Tăng đoàn đầu tiên hình thành như thế nào?
Báo lỗi nội dung
Tăng đoàn đầu tiên hình thành như thế nào?
Tăng đoàn đầu tiên hình thành như thế nào?
Tăng đoàn Phật giáo không xuất hiện ngay lập tức như một tổ chức lớn với đầy đủ giới luật, tu viện và cơ cấu quản lý.
Theo các nguồn Phật giáo cổ, quá trình ấy diễn ra từng bước:
Đức Phật giác ngộ → thuyết pháp cho năm người bạn tu cũ → những người đầu tiên chứng ngộ và xuất gia → thêm nhiều người gia nhập → Đức Phật sai các đệ tử đi truyền pháp → cộng đồng xuất gia dần mở rộng → giới luật và cơ cấu Tăng đoàn phát triển theo nhu cầu thực tế.
Vì vậy, để hiểu Tăng đoàn đầu tiên, cần trở về thời điểm ngay sau khi Siddhattha Gotama giác ngộ.
1. Sau khi giác ngộ, Đức Phật có định giảng pháp ngay không?
Theo các nguồn kinh điển sớm, câu trả lời là không hoàn toàn.
Sau khi giác ngộ, Đức Phật suy nghĩ rằng Pháp ngài vừa chứng ngộ:
sâu sắc;
khó thấy;
khó hiểu;
tịch tịnh;
vượt ngoài suy luận thông thường.
Trong Ariyapariyesanā Sutta (MN 26), ngài suy nghĩ rằng con người đang bị tham ái chi phối nên rất khó hiểu được Duyên khởi và Niết-bàn.
Theo câu chuyện trong kinh, Brahmā Sahampati – Phạm thiên Sahampati xuất hiện và thỉnh cầu Đức Phật giảng pháp.
Đức Phật quan sát thế gian và nhận thấy chúng sinh có những mức độ căn cơ khác nhau, được ví như hoa sen ở những độ sâu khác nhau trong nước.
Ngài quyết định giảng dạy.
2. Đức Phật định dạy ai đầu tiên?
Ngài nghĩ đến hai vị thầy cũ:
Āḷāra Kālāma
và
Uddaka Rāmaputta.
Đây là những người đã dạy Gotama những trạng thái thiền rất cao trước khi giác ngộ.
Đức Phật cho rằng họ có khả năng hiểu Pháp nhanh chóng.
Nhưng theo kinh, cả hai đều đã qua đời.
Vì vậy ngài nghĩ đến năm người từng cùng mình tu khổ hạnh.
3. Năm người bạn tu khổ hạnh là ai?
Truyền thống Pāli gọi họ là pañcavaggiya – nhóm năm người.
Tên thường được ghi:
Koṇḍañña
Vappa
Bhaddiya
Mahānāma
Assaji
Họ từng tu khổ hạnh cùng Gotama.
Khi Gotama từ bỏ việc ép xác và bắt đầu ăn uống để phục hồi sức khỏe, năm người cho rằng ngài đã:
từ bỏ tinh tấn và quay lại đời sống hưởng thụ.
Họ rời ngài.
Sau khi giác ngộ, Đức Phật quyết định tìm lại họ.
4. Đức Phật đến Isipatana
Năm người đang ở Isipatana, gần Bārāṇasī (Ba-la-nại), tại nơi truyền thống về sau nổi tiếng với tên Sarnath.
Khi nhìn thấy Gotama từ xa, năm người ban đầu thống nhất rằng sẽ không đặc biệt kính trọng ngài.
Theo câu chuyện truyền thống, họ nghĩ:
Sa-môn Gotama đã từ bỏ khổ hạnh.
Nhưng khi Đức Phật đến gần, thái độ của họ thay đổi.
Người ra đón.
Người nhận y bát.
Người chuẩn bị chỗ ngồi.
Đức Phật tuyên bố rằng ngài đã đạt được sự giác ngộ mà trước đây họ cùng tìm kiếm.
Sau đó bắt đầu bài pháp nổi tiếng nhất trong lịch sử Phật giáo.
5. Chuyển Pháp luân
Bài pháp được truyền thống Theravāda bảo tồn dưới tên:
Dhammacakkappavattana Sutta
– thường dịch là Kinh Chuyển Pháp Luân.
Nội dung mở đầu bằng việc tránh hai cực đoan:
hưởng dục
và
khổ hạnh ép xác.
Đức Phật trình bày Trung đạo, tức Bát Chánh Đạo:
Chánh kiến
Chánh tư duy
Chánh ngữ
Chánh nghiệp
Chánh mạng
Chánh tinh tấn
Chánh niệm
Chánh định
Sau đó là Tứ Thánh Đế:
Khổ
Nguyên nhân của khổ
Sự chấm dứt khổ
Con đường dẫn đến sự chấm dứt khổ.
Sự kiện này được truyền thống gọi là:
Chuyển bánh xe Pháp – Dhammacakka.
6. Koṇḍañña trở thành người đầu tiên thấy Pháp
Trong khi Đức Phật giảng, Koṇḍañña đạt được Pháp nhãn (dhammacakkhu).
Kinh diễn đạt tri kiến của ông:
“Cái gì có bản chất sinh khởi thì tất cả đều có bản chất đoạn diệt.”
Đây là một câu cực kỳ quan trọng.
Koṇḍañña được xem là người đầu tiên trong nhóm năm người thấy Pháp.
Truyền thống vì vậy gọi ông là:
Aññā Koṇḍañña – Koṇḍañña đã hiểu.
7. Đây có phải lúc Tăng đoàn ra đời?
Theo cách kể truyền thống, đây chính là giai đoạn khởi đầu của Bhikkhu Saṅgha – Tăng đoàn Tỳ-kheo.
Koṇḍañña xin xuất gia.
Đức Phật chấp nhận bằng một công thức rất đơn giản:
Ehi bhikkhu – Hãy đến, Tỳ-kheo.
Đây được gọi là hình thức ehi-bhikkhu-upasampadā.
Không có một buổi lễ phức tạp như hệ thống truyền giới được phát triển về sau.
Trong giai đoạn đầu, Đức Phật có thể trực tiếp gọi:
“Hãy đến, Tỳ-kheo.”
và người ấy trở thành thành viên của Tăng đoàn.
8. Bốn người còn lại thì sao?
Đức Phật tiếp tục hướng dẫn:
Vappa
Bhaddiya
Mahānāma
Assaji.
Theo truyền thống, họ lần lượt đạt Pháp nhãn và được xuất gia.
Như vậy xuất hiện cộng đồng:
Đức Phật + năm Tỳ-kheo.
Nhưng quá trình chưa dừng ở đó.
9. Kinh Vô Ngã và những A-la-hán đầu tiên
Sau đó Đức Phật giảng một bài kinh nổi tiếng khác:
Anattalakkhaṇa Sutta – Kinh Vô Ngã Tướng.
Nội dung phân tích năm uẩn:
sắc
thọ
tưởng
hành
thức.
Đức Phật hỏi liệu những thứ:
vô thường;
chịu biến đổi;
không hoàn toàn theo ý muốn;
có thích hợp để xem là:
“Cái này là của tôi.”
“Cái này là tôi.”
“Cái này là tự ngã của tôi.”
hay không.
Qua sự quán sát ấy, năm Tỳ-kheo đạt giải thoát theo lời kể của kinh.
Truyền thống từ đó nói rằng thế giới có:
sáu vị A-la-hán – Đức Phật và năm đệ tử.
Tăng đoàn đầu tiên lúc này không chỉ là một nhóm người theo một vị thầy.
Đó là cộng đồng những người cùng thực hành con đường giải thoát mà Đức Phật vừa khám phá.
10. Yasa gia nhập Tăng đoàn
Một bước phát triển quan trọng tiếp theo liên quan đến Yasa, một thanh niên xuất thân giàu có.
Theo Vinaya, Yasa cảm thấy bất mãn với đời sống hưởng thụ và rời nhà.
Ông gặp Đức Phật, nghe Pháp và cuối cùng xuất gia.
Cha của Yasa đi tìm con và cũng gặp Đức Phật.
Ông nghe Pháp và trở thành một đệ tử cư sĩ.
Sau đó mẹ và người vợ cũ của Yasa cũng được truyền thống ghi nhận là những nữ cư sĩ quy y.
Điều này cho thấy cộng đồng Phật giáo rất sớm đã không chỉ có người xuất gia.
Dần xuất hiện cấu trúc:
Tỳ-kheo
và
nam, nữ cư sĩ.
11. Bạn bè của Yasa tiếp tục gia nhập
Theo truyền thống Luật tạng, những người bạn của Yasa nghe tin ông xuất gia cũng tìm đến Đức Phật.
Họ nghe Pháp và nhiều người gia nhập Tăng đoàn.
Số lượng các vị giải thoát tăng lên.
Cuối cùng, truyền thống ghi nhận có 60 vị A-la-hán đệ tử.
Đây là thời điểm xảy ra một bước ngoặt quan trọng.
12. “Hãy đi, này các Tỳ-kheo”
Đức Phật không giữ 60 người bên cạnh mình.
Ngài sai họ đi truyền Pháp.
Một lời dạy nổi tiếng trong truyền thống được diễn đạt với ý nghĩa:
Hãy đi, này các Tỳ-kheo, vì lợi ích của nhiều người, vì hạnh phúc của nhiều người, vì lòng thương tưởng thế gian.
Và:
Hai người đừng đi cùng một đường.
Ý nghĩa rất rõ.
Thay vì tập trung toàn bộ các đệ tử quanh một vị giáo chủ, cộng đồng bắt đầu phân tán để giảng dạy.
Đây là một trong những bước quan trọng nhất biến một nhóm nhỏ quanh Đức Phật thành một phong trào tôn giáo rộng hơn.
13. Từ đây Tăng đoàn phát triển rất nhanh
Sau đó nhiều nhân vật quan trọng gia nhập.
Theo truyền thống có:
nhóm Kassapa;
Sāriputta (Xá-lợi-phất);
Mahāmoggallāna (Mục-kiền-liên);
Mahākassapa (Đại Ca-diếp);
Ānanda (A-nan);
Upāli;
và nhiều người khác.
Sāriputta và Mahāmoggallāna trở thành hai đại đệ tử nổi tiếng.
Từ một nhóm năm người, Saṅgha dần trở thành một cộng đồng lớn tồn tại ở nhiều vùng của miền bắc Ấn Độ.
14. Tăng đoàn lúc đầu có đầy đủ 227 giới không?
Đây là điểm rất dễ bị hiểu sai.
Không nên hình dung rằng ngay ngày đầu tiên Đức Phật đã trao cho năm Tỳ-kheo một bộ luật hoàn chỉnh gồm hàng trăm điều.
Theo truyền thống Vinaya, giới luật phát triển dần dần.
Khi Tăng đoàn còn nhỏ và gồm những người tu tập nghiêm túc, chưa cần một hệ thống quy định phức tạp.
Khi cộng đồng lớn lên:
phát sinh vấn đề
↓
Đức Phật xem xét
↓
một quy tắc được thiết lập
↓
nếu hoàn cảnh mới xuất hiện, quy tắc có thể được bổ sung hoặc điều chỉnh.
Do đó Vinaya mang dấu vết của một quá trình phát triển cộng đồng.
15. Vì sao cần giới luật?
Khi hàng trăm rồi hàng nghìn người gia nhập, họ không thể tất cả đều có:
cùng tính cách;
cùng mức độ tu tập;
cùng hoàn cảnh;
cùng trình độ giác ngộ.
Một cộng đồng lớn cần quy tắc để:
bảo vệ đời sống phạm hạnh;
giải quyết tranh chấp;
duy trì niềm tin của cư sĩ;
xác định cách xuất gia;
quản lý tài vật;
tổ chức sinh hoạt;
xử lý vi phạm.
Do đó:
Vinaya không chỉ là danh sách những điều cấm mà còn là hệ thống tổ chức đời sống cộng đồng.
16. Tăng đoàn có sống trong chùa ngay từ đầu không?
Không theo hình thức chùa chiền cố định như chúng ta quen thuộc ngày nay.
Các sa-môn thời ấy phần lớn sống đời du hành.
Họ:
đi bộ từ nơi này sang nơi khác;
khất thực;
sống dưới cây;
ở rừng;
trú tại những nơi thích hợp.
Trong mùa mưa, việc đi lại gây nhiều khó khăn và có thể làm tổn hại cây cỏ, côn trùng.
Dần hình thành truyền thống an cư mùa mưa (vassa/varṣā).
Những nơi cư trú được cư sĩ hiến tặng cũng xuất hiện.
17. Các tu viện đầu tiên
Một địa điểm nổi tiếng là Veḷuvana – Trúc Lâm, gắn với vua Bimbisāra.
Sau này có Jetavana – Kỳ Viên, được cư sĩ giàu có Anāthapiṇḍika (Cấp Cô Độc) mua và hiến cúng.
Những địa điểm như vậy góp phần làm đời sống Tăng đoàn ổn định hơn.
Từ một cộng đồng sa-môn du hành, Phật giáo dần có:
vihāra – nơi cư trú
và cuối cùng phát triển thành những hệ thống tu viện lớn.
18. Tăng đoàn ban đầu chỉ có nam giới?
Bhikkhu Saṅgha – Tăng đoàn Tỳ-kheo hình thành trước.
Theo truyền thống, Bhikkhunī Saṅgha – Ni đoàn xuất hiện sau đó.
Nhân vật trung tâm là Mahāpajāpatī Gotamī, dì và cũng là người nuôi dưỡng Siddhattha sau khi mẹ ngài qua đời.
Các văn bản Vinaya kể quá trình bà cùng nhiều phụ nữ xin xuất gia.
Cuối cùng một Ni đoàn được thành lập.
Từ đó lý tưởng cộng đồng Phật giáo được diễn tả qua bốn chúng:
Tỳ-kheo – bhikkhu
Tỳ-kheo-ni – bhikkhunī
nam cư sĩ – upāsaka
nữ cư sĩ – upāsikā.
Đây là một bước phát triển quan trọng trong lịch sử cộng đồng Phật giáo.
19. “Tăng” có phải chỉ một vị sư không?
Về thuật ngữ cần phân biệt.
Saṅgha nghĩa căn bản là cộng đồng.
Trong bối cảnh Vinaya, Saṅgha thường chỉ một cộng đồng người xuất gia đủ điều kiện thực hiện các Tăng sự.
Trong cách nói phổ thông tiếng Việt, chúng ta đôi khi gọi một vị xuất gia riêng lẻ là “một vị Tăng”.
Cách dùng ấy quen thuộc, nhưng không nên vì thế hiểu:
Saṅgha = một cá nhân.
Khái niệm nguyên thủy nhấn mạnh cộng đồng.
20. Tăng đoàn có phải một giai cấp mới?
Không.
Đây là một đặc điểm đáng chú ý trong bối cảnh xã hội Ấn Độ cổ.
Những người gia nhập Tăng đoàn đến từ nhiều tầng lớp khác nhau.
Truyền thống ghi nhận:
quý tộc;
Bà-la-môn;
thương nhân;
người lao động;
những người thuộc địa vị xã hội thấp.
Một ví dụ nổi tiếng là Upāli, người vốn làm nghề liên quan đến việc phục vụ/cắt tóc cho các hoàng thân Sakya, nhưng xuất gia trước những người Sakya ấy.
Trong đời sống Tăng đoàn, thâm niên xuất gia có vai trò quan trọng hơn địa vị dòng họ trước đó.
Điều này không có nghĩa xã hội Phật giáo cổ hoàn toàn xóa bỏ mọi bất bình đẳng, nhưng Saṅgha tạo ra một trật tự cộng đồng khác với địa vị thế tục.
21. Tăng đoàn có người lãnh đạo kế vị Đức Phật không?
Điểm này rất quan trọng.
Đức Phật không thiết lập một cá nhân duy nhất trở thành “Đức Phật kế nhiệm” để cai trị toàn bộ Tăng đoàn sau khi ngài qua đời.
Trong Mahāparinibbāna Sutta, tư tưởng nổi bật là sau khi Đức Phật qua đời:
Dhamma và Vinaya – Pháp và Luật – sẽ là thầy.
Tăng đoàn vận hành thông qua các quy trình cộng đồng được Vinaya quy định.
Điều này không có nghĩa không có các trưởng lão rất có ảnh hưởng.
Những nhân vật như Mahākassapa, Ānanda, Upāli và nhiều vị khác có vai trò lớn.
Nhưng cấu trúc lý tưởng không phải:
Phật → một giáo hoàng Phật giáo → người kế vị tiếp theo.
22. Đối chiếu Phật giáo sơ kỳ
Các nguồn Nikāya/Āgama và Vinaya cung cấp nền tảng chính để tái dựng giai đoạn hình thành cộng đồng.
Nhưng cần lưu ý:
Những văn bản chúng ta có được biên tập và truyền lại qua các cộng đồng Phật giáo sau Đức Phật.
Vì vậy, không phải mọi chi tiết trong các câu chuyện Vinaya đều có thể được xác nhận như biên bản lịch sử hiện đại.
Tuy nhiên, bức tranh tổng thể khá nhất quán:
một cộng đồng sa-môn nhỏ
↓
phát triển quanh Đức Phật
↓
mở rộng bằng việc truyền pháp và xuất gia
↓
hình thành quy tắc cộng đồng
↓
phát triển cơ sở cư trú
↓
trở thành một thiết chế bền vững.
23. Theravāda nhìn Tăng đoàn đầu tiên như thế nào?
Theravāda bảo tồn câu chuyện này chủ yếu qua Pāli Vinaya và Nikāya.
Nhóm năm Tỳ-kheo có vị trí đặc biệt.
Koṇḍañña được tôn kính như vị đệ tử đầu tiên thấy Pháp.
Tăng đoàn A-la-hán ban đầu trở thành hình mẫu của đời sống xuất gia hướng đến:
Giới – Định – Tuệ → Nibbāna.
Vinaya Theravāda sau đó bảo tồn hệ thống giới luật của Tỳ-kheo và Tỳ-kheo-ni theo truyền thống của mình.
24. Đại thừa có một Tăng đoàn khác không?
Đây là điểm thường bị hiểu sai.
Đại thừa ban đầu không đơn giản xuất hiện bằng cách thành lập một “Tăng đoàn Đại thừa” hoàn toàn tách khỏi Tăng đoàn cũ.
Trong lịch sử Phật giáo Ấn Độ, những người theo lý tưởng Đại thừa có thể sống trong các tu viện thuộc các truyền thống Vinaya khác nhau.
Đại thừa chủ yếu phát triển thêm:
lý tưởng Bồ-tát;
kinh điển Đại thừa;
triết học mới;
các thực hành mới.
Các truyền thống Đại thừa Đông Á về sau chủ yếu sử dụng Dharmaguptaka Vinaya trong truyền giới.
Do đó cần phân biệt:
hệ phái Vinaya
với
khuynh hướng giáo lý Đại thừa.
Hai thứ không hoàn toàn đồng nhất.
25. Kim Cương thừa Tây Tạng
Phật giáo Tây Tạng kế thừa nền tảng Đại thừa + Vinaya + Mật thừa.
Tăng sĩ Tây Tạng thuộc truyền thống giới luật Mūlasarvāstivāda.
Ngoài giới biệt giải thoát của Vinaya, một hành giả có thể còn thọ:
Bồ-tát giới;
các samaya và giới nguyện Mật thừa.
Vì vậy cấu trúc giới nguyện trở nên nhiều tầng hơn.
Nhưng nguồn gốc lý tưởng của Saṅgha vẫn được truy nguyên về cộng đồng đệ tử hình thành quanh Đức Phật lịch sử.
26. Điểm chung giữa các truyền thống
Theravāda, Đại thừa và Kim Cương thừa ngày nay có:
hệ thống giới luật;
y phục;
nghi lễ;
cơ cấu tu viện;
phương pháp đào tạo;
khác nhau đáng kể.
Nhưng tất cả đều nhìn về Đức Phật và cộng đồng đệ tử xuất gia đầu tiên như nguồn gốc lịch sử–tôn giáo của Tăng đoàn.
Điểm khác biệt chủ yếu xuất hiện trong quá trình nhiều thế kỷ phát triển sau đó.
27. Điều gì khiến Tăng đoàn đầu tiên đặc biệt?
Nếu bỏ qua những hình ảnh chùa chiền đồ sộ xuất hiện nhiều thế kỷ sau, Tăng đoàn đầu tiên khá đơn giản.
Không có:
những đại học Phật giáo khổng lồ;
tượng Phật khổng lồ;
hệ thống tông phái như hiện nay;
nghi lễ phức tạp;
cơ sở vật chất lớn.
Cốt lõi là:
một nhóm người từ bỏ đời sống gia đình, học Pháp, thực hành và cố gắng trực tiếp chứng nghiệm con đường giải thoát.
Họ sống dựa phần lớn vào sự hỗ trợ tự nguyện của cư sĩ.
Đổi lại, họ duy trì và truyền dạy giáo pháp.
Từ đó hình thành mối quan hệ:
cư sĩ hỗ trợ vật chất
↕
Tăng đoàn duy trì đời sống tu học và truyền Pháp.
Đây trở thành một cấu trúc rất quan trọng của Phật giáo trong hơn hai nghìn năm.
Kết luận
Tăng đoàn Phật giáo đầu tiên không được thành lập bằng một sắc lệnh hay bằng việc xây một ngôi chùa.
Nó bắt đầu rất nhỏ.
Theo truyền thống:
Đức Phật giác ngộ
↓
đến Isipatana tìm năm người bạn tu cũ
↓
thuyết bài pháp đầu tiên
↓
Koṇḍañña thấy Pháp
↓
năm người lần lượt xuất gia và đạt giải thoát
↓
Yasa và những người khác gia nhập
↓
hình thành khoảng 60 đệ tử A-la-hán
↓
Đức Phật sai họ đi truyền Pháp
↓
cộng đồng mở rộng
↓
giới luật dần được thiết lập
↓
hình thành đời sống tu viện và Tăng đoàn lâu dài.
Điều đáng chú ý là Đức Phật không giữ những đệ tử đầu tiên quanh mình.
Khi cộng đồng đủ lớn, thông điệp là:
Hãy đi vì lợi ích và hạnh phúc của nhiều người.
Từ một vị sa-môn vừa giác ngộ và năm người bạn tu cũ tại Isipatana, một cộng đồng bắt đầu hình thành.
Cộng đồng ấy trải qua nhiều lần phân phái, phát triển thành nhiều hệ thống giới luật và truyền thống khác nhau, rồi lan từ Ấn Độ đến Sri Lanka, Đông Nam Á, Trung Á, Trung Quốc, Tây Tạng, Triều Tiên, Nhật Bản, Việt Nam và cuối cùng nhiều nơi trên thế giới.
Nhưng nếu trở lại thời điểm ban đầu, cốt lõi của Saṅgha rất giản dị:
Những người nghe Pháp, tự mình thực hành Pháp, và cùng nhau duy trì một đời sống hướng đến giải thoát.