Siddhattha Gotama trước khi thành Phật
Báo lỗi nội dung
Siddhattha Gotama trước khi thành Phật
Siddhattha Gotama trước khi thành Phật
Trước khi được gọi là Đức Phật – Buddha, “Bậc Giác Ngộ”, Ngài là Siddhattha Gotama (Sanskrit: Siddhārtha Gautama), một người sinh ra trong cộng đồng Sakya ở miền Bắc tiểu lục địa Ấn Độ cổ đại.
Câu chuyện quen thuộc thường được kể như sau:
Thái tử Siddhattha sống trong cung điện xa hoa, được vua cha che giấu mọi đau khổ. Một ngày, Ngài ra khỏi cung và lần lượt nhìn thấy một người già, một người bệnh, một xác chết và một vị sa-môn. Bốn cảnh tượng ấy khiến Ngài từ bỏ cung điện, vợ con và ngai vàng để tìm con đường giải thoát.
Câu chuyện này có ảnh hưởng rất lớn trong văn hóa Phật giáo.
Nhưng nếu muốn trình bày lịch sử Phật giáo một cách trung thực, cần nói thêm:
Tiểu sử Siddhattha trước khi giác ngộ không xuất hiện dưới một hình thức hoàn chỉnh duy nhất trong những lớp kinh điển sớm nhất.
Những gì chúng ta gọi ngày nay là “cuộc đời Đức Phật” được hình thành từ nhiều lớp văn bản, trong đó những kinh cổ kể một số phần, còn các tác phẩm Phật giáo về sau bổ sung và hệ thống hóa thành một tiểu sử liên tục.
1. Siddhattha hay Siddhārtha?
Trong truyền thống Pāli của Theravāda, tên thường được viết:
Siddhattha Gotama.
Trong Sanskrit:
Siddhārtha Gautama.
“Gotama/Gautama” là tên dòng họ.
Danh xưng Sakyamuni – Thích-ca Mâu-ni có nghĩa gần với:
“Bậc hiền triết của dòng Sakya.”
Trước giác ngộ, trong kinh điển Pāli, Đức Phật khi kể lại quá khứ của mình thường tự gọi mình là:
bodhisatta – Bồ-tát, tức người đang hướng tới giác ngộ nhưng chưa thành Phật.
2. Ngài có thực sự là một “thái tử” không?
Truyền thống thường gọi Siddhattha là Thái tử Tất-đạt-đa, con vua Suddhodana – Tịnh Phạn.
Cách gọi này đã ăn sâu vào văn hóa Phật giáo.
Tuy nhiên, nếu dùng ngôn ngữ lịch sử hiện đại, cần thận trọng với hình ảnh một vương quốc tập quyền giống các chế độ quân chủ về sau.
Sakya dường như là một cộng đồng chính trị nhỏ ở vùng chân Himalaya và có cấu trúc mang những nét của một cộng hòa quý tộc hoặc thị tộc oligarchic.
Suddhodana thuộc tầng lớp lãnh đạo Sakya.
Do đó, Siddhattha chắc chắn được truyền thống đặt trong một gia đình quyền thế và đặc quyền, nhưng hình dung Ngài như một “hoàng tử” theo mô hình cung đình hiện đại có thể đơn giản hóa bối cảnh chính trị Ấn Độ thời ấy.
Điều này không làm mất ý nghĩa câu chuyện xuất gia.
Nó chỉ giúp chúng ta phân biệt:
ngôn ngữ truyền thống
và
tái dựng lịch sử hiện đại.
3. Ngài lớn lên trong sung túc
Một số kinh Pāli thực sự chứa lời Đức Phật kể rằng thời trẻ Ngài sống rất sung túc.
Trong Sukhumāla Sutta, Ngài mô tả mình được nuôi dưỡng hết sức tinh tế, có những điều kiện sinh hoạt xa hoa và ba nơi cư trú dành cho các mùa khác nhau.
Điều đáng chú ý là Ngài không kể điều này để khoe nguồn gốc cao quý.
Ngược lại, câu chuyện dẫn đến một nhận thức:
Dù đang trẻ, Ngài thấy mình cũng không thoát khỏi:
già.
Dù đang khỏe mạnh, Ngài cũng không thoát khỏi:
bệnh.
Dù đang sống, Ngài cũng không thoát khỏi:
chết.
Đây là một trong những động lực nền tảng của cuộc tìm kiếm giải thoát.
4. Bốn cảnh tượng: lịch sử hay truyền thuyết?
Câu chuyện nổi tiếng kể rằng Siddhattha lần lượt gặp:
một người già;
một người bệnh;
một xác chết;
một vị sa-môn.
Ba cảnh đầu giúp Ngài nhận ra thực tại của già–bệnh–chết.
Cảnh thứ tư cho thấy khả năng có một con đường vượt khỏi chúng.
Câu chuyện mang ý nghĩa Phật học rất mạnh.
Nhưng có một chi tiết lịch sử văn bản đáng chú ý:
Trong một số văn bản cổ, mô-típ bốn cảnh tượng được kể về Đức Phật Vipassī, một vị Phật trong quá khứ, chứ không phải ban đầu chỉ dành riêng cho Gotama.
Trong các tiểu sử Phật giáo về sau, mô-típ này được tích hợp hoàn chỉnh vào cuộc đời Siddhattha.
Vì vậy, sẽ quá mạnh nếu nói:
“Chúng ta biết chắc về mặt lịch sử Siddhattha đã đi ra ngoài cung đúng bốn lần và gặp đúng bốn cảnh theo thứ tự này.”
Cách nói thận trọng hơn là:
Bốn cảnh tượng là một truyền thống tiểu sử Phật giáo cổ và có ý nghĩa giáo lý sâu sắc, nhưng hình thức kể chuyện hoàn chỉnh về Siddhattha được phát triển qua nhiều lớp văn bản.
5. Điều gì thực sự khiến Siddhattha xuất gia?
Những bài kinh tự thuật cổ cho chúng ta một câu trả lời sâu hơn câu chuyện “nhìn thấy bốn cảnh”.
Ngài nhận ra rằng chính mình đang chịu:
sinh;
già;
bệnh;
chết;
sầu khổ.
Nếu bản thân vẫn chịu những điều ấy mà lại chỉ chạy theo những thứ cũng chịu sinh, già, bệnh và chết, thì đó không thể là giải pháp cuối cùng.
Ngài bắt đầu tìm kiếm:
cái không sinh, không già, không bệnh, không chết, không sầu và không ô nhiễm.
Đó là điều các văn bản mô tả như cuộc tìm kiếm an ổn tối thượng khỏi các trói buộc – Niết-bàn.
Như vậy, động lực xuất gia không đơn giản là:
“Siddhattha lần đầu tiên phát hiện con người sẽ chết.”
Điều sâu hơn là:
Ngài nhận ra rằng mọi thành tựu thông thường của đời sống đều không giải quyết được vấn đề sinh–già–bệnh–chết.
6. Ngài đã có vợ và con
Theo truyền thống Phật giáo, Siddhattha kết hôn với người phụ nữ về sau thường được biết đến với tên Yasodharā.
Hai người có một con trai:
Rāhula – La-hầu-la.
Trong kinh điển sớm, Rāhula là nhân vật có nền tảng văn bản rất rõ và về sau xuất gia dưới sự hướng dẫn của Đức Phật.
Nhưng nhiều chi tiết về Yasodharā và đời sống cung đình của hai người được phát triển đầy đủ hơn trong các truyền thống tiểu sử về sau.
Điều đáng chú ý là sự xuất gia của Siddhattha không phải hành động của một người không có gì để mất.
Theo truyền thống, Ngài rời bỏ:
địa vị;
tài sản;
đời sống gia đình;
những điều kiện vật chất thuận lợi;
để theo đuổi một vấn đề mà Ngài xem là căn bản hơn tất cả:
có thể chấm dứt khổ hay không?
7. “Nửa đêm bỏ vợ con” nên hiểu thế nào?
Trong các tiểu sử phổ biến, Siddhattha nhìn vợ con đang ngủ rồi lặng lẽ rời cung điện trong đêm.
Đây là một trong những hình ảnh nổi tiếng nhất về cuộc Đại xuất ly – Mahābhiniṣkramaṇa.
Nhưng các kinh sớm lại cho một chi tiết đáng chú ý.
Trong Ariyapariyesanā Sutta – Kinh Thánh cầu, Đức Phật kể rằng khi còn trẻ, tóc vẫn đen, Ngài cạo tóc, mặc y và xuất gia dù cha mẹ không muốn, đang đau buồn và khóc.
Điều này không hoàn toàn giống hình ảnh bí mật trốn khỏi cung trong lúc mọi người ngủ.
Do đó, khi viết lịch sử cần phân biệt:
hình tượng Đại xuất ly trong tiểu sử truyền thống
với
lời tự thuật được bảo tồn trong những kinh cổ.
Cả hai đều quan trọng đối với lịch sử Phật giáo, nhưng chúng không phải cùng một loại bằng chứng.
8. Siddhattha không phải người đầu tiên nghĩ đến giải thoát
Một hiểu lầm khác là tưởng rằng trước Siddhattha, Ấn Độ chỉ có nghi lễ Veda và Ngài là người đầu tiên nghĩ ra thiền định hoặc xuất gia.
Không phải vậy.
Thời đại của Ngài có một môi trường tôn giáo và triết học rất phong phú.
Ngoài truyền thống Bà-la-môn còn có nhiều nhóm śramaṇa – sa-môn đang tìm kiếm:
giải thoát;
thiền định;
khổ hạnh;
tri thức về bản chất tồn tại;
con đường vượt khỏi tái sinh.
Các phong trào như Jain và nhiều nhóm khổ hạnh khác cũng thuộc môi trường rộng lớn ấy.
Siddhattha bước vào một thế giới tìm kiếm tâm linh đã tồn tại, rồi thử nghiệm những con đường của thời đại trước khi phát hiện con đường riêng dẫn đến giác ngộ.
9. Người thầy đầu tiên: Āḷāra Kālāma
Sau khi xuất gia, Siddhattha tìm đến Āḷāra Kālāma.
Theo lời kể trong các kinh như Ariyapariyesanā Sutta, Ngài nhanh chóng học và chứng đạt trạng thái mà vị thầy này giảng dạy.
Nó thường được liên hệ với:
ākiñcaññāyatana – Vô sở hữu xứ.
Āḷāra Kālāma đánh giá Siddhattha rất cao và mời Ngài cùng lãnh đạo cộng đồng.
Nhưng Siddhattha nhận ra:
trạng thái thiền định cực kỳ vi tế ấy vẫn chưa dẫn đến:
ly tham hoàn toàn, đoạn tận, giác ngộ và Niết-bàn.
Vì vậy Ngài rời đi.
Đây là một điểm cực kỳ quan trọng:
Ngay trước khi thành Phật, Siddhattha đã khám phá rằng định rất sâu vẫn chưa đồng nghĩa với giải thoát.
10. Người thầy thứ hai: Uddaka Rāmaputta
Tiếp theo Ngài học với Uddaka Rāmaputta.
Tại đây Ngài đạt một trạng thái còn vi tế hơn, liên hệ với:
nevasaññānāsaññāyatana – Phi tưởng phi phi tưởng xứ.
Đây là tầng chứng đắc cực kỳ cao trong hệ thống thiền vô sắc.
Nhưng Siddhattha lại nhận ra:
đây vẫn chưa phải sự chấm dứt khổ.
Ngài tiếp tục rời đi.
Hai cuộc gặp này trở thành nền tảng rất quan trọng để hiểu Phật giáo:
Đức Phật không phủ nhận giá trị của thiền định.
Nhưng:
trạng thái tâm cao nhất vẫn không nhất thiết là trí tuệ giải thoát.
11. Sau thiền định là khổ hạnh cực đoan
Không tìm được giải thoát từ hai vị thầy, Siddhattha chuyển sang thực hành khổ hạnh nghiêm khắc.
Ngài cùng một nhóm năm người tu tập.
Các kinh mô tả nhiều hình thức hành xác rất khắc nghiệt.
Đặc biệt, Ngài giảm ăn đến mức cơ thể suy kiệt nghiêm trọng.
Những mô tả cho thấy thân thể trở nên gầy đến mức:
xương nổi rõ;
bụng gần như dính vào cột sống;
cơ thể mất sức nghiêm trọng.
Siddhattha đưa khổ hạnh đến một giới hạn mà rất ít người có thể chịu được.
Nhưng kết quả vẫn là:
chưa giác ngộ.
12. Tại sao khổ hạnh thất bại?
Đây là một bước ngoặt.
Siddhattha nhận ra rằng hành hạ cơ thể không tự động tiêu diệt:
tham;
sân;
si;
vô minh.
Một cơ thể gần chết cũng không đồng nghĩa với một tâm đã giải thoát.
Điều này phá vỡ một giả định rất mạnh trong môi trường tu hành đương thời:
Nếu dục lạc trói buộc con người thì càng làm khổ thân thể càng gần giải thoát.
Siddhattha nhận ra đây cũng là một cực đoan.
Sau này giáo lý của Ngài gọi con đường tránh cả:
đắm chìm trong dục lạc
và
hành xác
là:
Majjhimā Paṭipadā – Trung đạo.
13. Một ký ức thời thơ ấu thay đổi con đường
Trong Mahāsaccaka Sutta, Siddhattha kể lại một ký ức quan trọng.
Khi còn trẻ, trong lúc cha Ngài thuộc dòng Sakya đang làm việc, Ngài ngồi dưới bóng cây và tự nhiên đi vào một trạng thái thiền an tĩnh.
Ngài nhớ lại trạng thái ấy và tự hỏi:
Có phải đây chính là con đường dẫn đến giác ngộ?
Rồi Ngài nhận ra:
“Đây là con đường.”
Điểm quan trọng là trạng thái an lạc của thiền không phải dục lạc.
Ngài không còn sợ loại hạnh phúc sinh từ:
ly dục;
an tĩnh;
định tâm.
Đây là bước chuyển từ hành hạ thân thể sang Trung đạo và thiền định đúng hướng.
14. Ngài bắt đầu ăn trở lại
Để thiền định, Siddhattha cần cơ thể đủ sức.
Ngài bắt đầu nhận thức ăn.
Theo những tiểu sử nổi tiếng về sau, một phụ nữ tên Sujātā dâng cho Ngài món sữa/cháo sữa trước khi giác ngộ.
Câu chuyện Sujātā trở thành một phần rất nổi tiếng trong truyền thống Phật giáo.
Nhưng một lần nữa cần phân biệt tầng văn bản: chi tiết về Sujātā được phát triển rõ trong văn học tiểu sử, trong khi những kinh tự thuật cổ nhấn mạnh chủ yếu rằng Siddhattha bắt đầu dùng thức ăn trở lại để phục hồi sức lực.
Khi năm người bạn đồng tu thấy Ngài ăn trở lại, họ thất vọng.
Họ nghĩ:
Gotama đã từ bỏ tinh tấn và quay về đời sống hưởng thụ.
Họ rời bỏ Ngài.
Siddhattha lúc ấy gần như tiếp tục con đường một mình.
15. Ngồi dưới cây Bodhi
Sau khi phục hồi sức khỏe, Siddhattha đi đến khu vực Uruvelā, gần Bodh Gayā ngày nay.
Ngài ngồi thiền.
Truyền thống về sau gọi cây nơi Ngài giác ngộ là:
Bodhi – Bồ-đề, “cây giác ngộ”.
Các truyền thống tiểu sử mô tả Ngài phát nguyện không đứng dậy cho đến khi đạt giác ngộ.
Câu chuyện Māra – Ma – cùng quân đội đến cản trở cũng trở thành một trong những biểu tượng lớn nhất của nghệ thuật và văn học Phật giáo.
Māra có thể được đọc ở nhiều tầng:
như một nhân vật trong vũ trụ quan Phật giáo;
như biểu tượng của dục vọng;
sợ hãi;
chết;
những lực cản trở giải thoát.
Không nên tùy tiện tuyên bố rằng Māra “chỉ là tâm lý”, bởi kinh điển cũng trình bày Māra như một nhân vật. Nhưng tầng biểu tượng của câu chuyện cũng rất mạnh trong lịch sử diễn giải Phật giáo.
16. Đêm giác ngộ
Các nguồn Phật giáo có những cách trình bày khác nhau về tiến trình giác ngộ.
Trong cách kể Theravāda rất phổ biến, đêm ấy Siddhattha chứng ba minh:
Túc mạng minh
Nhớ lại nhiều đời sống quá khứ.
Thiên nhãn minh
Thấy chúng sinh chết và tái sinh tùy theo nghiệp.
Lậu tận minh
Thấy rõ các lậu hoặc, nguyên nhân của chúng, sự đoạn tận và con đường đưa đến đoạn tận.
Chính sự đoạn tận vô minh và các lậu hoặc mới là điểm quyết định.
Không phải khả năng nhớ tiền kiếp.
Không phải thần thông.
Không phải định sâu.
Mà là:
giải thoát khỏi tham, sân và si.
Từ đây, Siddhattha Gotama trở thành:
Buddha – Đức Phật, Bậc Giác Ngộ.
17. Ngài bao nhiêu tuổi?
Truyền thống Theravāda thường kể:
sinh ra;
sống đời gia đình đến khoảng 29 tuổi;
tu khổ hạnh và tìm đạo khoảng 6 năm;
giác ngộ khoảng 35 tuổi;
giảng dạy khoảng 45 năm;
nhập Parinibbāna khoảng 80 tuổi.
Đây là niên biểu truyền thống rất phổ biến.
Tuy nhiên, việc xác định niên đại lịch sử chính xác của Đức Phật vẫn là vấn đề nghiên cứu.
Ngay cả năm sinh và năm mất cũng có nhiều đề xuất học thuật khác nhau.
Vì vậy nên phân biệt:
niên biểu truyền thống
với
niên đại lịch sử đã được xác định chắc chắn.
18. Theravāda nhìn Siddhattha trước giác ngộ thế nào?
Theravāda gọi Ngài trong giai đoạn này là:
Bodhisatta – Bồ-tát.
Nhưng cách hiểu Bồ-tát trong Theravāda không hoàn toàn giống vai trò lý tưởng Bồ-tát trong Đại thừa.
Theo truyền thống Theravāda phát triển về sau, con đường trở thành một vị Phật Chánh Đẳng Giác trải qua vô số đời thực hành các pāramī – ba-la-mật.
Siddhattha chỉ là đời cuối cùng của một hành trình rất dài.
Các truyện Jātaka – Bổn sinh kể nhiều đời trước của Bồ-tát.
Tuy nhiên, về lịch sử văn bản, toàn bộ hệ thống Bồ-tát đạo Theravāda và các truyện tiền thân cũng trải qua quá trình phát triển lâu dài.
19. Đại thừa nhìn Siddhārtha thế nào?
Đại thừa mở rộng khái niệm Bồ-tát rất mạnh.
Siddhārtha không chỉ là một người tình cờ quyết định tìm giác ngộ trong đời cuối.
Ngài được đặt trong một hành trình Bồ-tát kéo dài vô số đời:
phát Bồ-đề tâm;
thực hành các Ba-la-mật;
tích tập phước đức và trí tuệ;
cuối cùng thị hiện thành Phật trong thế giới này.
Một số kinh Đại thừa còn phát triển quan niệm sâu hơn về Phật thân, theo đó cuộc đời lịch sử của Śākyamuni là một biểu hiện của hoạt động giác ngộ rộng lớn hơn rất nhiều.
Đây là bước phát triển tư tưởng vượt ra ngoài hình ảnh tương đối giản dị của các kinh Phật giáo sớm.
20. Phật giáo Tây Tạng nhìn sự kiện này thế nào?
Phật giáo Tây Tạng kế thừa cách nhìn Đại thừa và Vajrayāna.
Cuộc đời Śākyamuni thường được trình bày thông qua mười hai công hạnh của Đức Phật, từ việc giáng sinh từ Tuṣita – Đâu-suất, đản sinh, sống đời cung điện, xuất gia, khổ hạnh, chiến thắng Māra, giác ngộ, chuyển Pháp luân cho đến Parinirvāṇa.
Ở đây cuộc đời lịch sử đồng thời mang ý nghĩa:
biểu tượng, giáo lý và vũ trụ học.
Do đó, một cùng sự kiện có thể được đọc khác nhau tùy tầng:
lịch sử;
tiểu sử tôn giáo;
biểu tượng;
giáo lý.
Không nhất thiết phải ép tất cả về một tầng duy nhất.
21. Điều gì trong câu chuyện có nền tảng sớm tương đối mạnh?
Nếu tạm gác những chi tiết tiểu sử về sau, một khung khá rõ vẫn xuất hiện từ các nguồn cổ:
Siddhattha/Gotama xuất thân từ Sakya.
Ngài lớn lên trong hoàn cảnh tương đối đặc quyền.
Ngài nhận ra vấn đề căn bản của:
sinh – già – bệnh – chết.
Ngài rời đời sống gia đình để trở thành sa-môn.
Ngài học với những vị thầy thiền nổi tiếng.
Ngài đạt những trạng thái định rất cao nhưng thấy chúng chưa phải giải thoát.
Ngài thử khổ hạnh cực đoan.
Ngài nhận ra hành xác không dẫn đến giác ngộ.
Ngài từ bỏ cực đoan ấy.
Ngài phát triển thiền định theo một hướng khác.
Cuối cùng Ngài tuyên bố đã đạt sự giải thoát mà mình tìm kiếm.
Đó chính là bộ khung quan trọng nhất của câu chuyện.
22. Điều gì được phát triển mạnh hơn trong tiểu sử về sau?
Nhiều chi tiết quen thuộc được kể phong phú hơn qua các thế kỷ:
những lời tiên tri khi Ngài mới sinh;
bước đi ngay sau khi sinh;
hoa sen nở dưới chân;
đời sống cung điện được mô tả chi tiết;
bốn chuyến du ngoạn;
cuộc ra đi trong đêm;
ngựa Kaṇṭhaka;
người hầu Channa;
Sujātā dâng cháo sữa;
trận chiến biểu tượng với quân Māra;
nữ thần đất làm chứng.
Những câu chuyện ấy có giá trị rất lớn trong:
văn học;
nghệ thuật;
nghi lễ;
giáo dục Phật giáo;
biểu tượng tâm linh.
Nhưng giá trị tôn giáo không đồng nghĩa với bằng chứng lịch sử cùng mức độ.
Một cách nghiên cứu khách quan không cần chế giễu truyền thuyết.
Nó chỉ cần nói rõ:
văn bản nào nói gì và xuất hiện trong tầng truyền thống nào.
23. Siddhattha đã khám phá điều gì qua những thất bại?
Nhìn toàn bộ hành trình trước giác ngộ, có thể thấy ba phương án lớn lần lượt bị thử nghiệm.
Dục lạc
Ngài từng sống trong sung túc.
Kết luận:
hưởng thụ không giải quyết sinh–già–bệnh–chết.
Định cực sâu
Ngài học với Āḷāra Kālāma và Uddaka Rāmaputta.
Kết luận:
trạng thái tâm vi tế chưa đồng nghĩa đoạn tận vô minh.
Khổ hạnh cực đoan
Ngài hành xác gần đến chết.
Kết luận:
làm đau thân thể không tự động giải thoát tâm.
Từ ba kinh nghiệm ấy xuất hiện một hướng khác:
Trung đạo.
24. Trung đạo không có nghĩa “cái gì cũng chọn ở giữa”
Đây là một hiểu lầm rất phổ biến.
Nếu một người nói:
“Một bên đúng, một bên sai, vậy Phật giáo chọn ở giữa.”
đó không phải ý nghĩa căn bản của Trung đạo trong bài pháp đầu tiên.
Trong bối cảnh cuộc đời Siddhattha, hai cực đoan là:
đắm chìm trong dục lạc
và
hành xác.
Ngài từ bỏ cả hai vì cả hai đều không đưa đến giải thoát.
Trung đạo không phải thỏa hiệp 50–50.
Nó là con đường có chức năng:
đưa đến tri kiến, giác ngộ và Niết-bàn.
Trong bài pháp đầu tiên, con đường ấy được xác định là:
Bát Chánh Đạo.
25. Một điều đặc biệt trong câu chuyện Siddhattha
Có lẽ điều đáng chú ý nhất trước khi Ngài thành Phật không phải là Ngài luôn biết đúng.
Ngược lại.
Ngài đã:
tìm kiếm,
học từ người khác,
đạt những thành tựu rất cao,
phát hiện chúng chưa đủ,
thử một con đường cực đoan,
nhận ra nó sai,
và:
thay đổi phương pháp.
Nếu đọc theo cách này, cuộc đời trước giác ngộ không phải câu chuyện về một con người từ đầu đã có tất cả câu trả lời.
Đó là câu chuyện về một cuộc tìm kiếm.
Kết luận
Trước khi trở thành Đức Phật, Siddhattha Gotama là một người thuộc dòng Sakya, lớn lên trong điều kiện tương đối đặc quyền nhưng bị ám ảnh bởi một vấn đề mà tài sản và địa vị không giải quyết được:
Con người sinh ra, già, bệnh và chết – liệu có con đường nào vượt khỏi sự trói buộc ấy không?
Ngài rời đời sống gia đình.
Ngài học với những bậc thầy thiền.
Ngài đạt những trạng thái định rất cao.
Nhưng Ngài thấy:
định chưa đủ.
Ngài thử khổ hạnh cực đoan.
Nhưng Ngài thấy:
hành xác cũng chưa đủ.
Cuối cùng Ngài từ bỏ cả sự hưởng thụ lẫn hành hạ bản thân, phục hồi sức khỏe và đi theo con đường sau này được gọi là:
Trung đạo.
Theravāda nhìn Siddhattha trong giai đoạn này như Bồ-tát ở đời cuối trước khi thành Phật. Đại thừa đặt cuộc đời ấy trong hành trình Bồ-tát rộng lớn qua vô số đời. Phật giáo Tây Tạng tiếp tục đọc cuộc đời Đức Phật qua cấu trúc Đại thừa–Vajrayāna và mười hai công hạnh.
Còn từ góc độ nghiên cứu lịch sử, cần phân biệt giữa:
những dữ kiện và lời tự thuật có mặt trong các kinh cổ
và
những chi tiết tiểu sử được phát triển trong văn học Phật giáo về sau.
Sự phân biệt ấy không nhất thiết làm câu chuyện Đức Phật nghèo đi.
Ngược lại, nó làm nổi bật một điều rất đáng chú ý:
Con đường dẫn Siddhattha đến giác ngộ không bắt đầu bằng việc tin rằng mình đã có câu trả lời. Nó bắt đầu bằng việc nhận ra một vấn đề – khổ – rồi không ngừng kiểm nghiệm những con đường được cho là có thể chấm dứt nó.
Ngài từ bỏ những phương pháp không đạt mục tiêu, kể cả những phương pháp mà chính mình đã đầu tư nhiều năm thực hành.
Và chỉ sau cuộc tìm kiếm ấy, Siddhattha Gotama mới trở thành Buddha – Bậc Giác Ngộ.