Tượng Phật là đối tượng cầu xin hay biểu tượng nhắc nhớ giác ngộ?
Báo lỗi nội dung
Tượng Phật là đối tượng cầu xin hay biểu tượng nhắc nhớ giác ngộ?
Tượng Phật là đối tượng cầu xin hay biểu tượng nhắc nhớ giác ngộ?
Trả lời ngắn: Tượng Phật trước hết là hình tượng đại diện cho Đức Phật và sự giác ngộ, nhưng trong đời sống Phật giáo thực tế, tượng Phật đồng thời có thể là trung tâm của:
lễ kính;
cúng dường;
niệm Phật;
phát nguyện;
sám hối;
thiền quán;
cầu nguyện.
Vì vậy không hoàn toàn chính xác nếu nói:
“Tượng Phật chỉ là vật trang trí để nhắc nhở.”
Nhưng cũng không chính xác nếu hiểu:
“Trong pho tượng có một vị thần toàn năng có thể ban tiền bạc, sức khỏe, tình duyên hay xóa nghiệp theo lời cầu xin.”
Ý nghĩa của tượng Phật thay đổi đáng kể giữa Theravāda, các truyền thống Đại thừa và Kim Cương thừa, cũng như giữa giáo lý chính thống và tín ngưỡng dân gian.
Điểm chung quan trọng nhất là:
Tượng không phải Đức Phật theo nghĩa một thực thể bị nhốt trong vật chất; hình tượng hướng tâm người thực hành đến Phật, Pháp và lý tưởng giác ngộ.
1. Đức Phật có yêu cầu mọi người phải thờ tượng Ngài không?
Không có bằng chứng trong các lớp kinh điển Phật giáo sớm rằng Đức Phật lịch sử thiết lập một giáo lý:
“Sau khi Ta mất, hãy làm tượng Ta rồi cầu xin trước tượng.”
Trong thời kỳ đầu, trọng tâm của cộng đồng Phật giáo là:
Đức Phật;
giáo pháp;
Tăng đoàn;
giới luật;
thiền định;
các thánh tích;
bảo tháp;
việc tưởng niệm và cúng dường.
Tượng Phật với hình người trở thành một thành phần nổi bật của nghệ thuật Phật giáo trong những thế kỷ sau.
Do đó cần phân biệt:
giáo pháp thời kỳ sớm
với:
sự phát triển của nghệ thuật và nghi lễ Phật giáo trong lịch sử.
2. Trước khi tượng Phật phổ biến, người ta dùng gì?
Nghệ thuật Phật giáo thời kỳ sớm thường sử dụng những biểu tượng như:
cây Bồ-đề;
bánh xe Pháp;
bảo tháp;
dấu chân Phật;
ngai trống.
Chúng gợi đến:
Đức Phật – giác ngộ – giáo pháp – sự hiện diện của bậc Đạo sư
mà không nhất thiết thể hiện Đức Phật dưới hình người.
Sau đó, hình tượng Phật theo dạng con người trở nên phổ biến ở nhiều trung tâm nghệ thuật Phật giáo.
Từ đó tượng Phật trở thành một trong những biểu tượng tôn giáo dễ nhận biết nhất trên thế giới.
3. Vậy tượng Phật có phải chính Đức Phật không?
Nếu hiểu theo nghĩa vật chất:
không.
Một pho tượng được làm từ:
đá;
gỗ;
đồng;
đất;
vàng;
vật liệu khác.
Nó vẫn là một vật thể hữu vi.
Nó có thể:
cũ → nứt → hỏng → bị phá hủy.
Phá hủy vật liệu không đồng nghĩa:
“Đức Phật bị thương.”
Đức Phật không bị nhốt trong pho tượng.
4. Nếu chỉ là vật chất, tại sao phải kính trọng?
Bởi một vật có thể mang ý nghĩa biểu tượng vượt xa vật liệu cấu thành nó.
Một tấm ảnh của cha mẹ chỉ là:
giấy và mực.
Nhưng người con có thể trân trọng nó vì:
người mà hình ảnh ấy đại diện.
Tương tự, tượng Phật có thể là đối tượng gợi nhớ:
Đức Phật;
sự giác ngộ;
lòng từ bi;
trí tuệ;
giới hạnh;
con đường giải thoát.
Người Phật tử cúi lạy trước tượng không nhất thiết đang:
thờ đá hoặc thờ đồng.
Họ có thể đang bày tỏ sự kính trọng đối với Phật và lý tưởng giác ngộ mà hình tượng đại diện.
5. Lạy Phật có phải hạ thấp bản thân?
Không nhất thiết.
Một cái lạy có thể biểu hiện:
kính trọng.
Nó cũng có thể là phương pháp thực hành để nhận diện:
ngã mạn.
Khi cúi đầu trước hình tượng Phật, người thực hành có thể tự nhắc:
Trí tuệ đáng kính hơn cái tôi của mình.
Do đó lễ Phật không nhất thiết có nghĩa:
“Con là sinh vật thấp kém, xin một vị thần quyền lực cứu con.”
Nó có thể có nghĩa:
“Con kính lễ giác ngộ và nguyện học theo con đường ấy.”
6. Vậy có được cầu xin trước tượng Phật không?
Cần hỏi tiếp:
cầu điều gì và hiểu lời cầu theo cách nào?
Nếu một người đứng trước tượng Phật và phát nguyện:
“Nguyện cho con có đủ tỉnh thức để không làm điều ác.”
thì lời nguyện đang hướng tâm người ấy đến tu tập.
Nếu nói:
“Nguyện cho cha mẹ được an lành; nguyện cho con biết chăm sóc cha mẹ tốt hơn.”
lời cầu có thể nuôi dưỡng thiện tâm.
Nếu nói:
“Nguyện tất cả chúng sinh được thoát khổ.”
đó có thể là sự phát triển từ tâm hoặc Bồ-đề tâm tùy truyền thống.
Nhưng nếu nghĩ:
“Con không cần thay đổi gì; chỉ cần lạy đủ nhiều thì Đức Phật sẽ xóa mọi hậu quả và làm mọi điều con muốn.”
thì điều này rất khó hòa hợp với nguyên tắc nghiệp và trách nhiệm cá nhân trong Phật giáo.
7. Cầu nguyện và cầu xin khác nhau ở đâu?
Hai việc có thể chồng lấn, nhưng nên phân biệt.
Cầu xin theo kiểu giao dịch
“Con cho Ngài cái này → Ngài phải cho con cái kia.”
Ví dụ:
“Con cúng tiền, xin Phật cho con trúng lớn.”
Nếu hiểu theo cơ chế trao đổi với một vị thần toàn năng thì đó không phải mô hình nghiệp căn bản của Phật giáo.
Phát nguyện
“Con nguyện sống theo hướng này.”
Ví dụ:
“Nguyện con giảm sân.”
“Nguyện con đủ trí tuệ để vượt qua khó khăn.”
Cầu nguyện vì người khác
“Nguyện người ấy được bình an.”
Lời nguyện có thể phát triển:
từ – bi – thiện ý.
Tưởng niệm Phật
Nhớ đến:
trí tuệ – thanh tịnh – từ bi – giải thoát
để tâm hướng về những phẩm tính ấy.
Các hình thức này không nên bị gom chung thành một chữ:
“xin”.
8. Đức Phật có nghe mọi lời cầu xin không?
Đây là nơi cần phân biệt truyền thống.
Trong Phật giáo sớm và Theravāda, không nên xây dựng hình ảnh:
Đức Phật sau Parinibbāna đang ở một nơi nào đó, nghe từng lời cầu rồi quyết định ban hay không ban.
Cách hiểu ấy rất dễ biến Đức Phật thành một vị thần hữu thần.
Trong các truyền thống Đại thừa, quan niệm về chư Phật rộng hơn nhiều.
Các Phật như:
Amitābha – A Di Đà;
Bhaiṣajyaguru – Dược Sư;
Vairocana – Tỳ Lô Giá Na/Đại Nhật;
được đặt trong những hệ thống Phật học và nghi lễ khác nhau.
Vì vậy không thể lấy cách giải thích Theravāda rồi áp nguyên xi cho mọi truyền thống Đại thừa.
9. Theravāda nhìn tượng Phật thế nào?
Trong Theravāda, tượng Phật là trung tâm quan trọng của đời sống tôn giáo.
Người Phật tử có thể:
lễ Phật;
dâng hoa;
thắp đèn;
cúng hương;
tụng kinh;
niệm ân đức Phật.
Nhưng Đức Phật Gotama đã Parinibbāna.
Tượng không phải nơi linh hồn của Đức Phật cư trú.
Cúng dường trước tượng có thể là phương tiện:
tạo thiện tâm – tưởng niệm Phật – phát triển tín – quán Vô thường – hướng tâm đến giáo pháp.
10. Một bó hoa trước tượng Phật có ý nghĩa gì?
Hoa là một ví dụ rất đẹp.
Người ta có thể dâng một bông hoa đẹp lên Phật.
Nhưng rồi:
hoa héo.
Điều đó có thể trở thành bài học:
Hoa này đẹp nhưng sẽ tàn.
Thân này cũng như vậy.
Như thế một hành động cúng dường có thể đồng thời trở thành:
quán Vô thường.
Đây khác rất xa với:
“Con tặng Phật hoa để đổi lấy may mắn.”
11. Đại thừa có phải chỉ xem tượng là biểu tượng?
Không.
Nếu nói:
“Mọi Phật tử đều xem tượng chỉ là biểu tượng tâm lý”
thì cũng sai.
Trong nhiều truyền thống Đại thừa, hình tượng Phật và Bồ-tát tham gia sâu vào đời sống nghi lễ.
Người thực hành có thể:
lễ bái;
cúng dường;
trì danh;
tụng kinh;
sám hối;
phát nguyện;
cầu gia hộ.
Các thực hành ấy có nền tảng giáo nghĩa riêng.
Do đó không nên dùng cách giải thích hiện đại:
“Tất cả chỉ để tự nhắc mình.”
để xóa bỏ chiều kích tín ngưỡng thực sự của Phật giáo lịch sử.
12. “Gia hộ” có phải Phật làm thay mọi việc?
Không nhất thiết.
“Gia hộ” được hiểu khác nhau giữa các truyền thống.
Nó có thể liên quan đến:
sức mạnh của tín tâm;
công đức;
nguyện lực;
sự tương ứng giữa người tu và đối tượng tu tập;
điều kiện thuận lợi cho thiện pháp phát sinh.
Trong một số truyền thống, sự gia trì của Phật, Bồ-tát hoặc bậc thầy được hiểu theo nghĩa rất thực.
Nhưng ngay cả như vậy:
gia hộ không nên được giản lược thành quyền năng tùy ý xóa bỏ toàn bộ nhân quả.
13. Tịnh độ là trường hợp đặc biệt quan trọng
Trong Tịnh độ, việc niệm:
Nam mô A Di Đà Phật
không thể giải thích đầy đủ bằng:
“chỉ tự nhắc mình sống tốt.”
Đó là sự giản lược quá mức.
Các truyền thống Tịnh độ phát triển những giáo lý sâu về:
Amitābha;
đại nguyện;
Cực Lạc;
tín;
nguyện;
niệm Phật;
vãng sinh;
tự lực và tha lực.
Một số truyền thống nhấn mạnh tha lực rất mạnh.
Nhưng A Di Đà vẫn không đơn giản là:
Đấng sáng tạo toàn năng của toàn bộ vũ trụ.
Vì vậy cần để Tịnh độ được giải thích bằng chính hệ thống của nó thay vì ép vào mô hình Theravāda hoặc thần học hữu thần.
14. Kim Cương thừa nhìn tượng và hình ảnh Phật thế nào?
Trong Kim Cương thừa, hình tượng có thể có chức năng sâu hơn nữa.
Có:
tượng;
thangka;
mandala;
hình tượng chư Phật;
Bồ-tát;
yidam;
các hình tướng an bình và phẫn nộ.
Người thực hành không chỉ:
nhìn hình để nhớ đến một nhân vật lịch sử.
Hình tượng có thể trở thành một phần của sādhanā – nghi quỹ thiền quán.
Hành giả có thể quán:
bổn tôn → mandala → thân khẩu ý giác ngộ
trong một hệ thống thực hành rất cụ thể.
Do đó nói:
“Tượng Phật chỉ là biểu tượng nhắc nhớ”
sẽ không đủ để mô tả Kim Cương thừa.
15. Nhưng tượng có phép thuật không?
Không nên trả lời đơn giản:
“Có”
hoặc:
“Không”
mà không xác định đang nói về hệ thống nào.
Trong Phật giáo truyền thống, có những nghi lễ:
an vị;
khai quang theo cách gọi phổ biến;
trì tụng;
gia trì;
đặt xá-lợi hoặc vật thiêng trong tượng.
Một cộng đồng có thể xem tượng sau nghi lễ là một đối tượng linh thiêng đặc biệt.
Đây là thực tế lịch sử của Phật giáo.
Nhưng điều đó vẫn khác với khẳng định:
“Pho tượng là một vị thần toàn năng có quyền sửa luật nghiệp.”
Hai ý không giống nhau.
16. “Khai quang” có nghĩa mở mắt để Phật chui vào tượng?
Không nên giải thích thô như vậy.
Các nghi thức tôn tượng khác nhau rất nhiều giữa:
Trung Hoa;
Việt Nam;
Tây Tạng;
Nhật Bản;
các truyền thống Đông Nam Á.
Trong một số nghi lễ, việc “mở mắt” hoặc thánh hóa hình tượng mang ý nghĩa nghi lễ rất quan trọng.
Nhưng nếu giải thích:
“Trước nghi lễ là tượng thường; sau nghi lễ linh hồn Đức Phật nhập vào tượng”
thì đã áp một mô hình linh hồn quá đơn giản lên những truyền thống phức tạp hơn nhiều.
17. Nếu tượng chỉ là tượng, đập tượng có sao không?
Cần phân biệt:
vật liệu
với:
ý nghĩa của hành động.
Một pho tượng vô tình bị vỡ không có nghĩa:
Đức Phật bị thương.
Nhưng cố ý phá tượng vì:
sân hận – khinh miệt – thù ghét
là một hành động có chủ ý.
Trong Phật giáo, nghiệp liên quan đến:
cetanā – tác ý.
Do đó vấn đề đạo đức không nằm ở việc:
“Pho tượng cảm thấy đau.”
mà ở:
tâm và hành động của người phá hoại, cùng những tổn hại gây ra cho cộng đồng.
18. Tượng càng lớn có linh thiêng hơn không?
Không có nguyên tắc Phật giáo chung rằng:
tượng 100 mét → công đức hoặc quyền năng gấp 100 lần tượng 1 mét.
Kích thước có thể mang:
ý nghĩa nghệ thuật;
văn hóa;
kiến trúc;
biểu tượng;
cộng đồng.
Nhưng giác ngộ không đo bằng:
chiều cao pho tượng.
Một tượng nhỏ có thể giúp một người phát khởi chánh niệm sâu sắc.
Một tượng khổng lồ cũng có thể chỉ trở thành đối tượng chụp ảnh.
Điểm quyết định vẫn nằm ở:
tâm và cách sử dụng biểu tượng.
19. Cúng càng nhiều thì Phật ban càng nhiều?
Nếu biến cúng dường thành:
“hối lộ tâm linh”
thì đã hiểu sai rất xa.
Trong Phật giáo, giá trị của bố thí/cúng dường liên quan đến nhiều yếu tố, đặc biệt:
tác ý.
Cúng dường có thể nuôi dưỡng:
rộng lượng;
giảm tham;
biết ơn;
tín tâm.
Nhưng nếu tâm nghĩ:
“Tôi bỏ 10 triệu, Phật phải trả lại tôi 100 triệu.”
thì chính tham có thể đang điều khiển hành động.
Tượng Phật lúc ấy dễ bị biến thành một quầy giao dịch siêu nhiên.
20. Cầu tiền, cầu con, cầu thi cử có phải Phật giáo không?
Đây là nơi cần phân biệt:
Phật giáo giáo lý
với:
Phật giáo sống trong xã hội.
Trong lịch sử, người Phật tử thực tế đã cầu rất nhiều điều:
sức khỏe;
bình an;
mưa thuận gió hòa;
con cái;
công việc;
bảo hộ;
khỏi bệnh.
Không nên phủ nhận những thực hành ấy rồi nói:
“Phật tử thật sự chưa bao giờ cầu xin.”
Điều đó không đúng lịch sử.
Nhưng cũng không nên suy ngược:
“Vì nhiều Phật tử cầu tài nên mục tiêu của Phật giáo là cầu tài.”
Mục tiêu giải thoát của giáo pháp vẫn khác với những nhu cầu tôn giáo đời thường.
21. Phật giáo dân gian hình thành thế nào?
Khi Phật giáo đi vào một nền văn hóa, nó thường tương tác với:
tín ngưỡng bản địa;
thờ tổ tiên;
thần linh địa phương;
nghi lễ cầu an;
phong tục tang lễ;
quan niệm may rủi.
Kết quả là đời sống tôn giáo thực tế thường phức tạp hơn sách giáo lý.
Một người có thể đồng thời:
lễ Phật → thờ tổ tiên → cầu thần địa phương → tin phong thủy.
Nhà nghiên cứu cần phân biệt các lớp ấy.
Nhưng không cần miệt thị người thực hành là:
“mê tín ngu dốt.”
Cách tiếp cận khách quan hơn là hỏi:
Thực hành này xuất phát từ nguồn nào và quan hệ của nó với giáo lý Phật giáo ra sao?
22. Đức Phật có cần hoa, quả và hương của chúng ta không?
Theo nghĩa nhu cầu vật chất:
không.
Đặc biệt đối với Đức Phật lịch sử đã Parinibbāna, không nên tưởng tượng:
Ngài đang đói và cần chúng ta dâng thức ăn.
Người thực hành mới là người được chuyển hóa qua hành động cúng dường.
Dâng hoa có thể nuôi dưỡng:
tín và Vô thường.
Dâng đèn có thể tượng trưng:
trí tuệ phá vô minh.
Dâng hương có thể gợi:
giới hương và phẩm hạnh.
Do đó câu hỏi có thể đổi từ:
“Phật nhận được gì?”
sang:
“Tâm tôi đang trở thành gì khi cúng dường?”
23. Vậy có cần tượng Phật để tu không?
Không phải tuyệt đối.
Con đường căn bản:
Giới – Định – Tuệ
không phụ thuộc vào việc sở hữu một pho tượng.
Một người không có tượng vẫn có thể:
giữ giới;
thiền;
học Pháp;
bố thí;
phát triển trí tuệ.
Nhưng điều đó không có nghĩa tượng:
vô ích.
Con người sử dụng biểu tượng rất mạnh.
Một tượng Phật có thể giúp:
dừng lại → chắp tay → nhớ Phật → nhớ Pháp → nhìn lại tâm.
Nếu nó thực hiện được chức năng ấy, nó đang có giá trị thực hành.
24. Một pho tượng có thể trở thành “tấm gương”
Ta đứng trước tượng Phật.
Thay vì chỉ hỏi:
“Phật sẽ cho tôi điều gì?”
có thể hỏi:
“Hôm nay tâm tôi có sân không?”
“Tôi có đang nói dối không?”
“Tôi có làm ai đau không?”
“Tôi đang bị điều gì trói buộc?”
“Nếu muốn đi theo con đường giác ngộ, hôm nay tôi phải sửa điều gì?”
Lúc ấy tượng không chỉ là vật để nhìn.
Nó trở thành:
tấm gương soi lại chính mình.
25. Lạy Phật nhưng không sống theo Pháp có đủ không?
Theo logic căn bản của Phật giáo:
không.
Một người có thể lạy:
một nghìn lạy
nhưng nếu sau đó:
lừa đảo;
sát hại;
nói dối;
nuôi sân;
tham lam;
thì số lạy không tự động biến những hành động ấy thành thiện.
Ngược lại, lễ Phật có ý nghĩa sâu hơn khi nó thúc đẩy:
thay đổi cách sống.
Có thể diễn đạt:
Lạy Phật bằng thân nhưng học Phật bằng cả đời sống.
26. Đối chiếu các truyền thống
| Vấn đề | Phật giáo sớm | Theravāda | Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|---|
| Tượng Phật là nền tảng từ thời Đức Phật? | Không thấy như một yêu cầu cốt lõi | Phát triển trong lịch sử | Phát triển rất mạnh | Rất quan trọng |
| Lễ tượng | Không phải trung tâm của lớp kinh sớm | Phổ biến | Rất phổ biến | Rất phổ biến |
| Tượng là Đấng sáng tạo? | Không | Không | Không | Không |
| Tưởng niệm Phật | Có nền tảng sớm | Quan trọng | Quan trọng | Quan trọng |
| Cầu nguyện/phát nguyện | Có những hình thức tiền thân | Có | Phát triển mạnh | Phát triển mạnh |
| Gia hộ | Không nên hiểu như thần quyền toàn năng | Có những cách diễn giải truyền thống | Quan trọng trong nhiều hệ | Rất quan trọng |
| Thiền quán dựa trên hình tượng | Hạn chế hơn | Có một số hình thức | Có | Rất phát triển |
| Tượng chứa linh hồn Phật | Không | Không | Không nên hiểu đơn giản như vậy | Không nên hiểu đơn giản như vậy |
27. Những cách hiểu dễ nhầm
“Phật tử lạy tượng nên họ thờ đá.”
Không chính xác.
Đối tượng vật chất và ý nghĩa mà nó đại diện cần được phân biệt.
“Tượng chỉ là đồ trang trí.”
Cũng không chính xác.
Trong nhiều truyền thống, tượng là một đối tượng tôn giáo và nghi lễ thực sự.
“Cầu Phật là mê tín.”
Quá đơn giản.
Cần xem:
người ấy cầu gì, hiểu Phật thế nào và lời cầu đóng vai trò gì trong thực hành.
“Cầu gì Phật cũng cho nếu đủ thành tâm.”
Không phải nguyên tắc chung của Phật giáo.
Nó dễ mâu thuẫn với nghiệp, Duyên khởi và trách nhiệm của người tu.
“Phật không phải thần nên lễ Phật vô nghĩa.”
Không đúng.
Lễ kính không đòi hỏi đối tượng phải là một Đấng sáng tạo.
“Cúng càng nhiều thì Phật thương càng nhiều.”
Không.
Phật không được mô tả như một quyền lực có thể mua chuộc bằng lễ vật.
28. Một cách thực hành cân bằng
Khi đứng trước tượng Phật, một người có thể thực hành theo bốn bước rất đơn giản:
Nhớ Phật
Có người đã đi con đường giác ngộ.
Nhớ Pháp
Con đường ấy dựa trên Giới – Định – Tuệ.
Nhìn lại mình
Hôm nay tham, sân, si đang biểu hiện thế nào?
Phát nguyện
Nguyện giảm điều bất thiện và phát triển điều thiện.
Khi ấy:
tượng bên ngoài
đang hướng người thực hành về:
sự chuyển hóa bên trong.
29. Nếu chỉ cầu mà không hành thì điều gì xảy ra?
Đây có lẽ là ranh giới quan trọng nhất.
Nếu một người cầu:
“Xin Phật cho con hết sân.”
nhưng không quan sát sân,
không thực hành từ tâm,
không sửa lời nói,
không học cách buông chấp,
thì nguyên nhân của sân vẫn còn.
Nếu cầu:
“Xin Phật cho con làm ăn thuận lợi.”
nhưng tiếp tục:
lừa đảo và gây hại
thì lời cầu không thay đổi bản chất hành động.
Nếu cầu:
“Xin Phật cho con trí tuệ.”
rồi:
học Pháp → suy xét → thiền → quan sát tâm,
thì lời nguyện đã trở thành hướng đi cho hành động.
Đó là khác biệt rất lớn.
30. Từ “xin Phật” đến “học Phật”
Một người có thể bắt đầu bằng:
“Xin Phật giúp con.”
Không nhất thiết phải chế giễu điểm khởi đầu ấy.
Nhưng con đường có thể trưởng thành thành:
“Xin cho con đủ sức thực hành.”
Rồi:
“Con sẽ thực hành lời Phật dạy.”
Và sâu hơn nữa:
“Hãy quan sát chính tham, sân, si này.”
Cuối cùng, trọng tâm chuyển từ:
mong thế giới làm theo ý mình
sang:
hiểu cách tâm tạo ra khổ.
Đây là một chuyển động rất phù hợp với tinh thần con đường Phật giáo.
Kết luận
Vậy tượng Phật là:
đối tượng cầu xin
hay:
biểu tượng nhắc nhớ giác ngộ?
Câu trả lời trung thực nhất là:
Trong lịch sử Phật giáo, tượng Phật có thể đảm nhiệm cả chức năng biểu tượng, lễ kính, cúng dường, tưởng niệm, thiền quán và cầu nguyện; nhưng không nên đồng nhất pho tượng với một vị thần toàn năng có thể tùy ý ban điều ước hoặc xóa bỏ nghiệp.
Trong Theravāda, tượng Phật đặc biệt hướng người tu đến:
tưởng niệm Đức Phật và những phẩm tính giác ngộ.
Trong Đại thừa, việc:
lễ Phật – niệm Phật – phát nguyện – cầu gia hộ
có thể giữ vai trò lớn hơn và cần được hiểu trong giáo nghĩa riêng của từng truyền thống.
Trong Tịnh độ, không thể giản lược niệm A Di Đà thành một thủ thuật tâm lý.
Trong Kim Cương thừa, hình tượng còn có thể trở thành một thành phần trực tiếp của hệ thống thiền quán.
Và trong Phật giáo dân gian, tượng Phật còn gắn với rất nhiều nhu cầu:
cầu an – sức khỏe – gia đình – tài lộc – bảo hộ.
Những thực hành ấy là một phần của lịch sử tôn giáo, nhưng không nên vì thế mà đồng nhất toàn bộ Phật giáo với việc cầu điều ước.
Có lẽ cách sử dụng tượng Phật gần với tinh thần giải thoát nhất là:
Khi nhìn tượng Phật, thay vì chỉ hỏi:
“Phật có thể cho tôi điều gì?”
ta cũng hỏi:
“Đức Phật đã giác ngộ điều gì?”
và sâu hơn:
“Tôi phải thực hành điều gì để tham, sân và si trong chính mình giảm xuống?”
Khi đó tượng Phật không phải một máy ban điều ước.
Nó trở thành một lời nhắc:
Con người có thể tỉnh thức.
Và cái lạy trước tượng cuối cùng hướng trở lại chính người đang lạy:
Không chỉ cầu Phật – hãy học Phật.
Không chỉ kính giác ngộ – hãy bước trên con đường dẫn đến giác ngộ.
Kinh điển và tài liệu nên đối chiếu
Dhammapada 276: tinh thần Đức Phật chỉ đường, người thực hành phải tự nỗ lực.
Các kinh về Buddhānussati – niệm Phật: nền tảng quan trọng để hiểu việc tưởng niệm phẩm tính của Đức Phật.
Mahāparinibbāna Sutta – DN 16: quan trọng khi nghiên cứu thái độ đối với Đức Phật, xá-lợi và tưởng niệm sau Parinibbāna.
Các di tích và nghệ thuật Phật giáo sơ kỳ tại Sāñcī, Bhārhut và các trung tâm cổ: quan trọng khi nghiên cứu lịch sử biểu tượng và sự hình thành hình tượng Phật.
Kinh điển Tịnh độ: cần đối chiếu riêng khi nghiên cứu A Di Đà, đại nguyện, niệm Phật, tha lực và vãng sinh.
Kinh Pháp Hoa và các kinh Đại thừa: quan trọng để hiểu những cách nhìn rộng hơn về Phật và phương tiện thiện xảo.
Các nghi quỹ và luận giải Kim Cương thừa: cần tham khảo riêng khi giải thích tượng, thangka, mandala, yidam và nghi thức gia trì.
Nghiên cứu lịch sử nghệ thuật Phật giáo: cần thiết để phân biệt những gì thuộc kinh điển sớm với sự phát triển của tượng Phật và nghi lễ trong các thời kỳ sau.