Đức Phật lịch sử là ai?
Báo lỗi nội dung
Đức Phật lịch sử là ai?
Đức Phật lịch sử là ai?
Trả lời ngắn: Đức Phật lịch sử thường được gọi là Siddhattha Gotama trong tiếng Pāli và Siddhārtha Gautama trong Sanskrit. Ngài là một đạo sư sống ở miền Bắc tiểu lục địa Ấn Độ vào khoảng thiên niên kỷ I TCN, sáng lập cộng đồng tu hành từ đó hình thành truyền thống mà ngày nay chúng ta gọi là Phật giáo.
“Buddha – Phật” không phải tên riêng mà là danh hiệu, nghĩa gần với “Người đã giác ngộ” hay “Bậc tỉnh thức”.
Theo truyền thống Phật giáo, sau khi giác ngộ, Gotama trở thành Sammāsambuddha/Samyaksaṃbuddha – Chánh Đẳng Giác, khám phá con đường chấm dứt khổ rồi giảng dạy con đường ấy cho người khác.
Tuy nhiên, khi nghiên cứu Đức Phật cần phân biệt ít nhất ba tầng:
Đức Phật lịch sử → Đức Phật được mô tả trong kinh điển → quan niệm về Phật được các truyền thống phát triển về sau.
Ba tầng này liên hệ chặt chẽ nhưng không hoàn toàn đồng nhất.
1. “Phật” có phải tên của Ngài không?
Không.
Buddha xuất phát từ căn Sanskrit/Pāli liên quan đến sự tỉnh thức, hiểu biết.
Do đó, Buddha có nghĩa gần với:
Bậc đã tỉnh thức – Bậc giác ngộ.
Tên thường được truyền thống ghi nhận là:
Siddhattha Gotama – Pāli
Siddhārtha Gautama – Sanskrit.
“Gotama/Gautama” liên quan đến dòng họ.
Trong kinh điển, Ngài còn được gọi bằng nhiều danh xưng như:
Bhagavā – Thế Tôn;
Tathāgata – Như Lai;
Sakya-muni/Śākyamuni – Thích-ca Mâu-ni;
Satthā – Đạo sư;
Sammāsambuddha – Chánh Đẳng Giác.
Vì vậy:
“Thích-ca Mâu-ni Phật”
có thể hiểu gần nghĩa là:
Bậc giác ngộ, vị hiền triết của dòng họ Śākya.
2. Đức Phật sống vào thời nào?
Đây là một vấn đề lịch sử chưa có sự đồng thuận tuyệt đối.
Các truyền thống Phật giáo lưu truyền những niên đại khác nhau.
Một niên đại từng rất phổ biến là:
563–483 TCN.
Nhưng nghiên cứu lịch sử hiện đại thường thận trọng hơn và nhiều học giả đặt thời Đức Phật vào khoảng thế kỷ V TCN, trong khi niên đại chính xác của sinh và mất vẫn còn tranh luận.
Do đó, một bài viết lịch sử nghiêm túc không nên khẳng định:
“Đức Phật sinh chính xác năm 624 TCN”
hoặc
“Đức Phật sinh chính xác năm 563 TCN”
như thể đó là sự kiện đã được sử học xác định chắc chắn.
Cách viết an toàn hơn là:
Đức Phật sống ở miền Bắc tiểu lục địa Ấn Độ vào khoảng thế kỷ V TCN, dù niên đại chính xác vẫn còn được nghiên cứu và tranh luận.
3. Đức Phật sinh ở đâu?
Theo truyền thống, Đức Phật sinh tại Lumbinī – Lâm-tỳ-ni, thuộc vùng ngày nay là Nepal.
Một chứng cứ lịch sử đặc biệt quan trọng là trụ đá của vua Aśoka tại Lumbinī.
Aśoka là vị hoàng đế Maurya sống vài thế kỷ sau Đức Phật.
Dòng chữ trên trụ ghi nhận nơi này liên quan đến sự ra đời của Buddha Śākyamuni.
Đây là một trong những bằng chứng khảo cổ quan trọng nối truyền thống về Đức Phật với một địa điểm lịch sử cụ thể.
4. Ngài có thật sự là một hoàng tử không?
Cách kể phổ biến nói:
“Thái tử Siddhārtha sống trong cung điện của vua Śuddhodana.”
Điều này cần được đặt vào bối cảnh lịch sử.
Gotama thuộc cộng đồng Śākya – Thích-ca.
Cha Ngài, Suddhodana/Śuddhodana, được truyền thống mô tả như một vị vua.
Nhưng Śākya có thể đã được tổ chức gần với một cộng hòa thị tộc hoặc chính thể quý tộc hơn là một vương quốc quân chủ lớn theo hình ảnh “vua – hoàng cung – thái tử” quen thuộc về sau.
Do đó, gọi Siddhārtha là “thái tử” có cơ sở trong truyền thống Phật giáo, nhưng nếu hiểu Ngài như thái tử của một đế quốc giàu có theo nghĩa hiện đại thì có thể gây sai lệch.
Ngài nhiều khả năng xuất thân từ tầng lớp tinh hoa của cộng đồng Śākya.
5. Cuộc sống trước khi xuất gia
Theo truyền thống, Siddhārtha lớn lên trong điều kiện thuận lợi, kết hôn với Yasodharā và có con trai Rāhula – La-hầu-la.
Sau đó Ngài nhận ra vấn đề căn bản của đời sống:
già – bệnh – chết.
Truyền thống nổi tiếng kể về bốn cảnh tượng:
một người già;
một người bệnh;
một người chết;
một người xuất gia.
Những cảnh tượng ấy khiến Siddhārtha nhận ra rằng:
tuổi trẻ không thắng được già,
sức khỏe không thắng được bệnh,
và sự sống không thoát khỏi chết.
Ngài quyết định rời đời sống gia đình để tìm con đường vượt khỏi vấn đề ấy.
6. Bốn cảnh tượng có phải sự kiện lịch sử chắc chắn không?
Không thể xác nhận như một sự kiện lịch sử theo tiêu chuẩn hiện đại.
Những bản tiểu sử hoàn chỉnh về cuộc đời Đức Phật được hình thành và phát triển qua nhiều giai đoạn.
Kinh điển sớm chứa nhiều dữ kiện tự thuật và các mảnh chuyện về cuộc đời Ngài, nhưng câu chuyện tiểu sử mà người Phật tử ngày nay quen thuộc là kết quả của một quá trình hình thành truyền thống văn học lâu dài.
Vì vậy nên phân biệt:
truyền thống kể rằng
với:
sử học có thể xác nhận rằng.
Điều này không nhất thiết làm câu chuyện mất giá trị tôn giáo.
Một câu chuyện có thể mang ý nghĩa giáo pháp rất lớn ngay cả khi sử học không thể chứng minh từng chi tiết.
7. Siddhārtha tìm kiếm điều gì?
Điểm đáng chú ý là Ngài không xuất gia chỉ để tìm một lý thuyết về vũ trụ.
Theo những bản kinh quan trọng như Ariyapariyesanā Sutta – Kinh Thánh Cầu (MN 26), cuộc tìm kiếm của Ngài hướng tới:
cái không sinh, không già, không bệnh, không chết, không sầu và không ô nhiễm.
Nói cách khác, vấn đề trung tâm là:
Có thể hoàn toàn giải thoát khỏi khổ hay không?
8. Hai vị thầy của Siddhārtha
Theo kinh điển Pāli, sau khi xuất gia Ngài học với:
Āḷāra Kālāma
và
Uddaka Rāmaputta.
Ngài nhanh chóng đạt tới những trạng thái thiền định cao mà các vị thầy này giảng dạy.
Nhưng Ngài nhận ra:
những trạng thái ấy chưa phải giải thoát hoàn toàn.
Đây là một chi tiết quan trọng.
Đức Phật không phủ nhận giá trị của thiền định.
Nhưng:
Định sâu ≠ giác ngộ.
Đây trở thành một nguyên tắc quan trọng trong Phật giáo.
9. Sáu năm khổ hạnh?
Sau đó Siddhārtha thực hành khổ hạnh cực đoan.
Các bản kinh mô tả việc Ngài giảm ăn đến mức cơ thể suy kiệt nghiêm trọng.
Nhưng cuối cùng Ngài nhận ra:
hành hạ thân thể không đưa đến giác ngộ.
Từ đây xuất hiện một trong những tư tưởng nổi tiếng nhất của Phật giáo:
Trung đạo
Không chạy theo:
dục lạc
nhưng cũng không chạy theo:
khổ hạnh tự hành xác.
Con đường ấy về sau được trình bày thành:
Bát Chánh Đạo.
10. Giác ngộ dưới cây Bồ-đề
Sau khi từ bỏ khổ hạnh cực đoan, Siddhārtha ngồi thiền tại Uruvelā, nơi về sau được gọi là Bodh Gayā – Bồ-đề Đạo tràng.
Theo truyền thống, Ngài giác ngộ dưới một cây Ficus religiosa, về sau gọi là Bodhi tree – cây Bồ-đề.
Từ thời điểm ấy:
Siddhārtha Gautama → Buddha.
Nhưng “giác ngộ” ở đây nghĩa là gì?
Không đơn giản là:
nhìn thấy ánh sáng;
có cảm giác thần bí;
đạt trạng thái hạnh phúc;
có thần thông.
Trọng tâm của giác ngộ trong các lớp giáo lý sớm liên hệ đến sự thấu hiểu:
Khổ
Nguồn gốc của khổ
Sự chấm dứt khổ
Con đường dẫn đến sự chấm dứt khổ.
Đồng thời là sự đoạn tận:
tham – sân – si.
11. Đức Phật khám phá điều gì?
Các truyền thống diễn đạt giác ngộ bằng nhiều hệ thống giáo lý khác nhau.
Trong Phật giáo sơ kỳ, những cấu trúc trung tâm gồm:
Tứ Thánh Đế
Khổ → Tập → Diệt → Đạo.
Duyên khởi
Các hiện tượng sinh khởi tùy thuộc điều kiện.
Vô thường
Những gì do điều kiện tạo thành đều biến đổi.
Vô ngã
Không thể tìm thấy một tự ngã thường hằng, độc lập và làm chủ hoàn toàn trong năm uẩn.
Niết-bàn
Sự đoạn tận tham, sân, si và giải thoát khỏi vòng sinh tử.
Điều quan trọng là Đức Phật không tuyên bố:
“Ta đã trở thành vị thần sáng tạo vũ trụ.”
Ngài được trình bày là người:
đã khám phá con đường giải thoát.
12. Đức Phật có tự nhận mình là Thượng đế không?
Không.
Không có cơ sở trong kinh điển Phật giáo sớm để nói Đức Phật tự nhận:
tạo ra vũ trụ;
tạo ra con người;
quyết định số phận mọi chúng sinh;
ban thưởng và trừng phạt tất cả;
là nguyên nhân đầu tiên của mọi tồn tại.
Ngược lại, Phật giáo đặt trọng tâm vào:
nghiệp – Duyên khởi – trách nhiệm của mỗi chúng sinh – tu tập.
Đức Phật là người chỉ ra con đường, không phải vị thần tạo ra luật nhân quả rồi tùy ý thay đổi nó.
13. Đức Phật là người hay thần?
Câu hỏi này cần trả lời theo từng tầng lịch sử và truyền thống.
Trong kinh điển sớm
Đức Phật sinh ra trong thế giới con người, sống, đi lại, ăn uống, già đi, mắc bệnh và cuối cùng qua đời.
Nhưng sau giác ngộ, Ngài không được mô tả như một người bình thường.
Ngài là Buddha, một bậc đã đoạn tận các lậu hoặc và thoát khỏi sự ràng buộc của luân hồi.
Có những đoạn kinh cho thấy Đức Phật từ chối việc đơn giản xếp Ngài vào các phạm trù thông thường như người hay chư thiên sau khi đã giác ngộ.
Do đó hai cực đoan đều không chính xác:
“Đức Phật chỉ là một người bình thường rất thông minh.”
và
“Đức Phật là Thượng đế sáng tạo thế giới.”
Phật giáo truyền thống không mô tả Ngài theo một trong hai cách ấy.
14. Đức Phật có yêu cầu người khác tin mình không?
Một đặc điểm quan trọng của kinh điển là Đức Phật thường yêu cầu người học thực hành và trực tiếp nhận biết.
Tuy nhiên, khẩu hiệu hiện đại:
“Đức Phật bảo đừng tin bất cứ điều gì, kể cả lời Ngài.”
không phải câu trích dẫn chính xác từ kinh điển.
Nó thường bắt nguồn từ cách diễn giải quá mức Kālāma Sutta (AN 3.65).
Kinh Kālāma không bảo con người loại bỏ toàn bộ:
truyền thống;
kinh điển;
giáo viên;
suy luận.
Điểm chính là không nên chấp nhận một quan điểm chỉ vì một nguồn thẩm quyền nào đó, mà phải xem nó dẫn đến thiện hay bất thiện, được người trí tán thán hay khiển trách, và khi thực hành đưa đến lợi ích hay tổn hại.
Phật giáo vì thế kết hợp:
học → suy xét → thực hành → trực nghiệm.
15. Bài pháp đầu tiên
Sau giác ngộ, Đức Phật đến Isipatana/Sarnath gần Varanasi và giảng cho năm người từng tu khổ hạnh cùng Ngài.
Bài kinh truyền thống xem là bài pháp đầu tiên là:
Dhammacakkappavattana Sutta – Kinh Chuyển Pháp Luân.
Nội dung nổi bật gồm:
Trung đạo
Tứ Thánh Đế
Bát Chánh Đạo.
Từ đây cộng đồng Saṅgha – Tăng đoàn bắt đầu hình thành.
16. Đức Phật giảng dạy trong bao lâu?
Theo truyền thống, Đức Phật giác ngộ khoảng 35 tuổi và nhập Parinibbāna khoảng 80 tuổi.
Như vậy Ngài giảng dạy khoảng:
45 năm.
Ngài đi lại chủ yếu trong khu vực lưu vực sông Hằng ở miền Bắc Ấn Độ.
Người theo Ngài gồm:
vua chúa;
thương nhân;
nông dân;
Bà-la-môn;
người thuộc các tầng lớp thấp;
nam giới;
phụ nữ;
người xuất gia;
cư sĩ.
Từ đó hình thành một cộng đồng gồm:
Tỳ-kheo – Tỳ-kheo-ni – nam cư sĩ – nữ cư sĩ.
17. Đức Phật có viết kinh không?
Không có bằng chứng rằng Đức Phật tự viết sách.
Giáo pháp ban đầu được truyền khẩu.
Sau khi Đức Phật qua đời, các cộng đồng đệ tử tiếp tục:
ghi nhớ;
tụng đọc;
truyền dạy;
tổ chức các bộ kinh.
Nhiều thế hệ sau, kinh điển mới được ghi thành văn bản.
Điều này có một hệ quả quan trọng:
Chúng ta không sở hữu một cuốn sách viết tay của Đức Phật.
Những gì chúng ta có là các truyền thống văn bản được bảo tồn qua những cộng đồng Phật giáo khác nhau.
18. Vậy làm sao biết Đức Phật thật sự dạy gì?
Đây là lĩnh vực quan trọng của nghiên cứu Phật học hiện đại.
Các học giả so sánh những bộ kinh được truyền qua các dòng khác nhau, đặc biệt:
Nikāya Pāli;
Āgama Hán dịch;
những mảnh Sanskrit;
văn bản Phật giáo Gāndhārī;
bản dịch Tây Tạng;
các văn bản cổ khác.
Khi một giáo lý xuất hiện với cấu trúc tương tự trong những dòng truyền thừa đã tách nhau từ sớm, khả năng giáo lý ấy thuộc lớp truyền thống cổ trở nên đáng chú ý hơn.
Những giáo lý thường được xem là rất sớm gồm các cấu trúc như:
Tứ Thánh Đế;
Bát Chánh Đạo;
Duyên khởi;
năm uẩn;
vô thường;
vô ngã;
thiền định;
nghiệp;
giải thoát/Niết-bàn.
Nhưng sử học thường thận trọng với tuyên bố:
“Đây chính xác từng chữ Đức Phật đã nói.”
Sau hơn hai thiên niên kỷ truyền thừa, mức độ chắc chắn như vậy thường vượt quá những gì phương pháp lịch sử có thể chứng minh.
19. Đức Phật nhập Niết-bàn
Theo truyền thống, vào khoảng 80 tuổi, Đức Phật qua đời tại Kusinārā/Kuśinagara – Câu-thi-na.
Sự kiện này gọi là:
Parinibbāna/Parinirvāṇa – Bát-niết-bàn.
Nguồn quan trọng kể về những ngày cuối đời là Mahāparinibbāna Sutta – Kinh Đại Bát Niết-bàn (DN 16).
Một lời dạy nổi tiếng được truyền lại gần cuối đời nhấn mạnh rằng:
Các pháp hữu vi đều chịu sự hoại diệt; hãy tinh tấn, không phóng dật.
Thông điệp rất phù hợp với toàn bộ con đường:
Ngay cả thân của một vị Phật cũng biểu hiện vô thường.
20. Sau khi Đức Phật mất, điều gì trở thành thầy?
Một điểm đặc biệt quan trọng trong DN 16 là Đức Phật không chỉ định một cá nhân làm người kế vị tối cao.
Ngài nói rằng sau khi Ngài qua đời:
Dhamma và Vinaya – Pháp và Luật
sẽ là thầy của cộng đồng.
Điều này có ý nghĩa lớn đối với lịch sử Phật giáo.
Trung tâm của truyền thống không phải là một dòng “giáo hoàng Phật giáo” duy nhất kế vị Đức Phật.
Các cộng đồng về sau phát triển thành nhiều truyền thống khác nhau nhưng đều tuyên bố dựa trên:
Phật – Pháp – Tăng.
21. Theravāda nhìn Đức Phật như thế nào?
Theravāda xem Gotama là một Chánh Đẳng Giác.
Ngài tự mình khám phá con đường trong thời đại mà giáo pháp đã thất truyền rồi truyền dạy lại cho thế giới.
Theravāda cũng thừa nhận:
Gotama không phải vị Phật duy nhất từng tồn tại.
Có các vị Phật quá khứ và một vị Phật tương lai nổi tiếng:
Metteyya/Maitreya – Di Lặc.
Tuy nhiên, vị Phật lịch sử của thời đại hiện tại là:
Gotama Buddha.
22. Đại thừa mở rộng khái niệm Phật như thế nào?
Trong Đại thừa, khái niệm Buddha được phát triển mạnh hơn.
Ngoài Śākyamuni, kinh điển Đại thừa nói đến vô số chư Phật như:
Amitābha – A Di Đà;
Akṣobhya – A Súc;
Bhaiṣajyaguru – Dược Sư;
Vairocana – Tỳ-lô-giá-na.
Các hệ thống Đại thừa còn phát triển học thuyết Tam thân:
Nirmāṇakāya – Hóa thân
Saṃbhogakāya – Báo thân
Dharmakāya – Pháp thân.
Trong khung này, Đức Phật lịch sử Śākyamuni có thể được hiểu như sự biểu hiện của Phật quả trong thế giới con người.
Đây là một sự phát triển Phật học quan trọng nhưng không nên quay ngược lại và giả định rằng toàn bộ hệ thống Tam thân đã được trình bày đầy đủ trong những lớp kinh điển sớm nhất.
23. Kinh Pháp Hoa nhìn Đức Phật khác thế nào?
Một ví dụ nổi bật là Kinh Pháp Hoa.
Trong đó, Đức Phật trình bày sự giác ngộ của mình không đơn giản chỉ xảy ra vài chục năm trước tại Bodh Gayā.
Hình ảnh Phật được mở rộng tới một chiều kích vượt xa tiểu sử lịch sử thông thường.
Đây là một trong những bước phát triển quan trọng của Phật học Đại thừa:
Đức Phật lịch sử → biểu hiện của một thực tại Phật rộng lớn hơn.
Nếu viết lịch sử, cần phân biệt điều này với tiểu sử Gotama.
Nếu viết thần học/philosophy Đại thừa, đây lại là một phần quan trọng của cách truyền thống hiểu Phật.
Hai cấp độ không nên trộn lẫn.
24. Kim Cương thừa nhìn Đức Phật như thế nào?
Kim Cương thừa kế thừa nền tảng Đại thừa và phát triển thêm những hệ thống biểu tượng và thực hành Tantra.
Trong đó, Phật quả không chỉ được nhìn như một sự kiện lịch sử xảy ra với Siddhārtha hơn hai nghìn năm trước.
Nó còn liên hệ đến:
bản tính của tâm – trí tuệ – Tánh Không – đại bi – khả năng giác ngộ.
Các vị Phật và bổn tôn xuất hiện trong những hệ thống thiền quán phức tạp.
Nhưng một lần nữa:
những hệ thống này không nên được trình bày như thể chúng chính là toàn bộ cách Đức Phật lịch sử đã tự mô tả mình trong kinh điển sớm.
25. Đối chiếu bốn cách nhìn
| Góc nhìn | Đức Phật được hiểu chủ yếu như |
|---|---|
| Nghiên cứu lịch sử | Một đạo sư Śākya sống ở Bắc Ấn cổ đại, từ phong trào của Ngài hình thành Phật giáo |
| Phật giáo sơ kỳ | Bậc Chánh Đẳng Giác đã khám phá và giảng con đường giải thoát |
| Theravāda | Gotama Buddha, một trong chuỗi các Chánh Đẳng Giác, vị Phật của thời đại giáo pháp hiện tại |
| Đại thừa | Śākyamuni cùng vô số chư Phật; Phật học được mở rộng qua Pháp thân, Tam thân, Phật tính và con đường Bồ-tát |
| Kim Cương thừa | Kế thừa quan niệm Đại thừa và phát triển các cách tiếp cận Tantra về Phật quả và bản tính tâm |
Những cách nhìn này không nhất thiết phải được ép thành một cách duy nhất.
Một bài nghiên cứu lịch sử hỏi:
“Chúng ta có thể biết gì về Gotama bằng phương pháp lịch sử?”
Một tín đồ Theravāda có thể hỏi:
“Một Sammāsambuddha có những phẩm chất gì?”
Một học giả Đại thừa có thể hỏi:
“Pháp thân và Hóa thân quan hệ thế nào?”
Đó là những câu hỏi khác nhau.
26. Đức Phật lịch sử và Đức Phật của đức tin có mâu thuẫn không?
Không nhất thiết.
Sử học có giới hạn của sử học.
Nó có thể nghiên cứu:
văn bản;
khảo cổ;
niên đại;
xã hội;
sự phát triển tư tưởng.
Nhưng sử học không thể dùng phương pháp của mình để xác nhận hoặc phủ nhận toàn bộ những tuyên bố tôn giáo như:
nghiệp nhiều đời;
thần thông;
chư thiên;
giác ngộ;
Niết-bàn.
Ngược lại, đức tin tôn giáo cũng không nên biến mọi chi tiết trong một bản tiểu sử xuất hiện nhiều thế kỷ sau thành:
sự kiện lịch sử đã được khảo cổ chứng minh.
Giữ được hai cấp độ này giúp nghiên cứu Phật giáo vừa:
tôn trọng truyền thống
vừa:
trung thực với chứng cứ.
27. Điều gì khiến Đức Phật lịch sử đặc biệt?
Nếu tạm gác những yếu tố siêu nhiên sang một bên, điều đặc biệt về Gotama vẫn rất lớn.
Ngài xây dựng một con đường xoay quanh một vấn đề:
Tại sao con người khổ và liệu khổ có thể chấm dứt không?
Câu trả lời không dựa chủ yếu vào:
cầu xin một Đấng sáng tạo;
tế lễ;
dòng dõi;
địa vị xã hội.
Mà dựa trên việc chuyển hóa:
hành vi → tâm → nhận thức.
Con đường được cô đọng trong:
Giới – Định – Tuệ.
Và mục tiêu không phải chỉ là:
“trở thành người tốt hơn”
mà sâu hơn:
đoạn tận những nguyên nhân khiến vòng khổ tiếp tục.
Những cách hiểu cần tránh
“Đức Phật chỉ là một triết gia.”
Quá hẹp.
Ngài là một đạo sư tôn giáo, người sáng lập cộng đồng xuất gia và giảng dạy một con đường thực hành hướng đến giải thoát.
“Đức Phật là Thượng đế của Phật giáo.”
Sai.
Đức Phật không được kinh điển mô tả như Đấng sáng tạo vũ trụ.
“Siddhārtha Gautama chắc chắn sinh năm 563 TCN.”
Không nên khẳng định như một dữ kiện hoàn toàn chắc chắn. Niên đại Đức Phật vẫn còn được nghiên cứu.
“Toàn bộ tiểu sử Đức Phật hiện nay đều là dữ kiện lịch sử đã được xác nhận.”
Không chính xác.
Tiểu sử truyền thống gồm nhiều lớp văn bản hình thành qua thời gian.
“Đại thừa đã biến một con người bình thường thành thần.”
Cách nói này cũng quá đơn giản.
Ngay các lớp truyền thống sớm đã mô tả Buddha là một nhân vật phi thường với địa vị tâm linh đặc biệt. Đại thừa tiếp tục mở rộng và tái diễn giải Phật học, chứ không bắt đầu từ một hình ảnh hoàn toàn thế tục.
“Muốn tìm Đức Phật lịch sử thì chỉ cần bỏ hết kinh điển về sau.”
Cũng quá đơn giản.
Nghiên cứu lịch sử cần so sánh nhiều truyền thống văn bản, xác định các lớp phát triển và đánh giá chứng cứ chứ không đơn thuần giữ một bộ kinh rồi loại bỏ tất cả phần còn lại.
Kết luận
Đức Phật lịch sử là Siddhattha Gotama/Siddhārtha Gautama, một đạo sư thuộc cộng đồng Śākya sống tại miền Bắc tiểu lục địa Ấn Độ vào khoảng thế kỷ V TCN, dù niên đại chính xác vẫn còn tranh luận.
Ngài từ bỏ đời sống gia đình để tìm lời giải cho vấn đề:
già – bệnh – chết – khổ.
Sau khi thử những con đường thiền định và khổ hạnh đương thời, Ngài tuyên bố đã đạt giác ngộ và khám phá con đường Trung đạo.
Trong khoảng nhiều thập niên sau đó, Ngài giảng dạy một con đường xoay quanh những nguyên lý như:
Tứ Thánh Đế – Bát Chánh Đạo – Duyên khởi – nghiệp – vô thường – vô ngã – Niết-bàn.
Ngài không tự nhận là Đấng sáng tạo thế giới.
Vai trò căn bản của Đức Phật là:
người khám phá con đường và chỉ con đường ấy cho người khác.
Sau khi Ngài qua đời, giáo pháp được truyền khẩu, hình thành nhiều bộ kinh và cuối cùng phát triển thành nhiều truyền thống Phật giáo.
Theravāda bảo tồn hình ảnh Gotama như vị Chánh Đẳng Giác của thời đại hiện tại.
Đại thừa mở rộng Phật học với vô số chư Phật, con đường Bồ-tát, Tam thân và nhiều hệ thống về bản chất Phật quả.
Kim Cương thừa tiếp tục nền tảng Đại thừa và phát triển những phương pháp Tantra nhằm hiện thực hóa Phật quả.
Do đó, muốn trả lời trung thực câu hỏi “Đức Phật là ai?”, cần giữ đồng thời hai điều:
Không biến Đức Phật lịch sử thành một nhân vật hoàn toàn thế tục khác với hình ảnh của các nguồn Phật giáo cổ.
Nhưng cũng:
Không lấy mọi phát triển thần học và truyền thuyết hàng thế kỷ sau rồi coi chúng đều là dữ kiện lịch sử về Siddhārtha Gautama.
Giữa hai cực ấy, chúng ta có thể nhìn thấy một nhân vật lịch sử đặc biệt: một đạo sư mà lời dạy về khổ, nguyên nhân của khổ và khả năng chấm dứt khổ đã tạo nên một trong những truyền thống tư tưởng và tu tập có ảnh hưởng lâu dài nhất trong lịch sử nhân loại.