Đức Phật lịch sử và các vị Phật trong Đại thừa
Báo lỗi nội dung
Đức Phật lịch sử và các vị Phật trong Đại thừa
Đức Phật lịch sử và các vị Phật trong Đại thừa
Khi mới tìm hiểu Phật giáo, một câu hỏi rất tự nhiên xuất hiện:
Nếu Đức Phật là Siddhattha Gotama, tại sao Đại thừa lại có Phật A Di Đà, Dược Sư, A Súc, Tỳ-lô-giá-na và vô số chư Phật khác?
Có phải tất cả đều từng là những nhân vật lịch sử giống Đức Phật Gotama?
Không.
Nhưng cũng không chính xác nếu kết luận:
“Ban đầu Phật giáo chỉ có một Đức Phật; Đại thừa về sau mới sáng tạo ra nhiều Phật.”
Ngay các truyền thống Phật giáo không thuộc Đại thừa cũng thừa nhận nhiều vị Phật trong quá khứ và tương lai.
Điểm đặc biệt của Đại thừa nằm sâu hơn:
Đại thừa mở rộng rất mạnh khái niệm Phật, vũ trụ Phật và bản chất của Phật quả.
Muốn hiểu vấn đề này, cần phân biệt:
Đức Phật lịch sử
≠ các vị Phật quá khứ và tương lai
≠ các vị Phật được trình bày trong kinh Đại thừa
≠ Pháp thân hay nguyên lý Phật quả.
Chúng liên hệ với nhau nhưng không phải cùng một loại khẳng định.
1. Đức Phật lịch sử là ai?
Nhân vật lịch sử đứng ở nguồn gốc của Phật giáo thường được gọi là:
Siddhattha Gotama – Pāli
hay:
Siddhārtha Gautama – Sanskrit.
Ngài thuộc cộng đồng Śākya – Thích-ca, sống tại miền Bắc tiểu lục địa Ấn Độ vào khoảng thiên niên kỷ I TCN, thường được nghiên cứu hiện đại đặt vào khoảng thế kỷ V TCN, dù niên đại chính xác vẫn còn tranh luận.
Sau khi giác ngộ, Ngài được gọi:
Buddha – Phật, nghĩa là Bậc Giác Ngộ.
Một danh hiệu rất quen thuộc khác là:
Śākyamuni Buddha – Phật Thích-ca Mâu-ni
nghĩa gần với:
Bậc hiền triết của dòng Śākya.
Đây chính là Đức Phật lịch sử đứng ở trung tâm sự hình thành của truyền thống Phật giáo.
2. Phật có phải tên riêng của Gotama không?
Không.
“Buddha” là danh hiệu, không phải tên riêng.
Điều này cực kỳ quan trọng.
Nếu Buddha là tên riêng của Siddhārtha thì nói:
“nhiều Buddha”
sẽ rất khó hiểu.
Nhưng nếu Buddha nghĩa là:
một bậc đã đạt giác ngộ viên mãn
thì về nguyên tắc:
không nhất thiết chỉ có một Buddha.
Ngay từ đây đã mở ra khả năng nói về nhiều vị Phật.
3. Phật giáo sơ kỳ có tin chỉ có một vị Phật không?
Không.
Đây là một hiểu lầm khá phổ biến.
Ngay truyền thống Pāli đã nói đến các vị Phật trước Gotama.
Ví dụ, kinh điển và truyền thống Theravāda biết đến những vị Phật quá khứ như:
Vipassī;
Sikhī;
Vessabhū;
Kakusandha;
Koṇāgamana;
Kassapa.
Gotama là vị Phật của thời đại hiện tại.
Và trong tương lai sẽ có:
Metteyya/Maitreya – Di Lặc.
Do đó:
Ý tưởng có nhiều vị Phật không phải phát minh riêng của Đại thừa.
4. Vậy điều gì thay đổi trong Đại thừa?
Đại thừa không đơn giản chuyển:
1 Phật → nhiều Phật.
Sự thay đổi lớn hơn là:
vũ trụ Phật được mở rộng gần như không giới hạn.
Trong nhiều kinh Đại thừa, vô số thế giới tồn tại theo vô số phương hướng.
Trong những thế giới ấy có:
chư Phật;
Bồ-tát;
Phật độ;
các chúng hội;
những con đường giáo hóa khác nhau.
Do đó, Phật không chỉ được hình dung theo mô hình:
mỗi thời đại trên trái đất có một vị Phật lịch sử.
Mà còn:
ngay hiện tại có thể có vô số chư Phật đang giáo hóa ở những thế giới khác.
Đây là một bước phát triển lớn trong vũ trụ quan Phật giáo.
5. Phật A Di Đà là ai?
Một trong những vị Phật nổi tiếng nhất Đại thừa là:
Amitābha – Phật A Di Đà.
Tên Amitābha thường được hiểu liên hệ đến:
Ánh sáng vô lượng.
Một tên liên hệ khác là:
Amitāyus – Vô Lượng Thọ.
Theo kinh điển Tịnh độ, trước khi thành Phật, Ngài là một vị Bồ-tát – trong truyền thống nổi tiếng gọi là Dharmākara – Pháp Tạng.
Ngài phát những đại nguyện nhằm kiến lập một Phật độ thanh tịnh.
Sau khi thành Phật, Ngài được trình bày là đang ở:
Sukhāvatī – Cực Lạc.
Người tu Tịnh độ hướng đến việc vãng sinh về đó để có điều kiện thuận lợi tiến tới giác ngộ.
6. Phật A Di Đà có phải nhân vật lịch sử giống Đức Phật Gotama không?
Theo phương pháp sử học hiện đại, không có cơ sở tương đương để xác định Amitābha là một nhân vật lịch sử trên tiểu lục địa Ấn Độ giống như Gotama.
Đây là điểm cần nói rõ.
Có:
truyền thống văn bản Đại thừa về Amitābha.
Nhưng điều đó khác với:
chứng cứ lịch sử về Siddhārtha Gautama.
Do đó một bài Wiki khách quan nên viết:
Trong truyền thống Đại thừa, Amitābha là một vị Phật đang giáo hóa tại Sukhāvatī.
Không nên chuyển câu đó thành:
“Sử học đã xác nhận có một người tên Amitābha từng sống ở địa điểm X trên trái đất.”
Hai loại khẳng định hoàn toàn khác nhau.
7. Điều này có nghĩa Phật A Di Đà “không có thật” không?
Sử học không thể đơn giản trả lời câu hỏi siêu hình ấy.
Phương pháp lịch sử có thể hỏi:
kinh Amitābha xuất hiện khi nào;
bản thảo cổ nhất ở đâu;
tư tưởng Tịnh độ phát triển thế nào;
hình tượng Amitābha xuất hiện trong nghệ thuật khi nào.
Nhưng câu hỏi:
“Hiện nay Amitābha có thực sự tồn tại tại Sukhāvatī hay không?”
không phải loại câu hỏi có thể được khảo cổ học thông thường kiểm chứng giống:
“Vua Aśoka có tồn tại không?”
Do đó cần phân biệt:
không có chứng cứ lịch sử cùng loại
với:
đã chứng minh không tồn tại.
Hai câu này không giống nhau.
8. Phật Dược Sư là ai?
Một vị Phật Đại thừa nổi tiếng khác là:
Bhaiṣajyaguru – Dược Sư Phật.
Tên đầy đủ thường được dịch:
Dược Sư Lưu Ly Quang Như Lai.
Trong kinh điển liên hệ, Ngài gắn với:
chữa lành;
giảm khổ;
đại nguyện;
Phật độ phương Đông.
Ngài đặc biệt có ảnh hưởng trong Phật giáo:
Trung Quốc;
Việt Nam;
Nhật Bản;
Tây Tạng.
Nhưng một lần nữa:
Dược Sư không được sử học nghiên cứu như một nhân vật lịch sử của Ấn Độ cổ đại theo cách Gotama được nghiên cứu.
9. Phật A Súc là ai?
Akṣobhya – A Súc Phật
là một trong những vị Phật quan trọng xuất hiện khá sớm trong văn học Đại thừa.
Ngài gắn với một Phật độ phương Đông thường gọi là:
Abhirati – Diệu Hỷ.
Tên Akṣobhya mang ý nghĩa gần với:
Bất Động.
Hình tượng này trở nên rất quan trọng trong nhiều hệ thống Đại thừa và đặc biệt trong Kim Cương thừa.
10. Tỳ-lô-giá-na là ai?
Vairocana – Tỳ-lô-giá-na
là một hình tượng Phật rất quan trọng trong một số hệ thống Đại thừa và Mật giáo.
Vairocana không đơn giản được hiểu như:
một đạo sư lịch sử khác sống ở một quốc gia nào đó.
Ngài có thể biểu thị chiều kích Pháp thân và tính phổ quát của Phật quả.
Trong những truyền thống như Hoa Nghiêm và một số hệ thống Mật giáo, Vairocana giữ vị trí đặc biệt trung tâm.
Ở đây ta thấy rõ:
khái niệm “Phật” đã vượt khỏi mô hình chỉ là tiểu sử một con người lịch sử.
11. Vậy Đức Phật Thích-ca và A Di Đà có cùng “loại” Phật không?
Nếu nói theo đức tin Đại thừa:
đều là Phật.
Nhưng nếu nói theo sử học:
không cùng loại chứng cứ.
Śākyamuni:
có thể được nghiên cứu như một nhân vật lịch sử.
Amitābha:
được biết đến chủ yếu qua kinh điển và truyền thống Đại thừa.
Do đó cần luôn hỏi:
Chúng ta đang nói theo sử học hay theo Phật học của một truyền thống?
Không phân biệt hai cấp độ này sẽ tạo ra rất nhiều tranh luận giả.
12. Đại thừa có biến Đức Phật thành thần không?
Nói:
“Đại thừa biến Đức Phật thành thần.”
là quá đơn giản.
Đúng là hình ảnh Phật trong Đại thừa được mở rộng rất mạnh.
Nhưng ngay kinh điển sớm đã không mô tả Đức Phật như:
một con người bình thường chỉ giỏi triết học.
Ngài đã được trình bày như một Sammāsambuddha/Samyaksaṃbuddha – Chánh Đẳng Giác, có địa vị tâm linh đặc biệt.
Đại thừa phát triển tiếp câu hỏi:
Phật quả thực sự là gì?
Và từ đó xuất hiện những hệ thống Phật học sâu rộng hơn.
13. Tam thân thay đổi cách hiểu về Phật
Một trong những học thuyết quan trọng nhất của Đại thừa là:
Trikāya – Tam thân.
Thường được trình bày thành:
Dharmakāya – Pháp thân
Chiều kích tối hậu của Phật quả.
Saṃbhogakāya – Báo thân
Chiều kích thọ dụng viên mãn của Phật, thường liên hệ đến việc giáo hóa các Bồ-tát cao cấp.
Nirmāṇakāya – Hóa thân
Sự biểu hiện của Phật trong những thế giới để giáo hóa chúng sinh.
Trong cách giải thích này, Đức Phật Śākyamuni lịch sử có thể được hiểu như:
một Hóa thân biểu hiện trong thế giới của chúng ta.
14. Đây có phải giáo lý Đức Phật lịch sử đã trình bày đầy đủ?
Không nên nói như vậy.
Học thuyết Tam thân được phát triển và hệ thống hóa trong lịch sử Phật giáo Đại thừa.
Không nên quay ngược lịch sử rồi tuyên bố:
“Siddhārtha đã trình bày đầy đủ hệ thống Tam thân giống hệt các luận sư Đại thừa về sau.”
Điều đó xóa mất quá trình phát triển tư tưởng Phật giáo.
Cách trình bày khách quan hơn:
Tam thân là một trong những thành tựu quan trọng của Phật học Đại thừa trong quá trình giải thích bản chất của Phật quả.
15. Pháp thân có phải một “Thượng đế Phật giáo”?
Không nên đồng nhất như vậy.
Dharmakāya không đơn giản là:
một Đấng sáng tạo vũ trụ có ý chí cá nhân.
Các hệ thống Đại thừa giải thích Pháp thân khác nhau, nhưng nhìn chung không biến nó thành một Creator God theo nghĩa:
tạo thế giới từ hư vô → cai trị → phán xét → thưởng phạt chúng sinh.
Do đó:
Pháp thân ≠ Đấng sáng tạo
và:
Phật tính ≠ linh hồn vũ trụ
nếu những từ này được hiểu theo nghĩa một thực thể thường hằng độc lập.
16. Kinh Pháp Hoa thay đổi hình ảnh Đức Phật Thích-ca thế nào?
Một ví dụ đặc biệt quan trọng nằm trong:
Saddharmapuṇḍarīka Sūtra – Kinh Pháp Hoa.
Trong một phần nổi tiếng của kinh, Đức Phật cho biết sự thành Phật của Ngài không nên chỉ được hiểu là:
mới xảy ra vài chục năm trước tại Bodh Gayā.
Thọ mạng và sự giác ngộ của Như Lai được trình bày trên quy mô thời gian vô cùng rộng lớn.
Sự xuất hiện:
sinh ra → xuất gia → giác ngộ → nhập Niết-bàn
có thể được nhìn như phương tiện giáo hóa chúng sinh.
Đây là một sự chuyển đổi rất lớn:
Śākyamuni lịch sử
được đặt trong:
một chiều kích Phật vượt xa tiểu sử lịch sử.
17. Vậy Đức Phật lịch sử chỉ là “hóa thân giả” sao?
Không nên hiểu chữ Hóa thân theo nghĩa:
giả tạo hoặc không thật.
Trong Đại thừa, một Hóa thân là phương thức Phật xuất hiện thích hợp với khả năng tiếp nhận của chúng sinh.
Cuộc đời Śākyamuni vẫn có ý nghĩa cực kỳ quan trọng.
Ngài:
sinh;
xuất gia;
tu tập;
giác ngộ;
giảng Pháp;
thành lập Tăng đoàn;
Parinirvāṇa.
Nhưng Đại thừa đặt những sự kiện ấy trong một khung Phật học rộng hơn.
18. Có phải vô số Phật nghĩa là vô số vị thần?
Không.
“Phật” và “deva – chư thiên” là hai phạm trù khác nhau.
Chư thiên vẫn thuộc:
Saṃsāra – luân hồi.
Họ có thể:
sống rất lâu;
có năng lực lớn;
hưởng hạnh phúc lớn;
nhưng vẫn:
vô thường và chưa chắc giải thoát.
Một vị Phật là:
bậc giác ngộ hoàn toàn.
Do đó:
Phật ≠ thần
theo nghĩa deva.
19. Bồ-tát có phải Phật không?
Không nhất thiết.
Bodhisattva – Bồ-tát là người hướng tới Phật quả.
Trong Đại thừa, những Bồ-tát nổi tiếng gồm:
Avalokiteśvara – Quán Thế Âm;
Mañjuśrī – Văn Thù;
Samantabhadra – Phổ Hiền;
Kṣitigarbha – Địa Tạng;
Maitreya – Di Lặc.
Không nên gọi tất cả họ là:
“các vị Phật”.
Ví dụ:
Quán Thế Âm Bồ-tát ≠ Phật A Di Đà.
Trong hệ thống Tịnh độ, hai vị có quan hệ rất quan trọng nhưng không phải cùng một nhân vật.
20. Di Lặc đặc biệt ở điểm nào?
Maitreya/Metteyya – Di Lặc là ví dụ rất hữu ích vì Ngài xuất hiện trong cả:
truyền thống Theravāda;
Đại thừa;
nhiều truyền thống Phật giáo khác.
Theo truyền thống, Di Lặc sẽ trở thành vị Phật tương lai khi giáo pháp của Gotama đã biến mất.
Điều này chứng minh rõ:
Niềm tin vào nhiều vị Phật không phải đặc trưng chỉ có ở Đại thừa.
Điểm khác nhau là Đại thừa mở rộng quy mô và vai trò của chư Phật rất mạnh.
21. Theravāda có bao nhiêu vị Phật?
Truyền thống Theravāda cũng có một hệ thống Phật quá khứ rất phong phú.
Buddhavaṃsa – Phật Sử kể về nhiều vị Phật trước Gotama và hành trình Bồ-tát của vị sẽ trở thành Gotama.
Truyền thống nổi tiếng nói đến 24 vị Phật quá khứ mà Bồ-tát Gotama gặp trong quá trình dài tu Ba-la-mật, cùng những cách phân loại rộng hơn về các vị Phật.
Do đó không thể nói:
Theravāda = chỉ tin một Phật.
Sự khác biệt với Đại thừa nằm ở Phật học và vũ trụ quan, không đơn giản ở con số một hay nhiều.
22. Một khác biệt quan trọng: tuần tự và đồng thời
Có thể hình dung một cách giản lược:
Trong nhiều cách trình bày Theravāda:
Phật quá khứ → Gotama hiện tại → Metteyya tương lai.
Trọng tâm thường đặt vào các vị Chánh Đẳng Giác xuất hiện qua những thời kỳ.
Trong nhiều kinh Đại thừa:
ngay hiện tại, vô số chư Phật có thể tồn tại ở vô số Phật độ khác nhau.
Ví dụ:
Śākyamuni → thế giới Sahā này
Amitābha → Sukhāvatī phương Tây
Akṣobhya → Abhirati phương Đông.
Đây là một khác biệt vũ trụ học đáng kể.
23. Phật độ là gì?
Đại thừa phát triển khái niệm:
Buddha-kṣetra – Phật độ.
Có thể hiểu là lĩnh vực/thế giới giáo hóa của một vị Phật.
Một số Phật độ được mô tả cực kỳ thanh tịnh.
Nổi tiếng nhất là:
Sukhāvatī – Cực Lạc của Amitābha.
Nhưng không nên mặc nhiên đồng nhất:
Phật độ = thiên đường.
Cực Lạc trong Tịnh độ thường được hiểu như một môi trường cực kỳ thuận lợi để:
nghe Pháp → tu tập → tiến đến giác ngộ.
Mục tiêu cuối cùng vẫn liên hệ tới Phật quả, không đơn giản là hưởng thụ vĩnh viễn.
24. Tại sao Đại thừa cần nhiều Phật như vậy?
Không có một nguyên nhân duy nhất.
Nhưng về mặt tư tưởng, nhiều Phật cho phép diễn tả nhiều chiều kích của Phật quả:
Amitābha
→ ánh sáng, thọ mạng, đại nguyện và Tịnh độ.
Bhaiṣajyaguru
→ chữa lành và cứu khổ.
Akṣobhya
→ bất động trước sân hận.
Vairocana
→ chiều kích phổ quát của Phật quả/Pháp thân trong những hệ thống tương ứng.
Những hình tượng này tạo thành một vũ trụ biểu tượng và tu tập rất phong phú.
25. Kim Cương thừa phát triển điều này xa hơn
Kim Cương thừa kế thừa vũ trụ Phật Đại thừa và tổ chức nó thành nhiều hệ thống maṇḍala.
Một hệ thống nổi tiếng có:
Ngũ Trí Như Lai / Five Tathāgatas
thường gồm:
Vairocana;
Akṣobhya;
Ratnasambhava;
Amitābha;
Amoghasiddhi.
Ở đây, các vị Phật không chỉ là:
những cá nhân sống ở năm địa điểm.
Họ còn biểu thị:
những loại trí tuệ;
sự chuyển hóa phiền não;
cấu trúc giác ngộ;
phương diện của Phật quả.
Do đó cách đọc hoàn toàn theo kiểu:
“Vị này sinh năm nào? Quốc tịch gì?”
sẽ không còn phù hợp với chức năng của các hình tượng ấy.
26. Đây là lịch sử hay biểu tượng?
Có thể là nhiều tầng cùng lúc, tùy truyền thống.
Một tín đồ Tịnh độ truyền thống có thể tin Amitābha và Sukhāvatī là thực tại theo nghĩa mạnh.
Một nhà tư tưởng khác có thể nhấn mạnh:
Tịnh độ nơi tâm.
Một số cách diễn giải hiện đại đọc chư Phật như:
biểu tượng của các phẩm chất giác ngộ.
Nhưng không nên lấy cách đọc tâm lý hiện đại rồi tuyên bố:
“Người Phật giáo xưa chưa bao giờ tin các vị Phật ấy thực sự tồn tại.”
Điều đó không đúng về lịch sử tôn giáo.
Ngược lại cũng không nên nói:
“Tất cả truyền thống bắt buộc phải hiểu Phật độ như một hành tinh vật lý.”
Cũng quá đơn giản.
27. Các vị Phật Đại thừa có phải do Đức Phật lịch sử trực tiếp giảng không?
Đây là nơi đức tin truyền thống và nghiên cứu lịch sử đưa ra những cách trả lời khác nhau.
Theo truyền thống Đại thừa
Các kinh Đại thừa được xem là Buddhavacana – Phật ngôn, tức giáo pháp của Đức Phật, dù những truyền thống khác nhau giải thích quá trình truyền thừa theo nhiều cách.
Theo nghiên cứu lịch sử hiện đại
Các kinh Đại thừa xuất hiện trong tư liệu lịch sử nhiều thế kỷ sau thời Đức Phật, phát triển qua một thời gian dài trong các cộng đồng Phật giáo Ấn Độ.
Do đó sử học không thường kết luận:
“Chúng ta có thể chứng minh Siddhārtha Gautama đã trực tiếp nói từng câu trong Kinh Vô Lượng Thọ hay Kinh Pháp Hoa theo hình thức văn bản hiện có.”
Hai cách nhìn cần được trình bày riêng, không nên giả vờ rằng chúng giống nhau.
28. Điều đó có làm kinh Đại thừa “giả” không?
Đây là kết luận quá nhanh.
Trong nghiên cứu tôn giáo:
“hình thành muộn hơn” ≠ “không có giá trị”.
Các kinh Đại thừa đã tạo nên:
những hệ thống triết học lớn;
truyền thống thiền định;
Bồ-tát đạo;
nghệ thuật;
văn hóa;
đạo đức;
đời sống tôn giáo
của hàng trăm triệu Phật tử trong lịch sử.
Câu hỏi lịch sử:
“Văn bản hình thành khi nào?”
khác với câu hỏi tôn giáo:
“Văn bản có khả năng dẫn người thực hành đến giác ngộ hay không?”
Không nên dùng một câu hỏi để giả vờ đã trả lời câu kia.
29. Vậy đâu là điểm chung của tất cả các vị Phật?
Dù các truyền thống mô tả khác nhau, khái niệm Buddha luôn xoay quanh:
Giác ngộ.
Một vị Phật không phải Phật vì:
sống rất lâu;
có phép thần thông;
có nhiều tín đồ;
cai trị một thế giới.
Điểm căn bản là:
trí tuệ giác ngộ và sự giải thoát khỏi vô minh.
Trong Đại thừa, điều này được mở rộng thành:
trí tuệ + đại bi + phương tiện thiện xảo + Phật quả viên mãn.
30. Đức Phật lịch sử còn quan trọng trong Đại thừa không?
Rất quan trọng.
Đại thừa không đơn giản thay:
Śākyamuni → Amitābha.
Chính Śākyamuni là vị Phật xuất hiện trong rất nhiều kinh Đại thừa và giới thiệu:
các vị Phật;
các Bồ-tát;
Phật độ;
những pháp môn Đại thừa.
Trong Tịnh độ, theo cấu trúc kinh điển truyền thống, chính Śākyamuni là người giảng về Amitābha cho chúng sinh ở thế giới này.
Do đó:
A Di Đà không loại bỏ Thích-ca.
Trong cách hiểu Tịnh độ truyền thống:
Thích-ca là vị giáo chủ giới thiệu pháp môn; A Di Đà là vị Phật của Cực Lạc mà hành giả hướng về.
31. Đối chiếu các cách hiểu về Phật
| Vấn đề | Phật giáo sơ kỳ | Theravāda | Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|---|
| Gotama lịch sử | Trung tâm | Trung tâm | Śākyamuni giữ vai trò nền tảng | Śākyamuni giữ vai trò nền tảng |
| Nhiều vị Phật | Có Phật quá khứ/tương lai | Có | Có vô số chư Phật và Phật độ | Có, phát triển thành nhiều hệ thống maṇḍala |
| Phật đồng thời ở nhiều thế giới | Không phải trọng tâm của các lớp kinh sớm | Không phải mô hình trung tâm | Rất phổ biến | Rất phổ biến |
| Amitābha | Không xuất hiện trong Nikāya Pāli | Không thuộc hệ thống kinh điển Theravāda | Một vị Phật cực kỳ quan trọng | Quan trọng trong nhiều hệ thống |
| Tam thân | Chưa có hệ thống hoàn chỉnh | Không phải học thuyết trung tâm | Giáo lý Phật học quan trọng | Nền tảng quan trọng |
| Phật độ | Có vũ trụ quan nhiều cõi nhưng không giống hệ thống Tịnh độ Đại thừa | Có nhiều cõi tái sinh | Phật độ phát triển mạnh | Phật độ và maṇḍala rất phát triển |
Bảng này chỉ mô tả những xu hướng lớn; bên trong mỗi truyền thống vẫn có nhiều cách giải thích.
32. Có mâu thuẫn giữa Đức Phật lịch sử và “Phật vũ trụ” không?
Điều này phụ thuộc vào khung mà ta sử dụng.
Với sử học
Gotama là một nhân vật lịch sử.
Amitābha, Vairocana và nhiều vị Phật Đại thừa thuộc các truyền thống văn bản và thần học hình thành về sau.
Với Đại thừa
Không nhất thiết có mâu thuẫn.
Śākyamuni lịch sử có thể là:
một biểu hiện của Phật quả trong thế giới này.
Các vị Phật khác:
biểu hiện Phật quả ở những Phật độ khác.
Pháp thân:
chiều kích tối hậu của Phật quả.
Do đó chúng có thể nằm trong cùng một hệ thống.
33. Một cách nhìn hữu ích: đừng hỏi mọi vị Phật cùng một loại câu hỏi
Đối với Śākyamuni, ta có thể hỏi:
Ngài sống vào thế kỷ nào?
Ngài giảng dạy ở khu vực nào?
Các nguồn cổ nhất nói gì về Ngài?
Đối với Amitābha, câu hỏi phù hợp hơn có thể là:
Ngài xuất hiện trong những kinh nào?
Bản nguyện của Ngài có ý nghĩa gì?
Sukhāvatī đóng vai trò gì trong con đường Tịnh độ?
Đối với Vairocana:
Ngài biểu thị chiều kích nào của Phật quả?
Quan hệ với Dharmakāya thế nào?
Nếu bắt mọi khái niệm tôn giáo phải trả lời cùng một loại câu hỏi lịch sử, ta sẽ dễ hiểu sai chức năng của chúng.
Những cách hiểu cần tránh
“Chỉ có một Đức Phật duy nhất là Gotama.”
Không đúng với Phật giáo truyền thống nói chung.
Ngay Theravāda cũng thừa nhận nhiều vị Phật quá khứ và Phật Di Lặc tương lai.
“Đại thừa phát minh ra ý tưởng nhiều Phật.”
Không chính xác.
Ý tưởng nhiều Buddha có trước Đại thừa; Đại thừa mở rộng nó rất mạnh.
“A Di Đà là một nhân vật lịch sử giống Gotama.”
Không có cơ sở sử học tương đương để nói như vậy.
“Không có chứng cứ lịch sử về A Di Đà nghĩa là đã chứng minh A Di Đà không tồn tại.”
Không đúng về phương pháp.
Sử học và tuyên bố siêu hình là hai loại câu hỏi khác nhau.
“Các vị Phật Đại thừa chỉ là biểu tượng tâm lý.”
Đây có thể là một cách diễn giải hiện đại, nhưng không đại diện đầy đủ cho niềm tin truyền thống.
“Các vị Phật Đại thừa đều là thần linh.”
Không chính xác.
Buddha và deva là hai phạm trù khác nhau.
“Pháp thân là Thượng đế sáng tạo của Đại thừa.”
Không chính xác.
Dharmakāya không đơn giản tương đương một Đấng sáng tạo hữu ngã.
“Theravāda chỉ có Thích-ca, Đại thừa mới có nhiều Phật.”
Sai.
Sự khác biệt thực sự sâu hơn nhiều so với số lượng Phật.
Kết luận
Muốn hiểu Đức Phật lịch sử và các vị Phật trong Đại thừa, trước hết phải nhớ:
“Phật” là một danh hiệu của giác ngộ, không phải tên riêng của Siddhārtha Gautama.
Śākyamuni – Thích-ca Mâu-ni là Đức Phật lịch sử đứng ở nguồn gốc của truyền thống Phật giáo mà sử học có thể nghiên cứu như một nhân vật của Ấn Độ cổ đại.
Nhưng ngay các truyền thống Phật giáo sớm và Theravāda đã không cho rằng Ngài là vị Phật duy nhất từng có.
Có:
chư Phật quá khứ → Gotama → Metteyya/Di Lặc trong tương lai.
Đại thừa tiếp tục nền tảng ấy nhưng thực hiện một bước mở rộng rất lớn:
Không chỉ có nhiều vị Phật qua các thời đại; có thể có vô số chư Phật đang hiện diện trong vô số Phật độ.
Từ đó xuất hiện những hình tượng lớn như:
Amitābha – A Di Đà
Akṣobhya – A Súc
Bhaiṣajyaguru – Dược Sư
Vairocana – Tỳ-lô-giá-na.
Theo đức tin Đại thừa, đây là những vị Phật thực sự trong cấu trúc vũ trụ và con đường giác ngộ của truyền thống.
Theo sử học hiện đại, họ không có cùng loại bằng chứng lịch sử như Siddhārtha Gautama và được biết đến qua các kinh điển Đại thừa hình thành trong lịch sử Phật giáo.
Đại thừa còn tiến thêm một bước với:
Tam thân – Pháp thân, Báo thân, Hóa thân.
Từ đây, Buddha không còn chỉ được hiểu bằng câu hỏi:
“Một con người lịch sử sinh ở đâu và mất khi nào?”
mà còn bằng câu hỏi:
“Phật quả là gì và giác ngộ có thể biểu hiện trong thế giới như thế nào?”
Hai cách tiếp cận không nên bị trộn lẫn.
Sử học có thể nghiên cứu:
Gotama là ai?
Phật học Đại thừa có thể hỏi:
Buddha thực sự có nghĩa là gì?
Và truyền thống tu tập đặt thêm một câu hỏi quan trọng hơn:
Một chúng sinh chưa giác ngộ có khả năng trở thành Phật hay không?
Câu trả lời đặc trưng của Đại thừa là:
Có.
Vì vậy, ý nghĩa sâu nhất của “vô số chư Phật” không chỉ là làm cho vũ trụ Phật giáo có thêm nhiều đối tượng thờ phụng.
Nó mở rộng một tư tưởng lớn hơn:
Giác ngộ không phải đặc quyền của một nhân vật duy nhất trong quá khứ.
Đức Phật lịch sử là người đã làm cho con đường ấy hiện diện trong lịch sử của thế giới chúng ta.
Còn vũ trụ chư Phật của Đại thừa diễn tả một tầm nhìn rộng hơn:
Phật quả không chỉ là câu chuyện về một người đã giác ngộ hơn hai nghìn năm trước, mà là khả năng giác ngộ mà con đường Bồ-tát hướng mọi chúng sinh tới.