Ai là người đầu tiên “thấy Pháp”?
Báo lỗi nội dung
Ai là người đầu tiên “thấy Pháp”?
Ai là người đầu tiên “thấy Pháp”?
Sau khi Siddhattha Gotama giác ngộ dưới cây Bồ-đề, một câu hỏi quan trọng xuất hiện:
Ai là người đầu tiên hiểu được điều Đức Phật vừa chứng ngộ?
Theo truyền thống kinh điển Phật giáo sớm, người đầu tiên trong hàng đệ tử đạt được “Pháp nhãn” – thấy Pháp sau khi nghe Đức Phật giảng là:
Koṇḍañña – Kiều-trần-như.
Sự kiện xảy ra trong bài pháp đầu tiên của Đức Phật tại Isipatana, thường được biết đến với tên:
Dhammacakkappavattana Sutta – Kinh Chuyển Pháp Luân.
Nhưng “thấy Pháp” ở đây không có nghĩa:
nhìn thấy một vật gọi là Pháp;
thuộc lòng giáo lý;
đồng ý với Đức Phật;
hay đơn giản trở thành Phật tử.
Đó là một bước chuyển sâu sắc hơn trong nhận thức.
1. Koṇḍañña là ai?
Koṇḍañña là một trong năm vị khổ hạnh từng tu cùng Siddhattha trước khi Ngài giác ngộ.
Năm người thường được biết đến là:
Koṇḍañña;
Vappa;
Bhaddiya;
Mahānāma;
Assaji.
Khi Siddhattha thực hành khổ hạnh cực đoan, họ ở bên Ngài.
Họ tin rằng nếu Siddhattha tiếp tục hành xác đủ mạnh, Ngài có thể đạt được chân lý tối hậu.
Nhưng Siddhattha nhận ra:
khổ hạnh cực đoan không dẫn đến giác ngộ.
Ngài bắt đầu ăn uống trở lại.
Năm người thấy vậy và thất vọng.
Họ nghĩ Gotama đã:
từ bỏ tinh tấn và quay trở lại đời sống hưởng thụ.
Vì thế họ rời Ngài.
Một nghịch lý xuất hiện:
ngay trước khi tìm ra Trung đạo, Siddhattha bị chính những người bạn tu của mình cho rằng đã thất bại.
2. Sau giác ngộ, Đức Phật tìm ai để giảng trước?
Sau khi giác ngộ, Đức Phật suy nghĩ về việc truyền đạt điều mình vừa chứng ngộ.
Theo kinh điển, trước tiên Ngài nghĩ đến hai vị thầy cũ:
Āḷāra Kālāma
và
Uddaka Rāmaputta.
Ngài nhận thấy họ là những người có khả năng hiểu giáo pháp rất nhanh.
Nhưng cả hai đều đã qua đời.
Vì vậy Đức Phật nhớ đến năm người từng tu khổ hạnh với mình.
Ngài đi tìm họ tại:
Isipatana, Migadāya – Vườn Nai, gần Varanasi/Benares.
3. Năm người ban đầu không muốn tiếp Đức Phật
Khi thấy Gotama từ xa, năm người thống nhất với nhau rằng:
Gotama đã từ bỏ khổ hạnh. Chúng ta không cần đứng dậy chào đón ông ấy.
Nhưng khi Đức Phật đến gần, thái độ của họ thay đổi.
Người ra đón.
Người nhận y bát.
Người chuẩn bị chỗ ngồi.
Tuy nhiên, họ vẫn gọi Ngài bằng cách tương đối ngang hàng.
Đức Phật tuyên bố rằng Ngài đã đạt được Bất tử – amata, tức Niết-bàn, và yêu cầu họ lắng nghe.
Ban đầu họ nghi ngờ.
Điều đó đáng chú ý:
những đệ tử đầu tiên không được mô tả như những người lập tức tin mọi lời Đức Phật nói.
Họ từng chứng kiến Gotama thất bại trong khổ hạnh nên có lý do để nghi ngờ.
Đức Phật phải thuyết phục họ lắng nghe.
4. Bài pháp đầu tiên: Trung đạo
Đức Phật bắt đầu bằng việc bác bỏ hai cực đoan.
Một là:
đắm chìm trong dục lạc.
Hai là:
hành xác.
Ngài đã trực tiếp trải nghiệm cả hai.
Con đường Ngài khám phá không phải sự thỏa hiệp giữa hai bên, mà là:
Majjhimā Paṭipadā – Trung đạo.
Trung đạo ấy được xác định bằng:
Bát Chánh Đạo.
Gồm:
Chánh kiến;
Chánh tư duy;
Chánh ngữ;
Chánh nghiệp;
Chánh mạng;
Chánh tinh tấn;
Chánh niệm;
Chánh định.
5. Sau đó là Tứ Thánh Đế
Đức Phật trình bày:
Khổ
Có khổ và tính bất toại nguyện trong đời sống hữu vi.
Tập
Khổ có nguyên nhân.
Diệt
Khổ có thể chấm dứt.
Đạo
Có con đường dẫn đến sự chấm dứt ấy.
Nhưng Tứ Thánh Đế không chỉ là bốn mệnh đề để tin.
Mỗi sự thật đi kèm một nhiệm vụ:
Khổ → phải được hiểu rõ.
Tập → phải được đoạn tận.
Diệt → phải được chứng ngộ.
Đạo → phải được tu tập.
Đây là một điểm cực kỳ quan trọng.
Học thuộc:
“Khổ – Tập – Diệt – Đạo”
chưa đồng nghĩa với thấy Pháp.
6. Điều gì xảy ra với Koṇḍañña?
Trong khi Đức Phật giảng, Koṇḍañña đạt được điều kinh mô tả là:
dhammacakkhu – Pháp nhãn.
Nội dung của sự thấy biết ấy được cô đọng trong một câu nổi tiếng:
“Bất cứ pháp nào có bản chất sinh khởi, tất cả pháp ấy đều có bản chất đoạn diệt.”
Pāli:
Yaṃ kiñci samudayadhammaṃ sabbaṃ taṃ nirodhadhammaṃ.
Đây không chỉ là:
“Mọi thứ thay đổi.”
Koṇḍañña đã trực tiếp thấu hiểu tính sinh–diệt của các pháp ở mức làm thay đổi căn bản tri kiến.
Đức Phật nhận ra điều đó và thốt lên:
“Aññāsi vata bho Koṇḍañño!”
Có thể hiểu gần nghĩa:
“Koṇḍañña quả thật đã hiểu!”
Từ đó ông được gọi:
Aññā Koṇḍañña – Koṇḍañña đã hiểu/đã biết.
7. “Thấy Pháp” có nghĩa là gì?
Trong bối cảnh này, “thấy Pháp” không đơn thuần là hiểu một lý thuyết.
Có ba cấp độ rất dễ nhầm:
Nghe Pháp
Nghe Đức Phật giảng.
Hiểu Pháp bằng khái niệm
Có thể giải thích:
vô thường;
Duyên khởi;
Tứ Thánh Đế;
vô ngã.
Thấy Pháp
Trực tiếp thấu hiểu đến mức những kiến chấp căn bản bị phá vỡ.
Koṇḍañña đạt tầng thứ ba.
Do đó, một người có thể đọc hàng trăm quyển sách Phật học mà vẫn chưa có điều kinh điển gọi là Pháp nhãn.
8. Koṇḍañña đã thành A-la-hán ngay lúc ấy chưa?
Chưa.
Đây là chi tiết rất quan trọng.
Khi Pháp nhãn sinh khởi sau bài pháp đầu tiên, theo cách giải thích Theravāda, Koṇḍañña chứng:
Sotāpanna – Tu-đà-hoàn/Dự lưu.
Đây là tầng Thánh đầu tiên.
Ông chưa phải A-la-hán ngay lúc ấy.
Sau đó Đức Phật tiếp tục giảng dạy nhóm năm người.
9. Những người còn lại lần lượt thấy Pháp
Sau Koṇḍañña, các thành viên khác trong nhóm năm người cũng lần lượt đạt Pháp nhãn.
Đức Phật tiếp tục hướng dẫn họ.
Khi cả năm đã có nền tảng cần thiết, một bài pháp đặc biệt quan trọng được thuyết:
Anattalakkhaṇa Sutta – Kinh Vô Ngã Tướng.
Bài kinh phân tích năm uẩn:
sắc;
thọ;
tưởng;
hành;
thức.
Đức Phật hỏi:
Sắc là thường hay vô thường?
Vô thường.
Cái gì vô thường, chịu biến đổi, có thích hợp để xem:
“Cái này là của tôi, cái này là tôi, cái này là tự ngã của tôi”
hay không?
Không.
Cùng cách quán sát ấy được áp dụng cho cả năm uẩn.
10. Từ thấy Pháp đến A-la-hán
Khi năm vị quán sát năm uẩn như:
không phải của tôi;
không phải là tôi;
không phải tự ngã của tôi,
tâm họ ly tham và giải thoát.
Theo truyền thống kinh điển, cả năm trở thành:
A-la-hán.
Lúc ấy thế gian có:
Đức Phật + năm vị A-la-hán đệ tử.
Tăng đoàn sơ khai bắt đầu hình thành.
11. Koṇḍañña có phải người đầu tiên giác ngộ sau Đức Phật?
Cần dùng từ cẩn thận.
Nếu “giác ngộ” nghĩa rộng là đạt một tầng Thánh, thì:
Koṇḍañña là đệ tử đầu tiên được ghi nhận chứng Pháp nhãn/Dự lưu trong lần chuyển Pháp luân đầu tiên.
Nhưng nếu hỏi:
“Ai là người đầu tiên thành Phật?”
thì đó lại là câu hỏi khác.
Và nếu hỏi:
“Koṇḍañña có thành A-la-hán ngay khi nghe bài pháp đầu tiên không?”
thì câu trả lời là:
không theo trình thuật Theravāda; A-la-hán quả đến sau đó.
Phân biệt này giúp tránh biến mọi mức chứng ngộ thành một trạng thái duy nhất.
12. Dự lưu nghĩa là gì?
Sotāpanna nghĩa gần là:
“người đã nhập dòng.”
“Dòng” ở đây là dòng Thánh đạo dẫn đến Niết-bàn.
Theo Theravāda, một vị Dự lưu đã đoạn trừ ba kiết sử đầu:
Thân kiến
Chấp một tự ngã thực hữu trong năm uẩn.
Hoài nghi
Sự nghi hoặc căn bản đối với con đường đã trực chứng.
Giới cấm thủ
Chấp rằng nghi lễ, giới cấm hay hình thức tu tập tự thân có thể đưa đến giải thoát một cách máy móc.
Người ấy chưa hoàn toàn hết:
tham;
sân;
mọi phiền não.
Nhưng một sự thay đổi không thể đảo ngược đã xảy ra trong tri kiến.
13. “Thấy cái gì sinh đều phải diệt” có phải chỉ là biết vô thường?
Không hoàn toàn.
Một người bình thường cũng biết:
hoa nở rồi tàn;
người trẻ rồi già;
đồ vật rồi hỏng.
Đó là kiến thức về vô thường.
Nhưng Pháp nhãn sâu hơn việc quan sát vật thể thay đổi.
Nó làm lung lay chính cách tâm nắm giữ các pháp như:
“tôi”
và
“của tôi”.
Nếu mọi thứ dựa vào điều kiện mà sinh, rồi khi điều kiện thay đổi chúng cũng diệt, thì rất khó tìm thấy trong tiến trình ấy một thực thể:
độc lập, bất biến và hoàn toàn làm chủ.
Do đó, từ vô thường, cánh cửa dẫn đến Duyên khởi và vô ngã mở ra.
14. “Ai thấy Duyên khởi là thấy Pháp”
Một lời dạy nổi tiếng trong kinh điển liên hệ rất chặt giữa:
Duyên khởi
và
Pháp.
Ý nghĩa là:
thấy Pháp không nhất thiết là thấy một thực thể siêu hình nằm phía sau thế giới.
Ngược lại, đó là thấy:
các hiện tượng sinh do điều kiện.
Khi điều kiện tồn tại, hiện tượng sinh.
Khi điều kiện chấm dứt, hiện tượng chấm dứt.
Điều này đặc biệt quan trọng vì nó tránh hai cực đoan:
mọi thứ tồn tại vĩnh viễn
và
mọi thứ xuất hiện hoàn toàn ngẫu nhiên, không nhân duyên.
15. “Thấy Pháp” và “thấy Đức Phật” có giống nhau không?
Kinh điển có một tư tưởng rất mạnh:
Thấy Pháp mới là cách thấy Như Lai theo nghĩa sâu sắc.
Điều này phá vỡ một cách hiểu thuần sùng bái.
Một người có thể sống cạnh Đức Phật nhưng nếu không hiểu Pháp thì sự gần gũi thân thể không đảm bảo giác ngộ.
Ngược lại, người sống nhiều thế kỷ sau không thể gặp Đức Phật lịch sử bằng thân thể nhưng vẫn có thể:
học Pháp;
thực hành;
trực chứng.
Vì vậy giá trị của Đức Phật không chỉ nằm ở việc Ngài là một nhân vật để tôn thờ.
Điều quyết định là:
con đường Ngài chỉ ra có được thấy và thực hành hay không.
16. Theravāda hiểu sự kiện Koṇḍañña thế nào?
Trong Theravāda, đây là một sự kiện nền tảng.
Đức Phật đã giác ngộ.
Nhưng giờ đây xuất hiện người thứ hai tự mình chứng nghiệm giáo pháp thông qua lời dạy của Phật.
Điều này có ý nghĩa rất lớn.
Nếu chỉ Đức Phật có thể chứng ngộ, giáo pháp sẽ là một kinh nghiệm cá nhân không thể truyền đạt.
Koṇḍañña chứng Pháp cho thấy:
con đường có thể được người khác thực hành và chứng nghiệm.
Đây chính là nền tảng của cộng đồng ariya-saṅgha – Thánh Tăng.
17. Đại thừa nhìn “thấy Pháp” thế nào?
Đại thừa tiếp nhận nền tảng:
vô thường;
vô ngã;
Duyên khởi;
Tứ Thánh Đế.
Nhưng nhiều hệ thống Đại thừa phát triển khái niệm thấy Pháp theo chiều sâu của:
śūnyatā – Tánh Không.
Đặc biệt trong Trung quán:
Vì các pháp duyên sinh nên chúng không có tự tính độc lập.
Do đó:
Duyên khởi ↔ Tánh Không.
Thấy Pháp không chỉ là thấy mọi vật “rồi sẽ biến mất”, mà là thấy chúng chưa bao giờ tồn tại như những thực thể độc lập, tự hữu.
Đây là sự phát triển triết học rất quan trọng của Đại thừa.
Nhưng không nên nói rằng Koṇḍañña trong bài pháp đầu tiên đã nghe nguyên văn toàn bộ hệ thống Trung quán nhiều thế kỷ sau.
Cần phân biệt:
sự kiện trong kinh cổ
và
cách các truyền thống về sau phát triển ý nghĩa của việc thấy Pháp.
18. Thiền tông nói “kiến tánh” có phải cùng một việc?
Có những điểm tương đồng trong việc nhấn mạnh trực chứng thay vì chỉ hiểu bằng khái niệm.
Thiền tông thường nói đến:
kiến tánh – thấy bản tính.
Nhưng thuật ngữ và nền triết học của Thiền tông thuộc môi trường Đại thừa Đông Á phát triển nhiều thế kỷ sau.
Vì vậy không nên đơn giản đồng nhất:
dhammacakkhu của Koṇḍañña = kiến tánh của Thiền tông
như thể đây là hai thuật ngữ hoàn toàn đồng nghĩa.
Chúng xuất hiện trong những hệ thống giáo lý khác nhau.
Điểm gặp nhau là:
biết bằng khái niệm chưa phải mục tiêu cuối cùng của Phật pháp.
19. Phật giáo Tây Tạng thì sao?
Phật giáo Tây Tạng kế thừa cách phân tích Đại thừa về:
Duyên khởi;
Tánh Không;
Bồ-đề tâm;
con đường Bồ-tát.
Trong nhiều hệ thống, trực chứng Tánh Không là bước ngoặt quan trọng trên đạo lộ.
Các truyền thống như Mahāmudrā và Dzogchen lại sử dụng những ngôn ngữ đặc thù về trực nhận bản tính tâm.
Những hệ thống ấy không giống hoàn toàn với cách Theravāda giải thích Pháp nhãn của Koṇḍañña.
Nhưng chúng cùng nhấn mạnh một điều:
Có khoảng cách rất lớn giữa suy nghĩ về chân lý và trực tiếp thấy nó.
20. Đức tin có đủ để “thấy Pháp” không?
Không.
Đức tin – saddhā – có vai trò quan trọng trong Phật giáo.
Nó có thể khiến một người:
tìm hiểu;
thực hành;
thử nghiệm giáo pháp.
Nhưng nếu chỉ tin:
“Đức Phật chắc chắn đúng”
thì vẫn chưa phải Pháp nhãn.
Koṇḍañña không được gọi là “người đầu tiên tin Đức Phật”.
Ông được gọi là người:
đã hiểu – aññāsi.
Điểm này phản ánh một nét quan trọng của con đường Phật giáo:
niềm tin có thể mở cửa, nhưng trí tuệ phải bước qua.
21. Học rất nhiều có đồng nghĩa thấy Pháp?
Không.
Một người có thể biết:
toàn bộ 31 cõi;
12 nhân duyên;
37 phẩm trợ đạo;
các tầng thiền;
hàng nghìn thuật ngữ Pāli và Sanskrit.
Người ấy có thể trở thành một học giả xuất sắc.
Nhưng kiến thức ấy tự nó không chứng minh người đó đã đoạn được:
thân kiến;
tham;
sân;
si.
Đây chính là khác biệt giữa:
Pháp học
và
Pháp chứng.
Pháp học rất quan trọng.
Nhưng bản đồ không phải con đường đã đi.
22. Một nghịch lý thú vị về Koṇḍañña
Koṇḍañña từng nghĩ Siddhattha đã thất bại.
Khi Siddhattha bỏ khổ hạnh, Koṇḍañña rời Ngài.
Nhưng chính người từng rời bỏ Siddhattha lại trở thành:
người đệ tử đầu tiên thấy Pháp sau khi Đức Phật bắt đầu giảng dạy.
Điều này cho thấy một điểm rất đẹp trong câu chuyện:
Koṇḍañña có thể đã đánh giá sai Siddhattha.
Nhưng khi nghe một điều đúng và tự mình thấy được nó, ông thay đổi.
Phật pháp không đòi hỏi con người phải chưa bao giờ sai.
Điều quan trọng hơn là:
khi thấy rõ hơn, có sẵn sàng bỏ cái thấy cũ hay không.
23. Tại sao sự kiện này quan trọng với lịch sử Phật giáo?
Trước bài pháp đầu tiên:
có một Đức Phật đã giác ngộ.
Sau khi Koṇḍañña thấy Pháp:
đã có một người khác chứng nghiệm được con đường mà Đức Phật khám phá.
Sau khi năm người hoàn toàn giải thoát:
một cộng đồng những người thực chứng bắt đầu hình thành.
Từ đó ba yếu tố căn bản của Phật giáo trở nên rõ ràng:
Buddha – Phật
Dhamma – Pháp
Saṅgha – Tăng
Tam bảo không chỉ là ba đối tượng tín ngưỡng.
Chúng biểu thị:
người khám phá con đường;
con đường và chân lý được chỉ ra;
những người thực hành và chứng nghiệm con đường ấy.
24. Điều Koṇḍañña thấy có thể tóm lại thế nào?
Không phải:
“Tôi đã tìm thấy một linh hồn.”
Không phải:
“Tôi đã nhìn thấy một vị thần sáng tạo.”
Không phải:
“Tôi sẽ tồn tại vĩnh viễn.”
Mà là:
Cái gì do điều kiện sinh khởi thì mang bản chất đoạn diệt.
Từ một câu tưởng như đơn giản ấy mở ra:
Vô thường.
Nếu vô thường thì không thể hoàn toàn nắm giữ.
Từ đó thấy:
Khổ/bất toại nguyện.
Nếu không thể điều khiển và giữ mãi theo ý muốn thì không thích hợp xem là:
một tự ngã thường hằng.
Từ đó mở sang:
Vô ngã.
Và nếu khổ sinh do điều kiện:
điều kiện có thể được đoạn tận.
Từ đó mở sang:
Niết-bàn.
Kết luận
Theo kinh điển Phật giáo sớm và truyền thống Theravāda, người đệ tử đầu tiên “thấy Pháp” sau khi Đức Phật bắt đầu giáo hóa là:
Koṇḍañña – Kiều-trần-như.
Trong bài pháp đầu tiên tại Vườn Nai, khi Đức Phật giảng Trung đạo và Tứ Thánh Đế, Koṇḍañña phát sinh Pháp nhãn:
“Bất cứ cái gì có bản chất sinh khởi, tất cả cái ấy đều có bản chất đoạn diệt.”
Theo cách giải thích Theravāda, lúc ấy ông chứng Dự lưu, chưa phải A-la-hán ngay lập tức. Sau những lời dạy tiếp theo, đặc biệt trong trình thuật liên quan đến Kinh Vô Ngã Tướng, năm vị đầu tiên mới đạt giải thoát hoàn toàn.
Các truyền thống Đại thừa về sau mở rộng ngôn ngữ “thấy Pháp” thông qua Duyên khởi và Tánh Không. Thiền tông nhấn mạnh trực chứng thay vì kiến thức khái niệm. Phật giáo Tây Tạng phát triển những hệ thống riêng về trực chứng Tánh Không và bản tính tâm.
Không nên đồng nhất tất cả những thuật ngữ ấy.
Nhưng câu chuyện Koṇḍañña chứa một thông điệp rất căn bản mà hầu hết các truyền thống đều có thể nhận ra:
Nghe Pháp chưa phải thấy Pháp.
Tin Pháp chưa phải thấy Pháp.
Nói hay về Pháp cũng chưa phải thấy Pháp.
Người đầu tiên thấy Pháp không nổi tiếng vì ông nhớ được nhiều giáo lý nhất.
Ông nổi tiếng bởi một điều đã thực sự thay đổi trong cách ông nhìn thực tại.
Và chính khoảnh khắc ấy chứng minh một điều vô cùng quan trọng đối với lịch sử Phật giáo:
Con đường Đức Phật khám phá không chỉ là kinh nghiệm riêng của một người. Người khác cũng có thể đi theo và tự mình chứng nghiệm.