Vì sao Phật giáo có nhiều truyền thống nhưng cùng nhận mình là Phật pháp?
Báo lỗi nội dung
Vì sao Phật giáo có nhiều truyền thống nhưng cùng nhận mình là Phật pháp?
Vì sao Phật giáo có nhiều truyền thống nhưng cùng nhận mình là Phật pháp?
Ngày nay, bước vào thế giới Phật giáo, người học có thể gặp:
Theravāda;
Thiền tông;
Tịnh độ;
Thiên Thai;
Hoa Nghiêm;
Trung quán;
Duy thức;
Phật giáo Tây Tạng;
các truyền thống Kim Cương thừa;
cùng nhiều tông phái và dòng truyền thừa nhỏ hơn.
Cách thực hành cũng rất khác nhau.
Có nơi nhấn mạnh:
thiền Vipassanā.
Có nơi:
niệm Phật.
Có nơi:
tọa thiền.
Có nơi:
Bồ-tát đạo.
Có nơi:
Mật chú – mandala – bổn tôn.
Thậm chí cách giải thích một số vấn đề triết học cũng khác nhau.
Vậy tại sao tất cả vẫn gọi mình là:
PHẬT GIÁO
và xem con đường mình đang thực hành là:
PHẬT PHÁP?
Câu trả lời không phải đơn giản:
“Tất cả hoàn toàn giống nhau.”
Nhưng cũng không phải:
“Chúng chỉ tình cờ cùng sử dụng tên Đức Phật.”
Đúng hơn, các truyền thống Phật giáo vừa có:
MỘT DI SẢN CHUNG RẤT LỚN
vừa trải qua:
HƠN HAI THIÊN NIÊN KỶ PHÁT TRIỂN LỊCH SỬ KHÁC NHAU.
Muốn hiểu sự đa dạng này, cần phân biệt:
cái gì được kế thừa, cái gì được phát triển, và mỗi truyền thống giải thích sự phát triển ấy như thế nào.
1. Ban đầu không có “Theravāda – Đại thừa – Kim Cương thừa” như ngày nay
Khi Đức Phật còn tại thế, không có một bảng lựa chọn:
Theravāda
Thiền tông
Tịnh độ
Trung quán
Duy thức
Kim Cương thừa.
Những tên gọi và hệ thống ấy:
hình thành trong lịch sử về sau.
Điểm khởi đầu là:
ĐỨC PHẬT
↓
GIÁO PHÁP – DHAMMA/DHARMA
↓
TĂNG ĐOÀN – SAṄGHA.
Sau khi Đức Phật qua đời, giáo pháp tiếp tục được:
ghi nhớ;
tụng truyền;
giảng giải;
thực hành;
tổ chức;
hệ thống hóa.
Trong quá trình ấy:
các dòng truyền thừa dần phát triển.
2. Phật giáo phát triển trước hết bằng truyền khẩu
Trong nhiều thế hệ đầu:
giáo pháp được truyền chủ yếu bằng trí nhớ và tụng đọc tập thể.
Điều này không có nghĩa:
ai muốn nói gì cũng được.
Tăng đoàn phát triển các phương pháp:
tụng tập;
ghi nhớ theo nhóm;
công thức lặp;
tổ chức kinh theo chủ đề;
truyền luật.
Nhưng khi Phật giáo:
lan rộng về địa lý
và:
tồn tại qua nhiều thế hệ,
các cộng đồng bắt đầu hình thành:
NHỮNG DÒNG TRUYỀN THỪA KHÁC NHAU.
3. Các bộ phái Phật giáo cổ xuất hiện
Trong những thế kỷ sau Đức Phật, Tăng đoàn Phật giáo phát triển thành:
nhiều trường phái/bộ phái.
Chúng có thể khác nhau về:
một số vấn đề Luật;
Abhidharma;
phân loại các pháp;
cách giải thích nghiệp;
bản chất của thời gian;
địa vị của A-la-hán;
cấu trúc tâm;
những vấn đề triết học khác.
Nhưng điều đó không có nghĩa:
mỗi bộ phái sáng lập một tôn giáo hoàn toàn mới.
Họ vẫn chia sẻ một khối lượng rất lớn:
DI SẢN PHẬT GIÁO CHUNG.
4. Nikāya và A-hàm cho ta thấy điều đó
Ở bài trước, ta đã thấy:
NIKĀYA
và:
A-HÀM
được bảo tồn qua:
những dòng truyền thừa khác nhau.
Nhưng khi đối chiếu, ta vẫn thấy rất nhiều giáo lý chung:
Tứ Thánh Đế;
Duyên khởi;
Vô thường;
Vô ngã;
năm uẩn;
sáu xứ;
Bát Chánh Đạo;
Tứ Niệm Xứ;
Ngũ Căn;
Ngũ Lực;
Thất Giác Chi;
thiền định;
nghiệp;
tái sinh;
Niết-bàn.
Điều này cho thấy:
trước khi các truyền thống phát triển rất xa nhau, đã tồn tại một nền tảng giáo pháp chung rất lớn.
5. Có thể hình dung như một cái cây
Một mô hình đơn giản:
PHẬT GIÁO SƠ KỲ
↓
DI SẢN KINH – LUẬT CHUNG
↓
NHIỀU DÒNG PHẬT GIÁO CỔ
↙︎ ↓ ↘︎
các truyền thống và trường phái khác nhau
↓
qua nhiều thế kỷ
↙︎ ↓ ↘︎
THERAVĀDA
CÁC TRUYỀN THỐNG ĐẠI THỪA
CÁC HỆ VAJRAYĀNA
Nhưng đây chỉ là:
sơ đồ sư phạm.
Lịch sử thực tế không phải một cái cây hoàn toàn thẳng.
Các truyền thống:
ảnh hưởng lẫn nhau;
tranh luận với nhau;
vay mượn khái niệm;
cùng tồn tại trong một tu viện;
phát triển ở nhiều khu vực khác nhau.
6. Theravāda là gì trong lịch sử ấy?
Theravāda là:
một truyền thống Phật giáo lịch sử còn tồn tại đến ngày nay.
Truyền thống này bảo tồn:
TAM TẠNG PĀLI
và phát triển mạnh ở:
Sri Lanka;
Myanmar;
Thái Lan;
Lào;
Campuchia;
và ngày nay trên phạm vi quốc tế.
Theravāda đặt trọng tâm mạnh vào:
giới;
định;
tuệ;
Tứ Thánh Đế;
Bát Chánh Đạo;
Duyên khởi;
các tầng Thánh quả;
A-la-hán;
Niết-bàn.
Nhưng:
THERAVĀDA ≠ TOÀN BỘ PHẬT GIÁO SỚM.
Theravāda vừa:
bảo tồn rất nhiều tư liệu cổ
vừa có:
lịch sử phát triển riêng sau đó.
7. Đại thừa xuất hiện như thế nào?
Đại thừa không xuất hiện đơn giản như:
một ngày có người tuyên bố thành lập tôn giáo mới.
Nghiên cứu lịch sử cho thấy một quá trình:
phức tạp, kéo dài và đa trung tâm.
Trong môi trường Phật giáo Ấn Độ, dần xuất hiện:
kinh điển Đại thừa;
lý tưởng Bồ-tát được nhấn mạnh và phát triển;
Bồ-đề tâm;
Prajñāpāramitā;
Tánh Không;
nhiều hệ thống về Phật quả;
các cách diễn giải mới về con đường.
Những phong trào này tồn tại trong:
môi trường Phật giáo đã có sẵn.
Không nhất thiết ngay lập tức hình thành:
một Tăng đoàn Đại thừa hoàn toàn tách khỏi tất cả cộng đồng khác.
8. Đại thừa không phải một tông duy nhất
Đây là điều cực kỳ quan trọng.
ĐẠI THỪA
không đồng nghĩa:
MỘT HỆ GIÁO LÝ DUY NHẤT.
Trong lịch sử có:
Bát-nhã;
Trung quán;
Duy thức;
Như Lai tạng;
Hoa Nghiêm;
Thiên Thai;
Thiền;
Tịnh độ;
và nhiều truyền thống khác.
Giữa chúng:
có cả tương đồng lẫn những tranh luận triết học sâu sắc.
Do đó câu:
“Đại thừa cho rằng...”
nhiều khi cần đổi thành:
“Trong một số truyền thống Đại thừa...”
hoặc:
“Theo Trung quán...”
hoặc:
“Theo Duy thức...”
9. Kim Cương thừa từ đâu xuất hiện?
Vajrayāna – Kim Cương thừa phát triển trong:
môi trường Đại thừa Ấn Độ về sau.
Nó tiếp nhận những nền tảng như:
quy y;
giới;
nghiệp;
Duyên khởi;
Bồ-đề tâm;
Bồ-tát đạo;
Tánh Không.
Nhưng phát triển thêm những phương tiện Tantra như:
mantra;
mudrā;
mandala;
quán tưởng bổn tôn;
các hệ thống yoga;
quán đảnh;
guru–đệ tử.
Do đó:
KIM CƯƠNG THỪA
không phải một tôn giáo hoàn toàn tách khỏi Đại thừa.
Nó phát triển:
trên nền Phật giáo Đại thừa.
10. Vậy cái gì khiến tất cả vẫn là “Phật giáo”?
Không có một tiêu chí duy nhất được mọi truyền thống và mọi học giả diễn đạt hoàn toàn giống nhau.
Nhưng có một cụm nền tảng rất rộng.
Trước hết:
QUY Y TAM BẢO
Phật
Pháp
Tăng.
Đây là dấu hiệu căn bản của căn tính Phật giáo.
11. Phật
Các truyền thống đều đặt:
ĐỨC PHẬT
ở vị trí trung tâm.
Nhưng Phật học về sau phát triển nhiều cách hiểu về:
Phật lịch sử;
các vị Phật quá khứ;
Phật tương lai;
các Phật và Bồ-tát trong vũ trụ học Đại thừa;
Pháp thân;
Tam thân.
Cách giải thích khác nhau.
Nhưng:
giác ngộ của Phật vẫn là điểm quy chiếu nền tảng.
12. Pháp
Các truyền thống đều xem con đường của mình là:
Dharma/Dhamma dẫn đến vượt khổ, đoạn trừ vô minh và đạt giác ngộ/giải thoát.
Nhưng:
phạm vi kinh điển được công nhận không hoàn toàn giống nhau.
Theravāda lấy:
TAM TẠNG PĀLI
làm kinh điển nền tảng.
Các truyền thống Đông Á tiếp nhận:
HÁN TẠNG
gồm:
A-hàm;
kinh Đại thừa;
Luật;
luận;
các văn bản khác.
Phật giáo Tây Tạng có:
KANGYUR
và:
TENGYUR
cùng các hệ thống văn học truyền thừa.
Do đó:
cùng nhận Phật pháp không có nghĩa cùng sử dụng một danh mục kinh điển hoàn toàn giống nhau.
13. Tăng
Các truyền thống cũng kế thừa:
đời sống Tăng đoàn và Luật Phật giáo.
Nhưng dòng Luật hiện còn khác nhau.
Ví dụ, các cộng đồng Theravāda sử dụng:
Theravāda Vinaya.
Phật giáo Đông Á chủ yếu duy trì:
Dharmaguptaka Vinaya.
Phật giáo Tây Tạng duy trì:
Mūlasarvāstivāda Vinaya.
Điều này rất đáng chú ý.
Các truyền thống khác nhau về:
dòng Luật,
nhưng chính sự tồn tại của những dòng Luật khác nhau lại phản ánh:
lịch sử của các trường phái Phật giáo Ấn Độ cổ.
14. Một nền tảng giáo lý chung
Dù cách hệ thống hóa khác nhau, hầu hết truyền thống lớn đều thừa nhận những nguyên tắc như:
nghiệp;
tái sinh;
luân hồi;
Duyên khởi;
Vô thường;
Vô ngã;
tu tập đạo đức;
thiền định;
trí tuệ;
giải thoát khỏi vô minh và khổ.
Nhưng:
cách định nghĩa, hệ thống hóa và diễn giải chi tiết có thể khác nhau.
Đây là điểm phải giữ cân bằng.
Không nên nói:
“Tất cả giống hệt nhau.”
Cũng không nên nói:
“Không còn điểm chung nào.”
15. Tứ Thánh Đế là một ví dụ
Theravāda:
đặt Tứ Thánh Đế ở vị trí trung tâm.
Đại thừa:
không phủ nhận Tứ Thánh Đế.
Vajrayāna:
cũng không loại bỏ Tứ Thánh Đế.
Nhưng Đại thừa và Vajrayāna đặt chúng trong những hệ thống rộng hơn liên quan đến:
Bồ-tát đạo;
Bồ-đề tâm;
Tánh Không;
Phật quả.
Do đó:
PHÁT TRIỂN THÊM
không nhất thiết được các truyền thống ấy hiểu là:
PHỦ NHẬN NỀN TẢNG CŨ.
16. Nhưng tại sao Đại thừa công nhận những kinh xuất hiện về sau?
Đây là một câu hỏi lịch sử rất quan trọng.
Theo nghiên cứu lịch sử hiện đại:
kinh điển Đại thừa xuất hiện trong tư liệu ở những giai đoạn muộn hơn nhiều lớp kinh điển Phật giáo sớm.
Nhưng từ:
BÊN TRONG TRUYỀN THỐNG ĐẠI THỪA,
tính chính thống không nhất thiết được xác định chỉ bằng câu hỏi:
“Văn bản này được ghi nhận sớm đến đâu?”
Các truyền thống Đại thừa phát triển nhiều cách giải thích rằng những kinh ấy:
biểu đạt ý nghĩa sâu hơn của Phật pháp;
được truyền cho những căn cơ thích hợp;
được bảo tồn theo những cách khác;
là lời Phật theo những quan niệm rộng hơn về buddhavacana – Phật ngôn.
Ở đây phải phân biệt:
TUYÊN BỐ TÔN GIÁO NỘI BỘ
với:
KẾT LUẬN LỊCH SỬ – VĂN BẢN HỌC.
Hai loại câu hỏi không hoàn toàn giống nhau.
17. Đây là nguyên tắc rất quan trọng cho Wiki
Ví dụ không nên viết:
“Đức Phật lịch sử chắc chắn đã thuyết Kinh X nhưng giấu nó 500 năm.”
nếu không có bằng chứng lịch sử tương ứng.
Nhưng cũng không nên viết:
“Vì kinh xuất hiện muộn nên nó không phải Phật pháp.”
Đó lại là:
một phán quyết thần học/tông phái
vượt khỏi dữ liệu lịch sử.
Cách trung lập hơn:
“Theo truyền thống Đại thừa, kinh này được xem là Phật ngôn; theo nghiên cứu văn bản hiện đại, văn bản hiện còn thuộc một giai đoạn phát triển muộn hơn các lớp Nikāya/Āgama sớm.”
Hai câu có thể cùng được trình bày.
18. “Phật ngôn” không phải lúc nào cũng được hiểu đơn giản là ghi âm lời Phật
Trong lịch sử Phật giáo, khái niệm:
BUDDHAVACANA
phức tạp hơn:
“một câu được ghi âm trực tiếp từ miệng Đức Phật lịch sử.”
Các cộng đồng Phật giáo từng có những tiêu chuẩn để đánh giá một giáo pháp có:
phù hợp với Dharma và Vinaya hay không.
Về sau, các truyền thống phát triển những cách xác lập thẩm quyền kinh điển khác nhau.
Do đó:
câu hỏi “Đức Phật có nói nguyên văn câu này không?”
và:
“truyền thống này có xem văn bản là Phật pháp không?”
là hai câu hỏi khác nhau.
19. Đây là lý do lịch sử và đức tin có thể cho hai câu trả lời khác nhau
Nhà sử học hỏi:
Văn bản xuất hiện khi nào?
Ngôn ngữ thuộc giai đoạn nào?
Có bản song hành không?
Bản thảo cổ nhất ở đâu?
Giáo lý phản ánh giai đoạn nào?
Một truyền thống tôn giáo có thể hỏi:
Văn bản này dẫn đến giải thoát không?
Có phù hợp với Dharma không?
Có thuộc truyền thừa được công nhận không?
Nó biểu đạt ý nghĩa nào của lời Phật?
Hai phương pháp:
không nhất thiết trả lời cùng một câu hỏi.
20. Các truyền thống cũng tự giải thích lẫn nhau theo nhiều cách
Một số hệ thống Đại thừa phát triển:
PHÁN GIÁO.
Tức là:
sắp xếp nhiều bài giảng của Phật thành những cấp độ hoặc phương tiện khác nhau.
Từ đó có khái niệm:
UPĀYA – PHƯƠNG TIỆN THIỆN XẢO.
Theo cách nhìn này:
Đức Phật dạy khác nhau tùy căn cơ.
Do đó sự khác nhau giữa giáo pháp:
không nhất thiết được hiểu là mâu thuẫn,
mà có thể được giải thích như:
những phương tiện dành cho những đối tượng khác nhau.
Đây là một cách tự lý giải của một số truyền thống Đại thừa, không nên biến nó thành kết luận lịch sử trung lập áp đặt cho mọi trường phái.
21. Theravāda cũng có lịch sử diễn giải
Ngược lại, không nên tưởng:
Theravāda chỉ đơn giản đọc kinh mà không có quá trình diễn giải.
Theravāda có:
Abhidhamma;
Aṭṭhakathā – chú giải;
Ṭīkā – phụ chú giải;
Visuddhimagga;
các truyền thống thiền;
văn học địa phương.
Những nguồn ấy:
hệ thống hóa và phát triển cách hiểu giáo pháp qua nhiều thế kỷ.
Do đó mọi truyền thống sống đều có:
KINH ĐIỂN
DIỄN GIẢI
THỰC HÀNH
LỊCH SỬ.
22. Khác nhau có nghĩa một bên chắc chắn sai không?
Không thể kết luận chỉ từ:
sự khác biệt.
Có những khác biệt chỉ là:
Thuật ngữ
Hai hệ nói khác nhưng gần nghĩa.
Có khác biệt về:
Phương pháp
Ví dụ phương pháp thiền hoặc nghi lễ.
Có khác biệt về:
Hệ thống hóa
Ví dụ:
Abhidhamma Theravāda;
Madhyamaka;
Yogācāra.
Và cũng có:
Khác biệt triết học thực sự
không nên giả vờ rằng:
tất cả hoàn toàn giống nhau.
Một nghiên cứu trung thực phải:
xác định chính xác loại khác biệt nào đang được nói đến.
23. Không nên cưỡng ép “tất cả đều là một”
Đây là một lỗi thường gặp trong đối thoại liên tông.
Ví dụ:
“A-lại-da thức chính là bhavaṅga.”
Không nhất thiết đúng.
“Tánh Không chính xác là Vô ngã, chỉ đổi tên.”
Quá đơn giản.
“Niết-bàn và Phật tính hoàn toàn là một.”
Cần rất nhiều điều kiện và phân tích trước khi nói.
Tôn trọng các truyền thống không có nghĩa:
xóa mọi khác biệt.
Ngược lại:
thấy đúng khác biệt nhưng không biến chúng thành công kích tông phái
mới là đối chiếu có giá trị.
24. Nhưng cũng không nên phóng đại khác biệt
Ví dụ:
Theravāda dạy:
Vô ngã.
Đại thừa dạy:
Tánh Không.
Nếu lập tức kết luận:
“hai tôn giáo hoàn toàn khác nhau”
thì bỏ qua nền tảng chung rất lớn:
Duyên khởi;
không chấp tự ngã;
đoạn tham sân si;
giới;
định;
trí tuệ;
giải thoát.
Do đó cần thấy đồng thời:
LIÊN TỤC
và:
PHÁT TRIỂN.
25. Một ví dụ: Vô ngã → Tánh Không
Trong kinh điển sớm:
năm uẩn không thích hợp để chấp là Ta.
Trong Trung quán:
phân tích được phát triển thành phê phán tự tính của mọi pháp.
Ta có thể thấy:
MỐI LIÊN HỆ.
Nhưng không nên nói:
hai hệ thống hoàn toàn giống nhau từng chi tiết.
Cũng không nên nói:
chúng không có liên hệ gì.
Đây chính là thái độ lịch sử cân bằng.
26. Một ví dụ khác: A-la-hán và Bồ-tát
Phật giáo sớm và Theravāda nhấn mạnh mạnh:
A-LA-HÁN
như lý tưởng giải thoát.
Đại thừa đặt trọng tâm mạnh vào:
BỒ-TÁT
hướng tới:
PHẬT QUẢ.
Đây là khác biệt thực sự về:
cách cấu trúc lý tưởng con đường.
Nhưng Đại thừa không vì thế phủ nhận rằng:
tham, sân, si và vô minh phải được đoạn trừ.
Và Theravāda cũng không dạy:
người tu được phép ích kỷ, không từ bi.
Do đó không nên biến thành:
“một bên tự lợi, một bên lợi tha.”
Đó là biếm họa quá đơn giản.
27. Các truyền thống còn thích nghi với văn hóa
Khi Phật giáo đi từ Ấn Độ tới:
Sri Lanka;
Đông Nam Á;
Trung Quốc;
Triều Tiên;
Nhật Bản;
Việt Nam;
Tây Tạng;
Mông Cổ;
nó gặp:
những nền văn hóa khác nhau.
Từ đó phát triển khác nhau về:
kiến trúc;
nghi lễ;
âm nhạc;
y phục;
nghệ thuật;
cách tổ chức tự viện;
lễ hội;
thuật ngữ;
cách giảng dạy.
Do đó nhiều thứ mà ngày nay ta gọi:
“truyền thống Phật giáo”
là sự kết hợp giữa:
GIÁO PHÁP
và:
LỊCH SỬ – VĂN HÓA.
28. Không phải mọi phong tục Phật giáo đều là lời Phật dạy
Đây là điểm Wiki cần đặc biệt giữ.
Ví dụ một phong tục xuất hiện trong:
một cộng đồng Phật giáo địa phương
không tự động có nghĩa:
Đức Phật lịch sử đã dạy phong tục đó.
Cần phân biệt:
Tầng 1
KINH ĐIỂN SỚM.
Tầng 2
PHÁT TRIỂN GIÁO LÝ.
Tầng 3
NGHI LỄ TRUYỀN THỐNG.
Tầng 4
PHONG TỤC ĐỊA PHƯƠNG.
Tầng 5
PHẬT GIÁO DÂN GIAN.
Nếu không phân tầng, rất dễ gán:
tất cả những gì người Phật tử đang làm
cho:
Đức Phật.
29. Vậy có một “cốt lõi chung” không?
Có thể xác định một vùng giao nhau rất lớn, nhưng cần tránh biến nó thành:
một danh sách tín điều duy nhất được mọi trường phái phát biểu giống từng chữ.
Có thể nói tương đối an toàn rằng các truyền thống lớn đều vận hành trong một thế giới Phật giáo gồm những nguyên tắc như:
PHẬT – PHÁP – TĂNG
NGHIỆP
DUYÊN KHỞI
VÔ THƯỜNG
VÔ NGÃ
LUÂN HỒI
GIỚI
THIỀN ĐỊNH
TRÍ TUỆ
GIẢI THOÁT/GIÁC NGỘ.
Cách giải thích chi tiết:
khác nhau.
30. Bốn truyền thống của Wiki nên đặt thế nào?
Theo quy ước của Wiki Tâm Học, có thể sử dụng bốn cột:
SK – Phật giáo sớm
Dựa ưu tiên vào:
Nikāya + A-hàm + các nguồn song hành.
TH – Theravāda
Truyền thống sống phát triển trên cơ sở:
Tam tạng Pāli + Abhidhamma + chú giải + truyền thống thực hành.
ĐT – Đại thừa
Một gia đình rộng gồm:
Prajñāpāramitā, Madhyamaka, Yogācāra, Như Lai tạng, Thiền, Tịnh độ...
KC – Kim Cương thừa
Các truyền thống:
Vajrayāna phát triển trên nền Đại thừa, đặc biệt với hệ Tantra.
Nhưng phải nhớ:
đây là khung so sánh của Wiki, không phải bốn “giáo hội” ngang hàng tồn tại từ thời Đức Phật.
31. Bảng đối chiếu
| Vấn đề | SK | Theravāda | Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|---|
| Phật–Pháp–Tăng | Có | Có | Có | Có |
| Tứ Thánh Đế | Có | Trung tâm | Tiếp nhận | Tiếp nhận |
| Duyên khởi | Trung tâm | Trung tâm | Trung tâm | Trung tâm |
| Vô ngã | Trung tâm | Trung tâm | Trung tâm | Trung tâm |
| Bát Chánh Đạo | Có | Trung tâm | Tiếp nhận | Nền tảng |
| Lý tưởng A-la-hán | Có | Rất quan trọng | Được nhìn trong khung rộng hơn | Trong khung Đại thừa |
| Bồ-tát đạo | Có tiền sử/thuật ngữ nhưng chưa phải hệ Đại thừa hoàn chỉnh | Có khái niệm Bồ-tát theo hệ riêng | Trung tâm | Trung tâm |
| Tánh Không kiểu Madhyamaka | Chưa nên áp nguyên hệ | Không dùng nguyên hệ Trung quán | Rất quan trọng trong nhiều hệ | Nền tảng |
| Kinh Đại thừa | Chưa thuộc lớp này | Không thuộc Pāli Canon | Có | Có |
| Tantra | Không | Không | Không phải mọi Đại thừa | Đặc trưng |
| Mục tiêu giải thoát khỏi vô minh/khổ | Có | Có | Có | Có |
32. Có thể ví các truyền thống như những nhánh cây không?
Có thể, nếu hiểu giới hạn của ví dụ.
GỐC
di sản Phật giáo cổ.
↓
THÂN
các kinh luật, giáo lý và thực hành chung.
↓
NHÁNH
các truyền thống lịch sử.
↓
CÀNH NHỎ
các tông phái.
↓
LÁ
các hình thức văn hóa và thực hành địa phương.
Nhưng lịch sử thật phức tạp hơn cây:
các nhánh có thể giao lưu, ảnh hưởng và vay mượn lẫn nhau.
Vì vậy mô hình:
MẠNG LƯỚI
đôi khi chính xác hơn:
CÂY.
33. Có phải truyền thống nào cũng tự nhận mình là duy nhất đúng?
Không.
Lập trường thay đổi:
theo thời kỳ;
theo tông phái;
theo luận sư;
theo cộng đồng;
theo cá nhân.
Trong lịch sử có:
tranh luận tông phái rất mạnh.
Nhưng cũng có:
tiếp nhận, học hỏi và dung hợp.
Do đó không nên gán cho toàn bộ Theravāda, Đại thừa hoặc Vajrayāna một thái độ duy nhất đối với các truyền thống khác.
34. Vậy làm sao đánh giá một lời dạy là “Phật pháp”?
Trong kinh điển sớm đã có tinh thần:
không chỉ dựa vào uy tín của người nói mà phải đối chiếu với Dhamma và Vinaya.
Về mặt nghiên cứu, có thể đặt nhiều câu hỏi:
Lịch sử
Lời dạy xuất hiện ở nguồn nào?
Văn bản
Có bản song hành không?
Giáo lý
Nó liên hệ thế nào với Duyên khởi, Vô ngã, Tứ Thánh Đế?
Truyền thống
Tông phái nào công nhận nó?
Thực hành
Nó nhằm giảm hay tăng tham, sân, si?
Những câu hỏi này hữu ích hơn việc chỉ hỏi:
“Ai nói đây là Phật pháp?”
35. Một tiêu chuẩn thực hành rất quan trọng
Dù hệ thống triết học phức tạp đến đâu, Phật giáo luôn đặt vấn đề:
THAM
SÂN
SI.
Nếu một người:
học rất nhiều giáo lý
nhưng:
tham tăng;
sân tăng;
ngã mạn tăng;
chấp thủ tăng;
thì việc biết nhiều thuật ngữ:
chưa đồng nghĩa tiến gần giải thoát.
Ngược lại, con đường Phật giáo hướng tới:
ly tham, đoạn chấp và trí tuệ.
Đây là một điểm hội tụ thực hành rất sâu giữa các truyền thống.
36. Đa dạng có phải là bằng chứng Phật giáo mâu thuẫn?
Không thể kết luận đơn giản như vậy.
Một truyền thống tồn tại hơn hai thiên niên kỷ, đi qua:
nhiều quốc gia;
nhiều ngôn ngữ;
nhiều triều đại;
nhiều hệ triết học;
gần như tất yếu:
phát triển đa dạng.
Điều đáng nghiên cứu không phải:
“Tại sao chúng không giống nhau?”
mà là:
“Điều gì vẫn được bảo tồn qua sự đa dạng ấy, và điều gì đã phát triển thêm?”
37. Nhưng cũng không nên dùng “đa dạng” để né mâu thuẫn
Nếu hai trường phái đưa ra:
hai lập trường triết học thực sự khác nhau,
Wiki nên nói:
chúng khác nhau.
Không cần cưỡng ép:
“thật ra hoàn toàn giống nhau.”
Ví dụ các tranh luận về:
bản chất các pháp;
svabhāva;
thức;
ālaya-vijñāna;
Phật tính;
cách phân loại Niết-bàn;
có thể chứa:
khác biệt triết học thật sự.
Trình bày trung thực khác biệt:
không phải chia rẽ tông phái.
38. Một nguyên tắc rất hữu ích
Khi đối chiếu các truyền thống, hãy hỏi bốn câu:
1. ĐIỂM CHUNG LÀ GÌ?
↓
2. KHÁC NHAU Ở ĐÂU?
↓
3. KHÁC BIỆT XUẤT HIỆN TRONG BỐI CẢNH LỊCH SỬ NÀO?
↓
4. KHÁC BIỆT ẤY ẢNH HƯỞNG THỰC HÀNH RA SAO?
Đây tốt hơn rất nhiều so với:
“Tông nào đúng nhất?”
39. Một bản đồ toàn cảnh
Có thể hình dung:
ĐỨC PHẬT
↓
DHARMA – VINAYA
↓
TĂNG ĐOÀN SƠ KỲ
↓
TRUYỀN KHẨU – KẾT TẬP – TRUYỀN THỪA
↓
CÁC TRƯỜNG PHÁI PHẬT GIÁO ẤN ĐỘ
↓
↙︎ ↓ ↘︎
THERAVĀDA CÁC DÒNG ĐẠI THỪA CÁC PHÁT TRIỂN KHÁC
↓
MADHYAMAKA
YOGĀCĀRA
NHƯ LAI TẠNG
↓
ĐÔNG Á / TÂY TẠNG
↙︎ ↘︎
THIỀN – TỊNH... VAJRAYĀNA
Trong toàn bộ quá trình:
có cả kế thừa lẫn phát triển.
Đó là hai từ rất quan trọng.
40. Vì sao cuối cùng vẫn gọi là “Phật pháp”?
Bởi các truyền thống này không tự xem mình đang bắt đầu từ con số không.
Mỗi truyền thống, theo cách riêng, đều đặt mình trong:
DÒNG TRUYỀN THỪA TỪ PHẬT – PHÁP – TĂNG
và xem mục tiêu của mình là:
đưa tới sự đoạn trừ vô minh và khổ, phát triển trí tuệ và đạt giải thoát/giác ngộ.
Điều khác nhau là:
họ giải thích con đường, kinh điển, lý tưởng và phương tiện ấy như thế nào.
41. Cách nhìn cân bằng nhất
Không nên nói:
“TẤT CẢ PHẬT GIÁO HOÀN TOÀN GIỐNG NHAU.”
Sai.
Cũng không nên nói:
“CÁC TRUYỀN THỐNG CHẲNG LIÊN QUAN GÌ NHAU.”
Cũng sai.
Cách phù hợp hơn là:
CHUNG NỀN TẢNG
KHÁC LỊCH SỬ
KHÁC HỆ THỐNG HÓA
KHÁC PHƯƠNG TIỆN
CÓ NHỮNG BẤT ĐỒNG THẬT SỰ.
Đó là bức tranh gần với lịch sử hơn.
Kết luận
Phật giáo có nhiều truyền thống vì:
giáo pháp đã được truyền qua hơn hai thiên niên kỷ, nhiều cộng đồng, ngôn ngữ, nền văn hóa và hệ thống tư tưởng khác nhau.
Trong quá trình ấy:
MỘT DI SẢN CHUNG
được:
BẢO TỒN,
đồng thời:
NHỮNG CÁCH DIỄN GIẢI VÀ THỰC HÀNH MỚI
được:
PHÁT TRIỂN.
Vì vậy:
THERAVĀDA
ĐẠI THỪA
KIM CƯƠNG THỪA
không phải ba tôn giáo hoàn toàn độc lập xuất hiện cùng lúc với Đức Phật.
Chúng là:
những kết quả khác nhau của lịch sử phát triển Phật giáo.
Các truyền thống lớn vẫn nhận mình thuộc Phật pháp bởi chúng đặt mình trong quan hệ với:
PHẬT
PHÁP
TĂNG
và tiếp tục vận hành quanh những vấn đề nền tảng:
KHỔ
NGUYÊN NHÂN CỦA KHỔ
VÔ MINH
THAM – SÂN – SI
NGHIỆP
DUYÊN KHỞI
TU TẬP
TRÍ TUỆ
GIẢI THOÁT/GIÁC NGỘ.
Nhưng:
cùng nguồn không có nghĩa mọi nhánh giống nhau.
Và:
khác nhau không có nghĩa không còn quan hệ lịch sử và giáo lý.
Do đó, khi nghiên cứu Phật giáo, cách tiếp cận tốt nhất không phải:
“Tất cả đều giống nhau.”
cũng không phải:
“Chỉ một bên mới là Phật giáo, còn tất cả bên khác hoàn toàn giả.”
Mà là:
PHÂN TẦNG LỊCH SỬ.
Hỏi:
Điều gì thuộc lớp kinh điển sớm?
Điều gì được các bộ phái hệ thống hóa?
Điều gì được Đại thừa phát triển?
Điều gì thuộc Vajrayāna?
Điều gì là nghi lễ truyền thống?
Điều gì chỉ là phong tục địa phương?
Khi làm được như vậy, ta không cần:
xóa khác biệt để tạo hòa hợp
và cũng không cần:
phóng đại khác biệt để tạo đối lập.
Ta có thể nhìn lịch sử Phật giáo như:
MỘT TRUYỀN THỐNG LỚN CÓ NHIỀU DÒNG PHÁT TRIỂN,
trong đó:
một nền tảng cổ được bảo tồn, diễn giải, tranh luận, mở rộng và thực hành theo nhiều cách khác nhau.
Đó cũng chính là lý do Wiki nên luôn phân biệt:
PHẬT GIÁO SỚM
≠
THERAVĀDA
≠
TOÀN BỘ ĐẠI THỪA
≠
KIM CƯƠNG THỪA,
nhưng đồng thời nghiên cứu:
MỐI LIÊN HỆ
giữa tất cả những dòng truyền thừa ấy.