Mật giáo Phật giáo hình thành như thế nào tại Ấn Độ?
Báo lỗi nội dung
Mật giáo Phật giáo hình thành như thế nào tại Ấn Độ?
Mật giáo Phật giáo hình thành như thế nào tại Ấn Độ?
Mật giáo Phật giáo – thường được gọi bằng những tên như Esoteric Buddhism, Mantrayāna, Tantrayāna hay Vajrayāna tùy bối cảnh – là một trong những phát triển quan trọng và phức tạp nhất của Phật giáo Ấn Độ.
Ngày nay, khi nhắc đến Mật giáo, người ta thường nghĩ ngay đến:
mantra – chân ngôn;
dhāraṇī – đà-la-ni;
mudrā – ấn;
maṇḍala – đàn tràng;
quán đảnh;
Bổn tôn;
guru;
Kim Cang chử;
các vị Phật nhiều tay nhiều mặt;
các hình tượng phẫn nộ;
các pháp yoga tinh tế;
Phật giáo Tây Tạng.
Nhưng:
Mật giáo Phật giáo không xuất hiện một lần với toàn bộ những đặc điểm này.
Nó hình thành:
từng lớp, trong nhiều thế kỷ.
Muốn hiểu lịch sử này cần tránh hai cực đoan.
Một bên nói:
“Đức Phật đã truyền nguyên vẹn toàn bộ Tantra ngày nay cho một nhóm bí mật, rồi chúng được giữ kín hàng nghìn năm.”
Bên kia nói:
“Mật giáo hoàn toàn không phải Phật giáo, chỉ là Ấn Độ giáo được đưa vào Phật giáo.”
Cả hai đều:
quá đơn giản.
Lịch sử thực tế phức tạp và thú vị hơn nhiều.
1. Trước hết: “Mật giáo” không phải tên của một hiện tượng duy nhất
Từ tiếng Việt Mật giáo có thể bao phủ nhiều hiện tượng lịch sử khác nhau.
Có thể gặp các thuật ngữ:
Mantrayāna
Chân ngôn thừa / Mantra thừa.
Nhấn mạnh:
mantra.
Vajrayāna
Kim Cương thừa.
Nhấn mạnh con đường:
vajra – kim cương/kim cang.
Tantrayāna
Tantra thừa.
Một cách gọi liên hệ đến:
hệ thống Tantra.
Guhyamantra
Mật chú / Bí mật mantra
đặc biệt quen thuộc trong:
Phật giáo Tây Tạng.
Những thuật ngữ này:
có vùng nghĩa giao nhau nhưng không phải lúc nào cũng hoàn toàn đồng nhất.
2. Không phải cứ có mantra là đã có Vajrayāna hoàn chỉnh
Đây là điểm rất quan trọng.
Những câu:
chú;
công thức bảo hộ;
tụng niệm;
dhāraṇī
xuất hiện:
trước khi các hệ thống Tantra trưởng thành hình thành.
Do đó không thể lập luận:
Có mantra → đã có toàn bộ Kim Cương thừa.
Nếu làm vậy, ta sẽ:
đẩy niên đại của một hệ thống hậu kỳ ngược về quá sớm.
3. Phật giáo sớm đã biết những hình thức bảo hộ bằng tụng đọc
Trong Phật giáo cổ đã có:
những bài tụng bảo hộ và hộ trì.
Theravāda về sau có truyền thống:
paritta – hộ kinh.
Những văn bản và thực hành như vậy cho thấy:
việc sử dụng lời tụng cho mục đích bảo hộ không phải chỉ xuất hiện cùng Tantra hậu kỳ.
Nhưng:
paritta ≠ Tantra.
4. Đây là một chuỗi phát triển chứ không phải một bước nhảy
Có thể hình dung rất giản lược:
tụng niệm và bảo hộ
↓
dhāraṇī
↓
mantra và nghi lễ ngày càng phức tạp
↓
mudrā – maṇḍala – quán tưởng
↓
quán đảnh và truyền thừa
↓
Bổn tôn du-già
↓
hệ thống Tantra trưởng thành
↓
các Tantra hậu kỳ với yoga thân vi tế
↓
Vajrayāna Ấn Độ trưởng thành.
Nhưng đây chỉ là:
sơ đồ để dễ hiểu.
Trong lịch sử, nhiều tầng:
chồng lấn và cùng tồn tại.
5. Dhāraṇī là một cầu nối quan trọng
Dhāraṇī – đà-la-ni trở nên rất phổ biến trong Phật giáo Đại thừa.
Dhāraṇī có thể liên quan đến:
ghi nhớ giáo pháp;
bảo hộ;
tiêu trừ chướng ngại;
tạo phước;
chữa bệnh;
hộ quốc;
các mục đích nghi lễ.
Dần dần hình thành:
một văn hóa nghi lễ Phật giáo ngày càng phong phú.
6. Dhāraṇī không hoàn toàn đồng nghĩa mantra
Hai thuật ngữ:
dhāraṇī
và:
mantra
có thể giao nhau trong một số bối cảnh.
Nhưng về lịch sử và chức năng:
không nên luôn dịch chúng thành cùng một thứ.
Mantra về sau trở thành:
thành phần cực kỳ quan trọng của Tantra Phật giáo.
7. Tại sao Phật giáo lại phát triển nghi lễ?
Một cách giải thích quá đơn giản thường nói:
“Phật giáo nguyên thủy chỉ có triết học; dân chúng muốn phép thuật nên Mật giáo xuất hiện.”
Điều này không chính xác.
Phật giáo từ khá sớm đã sống trong:
những xã hội có nhu cầu thực tế.
Con người quan tâm:
bệnh tật;
sinh nở;
hạn hán;
tai họa;
chiến tranh;
tuổi thọ;
mùa màng;
bảo hộ;
người chết;
sự an toàn của cộng đồng.
Tôn giáo trong xã hội cổ đại:
không chỉ giải quyết những câu hỏi triết học trừu tượng.
8. Phật giáo tương tác với môi trường tôn giáo Ấn Độ
Mật giáo Phật giáo không phát triển:
trong chân không.
Ấn Độ thời kỳ này có nhiều truyền thống:
Bà-la-môn;
Śaiva – Śaiva giáo;
Vaiṣṇava;
Śākta;
các truyền thống địa phương;
thần linh dân gian;
yakṣa;
nāga;
các hệ thống nghi lễ và yoga.
Phật giáo:
tương tác với môi trường ấy.
9. Nhưng “có ảnh hưởng” không có nghĩa “sao chép nguyên xi”
Đây là phân biệt rất quan trọng.
Các truyền thống:
ảnh hưởng qua lại.
Phật giáo có thể:
tiếp nhận biểu tượng;
tái cấu trúc nghi lễ;
sử dụng thần linh quen thuộc;
chuyển đổi ý nghĩa của mantra;
phát triển maṇḍala;
chia sẻ một số kỹ thuật yoga.
Nhưng chúng được đặt trong:
khung Phật giáo.
10. Khung Phật giáo ấy gồm những gì?
Trong Vajrayāna trưởng thành, những nền tảng như:
Bồ-đề tâm;
Tánh Không;
Bồ-tát đạo;
Phật quả;
nghiệp;
tái sinh;
từ bi;
trí tuệ
vẫn giữ vai trò:
căn bản.
Nếu bỏ toàn bộ những điều này và chỉ giữ:
mantra + nghi lễ + thần linh, ta không còn mô tả đầy đủ:
Vajrayāna Phật giáo.
11. Vì vậy Vajrayāna không đơn giản là một tôn giáo khác khoác áo Phật giáo
Nó phát triển:
bên trong thế giới Phật giáo Đại thừa, dù chịu ảnh hưởng và trao đổi mạnh với:
môi trường Tantra Ấn Độ rộng lớn.
Một công thức hữu ích là:
Vajrayāna là một sự phát triển của Đại thừa sử dụng những phương pháp tantric đặc thù.
12. Mahāyāna có trước Vajrayāna trưởng thành
Các phong trào và kinh điển Đại thừa:
đã phát triển trước khi các Tantra Phật giáo trưởng thành xuất hiện.
Những tư tưởng như:
Bồ-tát;
Bồ-đề tâm;
Tánh Không;
vô số Phật;
Phật độ;
Pháp thân
tạo ra:
một nền tảng quan trọng.
13. Thế giới Phật đã trở nên rất rộng trong Đại thừa
Trong Phật giáo sớm:
chư thiên đã tồn tại, nhưng vẫn thuộc luân hồi.
Trong Đại thừa, một vũ trụ học rất phong phú phát triển với:
Amitābha;
Akṣobhya;
Vairocana;
Bhaiṣajyaguru;
Avalokiteśvara;
Mañjuśrī;
Tārā và nhiều hình tượng khác về sau.
Điều này tạo điều kiện cho:
những hệ thống quán tưởng và maṇḍala phức tạp hơn.
14. Nhưng Buddha/Bodhisattva không phải các vị thần sáng tạo
Khi Tantra phát triển hình tượng:
Bổn tôn, người ngoài có thể tưởng:
Phật giáo đã trở thành đa thần giáo.
Nhưng trong hệ thống Phật giáo:
các vị ấy không phải Thượng đế sáng tạo.
Họ không:
tạo vũ trụ từ hư vô;
tạo linh hồn;
đặt luật nghiệp;
xét xử linh hồn.
15. Một bước quan trọng là sự hệ thống hóa mantra–mudrā–maṇḍala
Khi Phật giáo tantric trưởng thành hơn, ba thành phần trở nên nổi bật:
Mantra
Liên hệ với:
khẩu / lời giác ngộ.
Mudrā
Liên hệ với:
thân / ấn và nghi thức.
Maṇḍala
Tổ chức:
không gian giác ngộ và hệ thống chư Phật/Bổn tôn.
Từ đây nghi lễ không còn chỉ là:
tụng một câu bảo hộ.
Nó trở thành:
một hệ thống tu tập tích hợp.
16. Maṇḍala là bước phát triển cực kỳ quan trọng
Maṇḍala không chỉ là:
một bức tranh đẹp.
Trong Tantra Phật giáo, nó có thể là:
không gian nghi lễ;
cấu trúc vũ trụ giác ngộ;
cung điện Bổn tôn;
bản đồ các phẩm tính giác ngộ;
môi trường cho quán đảnh;
đối tượng quán tưởng.
Người tu không chỉ:
nhìn maṇḍala.
Họ có thể:
được đưa vào maṇḍala qua nghi lễ quán đảnh.
17. Quán đảnh trở thành cơ chế truyền nhập quan trọng
Sanskrit:
abhiṣeka.
Hán–Việt:
quán đảnh.
Ban đầu thuật ngữ này có liên hệ với:
nghi lễ tấn phong bằng nước.
Trong Tantra:
nó được tái cấu trúc thành nghi lễ nhập môn và trao quyền thực hành.
18. Vì sao cần quán đảnh?
Bởi nhiều pháp Tantra không được hiểu như:
một kỹ thuật mà ai đọc sách cũng tự thực hành.
Quán đảnh thiết lập:
quan hệ với hệ thống Bổn tôn;
maṇḍala;
truyền thừa;
thầy;
những cam kết liên quan;
quyền thực hành theo hệ thống truyền thống.
Do đó:
biết mantra ≠ đã được truyền một pháp Tantra.
19. Đây là nguồn gốc một phần của chữ “Mật”
“Mật” không nhất thiết có nghĩa:
giấu bí mật vì muốn tạo quyền lực.
Trong nhiều truyền thống, tính mật liên quan đến:
cần chuẩn bị;
cần quán đảnh;
cần hướng dẫn;
phương pháp dễ hiểu sai nếu tách khỏi giáo lý;
biểu tượng có nhiều tầng nghĩa.
Tuy nhiên trong lịch sử, Tantra thực sự cũng có:
những mức độ hạn chế truyền bá khác nhau.
20. Bổn tôn du-già là bước phát triển quyết định
Một đặc điểm nổi bật của Vajrayāna là:
deity yoga – Bổn tôn du-già.
Người tu không chỉ:
cầu nguyện một vị Phật ở bên ngoài.
Trong nhiều pháp, hành giả:
quán mình trong hình thái Bổn tôn.
21. Điều này không có nghĩa “Tôi là Thượng đế”
Bổn tôn du-già phải được đặt trên:
Tánh Không.
Một cấu trúc thường gặp:
hòa tan nhận thức thông thường vào Không
↓
Bổn tôn xuất hiện
↓
maṇḍala xuất hiện
↓
thân – khẩu – ý được quán trong hình thái giác ngộ
↓
cuối cùng:
tất cả lại hòa tan.
Mục tiêu không phải:
làm cái Tôi lớn hơn.
Mà là:
phá sự cố định vào cái Tôi thông thường.
22. Đây là nguyên tắc “đưa quả vào con đường”
Một đặc điểm rất quan trọng của Tantra là:
dùng hình thái của kết quả – Phật quả – ngay trong con đường.
Thay vì chỉ nghĩ:
“Một ngày rất xa tôi sẽ thành Phật.”
hành giả quán:
thân, lời, tâm và thế giới dưới hình thái giác ngộ
ngay trong thực hành.
Đây là một trong những lý do Vajrayāna tự mô tả mình là:
con đường mạnh và nhanh.
23. “Nhanh” không có nghĩa “dễ”
Đây là một hiểu lầm rất phổ biến.
Nếu phương pháp mạnh:
đòi hỏi điều kiện tương xứng.
Truyền thống thường nhấn mạnh:
giới;
Bồ-đề tâm;
Tánh Không;
quán đảnh;
guru;
samaya;
định;
hướng dẫn chính xác.
Vì vậy:
Vajrayāna không phải đường tắt cho người không muốn tu nền tảng.
24. Kinh Đại Nhật là một cột mốc quan trọng
Mahāvairocana Tantra/Sūtra – Kinh Đại Nhật là một văn bản cực kỳ quan trọng đối với:
Mật giáo Phật giáo trưởng thành giai đoạn đầu.
Nó phát triển:
maṇḍala;
mantra;
mudrā;
quán đảnh;
Mahāvairocana;
thân–khẩu–ý giác ngộ.
Nó có ảnh hưởng đặc biệt lớn đến:
Mật giáo Đông Á.
25. Kinh Kim Cang Đỉnh là một cột mốc khác
Nhóm văn bản liên hệ:
Vajraśekhara – Kim Cang Đỉnh
và đặc biệt:
Sarvatathāgatatattvasaṃgraha
đóng vai trò lớn trong:
sự hệ thống hóa Tantra Phật giáo.
Ở đây nổi bật:
Vajradhātu – Kim Cương giới.
26. Đại Nhật và Kim Cang Đỉnh rất quan trọng đối với Mật giáo Đông Á
Trong truyền thống Đông Á về sau, người ta thường liên hệ:
Kinh Đại Nhật → Thai Tạng giới
và:
Kim Cang Đỉnh → Kim Cương giới.
Hai hệ thống maṇḍala này trở thành:
trụ cột của Mật giáo Đông Á, đặc biệt trong:
Shingon Nhật Bản.
27. Nhưng đây chưa phải toàn bộ lịch sử Tantra Ấn Độ
Nếu chỉ học:
Đại Nhật + Kim Cang Đỉnh
rồi cho rằng đó là:
toàn bộ Vajrayāna, sẽ bỏ qua:
nhiều thế kỷ phát triển tiếp theo.
Tantra Phật giáo Ấn Độ tiếp tục:
biến đổi mạnh.
28. Những Tantra hậu kỳ trở nên phức tạp hơn
Các hệ thống về sau bao gồm những Tantra nổi tiếng như:
Guhyasamāja;
Hevajra;
Cakrasaṃvara;
Kālacakra.
Trong đó phát triển mạnh:
Bổn tôn phẫn nộ;
maṇḍala phức tạp;
thân vi tế;
khí;
mạch;
giọt;
yoga nội nhiệt;
các biểu tượng tính dục;
nghĩa địa;
yoginī;
mahāsiddha.
Đây là:
một tầng phát triển khác của Tantra Phật giáo.
29. Không nên chiếu Tantra Tây Tạng hậu kỳ ngược vào toàn bộ Mật giáo sơ kỳ
Ví dụ:
hệ thống khí–mạch–giọt rất phức tạp
không nên được giả định rằng:
mọi dhāraṇī Phật giáo cổ đã có đầy đủ hệ thống này.
Lịch sử:
có phát triển.
30. Các Mahāsiddha xuất hiện nổi bật
Trong Vajrayāna Ấn Độ hậu kỳ, hình tượng:
mahāsiddha – đại thành tựu giả
trở nên rất quan trọng.
Truyền thống Tây Tạng nổi tiếng với:
84 Mahāsiddha.
Những nhân vật như:
Saraha;
Tilopa;
Nāropa;
Virūpa;
Luipa
trở thành:
biểu tượng của các dòng Tantra và thành tựu du-già.
31. “84 Mahāsiddha” không nên đọc như một danh sách hành chính hoàn toàn cố định
Các truyền thống có:
những danh sách và tiểu sử khác nhau.
Con số 84 cũng mang:
tính quy ước và biểu tượng.
Nhưng hiện tượng siddha phản ánh:
một tầng quan trọng của Phật giáo tantric Ấn Độ.
32. Siddha không phải lúc nào cũng là tu sĩ
Một đặc điểm nổi bật là:
không phải mọi siddha đều sống theo hình thức tu viện truyền thống.
Trong các hagiography có:
vua;
thợ;
người săn;
người làm nghề thủ công;
yogin;
yoginī;
người ngoài lề xã hội.
Điều này tạo cho Tantra:
một hình ảnh vượt khỏi tu viện.
33. Nhưng không được kết luận Tantra chống Tăng đoàn
Đây là một sai lầm.
Các đại tu viện như:
Nālandā;
Vikramaśīla;
Odantapurī
trở thành:
những trung tâm rất quan trọng của Phật giáo Đại thừa và Tantra.
Nhiều học giả–tantrika nổi tiếng:
đồng thời là tu sĩ.
34. Tu viện và siddha cùng tồn tại
Vajrayāna Ấn Độ không chỉ có:
yogin lang thang trong nghĩa địa.
Nó cũng có:
đại học tu viện;
học giả;
luận thư;
dịch thuật;
nghi lễ;
triết học;
truyền thừa.
Hai thế giới:
tương tác với nhau.
35. Nālandā có vai trò lớn nhưng không nên biến thành “trường đại học Mật giáo”
Nālandā là:
một trung tâm Phật học lớn với nhiều truyền thống.
Nó không chỉ dạy:
Tantra.
Tương tự, Vikramaśīla đặc biệt quan trọng đối với:
Phật giáo tantric hậu kỳ và sự truyền sang Tây Tạng, nhưng vẫn nằm trong:
một môi trường Phật học rộng lớn.
36. Pāla là thời kỳ đặc biệt quan trọng
Dưới các triều đại:
Pāla
ở miền đông Ấn Độ, khoảng thế kỷ VIII–XII, Phật giáo Đại thừa và Vajrayāna:
phát triển rất mạnh.
Các trung tâm như:
Nālandā;
Vikramaśīla;
Odantapurī;
Somapura
trở thành:
mạng lưới học thuật và tu hành quan trọng.
37. Đây cũng là thời kỳ truyền mạnh sang Tây Tạng
Nhiều học giả và đạo sư Ấn Độ có vai trò quan trọng:
Śāntarakṣita;
Padmasambhava theo truyền thống Tây Tạng;
Atiśa;
Nāropa và các dòng siddha;
nhiều paṇḍita khác.
Các văn bản Sanskrit được:
dịch quy mô lớn sang tiếng Tây Tạng.
Nhờ vậy rất nhiều Tantra Ấn Độ:
được bảo tồn trong Kangyur và Tengyur.
38. Nhưng Tây Tạng không phải nơi sinh ra Vajrayāna
Đây là hiểu lầm rất phổ biến.
Phật giáo Tây Tạng:
tiếp nhận và phát triển Vajrayāna rất mạnh.
Nhưng nền tảng Tantra Phật giáo của nó:
phát triển trước đó tại Ấn Độ.
Do đó:
Vajrayāna ≠ Phật giáo Tây Tạng.
Phật giáo Tây Tạng là:
một trong những truyền thống lớn bảo tồn Vajrayāna.
39. Mật giáo cũng truyền sang Trung Quốc
Tantra Phật giáo Ấn Độ được truyền vào:
Trung Quốc, đặc biệt mạnh trong thời Đường.
Ba nhân vật thường được nhắc đến là:
Śubhakarasiṃha – Thiện Vô Úy;
Vajrabodhi – Kim Cang Trí;
Amoghavajra – Bất Không.
Họ đóng vai trò rất lớn trong:
dịch thuật và truyền Mật giáo có hệ thống.
40. Từ Trung Quốc, Mật giáo truyền mạnh sang Nhật
Kūkai – Không Hải
sang Trung Quốc học Mật giáo rồi trở về Nhật.
Ông phát triển:
Shingon – Chân Ngôn tông.
Tại đây:
Kinh Đại Nhật và Kim Cang Đỉnh
trở thành:
những nền tảng cực kỳ quan trọng.
41. Vì vậy Shingon và Vajrayāna Tây Tạng vừa giống vừa khác
Chúng chia sẻ:
mantra;
mudrā;
maṇḍala;
quán đảnh;
Bổn tôn;
guru/ācārya;
thân–khẩu–ý giác ngộ.
Nhưng chúng bảo tồn:
những tầng Tantra và lịch sử truyền thừa khác nhau.
Shingon chủ yếu bảo tồn:
một lớp Mật giáo Ấn Độ–Đông Á tương đối sớm hơn.
Phật giáo Tây Tạng còn bảo tồn rất nhiều:
Tantra Ấn Độ hậu kỳ.
42. Tại sao Tantra có những hình tượng phẫn nộ?
Các hình tượng:
nhiều tay;
nhiều đầu;
lửa;
đầu lâu;
vũ khí;
vẻ dữ tợn
rất dễ khiến người ngoài nghĩ:
đây là quỷ thần.
Nhưng trong Tantra:
hình thái phẫn nộ có thể biểu tượng cho năng lực giác ngộ mạnh mẽ tiêu diệt vô minh và chướng ngại.
43. “Phẫn nộ” không có nghĩa sân hận thông thường
Nếu một người:
nổi giận vì bản ngã
rồi nói:
“Đây là phẫn nộ giác ngộ.”
thì đó có thể chỉ là:
hợp thức hóa sân.
Hình tượng tantric phải được hiểu trong:
toàn bộ hệ thống tu tập.
44. Tại sao Tantra có hình ảnh tính dục?
Đây là một chủ đề không nên:
né tránh
nhưng cũng không nên:
giật gân.
Một số Tantra Phật giáo hậu kỳ thực sự sử dụng:
biểu tượng nam–nữ;
sự hợp nhất;
ngôn ngữ tính dục;
trong một số bối cảnh, thực hành có yếu tố tính dục.
Không thể nói:
“Tất cả chỉ là biểu tượng, chưa bao giờ có thực hành.”
Nhưng cũng sai nếu nói:
“Mật giáo chủ yếu là nghi lễ tình dục.”
45. Tính dục không phải đặc điểm định nghĩa toàn bộ Vajrayāna
Rất nhiều thực hành Vajrayāna:
không có hoạt động tình dục.
Các hình ảnh hợp nhất có thể biểu tượng cho:
phương tiện và trí tuệ;
đại lạc và Tánh Không;
các nguyên lý trong yoga tantric.
Nhưng lịch sử cũng cho thấy:
một số truyền thống đã có thực hành không chỉ mang tính biểu tượng.
Cần nói:
trung thực cả hai phía.
46. Tại sao Tantra có hành vi “phá chuẩn”?
Một số Tantra hậu kỳ sử dụng:
nghĩa địa;
rượu;
thịt;
biểu tượng ô uế;
hành vi vượt quy ước.
Mục đích trong hệ thống có thể liên quan đến:
phá chấp nhị nguyên thanh tịnh–ô uế.
Nhưng điều này cực kỳ dễ:
bị lạm dụng.
47. Tánh Không không xóa đạo đức
Không thể lập luận:
“Thiện ác đều Không nên tôi muốn làm gì cũng được.”
Đó là:
đoạn kiến và lạm dụng Tánh Không.
Vajrayāna truyền thống vẫn đặt trọng tâm vào:
nghiệp;
giới;
Bồ-đề tâm;
samaya;
từ bi.
48. Guru trở nên đặc biệt quan trọng
Khi phương pháp ngày càng phức tạp và được truyền qua:
quán đảnh, vai trò của:
guru / vajrācārya
trở nên rất lớn.
Thầy:
trao quán đảnh;
giải thích nghi quỹ;
hướng dẫn quán tưởng;
truyền mantra;
sửa sai;
hướng dẫn yoga.
49. Nhưng guru không phải Thượng đế
Sự kính trọng guru không có nghĩa:
một con người trở thành đấng sáng tạo toàn năng.
Và không nên sử dụng:
guru yoga
để biện minh cho:
lạm dụng;
cưỡng ép;
bóc lột;
bạo lực;
tình dục không đồng thuận.
Truyền thống tôn kính thầy:
không xóa trách nhiệm đạo đức.
50. Samaya phát triển cùng Tantra
Samaya thường được dịch:
tam-muội-da / thệ nguyện / cam kết tantric
tùy bối cảnh.
Nó liên quan đến:
quan hệ giữa hành giả, thầy, maṇḍala và pháp tu.
Nhưng samaya:
không phải giấy phép cho guru muốn làm gì cũng được.
51. Tantra tiếp nhận Tánh Không như thế nào?
Đây là một trong những điểm quan trọng nhất.
Nếu hành giả quán mình là:
một vị Phật
nhưng tin:
“Tôi thật sự là một Đại Ngã thần thánh.”
thì đã đi ngược:
Vô ngã và Tánh Không.
Do đó Bổn tôn:
phải được quán là Không tự tính.
52. Maṇḍala cũng Không
Bổn tôn:
Không.
Hành giả:
Không.
Guru:
Không.
Mantra:
Duyên khởi.
Maṇḍala:
Duyên khởi.
Nhưng:
Không ≠ không tồn tại.
Chúng vẫn có:
chức năng ở bình diện quy ước.
53. Đây là điểm Tantra gặp Trung quán
Đặc biệt trong Vajrayāna Ấn Độ hậu kỳ và Tây Tạng, Tantra thường được giải thích trên:
nền triết học Tánh Không.
Không thể hiểu đúng:
Bổn tôn du-già
nếu biến Bổn tôn thành:
một bản thể thần linh cố định.
54. Tantra cũng tiếp nhận Yogācāra
Nhiều lớp Tantra chịu ảnh hưởng:
Yogācāra và các hệ thống tâm thức Đại thừa.
Các khái niệm:
tâm;
nhận thức;
Phật tính;
thanh tịnh;
chuyển hóa kinh nghiệm
được:
tích hợp theo nhiều cách khác nhau.
Nhưng Vajrayāna không đơn giản:
= Yogācāra.
55. Tantra không phải một triết phái độc lập duy nhất
Một hành giả Vajrayāna có thể:
thực hành Tantra
nhưng dùng:
Trung quán
để giải thích Tánh Không.
Do đó:
phương pháp tantric
và:
hệ thống triết học
không phải lúc nào cũng là cùng một tầng.
56. Vì sao gọi là “Kim Cương thừa”?
Vajra có nghĩa gắn với:
kim cương / sấm sét / tính bất hoại.
Trong Phật giáo tantric, nó trở thành biểu tượng cho:
trí tuệ giác ngộ bất hoại.
Vì vậy:
Vajrayāna – Kim Cương thừa.
57. Vajra cũng trở thành pháp khí
Kim cang chử:
vajra
và chuông:
ghaṇṭā
thường được sử dụng trong nghi lễ.
Trong nhiều hệ thống:
vajra liên hệ với phương tiện;
chuông liên hệ với trí tuệ;
và sự kết hợp biểu thị:
phương tiện–trí tuệ bất nhị.
58. Mật giáo có phải “thừa thứ ba” không?
Tùy:
hệ thống phân loại.
Có thể nói:
Śrāvakayāna;
Mahāyāna;
Vajrayāna.
Nhưng điều đó dễ khiến người đọc tưởng:
Vajrayāna hoàn toàn tách khỏi Mahāyāna.
Trong cách tự hiểu phổ biến:
Vajrayāna dựa trên động cơ và mục tiêu Đại thừa nhưng sử dụng các phương pháp Tantra.
Vì vậy:
Vajrayāna vừa có thể được gọi là một thừa đặc thù, vừa nằm trong khung rộng của Mahāyāna.
59. Bồ-đề tâm là điều kiện nền tảng
Nếu thực hành Tantra chỉ để:
quyền lực;
giàu có;
hấp dẫn người khác;
thắng kẻ thù;
có thần thông;
thì nó có thể:
rời khỏi mục tiêu Đại thừa.
Trong lý tưởng Vajrayāna:
Phật quả vì lợi ích chúng sinh
vẫn là mục tiêu.
60. Siddhi không đồng nghĩa giác ngộ
Siddhi có thể được nói đến như:
thành tựu.
Truyền thống phân biệt:
những thành tựu thế gian;
thành tựu tối thượng.
Có năng lực đặc biệt:
không tự động chứng minh đã giải thoát.
Điều này giống nguyên tắc chung:
thần thông ≠ giác ngộ.
61. Tantra Phật giáo có quan hệ thế nào với Tantra Śaiva?
Đây là một lĩnh vực lịch sử rất quan trọng.
Nghiên cứu hiện đại cho thấy:
Phật giáo tantric và các truyền thống Śaiva tantric có nhiều tương tác sâu sắc.
Có những điểm tương đồng về:
nghi lễ;
maṇḍala;
mantra;
thần linh;
yoga;
biểu tượng;
môi trường siddha.
62. Không nên giả định chỉ có một chiều vay mượn
Môi trường Tantra trung đại Ấn Độ là:
mạng lưới tương tác.
Các truyền thống:
cạnh tranh, vay mượn, cải biến và phản ứng lẫn nhau.
Ở một số trường hợp có thể xác định:
hướng ảnh hưởng cụ thể.
Nhưng toàn bộ lịch sử không thể tóm tắt bằng:
“Phật giáo lấy Tantra của Hindu giáo.”
63. “Hindu giáo” cũng là một nhãn quá rộng nếu dùng cho thời kỳ này
Các truyền thống:
Śaiva;
Vaiṣṇava;
Śākta;
Bà-la-môn
có:
lịch sử và hệ thống khác nhau.
Do đó khi nghiên cứu Tantra:
nên nói cụ thể truyền thống nào
thay vì gom tất cả thành:
“Ấn Độ giáo.”
64. Tantra Phật giáo có phải suy đồi của Phật giáo không?
Đây là một phán xét:
giá trị, không phải mô tả lịch sử trung lập.
Một số người từ truyền thống khác có thể:
không chấp nhận Tantra là lời Phật.
Nhưng về lịch sử:
Tantra trở thành một bộ phận lớn của Phật giáo Ấn Độ hậu kỳ.
Nó sản sinh:
văn bản;
triết học;
nghệ thuật;
tu viện;
nghi lễ;
truyền thừa;
hệ thống thiền định
rất phong phú.
65. Ngược lại, “Tantra là giáo pháp cao nhất nên chắc chắn cổ nhất” cũng không đúng
Giá trị tôn giáo và:
niên đại lịch sử
là hai câu hỏi khác nhau.
Một truyền thống có thể tin:
một Tantra là giáo pháp tối thượng
mà sử học vẫn xác định:
văn bản đó xuất hiện muộn hơn Nikāya–Āgama.
Hai nhận định thuộc:
hai bình diện khác nhau.
66. Tantra có phải lời Đức Phật không?
Câu trả lời tùy:
khung đánh giá.
Theo truyền thống Vajrayāna
Tantra có thể được xem là:
Buddhavacana – Phật ngôn
được Đức Phật giảng trong:
những hình thái và hoàn cảnh đặc biệt, rồi truyền qua các dòng thích hợp.
Theo nghiên cứu lịch sử–văn bản
Các Tantra Phật giáo xuất hiện:
nhiều thế kỷ sau Đức Phật lịch sử, qua một quá trình phát triển lâu dài.
Hai cách nói này:
không nên nhập làm một.
67. Một văn bản muộn không tự động là vô giá trị
Đây là nguyên tắc quan trọng.
Muộn ≠ sai.
Cũng như:
sớm ≠ tự động đúng.
Lịch sử văn bản trả lời:
Văn bản hình thành khi nào?
Nó không tự động trả lời:
Giáo pháp ấy có giá trị tu tập hay chân lý tối hậu hay không?
68. Vì sao Mật giáo Ấn Độ suy giảm?
Từ khoảng cuối thiên niên kỷ thứ nhất và đặc biệt các thế kỷ XI–XIII:
Phật giáo tại Ấn Độ suy yếu mạnh.
Nguyên nhân không nên quy về:
một sự kiện duy nhất.
Có nhiều yếu tố:
thay đổi bảo trợ chính trị;
biến đổi xã hội;
cạnh tranh và tương tác với các truyền thống khác;
sự suy yếu của mạng lưới tu viện;
chiến tranh;
sự phá hủy một số trung tâm lớn.
69. Các cuộc xâm lược không phải lời giải duy nhất
Việc một số tu viện lớn bị:
phá hủy trong các cuộc chiến
là yếu tố quan trọng.
Nhưng nói:
“Phật giáo Ấn Độ đang hoàn toàn thịnh vượng rồi biến mất chỉ trong một ngày vì một cuộc xâm lược.”
là:
quá đơn giản.
Quá trình suy giảm:
phức tạp và khác nhau theo khu vực.
70. Tantra Phật giáo không biến mất hoàn toàn
Một phần di sản được:
truyền ra ngoài Ấn Độ.
Đặc biệt:
Tây Tạng
bảo tồn lượng lớn:
Tantra hậu kỳ Ấn Độ.
Nepal
bảo tồn:
Newar Buddhism và nhiều văn bản Sanskrit.
Đông Á
bảo tồn:
những tầng Mật giáo khác, đặc biệt qua:
Shingon.
Do đó lịch sử Vajrayāna Ấn Độ vẫn có thể nghiên cứu nhờ:
Sanskrit, Tây Tạng, Hán văn và các truyền thống sống.
Có thể chia lịch sử hình thành thành các tầng như thế nào?
Không có một sơ đồ duy nhất được mọi học giả sử dụng, nhưng để dễ hiểu có thể tạm chia:
Tầng 1 – Nền tảng Phật giáo cổ
Thiền – tụng niệm – bảo hộ – nghi lễ – thần linh trong vũ trụ Phật giáo.
↓
Tầng 2 – Đại thừa và dhāraṇī
Bồ-tát – nhiều Phật – Phật độ – dhāraṇī – nghi lễ bảo hộ ngày càng phong phú.
↓
Tầng 3 – Mật giáo có hệ thống sơ kỳ
Mantra – mudrā – maṇḍala – quán đảnh – quán tưởng – Mahāvairocana.
Các văn bản như:
Kinh Đại Nhật.
↓
Tầng 4 – Yoga Tantra trưởng thành
Kim Cương giới – hệ thống chư Phật – Bổn tôn du-già – quán đảnh phức tạp.
Liên hệ mạnh với:
Kim Cang Đỉnh / Sarvatathāgatatattvasaṃgraha.
↓
Tầng 5 – Tantra hậu kỳ
Các hệ thống như:
Guhyasamāja – Hevajra – Cakrasaṃvara.
Phát triển:
yoginī, siddha, đại lạc, thân vi tế và nhiều kỹ thuật đặc thù.
↓
Tầng 6 – Hệ thống hóa hậu kỳ
Các hệ thống như:
Kālacakra
và các truyền thống học thuật–tu tập phức tạp trong:
Phật giáo Ấn Độ cuối kỳ.
↓
Tầng 7 – Truyền ra ngoài Ấn Độ
Tây Tạng – Nepal – Trung Quốc – Nhật Bản và các vùng khác.
Đối chiếu với các truyền thống Phật giáo khác
| Đặc điểm | Phật giáo sớm/Theravāda | Đại thừa phi-Tantra | Vajrayāna |
|---|---|---|---|
| Giới | Có | Có | Có |
| Thiền định | Trung tâm | Trung tâm | Trung tâm |
| Vô ngã | Nền tảng | Nền tảng | Nền tảng |
| Bồ-tát đạo | Có khái niệm bodhisatta nhưng không là con đường phổ quát như Mahāyāna | Trung tâm | Trung tâm |
| Tánh Không kiểu Bát-nhã/Trung quán | Không sử dụng hệ thống hậu kỳ này | Rất quan trọng | Rất quan trọng |
| Mantra | Không phải hệ thống trung tâm | Có thể xuất hiện | Rất quan trọng |
| Dhāraṇī | Không theo hệ Đại thừa | Phổ biến trong nhiều kinh | Được tích hợp mạnh |
| Mudrā | Không phải hệ thống tantric | Có thể có nghi lễ | Quan trọng |
| Maṇḍala | Không theo nghĩa Tantra | Có tiền đề biểu tượng | Trung tâm trong nhiều hệ |
| Quán đảnh | Không | Không phải nền tảng chung | Trung tâm |
| Bổn tôn du-già | Không | Không phải phương pháp phổ quát | Đặc trưng |
| Guru tantric | Không | Thầy quan trọng nhưng khác cấu trúc Tantra | Rất quan trọng |
| Samaya | Không theo nghĩa tantric | Không phải hệ thống chung | Quan trọng |
| Yoga thân vi tế | Không | Không phải phương pháp chung | Phát triển mạnh ở Tantra hậu kỳ |
| Mục tiêu | Nibbāna | Phật quả vì chúng sinh | Phật quả vì chúng sinh bằng phương pháp tantric |
Những điều dễ hiểu nhầm
“Mật giáo có ngay từ thời Đức Phật dưới hình thức hiện nay.”
Không có bằng chứng lịch sử đủ mạnh cho nhận định này.
Các hệ Tantra trưởng thành:
xuất hiện nhiều thế kỷ sau.
“Có mantra tức là có Vajrayāna.”
Sai.
Mantra và các hình thức tụng bảo hộ:
có lịch sử rộng hơn Vajrayāna trưởng thành.
“Dhāraṇī và mantra hoàn toàn giống nhau.”
Quá đơn giản.
Hai thuật ngữ:
có thể giao nhau nhưng có lịch sử và chức năng không hoàn toàn đồng nhất.
“Mật giáo do Tây Tạng tạo ra.”
Sai.
Vajrayāna phát triển mạnh:
tại Ấn Độ trước khi được truyền và hệ thống hóa tại Tây Tạng.
“Vajrayāna là Ấn Độ giáo trá hình.”
Quá đơn giản.
Tantra Phật giáo tương tác sâu với các truyền thống Ấn Độ khác nhưng được:
tái cấu trúc trong nền Phật giáo Đại thừa.
“Tantra không chịu ảnh hưởng ngoài Phật giáo.”
Cũng không chính xác.
Có bằng chứng về:
trao đổi sâu sắc với môi trường tantric rộng lớn của Ấn Độ.
“Bổn tôn là các vị thần sáng tạo.”
Không.
Bổn tôn không tương đương:
Creator God.
“Quán mình thành Bổn tôn nghĩa là cho rằng mình là Thượng đế.”
Không.
Bổn tôn du-già phải đi cùng:
Tánh Không và Vô ngã.
“Mật nghĩa là giữ bí mật để kiểm soát người khác.”
Quá đơn giản.
Tính mật liên quan đến:
quán đảnh, truyền thừa, chuẩn bị và tính đặc thù của phương pháp, dù các thiết chế tôn giáo trong lịch sử vẫn có thể sử dụng bí mật và thẩm quyền theo nhiều cách.
“Guru luôn đúng.”
Không.
Tôn kính guru:
không xóa đạo đức và trách nhiệm.
“Tánh Không nghĩa là người tu Tantra có thể phá mọi giới.”
Sai.
Tánh Không:
không xóa nghiệp.
“Tantra chủ yếu là tình dục.”
Sai.
Một số Tantra hậu kỳ có biểu tượng và thực hành tính dục, nhưng:
không thể dùng nó để định nghĩa toàn bộ Vajrayāna.
“Mọi hình ảnh nam–nữ hợp nhất đều chứng minh đang có giao hợp thực tế.”
Không.
Nhiều hình tượng có:
ý nghĩa biểu tượng và du-già.
Nhưng cũng không nên phủ nhận:
sự tồn tại lịch sử của một số thực hành tính dục tantric.
“Phẫn nộ tantric nghĩa là sân hận được cho phép.”
Sai.
Sân do ngã chấp:
không tự động trở thành trí tuệ.
“Có siddhi tức là giác ngộ.”
Không.
Thần thông ≠ giải thoát.
“Tantra là đường tắt nên không cần nền tảng.”
Ngược lại.
Các truyền thống Vajrayāna thường yêu cầu:
nền tảng rất cao.
“Mật giáo là một tông phái thống nhất.”
Không.
Tantra Phật giáo có:
nhiều lớp lịch sử, văn bản, hệ thống và truyền thừa.
Vậy Mật giáo xuất hiện vào thời điểm nào?
Không có:
một năm khai sinh Vajrayāna.
Đây là điểm cần nhớ.
Nếu hỏi:
“Mantra, dhāraṇī và nghi lễ Phật giáo xuất hiện khi nào?”
câu trả lời sẽ:
sớm hơn.
Nếu hỏi:
“Khi nào xuất hiện những hệ thống maṇḍala–quán đảnh–Bổn tôn tương đối trưởng thành?”
câu trả lời:
muộn hơn.
Nếu hỏi:
“Khi nào những Tantra như Hevajra hay Cakrasaṃvara phát triển?”
lại:
muộn hơn nữa.
Do đó không nên cố ép toàn bộ quá trình vào:
một ngày sinh.
Điều gì làm Vajrayāna thực sự khác biệt?
Không phải chỉ:
mantra.
Không phải chỉ:
maṇḍala.
Không phải chỉ:
hình tượng bí ẩn.
Điểm đặc biệt nằm ở:
cách những yếu tố ấy được tích hợp thành một con đường giác ngộ.
Hành giả dùng:
thân
qua mudrā và yoga.
Dùng:
khẩu
qua mantra.
Dùng:
tâm
qua quán tưởng và định.
Ba phương diện được chuyển thành:
thân – khẩu – ý giác ngộ.
Từ bỏ hay chuyển hóa?
Một cách diễn đạt thường gặp về Tantra là:
không chỉ từ bỏ phiền não mà chuyển hóa năng lượng của chúng thành con đường.
Nhưng câu này:
rất dễ bị hiểu sai.
Nó không có nghĩa:
“Cứ tham vì tham sẽ thành trí.”
hay:
“Cứ sân vì sân chính là giác ngộ.”
Nếu không có:
Bồ-đề tâm;
Tánh Không;
định;
phương pháp;
hướng dẫn;
thì:
tham vẫn là tham, sân vẫn là sân.
Vì sao Tantra tự xem mình là phương pháp mạnh?
Bởi thay vì chỉ làm suy yếu:
nhận thức bất tịnh, Tantra sử dụng:
chính toàn bộ cấu trúc kinh nghiệm
như con đường.
Thân:
thành thân Bổn tôn.
Môi trường:
thành maṇḍala.
Âm thanh:
thành mantra.
Tâm:
được nhận biết trên nền Tánh Không.
Nhưng điều này không nhằm:
tô đẹp cái Tôi.
Nó nhằm:
phá cách cái Tôi thông thường cố định hóa thế giới.
Vì vậy Tánh Không là cơ chế an toàn triết học của Bổn tôn du-già
Nếu bỏ Tánh Không:
Bổn tôn dễ biến thành thần linh có tự tính.
Hành giả dễ nghĩ:
mình có một Đại Ngã thần thánh.
Maṇḍala dễ trở thành:
vũ trụ tuyệt đối bất biến.
Guru dễ trở thành:
con người thần thánh không thể sai.
Đó chính là:
những dạng chấp mà Phật giáo muốn tháo gỡ.
Nhưng nếu chỉ giữ Tánh Không và phủ nhận mọi nghi lễ thì cũng không còn Tantra
Cực đoan ngược lại:
“Tất cả đều Không nên mantra, Bổn tôn, maṇḍala và quán đảnh chẳng có ý nghĩa gì.”
cũng không phải logic Vajrayāna.
Bởi:
Không tự tính không đồng nghĩa không có chức năng.
Chính vì các pháp:
Duyên khởi
nên:
chúng có thể tác động và chuyển hóa.
Hai chân lý giúp hiểu Tantra
Ở:
Tục đế, có:
guru;
hành giả;
quán đảnh;
mantra;
Bổn tôn;
maṇḍala;
giới;
nghiệp;
con đường.
Ở:
Chân đế, không thể tìm thấy:
một thực thể độc lập có tự tính
trong bất cứ thứ nào.
Tantra vận hành:
giữa hai bình diện ấy.
Mật giáo Ấn Độ vì vậy là một quá trình chuyển hóa nội bộ rất lớn của Phật giáo
Nó không phải:
một tòa nhà hoàn toàn mới được đặt cạnh Đại thừa.
Nó giống hơn với:
một giai đoạn trong đó nhiều thành tố Đại thừa được tái cấu trúc bằng công nghệ nghi lễ và du-già tantric.
Bồ-tát:
vẫn còn.
Bồ-đề tâm:
vẫn còn.
Tánh Không:
vẫn còn.
Phật quả:
vẫn là mục tiêu.
Nhưng phương pháp được mở rộng bằng:
mantra – mudrā – maṇḍala – quán đảnh – Bổn tôn – guru – yoga.
Kết luận
Mật giáo Phật giáo không xuất hiện:
đột ngột.
Nó cũng không có:
một người sáng lập duy nhất.
Không có một thời điểm mà:
“Ngày hôm qua chưa có Vajrayāna, hôm nay một vị tổ thành lập Vajrayāna.”
Lịch sử gần với quá trình:
Phật giáo cổ
↓
tụng niệm và bảo hộ
↓
Đại thừa
↓
dhāraṇī và nghi lễ ngày càng phong phú
↓
mantra – mudrā – maṇḍala
↓
quán đảnh
↓
Bổn tôn du-già
↓
Kinh Đại Nhật và các hệ thống Mật giáo sơ kỳ trưởng thành
↓
Kim Cang Đỉnh và Yoga Tantra
↓
Guhyasamāja – Cakrasaṃvara – Hevajra và các Tantra hậu kỳ
↓
Mahāsiddha và yoga thân vi tế
↓
Kālacakra và những hệ thống muộn
↓
truyền sang Tây Tạng, Nepal và Đông Á.
Trong quá trình đó, Phật giáo:
không phát triển biệt lập.
Nó tương tác với:
môi trường tôn giáo Ấn Độ rộng lớn, đặc biệt với những truyền thống tantric khác.
Nó:
tiếp nhận, trao đổi, cạnh tranh và tái cấu trúc nhiều biểu tượng và kỹ thuật.
Nhưng trong Vajrayāna Phật giáo trưởng thành, những phương pháp ấy được đặt trên:
Bồ-đề tâm và Tánh Không
và hướng đến:
Phật quả vì lợi ích chúng sinh.
Do đó không chính xác nếu nói:
“Vajrayāna chỉ là Phật giáo ban đầu cộng thêm thần chú.”
Nó là:
một sự tái cấu trúc sâu sắc của con đường Đại thừa bằng phương pháp tantric.
Cũng không chính xác nếu nói:
“Vajrayāna là Hindu giáo được đổi tên.”
Nó có quan hệ và trao đổi sâu sắc với:
các truyền thống Tantra ngoài Phật giáo, nhưng phát triển:
hệ thống Phật học, mục tiêu và cách diễn giải riêng.
Và cũng không chính xác nếu nói:
“Vì Tantra xuất hiện muộn nên chắc chắn không có giá trị.”
Niên đại lịch sử và:
giá trị tôn giáo
là:
hai câu hỏi khác nhau.
Có lẽ cách hiểu cân bằng nhất là:
Mật giáo Phật giáo là kết quả của nhiều thế kỷ phát triển nội bộ của Đại thừa đồng thời với sự tương tác sâu sắc với môi trường Tantra Ấn Độ, từ những thực hành mantra–dhāraṇī và nghi lễ tương đối đơn giản đến các hệ thống maṇḍala, quán đảnh, Bổn tôn du-già và yoga phức tạp của Vajrayāna trưởng thành.
Và có một nguyên tắc đặc biệt quan trọng để hiểu toàn bộ sự phát triển này:
Nếu chỉ thấy mantra, ta chưa thấy hết Mật giáo.
Nếu chỉ thấy nghi lễ, ta chưa thấy hết Mật giáo.
Nếu chỉ thấy hình tượng thần bí, ta chưa thấy hết Mật giáo.
Nếu chỉ thấy những thực hành gây tò mò của Tantra hậu kỳ, ta càng chưa thấy hết Mật giáo.
Trung tâm của Vajrayāna theo cách nó tự hiểu vẫn là:
dùng những phương tiện đặc thù để chuyển hóa toàn bộ thân, khẩu và ý thành con đường hướng tới Phật quả – nhưng sự chuyển hóa ấy chỉ còn là con đường Phật giáo khi được đặt trên nền Bồ-đề tâm, trí tuệ và Tánh Không.