Tự lực và tha lực trong Tịnh độ
Báo lỗi nội dung
Tự lực và tha lực trong Tịnh độ
Tự lực và tha lực trong Tịnh độ
Trả lời ngắn
Tự lực và tha lực là hai thuật ngữ đặc biệt quan trọng khi giải thích con đường Tịnh độ, nhưng chúng rất dễ bị hiểu thành:
“Tự lực là tự mình tu, còn tha lực là không cần tu, chỉ chờ Phật A-di-đà cứu.”
Cách hiểu này:
quá đơn giản và dễ sai.
Trong các truyền thống Tịnh độ, đặc biệt khi tư tưởng này được phát triển mạnh tại Đông Á:
Tự lực
có thể chỉ:
nỗ lực tu tập dựa vào khả năng của chính hành giả.
Tha lực
đặc biệt chỉ:
năng lực của bản nguyện Phật A-di-đà, nhờ đó chúng sinh được tiếp dẫn vãng sinh Cực Lạc.
Nhưng:
tự lực và tha lực không được mọi truyền thống Tịnh độ giải thích giống nhau.
Có truyền thống:
kết hợp niệm Phật với giới, định, thiện nghiệp, phát nguyện và hồi hướng.
Có truyền thống:
đặt trọng tâm rất mạnh vào bản nguyện của A-di-đà.
Đặc biệt trong Tịnh độ Nhật Bản:
Hōnen và Shinran phát triển tư tưởng tha lực theo những hướng rất mạnh.
Vì vậy không nên nói:
“Tịnh độ nói chung chủ trương chỉ cần cầu Phật cứu, không cần tự tu.”
Cũng không nên nói:
“Tha lực thực ra chẳng có ý nghĩa gì, tất cả vẫn hoàn toàn là tự lực.”
Cả hai đều:
làm mất đặc điểm của truyền thống Tịnh độ.
1. Tịnh độ bắt đầu từ vấn đề nào?
Một câu hỏi rất thực tế:
Nếu con đường giác ngộ đòi hỏi giới, định, tuệ rất sâu, những người bình thường đầy phiền não có hy vọng gì?
Không phải ai cũng:
xuất gia;
nhập thiền sâu;
nghiên cứu kinh luận;
đạt định cao;
có điều kiện tu tập toàn thời gian.
Con người còn:
gia đình;
công việc;
bệnh tật;
tuổi già;
tham sân si;
hoàn cảnh xã hội;
những giới hạn của chính mình.
Tịnh độ đưa ra một hướng:
phát nguyện sinh về một môi trường đặc biệt thuận lợi cho con đường giác ngộ.
Đó là:
Sukhāvatī – Cực Lạc.
2. Cực Lạc là gì?
Sanskrit:
Sukhāvatī.
Đây là:
Buddha-field – Phật độ
gắn với:
Amitābha / Amitāyus – Phật A-di-đà.
Các kinh Tịnh độ quan trọng thường gồm:
Kinh Vô Lượng Thọ;
Kinh A-di-đà;
Kinh Quán Vô Lượng Thọ.
Ba kinh này:
trở thành bộ kinh nền tảng của nhiều truyền thống Tịnh độ Đông Á.
Nhưng:
chúng có lịch sử văn bản và trọng tâm không hoàn toàn giống nhau.
3. A-di-đà có phải Đức Phật lịch sử Gotama không?
Không.
Phật A-di-đà:
là một vị Phật thuộc thế giới quan Đại thừa.
Ngài:
không phải một nhân vật lịch sử được chứng minh theo cùng loại bằng chứng như Đức Phật Gotama/Śākyamuni.
Trong truyền thống Tịnh độ:
A-di-đà là Phật hiện đang giáo hóa tại Cực Lạc phương Tây.
Đây:
là khẳng định tôn giáo của kinh điển và truyền thống Tịnh độ.
Nghiên cứu lịch sử:
không thể xác minh Cực Lạc bằng cùng phương pháp khảo cổ dùng để nghiên cứu Lumbinī hay Aśoka.
Hai loại câu hỏi:
không nên bị trộn lẫn.
4. Nền tảng của tha lực nằm ở đâu?
Một nền tảng quan trọng là:
các bản nguyện của Phật A-di-đà.
Theo Kinh Vô Lượng Thọ:
trước khi thành Phật, Bồ-tát Dharmākara – Pháp Tạng phát nhiều đại nguyện.
Trong các bản kinh truyền thống Đông Á:
hệ thống 48 nguyện trở nên đặc biệt nổi tiếng.
Trong đó:
Nguyện thứ 18
có vai trò cực kỳ quan trọng đối với nhiều hệ Tịnh độ.
5. Nguyện thứ 18 nói gì?
Theo cách hiểu truyền thống:
Pháp Tạng nguyện rằng khi thành Phật, những chúng sinh thành tâm tin tưởng, mong sinh về cõi ngài và hướng tâm tới ngài sẽ có khả năng được sinh về đó, với những điều kiện và cách diễn giải cụ thể tùy bản kinh và truyền thống.
Chính bản nguyện ấy:
trở thành nền tảng của khái niệm tha lực.
Tha lực vì vậy không đơn giản là:
“một vị thần thấy thương nên tùy ý cứu ai đó.”
Mà là:
lực của bản nguyện Phật A-di-đà.
6. “Tha lực” có nghĩa là gì?
Trong tiếng Nhật:
tariki
đối lập với:
jiriki – tự lực.
“Tha lực”:
lực của cái khác.
Nhưng trong Tịnh độ:
“cái khác” đặc biệt chỉ Phật A-di-đà và bản nguyện của ngài.
Vì vậy:
tha lực không đơn giản nghĩa “nhờ người khác giúp.”
Nó là:
một khái niệm giải thoát học đặc thù.
7. Tự lực là gì?
Tự lực:
không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.
Nó có thể bao gồm:
giữ giới;
thiền định;
học kinh;
quán chiếu;
làm thiện;
bố thí;
tụng kinh;
niệm Phật;
tích lũy công đức;
phát triển trí tuệ.
Theo nghĩa rộng:
đó là những nỗ lực hành giả thực hiện trên con đường.
8. Vậy niệm Phật là tự lực hay tha lực?
Câu trả lời:
tùy cách hiểu.
Nếu hành giả nghĩ:
“Tôi sẽ niệm thật nhiều để tích lũy đủ công đức và bằng thành tích của mình giành lấy vãng sinh,”
một số truyền thống nhấn mạnh tha lực:
có thể xem thái độ ấy vẫn mang tính tự lực.
Nhưng nếu niệm:
như sự đáp lại bản nguyện và lòng tin nơi A-di-đà,
thì:
chính hành vi niệm Phật có thể được hiểu trong khung tha lực.
Do đó:
cùng một câu “Nam mô A-di-đà Phật” chưa đủ để xác định toàn bộ giáo lý phía sau nó.
9. Niệm Phật là gì?
Tiếng Sanskrit:
buddhānusmṛti
có nghĩa rộng:
niệm tưởng/ghi nhớ Phật.
Trong các truyền thống Tịnh độ Đông Á:
niệm danh hiệu A-di-đà trở thành phương pháp trung tâm.
Trung Hoa:
niànfó – niệm Phật.
Nhật Bản:
nembutsu.
Danh hiệu thường được niệm:
Nam mô A-di-đà Phật
hoặc tiếng Nhật:
Namu Amida Butsu.
10. Niệm Phật ban đầu không chỉ có xưng danh
Trong lịch sử Phật giáo:
buddhānusmṛti có phạm vi rộng hơn việc đọc tên Phật bằng miệng.
Nó có thể liên hệ đến:
nhớ nghĩ Phật;
quán tưởng Phật;
nhớ phẩm tính Phật;
thiền định về Phật;
xưng danh.
Trong Tịnh độ Đông Á:
xưng danh dần trở thành phương pháp đặc biệt quan trọng.
11. Kinh Quán Vô Lượng Thọ cho thấy điều gì?
Kinh Quán Vô Lượng Thọ:
trình bày một hệ thống quán tưởng Cực Lạc, A-di-đà và các yếu tố liên quan.
Điều này cho thấy:
Tịnh độ không thể bị giản lược lịch sử thành “chỉ đọc một câu danh hiệu.”
Có:
quán;
niệm;
tín;
nguyện;
thiện nghiệp;
hồi hướng
trong những cấu trúc khác nhau.
12. Tín – Nguyện – Hạnh
Trong nhiều cách trình bày Tịnh độ Đông Á:
Tín – Nguyện – Hạnh
trở thành ba yếu tố quan trọng.
Tín
tin nơi A-di-đà và bản nguyện/Cực Lạc.
Nguyện
mong sinh về Cực Lạc.
Hạnh
thực hành, đặc biệt niệm Phật.
Đây:
không phải công thức duy nhất của mọi truyền thống Tịnh độ, nhưng rất có ảnh hưởng.
13. Tha lực có phải “không làm gì” không?
Không.
Nếu một người:
không tin, không nguyện, không niệm, không hướng tâm, không thực hành
rồi nói:
“Tôi hoàn toàn dựa tha lực”
thì:
đây không phản ánh tốt phần lớn truyền thống Tịnh độ.
Ngay việc:
tin, nguyện và niệm
đã là:
một sự đáp ứng của hành giả.
14. Đây tạo ra một nghịch lý thú vị
Nếu phải:
niệm Phật,
thì chẳng phải:
đó vẫn là tự lực sao?
Các truyền thống Tịnh độ:
trả lời câu hỏi này khác nhau.
Đây chính là nơi:
Hōnen và Shinran đặc biệt quan trọng.
15. Tịnh độ Trung Hoa thường không tuyệt đối hóa đối lập
Trong lịch sử Phật giáo Trung Hoa:
Tịnh độ thường tồn tại bên cạnh nhiều thực hành khác.
Một hành giả có thể:
giữ giới;
tụng kinh;
thiền;
niệm Phật;
làm thiện;
phát nguyện;
hồi hướng công đức về Cực Lạc.
Do đó:
ranh giới tự lực–tha lực thường không cứng tuyệt đối.
16. Thiền và Tịnh độ có nhất thiết đối lập?
Không.
Trong Phật giáo Đông Á:
Thiền–Tịnh song tu
là một mô hình rất quan trọng.
Một người có thể:
tham thiền
và đồng thời:
niệm Phật, phát nguyện vãng sinh.
Do đó:
“Thiền = tự lực, Tịnh độ = tha lực và hai bên hoàn toàn đối nghịch”
không phản ánh đầy đủ lịch sử Đông Á.
17. Tại sao Nhật Bản làm đối lập tự lực–tha lực nổi bật hơn?
Tịnh độ Nhật Bản:
phát triển một số cách diễn giải rất mạnh về giới hạn của tự lực.
Hai nhân vật đặc biệt quan trọng:
Hōnen
và:
Shinran.
Họ:
không đơn giản lặp lại toàn bộ mô hình Tịnh độ Trung Hoa.
18. Hōnen nhấn mạnh điều gì?
Hōnen:
đặc biệt đề cao nembutsu – niệm danh hiệu A-di-đà
như con đường thích hợp cho chúng sinh trong hoàn cảnh hiện tại.
Một bối cảnh quan trọng là:
ý niệm thời mạt pháp – mappō.
Con người:
được xem là ngày càng khó thực hiện những con đường tu tập phức tạp để đạt giải thoát bằng năng lực riêng.
19. “Mạt pháp” có phải sự kiện lịch sử được khoa học chứng minh?
Không.
Mạt pháp:
là một mô hình lịch sử–tôn giáo trong một số truyền thống Phật giáo.
Không nên nói:
khoa học đã chứng minh thế giới đang ở mạt pháp.
Nhưng trong lịch sử Tịnh độ:
niềm tin này có ảnh hưởng rất lớn đến cách đánh giá khả năng tự lực.
20. Nếu chúng sinh quá yếu thì sao?
Tư tưởng Tịnh độ đặt câu hỏi:
Một người đầy phiền não có thể dựa vào đâu?
Câu trả lời ngày càng được nhấn mạnh:
bản nguyện của A-di-đà.
Thay vì:
“Tôi phải trở nên hoàn hảo rồi mới xứng đáng được cứu,”
tha lực mở ra:
một con đường cho chính chúng sinh đang bất toàn.
21. Shinran đẩy vấn đề xa hơn
Shinran:
người sáng lập truyền thống Jōdo Shinshū theo cách nhận diện truyền thống về sau,
phát triển tư tưởng tha lực rất sâu.
Đối với ông:
vấn đề không chỉ là con người thiếu sức.
Ngay ý tưởng:
“Tôi sẽ dùng công đức của tôi để tự bảo đảm giải thoát”
có thể:
trở thành một hình thức chấp ngã tinh tế.
22. Cái Tôi có thể chiếm hữu cả việc tu
Ta có thể nghĩ:
“Tôi tu giỏi.”
“Tôi niệm được một triệu câu.”
“Tôi có nhiều công đức.”
“Tôi chắc chắn hơn người khác.”
Như vậy:
bản ngã đã biến chính con đường giải thoát thành tài sản của nó.
Tư tưởng tha lực:
đánh thẳng vào điểm này.
23. Tha lực vì thế không chỉ là “sức mạnh bên ngoài”
Trong Shinran:
tha lực có chiều sâu tôn giáo lớn hơn một phép trợ giúp bên ngoài.
Nó:
phá ảo tưởng rằng cái Tôi có thể sở hữu và tự sản xuất giải thoát như một thành tích cá nhân.
Do đó:
tha lực gắn với sự buông bỏ tự mãn tâm linh.
24. Shinjin là gì?
Một thuật ngữ đặc biệt quan trọng trong Jōdo Shinshū:
shinjin.
Nó thường được dịch bằng những từ như:
tín tâm;
chân tín;
lòng tin chân thật;
entrusting.
Nhưng:
không có một từ tiếng Việt nào diễn đạt hoàn toàn mọi sắc thái.
Shinjin:
không đơn giản là tin rằng “A-di-đà tồn tại.”
Nó liên hệ đến:
sự phó thác sâu sắc vào bản nguyện.
25. Shinjin có phải tự mình tạo ra không?
Trong cách giải thích mạnh về tha lực:
ngay shinjin cũng không đơn giản được coi là thành tích của cái Tôi.
Nó:
được nhận như sự vận hành của bản nguyện.
Đây:
là một trong những điểm khiến Jōdo Shinshū khác đáng kể với cách hiểu phổ thông rằng hành giả tự tích lũy đủ niềm tin để đổi lấy vãng sinh.
26. Nembutsu trong Shinran có vai trò gì?
Niệm:
Namu Amida Butsu
không nhất thiết được hiểu như:
một số lượng công đức mà hành giả tích lũy để mua vé Cực Lạc.
Nó có thể được hiểu:
như biểu hiện của lòng biết ơn và sự đáp lại bản nguyện.
Đây:
là thay đổi rất lớn trong ý nghĩa của niệm Phật.
27. Một câu hay một triệu câu?
Nếu nembutsu:
là một loại tiền công đức,
thì:
một triệu câu phải “giàu” hơn một câu.
Nhưng trong tư tưởng tha lực mạnh:
vấn đề không nằm ở phép tính số lượng đơn giản.
Điểm quyết định:
không phải cái Tôi tích lũy bao nhiêu thành tích để ép Phật tiếp dẫn.
28. Vậy niệm nhiều có vô ích không?
Không.
Một người:
có thể niệm Phật thường xuyên suốt đời.
Nhưng ý nghĩa:
không nhất thiết là tăng điểm để mua vãng sinh.
Niệm Phật có thể:
giữ tâm hướng Phật;
nuôi dưỡng tín tâm;
nhắc nhớ bản nguyện;
giảm tán loạn;
biểu lộ biết ơn;
tạo môi trường tu tập.
Do đó:
phê phán “tích điểm” không đồng nghĩa phê phán thực hành thường xuyên.
29. Tha lực có giống ân sủng trong Kitô giáo không?
Có:
những điểm tương đồng đủ để so sánh.
Ví dụ:
con người nhận ra giới hạn của mình;
cứu độ không hoàn toàn là thành tích cá nhân;
có sự tín thác vào năng lực vượt khỏi cái Tôi.
Nhưng:
không nên đồng nhất.
Phật A-di-đà:
không đơn giản là Thiên Chúa sáng tạo.
Nghiệp:
không phải tội nguyên tổ.
Cực Lạc:
không hoàn toàn tương đương thiên đường Kitô giáo.
Bối cảnh triết học:
khác nhau căn bản.
30. A-di-đà có phải Đấng sáng tạo không?
Không.
Trong Phật giáo Tịnh độ:
A-di-đà là một vị Phật.
Không phải:
đấng tạo ra toàn bộ vũ trụ từ hư vô.
Ngài:
đã thành Phật qua con đường Bồ-tát theo câu chuyện Đại thừa.
Do đó:
tha lực ≠ thần quyền sáng tạo.
31. A-di-đà có tùy ý phán xét ai được cứu không?
Mô hình Tịnh độ:
không giống một vị thẩm phán thần linh quyết định tùy ý ai lên thiên đường, ai xuống địa ngục.
Trọng tâm:
nằm ở bản nguyện, tín, nguyện, niệm và sự tương ứng giữa chúng sinh với bản nguyện
theo cách từng truyền thống giải thích.
Do đó:
không nên biến A-di-đà thành một vị thần phán xét.
32. Vãng sinh có xóa nghiệp không?
Không nên diễn đạt đơn giản như vậy.
Tịnh độ:
không nhất thiết nói A-di-đà tùy ý xóa toàn bộ lịch sử nhân quả của một người.
Các truyền thống:
giải thích quan hệ giữa nghiệp, bản nguyện và vãng sinh theo nhiều cách.
Nhưng công thức:
“niệm một câu rồi mọi nghiệp ác bị xóa như xóa dữ liệu”
là:
quá thô.
33. Vậy người ác có thể vãng sinh không?
Đây:
là một vấn đề nổi tiếng trong Tịnh độ.
Các kinh và truyền thống:
đặc biệt quan tâm đến khả năng cứu độ những chúng sinh nhiều nghiệp chướng.
Điều này:
không có nghĩa khuyến khích làm ác.
Nó nói:
ngay người đang bị nghiệp và phiền não trói buộc cũng không nhất thiết bị loại khỏi con đường.
34. “Người ác còn được cứu, vậy cứ làm ác?”
Không.
Đây là:
một ngụy biện.
Nếu một người cố tình nghĩ:
“Tôi cứ gây hại rồi A-di-đà sẽ xử lý,”
thì:
đó không phải tinh thần tín thác chân thành.
Tha lực:
không biến nghiệp thành vô nghĩa.
35. “Ác nhân chính cơ” nên hiểu thế nào?
Một ý tưởng nổi tiếng liên hệ với truyền thống Shin:
chính người nhận ra sâu sắc tình trạng phiền não của mình mới thấy sự cần thiết của bản nguyện.
Điểm nhấn:
không phải người ác được khuyến khích ác hơn.
Mà là:
người tự cho mình hoàn toàn thiện có thể vẫn đang dựa vào sự tự mãn.
36. Vấn đề nằm ở sự tự mãn tâm linh
Một người có thể:
giữ giới tốt
nhưng nghĩ:
“Tôi xứng đáng được cứu hơn những kẻ kia.”
Theo tinh thần tha lực:
chính sự kiêu mạn ấy là vấn đề.
Do đó:
tha lực không chống đạo đức.
Nó:
chống việc biến đạo đức thành bằng chứng cho một cái Tôi ưu việt.
37. Tự lực có phải xấu không?
Không.
Đây là một hiểu lầm lớn.
Trong nhiều truyền thống Phật giáo:
tinh tấn là yếu tố không thể thiếu.
Ngay trong Tịnh độ:
hành giả vẫn thực hành.
Vấn đề của một số phê phán “tự lực” không phải:
mọi nỗ lực đều xấu.
Mà là:
chấp nỗ lực của cái Tôi như nguyên nhân độc lập đủ để sở hữu giải thoát.
38. Có thể phân biệt “nỗ lực” và “chấp tự lực”
Đây là cách rất hữu ích.
Nỗ lực
Tôi giữ giới, niệm Phật, làm thiện, học Pháp.
Không có gì sai.
Chấp tự lực
“Những thành tích ấy là của Tôi và bảo đảm Tôi xứng đáng hơn người khác.”
Đây:
là điều tư tưởng tha lực đặc biệt đặt thành vấn đề.
39. Tha lực cũng không phải lười biếng
Tương tự:
Tín thác
Nhận ra giới hạn của cái Tôi và nương bản nguyện.
Khác với:
Buông xuôi
“Tôi không cần làm gì cả.”
Hai điều:
không giống nhau.
40. Tự lực và tha lực có thể cùng tồn tại không?
Trong nhiều hình thức Tịnh độ:
có.
Hành giả:
nỗ lực niệm Phật
nhưng:
không xem nỗ lực ấy như một quyền lực độc lập buộc A-di-đà phải cứu mình.
Có thể nói:
hành giả bước đi, nhưng con đường được mở bởi bản nguyện.
Đây chỉ là:
một ẩn dụ,
nhưng khá hữu ích.
41. Một ví dụ: chiếc thuyền
Hãy tưởng tượng:
một người muốn vượt biển.
Tự lực cực đoan
“Tôi sẽ tự bơi qua đại dương.”
Tha lực
có một con thuyền có khả năng đưa người ấy qua.
Nhưng:
người ấy vẫn phải lên thuyền.
Trong ẩn dụ Tịnh độ:
bản nguyện giống chiếc thuyền.
Tín–nguyện–niệm:
giống việc lên thuyền.
42. Nhưng đừng hiểu ẩn dụ quá cứng
Nếu nói:
“Tôi lên thuyền bằng sức mình, vậy cuối cùng vẫn là tự lực 100%”
thì:
ta đã biến ẩn dụ thành phép tính.
Nếu nói:
“Có thuyền nên tôi chẳng cần lên”
cũng:
vô lý.
Tự lực–tha lực:
không nhất thiết là bài toán chia phần trăm.
43. Không nên hỏi “30% tự lực, 70% tha lực?”
Đây:
không phải cách các hệ thống tôn giáo này vận hành.
Câu hỏi tốt hơn là:
Hành giả hiểu nguồn gốc của giải thoát và vai trò của bản thân như thế nào?
Đó:
mới là trung tâm của tranh luận.
44. Hồi hướng có vai trò gì?
Trong nhiều truyền thống Tịnh độ:
công đức từ các thiện hạnh được hồi hướng để cầu vãng sinh.
Ví dụ:
bố thí;
tụng kinh;
giữ giới;
niệm Phật;
tạo thiện nghiệp.
Điều này:
rất phổ biến trong Tịnh độ Trung Hoa và nhiều môi trường Đông Á.
45. Shinran giải thích hồi hướng khác thế nào?
Trong hệ thống Shinran:
khái niệm hồi hướng được đọc rất mạnh từ phía A-di-đà.
Không chỉ:
“Tôi tạo công đức rồi hồi hướng.”
Mà bản nguyện:
trao cho chúng sinh phương tiện và nhân duyên hướng tới vãng sinh.
Đây:
là một biểu hiện sâu của tha lực.
46. Điều này thay đổi vị trí của cái Tôi
Mô hình:
“Tôi tạo công đức → tôi sở hữu → tôi chuyển công đức → tôi đạt kết quả”
bị:
đặt thành vấn đề.
Tha lực nói:
ngay khả năng bước vào con đường cũng không nên bị cái Tôi chiếm hữu hoàn toàn.
47. Nhưng vậy có phủ nhận nhân quả không?
Không.
Nếu phủ nhận nhân quả:
toàn bộ nền Phật giáo sẽ bị phá.
Tha lực:
không có nghĩa sự vật xảy ra không cần điều kiện.
Bản nguyện:
chính nó được trình bày như một điều kiện giải thoát đặc biệt.
Tín, nguyện, niệm:
cũng nằm trong quan hệ điều kiện.
48. Tha lực và Duyên khởi có thể đối thoại thế nào?
Một cách đọc triết học:
ảo tưởng tự lực tuyệt đối chính là tưởng rằng một cái Tôi độc lập có thể tự tạo giải thoát bằng chính nó.
Nhưng Duyên khởi nói:
không có gì xuất hiện hoàn toàn độc lập.
Ta tu nhờ:
thân;
thầy;
kinh;
Tăng đoàn;
xã hội;
thực phẩm;
ngôn ngữ;
giáo pháp;
vô số nhân duyên.
Theo nghĩa rộng:
ngay “tự lực” cũng chưa bao giờ hoàn toàn chỉ là của riêng mình.
49. Nhưng không nên vì vậy xóa nghĩa đặc thù của tha lực
Nếu nói:
“Mọi thứ đều do duyên nên tha lực chỉ nghĩa là người khác giúp tôi”
thì:
đã làm mất giáo lý Tịnh độ.
Trong ngữ cảnh chuyên biệt:
tha lực là bản nguyện lực của A-di-đà.
Đây:
không chỉ là một nhận xét chung về tính tương thuộc.
50. Tịnh độ có phải con đường “dễ”?
Trong lịch sử:
có đối lập giữa “nan hành đạo” và “dị hành đạo” – con đường khó và con đường dễ
trong những hệ thống liên hệ đến Tịnh độ.
Nhưng:
“dễ” không nên hiểu thành rẻ tiền hoặc không cần chuyển hóa.
Nó có nghĩa gần hơn:
con đường có thể tiếp cận được với chúng sinh hạn chế khả năng.
51. Long Thọ có sáng lập Tịnh độ không?
Không.
Một số truyền thống Tịnh độ:
đưa Nāgārjuna – Long Thọ vào dòng tổ sư và liên hệ ông với phân biệt con đường khó/dễ.
Nhưng:
không nên nói Long Thọ là người sáng lập toàn bộ Tịnh độ.
Tịnh độ:
có lịch sử văn bản và thực hành phức tạp hơn nhiều.
52. Đàm Loan có vai trò gì?
Tanluan – Đàm Loan
là:
một nhân vật đặc biệt quan trọng trong lịch sử tư tưởng Tịnh độ Trung Hoa.
Ông:
phát triển mạnh việc giải thích bản nguyện và tha lực.
Tư tưởng của ông:
ảnh hưởng sâu đến Tịnh độ Nhật Bản về sau.
53. Đạo Xước và Thiện Đạo
Daochuo – Đạo Xước
và:
Shandao – Thiện Đạo
là:
những nhân vật lớn khác của Tịnh độ Trung Hoa.
Đặc biệt Thiện Đạo:
có ảnh hưởng rất mạnh đến Hōnen.
Do đó:
tư tưởng tha lực Nhật Bản không xuất hiện từ hư vô.
Nó:
có tiền sử sâu trong Tịnh độ Trung Hoa.
54. Nhưng Nhật Bản phát triển nó theo hướng riêng
Hōnen:
đưa nembutsu vào vị trí đặc biệt.
Shinran:
đẩy vấn đề tha lực và shinjin sâu hơn nữa.
Do đó:
không nên lấy Jōdo Shinshū rồi coi đó là toàn bộ Tịnh độ Đông Á.
55. Tịnh độ Việt Nam thì sao?
Trong Phật giáo Việt Nam:
Tịnh độ thường xuất hiện trong môi trường Đại thừa tổng hợp.
Niệm Phật có thể đi cùng:
tụng kinh;
trì giới;
bố thí;
sám hối;
thiền;
làm phước;
hồi hướng;
cầu vãng sinh.
Do đó:
mô hình Việt Nam thường không trùng hoàn toàn với sự nhấn mạnh tha lực cực mạnh của một số trường phái Nhật Bản.
56. Vì vậy cùng niệm A-di-đà nhưng giáo lý có thể khác
Một Phật tử Việt Nam:
niệm Phật và làm thiện để hồi hướng vãng sinh.
Một tín đồ Jōdo Shinshū:
có thể hiểu nembutsu chủ yếu như sự đáp lại bản nguyện trong shinjin.
Một hành giả Thiền–Tịnh:
có thể vừa thiền vừa niệm Phật.
Cùng danh hiệu:
nhưng cấu trúc giải thích không hoàn toàn giống nhau.
57. Cực Lạc là nơi thật hay trạng thái tâm?
Đây:
là một câu hỏi lớn khác.
Trong kinh Tịnh độ:
Cực Lạc được mô tả như một Buddha-field có cấu trúc và đặc điểm cụ thể.
Do đó:
không trung thực nếu nói kinh nguyên thủy chỉ muốn nói Cực Lạc là trạng thái tâm.
Nhưng:
các truyền thống Đại thừa về sau cũng phát triển những cách đọc nội tâm và triết học.
58. “Duy tâm Tịnh độ” là gì?
Trong một số môi trường Đông Á xuất hiện ngôn ngữ:
“Duy tâm Tịnh độ, tự tính Di-đà.”
Theo hướng này:
Tịnh độ và A-di-đà được đọc qua bản tính tâm.
Nhưng:
không phải mọi truyền thống Tịnh độ đồng ý rằng điều này xóa bỏ Cực Lạc như một Phật độ thực sự.
59. Hai cách đọc có nhất thiết loại trừ nhau?
Không phải lúc nào.
Một số truyền thống có thể nói:
Cực Lạc có thực theo bình diện tôn giáo
và đồng thời:
tâm thanh tịnh có quan hệ với Tịnh độ.
Do đó:
“ngoài tâm” và “trong tâm” không phải lúc nào cũng được đặt thành hai lựa chọn tuyệt đối.
60. Tha lực có phải một lực siêu nhiên đo được không?
Không nên hiểu như lực vật lý.
“Bản nguyện lực”:
là ngôn ngữ tôn giáo–giải thoát học.
Không phải:
một lực như trọng lực hay điện từ lực.
Không có cơ sở để nói:
máy móc có thể đo được “năng lượng A-di-đà”.
61. Không nên biến tha lực thành “năng lượng vũ trụ”
Các cách nói như:
“niệm Phật bắt sóng tần số Cực Lạc”
hoặc:
“A-di-đà phát tần số lượng tử”
không phải:
cách giải thích cổ điển của kinh điển Tịnh độ.
Nếu dùng như:
ẩn dụ hiện đại
phải nói rõ là:
ẩn dụ.
Không nên:
trình bày như khoa học.
62. Niệm Phật có phải phát đúng âm mới được cứu?
Không nên biến thành cơ chế thần chú máy móc.
Danh hiệu A-di-đà:
được phát âm khác nhau theo ngôn ngữ.
Ví dụ:
tiếng Hán;
tiếng Việt;
tiếng Nhật;
tiếng Tây Tạng;
Sanskrit.
Nếu hiệu lực phụ thuộc:
một âm thanh vật lý duy nhất tuyệt đối,
thì:
lịch sử truyền bá Phật giáo đã tạo ra vấn đề rất lớn.
Trọng tâm truyền thống:
không chỉ nằm ở âm vị học.
63. Số lần niệm có bảo đảm vãng sinh không?
Không nên nói:
“đủ X câu chắc chắn mua được vãng sinh.”
Các truyền thống:
có những thực hành đếm số niệm khác nhau.
Nhưng:
Tịnh độ không nên bị biến thành hệ thống điểm thưởng.
Đặc biệt:
tư tưởng tha lực mạnh chống chính sự chiếm hữu công đức theo kiểu này.
64. Niệm Phật lúc chết có quan trọng không?
Trong nhiều truyền thống Tịnh độ:
thời điểm lâm chung rất được coi trọng.
Có:
trợ niệm;
hướng tâm;
niệm Phật;
nhắc bản nguyện;
mong vãng sinh.
Nhưng:
không nên biến thành công thức rằng một âm cuối cùng tự động xóa cả cuộc đời.
65. Người chết bất ngờ thì sao?
Đây:
là lý do phải tránh học thuyết “câu cuối cùng quyết định tất cả” quá máy móc.
Một người:
có thể chết đột ngột, hôn mê hoặc mất khả năng nói.
Các truyền thống nhấn mạnh tha lực:
có thể đặc biệt bác bỏ việc biến khả năng phát âm phút cuối thành điều kiện duy nhất.
Con đường:
không nên được thu nhỏ thành một mẹo kỹ thuật trước khi chết.
66. Tha lực và trợ niệm không giống nhau
Trợ niệm
người sống hỗ trợ người sắp chết bằng niệm Phật và tạo môi trường an tĩnh.
Tha lực
bản nguyện lực của A-di-đà.
Hai khái niệm:
có thể liên hệ nhưng không đồng nghĩa.
67. Tha lực có phủ nhận nghiệp cá nhân không?
Không.
Nếu một người:
cố ý gây hại
rồi nói:
“Phật chịu nghiệp thay tôi”
thì:
đã đưa Tịnh độ sang một mô hình không phù hợp với nền nhân quả Phật giáo.
Bản nguyện:
không phải giấy phép đạo đức.
68. Tha lực và sám hối
Nhận ra:
mình là phàm phu đầy phiền não
không phải:
tự ghét mình.
Nó có thể dẫn đến:
khiêm tốn;
sám hối;
biết ơn;
từ bỏ kiêu mạn;
nương tựa sâu hơn.
Đây:
là một chiều kích quan trọng của Tịnh độ.
69. Nhưng đừng biến nó thành mặc cảm tội lỗi
Tư tưởng:
“phàm phu không đủ sức tự cứu”
nếu hiểu sai:
có thể biến thành tự khinh miệt.
Nhưng mục đích tôn giáo của tha lực:
không phải chứng minh con người vô giá trị.
Ngược lại:
bản nguyện hướng chính đến chúng sinh đang bất toàn.
70. Tha lực làm yếu hay mạnh trách nhiệm cá nhân?
Có thể:
làm cả hai tùy cách hiểu.
Hiểu sai:
“Phật lo hết, tôi không cần chịu trách nhiệm.”
Hiểu sâu hơn:
“Tôi không sở hữu giải thoát, nhưng chính vì biết ơn bản nguyện nên tôi sống có trách nhiệm hơn.”
Trong nhiều truyền thống:
lòng biết ơn phải biểu hiện thành đời sống đạo đức.
71. Niệm Phật và đạo đức không tách nhau
Một người:
miệng niệm A-di-đà
nhưng:
lừa đảo;
bạo hành;
tham nhũng;
cố tình gây hại
rồi cho rằng:
danh hiệu tự động biến tất cả thành vô nghĩa
là:
một cách hiểu nguy hiểm.
Niệm Phật:
không phải giấy phép làm ác.
72. Nhưng đạo đức cũng không phải tiền mua Cực Lạc
Chiều ngược lại cũng cần tránh.
Không nên nghĩ:
“Tôi làm 100 việc thiện nên Phật nợ tôi một suất vãng sinh.”
Đó:
là mô hình giao dịch.
Tha lực:
phá chính tâm lý thương mại hóa công đức này.
73. Tịnh độ không phải giao dịch với Phật
Không phải:
niệm đủ → Phật trả Cực Lạc.
Không phải:
cúng nhiều → được ưu tiên.
Không phải:
người giàu tạo nhiều tượng hơn nên chắc chắn vãng sinh trước.
Nếu hiểu như vậy:
đã biến tôn giáo thành hợp đồng thương mại.
74. Một người nghèo có thể thực hành Tịnh độ không?
Có.
Đây:
là một trong những sức hấp dẫn lớn của pháp môn.
Không đòi hỏi:
phải có tài sản lớn để mua công đức.
Danh hiệu Phật:
có thể được niệm bởi người nghèo, người bệnh, người già, cư sĩ và người ít học.
Tính tiếp cận này:
đóng vai trò lớn trong lịch sử Tịnh độ.
75. Đây có phải lý do Tịnh độ phổ biến?
Một phần.
Tịnh độ cung cấp:
phương pháp dễ tiếp cận;
hy vọng cho người bình thường;
một hình ảnh cứu độ mạnh;
cộng đồng thực hành;
nghi lễ liên quan cái chết;
con đường không phụ thuộc hoàn toàn vào thiền định tinh vi.
Nhưng:
sự phổ biến của Tịnh độ có nhiều nguyên nhân lịch sử, xã hội và tôn giáo khác nhau.
76. Tịnh độ có dành riêng cho cư sĩ không?
Không.
Trong lịch sử:
rất nhiều tăng ni thực hành và truyền bá Tịnh độ.
Đây:
không phải phong trào chỉ dành cho người không xuất gia.
Tuy nhiên:
tính dễ tiếp cận khiến nó đặc biệt quan trọng với cư sĩ.
77. Tha lực có làm Tịnh độ “không còn là Phật giáo”?
Đây:
là một phê phán thường xuất hiện khi nhìn Tịnh độ bằng một mô hình Phật giáo duy nhất.
Nhưng về lịch sử:
Tịnh độ là một dòng lớn của Phật giáo Đại thừa Đông Á.
Nó vẫn vận hành trong:
nghiệp;
tái sinh;
Bồ-tát đạo;
Phật quả;
công đức;
Phật độ;
Đại thừa.
Do đó:
sự tương đồng với các tôn giáo cứu độ khác không đủ để nói nó “không phải Phật giáo.”
78. Nhưng Tịnh độ có khác Phật giáo sơ kỳ không?
Có.
Điều này cũng cần nói rõ.
Trong Nikāya–Āgama sớm:
không có hệ thống A-di-đà–Sukhāvatī–bản nguyện như các kinh Tịnh độ Đại thừa.
Do đó:
tha lực A-di-đà là một phát triển lịch sử của Phật giáo Đại thừa.
Không nên:
đưa nguyên hệ thống ấy về các tầng kinh sớm.
79. Phật giáo sơ kỳ nhấn mạnh điều gì?
Trong nhiều kinh sớm:
người tu phải thực hành con đường.
Đức Phật:
chỉ dạy.
Người tu:
phải tự mình tu tập để đoạn tham, sân, si.
Một câu nổi tiếng trong Dhammapada 276 có ý:
Như Lai là người chỉ đường; người thực hành phải tự nỗ lực.
Đây:
không phải hệ tha lực A-di-đà.
80. Nhưng “tự mình tu” cũng không có nghĩa cái Tôi độc lập
Ngay Phật giáo sơ kỳ:
con đường vẫn phụ thuộc vô số điều kiện.
Có:
Phật;
Pháp;
Tăng;
thiện hữu tri thức;
giáo pháp;
thực phẩm;
môi trường;
nghe pháp;
chánh kiến.
Do đó:
“tự tu” không phải chủ nghĩa cá nhân tuyệt đối.
81. So sánh các truyền thống
| Truyền thống | Trọng tâm gần đúng |
|---|---|
| Phật giáo sơ kỳ | Thực hành Bát Chánh Đạo, tự đoạn trừ phiền não; không có hệ A-di-đà tha lực |
| Theravāda | Giới–Định–Tuệ, nghiệp và tuệ giải thoát; không lấy bản nguyện A-di-đà làm nền |
| Tịnh độ Ấn Độ/Đại thừa sớm | A-di-đà, Sukhāvatī, phát nguyện, niệm Phật và công đức |
| Tịnh độ Trung Hoa | Tín–nguyện–hạnh, niệm Phật, hồi hướng; thường kết hợp nhiều thực hành |
| Thiền–Tịnh | Thiền và niệm Phật có thể hỗ trợ nhau |
| Hōnen | Nhấn mạnh nembutsu và bản nguyện |
| Shinran/Jōdo Shinshū | Nhấn mạnh tha lực, shinjin và giới hạn của tự lực |
| Tịnh độ Việt Nam | Thường kết hợp niệm Phật, thiện hạnh, giới, tụng, sám hối, hồi hướng |
| Phật giáo Tây Tạng | Có các Phật độ và thực hành Amitābha nhưng không tổ chức tự lực–tha lực giống hệt Tịnh độ Nhật Bản |
82. Tây Tạng có A-di-đà không?
Có.
Amitābha:
có vị trí trong Phật giáo Tây Tạng.
Có:
thực hành liên hệ Amitābha;
nguyện sinh Sukhāvatī;
nghi quỹ;
cầu nguyện;
quán tưởng.
Nhưng:
không nên lấy hệ tự lực–tha lực của Shinran áp nguyên vẹn lên Vajrayāna Tây Tạng.
83. Vajrayāna cũng có “nương lực” nhưng không giống tha lực Tịnh độ
Trong Vajrayāna:
guru, bổn tôn, gia trì, quán đảnh và dòng truyền thừa rất quan trọng.
Nhưng:
đây là một cấu trúc con đường khác.
Không nên nói:
“guru yoga chính là tha lực Tịnh độ.”
Có thể:
so sánh
nhưng không nên:
đồng nhất.
84. Theravāda có tha lực không?
Nếu dùng “tha lực” theo nghĩa thông thường:
người khác hỗ trợ mình
thì:
dĩ nhiên có thiện hữu tri thức, Phật, Pháp, Tăng, thầy và cộng đồng.
Nhưng nếu dùng theo nghĩa kỹ thuật Tịnh độ:
bản nguyện lực của A-di-đà,
thì:
Theravāda không có học thuyết ấy.
85. Vì vậy không nên nói mọi Phật giáo đều là tự lực
Câu:
“Phật giáo hoàn toàn là tôn giáo tự lực”
không phản ánh:
toàn bộ lịch sử Phật giáo.
Tịnh độ:
là bằng chứng rất rõ rằng một số truyền thống Phật giáo phát triển ngôn ngữ tha lực cực kỳ mạnh.
86. Cũng không nên nói mọi Phật giáo đều dựa tha lực
Chiều ngược lại:
cũng sai.
Nikāya–Āgama, Theravāda và nhiều hệ thống thiền:
không xây dựng giải thoát học quanh bản nguyện A-di-đà.
Do đó:
“Phật giáo là tự lực hay tha lực?”
không có:
một câu trả lời duy nhất cho mọi truyền thống.
87. Tự lực và tha lực dưới góc nhìn vô ngã
Đây là nơi vấn đề trở nên rất sâu.
Nếu không có:
một cái Tôi độc lập,
thì câu:
“Tôi tự mình làm tất cả”
đã:
có vấn đề.
Nhưng nếu nói:
“Tôi chẳng cần làm gì vì người khác làm hết”
thì:
lại phủ nhận Duyên khởi và trách nhiệm.
Có lẽ điểm sâu hơn là:
hành động vẫn xảy ra nhưng không có một cái Tôi độc lập sở hữu toàn bộ nhân duyên của hành động.
88. Một người tu không bao giờ hoàn toàn “tự mình”
Ta đọc được kinh:
vì có người bảo tồn.
Ta hiểu Pháp:
vì có người dịch và giảng.
Ta có thân sống:
nhờ vô số điều kiện.
Ta niệm Phật:
vì danh hiệu đã được truyền qua nhiều thế hệ.
Do đó:
ảo tưởng về tự lực tuyệt đối có thể được phá ngay bằng Duyên khởi.
89. Nhưng tha lực cũng không biến ta thành vật thụ động
Duyên khởi:
không phải định mệnh.
Ta:
vẫn là một điều kiện trong mạng lưới nhân duyên.
Việc:
niệm;
học;
giữ giới;
giúp người;
sám hối;
phát nguyện
đều:
tạo điều kiện cho dòng sống tiếp theo.
Do đó:
không có lý do dùng tha lực để biện minh cho thụ động.
90. Những cách hiểu cần tránh
“Tha lực nghĩa là Phật làm hết, mình không cần làm gì.”
Sai.
“Tự lực nghĩa là hoàn toàn không cần Phật, Pháp, Tăng.”
Sai.
“Tịnh độ chỉ cần đọc tên Phật, sống thế nào cũng được.”
Sai và nguy hiểm.
“Niệm càng nhiều câu thì mua được Cực Lạc càng chắc.”
Không nên hiểu theo mô hình giao dịch.
“Một câu niệm cuối đời tự động xóa mọi nghiệp.”
Quá máy móc.
“A-di-đà là Thượng đế sáng tạo.”
Sai.
“Cực Lạc chính là thiên đường của Kitô giáo.”
Không chính xác.
Có thể so sánh:
nhưng không đồng nhất.
“Tha lực là năng lượng A-di-đà.”
Không phải thuật ngữ vật lý.
“Niệm Phật tạo tần số lượng tử nối với Cực Lạc.”
Không có cơ sở khoa học hay kinh điển để trình bày như một sự thật.
“Tịnh độ là con đường cho người lười.”
Sai và mang tính định kiến.
“Thiền là tự lực còn Tịnh độ là tha lực, nên hai bên không thể kết hợp.”
Không đúng lịch sử Đông Á.
“Mọi Tịnh độ đều giống Jōdo Shinshū.”
Sai.
“Shinran đại diện cho toàn bộ Phật giáo Đại thừa.”
Sai.
“Theravāda cũng có tha lực A-di-đà.”
Không.
“Phật giáo sơ kỳ đã dạy nguyên hệ thống A-di-đà–Cực Lạc.”
Không đúng lịch sử văn bản.
“Tự lực là sai, tha lực mới đúng.”
Không phải kết luận chung của Phật giáo.
“Tha lực phủ nhận nghiệp.”
Sai.
“Người ác được cứu nên làm ác không sao.”
Sai.
91. Tự lực và tha lực có thể được nhìn như hai căn bệnh đối nghịch
Chấp tự lực
có thể trở thành:
“Tôi tự cứu tôi.”
“Công đức là của tôi.”
“Tôi tu giỏi hơn.”
“Tôi xứng đáng hơn.”
Đó:
là bản ngã chiếm hữu con đường.
92. Chấp tha lực cũng có thể trở thành bệnh
Nó có thể thành:
“Tôi không cần chịu trách nhiệm.”
“Phật sẽ lo.”
“Tôi làm gì cũng được.”
“Không cần học hay tu.”
Đó:
là biến tín tâm thành buông xuôi.
Cả hai:
đều có thể đi lệch.
93. Một cách hiểu cân bằng
Có thể nói:
Tôi phải bước, nhưng không có bước chân nào hoàn toàn chỉ do một mình tôi tạo ra.
Trong Tịnh độ:
hành giả niệm Phật, phát nguyện và sống đời tu tập.
Nhưng:
không biến những điều đó thành tài sản của bản ngã dùng để đòi giải thoát.
Tha lực:
nhắc rằng cứu độ không phải chiến lợi phẩm của cái Tôi.
94. Vì sao tha lực có sức hấp dẫn lớn?
Bởi nó nói với một người:
“Bạn không cần đợi đến khi trở thành một hành giả hoàn hảo mới có hy vọng.”
Một người:
già;
bệnh;
nghèo;
ít học;
đầy phiền não;
không thể nhập định sâu
vẫn:
không bị loại khỏi con đường.
Đây:
là một thông điệp tôn giáo cực kỳ mạnh.
95. Nhưng thông điệp đó không phải “khỏi cần thay đổi”
Ngược lại:
được đón nhận dù bất toàn
có thể trở thành:
động lực để sống biết ơn và bớt gây hại.
Nếu tha lực:
chỉ khiến một người ích kỷ hơn,
thì:
cần đặt câu hỏi họ đã hiểu nó thế nào.
96. Từ bi của A-di-đà và Bồ-tát đạo
A-di-đà:
được trình bày trong bối cảnh Bồ-tát đạo.
Bản nguyện:
không phải quyết định tùy hứng của một vị thần.
Nó:
là kết quả của lý tưởng cứu độ chúng sinh trong Đại thừa.
Do đó:
tha lực có nền tảng trong logic Bồ-tát nguyện.
97. Từ Pháp Tạng đến A-di-đà
Câu chuyện:
Bồ-tát Pháp Tạng phát nguyện, tu hành và thành Phật A-di-đà
cho thấy một nghịch lý thú vị:
tha lực của chúng sinh được xây trên đại hạnh của một Bồ-tát.
Nói cách khác:
cái mà người vãng sinh nhận như “tha lực” được kinh điển trình bày như thành quả của một con đường Bồ-tát lâu dài.
98. Vì vậy tha lực không phải phép màu vô nguyên nhân
Trong logic tôn giáo của kinh:
bản nguyện có lịch sử nhân duyên của nó.
Pháp Tạng:
phát nguyện.
Bồ-tát:
tu hành.
Nguyện:
thành tựu.
Cực Lạc:
trở thành môi trường tiếp dẫn chúng sinh.
Đây:
vẫn được kể trong cấu trúc nhân–duyên, không phải sáng tạo tùy ý từ hư vô.
99. Câu hỏi cuối cùng: Ai cứu ai?
Ở tầng phổ thông:
A-di-đà cứu chúng sinh.
Đây:
là ngôn ngữ hoàn toàn hợp lệ trong Tịnh độ.
Nhưng ở tầng triết học sâu hơn:
câu hỏi về “Tôi”, “Phật”, “công đức” và “cứu độ” có thể được đặt lại dưới ánh sáng vô ngã và Tánh Không.
Tịnh độ Đại thừa:
không nhất thiết phải kết thúc bằng hai thực thể tự hữu đứng đối diện nhau mãi mãi: một người cứu và một người được cứu.
100. Tự lực và tha lực cuối cùng nói về cái Tôi
Bề ngoài:
đây là tranh luận về phương pháp tu.
Nhưng sâu hơn:
nó là câu hỏi về việc cái Tôi đang chiếm hữu con đường đến mức nào.
Một cái Tôi có thể nói:
“Tôi sẽ tự giác ngộ.”
Sau đó nó lại nói:
“Tôi đã niệm nhiều hơn anh.”
“Tôi có nhiều công đức hơn.”
“Tôi chắc chắn được vãng sinh.”
Tha lực:
cắt vào chính sự tự mãn ấy.
Nhưng nếu cái Tôi chuyển sang nói:
“Tôi không cần chịu trách nhiệm vì Phật cứu tôi,”
thì:
nó chỉ đổi hình thức chấp trước.
Kết luận
Tự lực và tha lực trong Tịnh độ không đơn giản là “mình làm” và “Phật làm”.
Tự lực:
chỉ nỗ lực tu tập của hành giả,
nhưng trong những hệ thống Tịnh độ nhấn mạnh tha lực:
nó đặc biệt trở thành vấn đề khi hành giả chấp công phu của mình như tài sản của một cái Tôi có thể tự bảo đảm giải thoát.
Tha lực:
đặc biệt là bản nguyện lực của Phật A-di-đà.
Nó khẳng định:
chúng sinh đầy phiền não vẫn không bị loại khỏi khả năng vãng sinh và giác ngộ chỉ vì họ không đủ sức trở thành những hành giả hoàn hảo bằng năng lực riêng.
Nhưng:
tha lực ≠ không cần tu.
tha lực ≠ phủ nhận nghiệp.
tha lực ≠ Phật chịu trách nhiệm thay cho hành vi của ta.
tha lực ≠ đọc danh hiệu như thần chú để mua Cực Lạc.
tha lực ≠ A-di-đà là Thượng đế sáng tạo.
Đồng thời:
tự lực ≠ xấu.
tinh tấn ≠ chấp ngã.
giữ giới ≠ kiêu mạn.
làm thiện ≠ sai vì “dựa tự lực”.
Vấn đề nằm ở:
cách hành giả quan hệ với chính công phu của mình.
Tịnh độ Trung Hoa và Việt Nam:
thường dung hợp niệm Phật với giới, thiện nghiệp, sám hối, tụng kinh, hồi hướng và đôi khi cả thiền.
Hōnen:
đưa nembutsu và bản nguyện vào vị trí đặc biệt mạnh.
Shinran:
đẩy tư tưởng tha lực xa hơn khi đặt vấn đề ngay cả với cái Tôi muốn sở hữu công đức và tự sản xuất sự cứu độ.
Vì vậy không có:
một công thức tự lực–tha lực duy nhất đại diện cho toàn bộ Tịnh độ.
Đặt cạnh các truyền thống khác:
Phật giáo sơ kỳ và Theravāda không xây dựng con đường trên bản nguyện A-di-đà.
Tịnh độ Đại thừa:
phát triển một mô hình giải thoát học mới, trong đó Phật A-di-đà, Cực Lạc và bản nguyện có vai trò trung tâm.
Nhưng ở tầng sâu hơn, tự lực và tha lực cùng đặt chúng ta trước một câu hỏi rất Phật giáo:
“Cái Tôi nào đang tuyên bố rằng giải thoát là thành tích của riêng nó?”
Nếu hiểu tha lực đúng:
nó không khiến hành giả ngừng bước.
Nó khiến hành giả:
bước mà không biến từng bước thành tài sản của bản ngã.
Và có lẽ có thể cô đọng tinh thần ấy bằng một câu:
Tự lực là bước đi.
Tha lực là biết rằng con đường không do một mình cái Tôi tạo ra.
Nhưng trong nghĩa chuyên biệt của Tịnh độ:
con đường ấy được mở ra bởi bản nguyện của Phật A-di-đà.
Vì vậy điểm sâu nhất của tha lực không phải:
“Tôi không cần làm gì.”
Mà là:
“Tôi thực hành, nhưng không còn xem giải thoát như chiến lợi phẩm mà cái Tôi có thể tự mình sản xuất và sở hữu.”