A-la-hán và Bồ-tát – Khác biệt nằm ở đâu?
Báo lỗi nội dung
A-la-hán và Bồ-tát – Khác biệt nằm ở đâu?
A-la-hán và Bồ-tát – Khác biệt nằm ở đâu?
Trả lời ngắn: A-la-hán và Bồ-tát không nên được hiểu đơn giản là:
A-la-hán = chỉ lo giải thoát cho mình
còn:
Bồ-tát = hy sinh để cứu người.
Khác biệt thực sự nằm sâu hơn, liên quan đến:
mục tiêu của con đường;
lý tưởng tu tập;
cách các truyền thống hiểu Phật quả;
phạm vi của Bồ-tát đạo;
lịch sử phát triển giáo lý.
Trong Phật giáo sớm và Theravāda:
A-la-hán là người đã hoàn tất con đường giải thoát.
Trong Đại thừa:
Bồ-tát phát tâm hướng đến Phật quả viên mãn vì lợi ích của tất cả chúng sinh.
Do đó, ở mức khái quát:
A-LA-HÁN
hướng tới:
sự đoạn tận các lậu hoặc và giải thoát khỏi luân hồi.
BỒ-TÁT ĐẠI THỪA
hướng tới:
Vô thượng Bồ-đề / Phật quả viên mãn để lợi ích chúng sinh một cách rộng lớn nhất.
Nhưng để hiểu đúng, cần quay lại lịch sử.
1. A-la-hán nghĩa là gì?
Arahant / Arhat – A-la-hán là một danh hiệu rất cổ trong Phật giáo.
Trong kinh điển sớm, A-la-hán là người:
đã đoạn các lậu hoặc;
đã hoàn thành đời sống Phạm hạnh;
không còn bị tham, sân, si trói buộc;
không còn tạo điều kiện cho tái sinh;
đã giải thoát.
Công thức quen thuộc diễn tả:
việc cần làm đã làm;
đời sống Phạm hạnh đã thành tựu;
không còn trở lại trạng thái hữu này nữa.
Do đó:
A-LA-HÁN
không phải:
một người tu chưa hoàn thành.
Trong Phật giáo sớm và Theravāda:
đó là sự thành tựu giải thoát viên mãn của người đệ tử.
2. Đức Phật có phải A-la-hán không?
Có, trong kinh điển sớm, Đức Phật cũng được gọi là:
A-la-hán.
Công thức tán thán Đức Phật bắt đầu:
Arahaṃ Sammāsambuddho…
Nghĩa là:
A-la-hán, bậc Chánh Đẳng Giác…
Điều này rất quan trọng.
Không nên hiểu:
“A-la-hán” luôn là một cấp thấp đối lập với “Phật”.
Đức Phật:
cũng là A-la-hán
theo nghĩa đã hoàn toàn đoạn tận lậu hoặc.
Nhưng Đức Phật còn có đặc điểm:
Sammāsambuddha – Chánh Đẳng Giác.
3. Vậy Đức Phật và A-la-hán đệ tử khác nhau ở đâu?
Trong Phật giáo sớm và Theravāda, cả:
Đức Phật
và:
A-la-hán đệ tử
đều đạt:
GIẢI THOÁT.
Cả hai đều:
đoạn tham;
đoạn sân;
đoạn si;
không còn tái sinh.
Nhưng Đức Phật có vai trò đặc biệt:
tự mình khám phá lại con đường khi giáo pháp đã thất truyền,
rồi:
khai mở và chỉ dạy con đường ấy cho thế gian.
A-la-hán đệ tử:
giác ngộ nhờ con đường mà một vị Phật đã khai mở.
Đây là một khác biệt quan trọng.
4. Bồ-tát nghĩa là gì?
Bodhisattva – Bồ-tát có thể hiểu căn bản là:
một hữu tình hướng đến giác ngộ / một người trên con đường hướng tới Bồ-đề.
Nhưng ý nghĩa lịch sử của thuật ngữ này:
không hoàn toàn giống nhau trong mọi giai đoạn Phật giáo.
Đây là điểm cực kỳ quan trọng.
5. Bồ-tát trong Phật giáo sớm không hoàn toàn giống Bồ-tát Đại thừa
Trong truyền thống Phật giáo sớm và Theravāda, thuật ngữ tương ứng thường được dùng đặc biệt để nói về:
Đức Phật Gotama trước khi thành Phật.
Ví dụ:
khi Ngài còn đang tu tập trước giác ngộ,
Ngài có thể được gọi:
Bodhisatta – Bồ-tát.
Do đó trong khung này:
BỒ-TÁT
là:
người đang trên con đường hướng đến Phật quả.
Còn:
A-LA-HÁN
là:
người đã hoàn tất con đường giải thoát của đệ tử.
6. Đại thừa làm lý tưởng Bồ-tát trở thành con đường trung tâm
Đây là một trong những bước phát triển đặc trưng nhất của Đại thừa.
Thay vì xem Bồ-tát đạo chủ yếu là:
con đường đặc biệt của những người sẽ trở thành một vị Phật trong tương lai,
Đại thừa đưa ra lời mời rộng lớn:
người tu có thể phát Bồ-đề tâm và đi theo Bồ-tát đạo để thành Phật vì lợi ích của tất cả chúng sinh.
Từ đây:
BỒ-TÁT ĐẠO
trở thành:
lý tưởng trung tâm của Đại thừa.
7. Bồ-đề tâm là chìa khóa
Một trong những điểm phân biệt quan trọng nhất là:
BODHICITTA – BỒ-ĐỀ TÂM.
Có thể diễn đạt:
nguyện thành tựu Phật quả vì lợi ích của tất cả chúng sinh.
Không chỉ:
“Tôi muốn hết Khổ.”
Mà:
“Tôi hướng đến giác ngộ viên mãn để có khả năng lợi ích chúng sinh rộng lớn nhất.”
Từ đây hình thành cấu trúc:
TỪ BI
TRÍ TUỆ
BỒ-ĐỀ TÂM
↓
BỒ-TÁT ĐẠO.
8. Vậy A-la-hán chỉ muốn cứu mình?
Không nên nói như vậy.
Đây là một trong những định kiến phổ biến nhất.
Trong kinh điển sớm, các A-la-hán:
giảng Pháp;
hướng dẫn người khác;
truyền bá giáo pháp;
chăm sóc Tăng đoàn;
giúp người tu tập;
sống với từ, bi, hỷ, xả.
Nếu A-la-hán chỉ nghĩ:
“Tôi đã giải thoát, mặc kệ mọi người,”
thì rất khó giải thích việc các đại đệ tử dành phần đời còn lại:
giảng dạy và xây dựng Tăng đoàn.
9. Chính Đức Phật sai các đệ tử đi truyền Pháp
Tăng đoàn ban đầu không được xây dựng như:
một nhóm người giác ngộ rồi tách khỏi thế gian.
Các vị đệ tử được khuyến khích:
đi vì lợi ích và hạnh phúc của nhiều người.
Do đó:
A-LA-HÁN ≠ ÍCH KỶ.
Việc một truyền thống đặt:
giải thoát cá nhân khỏi luân hồi
làm mục tiêu không có nghĩa:
người đạt giải thoát không quan tâm người khác.
10. Vậy sự khác biệt thực sự nằm ở đâu?
Không phải đơn giản:
từ bi vs không từ bi.
Khác biệt sâu hơn nằm ở:
MỤC TIÊU TỐI HẬU CỦA LỘ TRÌNH.
Trong Theravāda:
người đệ tử có thể hướng tới A-la-hán quả.
Trong Đại thừa:
lý tưởng được nhấn mạnh là Bồ-tát đạo dẫn đến Phật quả viên mãn.
Đây là khác biệt về:
cấu trúc của con đường.
11. A-la-hán đã giác ngộ chưa?
Theo Phật giáo sớm và Theravāda:
Có.
A-la-hán không phải:
“gần giác ngộ”.
A-la-hán đã:
giải thoát.
Do đó nếu nói:
“A-la-hán chưa giác ngộ, chỉ Bồ-tát mới giác ngộ”
thì không phù hợp với cách sử dụng thuật ngữ trong kinh điển sớm và Theravāda.
12. Nhưng Bồ-tát cũng chưa nhất thiết đã giác ngộ hoàn toàn
Đây là điểm thường bị bỏ qua.
“Bồ-tát” có thể chỉ:
người đang trên con đường Bồ-tát.
Do đó:
một Bồ-tát mới phát tâm
không tự động có mức chứng ngộ cao hơn:
một A-la-hán.
Không thể chỉ nhìn:
danh xưng
rồi xếp hạng chứng ngộ.
13. Một người mới phát Bồ-đề tâm và một A-la-hán không thể so bằng tên gọi
Ví dụ:
Người A
vừa phát nguyện:
“Tôi sẽ tu thành Phật vì tất cả chúng sinh.”
Theo một nghĩa Đại thừa:
có thể bước vào định hướng Bồ-tát đạo.
Người B
đã:
đoạn tận tham, sân, si
và đạt:
A-la-hán quả.
Không hợp lý nếu chỉ nói:
“A là Bồ-tát nên chắc chắn chứng ngộ cao hơn B.”
Đây là việc nhầm:
lý tưởng/lộ trình
với:
mức chứng ngộ hiện tại.
14. Đại thừa phát triển các cấp độ Bồ-tát rất sâu
Trong nhiều hệ thống Đại thừa, Bồ-tát đạo được mô tả qua:
phát Bồ-đề tâm;
tích lũy tư lương;
tu các Ba-la-mật;
trực chứng tính Không;
các địa Bồ-tát;
tiến đến Phật quả.
Do đó từ:
Bồ-tát
bao phủ một phạm vi rất rộng.
Từ người:
mới phát tâm
đến:
các Đại Bồ-tát ở địa vị rất cao.
Không nên xem tất cả là một cấp.
15. Sáu Ba-la-mật là cấu trúc quan trọng
Đại thừa thường trình bày:
Bố thí
Trì giới
Nhẫn nhục
Tinh tấn
Thiền định
Trí tuệ
Đây là:
ṢAṬ-PĀRAMITĀ – LỤC BA-LA-MẬT.
Trong những hệ thống khác có thể mở rộng thành:
mười Ba-la-mật.
Mục tiêu:
phát triển toàn diện con đường hướng đến Phật quả.
16. Theravāda cũng có Ba-la-mật
Đây là một điểm rất hay bị quên.
Truyền thống Theravāda cũng phát triển:
pāramī – Ba-la-mật
đặc biệt trong mô tả con đường của:
một vị Bồ-tát hướng đến Chánh Đẳng Giác.
Theravāda thường nói đến:
mười pāramī.
Do đó:
khái niệm Bồ-tát không vắng mặt trong Theravāda.
Khác biệt nằm ở:
vị trí của Bồ-tát đạo trong toàn bộ hệ thống.
17. Theravāda có Bồ-tát đạo không?
Có, theo nghĩa truyền thống về con đường hướng đến:
Sammāsambuddhahood – Chánh Đẳng Giác.
Nhưng Theravāda không yêu cầu:
mọi người tu đều phải chọn Bồ-tát đạo.
Có thể phân biệt các lý tưởng giác ngộ như:
Chánh Đẳng Giác;
Độc Giác;
giác ngộ của đệ tử/A-la-hán
trong hệ thống truyền thống.
Vì vậy:
A-la-hán đạo vẫn hoàn toàn hợp lệ và viên mãn trong Theravāda.
18. Đại thừa thay đổi điều gì?
Đại thừa đưa:
BỒ-TÁT ĐẠO
từ một con đường đặc biệt hướng đến Phật quả
thành:
LÝ TƯỞNG PHỔ QUÁT ĐƯỢC ĐỀ CAO CHO NGƯỜI TU ĐẠI THỪA.
Đây là một trong những khác biệt lịch sử quan trọng.
Người tu được khuyến khích:
không chỉ hướng đến giải thoát của một vị đệ tử
mà hướng đến:
Phật quả viên mãn vì lợi ích tất cả chúng sinh.
19. “Bồ-tát trì hoãn giác ngộ để ở lại luân hồi” có chính xác không?
Đây là một cách nói phổ biến nhưng:
quá đơn giản.
Người ta thường kể:
“A-la-hán muốn ra khỏi luân hồi ngay.”
“Bồ-tát từ chối Niết-bàn để ở lại cứu chúng sinh.”
Cách này dễ gây hiểu lầm rằng:
Bồ-tát cố tình giữ vô minh để khỏi giác ngộ.
Nhưng Bồ-tát đạo thực tế hướng đến:
giác ngộ càng sâu càng tốt.
Bởi:
càng có trí tuệ và phương tiện,
càng có khả năng:
lợi ích chúng sinh.
20. Bồ-tát không phát nguyện “đừng giác ngộ”
Bồ-tát phát nguyện:
thành Phật.
Do đó mục tiêu chính xác không phải:
trì hoãn giác ngộ vô hạn.
Mà là:
THÀNH TỰU GIÁC NGỘ VIÊN MÃN
để:
LỢI ÍCH CHÚNG SINH VIÊN MÃN.
Một số ngôn ngữ nguyện:
ở lại cho đến khi chúng sinh được giải thoát
diễn tả:
từ bi vô hạn,
không nên hiểu máy móc như:
“cố tình không thành Phật.”
21. A-la-hán có nhập Niết-bàn rồi biến mất không?
Không nên mô tả:
A-la-hán = người muốn biến mất khỏi vũ trụ.
Đây là sự hiểu sai Niết-bàn.
A-la-hán:
đoạn vô minh, ái và thủ.
Khi còn sống:
vẫn hoạt động;
vẫn giao tiếp;
vẫn có thể dạy Pháp;
vẫn giúp người.
Sau khi thân hoại:
không còn tái sinh.
Nhưng Phật giáo sớm không biến điều này thành:
“một linh hồn bị tiêu diệt.”
22. Bồ-tát có giữ lại tham ái để tái sinh không?
Cũng không nên hiểu như vậy.
Nếu nói:
“A-la-hán đoạn ái nên không tái sinh, Bồ-tát phải giữ một chút ái để quay lại,”
thì:
ái lại trở thành công cụ giác ngộ.
Các hệ thống Đại thừa có cách giải thích phức tạp hơn về:
Bồ-tát;
nguyện;
phương tiện;
trí tuệ;
các cấp độ chứng ngộ;
sự hiện thân vì lợi ích chúng sinh.
Không nên quy tất cả thành:
“Bồ-tát còn tham sống.”
23. Khác biệt về cách nhìn Phật quả
Trong Phật giáo sớm/Theravāda:
Đức Phật và A-la-hán đệ tử đều giải thoát.
Nhưng Đức Phật vượt trội về:
tự khám phá con đường;
khai sáng giáo pháp;
năng lực giáo hóa;
các phẩm chất đặc thù của một Chánh Đẳng Giác.
Đại thừa phát triển mạnh hơn sự khác biệt giữa:
giải thoát của Thanh văn
và:
Phật quả viên mãn.
Từ đó:
Bồ-tát đạo trở thành con đường hướng tới sự viên mãn ấy.
24. Trí tuệ của hai con đường có khác nhau không?
Điều này phụ thuộc hệ thống.
Trong Theravāda:
trí tuệ A-la-hán đoạn tận vô minh và đưa đến giải thoát.
Trong nhiều hệ thống Đại thừa:
trí tuệ tính Không là trung tâm của Bồ-tát đạo.
Một số hệ thống Đại thừa phân biệt:
giải thoát khỏi chướng ngại phiền não;
sự viên mãn trí tuệ của Phật quả;
những chướng ngại tinh tế hơn đối với toàn giác.
Đây là:
cách hệ thống hóa đặc thù của Đại thừa.
Không nên áp ngược toàn bộ mô hình ấy lên Nikāya rồi nói:
kinh điển sớm đã trình bày y hệt.
25. “Thanh văn” có phải từ miệt thị?
Không.
Śrāvaka / sāvaka căn bản nghĩa là:
đệ tử / người nghe lời dạy.
Trong kinh điển sớm:
đệ tử của Đức Phật là sāvaka.
Nhiều vị:
đạt A-la-hán.
Trong một số văn bản Đại thừa, “Thanh văn” xuất hiện trong cấu trúc đối chiếu với:
Bồ-tát thừa.
Nhưng khi viết bài đối chiếu hiện đại:
không nên dùng “Thanh văn” như một từ hạ thấp người theo Theravāda.
26. “Tiểu thừa” có phải đồng nghĩa Theravāda?
Không nên đồng nhất.
Đây là một nhầm lẫn lịch sử phổ biến.
Hīnayāna xuất hiện trong những ngữ cảnh tranh luận của văn học Đại thừa.
Theravāda hiện đại:
không nên đơn giản bị gọi là “Hīnayāna”.
Bởi:
lịch sử các trường phái Phật giáo Ấn Độ phức tạp hơn phép chia Theravāda = Hīnayāna.
Trong bài viết đối chiếu nên dùng:
Theravāda
khi thực sự nói về Theravāda.
27. Từ bi có phải đặc quyền của Bồ-tát đạo?
Không.
Phật giáo sớm và Theravāda có:
METTĀ
từ.
KARUṆĀ
bi.
MUDITĀ
hỷ.
UPEKKHĀ
xả.
Bốn Phạm trú:
có vị trí quan trọng.
Do đó:
A-la-hán không phải người không có lòng từ bi.
Khác biệt là Đại thừa đặt:
đại bi + Bồ-đề tâm
vào một cấu trúc Bồ-tát đạo hướng đến:
Phật quả vì tất cả chúng sinh.
28. Trí tuệ cũng không phải đặc quyền của A-la-hán
Ngược lại, cũng không nên nói:
“A-la-hán thiên về trí tuệ, Bồ-tát thiên về từ bi.”
Bồ-tát đạo yêu cầu:
TRÍ TUỆ
và:
TỪ BI.
A-la-hán đạo cũng phát triển:
trí tuệ và các phẩm chất thiện.
Khác biệt không phải:
một bên có trí tuệ, bên kia có từ bi.
Mà là:
cách những phẩm chất ấy được đặt trong cấu trúc mục tiêu của con đường.
29. A-la-hán và Bồ-tát có phải hai loại tính cách?
Không.
Không phải:
người hướng nội → A-la-hán.
người thích hoạt động xã hội → Bồ-tát.
Đây là:
các phạm trù tôn giáo–giải thoát
chứ không phải:
kiểu tính cách tâm lý.
Một A-la-hán có thể:
giảng dạy rất nhiều.
Một Bồ-tát có thể:
sống ẩn tu lâu dài.
30. Có thể vừa muốn giải thoát vừa muốn giúp người không?
Tất nhiên.
Sự đối lập:
“giải thoát mình”
vs:
“giúp người”
thường quá thô.
Trong thực hành:
muốn giúp người sâu sắc cần giảm tham, sân, si của chính mình.
Và:
quá trình đoạn tham, sân, si thường làm lòng từ bi bớt bị chi phối bởi ngã chấp.
Do đó:
TỰ CHUYỂN HÓA
và:
LỢI ÍCH NGƯỜI KHÁC
không nhất thiết đối nghịch.
31. Một người chưa biết bơi khó cứu người chết đuối
Ẩn dụ này giúp thấy vấn đề.
Nếu nói:
“Tôi không cần giải thoát, tôi chỉ cứu người,”
nhưng bản thân vẫn bị:
tham;
sân;
si;
chấp ngã
chi phối mạnh,
thì việc giúp người:
có thể bị chính phiền não làm méo mó.
Ngược lại:
nếu chỉ quan tâm trạng thái của mình mà hoàn toàn thờ ơ với Khổ của người khác,
thì lòng từ bi:
chưa được phát triển đầy đủ.
Các truyền thống có cách cân bằng hai chiều này khác nhau.
32. Bồ-tát đạo đặc biệt nhấn mạnh sự thống nhất ấy
Có thể viết:
BỒ-ĐỀ TÂM
=
HƯỚNG ĐẾN PHẬT QUẢ
VÌ LỢI ÍCH TẤT CẢ CHÚNG SINH.
Do đó:
trí tuệ mà không có đại bi
chưa biểu hiện đầy đủ lý tưởng Bồ-tát.
Nhưng:
đại bi không có trí tuệ
cũng chưa đủ.
Hai cánh:
TRÍ TUỆ + TỪ BI.
33. Vô ngã và Tánh Không ảnh hưởng thế nào?
Trong Phật giáo sớm/Theravāda:
Vô ngã là nền tảng phá chấp tự ngã.
Trong Đại thừa:
phân tích được phát triển mạnh thành Tánh Không của các pháp.
Bồ-tát thực hành:
trí tuệ Tánh Không
đồng thời:
đại bi với chúng sinh.
Điều này tạo ra một nghịch lý rất đẹp:
thấy chúng sinh Không tự tính
nhưng:
không vì vậy mà bỏ chúng sinh.
34. Nếu chúng sinh đều Không, cứu ai?
Đây là câu hỏi đặc trưng của Đại thừa.
Nếu hiểu Không là:
không tồn tại
thì:
chẳng có ai để cứu.
Nhưng Tánh Không không có nghĩa như vậy.
Chúng sinh:
tồn tại theo Duyên khởi và quy ước.
Khổ:
có tác dụng thực tế.
Do đó:
từ bi vẫn hoàn toàn có ý nghĩa.
Thậm chí:
vì không có một cái Ta và Người tự hữu,
sự phân cách cứng nhắc giữa:
“Khổ của tôi”
và:
“Khổ của người”
có thể được tháo lỏng.
35. Theravāda nhìn Bồ-tát thế nào?
Theravāda tôn kính:
Bồ-tát Gotama
trong những đời hướng đến Phật quả.
Các truyền thống Theravāda cũng có:
những câu chuyện Jātaka về các đời trước của Đức Phật
và phát triển lý tưởng:
pāramī.
Do đó không thể nói:
“Theravāda không biết Bồ-tát.”
Điểm khác là:
Bồ-tát đạo không được đặt thành lý tưởng bắt buộc cho mọi người tu.
36. Đại thừa nhìn A-la-hán thế nào?
Điều này:
không hoàn toàn giống nhau trong mọi kinh Đại thừa.
Một số văn bản đối chiếu mạnh:
con đường Thanh văn
với:
Bồ-tát đạo.
Một số hệ thống xem:
giải thoát A-la-hán là thành tựu thực nhưng chưa phải Phật quả viên mãn.
Một số kinh phát triển ý tưởng:
cuối cùng các con đường được hướng về Phật quả.
Do đó không nên nói:
“Đại thừa có một quan điểm duy nhất về A-la-hán.”
37. Kim Cương thừa đứng ở đâu?
Kim Cương thừa:
nằm trên nền Đại thừa.
Do đó điều kiện cốt lõi của con đường là:
quy y;
Bồ-đề tâm;
Tánh Không;
Bồ-tát đạo
rồi mới phát triển các phương pháp tantra.
Mục tiêu:
Phật quả viên mãn.
Vì vậy Kim Cương thừa không đặt A-la-hán quả làm:
mục tiêu cuối cùng của lộ trình riêng mình.
Nhưng điều đó không có nghĩa:
phủ nhận giá trị của giải thoát khỏi phiền não.
38. Đối chiếu tổng quát
| Vấn đề | A-la-hán trong Phật giáo sớm/Theravāda | Bồ-tát trong Theravāda | Bồ-tát Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|---|
| Mục tiêu | Giải thoát A-la-hán | Chánh Đẳng Giác | Phật quả viên mãn | Phật quả viên mãn |
| Đã hoàn tất con đường? | Có | Chưa, khi còn là Bồ-tát | Tùy cấp độ | Tùy cấp độ |
| Đoạn tham sân si? | Hoàn toàn theo hệ Theravāda | Tiến tu | Tùy địa vị | Tùy địa vị |
| Từ bi quan trọng? | Có | Có | Rất được nhấn mạnh | Rất được nhấn mạnh |
| Bồ-đề tâm Đại thừa | Không phải khung chính | Không dùng hoàn toàn cùng hệ nghĩa | Trung tâm | Trung tâm |
| Ba-la-mật | Có các phẩm chất tu tập | 10 pāramī rất quan trọng | 6/10 pāramitā | Kế thừa Đại thừa |
| Phật quả là mục tiêu? | Không bắt buộc với đệ tử | Có | Có | Có |
| Tánh Không Madhyamaka | Không phải hệ thuật ngữ của Theravāda | Không phải khung chính | Trung tâm trong nhiều trường phái | Nền tảng |
| Giúp chúng sinh? | Có thể và thực tế các A-la-hán giảng dạy | Có | Cốt lõi của đại nguyện | Cốt lõi |
39. Năm hiểu lầm cần tránh
Hiểu lầm 1
“A-la-hán ích kỷ.”
Không chính xác.
Giải thoát cá nhân:
không đồng nghĩa ích kỷ.
A-la-hán đã đoạn:
tham, sân, si
theo chính định nghĩa của truyền thống.
Hiểu lầm 2
“Bồ-tát chưa muốn giác ngộ.”
Không.
Bồ-tát:
hướng đến Phật quả.
Hiểu lầm 3
“Bồ-tát nào cũng chứng cao hơn A-la-hán.”
Không.
Một người:
mới phát Bồ-đề tâm
và một:
A-la-hán
không thể xếp cấp chỉ bằng danh hiệu.
Hiểu lầm 4
“Theravāda không có Bồ-tát.”
Không.
Theravāda có:
Bodhisatta
và con đường hướng đến:
Chánh Đẳng Giác.
Khác biệt là:
không biến nó thành con đường bắt buộc cho mọi đệ tử.
Hiểu lầm 5
“Đại thừa chỉ thêm lòng từ bi vào Phật giáo cũ.”
Quá đơn giản.
Đại thừa còn phát triển sâu:
Bồ-đề tâm;
Bồ-tát đạo;
pāramitā;
Tánh Không;
các địa;
quan niệm Phật quả;
phương tiện thiện xảo;
Phật thân
và nhiều hệ thống khác.
40. Một điểm lịch sử đặc biệt quan trọng
Không nên vẽ lịch sử:
A-LA-HÁN
↓
sau này tiến hóa thành:
BỒ-TÁT.
Bồ-tát:
đã xuất hiện trong truyền thống Phật giáo trước khi Đại thừa hình thành đầy đủ,
đặc biệt để nói về:
Đức Phật trước khi giác ngộ.
Sự đổi mới lớn của Đại thừa là:
mở rộng và đặt Bồ-tát đạo vào trung tâm của lý tưởng tu tập.
Đây là cách nói chính xác hơn.
41. Cũng không nên vẽ hai con đường như kẻ thù
Không phải:
A-LA-HÁN
“Tôi thoát trước.”
đối đầu với:
BỒ-TÁT
“Tôi không cần giải thoát, tôi cứu người.”
Đó là biếm họa.
Một bản đồ tốt hơn:
Con đường A-la-hán
đoạn tận tham – sân – si → giải thoát.
Bồ-tát đạo Đại thừa
Bồ-đề tâm → Ba-la-mật → trí tuệ Tánh Không + đại bi → Phật quả → lợi ích chúng sinh.
Hai hệ:
có nhiều nền tảng chung
nhưng:
khác cấu trúc lý tưởng tối hậu.
42. Nền tảng chung vẫn rất lớn
Cả hai đều không thể bỏ:
giới;
định;
trí tuệ;
Vô ngã;
đoạn tham;
đoạn sân;
đoạn si;
chánh niệm;
từ bi;
tinh tấn;
buông chấp.
Không có con đường Phật giáo nghiêm túc nào có thể nói:
“Tôi chọn Bồ-tát đạo nên không cần đoạn tham sân si.”
Cũng không thể nói:
“Tôi hướng A-la-hán quả nên không cần quan tâm đạo đức và người khác.”
Cả hai đều sai.
43. Vậy người tu nên chọn A-la-hán hay Bồ-tát?
Câu hỏi này trước hết phụ thuộc vào:
hệ thống Phật giáo mà người ấy thực hành và lý tưởng họ phát nguyện theo.
Trong Theravāda:
A-la-hán quả là mục tiêu giải thoát hoàn toàn hợp lệ.
Trong Đại thừa:
Bồ-tát đạo hướng tới Phật quả là lý tưởng trung tâm.
Không cần biến lựa chọn truyền thống thành:
một bảng xếp hạng đạo đức giữa người tu.
Quan trọng hơn trong thực hành hiện tại vẫn là:
tham có giảm không?
sân có giảm không?
si có giảm không?
giới có trong sạch hơn không?
trí tuệ có tăng không?
từ bi có tăng không?
44. Một sơ đồ dễ nhớ
PHẬT GIÁO SỚM / THERAVĀDA
ĐỨC PHẬT
↓
khai mở con đường
↓
ĐỆ TỬ TU TẬP
↓
đoạn lậu hoặc
↓
A-LA-HÁN
↓
GIẢI THOÁT.
Trong khi người hướng tới:
CHÁNH ĐẲNG GIÁC
đi theo con đường:
BỒ-TÁT
↓
tích lũy Ba-la-mật
↓
THÀNH PHẬT.
ĐẠI THỪA
PHÁT BỒ-ĐỀ TÂM
↓
BỒ-TÁT ĐẠO
↓
BỐ THÍ – TRÌ GIỚI – NHẪN – TINH TẤN – THIỀN – TRÍ TUỆ
↓
ĐẠI BI + TÁNH KHÔNG
↓
các giai đoạn của con đường
↓
PHẬT QUẢ VIÊN MÃN
↓
LỢI ÍCH CHÚNG SINH.
45. Điểm khác biệt cốt lõi
Nếu phải cô đọng thành một câu:
A-la-hán là lý tưởng giải thoát hoàn tất của người đệ tử trong Phật giáo sớm và Theravāda; Bồ-tát Đại thừa là người phát Bồ-đề tâm đi trên con đường hướng đến Phật quả viên mãn vì lợi ích tất cả chúng sinh.
Khác biệt nằm ở:
ĐỊNH HƯỚNG VÀ CẤU TRÚC CỦA CON ĐƯỜNG,
không phải đơn giản ở:
ÍCH KỶ vs TỪ BI.
Kết luận
A-la-hán và Bồ-tát khác nhau ở đâu?
Trước hết phải tránh một đối lập sai:
A-la-hán = cứu mình.
Bồ-tát = cứu người.
Trong Phật giáo sớm và Theravāda:
A-LA-HÁN
là người:
đã hoàn tất con đường giải thoát,
đoạn tận các lậu hoặc,
không còn bị tham – sân – si trói buộc,
không còn tái sinh.
Đó không phải:
một thành tựu thấp hoặc chưa hoàn chỉnh
trong hệ thống ấy.
Đức Phật:
cũng được gọi là A-la-hán,
nhưng là:
CHÁNH ĐẲNG GIÁC,
người:
tự khám phá con đường và khai mở nó cho thế gian.
Trong Phật giáo sớm và Theravāda:
BỒ-TÁT
đặc biệt chỉ:
người đang hướng đến Chánh Đẳng Giác,
như Đức Phật Gotama:
trước khi thành Phật.
Đại thừa tạo ra một sự phát triển rất quan trọng:
BỒ-TÁT ĐẠO
trở thành:
lý tưởng trung tâm dành cho người tu Đại thừa.
Người ấy phát:
BỒ-ĐỀ TÂM
với định hướng:
“Thành tựu Phật quả viên mãn vì lợi ích tất cả chúng sinh.”
Do đó sự khác biệt sâu nhất không phải:
“AI THƯƠNG CHÚNG SINH HƠN?”
Mà là:
“CON ĐƯỜNG NÀY ĐANG HƯỚNG ĐẾN LOẠI GIÁC NGỘ NÀO VÀ ĐƯỢC HỆ THỐNG HÓA RA SAO?”
Có thể tóm lược:
A-LA-HÁN ĐẠO
Giới
↓
Định
↓
Tuệ
↓
đoạn tham – sân – si
↓
GIẢI THOÁT.
Còn lý tưởng Bồ-tát Đại thừa:
BỒ-ĐỀ TÂM
↓
Ba-la-mật
↓
Đại bi + Trí tuệ Tánh Không
↓
PHẬT QUẢ
↓
LỢI ÍCH CHÚNG SINH.
Nhưng cả hai đều không thể thiếu:
giới;
định;
trí tuệ;
đoạn chấp;
đoạn tham sân si;
những phẩm chất thiện.
Vì vậy, thay vì biến A-la-hán và Bồ-tát thành hai phe đối đầu, cách hiểu lịch sử và giáo lý chính xác hơn là: