Phật tính trong tương quan với Vô ngã
Báo lỗi nội dung
Phật tính trong tương quan với Vô ngã
Phật tính trong tương quan với Vô ngã
Một trong những câu hỏi khó nhất khi nghiên cứu Phật giáo Đại thừa là:
Nếu Đức Phật dạy Vô ngã, tại sao về sau lại xuất hiện giáo lý Phật tính – dường như nói rằng bên trong mọi chúng sinh có một bản tính giác ngộ thường còn?
Câu hỏi càng trở nên khó khi một số kinh Đại thừa sử dụng những từ rất tích cực để nói về:
Như Lai tạng;
Phật tính;
tâm thanh tịnh;
thường;
lạc;
ngã;
tịnh.
Thoạt nhìn, điều này dường như trái ngược trực tiếp với giáo lý:
Vô thường – Khổ – Vô ngã.
Có phải Phật giáo Đại thừa đã đưa một:
“linh hồn”
trở lại Phật giáo dưới tên:
Phật tính?
Hay Phật tính chỉ là:
một cách diễn đạt khác của Tánh Không?
Hay nó là:
khả năng thành Phật?
Hay thật sự có một:
“bản tâm thường hằng”
nằm sâu bên dưới các hiện tượng sinh diệt?
Câu trả lời không thể chỉ là:
“Phật tính không phải ngã.”
rồi kết thúc.
Bởi lịch sử tư tưởng Phật giáo cho thấy vấn đề:
phức tạp hơn nhiều.
Muốn hiểu đúng, cần đặt Phật tính trong tương quan với:
Vô ngã, Duyên khởi, Tánh Không và lịch sử phát triển của Đại thừa.
1. Trước hết: Vô ngã là gì?
Pāli:
anattā.
Sanskrit:
anātman.
Vô ngã không đơn giản có nghĩa:
“Con người không tồn tại.”
Điều Đức Phật phủ định là việc tìm thấy trong những thành phần của kinh nghiệm một:
ātman – tự ngã thường hằng, độc lập, làm chủ và không biến đổi.
Trong phân tích năm uẩn:
sắc;
thọ;
tưởng;
hành;
thức
không uẩn nào thích hợp để xem là:
“Cái này là của tôi; cái này là tôi; cái này là tự ngã của tôi.”
2. Vô ngã không có nghĩa “không có con người”
Đây là phân biệt cực kỳ quan trọng.
Phật giáo vẫn nói:
tôi;
bạn;
cha;
mẹ;
người tu;
người chịu nghiệp;
người giác ngộ.
Những khái niệm ấy:
có thể vận hành trên bình diện quy ước.
Điều bị phủ định là:
một bản thể độc lập, bất biến nằm phía sau tiến trình thân–tâm.
Do đó:
Vô ngã ≠ hư vô.
3. Vậy nếu không có tự ngã thì cái gì thành Phật?
Đây chính là một trong những vấn đề thúc đẩy nhiều phát triển Phật học về sau.
Nếu con người chỉ là:
một tiến trình Duyên khởi
thì:
Ai tu?
Ai chuyển hóa?
Ai thành Phật?
Câu hỏi nghe hợp lý nhưng đã ngầm giả định:
muốn có quá trình thì phải có một vật bất biến đi xuyên suốt quá trình.
Phật giáo không nhất thiết chấp nhận tiền đề ấy.
4. Một đứa trẻ và người trưởng thành
Ta từng:
là một đứa trẻ.
Cơ thể thay đổi.
Ký ức thay đổi.
Tính cách thay đổi.
Kiến thức thay đổi.
Không cần giả định:
một thực thể bất biến hoàn toàn
mới giải thích được sự liên tục từ:
đứa trẻ → người trưởng thành.
Có:
liên tục nhân quả
mà không cần:
bất biến bản thể.
5. Đây cũng là nền tảng để hiểu con đường thành Phật
Phàm phu có thể:
chuyển hóa thành bậc giác ngộ
không phải vì có một:
“linh hồn Phật”
đi từ trạng thái ngủ sang trạng thái thức.
Mà vì:
các tiến trình Duyên khởi có thể thay đổi khi điều kiện thay đổi.
6. Nếu vô minh là bản chất cố định thì không ai có thể thành Phật
Giả sử:
vô minh là bản tính bất biến của chúng sinh.
Khi đó:
vô minh không thể chấm dứt.
Nếu tham là:
tự tính vĩnh cửu, tham không thể đoạn.
Nếu sân là:
tự tính vĩnh cửu, sân không thể đoạn.
Nhưng Phật giáo cho rằng:
giải thoát có thể xảy ra.
Điều đó chỉ có ý nghĩa nếu:
phiền não không phải bản chất bất biến.
7. Đây là nơi Phật tính trở thành một ngôn ngữ mạnh mẽ
Phật tính có thể nói với chúng sinh:
Vô minh không phải bản chất cuối cùng của bạn.
Tham không phải định mệnh của bạn.
Sân không phải một cái Ta bất biến.
Giác ngộ là khả thi.
Ở cấp độ này:
Phật tính và Vô ngã không đối lập.
Ngược lại, Vô ngã giúp giải thích:
tại sao chuyển hóa có thể xảy ra.
8. Nhưng “Phật tính” không xuất hiện nguyên dạng trong kinh điển sớm
Đây là điểm lịch sử cần nói rõ.
Thuật ngữ và hệ thống:
tathāgatagarbha – Như Lai tạng
và:
Buddha-nature – Phật tính
thuộc về:
những phát triển Đại thừa về sau.
Không nên nói:
“Đức Phật trong Nikāya–Āgama đã trình bày nguyên hệ thống Phật tính của Đại thừa.”
Điều đó không chính xác về lịch sử văn bản.
9. Nhưng Phật tính không xuất hiện từ khoảng trống
Những tư tưởng trước đó đã tạo nền cho sự phát triển này, chẳng hạn:
Vô ngã;
Duyên khởi;
khả năng đoạn tận phiền não;
tâm có thể được tu tập;
những cách nói về tâm sáng;
Bồ-tát đạo;
Tánh Không;
lý tưởng Phật quả.
Đại thừa phát triển những yếu tố ấy:
theo những hướng mới.
10. Tathāgatagarbha nghĩa là gì?
Tathāgata:
Như Lai.
Garbha có trường nghĩa khá rộng, có thể gợi:
thai;
phôi;
tạng;
nơi chứa;
nội thể;
cái chứa đựng.
Do đó tathāgatagarbha được dịch Hán-Việt thành:
Như Lai tạng.
Nhưng nếu hiểu “tạng” như:
một chiếc hộp trong tâm chứa một Đức Phật tí hon
thì hoàn toàn sai hướng.
11. Hình ảnh vàng bị che trong đất
Văn học Như Lai tạng sử dụng nhiều hình ảnh.
Một kho báu:
bị chôn dưới đất.
Một vật quý:
bị bao phủ bởi chất bẩn.
Một hạt giống:
có khả năng phát triển.
Một Như Lai:
bị những lớp phiền não che phủ.
Ý nghĩa chung là:
phiền não che khuất khả năng giác ngộ nhưng không khiến giác ngộ trở thành bất khả thi.
12. Từ đây xuất hiện mô hình “che phủ”
Theo cách nói này:
tâm vốn thanh tịnh
nhưng bị:
khách trần phiền não
che lấp.
Tu tập giống như:
loại bỏ lớp che phủ.
13. Nhưng câu “tâm vốn thanh tịnh” rất dễ bị hiểu sai
Người ta có thể suy ra:
“Vậy có một Tâm thật, vĩnh viễn, bất biến nằm dưới mọi tâm sinh diệt.”
Nếu tiếp tục:
“Tâm thật ấy chính là cái Tôi chân thật.”
thì ta đã tiến rất gần đến:
một học thuyết ātman.
Đây chính là vấn đề mà các nhà tư tưởng Phật giáo phải giải quyết.
14. Phật tính có phải ātman?
Câu trả lời phổ biến của các truyền thống Đại thừa là:
Không.
Nhưng cần hiểu:
tại sao không.
Không nên chỉ dựa vào việc:
“Văn bản gọi nó là Phật tính nên chắc chắn khác ātman.”
Tên gọi:
không tự giải quyết vấn đề triết học.
15. Ātman theo nghĩa mà Phật giáo phê phán có những đặc điểm gì?
Khái quát, đó là một tự ngã được hình dung như:
thường hằng;
độc lập;
tự hữu;
làm chủ;
không phụ thuộc nhân duyên;
nền tảng thực sự đứng sau thân tâm.
Nếu Phật tính cũng được định nghĩa:
đúng như vậy
thì câu hỏi:
“Nó khác ātman ở đâu?”
hoàn toàn chính đáng.
16. Vì vậy Phật tính phải được đọc trong bối cảnh Vô ngã
Nhiều truyền thống Đại thừa giải thích:
Phật tính không phải một cá thể bất tử nằm bên trong mỗi người.
Nó không phải:
“con người thật” đứng sau năm uẩn.
Không phải:
chủ thể sở hữu thân và tâm.
Không phải:
linh hồn đi từ đời này sang đời khác.
17. Phật tính cũng không phải “người quan sát bất biến”
Một quan niệm hiện đại rất phổ biến nói:
“Mọi suy nghĩ thay đổi, nhưng có một Người Biết không bao giờ thay đổi. Người Biết ấy chính là Phật tính.”
Cách nói này:
cần hết sức thận trọng.
Nếu “Người Biết” được biến thành:
một chủ thể thường hằng đứng ngoài mọi hiện tượng
thì nó rất dễ trở thành:
ātman dưới tên mới.
18. Tánh Không cung cấp một cách giải thích quan trọng
Trong nhiều hệ thống Đại thừa:
Phật tính được giải thích trong tương quan với Tánh Không.
Tất cả chúng sinh:
Không tự tính.
Chính vì không có:
một bản chất phàm phu cố định
nên chúng sinh:
có khả năng thành Phật.
19. Một hòn đá có “bản chất không thể thay đổi” thì không thể chuyển hóa
Nếu một người có:
bản chất cố định là phàm phu, thì dù tu vô số kiếp:
vẫn phải là phàm phu.
Nhưng nếu:
“phàm phu” là trạng thái Duyên khởi
thì khi nhân duyên thay đổi:
trạng thái có thể thay đổi.
Đây là một cách rất mạnh để nối:
Tánh Không → khả năng giác ngộ → Phật tính.
20. Phật tính theo cách đọc này không phải “một cái gì”
Nó không phải:
một vật thể siêu hình nằm bên trong ta.
Có thể hiểu nó như:
sự không bị đóng kín trong một bản chất vô minh bất biến, và do đó khả năng giác ngộ là có thật.
Cách giải thích này giúp Phật tính:
tương thích mạnh với Vô ngã và Tánh Không.
21. Nhưng không phải mọi văn bản Như Lai tạng đều chỉ dùng ngôn ngữ phủ định
Đây là điểm phải trung thực.
Một số kinh Như Lai tạng sử dụng:
ngôn ngữ cực kỳ tích cực.
Không chỉ nói:
Không.
Mà còn nói đến:
thanh tịnh;
thường;
lạc;
ngã;
tịnh;
những phẩm tính của Như Lai.
Nếu bỏ qua những câu này rồi nói:
“Phật tính từ đầu chỉ đơn giản là Tánh Không.”
thì đã làm:
phẳng hóa lịch sử văn bản.
22. Đại Bát Niết-bàn kinh Đại thừa là trường hợp đặc biệt quan trọng
Trong Kinh Đại Bát Niết-bàn Đại thừa, ngôn ngữ về:
Phật tính;
Như Lai;
thường;
lạc;
ngã;
tịnh
được phát triển rất mạnh.
Đây chính là một trong những lý do:
Phật tính và Vô ngã trở thành vấn đề diễn giải lớn.
23. Tại sao một kinh Phật giáo lại dám dùng chữ “Ngã”?
Một cách giải thích truyền thống là:
ngôn ngữ phương tiện.
Người học có thể chấp Tánh Không thành:
hư vô.
Do đó văn bản sử dụng:
ngôn ngữ tích cực
để phá sự chấp:
“Giải thoát chỉ là không còn gì cả.”
24. Nhưng “phương tiện” không nên trở thành cách né tránh mọi khó khăn
Không thể cứ gặp câu khó rồi nói:
“Đó chỉ là phương tiện.”
Cần thừa nhận:
các văn bản Như Lai tạng thực sự mở ra một kiểu ngôn ngữ mới trong Phật giáo Đại thừa.
Và các truyền thống về sau:
không diễn giải chúng hoàn toàn giống nhau.
25. “Ngã” của Như Lai tạng có phải “ngã” của ngoại đạo?
Nhiều nhà giải thích Phật giáo trả lời:
Không.
Bởi “ngã” ở đây không phải:
một linh hồn cá nhân độc lập.
Nó được đặt trong:
Tánh Không;
giải thoát khỏi ngã chấp;
Phật quả;
vô phân biệt;
đại bi.
Nhưng chính vì từ ngữ giống nhau nên:
ranh giới phải được giải thích rất kỹ.
26. Một phép thử hữu ích
Nếu một học thuyết về “Phật tính” dẫn đến kết luận:
Có một thực thể cá nhân bất biến;
nó sở hữu thân tâm;
nó độc lập với Duyên khởi;
nó đi nguyên vẹn từ đời này sang đời khác;
nó chính là cái Tôi thật;
thì học thuyết ấy đã:
rất khó phân biệt với ātman mà Phật giáo phê phán.
27. Nếu Phật tính là Không thì tại sao phải đặt thêm tên “Phật tính”?
Đây là câu hỏi hay.
Bởi hai ngôn ngữ:
có chức năng khác nhau.
Tánh Không nhấn mạnh:
không có tự tính cố định.
Phật tính nhấn mạnh:
vì không bị cố định nên giác ngộ là khả thi.
Một bên có thể mang sắc thái:
giải cấu trúc.
Một bên:
khẳng định khả năng chuyển hóa.
28. Có thể ví như một cánh cửa
Tánh Không nói:
Cánh cửa không bị khóa bằng một bản chất bất biến.
Phật tính nói:
Vì thế cánh cửa có thể mở.
Nhưng không cần tưởng tượng:
có một “vật Phật tính” nằm sau cánh cửa.
29. Trung quán sẽ cảnh giác điều gì?
Madhyamaka cảnh giác:
mọi sự tái vật hóa.
Nếu nói:
“Mọi thứ đều Không, nhưng Phật tính là Thực tại tuyệt đối duy nhất không Không.”
thì câu hỏi lập tức là:
Tại sao Phật tính được miễn khỏi Tánh Không?
Nếu nó có:
svabhāva – tự tính độc lập
thì rất khó hòa hợp với:
logic Trung quán.
30. Vì vậy trong cách đọc Trung quán, Phật tính cũng phải Không
Không phải:
Không có Phật tính.
Mà:
Phật tính không có tự tính độc lập.
Ngay cả:
Phật;
Phật quả;
Phật tính;
Niết-bàn
cũng không nên biến thành:
những bản thể siêu hình.
31. Tánh Không của Phật tính bảo vệ chính Phật tính khỏi biến thành ātman
Đây là điểm rất quan trọng.
Nếu nói:
Phật tính là Không
thì Phật tính không còn là:
một “cái Tôi thật” bất biến.
Nó trở thành một khái niệm có thể hoạt động:
trong Duyên khởi và Vô ngã.
32. Yogācāra nhìn vấn đề thế nào?
Yogācāra phát triển những mô hình như:
tám thức;
A-lại-da thức;
chủng tử;
huân tập;
ba tự tính;
chuyển y.
Một số dòng tư tưởng Như Lai tạng về sau:
giao thoa mạnh với Yogācāra.
33. Nhưng A-lại-da thức ≠ Phật tính
Không nên viết:
A-lại-da thức chính là Phật tính
như một công thức áp dụng cho toàn bộ Phật giáo.
A-lại-da thức trong Yogācāra:
là thức có điều kiện, liên hệ đến:
chủng tử;
nghiệp;
nhận thức;
dòng tương tục.
Nó cần:
được chuyển hóa.
34. Nếu A-lại-da là linh hồn thì “chuyển y” trở nên khó hiểu
Một thực thể:
vĩnh viễn bất biến
không thể:
chuyển hóa căn bản.
Nhưng Yogācāra nói đến:
āśraya-parāvṛtti – chuyển y.
Điều đó cho thấy:
nền tảng nhận thức không phải một ātman bất biến.
35. Ratnagotravibhāga/Uttaratantra có vai trò rất quan trọng
Một luận thư lớn của truyền thống Như Lai tạng là:
Ratnagotravibhāga, thường được biết trong truyền thống Tây Tạng với tên:
Uttaratantra.
Văn bản này hệ thống hóa mạnh:
Như Lai tạng và khả năng giác ngộ của chúng sinh.
Nó trở thành cơ sở quan trọng cho:
nhiều cuộc diễn giải Phật tính về sau.
36. Phật giáo Tây Tạng không có một cách hiểu Phật tính duy nhất
Đây là điều đặc biệt quan trọng.
Không nên nói:
“Tây Tạng tin Phật tính là…”
rồi đưa ra:
một định nghĩa duy nhất.
Các trường phái và học giả Tây Tạng:
tranh luận rất sâu về vấn đề này.
37. Rangtong
Rangtong – tự Không
thường nhấn mạnh rằng:
mọi pháp đều Không tự tính.
Phật tính không được biến thành:
một thực thể tuyệt đối có tự tính.
Theo nhiều cách giải thích thuộc hướng này, Phật tính liên hệ sâu với:
Tánh Không của tâm và khả năng thành Phật.
38. Shentong
Shentong – tha Không
phát triển cách diễn đạt khác.
Một số hệ thống Shentong nhấn mạnh:
thực tại giác ngộ tối hậu Không đối với các pháp ô nhiễm và có điều kiện, nhưng được mô tả tích cực bằng:
những phẩm tính giác ngộ.
Ngôn ngữ này có thể rất gần:
tính sáng, trí tuệ và Phật tính.
39. Nhưng không nên đơn giản nói “Shentong = ātman”
Đó là:
một sự giản lược quá mức.
Các nhà tư tưởng Shentong vẫn tự đặt hệ thống của mình:
trong Phật giáo Đại thừa, Vô ngã và Tánh Không.
Tranh luận thực sự nằm ở:
cách hiểu cái gì Không đối với cái gì và cách nói về thực tại tối hậu.
40. Đồng thời cũng không nên giả vờ Rangtong và Shentong giống nhau
Nếu nói:
“Thực ra tất cả chỉ nói một điều.”
ta có thể làm mất:
những bất đồng triết học thực sự.
Đối chiếu truyền thống tốt không có nghĩa:
xóa mọi khác biệt.
41. Thiền tông nói “kiến tính”
Chữ:
kiến tính
rất dễ được hiểu:
“nhìn thấy linh hồn thật của mình.”
Đây là một cách đọc:
nguy hiểm.
Trong Thiền Đại thừa, “tính” phải được đặt trong:
bối cảnh Vô ngã và Tánh Không.
42. “Bản lai diện mục” không nên biến thành ātman
Thiền có nhiều ngôn ngữ như:
bản lai diện mục;
tự tính;
bản tâm;
Phật tính.
Nếu tách khỏi:
Bát-nhã và Vô ngã, người đọc rất dễ tưởng:
“Có một cái Tôi thật, tinh khiết, nằm sâu dưới cái Tôi giả.”
Đó không phải:
cách duy nhất hay an toàn để hiểu Thiền.
43. “Tìm cái Tôi thật” và “thấy Vô ngã” là hai hướng rất khác
Một người có thể thực hành theo ý tưởng:
“Tôi sẽ xuyên qua mọi lớp giả để tìm linh hồn chân thật.”
Đó gần với:
một mô hình bản thể luận về tự ngã.
Phật giáo lại có thể đặt câu hỏi:
Khi khảo sát tất cả những gì ta gọi là “Tôi”, có tìm được một chủ thể độc lập, bất biến không?
Đây là:
hướng của Vô ngã.
44. Vậy Thiền nói “tự tính” để làm gì?
Trong nhiều văn cảnh, ngôn ngữ này chỉ:
sự trực nhận bản chất của kinh nghiệm
không qua:
ngã chấp và phân biệt sai lầm.
Nhưng các dòng Thiền khác nhau có:
cách diễn đạt không hoàn toàn đồng nhất.
Không nên biến một câu Thiền thành:
định nghĩa cho toàn bộ Đại thừa.
45. “Kiến tính thành Phật” không có nghĩa tìm thấy một linh hồn
Nếu kiến tính được hiểu là:
tìm ra một cái Tôi bất biến
thì rất khó giải thích:
tại sao Thiền vẫn thuộc truyền thống Đại thừa về Vô ngã và Bát-nhã.
Kiến tính phải đi cùng:
phá chấp
chứ không phải:
thay cái ngã thô bằng một cái Ngã tinh vi hơn.
46. Đây là một nguy cơ tâm lý rất thật
Ban đầu:
“Tôi là cơ thể này.”
Tu một thời gian:
“Không, tôi không phải cơ thể.”
Rồi:
“Tôi là tâm.”
Tiếp tục:
“Tôi là Người Biết.”
Sau nữa:
“Tôi là Phật tính.”
Cái Tôi:
chỉ thay quần áo.
47. Vô ngã đi sâu hơn
Vô ngã không yêu cầu:
tìm một cái Tôi tinh vi hơn.
Nó đặt câu hỏi:
Tại sao phải có một thực thể độc lập đứng sau toàn bộ tiến trình này?
Đây là bước chuyển:
rất căn bản.
48. Tịnh độ và Phật tính
Các truyền thống Tịnh độ Đông Á cũng:
chịu ảnh hưởng của tư tưởng Phật tính.
Có những cách nói:
tự tính Di-đà;
duy tâm Tịnh độ.
Nhưng nếu dùng những câu này để kết luận:
“A-di-đà chỉ là tâm mình, Cực Lạc không có ý nghĩa nào khác.”
thì đã:
giản lược truyền thống Tịnh độ.
49. Phật tính không nhất thiết phủ định Phật bên ngoài
Trong nhiều hệ thống Đại thừa:
nội tại và ngoại tại không phải hai cực tuyệt đối.
Một hành giả có thể vừa:
tin vào Amitābha và Sukhāvatī
vừa:
diễn giải chúng trong tương quan với Phật tính và tâm.
Các truyền thống đã kết hợp những tầng nghĩa này:
theo nhiều cách.
50. Vajrayāna và Phật tính
Vajrayāna kế thừa:
Phật tính của Đại thừa
nhưng phát triển các phương pháp rất đặc thù để:
nhận ra và hiện thực hóa Phật quả.
Điều này liên hệ đến:
Bổn tôn;
maṇḍala;
quán đảnh;
mantra;
Mahāmudrā;
Dzogchen,
tùy truyền thống.
51. “Tôi là Bổn tôn” không có nghĩa “cái Tôi này là Phật”
Trong Bổn tôn du-già:
hình thức phàm tục của bản ngã
không được thần thánh hóa.
Toàn bộ quá trình phải đặt trên nền:
Tánh Không.
Nếu không:
“Tôi là Bổn tôn”
có thể trở thành:
“cái Tôi của tôi là thần thánh.”
Đó là:
ngược hướng Vô ngã.
52. Mahāmudrā và “bản tính tâm”
Ngôn ngữ về:
bản tính tâm
cũng dễ bị hiểu thành:
một tâm thể thường hằng.
Nhưng các hệ thống Mahāmudrā thường phải giải thích quan hệ giữa:
tính biết/sáng;
Tánh Không;
không tạo tác;
Vô ngã.
Nếu bỏ:
Tánh Không
và chỉ giữ:
“có một cái biết vĩnh cửu”, cách hiểu đã bị thay đổi rất mạnh.
53. Dzogchen và rigpa
Dzogchen sử dụng:
ngôn ngữ cực kỳ tích cực về rigpa và trạng thái nguyên sơ.
Điều này cũng rất dễ bị người ngoài hệ thống hiểu như:
một ātman.
Nhưng truyền thống Dzogchen không tự trình bày rigpa như:
linh hồn cá nhân bất biến.
54. “Vốn thanh tịnh” không có nghĩa “cái Tôi vốn hoàn hảo”
Đây là phân biệt quan trọng.
Nếu nói:
“Bản tính vốn thanh tịnh.”
rồi chuyển thành:
“Mọi hành động hiện tại của tôi đều thanh tịnh.”
thì đã phạm:
một bước nhảy logic rất lớn.
Phiền não:
vẫn là phiền não.
Gây hại:
vẫn tạo hậu quả.
55. Phật tính không xóa nghiệp
Có Phật tính không có nghĩa:
“Tôi vốn là Phật nên nghiệp không ảnh hưởng đến tôi.”
Đây là cách dùng giáo lý:
để bảo vệ bản ngã.
Phật tính nói đến:
khả năng giác ngộ
chứ không phải:
quyền miễn trừ nhân quả.
56. Phật tính cũng không xóa Giới
Nếu một vị thầy nói:
“Tất cả vốn là Phật nên thiện ác chỉ là nhị nguyên.”
rồi dùng điều đó để:
lạm dụng;
bóc lột;
quan hệ tình dục không có trách nhiệm;
chiếm đoạt tài sản;
thao túng đệ tử,
thì đây không phải:
hệ quả tất yếu của Phật tính.
Đó là:
sự lạm dụng ngôn ngữ bất nhị.
57. Phật tính không đồng nghĩa “con người vốn thiện”
Đây cũng là một sự giản lược.
Phật tính không hoàn toàn tương đương với:
thuyết tính thiện trong triết học đạo đức.
Nó liên hệ đến:
khả năng giác ngộ và cấu trúc của Phật quả, chứ không đơn giản nói:
“Con người tự nhiên luôn làm điều tốt.”
Rõ ràng:
con người vẫn có thể gây ác.
58. Phật tính có phải một “hạt giống”?
Đôi khi:
có thể dùng hình ảnh hạt giống.
Nhưng phải nhớ:
ẩn dụ không phải bản thể luận.
Nếu nói:
“Có một hạt Phật vật chất hay tinh thần nằm trong tâm.”
thì đã:
vật thể hóa ẩn dụ.
59. Hạt giống giúp thấy một điều quan trọng
Một hạt xoài:
không phải cây xoài trưởng thành.
Nhưng nó có:
khả năng phát triển thành cây khi đủ điều kiện.
Tương tự:
có Phật tính ≠ đã là Phật viên mãn.
60. Mây và bầu trời là một ẩn dụ khác
Phiền não:
như mây.
Tính thanh tịnh:
như bầu trời.
Mây đến rồi đi.
Bầu trời:
không bị mây biến thành chính mây.
Ẩn dụ này rất mạnh.
Nhưng cũng có nguy cơ.
61. Đừng biến “bầu trời” thành một bản thể tuyệt đối
Nếu nói:
“Có một Bầu Trời Tâm vĩnh viễn, độc lập, bất biến, chính là Tôi thật.”
thì ẩn dụ đã:
biến thành một học thuyết bản thể.
Đó chính là điều:
Vô ngã buộc ta phải kiểm tra lại.
62. Một cách hiểu an toàn hơn
Có thể nói:
phiền não không phải bản chất cố định của tâm.
Vì chúng:
Duyên khởi
nên có thể:
được đoạn trừ.
Không cần từ đó suy ra:
một linh hồn bất biến nằm bên dưới.
63. Phật tính và khả năng thay đổi
Đây có thể là điểm giao nhau rất đẹp giữa:
Phật tính
và:
Vô ngã.
Vô ngã nói:
Không có cái Tôi cố định.
Phật tính nói:
Vì không bị cố định trong vô minh nên giác ngộ là khả thi.
64. Tánh Không làm cầu nối
Có thể trình bày:
Vô ngã
↓
Không có tự ngã độc lập.
Duyên khởi
↓
Thân tâm tồn tại qua điều kiện.
Tánh Không
↓
Không có tự tính cố định.
Khả năng chuyển hóa
↓
Phiền não không phải định mệnh.
Phật tính
↓
Phật quả là khả thi.
Đây là:
một cách diễn giải Đại thừa rất nhất quán.
65. Nhưng không nên tuyên bố đây là cách duy nhất
Lịch sử Phật giáo cho thấy:
Phật tính đã được hiểu theo nhiều hướng.
Có truyền thống nhấn mạnh:
Tánh Không.
Có truyền thống nhấn mạnh:
tính sáng của tâm.
Có truyền thống nhấn mạnh:
những phẩm tính giác ngộ hiện diện theo một nghĩa sâu xa.
Có những tranh luận:
Rangtong–Shentong.
Có những cách diễn giải:
Trung Hoa, Tây Tạng, Thiền và Như Lai tạng khác nhau.
Vì vậy:
“Phật tính chỉ có đúng một nghĩa”
là kết luận quá mạnh.
Đối chiếu Phật tính và Vô ngã qua các truyền thống
| Truyền thống/hệ thống | Vô ngã | Phật tính |
|---|---|---|
| Phật giáo sớm/Nikāya–Āgama | Năm uẩn không phải tự ngã; không tìm thấy ātman thường hằng | Chưa có hệ thống Phật tính Đại thừa hoàn chỉnh |
| Theravāda | Anattā là một trục nền tảng | Không lấy tathāgatagarbha làm học thuyết trung tâm |
| Prajñāpāramitā | Không chỉ người mà các pháp cũng Không tự tính | Tạo nền Tánh Không quan trọng cho diễn giải Phật tính về sau |
| Madhyamaka | Người và pháp đều Không tự tính | Phật tính không nên bị tái vật hóa thành bản thể |
| Yogācāra | Chủ thể cũng là cấu trúc Duyên khởi, không có ātman | Về sau có nhiều giao thoa với tư tưởng Như Lai tạng |
| Như Lai tạng | Thường được khẳng định là không phục hồi ātman ngoại đạo | Nhấn mạnh khả năng/nền tảng giác ngộ, đôi khi dùng ngôn ngữ rất tích cực |
| Đại Bát Niết-bàn Đại thừa | Không đơn giản phủ định truyền thống Vô ngã | Dùng mạnh ngôn ngữ Phật tính, thường–lạc–ngã–tịnh, đòi hỏi diễn giải cẩn thận |
| Thiền | Phá chấp vào chủ thể và khái niệm về cái Tôi | Kiến tính, bản tâm, Phật tính; không nên biến thành linh hồn |
| Tịnh độ | Không thiết lập ātman bất biến | Có thể kết hợp Phật tính với tín–nguyện–hạnh theo các hệ thống Đông Á |
| Vajrayāna | Bồ-tát đạo và Tánh Không vẫn là nền | Phật tính được triển khai qua nhiều mô hình tantric |
| Rangtong | Nhấn mạnh mạnh tính Không tự tính | Phật tính phải được hiểu không rơi vào bản thể tự hữu |
| Shentong | Vẫn tự nhận nằm trong Đại thừa Vô ngã | Dùng ngôn ngữ tích cực hơn về thực tại giác ngộ và các phẩm tính của nó |
Những điều dễ hiểu nhầm
“Vô ngã nghĩa là tôi không tồn tại.”
Sai.
Vô ngã:
≠ hư vô.
“Không có ngã thì không ai thành Phật.”
Sai.
Duyên khởi cho phép:
liên tục và chuyển hóa mà không cần một thực thể bất biến.
“Phật tính chính là linh hồn.”
Không thể kết luận như vậy.
Đây chính là:
điều nhiều truyền thống Đại thừa cố tránh.
“Phật tính chỉ là một từ khác của ātman.”
Quá đơn giản.
Nhưng câu hỏi về sự tương đồng ngôn ngữ:
là một vấn đề triết học chính đáng.
“Phật tính chắc chắn chỉ có nghĩa Tánh Không.”
Cũng quá đơn giản.
Một số cách giải thích rất gần:
Tánh Không và khả năng giác ngộ.
Nhưng văn học Như Lai tạng còn:
dùng nhiều ngôn ngữ tích cực hơn.
“Có Phật tính nghĩa là tôi đã là Phật hoàn chỉnh.”
Sai.
“Phật tính là cái Tôi thật phía sau cái Tôi giả.”
Đây là cách hiểu:
rất dễ rơi trở lại ātman.
“Người Biết không thay đổi chính là Phật tính.”
Cần:
hết sức thận trọng.
Nếu “Người Biết” được biến thành:
chủ thể thường hằng, vấn đề Vô ngã lập tức trở lại.
“Tâm vốn thanh tịnh nên hành động nào cũng thanh tịnh.”
Sai và nguy hiểm.
“Có Phật tính nên không cần giữ giới.”
Sai.
“Có Phật tính nên nghiệp không còn.”
Sai.
“Kiến tính nghĩa là thấy linh hồn.”
Không phù hợp với nền tảng Vô ngã của Phật giáo Đại thừa.
“Shentong chính là thuyết ātman.”
Quá đơn giản.
“Rangtong nói không có Phật tính.”
Cũng không chính xác.
Tranh luận nằm nhiều hơn ở:
cách xác định Tánh Không và cách diễn đạt thực tại giác ngộ.
Phật tính giải quyết một vấn đề tâm linh quan trọng
Nếu chỉ nghe:
Vô ngã.
Một người có thể hiểu sai thành:
“Tôi chẳng là gì cả.”
Rồi:
“Không có gì có ý nghĩa.”
Đó là:
đoạn kiến, không phải Vô ngã.
Ngôn ngữ Phật tính có thể nhấn mạnh mặt khác:
Không có tự ngã bất biến không có nghĩa con đường là vô nghĩa.
Ngược lại:
chính vì không bị đóng cứng nên chuyển hóa tận gốc là có thể.
Nhưng Phật tính lại tạo ra nguy cơ ngược lại
Người khác nghe:
“Tất cả chúng sinh đều có Phật tính.”
rồi kết luận:
“Có một Bản Ngã tuyệt đối bên trong tôi.”
Đó lại là:
thường kiến.
Như vậy xuất hiện hai cực đoan.
Cực đoan thứ nhất: Vô ngã thành hư vô
Không có Tôi.
↓
Không có gì tồn tại.
↓
Không có nghiệp.
↓
Không có đạo đức.
↓
Không cần tu.
Đây không phải:
Trung đạo.
Cực đoan thứ hai: Phật tính thành linh hồn
Có Phật tính.
↓
Có một Bản Ngã thật.
↓
Nó vĩnh viễn bất biến.
↓
Nó chính là Tôi.
↓
Tôi chỉ cần nhận ra linh hồn ấy.
Điều này cũng:
rất khó hòa hợp với Vô ngã.
Trung đạo không cần chọn một trong hai
Có thể nói:
Có con người – nhưng không có tự ngã độc lập.
Có liên tục – nhưng không có thực thể bất biến.
Có nghiệp – nhưng không có linh hồn mang nghiệp.
Có con đường – nhưng không có cái Tôi tự hữu sở hữu con đường.
Có Phật quả – nhưng không có một ātman được nâng cấp thành Phật.
Có Phật tính – nhưng không cần biến Phật tính thành bản thể cá nhân vĩnh cửu.
Một ví dụ: nước đục
Hãy hình dung:
một ly nước có bùn.
Nước đục:
không có nghĩa đục là bản chất vĩnh viễn của nước.
Khi điều kiện thay đổi:
bùn có thể lắng.
Nhưng không cần giả định:
“Bên trong nước có một linh hồn Nước Trong.”
Tương tự:
phiền não không phải bản chất bất biến
không bắt buộc dẫn đến:
một bản thể Phật thường hằng nằm bên dưới.
Đây có thể là chìa khóa
Phật tính không nhất thiết trả lời câu hỏi:
“Cái gì vĩnh viễn tồn tại trong tôi?”
Nó có thể thay đổi câu hỏi thành:
“Tại sao giác ngộ là khả thi?”
Và câu trả lời có thể là:
Bởi vô minh không có tự tính bất biến.
Vô ngã không lấy mất khả năng thành Phật
Ngược lại:
Vô ngã mở khả năng thành Phật.
Nếu thật sự có một:
cái Tôi cố định
thì nó:
không thể thay đổi.
Nếu nó là phàm phu:
nó phải mãi là phàm phu.
Nếu nó vô minh:
nó phải mãi vô minh.
Nhưng vì:
không có bản chất cố định
nên:
tu tập có ý nghĩa.
Tánh Không cũng không lấy mất Phật tính
Nếu hiểu đúng:
Tánh Không chính là điều ngăn Phật tính trở thành một vật thể siêu hình.
Không phải:
“Có một thứ gọi là Phật tính nằm bên trong tôi.”
Mà:
“Không có gì trong tiến trình này bị đóng cứng thành bản chất vô minh vĩnh viễn.”
Đó là:
không gian của chuyển hóa.
Nhưng ngôn ngữ tích cực vẫn có giá trị
Nếu chỉ nói:
Không – Không – Không
người học có thể:
rơi vào hư vô.
Ngôn ngữ:
Phật tính;
Như Lai tạng;
tâm thanh tịnh;
trí tuệ;
đại bi
nhắc rằng:
giải thoát không phải sự biến mất vô nghĩa.
Phật quả được mô tả bằng:
những phẩm tính giác ngộ viên mãn.
Vì vậy hai loại ngôn ngữ có thể bổ sung cho nhau
Ngôn ngữ Tánh Không hỏi:
Bạn đang biến cái gì thành bản thể?
Ngôn ngữ Phật tính hỏi:
Bạn có đang biến vô minh thành bản chất không thể thay đổi của chúng sinh không?
Một bên phá:
sự vật hóa giác ngộ.
Một bên phá:
sự tuyệt vọng về khả năng giác ngộ.
Nhưng cả Phật tính cũng phải được buông
Nếu người tu chấp:
“Tôi có Phật tính.”
rồi xây dựng:
một bản sắc mới quanh Phật tính
thì cái Tôi lại xuất hiện:
“Tôi là người đã nhận ra Phật tính.”
“Tôi cao hơn người chưa nhận ra.”
“Tôi đã thấy bản tâm.”
Phật tính lúc ấy:
trở thành tài sản của ngã chấp.
Đây là nơi “Tánh Không của Tánh Không” gặp “Phật tính”
Tánh Không:
không được chấp.
Phật tính:
cũng không được chấp.
Vô ngã:
cũng không phải một học thuyết để cái Tôi sở hữu.
Bất kỳ khái niệm nào được biến thành:
“chân lý của Tôi”
đều có thể:
nuôi dưỡng chính cấu trúc mà giáo pháp muốn tháo gỡ.
Phật tính trong đời sống thực hành
Thay vì hỏi:
“Tôi có một bản thể Phật ở đâu trong người?”
có thể hỏi:
“Phiền não này có thật sự là bản chất bất biến của tôi không?”
Khi sân xuất hiện:
“Tôi là người nóng tính.”
Phật tính và Vô ngã cùng có thể thách thức câu ấy:
Sân đang sinh do điều kiện.
Nó không phải một cái Tôi bất biến.
Điều kiện có thể thay đổi.
Sân có thể được chuyển hóa.
Đây là ý nghĩa thực hành rất lớn
Một người từng:
tham lam
không nhất thiết phải:
tham lam mãi mãi.
Một người từng:
sân hận
không có bản chất:
“người sân hận vĩnh viễn.”
Một người đang:
vô minh
không có bản chất:
“chúng sinh vô minh đời đời.”
Đây là nơi Vô ngã:
trở thành hy vọng thay vì hư vô.
Và Phật tính trở thành trách nhiệm thay vì tự tôn
Nếu có khả năng giác ngộ thì câu hỏi không phải:
“Tôi đặc biệt đến mức nào?”
Mà:
“Tôi đang làm gì với khả năng chuyển hóa này?”
Có Phật tính không phải:
huy chương.
Nó là:
khả năng cần được hiện thực hóa bằng con đường.
Phật tính không thay thế Giới – Định – Tuệ
Nếu chỉ cần nói:
“Tôi vốn có Phật tính.”
là đủ thì:
Giới;
Định;
Tuệ;
Bồ-tát hạnh;
Ba-la-mật;
thiền định;
học pháp
đều trở thành:
không cần thiết.
Nhưng lịch sử các truyền thống Phật tính:
không vận hành như vậy.
Phật tính không thay:
con đường.
Nó giúp giải thích:
tại sao con đường có thể thành tựu.
Phật tính không phủ định Vô ngã – nếu không biến nó thành Ngã
Đây là điểm mấu chốt.
Phật tính và Vô ngã chỉ mâu thuẫn trực tiếp nếu:
Phật tính được định nghĩa như một tự ngã thường hằng, độc lập, tự hữu và là chủ thể thật đứng sau năm uẩn.
Nếu Phật tính được hiểu như:
khả năng giác ngộ;
Tánh Không của tâm;
tính không cố định của vô minh;
khả năng hiển lộ trí tuệ;
những phẩm tính giác ngộ được nói theo ngôn ngữ Như Lai tạng nhưng không phải linh hồn cá nhân,
thì:
mâu thuẫn giảm đi rất nhiều.
Tuy nhiên không nên xóa vấn đề lịch sử
Một trình bày khách quan phải thừa nhận:
Văn học Phật tính thực sự sử dụng những cách nói mà người đọc có thể thấy rất gần ngôn ngữ bản thể luận.
Đó không phải:
ảo giác của người đọc hiện đại.
Chính vì thế:
các nhà tư tưởng Phật giáo đã phải giải thích chúng trong nhiều thế kỷ.
Vì vậy câu hỏi “Phật tính có phải Ngã không?” là câu hỏi chính đáng
Câu trả lời tốt không phải:
“Không, đừng hỏi nữa.”
Mà phải hỏi tiếp:
Văn bản nào đang nói?
“Phật tính” được định nghĩa thế nào?
“Ngã” đang mang nghĩa gì?
Phật tính có được xem là Duyên khởi không?
Nó có Không tự tính không?
Nó có phải một chủ thể cá nhân không?
Nó có phải linh hồn tái sinh không?
Truyền thống đang dùng ngôn ngữ phương tiện hay bản thể luận?
Hệ thống đó giải thích quan hệ với Tánh Không thế nào?
Chỉ khi đó mới:
đối chiếu nghiêm túc được.
Kết luận
Phật tính và Vô ngã thoạt nhìn có vẻ:
mâu thuẫn.
Vô ngã nói:
không có một tự ngã thường hằng, độc lập và bất biến trong năm uẩn.
Phật tính lại nói:
chúng sinh có khả năng thành Phật, và trong một số văn bản còn sử dụng ngôn ngữ rất tích cực về:
Như Lai tạng, tâm thanh tịnh, thường–lạc–ngã–tịnh.
Sự căng thẳng này:
có thật trong lịch sử tư tưởng Phật giáo.
Không nên che giấu nó.
Nhưng cũng không nên vội kết luận:
“Đại thừa đã bí mật đưa linh hồn trở lại Phật giáo.”
Nhiều truyền thống Đại thừa đã giải thích Phật tính:
trong chính khung Vô ngã và Tánh Không.
Theo cách đọc này:
Vô ngã không nói rằng con người là hư vô.
Nó nói:
không có một bản chất cá nhân bất biến.
Và chính vì không có:
một bản chất phàm phu bất biến
nên:
chúng sinh có thể giác ngộ.
Từ đó xuất hiện một mối quan hệ rất sâu:
Vô ngã không phá khả năng thành Phật.
Vô ngã chính là một trong những điều khiến chuyển hóa tận gốc trở nên khả thi.
Tánh Không nói:
không có tự tính cố định.
Phật tính nói:
vì thế vô minh không phải định mệnh.
Nhưng Phật tính cũng phải:
không bị tái vật hóa.
Nếu biến nó thành:
“cái Tôi thật”
thì cái ngã bị phủ định ở cửa trước:
lại quay vào bằng cửa sau.
Nếu biến Vô ngã thành:
“không có gì cả”
thì lại rơi sang:
đoạn kiến.
Do đó có thể cô đọng mối quan hệ này như sau:
Vô ngã không có nghĩa không có con người.
Tánh Không không có nghĩa không có thực tại quy ước.
Phật tính không có nghĩa có một linh hồn.
Có khả năng thành Phật không có nghĩa hiện tại đã là Phật viên mãn.
Không có tự ngã bất biến chính là lý do sự chuyển hóa có thể xảy ra.
Ở chiều sâu nhất, câu hỏi không còn là:
“Bên trong tôi có một cái gì vĩnh viễn gọi là Phật tính không?”
Mà chuyển thành:
“Có cần một cái Tôi vĩnh viễn thì giác ngộ mới có thể xảy ra không?”
Phật giáo trả lời:
không cần.
Một tiến trình Duyên khởi có thể:
liên tục mà không bất biến,
chuyển hóa mà không cần linh hồn,
đoạn trừ vô minh mà không cần một cái Tôi đứng phía sau để sở hữu sự giác ngộ.
Vì thế, một cách diễn đạt thận trọng nhất có thể là:
Phật tính không phải cái Ngã mà Vô ngã đã phủ định; Phật tính là một trong những ngôn ngữ Đại thừa dùng để nói rằng vì chúng sinh không bị cố định bởi một tự tính vô minh bất biến, nên Phật quả là khả thi.
Nhưng cần thêm ngay:
Đó là một cách diễn giải có ảnh hưởng lớn, không phải định nghĩa duy nhất từng tồn tại trong toàn bộ lịch sử tư tưởng Phật tính.
Chính sự phân biệt cuối cùng này giúp chúng ta:
tôn trọng truyền thống mà không xóa khác biệt,
thừa nhận ngôn ngữ tích cực của Như Lai tạng mà không vội biến nó thành ātman,
và đồng thời bảo tồn một nguyên tắc nền tảng của Phật giáo:
Ngay cả điều được gọi là “Phật tính” cũng không nên trở thành nơi cuối cùng để cái Tôi bám vào.