Kim Cương thừa phát triển trên nền tảng nào?
Báo lỗi nội dung
Kim Cương thừa phát triển trên nền tảng nào?
Kim Cương thừa phát triển trên nền tảng nào?
Kim Cương thừa – Vajrayāna – thường gây ấn tượng rất khác với những hình thức Phật giáo quen thuộc.
Người ta thấy:
mantra – chân ngôn,
mudrā – ấn,
maṇḍala – đàn tràng,
quán tưởng Bổn tôn,
lễ quán đảnh,
guru yoga,
các pháp khí,
những hình tượng nhiều tay, nhiều mặt,
các vị hộ pháp với hình tướng dữ,
những hệ thống về khí, mạch, giọt,
các pháp tu liên hệ tiến trình chết và trung ấm.
Từ đó rất dễ nghĩ:
Kim Cương thừa là một loại Phật giáo hoàn toàn khác.
Hoặc:
Kim Cương thừa bỏ con đường thông thường để sử dụng những kỹ thuật bí truyền.
Cả hai cách hiểu đều quá đơn giản.
Về lịch sử và giáo lý, Kim Cương thừa hình thành trong môi trường Phật giáo Đại thừa Ấn Độ và tiếp nhận những nền tảng quan trọng đã có trước đó.
Có thể khái quát:
PHẬT GIÁO SƠ KỲ
↓
nền tảng Giới – Định – Tuệ, Duyên khởi, Vô ngã, giải thoát
↓
ĐẠI THỪA
↓
Bồ-đề tâm – Bồ-tát đạo – Ba-la-mật – Tánh Không
↓
MẬT GIÁO PHẬT GIÁO / VAJRAYĀNA
↓
mantra – mudrā – maṇḍala – quán đảnh – Bổn tôn – các yoga Mật thừa.
Vì vậy:
Kim Cương thừa không thay thế nền tảng Đại thừa; nó phát triển những phương pháp đặc thù trên nền tảng ấy.
1. “Kim Cương thừa” nghĩa là gì?
Sanskrit:
Vajrayāna
gồm:
vajra
kim cương / chày kim cương,
và:
yāna
cỗ xe / thừa / con đường.
“Vajra” mang nhiều tầng biểu tượng:
bất hoại,
kiên cố,
sức mạnh,
trí tuệ,
tính không thể bị phá hủy.
Do đó Vajrayāna thường dịch:
Kim Cương thừa.
2. Kim Cương thừa có phải một “Phật giáo thứ tư” hoàn toàn độc lập?
Không nên hiểu như vậy.
Trong hệ thống phân loại Wiki:
SK – TH – ĐT – KC
việc tách KC thành một nhãn riêng rất hữu ích để nhận diện:
những giáo lý và phương pháp đặc thù của Vajrayāna.
Nhưng về mặt giáo lý:
Kim Cương thừa nằm sâu trong thế giới Đại thừa.
Một hành giả Kim Cương thừa truyền thống không vì thực hành tantra mà bỏ:
quy y,
nghiệp,
giới,
Bồ-đề tâm,
Bồ-tát đạo,
Tánh Không.
Ngược lại:
những yếu tố ấy được xem là nền móng.
3. Nền móng thứ nhất: giáo lý Phật giáo căn bản
Trước khi nói đến mantra hay maṇḍala, Kim Cương thừa vẫn đứng trên những nền tảng rộng của Phật giáo:
Khổ và sự chấm dứt Khổ,
nghiệp,
luân hồi,
Duyên khởi,
Vô thường,
Vô ngã,
giới,
định,
tuệ,
giải thoát.
Kim Cương thừa không tuyên bố:
“Nghiệp không còn quan trọng vì đã có tantra.”
Cũng không nói:
“Đã quán tưởng Bổn tôn thì không cần đạo đức.”
Đó là những cách hiểu sai.
4. Tứ Thánh Đế vẫn là nền tảng
Dù ngôn ngữ Vajrayāna có thể rất khác, vấn đề căn bản vẫn là:
Khổ
và:
con đường vượt Khổ.
Nếu không có:
vô minh,
ái,
chấp thủ,
luân hồi,
thì cũng không có lý do cần:
giải thoát.
Vì vậy Kim Cương thừa không xóa:
Tứ Thánh Đế.
5. Duyên khởi vẫn còn nguyên giá trị
Tantra không biến thế giới thành:
một hệ thống ma thuật vận hành ngoài nhân quả.
Ngược lại:
nghiệp và Duyên khởi vẫn là nền tảng.
Hành động:
có hậu quả.
Tâm:
được điều kiện hóa.
Phiền não:
có nguyên nhân.
Giác ngộ:
cũng phải dựa vào những điều kiện thích hợp.
Do đó:
Mật thừa không nằm ngoài Duyên khởi.
6. Nền móng thứ hai: Đại thừa
Đây là tầng đặc biệt quan trọng.
Kim Cương thừa lịch sử phát triển:
trong môi trường Đại thừa.
Do đó những tư tưởng như:
Bồ-đề tâm,
Bồ-tát,
sáu Ba-la-mật,
Tánh Không,
Phật quả
trở thành:
nền tảng trực tiếp của Vajrayāna.
Có thể viết:
ĐẠI THỪA
↓
BỒ-ĐỀ TÂM
TÁNH KHÔNG
↓
KIM CƯƠNG THỪA.
Đây là một công thức rất quan trọng.
7. Nền móng thứ ba: Bồ-đề tâm
Sanskrit:
bodhicitta
thường dịch:
Bồ-đề tâm.
Nói khái quát, đó là tâm hướng đến:
Phật quả vì lợi ích chúng sinh.
Trong con đường Đại thừa:
đây là động lực trung tâm của Bồ-tát đạo.
Kim Cương thừa:
kế thừa hoàn toàn nền tảng này.
8. Tại sao Bồ-đề tâm quan trọng với Mật thừa?
Nếu không có Bồ-đề tâm, một người có thể sử dụng các pháp tu mạnh chỉ nhằm:
quyền lực,
cảm giác đặc biệt,
thần thông,
thành tựu cá nhân,
kiểm soát người khác.
Điều đó:
đi lệch mục tiêu giải thoát của Bồ-tát đạo.
Do đó trong nhiều hệ thống Vajrayāna:
động cơ tu tập phải được đặt trong Bồ-đề tâm.
9. Bồ-đề tâm không chỉ là “muốn giúp người”
Nó sâu hơn lòng tốt thông thường.
Có thể biểu diễn:
Nguyện đạt giác ngộ
↓
không chỉ vì riêng mình
↓
mà để có khả năng lợi ích chúng sinh một cách viên mãn.
Vì vậy:
Bồ-đề tâm nối Kim Cương thừa với toàn bộ lý tưởng Bồ-tát của Đại thừa.
10. Nền móng thứ tư: Tánh Không
Nếu phải chọn một nền tảng triết học cực kỳ quan trọng của Vajrayāna, đó là:
śūnyatā – Tánh Không.
Các pháp:
không có tự tính độc lập.
Thân:
Không tự tính.
Tâm:
Không tự tính.
Phiền não:
Không tự tính.
Bổn tôn:
cũng không nên được thực thể hóa thành một tự ngã tuyệt đối.
Maṇḍala:
cũng không nằm ngoài Duyên khởi.
11. Tại sao Tánh Không đặc biệt quan trọng?
Bởi nhiều phương pháp Mật thừa sử dụng:
sự chuyển hóa nhận thức về bản thân và thế giới.
Ví dụ trong quán tưởng Bổn tôn:
hành giả không chỉ nhìn một vị thần ở bên ngoài rồi cầu xin.
Trong nhiều hệ thống, hành giả:
quán chính mình trong hình tướng giác ngộ của Bổn tôn.
Nếu không có nền Tánh Không:
việc này rất dễ bị hiểu thành tưởng tượng rằng cái tôi phàm phu trở thành một vị thần quyền lực.
Đó không phải ý nghĩa sâu của pháp tu.
12. Tánh Không cho phép phá nhận dạng cố định
Thông thường ta nghĩ:
“Tôi chính là con người này.”
“Tôi có tính cách này.”
“Tôi là người tham.”
“Tôi là người sân.”
“Đây là bản chất của tôi.”
Nhưng nếu:
cái tôi Không tự tính,
thì nhận dạng ấy:
không tuyệt đối.
Do đó Mật thừa có thể sử dụng:
hình ảnh giác ngộ
để tái cấu trúc cách nhận biết:
thân – tâm – thế giới.
13. Bổn tôn không phải một linh hồn mới
Sanskrit thường dùng:
iṣṭadevatā
Tibetan:
yidam.
Trong thực hành Bổn tôn, điều quan trọng không phải:
thay “cái tôi phàm phu” bằng “cái tôi thần thánh.”
Nếu làm vậy:
chỉ thay một chấp ngã bằng một chấp ngã đẹp hơn.
Nền Tánh Không nhắc rằng:
cả phàm phu lẫn hình thức quán tưởng đều không có tự tính độc lập.
14. Một nguyên tắc quan trọng: Không và Hiện
Mật thừa thường làm việc rất mạnh với hai phương diện:
Tánh Không
và:
sự hiển hiện.
Hình ảnh xuất hiện.
Âm thanh xuất hiện.
Tâm niệm xuất hiện.
Maṇḍala xuất hiện.
Bổn tôn xuất hiện.
Nhưng:
hiện không đồng nghĩa với tự hữu.
Một hiện tượng có thể:
xuất hiện rất rõ
mà vẫn:
Không tự tính.
15. Đây chính là nền cho quán tưởng
Quán tưởng Mật thừa không nhất thiết nhằm:
trốn khỏi thế giới thật vào một thế giới tưởng tượng.
Nó có thể được dùng để trực tiếp làm việc với:
cách tâm kiến tạo kinh nghiệm.
Thay vì mặc định:
“Tôi là một cái tôi cố định trong một thế giới cố định,”
hành giả học nhìn:
thân – tâm – cảnh
như:
duyên sinh, hiện khởi và Không tự tính.
16. Nền móng thứ năm: Bồ-tát đạo
Kim Cương thừa không bỏ:
Bồ-tát đạo.
Nó tiếp nhận:
bố thí,
trì giới,
nhẫn nhục,
tinh tấn,
thiền định,
trí tuệ
và những hệ thống Ba-la-mật khác tùy truyền thống.
Tantra:
không thay thế đạo đức, từ bi và trí tuệ.
17. “Phương tiện nhanh” không có nghĩa “bỏ nền tảng”
Vajrayāna đôi khi được mô tả là:
con đường nhanh.
Điều này rất dễ bị hiểu sai thành:
“Không cần học cơ bản.”
“Không cần giữ giới.”
“Không cần thiền căn bản.”
“Không cần hiểu Tánh Không.”
“Chỉ cần mantra.”
Đây là cách hiểu nguy hiểm.
Trong logic truyền thống:
phương pháp càng mạnh thì nền tảng càng quan trọng.
18. Ví dụ chiếc xe mạnh
Một chiếc xe:
công suất thấp
đòi hỏi kỹ năng nhất định.
Một chiếc xe:
cực mạnh
không có nghĩa:
người chưa biết lái sẽ an toàn hơn.
Ngược lại:
sai sót có thể nghiêm trọng hơn.
Tương tự, trong cách trình bày truyền thống:
Mật thừa không được xem là lý do để bỏ những huấn luyện căn bản.
19. Nền móng thứ sáu: quy y
Trước những thực hành Mật thừa phức tạp vẫn có:
quy y Phật – Pháp – Tăng.
Điều này xác định:
phương hướng của con đường.
Không phải:
tìm quyền năng huyền bí.
Không phải:
thờ thần để đổi lấy lợi ích.
Mà:
hướng đến giác ngộ và giải thoát trong khuôn khổ Phật pháp.
20. Trong Vajrayāna còn có vai trò đặc biệt của đạo sư
Kim Cương thừa phát triển rất mạnh:
guru – lama – vajrācārya
tùy truyền thống.
Đạo sư có vai trò trong:
truyền pháp,
quán đảnh,
giải thích tantra,
hướng dẫn thực hành,
truyền khẩu,
chỉ dẫn kinh nghiệm.
Nhưng:
vai trò đạo sư là một đặc trưng của hệ thống Mật thừa,
không phải lý do để xóa:
Phật – Pháp – Tăng.
21. Đạo sư cũng không phải người đứng ngoài đạo đức
Một hiểu lầm nguy hiểm là:
“Trong Mật thừa, đạo sư giác ngộ nên mọi hành vi đều vượt thiện ác.”
Không nên hiểu như vậy.
Các truyền thống Vajrayāna có:
giới luật và những quy định đạo đức rất nghiêm túc.
Khái niệm:
samaya – tam-muội-da / thệ nguyện Mật thừa
cũng cho thấy:
tantra không phải vùng không có giới hạn đạo đức.
22. Nền móng thứ bảy: giới
Tùy hành giả và truyền thống, có thể có:
giới cư sĩ,
giới xuất gia,
giới Bồ-tát,
giới/nguyện Mật thừa.
Các tầng giới:
không đơn giản triệt tiêu nhau.
Thông thường:
tầng sau được đặt trên nền những cam kết thích hợp của tầng trước.
23. Vì vậy “Mật thừa vượt giới” là cách nói dễ gây sai
Có những biểu tượng Mật thừa:
trông như phá quy ước.
Có những hình tượng:
dữ dội.
Có những văn bản:
dùng ngôn ngữ nghịch lý.
Nhưng từ đó suy ra:
“Mật thừa cho phép muốn làm gì thì làm”
là:
sai nghiêm trọng.
24. Những hình tượng dữ có ý nghĩa gì?
Trong Vajrayāna có các hình tượng:
lửa,
đầu lâu,
vũ khí,
thần thái phẫn nộ,
hộ pháp dữ dội.
Nếu đọc ngoài bối cảnh:
rất dễ tưởng đây là tín ngưỡng bạo lực.
Nhưng trong nhiều hệ thống:
hình tướng phẫn nộ biểu tượng cho năng lực mạnh mẽ đoạn trừ vô minh và chướng ngại.
“Phẫn nộ” ở đây:
không đơn giản đồng nghĩa với sân hận phàm phu.
25. Đây là nguyên tắc “chuyển hóa”
Một nét nổi bật của Mật thừa là:
không chỉ tránh các trạng thái tâm,
mà trong những hệ thống và điều kiện nhất định:
sử dụng chính năng lượng của kinh nghiệm để chuyển hóa.
Nhưng điều này:
không có nghĩa chiều theo phiền não.
Đây là khác biệt rất quan trọng.
26. Chuyển hóa tham không có nghĩa hưởng thụ tham
Nếu một người nói:
“Mật thừa dùng dục nên tôi cứ chạy theo dục,”
thì:
đó không phải sự chuyển hóa.
Chạy theo tham:
vẫn là tham.
Chuyển hóa trong Mật thừa đòi hỏi:
nền giới,
Bồ-đề tâm,
Tánh Không,
hướng dẫn,
phương pháp thích hợp.
Không thể tách một kỹ thuật khỏi:
toàn bộ hệ thống.
27. Chuyển hóa sân không có nghĩa nổi giận tùy ý
Tương tự:
hình tượng phẫn nộ
không cấp giấy phép cho:
sân hận.
Nếu tâm vẫn:
“Ta ghét người kia”
và hành động từ:
chấp ngã + sân,
thì đó vẫn là:
phiền não.
Không thể gọi nó thành:
“trí tuệ phẫn nộ”
chỉ bằng cách đổi tên.
28. Nền móng thứ tám: phương tiện và trí tuệ
Đại thừa thường nhấn mạnh sự kết hợp:
upāya – phương tiện
và:
prajñā – trí tuệ.
Vajrayāna phát triển nguyên tắc này rất mạnh.
Phương tiện
có thể bao gồm:
Bồ-đề tâm,
từ bi,
quán tưởng,
mantra,
nghi quỹ,
Bổn tôn.
Trí tuệ
đặc biệt:
thấy Tánh Không.
Nếu chỉ có phương tiện mà thiếu trí tuệ:
dễ thực thể hóa pháp tu.
Nếu chỉ nói Tánh Không mà thiếu phương tiện và từ bi:
dễ rơi vào hiểu biết khô cứng hoặc hư vô.
29. Đây là lý do mantra không thể tách khỏi trí tuệ
Mantra:
không chỉ là “mật khẩu vũ trụ.”
Trong bối cảnh Mật thừa:
mantra thuộc một cấu trúc thực hành.
Cấu trúc đó có thể bao gồm:
Quy y
↓
Bồ-đề tâm
↓
Tánh Không
↓
quán tưởng Bổn tôn
↓
mantra
↓
hồi hướng.
Nếu lấy riêng:
câu mantra
và bỏ toàn bộ bối cảnh:
ý nghĩa của pháp tu đã thay đổi đáng kể.
30. Maṇḍala cũng không chỉ là tranh đẹp
Maṇḍala có thể đóng nhiều vai trò:
không gian thiêng,
cấu trúc giác ngộ,
bản đồ biểu tượng,
môi trường quán tưởng,
biểu hiện của thế giới được nhận biết theo trí tuệ.
Nó không đơn giản là:
đồ trang trí Mật giáo.
31. Quán đảnh để làm gì?
Sanskrit:
abhiṣeka
Tibetan thường dịch tương ứng với:
empowerment / initiation.
Trong nhiều hệ thống tantra:
không phải cứ đọc được một nghi quỹ là tự động có đủ điều kiện thực hành mọi phần của nó.
Quán đảnh:
thiết lập mối quan hệ truyền thừa và sự cho phép/trao truyền cần thiết đối với những pháp tu nhất định.
Mức độ yêu cầu:
khác nhau tùy pháp và truyền thống.
32. Vì sao có bí mật?
“Mật” trong Mật thừa không nhất thiết có nghĩa:
giấu một bí mật quyền lực để độc quyền.
Một lý do truyền thống là:
một số phương pháp rất dễ bị hiểu sai nếu tách khỏi nền tảng và hướng dẫn.
Ví dụ:
đọc biểu tượng tantra theo nghĩa đen
có thể dẫn đến:
hiểu hoàn toàn ngược mục đích.
Do đó:
truyền thừa và hướng dẫn có vai trò đặc biệt.
33. Kim Cương thừa có nguồn từ Ấn Độ
Một hiểu lầm khác:
“Kim Cương thừa là tôn giáo Tây Tạng.”
Không chính xác.
Các hình thức Phật giáo Mật thừa:
phát triển tại Ấn Độ.
Sau đó truyền sang nhiều khu vực, trong đó có:
Tây Tạng,
Nepal,
Himalaya,
Trung Quốc,
Nhật Bản
và những vùng khác.
Tây Tạng:
bảo tồn một hệ thống Vajrayāna đặc biệt phong phú,
nhưng:
không phải nơi khởi đầu duy nhất của toàn bộ Mật giáo Phật giáo.
34. Đông Á cũng có Mật giáo Phật giáo
Mật giáo từng có ảnh hưởng đáng kể tại:
Trung Quốc thời Đường.
Từ đó phát triển những truyền thống khác.
Tại Nhật Bản:
Shingon
là một truyền thống Mật giáo Phật giáo nổi bật.
Do đó:
Vajrayāna không đồng nghĩa tuyệt đối với Phật giáo Tây Tạng.
35. Nhưng Phật giáo Tây Tạng là nơi Vajrayāna được bảo tồn rất toàn diện
Các truyền thống lớn của Phật giáo Tây Tạng gồm:
Nyingma,
Kagyu,
Sakya,
Gelug
cùng những dòng truyền thừa khác.
Các hệ thống này bảo tồn:
một lượng lớn tantra, luận giải và phương pháp thực hành có nguồn gốc Ấn Độ,
đồng thời:
phát triển những hệ thống diễn giải riêng.
36. Kim Cương thừa có liên hệ với Trung quán không?
Rất sâu.
Trong nhiều hệ thống Phật giáo Tây Tạng:
Trung quán giữ vị trí triết học cực kỳ quan trọng.
Tánh Không:
không phải phần trang trí bên ngoài tantra.
Nó giúp ngăn:
quán tưởng biến thành chấp thần,
Bổn tôn biến thành bản thể,
“bản tâm” biến thành linh hồn.
37. Kim Cương thừa có liên hệ Duy thức không?
Cũng có.
Lịch sử tantra Ấn Độ hình thành trong một môi trường tư tưởng:
rất phong phú.
Các hệ thống Vajrayāna tiếp nhận và tương tác với nhiều dòng Đại thừa:
Trung quán,
Duy thức,
Như Lai tạng,
lý thuyết về tâm,
Bồ-tát đạo.
Do đó không nên nói:
Kim Cương thừa chỉ là Trung quán cộng mantra.
Lịch sử phức tạp hơn.
38. Phật tính cũng trở thành nền quan trọng trong nhiều truyền thống
Trong một số hệ thống Vajrayāna:
Phật tính,
tâm quang minh,
bản tính giác ngộ
được nhấn mạnh rất mạnh.
Nhưng như đã phân tích:
không nên biến Phật tính thành ātman.
Nó phải được hiểu:
trong mối quan hệ với Vô ngã và Tánh Không.
39. Từ Phật tính đến “Bổn tôn”
Một logic có thể thấy trong Mật thừa là:
giác ngộ không hoàn toàn xa lạ với bản tính của tâm.
Do đó hành giả có thể thực hành:
nhận mình dưới hình thái giác ngộ
thay vì chỉ nghĩ:
“Tôi là phàm phu cố gắng cầu một vị Phật ở rất xa.”
Nhưng điều này không có nghĩa:
cái tôi hiện tại đã là Phật hoàn chỉnh.
40. Hai giai đoạn rất quan trọng trong nhiều tantra
Đặc biệt trong các hệ thống tantra cao của Tây Tạng, thường nói đến:
giai đoạn sinh khởi
và:
giai đoạn viên mãn.
Sinh khởi
thường làm việc mạnh với:
quán tưởng,
Bổn tôn,
maṇḍala,
mantra,
nhận dạng giác ngộ.
Viên mãn
trong nhiều hệ thống:
đi sâu hơn vào cấu trúc tâm–thân vi tế và nhận biết bản tính tâm.
Chi tiết:
khác nhau rất nhiều theo tantra và truyền thống.
41. Khí – mạch – giọt thuộc tầng nào?
Các hệ thống:
nāḍī – mạch,
prāṇa – khí,
bindu – giọt
thuộc:
những phát triển đặc thù của các hệ thống yoga tantra.
Không nên nói:
Đức Phật trong Nikāya đã dạy nguyên dạng hệ thống khí–mạch–giọt của Mật thừa Tây Tạng.
Đó là:
đọc ngược sự phát triển lịch sử.
42. Tương tự với bardo
Giáo lý về:
chết và tái sinh
đã có nền tảng cổ.
Nhưng các hệ thống cực kỳ chi tiết về:
bardo/trung ấm
trong Phật giáo Tây Tạng:
là sự phát triển về sau.
Cần phân biệt:
nền giáo lý cổ
với:
mô hình Vajrayāna được hệ thống hóa sau này.
43. Kim Cương thừa có mục tiêu khác Đại thừa không?
Về khung Đại thừa:
mục tiêu là Phật quả vì lợi ích chúng sinh.
Điểm khác nổi bật nằm nhiều ở:
phương pháp và cách cấu trúc con đường.
Đại thừa Ba-la-mật:
phát triển Bồ-tát đạo qua các Ba-la-mật.
Vajrayāna:
tiếp nhận nền ấy và sử dụng thêm các phương pháp tantra.
Do đó:
khác phương tiện không nhất thiết có nghĩa khác cứu cánh.
44. Tại sao gọi là phương tiện “nhanh”?
Theo cách tự trình bày của nhiều truyền thống Vajrayāna:
tantra có những phương pháp đặc biệt để đưa kết quả vào con đường.
Thay vì chỉ nghĩ:
“Một ngày nào đó tôi sẽ thành Phật,”
hành giả thực tập:
nhìn thân, khẩu, ý dưới mô thức giác ngộ ngay trong con đường.
Có thể gọi:
lấy quả làm đạo.
Nhưng điều này cần được hiểu đúng.
45. “Lấy quả làm đạo” không có nghĩa giả vờ đã giác ngộ
Nếu một người vẫn:
tham,
sân,
si,
chấp ngã
mà nói:
“Tôi đã là Phật nên mọi hành vi đều giác ngộ,”
thì:
đó là chấp ngã được khoác áo Mật thừa.
Quán tưởng giác ngộ là:
phương pháp tu.
Không phải:
giấy chứng nhận giác ngộ.
46. Bốn tầng có thể phân biệt
Một bản đồ rất hữu ích:
Tầng 1 – Nền Phật giáo chung
nghiệp – Duyên khởi – Vô thường – Vô ngã – Giới – Định – Tuệ.
Tầng 2 – Đại thừa
Bồ-đề tâm – Bồ-tát đạo – Ba-la-mật – Tánh Không – Phật quả.
Tầng 3 – Mật thừa
quán đảnh – mantra – mudrā – maṇḍala – Bổn tôn – samaya – yoga tantra.
Tầng 4 – Các hệ thống chuyên biệt
khí – mạch – giọt, các yoga viên mãn, Mahāmudrā, Dzogchen, các hệ thống bardo... tùy truyền thống.
Không nên:
lấy tầng 4 rồi tưởng đó là toàn bộ Phật giáo.
47. Mahāmudrā và Dzogchen có phải toàn bộ Kim Cương thừa?
Không.
Mahāmudrā
đặc biệt nổi bật trong:
một số truyền thống Tây Tạng như Kagyu, với những cách trình bày khác nhau.
Dzogchen
đặc biệt quan trọng trong:
Nyingma và một số truyền thống liên hệ.
Chúng là:
những hệ thống đặc thù.
Không thể dùng một trong hai để định nghĩa:
toàn bộ Vajrayāna.
48. Kim Cương thừa không phải “Phật giáo thần bí”
Nếu gọi toàn bộ Vajrayāna là:
Phật giáo thần bí
ta dễ bỏ mất:
triết học Tánh Không,
Bồ-tát đạo,
giới luật,
logic,
thiền định,
truyền thống học thuật,
luận giải.
Các tu viện Tây Tạng chẳng hạn có truyền thống:
học và tranh biện triết học rất phát triển.
Do đó:
tantra không đối lập với học Pháp.
49. Cũng không phải “ma thuật Phật giáo”
Trong lịch sử Mật giáo có:
nghi lễ bảo hộ, chữa bệnh, trường thọ, hàng phục chướng ngại và nhiều mục đích thế gian.
Không nên phủ nhận tầng truyền thống này bằng cách nói:
“Tất cả chỉ là tâm lý.”
Nhưng mục tiêu tối hậu của Vajrayāna trong khuôn khổ Đại thừa vẫn là:
giác ngộ.
Nếu chỉ tìm:
quyền lực nghi lễ,
thì chưa phản ánh toàn bộ mục đích của con đường.
50. Tại sao hình thức lại phức tạp như vậy?
Bởi Mật thừa sử dụng rất nhiều mặt của con người:
thân,
lời nói,
tưởng tượng,
cảm xúc,
biểu tượng,
âm thanh,
hình ảnh,
sự chú ý,
định,
trí tuệ.
Thay vì chỉ xem những yếu tố ấy là:
chướng ngại,
nó tìm cách:
đưa chúng vào con đường tu.
51. Thân – Khẩu – Ý
Một cấu trúc rất quan trọng:
Thân – Khẩu – Ý.
Mật thừa sử dụng:
Thân
mudrā, tư thế, nghi lễ.
Khẩu
mantra, tụng niệm.
Ý
quán tưởng, định, trí tuệ.
Mục tiêu là:
chuyển hóa toàn bộ kinh nghiệm,
không chỉ:
suy nghĩ bằng trí óc.
52. Nhưng tất cả phải trở về Tánh Không
Nếu hành giả quán:
một cung điện maṇḍala tuyệt đẹp
rồi chấp:
“Nó thật tuyệt đối,”
thì:
chấp vẫn còn.
Nếu quán:
chính mình là Bổn tôn
rồi nghĩ:
“Tôi thật sự là một cái Ta thần thánh,”
thì:
chấp ngã vẫn còn.
Do đó trong nhiều nghi quỹ:
sự sinh khởi và tan hòa của quán tưởng
liên hệ sâu với:
Tánh Không.
53. Vì vậy cấu trúc sâu của Mật thừa có thể là
TÁNH KHÔNG
↓
HIỂN HIỆN GIÁC NGỘ
↓
BỔN TÔN / MAṆḌALA / MANTRA
↓
thực hành
↓
TAN HÒA
↓
TÁNH KHÔNG.
Điều này ngăn:
phương tiện bị thực thể hóa.
54. Và Bồ-đề tâm bao quanh toàn bộ tiến trình
Có thể bổ sung:
BỒ-ĐỀ TÂM
↓
TÁNH KHÔNG
↓
QUÁN TƯỞNG – MANTRA – MAṆḌALA
↓
TRÍ TUỆ + PHƯƠNG TIỆN
↓
HỒI HƯỚNG
↓
LỢI ÍCH CHÚNG SINH.
Đây gần với cấu trúc tinh thần của rất nhiều thực hành Vajrayāna hơn là:
“đọc thần chú để có quyền năng.”
55. So sánh ba tầng phát triển
| Nền/tầng | Trọng tâm tiêu biểu |
|---|---|
| Phật giáo sơ kỳ | Khổ, Duyên khởi, Vô thường, Vô ngã, Bát Chánh Đạo, Giới–Định–Tuệ, giải thoát |
| Đại thừa | Tiếp nhận nền trên và phát triển mạnh Bồ-đề tâm, Bồ-tát đạo, Ba-la-mật, Tánh Không, Phật quả |
| Kim Cương thừa | Tiếp nhận nền Đại thừa và phát triển tantra, mantra, mudrā, maṇḍala, quán đảnh, Bổn tôn, các yoga đặc thù |
Đây là:
sơ đồ định hướng,
không phải toàn bộ lịch sử chi tiết.
56. Theravāda nằm ở đâu trong sơ đồ?
Không nên viết:
Phật giáo sơ kỳ → Theravāda → Đại thừa → Kim Cương thừa
như thể mỗi truyền thống sau tiến hóa trực tiếp từ truyền thống trước.
Đúng hơn:
DI SẢN PHẬT GIÁO CỔ
↓
nhiều truyền thống lịch sử
↓
một dòng:
THERAVĀDA
Trong thế giới Phật giáo Ấn Độ, những phát triển khác dẫn đến:
ĐẠI THỪA
và trong môi trường Đại thừa về sau:
MẬT GIÁO PHẬT GIÁO / VAJRAYĀNA.
Do đó:
Kim Cương thừa không phát triển từ Theravāda.
57. Đây là điểm cực kỳ quan trọng
Sai:
SK → TH → ĐT → KC
nếu hiểu đây là một đường tiến hóa lịch sử trực tiếp.
Tốt hơn:
PHẬT GIÁO CỔ
↓
nhiều dòng lịch sử
↙ ↘
THERAVĀDA các môi trường Phật giáo Ấn Độ khác
↓
ĐẠI THỪA
↓
VAJRAYĀNA
Đây vẫn giản lược nhưng:
chính xác hơn.
58. Vậy Vajrayāna kế thừa Phật giáo sơ kỳ không?
Có thể nói:
có, nhưng qua một lịch sử phát triển nhiều tầng.
Ví dụ:
Vajrayāna vẫn sử dụng:
quy y.
Vẫn thừa nhận:
nghiệp.
Vẫn hướng đến:
đoạn vô minh.
Vẫn cần:
định và tuệ.
Nhưng các hình thức như:
maṇḍala,
Bổn tôn,
quán đảnh,
tantra yoga
là:
những phát triển lịch sử về sau.
Không nên đưa toàn bộ chúng ngược về:
thời Phật giáo sơ kỳ.
59. Cũng không nên dùng chữ “phát triển” theo nghĩa hơn–kém
Nói:
Vajrayāna phát triển về sau
là:
nhận định lịch sử.
Nó không tự động có nghĩa:
tốt hơn.
Cũng không tự động có nghĩa:
sai hơn.
“Xuất hiện sớm hay muộn” và:
“giá trị tôn giáo”
là:
hai câu hỏi khác nhau.
60. Bản đồ hoàn chỉnh
Có thể cô đọng:
NỀN PHẬT GIÁO
Quy y
Nghiệp
Duyên khởi
Vô thường
Vô ngã
Giới – Định – Tuệ
Giải thoát
↓
NỀN ĐẠI THỪA
Bồ-đề tâm
Bồ-tát đạo
Ba-la-mật
Tánh Không
Phật quả
↓
NỀN MẬT THỪA
Đạo sư
Quán đảnh
Samaya
Bổn tôn
Mantra
Mudrā
Maṇḍala
Nghi quỹ
↓
CÁC HỆ THỐNG YOGA CAO HƠN TÙY TRUYỀN THỐNG
Sinh khởi
Viên mãn
Khí – mạch – giọt
tâm quang minh
bardo
Mahāmudrā
Dzogchen
v.v.
↓
mục tiêu trong khung Đại thừa:
PHẬT QUẢ VÌ LỢI ÍCH CHÚNG SINH.
Kết luận
Kim Cương thừa phát triển trên nền tảng nào?
Câu trả lời ngắn nhất là:
Kim Cương thừa phát triển trong môi trường Phật giáo Đại thừa Ấn Độ, trên nền tảng rộng hơn của Phật pháp, và đặc biệt dựa vào Bồ-đề tâm cùng trí tuệ Tánh Không.
Có thể nhớ bằng công thức:
VAJRAYĀNA.**
Trong đó:
mantra không thay thế trí tuệ.
quán tưởng không thay thế Vô ngã.
Bổn tôn không thay thế Tánh Không.
quán đảnh không thay thế tu tập.
đạo sư không thay thế Phật – Pháp – Tăng.
tantra không xóa nghiệp và giới.
Và quan trọng nhất:
Kim Cương thừa không phải con đường bỏ Đại thừa để đi vào bí thuật; nó là một tập hợp những con đường Mật thừa được phát triển bên trong nền tảng Đại thừa.
Nếu rút gọn toàn bộ cấu trúc thành một bản đồ:
DUYÊN KHỞI – VÔ NGÃ
↓
GIỚI – ĐỊNH – TUỆ
↓
BỒ-ĐỀ TÂM
↓
TÁNH KHÔNG
↓
BỒ-TÁT ĐẠO
↓
MANTRA – MUDRĀ – MAṆḌALA – BỔN TÔN – QUÁN ĐẢNH
↓
PHƯƠNG TIỆN + TRÍ TUỆ
↓
PHẬT QUẢ VÌ LỢI ÍCH CHÚNG SINH.
Vì vậy, khi nhìn thấy lớp biểu tượng rất đặc biệt của Kim Cương thừa, cần nhớ rằng phía dưới nó không phải là một hệ thống tách khỏi Phật giáo, mà là nhiều lớp nền:
Phật pháp căn bản → Đại thừa → Bồ-đề tâm và Tánh Không → phương tiện Mật thừa.
Hiểu được các lớp nền ấy thì mantra, maṇḍala, Bổn tôn hay các tantra mới được đặt đúng vị trí trong toàn bộ bản đồ Phật giáo.