Một Phật, nhiều quan niệm về Phật – Từ Đức Phật lịch sử đến Tam thân
Báo lỗi nội dung
Một Phật, nhiều quan niệm về Phật – Từ Đức Phật lịch sử đến Tam thân
Một Phật, nhiều quan niệm về Phật – Từ Đức Phật lịch sử đến Tam thân
Trả lời ngắn: Phật giáo bắt đầu với một nhân vật lịch sử: Đức Phật Gotama/Śākyamuni, một con người sống, tu tập, giác ngộ, giảng dạy và cuối cùng nhập Parinibbāna.
Nhưng ngay trong các tầng kinh điển sớm, Đức Phật đã không chỉ được nhìn như:
một vị thầy thông thường.
Ngài là:
Như Lai;
A-la-hán;
Chánh Đẳng Giác;
bậc đã tự mình khám phá con đường;
người khai mở con đường giải thoát cho thế gian.
Qua lịch sử Phật giáo, câu hỏi ngày càng được đào sâu:
Điều gì thực sự làm một vị Phật trở thành Phật?
Chỉ là:
thân thể lịch sử của Siddhattha Gotama?
Hay:
trí tuệ giác ngộ?
Hay:
Pháp mà Ngài chứng?
Nếu thân vật lý của Đức Phật đã hoại diệt, vậy:
“thấy Phật” nghĩa là gì?
Từ những vấn đề như vậy, các truyền thống Phật giáo phát triển nhiều cách hiểu về Phật.
Trong Đại thừa, một trong những hệ thống nổi bật nhất là:
TAM THÂN – TRIKĀYA
gồm:
NIRMĀṆAKĀYA
Hóa thân
SAṂBHOGAKĀYA
Báo thân
DHARMAKĀYA
Pháp thân.
Nhưng Tam thân không nên được hiểu như:
ba linh hồn của Đức Phật
hay:
ba vị Phật tách biệt.
Đó là một hệ thống Đại thừa nhằm diễn tả:
những chiều kích khác nhau của Phật quả.
1. Điểm khởi đầu: Đức Phật lịch sử
Ở tầng lịch sử, Phật giáo gắn với:
SIDDHATTHA GOTAMA
Sanskrit:
SIDDHĀRTHA GAUTAMA.
Ngài thuộc dòng Śākya nên còn được gọi:
Śākyamuni – Thích-ca Mâu-ni.
Đây là:
Đức Phật lịch sử
mà truyền thống Phật giáo xem là vị thầy khai mở giáo pháp trong thời kỳ hiện tại.
Ngài:
sinh ra;
trưởng thành;
xuất gia;
tu tập;
giác ngộ;
giảng Pháp;
thành lập Tăng đoàn;
già;
bệnh;
và thân thể cuối cùng hoại diệt.
Do đó:
Đức Phật trong kinh điển sớm không phải một thân thể vật lý bất tử.
2. “Phật” không phải tên riêng
Buddha nghĩa căn bản là:
bậc giác ngộ / bậc tỉnh thức.
Vì vậy:
Gotama là tên/dòng họ của nhân vật lịch sử;
còn:
Buddha
là danh hiệu liên quan đến sự giác ngộ.
Điều này đã mở ra một điểm rất quan trọng:
PHẬT ≠ CHỈ MỘT CƠ THỂ.
Điều làm Đức Phật trở thành Phật:
không phải đơn giản vì Ngài có thân người tên Gotama.
3. Đức Phật cũng là A-la-hán
Trong kinh điển Pāli, công thức tán thán Đức Phật bắt đầu:
Arahaṃ Sammāsambuddho…
Ngài là:
A-la-hán
và:
Chánh Đẳng Giác.
Điều này cho thấy:
“A-la-hán” không phải từ dùng để đối lập với “Phật” theo nghĩa tuyệt đối.
Đức Phật:
đã đoạn tận tham, sân, si
như các A-la-hán giải thoát.
Nhưng Ngài còn là:
SAMMĀSAMBUDDHA
bậc:
tự mình khám phá lại con đường giác ngộ khi giáo pháp chưa được biết đến và khai mở con đường ấy cho thế gian.
4. Đức Phật khác A-la-hán đệ tử ở đâu?
Theo cách trình bày Phật giáo sớm và Theravāda:
Đức Phật
tự khám phá con đường;
thành lập giáo pháp;
khai mở con đường cho người khác.
A-la-hán đệ tử
đi theo con đường được Đức Phật chỉ dạy;
đoạn tận lậu hoặc;
đạt giải thoát.
Cả hai:
đều giải thoát.
Nhưng:
vai trò và những phẩm chất đặc thù của một Chánh Đẳng Giác không hoàn toàn giống đệ tử A-la-hán.
5. Ngay Phật giáo sớm cũng không xem Đức Phật chỉ là “một triết gia giỏi”
Đây là điểm cần tránh khi hiện đại hóa hình ảnh Đức Phật.
Có cách kể hiện đại rằng:
“Đức Phật chỉ là một con người bình thường có vài tư tưởng tâm lý sâu sắc, về sau tín đồ mới thần thánh hóa.”
Cách này:
quá đơn giản.
Ngay trong các kinh điển sớm, Đức Phật đã được mô tả bằng những danh hiệu và phẩm chất đặc biệt.
Ngài là:
Như Lai;
Chánh Đẳng Giác;
bậc Minh Hạnh Túc;
Thiện Thệ;
Thế Gian Giải;
bậc điều phục;
Thiên Nhân Sư;
Phật;
Thế Tôn.
Do đó:
hình ảnh Đức Phật siêu việt hơn một giáo viên bình thường đã có từ rất sớm.
6. Nhưng Đức Phật vẫn có thân vô thường
Điều đặc biệt không biến thân Ngài thành:
một thân sinh học bất tử.
Thân Đức Phật:
cần ăn;
cần nghỉ;
chịu ảnh hưởng tuổi tác;
có thể đau;
cuối cùng hoại diệt.
Điều này phù hợp với:
VÔ THƯỜNG.
Vì vậy ngay từ đầu đã có một sự phân biệt tiềm tàng:
thân vật lý của Đức Phật
không hoàn toàn đồng nghĩa với:
Phật quả hay Pháp mà Ngài chứng ngộ.
7. “Ai thấy Pháp là thấy Ta”
Một tư tưởng rất quan trọng trong kinh điển sớm là:
mối quan hệ giữa thấy Pháp và thấy Đức Phật.
Ý nghĩa căn bản là:
không nên đồng nhất việc gặp thân thể Đức Phật với việc thực sự hiểu Ngài.
Một người:
đứng ngay cạnh Đức Phật
nhưng không hiểu Pháp,
chưa chắc:
“thấy Phật” theo nghĩa sâu.
Ngược lại, người:
hiểu và chứng Pháp
chạm tới điều cốt lõi mà Đức Phật chỉ dạy.
Đây chưa phải:
học thuyết Tam thân hoàn chỉnh.
Nhưng nó tạo ra một câu hỏi rất quan trọng:
PHẬT CÓ THỂ ĐƯỢC HIỂU CHỈ BẰNG THÂN VẬT LÝ KHÔNG?
8. Sau Parinibbāna, Phật còn ở đâu?
Nếu đặt câu hỏi:
“Sau khi Đức Phật nhập Parinibbāna, Ngài đang ở đâu?”
ta gặp lại vấn đề giống câu hỏi:
A-la-hán sau khi chết đi đâu?
Kinh điển sớm không khuyến khích mô hình:
linh hồn Đức Phật rời thân
↓
bay đến một cõi
↓
tiếp tục tồn tại như cùng một cá nhân vĩnh cửu.
Nhưng cũng không mô tả:
giác ngộ như việc một tự ngã bị tiêu diệt.
Do đó:
không nên dùng mô hình linh hồn để giải thích Phật.
9. Pháp trở thành trung tâm sau khi Đức Phật qua đời
Một điểm rất quan trọng trong truyền thống sớm là:
sau khi Đức Phật không còn hiện diện bằng thân vật lý, Pháp và Luật giữ vai trò chỉ đạo.
Điều này giúp Phật giáo không phụ thuộc vào:
sự hiện diện sinh học vĩnh viễn của người sáng lập.
Đức Phật lịch sử qua đời.
Nhưng:
DHAMMA
và:
VINAYA
tiếp tục.
10. Phật giáo cũng không cho rằng Gotama là vị Phật duy nhất từng có
Đây là một điểm thường bị bỏ qua.
Ngay các truyền thống sớm đã có ý tưởng:
nhiều vị Phật trong những thời kỳ khác nhau.
Gotama:
không phải vị Phật duy nhất trong toàn bộ lịch sử vũ trụ theo thế giới quan Phật giáo truyền thống.
Có:
các vị Phật quá khứ.
Và trong tương lai:
Metteyya / Maitreya – Di-lặc
sẽ thành Phật.
Do đó từ rất sớm:
“PHẬT”
đã là:
một loại thành tựu giác ngộ
chứ không chỉ:
tên riêng của một cá nhân.
11. Điều gì làm các vị ấy đều được gọi là “Phật”?
Không phải:
họ có cùng một cơ thể.
Không phải:
cùng một linh hồn tái sinh.
Mà là:
thành tựu Chánh Đẳng Giác.
Điều này tạo ra một bước tư duy rất quan trọng:
GOTAMA
là:
một vị Phật cụ thể.
Nhưng:
BUDDHAHOOD – PHẬT QUẢ
không thể bị đồng nhất hoàn toàn với:
cơ thể lịch sử riêng của Gotama.
12. Đây là tiền đề để quan niệm về Phật tiếp tục phát triển
Có thể đặt chuỗi câu hỏi:
Đức Phật là thân thể hay giác ngộ?
Nếu thân mất mà Pháp còn, quan hệ giữa Phật và Pháp là gì?
Nếu có nhiều vị Phật, điều gì chung cho mọi vị Phật?
Trí tuệ của Phật có giới hạn trong một cơ thể không?
Một vị Phật có thể lợi ích chúng sinh ở những thế giới khác không?
Những câu hỏi như vậy góp phần tạo môi trường cho:
Phật học Đại thừa phát triển những quan niệm rộng hơn về Phật quả.
13. Đại thừa mở rộng vũ trụ Phật
Trong nhiều kinh Đại thừa, thế giới không chỉ có:
Đức Phật Śākyamuni.
Xuất hiện:
Amitābha – A-di-đà;
Akṣobhya – A-súc;
Bhaiṣajyaguru – Dược Sư;
Vairocana – Tỳ-lô-giá-na;
và nhiều vị Phật khác.
Các vị Phật có thể gắn với:
những Phật độ khác nhau.
Điều này tạo ra một vũ trụ Phật học:
rộng hơn rất nhiều so với việc chỉ tập trung vào một Đức Phật lịch sử tại Ấn Độ.
14. Điều đó có nghĩa Đại thừa phủ nhận Đức Phật lịch sử?
Không.
Śākyamuni vẫn giữ:
vị trí nền tảng.
Nhưng Đại thừa đặt Đức Phật lịch sử vào:
một quan niệm rộng hơn về Phật quả.
Câu hỏi chuyển từ:
“Đức Phật Gotama đã sống thế nào?”
sang thêm một câu khác:
“Buddhahood – Phật quả – thực sự có những chiều kích nào?”
15. Đây là chỗ khái niệm “thân Phật” trở nên quan trọng
Sanskrit:
kāya
nghĩa căn bản là:
thân, tập hợp, thân thể hoặc một “body” theo nghĩa rộng tùy ngữ cảnh.
Khi Phật học nói:
Buddhakāya – thân Phật
không phải lúc nào cũng chỉ nói:
cơ thể bằng thịt.
Từ đó các lý thuyết về:
các thân của Phật
được phát triển.
16. Trước Tam thân đã có những phân biệt đơn giản hơn
Lịch sử học thuyết:
không phải một ngày bỗng xuất hiện Tam thân hoàn chỉnh.
Có những phát triển về:
thân vật lý;
thân Pháp;
thân của Phật;
sự hiện diện của Phật;
trí tuệ Phật
qua nhiều tầng văn học và trường phái.
Về sau:
hệ Tam thân được hệ thống hóa mạnh trong Đại thừa.
Do đó không nên nói:
“Đức Phật ngay từ bài pháp đầu tiên đã giảng nguyên văn hệ Tam thân như các luận Đại thừa về sau.”
17. Tam thân là gì?
TRIKĀYA
nghĩa là:
Ba thân.
Thông thường gồm:
1. Nirmāṇakāya
Hóa thân.
2. Saṃbhogakāya
Báo thân / Thọ dụng thân.
3. Dharmakāya
Pháp thân.
Ba khái niệm này nhằm diễn tả:
những chiều kích khác nhau của Phật quả.
18. Hóa thân – Nirmāṇakāya là gì?
Đây là chiều kích Phật:
hiển hiện trong thế giới để giáo hóa chúng sinh.
Trong cách giải thích phổ biến của Đại thừa:
Đức Phật Śākyamuni xuất hiện trong thế giới chúng ta
có thể được hiểu như:
NIRMĀṆAKĀYA.
Ngài:
sinh;
xuất gia;
giác ngộ;
giảng Pháp;
nhập Parinirvāṇa
trong một lịch sử cụ thể.
19. Có phải Hóa thân là “Phật giả”?
Không.
“Hóa” rất dễ khiến người Việt hiểu:
giả dạng.
Nhưng không nên nghĩ:
“Đức Phật lịch sử chỉ là hình ảnh giả, còn một Đức Phật thật đang trốn ở nơi khác.”
Nirmāṇakāya:
là cách Phật quả hiện diện thích hợp trong thế giới chúng sinh.
Do đó:
HÓA THÂN ≠ PHẬT GIẢ.
20. Báo thân – Saṃbhogakāya là gì?
Đây là khái niệm khó hơn.
Có thể hiểu khái quát là:
chiều kích viên mãn của Phật quả gắn với công đức và trí tuệ đã hoàn thiện.
Trong nhiều hệ thống Đại thừa:
Báo thân hiện diện trong những cảnh giới thanh tịnh và có quan hệ đặc biệt với các Bồ-tát ở trình độ cao.
Các đặc điểm cụ thể:
thay đổi tùy kinh luận và truyền thống.
Do đó không nên giản lược thành:
“một cơ thể bằng ánh sáng ở trên trời.”
21. Tại sao gọi là “Báo thân”?
“Báo” ở đây liên hệ với:
quả báo / thành quả của sự tích lũy công đức và trí tuệ viên mãn trên Bồ-tát đạo.
Có thể hình dung:
BỒ-TÁT ĐẠO
↓
BA-LA-MẬT
↓
PHƯỚC + TRÍ VIÊN MÃN
↓
PHẬT QUẢ
↓
SAṂBHOGAKĀYA.
Nhưng đây là:
một sơ đồ giáo lý
chứ không phải mô tả sinh học.
22. Pháp thân – Dharmakāya là gì?
Đây là phần dễ bị hiểu sai nhất.
Dharmakāya có thể dịch:
Pháp thân.
Trong các hệ thống Đại thừa, nó được diễn giải theo nhiều cách liên quan đến:
chân lý;
Pháp;
tính Không;
thực tại được giác ngộ;
trí tuệ Phật;
chiều kích tối hậu của Phật quả.
Nhưng không nên lập tức dịch:
Pháp thân = linh hồn của Đức Phật.
Đó là một sự vật thể hóa rất nguy hiểm.
23. Pháp thân có phải một Đại Ngã vũ trụ?
Không nên hiểu như vậy.
Nếu nói:
mọi vị Phật thực ra nhập vào một Linh hồn vũ trụ thường hằng;
hoặc:
Pháp thân là một “Đại Ngã” tự hữu nằm phía sau vũ trụ,
thì ta đang đưa vào:
một mô hình bản thể rất gần ātman/Brahman
mà không còn giữ đúng những yêu cầu của:
Vô ngã;
Duyên khởi;
Tánh Không
trong nhiều hệ thống Phật giáo Đại thừa.
24. Pháp thân và Tánh Không
Trong nhiều hệ thống Đại thừa, Dharmakāya phải được hiểu trong quan hệ sâu với:
ŚŪNYATĀ – TÁNH KHÔNG.
Nếu nói:
“Tất cả pháp đều Không tự tính, ngoại trừ Pháp thân là một thực thể tự hữu tuyệt đối,”
thì:
một vấn đề triết học rất lớn xuất hiện.
Do đó Pháp thân không nên được biến thành:
một vật thể siêu hình cuối cùng.
25. Vậy Pháp thân có phải “không có gì”?
Cũng không.
Đây là cực đoan ngược lại.
Không nên nói:
“Vì Không nên Pháp thân chẳng có nghĩa gì.”
Trong các hệ thống Đại thừa, Dharmakāya diễn tả:
chiều kích tối hậu của Phật quả
và có vị trí rất quan trọng.
Điểm cần tránh là:
THỰC THỂ HÓA
chứ không phải:
HƯ VÔ HÓA.
26. Một cách sơ bộ để hiểu Tam thân
Có thể dùng bản đồ nhập môn:
HÓA THÂN
Phật xuất hiện và giáo hóa trong thế giới.
BÁO THÂN
chiều kích viên mãn của công đức và trí tuệ Phật quả.
PHÁP THÂN
chiều kích tối hậu của giác ngộ / Phật quả.
Nhưng cần nhớ:
đây chỉ là bản đồ nhập môn.
Các trường phái Đại thừa và Kim Cương thừa:
có những giải thích tinh tế hơn và không hoàn toàn giống nhau.
27. Tam thân có phải ba vị Phật?
Không.
Không nên hình dung:
Phật số 1 = Hóa thân.
Phật số 2 = Báo thân.
Phật số 3 = Pháp thân.
Tam thân:
không phải ba cá nhân độc lập.
Chúng là:
ba phương diện của Phật quả trong một hệ thống giải thích Đại thừa.
28. Cũng không phải một linh hồn mặc ba bộ quần áo
Một mô hình sai khác là:
PHÁP THÂN
↓
mặc “áo”
BÁO THÂN
↓
mặc thêm “áo”
HÓA THÂN.
Như thể bên trong có:
một linh hồn Phật bất biến
rồi thay đổi hình dạng.
Mô hình này:
quá vật thể hóa Tam thân.
29. Hóa thân có phải chỉ có Śākyamuni?
Không nhất thiết trong hệ thống Đại thừa.
Nirmāṇakāya liên quan đến:
khả năng hiển hiện phù hợp để lợi ích chúng sinh.
Do đó khái niệm có thể rộng hơn:
chỉ một lần sinh lịch sử của Đức Phật Śākyamuni.
Nhưng khi giải thích nhập môn:
Śākyamuni là ví dụ điển hình và dễ hiểu nhất.
30. Báo thân và các cõi Phật
Trong nhiều truyền thống Đại thừa:
Báo thân liên quan đến các cảnh giới thanh tịnh và hội chúng Bồ-tát.
Điều này liên hệ với sự phát triển:
vũ trụ học Đại thừa
trong đó có:
vô số thế giới;
vô số Bồ-tát;
nhiều Phật độ;
nhiều vị Phật.
Phật quả vì thế:
không còn được mô tả chỉ trong phạm vi một tiểu sử lịch sử.
31. A-di-đà nằm ở đâu trong bức tranh này?
Trong các truyền thống Tịnh độ, Đức Phật:
AMITĀBHA – A-DI-ĐÀ
giữ vị trí trung tâm.
Không nên đơn giản hỏi:
“A-di-đà có phải cùng người với Thích-ca không?”
Theo ngôn ngữ Đại thừa:
đây là những danh hiệu và biểu hiện Phật quả được trình bày trong những bối cảnh Phật độ khác nhau.
Các trường phái có:
những cách giải thích quan hệ giữa các vị Phật, Pháp thân và Phật độ khác nhau.
Do đó không nên ép tất cả thành:
một cá nhân duy nhất đổi tên.
32. Tỳ-lô-giá-na đặc biệt quan trọng trong một số hệ thống
VAIROCANA – TỲ-LÔ-GIÁ-NA
có vai trò rất lớn trong:
Hoa Nghiêm;
Mật giáo;
một số hệ thống Đông Á.
Ngài thường được liên hệ với:
chiều kích phổ quát của Phật quả.
Điều này cho thấy quá trình phát triển từ:
Phật như nhân vật lịch sử
đến:
Phật như một thực tại giác ngộ có chiều kích vũ trụ.
Nhưng “vũ trụ” ở đây:
không nên tự động hiểu thành một Thượng đế sáng tạo.
33. Phật có trở thành Thượng đế trong Đại thừa không?
Không nên đồng nhất.
Một Thượng đế theo nhiều hệ thống hữu thần thường được hiểu là:
đấng sáng tạo;
nguyên nhân tối cao;
chủ thể tối cao;
cai quản thế giới.
Phật trong Đại thừa:
không đơn giản đảm nhiệm cấu trúc ấy.
Ngay khi hình ảnh Phật trở nên:
siêu việt;
vũ trụ;
có vô số hóa hiện;
Phật giáo vẫn đặt nó trong những hệ thống liên quan đến:
giác ngộ, Tánh Không, Duyên khởi và Bồ-tát đạo.
34. Phật có tạo ra thế giới không?
Trong Phật giáo:
Phật không được đặt thành Đấng sáng tạo thế giới theo nghĩa thần học hữu thần thông thường.
Một vị Phật:
giác ngộ bản chất các pháp
và:
chỉ dạy con đường giải thoát.
Do đó:
PHẬT ≠ CREATOR GOD.
Đây là ranh giới quan trọng khi đọc các kinh Đại thừa có ngôn ngữ rất lớn về Phật.
35. Theravāda có Tam thân không?
Không theo hệ thống Trikāya phát triển đặc trưng của Đại thừa.
Theravāda phân biệt:
Đức Phật lịch sử;
giáo pháp;
những phẩm chất đặc thù của Phật;
thân vật lý và sự giác ngộ
theo hệ thống của mình.
Nhưng không nên lấy:
Tam thân Đại thừa
rồi nói:
“Theravāda thực ra cũng dạy đúng ba thân nhưng dùng tên khác.”
Điều đó làm mất:
khác biệt lịch sử thực sự.
36. Tuy nhiên Theravāda cũng không giản lược Phật thành thân vật lý
Đây là chiều ngược lại cần giữ.
Theravāda tôn kính Đức Phật qua:
Buddha-guṇa – Phật đức;
Dhamma;
giáo pháp;
xá-lợi;
bảo tháp;
hình tượng;
sự tưởng niệm;
con đường giác ngộ.
Do đó không thể nói:
“Theravāda chỉ tin vào một người lịch sử, còn Đại thừa mới có chiều kích siêu việt.”
Cách phân chia đó:
quá thô.
37. Phật giáo sớm có “Pháp thân” không?
Các nguồn sớm có những cách sử dụng từ ngữ liên quan đến:
Dhamma và kāya
và có mối liên hệ rất sâu giữa:
Phật và Pháp.
Nhưng phải cực kỳ thận trọng:
không nên lấy toàn bộ Dharmakāya của học thuyết Tam thân Đại thừa rồi đưa ngược nguyên vẹn vào Nikāya.
Tốt hơn nên nói:
có những tiền đề và cách nói cổ về mối quan hệ Phật–Pháp, nhưng hệ Tam thân là kết quả của quá trình phát triển về sau.
38. Đây giống vấn đề Vô ngã → Tánh Không
Ta có thể nhận ra một mô hình lịch sử tương tự.
Không nên nói:
Tánh Không hoàn toàn không liên quan Vô ngã.
Nhưng cũng không nói:
Madhyamaka đã tồn tại nguyên vẹn trong Nikāya.
Tương tự:
Không nên nói:
Tam thân không có bất kỳ nền tảng nào trong Phật giáo sớm.
Nhưng cũng không nói:
Nikāya đã có nguyên vẹn Nirmāṇakāya–Saṃbhogakāya–Dharmakāya theo nghĩa Đại thừa hậu kỳ.
Cách hiểu tốt hơn là:
KẾ THỪA + PHÁT TRIỂN.
39. Tại sao cần Tam thân?
Hệ Tam thân giúp Đại thừa giải quyết nhiều vấn đề cùng lúc.
Vấn đề 1
Đức Phật lịch sử đã Parinirvāṇa.
Phật quả có vì thế biến mất hoàn toàn không?
Vấn đề 2
Có nhiều vị Phật.
Điều gì là chiều kích chung của Phật quả?
Vấn đề 3
Phật có thể lợi ích vô số chúng sinh.
Sự hiện diện của Phật nên hiểu thế nào?
Vấn đề 4
Phật quả là kết quả của Bồ-tát đạo.
Sự viên mãn công đức và trí tuệ biểu hiện ra sao?
Vấn đề 5
Giác ngộ liên hệ với chân lý tối hậu như thế nào?
Tam thân cung cấp:
một cấu trúc để trả lời những câu hỏi ấy.
40. Có thể nhìn Tam thân như ba câu hỏi
Một cách rất dễ nhớ:
Hóa thân trả lời:
Phật xuất hiện với chúng sinh như thế nào?
Báo thân trả lời:
sự viên mãn của Phật quả biểu hiện thế nào?
Pháp thân trả lời:
chiều kích tối hậu của Phật quả là gì?
Ba câu hỏi:
liên hệ với nhau
nhưng:
không hoàn toàn giống nhau.
41. Tam thân và hai sự thật
Trong một số cách giải thích Đại thừa, Tam thân có thể được đọc trong quan hệ với:
Tục đế;
Chân đế;
Tánh Không;
phương tiện;
trí tuệ.
Nhưng không nên lập phương trình máy móc:
Hóa thân = Tục đế
và:
Pháp thân = Chân đế
rồi coi Báo thân nằm ở giữa.
Các hệ thống Phật học:
phức tạp hơn một bảng ghép 1–1 như vậy.
42. Tam thân và Phật tính
Đây là một liên hệ rất quan trọng.
Trong một số truyền thống Đại thừa, các giáo lý về:
Phật tính;
Như Lai tạng;
Pháp thân;
Tánh Không;
tâm quang minh
được đặt trong quan hệ rất sâu với nhau.
Nhưng:
PHẬT TÍNH ≠ PHÁP THÂN ≠ LINH HỒN
theo kiểu ba tên gọi hoàn toàn đồng nghĩa.
Mỗi khái niệm:
có lịch sử và chức năng giáo lý riêng.
43. Phật tính có phải một Pháp thân tí hon trong mỗi người?
Không nên hiểu như vậy.
Mô hình:
mỗi người có một mẩu Dharmakāya nằm bên trong
rất dễ biến thành:
linh hồn luận.
Nếu nói Phật tính liên hệ với Pháp thân, cần đặt trong:
Tánh Không;
giác ngộ;
sự không cố định của phiền não;
hệ thống cụ thể của từng truyền thống.
Không nên vật thể hóa.
44. Kim Cương thừa tiếp tục phát triển Tam thân
Kim Cương thừa kế thừa:
học thuyết Tam thân của Đại thừa
và phát triển những hệ thống rất chi tiết.
Trong một số truyền thống còn xuất hiện các cách phân loại như:
bốn thân
hoặc những mô hình rộng hơn,
tùy hệ thống.
Các thực hành:
bổn tôn;
quán đảnh;
giai đoạn phát sinh;
giai đoạn viên mãn;
bản tính tâm
được đặt trong:
một lý thuyết Phật quả rất phát triển.
45. Bổn tôn có phải một vị thần bên ngoài?
Trong Kim Cương thừa, nếu hiểu bổn tôn đơn giản như:
một vị thần độc lập ban quyền lực
thì rất dễ bỏ mất nền tảng Đại thừa.
Thực hành bổn tôn thường phải được đặt trong:
TÁNH KHÔNG
BỒ-ĐỀ TÂM
PHẬT QUẢ.
Do đó hình tướng Phật:
không nên bị chấp thành một thực thể tự hữu.
46. Từ “một Phật” đến “vô số Phật” có mâu thuẫn không?
Không nhất thiết.
Nếu “Phật” là:
một danh hiệu của giác ngộ viên mãn,
thì:
nhiều chúng sinh thành Phật
không tạo mâu thuẫn.
Giống như:
nhiều người có thể trở thành bác sĩ
mà “bác sĩ” vẫn là một loại thành tựu.
Dĩ nhiên Phật quả:
không thể giản lược thành nghề nghiệp,
nhưng phép so sánh giúp thấy:
danh hiệu không bắt buộc chỉ thuộc một cá nhân duy nhất.
47. Nhưng “mọi Phật là một Phật” có đúng không?
Cần hỏi:
“một” theo nghĩa nào?
Nếu nói:
tất cả là một linh hồn duy nhất
thì:
rất dễ đi sang học thuyết Đại Ngã.
Nếu nói:
mọi vị Phật đều viên mãn cùng Pháp, cùng giác ngộ tính Không, cùng Phật quả
thì:
đó là một vấn đề khác.
Một số truyền thống sử dụng ngôn ngữ:
nhất vị, Pháp thân, pháp giới
rất mạnh.
Nhưng không nên tự động chuyển thành:
“tất cả Phật là một linh hồn vũ trụ.”
48. Đức Phật lịch sử có trở nên không quan trọng trong Đại thừa không?
Không.
Śākyamuni vẫn là:
vị Phật xuất hiện trong thế giới chúng ta
và:
người giảng nhiều kinh Đại thừa theo chính cách tự hiểu của truyền thống Đại thừa.
Các truyền thống:
Thiền;
Tịnh độ;
Hoa Nghiêm;
Thiên Thai;
Mật giáo
có những trọng tâm khác nhau,
nhưng:
Śākyamuni vẫn giữ vị trí căn bản trong lịch sử truyền thừa Phật pháp.
49. Một nguy cơ khác: chỉ chấp Đức Phật lịch sử
Có người phản ứng với hình ảnh Phật siêu việt bằng cách nói:
“Chỉ Đức Phật lịch sử mới thật; mọi cách hiểu khác đều là mê tín.”
Đây cũng là cách giải quyết quá đơn giản.
Về mặt lịch sử, cần phân biệt:
cái gì xuất hiện sớm,
và:
cái gì phát triển về sau.
Nhưng:
“xuất hiện về sau” không tự động đồng nghĩa “vô nghĩa”.
Một học thuyết có thể:
phát triển sau
nhưng nhằm giải quyết:
những vấn đề triết học và tôn giáo thực sự nảy sinh trong truyền thống.
50. Nguy cơ ngược lại: quên Đức Phật lịch sử
Nếu chỉ nói:
Pháp thân;
Phật vũ trụ;
quang minh;
bản tính Phật;
vô số hóa thân,
mà quên:
con người lịch sử đã sống, tu tập và dạy con đường đoạn Khổ,
Phật học cũng dễ:
trôi vào siêu hình học.
Đức Phật lịch sử giữ một chức năng rất quan trọng:
neo giáo pháp vào con đường thực hành.
51. Hai cực đoan cần tránh
Cực đoan thứ nhất
CHỈ CÓ ĐỨC PHẬT LỊCH SỬ
và:
mọi phát triển khác đều vô nghĩa.
Điều này không phản ánh toàn bộ lịch sử Phật giáo.
Cực đoan thứ hai
CHỈ CÓ PHẬT VŨ TRỤ / PHÁP THÂN
và:
Đức Phật lịch sử chỉ là lớp vỏ không quan trọng.
Điều này cũng làm mất nền tảng lịch sử và thực hành.
Cách hiểu tốt hơn:
thấy các lớp quan niệm về Phật đã phát triển như thế nào và mỗi lớp đang trả lời câu hỏi gì.
52. Bản đồ phát triển khái quát
Có thể hình dung:
ĐỨC PHẬT GOTAMA LỊCH SỬ
↓
GIÁC NGỘ
↓
CHÁNH ĐẲNG GIÁC
↓
PHẬT KHÔNG CHỈ ĐƯỢC HIỂU QUA THÂN VẬT LÝ
↓
PHẬT ↔ PHÁP
↓
NHIỀU VỊ PHẬT QUÁ KHỨ VÀ TƯƠNG LAI
↓
PHẬT QUẢ LÀ MỘT LOẠI THÀNH TỰU GIÁC NGỘ
↓
ĐẠI THỪA MỞ RỘNG VŨ TRỤ PHẬT
↓
NHIỀU PHẬT – NHIỀU PHẬT ĐỘ
↓
PHÁT TRIỂN LÝ THUYẾT VỀ BUDDHAKĀYA
↓
TAM THÂN
↓
HÓA THÂN – BÁO THÂN – PHÁP THÂN
↓
KIM CƯƠNG THỪA TIẾP TỤC PHÁT TRIỂN CÁC HỆ THỐNG PHẬT QUẢ.
Đây là:
bản đồ khái quát
chứ không phải:
một đường lịch sử duy nhất diễn ra đồng thời ở mọi cộng đồng Phật giáo.
53. So sánh các tầng quan niệm
| Vấn đề | Phật giáo sớm | Theravāda | Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|---|
| Śākyamuni lịch sử | Trung tâm | Trung tâm | Trung tâm | Trung tâm |
| Phật là Chánh Đẳng Giác | Có | Có | Có | Có |
| Nhiều Phật | Có Phật quá khứ/tương lai | Có | Phát triển rất rộng | Phát triển rất rộng |
| Phật độ | Chưa thành hệ thống Đại thừa | Không phải trọng tâm theo nghĩa Đại thừa | Rất quan trọng ở nhiều truyền thống | Rất quan trọng |
| Tam thân | Chưa có hệ hoàn chỉnh | Không phải hệ trung tâm | Phát triển mạnh | Kế thừa và phát triển |
| Hóa thân | Chưa phải thuật ngữ hệ thống như hậu kỳ | — | Có | Có |
| Báo thân | Chưa có hệ thống | — | Có | Có |
| Pháp thân | Có tiền đề Phật–Pháp nhưng không nên đồng nhất với hệ hậu kỳ | Có cách hiểu riêng về Phật và Pháp | Khái niệm trung tâm trong nhiều hệ | Rất quan trọng |
| Phật tính | Chưa phải hệ tathāgatagarbha | Không phải giáo lý trung tâm | Quan trọng ở nhiều dòng | Quan trọng ở nhiều dòng |
| Phật là Thượng đế sáng tạo? | Không | Không | Không nên hiểu như vậy | Không nên hiểu như vậy |
54. “Một Phật, nhiều quan niệm” không có nghĩa tất cả quan niệm giống nhau
Đây là điều quan trọng.
Không nên hòa tan lịch sử bằng cách nói:
“Tất cả chỉ là cách nói khác nhau của cùng một thứ.”
Bởi:
thực sự có những phát triển giáo lý mới.
Tam thân:
không đơn giản là cách dịch khác của một công thức Nikāya.
Phật tính:
không đơn giản là tên khác của A-la-hán.
Phật độ:
không đơn giản là tên khác của Niết-bàn.
Mỗi hệ:
cần được hiểu trong lịch sử của chính nó.
55. Nhưng cũng không nên xem các giai đoạn hoàn toàn đứt đoạn
Ngược lại, nếu nói:
“Đại thừa sáng tạo một vị Phật hoàn toàn khác không liên quan gì đến Đức Phật ban đầu,”
cũng quá đơn giản.
Các phát triển Đại thừa tiếp tục làm việc với những vấn đề đã có:
Phật là gì?
giác ngộ là gì?
Pháp là gì?
một vị Phật khác người giải thoát khác ở đâu?
Phật quả có ý nghĩa gì sau Parinirvāṇa?
một vị Phật lợi ích chúng sinh thế nào?
Do đó:
LIÊN TỤC
và:
PHÁT TRIỂN
cùng tồn tại.
56. Một cách đọc lịch sử hữu ích
Thay vì hỏi:
“Quan niệm nào là thật, các quan niệm còn lại là giả?”
khi nghiên cứu lịch sử, có thể hỏi:
Tầng này xuất hiện khi nào?
Nó giải quyết vấn đề gì?
Nó kế thừa điều gì?
Nó thêm điều gì?
Nó thay đổi cách hiểu Phật quả như thế nào?
Truyền thống nào chấp nhận nó?
Truyền thống nào không sử dụng nó?
Cách hỏi này:
giúp đối chiếu mà không cần bóp méo truyền thống khác.
57. Một cách đọc thực hành
Ở bình diện tu tập, cũng có thể hỏi:
“Thấy Phật” để làm gì?
Nếu chỉ:
thờ thân tượng
mà không học Pháp,
ta có thể:
gần hình tượng nhưng xa giáo pháp.
Nếu chỉ:
nói Pháp thân, Tánh Không, Phật tính
mà tham, sân, si không giảm,
thì:
khái niệm Phật càng cao siêu chưa chắc làm ta gần giác ngộ hơn.
Do đó điểm thực hành vẫn quay về:
GIỚI
ĐỊNH
TUỆ
TỪ BI
ĐOẠN CHẤP.
58. Từ Đức Phật lịch sử đến Tam thân không phải quá trình “biến người thành thần”
Câu chuyện lịch sử chính xác hơn là:
một truyền thống bắt đầu từ một bậc thầy giác ngộ lịch sử
rồi liên tục suy tư:
GIÁC NGỘ CỦA NGÀI CÓ Ý NGHĨA GÌ?
↓
ĐIỀU GÌ LÀM NGÀI TRỞ THÀNH PHẬT?
↓
PHẬT VÀ PHÁP LIÊN HỆ THẾ NÀO?
↓
PHẬT QUẢ CÓ THỂ XUẤT HIỆN Ở NHIỀU THỜI ĐẠI KHÔNG?
↓
NHIỀU VỊ PHẬT LIÊN HỆ VỚI NHAU THẾ NÀO?
↓
PHẬT QUẢ CÓ NHỮNG CHIỀU KÍCH NÀO?
↓
TAM THÂN.
Đây là:
sự phát triển của Phật học về chính khái niệm “Phật”.
59. Và Tam thân cũng không phải điểm kết thúc
Sau khi hệ Tam thân phát triển:
các truyền thống tiếp tục giải thích.
Một số hệ:
nhấn mạnh Pháp thân;
nhấn mạnh Phật tính;
liên hệ Pháp thân với Tánh Không;
phát triển lý thuyết bốn thân;
liên hệ với quang minh;
xây dựng các hệ thống Mật thừa.
Do đó:
quan niệm về Phật tiếp tục phát triển trong lịch sử Phật giáo.
60. Bản đồ cô đọng nhất
Có thể ghi nhớ:
PHẬT GIÁO SỚM
Phật = Chánh Đẳng Giác, vị thầy lịch sử đã khám phá và chỉ dạy con đường giải thoát.
↓
THERAVĀDA
Bảo tồn mạnh hình ảnh Chánh Đẳng Giác lịch sử cùng hệ thống nhiều vị Phật quá khứ–tương lai và những Phật đức đặc thù.
↓
ĐẠI THỪA
Mở rộng quan niệm về Phật quả, nhiều Phật, nhiều Phật độ và các chiều kích của Buddhakāya.
↓
TAM THÂN
Hóa thân
Phật hiển hiện trong thế giới để giáo hóa.
Báo thân
sự viên mãn của công đức và trí tuệ Phật quả.
Pháp thân
chiều kích tối hậu của Phật quả.
↓
KIM CƯƠNG THỪA
Kế thừa và phát triển thêm các mô hình về thân Phật, bản tính tâm và sự thành tựu Phật quả.
Kết luận
Từ Đức Phật lịch sử đến Tam thân không nên được kể bằng một trong hai câu chuyện cực đoan:
“BAN ĐẦU CHỈ CÓ MỘT CON NGƯỜI BÌNH THƯỜNG, SAU NÀY TÍN ĐỒ BIẾN ÔNG THÀNH THẦN.”
Cách này:
quá đơn giản hóa hình ảnh Đức Phật ngay trong kinh điển sớm.
Nhưng cũng không nên nói:
“ĐỨC PHẬT ĐÃ DẠY HỆ TAM THÂN HOÀN CHỈNH NGAY TỪ ĐẦU VÀ MỌI TRUYỀN THỐNG CHỈ LẶP LẠI NÓ.”
Điều này:
xóa mất lịch sử phát triển của tư tưởng Phật giáo.
Một bản đồ cân bằng hơn là:
ĐỨC PHẬT LỊCH SỬ
↓
một con người sinh ra và thân thể vô thường
nhưng:
↓
CHÁNH ĐẲNG GIÁC
↓
không thể hiểu Phật quả chỉ bằng cơ thể sinh học
↓
PHẬT VÀ PHÁP
↓
Phật quả vượt khỏi việc đồng nhất với một thân vật lý
↓
NHIỀU VỊ PHẬT
↓
Phật là một loại thành tựu giác ngộ, không chỉ là tên của Gotama
↓
ĐẠI THỪA
↓
nhiều Phật – nhiều Phật độ – Phật quả được phân tích sâu hơn
↓
TAM THÂN
↓
HÓA THÂN
sự hiển hiện giáo hóa
BÁO THÂN
sự viên mãn của Phật quả
PHÁP THÂN
chiều kích tối hậu của giác ngộ.
Nhưng cả ba:
không phải ba linh hồn.
Pháp thân:
không phải Đại Ngã.
Hóa thân:
không phải Phật giả.
Báo thân:
không đơn giản là cơ thể ánh sáng ở một thiên đường.
Và Phật:
không trở thành Đấng sáng tạo vũ trụ.
Điểm xuyên suốt vẫn là:
GIÁC NGỘ.
Từ câu hỏi:
“Đức Phật là ai?”
Phật học dần đi đến câu hỏi sâu hơn:
“Điều gì thực sự là Phật quả?”
Và Tam thân là một trong những câu trả lời quan trọng nhất của Đại thừa đối với câu hỏi ấy.
Vì vậy có thể cô đọng toàn bộ tiến trình bằng một câu: