-hán chưa từng tồn tại trong di sản chung của Phật giáo.
44. Ví dụ: Bồ-tát
Từ:
bodhisatta/bodhisattva
cũng có lịch sử phát triển.
Trong các nguồn sớm:
thường dùng cho Đức Phật trước khi giác ngộ hoặc trong các đời tu tập hướng đến Phật quả.
Trong Đại thừa:
Bồ-tát trở thành lý tưởng phổ quát và một con đường được phát triển cực kỳ sâu rộng.
Do đó cùng một từ:
có thể thay đổi phạm vi và chức năng theo lịch sử.
45. Đây là lý do cần tránh “đóng băng” các thuật ngữ
Phật giáo tồn tại hơn:
hai thiên niên kỷ.
Trong khoảng thời gian đó:
thuật ngữ phát triển,
hệ thống triết học phát triển,
phương pháp tu phát triển,
cơ cấu tu viện phát triển,
nghi lễ phát triển.
Nói:
“Phật giáo luôn luôn chỉ có một hệ thống hoàn toàn giống nhau”
không phản ánh đầy đủ lịch sử.
Nhưng nói:
“Các truyền thống chẳng có gì chung”
cũng sai.
46. Có một lõi truyền thống chung rất lớn
Các truyền thống Phật giáo khác nhau vẫn chia sẻ rất nhiều nền tảng:
Đức Phật,
nghiệp,
luân hồi,
Duyên khởi,
Vô thường,
Vô ngã,
con đường tu tập,
giới,
định,
tuệ,
giải thoát khỏi vô minh và khổ
dù:
cách diễn giải và hệ thống hóa có thể khác nhau.
Do đó nghiên cứu lịch sử không nhằm:
chia rẽ truyền thống.
Nó giúp ta biết:
điều gì xuất hiện ở tầng nào.
47. Ba khái niệm nên tách rõ
1. Phật giáo sơ kỳ – SK
Các tầng văn bản và giáo lý Phật giáo cổ.
Nguồn quan trọng:
Nikāya + Āgama + các văn bản cổ liên quan.
2. Theravāda – TH
Một truyền thống lịch sử cụ thể còn tồn tại.
Nguồn:
Tam tạng Pāli + Abhidhamma + chú giải + truyền thống thực hành và lịch sử Theravāda.
3. Đại thừa – ĐT
Các phong trào, kinh điển và hệ thống tư tưởng Đại thừa phát triển về sau trong lịch sử Phật giáo Ấn Độ và lan rộng sang nhiều khu vực.
Không phải:
“một giáo hội duy nhất.”
48. Và Kim Cương thừa
Kim Cương thừa:
phát triển trong môi trường Đại thừa về sau.
Nó không phải:
một tôn giáo hoàn toàn tách khỏi Đại thừa.
Nhiều hệ thống Kim Cương thừa đặt nền trên:
Bồ-đề tâm + Tánh Không + Bồ-tát đạo.
Sau đó sử dụng:
các phương pháp Mật thừa đặc thù.
49. Bảng phân biệt ngắn gọn
| Thuật ngữ | Nghĩa chính | Có phải Theravāda? |
|---|---|---|
| Phật giáo sơ kỳ | Các lớp Phật giáo cổ | Không |
| Theravāda | Truyền thống Trưởng lão bộ còn tồn tại | Chính nó |
| Phật giáo Nam truyền | Cách gọi địa lý phổ biến cho Theravāda hiện đại | Gần như thường dùng vậy |
| “Phật giáo Nguyên thủy” | Cách gọi quen thuộc ở Việt Nam nhưng dễ gây nhầm | Thường được dùng cho Theravāda |
| Nikāya | Các bộ kinh Pāli | Được Theravāda bảo tồn |
| Āgama | Các bộ kinh tương ứng được các dòng khác truyền lại | Không phải Theravāda |
| Phật giáo bộ phái | Nhiều trường phái cổ sau giai đoạn ban đầu | Theravāda chỉ là một dòng trong lịch sử rộng ấy |
| Đại thừa | Các truyền thống/kinh luận Đại thừa phát triển về sau | Không |
| Kim Cương thừa | Các truyền thống Mật thừa phát triển trên nền Đại thừa | Không |
50. Một công thức rất dễ nhớ
Không nên viết:
PHẬT GIÁO SƠ KỲ = THERAVĀDA.
Nên viết:
THERAVĀDA BẢO TỒN RẤT NHIỀU DI SẢN PHẬT GIÁO SƠ KỲ.
Nhưng:
PHẬT GIÁO SƠ KỲ RỘNG HƠN THERAVĀDA.
Và:
THERAVĀDA CŨNG CÓ NHỮNG LỚP PHÁT TRIỂN VỀ SAU SO VỚI PHẬT GIÁO SƠ KỲ.
Đây là hai chiều cần nhớ đồng thời.
51. Một sơ đồ chính xác hơn
Có thể hình dung:
ĐỨC PHẬT
↓
CỘNG ĐỒNG PHẬT GIÁO BAN ĐẦU
↓
DI SẢN PHẬT GIÁO SỚM
↓
NHIỀU DÒNG TRUYỀN THỪA CỔ
↙ ↓ ↓ ↘
Theravāda
Sarvāstivāda
Dharmaguptaka
Mahāsāṃghika
v.v.
↓
Trong thế giới Phật giáo Ấn Độ tiếp tục xuất hiện và phát triển:
ĐẠI THỪA
↓
và về sau nhiều hệ thống:
MẬT THỪA / KIM CƯƠNG THỪA.
Sơ đồ này vẫn giản lược.
Nhưng nó tránh được lỗi:
Đức Phật → Theravāda → đối lập với Đại thừa.
52. Vậy khi muốn biết “Đức Phật ban đầu dạy gì” nên làm thế nào?
Một phương pháp thận trọng là:
Bước 1
Đọc:
Nikāya.
Bước 2
Đối chiếu:
Āgama.
Bước 3
Tìm:
các kinh song song.
Bước 4
Phân biệt:
phần chung cổ
với:
sự hệ thống hóa bộ phái về sau.
Bước 5
Sau đó xem:
Theravāda, Đại thừa và Kim Cương thừa đã tiếp nhận và phát triển giáo lý ấy thế nào.
Đây là cách rất phù hợp cho:
một Wiki Phật giáo đối chiếu.
53. Điều này không có nghĩa “càng cổ càng đúng”
Đây cũng là một sai lầm cần tránh.
Nghiên cứu lịch sử trả lời:
“Cái gì xuất hiện sớm hơn?”
Nó không tự động trả lời:
“Truyền thống nào có giá trị tâm linh cao hơn?”
Đó là hai câu hỏi khác nhau.
Một giáo lý có thể:
xuất hiện muộn hơn về lịch sử
nhưng một truyền thống vẫn xem nó là:
sự triển khai sâu hơn của Phật pháp.
Nghiên cứu lịch sử có thể ghi nhận:
thời điểm và quá trình phát triển
mà không cần:
phán quyết giá trị tôn giáo.
54. Tương tự, “phát triển về sau” không đồng nghĩa “sai”
Ví dụ:
hệ thống Trung quán được phát triển về sau so với Nikāya.
Đó là:
nhận định lịch sử.
Nó không tự động có nghĩa:
Trung quán sai.
Ngược lại, người theo Trung quán có thể xem:
đó là sự khai triển triết học của Duyên khởi và Vô ngã.
Wiki đối chiếu nên tách:
lịch sử
khỏi:
đánh giá tín lý của từng truyền thống.
55. Và “cổ” cũng không tự động có nghĩa “nguyên văn”
Một văn bản cổ:
gần thời kỳ đầu hơn.
Nhưng không vì thế ta có thể nói chắc:
từng câu chính xác là âm thanh Đức Phật đã phát ra.
Do lịch sử:
truyền khẩu,
biên tập,
sắp xếp,
truyền thừa văn bản.
Do đó thuật ngữ:
“Phật giáo sơ kỳ”
vừa hữu ích vừa:
khiêm tốn hơn “đây chắc chắn là nguyên văn Đức Phật.”
56. Quy ước tốt cho Wiki Tâm Học
Khi dùng bốn nhãn:
SK – TH – ĐT – KC
nên quy ước:
SK – Phật giáo sơ kỳ
Dùng cho:
giáo lý có nền tảng rõ trong các nguồn Phật giáo sớm, đặc biệt Nikāya/Āgama và các nguồn cổ tương ứng.
TH – Theravāda
Dùng cho:
cách bảo tồn, hệ thống hóa và diễn giải của truyền thống Theravāda, gồm cả Abhidhamma và chú giải khi thích hợp.
ĐT – Đại thừa
Dùng cho:
những kinh luận, lý tưởng và hệ thống phát triển trong các truyền thống Mahāyāna.
KC – Kim Cương thừa
Dùng cho:
các hệ thống Vajrayāna/Mật thừa phát triển trên nền Đại thừa.
Quan trọng:
SK không phải tên khác của TH.
57. Khi một giáo lý có cả SK và TH thì sao?
Hoàn toàn bình thường.
Ví dụ:
Tứ Thánh Đế
có thể:
SK ✓
vì xuất hiện trong nguồn sớm.
Đồng thời:
TH ✓
vì Theravāda tiếp nhận và đặt nó ở vị trí trung tâm.
Và:
ĐT ✓
vì Đại thừa cũng tiếp nhận Tứ Thánh Đế.
Và trong nhiều hệ thống:
KC ✓
vì Kim Cương thừa không phủ nhận nền tảng này.
Các nhãn:
không nhất thiết loại trừ nhau.
58. Nhưng nguồn giải thích phải được ghi đúng tầng
Ví dụ:
“Các hành là vô thường.”
Có thể trình bày dưới:
SK.
Nhưng nếu tiếp tục giải thích bằng:
các phân loại tâm cực kỳ chi tiết của Abhidhamma Theravāda,
thì phần đó nên ghi:
TH.
Nếu tiếp tục:
mọi pháp Không tự tính,
đó là:
ĐT, đặc biệt Trung quán.
Nếu tiếp tục:
quang minh, tantra, các tầng tâm vi tế,
đó có thể là:
KC tùy hệ thống.
Như vậy người đọc biết:
giáo lý đang phát triển ở tầng nào.
59. Một câu nên tránh
“Phật giáo nguyên thủy Theravāda là giáo pháp nguyên bản duy nhất của Đức Phật.”
Câu này:
quá mạnh về mặt lịch sử.
Cũng nên tránh cực đoan ngược lại:
“Theravāda chỉ là một tông phái muộn nên không liên quan nhiều đến Phật giáo ban đầu.”
Điều này cũng sai.
Theravāda:
bảo tồn một trong những kho tư liệu quan trọng nhất để nghiên cứu Phật giáo sớm.
Cách nói cân bằng hơn là:
Theravāda là một truyền thống lịch sử cổ, bảo tồn một lượng rất lớn di sản Phật giáo sơ kỳ, nhưng không đồng nhất với toàn bộ Phật giáo sơ kỳ.
60. Toàn bộ vấn đề trong một bản đồ
ĐỨC PHẬT LỊCH SỬ
↓
CỘNG ĐỒNG PHẬT GIÁO BAN ĐẦU
↓
PHẬT GIÁO SƠ KỲ
↓
NHIỀU DÒNG/BỘ PHÁI CỔ
↓
THERAVĀDA là một dòng lịch sử quan trọng còn tồn tại
nhiều dòng khác để lại kinh, luật, luận và dấu vết lịch sử
↓
ĐẠI THỪA phát triển trong thế giới Phật giáo Ấn Độ
↓
KIM CƯƠNG THỪA phát triển trên nền Đại thừa.
Điều cần tránh là rút gọn thành:
Đức Phật = Theravāda
hoặc:
Theravāda = toàn bộ Phật giáo trước Đại thừa.
Kết luận
Phật giáo sơ kỳ có đồng nghĩa với Theravāda không?
Không.
Nhưng hai khái niệm:
có quan hệ rất gần.
Phật giáo sơ kỳ là:
những tầng truyền thống, văn bản và giáo lý cổ của Phật giáo, trước khi các hệ thống bộ phái và những phát triển về sau được định hình đầy đủ.
Theravāda là:
một truyền thống Phật giáo lịch sử cụ thể, cổ và vẫn còn tồn tại, bảo tồn Tam tạng Pāli cùng một lượng rất lớn di sản Phật giáo sớm.
Vì vậy:
THERAVĀDA ≠ PHẬT GIÁO SƠ KỲ
nhưng:
THERAVĀDA ⟶ bảo tồn rất nhiều PHẬT GIÁO SƠ KỲ.
Đồng thời:
PHẬT GIÁO SƠ KỲ ⟶ không chỉ được bảo tồn bởi THERAVĀDA.
Các:
Āgama Hán dịch, kinh song song, Luật tạng và những văn bản của các bộ phái cổ
cũng là nguồn cực kỳ quan trọng.
Có thể nhớ bằng ba câu:
Nikāya Pāli là kho tư liệu lớn của Theravāda, nhưng nhiều nội dung trong đó cổ hơn Theravāda với tư cách một hệ thống hoàn chỉnh.
Āgama cho thấy nhiều giáo lý cổ cũng được các truyền thống không phải Theravāda bảo tồn.
Vì vậy muốn nghiên cứu Phật giáo sơ kỳ, không nên chỉ hỏi “Theravāda nói gì?”, mà nên đối chiếu các nguồn Phật giáo cổ.
Đối với hệ thống Wiki, cách phân loại rõ nhất là:
SK = Phật giáo sơ kỳ
TH = Theravāda
ĐT = Đại thừa
KC = Kim Cương thừa
và tuyệt đối không đặt:
SK = TH.
Cách phân biệt này giúp mỗi bài viết trả lời được hai câu hỏi khác nhau:
“Giáo lý này xuất hiện ở tầng Phật giáo sớm như thế nào?”
và:
“Các truyền thống Theravāda, Đại thừa và Kim Cương thừa về sau đã bảo tồn, diễn giải hoặc phát triển nó như thế nào?”
Đó là nền tảng quan trọng để xây dựng một hệ thống Phật giáo đối chiếu vừa tôn trọng truyền thống, vừa không làm phẳng lịch sử phát triển của Phật giáo.