Như Lai tạng có phải “Đại ngã”?
Báo lỗi nội dung
Như Lai tạng có phải “Đại ngã”?
Như Lai tạng có phải “Đại ngã”?
Khi học Phật giáo, người ta thường gặp một nguyên tắc rất căn bản:
Vô ngã – anātman/anattā.
Không có một:
linh hồn thường hằng,
chủ thể bất biến,
cái Tôi độc lập
nằm phía sau năm uẩn.
Nhưng khi bước vào một số kinh điển Đại thừa, ta lại gặp:
Như Lai tạng – tathāgatagarbha.
Rồi xuất hiện những thuật ngữ rất mạnh:
thường,
lạc,
ngã,
tịnh.
Một số bản kinh thậm chí sử dụng ngôn ngữ:
ātman – ngã.
Từ đó xuất hiện câu hỏi rất hợp lý:
Như Lai tạng có phải một “Đại ngã” mà Phật giáo Đại thừa đưa trở lại sau khi Phật giáo ban đầu đã phủ nhận tự ngã?
Không thể trả lời câu hỏi này chỉ bằng:
“Có.”
Nhưng cũng không nên đơn giản trả lời:
“Không, kinh điển chưa bao giờ nói như vậy.”
Câu trả lời chính xác hơn là:
Một số kinh Như Lai tạng thực sự sử dụng ngôn ngữ tích cực, thậm chí ngôn ngữ về “ngã”; nhưng trong cách giải thích Phật giáo Đại thừa chính thống, Như Lai tạng không nên được hiểu như một ātman độc lập, thường hằng và có tự tính theo nghĩa mà giáo lý Vô ngã phủ định.
Vấn đề nằm ở:
kinh nào,
truyền thống nào,
chữ “ngã” đang được dùng theo nghĩa nào,
và Như Lai tạng được giải thích trong quan hệ với Tánh Không ra sao.
1. Như Lai tạng nghĩa là gì?
Sanskrit:
tathāgatagarbha.
Tathāgata:
Như Lai.
Garbha có trường nghĩa khá rộng:
thai,
bào thai,
tử cung,
phần chứa bên trong,
mầm,
yếu tố được bao bọc.
Do đó tathāgatagarbha có thể được hiểu theo những cách như:
“mầm Như Lai”,
“Như Lai trong thai tạng”,
“khả năng thành Phật”,
tùy văn bản và cách dịch.
Không nên chỉ dựa vào một bản dịch tiếng Việt rồi:
xây toàn bộ bản thể luận.
2. Ý tưởng căn bản của Như Lai tạng
Một hình thức rất phổ biến của giáo lý này nói rằng:
chúng sinh có khả năng thành Phật,
nhưng khả năng ấy đang bị:
phiền não,
vô minh,
cấu nhiễm
che phủ.
Hình ảnh thường gặp là:
vàng nằm trong quặng,
hạt giống,
kho báu bị che giấu,
vật quý bị bọc trong thứ ô uế.
Thông điệp mang tính giải thoát rất mạnh:
phiền não không phải bản chất bất biến của chúng sinh.
3. Vì sao giáo lý này hấp dẫn?
Nếu chỉ nghe:
“không có Ta,”
người chưa hiểu có thể rơi vào:
“Vậy chẳng có gì.”
Nếu nghe:
“mọi pháp đều Không,”
lại có thể nghĩ:
“Phật giáo là hư vô.”
Ngôn ngữ Như Lai tạng nhấn mạnh mặt tích cực:
giác ngộ là khả thi,
phiền não có thể được thanh lọc,
chúng sinh không bị kết án vĩnh viễn bởi vô minh hiện tại.
Theo nghĩa đó, nó có:
sức mạnh soteriological – hướng đến giải thoát.
4. Nhưng vấn đề xuất hiện ngay lập tức
Nếu nói:
trong mỗi chúng sinh có một Như Lai tạng,
thanh tịnh,
thường còn,
không bị phiền não làm ô nhiễm thật sự,
người nghe rất dễ hình dung:
“Vậy bên trong tôi có một cái Tôi thật.”
Chỉ cần đổi tên:
linh hồn → Phật tính.
Hoặc:
ātman → Như Lai tạng.
Nếu vậy:
giáo lý Vô ngã dường như đã bị đảo ngược.
Đây chính là tranh luận lớn.
5. Trước hết phải hiểu Phật giáo phủ định “ngã” nào
Trong các nguồn Phật giáo sớm, năm uẩn:
Sắc,
Thọ,
Tưởng,
Hành,
Thức
được quán là:
không phải của tôi,
không phải là tôi,
không phải tự ngã của tôi.
Điều bị bác bỏ không đơn giản là:
từ “tôi” trong giao tiếp.
Phật giáo vẫn nói:
tôi đi,
tôi ăn,
tôi tu.
Điều bị vấn đề hóa là:
một tự ngã thường hằng, độc lập và có quyền kiểm soát tuyệt đối đối với thân tâm.
6. Vô ngã không có nghĩa con người hoàn toàn không tồn tại
Đây là nền tảng quan trọng.
Phật giáo không cần nói:
“không có người.”
Ở bình diện quy ước:
có người hành động,
có người chịu hậu quả,
có người tu,
có người giác ngộ.
Điều không tìm thấy là:
một ātman độc lập và bất biến nằm phía sau tiến trình Duyên khởi.
Do đó khi hỏi:
Như Lai tạng có phải ngã không,
cần hỏi chính xác:
nó có được xem là một thực thể độc lập, bất biến, tự hữu không?
7. Phật giáo sơ kỳ có Như Lai tạng không?
SK – Phật giáo sơ kỳ
Không nên nói:
Nikāya đã dạy đầy đủ học thuyết tathāgatagarbha nhưng dùng tên khác.
Tathāgatagarbha với tư cách:
một dòng tư tưởng và thuật ngữ Đại thừa
là:
sự phát triển về sau.
Trong các nguồn sớm có những chủ đề mà các truyền thống sau có thể liên hệ tới:
khả năng giải thoát,
tâm có thể được thanh lọc,
tâm sáng chói trong một số đoạn kinh,
phiền não là điều có thể đoạn trừ.
Nhưng:
những điều ấy không tự động đồng nghĩa với toàn bộ học thuyết Như Lai tạng.
8. “Tâm sáng chói” có phải Như Lai tạng?
Một số đoạn Pāli nổi tiếng nói đến:
pabhassara citta – tâm sáng chói/sáng tỏ
và các cấu nhiễm từ bên ngoài.
Các truyền thống và học giả đã:
giải thích những đoạn này theo nhiều cách.
Nhưng không nên lập tức nói:
“Đây chính là Như Lai tạng.”
Càng không nên nói:
“Đây là linh hồn thanh tịnh mà Đức Phật thừa nhận.”
Đó là:
đọc một hệ thống hậu kỳ ngược vào văn bản sớm.
9. Theravāda có học thuyết Như Lai tạng không?
TH – Theravāda
Theravāda không lấy:
tathāgatagarbha
làm một giáo lý trung tâm theo nghĩa của một số kinh Đại thừa.
Theravāda nhấn mạnh:
Vô thường,
Khổ,
Vô ngã,
Duyên khởi,
Nibbāna,
Giới – Định – Tuệ.
Vì vậy không nên viết:
“Như Lai tạng là giáo lý chung của mọi trường phái Phật giáo.”
Không phải.
10. Như Lai tạng xuất hiện trong Đại thừa
ĐT – Đại thừa
Trong một số kinh Đại thừa về sau, tư tưởng Như Lai tạng được phát triển rõ.
Các văn bản liên hệ với dòng tư tưởng này gồm những kinh và luận khác nhau, không phải tất cả:
đều nói giống hệt nhau.
Đây là điểm quan trọng.
Không có một:
“học thuyết Như Lai tạng duy nhất”
hoàn toàn đồng nhất xuyên suốt mọi văn bản và mọi truyền thống.
11. Và đúng là một số kinh sử dụng từ “ngã”
Đây là phần không nên né tránh.
Một số văn bản Đại thừa liên hệ với:
Như Lai tạng
và đặc biệt truyền thống:
Đại Bát Niết-bàn kinh Đại thừa
có sử dụng ngôn ngữ:
thường,
lạc,
ngã,
tịnh.
Vì vậy nếu ai nói:
“Không có kinh Đại thừa nào gọi Phật tính bằng ngôn ngữ ngã”
thì:
không chính xác.
12. Tại sao kinh Đại thừa lại dám dùng chữ mà Phật giáo từng cảnh báo?
Đây chính là vấn đề cần giải thích.
Một cách giải thích truyền thống là:
ngôn ngữ ấy mang tính phương tiện thiện xảo.
Sau một giai đoạn mạnh mẽ phá:
chấp ngã,
một số kinh sử dụng ngôn ngữ tích cực để:
ngăn người học rơi vào đoạn kiến và hư vô.
Nói cách khác:
“Không” không có nghĩa “không còn gì cả.”
Nhưng đây là:
cách giải thích của truyền thống.
Về lịch sử văn bản, sự xuất hiện của ngôn ngữ ātman trong một số kinh Như Lai tạng vẫn là:
một phát triển đáng chú ý của tư tưởng Phật giáo Đại thừa.
13. Vậy “ngã” ở đây có giống ātman của Bà-la-môn giáo không?
Không nên tự động đồng nhất.
Trong nhiều hệ thống Ấn Độ, ātman có thể được hiểu như:
bản ngã chân thật,
thực thể thường hằng,
chủ thể sâu nhất.
Trong một số Upaniṣad và Vedānta về sau, quan hệ giữa:
ātman
và:
Brahman
trở thành vấn đề trung tâm.
Phật giáo từ rất sớm đã phát triển giáo lý:
anātman/anattā
trong một hướng rất khác.
14. Nếu biến Như Lai tạng thành ātman tự hữu thì có vấn đề
Giả sử ta nói:
bên trong mỗi người có một thực thể,
bất biến,
độc lập,
tự tồn,
là chủ thể thật,
không phụ thuộc Duyên khởi.
Khi ấy:
ta đã tiến rất gần thứ mà giáo lý Vô ngã và Trung quán muốn tháo bỏ.
Do đó nhiều nhà tư tưởng Phật giáo diễn giải Như Lai tạng sao cho:
không trở thành một ātman theo nghĩa bản thể tự hữu.
15. Trung quán đặt ra một tiêu chuẩn rất mạnh
Theo Madhyamaka:
bất kỳ pháp nào nếu được cho là có svabhāva – tự tính độc lập
đều trở thành:
đối tượng của phê phán.
Điều này áp dụng cho:
thân,
tâm,
thức,
Niết-bàn,
Phật,
Tánh Không,
và tất nhiên:
Như Lai tạng.
Không thể nói:
mọi thứ Không,
nhưng riêng:
Như Lai tạng có tự tính tuyệt đối.
Nếu vậy:
hệ thống sẽ tự mâu thuẫn.
16. Như Lai tạng và Tánh Không
Một cách giải thích rất quan trọng trong Đại thừa là:
Như Lai tạng không phải vật nằm trong chúng sinh.
Nó có thể được hiểu trong quan hệ với:
Tánh Không,
khả năng giác ngộ,
sự vắng mặt của các cấu nhiễm có tự tính,
các phẩm tính giác ngộ.
Theo hướng này:
Như Lai tạng không phải “cái Tôi thật”.
17. Phiền não là khách trần
Một mô hình thường gặp là:
tâm/bản tính giác ngộ không bị phiền não làm ô nhiễm theo tự tính.
Phiền não được ví như:
mây che bầu trời.
Mây:
xuất hiện.
Mây:
biến mất.
Bầu trời:
không đồng nhất với mây.
Hình ảnh này giúp diễn đạt:
khả năng giải thoát.
Nhưng nó cũng có nguy cơ khiến người ta tưởng:
có một “bầu trời tâm” như thực thể thường hằng.
Vì vậy:
ẩn dụ không nên bị biến thành bản thể luận.
18. “Khách trần” không chứng minh có một linh hồn phía sau
Nói:
phiền não không phải bản chất cuối cùng
không bắt buộc phải kết luận:
có một linh hồn thanh tịnh bất biến.
Ví dụ:
nước đục có thể trở nên trong
không có nghĩa:
bên trong nước có một “linh hồn nước trong”.
Điều cần chứng minh chỉ là:
cấu nhiễm không bất biến.
19. Tại sao phải nói “mọi chúng sinh có Phật tính”?
Một chức năng quan trọng của ngôn ngữ này là:
chống tuyệt vọng tâm linh.
Nếu một người nghĩ:
“Tôi quá xấu, không thể giác ngộ,”
giáo lý Phật tính nói:
tình trạng hiện tại không phải bản án vĩnh viễn.
Nếu một người nhìn kẻ khác:
“Hắn hoàn toàn xấu, không thể thay đổi,”
Phật tính mở ra:
khả năng chuyển hóa.
20. Nhưng “có Phật tính” không đồng nghĩa “đã là Phật”
Đây là khác biệt cực kỳ quan trọng.
Nếu:
mọi chúng sinh đã là Phật hoàn toàn,
thì:
vô minh của họ là gì?
Nếu người đang:
tham,
sân,
si,
gây hại
đã là:
Phật theo đầy đủ nghĩa chứng ngộ,
thì con đường tu:
trở nên khó hiểu.
Vì vậy cần phân biệt:
khả năng/nền tảng cho giác ngộ
với:
giác ngộ đã hiện thực hóa.
21. Hạt giống và cây là ví dụ dễ hiểu
Một hạt xoài:
có khả năng trở thành cây xoài.
Nhưng không thể nói:
hạt đã là cây trưởng thành theo mọi nghĩa.
Nó cần:
đất,
nước,
ánh sáng,
điều kiện.
Tương tự, “Phật tính” có thể được dùng để nói:
khả năng giác ngộ
mà không cần nói:
người đang vô minh đã có đầy đủ chứng ngộ của Phật.
Tuy nhiên đây chỉ là:
ẩn dụ.
Các hệ thống Phật tính khác nhau có thể hiểu sâu hơn khái niệm này.
22. Ratnagotravibhāga và truyền thống Phật tính
Một luận quan trọng trong lịch sử tư tưởng Như Lai tạng là:
Ratnagotravibhāga / Uttaratantra.
Văn bản này có ảnh hưởng lớn đến:
cách các truyền thống Đại thừa về sau hệ thống hóa Phật tính.
Đặc biệt trong Phật giáo Tây Tạng:
cách giải thích văn bản này trở thành chủ đề tranh luận triết học rất sâu.
Không phải mọi trường phái:
hiểu tathāgatagarbha giống nhau.
23. Tây Tạng có nhiều cách giải thích
Trong Phật giáo Tây Tạng, vấn đề:
Phật tính,
Tánh Không,
quang minh,
bản tính tâm
được giải thích theo:
nhiều hệ thống.
Một tranh luận nổi tiếng liên quan đến:
rangtong – tự Không
và:
shentong – tha Không.
Nhưng cũng không nên giản lược:
rangtong = không có Phật tính,
shentong = Đại ngã.
Cả hai có:
lịch sử và hệ thống lập luận phức tạp hơn nhiều.
24. Shentong có phải học thuyết Đại ngã?
Một số cách diễn đạt shentong nhấn mạnh mạnh:
các phẩm tính giác ngộ,
quang minh,
trí tuệ,
tính thường hằng theo những nghĩa đặc thù.
Đọc bên ngoài bối cảnh, nó có thể:
nghe rất gần một bản thể luận.
Nhưng các truyền thống shentong Phật giáo thường vẫn phủ nhận:
ātman cá nhân độc lập
và không tự nhận:
quay lại học thuyết linh hồn của ngoại đạo.
Do đó không thể đơn giản:
shentong = ātman.
Nhưng cũng không nên che giấu rằng:
cách diễn đạt này tạo ra những tranh luận thực sự về bản thể luận trong lịch sử Phật giáo.
25. “Tha Không” nghĩa gì?
Rất giản lược, một số hệ thống shentong nói thực tại tối hậu:
“Không” các pháp cấu nhiễm, tương đối, ngoại lai,
nhưng không:
“Không” các phẩm tính giác ngộ.
Điều này khác cách một số diễn giải Madhyamaka rangtong nhấn mạnh:
tất cả pháp, kể cả tối hậu, đều Không tự tính.
Tranh luận nằm ở:
cách hiểu “Không” và địa vị của thực tại tối hậu.
Không nên giải quyết bằng một câu:
bên này đúng, bên kia sai.
26. Trung quán cảnh giác điều gì?
Madhyamaka đặc biệt cảnh giác việc:
biến một khái niệm giải thoát thành thực thể.
Nếu nói:
“Tánh Không là thực thể tuyệt đối,”
sai.
Nếu nói:
“Niết-bàn là thực thể tuyệt đối,”
cần thận trọng.
Nếu nói:
“Phật tính là linh hồn tuyệt đối,”
cũng:
cần bị chất vấn.
Bởi:
chấp một thực thể tối hậu
vẫn có thể là:
chấp.
27. Nhưng cũng không nên biến Phật tính thành “không có gì”
Cực đoan ngược lại là:
Phật tính chỉ là một cách nói trống rỗng.
Một số truyền thống Đại thừa không chấp nhận cách giảm nhẹ như vậy.
Họ nhấn mạnh:
trí tuệ,
Từ bi,
các phẩm tính giác ngộ,
quang minh
không chỉ là:
hư vô.
Vấn đề là:
khẳng định phẩm tính mà không biến chúng thành một tự thể.
28. Đây là thế cân bằng rất khó
Một bên:
thực thể hóa.
“Có một Phật tính thật, bất biến, nằm bên trong tôi.”
Bên kia:
hư vô hóa.
“Phật tính chỉ là cách nói, thực ra chẳng có gì.”
Nhiều truyền thống Đại thừa cố đứng giữa:
hai cực ấy.
29. Phật tính có phải “linh hồn chung của vũ trụ”?
Không có cơ sở để mặc định như vậy.
Một số cách diễn giải phổ thông nói:
“Tất cả chúng ta là một Đại ngã.”
Hoặc:
“Phật tính là linh hồn vũ trụ.”
Những cách nói này rất dễ:
nhập các hệ thống tôn giáo/triết học khác vào Phật giáo.
Phật giáo có thể đối thoại với:
Vedānta,
nhưng không nên:
xóa khác biệt giữa chúng.
30. Phật tính có phải Brahman?
Không nên đồng nhất.
Brahman trong các truyền thống Vedānta:
có những địa vị bản thể học đặc thù.
Tathāgatagarbha phát triển:
trong lịch sử Đại thừa
và được đặt trong những hệ thống có:
Vô ngã,
Duyên khởi,
Tánh Không,
Bồ-tát đạo.
Hai truyền thống có thể:
có ngôn ngữ nghe tương tự ở một số nơi,
nhưng:
tương đồng ngôn ngữ không chứng minh đồng nhất giáo lý.
31. Tại sao một số học giả vẫn đặt câu hỏi về ātman?
Bởi các văn bản Như Lai tạng:
thật sự có những đoạn sử dụng ngôn ngữ tích cực rất mạnh.
Vì vậy câu hỏi:
liệu đây chỉ là phương tiện,
một sự tái định nghĩa ātman,
một chiến lược chống hư vô,
hay biểu hiện của một phát triển bản thể luận mới
là:
một câu hỏi lịch sử và học thuật chính đáng.
Không nên giải quyết vấn đề bằng:
“Ai hỏi như vậy là hiểu sai Phật pháp.”
32. Truyền thống và nghiên cứu lịch sử có thể trả lời khác nhau
Cách giải thích truyền thống
Thường nhấn mạnh:
Như Lai tạng không phải ngã ngoại đạo.
Nó phải được hiểu:
phù hợp với Vô ngã và Tánh Không.
Cách nghiên cứu lịch sử
Có thể hỏi:
tại sao các kinh này lại dùng ngôn ngữ ātman?
chúng xuất hiện trong bối cảnh tranh luận nào?
tư tưởng ấy đã phát triển ra sao?
Hai câu hỏi:
không hoàn toàn giống nhau.
33. Kinh Đại Bát Niết-bàn Đại thừa là trường hợp đặc biệt quan trọng
Văn bản này sử dụng:
ngôn ngữ tích cực về Niết-bàn và Phật tính
mạnh hơn nhiều người mới học tưởng.
Do đó không nên nói:
Đại thừa tuyệt đối không bao giờ dùng chữ “ngã.”
Nhưng cũng không nên lấy một chữ:
“ngã”
rồi bỏ toàn bộ ngữ cảnh để kết luận:
“Đức Phật cuối cùng thừa nhận linh hồn.”
Cả hai đều:
quá đơn giản.
34. “Thường – Lạc – Ngã – Tịnh” nên đọc thế nào?
Trong một số ngữ cảnh Đại thừa, bốn thuật ngữ này được dùng để:
mô tả Niết-bàn hoặc những phẩm tính liên hệ.
Nhưng chữ:
“ngã”
ở đây trở thành một thuật ngữ:
cần được giải thích trong chính hệ thống văn bản.
Không thể tự động mang định nghĩa:
ātman của một hệ thống triết học khác
đặt vào.
35. Phương tiện thiện xảo là một cách giải thích
Theo cách đọc này:
trước tiên người học chấp ngã,
nên Phật pháp dạy:
Vô ngã.
Nhưng sau đó một số người có thể chấp:
Vô ngã = hư vô.
Ngôn ngữ tích cực về:
Phật tính,
Như Lai tạng,
“ngã”
được sử dụng để:
chữa cực đoan thứ hai.
Nhưng phương thuốc thứ hai:
không nên biến thành một ātman mới.
36. Ví dụ hai loại bệnh
Người thứ nhất mắc bệnh:
“Có một linh hồn bất biến.”
Thuốc:
Vô ngã.
Người thứ hai uống thuốc quá liều rồi kết luận:
“Không có gì tồn tại, tu cũng vô nghĩa.”
Thuốc điều chỉnh:
ngôn ngữ tích cực về Phật tính và khả năng giác ngộ.
Nhưng nếu người thứ hai lại kết luận:
“Vậy có linh hồn tuyệt đối,”
thì:
bệnh cũ quay trở lại dưới tên mới.
37. Như Lai tạng và Duyên khởi
Một câu hỏi rất hữu ích là:
Như Lai tạng có đứng ngoài Duyên khởi không?
Nếu trả lời:
“Có một thực thể hoàn toàn độc lập, không liên hệ gì với Duyên khởi nhưng nằm trong ta,”
thì:
rất khó hòa hợp với Trung quán.
Nếu hiểu Phật tính như:
Tánh Không của tâm,
khả năng giác ngộ,
sự vắng mặt của cấu nhiễm có tự tính,
nền tảng cho việc phát triển phẩm tính giác ngộ,
thì:
không cần dựng một linh hồn.
38. Nhưng các truyền thống không hoàn toàn thống nhất
Đây là điều bài viết trung thực phải thừa nhận.
Không thể lấy:
một định nghĩa hiện đại an toàn
rồi tuyên bố:
mọi kinh Như Lai tạng và mọi luận sư trong lịch sử đều chỉ muốn nói chính xác điều ấy.
Lịch sử tư tưởng:
phức tạp hơn.
Có văn bản:
thiên về ngôn ngữ Tánh Không.
Có văn bản:
sử dụng ngôn ngữ tích cực rất mạnh.
Có hệ thống:
nhấn mạnh tiềm năng.
Có hệ thống:
nhấn mạnh các phẩm tính giác ngộ vốn hiện diện.
39. Yogācāra và Như Lai tạng cũng không hoàn toàn đồng nhất
Duy thức có:
ālaya-vijñāna – A-lại-da thức.
Như Lai tạng có:
tathāgatagarbha.
Một số truyền thống và văn bản về sau:
liên hệ hai khái niệm.
Nhưng không nên nói:
A-lại-da thức = Như Lai tạng = linh hồn.
Đó là:
gộp nhiều hệ thống thành một.
40. A-lại-da thức cũng không nên bị biến thành ngã
Ālaya-vijñāna được dùng để giải thích:
sự tiếp nối,
chủng tử,
tập khí,
kinh nghiệm.
Nhưng trong hệ thống Yogācāra:
nó vẫn là đối tượng chuyển hóa.
Nếu nó là:
ātman bất biến,
thì khái niệm:
chuyển y
sẽ rất khó hiểu.
Do đó:
A-lại-da không phải một cách đơn giản để đưa linh hồn trở lại.
41. Thiền tông và Phật tính
Thiền/Chan/Zen
Thiền Đông Á chịu ảnh hưởng mạnh của:
tư tưởng Phật tính,
Như Lai tạng,
Bát-nhã,
Trung quán
và nhiều dòng Đại thừa khác.
Những câu như:
“kiến tính thành Phật”
dễ khiến người mới học tưởng:
có một “bản tính thật” như linh hồn cần được nhìn thấy.
Nhưng:
chữ “tính”
không nên tự động được hiểu như:
một thực thể.
42. “Kiến tính” không nhất thiết là nhìn thấy linh hồn
Nếu “tính” được hiểu:
theo Tánh Không,
Vô ngã,
Duyên khởi,
thì “kiến tính” không phải:
phát hiện một viên ngọc linh hồn nằm trong thân.
Nó liên hệ với:
trực nhận bản chất của tâm và hiện tượng
theo cách:
phá chấp.
Nếu sau “kiến tính” người ta nghĩ:
“Tôi đã tìm được cái Tôi thật,”
thì cần:
kiểm tra lại cách hiểu.
43. “Bản tâm” cũng dễ bị thực thể hóa
Các thuật ngữ:
bản tâm,
chân tâm,
Phật tâm,
tự tính,
bản lai diện mục
trong truyền thống Đông Á có:
những bối cảnh khác nhau.
Nếu gom tất cả thành:
“linh hồn Phật giáo”
thì:
quá thô.
Nhưng nếu nói chúng:
hoàn toàn không bao giờ mang ngôn ngữ tích cực về thực tại giác ngộ,
cũng:
không công bằng với văn bản.
44. Đây là lý do cần đọc theo hệ thống
Một câu:
“Chân tâm thường trụ”
nếu tách khỏi:
Tánh Không,
Vô ngã,
bất nhị,
phương tiện,
truyền thống chú giải
rất dễ biến thành:
học thuyết linh hồn.
Ngược lại, nếu ép mọi câu tích cực thành:
“chỉ có nghĩa là không có gì”
thì:
cũng làm nghèo văn bản.
45. Kim Cương thừa và Phật tính
KC – Kim Cương thừa
Vajrayāna kế thừa:
Phật tính,
Tánh Không,
Bồ-đề tâm
trong nhiều hệ thống.
Các thuật ngữ như:
quang minh,
bản tính tâm,
Mahāmudrā,
rigpa
có thể được sử dụng trong những bối cảnh rất cao cấp.
Chúng đặc biệt dễ:
bị người ngoài truyền thống hiểu thành một “Đại ngã”.
46. Rigpa có phải linh hồn không?
Không nên dịch:
rigpa = linh hồn.
Trong Dzogchen, rigpa thuộc:
một hệ thống kỹ thuật rất riêng.
Nếu biến nó thành:
chủ thể bất biến đang quan sát mọi thứ,
ta có nguy cơ:
đưa ātman vào bằng cửa sau.
Nhưng cũng không nên:
lấy một câu giải thích chung về mindfulness
để thay thế toàn bộ ý nghĩa kỹ thuật của rigpa.
47. Quang minh có phải “ý thức vũ trụ”?
Không nhất thiết.
Ngôn ngữ:
quang minh
trong Phật giáo Tây Tạng có:
nhiều tầng kỹ thuật.
Nếu nói:
“Quang minh là một Đại thức thường hằng tạo ra vũ trụ,”
đó là:
một bước diễn giải rất lớn
và không nên gán cho toàn bộ Vajrayāna.
48. Đối chiếu bốn truyền thống
| Vấn đề | SK | Theravāda | Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|---|
| Vô ngã | Trung tâm | Trung tâm | Trung tâm nhưng phát triển thêm Tánh Không | Kế thừa Đại thừa |
| Tathāgatagarbha | Chưa có như học thuyết riêng | Không phải học thuyết trung tâm | Xuất hiện trong một số dòng kinh luận | Được kế thừa và diễn giải đa dạng |
| Ngôn ngữ “ngã” tích cực | Không phải hướng chủ đạo | Không | Có trong một số kinh | Có thể xuất hiện gián tiếp qua các hệ thống Phật tính |
| Linh hồn cá nhân bất biến | Bị bác bỏ | Bị bác bỏ | Không phải cách hiểu chuẩn của Phật tính | Không phải cách hiểu chuẩn |
| Tánh Không | Có các tiền đề Vô ngã/Duyên khởi nhưng chưa là Madhyamaka | Có các cách nói về suññatā nhưng hệ thống khác | Phát triển mạnh | Nền tảng quan trọng |
| Phật tính = Đại ngã? | Không áp dụng | Không phải giáo lý trung tâm | Tranh luận về ngôn ngữ, nhưng không nên giản lược thành ātman | Không nên thực thể hóa |
Điểm cần giữ là:
Như Lai tạng thuộc một giai đoạn và hệ tư tưởng Đại thừa cụ thể; không nên biến nó thành giáo lý nguyên thủy chung của toàn bộ Phật giáo.
49. Vậy tại sao lại có người gọi Như Lai tạng là “Đại ngã”?
Có ít nhất ba khả năng.
Thứ nhất:
họ đọc trực tiếp những đoạn kinh sử dụng ngôn ngữ “ngã”.
Thứ hai:
họ diễn giải Phật tính theo bản thể luận.
Thứ ba:
họ đang so sánh Phật giáo với Vedānta hoặc các hệ thống có ātman.
Vì vậy câu hỏi:
không vô lý.
Nhưng từ sự tương đồng ngôn ngữ đi đến:
“Như Lai tạng chính là Đại ngã của Ấn Độ giáo”
là:
một bước quá xa nếu không phân tích văn bản và hệ thống.
50. Cũng không nên dùng chữ “Đại ngã” quá tùy tiện
Trong tiếng Việt, “Đại ngã” thường gợi:
một Self tuyệt đối,
bản thể vũ trụ,
linh hồn tối cao.
Nếu dùng chữ ấy cho Như Lai tạng mà không giải thích:
người đọc gần như chắc chắn sẽ hiểu theo hướng thực thể.
Do đó đối với Wiki:
không nên định nghĩa Như Lai tạng đơn giản là “Đại ngã”.
51. Nhưng cũng không nên giấu những đoạn kinh dùng “ngã”
Một bài viết khách quan phải nói:
có.
Một số kinh Đại thừa:
sử dụng thuật ngữ ātman/ngã trong bối cảnh Phật tính và Niết-bàn.
Sau đó mới giải thích:
truyền thống hiểu những đoạn ấy như thế nào,
các học giả tranh luận ra sao,
tại sao không thể tự động đồng nhất với ātman của hệ thống khác.
Đây là:
trung thực hơn
so với việc:
xóa dữ kiện gây khó chịu.
52. Như Lai tạng có phải “cái Ta thật” nằm sau năm uẩn?
Nếu hiểu:
một chủ thể bất biến,
đứng sau Sắc–Thọ–Tưởng–Hành–Thức,
sở hữu năm uẩn,
chuyển từ đời này sang đời khác,
tồn tại bằng tự tính,
thì:
đó không phải cách giải thích phù hợp với Vô ngã và Trung quán.
Nếu một lý thuyết Phật tính dẫn tới đúng mô hình ấy:
nó cần được kiểm tra rất nghiêm túc.
53. Phật tính không phải người điều khiển bên trong
Không nên hình dung:
thân là chiếc xe,
tâm là bảng điều khiển,
Phật tính là người lái bất tử.
Đó gần với:
mô hình linh hồn.
Phật giáo thường phân tích:
kinh nghiệm như tiến trình Duyên khởi,
không cần:
một người điều khiển thường hằng đứng phía sau.
54. Vậy cái gì giác ngộ?
Theo ngôn ngữ quy ước:
chúng sinh giác ngộ.
Theo phân tích:
vô minh được đoạn,
Tuệ phát triển,
tham–sân–si chấm dứt,
chấp thủ chấm dứt.
Không cần:
một linh hồn ẩn bên trong
“biến thành”:
Phật.
55. “Khám phá Phật tính” không nên hiểu như đào thấy một vật
Ngôn ngữ:
“tìm Phật bên trong”
có thể hữu ích về mặt thực hành.
Nhưng nếu hiểu theo nghĩa vật lý/bản thể:
bên trong thân có một Phật nhỏ,
thì:
sai hướng.
“Bên trong” ở đây:
không nhất thiết chỉ vị trí không gian.
56. Phật tính và khả năng chuyển hóa
Một cách hiểu ít gây thực thể hóa hơn là:
vì phiền não không có tự tính,
vì tâm có thể được chuyển hóa,
vì giác ngộ là khả thi,
nên có thể nói:
chúng sinh có Phật tính.
Theo cách này:
Phật tính không phải vật sở hữu.
Nó chỉ:
khả năng không bị đóng kín trong vô minh.
57. Nhưng không phải mọi truyền thống chỉ hiểu như “tiềm năng”
Cần nhắc lại:
một số hệ thống Phật tính nói mạnh hơn chữ “tiềm năng”.
Họ có thể nói về:
các phẩm tính giác ngộ vốn hiện diện,
quang minh,
bản tính tâm.
Do đó nếu định nghĩa:
“Phật tính chỉ có nghĩa là khả năng tương lai”
thì:
cũng quá hẹp đối với toàn bộ lịch sử Đại thừa.
58. Cách trình bày an toàn hơn
Có thể nói:
Như Lai tạng là một nhóm giáo lý Đại thừa diễn đạt khả năng hoặc nền tảng giác ngộ của chúng sinh bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau, từ Tánh Không và khả năng thành Phật đến những mô tả tích cực về các phẩm tính giác ngộ. Các truyền thống bất đồng về cách hiểu chính xác địa vị của nó.
Cách định nghĩa này:
không áp đặt một trường phái lên tất cả.
59. Ba cách hiểu cần phân biệt
Có thể hình dung ba hướng:
1. Như Lai tạng như tiềm năng giác ngộ
Nhấn mạnh:
mọi chúng sinh có khả năng thành Phật.
2. Như Lai tạng như cách diễn đạt tích cực về Tánh Không
Nhấn mạnh:
tâm không có cấu nhiễm bằng tự tính.
3. Như Lai tạng như thực tại giác ngộ với các phẩm tính tích cực
Xuất hiện mạnh trong:
một số kinh luận và truyền thống.
Hướng thứ ba:
dễ bị hiểu thành “Đại ngã” nhất
và vì thế:
cần giải thích kỹ nhất.
60. Tiêu chuẩn quan trọng: có svabhāva không?
Đối với Trung quán, có thể hỏi:
Như Lai tạng có tự tính độc lập không?
Nếu:
có,
ta gặp vấn đề với:
Tánh Không.
Nếu:
không,
thì không thể gọi nó là:
một ātman tự hữu theo nghĩa thông thường.
Đây là một trong những phép thử triết học rõ nhất.
61. Một phép thử khác: nó có phải chủ thể sở hữu năm uẩn không?
Nếu Như Lai tạng là:
người thật đang nhìn qua mắt,
nghe qua tai,
sở hữu thân,
điều khiển tâm,
đi từ đời này sang đời khác,
thì:
nó hoạt động gần như mô hình linh hồn.
Nhưng đó không phải:
cách duy nhất hay cách giải thích chuẩn của các truyền thống Như Lai tạng.
62. Một phép thử nữa: nó có bất biến theo nghĩa tuyệt đối không?
Chữ:
“thường”
trong các văn bản Đại thừa cần được:
đọc theo ngữ cảnh.
Không thể lập tức suy ra:
một vật thể bất biến tồn tại trong thời gian vô hạn.
Đặc biệt khi văn bản đồng thời nằm trong:
thế giới tư tưởng Vô ngã và Tánh Không.
63. Niết-bàn “thường” cũng không nhất thiết là một linh hồn thường
Nếu nói:
Niết-bàn không sinh diệt như pháp hữu vi,
không có nghĩa:
Niết-bàn là một cá nhân bất tử.
Tương tự:
ngôn ngữ tích cực về Phật tính
không tự động chứng minh:
một linh hồn.
Cần:
phân tích cấu trúc giáo lý.
64. Như Lai tạng và “Sinh tử tức Niết-bàn”
Hai chủ đề có liên hệ.
Nếu:
sinh tử Không tự tính,
thì:
vô minh không phải bản chất vĩnh viễn.
Nếu:
phiền não không phải tự tính,
thì:
khả năng giác ngộ có thể được nói bằng ngôn ngữ Phật tính.
Nhưng nếu Phật tính lại bị:
biến thành tự tính,
ta vừa:
thoát một cực đoan
để rơi vào:
cực đoan khác.
65. Như Lai tạng và câu “Phật tại tâm”
Câu:
“Phật tại tâm”
có thể được dùng để:
khuyến khích tìm sự chuyển hóa nơi chính thân tâm.
Nhưng nếu hiểu:
trong tôi có một linh hồn tên Phật,
thì:
không còn là kết luận hiển nhiên của Phật giáo.
Phật tính không nên trở thành:
tên mới của bản ngã.
66. Như Lai tạng và ngã chấp trong thực hành
Có một nghịch lý:
giáo lý nhằm đem lại niềm tin vào khả năng giác ngộ
có thể bị ngã chấp chiếm dụng.
“Tôi có Phật tính.”
Rồi:
“Tôi có Chân tâm.”
Rồi:
“Chân tâm của tôi là tuyệt đối.”
Cuối cùng:
cái Tôi trở lại
nhưng mặc:
áo Phật học.
67. Dấu hiệu thực hành quan trọng
Nếu hiểu Phật tính khiến ta:
bớt tuyệt vọng,
bớt xem người khác là xấu vĩnh viễn,
tin vào khả năng chuyển hóa,
tăng Từ bi,
giảm ngã chấp,
thì cách hiểu ấy:
đang phục vụ con đường.
Nếu nó khiến ta:
tin mình có một bản thể thần thánh,
cảm thấy vượt trên người khác,
xem mình đã giác ngộ sẵn,
không cần Giới–Định–Tuệ,
thì:
cần xem lại.
68. “Đã có Phật tính thì cần gì tu?”
Đây là hiểu lầm phổ biến.
Một số truyền thống trả lời bằng hình ảnh:
kho báu bị chôn.
Có kho báu:
không đồng nghĩa đang sử dụng được kho báu.
Hoặc:
vàng trong quặng.
Có vàng:
không đồng nghĩa quặng đã thành vàng tinh luyện.
Thông điệp là:
khả năng giác ngộ không loại bỏ con đường.
69. “Vốn thanh tịnh” cũng không nghĩa hành vi hiện tại đều thanh tịnh
Một người có thể:
nói dối,
sát hại,
tham lam.
Không thể nói:
“Phật tính vốn thanh tịnh nên hành động ấy cũng thanh tịnh.”
Ở bình diện quy ước:
thiện và bất thiện,
nghiệp và quả
vẫn vận hành.
Phật tính:
không phải giấy miễn trách nhiệm.
70. “Mọi chúng sinh đều có Phật tính” có giá trị đạo đức gì?
Nó có thể thay đổi cách nhìn người khác.
Thay vì:
“Người này xấu từ bản chất,”
ta có thể nghĩ:
“Người này đang bị vô minh và tập khí chi phối nhưng không nhất thiết bị đóng kín vĩnh viễn trong đó.”
Điều này có thể nuôi:
Từ bi.
Nhưng Từ bi không có nghĩa:
bỏ ranh giới
hay:
cho phép tiếp tục gây hại.
71. Phật tính và trách nhiệm có thể cùng tồn tại
Một người:
có khả năng giác ngộ
vẫn phải:
chịu trách nhiệm cho hành động hiện tại.
Khả năng trở thành tốt hơn:
không xóa hành vi xấu.
Nhưng hành vi xấu:
cũng không nhất thiết chứng minh người ấy có một bản chất xấu vĩnh viễn.
Đây là cách:
Duyên khởi,
Tánh Không,
Phật tính
có thể gặp nhau.
72. Như Lai tạng có phải “Đại ngã”? – Câu trả lời ngắn
Nếu “Đại ngã” nghĩa:
một thực thể thường hằng, độc lập, tự hữu, là chủ thể thật nằm bên trong chúng sinh và tồn tại như linh hồn tuyệt đối,
thì:
không nên đồng nhất Như Lai tạng với Đại ngã theo nghĩa ấy.
Nhưng nếu hỏi:
“Có phải một số kinh Như Lai tạng thật sự sử dụng ngôn ngữ về ngã, thường, lạc, tịnh không?”
thì:
Có.
Và chính điều này khiến:
cách hiểu Như Lai tạng trở thành một trong những vấn đề tinh tế và gây tranh luận nhất của tư tưởng Đại thừa.
73. Một câu trả lời đầy đủ hơn
Có thể diễn đạt:
Như Lai tạng không phải giáo lý về một linh hồn cá nhân bất biến theo cách Phật giáo phủ định ātman. Tuy nhiên, một số kinh Như Lai tạng sử dụng ngôn ngữ tích cực, kể cả “ngã”, để diễn tả Niết-bàn, Phật tính hoặc thực tại giác ngộ. Các truyền thống Đại thừa về sau giải thích ngôn ngữ này theo nhiều cách: như phương tiện chống hư vô, như cách nói tích cực về Tánh Không, như khả năng thành Phật, hoặc như những phẩm tính giác ngộ vốn không bị cấu nhiễm. Vì vậy không nên đơn giản hóa Như Lai tạng thành “Đại ngã”, nhưng cũng không nên che giấu sự tồn tại của ngôn ngữ gần với ātman trong một số văn bản.
74. Điều quan trọng nhất là đừng thay tên cho ngã
Một cái Tôi:
thường hằng,
độc lập,
tự hữu
nếu đổi tên thành:
“Chân tâm”
thì:
vẫn là vấn đề.
Đổi thành:
“Phật tính”
cũng vậy.
Đổi thành:
“quang minh”
cũng vậy.
Đổi thành:
“rigpa”
cũng vậy.
Tên gọi:
không tự động biến một thực thể luận thành Vô ngã.
75. Nhưng cũng đừng biến Vô ngã thành hư vô
Ngược lại:
không có ātman
không có nghĩa:
không có khả năng giác ngộ.
Không có:
bản ngã bất biến
không có nghĩa:
mọi thứ vô nghĩa.
Không có:
tự tính
không có nghĩa:
không có Từ bi,
không có Tuệ,
không có giải thoát.
Đây chính là:
không gian mà ngôn ngữ Phật tính cố gắng diễn đạt.
Kết luận
Câu hỏi:
“Như Lai tạng có phải Đại ngã?”
không nên được trả lời bằng một khẩu hiệu.
Nếu nói:
“Có, Phật giáo cuối cùng cũng thừa nhận linh hồn,”
thì ta bỏ qua:
Vô ngã,
Duyên khởi,
Tánh Không
và toàn bộ lịch sử chú giải Đại thừa.
Nhưng nếu nói:
“Không, Phật giáo Đại thừa chưa từng dùng chữ ngã cho Phật tính,”
thì:
cũng không trung thực với văn bản.
Một số kinh Như Lai tạng thực sự:
sử dụng ngôn ngữ về ngã,
thường,
lạc,
tịnh.
Đó là:
dữ kiện cần được thừa nhận.
Nhưng câu hỏi tiếp theo mới quan trọng:
“Ngã” ấy được hiểu như thế nào?
Nếu hiểu là:
một linh hồn cá nhân,
chủ thể bất biến,
độc lập với năm uẩn,
tự tồn,
có svabhāva,
chuyển từ đời này sang đời khác,
thì:
cách hiểu ấy rất khó hòa hợp với nền tảng Vô ngã và đặc biệt với Trung quán.
Nếu hiểu Như Lai tạng như:
khả năng giác ngộ,
Tánh Không của tâm,
sự không cố định của phiền não,
hoặc những phẩm tính giác ngộ được diễn tả bằng ngôn ngữ tích cực,
thì:
không cần dựng lên một ātman.
Nhưng lịch sử Đại thừa còn:
đa dạng hơn một công thức duy nhất.
Có những truyền thống:
nhấn mạnh Tánh Không.
Có truyền thống:
nhấn mạnh quang minh.
Có truyền thống:
nhấn mạnh khả năng thành Phật.
Có truyền thống:
nói rất mạnh về các phẩm tính giác ngộ vốn hiện diện.
Do đó cách trình bày khách quan nhất không phải:
ép tất cả về một định nghĩa.
Mà là:
nhận ra phạm vi diễn giải ấy,
đồng thời giữ một ranh giới quan trọng:
Phật tính không nên bị biến thành một linh hồn bất biến chỉ vì ngôn ngữ về nó nghe tích cực.
Và cũng không nên đi sang cực đoan đối diện:
Vô ngã không có nghĩa trong con người chẳng có khả năng chuyển hóa và giác ngộ.
Có thể cô đọng toàn bộ vấn đề như sau:
Như Lai tạng không nên được hiểu như “một cái Ta lớn hơn cái ta thông thường”.
Nó không phải:
“tiểu ngã này giả, nhưng phía sau có một Đại ngã thật.”
Nếu hiểu như vậy:
ta rất dễ đưa chính thứ mà Vô ngã muốn tháo bỏ trở lại Phật giáo dưới một tên mới.
Ý nghĩa giải thoát sâu hơn của Phật tính nằm ở chỗ:
vô minh không phải định mệnh,
phiền não không phải tự tính của chúng sinh,
và giác ngộ là khả thi.
Nhưng ngay cả khi nói:
“trong mỗi chúng sinh có Như Lai tạng,”
Bát-nhã vẫn phải đặt câu hỏi cuối cùng:
Như Lai tạng ấy có tự tính không?
Nếu ta biến nó thành:
một thực thể để nắm giữ,
thì:
Như Lai tạng lại trở thành đối tượng của ngã chấp.
Nếu không thực thể hóa nó:
giáo lý này có thể trở thành một cách rất mạnh để diễn đạt niềm tin của Đại thừa rằng:
không chúng sinh nào bị vô minh đóng kín vĩnh viễn.
Đó là điểm khác nhau giữa:
Phật tính như khả năng giải thoát
và:
“Đại ngã” như một linh hồn tuyệt đối.