Sarvāstivāda – “Mọi pháp đều tồn tại” nghĩa là gì?
Báo lỗi nội dung
Sarvāstivāda – “Mọi pháp đều tồn tại” nghĩa là gì?
Sarvāstivāda – “Mọi pháp đều tồn tại” nghĩa là gì?
Sarvāstivāda – Thuyết Nhất Thiết Hữu Bộ – là một trong những bộ phái Phật giáo Ấn Độ có ảnh hưởng lớn, nổi tiếng với luận điểm thường được tóm tắt bằng câu:
“Mọi pháp đều tồn tại.”
Nhưng câu này rất dễ bị hiểu sai.
Sarvāstivāda không chủ trương rằng mọi vật tồn tại vĩnh viễn, không thay đổi.
Điều họ muốn giải quyết là một vấn đề tinh tế hơn:
Các pháp quá khứ, hiện tại và tương lai tồn tại theo nghĩa nào để nghiệp, ký ức, nhân quả và sự nhận biết về thời gian có thể được giải thích?
Công thức nổi tiếng của họ là:
sarvam asti
nghĩa gần với:
“tất cả đều có/tồn tại.”
Trong ngữ cảnh A-tỳ-đạt-ma của Sarvāstivāda, “tất cả” chủ yếu chỉ:
các pháp trong ba thời – quá khứ, hiện tại và tương lai.
1. Sarvāstivāda là ai?
Sanskrit:
Sarvāstivāda.
Tên Hán thường dịch:
說一切有部 – Thuyết Nhất Thiết Hữu Bộ.
Có thể tách:
sarva = tất cả;
asti = có, tồn tại;
vāda = học thuyết/chủ trương.
Vì vậy:
Sarvāstivāda ≈ học phái chủ trương “tất cả đều có”.
Nhưng phải hỏi tiếp:
“Tất cả cái gì?”
và:
“Có theo nghĩa nào?”
Nếu bỏ hai câu hỏi này, tên gọi rất dễ gây hiểu lầm.
2. “Nhất thiết hữu” không có nghĩa mọi thứ thường hằng
Một cách hiểu sai là:
“Sarvāstivāda nói mọi thứ luôn tồn tại, vậy họ phủ nhận vô thường.”
Không phải vậy.
Sarvāstivāda vẫn là một trường phái Phật giáo và vẫn chấp nhận:
vô thường;
vô ngã;
Duyên khởi;
nghiệp;
tái sinh;
con đường giải thoát;
Niết-bàn.
Các pháp hữu vi vẫn:
sinh và diệt.
Điểm đặc biệt nằm ở cách họ phân tích:
địa vị của pháp trong ba thời.
3. Ba thời là gì?
Ba thời:
quá khứ – hiện tại – tương lai.
Giả sử một tâm sân phát sinh hôm qua.
Hôm nay tâm sân ấy:
không còn hiện hành.
Nhưng hành động do nó tạo ra có thể:
cho quả trong tương lai.
Vấn đề triết học xuất hiện:
Nếu pháp quá khứ hoàn toàn không tồn tại theo bất kỳ nghĩa nào nữa, bằng cách nào nó có thể liên hệ với quả tương lai?
Sarvāstivāda phát triển một lời giải đặc biệt cho vấn đề này.
4. Công thức căn bản
Rất giản lược, Sarvāstivāda cho rằng:
pháp quá khứ có
pháp hiện tại có
pháp tương lai có.
Đây thường được gọi:
tam thế thực hữu – ba thời đều có.
Nhưng:
ba thời không hoạt động giống nhau.
Chỉ vì một pháp tương lai “có” theo nghĩa Sarvāstivāda không có nghĩa:
nó đang xảy ra ngay bây giờ.
5. Ví dụ đơn giản
Giả sử:
hôm qua bạn gieo một hạt xoài.
Hôm nay:
hạt đang nảy mầm.
Tương lai:
có thể thành cây.
Sarvāstivāda không nói:
hạt, mầm và cây đều đang hiện diện trước mắt cùng một lúc.
Điều họ tìm cách giải thích là:
một pháp có thể có địa vị trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai mà không làm ba thời trở thành cùng một thời điểm.
6. “Tồn tại” khác “đang hiện hành”
Đây là chìa khóa.
Trong hệ thống Sarvāstivāda:
tồn tại
không nhất thiết đồng nghĩa:
đang hiện hành ở hiện tại.
Một pháp quá khứ:
không còn thực hiện hoạt động hiện tại như khi nó đang hiện hành.
Một pháp tương lai:
chưa thực hiện hoạt động hiện tại.
Pháp hiện tại:
đang có hiệu lực trong thời điểm tương ứng.
Do đó:
tam thế hữu ≠ tam thế đồng thời hiện hành.
7. Tại sao phải đưa ra học thuyết này?
Sarvāstivāda phải giải quyết hàng loạt vấn đề:
Nghiệp
Nếu nghiệp quá khứ hoàn toàn biến thành tuyệt đối không:
cái gì nối nó với quả tương lai?
Ký ức
Làm sao tâm hiện tại có thể:
nhớ một đối tượng quá khứ?
Dự đoán
Làm sao có thể nhận thức hoặc nói về:
một sự kiện tương lai?
Nhân quả
Làm sao một nguyên nhân:
đã qua
có quan hệ với:
quả xuất hiện sau đó?
“Tam thế hữu” là một phần trong lời giải A-tỳ-đạt-ma của Sarvāstivāda.
8. Nhưng có phải nghiệp là một vật nằm trong kho?
Không nên hiểu như vậy.
Sarvāstivāda không nhất thiết nói:
sau khi làm một hành động, có một “hạt nghiệp vật chất” được cất trong kho vũ trụ.
Họ xây dựng một hệ thống phức tạp về:
pháp;
nhân;
duyên;
quả;
đắc;
quan hệ thời gian.
Đây là:
mô hình phân tích nhân quả
chứ không phải mô hình “ngân hàng nghiệp”.
9. “Pháp” ở đây nghĩa là gì?
Trong A-tỳ-đạt-ma, dharma – pháp không chỉ có nghĩa:
giáo pháp của Đức Phật.
Nó còn có nghĩa gần với:
yếu tố/cấu phần của kinh nghiệm và thực tại được phân tích.
Ví dụ có thể gồm:
sắc;
cảm thọ;
nhận thức;
tâm;
các tâm sở;
những yếu tố hữu vi khác;
các pháp vô vi trong hệ thống tương ứng.
Do đó:
“nhất thiết hữu” không có nghĩa “mọi ý tưởng con người tưởng tượng đều tồn tại thật.”
10. Pháp và con người
Sarvāstivāda phân tích cái chúng ta gọi là:
“con người.”
Theo Phật giáo, không cần giả định một:
ātman – tự ngã thường hằng
đằng sau kinh nghiệm.
Con người có thể được phân tích thành:
sắc;
thọ;
tưởng;
hành;
thức;
và sâu hơn nữa thành các dharma trong hệ thống Abhidharma.
Vì vậy:
Sarvāstivāda chủ trương pháp hữu nhưng không vì thế chủ trương một linh hồn thường hằng.
11. Đây là điểm rất quan trọng
Có thể viết:
pháp hữu
nhưng:
ngã vô.
Tức là:
các dharma được thừa nhận trong hệ thống phân tích,
nhưng:
không tìm thấy một chủ thể thường hằng độc lập đứng phía sau chúng.
Điều này giúp hiểu tại sao Sarvāstivāda vẫn xem mình hoàn toàn nằm trong:
giáo lý vô ngã của Phật giáo.
12. Các pháp có bất biến không?
Không.
Pháp hữu vi vẫn:
sinh;
trụ theo cách được hệ thống hóa;
biến đổi;
diệt,
tùy cách phân tích của trường phái.
Vấn đề không phải:
“một pháp không bao giờ thay đổi.”
Mà là:
pháp có địa vị trong ba thời như thế nào.
13. “Tự tính” trong Abhidharma Sarvāstivāda
Trong các hệ thống Abhidharma, khái niệm:
svabhāva
trở nên rất quan trọng.
Nó thường được dịch:
tự tính.
Nhưng không nên lập tức hiểu nó theo nghĩa:
một linh hồn bất biến.
Trong bối cảnh Abhidharma, nó liên hệ đến:
đặc tính làm cho một pháp được nhận diện là loại pháp ấy.
Chính cách hiểu về dharma và svabhāva sau này trở thành đối tượng tranh luận rất quan trọng.
14. Vì sao Sarvāstivāda quan trọng?
Sarvāstivāda từng là một trong những truyền thống Phật giáo lớn của Ấn Độ và Trung Á.
Ảnh hưởng của nó lan rộng tại:
Kashmir;
Gandhāra;
Trung Á;
các vùng trên tuyến Con đường Tơ lụa.
Nhiều văn bản của truyền thống này được truyền sang:
Trung Quốc.
Nhờ đó một phần rất lớn tư tưởng Abhidharma của họ còn được nghiên cứu ngày nay.
15. Sarvāstivāda có phải Theravāda không?
Không.
Đây là hai truyền thống bộ phái khác nhau.
Cả hai đều phát triển:
Abhidharma/Abhidhamma
nhưng hệ thống của họ không giống nhau.
Do đó:
Abhidhamma Theravāda ≠ Abhidharma Sarvāstivāda.
Không nên lấy bảng tâm pháp của Theravāda rồi cho rằng:
mọi bộ phái Phật giáo cổ đều dùng cùng hệ thống ấy.
16. Sarvāstivāda có phải Mahāyāna không?
Không nên đồng nhất.
Sarvāstivāda là:
một trường phái Phật giáo bộ phái của Ấn Độ.
Mahāyāna là:
một phong trào/truyền thống kinh điển và con đường phát triển trong môi trường Phật giáo Ấn Độ phức tạp.
Hai cách phân loại không nằm hoàn toàn trên cùng một trục.
Một người có thể thuộc một Vinaya hoặc môi trường bộ phái nhất định nhưng đồng thời tiếp nhận:
tư tưởng Mahāyāna.
17. Vì vậy “Hữu Bộ = Tiểu thừa” có chính xác không?
Đó là cách phân loại cũ và dễ gây hiểu lầm.
Thuật ngữ:
Hīnayāna – Tiểu thừa
trong văn học Đại thừa có lịch sử tranh luận và không phải tên mà Sarvāstivāda tự dùng theo nghĩa đơn giản đó.
Khi nghiên cứu lịch sử, tốt hơn nên gọi:
Sarvāstivāda – Thuyết Nhất Thiết Hữu Bộ
hoặc:
một trường phái Phật giáo bộ phái Ấn Độ.
18. Vaibhāṣika là ai?
Một dòng cực kỳ quan trọng liên hệ với Sarvāstivāda là:
Vaibhāṣika – Tỳ-bà-sa bộ/những người dựa trên Đại Tỳ-bà-sa.
Đặc biệt gắn với:
Kashmir Sarvāstivāda.
Một văn bản đồ sộ là:
Mahāvibhāṣā – Đại Tỳ-bà-sa luận.
Hệ thống Vaibhāṣika trở thành một trong những mô hình Abhidharma lớn của Phật giáo Ấn Độ.
19. Sarvāstivāda và Vaibhāṣika có hoàn toàn đồng nghĩa?
Không nên đồng nhất tuyệt đối.
Có thể hiểu rất giản lược:
Vaibhāṣika là một truyền thống/hệ thống giải thích đặc biệt quan trọng bên trong môi trường Sarvāstivāda.
Sarvāstivāda rộng hơn.
Các tranh luận nội bộ về cách giải thích:
tam thế hữu
cũng tồn tại.
20. Đại Tỳ-bà-sa luận quan trọng thế nào?
Mahāvibhāṣā là một bộ luận khổng lồ tổng hợp và tranh luận rất nhiều vấn đề Abhidharma.
Nó liên hệ đặc biệt với:
Sarvāstivāda–Vaibhāṣika ở Kashmir.
Nó bàn đến:
tâm;
vật chất;
nghiệp;
nhân quả;
thiền;
thời gian;
con đường;
giải thoát;
các quan điểm của trường phái khác.
Vì vậy đây là một nguồn cực kỳ quan trọng để nghiên cứu:
triết học Phật giáo Ấn Độ thời kỳ bộ phái.
21. Abhidharmakośa thì sao?
Một tác phẩm đặc biệt quan trọng là:
Abhidharmakośabhāṣya – A-tỳ-đạt-ma Câu-xá luận
gắn với:
Vasubandhu – Thế Thân.
Tác phẩm hệ thống hóa rất nhiều giáo lý Sarvāstivāda/Vaibhāṣika.
Nhưng điều thú vị là:
Vasubandhu không phải lúc nào cũng đồng ý với Vaibhāṣika.
Ông thường trình bày rồi phê bình quan điểm của họ, trong nhiều trường hợp từ lập trường gần:
Sautrāntika – Kinh Lượng Bộ.
22. Vì vậy đọc Câu-xá luận phải cẩn thận
Không nên thấy một quan điểm trong Abhidharmakośa rồi lập tức nói:
“Vasubandhu chủ trương điều này.”
Có khi cấu trúc là:
Vaibhāṣika nói X.
Sau đó:
Vasubandhu phản biện X.
Một văn bản luận chiến phải được đọc:
theo lập luận và người phát biểu.
23. Kinh Lượng Bộ phản đối điều gì?
Sautrāntika – Kinh Lượng Bộ thường được trình bày như một đối thủ quan trọng của Vaibhāṣika trong các tranh luận Abhidharma.
Rất giản lược, họ không chấp nhận học thuyết:
quá khứ – hiện tại – tương lai đều thực hữu
theo cùng cách của Sarvāstivāda.
Họ nhấn mạnh mạnh hơn:
pháp hiện tại.
24. Nếu quá khứ không còn, Kinh Lượng Bộ giải thích nghiệp thế nào?
Đây chính là vấn đề.
Thay vì nói:
pháp quá khứ vẫn “có”,
các mô hình khác có thể giải thích nhân quả bằng:
dòng tương tục và năng lực nhân quả được truyền tiếp.
Có thể hình dung:
A
↓
B
↓
C
↓
D.
A không cần còn tồn tại tại D.
Nhưng:
A đã làm B khác đi;
B làm C khác đi;
C làm D khác đi.
Nhân quả có thể tiếp tục:
mà nguyên nhân đầu tiên không cần tồn tại mãi.
25. Ví dụ ngọn lửa
Ngọn lửa thứ nhất:
làm cháy ngọn lửa thứ hai.
Sau đó ngọn lửa thứ nhất tắt.
Ngọn thứ hai:
tiếp tục truyền sang ngọn thứ ba.
Không cần nói:
ngọn lửa thứ nhất vẫn tồn tại ở đâu đó
để giải thích:
chuỗi nhân quả tiếp tục.
Đây là kiểu trực giác giúp hiểu các phương án khác với “tam thế thực hữu”.
26. Vậy ai đúng?
Trong lịch sử Phật học:
đây là một cuộc tranh luận triết học.
Không nên viết:
“Đức Phật chắc chắn đã trực tiếp xác nhận toàn bộ hệ thống Sarvāstivāda.”
Cũng không nên nói:
“Sarvāstivāda rõ ràng không phải Phật giáo.”
Đây là:
một nỗ lực Abhidharma nhằm giải quyết các vấn đề mà giáo lý nhân quả đặt ra.
Các trường phái khác đưa ra lời giải khác.
27. Theravāda giải quyết vấn đề thời gian thế nào?
Theravāda Abhidhamma phát triển một hệ thống khác.
Một nguyên tắc nổi bật là:
các pháp hữu vi sinh rồi diệt rất nhanh.
Theravāda không chấp nhận:
tam thế thực hữu theo học thuyết Sarvāstivāda.
Để giải thích nghiệp và tái sinh, hệ thống Theravāda sử dụng các khái niệm và quan hệ nhân quả riêng.
28. Vì vậy hai bên cùng tin nghiệp nhưng giải thích khác
Đây là điểm rất quan trọng.
Sarvāstivāda:
nghiệp có hiệu lực xuyên thời gian trong mô hình tam thế hữu.
Theravāda:
không cần chấp nhận toàn bộ mô hình tam thế thực hữu để duy trì nghiệp quả.
Sautrāntika:
phát triển các cách giải thích dựa mạnh hơn vào dòng tương tục và năng lực nhân quả.
Điều này cho thấy:
cùng một giáo lý nền tảng có thể được hệ thống hóa bằng nhiều mô hình triết học khác nhau.
29. Đại thừa phản ứng thế nào?
Không có một câu trả lời duy nhất gọi là:
“quan điểm Đại thừa.”
Các trường phái Đại thừa khác nhau phát triển các hệ thống riêng.
Đặc biệt quan trọng là:
Madhyamaka – Trung quán;
Yogācāra – Du-già hành/Duy thức.
Cả hai đều tham gia sâu vào các vấn đề do Abhidharma để lại.
30. Nāgārjuna và Trung quán
Nāgārjuna – Long Thọ đưa phê bình về:
svabhāva – tự tính
đến một cấp độ rất sâu.
Theo Madhyamaka:
các pháp không tồn tại bằng một tự tính độc lập.
Chúng tồn tại:
do Duyên khởi.
Đây là nền tảng của:
Tánh Không.
31. Trung quán có nói “không có gì tồn tại” không?
Không.
Đó là hiểu sai Tánh Không.
Madhyamaka không đơn giản nói:
mọi thứ = hư vô.
Mà nói:
mọi pháp Không tự tính.
Chúng vẫn vận hành ở:
Tục đế.
Nhân quả vẫn có ý nghĩa.
Đạo đức vẫn có ý nghĩa.
Con đường vẫn có ý nghĩa.
32. Vì sao Trung quán phê bình “tự tính”?
Nếu một pháp có:
tự tính độc lập và cố định
thì rất khó giải thích:
nó sinh do duyên.
Bởi cái hoàn toàn tự hữu:
không cần cái khác để sinh.
Nāgārjuna khai thác chính mối quan hệ:
Duyên khởi ↔ Tánh Không.
Do đó:
vì pháp do duyên sinh nên pháp Không tự tính.
33. Có phải Nāgārjuna chỉ đang phản bác Sarvāstivāda?
Không nên thu hẹp như vậy.
Trung quán phê bình rất nhiều hình thức:
chấp tự tính.
Sarvāstivāda/Abhidharma là một bối cảnh quan trọng của các cuộc tranh luận triết học Ấn Độ.
Nhưng Madhyamaka không đơn giản là:
“một cuốn sách viết chỉ để chống Hữu Bộ.”
34. Duy thức giải quyết nhân quả thế nào?
Yogācāra phát triển những mô hình khác, nổi bật là:
ālaya-vijñāna – A-lại-da thức
và:
bīja – chủng tử.
Rất giản lược:
hành động để lại chủng tử trong dòng tâm thức;
chủng tử có thể chín thành quả khi đủ duyên.
Đây là một phương án khác để giải thích:
tính liên tục của nghiệp.
35. Nhưng đừng biến A-lại-da thành linh hồn
Đây là lỗi phổ biến.
Ālaya-vijñāna không nên được hiểu:
một linh hồn bất biến chứa nghiệp.
Trong Yogācāra, nó vẫn thuộc:
dòng Duyên khởi và chuyển biến.
Nếu biến A-lại-da thành:
“cái Tôi thật sự nằm phía sau năm uẩn”
thì đã đi ngược mục tiêu vô ngã của hệ thống.
36. Bốn cách nhìn rất giản lược
| Hệ thống | Vấn đề thời gian/nghiệp |
|---|---|
| Sarvāstivāda/Vaibhāṣika | Các pháp ba thời đều “có” theo mô hình tam thế hữu |
| Sautrāntika | Nhấn mạnh pháp hiện tại và dòng nhân quả/tương tục |
| Theravāda Abhidhamma | Pháp sinh-diệt, nghiệp vận hành qua quan hệ nhân duyên theo hệ thống riêng |
| Yogācāra | Chủng tử và dòng thức, đặc biệt ālaya-vijñāna |
| Madhyamaka | Phê bình mọi chấp tự tính; nhân quả khả hữu chính trong Duyên khởi/Tánh Không |
Đây chỉ là:
bản đồ nhập môn.
Mỗi hệ thống phức tạp hơn nhiều.
37. Sarvāstivāda có phải chủ nghĩa hiện thực?
Trong nghiên cứu triết học hiện đại, Sarvāstivāda/Vaibhāṣika đôi khi được mô tả theo những cách gần:
realism – chủ nghĩa hiện thực
về các dharma.
Điều này có ích để so sánh.
Nhưng cần thận trọng:
các thuật ngữ triết học phương Tây không bao giờ trùng hoàn toàn với phạm trù Abhidharma Ấn Độ.
Tốt hơn nên giải thích:
họ cho các dharma một địa vị thực tại mạnh hơn nhiều hệ thống Phật giáo về sau.
38. “Pháp thực hữu, nhân vô ngã” có đủ để mô tả không?
Đây là một công thức nhập môn hữu ích:
nhân vô ngã – pháp hữu.
Nhưng nó vẫn là giản lược.
Sarvāstivāda không chỉ nói:
con người giả, pháp thật.
Hệ thống của họ còn phân tích rất chi tiết:
loại pháp;
nhân;
duyên;
quả;
thời gian;
nhận thức;
thiền;
đạo lộ.
Do đó không nên biến một nền triết học khổng lồ thành một khẩu hiệu duy nhất.
39. Tại sao Đại thừa nói đến “pháp vô ngã”?
Trong nhiều hệ thống Đại thừa, phê bình được mở rộng.
Không chỉ:
con người không có tự ngã
mà:
các pháp cũng không có tự tính độc lập.
Đây thường được gọi:
pháp vô ngã.
Điều này trở thành đặc biệt quan trọng trong:
Bát-nhã;
Trung quán;
các hệ thống Đại thừa khác.
40. Có phải Phật giáo sơ kỳ chỉ dạy nhân vô ngã, chưa nói pháp vô ngã?
Cần thận trọng.
Nikāya–Āgama đã có những lời dạy rất mạnh về:
các uẩn không phải tự ngã;
các căn và trần không phải tự ngã;
các pháp hữu vi vô thường;
mọi pháp không nên được chấp là “tôi” hay “của tôi”.
Nhưng:
hệ thống khái niệm “nhân vô ngã/pháp vô ngã” theo nghĩa triết học Đại thừa phát triển rõ hơn về sau.
Không nên ép toàn bộ thuật ngữ hậu kỳ trở lại kinh sớm.
41. Sarvāstivāda có kinh tạng riêng không?
Sarvāstivāda từng có:
Sūtra;
Vinaya;
Abhidharma
của truyền thống mình.
Nhiều phần được bảo tồn qua:
bản dịch Hán;
Sanskrit fragments;
các nguồn Trung Á;
trích dẫn trong luận.
Một số Āgama Hán văn quan trọng thường được liên hệ với Sarvāstivāda.
42. Trung A-hàm và Tạp A-hàm
Các nghiên cứu thường liên hệ:
Madhyama Āgama – Trung A-hàm
và:
Saṃyukta Āgama – Tạp A-hàm
với môi trường Sarvāstivāda hoặc các truyền thống gần liên hệ.
Điều này rất quan trọng.
Nó cho thấy:
Āgama Hán văn không đơn giản là “kinh Đại thừa Trung Quốc.”
Một phần lớn trong đó bảo tồn:
kinh điển của các trường phái Phật giáo Ấn Độ thời kỳ bộ phái.
43. Sarvāstivāda Vinaya thì sao?
Sarvāstivāda cũng có truyền thống Vinaya riêng.
Ngoài ra, Mūlasarvāstivāda Vinaya – Căn bản Thuyết Nhất Thiết Hữu Bộ Luật trở thành cực kỳ quan trọng trong Phật giáo Tây Tạng.
Nhưng:
Sarvāstivāda và Mūlasarvāstivāda không nên đơn giản đồng nhất tuyệt đối.
Quan hệ lịch sử giữa chúng phức tạp và vẫn là vấn đề nghiên cứu.
44. Tăng sĩ Tây Tạng có phải Sarvāstivāda?
Cần nói chính xác:
truyền thống xuất gia Tây Tạng chủ yếu sử dụng Mūlasarvāstivāda Vinaya.
Điều này không có nghĩa:
mọi tăng sĩ Tây Tạng đều chấp nhận toàn bộ triết học Abhidharma Sarvāstivāda cổ.
Vinaya lineage:
là một trục.
Triết học:
là một trục khác.
Một tăng sĩ Tây Tạng có thể giữ Mūlasarvāstivāda Vinaya nhưng nghiên cứu:
Madhyamaka
và phê bình quan điểm Vaibhāṣika.
45. Đây là một nguyên tắc lịch sử rất quan trọng
Không nên suy luận:
dùng Vinaya của trường phái X → phải tin mọi triết học của X.
Ví dụ:
Phật giáo Tây Tạng:
Mūlasarvāstivāda Vinaya
nhưng triết học có thể là:
Madhyamaka;
Yogācāra;
các hệ thống Vajrayāna.
Tương tự, Phật giáo Đông Á chủ yếu dùng:
Dharmaguptaka Vinaya
nhưng phần lớn truyền thống không vì vậy trở thành:
“triết học Dharmaguptaka thuần túy.”
46. Sarvāstivāda có ảnh hưởng đến Phật giáo Đại thừa không?
Rất lớn.
Ngay khi các triết gia Đại thừa phê bình một số luận điểm Abhidharma:
họ vẫn kế thừa ngôn ngữ, vấn đề và hệ thống phân tích do các trường phái trước phát triển.
Có thể nói:
Đại thừa không phát triển trong khoảng trống.
Nó phát triển trong môi trường đã có:
nhiều bộ phái;
Abhidharma;
Vinaya;
tranh luận triết học;
tu viện;
kinh điển.
47. Phê bình một học phái không có nghĩa không chịu ảnh hưởng của nó
Đây là điểm thú vị.
Một triết gia có thể:
phản đối lời giải của Sarvāstivāda
nhưng vẫn sử dụng:
thuật ngữ;
câu hỏi;
phạm trù;
cấu trúc tranh luận
mà môi trường Abhidharma đã phát triển.
Giống như trong triết học:
một người có thể chống một học thuyết nhưng vẫn suy nghĩ trong những vấn đề mà học thuyết ấy đặt ra.
48. “Mọi pháp đều tồn tại” có mâu thuẫn với “Sắc tức thị Không” không?
Nếu đặt hai câu cạnh nhau mà không xét lịch sử:
có vẻ mâu thuẫn trực tiếp.
Nhưng chúng thuộc:
những hệ thống triết học khác nhau.
Sarvāstivāda phát triển một ontology của dharma.
Prajñāpāramitā và Madhyamaka đẩy phê bình về:
tự tính của chính các dharma.
Có thể xem đây là một trong những chuyển biến lớn của lịch sử tư tưởng Phật giáo.
49. Từ “ngã vô” đến “pháp Không”
Một cách mô tả lịch sử triết học rất giản lược:
Không có tự ngã thường hằng
↓
phân tích con người thành các dharma
↓
Abhidharma hệ thống hóa các dharma
↓
tranh luận dharma tồn tại thế nào
↓
Sarvāstivāda: tam thế hữu
↓
các trường phái khác phản biện
↓
Bát-nhã/Trung quán: chính các dharma cũng Không tự tính.
Đây không phải một đường tiến hóa duy nhất, nhưng rất hữu ích để thấy:
các câu hỏi triết học nối tiếp nhau thế nào.
50. Tánh Không không chỉ phá “cái Tôi”
Nếu chỉ nói:
“không có linh hồn”
thì người học có thể bỏ cái Tôi lớn rồi lại bám vào:
các “hạt thực tại cuối cùng.”
Bát-nhã và Trung quán tiếp tục hỏi:
những dharma ấy có tự tồn tại không?
Câu trả lời:
không.
Chúng cũng:
Duyên khởi và Không tự tính.
51. Nhưng điều đó không làm Sarvāstivāda trở thành “sai lầm vô ích”
Hoàn toàn không.
Sarvāstivāda là một trong những thành tựu phân tích lớn của triết học Phật giáo Ấn Độ.
Nó đặt ra những câu hỏi cực kỳ sâu:
Thời gian là gì?
Quá khứ tồn tại thế nào?
Nghiệp đã diệt làm sao cho quả?
Một đối tượng vắng mặt có thể được nhận thức thế nào?
Nhân quả có cần nguyên nhân tiếp tục tồn tại không?
Những vấn đề này vẫn là:
các vấn đề triết học thực sự.
52. Không nên kể lịch sử như “Theravāda nguyên thủy → Hữu Bộ sai → Đại thừa sửa”
Đó là sơ đồ quá đơn giản.
Lịch sử thực tế gồm:
nhiều cộng đồng Phật giáo song song
với:
kinh điển khác nhau;
Vinaya khác nhau;
Abhidharma khác nhau;
tranh luận lẫn nhau.
Theravāda cũng:
phát triển hệ thống Abhidhamma và chú giải riêng.
Mahāyāna cũng:
phát triển qua nhiều thế kỷ và nhiều trường phái.
Không có một đường thẳng đơn giản duy nhất.
53. Đối chiếu các truyền thống
| Vấn đề | Sarvāstivāda/Vaibhāṣika | Theravāda | Sautrāntika | Madhyamaka | Yogācāra |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngã thường hằng | Bác bỏ | Bác bỏ | Bác bỏ | Bác bỏ | Bác bỏ |
| Dharma | Địa vị thực tại mạnh | Phân tích thành pháp theo Abhidhamma riêng | Nhấn mạnh dòng hiện tại/nhân quả | Không tự tính | Phân tích qua thức/chủng tử |
| Ba thời | Tam thế hữu | Không theo Sarvāstivāda | Phê bình tam thế hữu | Ba thời đều Không tự tính | Giải thích qua dòng thức/chủng tử |
| Nghiệp | Hệ thống nhân quả ba thời | Quan hệ nhân duyên riêng | Dòng tương tục/năng lực nhân quả | Duyên khởi, Không tự tính | Chủng tử/ālaya |
| Mục tiêu | Giải thoát | Nibbāna | Giải thoát | Phật quả trong Đại thừa | Phật quả trong Đại thừa |
Bảng này chỉ nhằm:
định hướng nhập môn.
Không thay thế nghiên cứu từng hệ thống.
54. Một ví dụ để phân biệt năm cách nhìn
Giả sử hôm qua một người:
cố ý nói dối.
Hôm nay:
lời nói ấy đã chấm dứt.
Nhưng tương lai:
hậu quả có thể xuất hiện.
Sarvāstivāda hỏi:
Pháp quá khứ phải có địa vị thế nào để quan hệ nhân quả vẫn khả hữu?
Sautrāntika:
Không cần quá khứ tiếp tục tồn tại theo nghĩa ấy; nó đã biến đổi dòng tương tục và để lại năng lực nhân quả.
Theravāda:
Giải thích bằng hệ thống nghiệp, tâm và duyên của Abhidhamma Theravāda mà không cần tam thế thực hữu kiểu Hữu Bộ.
Yogācāra:
Có thể giải thích bằng chủng tử được huân tập trong dòng thức.
Madhyamaka:
Không cần một thực thể nghiệp có tự tính tồn tại xuyên thời gian; nhân quả vận hành do Duyên khởi.
Cùng một vấn đề:
nhiều mô hình.
55. Có thể kiểm chứng học thuyết tam thế hữu bằng khoa học không?
Không nên tuyên bố:
vật lý hiện đại đã chứng minh Sarvāstivāda.
Một số người có thể liên hệ nó với:
block universe;
thuyết tương đối;
triết học thời gian.
Những so sánh này có thể thú vị.
Nhưng:
Sarvāstivāda Abhidharma không phải thuyết tương đối Einstein.
Hai hệ thống hình thành:
trong bối cảnh khác;
với phương pháp khác;
nhằm trả lời những câu hỏi khác.
Không nên dùng vật lý hiện đại để “chứng minh” giáo lý cổ một cách tùy tiện.
56. “Quá khứ tồn tại” không có nghĩa có thể quay về quá khứ
Học thuyết Sarvāstivāda không tự động dẫn đến:
du hành thời gian.
Cũng không nói:
tất cả tương lai đã được định sẵn.
Đây là một điểm quan trọng.
Tam thế hữu ≠ định mệnh.
Nghiệp vẫn vận hành cùng:
nhiều nhân và duyên.
Tương lai không nên được hiểu đơn giản như:
cuốn phim đã quay xong và con người chỉ đang xem lại.
57. Nếu tương lai “có”, tự do còn không?
Đây chính là một trong những câu hỏi triết học khó.
Sarvāstivāda phải phân biệt:
một pháp có địa vị tương lai
với:
pháp ấy hiện đang thực hiện hoạt động.
Sự hình thành kết quả vẫn phụ thuộc:
nhân – duyên.
Do đó không nên chuyển “future dharma exists” thành:
“mọi việc tương lai đã bị định đoạt tuyệt đối.”
58. Nhân duyên vẫn là trung tâm
Dù Sarvāstivāda nói:
tam thế hữu,
họ không bỏ:
Duyên khởi.
Một pháp không đơn giản:
tự mình xuất hiện vì đã “nằm sẵn trong tương lai.”
Nó vẫn liên hệ đến:
nhân;
duyên;
điều kiện;
hoạt động.
Đây là lý do không thể đọc “hữu” theo nghĩa:
một khối thực tại bất biến.
59. Điều Sarvāstivāda cố bảo vệ
Có thể nói họ muốn giữ đồng thời:
1. Vô thường
Các pháp hữu vi không đứng yên.
2. Nhân quả
Quá khứ thực sự có quan hệ với tương lai.
3. Không có linh hồn
Không cần một ātman để mang nghiệp.
4. Tính xác định của dharma
Các pháp có đặc tính cho phép phân tích.
Đây là một bài toán triết học rất khó.
60. Và Trung quán đặt câu hỏi sâu hơn
Madhyamaka hỏi:
Nếu dharma có một svabhāva thật sự tự lập, nó còn có thể do duyên sinh không?
Từ đó:
Duyên khởi
trở thành cơ sở để thấy:
Tánh Không.
Có thể xem cuộc đối thoại giữa Abhidharma và Madhyamaka như một trong những chương quan trọng nhất của triết học Phật giáo.
61. Điều không nên nói
Không nên viết:
“Sarvāstivāda tin mọi vật bất tử.”
Sai.
Không nên viết:
“Hữu Bộ tin có linh hồn.”
Sai.
Không nên viết:
“Sarvāstivāda là Mahāyāna.”
Quá đơn giản và sai phân loại.
Không nên viết:
“Theravāda chính là Sarvāstivāda.”
Sai.
Không nên viết:
“Tây Tạng giữ Mūlasarvāstivāda Vinaya nên người Tây Tạng tin tam thế thực hữu.”
Sai suy luận.
Không nên viết:
“Trung quán nói không có gì tồn tại.”
Sai về Tánh Không.
62. Cách viết chính xác hơn
Thay vì:
“Hữu Bộ tin tất cả mọi thứ tồn tại vĩnh viễn.”
nên viết:
“Sarvāstivāda nổi tiếng với học thuyết rằng các dharma có địa vị tồn tại trong cả ba thời quá khứ, hiện tại và tương lai, trong khi chỉ pháp hiện tại thực hiện chức năng hiện hành theo cách tương ứng.”
Thay vì:
“Đại thừa phủ nhận tồn tại.”
nên viết:
“Madhyamaka phê bình việc gán tự tính độc lập cho các pháp và trình bày chúng là Không tự tính vì Duyên khởi.”
63. Vì sao chủ đề này quan trọng khi học Phật?
Bởi nó cho thấy Phật giáo không chỉ hỏi:
“Tôi nên sống tốt thế nào?”
Các nhà tư tưởng Phật giáo còn hỏi:
Thực tại cấu tạo thế nào?
Thời gian là gì?
Nhân quả hoạt động thế nào?
Một cái đã biến mất làm sao có quả?
Có cần một thực thể tồn tại xuyên thời gian không?
Nếu không có linh hồn, cái gì duy trì tính liên tục?
Những câu hỏi này tạo nên:
một truyền thống triết học cực kỳ phong phú.
64. Sơ đồ dễ nhớ
Có thể ghi nhớ:
Đức Phật dạy
vô thường – vô ngã – Duyên khởi – nghiệp.
↓
Abhidharma hỏi
chính xác các dharma vận hành thế nào?
↓
Sarvāstivāda trả lời
dharma ba thời đều “có”.
↓
Sautrāntika phản biện
không cần quá khứ và tương lai tồn tại theo cách đó.
↓
Yogācāra phát triển
dòng thức – chủng tử – ālaya.
↓
Madhyamaka hỏi sâu hơn
chính dharma có tự tính hay không?
↓
Trả lời
Không tự tính vì Duyên khởi.
Đây chỉ là sơ đồ học tập, không phải niên biểu tuyến tính tuyệt đối.
Kết luận
Sarvāstivāda – Thuyết Nhất Thiết Hữu Bộ – không chủ trương rằng mọi vật tồn tại vĩnh viễn.
Câu:
“Nhất thiết hữu – tất cả đều có”
trong bối cảnh đặc trưng của học phái chủ yếu liên hệ đến luận điểm:
các pháp có địa vị trong cả ba thời: quá khứ, hiện tại và tương lai.
Nhưng:
quá khứ không còn hiện hành như hiện tại;
tương lai chưa hiện hành như hiện tại;
hiện tại mới thực hiện chức năng hiện thời tương ứng.
Học thuyết này nhằm giải quyết một câu hỏi rất sâu:
Nếu một pháp quá khứ hoàn toàn biến thành hư vô, làm sao nghiệp quá khứ có thể liên hệ với quả tương lai?
Sarvāstivāda đưa ra một lời giải:
tam thế hữu.
Các trường phái khác không nhất thiết chấp nhận lời giải ấy.
Sautrāntika phát triển:
mô hình dòng tương tục và năng lực nhân quả.
Theravāda Abhidhamma:
xây dựng hệ thống nhân quả và sinh-diệt riêng mà không cần tam thế thực hữu kiểu Hữu Bộ.
Yogācāra:
phát triển chủng tử và ālaya-vijñāna.
Madhyamaka đi xa hơn bằng câu hỏi:
Ngay chính các dharma mà Abhidharma phân tích có thực sự sở hữu tự tính độc lập hay không?
Và trả lời:
Không.
Bởi chúng:
Duyên khởi nên Không tự tính.
Nhìn theo lịch sử tư tưởng, đây là một chuỗi tranh luận rất quan trọng:
Không có một tự ngã thường hằng
↓
Vậy kinh nghiệm gồm những gì?
↓
Abhidharma phân tích thành các pháp
↓
Các pháp tồn tại trong thời gian thế nào?
↓
Sarvāstivāda: tam thế hữu
↓
Các trường phái khác phản biện
↓
Bát-nhã và Trung quán: ngay các pháp cũng Không tự tính.
Vì vậy Sarvāstivāda không nên bị xem đơn giản như:
“một trường phái cổ tin mọi thứ là vĩnh viễn.”
Ngược lại, nó đại diện cho một trong những nỗ lực triết học lớn của Phật giáo Ấn Độ nhằm giải quyết vấn đề cực khó:
Làm sao có nhân quả xuyên thời gian mà không cần một linh hồn thường hằng mang nghiệp từ quá khứ sang tương lai?
Và chính những lời giải của Sarvāstivāda đã trở thành một phần của cuộc đối thoại lớn, từ đó nhiều tư tưởng quan trọng của:
Kinh Lượng Bộ, Câu-xá, Duy thức và Trung quán
tiếp tục được phát triển.
Do đó, hiểu “Nhất thiết hữu” không chỉ giúp hiểu một bộ phái cổ.
Nó còn giúp thấy một bước chuyển rất quan trọng trong lịch sử tư tưởng Phật giáo:
từ câu hỏi “có cái Ta hay không?”
đến:
“các pháp cấu thành kinh nghiệm tồn tại như thế nào?”
và cuối cùng đến câu hỏi sâu hơn của Bát-nhã–Trung quán:
“Nếu mọi pháp đều do duyên mà thành, có pháp nào thực sự tồn tại bằng tự tính riêng của chính nó hay không?”