Phật tính – Bản thể hay ngôn ngữ phương tiện?
Báo lỗi nội dung
Phật tính – Bản thể hay ngôn ngữ phương tiện?
Phật tính – Bản thể hay ngôn ngữ phương tiện?
Trả lời ngắn
Không có một câu trả lời duy nhất được tất cả truyền thống Phật giáo chấp nhận.
“Phật tính” thường dịch Sanskrit:
buddhadhātu
và thường được bàn cùng khái niệm:
tathāgatagarbha – Như Lai tạng.
Trong lịch sử Đại thừa, những thuật ngữ này được giải thích theo nhiều cách:
khả năng thành Phật của chúng sinh;
bản tính thanh tịnh của tâm;
Tánh Không được diễn đạt bằng ngôn ngữ tích cực;
nền tảng cho giác ngộ;
chân như;
pháp giới;
trí tuệ vốn bị phiền não che phủ;
trong một số truyền thống, bằng ngôn ngữ rất mạnh như thường, lạc, ngã, tịnh.
Chính vì thế xuất hiện câu hỏi:
Phật tính có phải một bản thể thường hằng nằm bên trong chúng sinh hay không?
Nếu hiểu nó là:
một linh hồn cá nhân bất biến, độc lập, tự hữu, tồn tại bên trong mỗi người
thì cách hiểu ấy:
xung đột mạnh với giáo lý vô ngã căn bản của Phật giáo.
Nhưng nếu chỉ nói:
“Phật tính chẳng qua là một cách nói khác của Tánh Không và hoàn toàn không có ý nghĩa tích cực nào khác”
thì cũng:
có nguy cơ làm phẳng sự đa dạng của văn học Như Lai tạng.
Cách trình bày thận trọng nhất là:
Phật tính là một cụm tư tưởng Đại thừa có nhiều cách giải thích.
Trong nhiều hệ thống:
nó được đọc như ngôn ngữ phương tiện nhằm diễn tả khả năng giác ngộ và Tánh Không mà không tái lập một tự ngã.
Nhưng:
một số kinh Như Lai tạng sử dụng ngôn ngữ tích cực và bản thể luận mạnh đến mức câu hỏi “đây chỉ là phương tiện hay còn khẳng định điều gì tích cực?” trở thành một tranh luận thật sự trong lịch sử Phật học.
Do đó:
không nên biến Phật tính thành ātman,
nhưng cũng:
không nên giả vờ rằng toàn bộ truyền thống Phật tính chỉ có một cách hiểu duy nhất.
1. “Phật tính” là gì?
Trong tiếng Việt:
Phật tính
có thể được dùng để dịch hoặc diễn giải nhiều thuật ngữ có quan hệ nhưng không hoàn toàn đồng nhất.
Quan trọng nhất gồm:
Buddhadhātu
có thể hiểu:
Phật giới / yếu tố Phật / Phật tính.
Tathāgatagarbha
thường dịch:
Như Lai tạng.
Tathatā
Chân như.
Dharmadhātu
Pháp giới.
Trong lịch sử Đại thừa:
các thuật ngữ này có thể liên hệ rất gần trong một số hệ thống, nhưng không nên mặc nhiên coi chúng hoàn toàn đồng nghĩa trong mọi văn bản.
2. Tathāgatagarbha nghĩa là gì?
Đây là một thuật ngữ khó dịch.
tathāgata:
Như Lai.
garbha có thể mang các nghĩa như:
thai;
phôi;
tử cung;
khoang chứa;
phần bên trong;
cái chứa đựng;
mầm.
Vì vậy tathāgatagarbha từng được hiểu theo các hướng như:
“mầm Như Lai”,
“Như Lai trong thai/tạng”,
hay:
“cái chứa Như Lai”.
Các sắc thái này:
không hoàn toàn giống nhau.
3. Tại sao lại xuất hiện ngôn ngữ Phật tính?
Một vấn đề lớn của Đại thừa là:
Nếu tất cả pháp đều Không, tại sao giác ngộ có thể xảy ra?
Và:
Nếu chúng sinh đầy tham, sân, si, tại sao họ có thể trở thành Phật?
Văn học Như Lai tạng:
đưa ra một ngôn ngữ tích cực để nói về khả năng giác ngộ.
Thay vì chỉ nói:
“không có tự tính,”
nó có thể nói:
“chúng sinh có Như Lai tạng.”
4. Đây là sự thay đổi ngôn ngữ rất đáng chú ý
Trong nhiều văn bản Bát-nhã:
ngôn ngữ phủ định rất mạnh.
Không:
ngã;
nhân;
chúng sinh;
thọ giả;
pháp tự hữu;
sở đắc.
Nhưng trong văn học Như Lai tạng:
ngôn ngữ đôi khi trở nên tích cực hơn.
Nó nói đến:
Phật tính;
Như Lai tạng;
tâm thanh tịnh;
trí tuệ Phật;
phẩm tính giác ngộ.
Điều này:
tạo ra một trong những căng thẳng triết học thú vị nhất trong Đại thừa.
5. Có phải Phật tính đã có nguyên dạng trong Nikāya?
Không.
Không nên nói:
Đức Phật lịch sử đã trình bày nguyên dạng học thuyết tathāgatagarbha như các kinh Đại thừa về sau.
Trong Nikāya–Āgama:
không có hệ thống Như Lai tạng phát triển như trong các kinh Đại thừa liên hệ.
Tuy nhiên:
có những tiền đề mà các truyền thống về sau có thể liên hệ tới.
Ví dụ:
vô ngã;
khả năng giác ngộ;
tâm có thể được thanh lọc;
phiền não có thể đoạn trừ;
giải thoát không phải điều bất khả thi.
6. “Tâm sáng chói” có phải chính là Phật tính?
Một đoạn Pāli nổi tiếng nói về:
pabhassara citta
thường được dịch:
tâm sáng chói / tâm quang minh.
Nhưng cần rất thận trọng.
Không nên đơn giản viết:
“Đức Phật trong kinh Pāli đã dạy Phật tính bằng tên pabhassara citta.”
Đó là:
một bước đồng nhất lịch sử quá nhanh.
Đoạn kinh về tâm sáng chói:
có lịch sử giải thích riêng trong Theravāda.
Như Lai tạng:
là một hệ thống Đại thừa phát triển về sau.
Có thể:
đối chiếu hai chủ đề.
Nhưng không nên:
coi chúng đương nhiên là cùng một học thuyết.
7. Những kinh nào quan trọng đối với Như Lai tạng?
Một số văn bản thường được nhắc đến gồm:
Tathāgatagarbha Sūtra;
Śrīmālādevī Siṃhanāda Sūtra – Kinh Thắng Man;
Mahāyāna Mahāparinirvāṇa Sūtra – Kinh Đại Bát Niết-bàn Đại thừa;
Laṅkāvatāra Sūtra – Kinh Lăng Già;
Ratnagotravibhāga / Uttaratantra trong truyền thống luận giải.
Nhưng:
các văn bản này không nhất thiết diễn đạt Phật tính hoàn toàn giống nhau.
8. Kinh Như Lai Tạng dùng những hình ảnh nào?
Một đặc điểm nổi bật là:
sử dụng nhiều ẩn dụ.
Ví dụ:
vàng bị che trong vật bẩn;
mật ong được ong bao quanh;
hạt giống hoặc mầm;
tượng quý bị bao bọc;
kho báu bị chôn;
thai nhi;
vật quý bị che khuất.
Thông điệp chung:
giá trị hay khả năng giác ngộ không bị đồng nhất với lớp phiền não đang che phủ.
9. Ví dụ vàng trong bùn
Một cục vàng:
bị phủ bùn.
Nhìn bên ngoài:
chỉ thấy bẩn.
Nhưng:
bùn không phải bản chất của vàng.
Khi làm sạch:
vàng hiển lộ.
Ẩn dụ này được dùng để diễn tả:
phiền não là thứ che phủ, không phải bản tính tối hậu của giác ngộ.
10. Nhưng ẩn dụ này có một nguy cơ
Nếu hiểu quá vật chất:
ta sẽ tưởng có một “cục Phật” hoàn chỉnh nằm bên trong cơ thể.
Đó:
không phải cách đọc cần thiết.
Ẩn dụ:
không phải giải phẫu học.
Không có bằng chứng Phật giáo nói:
trong cơ thể có một vật thể tên Phật tính.
11. “Tất cả chúng sinh đều có Phật tính” nghĩa là gì?
Trong những truyền thống chấp nhận mệnh đề này:
nó thường khẳng định rằng giác ngộ không phải đặc quyền của một bản chất cố định chỉ dành cho một số người.
Một chúng sinh hiện đang:
tham;
sân;
si;
vô minh
không có nghĩa:
bản chất bất biến của họ là vô minh.
Vì vậy:
có khả năng chuyển hóa và thành Phật.
12. Đây là điểm rất gần với Duyên khởi
Nếu vô minh:
là bản chất bất biến,
thì:
không thể giác ngộ.
Nhưng nếu vô minh:
do duyên,
thì:
có thể chấm dứt khi duyên của nó chấm dứt.
Theo cách đọc này:
Phật tính không cần là một linh hồn.
Nó có thể diễn tả:
khả năng giác ngộ vì phiền não không phải tự tính bất biến.
13. Vậy Phật tính có phải một “tiềm năng”?
Đây là:
một cách giải thích phổ biến và tương đối an toàn.
Ta có thể nói:
mọi chúng sinh có khả năng thành Phật.
Nhưng:
“tiềm năng” cũng chưa diễn tả hết mọi văn bản Như Lai tạng.
Một số kinh:
dùng ngôn ngữ mạnh hơn rất nhiều.
Do đó:
không nên ép toàn bộ tathāgatagarbha thành một từ “potential” hiện đại.
14. Một số văn bản nói mạnh đến mức nào?
Một số văn bản Như Lai tạng:
dùng những thuộc tính rất tích cực để nói về Phật tính hoặc Niết-bàn.
Đặc biệt:
thường – lạc – ngã – tịnh.
Sanskrit tương ứng với những ý như:
nitya – thường;
sukha – lạc;
ātman – ngã;
śubha – tịnh.
Điều này:
gây sốc nếu đặt cạnh giáo lý vô thường và vô ngã.
15. Phật giáo lại nói “Ngã”?
Có, trong một số văn bản Đại thừa.
Nhưng:
không thể lập tức kết luận rằng Phật giáo quay lại học thuyết ātman của các hệ Ấn Độ khác.
Các văn bản này:
đang sử dụng ngôn ngữ trong một bối cảnh đặc biệt.
Một nhiệm vụ lớn của các nhà chú giải:
là giải thích chữ “ngã” ấy mà không phá giáo lý vô ngã.
16. Tại sao dùng một từ nguy hiểm như “Ngã”?
Một cách giải thích truyền thống là:
đây là ngôn ngữ phương tiện.
Người nghe:
sợ Tánh Không vì tưởng Tánh Không là hư vô.
Do đó:
ngôn ngữ tích cực được sử dụng để ngăn họ rơi vào đoạn kiến.
Nhưng sau đó:
không được chấp “Phật tính” thành một linh hồn tự hữu.
17. Kinh Lăng Già đặc biệt quan trọng ở điểm này
Kinh Lăng Già:
đặt vấn đề trực tiếp về sự giống nhau giữa tathāgatagarbha và ātman của ngoại đạo.
Đây là bằng chứng rất quan trọng cho thấy:
ngay trong truyền thống Đại thừa, nguy cơ hiểu Như Lai tạng thành tự ngã đã được nhận thấy.
Một hướng giải thích của văn bản:
Như Lai tạng được trình bày như phương tiện nhằm dẫn dắt những người sợ giáo lý vô ngã/Tánh Không.
18. Đây là nguồn quan trọng cho cách hiểu “ngôn ngữ phương tiện”
Theo hướng này:
Phật tính không phải một ātman bí mật.
Nó:
là cách diễn đạt tích cực về Tánh Không, tâm thanh tịnh và khả năng giác ngộ.
Ngôn ngữ:
thay đổi tùy căn cơ.
Nhưng:
mục tiêu vẫn là phá chấp.
19. Vậy có thể kết luận tất cả Như Lai tạng chỉ là phương tiện không?
Không nên quá nhanh.
Đây là chỗ cần trung thực với lịch sử văn bản.
Một số kinh:
sử dụng ngôn ngữ về Như Lai tạng rất mạnh và rất tích cực.
Nếu chỉ nói:
“Tất cả chỉ là cách nói khác của Không, không có gì cần bàn nữa”
thì:
có thể làm mất sắc thái riêng của văn học Như Lai tạng.
Các học giả và truyền thống Phật giáo:
đã tranh luận chính vấn đề này trong nhiều thế kỷ.
20. Hai cách đọc lớn
Có thể tạm chia thành hai khuynh hướng.
Cách đọc 1 – Phật tính như phương tiện/Tánh Không
Theo hướng này:
Phật tính không phải thực thể.
Nó là:
Tánh Không;
chân như;
sự vắng mặt tự tính;
khả năng giác ngộ;
tâm không bị phiền não định nghĩa vĩnh viễn.
Đây:
là cách đọc rất tương thích với Trung quán.
21. Cách đọc 2 – Phật tính mang ý nghĩa tích cực mạnh hơn
Theo một số truyền thống:
Phật tính không chỉ được nói bằng phủ định.
Nó liên hệ đến:
trí tuệ;
quang minh;
phẩm tính giác ngộ;
Pháp thân;
chân như;
nền tảng thanh tịnh.
Nhưng:
“tích cực” không tự động có nghĩa “ātman tự hữu.”
Đây là:
một ranh giới rất quan trọng.
22. “Có phẩm tính tích cực” khác “có bản thể tự hữu”
Ví dụ:
một truyền thống có thể nói bản tính giác ngộ là quang minh.
Điều đó:
chưa tự động chứng minh có một thực thể thường hằng độc lập.
Muốn kết luận:
“đây là ātman”
cần chứng minh:
độc lập;
bất biến;
tự hữu;
chủ thể sở hữu kinh nghiệm;
tồn tại như một thực thể riêng.
Không thể:
chỉ thấy ngôn ngữ tích cực rồi lập tức đồng nhất.
23. Trung quán giải thích Phật tính thế nào?
Trong nhiều cách giải thích Trung quán:
Phật tính được đọc qua Tánh Không.
Chúng sinh có thể thành Phật:
chính vì họ Không tự tính.
Nếu một chúng sinh:
có tự tính phàm phu cố định,
thì:
không bao giờ thành Phật được.
Do đó:
Tánh Không chính là điều kiện cho khả năng giác ngộ.
24. Đây là nghịch lý rất đẹp
Người ta thường nghĩ:
“Nếu tôi có Phật tính thì phải có một thứ gì đó thường hằng bên trong tôi.”
Nhưng Trung quán có thể đảo lại:
Chính vì không có một bản chất cố định nên bạn mới có thể thành Phật.
Nếu có:
“bản chất phàm phu vĩnh viễn”,
thì:
giác ngộ là bất khả thi.
25. Phật tính vì thế không cần là một hạt Phật bất biến
Ta không cần giả định:
có một “Phật nhỏ” nằm sẵn bên trong.
Chỉ cần thấy:
tham, sân, si không phải bản chất bất biến.
Chúng:
duyên sinh.
Do đó:
có thể đoạn trừ.
Trí tuệ:
có thể được phát triển.
26. Nhưng các ẩn dụ “mầm” có nghĩa gì?
“Mầm”:
nhấn mạnh khả năng phát triển.
Một hạt giống:
không phải cây trưởng thành.
Nó:
có những điều kiện để trở thành cây khi gặp duyên thích hợp.
Do đó:
“có Phật tính” không nhất thiết nghĩa “đã là một vị Phật hoàn toàn giác ngộ.”
27. Nếu ai cũng đã là Phật thì cần gì tu?
Đây là một câu hỏi kinh điển.
Nếu nói:
“mọi người vốn là Phật”
mà hiểu:
đã giác ngộ hoàn toàn ngay bây giờ,
thì:
tu tập trở nên khó giải thích.
Các truyền thống thường phân biệt:
bản tính/khả năng giác ngộ
với:
sự hiện thực hóa Phật quả.
28. Vàng trong bùn vẫn cần làm sạch
Ẩn dụ:
vàng đã có giá trị
không có nghĩa:
bùn tự biến mất.
Tương tự:
Phật tính không phải lý do để xem nhẹ tu tập.
Nếu còn:
tham;
sân;
si;
chấp ngã;
vô minh
thì:
con đường vẫn cần được thực hành.
29. “Tôi có Phật tính nên tôi làm gì cũng là Phật sự” có đúng không?
Không.
Đây là:
lạm dụng Phật tính để bảo vệ bản ngã.
Phật tính:
không biến hành vi bất thiện thành thiện.
Một người:
có khả năng giác ngộ
vẫn có thể:
làm những việc gây khổ.
Nghiệp và trách nhiệm:
không biến mất.
30. Phật tính không phải giấy chứng nhận giác ngộ
Nói:
“tất cả chúng sinh có Phật tính”
không có nghĩa:
mọi quan điểm của mọi người đều đúng.
Cũng không có nghĩa:
mọi vị thầy tự nhận giác ngộ đều thật sự giác ngộ.
Phật tính:
không thay thế việc kiểm chứng hành vi, trí tuệ và giới đức.
31. Phật tính và Duy thức liên hệ thế nào?
Đây là:
một lịch sử phức tạp.
Yogācāra và tathāgatagarbha:
ban đầu không nên bị coi là một hệ thống hoàn toàn đồng nhất.
Nhưng về sau:
hai dòng tư tưởng được kết hợp sâu rộng.
Kinh Lăng Già:
là một ví dụ quan trọng về môi trường kết hợp tư tưởng thức và Như Lai tạng.
32. A-lại-da thức có phải Phật tính?
Không nên đồng nhất đơn giản.
Ālayavijñāna:
trong Yogācāra là dòng thức có điều kiện liên quan đến chủng tử và tập khí.
Nó:
chịu chuyển y.
Phật tính:
trong các hệ thống Như Lai tạng có chức năng và ngôn ngữ khác.
Một số hệ thống về sau:
đưa chúng vào quan hệ với nhau.
Nhưng:
A-lại-da thức ≠ tự động là Phật tính.
33. Phật tính và Viên thành thật có phải một?
Cũng:
không nên mặc định.
Trong các tổng hợp Yogācāra về sau:
Viên thành thật, chân như và Phật tính có thể được đặt rất gần nhau.
Nhưng về lịch sử:
đây là những khái niệm có nguồn văn bản và quá trình phát triển riêng.
Muốn đồng nhất:
phải nói rõ đang theo hệ thống nào.
34. Phật tính và Pháp thân
Trong nhiều truyền thống Đại thừa:
Phật tính được liên hệ chặt với Dharmakāya – Pháp thân.
Nhưng Pháp thân:
cũng có lịch sử phát triển phức tạp.
Không nên đơn giản nói:
“Pháp thân là linh hồn vũ trụ.”
Trong nhiều hệ thống:
Pháp thân liên hệ với chân như, Tánh Không và trí tuệ giác ngộ.
35. Tam thân giúp giải thích điều gì?
Học thuyết:
Trikāya – Tam thân
thường nói đến:
Dharmakāya – Pháp thân;
Sambhogakāya – Báo thân;
Nirmāṇakāya – Hóa thân.
Đây:
là sự phát triển Buddhology Đại thừa về sau.
Không nên:
đưa toàn bộ Tam thân về thời Phật giáo sơ kỳ như một hệ thống đã hoàn chỉnh.
36. Phật tính có phải Pháp thân nằm trong mỗi người?
Một số văn bản:
sử dụng ngôn ngữ rất gần như vậy.
Nhưng nếu hiểu:
một vật thể siêu hình nằm trong cơ thể,
thì:
quá thô.
Ngôn ngữ:
“Pháp thân bị phiền não che phủ”
thường:
mang tính giáo lý và ẩn dụ hơn là mô tả một vật chất bên trong con người.
37. Phật tính và “tâm vốn thanh tịnh”
Đây là một chủ đề lớn.
Một số truyền thống nói:
tâm vốn thanh tịnh nhưng bị khách trần phiền não che phủ.
“Khách trần”:
gợi ý phiền não không phải bản tính cuối cùng của tâm.
Điều này:
có sức mạnh thực hành rất lớn.
38. Nhưng “vốn thanh tịnh” có phải tâm bất biến?
Không nhất thiết.
Có thể hiểu:
thanh tịnh nghĩa là phiền não không thuộc tự tính cố định.
Không nhất thiết:
có một tâm chất bất biến nằm bên dưới mọi trạng thái tâm.
Đây:
là cách nhiều hệ thống tránh tái lập ātman.
39. “Khách trần” có nghĩa phiền não không thật?
Không.
Phiền não:
có tác dụng rất thật trong dòng duyên khởi.
Sân:
có thể dẫn đến bạo lực.
Tham:
có thể dẫn đến chiếm đoạt.
Vô minh:
duy trì khổ.
Gọi chúng là:
khách
không có nghĩa:
chúng vô hiệu.
Nó nhấn mạnh:
chúng có thể được đoạn trừ.
40. Đây là giá trị tâm lý–thực hành của Phật tính
Một người có thể nghĩ:
“Tôi là người sân hận.”
Phật tính đặt lại vấn đề:
“Sân có phải bản chất không thể thay đổi của bạn không?”
Nếu:
không,
thì:
chuyển hóa có thể xảy ra.
Nhưng đây:
không phải khẩu hiệu tự khẳng định bản thân.
Nó:
phải đi cùng thực hành.
41. Phật tính có giống “con người vốn thiện” không?
Không hoàn toàn.
Phật tính:
không đơn giản là học thuyết đạo đức rằng con người sinh ra đã tốt.
Một người có Phật tính:
vẫn có thể tham, sân, si và gây hại nghiêm trọng.
Khái niệm này:
liên hệ đến khả năng giác ngộ sâu hơn một nhận định tâm lý rằng con người “bản chất tốt”.
42. Phật tính có chỉ dành cho con người?
Trong nhiều kinh Đại thừa:
phạm vi chúng sinh có Phật tính rất rộng.
Điều này:
hỗ trợ lý tưởng giác ngộ phổ quát.
Nhưng các truyền thống:
đã tranh luận về phạm vi và cách hiểu khả năng thành Phật.
43. Icchantika là trường hợp đặc biệt
Một số văn bản Đại thừa:
bàn về icchantika – những chúng sinh bị mô tả như cắt đứt hoặc cực kỳ xa rời căn lành.
Câu hỏi:
icchantika có thể thành Phật không?
đã trở thành:
một tranh luận quan trọng.
Một số truyền thống về sau:
nhấn mạnh Phật tính phổ quát đến mức ngay cả icchantika cuối cùng cũng không bị loại vĩnh viễn.
44. Điều này có hệ quả đạo đức mạnh
Nếu:
không ai bị cố định vĩnh viễn trong bản chất xấu,
thì:
không nên đồng nhất con người với lỗi lầm của họ một cách tuyệt đối.
Nhưng:
điều này không xóa trách nhiệm.
Có thể đồng thời nói:
“Hành động này là sai.”
và:
“Người này không có một bản chất xấu bất biến.”
45. Phật tính và Trung đạo
Nếu hiểu Phật tính là:
một ātman bất biến,
ta có nguy cơ:
rơi vào thường kiến.
Nếu hiểu Tánh Không là:
hoàn toàn không có khả năng giác ngộ, không có phẩm tính, chẳng có gì cả,
ta có nguy cơ:
rơi vào đoạn kiến.
Ngôn ngữ Phật tính:
có thể được xem như một cách tránh cực đoan thứ hai.
Nhưng nó:
phải được giải thích sao cho không rơi trở lại cực đoan thứ nhất.
46. Đây chính là bài toán khó
Có thể biểu diễn:
Không được biến Phật tính thành “Ngã”.
Nhưng cũng:
không được biến Tánh Không thành hư vô.
Giữa hai cực ấy:
các truyền thống Đại thừa phát triển nhiều cách giải thích khác nhau.
47. Ratnagotravibhāga có vai trò gì?
Ratnagotravibhāga, còn được gọi trong truyền thống Tây Tạng là:
Uttaratantra
là:
một luận thư rất quan trọng về tathāgatagarbha.
Nó:
hệ thống hóa tư tưởng Phật tính và ảnh hưởng mạnh đến các cách giải thích về sau.
Trong truyền thống Tây Tạng:
tác phẩm thường được gắn với Maitreya/Asaṅga theo truyền thống.
Việc xác định tác giả lịch sử:
là vấn đề riêng của nghiên cứu văn bản.
48. Tây Tạng có một cách hiểu Phật tính duy nhất không?
Không.
Đây là điểm rất quan trọng.
Các trường phái Tây Tạng:
có những cách giải thích khác nhau về tathāgatagarbha.
Đặc biệt:
mối quan hệ giữa Phật tính, Tánh Không và quang minh của tâm được giải thích khác nhau.
49. Một hướng giải thích mạnh theo Trung quán
Theo hướng này:
Phật tính về căn bản là Tánh Không của tâm.
Tâm:
Không tự tính.
Do đó:
phiền não không thể là bản chất bất biến của nó.
Vì thế:
giác ngộ có thể xảy ra.
Phật tính:
không phải một thực thể tích cực độc lập.
50. Một hướng khác nhấn mạnh quang minh và phẩm tính giác ngộ
Một số truyền thống:
nhấn mạnh mạnh hơn mặt quang minh, nhận biết và phẩm tính giác ngộ.
Họ có thể nói:
thực tại tối hậu không chỉ nên được diễn tả bằng phủ định.
Nhưng:
cách trình bày tinh tế vẫn thường phủ nhận rằng đó là một ātman tự hữu.
51. Rangtong và shentong
Trong Phật giáo Tây Tạng:
rangtong và shentong
là hai thuật ngữ nổi tiếng trong các tranh luận về Tánh Không.
Rangtong
thường được diễn đạt:
“Không tự tính của chính nó.”
Shentong
thường được diễn đạt:
“Không đối với cái khác.”
Nhưng:
không nên biến chúng thành hai khẩu hiệu đơn giản.
Các truyền thống và tác giả:
định nghĩa, sử dụng và đánh giá chúng khác nhau.
52. Shentong có phải nói có một Đại Ngã?
Không thể kết luận như vậy một cách máy móc.
Một số cách trình bày shentong:
dùng ngôn ngữ rất tích cực về trí tuệ và phẩm tính giác ngộ.
Nhưng những người bảo vệ hệ thống:
không nhất thiết chấp nhận rằng họ đang thiết lập ātman kiểu phi Phật giáo.
Tranh luận:
nằm chính ở cách hiểu “tối hậu”, “tự tính”, “quang minh” và “phẩm tính”.
53. Gelug, Kagyu, Nyingma, Sakya có hoàn toàn giống nhau không?
Không.
Các truyền thống này:
có lịch sử chú giải Madhyamaka và Phật tính riêng.
Thậm chí:
bên trong cùng một truyền thống cũng có nhiều tác giả và sắc thái khác nhau.
Vì vậy:
“Phật giáo Tây Tạng nói Phật tính là X”
thường:
quá đơn giản.
54. Đông Á phát triển Phật tính thế nào?
Ở Đông Á:
Phật tính trở thành một chủ đề cực kỳ quan trọng.
Nó ảnh hưởng:
Thiên Thai;
Hoa Nghiêm;
Thiền;
nhiều hệ thống Đại thừa Trung Hoa;
Phật giáo Triều Tiên;
Nhật Bản.
Trong một số môi trường:
Phật tính trở thành ngôn ngữ trung tâm để nói về khả năng giác ngộ phổ quát.
55. Thiền tông và “kiến tính”
Trong Thiền:
“kiến tính”
thường được hiểu:
thấy bản tính.
Nhưng nếu hiểu:
“tìm thấy linh hồn thật bên trong mình”
thì:
đã đưa một giả định rất nguy hiểm vào khái niệm.
Trong bối cảnh Phật giáo:
kiến tính phải được hiểu cùng vô ngã, Tánh Không và không chấp thủ.
56. “Bản lai diện mục” có phải linh hồn không?
Không nên hiểu như vậy.
Ngôn ngữ Thiền:
thường nghịch lý và trực chỉ.
Nếu biến:
“bản lai diện mục”
thành:
một bản ngã tinh thần thường hằng
thì:
có nguy cơ đi ngược mục tiêu phá chấp của Thiền.
57. “Tất cả chúng sinh đều là Phật” cần hiểu thế nào?
Đây:
là một câu cần rất nhiều ngữ cảnh.
Có thể dùng để nhấn mạnh:
không ai bị loại khỏi khả năng giác ngộ.
Nhưng nếu hiểu:
mọi người hiện tại đã hoàn toàn giác ngộ
thì:
không phù hợp với thực tế phiền não và con đường tu tập.
58. Phật tính không phải cái cớ để tự phong Phật
Một người nói:
“Tôi có Phật tính nên lời tôi chính là lời Phật.”
Đó:
không phải hệ quả hợp lý.
Khả năng thành bác sĩ:
không có nghĩa đã là bác sĩ.
Khả năng giác ngộ:
không có nghĩa đã đoạn tận vô minh.
59. Theravāda có Phật tính không?
Theo nghĩa thuật ngữ và học thuyết:
Theravāda không có hệ tathāgatagarbha như Đại thừa.
Do đó:
không nên nói Phật tính là giáo lý chung được mọi truyền thống sử dụng giống nhau.
Theravāda:
có hệ thống riêng về khả năng giác ngộ, tâm, Nibbāna và con đường.
60. Theravāda có tin con người có thể giác ngộ không?
Có.
Nhưng:
không cần dùng khái niệm Phật tính để giải thích điều đó.
Con đường:
Giới – Định – Tuệ
có thể dẫn đến:
đoạn tận phiền não và giải thoát.
Điều này cho thấy:
khả năng giải thoát không đòi hỏi mọi truyền thống phải có tathāgatagarbha.
61. A-la-hán có Phật tính không?
Câu hỏi này:
phụ thuộc hệ thống đang sử dụng.
Trong hệ Đại thừa chủ trương:
Phật tính phổ quát và nhất thừa,
có thể có cách giải thích rằng:
cuối cùng mọi hữu tình đều hướng tới Phật quả.
Nhưng:
Theravāda không đặt câu hỏi bằng khung Phật tính như vậy.
Do đó:
không nên áp hệ Đại thừa lên Theravāda rồi yêu cầu Theravāda trả lời bằng thuật ngữ Đại thừa.
62. Phật tính và Nhất thừa
Một số truyền thống Đại thừa:
liên kết Phật tính với Ekayāna – Nhất thừa.
Ý tưởng:
mọi chúng sinh cuối cùng đều có khả năng thành Phật
phù hợp mạnh với:
một con đường Phật quả phổ quát.
Nhưng:
không phải mọi văn bản Đại thừa đều hệ thống hóa vấn đề hoàn toàn giống nhau.
63. Phật tính có trong cây cỏ không?
Đây:
là một câu hỏi đặc biệt nổi bật trong Phật giáo Đông Á.
Một số truyền thống:
mở rộng thảo luận về Phật tính vượt khỏi hữu tình theo những cách rất mạnh.
Xuất hiện những vấn đề như:
cỏ cây, đất đá có Phật tính hay có thể thành Phật không?
Đây:
không phải một mệnh đề đơn giản có thể gán cho toàn bộ Phật giáo.
64. Vì sao lại mở rộng đến cây cỏ?
Trong những hệ thống như:
Thiên Thai và một số phát triển Đông Á,
Phật tính:
có thể được liên hệ đến tính phổ quát của chân như/pháp giới.
Khi đó:
câu hỏi không còn chỉ là “một cá nhân có mầm Phật bên trong hay không.”
Nó:
trở thành vấn đề về toàn bộ cấu trúc thực tại.
65. Đây chính là nơi nguy cơ “bản thể” tăng lên
Khi nói:
Phật tính có khắp mọi nơi,
ta rất dễ tưởng:
có một chất Phật tràn đầy vũ trụ.
Nhưng:
đó không phải kết luận bắt buộc.
Một truyền thống có thể nói:
mọi pháp cùng mang tính Không/chân như
mà không cần:
một chất liệu thần linh chung.
66. “Một Phật tính chung cho tất cả” có phải Đại Ngã?
Không nhất thiết.
Nhưng:
ngôn ngữ này cần được giải thích rất cẩn thận.
Nếu “một” nghĩa:
một thực thể duy nhất nằm trong tất cả mọi người,
thì:
rất gần một dạng nhất nguyên luận.
Nếu “một” nghĩa:
cùng một tính chất vô tự tính/chân như,
thì:
không nhất thiết có một thực thể chung.
67. Ví dụ khoảng trống
Nói:
hai căn phòng đều trống
không nhất thiết nghĩa:
có một vật thể tên “Sự Trống” chạy xuyên qua cả hai phòng.
Tương tự:
mọi pháp Không tự tính
không có nghĩa:
có một Đại Tánh Không như chất nền của vũ trụ.
Đây:
là ví dụ hữu ích để tránh bản thể hóa Phật tính.
68. Phật tính và Tánh Không có đối nghịch không?
Trong nhiều hệ thống:
không.
Phật tính:
không phải thứ được thêm vào sau khi Tánh Không đã lấy hết mọi thứ đi.
Một cách đọc phổ biến:
Phật tính chính là Tánh Không được nhìn từ phương diện khả năng giác ngộ.
Tánh Không nói:
phiền não không tự hữu.
Phật tính nói:
vì vậy giác ngộ có thể thành tựu.
69. Có thể diễn đạt như hai hướng nhìn
Từ phía phá chấp
Không có tự tính.
Đây:
ngôn ngữ Tánh Không.
Từ phía con đường
Có khả năng giác ngộ.
Đây:
ngôn ngữ Phật tính.
Theo cách đọc này:
hai ngôn ngữ không cần mâu thuẫn.
70. Nhưng không phải mọi truyền thống đều đồng ý công thức này
Đây là điều phải giữ.
Một số truyền thống:
muốn nói nhiều hơn về quang minh và phẩm tính trí tuệ.
Một số:
cố ý giải thích Phật tính hoàn toàn qua Tánh Không.
Một số:
tổng hợp với Yogācāra.
Một số:
phát triển theo Hoa Nghiêm, Thiên Thai hoặc Thiền.
Do đó:
Phật tính không có một định nghĩa duy nhất xuyên mọi truyền thống.
71. Phật tính có phải một “bản thể”?
Câu trả lời phụ thuộc:
ta dùng chữ “bản thể” theo nghĩa nào.
Nếu “bản thể” nghĩa:
một thực thể tự hữu, thường hằng, độc lập, tồn tại phía sau hiện tượng
thì:
cách hiểu đó rất khó hòa hợp với vô ngã và Tánh Không.
Nếu “bản thể” chỉ được dùng lỏng để nói:
bản tính tối hậu/chân như của các pháp
thì:
một số truyền thống có thể sử dụng ngôn ngữ gần như vậy.
Nhưng:
rất dễ gây hiểu nhầm.
72. Vì vậy từ “bản thể” nên dùng thận trọng
Trong tiếng Việt:
“bản thể”
dễ gợi:
substance;
essence;
thực thể nền;
cái tồn tại tự mình.
Những nghĩa này:
có thể xung đột với Tánh Không.
Vì vậy khi viết Wiki:
nên giải thích chính xác thay vì chỉ nói “Phật tính là bản thể.”
73. Phật tính có phải “ngôn ngữ phương tiện”?
Trong một số văn bản và truyền thống: có thể nói như vậy.
Đặc biệt:
khi Phật tính được giải thích nhằm dẫn người sợ Tánh Không ra khỏi đoạn kiến.
Nhưng:
không nên biến điều này thành phán quyết rằng toàn bộ văn học Như Lai tạng không có nội dung giáo lý tích cực nào.
Tốt hơn nên nói:
“Một dòng giải thích quan trọng xem ngôn ngữ Như Lai tạng là phương tiện tích cực để diễn tả Tánh Không và khả năng giác ngộ; các dòng khác nhấn mạnh mạnh hơn chiều kích quang minh và phẩm tính giác ngộ.”
74. Đây là cách viết khách quan hơn
Không viết:
“Phật tính chắc chắn là linh hồn.”
Cũng không viết:
“Phật tính chắc chắn chỉ là một từ khác của Tánh Không và mọi cách khác đều sai.”
Mà viết:
“Các truyền thống Phật giáo đã giải thích Phật tính theo nhiều cách, nhưng phần lớn các cách giải thích chính thống đều cố tránh đồng nhất nó với một ātman cá nhân tự hữu.”
75. Phật tính có thể bị lạm dụng thế nào?
Lạm dụng 1
“Tôi vốn là Phật nên không cần tu.”
Sai.
Lạm dụng 2
“Mọi hành động đều là biểu hiện của Phật tính.”
Sai nếu dùng để:
xóa phân biệt thiện–bất thiện.
Lạm dụng 3
“Cái Tôi sâu nhất chính là Phật.”
Rất dễ:
tái lập ātman.
Lạm dụng 4
“Phật tính là năng lượng vũ trụ.”
Không có cơ sở để:
tự động đồng nhất tathāgatagarbha với một dạng năng lượng vật lý hay huyền bí.
Lạm dụng 5
“Khoa học lượng tử đã chứng minh Phật tính.”
Không.
Phật tính:
là khái niệm tôn giáo–triết học Phật giáo.
Vật lý lượng tử:
là lý thuyết khoa học có mô hình toán học và kiểm chứng thực nghiệm riêng.
Không thể:
đồng nhất chỉ bằng những từ như “trường”, “năng lượng” hay “liên kết”.
76. Phật tính không phải DNA tâm linh
Không nên tưởng:
mỗi người sinh ra có một “gene Phật”.
Những ẩn dụ:
hạt giống;
thai;
kho báu
là:
ngôn ngữ tôn giáo và triết học.
Không phải:
mô tả sinh học.
77. Phật tính có phải ý thức thuần túy?
Không thể đồng nhất đơn giản.
“Ý thức”:
trong các hệ Phật học thường là tiến trình có điều kiện.
Nếu biến:
một “ý thức thuần túy bất biến”
thành:
chủ thể thường hằng quan sát mọi thứ,
ta rất dễ:
tái lập tự ngã.
Các truyền thống nói về:
quang minh của tâm
cần được đọc trong:
hệ thống triết học cụ thể của chúng.
78. “Người quan sát” có phải Phật tính?
Không nên kết luận như vậy.
Trong thiền:
có thể có cảm giác về một người quan sát rất yên tĩnh phía sau suy nghĩ.
Nhưng:
cảm giác ấy vẫn phải được khảo sát.
Nếu chấp:
“đây là cái Tôi thật bất biến,”
thì:
chấp ngã chỉ trở nên tinh tế hơn.
79. Đây là một nguy cơ lớn của thực hành
Ban đầu ta chấp:
“Tôi là thân.”
Sau đó:
“Tôi là tâm.”
Rồi:
“Tôi là người quan sát.”
Rồi:
“Tôi là nhận biết thuần túy.”
Rồi:
“Tôi là Phật tính.”
Nếu vẫn còn:
“Tôi là một thực thể tự hữu”
thì:
cấu trúc chấp ngã chưa thực sự bị phá.
80. Phật tính đúng hơn nên làm yếu cái Tôi
Nếu hiểu đúng:
Phật tính không phải danh hiệu mới cho bản ngã.
Nó không cho ta lý do nói:
“Tôi đặc biệt.”
Ngược lại:
nếu tất cả chúng sinh đều có khả năng giác ngộ, không có cơ sở để biến Phật tính thành đặc quyền cá nhân.
81. Phật tính và bình đẳng
Đây:
là một trong những hệ quả mạnh nhất của học thuyết.
Nếu khả năng Phật quả:
không bị độc quyền bởi giai cấp, địa vị hay danh tiếng,
thì:
một người đang mê lầm cũng không bị kết án vĩnh viễn.
Điều này:
có sức mạnh đạo đức rất lớn.
82. Nhưng bình đẳng về Phật tính ≠ bình đẳng về mức độ tu chứng
Hai người:
đều có khả năng giác ngộ
không có nghĩa:
đã có trí tuệ bằng nhau.
Một vị tu lâu năm:
cũng không tự động giác ngộ.
Một người mới tu:
cũng không tự động thấp kém về “bản chất”.
Cần phân biệt:
khả năng
và:
thành tựu.
83. Phật tính và nghiệp có mâu thuẫn không?
Không.
Phật tính:
không xóa nghiệp.
Một người:
có khả năng giác ngộ
nhưng vẫn:
chịu hậu quả của những điều kiện và hành động đang vận hành.
Nói:
“vì tôi có Phật tính nên nghiệp không ảnh hưởng tôi”
là:
sai.
84. Phật tính cũng không phải định mệnh
Nếu nói:
“Tôi có Phật tính nên chắc chắn tự nhiên một ngày nào đó sẽ giác ngộ, không cần làm gì”
thì:
đã biến khả năng thành định mệnh.
Trong Phật giáo:
con đường cần nhân và duyên.
Không gieo duyên:
không thể đòi quả xuất hiện tự động.
85. Hạt giống cần điều kiện
Ẩn dụ hạt giống:
rất thích hợp ở đây.
Hạt:
có khả năng thành cây.
Nhưng nếu:
không nước;
không đất;
không nhiệt độ thích hợp;
bị phá hủy
thì:
không đơn giản tự động thành cây.
Tương tự:
ngôn ngữ khả năng giác ngộ luôn cần được đặt cạnh con đường tu tập.
86. Phật tính và Bồ-tát đạo
Nếu:
mọi chúng sinh đều có khả năng giác ngộ,
thì:
Bồ-tát không nhìn một người như trường hợp vô vọng tuyệt đối.
Đây:
là nền tảng mạnh cho lòng bi.
Không phải:
“người ấy đang tốt.”
Mà:
“người ấy không bị cố định vĩnh viễn bởi vô minh hiện tại.”
87. Điều này rất khác với dung túng
Một người:
đang gây bạo lực
có thể:
có Phật tính
nhưng vẫn cần:
bị ngăn chặn;
chịu trách nhiệm;
bảo vệ nạn nhân;
sửa đổi hành vi.
Phật tính:
không phải lý do để bỏ ranh giới đạo đức.
88. Có thể vừa thấy Phật tính vừa nói “không”
Đây là một ứng dụng thực tế.
Thấy:
một người không bị đồng nhất vĩnh viễn với lỗi lầm
không ngăn ta nói:
“Hành vi này không được chấp nhận.”
Từ bi:
không đồng nghĩa cho phép gây hại.
Phật tính:
không xóa giới hạn.
89. So sánh các cách tiếp cận
| Truyền thống/hệ tư tưởng | Cách tiếp cận gần đúng |
|---|---|
| Phật giáo sơ kỳ | Vô ngã, Duyên khởi, khả năng giải thoát; chưa có hệ tathāgatagarbha phát triển |
| Theravāda | Không dùng Phật tính làm học thuyết trung tâm; có con đường giải thoát riêng |
| Prajñāpāramitā | Nhấn mạnh Tánh Không và vô sở đắc |
| Madhyamaka | Mọi pháp vô tự tính; Phật tính thường có thể được đọc qua Tánh Không |
| Yogācāra | Thức, ba tự tính, chủng tử, chuyển y; về sau giao thoa mạnh với Như Lai tạng |
| Tathāgatagarbha | Ngôn ngữ tích cực về khả năng/bản tính giác ngộ |
| Đại thừa Đông Á | Phát triển Phật tính rất mạnh theo nhiều hướng |
| Thiền | Kiến tính, bản tâm, nhưng phải tránh biến thành ātman |
| Phật giáo Tây Tạng | Nhiều cách giải thích Phật tính, Tánh Không và quang minh |
| Vajrayāna | Phật tính liên hệ sâu với nền tảng giác ngộ, Tánh Không và quang minh trong nhiều hệ thống |
90. Phật tính trong Vajrayāna
Nhiều hệ Vajrayāna:
đặt khả năng giác ngộ ngay trong cấu trúc hiện tại của thân–khẩu–ý.
Con đường tantra:
không nhất thiết coi Phật quả là thứ hoàn toàn xa lạ phải được tạo từ số không.
Nhưng:
điều này không có nghĩa hành giả hiện tại đã là Phật toàn giác trong mọi phương diện.
91. Đại Toàn Thiện và Đại Thủ Ấn có phải Phật tính?
Dzogchen và Mahāmudrā:
có các ngôn ngữ rất sâu về bản tính tâm, quang minh và nhận biết.
Chúng:
có thể được đặt trong quan hệ với Phật tính trong những truyền thống cụ thể.
Nhưng:
không nên đồng nhất tất cả các thuật ngữ thành một.
Đặc biệt:
rigpa, tathāgatagarbha, ālayavijñāna, śūnyatā và vijñāna không phải các từ đồng nghĩa đơn giản.
92. Quang minh có phải ánh sáng vật lý?
Không.
Khi Phật học nói:
tâm quang minh
không nên mặc định:
có photon phát ra từ tâm.
“Quang minh”:
là ngôn ngữ triết học và thiền học.
Không phải:
một tuyên bố vật lý cần máy đo ánh sáng xác nhận.
93. Phật tính có thể được khoa học chứng minh không?
Theo nghĩa hiện tại:
không có một thí nghiệm khoa học đơn giản có thể xác nhận “tathāgatagarbha tồn tại.”
Khoa học có thể nghiên cứu:
não;
nhận thức;
thiền;
hành vi;
tính dẻo thần kinh;
cảm xúc.
Nhưng:
Phật tính là khái niệm thuộc hệ thống triết học–giải thoát học của Phật giáo.
Không nên:
dùng khoa học như con dấu chứng nhận cho một mệnh đề tôn giáo mà khoa học không trực tiếp kiểm tra.
94. Vậy Phật tính có giá trị gì nếu không phải vật thể?
Rất lớn.
Nó thay đổi câu hỏi từ:
“Tôi có phải một người xấu vĩnh viễn không?”
sang:
“Những phiền não này có phải bản chất bất biến của tâm không?”
Từ:
“Người ấy không thể cứu được.”
sang:
“Có phải ta đang biến trạng thái hiện tại của họ thành một bản chất vĩnh viễn?”
95. Nhưng đừng biến nó thành tư duy tích cực
Phật tính không nói:
“Bạn hoàn hảo như hiện tại nên không cần thay đổi.”
Ngược lại:
nếu vô minh còn, cần tu.
nếu sân còn, cần chuyển hóa.
nếu gây hại, cần dừng.
nếu chưa thấy thực tại, cần phát triển trí tuệ.
96. Một cách hiểu thực hành rất an toàn
Khi sân xuất hiện:
Đừng nghĩ:
“Tôi là người sân.”
Hãy thấy:
“Sân đang sinh do duyên.”
Khi tham xuất hiện:
Đừng nghĩ:
“Đây là bản chất của tôi.”
Hãy thấy:
“Tham cũng là một pháp có điều kiện.”
Nếu nó:
có điều kiện,
thì:
nó có thể được chuyển hóa.
Theo cách này:
Phật tính trở thành niềm tin có cơ sở vào khả năng tu tập, chứ không phải niềm tin vào một linh hồn bí mật.
97. Câu hỏi kiểm tra rất hữu ích
Mỗi khi nghe ai giải thích Phật tính, hãy hỏi:
“Phật tính ở đây có bị mô tả như một thực thể độc lập, bất biến, tự hữu không?”
Nếu:
có,
cần hỏi tiếp:
“Vậy nó khác ātman ở đâu?”
Đây:
chính là câu hỏi mà truyền thống Phật giáo cũng đã phải đối diện.
98. Một câu hỏi thứ hai
Hỏi:
“Nếu Phật tính chỉ là Tánh Không, tại sao văn bản lại dùng ngôn ngữ tích cực như Phật, quang minh, thường, lạc, ngã, tịnh?”
Câu hỏi này:
cũng hợp lệ.
Nó ngăn chúng ta:
đơn giản hóa chiều ngược lại.
Nghiên cứu nghiêm túc:
phải giữ được cả hai vấn đề.
99. Hai cực đoan cần tránh
Cực đoan thứ nhất
Phật tính = linh hồn.
Điều này:
đe dọa giáo lý vô ngã.
Cực đoan thứ hai
Phật tính chẳng có nội dung gì ngoài một từ rỗng.
Điều này:
không công bằng với sự phong phú của văn học tathāgatagarbha.
Giữa hai cực:
là cả một lịch sử diễn giải Phật học rất sâu.
100. Cách viết trung thực nhất
Có thể viết:
Phật tính là một khái niệm Đại thừa phát triển trong văn học tathāgatagarbha nhằm diễn tả khả năng hoặc chiều kích giác ngộ của chúng sinh. Một số truyền thống giải thích Phật tính chủ yếu như Tánh Không và chân như, sử dụng ngôn ngữ tích cực như phương tiện để tránh hiểu Tánh Không thành hư vô. Những truyền thống khác nhấn mạnh mạnh hơn quang minh và các phẩm tính giác ngộ. Tuy nhiên, việc đồng nhất Phật tính với một linh hồn cá nhân bất biến và tự hữu nhìn chung tạo ra xung đột nghiêm trọng với giáo lý vô ngã.
Đây:
là cách trình bày phù hợp hơn cho một Wiki đối chiếu.
Những cách hiểu cần tránh
“Phật tính là linh hồn bất tử của Phật giáo.”
Không chính xác.
“Phật tính chính là ātman, chỉ đổi tên.”
Quá đơn giản và bỏ qua cách các văn bản Phật giáo tự phân biệt hai khái niệm.
“Phật tính chắc chắn chỉ là một từ khác của Tánh Không trong mọi truyền thống.”
Quá tuyệt đối.
“Phật tính là một cục Phật nằm trong mỗi người.”
Sai.
Ẩn dụ:
không phải giải phẫu học.
“Có Phật tính nghĩa là đã giác ngộ.”
Sai.
Khả năng:
không đồng nghĩa thành tựu.
“Mọi người vốn là Phật nên không cần tu.”
Sai.
“Người làm ác cũng có Phật tính nên không cần chịu trách nhiệm.”
Sai.
“Phật tính là năng lượng vũ trụ.”
Không có cơ sở để đồng nhất.
“Phật tính đã được vật lý lượng tử chứng minh.”
Sai.
“A-lại-da thức chính là linh hồn Phật tính.”
Sai nếu hiểu như một thực thể bất biến.
“Người quan sát bên trong tôi chính là Phật tính.”
Không thể kết luận như vậy.
“Tâm sáng chói trong kinh Pāli chính là toàn bộ học thuyết Như Lai tạng.”
Không chính xác về lịch sử.
Có thể:
đối chiếu,
nhưng không nên:
đồng nhất.
“Theravāda cũng dạy Phật tính giống hệt Đại thừa.”
Sai.
Theravāda:
không sử dụng hệ tathāgatagarbha như một học thuyết trung tâm.
“Không có Phật tính thì không thể giải thích khả năng giác ngộ.”
Sai.
Các truyền thống không sử dụng tathāgatagarbha:
vẫn có những mô hình hoàn chỉnh về con đường giải thoát.
Kết luận
Phật tính là bản thể hay ngôn ngữ phương tiện?
Câu trả lời chính xác nhất là:
Tùy văn bản và truyền thống – nhưng không nên đơn giản hóa thành một linh hồn bất biến.
Trong lịch sử Đại thừa:
Phật tính được diễn tả bằng nhiều loại ngôn ngữ.
Có khi nó gần với:
khả năng thành Phật.
Có khi gần với:
Tánh Không.
Có khi:
chân như.
Có khi:
Pháp thân.
Có khi:
tâm quang minh.
Có khi văn bản sử dụng:
những từ rất tích cực như thường, lạc, ngã, tịnh.
Chính sự đa dạng ấy:
không cho phép chúng ta ép toàn bộ Phật tính vào một định nghĩa duy nhất.
Nhưng có một ranh giới đặc biệt quan trọng.
Nếu ta nói:
“Bên trong mỗi người có một cái Tôi thật, thường hằng, độc lập, không phụ thuộc nhân duyên; cái Tôi ấy chính là Phật tính”
thì:
ta đã tiến rất gần đến việc tái lập chính loại ātman mà Phật giáo vô ngã đặt thành vấn đề.
Ngược lại, nếu nói:
“Phật tính chẳng có nghĩa gì ngoài một cách nói hoa mỹ của chữ Không”
thì:
ta có thể bỏ qua chiều kích tích cực mà nhiều văn bản Như Lai tạng cố ý phát triển.
Một cách hiểu cân bằng hơn là:
Phật tính không phải “một vật” nằm trong chúng sinh.
Nó chỉ ra rằng:
phiền não không phải bản chất bất biến của chúng sinh.
Vì phiền não:
duyên sinh,
nên:
có thể đoạn trừ.
Vì một chúng sinh:
không có tự tính cố định là phàm phu,
nên:
giác ngộ có thể xảy ra.
Theo cách đọc Trung quán:
chính Tánh Không làm cho Phật quả trở thành khả thi.
Theo những cách đọc nhấn mạnh Như Lai tạng hơn:
tính Không ấy không phải hư vô mà gắn với chiều kích quang minh và những phẩm tính giác ngộ.
Hai cách diễn đạt này:
đã được các truyền thống Phật giáo giải thích và tranh luận theo nhiều hướng khác nhau.
Vì vậy câu hỏi quan trọng cuối cùng không phải:
“Trong tôi có một vật tên Phật tính ở đâu?”
Mà là:
“Tham, sân, si có thật sự là bản chất không thể thay đổi của tôi không?”
Nếu câu trả lời là:
không,
thì:
con đường vẫn mở.
Một người đang vô minh:
không bị kết án phải vô minh vĩnh viễn.
Một người đang sân:
không có bản chất vĩnh viễn là sân.
Một người từng làm điều sai:
không vì thế sở hữu một bản chất xấu bất biến.
Nhưng khả năng chuyển hóa:
không miễn cho họ khỏi trách nhiệm và cũng không thay thế tu tập.
Do đó, ý nghĩa thực hành sâu sắc nhất của Phật tính có thể được diễn đạt:
Không phải “Tôi có một cái Ngã thiêng liêng.”
Mà là:
“Không có phiền não nào đủ tư cách trở thành bản chất vĩnh viễn của tôi.”
Và vì thế:
giác ngộ không phải việc tạo ra một linh hồn mới.
Nó là:
đoạn trừ vô minh, thấy đúng thực tại và hiện thực hóa khả năng giải thoát mà phiền não đã che khuất.
Đó cũng là lý do ngôn ngữ Phật tính vừa:
đầy sức mạnh,
vừa:
cần được sử dụng hết sức cẩn thận.