A-la-hán qua các truyền thống
Báo lỗi nội dung
A-la-hán qua các truyền thống
A-la-hán qua các truyền thống Phật giáo
Trả lời ngắn
A-la-hán:
Pāli: Arahant
Sanskrit: Arhat
Hán: 阿羅漢 – A-la-hán
là danh xưng rất cổ trong Phật giáo, chỉ một người đã đạt giải thoát.
Trong các kinh Nikāya–Āgama, A-la-hán là người:
đã đoạn tận các lậu hoặc
tham – sân – si không còn
gánh nặng đã đặt xuống
việc cần làm đã làm
và:
không còn tái sinh do vô minh và ái.
Tuy nhiên, vị trí của A-la-hán được hiểu khác nhau trong lịch sử Phật giáo:
Phật giáo sớm
→ A-la-hán là lý tưởng giải thoát trung tâm của đệ tử Đức Phật.
Theravāda
→ A-la-hán quả là đích giải thoát hoàn toàn dành cho người đi theo con đường Thanh văn; Đức Phật cũng là A-la-hán nhưng có địa vị đặc biệt vì tự mình khám phá và khai mở con đường.
Phật giáo bộ phái
→ từng tranh luận về phẩm chất của A-la-hán: A-la-hán còn có thể thiếu sót, nghi hoặc hay thoái chuyển hay không?
Đại thừa
→ không nhất thiết phủ nhận A-la-hán đã giải thoát khỏi luân hồi, nhưng đặt Phật quả và Bồ-tát đạo thành lý tưởng tối hậu rộng hơn.
Kinh Pháp Hoa
→ tái diễn giải mạnh: các Thanh văn A-la-hán cuối cùng cũng được hướng về Nhất Phật thừa.
Trung quán và Duy thức
→ đặt giải thoát A-la-hán trong những hệ thống phân tích rộng hơn về Tánh Không, sở tri chướng và Phật quả.
Thiền, Tịnh độ và Kim Cương thừa
→ thường hoạt động trong khung Đại thừa, vì vậy mục tiêu cuối cùng thường là Phật quả, không chỉ A-la-hán quả.
Điều cần tránh nhất là hai cực đoan:
“A-la-hán là ích kỷ, chỉ lo giải thoát cho mình.”
và:
“Mọi truyền thống đều hiểu A-la-hán hoàn toàn giống nhau.”
Cả hai đều không chính xác.
1. Arahant/Arhat nghĩa là gì?
Thuật ngữ này thường được giải thích theo những nghĩa như:
bậc xứng đáng
bậc đáng được cúng dường
bậc đã chiến thắng phiền não.
Trong kinh điển, điều quan trọng không phải chỉ là từ nguyên mà là:
A-la-hán biểu thị sự hoàn tất con đường giải thoát.
2. Đức Phật cũng được gọi là A-la-hán
Trong công thức tán thán quen thuộc:
Iti pi so Bhagavā Arahaṃ Sammāsambuddho...
Đức Phật được gọi:
Arahaṃ – A-la-hán
và:
Sammāsambuddha – Chánh Đẳng Giác.
Do đó:
“A-la-hán” không phải danh hiệu đối lập với “Phật”.
Đức Phật cũng là:
A-la-hán.
Nhưng:
không phải mọi A-la-hán đều là Chánh Đẳng Giác.
3. Điểm khác biệt quan trọng nằm ở cách giác ngộ
Theo Theravāda:
Sammāsambuddha
tự mình:
khám phá con đường đã bị thất truyền
rồi:
chỉ dạy cho thế gian.
Các A-la-hán đệ tử:
nghe giáo pháp
↓
thực hành
↓
chứng ngộ
trên con đường:
Đức Phật đã khai mở.
4. Vì vậy Đức Phật không chỉ là “một A-la-hán bình thường”
Ngài là:
A-la-hán
nhưng đồng thời:
Sammāsambuddha.
Điều này giải thích vì sao Theravāda vừa có thể nói:
Đức Phật và A-la-hán đều giải thoát
vừa nói:
Đức Phật có những phẩm chất và vai trò đặc biệt vượt trội.
5. A-la-hán trong kinh điển sớm
Một công thức nổi tiếng mô tả người đã giải thoát:
sinh đã tận
Phạm hạnh đã thành
việc cần làm đã làm
không còn trở lại trạng thái hữu này nữa.
Đây là:
công thức A-la-hán quả.
6. “Việc cần làm đã làm”
Điều này không có nghĩa:
A-la-hán không làm gì nữa.
Nó nghĩa:
công việc giải thoát khỏi vô minh và sinh tử đã hoàn thành.
A-la-hán vẫn có thể:
đi
ăn
nói
dạy
giúp người
và:
sống trong Tăng đoàn.
7. A-la-hán còn thân thể không?
Có.
Khi còn sống:
năm uẩn hiện tại vẫn tiếp tục.
A-la-hán vẫn có thể:
đói
mệt
bệnh
đau
và:
già.
Giải thoát không có nghĩa:
cơ thể trở thành bất tử.
8. A-la-hán có còn đau không?
Có thể còn:
đau thân.
Nhưng điều đã chấm dứt là:
cơ chế tham – sân – si và chấp thủ tạo thêm khổ.
Hình ảnh:
mũi tên thứ hai
rất hữu ích ở đây.
9. Mũi tên thứ nhất và thứ hai
Mũi tên thứ nhất:
đau thân.
Mũi tên thứ hai:
sân
sợ
chống đối
“tại sao lại là tôi?”
ám ảnh
và:
chấp thủ.
Người giải thoát:
không nhất thiết tránh được mũi tên thân thể
nhưng không còn:
bắn thêm mũi tên tâm lý theo cơ chế vô minh như trước.
10. A-la-hán có cảm xúc không?
Không nên tưởng tượng:
A-la-hán là một người máy không cảm xúc.
Các phẩm chất như:
từ
bi
hỷ
xả
không phải:
phiền não cần tiêu diệt.
Điều chấm dứt là:
tham
sân
si
và:
những trạng thái bất thiện dựa trên chúng.
11. A-la-hán có còn suy nghĩ không?
Có.
Nếu A-la-hán không thể suy nghĩ:
Sāriputta không thể giảng Pháp
Mahākassapa không thể xử lý công việc Tăng đoàn
và:
Đức Phật sau giác ngộ cũng không thể giảng dạy.
Giải thoát:
không phải ngừng hoạt động nhận thức.
12. A-la-hán có phải không còn “con người”?
Không.
Theo ngôn ngữ quy ước vẫn có thể nói:
Sāriputta
Moggallāna
Mahākassapa
và:
các vị A-la-hán khác.
Vô ngã không xóa:
con người quy ước.
Nó phủ nhận:
một tự ngã độc lập, bất biến đứng phía sau năm uẩn.
13. Bốn Thánh quả
Trong Phật giáo sớm và Theravāda:
Tu-đà-hoàn – Sotāpanna
↓
Tư-đà-hàm – Sakadāgāmin
↓
A-na-hàm – Anāgāmin
↓
A-la-hán – Arahant.
A-la-hán là:
giai đoạn hoàn tất.
14. Mười kiết sử
Trong hệ thống Theravāda, con đường giải thoát thường được trình bày qua:
mười saṃyojana – kiết sử.
A-la-hán đã:
đoạn tận tất cả.
15. Năm hạ phần kiết sử
Bao gồm:
thân kiến
hoài nghi
giới cấm thủ
dục ái
sân.
Đến A-na-hàm:
năm hạ phần kiết sử đã được đoạn.
16. Năm thượng phần kiết sử
Bao gồm:
sắc ái
vô sắc ái
mạn
trạo cử
vô minh.
Khi những kiết sử này cũng đoạn:
A-la-hán quả được hoàn tất.
17. “Mạn” cuối cùng rất tinh tế
Một điểm đặc biệt là:
asmi-māna – “Ta là”
không nhất thiết giống:
thân kiến.
Một vị Tu-đà-hoàn đã phá:
thân kiến
nhưng những dấu vết rất tinh tế của:
“Ta là”
vẫn có thể tồn tại cho đến:
A-la-hán quả.
18. A-la-hán và Niết-bàn
A-la-hán là người:
đã chứng Niết-bàn
và:
đoạn tận những điều kiện tạo tái sinh.
Nhưng:
A-la-hán ≠ người đã chết.
A-la-hán có thể:
sống nhiều năm sau khi giác ngộ.
19. A-la-hán có tạo nghiệp không?
A-la-hán vẫn:
hành động.
Nhưng trong Theravāda, hành động của A-la-hán không còn tạo:
nghiệp dẫn tới tái sinh mới
theo cách của người còn:
tham – sân – si.
Một thuật ngữ thường dùng trong Abhidhamma là:
kiriya/kriyā – duy tác.
20. Duy tác không có nghĩa “không có hậu quả”
Nếu A-la-hán:
đi
nói
dạy
thì những hành động ấy vẫn có:
tác động quy ước.
“Duy tác” ở đây chủ yếu liên quan:
cơ chế nghiệp dẫn đến tái sinh
chứ không nghĩa:
hành động không gây bất kỳ ảnh hưởng nào.
21. A-la-hán có thể phạm giới nghiêm trọng không?
Trong Theravāda chính thống:
một A-la-hán đã đoạn tận:
tham
sân
si
nên không thể cố ý thực hiện những hành vi trọng yếu xuất phát từ:
những phiền não ấy
theo cách người phàm làm.
Nhưng vấn đề:
A-la-hán có thể sai lầm về những việc đời thường hay không
cần phân biệt với:
phiền não và giải thoát.
22. Giác ngộ không đồng nghĩa biết mọi thông tin
Một A-la-hán không nhất thiết:
biết mọi ngôn ngữ
biết mọi ngành khoa học
biết mọi sự kiện tương lai
hay:
có kiến thức bách khoa vô hạn.
Giải thoát khỏi vô minh trong nghĩa Phật học:
không đồng nghĩa sở hữu toàn bộ dữ liệu của vũ trụ.
23. A-la-hán có thần thông không?
Không nhất thiết.
Một số đại đệ tử được mô tả có:
thần thông đặc biệt.
Nhưng:
thần thông ≠ A-la-hán quả.
Một người có định và thần thông:
chưa chắc đã đoạn tận lậu hoặc.
24. A-la-hán có phải đều giống nhau?
Về:
giải thoát
các vị A-la-hán đều:
đoạn tận lậu hoặc.
Nhưng về:
năng lực
khả năng giảng dạy
thần thông
kiến thức
và:
đặc điểm cá nhân quy ước
có thể:
khác nhau.
25. Sāriputta và Moggallāna là ví dụ
Sāriputta nổi bật về:
trí tuệ.
Moggallāna nổi bật về:
thần thông.
Mahākassapa:
đầu-đà và vai trò Tăng đoàn.
Ānanda:
đa văn và phụng sự Đức Phật.
Điều này cho thấy:
Giải thoát không biến mọi người thành một bản sao giống hệt nhau.
26. A-la-hán trong Theravāda
Theravāda xem A-la-hán quả là:
sự giải thoát hoàn toàn của Thanh văn đệ tử.
Không phải:
giải thoát tạm thời
hay:
giác ngộ chưa hoàn chỉnh cần tái sinh để sửa tiếp.
27. Đức Phật và A-la-hán có cùng giải thoát không?
Theo cách trình bày Theravāda:
về:
đoạn tận tham – sân – si và giải thoát khỏi sinh tử
có điểm chung quyết định.
Nhưng Đức Phật có:
những năng lực và vai trò đặc thù của Sammāsambuddha.
28. Ba loại giác ngộ thường được phân biệt
Trong Theravāda thường nói:
Sammāsambuddha
→ Chánh Đẳng Giác.
Paccekabuddha
→ Độc Giác Phật.
Sāvaka-Arahant
→ A-la-hán Thanh văn.
Tất cả đều:
giải thoát
nhưng:
con đường khám phá và năng lực giáo hóa không giống nhau.
29. Bồ-tát trong Theravāda
Theravāda cũng có:
Bodhisatta – Bồ-tát
đặc biệt để chỉ:
Đức Phật trước khi thành Phật.
Vì vậy:
Bồ-tát không phải khái niệm hoàn toàn xa lạ với Theravāda.
Nhưng vai trò của lý tưởng Bồ-tát:
không giống Đại thừa.
30. Trong Đại thừa, vấn đề thay đổi
Đại thừa đặt câu hỏi:
Mục tiêu tối hậu nên chỉ là giải thoát khỏi sinh tử hay là thành Phật để có khả năng lợi ích chúng sinh một cách viên mãn?
Từ đây:
Bồ-tát đạo
và:
Phật quả
được đặt ở vị trí trung tâm.
31. Điều này dẫn đến sự phân biệt ba thừa
Nhiều văn bản Đại thừa nói đến:
Śrāvakayāna – Thanh văn thừa
Pratyekabuddhayāna – Độc giác thừa
Bodhisattvayāna – Bồ-tát thừa.
A-la-hán thường gắn với:
Thanh văn thừa.
32. “Thanh văn” nghĩa là gì?
Sanskrit:
śrāvaka
Pāli:
sāvaka.
Nghĩa căn bản:
người nghe/đệ tử.
Tức:
người nghe giáo pháp của Đức Phật rồi thực hành và giác ngộ.
Ban đầu:
không phải từ xúc phạm.
33. Đại thừa có phủ nhận A-la-hán giải thoát không?
Không thể trả lời:
một câu cho toàn bộ Đại thừa.
Các kinh và luận:
không hoàn toàn giống nhau.
Một số văn bản:
phê phán lý tưởng Thanh văn khá mạnh.
Một số:
tái diễn giải A-la-hán trong Nhất thừa.
Một số hệ thống:
công nhận A-la-hán đã thoát phiền não chướng nhưng chưa viên mãn Phật quả.
34. Vì vậy không nên viết “Đại thừa cho rằng A-la-hán chưa giác ngộ”
Câu này:
quá thô.
Chính xác hơn:
Nhiều hệ Đại thừa công nhận A-la-hán đã đạt một mức giải thoát quyết định khỏi phiền não và luân hồi, nhưng phân biệt sự giải thoát ấy với trí tuệ và năng lực viên mãn của Phật quả.
35. Hai loại chướng ngại
Một số hệ Đại thừa phân biệt:
kleśāvaraṇa – phiền não chướng
và:
jñeyāvaraṇa – sở tri chướng.
Rất khái quát:
A-la-hán:
đã đoạn phiền não chướng
nhưng Phật quả còn đòi hỏi:
đoạn sở tri chướng
theo cách hệ thống ấy định nghĩa.
36. Đây không phải phân loại chung của kinh sớm
Khi viết Wiki phải ghi rõ:
mô hình hai chướng là sự hệ thống hóa quan trọng của Đại thừa.
Không nên:
gán nguyên dạng cho Nikāya–Āgama.
37. Tại sao Đại thừa nâng Phật quả thành mục tiêu?
Một lý do quan trọng là:
Bồ-đề tâm.
Hành giả phát nguyện:
thành Phật vì lợi ích tất cả chúng sinh.
Mục tiêu vì vậy không chỉ:
tự mình thoát khỏi khổ
mà:
phát triển đầy đủ trí tuệ và phương tiện của một vị Phật.
38. Điều đó có nghĩa A-la-hán ích kỷ?
Không.
Đây là một trong những định kiến giáo phái cần loại bỏ.
Các A-la-hán trong kinh sớm:
giảng Pháp
đào tạo đệ tử
chăm sóc Tăng đoàn
và:
giúp người khác.
39. Sāriputta không phải hình mẫu của ích kỷ
Sāriputta được mô tả:
giảng dạy
hướng dẫn
giúp các Tỳ-kheo
và:
phân tích giáo pháp rất sâu.
Nếu định nghĩa:
“A-la-hán = người chỉ lo cho mình.”
thì:
không phù hợp với nhiều mô tả kinh điển.
40. Từ bi không độc quyền của Đại thừa
Mettā – từ
karuṇā – bi
đã có vị trí quan trọng trong:
Phật giáo sớm và Theravāda.
Điểm khác biệt Đại thừa không đơn giản là:
“Theravāda không có từ bi, Đại thừa mới có.”
41. Khác biệt nằm ở lý tưởng tối hậu
Có thể diễn đạt cẩn thận:
Theravāda
→ A-la-hán quả là mục tiêu giải thoát hoàn chỉnh của Thanh văn.
Đại thừa
→ Phật quả qua Bồ-tát đạo trở thành mục tiêu tối hậu được đề cao.
Đây là:
khác biệt thực sự
mà không cần:
hạ thấp bên nào.
42. Kinh Bát-nhã nhìn A-la-hán thế nào?
Văn học Bát-nhã đặt:
Thanh văn
Độc giác
và:
Bồ-tát
trong một hệ thống rộng hơn về:
Tánh Không.
Bồ-tát được yêu cầu:
không chấp ngay cả vào quả vị, người chứng hay pháp được chứng.
43. Tánh Không áp dụng cả cho “A-la-hán”
Theo tinh thần Bát-nhã:
A-la-hán
cũng không có:
tự tính độc lập.
Quả vị
cũng không phải:
một vật thể để cái Tôi sở hữu.
Do đó:
“Ta là A-la-hán” nếu trở thành chấp ngã thì tự mâu thuẫn với trí tuệ Vô ngã.
44. Kinh Kim Cang
Kinh Kim Cang sử dụng các quả vị Thanh văn trong:
lập luận phá chấp.
Ý chính:
người thực sự chứng:
không dựng lên một thực thể cố định “Ta là người chứng quả”.
Đây là:
một cách Đại thừa tiếp nhận các quả vị cổ điển trong khung Bát-nhã.
45. Kinh Pháp Hoa thay đổi vấn đề rất mạnh
Trong Kinh Pháp Hoa, các Thanh văn nổi tiếng như:
Śāriputra
được thọ ký:
sẽ thành Phật.
Điều này nằm trong học thuyết:
Nhất thừa – Ekayāna.
46. Nhất thừa
Theo cách trình bày của Pháp Hoa:
những thừa khác nhau có thể được hiểu như:
phương tiện thiện xảo
dẫn cuối cùng đến:
Phật thừa.
Vì vậy:
A-la-hán quả không còn nhất thiết được xem là điểm cuối tuyệt đối trong cấu trúc của Kinh Pháp Hoa.
47. Đây là một tái diễn giải Đại thừa
Không nên lấy:
Kinh Pháp Hoa
rồi nói:
“Đức Phật trong mọi tầng kinh điển đều dạy A-la-hán cuối cùng phải thành Phật.”
Trong:
Nikāya–Āgama
cấu trúc giáo lý:
không được trình bày theo mô hình Pháp Hoa này.
48. Kinh Duy-ma-cật
Kinh Duy-ma-cật đôi khi mô tả:
các đại Thanh văn
trong những tình huống nhằm làm nổi bật:
trí tuệ Bồ-tát và bất nhị.
Đây là:
văn học Đại thừa với mục tiêu giáo lý riêng.
49. Không nên dùng Duy-ma-cật để viết lịch sử Sāriputta
Ví dụ:
Sāriputta trong:
Nikāya
và Sāriputta trong:
một kinh Đại thừa hậu kỳ
có thể đóng:
những vai trò văn học khác nhau.
Cần phân biệt:
nhân vật lịch sử/truyền thống sớm
với:
cách nhân vật được tái sử dụng trong văn học Đại thừa.
50. Trung quán nhìn A-la-hán thế nào?
Madhyamaka không phủ nhận:
Tứ Thánh Đế
con đường
hay:
giải thoát.
Nhưng nó phân tích:
tất cả các pháp
kể cả:
người tu
con đường
quả
và:
Niết-bàn
dưới ánh sáng:
Tánh Không.
51. A-la-hán cũng Không
Điều này không nghĩa:
A-la-hán không tồn tại theo quy ước.
Mà:
không có một thực thể A-la-hán tự tồn tại độc lập với nhân duyên, con đường, năm uẩn và quy ước.
52. Nếu chấp vào quả vị thì sao?
Trung quán sẽ hỏi:
Quả vị tồn tại từ chính nó ở đâu?
Người chứng tồn tại độc lập ở đâu?
Niết-bàn tồn tại như một vật thể ở đâu?
Mục tiêu:
không để chính Phật pháp trở thành đối tượng chấp thủ.
53. Yogācāra nhìn A-la-hán thế nào?
Trong nhiều hệ Yogācāra Đại thừa:
A-la-hán đã:
đoạn những chướng ngại đưa đến luân hồi
nhưng Phật quả còn liên quan:
sự chuyển hóa nhận thức sâu rộng hơn
và:
trí toàn diện của Phật.
54. Chuyển y
Yogācāra dùng khái niệm:
āśraya-parāvṛtti – chuyển y.
Giác ngộ được mô tả như:
sự chuyển đổi tận nền tảng nhận thức.
Trong Bồ-tát đạo:
quá trình này được trình bày hướng đến:
Phật quả viên mãn.
55. A-lại-da thức và A-la-hán
Trong các hệ Yogācāra:
ālaya-vijñāna
không phải:
linh hồn của A-la-hán.
Nó là:
một mô hình giải thích dòng nhận thức, nghiệp và chủng tử
và được:
chuyển hóa trong giải thoát.
56. Như Lai tạng và A-la-hán
Văn học Như Lai tạng chuyển trọng tâm mạnh sang:
Phật tính
và:
khả năng thành Phật của chúng sinh.
Do đó câu hỏi không chỉ là:
“Làm sao trở thành A-la-hán?”
mà còn:
“Làm sao giác ngộ Phật tính và viên mãn Phật quả?”
57. Phật tính không có nghĩa A-la-hán “chưa làm được gì”
Không nên biến khác biệt giáo lý thành:
xếp hạng xúc phạm.
Trong các hệ Đại thừa:
A-la-hán vẫn thường biểu thị:
một thành tựu giải thoát cực kỳ cao.
Tranh luận nằm ở:
đó có phải điểm cuối tối hậu hay không.
58. Thiền tông
Thiền thuộc:
bối cảnh Đại thừa Đông Á.
Vì vậy mục tiêu thường được diễn đạt qua:
kiến tính
ngộ
Bồ-tát hạnh
và:
Phật quả
hơn là:
“trở thành A-la-hán”
như ngôn ngữ Theravāda.
59. Nhưng Thiền không phủ nhận các A-la-hán lịch sử
Các đại đệ tử như:
Mahākāśyapa
Śāriputra
Ānanda
vẫn xuất hiện rất nhiều trong:
văn học Thiền và Phật giáo Đông Á.
Họ được:
tái đọc trong khung Đại thừa.
60. Mahākāśyapa trong Thiền
Truyền thống Thiền đặc biệt đề cao:
Mahākāśyapa – Ma-ha Ca-diếp
qua câu chuyện:
niêm hoa vi tiếu.
Nhưng về lịch sử văn bản:
câu chuyện này không xuất hiện như một sự kiện trong các kinh Nikāya–Āgama sớm.
Nó thuộc:
truyền thống Thiền phát triển về sau.
61. Tịnh độ nhìn A-la-hán thế nào?
Trong các kinh Tịnh độ:
Thanh văn và A-la-hán
vẫn xuất hiện.
Nhưng Tịnh độ Đại thừa đặt mục tiêu trong:
khung Bồ-tát đạo và Phật quả.
62. Vãng sinh không phải “đi thành A-la-hán”
Trong nhiều cách hiểu Tịnh độ:
vãng sinh Sukhāvatī
↓
được điều kiện tu tập thuận lợi
↓
bất thoái chuyển
↓
tiếp tục Bồ-tát đạo
↓
Phật quả.
Do đó:
Cực Lạc ≠ nơi nghỉ của A-la-hán.
63. Kim Cương thừa
Vajrayāna nằm trong:
khung Đại thừa.
Mục tiêu:
Phật quả
vì lợi ích:
tất cả chúng sinh.
Do đó:
A-la-hán quả không phải mục tiêu cuối cùng được nhấn mạnh của con đường Tantra.
64. Điều này không có nghĩa Vajrayāna phủ nhận A-la-hán
A-la-hán vẫn thuộc:
bản đồ Phật giáo chung.
Nhưng Vajrayāna hướng hành giả đến:
Bồ-đề tâm
Tánh Không
và:
Phật quả.
65. Phật giáo Tây Tạng
Các hệ Tây Tạng thường phân biệt:
Thanh văn
Độc giác
Bồ-tát
trong:
các bản đồ con đường.
A-la-hán được công nhận là:
đã giải thoát khỏi những chướng ngại căn bản của luân hồi
nhưng chưa có:
toàn bộ phẩm tính của một vị Phật
theo cách Đại thừa phân loại.
66. Hai chướng trong cách giải thích Tây Tạng
Rất khái quát:
phiền não chướng
→ trói buộc trong luân hồi.
sở tri chướng
→ cản trở toàn giác/Phật quả.
A-la-hán:
đoạn phiền não chướng.
Phật:
đoạn cả hai
theo nhiều hệ thống Đại thừa-Tây Tạng.
Chi tiết:
khác nhau giữa các trường phái.
67. “A-la-hán còn vô minh” có đúng không?
Phải hỏi:
“vô minh” theo hệ thống nào?
Trong Theravāda:
A-la-hán đã:
đoạn tận avijjā – vô minh.
Do đó nói:
“Theo Theravāda, A-la-hán vẫn còn vô minh.”
là sai.
68. Nhưng trong một số hệ Đại thừa
Người ta có thể nói A-la-hán chưa đoạn:
sở tri chướng
hoặc chưa có:
Nhất thiết trí của Phật.
Đây là:
một hệ thuật ngữ khác.
Không nên lấy hai hệ:
trộn với nhau
rồi tuyên bố:
một bên tự mâu thuẫn.
69. “A-la-hán có thể thoái chuyển không?”
Đây từng là:
một vấn đề tranh luận giữa các bộ phái Phật giáo.
Không phải mọi trường phái Ấn Độ cổ:
đồng ý hoàn toàn về phẩm chất A-la-hán.
70. Tranh luận về A-la-hán rất sớm
Trong lịch sử Phật giáo bộ phái, những vấn đề như:
A-la-hán có thể thoái chuyển không?
còn nghi không?
có thể bị người khác làm cho biết điều mình chưa biết không?
còn những thiếu sót nào không?
đã trở thành:
chủ đề tranh luận.
71. Mahādeva và “năm điểm”
Truyền thống sử học Phật giáo hậu kỳ liên hệ:
Mahādeva
với:
năm luận điểm về A-la-hán.
Nhưng:
không nên kể câu chuyện này như một sự kiện lịch sử chắc chắn đã gây ra cuộc phân裂 đầu tiên.
Nguồn:
muộn
và:
có tính bộ phái.
72. Đây là bài học quan trọng
Sự khác biệt về A-la-hán:
không bắt đầu với Đại thừa.
Ngay trong:
Phật giáo bộ phái trước và quanh thời kỳ Đại thừa hình thành
đã có:
những tranh luận về bản chất A-la-hán quả.
73. Theravāda bảo vệ tính bất thoái của A-la-hán
Trong hệ Theravāda:
A-la-hán đã:
đoạn tận phiền não
nên không:
rơi trở lại thành phàm phu
theo nghĩa mất giải thoát.
A-la-hán quả:
không phải trạng thái tạm thời.
74. Các hệ Abhidharma khác có thể phân loại khác
Một số truyền thống Abhidharma:
phân loại nhiều kiểu A-la-hán
và thảo luận:
khả năng thoái chuyển
theo những cách khác Theravāda.
Do đó:
“Abhidharma nói…”
là chưa đủ.
Phải hỏi:
Abhidharma của trường phái nào?
75. Sarvāstivāda
Sarvāstivāda phát triển:
một hệ Abhidharma lớn
và có:
những phân loại A-la-hán riêng.
Đây là ví dụ cho thấy:
Theravāda Abhidhamma ≠ toàn bộ Abhidharma Phật giáo.
76. A-la-hán nữ có không?
Có.
Trong kinh điển sớm:
các Tỳ-kheo-ni giác ngộ
được mô tả.
Therīgāthā – Trưởng lão Ni kệ
là nguồn đặc biệt quan trọng.
77. Giải thoát không phải đặc quyền nam giới
Các vị như:
Khemā
Uppalavaṇṇā
và nhiều trưởng lão ni khác:
được truyền thống Theravāda xem là:
A-la-hán.
Do đó:
“Phụ nữ không thể thành A-la-hán”
không phù hợp với:
kinh điển Theravāda.
78. A-la-hán cư sĩ có không?
Trong các nguồn Phật giáo có những trường hợp:
cư sĩ đạt những quả vị rất cao.
Vấn đề:
cư sĩ đạt A-la-hán rồi tiếp tục đời sống gia đình thế nào
được các truyền thống xử lý khác nhau.
Không nên:
khái quát từ một nguồn duy nhất cho toàn bộ Phật giáo.
79. A-la-hán có cần xuất gia?
Con đường xuất gia được kinh điển trình bày như:
môi trường đặc biệt thuận lợi cho giải thoát.
Nhưng điều quyết định A-la-hán quả là:
đoạn tận lậu hoặc
chứ không phải:
chỉ mặc y.
80. Mặc y không chứng minh A-la-hán
Một người:
xuất gia lâu năm
có nhiều đệ tử
được tôn kính
giảng hay
không tự động:
là A-la-hán.
81. Thần thông cũng không chứng minh A-la-hán
Một người có:
trải nghiệm lạ
định sâu
thị kiến
hay:
được đồn có thần thông
cũng không đủ để:
xác định Thánh quả.
82. A-la-hán không phải danh hiệu xã hội
Trong nghĩa Phật học:
A-la-hán là một thành tựu giải thoát
không phải:
chức vụ
bằng cấp
hay:
tước hiệu do tổ chức cấp.
83. Tự xưng A-la-hán là vấn đề nghiêm trọng
Trong Luật tạng:
tuyên bố sai về pháp thượng nhân
là vấn đề:
rất nghiêm trọng đối với Tỳ-kheo.
Trong Theravāda, nếu hội đủ điều kiện của điều luật:
cố ý tuyên bố chứng đắc mà thực tế không chứng
có thể liên hệ:
Pārājika thứ tư.
84. Vì vậy không nên phong A-la-hán tùy tiện
Người đời sau thường thích nói:
“Vị này chắc chắn là A-la-hán.”
Nhưng nếu không có:
cơ sở thích hợp
thì đó chỉ là:
niềm tin hoặc suy đoán.
Danh tiếng:
không phải bằng chứng giải thoát.
85. Có thể nhận biết A-la-hán bằng máy đo não không?
Hiện không có:
xét nghiệm khoa học
cho:
A-la-hán quả.
Neuroscience có thể nghiên cứu:
não khi thiền
nhưng không có máy nào đọc được:
“tham – sân – si đã đoạn tận vĩnh viễn.”
86. A-la-hán ≠ người không có hoạt động não
Giác ngộ không phải:
coma
trạng thái vô thức
hay:
não ngừng hoạt động.
Một A-la-hán sống:
vẫn nhận biết và hoạt động.
87. A-la-hán ≠ người không còn nghiệp quá khứ
Nghiệp cũ đã cho:
thân hiện tại
và những điều kiện khác vẫn có thể:
trổ quả.
Do đó A-la-hán vẫn có thể:
bệnh
bị thương
hay:
gặp hoàn cảnh khó khăn.
88. Giải thoát không nghĩa “mọi chuyện đều thuận lợi”
Nếu một vị được xem là A-la-hán:
bị bệnh
thì không thể kết luận:
“Chắc chưa giác ngộ.”
Đức Phật và các đại đệ tử trong kinh:
vẫn chịu những điều kiện thân thể.
89. A-la-hán và nghiệp mới
Điểm quyết định là:
không còn tạo hữu mới dựa trên vô minh và ái
dẫn tới:
tái sinh tiếp tục.
Đây là:
giải thoát khỏi vòng sinh tử
chứ không phải:
điều khiển toàn bộ thế giới bên ngoài.
90. A-la-hán có còn bản ngã không?
Nếu “bản ngã” nghĩa:
ngã chấp
thì:
không.
Nhưng nếu dùng “ego” theo:
tâm lý học hiện đại
thì phải rất thận trọng.
Không nên nói:
“A-la-hán không có ego theo nghĩa Freud.”
Hai hệ thống:
không tương đương trực tiếp.
91. A-la-hán có cá tính không?
Các nguồn mô tả:
có những khác biệt cá nhân.
Do đó:
Vô ngã ≠ không còn đặc điểm cá nhân quy ước.
Một vị giải thoát không cần:
nói giống mọi vị khác
hay:
có cùng phong cách.
92. Bảng đối chiếu
| Truyền thống | Vị trí của A-la-hán | Mục tiêu tối hậu được nhấn mạnh |
|---|---|---|
| Nikāya–Āgama | Bậc đã hoàn tất con đường giải thoát của đệ tử | Giải thoát/Niết-bàn |
| Theravāda | A-la-hán đã đoạn tận lậu hoặc, không tái sinh | A-la-hán quả cho Thanh văn; Phật quả là con đường đặc biệt của Bodhisatta |
| Một số bộ phái cổ | Có tranh luận về phẩm chất và khả năng thoái chuyển của A-la-hán | Khác theo trường phái |
| Bát-nhã | A-la-hán được đặt dưới ánh sáng Tánh Không và vô sở đắc | Bồ-tát đạo/Phật quả |
| Pháp Hoa | Thanh văn A-la-hán được tái định hướng trong Nhất thừa | Phật quả |
| Trung quán | A-la-hán, quả vị và Niết-bàn đều Không tự tính | Phật quả Đại thừa |
| Yogācāra | Giải thoát khỏi phiền não nhưng phân biệt với sự viên mãn của Phật trí | Phật quả |
| Thiền | Không thường lấy A-la-hán quả làm ngôn ngữ mục tiêu chính | Ngộ + Bồ-tát hạnh/Phật quả |
| Tịnh độ | A-la-hán được thừa nhận trong bản đồ Phật giáo | Bất thoái chuyển và Phật quả |
| Tây Tạng | Thanh văn A-la-hán đã giải thoát luân hồi nhưng chưa viên mãn Phật trí | Phật quả |
| Kim Cương thừa | Không phủ nhận A-la-hán nhưng đặt trong hệ Đại thừa | Phật quả vì lợi ích chúng sinh |
93. Điểm chung lớn
Qua nhiều truyền thống:
A-la-hán luôn gắn với:
chiến thắng phiền não
giải thoát
và:
thành tựu tâm linh rất cao.
Không có cơ sở tốt để biến từ:
A-la-hán
thành:
một từ mang nghĩa “người tu thấp, ích kỷ”.
94. Điểm khác biệt lớn
Câu hỏi thật sự là:
A-la-hán quả có phải sự viên mãn cuối cùng của con đường hay không?
Theravāda:
Có đối với Thanh văn giải thoát.
Nhiều hệ Đại thừa:
không xem đó là sự viên mãn của Phật quả.
Đây là:
khác biệt giáo lý thực sự.
95. Hai hệ thống không nên dùng để “bắt lỗi” nhau
Ví dụ:
Theravāda nói:
A-la-hán đã đoạn vô minh.
Một hệ Đại thừa nói:
A-la-hán chưa đoạn sở tri chướng.
Hai câu:
không nhất thiết mâu thuẫn trực tiếp
vì:
hệ phân loại và định nghĩa khác nhau.
Muốn so sánh phải hỏi:
mỗi bên đang gọi “vô minh/chướng” là gì.
96. A-la-hán và Bồ-tát không đơn giản là “ích kỷ vs từ bi”
Đây là cách so sánh:
nên loại khỏi Wiki trung lập.
Thay vào đó:
A-la-hán lý tưởng
nhấn mạnh:
đoạn tận phiền não và giải thoát.
Bồ-tát lý tưởng Đại thừa
nhấn mạnh:
Phật quả vì lợi ích tất cả chúng sinh.
Nhưng:
A-la-hán vẫn có thể từ bi
và:
Bồ-tát cũng phải phát triển trí tuệ giải thoát.
97. Cũng không nên nói Bồ-tát “từ chối Niết-bàn”
Câu này dễ gây hiểu sai.
Bồ-tát không chủ trương:
giữ tham – sân – si để ở lại luân hồi.
Lý tưởng Đại thừa sâu hơn là:
không bị luân hồi trói buộc
nhưng:
không bỏ chúng sinh.
Điều này liên hệ với:
vô trụ Niết-bàn.
98. Vô trụ Niết-bàn
Sanskrit:
apratiṣṭhita-nirvāṇa.
Rất khái quát:
trí tuệ
→ không bị sinh tử trói buộc.
đại bi
→ không rời bỏ hoạt động lợi tha.
Đây là:
một cách Đại thừa diễn tả Phật quả.
99. A-la-hán trong nghệ thuật Đông Á
Trong Phật giáo Đông Á:
Arhat
thường được gọi:
La-hán.
Các nhóm nổi tiếng:
Thập lục La-hán
Thập bát La-hán
Ngũ bách La-hán.
100. Mười tám La-hán không phải danh sách nguyên thủy phổ quát
Các hệ:
16
18
hay:
500 La-hán
có lịch sử:
văn bản, nghệ thuật và tín ngưỡng riêng.
Không nên nói:
“Đức Phật lịch sử đã lập danh sách 18 La-hán như tượng chùa hiện nay.”
101. La-hán trong tín ngưỡng dân gian
Tại Trung Hoa, Việt Nam và Đông Á:
La-hán đôi khi được hình dung:
có hình dáng kỳ dị
thần thông
hàng long
phục hổ
v.v.
Đây là:
sự phát triển nghệ thuật và tín ngưỡng hậu kỳ.
Nó không phải:
định nghĩa cốt lõi của arahant trong kinh sớm.
102. “Hàng Long La Hán”, “Phục Hổ La Hán”
Những hình tượng này:
rất phổ biến trong văn hóa Đông Á.
Nhưng khi nghiên cứu lịch sử cần phân biệt:
Arahant trong kinh điển sớm
với:
hình tượng La-hán trong nghệ thuật và truyền thuyết Đông Á.
103. A-la-hán trong thực hành
Câu hỏi quan trọng không chỉ là:
“A-la-hán có địa vị cao hơn hay thấp hơn Bồ-tát?”
Mà:
A-la-hán quả cho ta biết điều gì về bản chất giải thoát?
Câu trả lời căn bản:
tham có thể chấm dứt
sân có thể chấm dứt
si có thể chấm dứt
và:
con người không nhất thiết phải bị vô minh điều khiển mãi mãi.
104. A-la-hán như bằng chứng của khả năng giải thoát
Nếu không thể:
đoạn tận phiền não
thì Tứ Thánh Đế chỉ còn:
một phương pháp quản lý khổ.
Nhưng lý tưởng A-la-hán khẳng định mạnh hơn:
Khổ do vô minh và chấp thủ có thể được chấm dứt tận gốc.
105. Vì vậy A-la-hán không chỉ là một cấp bậc
Nó biểu thị:
khả năng giải thoát thực sự.
Đây là lý do A-la-hán có vị trí:
rất trung tâm trong Phật giáo sớm.
106. Đoạn trung lập dùng cho Wiki
A-la-hán (Pāli: arahant; Sanskrit: arhat) là danh xưng cổ trong Phật giáo chỉ một bậc đã đạt giải thoát. Trong các kinh Nikāya–Āgama, A-la-hán được mô tả là người đã đoạn tận lậu hoặc, hoàn thành đời sống phạm hạnh và không còn bị vô minh cùng ái dẫn đến tái sinh. Đức Phật cũng được gọi là A-la-hán, nhưng được phân biệt với các A-la-hán đệ tử bởi địa vị Chánh Đẳng Giác: Ngài tự mình khám phá và khai mở con đường trong thời kỳ giáo pháp chưa được biết đến. Theravāda xem A-la-hán quả là sự giải thoát hoàn toàn của Thanh văn. Trong lịch sử Phật giáo bộ phái, phẩm chất của A-la-hán từng trở thành chủ đề tranh luận, chẳng hạn về khả năng thoái chuyển hoặc những giới hạn còn lại. Các truyền thống Đại thừa tiếp tục thừa nhận địa vị cao của A-la-hán nhưng thường đặt Phật quả và Bồ-tát đạo làm lý tưởng tối hậu; một số hệ thống phân biệt sự đoạn trừ phiền não chướng của A-la-hán với sự đoạn trừ cả sở tri chướng ở Phật quả. Kinh Pháp Hoa tái diễn giải mạnh hơn khi đặt các Thanh văn trong Nhất Phật thừa và thọ ký Phật quả cho họ. Vì vậy, sự khác biệt giữa các truyền thống không nên giản lược thành đối lập “A-la-hán ích kỷ” và “Bồ-tát từ bi”, mà chủ yếu liên quan đến cách mỗi truyền thống xác định mức độ và mục tiêu tối hậu của giác ngộ.
107. Bảng những điều không nên đồng nhất
A-la-hán ≠ người đã chết.
A-la-hán ≠ người không cảm xúc.
A-la-hán ≠ người không suy nghĩ.
A-la-hán ≠ người có thần thông.
A-la-hán ≠ chức vụ trong Tăng đoàn.
A-la-hán ≠ người biết mọi thông tin trong vũ trụ.
A-la-hán ≠ người không còn đau thân.
A-la-hán ≠ người ích kỷ theo định nghĩa.
A-la-hán ≠ Phật Chánh Đẳng Giác.
Nhưng:
Đức Phật cũng là A-la-hán.
Theravāda A-la-hán ≠ “giác ngộ chưa hoàn chỉnh” theo chính hệ Theravāda.
Đại thừa ≠ đơn giản phủ nhận A-la-hán.
Bồ-tát ≠ người giữ phiền não để khỏi vào Niết-bàn.
La-hán nghệ thuật Đông Á ≠ toàn bộ khái niệm arahant trong kinh sớm.
108. Một bản đồ đơn giản
Phật giáo sớm
Tứ Thánh Đế
↓
Bát Chánh Đạo
↓
đoạn kiết sử
↓
A-la-hán
↓
Niết-bàn.
Theravāda
Tu-đà-hoàn
↓
Nhất lai
↓
Bất lai
↓
A-la-hán
→ giải thoát hoàn toàn của Thanh văn.
Đại thừa
phát Bồ-đề tâm
↓
Bồ-tát đạo
↓
đoạn phiền não + phát triển trí tuệ và phương tiện
↓
Phật quả.
A-la-hán được:
đặt vào một bản đồ rộng hơn.
Pháp Hoa
Thanh văn
↓
phương tiện
↓
Nhất thừa
↓
Phật quả.
Vajrayāna
Bồ-đề tâm + Tánh Không
↓
Tantra
↓
Phật quả
trong:
khung Đại thừa.
109. Điều cần nhớ khi đối chiếu
Có ba câu hỏi khác nhau:
1. A-la-hán có giải thoát khỏi luân hồi không?
Phật giáo sớm/Theravāda: Có.
Nhiều hệ Đại thừa cũng:
thừa nhận mức giải thoát này.
2. A-la-hán có đầy đủ mọi phẩm tính của một vị Phật không?
Các truyền thống nhìn chung:
không đồng nhất A-la-hán Thanh văn với Chánh Đẳng Giác.
3. A-la-hán quả có phải điểm cuối tối hậu cho mọi chúng sinh không?
Theravāda: không xây dựng yêu cầu phổ quát rằng mọi A-la-hán phải tiếp tục thành Phật.
Nhiều Đại thừa: Phật quả được xem là mục tiêu tối hậu.
Pháp Hoa: đặc biệt mạnh về Nhất Phật thừa.
Đây là:
điểm khác biệt cốt lõi.
110. Kết luận
A-la-hán là một ví dụ rất rõ cho thấy:
một khái niệm Phật giáo có thể được bảo tồn nhưng đồng thời được tái diễn giải qua nhiều thời kỳ.
Trong:
Nikāya–Āgama
A-la-hán là:
bậc đã hoàn thành con đường giải thoát.
Trong:
Theravāda
điều này tiếp tục được khẳng định:
A-la-hán đã đoạn tận lậu hoặc và không còn tái sinh.
Trong:
Phật giáo bộ phái
người ta tranh luận:
A-la-hán chính xác có những phẩm chất nào và có thể thoái chuyển hay không?
Trong:
Đại thừa
câu hỏi được mở rộng:
Giải thoát khỏi sinh tử đã phải là sự viên mãn của Phật quả chưa?
Trong:
Bát-nhã và Trung quán
lại thêm câu hỏi:
Nếu chấp vào chính người chứng, quả chứng và Niết-bàn thì đã thực sự hết chấp chưa?
Trong:
Yogācāra
vấn đề trở thành:
Nhận thức cần được chuyển hóa đến mức nào để đạt trí viên mãn của Phật?
Trong:
Kinh Pháp Hoa
câu trả lời đặc biệt mạnh:
các Thanh văn cuối cùng được đặt trong Nhất Phật thừa.
Trong:
Thiền, Tịnh độ và Kim Cương thừa
A-la-hán vẫn được thừa nhận nhưng:
Phật quả và Bồ-tát đạo
trở thành:
khung mục tiêu chủ đạo.
Vì vậy không nên kết luận:
“Theravāda chỉ muốn cứu mình, Đại thừa mới cứu người.”
Cũng không nên nói:
“A-la-hán và Phật hoàn toàn giống nhau.”
Cách chính xác hơn là:
A-la-hán trong Phật giáo sớm và Theravāda biểu thị sự giải thoát hoàn toàn khỏi tham, sân, si và sinh tử của một đệ tử; các truyền thống Đại thừa tiếp nhận thành tựu này nhưng thường đặt nó trong một bản đồ rộng hơn, trong đó Phật quả và Bồ-tát đạo được xem là sự viên mãn tối hậu.
Và phía sau mọi tranh luận về:
A-la-hán
Bồ-tát
hay:
Phật
vẫn là câu hỏi nền tảng:
Tham có thể được đoạn tận không?
Sân có thể được đoạn tận không?
Si có thể được đoạn tận không?
Con người có thể thực sự thoát khỏi chấp thủ và khổ không?
Lý tưởng A-la-hán của Phật giáo sớm trả lời:
Có.
Đó chính là ý nghĩa căn bản nhất của A-la-hán trước khi thuật ngữ này đi vào những cuộc tranh luận và tái diễn giải kéo dài hơn hai nghìn năm lịch sử Phật giáo.
Nguồn nên đối chiếu
Nikāya và các Āgama tương ứng: các công thức về A-la-hán, giải thoát và đoạn tận lậu hoặc.
Anattalakkhaṇa Sutta – SN 22.59: một nguồn nền tảng về năm uẩn, Vô ngã và giải thoát.
Các kinh về bốn Thánh quả và mười kiết sử trong Nikāya/Āgama.
Theragāthā và Therīgāthā: tiếng nói truyền thống của các trưởng lão Tăng và Ni được xem là đã giác ngộ.
Vinaya: đặc biệt quan trọng khi nghiên cứu các tuyên bố về pháp thượng nhân.
Abhidhamma Theravāda và các chú giải: hệ thống hóa tâm của A-la-hán, duy tác và con đường Đạo–Quả.
Kathāvatthu: rất quan trọng để thấy những tranh luận giữa các trường phái về A-la-hán.
Các nguồn Sarvāstivāda Abhidharma: để tránh đồng nhất Abhidharma với riêng Theravāda.
Văn học Prajñāpāramitā: A-la-hán và các quả vị dưới ánh sáng Tánh Không.
Kinh Kim Cang: phá chấp vào người chứng và quả chứng.
Kinh Duy-ma-cật: cách văn học Đại thừa sử dụng hình tượng các đại Thanh văn.
Kinh Pháp Hoa: Śāriputra, Nhất thừa và thọ ký Phật quả.
Mūlamadhyamakakārikā và văn học Trung quán: Tánh Không của người, pháp, con đường và Niết-bàn.
Văn học Yogācāra: hai chướng, chuyển y và sự phân biệt giữa giải thoát Thanh văn với Phật trí.
Các luận thư Bồ-tát đạo và Lamrim: cách Đại thừa/Tây Tạng đặt Thanh văn, Độc giác và Bồ-tát trong cùng một bản đồ con đường.
Khi xây dựng Wiki, tốt nhất luôn ghi rõ:
“Theo Nikāya–Āgama…”
“Theo Theravāda…”
“Trong một số hệ Abhidharma…”
“Theo Kinh Pháp Hoa…”
“Trong hệ thống Yogācāra…”
thay vì gom tất cả thành:
“Phật giáo cho rằng A-la-hán…”
Bởi chính lịch sử của khái niệm A-la-hán cho thấy một đặc điểm quan trọng của Phật giáo:
cùng một thuật ngữ có thể được truyền qua nhiều thế kỷ, trong khi vị trí của nó trong bản đồ giác ngộ tiếp tục được tranh luận và tái diễn giải.