Sautrāntika – Vì sao nhấn mạnh trở lại kinh?
Báo lỗi nội dung
Sautrāntika – Vì sao nhấn mạnh trở lại kinh?
Sautrāntika – Vì sao nhấn mạnh trở lại kinh?
Trả lời ngắn
Sautrāntika là tên thường dùng cho một khuynh hướng/truyền thống Phật giáo Ấn Độ cổ có quan hệ đặc biệt với môi trường Sarvāstivāda, nổi tiếng vì nhấn mạnh thẩm quyền của sūtra – kinh hơn một số hệ thống Abhidharma đã được phát triển và hệ thống hóa về sau.
Tên Sanskrit:
Sautrāntika
có liên hệ với:
sūtra – kinh
và thường được hiểu đại ý là:
“những người dựa vào kinh”
hoặc
“những người lấy kinh làm thẩm quyền.”
Nhưng câu:
“Sautrāntika quay trở lại kinh”
cần được hiểu cẩn thận.
Họ không đơn giản nói:
“Bỏ hết Abhidharma, chỉ đọc kinh.”
Vấn đề sâu hơn là:
Khi một kết luận của hệ thống Abhidharma không được họ cho là có nền tảng đủ mạnh trong sūtra hoặc không hợp lý về mặt lập luận, họ sẵn sàng phê bình kết luận ấy.
Một trong những tranh luận nổi tiếng nhất liên quan đến học thuyết Sarvāstivāda:
các pháp quá khứ, hiện tại và tương lai theo một nghĩa nào đó đều tồn tại.
Sautrāntika nhấn mạnh mạnh hơn:
pháp hiện tại mới thực sự có hiệu lực hiện hành; quá khứ đã qua, tương lai chưa đến.
Từ những tranh luận như vậy, Sautrāntika góp phần rất quan trọng vào sự phát triển của:
thuyết sát-na;
nghiệp và chủng tử;
nhận thức luận;
mô hình nhận thức ngoại cảnh;
các cuộc tranh luận giữa Abhidharma, Duy thức và logic Phật giáo về sau.
1. Sautrāntika nghĩa là gì?
Tên Sanskrit:
Sautrāntika
xuất phát từ:
sūtra.
“Sūtra” trong bối cảnh này có thể hiểu là:
các bài kinh/giáo pháp được truyền trong Kinh tạng.
Do đó Sautrāntika thường được giải thích là:
những người lấy sūtra làm căn cứ quan trọng.
Điểm nhấn nằm ở:
thẩm quyền của kinh
so với:
một số giáo thuyết Abhidharma đã được hệ thống hóa.
2. “Trở lại kinh” không có nghĩa họ là phong trào Phật giáo nguyên thủy
Đây là điều phải nói ngay.
Không nên tưởng:
Đức Phật
↓
Phật giáo nguyên thủy
↓
Abhidharma làm sai giáo pháp
↓
Sautrāntika xuất hiện để khôi phục nguyên bản hoàn toàn.
Lịch sử:
phức tạp hơn nhiều.
Sautrāntika bản thân cũng thuộc:
một giai đoạn phát triển của Phật giáo bộ phái Ấn Độ.
Họ sử dụng:
Abhidharma;
tranh luận triết học;
phân tích pháp;
lý luận;
những khái niệm phát triển về sau.
Do đó:
Sautrāntika không đồng nghĩa “Phật giáo thời Đức Phật”.
3. Muốn hiểu Sautrāntika phải hiểu Sarvāstivāda
Một trong những truyền thống Abhidharma quan trọng nhất của Phật giáo Ấn Độ là:
Sarvāstivāda – Nhất Thiết Hữu Bộ.
Tên gọi thường được liên hệ với công thức:
sarvam asti – “tất cả đều tồn tại.”
Nhưng chữ “tất cả” ở đây không nên hiểu:
mọi thứ tưởng tượng trong vũ trụ đều tồn tại.
Tranh luận chủ yếu liên quan đến:
các dharma trong ba thời – quá khứ, hiện tại và tương lai.
4. Vấn đề ba thời
Một câu hỏi rất khó của Abhidharma là:
Nếu quá khứ không còn tồn tại, làm sao nghiệp quá khứ có thể cho quả trong tương lai?
Ví dụ:
Hôm qua một người:
làm một hành động A.
Hành động ấy đã:
chấm dứt.
Mười năm sau:
quả nghiệp xuất hiện.
Câu hỏi là:
Cái gì nối A với quả mười năm sau?
Đây là một trong những bài toán triết học lớn của:
nghiệp học Phật giáo.
5. Một câu trả lời Sarvāstivāda
Sarvāstivāda phát triển một mô hình rất tinh vi liên quan đến:
sự tồn tại của các dharma trong ba thời.
Theo cách trình bày khái quát:
quá khứ
hiện tại
tương lai
đều có một dạng:
tồn tại.
Nhưng chúng:
không có cùng trạng thái hoạt động.
Chỉ vì một dharma thuộc quá khứ:
không có nghĩa nó hoàn toàn trở thành hư vô theo mọi nghĩa.
6. Vì sao Sarvāstivāda cần lý thuyết này?
Không phải họ đơn giản thích nói:
“mọi thứ đều tồn tại.”
Lý thuyết giải quyết nhiều vấn đề:
nghiệp quá khứ cho quả thế nào;
ký ức về quá khứ;
nhận thức về đối tượng;
tương lai có thể trở thành hiện tại thế nào;
quan hệ nhân quả;
cấu trúc thời gian.
Đây là:
một giải pháp triết học cho những vấn đề thật sự khó.
7. Vaibhāṣika là ai?
Trong môi trường Sarvāstivāda phát triển một truyền thống Abhidharma rất quan trọng thường được gọi:
Vaibhāṣika.
Tên này liên hệ đặc biệt với:
Mahāvibhāṣā – Đại Tỳ-bà-sa luận.
Vaibhāṣika phát triển:
một hệ thống Abhidharma cực kỳ chi tiết.
Trong nhiều trình bày Phật học về sau:
Vaibhāṣika
và:
Sautrāntika
thường được đặt cạnh nhau để:
so sánh những quan điểm khác nhau.
8. Sautrāntika phản ứng với điều gì?
Một số nhà tư tưởng không chấp nhận:
tất cả kết luận của hệ thống Vaibhāṣika.
Họ cho rằng một số giáo thuyết:
dựa quá mạnh vào Abhidharma;
không có nền tảng rõ ràng tương đương trong sūtra;
hoặc gặp khó khăn về mặt lý luận.
Từ môi trường đó:
khuynh hướng Sautrāntika nổi lên.
9. Vậy họ có bác bỏ Abhidharma không?
Không nên nói như vậy.
Sautrāntika sử dụng:
rất nhiều khái niệm và phương pháp phân tích Abhidharma.
Điểm khác là:
họ không nhất thiết công nhận mọi luận thư Abhidharma có cùng thẩm quyền như sūtra.
Có thể diễn đạt:
Kinh là chuẩn quan trọng; luận phải được kiểm tra bằng kinh và lý luận.
Đó gần với tinh thần Sautrāntika hơn câu:
“Họ chống Abhidharma.”
10. Một ví dụ dễ hiểu
Hãy tưởng tượng có:
Văn bản A
được cộng đồng xem là:
lời dạy nền tảng.
Sau nhiều thế hệ, học giả viết:
Hệ thống B
để:
phân loại và giải thích A.
Sau đó B trở nên:
rất phức tạp.
Một nhóm học giả nói:
“B rất hữu ích, nhưng khi B đưa ra điều mà A không thực sự đòi hỏi, chúng ta có quyền xem xét lại.”
Đó là một cách hình dung:
tinh thần Sautrāntika.
11. Vấn đề “các pháp ba thời đều tồn tại”
Sautrāntika nổi tiếng vì phản đối:
cách hiểu Sarvāstivāda về sự tồn tại của dharma trong cả ba thời.
Họ nhấn mạnh mạnh hơn:
cái đang hiện hữu trong sát-na hiện tại mới có hiệu lực hiện hành.
Quá khứ:
đã diệt.
Tương lai:
chưa sinh.
Điều này làm cho:
sát-na
trở nên cực kỳ quan trọng.
12. Nếu quá khứ đã mất, nghiệp đi đâu?
Đây lập tức trở thành vấn đề.
Giả sử:
A = hành động nghiệp
xảy ra lúc:
t₁.
A chấm dứt.
Quả B xảy ra:
t₁₀₀₀.
Nếu A:
hoàn toàn không còn,
tại sao B xuất hiện?
Sautrāntika cần một mô hình khác để giải thích:
tính liên tục nhân quả mà không phải giữ pháp quá khứ tồn tại.
13. Chủng tử – bīja
Một ý tưởng đặc biệt quan trọng trong các trình bày Sautrāntika là:
bīja – chủng tử/hạt giống.
Hành động:
A
↓
tạo:
một năng lực/khuynh hướng nhân quả
↓
được truyền trong:
dòng tương tục
↓
khi đủ điều kiện:
↓
quả B sinh.
Như vậy không cần nói:
hành động A nguyên vẹn vẫn đang tồn tại đâu đó.
14. Ví dụ hạt xoài
Ta trồng:
hạt xoài.
Hạt:
biến đổi và cuối cùng không còn dưới hình dạng ban đầu.
Nhưng quá trình:
không bị cắt đứt.
Hạt
↓
mầm
↓
cây non
↓
cây trưởng thành
↓
hoa
↓
quả.
Không cần:
hạt ban đầu còn nguyên bên trong quả xoài.
Nhưng:
nếu không có chuỗi nhân duyên từ hạt, quả ấy không xuất hiện.
Đây là ẩn dụ hữu ích cho:
tính liên tục mà không cần một thực thể bất biến.
15. Điều này rất phù hợp với vô ngã
Nếu nghiệp cần một:
linh hồn bất biến mang nghiệp
thì sẽ xung đột với:
vô ngã.
Sautrāntika có thể giải thích:
dòng nhân quả tiếp tục mà không cần một “người mang nghiệp” thường hằng.
Sát-na trước:
điều kiện hóa sát-na sau.
Dòng tiếp tục:
nhưng không có bản thể bất biến chạy xuyên qua nó.
16. Ngọn lửa truyền từ đèn này sang đèn khác
Một ẩn dụ khác:
Ngọn lửa A:
làm cháy ngọn lửa B.
Ta không cần nói:
một vật thể “ngọn lửa A” đã di chuyển nguyên vẹn sang B.
Nhưng cũng không thể nói:
B hoàn toàn không liên quan A.
Quan hệ là:
nhân duyên.
Đây là kiểu tư duy rất quan trọng trong:
Phật học về nghiệp và tái sinh.
17. Sautrāntika có phải nguồn gốc của mọi lý thuyết “chủng tử”?
Không nên nói quá mạnh như vậy.
Ý tưởng về:
khuynh hướng;
tiềm năng;
chủng tử;
dòng tương tục
có lịch sử:
phức tạp.
Nhưng Sautrāntika đóng vai trò rất quan trọng trong:
sự phát triển của những mô hình chủng tử nhân quả.
Về sau vấn đề này trở nên cực kỳ quan trọng trong:
Yogācāra – Duy thức.
18. Từ Sautrāntika đến Duy thức?
Có:
quan hệ tư tưởng quan trọng,
nhưng không nên viết:
Sautrāntika tự động biến thành Duy thức.
Yogācāra phát triển:
một hệ thống riêng phức tạp hơn nhiều.
Đặc biệt:
ālaya-vijñāna – A-lại-da thức
được sử dụng để giải thích:
chủng tử;
nghiệp;
tập khí;
dòng tâm;
kinh nghiệm.
19. Chủng tử Sautrāntika và A-lại-da không phải một thứ
Đây là điểm cần phân biệt.
Có thể có:
tiền đề và sự tiếp nối tư tưởng.
Nhưng không nên nói:
“Sautrāntika đã dạy nguyên hệ thống A-lại-da thức.”
Ālayavijñāna là:
một phát triển đặc trưng của Yogācāra.
Nói chính xác hơn:
những vấn đề về chủng tử và dòng tương tục mà Sautrāntika quan tâm trở thành những vấn đề quan trọng được Yogācāra tiếp tục giải quyết theo cách riêng.
20. Sautrāntika và sát-na
Sautrāntika thường được gắn với:
một hình thức mạnh của thuyết sát-na.
Một dharma:
sinh
và:
diệt
rất nhanh.
Không có một vật:
giữ nguyên bản thể từ sát-na này sang sát-na khác.
Điều ta gọi là:
“một vật tồn tại lâu”
thực chất có thể được phân tích thành:
chuỗi những sự kiện nối tiếp.
21. Ví dụ ngọn lửa
Ta nhìn:
ngọn nến cháy 30 phút
và nói:
“Đây là cùng một ngọn lửa.”
Ở cấp độ quy ước:
hoàn toàn hữu ích.
Nhưng phân tích kỹ:
nhiên liệu liên tục thay đổi;
oxy thay đổi;
nhiệt thay đổi;
hình dạng lửa thay đổi;
các quá trình vật lý liên tục sinh diệt.
“Ngọn lửa kéo dài 30 phút” có thể được hiểu là:
một dòng liên tục,
không phải:
một thực thể bất biến kéo dài 30 phút.
22. Con người cũng như vậy
Ta nói:
“Tôi là người đã đi học mười năm trước.”
Ở cấp độ quy ước:
đúng.
Nhưng nếu tìm:
một thực thể hoàn toàn bất biến từ mười năm trước đến hôm nay
thì:
không tìm thấy.
Có:
thân thay đổi;
ký ức thay đổi;
cảm thọ thay đổi;
nhận thức thay đổi;
thói quen thay đổi.
Nhưng vẫn có:
dòng liên tục nhân quả.
Đây là nền tảng quan trọng để hiểu:
vô ngã mà không rơi vào đoạn diệt.
23. Sautrāntika có nói chỉ hiện tại tồn tại?
Ở mức nhập môn có thể nói:
Sautrāntika phản đối thuyết ba thời đều tồn tại và nhấn mạnh thực tại hiện hành của pháp hiện tại.
Nhưng khi nghiên cứu chuyên sâu:
các nguồn và tác giả được gắn với Sautrāntika không nhất thiết tạo thành một hệ thống hoàn toàn đồng nhất.
Do đó tránh biến:
Sautrāntika
thành:
một giáo điều duy nhất không có biến thể.
24. Sautrāntika có phải một bộ phái độc lập rõ ràng?
Đây là vấn đề lịch sử phức tạp.
Trong các sách nhập môn người ta thường liệt kê:
Vaibhāṣika
và:
Sautrāntika
như hai “trường phái”.
Nhưng nghiên cứu lịch sử cần thận trọng hơn.
“Sautrāntika” có thể chỉ:
một khuynh hướng học thuật hoặc nhiều nhóm tư tưởng liên quan,
chứ không nhất thiết luôn là:
một giáo hội độc lập có tổ chức, Vinaya và cơ cấu riêng biệt giống một tông phái hiện đại.
25. Đây là lỗi của sơ đồ “18 bộ phái”
Các sơ đồ Phật giáo thường khiến ta tưởng:
mỗi tên là một giáo hội hoàn chỉnh giống các giáo phái ngày nay.
Thực tế:
danh xưng có thể thay đổi;
học thuyết chồng lấn;
một tu sĩ có thể thuộc cùng Vinaya nhưng bất đồng Abhidharma;
các khuynh hướng học thuật có thể phát triển bên trong cùng môi trường tu viện.
Do đó:
không phải mọi khác biệt triết học đều tạo thành một Tăng đoàn riêng.
26. Dārṣṭāntika là ai?
Trong nguồn Phật giáo Ấn Độ còn gặp tên:
Dārṣṭāntika
liên quan đến:
những người sử dụng ví dụ/ẩn dụ – dṛṣṭānta – trong lập luận.
Quan hệ lịch sử giữa:
Dārṣṭāntika
và:
Sautrāntika
không phải lúc nào cũng đơn giản.
Một số nguồn và nghiên cứu:
liên hệ hai danh xưng khá chặt,
nhưng không nên mặc định:
chúng luôn đồng nghĩa trong mọi giai đoạn.
27. Kumāralāta
Kumāralāta thường được gắn trong truyền thống với:
Dārṣṭāntika/Sautrāntika.
Nhưng việc tái dựng:
lịch sử chính xác của các nhóm này
gặp khó khăn vì:
nhiều tác phẩm đã thất truyền.
Điều ta biết thường phải phục dựng từ:
trích dẫn;
phê bình của đối thủ;
Abhidharma;
các bản Hán/Tạng;
luận thư về sau.
28. Đây là vấn đề nguồn sử liệu
Sautrāntika không để lại cho chúng ta:
một “Kinh điển Sautrāntika hoàn chỉnh” còn nguyên vẹn.
Nhiều quan điểm của họ được biết qua:
những tác giả khác mô tả hoặc tranh luận với họ.
Vì vậy khi viết:
“Sautrāntika tin rằng…”
đôi khi phải thêm mức độ:
thận trọng.
29. Vasubandhu và Abhidharmakośa
Một nguồn cực kỳ quan trọng là:
Abhidharmakośabhāṣya
của:
Vasubandhu – Thế Thân.
Tác phẩm này trình bày rất sâu:
Abhidharma Sarvāstivāda
nhưng đồng thời:
nhiều lần phê bình các quan điểm Vaibhāṣika từ những lập trường thường được gắn với Sautrāntika.
Đây là lý do Vasubandhu:
cực kỳ quan trọng để hiểu cuộc tranh luận này.
30. Nhưng Vasubandhu có đơn giản là “triết gia Sautrāntika” không?
Không nên đóng khung quá cứng.
Vasubandhu là:
một nhân vật có lịch sử tư tưởng phức tạp.
Ông gắn với:
Abhidharma;
phê bình Vaibhāṣika;
những lập trường gần Sautrāntika;
và về sau đặc biệt nổi tiếng trong truyền thống Yogācāra.
Do đó:
một nhãn duy nhất không mô tả hết sự nghiệp tư tưởng của ông.
31. Abhidharmakośa cho thấy điều gì?
Nó cho thấy một điểm rất quan trọng:
Phật giáo cổ không phải môi trường trong đó mọi người chỉ chấp nhận giáo điều mà không tranh luận.
Các luận sư tranh luận rất sâu về:
thời gian;
nghiệp;
nhận thức;
vật chất;
nhân quả;
tâm;
thiền;
giải thoát.
Sautrāntika là:
một phần của văn hóa tranh luận ấy.
32. Một tranh luận khác: nhận thức
Sautrāntika còn nổi tiếng trong lịch sử triết học Phật giáo vì:
cách giải thích nhận thức về ngoại cảnh.
Ở đây xuất hiện một câu hỏi rất khó:
Khi mắt thấy một cái bình, ta có trực tiếp thấy cái bình bên ngoài không?
Hay:
ta chỉ trực tiếp nhận biết một biểu hiện/hình ảnh được sinh trong nhận thức do cái bình gây ra?
33. Vaibhāṣika và nhận thức trực tiếp
Trong các trình bày triết học Tây Tạng về sau, Vaibhāṣika thường được mô tả theo hướng:
các đối tượng bên ngoài có thể được nhận thức trực tiếp.
Sautrāntika lại thường được mô tả:
theo một dạng chủ nghĩa biểu tượng trong nhận thức.
Tức là:
ngoại cảnh gây ra một biểu hiện trong tâm, và ta nhận biết đối tượng thông qua biểu hiện ấy.
34. Ví dụ con dấu
Hãy tưởng tượng:
con dấu
ấn xuống:
sáp.
Ta nhìn:
dấu in trên sáp
và từ đó biết:
hình dạng con dấu.
Theo một cách diễn giải Sautrāntika:
ngoại vật
↓
tạo điều kiện cho:
hình ảnh/biểu hiện trong nhận thức
↓
ta trực tiếp nhận:
biểu hiện ấy
↓
và từ đó biết:
ngoại vật.
35. Vậy Sautrāntika phủ nhận thế giới bên ngoài?
Không.
Đây chính là điểm phân biệt quan trọng với:
một số cách diễn giải Yogācāra.
Sautrāntika thường được xem là:
chấp nhận ngoại cảnh tồn tại.
Nhưng ngoại cảnh:
được biết gián tiếp thông qua biểu hiện nhận thức.
Do đó thường có thuật ngữ hiện đại gần với:
representationalism – thuyết biểu tượng/đại diện.
36. Tại sao họ cần mô hình này?
Một phần liên quan đến:
thuyết sát-na.
Nếu đối tượng bên ngoài:
sinh rồi diệt rất nhanh,
thì đến khi nhận thức về nó xuất hiện:
đối tượng gây ra nhận thức có thể đã thuộc sát-na trước.
Do đó:
nhận thức hiện tại
không nhất thiết trực tiếp chạm:
đối tượng hiện tại cùng sát-na.
Điều này tạo ra:
một mô hình nhận thức rất tinh vi.
37. Đây là vấn đề triết học đáng kinh ngạc
Câu hỏi Sautrāntika đặt ra có thể được diễn đạt hiện đại:
Ta biết thế giới trực tiếp hay qua biểu hiện tâm trí?
Đây không chỉ là câu hỏi:
Phật giáo cổ.
Nó còn là vấn đề lớn của:
nhận thức luận;
triết học tâm trí;
triết học phương Tây hiện đại.
Nhưng không nên vì sự tương đồng ấy mà nói:
Sautrāntika đã phát minh khoa học thần kinh hiện đại.
38. Sautrāntika và “cái bình”
Trong tranh luận Abhidharma:
cái bình
là ví dụ rất hữu ích.
Ta nói:
“Có một cái bình.”
Nhưng phân tích:
đất;
hình dạng;
màu;
các phần;
quan hệ không gian.
Ta có thể hỏi:
“Cái bình” là một pháp tối hậu hay chỉ là tên gọi cho tổ hợp?
Sautrāntika và các trường phái Abhidharma:
phân tích rất sâu sự khác nhau giữa quy ước và các thành phần cơ bản.
39. Hai loại chân lý
Trong các hệ thống Abhidharma và về sau, người ta phát triển:
phân biệt chân lý quy ước và chân lý tối hậu
theo nhiều cách.
Ví dụ:
“người”
có thể tồn tại:
theo quy ước.
Nhưng khi phân tích:
không tìm thấy một tự ngã độc lập.
Điều này không có nghĩa:
con người hoàn toàn không tồn tại.
Nó có nghĩa:
cách tồn tại cần được hiểu khác với một bản thể bất biến.
40. Nhưng đừng đồng nhất Sautrāntika với Madhyamaka
Cả hai có thể nói:
nhiều thứ chỉ tồn tại theo quy ước.
Nhưng:
Sautrāntika
và:
Madhyamaka
không cùng hệ thống.
Sautrāntika vẫn thường chấp nhận:
những pháp thực hữu ở cấp độ phân tích nhất định.
Madhyamaka đi xa hơn khi:
phê bình tự tính ngay cả của các dharma tối hậu.
41. Đây là bước phát triển rất quan trọng
Ta có thể hình dung một chuỗi tranh luận:
Abhidharma
Phân tích “con người” thành các dharma.
Sautrāntika
Phê bình một số cách tái thực thể hóa các dharma và nhấn mạnh sát-na, kinh, nhân quả.
Madhyamaka
Ngay cả dharma cũng không có svabhāva – tự tính.
Yogācāra
Phân tích sâu hơn cấu trúc nhận thức, chủng tử, thức và kinh nghiệm.
Đây không phải:
một đường tiến hóa tuyến tính tuyệt đối,
nhưng giúp thấy:
các vấn đề triết học tiếp tục được kế thừa và biến đổi.
42. Sautrāntika có ảnh hưởng đến Yogācāra thế nào?
Một số vấn đề Sautrāntika quan tâm trở nên cực kỳ quan trọng trong Yogācāra:
chủng tử;
tập khí;
dòng tương tục;
nhận thức;
biểu hiện trong tâm;
nghiệp quá khứ cho quả tương lai.
Yogācāra phát triển:
những giải pháp riêng và rộng hơn.
Đặc biệt:
ālaya-vijñāna
trở thành một mô hình trung tâm trong nhiều văn bản Duy thức.
43. Nhưng có khác biệt quyết định
Sautrāntika thường:
thừa nhận ngoại cảnh.
Trong một số hệ thống Yogācāra:
việc khẳng định ngoại vật độc lập bị phê bình mạnh hơn.
Do đó:
“ta nhận ngoại vật qua biểu hiện tâm”
không đồng nghĩa:
“chỉ có tâm, không có ngoại vật.”
Đây là hai lập trường khác nhau.
44. Sautrāntika và Dignāga
Sự phát triển nhận thức luận Phật giáo về sau, đặc biệt với:
Dignāga
và:
Dharmakīrti,
kế thừa và biến đổi nhiều vấn đề từng được:
Abhidharma và Sautrāntika
đặt ra.
Nhưng cũng không nên nói:
Dignāga = Sautrāntika nguyên thủy.
Tư tưởng nhận thức luận Phật giáo đã:
phát triển thêm rất nhiều.
45. Dharmakīrti và “Sautrāntika”
Trong các hệ thống giáo khoa Tây Tạng, một số lập trường nhận thức luận của:
Dignāga–Dharmakīrti
có thể được trình bày qua:
khung Sautrāntika.
Nhưng khi nghiên cứu lịch sử:
phải phân biệt Sautrāntika Abhidharma cổ với các hệ thống nhận thức luận phát triển nhiều thế kỷ sau.
Nếu không:
ta sẽ biến một truyền thống kéo dài hàng thế kỷ thành một học thuyết duy nhất.
46. Tại sao Sautrāntika quan trọng?
Không phải vì:
họ trở thành một tông phái lớn còn tồn tại đến ngày nay.
Mà vì:
những vấn đề họ đặt ra có ảnh hưởng rất sâu đến triết học Phật giáo Ấn Độ về sau.
Đặc biệt:
thời gian;
sát-na;
nghiệp;
chủng tử;
nhận thức;
ngoại cảnh;
quan hệ kinh–luận.
47. “Trở lại kinh” có giống phong trào cải cách tôn giáo hiện đại không?
Không nên so sánh quá xa.
Sautrāntika không phải:
một phong trào “sola scriptura” Phật giáo
theo nghĩa hiện đại.
Họ vẫn sống trong:
truyền thống tu viện;
Abhidharma;
tranh luận triết học;
truyền thừa Phật giáo Ấn Độ.
Do đó “trở lại kinh” nên hiểu:
ưu tiên thẩm quyền của sūtra khi đánh giá một số luận điểm Abhidharma,
không phải:
“chỉ cần kinh, vứt hết luận.”
48. Một nguyên tắc rất hiện đại mà ta có thể học
Dù không đồng nhất với phương pháp nghiên cứu hiện đại, tinh thần ấy gợi ra một nguyên tắc hữu ích:
Đừng nói nguồn gốc mạnh hơn bằng chứng.
Nếu một ý tưởng chỉ xuất hiện rõ trong:
luận về sau,
hãy nói:
“Luận X trình bày…”
đừng tự động viết:
“Đức Phật nói…”
Sautrāntika cho thấy:
ngay trong Phật giáo Ấn Độ cổ, thẩm quyền giữa kinh và hệ thống luận đã là vấn đề được tranh luận.
49. Abhidharma có phải vì thế không đáng tin?
Không.
Đây là kết luận sai.
Abhidharma là:
một thành tựu trí thức khổng lồ của Phật giáo.
Sautrāntika không làm cho:
toàn bộ Abhidharma vô giá trị.
Ngược lại, chính cuộc tranh luận giữa:
Vaibhāṣika
và:
Sautrāntika
cho thấy:
Abhidharma là một truyền thống sống, tự phê bình và phát triển.
50. Không nên biến Vaibhāṣika thành “phe sai”
Một lỗi khác là kể câu chuyện:
Vaibhāṣika mê tín vào luận
→ Sautrāntika trở về lời Phật
→ vì vậy Sautrāntika đúng.
Đây là:
cách kể thiên lệch.
Vaibhāṣika có:
một hệ thống triết học rất tinh vi
và đưa ra:
những lý do nghiêm túc
cho quan điểm của mình.
Sautrāntika đưa ra:
những phản biện nghiêm túc.
Ta nên nghiên cứu:
lập luận của cả hai.
51. Ví dụ tranh luận về thời gian
Vaibhāṣika hỏi
Nếu quá khứ:
hoàn toàn không tồn tại,
nghiệp quá khứ:
làm sao cho quả?
Sautrāntika trả lời
Không cần:
pháp quá khứ tiếp tục tồn tại.
Chỉ cần:
chuỗi nhân quả mang năng lực do hành động trước để lại.
Đây là:
hai mô hình giải thích,
không phải:
một bên tin kinh, một bên không biết kinh.
52. Một ví dụ bằng domino
Viên domino:
1
đổ vào:
2
↓
2 đổ vào 3
↓
3 đổ vào 4
↓
…
↓
100 đổ.
Khi viên 100 đổ:
viên 1 không cần vẫn đang đổ.
Nhưng:
nếu viên 1 không khởi động chuỗi, viên 100 không đổ theo chuỗi ấy.
Đây là một ẩn dụ rất đơn giản cho:
nhân quả tiếp tục dù nguyên nhân trước đã diệt.
53. Nghiệp không cần “kho chứa vật chất”
Từ đây có thể hiểu:
nghiệp không nhất thiết là một vật vô hình nằm trong cơ thể.
Nó có thể được giải thích như:
khả năng nhân quả được truyền qua dòng tương tục.
Các trường phái khác nhau:
giải thích cơ chế ấy khác nhau.
Sautrāntika:
chủng tử/khuynh hướng.
Yogācāra:
phát triển hệ thống chủng tử và ālayavijñāna.
Các truyền thống khác:
có mô hình riêng.
54. Điều này liên hệ trực tiếp với tái sinh
Nếu không có:
ātman – linh hồn bất biến,
thì cái gì tái sinh?
Một câu trả lời kiểu Sautrāntika:
không cần một vật thể thường hằng chuyển từ đời này sang đời khác.
Có:
dòng nhân quả tâm–thân
trong đó:
sát-na trước làm duyên cho sát-na sau.
Cái tiếp tục là:
quan hệ nhân quả,
không phải:
một linh hồn bất biến.
55. “Không phải cùng một người, cũng không hoàn toàn là người khác”
Đây là logic rất quan trọng trong nhiều cách giải thích Phật giáo.
Đứa trẻ năm tuổi
và:
người ấy lúc năm mươi tuổi
không:
hoàn toàn giống nhau.
Nhưng cũng không:
hoàn toàn không liên quan.
Quan hệ là:
liên tục nhân quả.
Tái sinh cũng được nhiều hệ thống Phật học giải thích:
theo logic tương tự.
56. Sautrāntika có liên quan đến “dòng tâm thức” không?
Có thể nói:
các mô hình dòng tương tục tâm thức rất quan trọng đối với việc giải thích nghiệp và tái sinh mà không cần tự ngã.
Nhưng cần tránh biến:
“dòng tâm thức”
thành:
một linh hồn mới được đổi tên.
Dòng:
liên tục biến đổi.
Nó không phải:
thực thể bất biến.
57. Sautrāntika và vô thường
Nhấn mạnh sát-na giúp đưa:
vô thường
đến một mức phân tích rất mạnh:
không chỉ đời người vô thường; từng pháp cũng sinh diệt trong từng sát-na.
Nhưng cần lưu ý:
hệ thống sát-na cực kỳ chi tiết là sản phẩm của sự phát triển Abhidharma.
Không nên tuyên bố:
mọi chi tiết kỹ thuật của thuyết sát-na đều xuất hiện nguyên dạng trong kinh sớm.
58. Đây chính là một nghịch lý thú vị
Sautrāntika được gọi là:
“những người dựa vào kinh.”
Nhưng bản thân họ cũng:
phát triển các lý thuyết triết học rất tinh vi không chỉ đơn giản lặp lại nguyên văn kinh.
Điều này cho thấy:
“dựa vào kinh” không đồng nghĩa “không được suy luận hay phát triển triết học.”
Họ vẫn:
giải thích và lập luận.
59. Kinh và lý luận
Một cách mô tả tinh thần Sautrāntika là:
sūtra
yukti – lý luận
↓
đánh giá giáo thuyết.
Không chỉ hỏi:
“Luận thư của truyền thống nói gì?”
mà còn hỏi:
“Kinh có thực sự hỗ trợ điều ấy không?”
và:
“Điều ấy có hợp lý không?”
60. Đây không phải chủ nghĩa chống học thuật
Ngược lại.
Sautrāntika tham gia:
một nền văn hóa học thuật cực kỳ phức tạp.
Họ không nói:
“Đừng suy nghĩ, chỉ tin kinh.”
Chính các tranh luận của họ đã góp phần thúc đẩy:
logic;
nhận thức luận;
phân tích nhân quả;
lý thuyết nghiệp.
Do đó:
“trở lại kinh” và “sử dụng lý luận” có thể đi cùng nhau.
61. Sautrāntika có còn tồn tại như một tông phái ngày nay?
Không theo nghĩa:
một cộng đồng lớn độc lập giống Theravāda, Zen hay Gelug hiện nay.
Nhưng:
quan điểm Sautrāntika
được bảo tồn trong:
luận thư;
truyền thống Abhidharma;
Phật giáo Tây Tạng;
giáo trình triết học;
nghiên cứu hiện đại.
Do đó Sautrāntika vẫn:
rất quan trọng về mặt triết học.
62. Vì sao Tây Tạng vẫn học Sautrāntika?
Trong nhiều hệ thống giáo dục Tây Tạng, người học được giới thiệu:
các hệ thống triết học theo cấp độ.
Một mô hình quen thuộc gồm:
Vaibhāṣika
Sautrāntika
Cittamātra/Yogācāra
Madhyamaka
Mục đích là:
học các cách khác nhau để phân tích thực tại và nhận thức.
63. Nhưng đây là sơ đồ giáo khoa Tây Tạng
Cần nhớ:
bốn trường phái theo thứ bậc như trên là một mô hình phân loại giáo khoa được phát triển về sau.
Nó:
rất hữu ích để học triết học,
nhưng không nên nhầm với:
một bản đồ lịch sử hoàn toàn đơn giản trong đó bốn trường xuất hiện nối tiếp nhau theo đúng bốn bậc.
Lịch sử thực tế:
phức tạp hơn.
64. “Thấp” và “cao” trong giáo trình không có nghĩa “ngu” và “thông minh”
Trong một số giáo trình Tây Tạng:
Vaibhāṣika và Sautrāntika được đặt ở những cấp dưới Madhyamaka.
Nhưng đây là:
phân loại nội bộ của một truyền thống.
Không nên chuyển thành:
“Vaibhāṣika là triết học thấp kém.”
Trong nghiên cứu lịch sử khách quan:
mỗi hệ thống cần được hiểu theo lập luận của chính nó.
65. Theravāda có phải Sautrāntika?
Không.
Dù Theravāda cũng:
có Sutta;
có Abhidhamma;
có tranh luận về thẩm quyền văn bản,
nhưng:
Theravāda và Sautrāntika là những truyền thống lịch sử khác nhau.
Không nên vì cả hai nhấn mạnh kinh ở một số bối cảnh mà:
đồng nhất chúng.
66. Sautrāntika có phải “Phật giáo nguyên thủy”?
Không.
Sautrāntika:
thuộc lịch sử Phật giáo bộ phái và Abhidharma Ấn Độ.
Nếu muốn nghiên cứu:
Phật giáo sớm,
cần đối chiếu:
Nikāya;
Āgama;
Vinaya;
các bản Sanskrit;
Gāndhārī;
những nguồn độc lập khác.
Không thể nói:
“Đọc Sautrāntika là biết nguyên vẹn lời Phật ban đầu.”
67. Sautrāntika có phải Đại thừa?
Không nên đồng nhất.
Sautrāntika hình thành trong:
môi trường các trường phái Phật giáo Ấn Độ không được định nghĩa đơn giản bằng nhãn Đại thừa hiện đại.
Nhưng các ý tưởng của họ:
ảnh hưởng và tương tác với những phát triển Đại thừa về sau.
Đặc biệt:
Yogācāra và nhận thức luận Phật giáo.
68. Sautrāntika có phải “Tiểu thừa”?
Nên tránh dùng:
“Tiểu thừa”
như nhãn lịch sử trung tính cho Sautrāntika.
“Hīnayāna” là:
thuật ngữ mang tính đánh giá trong một số văn bản Đại thừa,
không phải tên mà tất cả các trường phái cổ tự gọi mình.
Tốt hơn nên dùng:
Sautrāntika
hoặc:
một khuynh hướng/trường phái Abhidharma Phật giáo Ấn Độ.
69. So sánh bốn hệ thống một cách rất khái quát
| Vấn đề | Vaibhāṣika | Sautrāntika | Yogācāra | Madhyamaka |
|---|---|---|---|---|
| Ngoại cảnh | Có | Có | Bị phân tích/phê bình mạnh, tùy cách đọc | Không khẳng định tự tính của cả tâm lẫn cảnh |
| Nhận thức ngoại cảnh | Thường trình bày là trực tiếp | Thường qua biểu hiện nhận thức | Cấu trúc thức trở thành trung tâm | Phê bình tự tính của chủ thể–đối tượng |
| Ba thời | Sarvāstivāda: pháp ba thời có dạng tồn tại | Nhấn mạnh pháp hiện tại | Phát triển mô hình chủng tử–thức | Tất cả pháp Không tự tính |
| Chủng tử | Không phải trọng tâm theo cùng mô hình | Quan trọng | Phát triển rất mạnh | Không biến chủng tử thành tự tính |
| Kinh–luận | Vaibhāṣika Abhidharma rất có thẩm quyền | Nhấn mạnh sūtra hơn | Kinh Đại thừa + śāstra | Kinh Bát-nhã + lý luận Trung quán |
Bảng này:
chỉ để định hướng,
không thay thế nghiên cứu từng văn bản.
70. Sautrāntika dạy ta điều gì về lịch sử Phật giáo?
Một điều rất quan trọng:
Phật giáo chưa bao giờ chỉ có một hệ thống giải thích duy nhất.
Ngay trong các truyền thống Abhidharma:
đã có tranh luận rất mạnh.
Không phải tất cả Phật tử cổ đều đồng ý về:
pháp;
thời gian;
nghiệp;
nhận thức;
nhân quả.
Đây là:
một phần bình thường của lịch sử tư tưởng Phật giáo.
71. Một giáo lý trong luận có thể bị chất vấn không?
Sautrāntika cho thấy:
có.
Một luận thư có thể:
rất được tôn trọng
nhưng một học giả vẫn có thể hỏi:
“Kinh có nói như vậy không?”
“Lập luận này có đứng vững không?”
Điều này khác với:
bất kính.
Đó là:
một phần của truyền thống tranh luận Phật học.
72. Nhưng kinh cũng cần được giải thích
Ngược lại:
chỉ trích một câu kinh không tự động giải quyết mọi vấn đề.
Kinh có thể:
nói theo ngữ cảnh;
sử dụng quy ước;
có nhiều bản truyền;
cần giải thích.
Do đó:
Sautrāntika vẫn phải làm công việc của một nhà luận giải.
Đây là lý do:
không thể thực sự có “chỉ kinh mà không diễn giải”.
73. Bài học cho người học Phật hiện đại
Khi nghe:
“Phật giáo dạy rằng X…”
hãy hỏi:
X nằm ở đâu?
Nikāya?
Āgama?
Abhidharma?
Kinh Đại thừa?
Tantra?
Chú giải?
Luận sư?
Truyền thống dân gian?
Nếu X chỉ xuất hiện rõ trong:
một luận thư hậu kỳ,
hãy gọi đúng:
“Theo luận/truyền thống X…”
Đó chính là cách:
tôn trọng nguồn.
74. Nhưng đừng rơi vào cực đoan “chỉ kinh sớm mới có giá trị”
Đó cũng không phải kết luận cần rút ra.
Một giáo lý hậu kỳ có thể:
rất sâu;
rất hữu ích;
giải quyết vấn đề kinh không trình bày chi tiết;
trở thành nền tảng của một truyền thống sống.
Điều cần làm không phải:
xóa bỏ cái muộn.
Mà là:
đặt nó đúng vị trí lịch sử.
75. Một cây Phật học
Có thể hình dung:
Kinh điển sớm
= rễ và thân cổ.
Abhidharma
= những nhánh phân tích lớn.
Sautrāntika
= một nhánh tự phê bình và tái xét một số kết luận Abhidharma.
Madhyamaka
Yogācāra
Tathāgatagarbha
Vajrayāna
= những hệ thống phát triển khác.
Một nhánh:
mọc muộn hơn
không có nghĩa:
nó không thuộc cây.
Nhưng cũng không nên nói:
toàn bộ cây đã tồn tại nguyên dạng trong hạt giống ban đầu.
76. Vì sao Sautrāntika đặc biệt thú vị?
Bởi họ đứng tại một giao điểm rất quan trọng:
Kinh
↕
Abhidharma
↕
triết học về thời gian
↕
nghiệp
↕
nhận thức
↕
chủng tử
↕
Duy thức và nhận thức luận về sau.
Do đó dù ngày nay ít người tự nhận:
“Tôi là Sautrāntika”,
ảnh hưởng của những cuộc tranh luận ấy:
vẫn rất lớn.
77. Ba đóng góp nên nhớ
Thứ nhất – Phê bình thẩm quyền Abhidharma
Không phải mọi hệ thống hóa hậu kỳ đều mặc nhiên ngang với sūtra.
Thứ hai – Nhân quả không cần quá khứ tiếp tục tồn tại
Dòng tương tục và năng lực/chủng tử có thể giải thích nghiệp.
Thứ ba – Phân tích nhận thức
Ta có thể biết ngoại cảnh thông qua biểu hiện do ngoại cảnh gây ra.
Ba vấn đề này:
ảnh hưởng rất sâu đến triết học Phật giáo về sau.
78. Nếu chỉ nhớ tám điều
Một
Sautrāntika có nghĩa gần với “những người dựa vào sūtra”.
Hai
Họ không đơn giản chống Abhidharma.
Ba
Họ phê bình một số kết luận Vaibhāṣika/Sarvāstivāda mà họ cho là không đủ cơ sở trong kinh hoặc lý luận.
Bốn
Họ phản đối cách hiểu rằng các pháp quá khứ, hiện tại và tương lai đều tồn tại theo mô hình Sarvāstivāda.
Năm
Họ nhấn mạnh mạnh vào pháp hiện tại và tính sát-na.
Sáu
Nghiệp được giải thích thông qua dòng nhân quả, năng lực và những mô hình “chủng tử”, không cần giữ hành động quá khứ nguyên vẹn.
Bảy
Họ thường chấp nhận ngoại cảnh nhưng cho rằng ngoại cảnh được biết thông qua biểu hiện nhận thức.
Tám
Những vấn đề Sautrāntika đặt ra ảnh hưởng mạnh đến Yogācāra và nhận thức luận Phật giáo về sau.
Kết luận
Tên gọi Sautrāntika thường được hiểu là:
“những người dựa vào kinh – sūtra.”
Nhưng “trở lại kinh” không có nghĩa:
phủ nhận toàn bộ Abhidharma
hay:
quay ngược lịch sử để trở thành Phật giáo nguyên thủy hoàn toàn giống thời Đức Phật.
Sautrāntika bản thân là:
một sản phẩm của môi trường học thuật Phật giáo Ấn Độ đã phát triển cao.
Điều họ làm đặc biệt quan trọng là:
không chấp nhận rằng mọi kết luận của hệ thống Abhidharma đều tự động có cùng thẩm quyền với kinh.
Trong tranh luận với Vaibhāṣika/Sarvāstivāda, vấn đề nổi bật là:
các pháp quá khứ và tương lai có thực sự tồn tại hay không.
Vaibhāṣika phát triển một mô hình trong đó:
các dharma của ba thời có một dạng tồn tại,
giúp giải thích nghiệp và nhân quả.
Sautrāntika phản biện:
không cần giữ pháp quá khứ tồn tại để giải thích quả tương lai.
Một hành động:
sinh
↓
diệt
↓
nhưng để lại:
năng lực nhân quả/chủng tử
↓
trong:
dòng tương tục
↓
gặp đủ duyên
↓
quả sinh.
Như:
hạt giống không cần tồn tại nguyên vẹn bên trong cây trưởng thành để vẫn là nguyên nhân của cây.
Điều này cho phép giải thích:
nghiệp
và:
tái sinh
mà không cần:
một linh hồn bất biến mang nghiệp qua thời gian.
Sautrāntika còn đóng vai trò rất quan trọng trong lịch sử:
nhận thức luận.
Họ thường được trình bày theo quan điểm:
ngoại cảnh tồn tại,
nhưng:
ta nhận biết nó thông qua một biểu hiện nhận thức được ngoại cảnh gây ra.
Điểm này phân biệt họ với:
một số hướng Yogācāra về sau,
vốn đi xa hơn trong việc phân tích hoặc phê bình giả định về ngoại cảnh độc lập.
Những vấn đề như:
chủng tử;
dòng tương tục;
sát-na;
nghiệp;
biểu hiện nhận thức
sau đó tiếp tục được:
Yogācāra, Dignāga, Dharmakīrti và các truyền thống triết học Phật giáo khác
phát triển theo những hướng mới.
Vì vậy giá trị lịch sử của Sautrāntika không nằm ở việc:
“họ là tông phái đúng còn Vaibhāṣika sai.”
Nó nằm ở chỗ họ cho thấy:
Phật giáo Ấn Độ có một truyền thống tự phê bình rất mạnh.
Kinh có thể được dùng để:
kiểm tra luận.
Luận có thể được dùng để:
giải thích kinh.
Và cả hai có thể được:
kiểm nghiệm bằng lý luận.
Đây cũng là bài học rất hữu ích khi nghiên cứu Phật học ngày nay:
Một giáo lý được truyền thống tôn trọng không có nghĩa ta phải nói nó xuất hiện nguyên dạng trong kinh sớm.
Một giáo lý xuất hiện muộn hơn cũng không vì thế trở thành vô giá trị.
Điều quan trọng là:
xác định nó xuất hiện ở đâu, thuộc tầng văn bản nào, truyền thống nào phát triển nó, và bằng chứng cho phép chúng ta nói mạnh đến mức nào.
Nếu cô đọng tinh thần Sautrāntika thành một câu:
Hãy tôn trọng luận, nhưng đừng để hệ thống luận che khuất nguồn kinh mà nó đang cố giải thích.