Từ Tăng đoàn thời Đức Phật đến Phật giáo bộ phái
Báo lỗi nội dung
Từ Tăng đoàn thời Đức Phật đến Phật giáo bộ phái
Từ Tăng đoàn thời Đức Phật đến Phật giáo bộ phái
Trả lời ngắn
Khi Đức Phật còn tại thế, chưa có:
Theravāda theo nghĩa truyền thống hiện đại;
Mahāyāna như một phong trào kinh điển phát triển đầy đủ;
Vajrayāna;
Thiền tông;
Tịnh Độ tông;
Hoa Nghiêm tông;
Shingon;
Phật giáo Tây Tạng.
Cộng đồng xuất gia được tổ chức chủ yếu quanh:
Dhamma–Vinaya – Pháp và Luật.
Sau khi Đức Phật qua đời, Tăng đoàn tiếp tục:
truyền khẩu giáo pháp;
duy trì giới luật;
tổ chức kết tập;
giải quyết tranh luận;
mở rộng sang nhiều vùng;
hình thành các trung tâm và truyền thừa khác nhau.
Qua nhiều thế hệ, những khác biệt về:
Luật;
cách giải thích giáo pháp;
Abhidharma;
tổ chức Tăng đoàn;
địa lý;
truyền thừa
dần góp phần tạo nên:
Phật giáo bộ phái.
Hai dòng lớn thường được nhắc đến trong giai đoạn phân hóa sớm là:
Sthavira – Thượng tọa bộ
và:
Mahāsāṃghika – Đại chúng bộ.
Nhưng cần đặc biệt tránh một sơ đồ sai:
Phật giáo nguyên thủy → Theravāda và Mahāyāna tách đôi.
Lịch sử phức tạp hơn:
Tăng đoàn sơ kỳ → những phân hóa ban đầu → nhiều bộ phái Phật giáo Ấn Độ → trong môi trường ấy Theravāda, Sarvāstivāda, Dharmaguptaka, Mahāsāṃghika và nhiều truyền thống khác phát triển; nhiều thế kỷ sau các phong trào Mahāyāna xuất hiện trong chính thế giới Phật giáo bộ phái đó.
Vì vậy:
Theravāda không đơn giản đồng nghĩa Sthavira nguyên thủy.
Và:
Mahāsāṃghika không đơn giản đồng nghĩa Mahāyāna.
1. Tăng đoàn bắt đầu như thế nào?
Theo truyền thống Phật giáo, sau khi giác ngộ, Đức Phật bắt đầu giảng dạy.
Những đệ tử xuất gia đầu tiên dần hình thành:
Bhikkhu-saṅgha – Tăng đoàn Tỳ-kheo.
Về sau xuất hiện:
Bhikkhunī-saṅgha – Ni đoàn Tỳ-kheo-ni.
Cùng với:
nam cư sĩ;
nữ cư sĩ,
hình thành:
bốn chúng.
Đây là cấu trúc xã hội căn bản của cộng đồng Phật giáo.
2. Tăng đoàn ban đầu có phải một “giáo hội” như ngày nay?
Không nên hình dung như vậy.
Không có bằng chứng về một bộ máy trung ương kiểu:
một giáo hoàng → một tổng hành dinh → mọi tu viện nhận lệnh từ trung tâm.
Tăng đoàn gồm:
nhiều cộng đồng xuất gia địa phương.
Họ chia sẻ:
Đức Phật;
giáo pháp;
giới luật;
đời sống xuất gia;
các thủ tục Tăng sự.
Nhưng:
việc quản trị có tính cộng đồng và địa phương rất mạnh.
3. Đức Phật có phải lãnh đạo tối cao của Tăng đoàn?
Khi còn sống:
Đức Phật đương nhiên giữ thẩm quyền đặc biệt với tư cách người sáng lập và bậc Đạo sư.
Nhưng điều đáng chú ý là:
Ngài không xây dựng một cơ chế kế vị trong đó một cá nhân duy nhất trở thành “Phật giáo hoàng” sau khi Ngài mất.
Theo truyền thống DN 16:
Pháp và Luật sẽ là thầy sau khi Đức Phật qua đời.
Điểm này cực kỳ quan trọng đối với lịch sử sau đó.
4. Sau khi Đức Phật qua đời, ai lãnh đạo toàn bộ Phật giáo?
Không có một người kế vị duy nhất theo nghĩa giáo chủ tối cao.
Mahākassapa – Đại Ca-diếp:
được truyền thống đặt vào vai trò nổi bật sau Parinibbāna và tại kỳ kết tập thứ nhất.
Nhưng:
không nên gọi ông là “Giáo hoàng thứ hai của Phật giáo”.
Ānanda, Upāli và nhiều trưởng lão khác:
cũng giữ những vai trò khác nhau.
5. Vậy cái gì giữ Tăng đoàn lại với nhau?
Ít nhất có ba yếu tố:
1. Dhamma – Pháp
những giáo pháp được truyền lại.
2. Vinaya – Luật
những quy tắc và thủ tục điều hành đời sống xuất gia.
3. Saṅgha – cộng đồng
cơ chế cùng tụng đọc, học, thực hành và thực hiện Tăng sự.
Do đó:
Phật giáo không chỉ được bảo tồn bằng tư tưởng mà còn bằng thể chế.
6. Luật tạng quan trọng thế nào?
Vinaya không chỉ là:
danh sách những điều cấm.
Nó còn quy định:
xuất gia;
thọ giới;
Uposatha;
an cư;
tự tứ;
xử lý tranh chấp;
xử lý vi phạm;
tài sản;
y phục;
thực phẩm;
Tăng sự.
Có thể nói:
Vinaya hoạt động phần nào như hiến chương và thủ tục vận hành của Tăng đoàn.
7. Vì sao điều này liên quan đến sự hình thành bộ phái?
Bởi khi Tăng đoàn mở rộng:
cách hiểu và thực hành Vinaya trở thành một trong những vấn đề rất quan trọng.
Nếu hai cộng đồng bất đồng về:
điều gì hợp Luật;
cách thực hiện Tăng sự;
điều kiện thọ giới;
cách xử lý tài sản;
các quy định sinh hoạt,
thì:
sự khác biệt không chỉ là triết học.
Nó ảnh hưởng trực tiếp đến:
việc hai cộng đồng có thể sinh hoạt Tăng sự cùng nhau hay không.
8. Kết tập lần thứ nhất
Theo truyền thống Phật giáo, không lâu sau Đức Phật Parinibbāna:
một cuộc kết tập được tổ chức tại Rājagaha/Rājagṛha.
Mahākassapa:
được nhớ như người chủ trì.
Ānanda:
gắn với việc tụng lại Dhamma/Sutta.
Upāli:
gắn với việc tụng lại Vinaya.
9. Có chắc mọi chi tiết của kỳ kết tập thứ nhất đều đúng lịch sử không?
Không thể khẳng định theo tiêu chuẩn sử học hiện đại.
Chúng ta không có:
ghi âm;
biên bản đương thời;
bản thảo do người tham dự ký.
Các truyền thống Vinaya:
bảo tồn những phiên bản khác nhau của câu chuyện kết tập.
Vì vậy cách viết thận trọng là:
Kết tập thứ nhất là một truyền thống rất quan trọng và rộng rãi của Phật giáo cổ, phản ánh ký ức về việc cộng đồng cố gắng bảo tồn Pháp–Luật sau khi Đức Phật qua đời.
Nhưng:
không nên biến từng chi tiết truyền thống thành sự kiện đã được sử học độc lập xác minh.
10. Kinh điển lúc đó đã được viết thành sách chưa?
Phương thức bảo tồn chính trong giai đoạn đầu là:
truyền khẩu.
Các cộng đồng:
ghi nhớ;
tụng đọc;
học thuộc;
truyền từ thầy sang trò;
tụng tập thể.
Điều này giải thích một phần:
công thức lặp lại;
danh sách số;
cấu trúc đối xứng;
những đoạn lặp dài
trong kinh điển cổ.
11. Có một “Tam tạng hoàn chỉnh” giống hiện nay ngay sau khi Đức Phật mất không?
Không nên hình dung như vậy.
Không có cơ sở vững chắc để nói:
ngay tại kết tập thứ nhất đã tồn tại một bộ Tam tạng hoàn chỉnh giống hệt Pāli Tipiṭaka hiện nay.
Các tập hợp văn bản:
được truyền, tổ chức và hệ thống hóa qua thời gian.
Đặc biệt:
Abhidharma/Abhidhamma của các trường phái khác nhau không giống nhau.
Đó là bằng chứng rất quan trọng của quá trình phát triển bộ phái.
12. Kết tập lần thứ hai
Theo truyền thống:
khoảng một thế kỷ sau Parinibbāna, một cuộc kết tập khác được tổ chức tại Vesālī.
Tranh luận nổi tiếng liên quan đến:
mười vấn đề thực hành/giới luật.
Trong đó có các vấn đề về:
thực phẩm;
cách sinh hoạt;
tiền bạc
và những chi tiết Vinaya khác.
13. Có phải kết tập lần thứ hai lập tức tạo ra Theravāda và Mahāyāna?
Không.
Đây là một trong những nhầm lẫn lớn nhất.
Không nên viết:
“Kết tập II: Theravāda và Mahāyāna chia đôi.”
Mahāyāna:
chưa xuất hiện ở đây như một giáo phái đối lập hoàn chỉnh.
Các phân hóa sớm:
thuộc thế giới các bộ phái Phật giáo cổ.
14. Sự phân chia lớn đầu tiên là gì?
Các nguồn truyền thống khác nhau:
không hoàn toàn thống nhất về nguyên nhân và trình tự.
Nhưng hai tên rất quan trọng xuất hiện là:
Sthavira
và:
Mahāsāṃghika.
15. Sthavira nghĩa là gì?
Sanskrit:
Sthavira.
Pāli:
Thera.
Nghĩa cơ bản:
trưởng lão.
Vì vậy thường dịch:
Thượng tọa.
Dòng liên hệ đến các Sthavira:
về sau tiếp tục phân hóa thành nhiều bộ phái khác nhau.
16. Mahāsāṃghika nghĩa là gì?
Mahā:
lớn.
Saṃgha:
cộng đồng/Tăng chúng.
Mahāsāṃghika thường được dịch:
Đại chúng bộ.
Tên gọi có thể gợi:
nhóm “đại chúng” hoặc cộng đồng lớn.
Nhưng chỉ từ tên:
không thể suy ra toàn bộ bản chất lịch sử của cuộc phân chia.
17. Vì sao Sthavira và Mahāsāṃghika chia nhau?
Đây là:
một vấn đề lịch sử phức tạp.
Các nguồn bộ phái về sau:
đưa ra những câu chuyện khác nhau.
Một số truyền thống nhấn mạnh:
tranh chấp Vinaya.
Một số nguồn:
gắn với các vấn đề giáo lý.
Các câu chuyện về:
“năm điểm của Mahādeva”
cũng xuất hiện trong một số truyền thống.
Nhưng:
không nên kể một phiên bản duy nhất như sự kiện lịch sử chắc chắn.
18. “Năm điểm Mahādeva” có phải nguyên nhân chắc chắn của cuộc ly giáo đầu tiên?
Không.
Một số nguồn về sau liên hệ Mahādeva với:
năm mệnh đề về A-la-hán.
Nhưng:
nguồn không thống nhất;
niên đại có vấn đề;
câu chuyện có thể phản ánh tranh luận bộ phái về sau.
Do đó:
không nên nói chắc chắn rằng “Mahādeva đã chia Tăng đoàn thành hai phái”.
Đó là:
một truyền thống bộ phái cần được đọc có phê phán.
19. Sthavira có phải Theravāda ngày nay không?
Không thể đồng nhất trực tiếp.
Đây là điểm cực kỳ quan trọng.
Theravāda:
có quan hệ lịch sử với một nhánh thuộc truyền thống Sthavira.
Nhưng:
Sthavira cổ rộng hơn Theravāda rất nhiều.
Từ môi trường Sthavira phát triển nhiều truyền thống khác nhau.
Do đó:
Sthavira ≠ Theravāda hiện đại.
Chính xác hơn:
Theravāda là một hậu duệ còn tồn tại của một nhánh trong thế giới Sthavira cổ.
20. Mahāsāṃghika có phải Mahāyāna không?
Cũng không.
Hai chữ Mahā:
không làm chúng thành một.
Mahāsāṃghika:
là một dòng bộ phái Phật giáo cổ.
Mahāyāna:
là một phong trào kinh điển, tư tưởng và thực hành xuất hiện nhiều thế kỷ sau những phân hóa bộ phái đầu tiên.
Vì vậy:
Mahāsāṃghika ≠ Mahāyāna.
21. Nhưng Mahāsāṃghika có liên hệ gì với Mahāyāna không?
Có những điểm:
được giới nghiên cứu quan tâm.
Một số tư tưởng trong các nhánh Mahāsāṃghika:
có những nét gần với Buddhology Đại thừa về sau, chẳng hạn xu hướng nhấn mạnh tính siêu việt của Buddha.
Một số khu vực Mahāsāṃghika:
có thể là môi trường thuận lợi cho một số văn học Đại thừa.
Nhưng không thể kết luận:
Mahāyāna đơn giản là Mahāsāṃghika đổi tên.
Nguồn gốc Mahāyāna:
phức tạp và có thể liên hệ đến nhiều cộng đồng bộ phái khác nhau.
22. Sau cuộc phân chia đầu tiên chỉ có hai bộ phái mãi mãi?
Không.
Cả hai dòng:
tiếp tục phân hóa.
Qua nhiều thế kỷ xuất hiện những tên như:
Sarvāstivāda;
Dharmaguptaka;
Mahīśāsaka;
Kāśyapīya;
Vātsīputrīya;
Saṃmitīya;
Lokottaravāda;
Caitika;
Theravāda
và nhiều nhóm khác.
23. “Mười tám bộ phái” nghĩa là đúng 18 phái?
Không nên hiểu quá cứng.
Các nguồn truyền thống:
thường nói đến “mười tám bộ phái”.
Nhưng:
danh sách không hoàn toàn giống nhau.
Tùy văn bản:
tên khác nhau;
quan hệ phả hệ khác nhau;
số lượng thực tế có thể nhiều hơn.
Do đó “18 bộ phái”:
là một công thức truyền thống nổi tiếng hơn là một thống kê hiện đại chính xác tuyệt đối.
24. Vì sao xuất hiện nhiều bộ phái như vậy?
Không có một nguyên nhân duy nhất.
Có thể gồm:
Địa lý
Phật giáo lan tới:
Magadha;
Tây Bắc Ấn Độ;
Gandhāra;
Kashmir;
miền Trung Ấn;
miền Nam;
Sri Lanka.
Khoảng cách:
tạo ra các truyền thống địa phương.
25. Ngôn ngữ cũng góp phần
Các cộng đồng Phật giáo cổ:
không sử dụng duy nhất một ngôn ngữ kinh điển.
Văn bản được bảo tồn trong hoặc liên hệ với:
Pāli;
Gāndhārī;
các Prakrit;
Sanskrit;
Buddhist Hybrid Sanskrit
và về sau dịch sang:
Hán;
Tây Tạng;
các ngôn ngữ Trung Á.
Ngôn ngữ:
vừa bảo tồn vừa tạo những môi trường truyền thừa riêng.
26. Vinaya cũng khác nhau
Các bộ phái:
bảo tồn những Vinaya khác nhau.
Ngày nay chúng ta còn biết đến các truyền thống như:
Theravāda Vinaya;
Dharmaguptaka Vinaya;
Mahāsāṃghika Vinaya;
Mahīśāsaka Vinaya;
Sarvāstivāda Vinaya;
Mūlasarvāstivāda Vinaya.
Điều này cho thấy:
Tăng đoàn cổ không phát triển theo một đường duy nhất.
27. Các Luật tạng khác nhau có nghĩa một bên chắc chắn làm giả?
Không.
Chúng vừa:
chia sẻ một lõi rất lớn
vừa:
có khác biệt về quy tắc, cách đếm, tổ chức và truyện nền.
Điều đó phù hợp với:
nhiều thế kỷ truyền khẩu, tổ chức và phát triển trong các cộng đồng khác nhau.
So sánh Vinaya:
là một phương pháp quan trọng để nghiên cứu lịch sử Phật giáo sớm.
28. Abhidharma trở thành dấu hiệu bộ phái mạnh như thế nào?
Rất mạnh.
Các trường phái:
phân tích giáo pháp thành những hệ thống ngày càng chi tiết.
Nhưng:
Abhidharma của các phái không giống nhau.
Ví dụ:
Theravāda
có:
Abhidhamma Piṭaka Pāli.
Sarvāstivāda
có:
một hệ Abhidharma khác.
Điều này cho thấy:
quá trình hệ thống hóa giáo lý đã phát triển theo nhiều hướng.
29. Sarvāstivāda là ai?
Sarvāstivāda:
là một trong những bộ phái quan trọng nhất của Phật giáo Ấn Độ cổ.
Tên thường liên hệ với học thuyết:
“các pháp tồn tại trong ba thời”
theo cách diễn giải kỹ thuật của trường phái.
Họ đặc biệt mạnh tại:
Tây Bắc Ấn Độ;
Kashmir;
Gandhāra
trong những giai đoạn nhất định.
30. Vì sao Sarvāstivāda quan trọng?
Bởi truyền thống này:
có Abhidharma rất phát triển;
ảnh hưởng mạnh tới triết học Phật giáo Ấn Độ;
để lại nhiều văn bản qua Hán dịch;
là môi trường liên quan đến nhiều tranh luận mà các nhà tư tưởng về sau kế thừa hoặc phê phán.
Nếu chỉ học:
Theravāda
rồi tưởng:
đó là toàn bộ Phật giáo cổ
thì:
sẽ bỏ mất Sarvāstivāda và nhiều truyền thống rất quan trọng khác.
31. Dharmaguptaka quan trọng ở đâu?
Dharmaguptaka:
là một bộ phái cổ có ảnh hưởng rất lớn tới lịch sử Đông Á.
Đặc biệt:
Vinaya Dharmaguptaka trở thành nền tảng của truyền thống thọ giới đầy đủ tại nhiều nước Đông Á.
Bao gồm các truyền thống tại:
Trung Quốc;
Việt Nam;
Triều Tiên/Hàn Quốc;
một số môi trường Phật giáo Đông Á khác.
32. Điều này có nghĩa tăng ni Đại thừa Đông Á thọ “giới Đại thừa”?
Cần phân biệt.
Một tăng sĩ Đại thừa Đông Á có thể:
theo tư tưởng và kinh điển Mahāyāna
nhưng giới bổn xuất gia đầy đủ:
thuộc dòng Vinaya Dharmaguptaka – một bộ phái cổ có trước sự hình thành hoàn chỉnh của Mahāyāna.
Đây là bằng chứng tuyệt vời cho thấy:
bộ phái và Mahāyāna không phải hai hệ thống đơn giản thay thế nhau.
33. Tây Tạng thì sao?
Phật giáo Tây Tạng:
theo dòng Vinaya Mūlasarvāstivāda đối với truyền thống xuất gia.
Nhưng về giáo lý:
là Mahāyāna và Vajrayāna.
Một vị gelong Tây Tạng vì vậy có thể:
thọ Vinaya Mūlasarvāstivāda;
học Madhyamaka;
phát Bồ-đề tâm Mahāyāna;
thực hành tantra Vajrayāna.
Đây là:
nhiều tầng lịch sử cùng tồn tại trong một truyền thống.
34. Theravāda thì sao?
Theravāda:
là truyền thống bộ phái cổ duy nhất còn tồn tại đến hiện nay với hệ thống kinh điển và thể chế liên tục ở quy mô lớn dưới chính tên gọi của mình.
Kinh điển nền tảng:
Pāli Tipiṭaka.
Vinaya:
Theravāda Vinaya.
Nhưng không nên vì thế nói:
Theravāda hiện đại giống nguyên trạng Tăng đoàn thời Đức Phật.
Theravāda cũng có:
lịch sử;
Abhidhamma;
chú giải;
phụ chú giải;
truyền thống Sri Lanka;
Đông Nam Á;
những phát triển qua hơn hai thiên niên kỷ.
35. Theravāda nghĩa là gì?
Pāli:
Theravāda.
Thera:
trưởng lão.
vāda:
học thuyết/truyền thống.
Có thể dịch:
“Truyền thống của các Trưởng lão.”
Nhưng:
tên gọi này không chứng minh rằng mọi giáo lý Theravāda hiện nay đều nguyên trạng từ thời Đức Phật.
Tên truyền thống:
không thay thế nghiên cứu lịch sử văn bản.
36. Theravāda có phải “Phật giáo nguyên thủy” không?
Nếu “nguyên thủy” chỉ có nghĩa:
một truyền thống rất cổ có bảo tồn nhiều tài liệu sớm
thì:
có thể hiểu được trong ngôn ngữ phổ thông.
Nhưng nếu nó có nghĩa:
Theravāda hiện nay chính là toàn bộ Phật giáo thời Đức Phật không thay đổi
thì:
không chính xác.
Thuật ngữ tốt hơn khi nghiên cứu là:
Phật giáo sơ kỳ
đối với các tầng có thể phục dựng trước hoặc xuyên qua những phân hóa bộ phái.
37. Vậy “Phật giáo sơ kỳ” và “Theravāda” khác nhau thế nào?
Phật giáo sơ kỳ
là:
một phạm trù nghiên cứu lịch sử.
Ta cố phục dựng nó bằng cách so sánh:
Nikāya Pāli;
Āgama Hán;
các mảnh Sanskrit;
Gāndhārī;
Vinaya các bộ phái.
Theravāda
là:
một truyền thống lịch sử cụ thể.
Hai thứ:
có vùng chồng lấn rất lớn
nhưng:
không đồng nhất.
38. Vì sao Nikāya–Āgama quan trọng?
Bởi chúng đến từ:
những dòng truyền văn bản khác nhau.
Khi một giáo lý xuất hiện gần nhau trong:
Nikāya Pāli;
Āgama Hán;
các bản Sanskrit/Gāndhārī tương ứng,
chúng ta có:
cơ sở mạnh hơn để cho rằng giáo lý ấy thuộc tầng sớm.
Ví dụ:
Tứ Thánh Đế;
Bát Chánh Đạo;
năm uẩn;
Duyên khởi;
vô thường;
vô ngã;
các tầng thiền;
Niết-bàn.
39. Tại sao Āgama lại ở Hán tạng nếu chúng không phải kinh Đại thừa?
Bởi:
Hán tạng không chỉ chứa kinh Đại thừa.
Nó còn bảo tồn:
Āgama;
nhiều Vinaya bộ phái;
Abhidharma;
kinh Đại thừa;
luận;
tantra;
chú giải.
Nhiều văn bản Phật giáo Ấn Độ:
chỉ còn đầy đủ nhờ bản dịch Hán.
Do đó:
nghiên cứu Phật giáo sớm không thể bỏ Hán tạng.
40. Mahāyāna xuất hiện ở đâu trong bức tranh này?
Đây là điểm quan trọng nhất.
Mahāyāna:
không xuất hiện ngay trong cuộc phân chia đầu tiên giữa Sthavira và Mahāsāṃghika.
Nó xuất hiện:
nhiều thế kỷ sau, trong một thế giới mà các bộ phái Phật giáo đã tồn tại.
Những cộng đồng Mahāyāna ban đầu:
có thể vẫn sống trong các tu viện và theo Vinaya của những bộ phái hiện hữu.
41. Vậy một người có thể vừa thuộc bộ phái vừa là Mahāyāna?
Có.
Đây là điều rất quan trọng đối với cách hiểu lịch sử.
“Bộ phái” có thể xác định:
Vinaya và tổ chức xuất gia.
“Mahāyāna” có thể xác định:
lý tưởng Bồ-tát, kinh điển và định hướng giáo lý.
Do đó chúng:
không nhất thiết loại trừ nhau.
42. Ví dụ dễ hiểu
Một tăng sĩ cổ có thể:
thọ giới theo một Vinaya bộ phái
nhưng:
đọc kinh Bát-nhã và theo Bồ-tát đạo.
Điều này gần với thực tế lịch sử hơn mô hình:
“một ngày các tu sĩ Mahāyāna bỏ hết tu viện cũ và lập giáo hội mới.”
43. Mahāyāna ban đầu có phải một giáo hội riêng?
Có lẽ:
không nên hình dung nó ngay từ đầu như một giáo hội thống nhất.
Mahāyāna dường như:
xuất hiện qua nhiều nhóm, văn bản và cộng đồng khác nhau.
Các kinh:
Bát-nhã;
Pháp Hoa;
Hoa Nghiêm;
Vimalakīrti;
Tịnh Độ
không nhất thiết:
được hình thành cùng lúc hoặc trong cùng một cộng đồng.
44. “Hīnayāna” có phải tên của Theravāda?
Không nên dùng như vậy.
Hīnayāna:
là một thuật ngữ mang tính tranh luận trong một số văn bản Mahāyāna.
Nó không phải:
tên lịch sử tự gọi của Theravāda.
Cũng không phải:
tên chung chính xác của mọi bộ phái không-Mahāyāna.
Vì vậy:
không nên dịch Theravāda = Tiểu thừa.
45. Tại sao cách gọi “Tiểu thừa” gây sai lịch sử?
Bởi nó làm người đọc tưởng:
toàn bộ Phật giáo cổ chia thành Đại thừa và Theravāda.
Trong thực tế:
có nhiều bộ phái cổ đã biến mất mà không phải Theravāda.
Ví dụ:
Sarvāstivāda;
Dharmaguptaka;
Mahāsāṃghika;
Mahīśāsaka;
Saṃmitīya.
Đưa tất cả vào nhãn:
“Theravāda/Tiểu thừa”
là:
xóa mất lịch sử thật.
46. Saṃmitīya từng rất quan trọng
Điều đáng chú ý là:
những truyền thống hiện không còn tồn tại có thể từng rất lớn.
Saṃmitīya và các dòng Pudgalavāda:
từng có ảnh hưởng đáng kể tại Ấn Độ.
Ngày nay chúng hầu như biến mất.
Điều này nhắc chúng ta:
lịch sử không thể được suy ngược chỉ từ các truyền thống còn tồn tại.
47. “Bên thắng viết lịch sử” có đúng hoàn toàn không?
Không hoàn toàn, nhưng:
các truyền thống còn sống đương nhiên bảo tồn nguồn của mình tốt hơn.
May mắn là chúng ta còn:
bản dịch Hán;
bản dịch Tây Tạng;
bản Pāli;
bản Sanskrit;
mảnh Gāndhārī;
khảo cổ học;
bia ký.
Nhờ đó:
có thể nhìn lịch sử rộng hơn quan điểm của một bộ phái duy nhất.
48. Vua Aśoka có vai trò gì?
Aśoka:
là một nhân vật cực kỳ quan trọng trong lịch sử truyền bá Phật giáo.
Ông trị vì:
vài thế hệ sau Đức Phật, tùy hệ niên đại.
Các bia ký của Aśoka:
là nguồn lịch sử đương thời vô cùng quý giá.
Chúng cho thấy:
Phật giáo đã trở thành một lực lượng tôn giáo quan trọng và có mạng lưới rộng.
49. Aśoka có tổ chức kết tập lần thứ ba không?
Theo truyền thống Theravāda:
có một kết tập tại Pāṭaliputta dưới triều Aśoka, thường liên hệ với Moggaliputta Tissa.
Nhưng:
các truyền thống Phật giáo khác không kể lịch sử giống hệt.
Do đó:
“Kết tập III” không có một phiên bản duy nhất được toàn bộ Phật giáo cổ đồng thuận.
50. Đây là một nguyên tắc rất quan trọng
Khi đọc:
“Kết tập thứ ba”
hoặc:
“Kết tập thứ tư,”
phải hỏi:
Theo truyền thống nào?
Bởi Theravāda, Sarvāstivāda và các nguồn khác:
có những ký ức kết tập khác nhau.
Không nên ghép chúng thành:
một chuỗi hội nghị thống nhất của toàn Phật giáo thế giới.
51. Truyền thống Theravāda tới Sri Lanka như thế nào?
Theo sử liệu truyền thống Sri Lanka:
Mahinda, thường được kể là con của Aśoka, đóng vai trò quan trọng trong việc truyền Phật giáo tới Sri Lanka.
Saṅghamittā:
gắn với việc thiết lập Ni đoàn và đưa nhánh cây Bodhi tới đảo.
Từ Sri Lanka:
truyền thống Theravāda phát triển một lịch sử lâu dài.
52. Tam tạng Pāli được viết xuống khi nào?
Theo truyền thống Sri Lanka:
kinh điển Pāli được ghi thành văn khoảng thế kỷ I TCN.
Trước đó:
truyền khẩu giữ vai trò trung tâm.
Nhưng không nên suy ra:
trước thời điểm đó không ai trong thế giới Phật giáo từng dùng chữ viết.
Điểm chính là:
truyền thống kinh điển được bảo tồn chủ yếu bằng cơ chế khẩu truyền trong thời gian dài.
53. Khi kinh điển được viết xuống, nó có ngừng thay đổi hoàn toàn không?
Không nên hình dung đơn giản như vậy.
Sau khi có văn bản:
vẫn còn sao chép, biên tập, chú giải và truyền bản.
Nhưng việc viết:
giúp ổn định văn bản theo những cách mà truyền khẩu thuần túy không có.
Các bản thảo cổ:
vẫn có dị bản.
54. Bộ phái có phải chỉ do tranh cãi triết học?
Không.
Các yếu tố có thể gồm:
Vinaya;
địa lý;
truyền thừa;
ngôn ngữ;
tổ chức;
bảo trợ chính trị;
trung tâm tu viện;
giáo lý;
Abhidharma.
Do đó:
không nên tìm một “lý do duy nhất” cho toàn bộ sự hình thành bộ phái.
55. Bộ phái có phải chiến tranh tôn giáo?
Phần lớn không nên hình dung:
mỗi bộ phái là một giáo hội thù địch tuyệt đối với nhau.
Các cộng đồng:
có thể tranh luận gay gắt về giáo lý.
Nhưng họ cũng:
sống gần nhau;
chia sẻ nhiều giáo pháp;
ảnh hưởng lẫn nhau;
sử dụng những di sản chung.
Lịch sử Phật giáo Ấn Độ:
là mạng lưới phức tạp hơn những “phe” đóng kín.
56. Các bộ phái có còn cùng nhận Đức Phật Gotama không?
Có.
Dù khác nhau:
họ vẫn nhìn nhận Śākyamuni/Gotama là Đức Phật của thời đại này.
Họ chia sẻ nhiều yếu tố:
Tứ Thánh Đế;
Bát Chánh Đạo;
nghiệp;
tái sinh;
xuất gia;
Niết-bàn;
thiền định;
giới luật.
Khác biệt:
không xóa nền di sản chung.
57. Họ khác nhau ở đâu?
Ví dụ có thể tranh luận về:
bản chất các pháp;
thời gian;
A-la-hán;
pudgala/con người;
trạng thái trung gian;
Buddhology;
Abhidharma;
Vinaya;
cách phân loại tâm và pháp.
Những tranh luận ấy:
thúc đẩy sự phát triển triết học Phật giáo.
58. A-la-hán là một điểm tranh luận
Các bộ phái:
không phải lúc nào cũng hiểu phẩm tính của A-la-hán giống nhau.
Một số tranh luận liên quan:
A-la-hán có thể thoái chuyển không?
còn có thể có những giới hạn nhận thức nào?
quan hệ giữa A-la-hán và Buddha ra sao?
Những vấn đề này:
về sau cũng ảnh hưởng môi trường tư tưởng Đại thừa.
59. Buddha cũng được hiểu ngày càng khác nhau
Trong các tầng sớm:
Đức Phật đã là một nhân vật giác ngộ đặc biệt.
Nhưng qua các bộ phái:
Buddhology tiếp tục phát triển.
Một số dòng Mahāsāṃghika:
nhấn mạnh tính siêu thế của Buddha mạnh hơn.
Về sau Mahāyāna:
phát triển nhiều Buddha, Buddha-field và Trikāya.
Tantra:
tiếp tục phát triển Mahāvairocana và các hệ thống Phật Mật giáo.
60. Vì vậy không thể nhảy thẳng từ Gotama đến Đại Nhật
Một dòng lịch sử đơn giản hơn là:
Gotama và Tăng đoàn sơ kỳ
↓
truyền khẩu Pháp–Luật
↓
phân hóa bộ phái
↓
phát triển Abhidharma và Buddhology
↓
Mahāyāna
↓
các hệ thống Pháp thân, nhiều Buddha và Buddha-field
↓
Buddhist Tantra
↓
Mahāvairocana, maṇḍala, mantra, quán đảnh.
Đây:
không phải đường thẳng tuyệt đối, nhưng giúp nhìn thấy các tầng lịch sử.
61. Vajrayāna có phải một bộ phái cổ?
Không.
Vajrayāna:
không phải một trong “18 bộ phái” thời kỳ đầu.
Nó phát triển:
nhiều thế kỷ sau trong môi trường Đại thừa Ấn Độ.
Do đó:
Mūlasarvāstivāda và Vajrayāna không phải cùng một loại danh xưng.
62. Một tu sĩ Tây Tạng minh họa rất rõ điều này
Một vị tăng Tây Tạng có thể:
Về Vinaya
Mūlasarvāstivāda.
Về lý tưởng
Mahāyāna.
Về triết học
Madhyamaka.
Về thực hành
Vajrayāna.
Những danh xưng này:
nằm ở các tầng khác nhau.
Không nên hỏi:
“Ông ấy thuộc phái nào duy nhất?”
rồi nghĩ chỉ có thể chọn một.
63. Một tu sĩ Việt Nam Đại thừa cũng tương tự
Một vị tăng Việt Nam theo truyền thống Bắc truyền có thể:
Về giới luật xuất gia
Dharmaguptaka.
Về kinh điển
Mahāyāna.
Về pháp môn
có thể:
Thiền;
Tịnh Độ;
Mật;
hoặc kết hợp.
Điều này phản ánh:
nhiều lớp lịch sử Phật giáo chồng lên nhau.
64. Vì vậy “bộ phái” không giống “tông phái” Đông Á
Đây là phân biệt rất hữu ích.
Bộ phái Ấn Độ cổ
thường liên hệ mạnh đến:
Vinaya;
Tăng đoàn;
Abhidharma;
truyền thừa kinh điển.
Tông phái Đông Á
như:
Thiên Thai;
Hoa Nghiêm;
Thiền;
Tịnh Độ;
Chân Ngôn
thường hình thành:
trong bối cảnh lịch sử rất muộn hơn và theo logic khác.
Không nên xếp chúng:
trên cùng một bảng như thể cùng loại.
65. Tăng đoàn thời Đức Phật có “Nam truyền” và “Bắc truyền” chưa?
Chưa.
“Nam truyền” và “Bắc truyền”:
là cách gọi địa lý–lịch sử về sau.
Đức Phật:
không thành lập một nhánh Nam truyền và một nhánh Bắc truyền.
Các hướng truyền bá:
hình thành sau nhiều thế kỷ.
66. Đức Phật có thành lập Theravāda không?
Cách nói chính xác hơn:
Theravāda xem Đức Phật là Đạo sư và bảo tồn một truyền thống mà mình truy nguyên về Tăng đoàn sơ kỳ.
Nhưng về lịch sử:
không nên nói Gotama thành lập một tổ chức mang đầy đủ bản sắc Theravāda hiện đại.
Theravāda:
hình thành qua lịch sử bộ phái sau Ngài.
67. Đức Phật có thành lập Mahāyāna không?
Theo đức tin Mahāyāna:
các kinh Mahāyāna được xem là Buddhavacana theo những cách hiểu truyền thống khác nhau.
Theo sử học:
Mahāyāna xuất hiện trong bằng chứng lịch sử nhiều thế kỷ sau Gotama.
Do đó:
không có bằng chứng lịch sử cho một “Giáo hội Mahāyāna” hoạt động song song với Theravāda ngay khi Đức Phật còn sống.
68. Đức Phật có thành lập Vajrayāna không?
Theo truyền thống Vajrayāna:
tantra có nguồn gốc giác ngộ và được gắn với chư Phật.
Theo sử học:
Buddhist Tantra xuất hiện muộn hơn nữa.
Không nên đặt:
maṇḍala và quán đảnh Vajrayāna hoàn chỉnh vào thế kỷ V TCN như một sự kiện lịch sử đã chứng minh.
69. Một sơ đồ lịch sử hữu ích
Giai đoạn 1 – Đức Phật và Tăng đoàn sơ kỳ
Dhamma–Vinaya, cộng đồng bhikkhu/bhikkhunī và cư sĩ.
↓
Giai đoạn 2 – Sau Parinibbāna
Truyền khẩu, kết tập, củng cố Pháp–Luật.
↓
Giai đoạn 3 – Những phân hóa sớm
Sthavira và Mahāsāṃghika cùng các dòng phát triển tiếp theo.
↓
Giai đoạn 4 – Phật giáo bộ phái
Sarvāstivāda, Dharmaguptaka, Theravāda, Mahīśāsaka, Saṃmitīya, các nhánh Mahāsāṃghika...
↓
Giai đoạn 5 – Mahāyāna
Các phong trào Bồ-tát và kinh Đại thừa phát triển trong thế giới Phật giáo bộ phái.
↓
Giai đoạn 6 – Đại thừa triết học và Buddhology
Madhyamaka, Yogācāra, Tathāgatagarbha, Pure Land, Avataṃsaka...
↓
Giai đoạn 7 – Buddhist Tantra/Vajrayāna
Mantra, mudrā, maṇḍala, quán đảnh, deity yoga và các hệ tantra.
↓
Giai đoạn 8 – Các truyền thống khu vực
Theravāda Đông Nam Á, Phật giáo Đông Á, Tây Tạng, Nhật Bản và nhiều truyền thống khác.
Đây là:
sơ đồ định hướng chứ không phải một đường tiến hóa đơn giản duy nhất.
70. Những gì tồn tại đến ngày nay?
Nhiều bộ phái Ấn Độ cổ:
không còn tồn tại như những cộng đồng độc lập.
Nhưng di sản của chúng vẫn sống.
Theravāda
tồn tại như truyền thống sống.
Dharmaguptaka
Vinaya của họ tiếp tục sống trong Tăng đoàn Đông Á.
Mūlasarvāstivāda
Vinaya tiếp tục sống trong Phật giáo Tây Tạng/Himalaya.
Sarvāstivāda
tư tưởng và văn bản được bảo tồn mạnh trong Hán tạng và nghiên cứu Phật học.
Mahāsāṃghika
Vinaya và nhiều văn bản vẫn được bảo tồn, dù không còn cộng đồng lớn mang chính danh xưng ấy.
71. Đây là nghịch lý thú vị
Một bộ phái:
có thể biến mất về mặt tổ chức
nhưng:
một phần di sản của nó vẫn sống hàng nghìn năm trong truyền thống khác.
Do đó:
“biến mất” không đồng nghĩa “không còn ảnh hưởng.”
72. Có một “Phật giáo nguyên thủy thuần khiết” nằm nguyên vẹn trong một bộ phái không?
Đây là:
cách nhìn quá đơn giản.
Mọi truyền thống sống:
đều trải qua lịch sử.
Để nghiên cứu những tầng sớm nhất:
không nên chỉ chọn một truyền thống rồi mặc định nó nguyên vẹn tuyệt đối.
Cần:
so sánh.
73. Phương pháp đối chiếu
Một nhà nghiên cứu có thể đặt cạnh nhau:
Nikāya Pāli
↔
Āgama Hán
↔
Sanskrit/Gāndhārī
↔
Vinaya các bộ phái
↔
Abhidharma
↔
bia ký và khảo cổ.
Những điểm giao nhau:
giúp phục dựng các tầng cổ hơn.
74. Điều này có làm giảm giá trị Theravāda không?
Không.
Ngược lại:
Pāli Canon là nguồn cực kỳ quan trọng để nghiên cứu Phật giáo sớm.
Nhưng giá trị của nó:
không cần dựa vào tuyên bố rằng mọi truyền thống khác đều là biến dạng.
Đối chiếu:
làm Pāli Canon có giá trị lịch sử lớn hơn, bởi nhiều đoạn được xác nhận bởi các truyền bản độc lập.
75. Điều này có làm giảm giá trị Mahāyāna không?
Cũng không nhất thiết.
Nói:
một kinh Đại thừa xuất hiện muộn hơn Nikāya–Āgama
là:
một nhận định lịch sử.
Nó không tự động trả lời:
kinh ấy có giá trị triết học hoặc tu tập hay không.
Lịch sử:
không phải bảng xếp hạng tâm linh.
76. “Cổ hơn” không tự động bằng “đúng hơn”
Đây là điều cần giữ cân bằng.
Một văn bản cổ hơn:
có giá trị lớn hơn nếu câu hỏi là “Đức Phật lịch sử có khả năng đã dạy gì?”
Nhưng nếu câu hỏi là:
“Tư tưởng Phật giáo đã phát triển thế nào?”
thì:
văn bản muộn cũng cực kỳ quan trọng.
Do đó:
niên đại và giá trị là hai câu hỏi khác nhau.
77. Nhưng cũng không được xóa khác biệt niên đại
Cực ngược lại cũng sai:
“Tất cả kinh đều cùng thời nên không cần phân biệt.”
Không.
Nikāya–Āgama:
có lịch sử văn bản khác với Kinh Pháp Hoa.
Kinh Pháp Hoa:
khác Kinh Đại Nhật.
Kinh Đại Nhật:
khác các tantra muộn như Kālacakra.
Đặt đúng tầng lịch sử:
giúp đọc văn bản chính xác hơn.
78. Phật giáo có thay đổi không?
Có.
Đây là sự thật lịch sử.
Phật giáo thay đổi về:
ngôn ngữ;
thể chế;
triết học;
nghi lễ;
nghệ thuật;
kinh điển;
phương pháp tu;
quan niệm về Buddha.
Nhưng thay đổi:
không đồng nghĩa mất hết liên tục.
79. Cái gì tạo nên tính liên tục?
Dù rất đa dạng, nhiều truyền thống vẫn xoay quanh:
Buddha;
Dharma;
Saṅgha;
nghiệp;
tái sinh;
giới;
thiền;
trí tuệ;
giải thoát;
giảm tham, sân, si.
Đây là:
những sợi dây nối các giai đoạn lịch sử.
80. Nhưng không nên tìm một “bản chất duy nhất” quá đơn giản
Bởi Phật giáo:
hơn 2.500 năm lịch sử
trên:
nhiều nền văn hóa.
Không phải mọi truyền thống:
định nghĩa mọi khái niệm giống nhau.
Do đó nghiên cứu tốt cần hỏi:
Truyền thống nào?
Thời kỳ nào?
Văn bản nào?
Vinaya nào?
Tầng lịch sử nào?
81. Bảng đối chiếu tổng quát
| Giai đoạn/truyền thống | Đặc điểm |
|---|---|
| Tăng đoàn thời Đức Phật | Dhamma–Vinaya, Tăng/Ni và cư sĩ |
| Sau Parinibbāna | Truyền khẩu, kết tập, bảo tồn Pháp–Luật |
| Sthavira | Một dòng lớn của phân hóa cổ |
| Mahāsāṃghika | Một dòng lớn khác của phân hóa cổ |
| Phật giáo bộ phái | Nhiều Vinaya, Abhidharma và truyền thừa |
| Theravāda | Một hậu duệ của thế giới Sthavira; Pāli Canon |
| Sarvāstivāda | Bộ phái lớn, Abhidharma phát triển mạnh |
| Dharmaguptaka | Vinaya ảnh hưởng lâu dài tại Đông Á |
| Mūlasarvāstivāda | Vinaya còn sống trong Phật giáo Tây Tạng |
| Mahāyāna | Phong trào Bồ-tát và kinh điển phát triển trong môi trường bộ phái |
| Vajrayāna | Phát triển Mật giáo muộn hơn trên nền Mahāyāna |
82. Những cách hiểu cần tránh
“Đức Phật sáng lập Theravāda.”
Quá đơn giản về lịch sử.
Theravāda:
truy nguyên mình về Đức Phật nhưng hình thành như một truyền thống cụ thể qua thời kỳ bộ phái.
“Đức Phật lập cả Theravāda và Mahāyāna.”
Không có bằng chứng lịch sử cho:
hai giáo hội mang những danh tính ấy cùng tồn tại dưới thời Đức Phật.
“Sau khi Đức Phật mất, Phật giáo lập tức chia thành Theravāda và Mahāyāna.”
Sai.
Giữa hai thời điểm:
có cả một lịch sử dài của Phật giáo bộ phái.
“Sthavira chính là Theravāda.”
Không hoàn toàn.
Theravāda:
là một hậu duệ của một nhánh trong thế giới Sthavira.
“Mahāsāṃghika chính là Mahāyāna.”
Sai.
Hai truyền thống:
có thể có những liên hệ lịch sử nhưng không đồng nhất.
“Mahāsāṃghika vì có chữ Mahā nên là Đại thừa.”
Sai về từ nguyên và lịch sử.
“18 bộ phái nghĩa là lịch sử có chính xác 18 nhóm.”
Không chắc.
Các danh sách:
không hoàn toàn thống nhất.
“Mọi bộ phái ngoài Theravāda đều là Mahāyāna.”
Sai.
Sarvāstivāda, Dharmaguptaka, Mahīśāsaka...
không thể đơn giản gọi là Mahāyāna.
“Hīnayāna = Theravāda.”
Không nên dùng như vậy.
“Hán tạng chỉ có kinh Đại thừa.”
Sai.
Hán tạng:
bảo tồn Āgama, Vinaya và Abhidharma của nhiều bộ phái cổ.
“Phật giáo Tây Tạng có Vinaya Vajrayāna.”
Không chính xác.
Truyền thống xuất gia Tây Tạng:
chủ yếu sử dụng Mūlasarvāstivāda Vinaya, trong khi giáo lý và thực hành bao gồm Mahāyāna và Vajrayāna.
“Tăng sĩ Đông Á dùng một bộ Luật do Mahāyāna sáng tạo.”
Không chính xác.
Truyền thống thọ giới Đông Á:
chủ yếu dựa trên Dharmaguptaka Vinaya, có nguồn gốc từ Phật giáo bộ phái cổ.
“Theravāda hiện đại giống hoàn toàn Tăng đoàn thế kỷ V TCN.”
Không.
Theravāda:
cũng có hơn hai nghìn năm lịch sử phát triển.
“Phật giáo bộ phái nghĩa là Phật giáo suy đồi vì chia rẽ.”
Quá đơn giản.
Phân hóa cũng tạo ra:
hệ thống hóa giáo lý;
bảo tồn văn bản;
tranh luận triết học;
truyền bá địa lý;
nhiều dòng Vinaya.
83. Một sơ đồ cần nhớ
Nếu chỉ nhớ một sơ đồ, hãy nhớ:
Không phải:
Đức Phật
↓
Theravāda ↔ Mahāyāna
Đây là:
sơ đồ quá đơn giản và dễ gây sai lịch sử.
Cách gần lịch sử hơn là:
Đức Phật và Tăng đoàn sơ kỳ
↓
Pháp–Luật được truyền khẩu
↓
Những phân hóa Tăng đoàn ban đầu
↓
Sthavira ↔ Mahāsāṃghika
↓
Nhiều bộ phái Phật giáo Ấn Độ
↓
Theravāda – Sarvāstivāda – Dharmaguptaka – Mahīśāsaka – Saṃmitīya – các nhánh Mahāsāṃghika – nhiều truyền thống khác
↓
Trong môi trường Phật giáo bộ phái xuất hiện nhiều phong trào Mahāyāna
↓
Bát-nhã – Pháp Hoa – Hoa Nghiêm – Tịnh Độ – Duy thức – Như Lai tạng...
↓
Các hệ thống Mahāyāna phát triển
↓
Buddhist Tantra / Vajrayāna
↓
Mật giáo Đông Á – Shingon – các truyền thống Vajrayāna Tây Tạng và Himalaya
Sơ đồ này:
vẫn được giản lược, nhưng chính xác hơn rất nhiều so với mô hình “Theravāda tách khỏi Mahāyāna”.
Kết luận
Từ Tăng đoàn thời Đức Phật đến Phật giáo bộ phái:
không phải câu chuyện một giáo hội thống nhất bỗng nhiên vỡ thành Theravāda và Mahāyāna.
Đó là:
một quá trình kéo dài nhiều thế hệ.
Ban đầu là:
Đức Phật – Dhamma – Vinaya – Saṅgha.
Sau khi Đức Phật Parinibbāna:
không có một cá nhân duy nhất trở thành giáo chủ tối cao của toàn bộ Phật giáo.
Thay vào đó:
Pháp và Luật trở thành chuẩn mực trung tâm.
Các cộng đồng:
truyền khẩu giáo pháp, duy trì Vinaya và tổ chức đời sống Tăng đoàn.
Khi Phật giáo lan rộng:
địa lý xa hơn.
ngôn ngữ đa dạng hơn.
Vinaya có những truyền bản khác nhau.
Abhidharma phát triển.
các vấn đề giáo lý được phân tích ngày càng sâu.
Từ đó:
các truyền thống bộ phái xuất hiện.
Hai dòng lớn được ký ức lịch sử đặc biệt nhắc đến là:
Sthavira – Thượng tọa
và:
Mahāsāṃghika – Đại chúng.
Nhưng:
Sthavira không đơn giản là Theravāda.
Và:
Mahāsāṃghika không đơn giản là Mahāyāna.
Từ thế giới bộ phái ấy xuất hiện nhiều truyền thống:
Theravāda.
Sarvāstivāda.
Dharmaguptaka.
Mahīśāsaka.
Saṃmitīya.
Mūlasarvāstivāda.
các nhánh Mahāsāṃghika
và nhiều dòng khác.
Phần lớn:
sau này biến mất với tư cách cộng đồng độc lập.
Nhưng di sản của họ:
không biến mất.
Ngày nay:
Theravāda vẫn bảo tồn Vinaya và Pāli Tipiṭaka của mình.
Tăng đoàn Đông Á:
vẫn sử dụng truyền thống giới luật Dharmaguptaka.
Tăng đoàn Tây Tạng:
vẫn sử dụng Mūlasarvāstivāda Vinaya.
Trong khi:
Mahāyāna và Vajrayāna được xây dựng trên những tầng lịch sử phát triển về sau.
Điều này cho thấy:
Phật giáo hiện đại giống một cây lớn hơn là một đường thẳng.
Gốc:
Đức Phật và Tăng đoàn sơ kỳ.
Thân:
Pháp–Luật được truyền qua nhiều thế hệ.
Các cành đầu:
những bộ phái cổ.
Các cành lớn về sau:
Theravāda, các truyền thống Mahāyāna và Vajrayāna.
Và trên mỗi cành:
lại xuất hiện nhiều tông phái, hệ thống triết học và phương pháp thực hành.
Muốn tìm hiểu tầng gần Đức Phật lịch sử nhất:
không nên chỉ hỏi “truyền thống nào tự nhận cổ nhất?”
Mà nên:
đối chiếu nguồn.
Đặt:
Nikāya cạnh Āgama.
Pāli cạnh Sanskrit và Gāndhārī.
Theravāda Vinaya cạnh Dharmaguptaka, Mahāsāṃghika, Sarvāstivāda và Mūlasarvāstivāda Vinaya.
Khi những truyền thống:
đã phân ly từ rất lâu
vẫn bảo tồn:
những giáo lý tương đồng,
chúng ta có lý do mạnh hơn để cho rằng:
đó là những lớp di sản rất sớm của Phật giáo.
Và khi một giáo lý:
chỉ xuất hiện rõ trong một tầng văn bản muộn hơn,
ta có thể:
đặt nó đúng vào lịch sử
mà không cần:
chê bai giá trị tôn giáo của nó.
Đó là cách nhìn vừa:
tôn trọng truyền thống
vừa:
trung thực với lịch sử.
Và quan trọng nhất:
không biến lịch sử Phật giáo thành cuộc tranh giành xem “phái nào mới là Phật giáo thật”.
Bởi trước khi có:
Theravāda, Mahāyāna hay Vajrayāna,
đã có một nền tảng cổ hơn mà tất cả đều phải đối diện:
Pháp và Luật.
Và câu hỏi cuối cùng vẫn là:
giáo pháp ấy có giúp con người nhận ra khổ, nguyên nhân của khổ và con đường chấm dứt khổ hay không?