Tánh Không có làm thiện ác trở nên vô nghĩa?
Báo lỗi nội dung
Tánh Không có làm thiện ác trở nên vô nghĩa?
Tánh Không có làm thiện ác trở nên vô nghĩa?
Một trong những hiểu lầm nguy hiểm nhất về Đại thừa là suy luận:
“Nếu tất cả đều Không, thì thiện cũng Không, ác cũng Không. Vậy làm thiện hay làm ác có gì khác nhau?”
Có người còn đi xa hơn:
“Người làm ác là Không.”
“Người bị hại cũng là Không.”
“Nghiệp là Không.”
“Sinh tử là Không.”
“Niết-bàn cũng Không.”
Vậy:
còn gì quan trọng?
Nếu Tánh Không thực sự dẫn đến kết luận:
giết người hay cứu người cuối cùng như nhau,
thì toàn bộ:
giới,
nghiệp,
Bồ-tát hạnh,
từ bi,
sáu Ba-la-mật,
con đường giác ngộ
sẽ gần như mất ý nghĩa.
Nhưng đó không phải cách các truyền thống Đại thừa chủ lưu hiểu:
śūnyatā – Tánh Không.
Tánh Không không nói:
“Không có gì cả.”
Nó nói:
các pháp không có tự tính độc lập, bất biến và tự tồn.
Và chính vì:
không tự tính,
các pháp mới:
phụ thuộc lẫn nhau,
thay đổi,
tác động,
tạo hậu quả.
Do đó nghịch lý quan trọng là:
Tánh Không không phá nhân quả.
Ngược lại:
Duyên khởi chính là chìa khóa để hiểu Tánh Không.
Trước hết: “Không” là Không cái gì?
Sanskrit:
śūnyatā
thường được dịch:
Tánh Không.
Nhưng chữ “Không” rất dễ khiến người đọc tưởng:
hư vô,
không tồn tại,
không có gì.
Đó không phải nghĩa duy nhất hay thích hợp trong triết học Đại thừa.
Một cách hiểu căn bản là:
Không tự tính – niḥsvabhāva.
Tức là một pháp không tồn tại:
hoàn toàn từ phía chính nó,
độc lập với nhân,
độc lập với duyên,
độc lập với thành phần,
độc lập với quan hệ,
độc lập với cách quy ước và nhận thức.
Ví dụ một cái cây
Một cái cây tồn tại nhờ:
hạt,
đất,
nước,
ánh sáng,
nhiệt độ,
không khí,
thời gian,
vô số điều kiện sinh học.
Không có một:
“cây tự tính”
đứng độc lập khỏi tất cả những điều kiện ấy.
Vậy cây:
Không tự tính.
Nhưng từ đó không thể suy ra:
“Không có cây.”
Cây vẫn:
cho bóng mát,
hút nước,
lớn lên,
cháy,
chết.
Tánh Không:
không xóa chức năng.
Một viên thuốc cũng Không
Thuốc tồn tại do:
thành phần hóa học,
liều lượng,
cơ thể người dùng,
cách sử dụng,
điều kiện bảo quản.
Nó không có:
“tính thuốc” tuyệt đối độc lập với mọi điều kiện.
Nhưng điều đó không có nghĩa:
uống thuốc hay uống chất độc giống nhau.
Đây chính là lỗi của câu “thiện ác đều Không nên như nhau”
Từ:
“thiện và ác đều không có tự tính,”
người ta nhảy sang:
“thiện và ác không khác nhau.”
Hai mệnh đề:
không giống nhau.
Một hiện tượng:
không tự tính
vẫn có thể:
tạo hậu quả khác với hiện tượng khác.
Nước và lửa đều Không
Nước:
Không tự tính.
Lửa:
cũng Không tự tính.
Nhưng:
uống nước
và:
uống lửa
không vì thế có:
cùng hậu quả.
Tương tự:
bố thí
và:
trộm cắp
đều là những hiện tượng duyên sinh.
Nhưng chúng:
không tạo cùng điều kiện.
Đây là nơi Duyên khởi trở thành quan trọng
Nếu một hành động tồn tại:
bằng tự tính,
nó sẽ không cần:
nguyên nhân.
Nếu hậu quả tồn tại:
bằng tự tính,
nó cũng không cần:
điều kiện.
Nhưng thực tế:
hành động và hậu quả xuất hiện trong quan hệ nhân duyên.
Chính điều đó làm chúng:
Không tự tính.
Vì Không nên mới có nhân quả
Điều này ban đầu nghe rất nghịch lý.
Ta thường nghĩ:
muốn nghiệp có thật thì nghiệp phải có một bản chất thật chắc chắn.
Nhưng Trung quán có thể đặt câu hỏi ngược lại:
Nếu một pháp có:
tự tính tuyệt đối,
nó có thể bị thứ khác làm thay đổi không?
Nếu bản chất của nó:
hoàn toàn tự lập,
tại sao cần:
nhân và duyên?
Một pháp có tự tính bất biến không thể thực sự chuyển hóa
Giả sử một người:
ác bằng tự tính.
Tức là:
cái ác là bản chất độc lập, bất biến của người ấy.
Vậy:
giáo dục không thể thay đổi họ.
Sám hối:
vô ích.
Tu tập:
vô ích.
Từ bi:
vô ích.
Bởi nếu thay đổi được:
cái ác ấy đã không phải tự tính bất biến.
Chính Tánh Không mở ra khả năng chuyển hóa
Một người sân:
không phải “sân tự tính”.
Sân có thể sinh từ:
cảm thọ khó chịu,
ký ức,
thói quen,
sợ hãi,
chấp ngã,
hoàn cảnh,
cách diễn giải.
Nếu các điều kiện thay đổi:
sân có thể thay đổi.
Do đó:
Không không phải tuyệt vọng.
Nó chính là nền tảng cho:
khả năng tu tập.
Nếu phiền não có tự tính thì không ai giác ngộ được
Đây là một hệ quả rất mạnh.
Nếu vô minh:
tồn tại bằng tự tính,
thì:
vô minh không thể diệt.
Nếu tham:
có bản chất bất biến,
thì:
tham không thể chấm dứt.
Nếu chúng sinh:
có bản chất phàm phu bất biến,
thì:
không thể thành Phật.
Do đó con đường Đại thừa chỉ có ý nghĩa khi:
các trạng thái ấy không cố định bằng tự tính.
Vì vậy Tánh Không không phá đạo đức
Nó phá:
việc bản thể hóa đạo đức.
Hai điều này khác nhau.
Ví dụ:
một người nói dối.
Ta có thể nói:
hành động nói dối này bất thiện.
Nhưng không cần kết luận:
“Người này có một bản chất xấu vĩnh viễn.”
Tánh Không cho phép:
đánh giá hành động
mà không cần:
đóng đinh con người thành bản thể.
Đây là một khác biệt rất quan trọng
Có thể nói:
“Hành động này gây hại.”
mà không nói:
“Anh là cái ác tuyệt đối.”
Có thể:
ngăn một người gây hại
mà không cần:
biến họ thành một thực thể xấu bất biến.
Điều này giúp:
trách nhiệm
đi cùng:
khả năng chuyển hóa.
Tánh Không không xóa nghiệp
Nếu nói:
“Nghiệp cũng Không nên nghiệp không tồn tại,”
đó là:
hiểu sai.
Nghiệp Không nghĩa là:
nghiệp không có tự tính độc lập.
Nghiệp phụ thuộc vào:
tác ý,
hành động,
đối tượng,
điều kiện,
nhiều nhân duyên khác.
Chính vì thế:
nghiệp mới có thể tạo quả trong những điều kiện thích hợp.
Một hạt giống là Không
Hạt xoài:
không chứa sẵn một cây xoài hoàn chỉnh thu nhỏ bên trong.
Để thành cây cần:
đất,
nước,
nhiệt,
ánh sáng,
thời gian.
Vì:
duyên sinh,
nên:
Không tự tính.
Nhưng nếu gieo hạt xoài:
trong điều kiện thích hợp,
ta không chờ:
cây mít.
Tánh Không không đồng nghĩa:
nhân quả hỗn loạn.
“Không” không có nghĩa “cái gì cũng được”
Đây là điều cần nhấn mạnh.
Nếu Tánh Không nghĩa:
không có quy luật,
thì:
thuốc và độc như nhau,
nhảy từ tầng mười hay đi cầu thang như nhau,
giết người hay cứu người như nhau.
Nhưng đó rõ ràng không phải:
Duyên khởi.
Duyên khởi chính là:
những điều kiện khác nhau dẫn đến những kết quả khác nhau.
Vì vậy càng hiểu Duyên khởi càng phải cẩn thận với hành động
Nếu một lời nói:
trở thành điều kiện cho đau khổ,
thì:
lời nói quan trọng.
Nếu một hành động:
tạo thói quen,
thì:
hành động quan trọng.
Nếu một tác ý:
nuôi tham, sân, si,
thì:
tác ý quan trọng.
Tánh Không không làm:
nhân quả yếu đi.
Nó cho thấy:
nhân quả vận hành trong mạng lưới điều kiện.
Thiện và ác trong Phật giáo không phải hai chất thể
Phật giáo không nhất thiết xem:
thiện
và:
ác
như hai vật chất siêu hình tồn tại độc lập.
Các thuật ngữ như:
kusala – thiện/khéo lành
và:
akusala – bất thiện/bất thiện xảo
liên hệ đến:
tác ý,
gốc tâm,
hậu quả,
khả năng dẫn đến khổ hay giảm khổ.
Ba gốc bất thiện
Một phân tích rất quan trọng là:
tham – lobha,
sân – dosa,
si – moha.
Hành động phát sinh mạnh từ:
tham,
sân,
si
thường được xem:
bất thiện.
Đối lại là:
vô tham,
vô sân,
vô si.
Tánh Không:
không làm ba gốc này mất chức năng.
Một người có thể nói “thiện ác đều Không” trong lúc đang bị tham điều khiển
Ví dụ:
muốn lấy tài sản người khác.
Sau đó tự biện hộ:
“Tài sản là Không, người sở hữu là Không, lấy hay không lấy cũng Không.”
Nhưng hãy nhìn kỹ:
tham đang có mặt.
tác ý chiếm đoạt đang có mặt.
người khác có thể mất tài sản.
quan hệ bị tổn hại.
thói quen tham được củng cố.
Tất cả:
đang vận hành theo duyên.
Nói “Không” không làm nhân quả biến mất
Giống như đứng trước lửa nói:
“Lửa Không tự tính.”
Điều đó:
đúng trong một phép phân tích.
Nhưng đưa tay vào:
vẫn bỏng.
Đây là lý do “chấp Không” nguy hiểm
Người ta có thể phá chấp:
“mọi thứ tồn tại tuyệt đối”
rồi lại chấp:
“không có gì tồn tại.”
Từ một cực đoan:
rơi sang cực đoan khác.
Trung quán cố tránh:
cả hai.
Hai cực đoan
Một phía:
thường kiến/bản thể hóa
– các pháp tồn tại chắc thật bằng tự tính.
Phía kia:
đoạn diệt/hư vô hóa
– chẳng có gì có ý nghĩa hay hiệu lực.
Trung đạo:
các pháp tồn tại do duyên và theo quy ước, nhưng không có tự tính độc lập.
Đây là nền tảng của Nhị đế
Trong Trung quán thường nói đến:
saṃvṛti-satya – tục đế
và:
paramārtha-satya – thắng nghĩa đế.
Nhưng phải hết sức tránh hiểu thành:
tục đế = giả hoàn toàn,
thắng nghĩa đế = một thế giới thật bí mật phía sau.
Không đơn giản như vậy.
Ở bình diện quy ước
Có:
người,
hành động,
lời nói,
đau khổ,
nghiệp,
giới,
con đường tu tập.
Ta nói:
người này đánh người kia.
người kia bị thương.
hành động ấy có hậu quả.
Những câu ấy:
có giá trị.
Khi phân tích tối hậu
Ta không tìm thấy:
người đánh
như một tự thể độc lập.
Không tìm thấy:
hành động
có tự tính.
Không tìm thấy:
người bị đánh
có tự tính.
Nhưng điều đó không biến:
sự kiện quy ước
thành:
không có gì xảy ra.
Ví dụ một tai nạn giao thông
Một chiếc xe:
do duyên.
Người lái:
do duyên.
Con đường:
do duyên.
Tai nạn:
do duyên.
Vết thương:
do duyên.
Tất cả:
Không tự tính.
Nhưng từ đó không thể kết luận:
“Không ai cần cấp cứu.”
Ngược lại:
vì vết thương do điều kiện,
nên:
sơ cứu,
bác sĩ,
thuốc,
phẫu thuật
có thể trở thành:
những điều kiện giúp thay đổi kết quả.
Đây là điểm Tánh Không gặp Từ bi
Nếu khổ có:
tự tính bất biến,
thì:
không cứu được.
Nếu khổ hoàn toàn:
không tồn tại,
thì:
không cần cứu.
Nhưng nếu khổ:
có thật theo quy ước
và:
do duyên,
thì:
có thể tác động vào duyên để giảm khổ.
Đây chính là không gian của:
từ bi.
Vì thế Bát-nhã và Đại bi không đối nghịch
Đại thừa thường đặt:
prajñā – trí tuệ
và:
karuṇā – từ bi
bên nhau.
Trí tuệ thấy:
Không.
Từ bi thấy:
khổ.
Nếu chỉ có khổ mà không thấy Không:
dễ chấp người cứu, người được cứu, công đức, thành tựu.
Nếu chỉ nói Không mà không quan tâm khổ:
rất dễ biến Tánh Không thành một thứ triết học lạnh lùng.
Bồ-tát vừa thấy Không vừa hành thiện
Đây là một trong những nghịch lý đẹp nhất của Đại thừa.
Bồ-tát biết:
người bố thí Không tự tính,
người nhận Không tự tính,
vật bố thí Không tự tính.
Nhưng vẫn:
bố thí.
Không phải vì:
bố thí vô nghĩa.
Mà vì:
bố thí không cần được biến thành tài sản của một cái Tôi.
Tam luân không tịch
Trong tư tưởng Đại thừa có cách nói về:
người cho,
người nhận,
vật được cho
đều:
không nên bị chấp như các tự thể độc lập.
Điều này không có nghĩa:
“Không cần cho.”
Ngược lại:
vẫn bố thí,
nhưng giảm chấp:
“Tôi là người bố thí.”
“Anh nợ ơn tôi.”
“Đây là công đức của tôi.”
Tánh Không không xóa hành thiện – nó xóa bớt sự chiếm hữu hành thiện
Đây là điểm rất sâu.
Ta có thể làm thiện để xây dựng:
hình ảnh “Tôi là người tốt.”
Ta có thể bố thí để:
được khen.
Ta có thể cứu người để:
trở thành “người cứu”.
Tánh Không đặt câu hỏi:
Ai đang sở hữu công đức này?
Nhưng sau câu hỏi ấy:
hành động lợi tha vẫn tiếp tục.
Nếu hiểu Không đúng, thiện có thể trở nên tinh tế hơn
Không phải:
“Tôi làm thiện để trở thành một cái Tôi cao quý.”
Mà gần hơn:
thấy khổ → tạo điều kiện giảm khổ.
Ít hơn:
người cứu.
Ít hơn:
công trạng.
Ít hơn:
sở hữu.
Nhưng không:
ít trách nhiệm hơn.
Giới luật có mất ý nghĩa trong Đại thừa không?
Không.
Đại thừa không đơn giản nói:
“Thấy Không rồi khỏi cần giới.”
Bồ-tát đạo có:
giới,
bố thí,
nhẫn nhục,
tinh tấn,
thiền định,
trí tuệ.
Nếu Tánh Không xóa thiện ác:
phần lớn cấu trúc Bồ-tát đạo trở nên vô lý.
Lục Ba-la-mật là một bằng chứng rất rõ
Sáu Ba-la-mật thường được trình bày gồm:
bố thí,
trì giới,
nhẫn nhục,
tinh tấn,
thiền định,
trí tuệ.
Prajñāpāramitā – Bát-nhã Ba-la-mật
không xuất hiện để:
xóa năm Ba-la-mật trước.
Nó làm cho việc thực hành:
không bị chấp tự tính.
Trí tuệ mà phá giới tùy tiện có đáng nghi không?
Có.
Một người tuyên bố:
“Tôi đã thấy Không nên thiện ác không còn ràng buộc tôi.”
nhưng lại:
lừa dối,
bóc lột,
lạm dụng,
cố ý gây hại
thì tuyên bố giác ngộ ấy:
cần được xem xét rất nghiêm túc.
“Không” không phải:
giấy phép miễn nhân quả.
Đây đặc biệt quan trọng khi nói về “bất nhị”
Một số người suy luận:
thiện và ác là nhị nguyên.
giác ngộ vượt nhị nguyên.
Vậy:
người giác ngộ vượt thiện ác.
Nhưng:
vượt chấp nhị nguyên
không đồng nghĩa:
mất khả năng phân biệt hậu quả.
Bác sĩ không cần chấp bệnh có tự tính để phân biệt bệnh và khỏe
Một bác sĩ có thể hiểu:
bệnh là quá trình phụ thuộc nhiều điều kiện.
Nhưng vẫn phải phân biệt:
bệnh
với:
khỏe.
Tương tự, trí tuệ có thể thấy:
thiện và bất thiện không có tự tính
mà vẫn nhận ra:
chúng dẫn đến những hệ quả khác nhau.
Vô phân biệt trí không phải mất mọi phân biệt
Đây là một điểm rất quan trọng trong Đại thừa.
Nirvikalpa-jñāna – vô phân biệt trí
không nên được hiểu thành:
đầu óc không còn biết đúng sai.
“Vô phân biệt” chủ yếu liên hệ đến:
không chấp các cấu trúc khái niệm thành những tự thể cố định.
Sau đó vẫn có thể có:
trí hậu đắc,
phương tiện thiện xảo,
nhận biết hoàn cảnh,
hành động thích hợp.
Nếu không phân biệt được thuốc và độc thì không phải trí tuệ
Nếu một người nói:
“Tôi đã vượt phân biệt nên thuốc và độc như nhau,”
đó không phải:
dấu hiệu đáng tin của giác ngộ.
Nếu không biết:
lời nào chữa lành,
lời nào làm nhục,
hành động nào bảo vệ,
hành động nào gây tổn thương,
thì khó gọi đó là:
trí tuệ Phật giáo hoàn chỉnh.
“Sắc tức thị Không” cũng không xóa Sắc
Bát-nhã Tâm Kinh nói:
Sắc tức thị Không, Không tức thị Sắc.
Nếu chỉ giữ:
“Sắc là Không”
rồi kết luận:
sắc không tồn tại,
ta đã bỏ mất:
“Không tức thị Sắc.”
Không phải:
xóa thế giới hiện tượng
để tìm một thế giới Không khác.
Mà là:
chính sắc duyên sinh ấy không có tự tính.
Vì vậy đau cũng là Không – nhưng vẫn đau
Một cơn đau:
không tự tính.
Nó phụ thuộc:
thân,
thần kinh,
nhận thức,
điều kiện.
Chính vì thế:
thuốc giảm đau có thể tác động.
Nếu đau có:
tự tính tuyệt đối,
thuốc:
không thể thay đổi nó.
Điều này cho thấy một nghịch lý quan trọng
Chính vì đau là Không nên đau có thể được chữa.
Tương tự:
chính vì sân là Không nên sân có thể giảm.
chính vì vô minh là Không nên vô minh có thể chấm dứt.
chính vì người phạm lỗi là Không tự tính nên họ có thể thay đổi.
Tánh Không và nghiệp gặp nhau ở Duyên khởi
Nghiệp nói:
hành động có tác ý tạo điều kiện cho kết quả.
Tánh Không nói:
hành động và kết quả không có tự tính độc lập.
Duyên khởi nối hai điều:
vì các pháp phụ thuộc điều kiện nên hành động này có thể ảnh hưởng đến điều xảy ra sau.
Không có mâu thuẫn tất yếu.
Một cách nói rất ngắn
Nếu mọi thứ có tự tính, nghiệp khó vận hành.
Vì mọi thứ duyên sinh, nghiệp mới có thể vận hành.
Đây là lý do trong Trung quán:
Không và Duyên khởi
phải được đọc cùng nhau.
Nāgārjuna và điểm cốt lõi của Trung quán
Nāgārjuna nổi tiếng vì liên hệ rất chặt:
Duyên khởi,
Tánh Không,
giả danh,
Trung đạo.
Ý chính không phải:
“Không có gì tồn tại.”
Mà là:
những gì sinh do duyên không tồn tại bằng tự tính độc lập.
Chính cách nhìn ấy tránh:
thường kiến
và:
đoạn kiến.
Nếu hiểu Không sai, cả Tứ Thánh Đế cũng sụp đổ
Nếu nói:
“Khổ là Không nên không có Khổ,”
thì:
Khổ đế mất.
Nếu:
nguyên nhân của Khổ không có ý nghĩa,
Tập đế:
mất.
Nếu:
chẳng có gì cần chấm dứt,
Diệt đế:
mất.
Nếu:
tu hay không như nhau,
Đạo đế:
mất.
Một cách hiểu Tánh Không phá toàn bộ con đường:
tự nó đã là dấu hiệu cần xem xét lại.
Tánh Không phải làm con đường khả hữu, không phải vô nghĩa
Khổ:
không cố định
nên:
có thể diệt.
Tham:
không cố định
nên:
có thể giảm.
Sân:
không cố định
nên:
có thể chuyển hóa.
Vô minh:
không cố định
nên:
có thể phát sinh trí tuệ.
Đây chính là:
lý do tu tập có ý nghĩa.
Tánh Không và trách nhiệm
Có người nói:
“Không có người làm nên chẳng ai chịu trách nhiệm.”
Đây cũng là:
hư vô hóa Vô ngã và Tánh Không.
Ở bình diện quy ước:
người hành động chịu trách nhiệm.
Nếu lái xe bất cẩn:
có thể gây tai nạn.
Nếu nói dối:
có thể phá lòng tin.
Nếu đánh người:
họ có thể bị thương.
“Người” Không không có nghĩa trách nhiệm Không
Nói chính xác hơn:
người hành động không có tự tính độc lập.
Nhưng hành động ấy:
vẫn trở thành điều kiện trong chuỗi nhân quả.
Vì vậy có thể đồng thời nói:
không có một chủ thể bất biến
và:
có trách nhiệm nhân quả.
Đây là lý do nghiệp không cần linh hồn
Nghiệp cần:
tính liên tục nhân quả.
Không cần:
một ātman bất biến
mang nghiệp như:
mang hành lý.
Người ngày mai:
không hoàn toàn đồng nhất với người hôm nay,
nhưng:
được điều kiện hóa bởi hôm nay.
Tánh Không không cắt:
chuỗi nhân quả.
Thiện ác có phải tuyệt đối không?
Đây là câu hỏi tinh tế hơn.
Nếu hỏi:
“Một hành động có bản chất thiện hoặc ác tồn tại độc lập khỏi mọi hoàn cảnh hay không?”
thì Phật giáo thường:
phân tích phức tạp hơn.
Tác ý:
rất quan trọng.
Hoàn cảnh:
quan trọng.
Hậu quả:
quan trọng.
Đối tượng:
có thể quan trọng.
Hiểu biết:
có thể quan trọng.
Nhưng “không tuyệt đối” không nghĩa “tùy tiện”
Đây là lỗi rất phổ biến.
Từ:
“đạo đức phụ thuộc điều kiện,”
không thể suy ra:
“muốn gọi gì là thiện cũng được.”
Một bác sĩ:
cắt cơ thể bệnh nhân.
Một kẻ tấn công:
cũng cắt cơ thể người khác.
Hành vi vật lý:
có điểm giống.
Nhưng:
tác ý,
đồng thuận,
hoàn cảnh,
mục tiêu,
hậu quả
hoàn toàn khác.
Duyên khởi khiến đạo đức tinh tế hơn, không biến nó thành tương đối tuyệt đối
Thay vì chỉ hỏi:
“Hành động này mang nhãn thiện hay ác?”
ta hỏi thêm:
tác ý nào đứng sau?
tham, sân, si có mặt không?
ai bị tổn hại?
hậu quả nào có thể phát sinh?
có phương án ít gây khổ hơn không?
hành động này nuôi dưỡng phẩm chất tâm nào?
Đó là:
đạo đức nhìn bằng Duyên khởi.
Nhưng có những giới hạn rất rõ
Không nên lấy sự phức tạp ấy để:
hợp thức hóa bất kỳ hành động nào.
Trong các truyền thống Phật giáo, những nguyên tắc như:
không sát sinh,
không trộm cắp,
không tà hạnh,
không nói dối,
không làm hại
giữ vai trò:
rất quan trọng.
Các truyền thống có thể:
giải thích chi tiết khác nhau,
nhưng không vì Tánh Không mà:
đạo đức biến mất.
Phương tiện thiện xảo cũng không phải giấy phép
Đại thừa có:
upāya-kauśalya – phương tiện thiện xảo.
Khái niệm này đôi khi bị lạm dụng:
“Tôi làm điều xấu nhưng mục đích tốt, đó là phương tiện.”
Đây là:
một vùng cực kỳ nguy hiểm.
Trong văn học Đại thừa, những câu chuyện phương tiện đặc biệt thường gắn với:
trí tuệ,
đại bi,
động cơ rất đặc thù,
khả năng chấp nhận hậu quả,
chứ không phải:
giấy phép để người bình thường làm bất cứ điều gì rồi gọi là “phương tiện”.
Càng viện dẫn Tánh Không để vượt giới, càng phải thận trọng
Bởi con người rất dễ:
lấy tham làm phương tiện,
lấy sân làm chính nghĩa,
lấy dục vọng làm “bất nhị”,
lấy quyền lực làm “trí tuệ”.
Một nguyên tắc an toàn là:
nếu một cách hiểu Tánh Không liên tục làm lợi cho tham, sân và sự lạm dụng của chính mình, cần nghi ngờ cách hiểu ấy.
Thiền tông và câu “không thiện không ác”
Trong lịch sử Thiền có những ngôn ngữ:
vượt nhị nguyên,
không thiện không ác,
bản lai vô nhất vật.
Nếu tách khỏi:
ngữ cảnh tu chứng,
rất dễ hiểu thành:
đạo đức hư vô.
Nhưng Thiền truyền thống vẫn có:
giới,
luật viện,
nhân quả,
thực hành từ bi.
“Không thiện không ác” không có nghĩa muốn làm ác thì làm
Nó có thể nhắm đến:
tầng chấp khái niệm,
tính Không,
bản tính không bị đóng khung bởi phân biệt.
Nhưng khi trở lại:
đời sống,
hành động:
vẫn tạo hậu quả.
Một thiền sư:
vẫn ăn khi đói,
tránh lửa,
chăm người bệnh,
giữ giới.
Một công án không thể thay luật nhân quả
Nếu người học lấy:
ngôn ngữ nghịch lý
để biện minh:
gây tổn thương,
thì đó không phải:
tự động là Thiền sâu.
Đôi khi chỉ là:
tham sân si học được từ vựng Thiền.
Duy Thức nhìn thiện ác thế nào?
Yogācāra đặc biệt quan tâm:
huân tập,
chủng tử,
dòng thức.
Một hành động:
không biến mất ngay sau khi xảy ra theo cách hệ thống này lý giải.
Nó:
góp phần huân tập dòng tâm.
Do đó đạo đức không chỉ là:
luật bên ngoài.
Nó liên quan đến:
ta đang tạo loại tâm nào.
Mỗi lần hành động là mỗi lần huấn luyện tâm
Nói dối:
không chỉ ảnh hưởng người nghe.
Nó còn:
tập cho tâm nói dối.
Sân:
không chỉ làm người khác đau.
Nó còn:
huân tập sân.
Từ bi:
không chỉ giúp người.
Nó còn:
làm tâm quen với cách phản ứng từ bi.
Theo nghĩa này:
thiện ác rất thực tế.
Kim Cương thừa và nguy cơ hiểu sai “thanh tịnh kiến”
Vajrayāna có những giáo lý:
thanh tịnh kiến,
bất nhị,
đại lạc,
tính Không.
Nếu tách chúng khỏi:
giới,
Bồ-đề tâm,
truyền thống tu học,
trí tuệ,
chúng rất dễ bị:
lạm dụng.
Không thể đơn giản nói:
“Mọi thứ vốn thanh tịnh nên hành động nào cũng thanh tịnh.”
Trải nghiệm bất nhị không xóa hậu quả
Một người có thể:
trải nghiệm trạng thái bất nhị.
Sau đó:
trạng thái qua đi.
Nếu vẫn:
nói dối,
lợi dụng,
gây tổn thương,
thì hậu quả:
vẫn xảy ra.
Trải nghiệm thiền:
không phải giấy miễn nghiệp.
Phật giáo sơ kỳ và Theravāda không dùng Tánh Không giống Trung quán
Điều này cũng cần phân biệt lịch sử.
Khái niệm:
śūnyatā
được phát triển rất sâu trong:
Bát-nhã và Trung quán Đại thừa.
Trong kinh điển sớm và Theravāda:
suññatā
cũng có mặt,
nhưng không nên tự động đồng nhất mọi cách sử dụng với:
toàn bộ hệ thống Madhyamaka hậu kỳ.
Tuy nhiên nền tảng chung vẫn rất rõ
Phật giáo sơ kỳ nhấn mạnh:
các pháp hữu vi do duyên,
vô thường,
Vô ngã.
Theravāda:
duy trì nghiệp và phân biệt thiện–bất thiện rất mạnh.
Đại thừa:
không phủ nhận nền tảng ấy
chỉ vì phát triển:
Tánh Không.
Một Đại thừa phá nghiệp sẽ tự phá chính mình
Bồ-tát phát:
Bồ-đề tâm.
Tu:
bố thí,
trì giới,
nhẫn nhục,
tinh tấn,
thiền,
Bát-nhã.
Hồi hướng:
công đức.
Tránh:
bất thiện.
Nếu thiện ác hoàn toàn vô nghĩa:
toàn bộ cấu trúc này trở thành thừa thãi.
Rõ ràng:
đó không phải hướng chính của Đại thừa lịch sử.
Vậy “thiện” cũng Không phải sao?
Đúng.
Thiện:
cũng Không.
Nhưng điều này có một ý nghĩa rất hay.
Đừng chấp:
“Tôi là người thiện.”
Đừng chấp:
“Đây là công đức của Tôi.”
Đừng chấp:
“Tôi cao hơn người kia.”
Đừng biến thiện thành:
căn cước ngã mạn.
Ngay cả công đức cũng không nên bị sở hữu
Một người làm rất nhiều việc thiện có thể sinh:
kiêu mạn.
“Tôi tu lâu hơn.”
“Tôi bố thí nhiều hơn.”
“Tôi giữ giới hơn.”
“Tôi hiểu Phật pháp hơn.”
Lúc ấy:
thiện pháp
đang bị:
ngã chấp chiếm hữu.
Tánh Không giải phóng cả việc thiện khỏi cái Tôi
Ta vẫn:
làm thiện.
Nhưng không cần dựng:
một tượng đài về người làm thiện.
Đây là:
thiện đi cùng Bát-nhã.
Và “ác” cũng Không
Điều này cũng rất quan trọng.
Một người từng:
làm điều xấu
không nhất thiết có:
“bản chất ác” bất biến.
Họ:
phải chịu trách nhiệm.
Nhưng:
có khả năng thay đổi.
Nếu ác có tự tính:
không thể sám hối.
Không thể:
giáo hóa.
Không thể:
chuyển hóa.
Vì ác Không nên mới có thể đoạn ác
Đây là cách nói rất đẹp:
Nếu phiền não không Không, phiền não không thể diệt.
Và:
Nếu thiện có tự tính cố định, thiện cũng không thể được phát triển từ nơi trước đó chưa có.
Tánh Không khiến:
cả đoạn ác lẫn tu thiện
trở nên:
khả hữu.
Tánh Không không làm thiện ác “bằng nhau”
Nó làm cả hai:
không có tự tính.
Đây là:
hai mệnh đề khác nhau.
Ví dụ:
nước và độc dược đều do duyên.
Nhưng:
tác dụng không giống nhau.
Tương tự:
lòng từ và sân hận đều duyên sinh.
Nhưng:
những dòng nhân quả chúng tạo ra không giống nhau.
Một công thức rất quan trọng
Bình đẳng về Tánh Không không có nghĩa đồng nhất về công năng.
Các pháp đều:
Không tự tính.
Nhưng:
chức năng,
quan hệ,
hậu quả
có thể:
khác nhau.
Đây là chìa khóa để tránh hư vô
Ta có thể nói:
người cứu và người giết đều Không tự tính.
Nhưng không thể từ đó suy ra:
cứu và giết có cùng hậu quả.
Ta có thể nói:
thuốc và độc đều Không.
Nhưng không thể:
uống tùy ý.
Ta có thể nói:
Khổ và Niết-bàn đều Không tự tính.
Nhưng không thể kết luận:
còn tham sân si hay hết tham sân si cũng như nhau.
“Sinh tử tức Niết-bàn” cũng không có nghĩa như nhau trong kinh nghiệm
Trong một số tư tưởng Đại thừa:
sinh tử và Niết-bàn được nói là không có tự tính riêng biệt.
Nhưng điều đó không nghĩa:
người đầy tham sân si
và:
người giải thoát
có trạng thái tâm hoàn toàn giống nhau.
Nếu vậy:
chẳng cần tu.
Không phải đổi thế giới – mà đổi cách chấp thế giới
Một cách diễn đạt:
Niết-bàn không nhất thiết là một vật thể nằm ngoài vũ trụ.
Khi:
vô minh,
tham ái,
chấp thủ
chấm dứt,
cùng thực tại duyên sinh ấy:
không còn bị kinh nghiệm qua cùng cấu trúc chấp thủ.
Nhưng điều này không làm:
vô minh và trí tuệ đồng nghĩa.
Một người thật sự hiểu Không sẽ làm gì?
Không có một phép thử duy nhất.
Nhưng nếu cái hiểu ấy ngày càng sâu, hợp lý để kỳ vọng:
bớt chấp mình,
bớt ngã mạn,
bớt tham,
bớt sân,
bớt đóng đinh người khác,
thấy nhân duyên rõ hơn,
có trách nhiệm hơn với hậu quả,
từ bi hơn.
Nếu kết quả ngược lại:
“Tôi thấy Không nên muốn làm gì cũng được,”
thì cần:
xem lại.
Một phép kiểm tra rất thực tế
Khi định làm một việc, thay vì chỉ hỏi:
“Việc này có Không không?”
hãy hỏi:
Tác ý nào đang thúc đẩy tôi?
Có tham không?
Có sân không?
Có si không?
Ai có thể bị tổn thương?
Hậu quả gần là gì?
Hậu quả xa có thể là gì?
Tôi đang tạo thói quen nào?
Có cách nào giảm khổ hơn không?
Đó là:
Tánh Không được nối lại với Duyên khởi.
Nếu “Không” khiến ta bớt quan tâm hậu quả, ta đang bỏ mất Duyên khởi
Một cái thấy đầy đủ phải giữ được:
Không tự tính
và:
nhân quả.
Nếu chỉ giữ:
nhân quả
rồi bản thể hóa mọi thứ:
dễ rơi vào chấp hữu.
Nếu chỉ giữ:
Không
rồi phủ nhận hậu quả:
dễ rơi vào chấp vô.
Trung đạo:
không rơi vào cả hai.
Một cách nhớ rất đơn giản
Đừng hiểu:
“Vì mọi thứ Không nên chẳng có gì quan trọng.”
Hãy thử hiểu:
“Vì mọi thứ Không tự tính nên mọi thứ phụ thuộc điều kiện; vì phụ thuộc điều kiện nên cách ta tạo điều kiện rất quan trọng.”
Đây là một sự đảo chiều hoàn toàn.
Tánh Không làm trách nhiệm sâu hơn
Nếu một người tin:
“Tôi vốn như vậy,”
họ có thể bỏ cuộc.
Tánh Không nói:
không có một “vốn như vậy” bất biến.
Nếu một xã hội nói:
“Những người kia vốn xấu,”
Tánh Không hỏi:
những điều kiện nào tạo nên hành vi ấy?
Không phải để:
miễn trách nhiệm.
Mà để:
biết phải thay đổi điều gì.
Đây là đạo đức của Duyên khởi
Thay vì chỉ:
trừng phạt người xấu,
ta có thể đồng thời hỏi:
làm sao ngăn họ gây hại?
làm sao bảo vệ nạn nhân?
làm sao sửa những điều kiện dẫn đến hành vi?
làm sao giúp người gây hại không tiếp tục?
Đó là:
trách nhiệm + trí tuệ + từ bi.
Nhưng từ bi không xóa công lý
Thấy người phạm tội:
Không tự tính
không có nghĩa:
mở cửa nhà tù cho tất cả.
Có thể cần:
cách ly người nguy hiểm,
bảo vệ cộng đồng,
yêu cầu bồi thường,
áp dụng pháp luật.
Tánh Không không thay thế:
phán đoán thực tế.
Khác biệt nằm ở chỗ không biến hình phạt thành thù hận bản thể
Ta có thể nói:
“Hành động này phải bị ngăn.”
mà không cần:
“Con người này là cái ác vĩnh viễn.”
Đó là một khác biệt lớn.
Nếu thiện cũng Không, tại sao phải làm thiện?
Bởi thiện:
tạo những điều kiện khác với bất thiện.
Một lời tử tế:
có thể giảm đau.
Một hành động cứu người:
có thể cứu mạng.
Một lần kiềm chế sân:
có thể ngăn bạo lực.
Một lần bố thí:
có thể giúp người qua đói.
Một lần Chánh niệm:
có thể ngăn phản ứng tự động.
Tất cả những điều này:
không cần có tự tính
mới:
có tác dụng.
Thực ra chúng có tác dụng chính vì không cố định
Người đói:
có thể hết đói.
Người bệnh:
có thể được chữa.
Người sân:
có thể bình tĩnh.
Người vô minh:
có thể phát triển trí tuệ.
Nếu trạng thái hiện tại:
là tự tính,
thì không điều nào:
có thể xảy ra.
Vì vậy Tánh Không không dẫn đến “không cần làm gì”
Nó có thể dẫn đến:
hãy nhìn đúng điều kiện.
Muốn giảm sân:
đừng chỉ ghét sân.
Hãy xem:
cái gì nuôi sân.
Muốn giảm nghèo:
đừng chỉ kết tội người nghèo.
Hãy xem:
điều kiện kinh tế, xã hội, giáo dục, cá nhân.
Muốn giúp người nghiện:
đừng chỉ nói “hãy mạnh mẽ”.
Hãy xem:
thân,
tâm,
môi trường,
thói quen,
hỗ trợ.
Đây là chiều thực hành rất mạnh của Tánh Không
Không phải:
biến thế giới thành ảo ảnh vô nghĩa.
Mà là:
nhìn thế giới như mạng lưới điều kiện.
Và từ đó:
hành động khéo hơn.
Tánh Không và từ bi gặp nhau chính ở đây
Thấy một người đang khổ:
không nói “khổ là Không nên thôi.”
Mà hỏi:
“Những điều kiện nào đang tạo nên khổ này?”
Sau đó:
“Có điều kiện nào tôi có thể góp phần thay đổi không?”
Đây là:
Bát-nhã đi vào hành động.
Nếu chỉ thấy Không mà không thấy khổ
Ta có nguy cơ:
lạnh lùng.
Nếu chỉ thấy khổ mà không thấy Duyên khởi:
ta có thể tuyệt vọng.
Thấy:
khổ + Không + Duyên khởi
thì:
khổ là có ý nghĩa,
nhưng:
không bất biến.
Đó chính là:
khoảng không cho từ bi hành động.
Đối chiếu các truyền thống
Phật giáo sơ kỳ
Không sử dụng toàn bộ hệ thống Tánh Không của Madhyamaka, nhưng nhấn mạnh:
Duyên khởi,
Vô thường,
Vô ngã,
nghiệp,
thiện và bất thiện.
Không có cơ sở để từ:
Vô ngã
suy ra:
thiện ác vô nghĩa.
Theravāda
Theravāda giữ phân tích rất rõ:
kusala,
akusala,
nghiệp,
quả,
giới,
định,
tuệ.
Suññatā:
không xóa các phân biệt này.
Bát-nhã Đại thừa
Các pháp:
Không.
Người bố thí:
Không.
Người nhận:
Không.
Bố thí:
Không.
Nhưng Bồ-tát:
vẫn tu bố thí Ba-la-mật.
Đây là bằng chứng rõ nhất rằng:
Không không đồng nghĩa không hành thiện.
Trung quán
Madhyamaka đưa ra mối quan hệ rất sâu:
Duyên khởi ↔ Tánh Không.
Các pháp có thể:
sinh,
diệt,
tác động
chính vì:
không có tự tính cố định.
Do đó:
nghiệp và Tánh Không không loại trừ nhau.
Duy Thức
Nhấn mạnh:
huân tập và chủng tử.
Mỗi hành động:
góp phần định hình dòng tâm.
Tính Không của chủ thể và đối tượng:
không xóa tiến trình huân tập thiện–bất thiện.
Thiền
Nhấn mạnh:
trực nhận vượt chấp khái niệm.
Nhưng truyền thống Thiền vẫn:
giữ giới,
nhân quả,
tu tập,
từ bi.
Ngôn ngữ “không thiện không ác” không thể tách khỏi:
toàn bộ bối cảnh ấy.
Kim Cương thừa
Bất nhị và Tánh Không:
không phải giấy phép vượt đạo đức.
Bồ-đề tâm:
giữ vai trò nền tảng.
Các thực hành cao:
càng không nên được dùng để biện minh cho tham, sân hay lạm dụng.
Bảng tóm tắt những hiểu lầm thường gặp
| Hiểu lầm | Cách hiểu phù hợp hơn |
|---|---|
| Không = không tồn tại | Không = không có tự tính độc lập |
| Thiện ác đều Không nên như nhau | Cả hai Không tự tính nhưng có công năng và hậu quả khác nhau |
| Nghiệp Không nên không có nghiệp | Nghiệp duyên sinh nên vận hành theo điều kiện |
| Người Không nên không có trách nhiệm | Người tồn tại quy ước và nằm trong dòng nhân quả |
| Vượt nhị nguyên = vượt thiện ác | Không chấp tự tính không đồng nghĩa mất khả năng phân biệt hậu quả |
| Vô phân biệt trí = không biết đúng sai | Không chấp phân biệt thành tự thể; trí vẫn có thể vận dụng phương tiện |
| Không có người cứu nên không cần cứu | Khổ duyên sinh vẫn cần được giảm |
| Phương tiện thiện xảo cho phép làm bất cứ gì | Upāya phải đi cùng trí tuệ, từ bi và trách nhiệm |
| Thấy Không thì khỏi giữ giới | Giới và Bồ-tát hạnh vẫn là thành phần căn bản của con đường |
Một công thức có thể giữ lại
Tánh Không không phủ nhận sự vật.
Nó phủ nhận:
sự tồn tại bằng tự tính.
Tánh Không không phủ nhận nghiệp.
Nó cho thấy:
nghiệp vận hành do duyên.
Tánh Không không phủ nhận thiện ác.
Nó phủ nhận:
việc biến thiện ác thành những bản thể cố định.
Tánh Không không phủ nhận con người.
Nó phủ nhận:
một tự ngã độc lập, bất biến.
Và đây là điều đặc biệt quan trọng
Một người:
không phải cái ác.
Nhưng có thể:
làm điều ác.
Một người:
không có bản chất thiện bất biến.
Nhưng có thể:
nuôi dưỡng thiện.
Một hành động:
không có tự tính.
Nhưng vẫn:
tạo hậu quả.
Một cơn sân:
Không.
Nhưng nếu nuôi:
vẫn có thể dẫn đến bạo lực.
Một tâm từ:
Không.
Nhưng nếu nuôi:
vẫn có thể thay đổi cách ta đối xử với thế giới.
Tánh Không không biến thế giới thành vô nghĩa
Nó thay đổi câu hỏi.
Thay vì hỏi:
“Cái này thực sự là thiện hay ác trong bản chất tuyệt đối của nó?”
ta có thể hỏi:
“Hành động này sinh từ những duyên nào, đang nuôi dưỡng tâm gì, gây tác động gì và sẽ trở thành điều kiện cho điều gì tiếp theo?”
Đó là:
đạo đức nhìn qua Duyên khởi.
Và đây có lẽ là điểm thực hành quan trọng nhất
Khi sân xuất hiện, đừng nói:
“Sân là Không nên mặc kệ.”
Hãy thấy:
“Sân là Không tự tính, nên nếu không tiếp tục nuôi những điều kiện của nó, nó có thể chấm dứt.”
Khi người khác làm sai, đừng nói:
“Người này là kẻ xấu vĩnh viễn.”
Hãy thấy:
“Hành động này cần bị ngăn và chịu trách nhiệm, nhưng con người ấy không bị đóng đinh vào một tự tính bất biến.”
Khi làm thiện, đừng nói:
“Tôi là người thiện.”
Hãy thấy:
“Những điều kiện giảm khổ đang được tạo ra; không cần biến chúng thành tài sản của cái Tôi.”
Đó là cách:
Tánh Không không phá thiện ác mà thanh lọc cách ta chấp vào thiện ác.
Kết luận
Tánh Không có làm thiện ác trở nên vô nghĩa không?
Không.
Tánh Không không nói:
thiện không tồn tại,
ác không tồn tại,
nghiệp không tồn tại,
khổ không tồn tại,
con người không tồn tại.
Nó nói:
tất cả những điều ấy không tồn tại bằng một tự tính độc lập, bất biến và tự đủ.
Chúng:
Duyên khởi.
Và chính vì:
Duyên khởi,
nên:
hành động này khác hành động kia,
điều kiện này dẫn đến kết quả khác điều kiện kia,
tham khác vô tham,
sân khác vô sân,
gây khổ khác giảm khổ.
Có thể tóm lại:
Bình đẳng về Tánh Không không đồng nghĩa đồng nhất về nhân quả.
Nước:
Không.
Lửa:
Không.
Nhưng:
uống nước và nuốt lửa không giống nhau.
Từ bi:
Không.
Sân hận:
Không.
Nhưng:
nuôi từ bi và nuôi sân hận không tạo cùng một dòng nhân duyên.
Vì vậy, Tánh Không không dẫn đến:
“thiện ác đều vô nghĩa.”
Ngược lại, nó có thể đưa đến một cách hiểu đạo đức sâu hơn:
làm thiện nhưng không chấp mình là người thiện;
ngăn điều ác nhưng không đóng đinh người làm ác thành một bản thể xấu vĩnh viễn;
chịu trách nhiệm về nghiệp nhưng không dựng một linh hồn sở hữu nghiệp;
thấy khổ là Không nhưng chính vì khổ do duyên nên biết rằng khổ có thể được chuyển hóa.
Nếu một cách hiểu Tánh Không dẫn đến:
“muốn làm gì cũng được,”
thì điều cần được kiểm tra trước tiên không phải:
thiện ác,
mà là:
ta đã hiểu chữ “Không” đúng hay chưa.
Còn nếu hiểu Tánh Không cùng với Duyên khởi, câu hỏi thay đổi hoàn toàn:
Không phải “Nếu mọi thứ đều Không thì hành động còn quan trọng không?”
mà là:
“Chính vì mọi thứ không cố định và phụ thuộc vào điều kiện, tôi đang tạo những điều kiện nào bằng từng tác ý, lời nói và hành động của mình?”
Ở điểm ấy:
Tánh Không không kết thúc đạo đức.
Nó đưa đạo đức từ việc bảo vệ những bản thể cố định sang:
trí tuệ về nhân duyên, trách nhiệm đối với hậu quả và lòng từ bi đối với những gì vẫn đang chịu khổ.