Vì sao Phật giáo phân thành nhiều trường phái?
Báo lỗi nội dung
Vì sao Phật giáo phân thành nhiều trường phái?
Vì sao Phật giáo phân thành nhiều trường phái?
Ngày nay, khi nhìn vào Phật giáo, người ta gặp một thế giới rất đa dạng:
Theravāda;
Thiền;
Tịnh độ;
Thiên Thai;
Hoa Nghiêm;
Pháp Tướng/Duy thức;
Chân Ngôn;
các truyền thống Tây Tạng;
Zen;
Jōdo;
Nichiren;
và rất nhiều dòng truyền thừa nhỏ hơn.
Có nơi nhà sư mặc:
y vàng hoặc nâu.
Có nơi:
áo đen, xám.
Có nơi tụng:
Pāli.
Có nơi tụng:
Hán văn.
Có nơi sử dụng:
Tạng văn.
Có truyền thống nhấn mạnh:
thiền Vipassanā.
Có truyền thống:
niệm Phật.
Có truyền thống:
tọa Thiền.
Có truyền thống sử dụng:
mantra, mudrā và maṇḍala.
Điều đó dễ dẫn đến câu hỏi:
Nếu tất cả đều bắt nguồn từ Đức Phật, tại sao Phật giáo lại phân thành nhiều trường phái đến vậy?
Có phải:
Đức Phật đã dạy nhiều tông phái?
Không.
Có phải:
ngay sau khi Đức Phật qua đời, Phật giáo lập tức chia thành Theravāda, Mahāyāna và Vajrayāna?
Cũng không.
Lịch sử phức tạp hơn rất nhiều.
Phật giáo không phân thành nhiều truyền thống chỉ vì:
một cuộc tranh cãi duy nhất.
Nó là kết quả của hơn:
hai thiên niên kỷ truyền bá, diễn giải, thể chế hóa, phát triển triết học và thích nghi văn hóa.
Muốn hiểu điều đó, phải quay lại:
thời Đức Phật.
1. Khi Đức Phật còn sống chưa có Theravāda, Mahāyāna hay Vajrayāna
Đây là điểm nền tảng.
Trong thời Đức Phật lịch sử, không có các danh xưng theo nghĩa tông phái hiện nay như:
Theravāda;
Zen;
Thiền tông;
Tịnh độ tông;
Trung quán;
Duy thức;
Shingon;
Gelug;
Kagyu;
Nyingma.
Cộng đồng xoay quanh:
Buddha – Dhamma – Saṅgha.
Sau khi Đức Phật qua đời, chính:
Dhamma và Vinaya – Pháp và Luật
trở thành nền tảng duy trì cộng đồng.
2. Đức Phật không bổ nhiệm một “giáo hoàng Phật giáo”
Theo các nguồn kinh luật sớm, sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn không xuất hiện:
một người kế vị duy nhất nắm quyền tối cao trên toàn bộ Phật giáo.
Điều này rất quan trọng.
Tăng đoàn hoạt động theo:
cơ cấu cộng đồng và Vinaya, chứ không được tổ chức thành một hệ thống toàn cầu có:
một trung tâm quyền lực duy nhất.
Khi Phật giáo mở rộng địa lý, điều này cho phép:
nhiều cộng đồng phát triển tương đối độc lập.
3. Ban đầu giáo pháp được truyền khẩu
Trong những thế kỷ đầu:
kinh điển chủ yếu được truyền bằng trí nhớ và tụng đọc.
Không có:
một cuốn “Kinh Thánh Phật giáo” duy nhất được Đức Phật viết ra rồi phát cho tất cả đệ tử.
Các nhóm chuyên trì tụng:
kinh;
luật;
những nhóm giáo pháp khác nhau
giúp bảo tồn truyền thống.
4. Truyền khẩu không đồng nghĩa hỗn loạn
Truyền khẩu cổ đại có:
cấu trúc lặp;
công thức;
tụng tập thể;
chuyên môn hóa;
kiểm tra cộng đồng.
Điều đó có thể bảo tồn:
một lượng văn bản rất lớn.
Nhưng truyền khẩu cũng không đồng nghĩa:
mọi cộng đồng ở mọi nơi giữ nguyên từng chữ giống nhau tuyệt đối.
Qua thời gian xuất hiện:
dị bản;
khác thứ tự;
khác cách phân loại;
khác cách giải thích;
khác truyền thống luật.
5. Sự mở rộng địa lý làm khác biệt tăng lên
Từ vùng Đông Bắc Ấn Độ, Phật giáo dần truyền đến:
các khu vực khác của tiểu lục địa Ấn Độ;
Sri Lanka;
Trung Á;
Đông Nam Á;
Trung Quốc;
bán đảo Triều Tiên;
Nhật Bản;
Tây Tạng;
Himalaya;
Mông Cổ.
Khoảng cách địa lý khiến các cộng đồng:
không thể liên tục đồng bộ với nhau.
Một truyền thống ở Sri Lanka và một truyền thống ở Kashmir có thể:
cùng bắt nguồn từ Phật giáo Ấn Độ nhưng phát triển khác nhau qua nhiều thế kỷ.
6. Những bất đồng đầu tiên không phải “Theravāda chống Mahāyāna”
Đây là một hiểu lầm rất phổ biến.
Các phân hóa cổ nhất của Tăng đoàn xảy ra:
trước khi Mahāyāna trở thành một phong trào rõ ràng.
Do đó lịch sử không phải:
Theravāda
vs
Mahāyāna
ngay từ đầu.
7. Kết tập lần thứ hai thường được nhắc trong lịch sử phân hóa
Theo các truyền thống Luật tạng, một cuộc kết tập diễn ra khoảng:
một thế kỷ sau Đức Phật, liên hệ đến tranh luận về:
giới luật và một số thực hành của Tăng sĩ tại Vesālī.
Những vấn đề nổi tiếng thường được gọi:
mười điều.
Trọng tâm câu chuyện chủ yếu liên quan:
Vinaya, không phải tranh luận giữa:
A-la-hán và Bồ-tát.
8. Có phải Kết tập lần thứ hai lập tức tạo ra hai tông phái?
Lịch sử ở đây:
không hoàn toàn chắc chắn.
Các truyền thống hậu kỳ kể quá trình phân chia theo:
những cách khác nhau.
Do đó cần thận trọng với câu chuyện đơn giản:
“Kết tập II xong thì Phật giáo lập tức chia chính xác thành hai giáo hội.”
Nhưng rõ ràng trong những thế kỷ sau Đức Phật:
các dòng bộ phái đã hình thành.
9. Sthavira và Mahāsāṃghika
Một phân chia rất quan trọng trong lịch sử Phật giáo Ấn Độ là giữa:
Sthavira
và:
Mahāsāṃghika.
Sthavira có nghĩa gần với:
Trưởng lão.
Mahāsāṃghika:
Đại chúng bộ.
Nhưng phải đặc biệt cẩn thận:
Sthavira cổ đại không đồng nghĩa trực tiếp với Theravāda hiện đại.
Và:
Mahāsāṃghika không đồng nghĩa Mahāyāna.
10. Đây là hai nhầm lẫn lịch sử rất phổ biến
Sơ đồ:
Sthavira = Theravāda
Mahāsāṃghika = Mahāyāna
là:
quá đơn giản.
Sau các phân hóa đầu tiên còn xuất hiện:
nhiều bộ phái khác.
Mahāyāna về sau phát triển trong:
môi trường Phật giáo bộ phái rộng lớn, không đơn giản là tên mới của Mahāsāṃghika.
11. “Mười tám bộ phái” là gì?
Các tài liệu Phật giáo cổ thường nói đến:
18 bộ phái.
Nhưng không nên hiểu đây là:
một cuộc điều tra lịch sử đếm chính xác đúng 18 tổ chức.
Các danh sách khác nhau:
không hoàn toàn giống nhau;
có phả hệ khác nhau;
có tên khác nhau.
Con số 18 trở thành:
một con số truyền thống nổi tiếng để chỉ sự đa dạng bộ phái.
12. Các bộ phái không chỉ khác nhau về giáo lý
Họ có thể khác về:
Vinaya
Các quy định và truyền thống Luật.
Abhidharma
Cách hệ thống hóa các pháp.
Kinh tạng
Cách sắp xếp và truyền thừa các bộ kinh.
Triết học
Cách giải thích:
thời gian;
nghiệp;
tâm;
các pháp;
A-la-hán;
trung hữu;
quá khứ và tương lai.
Địa lý
Các trung tâm tu học khác nhau.
13. Ví dụ Sarvāstivāda
Sarvāstivāda từng là:
một truyền thống Phật giáo rất lớn tại Ấn Độ và Trung Á.
Họ phát triển:
Abhidharma rất đồ sộ.
Tên Sarvāstivāda thường liên hệ với học thuyết:
“các pháp tồn tại trong ba thời”
theo những cách giải thích kỹ thuật của truyền thống.
Theravāda:
không chấp nhận toàn bộ hệ thống ấy.
14. Nhưng Sarvāstivāda ngày nay gần như không tồn tại như một giáo hội độc lập
Điều này cho thấy một sự thật:
những truyền thống còn sống ngày nay không đại diện cho toàn bộ sự đa dạng của Phật giáo cổ đại.
Nhiều bộ phái từng rất quan trọng:
đã biến mất về mặt thể chế.
Nhưng văn bản và tư tưởng của họ vẫn còn dấu vết.
15. Theravāda là một nhánh sống sót của thế giới bộ phái cổ
Theravāda phát triển từ:
một dòng trong lịch sử Phật giáo bộ phái, có quan hệ đặc biệt với Sri Lanka.
Truyền thống này bảo tồn:
Tam tạng Pāli.
Đây là một kho văn bản vô cùng quan trọng cho nghiên cứu:
Phật giáo sớm.
Nhưng Theravāda không phải:
toàn bộ Phật giáo trước Mahāyāna được đóng băng nguyên vẹn.
16. Vì vậy “Theravāda = toàn bộ Phật giáo nguyên thủy” không chính xác
Theravāda bảo tồn:
rất nhiều tài liệu cực kỳ cổ.
Nhưng Phật giáo sớm còn được nghiên cứu qua:
Āgama Hán dịch;
các Luật tạng khác;
Sanskrit;
Gāndhārī;
văn bản Trung Á;
Abhidharma của nhiều trường phái.
Khi so sánh các nguồn này, chúng ta có thể:
tiến gần hơn đến những tầng giáo lý chung cổ xưa.
17. Vậy Mahāyāna xuất hiện từ đâu?
Mahāyāna không đơn giản xuất hiện do:
một cuộc ly giáo duy nhất.
Những văn bản và cộng đồng Mahāyāna bắt đầu xuất hiện:
dần dần trong môi trường Phật giáo Ấn Độ.
Các chủ đề ngày càng được nhấn mạnh gồm:
Bồ-tát đạo;
Phật quả;
Bồ-đề tâm;
Bát-nhã;
Tánh Không;
nhiều Buddha và Buddha-field;
phương tiện thiện xảo.
18. Mahāyāna ban đầu có thể chưa phải một giáo hội riêng biệt
Đây là điểm rất quan trọng.
Một người theo lý tưởng Mahāyāna vẫn có thể:
sống trong một tu viện sử dụng Vinaya của một bộ phái cổ.
Mahāyāna không nhất thiết có:
một Vinaya riêng hoàn toàn thay thế mọi Vinaya trước đó.
Điều này cho thấy:
“bộ phái Vinaya” và “khuynh hướng Mahāyāna” không phải lúc nào cũng là cùng một loại phân loại.
19. Đây là lý do không thể vẽ lịch sử thành ba nhánh ngay lập tức
Sơ đồ:
Đức Phật
↙ ↓ ↘
Theravāda – Mahāyāna – Vajrayāna
rất tiện để giới thiệu sơ bộ.
Nhưng về lịch sử:
nó gây hiểu lầm.
Sơ đồ gần hơn sẽ là:
Đức Phật và cộng đồng ban đầu
↓
truyền thừa Dhamma–Vinaya
↓
các dòng Phật giáo bộ phái
↓
nhiều phát triển khác nhau
↓
Theravāda tiếp tục một dòng cổ
đồng thời
Mahāyāna xuất hiện và phát triển trong môi trường bộ phái
↓
nhiều trường phái Mahāyāna
↓
Tantra Phật giáo phát triển
↓
Vajrayāna.
20. Mahāyāna rồi lại tiếp tục phân hóa
Mahāyāna không phải:
một hệ thống triết học duy nhất.
Nó trở thành một thế giới rất rộng.
Trong đó xuất hiện:
Madhyamaka – Trung quán;
Yogācāra – Du-già hành/Duy thức;
Tathāgatagarbha – Như Lai tạng;
Bát-nhã;
Hoa Nghiêm;
Thiên Thai;
Tịnh độ;
Thiền;
nhiều dòng khác.
21. Vì sao Trung quán và Duy thức khác nhau?
Bởi các học giả Phật giáo tiếp tục đặt câu hỏi:
Các pháp tồn tại thế nào?
Tánh Không nghĩa là gì?
Nhận thức hoạt động ra sao?
Chủ thể và đối tượng quan hệ thế nào?
Hai chân lý nên hiểu thế nào?
Nāgārjuna và truyền thống Trung quán phát triển:
một phương pháp phân tích mạnh về Tánh Không và Duyên khởi.
Yogācāra phát triển:
những phân tích sâu về nhận thức, thức và con đường Bồ-tát.
22. Khác biệt không nhất thiết có nghĩa một bên “không còn là Phật giáo”
Trong lịch sử tư tưởng, cùng một di sản có thể tạo ra:
nhiều hệ thống diễn giải.
Ví dụ một câu hỏi như:
“Tâm tồn tại thế nào?”
có thể nhận:
những câu trả lời kỹ thuật khác nhau.
Tranh luận ấy đôi khi rất gay gắt.
Nhưng điều đó không đồng nghĩa:
mỗi bất đồng tạo ra một tôn giáo hoàn toàn mới.
23. Khi Phật giáo sang Trung Quốc, vấn đề mới xuất hiện
Phật giáo Trung Quốc tiếp nhận:
một lượng kinh điển khổng lồ từ Ấn Độ và Trung Á.
Nhưng các văn bản ấy được dịch:
không theo thứ tự lịch sử hình thành.
Người Trung Quốc có thể nhận:
kinh sớm;
Abhidharma;
Bát-nhã;
Pháp Hoa;
Hoa Nghiêm;
Niết-bàn;
Tịnh độ;
Mật giáo
ở những thời điểm khác nhau.
24. Các học giả Trung Quốc phải giải quyết một câu hỏi lớn
Nếu tất cả đều được xem là:
Phật thuyết, tại sao chúng có vẻ:
khác nhau?
Từ đó phát triển các hệ thống:
phán giáo – phân loại giáo pháp.
Các trường phái cố gắng giải thích:
Đức Phật dạy giáo pháp nào trước?
Giáo pháp nào dành cho căn cơ nào?
Giáo pháp nào là phương tiện?
Giáo pháp nào biểu thị ý nghĩa viên mãn?
25. Đây là một nguồn hình thành tông phái Đông Á
Từ việc đặt những kinh khác nhau làm trung tâm, phát triển:
Thiên Thai
Đặc biệt đề cao:
Kinh Pháp Hoa.
Hoa Nghiêm
Đặc biệt dựa trên:
Avataṃsaka – Kinh Hoa Nghiêm.
Tịnh độ
Đặt trọng tâm vào:
Amitābha và Sukhāvatī.
Thiền
Nhấn mạnh:
thiền định, trực nhận và truyền thống Thiền.
Mật giáo Đông Á
Phát triển quanh:
Đại Nhật Kinh, Kim Cang Đỉnh và các hệ thống Tantra.
26. Nhưng các tông phái Trung Quốc không phải những chiếc hộp kín
Đây là điều rất quan trọng đối với Phật giáo Việt Nam.
Một vị tăng có thể:
học Thiền;
tụng Pháp Hoa;
niệm A-di-đà;
trì Chú Đại Bi;
nghiên cứu Hoa Nghiêm.
Không nhất thiết phải nghĩ:
“Tôi thuộc tông A nên tuyệt đối không được dùng pháp B.”
Phật giáo Đông Á thường có:
mức độ dung hợp rất cao.
27. Vì sao Thiền và Tịnh độ có thể cùng tồn tại?
Bởi “trường phái” trong Phật giáo không phải lúc nào cũng giống:
giáo phái loại trừ lẫn nhau.
Một truyền thống có thể nhấn mạnh:
một pháp môn chính
nhưng vẫn tiếp nhận:
nhiều giáo lý chung của Mahāyāna.
Tại Trung Quốc và Việt Nam:
Thiền–Tịnh song tu
là một ví dụ nổi bật.
28. Nhật Bản phát triển theo hướng tông phái rõ hơn
Khi Phật giáo truyền sang Nhật Bản, nhiều dòng trở thành:
những tổ chức tông phái tương đối rõ ràng.
Ví dụ:
Tendai;
Shingon;
Zen;
Jōdo;
Jōdo Shinshū;
Nichiren.
Mỗi truyền thống có:
lịch sử và trọng tâm riêng.
29. Tây Tạng lại phát triển theo cấu trúc khác
Phật giáo Tây Tạng tiếp nhận:
Mahāyāna;
Madhyamaka;
Yogācāra;
Vinaya;
Tantra;
logic Phật giáo;
nhiều dòng truyền thừa Ấn Độ.
Qua lịch sử hình thành các trường phái lớn như:
Nyingma;
Kagyu;
Sakya;
Gelug.
Ngoài ra còn có:
nhiều dòng và truyền thừa khác.
30. Những trường phái Tây Tạng khác nhau vì điều gì?
Không phải vì:
mỗi trường phái thờ một vị thần khác nhau.
Khác biệt có thể liên quan đến:
dòng truyền thừa;
Tantra trung tâm;
phương pháp thiền;
cách diễn giải Madhyamaka;
tổ chức tu viện;
giáo trình;
lịch sử địa phương.
Nhưng tất cả các trường phái lớn đều nằm trong:
Phật giáo Mahāyāna–Vajrayāna Tây Tạng.
31. Vajrayāna không xuất hiện cùng lúc với Phật giáo sớm
Tantra Phật giáo phát triển:
muộn hơn Mahāyāna ban đầu.
Nó kết hợp và hệ thống hóa:
mantra;
dhāraṇī;
mudrā;
maṇḍala;
quán đỉnh;
deity yoga;
các phương pháp Tantra.
Do đó:
Vajrayāna là một phát triển lịch sử hậu kỳ trên nền Mahāyāna.
32. Vì sao cùng một giáo lý lại được giải thích khác nhau?
Một nguyên nhân rất đơn giản:
ngôn ngữ không tự giải thích chính nó.
Ví dụ:
“Tất cả các pháp là Không.”
Ngay lập tức phát sinh câu hỏi:
Không nghĩa là gì?
Có phải không tồn tại?
Tâm có Không không?
Niết-bàn có Không không?
Tánh Không có tự tính không?
Các trường phái đưa ra:
những hệ thống giải thích khác nhau.
33. Ngay “vô ngã” cũng có thể dẫn đến tranh luận
Nếu không có tự ngã:
nghiệp được truyền thế nào?
cái gì tái sinh?
ký ức liên tục ra sao?
tâm giữa hai đời hoạt động thế nào?
Các trường phái Phật giáo đã phát triển:
nhiều mô hình khác nhau
để giải quyết những vấn đề này.
34. Abhidharma là một nguồn lớn của sự đa dạng
Các truyền thống Abhidharma cố gắng:
phân tích giáo pháp thành hệ thống cực kỳ chi tiết.
Nhưng các bộ phái:
không đồng ý hoàn toàn.
Họ tranh luận về:
số lượng pháp;
bản chất của tâm;
thời gian;
nhân quả;
trạng thái trung gian;
A-la-hán;
nhận thức.
Đây là một phần rất quan trọng của:
lịch sử triết học Phật giáo.
35. Luật tạng cũng tạo nên các dòng truyền thừa
Các bộ phái bảo tồn:
Vinaya khác nhau.
Ngày nay vẫn thấy dấu vết rất rõ.
Theravāda
Sử dụng:
Theravāda Vinaya bằng Pāli.
Phật giáo Đông Á
Truyền thống xuất gia chủ yếu dựa trên:
Dharmaguptaka Vinaya.
Phật giáo Tây Tạng
Dựa trên:
Mūlasarvāstivāda Vinaya.
Điều này cho thấy:
những dòng Phật giáo bộ phái cổ vẫn còn sống bên trong các truyền thống hiện đại.
36. Ngôn ngữ cũng tạo ra khác biệt
Phật giáo được truyền bằng:
các ngôn ngữ Ấn Độ cổ và Trung Ấn;
Pāli;
Sanskrit;
Gāndhārī;
Hán văn;
Tạng văn;
và nhiều ngôn ngữ địa phương.
Mỗi lần dịch:
không chỉ thay chữ.
Thuật ngữ phải được:
diễn giải.
Điều đó ảnh hưởng đến:
cách tư tưởng được tiếp nhận.
37. Văn hóa địa phương cũng tác động
Phật giáo khi đến Trung Quốc gặp:
Nho giáo;
Đạo giáo;
văn hóa tổ tiên.
Khi đến Tây Tạng gặp:
môi trường tôn giáo và văn hóa Himalaya.
Khi đến Đông Nam Á:
tương tác với các cấu trúc xã hội và tín ngưỡng địa phương.
Do đó Phật giáo:
không phát triển trong chân không.
38. Nhưng không nên nói mọi thứ chỉ là “văn hóa địa phương”
Nếu giải thích toàn bộ khác biệt bằng:
“Người Trung Quốc thêm cái này, người Tây Tạng thêm cái kia.”
thì cũng quá đơn giản.
Nhiều phát triển:
Mahāyāna;
Madhyamaka;
Yogācāra;
Tantra
đã có:
nguồn gốc Ấn Độ rất rõ.
Các nước tiếp nhận tiếp tục:
phát triển chúng theo cách riêng.
39. Chính trị cũng có vai trò
Tôn giáo tồn tại trong:
xã hội thật.
Các vua và nhà nước từng:
bảo trợ tu viện;
tài trợ dịch kinh;
tổ chức kết tập;
cấp đất;
ủng hộ một truyền thống;
đàn áp một truyền thống khác.
Do đó lịch sử trường phái không chỉ là:
lịch sử ý tưởng.
Nó còn là:
lịch sử thể chế.
40. Nhưng không nên giản lược mọi giáo lý thành chính trị
Nói:
“Các trường phái chỉ được tạo ra để tranh quyền lực.”
cũng sai.
Có những tranh luận:
triết học thực sự nghiêm túc
về:
Tánh Không;
nhận thức;
Phật tính;
giải thoát;
con đường;
thiền định.
Lịch sử có cả:
tư tưởng, thực hành, xã hội và quyền lực.
41. Phương tiện thiện xảo cũng giúp giải thích sự đa dạng từ bên trong Mahāyāna
Mahāyāna phát triển khái niệm:
upāya-kauśalya – phương tiện thiện xảo.
Theo cách nhìn này:
chúng sinh có căn cơ khác nhau nên cần phương pháp khác nhau.
Do đó sự đa dạng không nhất thiết được xem là:
thất bại.
Nó có thể được nhìn như:
nhiều cửa vào con đường.
42. Nhưng “phương tiện” không giải quyết tự động mọi mâu thuẫn lịch sử
Nếu hai văn bản nói:
những điều thực sự khác nhau, nhà nghiên cứu không nên đơn giản nói:
“Tất cả giống nhau vì đều là phương tiện.”
Cần trung thực:
chúng khác nhau ở đâu.
Sau đó mới hỏi:
có thể dung hợp đến mức nào.
43. Có phải mọi trường phái đều dạy chính xác một điều?
Không.
Nếu nói vậy thì không cần có:
lịch sử triết học Phật giáo.
Các truyền thống thực sự có:
những bất đồng.
Ví dụ:
cách hiểu về các pháp;
Phật tính;
Tánh Không;
trung hữu;
con đường;
vai trò của tha lực;
Tantra;
mức độ và cấu trúc thiền định.
44. Nhưng chúng cũng không hoàn toàn không liên quan
Phần lớn các truyền thống Phật giáo lịch sử chia sẻ:
một di sản rất sâu.
Có thể gặp rộng rãi những nền tảng như:
Buddha;
Dharma;
Saṅgha;
nghiệp;
tái sinh;
vô thường;
vô ngã;
khổ;
giải thoát;
thiền định;
đạo đức;
trí tuệ.
Mahāyāna và Vajrayāna tiếp tục phát triển:
trên di sản đó.
45. Có một “Phật giáo cốt lõi” không?
Có thể nói đến:
những lớp giáo lý chung rất cổ, đặc biệt khi so sánh:
Nikāya–Āgama và các Vinaya cổ.
Ví dụ:
Bốn Thánh đế;
Bát Chánh Đạo;
Duyên khởi;
năm uẩn;
sáu căn;
vô thường;
vô ngã;
nghiệp;
tái sinh;
thiền;
Niết-bàn.
Nhưng cần tránh biến danh sách hiện đại này thành:
một bản tuyên ngôn chính thức do tất cả trường phái cùng ký.
46. Nikāya–A-hàm giúp chúng ta nhìn xuyên qua các trường phái
Khi một giáo lý xuất hiện:
trong những truyền bản cổ độc lập, khả năng nó thuộc tầng truyền thống rất sớm:
tăng lên.
Do đó nghiên cứu so sánh:
Nikāya–Āgama
rất quan trọng nếu câu hỏi là:
Đức Phật lịch sử có khả năng đã dạy điều gì?
47. Nhưng “sớm” không tự động có nghĩa “đúng hơn về mọi mặt”
Đây là điểm cần phân biệt.
Lịch sử có thể nói:
ý tưởng A sớm hơn ý tưởng B.
Nhưng từ đó không tự động suy ra:
A đúng, B sai.
Một tư tưởng muộn hơn vẫn có thể:
sâu sắc;
nhất quán;
hữu ích;
có giá trị tôn giáo.
Niên đại và chân lý là hai câu hỏi khác nhau.
48. Ngược lại, “Đại thừa hơn” cũng không có nghĩa lịch sử sớm hơn
Một truyền thống có thể xem giáo pháp của mình là:
tối thượng về mặt tôn giáo.
Nhưng điều đó không tự động chứng minh:
văn bản của mình cổ hơn về mặt lịch sử.
Cần tách:
thẩm quyền tôn giáo
khỏi:
niên đại văn bản.
49. Vậy trường phái nào là “Phật giáo thật”?
Nếu câu hỏi này được hiểu:
“Truyền thống nào giống hệt cộng đồng thời Đức Phật từng chi tiết?”
thì không có truyền thống hiện đại nào có thể đơn giản được:
đồng nhất hoàn toàn.
Tất cả các truyền thống sống đều đã:
đi qua lịch sử.
50. Nhưng điều đó không có nghĩa tất cả đều cách Đức Phật như nhau
Đây cũng là điểm quan trọng.
Một giáo lý xuất hiện rộng rãi trong:
Nikāya;
Āgama;
Vinaya cổ;
nhiều dòng truyền thừa độc lập
có bằng chứng cổ xưa mạnh hơn một giáo lý:
chỉ xuất hiện trong văn bản nhiều thế kỷ sau.
Nghiên cứu lịch sử hoàn toàn có thể:
phân biệt mức độ cổ của các lớp giáo lý.
51. Không nên rơi vào hai cực đoan
Cực đoan thứ nhất
“Truyền thống của tôi là nguyên bản 100%, tất cả truyền thống khác đều sai.”
Lịch sử phức tạp hơn.
Cực đoan thứ hai
“Có nhiều trường phái nên chẳng biết Đức Phật dạy gì cả.”
Cũng không đúng.
So sánh văn bản cho thấy:
một lượng lớn giáo lý cổ được bảo tồn rất rộng.
52. Một ví dụ: Vô ngã
Vô ngã xuất hiện:
rất rộng trong các nguồn Phật giáo sớm.
Vì vậy bằng chứng cho tính cổ của nó:
rất mạnh.
Các truyền thống về sau có thể diễn giải:
sâu và khác nhau, nhưng không hợp lý nếu nói:
“Vô ngã chỉ do một tông phái hậu kỳ sáng tạo.”
53. Một ví dụ khác: Amitābha
Amitābha trở thành:
cực kỳ quan trọng trong Mahāyāna Tịnh độ.
Nhưng không phải nhân vật trung tâm của:
Nikāya–Āgama sớm.
Điều này cho phép nói:
Tịnh độ là một phát triển Đại thừa về sau
mà không cần kết luận:
“vì vậy Tịnh độ vô giá trị.”
54. Ví dụ Vajrayāna
Mantra, maṇḍala, quán đỉnh và deity yoga trở thành:
cấu trúc trung tâm của Tantra Phật giáo hậu kỳ.
Chúng không phải cấu trúc trung tâm của:
Phật giáo Nikāya–Āgama.
Đây là:
một nhận định lịch sử.
Nó khác với phán xét:
Vajrayāna có giá trị tu tập hay không.
55. Vậy sự phân chia có phải hoàn toàn xấu?
Không nhất thiết.
Sự đa dạng tạo ra:
những kho tàng rất khác nhau.
Theravāda bảo tồn:
Tam tạng Pāli và truyền thống chú giải đồ sộ.
Đông Á bảo tồn:
Āgama, nhiều Vinaya, Mahāyāna Sūtra và các luận thư.
Tây Tạng bảo tồn:
một lượng lớn kinh luận và Tantra Ấn Độ, cùng nhiều bản dịch của các tác phẩm Sanskrit đã thất truyền ở Ấn Độ.
Sự đa dạng đôi khi giúp:
bảo tồn nhiều nhánh của di sản Phật giáo hơn.
56. Nhưng phân phái cũng có mặt tiêu cực
Lịch sử Phật giáo không phải lúc nào cũng:
hòa hợp lý tưởng.
Đã có:
tranh luận;
cạnh tranh;
phê phán;
tranh chấp thể chế;
đôi khi hạ thấp truyền thống khác.
Do đó không nên lãng mạn hóa:
“Mọi tông phái luôn hòa hợp hoàn toàn.”
Không phải vậy.
57. Tinh thần đối chiếu giúp tránh tông phái chủ nghĩa
Thay vì hỏi:
“Tông nào thắng?”
có thể hỏi:
Giáo lý này xuất hiện ở tầng văn bản nào?
Truyền thống nào bảo tồn nó?
Nó thay đổi ra sao?
Các trường phái giải thích khác nhau thế nào?
Điểm chung cổ xưa là gì?
Đây là cách nghiên cứu:
hữu ích hơn rất nhiều.
58. Một sơ đồ lịch sử đơn giản nhưng tương đối an toàn
Có thể hình dung:
Đức Phật lịch sử và cộng đồng ban đầu
↓
Dhamma–Vinaya được truyền khẩu
↓
những truyền thống Phật giáo sớm
↓
các bộ phái Ấn Độ
↙︎ ↘︎
các dòng dẫn đến Theravāda môi trường xuất hiện Mahāyāna
↓
Bát-nhã – Trung quán – Duy thức – Phật tính...
↓
các truyền thống Đại thừa Đông Á
↙︎ ↓ ↘︎
Thiền Tịnh độ Thiên Thai/Hoa Nghiêm...
↓
Mật giáo Phật giáo phát triển
↓
Vajrayāna
↙︎ ↘︎
Mật giáo Đông Á các truyền thống Tây Tạng
Đây vẫn chỉ là:
một bản đồ giản lược.
Lịch sử thật có:
nhiều nhánh giao nhau hơn.
Những nguyên nhân chính khiến Phật giáo phân thành nhiều trường phái
Có thể tóm tắt thành:
1. Không có một người kế vị duy nhất sau Đức Phật
Tăng đoàn phát triển:
đa trung tâm.
2. Truyền khẩu
Các dòng truyền thừa có thể hình thành:
dị bản và cách sắp xếp khác nhau.
3. Địa lý
Cộng đồng cách xa nhau phát triển:
tương đối độc lập.
4. Vinaya
Những truyền thống Luật khác nhau góp phần tạo:
bản sắc bộ phái.
5. Abhidharma
Các trường phái hệ thống hóa giáo lý:
khác nhau.
6. Tranh luận triết học
Các câu hỏi về:
tâm;
pháp;
nghiệp;
thời gian;
giải thoát;
Tánh Không
dẫn đến:
nhiều hệ thống.
7. Kinh điển mới
Mahāyāna và về sau Tantra phát triển:
những kho văn bản mới.
8. Phương pháp tu tập
Thiền, niệm Phật, Tantra và các phương pháp khác được:
nhấn mạnh khác nhau.
9. Ngôn ngữ và dịch thuật
Pāli, Sanskrit, Hán và Tạng tạo:
những thế giới văn bản khác nhau.
10. Văn hóa
Phật giáo thích nghi với:
xã hội nơi nó truyền đến.
11. Thể chế và chính trị
Sự bảo trợ, tu viện và quyền lực xã hội cũng:
ảnh hưởng đến sự tồn tại của các truyền thống.
12. Những nhân vật và dòng truyền thừa
Các luận sư, thiền sư và đạo sư lớn tạo:
những truyền thống giải thích và thực hành riêng.
Đối chiếu các truyền thống lớn hiện nay
| Truyền thống | Di sản văn bản nổi bật | Trọng tâm thường thấy | Điều cần tránh hiểu sai |
|---|---|---|---|
| Theravāda | Tam tạng Pāli | Giới–Định–Tuệ, Nikāya, Abhidhamma | Không đồng nhất với toàn bộ Phật giáo sớm |
| Đại thừa Đông Á | Hán tạng | Bồ-tát đạo, nhiều kinh Mahāyāna | Không phải một tông duy nhất |
| Thiền/Zen | Mahāyāna Đông Á | Thiền, trực nhận | Không phải “không cần kinh” theo nghĩa tuyệt đối |
| Tịnh độ | Kinh hệ Amitābha/Sukhāvatī | Tín–Nguyện–Hạnh, niệm Phật | Không đơn giản là cầu lên thiên đường |
| Thiên Thai | Pháp Hoa và hệ thống giáo quán | Nhất thừa, Chỉ–Quán | Không đại diện toàn bộ Mahāyāna |
| Hoa Nghiêm | Avataṃsaka | Duyên khởi, pháp giới | Không phải giáo lý của toàn bộ Phật giáo |
| Shingon | Đại Nhật, Kim Cang Đỉnh và Mật giáo Đông Á | Tam mật, maṇḍala, quán đỉnh | Không giống hoàn toàn Vajrayāna Tây Tạng |
| Phật giáo Tây Tạng | Kangyur, Tengyur, Tantra | Mahāyāna + Vajrayāna | Không chỉ là “Mật tông” |
| Các trường phái Tây Tạng | Chung nhiều nền tảng nhưng khác truyền thừa | Madhyamaka, Bồ-tát đạo, Tantra | Không phải các tôn giáo khác nhau |
Những điều dễ hiểu nhầm
“Đức Phật sáng lập Theravāda.”
Không theo nghĩa một tông phái mang tên:
Theravāda hiện đại.
Đức Phật thành lập:
cộng đồng Dhamma–Vinaya.
Theravāda hình thành trong:
lịch sử về sau.
“Đức Phật sáng lập Mahāyāna như một giáo hội riêng.”
Không có bằng chứng lịch sử cho:
một tổ chức Mahāyāna riêng biệt do Đức Phật thành lập trong đời Ngài.
Mahāyāna phát triển:
về sau trong Phật giáo Ấn Độ.
“Theravāda tách khỏi Mahāyāna.”
Không chính xác.
Các phân hóa bộ phái đầu tiên:
có trước Mahāyāna.
“Mahāsāṃghika chính là Mahāyāna.”
Không.
Có những quan hệ lịch sử đáng nghiên cứu, nhưng:
hai thuật ngữ không đồng nghĩa.
“Sthavira chính là Theravāda hiện đại.”
Quá đơn giản.
Theravāda có quan hệ với:
một nhánh của lịch sử Sthavira, nhưng không thể đồng nhất toàn bộ hai khái niệm.
“Có đúng 18 bộ phái.”
Không chắc theo nghĩa toán học.
Các danh sách cổ:
không hoàn toàn giống nhau.
“Mahāyāna xuất hiện vì cư sĩ nổi dậy chống Tăng sĩ.”
Đây là:
một mô hình lịch sử quá đơn giản.
Cả tu sĩ lẫn cư sĩ đều có vai trò trong:
lịch sử Mahāyāna.
“Vajrayāna là một tôn giáo khác ghép vào Phật giáo.”
Quá đơn giản.
Tantra Phật giáo phát triển:
trong môi trường Mahāyāna Ấn Độ, dù có nhiều đổi mới rõ rệt.
“Mọi trường phái thực ra giống hệt nhau.”
Không.
Có những:
khác biệt giáo lý và thực hành thực sự.
“Các trường phái khác nhau nên chắc chắn chỉ một trường phái đúng.”
Đó không phải kết luận lịch sử bắt buộc.
Cần xem:
từng vấn đề và từng loại bằng chứng.
“Có nhiều trường phái nên không thể biết Đức Phật dạy gì.”
Không đúng.
So sánh Nikāya, Āgama, Vinaya và các nguồn cổ cho phép nhận diện:
một nền giáo lý chung rất đáng kể.
Nếu muốn tìm lời dạy gần Phật giáo sớm nhất thì làm thế nào?
Không nhất thiết phải chọn trước:
một tông phái rồi bảo vệ nó.
Một phương pháp tốt hơn là:
Bước 1
Đọc:
Nikāya Pāli.
Bước 2
So sánh:
Āgama Hán dịch.
Bước 3
Đối chiếu:
các Vinaya cổ.
Bước 4
Khi có thể, xem thêm:
Sanskrit và Gāndhārī.
Bước 5
Phân biệt:
kinh sớm
với:
Abhidharma, chú giải và hệ thống hậu kỳ.
Bước 6
Sau đó nghiên cứu:
Mahāyāna và Vajrayāna trong chính bối cảnh lịch sử của chúng.
Cách này không yêu cầu:
bài xích bất kỳ truyền thống nào.
Nó chỉ yêu cầu:
phân tầng nguồn tư liệu.
Một cây có nhiều cành
Có thể dùng hình ảnh:
một cây cổ thụ.
Rễ sâu nhất là:
Dhamma–Vinaya của cộng đồng Phật giáo ban đầu.
Qua lịch sử, thân cây:
phân thành nhiều cành.
Một số cành:
chết đi.
Một số:
tiếp tục sống.
Một số:
mọc thêm những nhánh mới.
Một số nhánh gặp nhau và:
ảnh hưởng lẫn nhau.
Ngày nay chúng ta chỉ nhìn thấy:
một phần của cái cây lịch sử khổng lồ ấy.
Sai lầm là chọn một cành hiện đại rồi nói:
“Cành này chính là toàn bộ cái cây từ 2.500 năm trước.”
Nhưng cũng sai nếu nhìn nhiều cành rồi nói:
“Chúng chẳng có chung gốc nào cả.”
Kết luận
Phật giáo phân thành nhiều trường phái không phải vì:
một sự kiện duy nhất, và càng không phải đơn giản vì:
các đệ tử Đức Phật không nhớ đúng lời Ngài.
Đó là kết quả của một quá trình lịch sử kéo dài:
hơn hai nghìn năm.
Trong quá trình ấy:
giáo pháp được truyền khẩu.
Tăng đoàn mở rộng địa lý.
Các Vinaya hình thành những dòng truyền thừa.
Abhidharma tạo những hệ thống triết học khác nhau.
Các luận sư tranh luận về tâm, pháp, nghiệp và giải thoát.
Mahāyāna phát triển lý tưởng Bồ-tát và những kho kinh mới.
Trung quán, Duy thức và các hệ tư tưởng khác xuất hiện.
Phật giáo truyền sang Trung Quốc và hình thành Thiên Thai, Hoa Nghiêm, Thiền, Tịnh độ...
Tantra Phật giáo phát triển thành các hình thức Vajrayāna.
Phật giáo sang Tây Tạng, Nhật Bản, Đông Nam Á và tiếp tục thích nghi.
Vì vậy lịch sử không phải:
Đức Phật → Theravāda / Mahāyāna / Vajrayāna
như ba nhánh xuất hiện đồng thời.
Mà gần hơn với:
Đức Phật → cộng đồng Dhamma–Vinaya → các truyền thống Phật giáo sớm → các bộ phái → nhiều dòng phát triển → Mahāyāna → nhiều trường phái Mahāyāna → Tantra/Vajrayāna → những truyền thống khu vực ngày nay.
Trong quá trình đó:
Theravāda không phải toàn bộ Phật giáo nguyên thủy.
Mahāyāna không đơn giản là Mahāsāṃghika đổi tên.
Vajrayāna không xuất hiện cùng thời với Phật giáo sớm.
Thiền không phải toàn bộ Đại thừa.
Tịnh độ không phải toàn bộ Phật giáo Đông Á.
Và:
không một trường phái hiện đại nào có thể đơn giản được đồng nhất với toàn bộ cộng đồng thời Đức Phật.
Nhưng bên dưới sự đa dạng ấy vẫn có thể nhận ra:
một di sản chung rất cổ.
Đặc biệt khi đặt:
Nikāya cạnh Āgama,
các Vinaya cạnh nhau,
và so sánh:
những truyền thống độc lập, chúng ta thấy những giáo lý như:
khổ;
Duyên khởi;
vô thường;
vô ngã;
nghiệp;
tái sinh;
giới;
thiền định;
trí tuệ;
con đường giải thoát
được bảo tồn rất rộng.
Do đó, thái độ hợp lý không phải:
“Tông của tôi đúng, tất cả tông khác sai.”
Cũng không phải:
“Tất cả tông phái giống nhau nên khỏi cần phân biệt.”
Mà là:
thấy rõ đâu là di sản chung, đâu là phát triển riêng, đâu là khác biệt thật sự và mỗi truyền thống đã hình thành trong hoàn cảnh lịch sử nào.
Khi làm được điều đó, sự đa dạng của Phật giáo không còn nhất thiết là:
một vấn đề cần che giấu.
Nó trở thành:
một phần của chính lịch sử hơn 2.500 năm mà qua đó giáo pháp được ghi nhớ, tranh luận, diễn giải, thực hành, truyền sang những nền văn hóa mới và tiếp tục được tái đọc bởi nhiều thế hệ.
Và nguyên tắc quan trọng nhất khi nghiên cứu các trường phái có lẽ là:
Không cần làm cho mọi truyền thống giống nhau để tôn trọng tất cả; cũng không cần hạ thấp truyền thống khác để nghiên cứu nghiêm túc truyền thống của mình.