Luật tạng giúp nghiên cứu lịch sử Tăng đoàn như thế nào?
Báo lỗi nội dung
Luật tạng giúp nghiên cứu lịch sử Tăng đoàn như thế nào?
Luật tạng giúp nghiên cứu lịch sử Tăng đoàn như thế nào?
Luật tạng (Vinaya Piṭaka/Vinaya) không chỉ là bộ giới luật dành cho người xuất gia. Nó còn là một trong những nguồn tư liệu quan trọng nhất để nghiên cứu lịch sử hình thành và phát triển của Tăng đoàn Phật giáo.
Qua Luật tạng, chúng ta có thể nhìn thấy:
Tăng đoàn tổ chức như thế nào;
người xuất gia ăn, mặc và cư trú ra sao;
quan hệ giữa Tăng đoàn với cư sĩ;
cách thọ giới;
cách xử lý tranh chấp;
địa vị của Tỳ-kheo-ni;
vấn đề tiền bạc và tài sản;
cách thực hiện Tăng sự;
những vi phạm từng gây tranh luận;
quá trình cộng đồng ngày càng trở nên có tổ chức.
Nhưng cần một nguyên tắc rất quan trọng:
Vinaya không phải một cuốn biên niên sử hiện đại ghi lại mọi sự kiện chính xác theo ngày tháng.
Các câu chuyện trong Luật thường nhằm giải thích và đặt một giới luật vào bối cảnh.
Do đó Luật tạng vừa là:
nguồn lịch sử cực kỳ quý giá
vừa là:
nguồn phải được đọc bằng phương pháp phê bình văn bản và đối chiếu nhiều truyền thống.
1. Vinaya là gì?
Vinaya thường được dịch là:
Luật
hay:
kỷ luật của đời sống xuất gia.
Nó bao gồm nhiều loại nội dung hơn một danh sách “được làm – không được làm”.
Vinaya còn quy định:
xuất gia;
thọ đại giới;
bố-tát;
an cư;
tự tứ;
xử lý vi phạm;
giải quyết tranh chấp;
quản lý vật dụng;
quan hệ giữa các thành viên Tăng đoàn;
thủ tục Tăng sự.
Vì vậy có thể xem Vinaya như một phần của:
hiến chế và luật tổ chức của Tăng đoàn.
2. Luật tạng không chỉ có những điều cấm
Nếu chỉ đọc danh sách giới, chúng ta sẽ bỏ mất phần rất lớn giá trị lịch sử của Vinaya.
Nhiều giới được trình bày theo cấu trúc gần như:
một hoàn cảnh xảy ra
↓
một hành vi gây vấn đề
↓
cư sĩ hoặc Tăng chúng phản ứng
↓
sự việc được báo đến Đức Phật
↓
một quy định được thiết lập
↓
về sau xuất hiện ngoại lệ hoặc điều chỉnh.
Chính các phần kể chuyện này cung cấp rất nhiều thông tin về đời sống cộng đồng.
3. Ví dụ đơn giản
Giả sử một giới nói đại ý:
Tỳ-kheo không nên cất giữ một loại tài sản theo cách X.
Nhà nghiên cứu không chỉ hỏi:
“Giới này cấm gì?”
Mà còn hỏi:
Tại sao phải đặt giới ấy?
Có nghĩa trước đó đã xuất hiện việc tích trữ?
Tăng đoàn lúc ấy có quan hệ với tài sản thế nào?
Ai cung cấp vật dụng?
Cư sĩ phản ứng ra sao?
Những dòng Vinaya khác có cùng giới hay không?
Như vậy một giới luật có thể trở thành cửa sổ nhìn vào xã hội Phật giáo cổ đại.
4. Luật tạng cho thấy giới luật không xuất hiện cùng một lúc
Trong cách kể truyền thống, Đức Phật không ngồi xuống ngay khi thành đạo rồi công bố:
“Đây là toàn bộ Vinaya hoàn chỉnh.”
Thay vào đó, nhiều quy định được thiết lập khi những tình huống cụ thể xuất hiện.
Mô hình thường là:
Tăng đoàn còn nhỏ
↓
ít vấn đề
↓
Tăng đoàn mở rộng
↓
xuất hiện nhiều kiểu người và hoàn cảnh
↓
phát sinh vấn đề
↓
quy định ngày càng chi tiết.
Điều này phản ánh ký ức truyền thống về một quá trình thể chế hóa dần dần.
5. Điều đó giúp nghiên cứu sự phát triển của Tăng đoàn
Từ Vinaya, chúng ta có thể hình dung một chuyển đổi lớn:
Giai đoạn đơn giản hơn
Những người xuất gia:
sống du hành;
khất thực;
ít tài sản;
cộng đồng còn nhỏ.
↓
Cộng đồng mở rộng
Xuất hiện:
nhiều người xuất gia;
nhiều địa phương;
nơi cư trú cố định;
người bảo trợ;
tài sản cộng đồng;
nghi thức thọ giới;
tranh chấp.
↓
Tăng đoàn được thể chế hóa
Cần:
thủ tục;
giới luật;
Tăng sự;
cách xử lý vi phạm;
cách xác định ranh giới cộng đồng.
Đây là một quá trình lịch sử rất quan trọng.
6. Vinaya giúp hiểu đời sống vật chất của Tăng đoàn
Qua Luật, chúng ta biết người xuất gia phải xử lý những vấn đề rất đời thường:
y phục;
thức ăn;
thuốc;
chỗ ở;
giường;
tọa cụ;
bình bát;
vật dụng;
tài sản được cúng dường.
Những chi tiết này rất có giá trị.
Một văn bản triết học có thể nói về:
vô ngã và Niết-bàn.
Nhưng Vinaya có thể cho biết:
một Tỳ-kheo sống ở đâu, ăn khi nào và sử dụng những vật gì.
Hai loại nguồn bổ sung cho nhau.
7. Khất thực không phải toàn bộ đời sống kinh tế của Tăng đoàn
Hình ảnh phổ biến là:
nhà sư đi khất thực mỗi sáng và không cần bất kỳ thiết chế kinh tế nào khác.
Nhưng khi Tăng đoàn phát triển, vấn đề trở nên phức tạp hơn.
Cộng đồng cần:
nơi cư trú;
thuốc;
y;
vật dụng;
người quản lý;
sự hỗ trợ của cư sĩ.
Vinaya phản ánh quá trình hình thành một nền kinh tế tu viện ngày càng phức tạp.
8. Luật cho thấy quan hệ Tăng–tục rất gần
Tăng đoàn không tồn tại như một cộng đồng hoàn toàn biệt lập.
Cư sĩ xuất hiện liên tục trong Vinaya:
cúng thức ăn;
cúng y;
xây nơi ở;
cung cấp thuốc;
phản ánh hành vi không phù hợp;
thỉnh Tăng;
hỗ trợ Tăng đoàn.
Điều này củng cố một nhận định lịch sử quan trọng:
Phật giáo tồn tại nhờ một hệ sinh thái gồm cả xuất gia và cư sĩ.
9. Cư sĩ đôi khi là người phát hiện vấn đề
Một đặc điểm đáng chú ý của nhiều câu chuyện Vinaya là:
hành vi của Tỳ-kheo bị cư sĩ nhìn thấy và phê bình.
Sau đó vấn đề mới được đưa vào cộng đồng.
Điều này cho thấy danh tiếng xã hội của Tăng đoàn đã được xem là quan trọng.
Tăng không chỉ hỏi:
“Việc này có gây hại cho cá nhân không?”
mà còn phải quan tâm:
“Việc này ảnh hưởng thế nào đến lòng tin của cộng đồng?”
10. Vì vậy Vinaya còn cho thấy “đạo đức công chúng”
Một hành vi có thể trở thành vấn đề vì:
gây hại;
tạo tham dục;
phá hòa hợp;
hoặc khiến cộng đồng mất niềm tin.
Điều này cho thấy Tăng đoàn ý thức rằng người xuất gia sống trong một mối quan hệ xã hội.
Họ không thể nói:
“Tôi tu cho tôi, xã hội nghĩ gì không quan trọng.”
Sự tồn tại của Tăng đoàn phụ thuộc một phần vào niềm tin của cộng đồng cư sĩ.
11. Vinaya giúp nghiên cứu quá trình hình thành tu viện
Phật giáo ban đầu thường gắn với đời sống du hành.
Nhưng về sau xuất hiện những nơi cư trú nổi tiếng như:
Jetavana – Kỳ Viên;
Veḷuvana – Trúc Lâm;
nhiều ārāma và vihāra.
Vinaya phản ánh các vấn đề phát sinh khi người xuất gia sống chung lâu dài:
phân chia chỗ ở;
sử dụng cơ sở;
vệ sinh;
tài sản chung;
tiếp nhận khách;
quản lý vật dụng.
Đó là dấu hiệu của quá trình:
từ nhóm du sĩ → cộng đồng tu viện có tổ chức.
12. An cư mùa mưa có ý nghĩa lịch sử
Vassa – an cư mùa mưa là một thiết chế rất quan trọng.
Trong mùa mưa, người xuất gia hạn chế việc đi lại và ở tại một địa điểm trong thời gian dài.
Điều này góp phần tạo điều kiện cho:
cộng đồng ổn định;
học tập;
truyền giới;
sinh hoạt tập thể;
phát triển cơ sở cư trú.
Vì vậy an cư không chỉ là nghi thức tôn giáo.
Nó còn có ý nghĩa đối với lịch sử hình thành tu viện.
13. Vinaya cho biết Tăng đoàn đưa ra quyết định như thế nào
Đây là một trong những giá trị lớn nhất của Luật tạng.
Tăng đoàn không chỉ có:
một vị lãnh đạo ra lệnh cho tất cả.
Vinaya phát triển các thủ tục saṅghakamma – Tăng sự.
Những việc quan trọng có thể cần:
cộng đồng đủ số lượng;
ranh giới Tăng hợp lệ;
tuyên ngôn đúng thủ tục;
sự đồng thuận theo điều kiện quy định.
Điều này cho phép nghiên cứu cấu trúc quản trị của Tăng đoàn cổ đại.
14. Tăng đoàn có “giáo hoàng” không?
Không theo mô hình của một vị lãnh đạo tối cao toàn cầu.
Sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn, truyền thống không thiết lập:
một cá nhân kế vị Đức Phật để cai quản toàn bộ Phật giáo.
Thay vào đó, Dhamma–Vinaya trở thành chuẩn mực.
Các cộng đồng Tăng vận hành qua:
giới luật;
trưởng lão;
thủ tục tập thể.
Điều này góp phần giải thích tại sao Phật giáo về sau có thể phát triển thành nhiều dòng truyền thừa mà không có một trung tâm duy nhất.
15. Vinaya giúp hiểu thọ giới
Luật quy định:
ai được xuất gia;
điều kiện tuổi tác;
những trường hợp không đủ điều kiện;
cần bao nhiêu vị Tăng;
thủ tục tiến hành thế nào;
vai trò của thầy.
Điều này rất quan trọng vì:
truyền giới chính là cơ chế tái tạo Tăng đoàn qua các thế hệ.
Nếu không có người mới được thọ giới hợp lệ, một dòng Tăng đoàn cuối cùng sẽ biến mất.
16. Đây là lý do “dòng truyền giới” quan trọng
Tăng đoàn không chỉ tồn tại bằng:
người mặc áo giống nhau.
Theo Vinaya, cần một thủ tục thọ giới.
Do đó khi nghiên cứu lịch sử:
Theravāda;
Dharmaguptaka;
Mūlasarvāstivāda;
người ta phải quan tâm đến dòng truyền giới.
Đây cũng là lý do vấn đề phục hồi Ni đoàn trở nên phức tạp trong một số truyền thống.
17. Vinaya là nguồn thiết yếu để nghiên cứu Ni đoàn
Nếu chỉ đọc những bài kinh nổi tiếng, lịch sử phụ nữ xuất gia có thể xuất hiện khá rời rạc.
Vinaya cung cấp thêm dữ liệu về:
việc thành lập Ni đoàn theo truyền thống;
Mahāpajāpatī Gotamī;
thọ giới Tỳ-kheo-ni;
quan hệ giữa Tăng và Ni;
giới của Tỳ-kheo-ni;
sinh hoạt Ni đoàn.
Vì vậy nghiên cứu lịch sử phụ nữ trong Phật giáo không thể bỏ qua Vinaya.
18. Nhưng các câu chuyện về Ni đoàn cần đọc thận trọng
Đây là một lĩnh vực đặc biệt cần phương pháp đối chiếu.
Các Vinaya khác nhau không phải lúc nào cũng kể:
cùng chi tiết;
cùng thứ tự;
cùng công thức.
Các vấn đề như:
Bát Kỉnh Pháp – garudhamma
có lịch sử văn bản phức tạp.
Do đó không nên lấy một bản kể rồi khẳng định:
“Đây chắc chắn chính xác từng câu Đức Phật lịch sử đã nói.”
Cần đối chiếu nhiều Vinaya và nghiên cứu quá trình hình thành văn bản.
19. Luật giúp nghiên cứu quan hệ nam–nữ trong Tăng đoàn
Qua các giới liên quan đến:
tiếp xúc;
ở chung;
giảng dạy;
đi lại;
thọ giới;
quan hệ Tăng–Ni;
chúng ta có thể nghiên cứu những quan niệm xã hội về:
giới tính;
tình dục;
danh dự;
an toàn;
quyền lực.
Nhưng phải nhớ:
Vinaya phản ánh cả lý tưởng tôn giáo lẫn môi trường xã hội của thời kỳ truyền bản.
Không phải mọi chi tiết đều có thể tự động gán cho đúng một thời điểm duy nhất.
20. Vinaya giúp nghiên cứu tình dục và đời sống độc thân
Đời sống phạm hạnh là một đặc điểm căn bản của Tăng đoàn Vinaya cổ điển.
Các quy định về:
quan hệ tình dục;
tiếp xúc;
hành vi gợi dục;
quan hệ với cư sĩ;
cho thấy đời sống độc thân được bảo vệ rất nghiêm túc.
Điều này giúp phân biệt:
đời sống xuất gia
với
đời sống gia chủ.
21. Luật cho thấy không phải cứ mặc y là đã thanh tịnh
Một giá trị lịch sử rất thú vị của Vinaya là nó bảo tồn vô số câu chuyện về người xuất gia:
tham;
sân;
tranh cãi;
vi phạm;
hành xử thiếu thích hợp.
Nếu Tăng đoàn muốn tạo một lịch sử tuyên truyền hoàn toàn lý tưởng hóa, những câu chuyện này rất dễ bị loại bỏ.
Nhưng chúng vẫn được giữ lại vì chúng giải thích sự hình thành giới luật.
Điều này nhắc chúng ta:
xuất gia là bước vào quá trình tu học, không phải giấy chứng nhận đã giác ngộ.
22. Vinaya cho thấy cộng đồng phải xử lý người vi phạm
Các vi phạm có nhiều mức độ khác nhau.
Không phải:
phạm bất kỳ giới nào = bị đuổi khỏi Tăng.
Vinaya có nhiều loại vi phạm và thủ tục khác nhau.
Trong Theravāda, chẳng hạn, pārājika là nhóm cực kỳ nghiêm trọng.
Những loại khác có hình thức xử lý khác.
Điều này cho thấy Tăng đoàn phát triển một hệ thống pháp lý nội bộ khá tinh vi.
23. Bốn pārājika cho thấy ranh giới căn bản của đời sống Tỳ-kheo
Theo Vinaya Theravāda, bốn nhóm pārājika của Tỳ-kheo liên quan đến:
quan hệ tình dục;
trộm cắp nghiêm trọng đủ điều kiện;
cố ý giết người hoặc hành vi liên quan đủ điều kiện;
cố ý tuyên bố gian dối về chứng đắc siêu nhân đủ điều kiện.
Nếu một pārājika đầy đủ xảy ra:
người ấy không còn tư cách Tỳ-kheo theo Vinaya ấy.
Điều này giúp chúng ta hiểu những ranh giới mà cộng đồng xem là không tương thích với địa vị xuất gia.
24. Tuyên bố chứng ngộ giả cũng là vấn đề lịch sử
Điều thứ tư đặc biệt đáng chú ý.
Nó cho thấy cộng đồng Phật giáo sớm đã nhận thức nguy cơ:
dùng tuyên bố tâm linh để đạt uy tín hoặc lợi ích.
Do đó Vinaya không cho phép suy luận:
“Một người tự nói mình chứng quả nên chắc chắn phải tin.”
Đây cũng là bằng chứng rằng vấn đề uy tín tâm linh và quyền lực đã được nhận diện từ rất sớm.
25. Vinaya giúp nghiên cứu tiền bạc
Các quy định liên quan đến:
vàng;
bạc;
tài sản;
trao đổi;
cực kỳ quan trọng để nghiên cứu lịch sử kinh tế của Tăng đoàn.
Tranh luận về tiền bạc còn xuất hiện nổi bật trong truyền thống về kết tập lần thứ hai tại Vesālī.
Điều này cho thấy câu hỏi:
“Người xuất gia quan hệ với tiền thế nào?”
không phải vấn đề mới của Phật giáo hiện đại.
26. Nhưng không nên lấy một giới rồi áp thẳng vào mọi xã hội
Vinaya hình thành trong những điều kiện:
kinh tế;
chính trị;
xã hội;
công nghệ
rất khác thế giới hiện đại.
Ngày nay có:
tài khoản ngân hàng;
thẻ tín dụng;
vé máy bay;
bảo hiểm;
điện;
internet.
Do đó các truyền thống phải giải quyết vấn đề:
làm thế nào giữ nguyên tắc Vinaya trong môi trường chưa từng tồn tại khi các văn bản được hình thành?
Đây là vấn đề diễn giải, không đơn giản là sao chép máy móc.
27. Luật giúp nghiên cứu y học
Vinaya chứa nhiều quy định và câu chuyện liên quan đến:
bệnh;
thuốc;
chăm sóc người bệnh;
thực phẩm dùng như dược phẩm;
điều kiện sức khỏe.
Điều này cung cấp dữ liệu không chỉ cho Phật học mà còn cho nghiên cứu:
lịch sử y học và đời sống xã hội Nam Á cổ đại.
Một câu chuyện nổi tiếng về Đức Phật và Ānanda chăm sóc một Tỳ-kheo bệnh cũng phản ánh lý tưởng:
chăm sóc người bệnh là một phần của đời sống cộng đồng.
28. Luật giúp nghiên cứu vệ sinh và đời sống thường ngày
Vinaya có những chi tiết mà kinh triết học hiếm khi quan tâm:
tắm rửa;
đại tiểu tiện;
nước;
chỗ ngủ;
vệ sinh;
xử lý vật dụng.
Đối với người nghiên cứu lịch sử xã hội, đây là kho dữ liệu rất quý.
Nó cho thấy:
Phật giáo không chỉ tồn tại trong các cuộc tranh luận triết học; nó còn là đời sống của những con người bằng xương bằng thịt.
29. Vinaya giúp nghiên cứu xung đột
Tăng đoàn không phải lúc nào cũng hòa thuận.
Luật ghi nhận các vấn đề:
tranh cãi;
tố cáo;
chia phe;
xử lý sai phạm;
hòa giải.
Trường hợp các Tỳ-kheo Kosambī là ví dụ nổi tiếng về tranh chấp ngay khi Đức Phật còn sống theo truyền thống.
Điều này rất quan trọng.
Nó phá vỡ hình ảnh lý tưởng hóa:
“Tăng đoàn thời Đức Phật chưa từng có mâu thuẫn.”
30. Vinaya giúp hiểu “hòa hợp Tăng” thực sự là gì
Hòa hợp không có nghĩa:
không ai được bất đồng.
Vinaya có thủ tục giải quyết bất đồng chính vì bất đồng có thể xảy ra.
Hòa hợp lý tưởng dựa trên:
Dhamma;
Vinaya;
thủ tục hợp lệ;
khả năng giải quyết tranh chấp.
Do đó:
im lặng trước mọi vấn đề không phải định nghĩa của hòa hợp.
31. Luật giúp nghiên cứu phá hòa hợp Tăng
Khái niệm saṅghabheda – phá hòa hợp Tăng có bối cảnh pháp lý cụ thể.
Nó không đơn giản là:
“ai phê bình một nhà sư là phá Tăng.”
Vinaya quan tâm đến những điều kiện cụ thể của việc:
chia cộng đồng;
tạo phe;
tiến hành Tăng sự riêng trong những điều kiện nhất định.
Điều này rất quan trọng khi thuật ngữ “phá Tăng” được sử dụng trong tranh luận hiện đại.
32. Devadatta là một trường hợp đặc biệt
Câu chuyện Devadatta trong Vinaya liên hệ đến:
tham vọng lãnh đạo;
những đề nghị khổ hạnh;
tạo phe;
nguy cơ chia rẽ cộng đồng.
Một điểm đáng chú ý là:
khổ hạnh nghiêm khắc hơn không tự động đồng nghĩa đúng Pháp hơn.
Vấn đề không chỉ là:
Devadatta muốn sống khổ hạnh.
Mà là cách những đề nghị ấy được sử dụng trong quan hệ với quyền lực và cộng đồng.
33. Luật giúp nghiên cứu các kỳ kết tập
Truyền thống về:
kết tập lần thứ nhất;
kết tập lần thứ hai
được bảo tồn đáng kể trong các nguồn Vinaya.
Đặc biệt, kỳ kết tập thứ hai liên quan mạnh đến:
tranh chấp giới luật tại Vesālī.
Khi nhiều Vinaya của các bộ phái khác nhau bảo tồn một lõi ký ức tương tự, chúng ta có cơ sở tốt hơn để nghiên cứu một sự kiện rất sớm trong lịch sử Tăng đoàn.
34. Quan trọng nhất: chúng ta có nhiều Vinaya
Không chỉ Theravāda có Luật tạng.
Lịch sử Phật giáo bảo tồn nhiều dòng Vinaya.
Các nguồn quan trọng gồm:
Theravāda Vinaya;
Dharmaguptaka Vinaya;
Mahīśāsaka Vinaya;
Mahāsāṃghika Vinaya;
Sarvāstivāda Vinaya;
Mūlasarvāstivāda Vinaya.
Không phải tất cả đều tồn tại hoàn chỉnh bằng ngôn ngữ Ấn Độ nguyên thủy.
Nhiều bộ được bảo tồn nhờ:
Hán dịch;
Tạng dịch;
các mảnh Sanskrit.
Đây là tài sản cực kỳ quan trọng của nghiên cứu Phật giáo.
35. Tại sao nhiều Vinaya lại quý đến vậy?
Giả sử một câu chuyện chỉ xuất hiện trong Theravāda Vinaya.
Ta biết:
truyền thống Theravāda bảo tồn câu chuyện ấy.
Nhưng nếu:
Theravāda
Dharmaguptaka
Mahāsāṃghika
Mūlasarvāstivāda
đều có những phiên bản của cùng một sự kiện, thì khả năng rằng:
một lõi truyền thống đã tồn tại trước khi các dòng ấy phân ly
trở nên mạnh hơn.
Đây chính là sức mạnh của đối chiếu liên bộ phái.
36. Phần giống nhau có thể rất cổ
Nếu nhiều Vinaya độc lập cùng bảo tồn:
một loại giới;
cấu trúc Pātimokkha;
thủ tục thọ giới;
an cư;
bố-tát;
một sự kiện;
thì những yếu tố chung có khả năng thuộc lớp tương đối sớm.
Nhưng cần thận trọng:
“chung” không tự động đồng nghĩa “chính xác từng chữ Đức Phật nói”.
Nó chỉ làm tăng khả năng yếu tố ấy có nguồn gốc trước sự phân hóa của các truyền thống đang so sánh.
37. Phần khác nhau cũng rất quý
Các khác biệt cho phép nghiên cứu:
các bộ phái đã phát triển như thế nào.
Một truyền thống có thể:
thêm giải thích;
mở rộng câu chuyện;
thay đổi chi tiết;
hệ thống hóa luật khác.
Nếu xác định được hướng phát triển, chúng ta có thể thấy quá trình:
lõi chung
↓
truyền thừa riêng
↓
Vinaya của từng bộ phái.
Do đó khác biệt không phải “rác” cần bỏ đi.
Chúng chính là dữ liệu lịch sử.
38. Theravāda Vinaya
Trong Theravāda, Vinaya Pāli vẫn là nền tảng của đời sống xuất gia.
Pātimokkha của Tỳ-kheo theo truyền thống này thường được tính:
227 giới.
Nhưng con số này không nên được sử dụng như:
“Đức Phật giáo nào cũng phải có chính xác 227 giới.”
Các dòng Vinaya khác có hệ thống đếm khác.
Sự khác nhau một phần đến từ cách:
phân loại;
tách/gộp quy tắc;
truyền bản.
39. Phật giáo Đông Á
Đời sống xuất gia ở nhiều truyền thống:
Trung Quốc;
Việt Nam;
Triều Tiên;
Đài Loan;
chủ yếu dựa trên Dharmaguptaka Vinaya cho truyền giới đầy đủ.
Do đó một Tỳ-kheo Đại thừa Đông Á không đơn giản là:
“người bỏ Vinaya để theo kinh Đại thừa.”
Họ có thể:
thọ giới theo một Vinaya bộ phái cổ
đồng thời:
thực hành lý tưởng và kinh điển Đại thừa.
Đây là điểm lịch sử rất quan trọng.
40. Phật giáo Tây Tạng
Phật giáo Tây Tạng chủ yếu sử dụng:
Mūlasarvāstivāda Vinaya
cho truyền thống xuất gia.
Như vậy ba khu vực lớn ngày nay có thể khái quát:
| Khu vực/truyền thống | Vinaya chủ yếu |
|---|---|
| Theravāda | Theravāda/Pāli Vinaya |
| Đông Á | Dharmaguptaka Vinaya |
| Tây Tạng | Mūlasarvāstivāda Vinaya |
Điều này cho thấy:
sự đa dạng Vinaya hiện nay là di sản của lịch sử các bộ phái Phật giáo Ấn Độ.
41. Đại thừa có tạo ra một Vinaya hoàn toàn mới không?
Không theo nghĩa đơn giản.
Một người có thể là:
Tỳ-kheo thọ giới theo Dharmaguptaka
đồng thời:
theo Đại thừa và phát Bồ-đề tâm.
Hoặc trong Tây Tạng:
thọ giới theo Mūlasarvāstivāda
đồng thời:
thực hành Đại thừa và Kim Cương thừa.
Do đó:
Vinaya lineage
và
hệ tư tưởng/đường tu Đại thừa
không phải lúc nào cũng là cùng một hệ phân loại.
42. Luật tạng có phải bản ghi lịch sử hoàn toàn khách quan?
Không.
Đây là giới hạn rất quan trọng.
Vinaya là văn bản tôn giáo và pháp lý.
Các câu chuyện thường có chức năng:
giải thích tại sao một quy định tồn tại.
Trong nghiên cứu luật cổ, những câu chuyện kiểu này đôi khi được xem như origin story / narrative precedent.
Không thể mặc định rằng mọi chi tiết:
nhân vật;
lời thoại;
thứ tự;
hoàn cảnh
đều là biên bản lịch sử nguyên văn.
43. Một câu chuyện có thể được tạo để giải thích một giới không?
Đó là khả năng phải được nghiên cứu.
Có thể xảy ra:
Mô hình A
sự kiện thật
↓
Đức Phật đặt giới
↓
câu chuyện được bảo tồn.
Nhưng cũng có thể có:
Mô hình B
quy tắc đã tồn tại
↓
cộng đồng truyền một câu chuyện giải thích nguồn gốc quy tắc.
Hoặc:
Mô hình C
một lõi sự kiện cổ
↓
qua nhiều thế hệ câu chuyện được mở rộng.
Do đó không nên đọc Vinaya như bản ghi camera.
44. Làm sao biết phần nào cổ?
Không có một công thức tuyệt đối.
Các nhà nghiên cứu thường kết hợp:
so sánh nhiều Vinaya;
phân tích ngôn ngữ;
so với Nikāya–Āgama;
xem cấu trúc pháp lý;
khảo cổ học;
lịch sử xã hội;
các văn bản ngoài Phật giáo.
Nếu nhiều nguồn độc lập hội tụ, độ tin cậy tăng lên.
45. Ví dụ phương pháp đối chiếu
Giả sử sáu Vinaya đều có:
một quy định rất giống nhau.
Nhưng câu chuyện giải thích của sáu bản khác nhau mạnh.
Một giả thuyết hợp lý có thể là:
quy tắc cổ hơn, còn các câu chuyện giải thích đã phát triển khác nhau.
Ngược lại, nếu cả:
quy tắc;
nhân vật;
cấu trúc sự kiện
đều rất giống nhau, khả năng truyền thống chung rất cổ trở nên mạnh hơn.
Đây là cách Luật tạng được sử dụng như dữ liệu lịch sử.
46. Vinaya và khảo cổ học bổ sung cho nhau
Vinaya nói về:
vihāra;
stūpa;
người bảo trợ;
vật dụng;
đời sống tu viện.
Khảo cổ học tìm thấy:
nền tu viện;
bia ký;
stūpa;
vật dụng;
tên người cúng dường.
Khi hai loại bằng chứng phù hợp, chúng ta có thể xây dựng một bức tranh lịch sử mạnh hơn.
Không nên để:
văn bản tự chứng minh toàn bộ văn bản.
Đối chiếu với dữ liệu độc lập luôn có giá trị.
47. Bia ký đặc biệt quan trọng
Bia ký Phật giáo cổ có thể ghi:
tên người cúng dường;
Tỳ-kheo;
Tỳ-kheo-ni;
cư sĩ nam;
cư sĩ nữ;
tu viện;
stūpa.
Nhờ đó chúng ta biết rằng nhiều thành phần được mô tả trong văn bản không chỉ tồn tại trong lý tưởng văn học.
Ví dụ, bằng chứng bia ký cho thấy phụ nữ cũng đóng vai trò đáng kể trong việc bảo trợ các cơ sở Phật giáo cổ.
48. Luật và kinh cần được đọc cùng nhau
Kinh có thể cho chúng ta biết:
Đức Phật dạy gì về giải thoát?
Vinaya cho chúng ta biết thêm:
cộng đồng sống thế nào để duy trì con đường ấy?
Có thể hình dung:
Sutta
→ giáo pháp, đối thoại, thiền, trí tuệ.
Vinaya
→ tổ chức, giới luật, đời sống cộng đồng.
Kết hợp cả hai giúp bức tranh Phật giáo sớm đầy đủ hơn.
49. Luật cũng giúp phân biệt giáo lý với phong tục
Khi ngày nay nghe:
“Nhà sư bắt buộc phải làm X vì Đức Phật quy định.”
ta có thể hỏi:
X có thực sự nằm trong Vinaya không?
Hay chỉ là:
nội quy chùa;
tập quán quốc gia;
phong tục địa phương;
truyền thống tông môn;
sở thích của vị thầy?
Đây là một đóng góp rất thực tế của việc nghiên cứu Vinaya.
50. Không phải mọi điều nhà chùa làm đều là Vinaya
Ví dụ một tu viện hiện đại có thể quy định:
thức dậy lúc 4 giờ sáng.
Đó có thể là:
nội quy rất tốt của tu viện.
Nhưng không vì vậy mà có thể nói:
“Đức Phật đặt giới tất cả Tỳ-kheo trên thế giới phải thức lúc 4 giờ.”
Phải phân biệt:
Vinaya
≠
nội quy tu viện
≠
phong tục
≠
lời khuyên của thầy.
51. Điều này cũng giúp tránh thần thánh hóa thể chế
Nghiên cứu Vinaya cho thấy Tăng đoàn đã phải liên tục giải quyết:
sai phạm;
tranh chấp;
tiền bạc;
quyền lực;
tình dục;
danh tiếng.
Điều đó không nhất thiết làm Tăng đoàn mất giá trị.
Ngược lại, nó cho thấy tại sao Vinaya cần tồn tại.
Nếu mọi người xuất gia lập tức hoàn hảo:
sẽ không cần một hệ thống giới luật phức tạp như vậy.
52. Đồng thời không nên dùng Vinaya để công kích Tăng đoàn
Cực đoan ngược lại cũng sai.
Đọc hàng trăm câu chuyện vi phạm rồi kết luận:
“Tăng đoàn toàn người xấu.”
là lỗi phương pháp.
Một bộ luật hình sự có nhiều điều về tội phạm không chứng minh:
mọi công dân đều là tội phạm.
Vinaya ghi nhiều trường hợp vi phạm chính vì nhiệm vụ của nó là quy định và xử lý những trường hợp ấy.
53. Đối chiếu các truyền thống
| Truyền thống | Vinaya | Giá trị lịch sử |
|---|---|---|
| Theravāda | Pāli Vinaya | Bảo tồn một hệ Luật hoàn chỉnh và đang sống |
| Dharmaguptaka | Chủ yếu bảo tồn qua Hán tạng | Cực kỳ quan trọng cho lịch sử và là nền tảng truyền giới Đông Á |
| Mahīśāsaka | Bảo tồn qua nguồn Hán | Cho phép đối chiếu với các dòng khác |
| Mahāsāṃghika | Các nguồn Vinaya riêng | Quan trọng để nghiên cứu những phân hóa cổ |
| Sarvāstivāda | Nguồn Hán/Sanskrit liên quan | Quan trọng cho lịch sử Phật giáo Bắc Ấn và Trung Á |
| Mūlasarvāstivāda | Sanskrit/Tạng và các nguồn khác | Nền tảng Vinaya của Phật giáo Tây Tạng |
Chính sự tồn tại của nhiều Vinaya khiến nghiên cứu lịch sử Tăng đoàn trở nên đặc biệt phong phú.
54. Một mô hình nghiên cứu đơn giản
Khi gặp một câu chuyện trong Vinaya, thay vì lập tức nói:
“Đây chính xác là lịch sử.”
có thể tiến hành:
Bước 1 – Đọc bản Vinaya đang có
Nó kể điều gì?
Bước 2 – Tìm các bản song song
Các Vinaya khác có không?
Bước 3 – Xác định phần chung
Nhân vật nào giống?
Quy tắc nào giống?
Bước 4 – Xác định phần khác
Chi tiết nào chỉ có ở một truyền thống?
Bước 5 – So với Sutta/Āgama
Có câu chuyện song song không?
Bước 6 – So với dữ liệu lịch sử khác
Bia ký?
Khảo cổ?
Văn bản ngoài Phật giáo?
Bước 7 – Đưa ra kết luận với mức độ chắc chắn thích hợp
chắc chắn
có khả năng
theo truyền thống
chưa xác định.
Đây là cách tiếp cận trung thực hơn.
55. Luật tạng cho chúng ta thấy một điều rất quan trọng về Phật giáo
Phật giáo không chỉ là:
một hệ thống triết học.
Ngay từ rất sớm, nó còn là:
một cộng đồng xã hội có tổ chức.
Muốn tồn tại qua nhiều thế hệ, cộng đồng ấy phải giải quyết:
ai được gia nhập;
ai có quyền quyết định;
tài sản thuộc về ai;
tranh chấp xử lý thế nào;
người vi phạm bị xử lý ra sao;
quan hệ với xã hội thế nào;
truyền giới cho thế hệ tiếp theo thế nào.
Vinaya chính là nơi những câu hỏi ấy được nhìn thấy rõ nhất.
56. Từ nhóm khất sĩ đến một thiết chế xuyên quốc gia
Nhìn trên chiều dài lịch sử, có thể thấy:
những nhóm khất sĩ quanh Đức Phật
↓
cộng đồng Tăng có Vinaya
↓
tu viện
↓
các trung tâm học thuật
↓
nhiều dòng Vinaya
↓
Sri Lanka – Trung Á – Trung Quốc – Đông Nam Á – Tây Tạng
↓
những truyền thống Tăng đoàn còn tồn tại ngày nay.
Vinaya là một trong những chiếc cầu văn bản giúp chúng ta theo dõi quá trình ấy.
Kết luận
Luật tạng là một trong những nguồn quan trọng nhất để nghiên cứu lịch sử Tăng đoàn, bởi nó không chỉ nói:
“Tỳ-kheo được làm gì và không được làm gì.”
Nó còn cho thấy một cộng đồng thực tế phải vận hành ra sao.
Qua Vinaya, chúng ta có thể nghiên cứu:
sự hình thành đời sống xuất gia;
quá trình từ du hành đến tu viện;
quan hệ Tăng–tục;
kinh tế của Tăng đoàn;
thọ giới;
Tăng sự;
quyền lực và thẩm quyền;
Ni đoàn;
tranh chấp;
tiền bạc;
tình dục;
xử lý vi phạm;
hòa hợp và phân hóa.
Nhưng Vinaya không nên được đọc như:
camera ghi hình trực tiếp thời Đức Phật.
Các câu chuyện giới bổn đã đi qua:
truyền khẩu;
biên tập;
truyền thừa bộ phái.
Vì vậy phương pháp tốt nhất là:
đối chiếu nhiều Vinaya.
Nếu:
Theravāda
Dharmaguptaka
Mahāsāṃghika
Sarvāstivāda
Mūlasarvāstivāda
cùng bảo tồn những cấu trúc tương tự, chúng ta có cơ sở mạnh hơn để nhận diện những yếu tố rất cổ.
Nếu chúng khác nhau, chính những khác biệt ấy lại cho thấy:
các cộng đồng Phật giáo đã phát triển theo những hướng nào sau khi phân ly.
Vì thế Luật tạng có hai giá trị đồng thời:
đối với người tu, đó là hệ thống kỷ luật của đời sống xuất gia;
và
đối với người nghiên cứu, đó là một kho dữ liệu về lịch sử xã hội của Phật giáo.
Nếu Kinh tạng giúp chúng ta hỏi:
“Con đường giải thoát được giảng dạy như thế nào?”
thì Luật tạng giúp đặt thêm một câu hỏi không kém phần quan trọng:
“Một cộng đồng gồm những con người chưa hoàn toàn giải thoát đã tổ chức đời sống như thế nào để con đường ấy có thể tiếp tục tồn tại qua nhiều thế hệ?”
Chính câu hỏi thứ hai giúp chúng ta nhìn Tăng đoàn không phải như một khái niệm lý tưởng đứng ngoài lịch sử, mà như một cộng đồng sống – có tu tập, có giới luật, có bất đồng, có cơ chế sửa sai và có cả một quá trình phát triển thể chế kéo dài hơn hai thiên niên kỷ.