Tâm thanh tịnh và Phật tính có phải một khái niệm?
Báo lỗi nội dung
Tâm thanh tịnh và Phật tính có phải một khái niệm?
Tâm thanh tịnh và Phật tính có phải một khái niệm?
Trong nhiều bài giảng Phật giáo hiện đại, người ta thường nghe những câu như:
“Bản tâm vốn thanh tịnh.”
“Ai cũng có Phật tính.”
“Chỉ cần loại bỏ phiền não thì Phật tính tự hiển lộ.”
Nghe qua, ba câu dường như đang nói cùng một điều:
bên trong mỗi người có một tâm thanh tịnh, và tâm ấy chính là Phật tính.
Nhưng nếu đối chiếu kinh điển và các truyền thống Phật giáo, vấn đề phức tạp hơn nhiều.
Tâm thanh tịnh và Phật tính có thể được liên hệ rất gần trong một số hệ thống Đại thừa, đặc biệt trong Phật giáo Đông Á.
Nhưng chúng:
không xuất hiện cùng thời kỳ,
không có cùng lịch sử thuật ngữ,
không giữ cùng vai trò trong mọi truyền thống,
và:
không nên mặc nhiên xem là hai tên gọi hoàn toàn đồng nghĩa.
Muốn hiểu vấn đề, trước hết cần hỏi:
“Tâm thanh tịnh” đang được nói theo truyền thống nào?
và:
“Phật tính” đang được hiểu theo hệ thống nào?
“Tâm thanh tịnh” có nghĩa gì?
Ngay cụm từ này đã có nhiều tầng nghĩa.
Trong đời sống thông thường, ta có thể gọi một tâm:
không tham,
không sân,
không ác ý,
tỉnh thức,
từ bi
là:
tâm thanh tịnh.
Theo nghĩa này, “thanh tịnh” đơn giản là trạng thái tâm không bị các phiền não nhất định chi phối.
Nhưng trong lịch sử Phật học còn có một ý tưởng sâu hơn:
tâm có tính sáng chói/thanh tịnh, còn phiền não là những cấu nhiễm đến từ bên ngoài hoặc mang tính khách trần.
Đây là nơi vấn đề bắt đầu gần với các học thuyết Phật tính về sau.
“Tâm sáng chói” trong kinh điển sớm
Một đoạn nổi tiếng trong Aṅguttara Nikāya – Tăng Chi Bộ nói đến:
pabhassara citta – tâm sáng chói/luminous mind.
Tinh thần của đoạn kinh là:
tâm này sáng chói nhưng bị ô nhiễm bởi các cấu uế đến từ bên ngoài;
và:
tâm này sáng chói và được giải thoát khỏi các cấu uế đến từ bên ngoài.
Đây là một đoạn văn cực kỳ quan trọng trong lịch sử tư tưởng Phật giáo.
Nhưng nó cũng là một trong những đoạn dễ bị đọc ngược từ các học thuyết về sau.
Có thể gọi pabhassara citta là Phật tính không?
Nếu nói về lịch sử văn bản:
không nên đồng nhất trực tiếp.
Các kinh Nikāya không nói:
“pabhassara citta chính là tathāgatagarbha.”
Thuật ngữ và hệ thống tư tưởng tathāgatagarbha – Như Lai tạng/Phật tính phát triển trong các kinh điển Đại thừa về sau.
Vì vậy nếu viết:
“Đức Phật trong kinh Pāli đã trực tiếp dạy Phật tính qua khái niệm tâm sáng chói”
thì đã vượt quá bằng chứng lịch sử.
Một truyền thống về sau có thể diễn giải hai ý tưởng trong cùng một đường hướng.
Nhưng:
diễn giải liên tục của truyền thống
không giống với:
đồng nhất lịch sử của hai thuật ngữ.
“Tâm sáng chói” có phải một linh hồn thanh tịnh?
Cũng không nên kết luận như vậy.
Nếu nói:
“Bên dưới mọi suy nghĩ có một Tâm thật bất biến, vĩnh cửu, không sinh không diệt, chính là con người thật của chúng ta,”
thì ngay lập tức xuất hiện vấn đề:
điều này khác ātman – tự ngã thường hằng ở đâu?
Đây chính là câu hỏi mà nhiều hệ thống Phật giáo phải giải quyết khi sử dụng ngôn ngữ về:
bản tâm,
tâm thanh tịnh,
Như Lai tạng,
Phật tính.
Nếu biến chúng thành một linh hồn thường hằng thì rất khó dung hòa với vô ngã.
Phật tính là gì?
Thuật ngữ Sanskrit thường gặp là:
tathāgatagarbha.
Tathāgata = Như Lai.
Garbha có phạm vi nghĩa phức tạp, có thể gợi đến:
mầm, thai, chứa đựng, nội tạng/cốt lõi, khoang chứa, tùy ngữ cảnh.
Trong truyền thống Đông Á, những hệ thống liên quan được phát triển thành tư tưởng:
Phật tính – 佛性.
Nói một cách rất khái quát, tư tưởng này nhằm trả lời câu hỏi:
Tại sao chúng sinh bị vô minh và phiền não chi phối lại có khả năng thành Phật?
Một câu trả lời của Phật tính
Một cách diễn đạt phổ biến là:
chúng sinh có khả năng giác ngộ bởi Phật tính không bị phiền não tiêu diệt.
Phiền não giống như:
mây che mặt trời,
bùn che viên ngọc,
lớp vỏ bao quanh hạt giống,
bụi phủ gương.
Điều cần làm không phải tạo ra Phật tính từ con số không.
Mà là:
loại bỏ những gì che khuất.
Đây chính là lý do Phật tính rất dễ được liên hệ với khái niệm:
tâm vốn thanh tịnh nhưng bị khách trần phiền não che phủ.
Nhưng “Phật tính” cũng không chỉ có một cách hiểu
Đây là điểm cực kỳ quan trọng.
Không có một định nghĩa duy nhất về Phật tính được mọi trường phái Đại thừa hiểu hoàn toàn giống nhau.
Có những cách diễn giải nhấn mạnh:
tính thanh tịnh nguyên sơ.
Có cách nhấn mạnh:
khả năng thành Phật.
Có cách giải thích Phật tính qua:
tính Không.
Có cách liên hệ với:
pháp thân – dharmakāya.
Có cách sử dụng ngôn ngữ rất khẳng định như:
thường, lạc, ngã, tịnh
trong những văn bản Đại thừa nhất định, nhưng các thuật ngữ ấy phải được đọc trong ngữ cảnh đặc thù của các kinh Như Lai tạng chứ không thể đơn giản đồng nhất với ātman của các hệ thống ngoài Phật giáo.
Vì vậy:
“Phật tính là gì?”
tự nó đã là một câu hỏi có nhiều câu trả lời trong lịch sử Phật giáo.
Phật tính có phải một cái Ta thật?
Đây là tranh luận quan trọng nhất.
Nếu nói:
“Ngũ uẩn không phải Ta, nhưng phía sau Ngũ uẩn có một Phật tính bất biến và đó mới là Ta thật,”
thì rất dễ biến giáo lý Phật tính thành một dạng ātman.
Nhiều nhà tư tưởng Đại thừa phản đối cách hiểu ấy.
Theo những cách diễn giải này:
Phật tính không phải một linh hồn cá nhân nằm ẩn bên trong chúng sinh.
Nó cần được hiểu trong quan hệ với:
tính Không,
Duyên khởi,
pháp thân,
khả năng giác ngộ.
Trung quán sẽ đặt câu hỏi gì?
Madhyamaka/Trung quán có một phép thử rất mạnh:
Phật tính có tự tính – svabhāva – hay không?
Nếu trả lời:
“Có. Nó tồn tại độc lập, bất biến, tự hữu, không phụ thuộc bất cứ điều kiện nào,”
thì ta đang tiến rất gần đến một bản thể thường hằng.
Điều đó tạo căng thẳng rõ rệt với triết học tính Không.
Do vậy nhiều cách diễn giải Trung quán về Phật tính sẽ nhấn mạnh:
Phật tính không phải một thực thể độc lập ẩn trong chúng sinh.
Phật tính và tính Không
Một cách giải thích rất có ảnh hưởng là:
chính vì tâm không có tự tính cố định nên tâm có khả năng chuyển hóa.
Hãy tưởng tượng nếu tham có một bản chất bất biến.
Một người tham:
phải tham mãi mãi.
Nếu sân có tự tính:
sân không thể chấm dứt.
Nếu vô minh có bản chất vĩnh cửu:
giác ngộ là bất khả thi.
Nhưng vì:
tham, sân, si đều do duyên sinh và Không tự tính,
chúng có thể chấm dứt khi điều kiện của chúng chấm dứt.
Theo hướng giải thích này, khả năng giác ngộ không cần một:
“hạt linh hồn Phật”
được giấu bên trong con người.
Đây là một khác biệt rất quan trọng
Có hai cách nói nghe gần giống nhưng triết học rất khác.
Cách thứ nhất
“Trong tôi có một thực thể thanh tịnh bất biến gọi là Phật tính.”
Cách thứ hai
“Không có phiền não nào là bản chất bất biến của tâm; vì thế sự giác ngộ là khả hữu.”
Cả hai đôi khi đều được diễn đạt bằng:
“ai cũng có Phật tính.”
Nhưng ý nghĩa triết học có thể rất khác.
Tâm thanh tịnh có phải tâm không còn ý nghĩ?
Không.
Đây là một hiểu lầm thực hành phổ biến.
Người ta tưởng:
tâm thanh tịnh = đầu hoàn toàn trống rỗng.
Rồi cố ép:
không suy nghĩ,
không cảm xúc,
không phản ứng.
Nhưng một tâm không có suy nghĩ chưa chắc có trí tuệ.
Ngủ sâu cũng có thể không có những dòng suy nghĩ như khi thức.
Gây mê cũng làm biến đổi ý thức.
Điều đó không đồng nghĩa:
giác ngộ.
Trong Phật giáo, thanh tịnh liên hệ căn bản với việc:
tham, sân, si được làm yếu và cuối cùng đoạn tận,
chứ không đơn giản là:
số lượng ý nghĩ bằng 0.
Một vị giác ngộ vẫn có nhận thức
Nếu giải thoát có nghĩa:
không còn thấy,
không còn nghe,
không còn suy nghĩ,
thì một người bất tỉnh sẽ gần Niết-bàn hơn người tỉnh thức.
Rõ ràng đó không phải ý nghĩa của con đường.
Một vị A-la-hán vẫn có thể:
thấy,
nghe,
nói,
đi,
nhớ,
phân biệt,
giảng dạy.
Điểm khác nằm ở:
tham, sân, si và chấp thủ.
Tâm thanh tịnh cũng không có nghĩa tâm “nguyên thủy như trẻ sơ sinh”
Một cách lãng mạn hóa khác là:
“Trẻ sơ sinh chưa bị xã hội làm ô nhiễm nên tâm hoàn toàn thanh tịnh.”
Phật giáo không đơn giản đồng nhất:
chưa phát triển đầy đủ khái niệm
với:
giác ngộ.
Giác ngộ cần:
trí tuệ.
Một đứa trẻ chưa hiểu về tự ngã theo cách người lớn không có nghĩa nó đã chứng ngộ vô ngã.
“Khách trần phiền não” nghĩa là gì?
Trong nhiều truyền thống, phiền não được gọi theo nghĩa:
khách – āgantuka, tức “đến như khách”.
Hình ảnh này rất mạnh.
Nó muốn nói:
phiền não không phải bản chất không thể thay đổi của tâm.
Sân đến.
Sân ở một thời gian.
Sân đi.
Tham cũng vậy.
Một ý nghĩ cũng vậy.
Nếu sân chính là bản chất tuyệt đối của tâm thì:
tâm không thể bao giờ không sân.
Nhưng thực tế có những lúc sân không hiện hành.
Điều đó mở ra khả năng chuyển hóa.
Nhưng “khách” không có nghĩa phiền não từ một nơi bên ngoài bay vào
Đây cũng là điểm cần cẩn thận.
“Khách trần” không nhất thiết có nghĩa:
tâm vốn là một vật hoàn hảo,
rồi:
một chất bẩn từ ngoài vũ trụ chui vào.
Phiền não cũng:
do duyên sinh.
Nó có những điều kiện:
vô minh,
thói quen,
xúc,
thọ,
ái,
chấp thủ,
cách nhận thức.
Vì vậy “khách” chủ yếu nhấn mạnh:
phiền não không phải bản chất bất biến không thể loại bỏ.
Nếu tâm vốn thanh tịnh, tại sao chúng sinh lại vô minh?
Đây là câu hỏi khó đối với mọi học thuyết về bản tính thanh tịnh.
Nếu tâm hoàn toàn thanh tịnh từ đầu, thì:
vô minh từ đâu xuất hiện?
Nếu vô minh thực sự xâm nhập tâm:
làm sao một cái hoàn toàn thanh tịnh lại bị nhiễm?
Nếu vô minh chưa từng thực sự làm ô nhiễm tâm:
tại sao chúng sinh lại đang khổ?
Các truyền thống khác nhau đã phát triển nhiều cách trả lời.
Đây không phải một vấn đề đã có một đáp án duy nhất được toàn bộ Phật giáo thống nhất.
Phật giáo sơ kỳ thận trọng hơn ở đâu?
Trong kinh điển sớm, mục tiêu rất rõ:
đoạn tận tham, sân, si.
Có ngôn ngữ về tâm sáng chói.
Nhưng không cần xây dựng toàn bộ một học thuyết:
mọi chúng sinh sở hữu một Phật tính thường trú bên trong.
Đây là điểm cần phân biệt lịch sử.
Phật giáo sơ kỳ và học thuyết Như Lai tạng có những điểm có thể được truyền thống về sau nối lại với nhau.
Nhưng:
chúng không phải một hệ thống xuất hiện nguyên vẹn cùng lúc.
Theravāda có Phật tính không?
Theo nghĩa học thuyết tathāgatagarbha đặc trưng của Đại thừa:
Theravāda không lấy Phật tính làm giáo lý trung tâm.
Theravāda có:
pabhassara citta – tâm sáng chói,
các giáo lý về:
thanh tịnh tâm,
đoạn trừ phiền não,
khả năng tu tập và giác ngộ.
Nhưng không nên vì vậy nói:
“Theravāda cũng dạy Phật tính, chỉ dùng tên khác.”
Điều đó làm mất những khác biệt lịch sử và giáo lý thật sự.
Theravāda giải thích tâm sáng chói thế nào?
Trong truyền thống chú giải Theravāda, pabhassara citta thường không được biến thành một:
tâm nền thường hằng bất biến.
Nó được giải thích trong khuôn khổ các tiến trình tâm vô thường.
Điểm này giúp Theravāda giữ:
tâm sáng chói
mà không biến nó thành:
ātman.
Vì vậy cùng một câu kinh có thể được đọc rất khác khi đặt trong hệ thống Theravāda và khi đọc qua lăng kính Như Lai tạng.
Đại thừa Như Lai tạng
Trong các kinh Như Lai tạng, ngôn ngữ trở nên mạnh hơn.
Chúng sinh được trình bày như:
có Như Lai tạng
nhưng bị phiền não che phủ.
Các ví dụ thường nhằm cho thấy:
thứ quý giá đã có nhưng chưa được nhận ra.
Điều này mang một thông điệp giải thoát rất mạnh:
không nên đồng nhất chúng sinh với phiền não hiện tại của họ.
Một người đầy tham–sân–si không vì vậy bị định nghĩa vĩnh viễn bởi tham–sân–si.
Giác ngộ vẫn khả hữu.
Phật tính và hy vọng giải thoát
Ở tầng thực hành, tư tưởng này có ý nghĩa rất lớn.
Một người có thể nghĩ:
“Tôi quá xấu, tôi không thể tu.”
Tư tưởng Phật tính đáp lại:
phiền não không phải bản chất cuối cùng khiến giác ngộ trở thành bất khả thi.
Đây là một thông điệp rất khác với:
“Bạn đã là một vị Phật hoàn chỉnh nên không cần làm gì nữa.”
Hai câu không nên bị đánh đồng.
“Có Phật tính” ≠ “đã thành Phật”
Đây là một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất.
Nếu nói:
“Ai cũng có Phật tính, vậy ai cũng đã là Phật.”
rồi kết luận:
không cần giới,
không cần thiền,
không cần trí tuệ,
không cần chuyển hóa,
thì học thuyết Phật tính bị biến thành lý do để không tu.
Nhưng chính các truyền thống nhấn mạnh Phật tính vẫn phát triển những con đường thực hành rất nghiêm túc.
Nếu bụi che gương:
phải lau.
Nếu vàng nằm trong quặng:
phải tinh luyện.
Nếu hạt giống có khả năng thành cây:
vẫn cần điều kiện.
Nhưng ví dụ “hạt giống” cũng có giới hạn
Nếu Phật tính chỉ là:
một hạt Phật nhỏ nằm bên trong,
ta lại vật thể hóa nó.
Tư tưởng Phật tính trong lịch sử phức tạp hơn một vật thể tâm linh nằm trong cơ thể.
Các ẩn dụ chỉ giúp giải thích một khía cạnh.
Không nên biến ẩn dụ thành giải phẫu siêu hình.
Duy Thức và Phật tính
Yogācāra/Duy Thức và Như Lai tạng có lịch sử quan hệ rất phức tạp.
Một số truyền thống về sau kết hợp:
A-lại-da thức,
tâm thanh tịnh,
Như Lai tạng
theo nhiều cách.
Nhưng không nên đơn giản nói:
A-lại-da thức = Phật tính.
A-lại-da thức trong nhiều hệ thống là nền của:
chủng tử, nghiệp, huân tập
và phải trải qua chuyển y – āśraya-parāvṛtti.
Nếu biến nó thành một linh hồn thường hằng, ta lại đi ngược vô ngã.
Trung quán và Phật tính
Một số truyền thống Trung quán giải thích Phật tính qua:
tính Không của tâm.
Tâm có khả năng giác ngộ chính vì nó không bị đóng đinh vào một bản chất vô minh bất biến.
Theo cách này:
Phật tính không phải một “cái gì” được giấu trong tâm.
Nó liên hệ với:
thực tại rằng tâm không có tự tính khiến sự chuyển hóa trở thành khả hữu.
Đây là một cách đọc rất khác với việc coi Phật tính là linh hồn.
Thiền tông và “bản tâm”
Trong Thiền Đông Á, các thuật ngữ như:
bản tâm,
tự tính,
Phật tính
trở nên đặc biệt quan trọng.
Những câu như:
“kiến tánh thành Phật”
phải được đọc trong bối cảnh ấy.
Nhưng “thấy tánh” không nên được hiểu quá đơn giản là:
“tìm thấy một linh hồn sáng chói ẩn trong đầu.”
Thiền vẫn nằm trong truyền thống Đại thừa với:
vô ngã,
tính Không,
Duyên khởi.
“Bản tâm” rất dễ bị biến thành Đại ngã
Đây là nguy cơ thật sự.
Ta bắt đầu bằng:
“Ngũ uẩn không phải Ta.”
Sau đó nói:
“Nhưng phía sau Ngũ uẩn có Bản Tâm.”
Rồi:
“Bản Tâm ấy không sinh không diệt.”
Cuối cùng:
“Bản Tâm ấy chính là Ta thật.”
Nếu đi đến đây, ta cần hỏi:
Vậy giáo lý này khác ātman ở điểm nào?
Các truyền thống Phật giáo tinh tế thường rất thận trọng chính ở ranh giới này.
Tịnh độ và Phật tính
Trong Phật giáo Đông Á, Tịnh độ phát triển trong cùng môi trường Đại thừa nơi tư tưởng Phật tính rất có ảnh hưởng.
Một số cách giải thích liên hệ:
tự tính Di Đà, duy tâm Tịnh độ.
Nhưng không nên dùng những diễn giải này để xóa toàn bộ chiều kích:
tín,
nguyện,
hạnh,
Đức Phật A-di-đà,
Cực Lạc
trong các truyền thống Tịnh độ.
Các trường phái Tịnh độ không hoàn toàn đồng nhất về cách giải thích quan hệ giữa:
tâm,
Phật tính,
và tha lực.
Kim Cương thừa và bản tính của tâm
Vajrayāna, đặc biệt trong Phật giáo Tây Tạng, có những giáo lý rất phát triển về:
bản tính của tâm.
Trong Mahāmudrā và Dzogchen, người ta gặp những ngôn ngữ về:
tính sáng,
tính biết,
tính Không,
rigpa
và sự thanh tịnh nguyên sơ.
Điều này nghe rất gần với:
“tâm thanh tịnh.”
Nhưng không nên gom tất cả vào một khái niệm duy nhất.
Tính sáng và tính Không phải đi cùng nhau
Đặc biệt trong nhiều cách trình bày Tây Tạng, nếu chỉ nói:
tâm sáng biết
mà quên:
tính Không,
rất dễ tạo ra một:
“người biết vĩnh cửu.”
Ngược lại, nếu chỉ nói:
Không
mà biến thành hư vô:
cũng sai.
Do đó nhiều hệ thống nhấn mạnh sự bất khả phân của:
tính Không và tính sáng/nhận biết.
Nhưng đây là ngôn ngữ đặc thù của các truyền thống phát triển về sau, không nên áp ngược nguyên vẹn lên Nikāya.
Một tấm gương có phải ví dụ hoàn hảo?
Tâm thường được ví như:
gương.
Gương vốn sáng.
Bụi là phiền não.
Lau bụi thì gương hiện.
Ẩn dụ rất hữu ích.
Nhưng nếu hiểu quá sát, ta sẽ tưởng:
có một “vật thể tâm thanh tịnh” hoàn chỉnh nằm phía dưới phiền não.
Trong một số cách giải thích Phật giáo, điều đó lại quá bản thể hóa.
Ẩn dụ chỉ muốn cho thấy:
phiền não có thể được loại bỏ mà khả năng nhận biết không cần bị tiêu diệt.
Một ẩn dụ khác: bầu trời và mây
Tâm thanh tịnh cũng thường được ví:
bầu trời.
Phiền não là:
mây.
Mây đến rồi đi.
Bầu trời không phải mây.
Ẩn dụ giúp ta không đồng hóa:
“tôi đang sân”
với:
“tôi chính là sân.”
Nhưng cũng phải cẩn thận:
đừng biến “bầu trời” thành một linh hồn siêu hình bất biến.
Ẩn dụ có chức năng thực hành, không nhất thiết là mô tả cấu tạo vũ trụ.
Tâm thanh tịnh và Phật tính giống nhau ở đâu?
Trong một số truyền thống Đại thừa, chúng gặp nhau ở ít nhất ba điểm.
Thứ nhất: phiền não không phải bản chất cuối cùng
Tham, sân, si có thể được đoạn trừ.
Thứ hai: giác ngộ là khả hữu
Con người không bị kết án phải vô minh vĩnh viễn.
Thứ ba: tu tập có tính khai mở
Con đường không chỉ tích lũy thêm thứ gì từ bên ngoài mà còn:
loại bỏ những che chướng khiến trí tuệ không hiển lộ.
Đây là nơi hai khái niệm rất dễ được nối với nhau.
Nhưng chúng khác nhau ở đâu?
Về lịch sử
Ngôn ngữ về tâm sáng chói có mặt trong lớp kinh điển sớm.
Học thuyết tathāgatagarbha là sự phát triển Đại thừa về sau.
Về phạm vi
“Tâm thanh tịnh” có thể chỉ:
một trạng thái tâm không bị phiền não chi phối,
hoặc một quan niệm sâu hơn về bản tính của tâm.
“Phật tính” thường liên hệ rộng hơn đến:
khả năng hoặc nền tảng thành Phật.
Về hệ thống
Theravāda có thể nói đến tâm sáng chói mà không cần chấp nhận học thuyết tathāgatagarbha.
Một số truyền thống Đại thừa lại kết nối hai khái niệm rất chặt.
Do đó:
không có một phép đồng nhất áp dụng cho toàn bộ Phật giáo.
Một bảng đối chiếu ngắn
| Truyền thống | Tâm thanh tịnh | Phật tính |
|---|---|---|
| Phật giáo sơ kỳ (SK) | Có ngôn ngữ về pabhassara citta, thanh lọc tâm và đoạn trừ phiền não | Chưa có học thuyết tathāgatagarbha phát triển như Đại thừa về sau |
| Theravāda (TH) | Quan trọng; giải thích trong khuôn khổ tâm vô thường và tu tập | Không phải học thuyết trung tâm |
| Đại thừa Như Lai tạng (ĐT) | Có thể gắn rất gần với tính thanh tịnh của tâm | Trung tâm trong các kinh/hệ thống liên quan |
| Trung quán (ĐT) | Cần tránh biến tâm thanh tịnh thành bản thể | Thường được giải thích sao cho tương thích với tính Không |
| Duy Thức (ĐT) | Có những học thuyết sâu về tâm, chủng tử và chuyển y | Quan hệ với Như Lai tạng phát triển khác nhau qua các truyền thống |
| Thiền (ĐT) | Bản tâm/tự tính rất quan trọng trong nhiều dòng | Thường liên hệ mạnh với kiến tánh và Phật tính |
| Tịnh độ (ĐT) | Có các diễn giải về tâm thanh tịnh | Có mặt trong bối cảnh Đại thừa nhưng không thể giản lược toàn bộ Tịnh độ thành Phật tính |
| Kim Cương thừa (KC) | Bản tính tâm, tính sáng và thanh tịnh nguyên sơ rất quan trọng trong nhiều hệ thống | Có nhiều cách diễn giải qua các truyền thống Tây Tạng, thường phải đi cùng tính Không |
Có nên nói “tâm vốn thanh tịnh”?
Có thể nói, nhưng phải biết mình đang đứng trong hệ thống nào.
Nếu nói theo một số truyền thống Đại thừa hoặc Vajrayāna:
câu ấy có thể hoàn toàn phù hợp với ngôn ngữ truyền thống.
Nếu nói:
“Đây là định nghĩa duy nhất mà mọi trường phái Phật giáo từ thời Đức Phật đều hiểu giống hệt nhau,”
thì không chính xác.
Một bài viết khách quan nên nói:
đây là một dòng tư tưởng quan trọng của Phật giáo, được phát triển và diễn giải khác nhau giữa các truyền thống.
Có nên nói “mọi người đều là Phật”?
Cũng cần thận trọng.
Nếu ý muốn nói:
mọi chúng sinh có khả năng giác ngộ/Phật tính theo một số truyền thống Đại thừa,
thì có cơ sở.
Nếu ý muốn nói:
mọi người hiện đã có đầy đủ trí tuệ và công đức của một vị Phật nên không cần tu,
thì rất dễ sai.
Một hạt giống có khả năng thành cây:
không đồng nghĩa nó đã là cây trưởng thành.
Tuy nhiên ngay ẩn dụ này cũng chỉ phù hợp với một số cách diễn giải Phật tính.
Một phép thử rất hữu ích
Khi nghe ai nói:
“Tâm vốn thanh tịnh.”
hãy hỏi:
“Thanh tịnh theo nghĩa nào?”
Khi nghe:
“Ai cũng có Phật tính.”
hãy hỏi:
“Phật tính ở đây được hiểu là khả năng giác ngộ, tính Không, pháp thân, bản tính tâm, hay một thực thể thường hằng?”
Chỉ cần hỏi hai câu này, rất nhiều nhầm lẫn sẽ biến mất.
Điều nguy hiểm nhất: biến Phật tính thành bản ngã tinh vi
Ta có thể từ bỏ:
“thân này là tôi.”
Rồi từ bỏ:
“cảm xúc là tôi.”
Rồi từ bỏ:
“ý nghĩ là tôi.”
Nhưng cuối cùng lại nói:
“Có một cái biết thanh tịnh vĩnh cửu phía sau tất cả — đó mới chính là Tôi.”
Khi ấy chấp ngã có thể chỉ chuyển sang một tầng tinh vi hơn.
Phật giáo vì vậy luôn cần đặt những ngôn ngữ về bản tâm và Phật tính bên cạnh:
vô ngã và tính Không.
Nhưng cũng không nên rơi sang cực đoan hư vô
Cực đoan ngược lại là:
“Không có tự ngã nên chẳng có khả năng giác ngộ.”
Hoặc:
“Tất cả đều Không nên tu cũng chẳng để làm gì.”
Điều này cũng sai.
Nếu các pháp do duyên sinh:
chúng có thể thay đổi.
Nếu phiền não không có tự tính bất biến:
phiền não có thể chấm dứt.
Chính đây là nền tảng rất sâu cho hy vọng giải thoát.
Một cách hiểu thực hành
Giả sử sân xuất hiện.
Cách thứ nhất:
“Tôi là người nóng tính. Tôi vốn vậy.”
Sân trở thành bản chất.
Cách thứ hai:
“Sân đang xuất hiện do những điều kiện nhất định.”
Ngay lập tức xuất hiện khả năng:
quan sát,
không nuôi dưỡng,
thay đổi điều kiện,
phát triển vô sân.
Đây là điều cả giáo lý về:
tâm có thể thanh tịnh
và nhiều cách hiểu về:
Phật tính
đều có thể hỗ trợ.
Phật tính không phải lý do để tự tôn
Một nghịch lý khác là:
“Tôi có Phật tính nên tôi đặc biệt.”
Nếu tất cả chúng sinh đều có Phật tính thì không có cơ sở để dùng nó tạo:
ngã mạn tâm linh.
Ngược lại, tư tưởng ấy có thể trở thành nền cho lòng tôn trọng:
người mình ghét cũng không bị đồng nhất vĩnh viễn với phiền não hiện tại của họ.
Điều này không có nghĩa dung túng hành vi xấu.
Nó chỉ có nghĩa:
không biến hành vi hiện tại thành bản chất bất biến của một con người.
Một người phạm tội có Phật tính không?
Theo nhiều truyền thống Phật tính:
có.
Nhưng điều đó không có nghĩa:
họ không phải chịu trách nhiệm.
Đây là điểm rất quan trọng.
Phật tính nói đến:
khả năng giác ngộ hoặc bản tính tối hậu theo hệ thống ấy.
Trách nhiệm nói đến:
hành động và nhân quả ở bình diện quy ước.
Hai điều không loại trừ nhau.
Một người có khả năng chuyển hóa vẫn phải chịu trách nhiệm cho những gì mình làm.
Tâm thanh tịnh không phải thứ để tin, mà còn là vấn đề để kiểm nghiệm
Ở mức thực hành, thay vì tranh luận:
“Tâm bản lai có thanh tịnh tuyệt đối hay không?”
ta có thể quan sát:
Khi sân giảm:
tâm thế nào?
Khi tham giảm:
tâm thế nào?
Khi một ý nghĩ xuất hiện nhưng không bị nắm lấy:
kinh nghiệm thế nào?
Khi không phải liên tục bảo vệ:
“tôi” và “của tôi,”
tâm thế nào?
Những câu hỏi này đưa vấn đề từ siêu hình trở lại thực hành.
Kết luận
Tâm thanh tịnh và Phật tính có phải một khái niệm không?
Câu trả lời chính xác nhất là:
Không hoàn toàn.
Chúng có thể được liên hệ rất gần trong một số truyền thống, nhưng không nên đồng nhất trên toàn bộ lịch sử Phật giáo.
Ngôn ngữ về:
tâm sáng chói/thanh tịnh
đã có những tiền đề quan trọng trong kinh điển sớm.
Trong khi:
tathāgatagarbha – Như Lai tạng/Phật tính
là một dòng tư tưởng Đại thừa được phát triển về sau với những hệ thống giải thích phong phú.
Theravāda có thể nói đến:
tâm sáng chói và thanh lọc tâm
mà không cần một học thuyết Phật tính theo nghĩa Đại thừa.
Đại thừa có thể liên hệ:
tâm thanh tịnh – tính Không – pháp thân – Phật tính
theo nhiều cách.
Thiền có thể nói:
bản tâm, kiến tánh.
Vajrayāna có thể nói:
bản tính tâm, tính sáng và thanh tịnh nguyên sơ.
Nhưng không nên gom tất cả thành:
“một linh hồn thanh tịnh mà mọi Phật tử đều tin nằm bên trong con người.”
Điều đó vừa làm mất khác biệt giữa các truyền thống, vừa có nguy cơ đưa ātman trở lại dưới một tên gọi Phật giáo.
Điểm chung an toàn hơn là:
phiền não không cần phải là bản chất bất biến của chúng sinh.
Tham có thể chấm dứt.
Sân có thể chấm dứt.
Si có thể chấm dứt.
Vì thế:
chuyển hóa là khả hữu.
Từ đây các truyền thống bắt đầu giải thích khác nhau.
Phật giáo sơ kỳ và Theravāda có thể nhấn mạnh:
đoạn tận các cấu uế và chứng ngộ giải thoát.
Như Lai tạng có thể nói:
Phật tính bị khách trần phiền não che phủ.
Trung quán có thể nhấn mạnh:
vì tâm và phiền não đều Không tự tính nên chuyển hóa mới khả hữu.
Thiền có thể nói:
kiến tánh.
Vajrayāna có thể nói:
nhận ra bản tính của tâm.
Những ngôn ngữ ấy có những vùng giao nhau nhưng không phải hoàn toàn đồng nghĩa.
Vì vậy, thay vì hỏi đơn giản:
“Tâm thanh tịnh có chính là Phật tính không?”
một câu hỏi chính xác hơn là:
“Trong truyền thống này, ‘tâm thanh tịnh’ và ‘Phật tính’ đang được định nghĩa thế nào, và cách định nghĩa ấy tránh biến Phật tính thành một tự ngã thường hằng ra sao?”
Đó chính là ranh giới quan trọng giữa một cách hiểu tinh tế về khả năng giác ngộ và việc vô tình đưa trở lại một linh hồn bất biến dưới tên gọi mới.