Bồ-tát Theravāda và Bồ-tát Đại thừa giống và khác ở đâu?
Báo lỗi nội dung
Bồ-tát Theravāda và Bồ-tát Đại thừa giống và khác ở đâu?
Bồ-tát Theravāda và Bồ-tát Đại thừa giống và khác ở đâu?
Một định kiến khá phổ biến khi so sánh các truyền thống Phật giáo là:
Theravāda đi theo A-la-hán, còn Đại thừa đi theo Bồ-tát.
Câu này có một phần cơ sở nếu dùng để chỉ:
lý tưởng tu tập được nhấn mạnh trong mỗi truyền thống.
Nhưng nếu hiểu thành:
“Theravāda không có Bồ-tát.”
thì sai.
Trong kinh điển Pāli, trước khi thành Phật, Siddhattha Gotama nhiều lần được gọi là:
Bodhisatta.
Sanskrit:
Bodhisattva.
Pāli:
Bodhisatta.
Theravāda cũng phát triển:
con đường Bồ-tát;
các pāramī – Ba-la-mật;
lời nguyện thành Phật;
những câu chuyện tiền thân;
lý tưởng tích lũy công đức và trí tuệ qua nhiều đời.
Nhưng điều đó không có nghĩa:
Bồ-tát Theravāda và Bồ-tát Đại thừa hoàn toàn giống nhau.
Khác biệt quan trọng nằm ở câu hỏi:
Bồ-tát đạo là con đường đặc biệt dành cho người hướng đến Chánh đẳng giác, hay là lý tưởng mà mọi hành giả cuối cùng đều nên hướng tới?
Đây là một trong những điểm phân biệt quan trọng nhất giữa Theravāda và nhiều hệ thống Mahāyāna.
1. Trước hết, Bodhisatta/Bodhisattva nghĩa là gì?
Sanskrit:
bodhisattva.
Pāli:
bodhisatta.
Bodhi:
giác ngộ.
Sattva/satta có lịch sử ngữ nghĩa và cách giải thích phức tạp, nhưng trong thực hành thuật ngữ:
Bodhisattva/Bodhisatta
được dùng cho một hữu tình/người hướng đến:
giác ngộ của một vị Phật.
Tiếng Việt:
Bồ-tát.
2. Bồ-tát không phải phát minh hoàn toàn mới của Đại thừa
Điều này phải nói rõ.
Trong kinh điển Pāli, Đức Phật khi kể về mình:
trước khi giác ngộ
có thể dùng cách nói:
“Khi Ta còn là Bồ-tát, chưa giác ngộ hoàn toàn…”
Như vậy khái niệm:
Bodhisatta
đã có mặt trong những tầng văn học Phật giáo cổ.
3. Nhưng “Bồ-tát” trong kinh điển sớm chưa nhất thiết giống toàn bộ Bồ-tát đạo Đại thừa về sau
Đây là phân biệt rất quan trọng.
Không nên suy luận:
Có chữ Bodhisatta trong Nikāya.
↓
Vậy toàn bộ hệ thống Bồ-tát Đại thừa đã có nguyên vẹn trong Nikāya.
Điều đó:
không đúng về lịch sử văn bản.
4. Trong kinh điển Pāli, Bodhisatta thường chỉ Đức Phật trước giác ngộ
Một cách dùng nổi bật là:
Gotama trước khi thành Phật.
Ví dụ, khi mô tả thời kỳ tìm đạo, Đức Phật có thể nói về:
“Ta khi còn là Bồ-tát.”
Ở đây Bodhisatta có nghĩa:
vị Phật tương lai trước khi đạt Chánh đẳng giác.
5. Truyền thống Theravāda về sau phát triển Bồ-tát đạo sâu hơn
Trong văn học Theravāda hậu kỳ, con đường dẫn đến:
Sammāsambuddha – Chánh đẳng giác
được hệ thống hóa ngày càng chi tiết.
Nổi bật là:
các pāramī – Ba-la-mật.
6. Mười Ba-la-mật trong Theravāda
Hệ thống Theravāda thường nói đến:
Dāna – bố thí
Sīla – trì giới
Nekkhamma – xuất ly
Paññā – trí tuệ
Viriya – tinh tấn
Khanti – nhẫn nại
Sacca – chân thật
Adhiṭṭhāna – quyết định
Mettā – từ
Upekkhā – xả
Đây là:
mười pāramī.
7. Các Jātaka đóng vai trò rất lớn
Jātaka – Bổn sinh
kể những câu chuyện về:
các đời trước của Đức Phật.
Trong đó Bồ-tát có thể:
bố thí;
hy sinh;
giữ giới;
nhẫn nhục;
thực hành từ;
phát triển trí tuệ;
hoàn thiện các Ba-la-mật.
Những câu chuyện này có ảnh hưởng:
rất lớn trong văn hóa Theravāda.
8. Vì vậy nói “Theravāda không có Bồ-tát đạo” là sai
Chính xác hơn phải nói:
Theravāda có Bồ-tát đạo, nhưng Bồ-tát đạo không giữ cùng địa vị phổ quát như trong nhiều hệ thống Đại thừa.
Đây là khác biệt then chốt.
9. Theravāda thừa nhận nhiều loại giác ngộ
Trong hệ thống Theravāda, có thể phân biệt:
Sammāsambuddha
Chánh đẳng giác.
Một vị tự mình khám phá con đường khi giáo pháp đã mất và có khả năng:
thiết lập lại giáo pháp trong thế gian.
Gotama Buddha là:
một Sammāsambuddha.
10. Paccekabuddha
Độc giác Phật/Bích-chi Phật.
Một vị có thể:
tự giác ngộ
nhưng không thiết lập một hệ thống giáo pháp rộng lớn như:
Sammāsambuddha.
11. Sāvaka Arahant
A-la-hán Thanh văn.
Người nghe giáo pháp của một vị Phật và:
đạt giải thoát.
Theo Theravāda:
A-la-hán đã giải thoát hoàn toàn khỏi luân hồi.
12. Đây là điểm cực kỳ quan trọng khi đối chiếu với Đại thừa
Không nên mô tả Theravāda như:
“A-la-hán mới giải thoát một phần, còn Phật mới giải thoát hoàn toàn.”
Theo hệ thống Theravāda:
A-la-hán đã hoàn toàn giải thoát.
Không còn:
tham;
sân;
si;
tái sinh do vô minh và ái.
13. Vậy Đức Phật khác A-la-hán ở đâu?
Theravāda vẫn phân biệt rất rõ:
Sammāsambuddha
và:
Sāvaka Arahant.
Đức Phật có những phẩm tính, trí tuệ và vai trò đặc biệt của:
người tự khám phá và khai mở con đường trong thời đại không còn giáo pháp.
Nhưng điều này không có nghĩa:
A-la-hán còn bị trói buộc trong luân hồi.
14. Bồ-tát Theravāda là người hướng đến loại giác ngộ nào?
Hướng đến:
Sammāsambodhi – Chánh đẳng giác.
Nói cách khác:
Bồ-tát là người đang đi trên con đường để trở thành một Sammāsambuddha trong tương lai.
Đây là:
một lý tưởng rất cao và rất dài.
15. Nhưng không phải mọi người đều bắt buộc phải trở thành Sammāsambuddha
Đây là điểm khác rất lớn với nhiều cách trình bày Đại thừa.
Trong Theravāda:
A-la-hán đạo là một con đường giải thoát hoàn toàn hợp lệ.
Không phải:
Bồ-tát đạo là con đường đúng còn A-la-hán đạo là con đường thất bại.
16. Một người có thể hướng đến A-la-hán quả
Điều đó không bị xem là:
ích kỷ mặc nhiên.
Người ấy tu:
Giới;
Định;
Tuệ;
Tứ Thánh Đế;
Bát Chánh Đạo
để:
đoạn tận tham, sân, si.
17. Hoặc hướng đến Chánh đẳng giác
Một người khác có thể phát nguyện:
thành Phật trong tương lai
và đi theo:
Bồ-tát đạo.
Đây là một con đường:
đặc biệt dài và khó.
18. Đại thừa thay đổi vị trí của Bồ-tát đạo
Đây là một trong những chuyển biến lớn của lịch sử Phật giáo.
Trong Mahāyāna:
Bồ-tát không chỉ còn là danh xưng chủ yếu dành cho Đức Phật trong các đời trước.
Bồ-tát trở thành:
lý tưởng tu tập được mở rộng cho hành giả.
19. Người tu Đại thừa được khuyến khích phát Bồ-đề tâm
Sanskrit:
bodhicitta.
Bồ-đề tâm có thể được tóm tắt:
Phát nguyện đạt Phật quả vì lợi ích của tất cả chúng sinh.
Đây trở thành:
một dấu hiệu căn bản của con đường Bồ-tát Đại thừa.
20. Bồ-tát Đại thừa không chỉ “giúp người khác”
Đây là cách giải thích quá đơn giản.
Một người làm từ thiện rất nhiều:
chưa tự động trở thành Bồ-tát theo nghĩa kỹ thuật Đại thừa.
Bồ-tát đạo gắn với:
Bồ-đề tâm;
Phật quả;
trí tuệ;
Tánh Không;
đại bi;
Ba-la-mật;
phương tiện thiện xảo.
21. Từ bi và trí tuệ phải đi cùng nhau
Nếu chỉ có:
lòng tốt
mà không có trí tuệ về:
Vô ngã;
Duyên khởi;
Tánh Không
thì chưa phải:
toàn bộ Bồ-tát đạo Đại thừa.
Ngược lại, nếu chỉ nói:
Tánh Không
mà không có đại bi:
cũng không hoàn chỉnh lý tưởng Bồ-tát.
22. Đại thừa thường nói đến sáu Ba-la-mật
Một hệ thống rất phổ biến là:
Dāna-pāramitā – Bố thí
Śīla-pāramitā – Trì giới
Kṣānti-pāramitā – Nhẫn nhục
Vīrya-pāramitā – Tinh tấn
Dhyāna-pāramitā – Thiền định
Prajñā-pāramitā – Trí tuệ
23. Một số hệ thống mở rộng thành mười
Thêm:
Upāya – phương tiện thiện xảo
Praṇidhāna – nguyện
Bala – lực
Jñāna – trí
Do đó:
Theravāda có mười pāramī
và:
Mahāyāna cũng có hệ thống mười pāramitā
nhưng:
hai danh sách không hoàn toàn giống nhau.
24. So sánh hai hệ thống Ba-la-mật
| Theravāda | Mahāyāna sáu pāramitā |
|---|---|
| Bố thí | Bố thí |
| Trì giới | Trì giới |
| Xuất ly | — |
| Trí tuệ | Trí tuệ |
| Tinh tấn | Tinh tấn |
| Nhẫn nại | Nhẫn nhục |
| Chân thật | — |
| Quyết định | — |
| Từ | — |
| Xả | — |
| — | Thiền định |
Có:
vùng giao nhau rất lớn
nhưng hệ thống hóa:
không giống hệt nhau.
25. Không nên hỏi “bộ nào đúng hơn” chỉ từ số lượng
Sáu và mười:
không phải hai danh sách cạnh tranh như hai bảng đáp án.
Chúng thuộc:
những hệ thống tu tập được hình thành và hệ thống hóa khác nhau.
26. Jātaka và Bồ-tát Theravāda
Trong Theravāda, các chuyện tiền thân nhấn mạnh:
Bồ-tát tích lũy Ba-la-mật qua vô số đời.
Một hình ảnh nổi bật là:
Vessantara – Vessantara Jātaka
với bố thí Ba-la-mật được đẩy đến:
mức cực đại.
27. Đại thừa cũng có những chuyện hy sinh cực mạnh
Các văn bản Đại thừa kể nhiều câu chuyện Bồ-tát:
bố thí thân thể;
cứu chúng sinh;
chịu khổ thay;
hy sinh vì Pháp;
thực hành đại bi.
Vì vậy ý tưởng:
Bồ-tát hy sinh qua nhiều đời
không phải độc quyền của:
một bên.
28. Điểm chung rất sâu
Cả hai truyền thống đều có thể hình dung con đường đến Phật quả như:
một tiến trình cực kỳ dài.
Không phải:
“Hôm nay phát nguyện, ngày mai thành Phật.”
Mà là:
tích lũy và hoàn thiện những phẩm tính qua thời gian rất dài.
29. Cả hai đều xem Đức Phật Gotama từng là Bồ-tát
Đây là:
một điểm chung căn bản.
Trước Chánh đẳng giác:
Gotama là Bodhisatta/Bodhisattva.
Sau khi giác ngộ:
Ngài là Buddha.
30. Nhưng Đại thừa mở rộng thế giới Bồ-tát mạnh hơn
Trong Đại thừa xuất hiện nhiều đại Bồ-tát như:
Avalokiteśvara – Quán Thế Âm;
Mañjuśrī – Văn-thù;
Samantabhadra – Phổ Hiền;
Kṣitigarbha – Địa Tạng;
Maitreya – Di-lặc.
Các vị này trở thành:
những nhân vật tôn giáo trung tâm.
31. Theravāda không có cùng một “điện Bồ-tát” như Đại thừa
Trong Theravāda:
Metteyya – Di-lặc
là vị Phật tương lai đặc biệt quan trọng.
Nhưng Theravāda không phát triển một hệ thống đại Bồ-tát:
giống hệt Đông Á hoặc Tây Tạng.
Đây là khác biệt lịch sử rõ ràng.
32. Metteyya/Maitreya là điểm giao thú vị
Cả Theravāda và Mahāyāna đều biết:
vị Phật tương lai Metteyya/Maitreya.
Điều này cho thấy:
Bồ-tát và Phật tương lai không phải ý tưởng riêng của Mahāyāna.
Nhưng Mahāyāna:
phát triển Bồ-tát đạo rộng hơn rất nhiều.
33. Bồ-tát Đại thừa có “trì hoãn Niết-bàn” không?
Một câu rất phổ biến là:
“Bồ-tát từ chối Niết-bàn cho đến khi cứu hết chúng sinh.”
Câu này:
có thể truyền đạt một phần tinh thần đại bi
nhưng nếu dùng như định nghĩa cho toàn bộ Mahāyāna:
quá đơn giản.
34. Tại sao?
Bởi theo nhiều hệ thống Đại thừa:
Phật quả không phải trở ngại cho việc cứu chúng sinh.
Ngược lại:
thành Phật chính là hoàn thiện năng lực lợi ích chúng sinh.
Do đó Bồ-tát không nhất thiết phải:
tránh giác ngộ để tiếp tục giúp người khác.
35. Cũng không nên tưởng tượng Niết-bàn như một nơi Bồ-tát từ chối đi vào
Niết-bàn:
không phải một căn phòng
mà A-la-hán bước vào còn Bồ-tát đứng ngoài cửa nói:
“Tôi chờ mọi người.”
Đó là:
hình ảnh giáo khoa quá thô.
36. Đại thừa phát triển khái niệm “vô trụ Niết-bàn”
Trong một số hệ thống Mahāyāna:
apratiṣṭhita-nirvāṇa – vô trụ Niết-bàn
được dùng để diễn tả Phật quả:
không trụ trong luân hồi do vô minh;
cũng không rơi vào cách hiểu Niết-bàn như sự tách biệt khỏi lợi ích chúng sinh.
Trí tuệ và đại bi:
không tách rời.
37. “Bồ-tát Theravāda vào Niết-bàn muộn hơn để cứu người” cũng không phải cách diễn đạt tốt nhất
Bồ-tát Theravāda hướng tới:
Sammāsambuddhahood.
Vị ấy hoàn thiện các Ba-la-mật để:
tự khám phá Pháp và thiết lập giáo pháp khi thành Phật.
Không cần ép mô hình này vào khẩu hiệu:
“trì hoãn Niết-bàn.”
38. Bồ-tát Theravāda có lòng từ bi không?
Có.
Một Bồ-tát hướng đến Phật quả mà thiếu:
từ bi và các Ba-la-mật
là điều rất khó phù hợp với chính văn học Theravāda.
Trong mười pāramī có:
mettā – từ.
Các câu chuyện Bồ-tát cũng đầy:
hy sinh và lợi tha.
39. Vì vậy “Theravāda Bồ-tát vì mình, Đại thừa Bồ-tát vì người” là sai
Khác biệt:
không đơn giản như vậy.
Cả hai đều có:
lý tưởng lợi tha.
Điểm khác quan trọng hơn là:
địa vị của Bồ-tát đạo trong cấu trúc toàn bộ con đường.
40. Trong Theravāda, Bồ-tát đạo là một lựa chọn đặc biệt
Có thể khái quát:
Không phải mọi hành giả đều cần trở thành Buddha.
A-la-hán:
đã đạt giải thoát.
Người hướng đến Chánh đẳng giác:
đi con đường Bồ-tát đặc biệt.
41. Trong nhiều hệ thống Đại thừa, Bồ-tát đạo trở thành lý tưởng phổ quát
Người bước vào Mahāyāna:
phát Bồ-đề tâm
và hướng đến:
Phật quả vì tất cả chúng sinh.
Do đó:
Bồ-tát đạo không còn chỉ dành cho một số rất hiếm vị Phật tương lai.
Nó trở thành:
mô hình của chính người hành trì Đại thừa.
42. Đây có lẽ là khác biệt lớn nhất
Có thể tóm tắt:
Theravāda
Một số hành giả hướng đến Buddhahood và đi Bồ-tát đạo.
Mahāyāna
Bồ-tát đạo trở thành con đường chuẩn của người nhận mình đi theo Mahāyāna.
Đây là khác biệt:
về cấu trúc con đường, không chỉ về mức độ từ bi.
43. Đại thừa còn thay đổi cách nhìn A-la-hán
Các văn bản Đại thừa:
không nói hoàn toàn giống nhau.
Một số văn bản phê bình:
lý tưởng Thanh văn khá mạnh.
Một số khác:
tích hợp Thanh văn vào con đường rộng hơn.
44. Kinh Pháp Hoa là ví dụ nổi bật
Kinh Pháp Hoa trình bày:
Nhất Phật thừa.
Ba thừa có thể được xem như:
phương tiện thiện xảo.
Cuối cùng:
Phật quả
được đặt làm cứu cánh.
Theo cấu trúc này, ngay những Thanh văn lớn cũng:
được thọ ký thành Phật.
45. Đây không phải quan điểm Theravāda
Theo Theravāda:
một A-la-hán sau khi đã hoàn toàn giải thoát không cần tiếp tục con đường để sau này trở thành Sammāsambuddha.
Do đó không nên hòa hai hệ thống thành:
một giáo lý duy nhất.
46. Tánh Không làm Bồ-tát Đại thừa khác sâu hơn
Một đặc trưng nổi bật của nhiều hệ thống Bồ-tát Đại thừa là:
Prajñāpāramitā – Trí tuệ Ba-la-mật.
Bồ-tát thực hành:
bố thí;
trì giới;
nhẫn nhục;
tinh tấn;
thiền;
trí tuệ
nhưng đồng thời quán:
người cho, người nhận và vật được cho đều Không tự tính.
47. Điều đó không có nghĩa “không ai cho ai”
Tánh Không:
không phủ định hành động từ bi.
Nó phá:
sự chấp thủ vào chủ thể và đối tượng như những thực thể tự hữu.
Vì thế:
đại bi và Tánh Không
trở thành hai trục rất quan trọng của Bồ-tát đạo Đại thừa.
48. Theravāda cũng có Vô ngã
Do đó không được suy luận:
“Đại thừa có Không nên Bồ-tát Đại thừa vô ngã; Theravāda không có Không nên Bồ-tát Theravāda còn chấp ngã.”
Điều đó sai.
Theravāda có:
anattā – Vô ngã
là một giáo lý nền tảng.
49. Khác biệt nằm ở hệ thống hóa triết học
Mahāyāna phát triển:
śūnyatā – Tánh Không
thành những hệ thống rộng hơn, đặc biệt qua:
Prajñāpāramitā;
Madhyamaka;
Yogācāra và những tranh luận liên quan.
Theravāda:
không sử dụng toàn bộ cấu trúc triết học Mahāyāna ấy.
Nhưng vẫn có:
Vô ngã, Duyên khởi và suññatā theo các cách riêng.
50. Bồ-đề tâm là một khác biệt thuật ngữ quan trọng
Trong Mahāyāna:
bodhicitta
được hệ thống hóa thành:
trung tâm của Bồ-tát đạo.
Có những phân tích như:
Bồ-đề tâm nguyện;
Bồ-đề tâm hành;
Bồ-đề tâm tương đối;
Bồ-đề tâm tối hậu,
tùy truyền thống.
51. Theravāda cũng có nguyện thành Phật nhưng không có cùng hệ thống bodhicitta Đại thừa
Người hướng đến Buddhahood trong Theravāda:
có nguyện vọng thành Chánh đẳng giác.
Nhưng không nên vì tương đồng này mà nói:
“Bodhicitta Theravāda và Mahāyāna hoàn toàn giống nhau.”
Hệ thống thuật ngữ và triết học:
đã phát triển khác nhau.
52. Lời thọ ký của một vị Phật
Trong truyền thống Theravāda hậu kỳ, một chủ đề quan trọng của Bồ-tát đạo là:
sự xác chứng/thọ ký từ một vị Phật đang hiện hữu
rằng hành giả tương lai sẽ:
thành Sammāsambuddha.
Câu chuyện nổi tiếng nhất là:
ẩn sĩ Sumedha và Đức Phật Dīpaṅkara.
53. Sumedha
Theo truyền thống:
Sumedha
có khả năng hướng đến giải thoát nhưng phát đại nguyện:
thành một vị Phật trong tương lai
để có thể:
dẫn dắt nhiều chúng sinh vượt qua khổ đau.
Đức Phật Dīpaṅkara:
thọ ký
rằng về tương lai xa vị ấy sẽ thành:
Gotama Buddha.
54. Câu chuyện này rất quan trọng đối với lý tưởng Bồ-tát Theravāda
Nó cho thấy Bồ-tát Theravāda:
không phải hình tượng người chỉ lo giải thoát cá nhân.
Mục tiêu Buddhahood gắn với:
khả năng tìm lại và truyền dạy con đường cho thế gian.
55. Nhưng cần phân biệt tầng văn bản
Những hệ thống Bồ-tát Theravāda rất chi tiết:
không phải tất cả đều được trình bày nguyên dạng trong các tầng Nikāya sớm nhất.
Nhiều chi tiết được:
hệ thống hóa trong văn học Theravāda về sau.
Điều này cũng đúng với:
hệ thống Bồ-tát Đại thừa phức tạp.
Lịch sử tư tưởng:
có phát triển.
56. Ba loại Bồ-tát trong một số trình bày Theravāda hậu kỳ
Một số truyền thống Theravāda phân loại người hướng đến Buddhahood theo phẩm tính nổi trội, chẳng hạn:
thiên về trí tuệ;
thiên về đức tin;
thiên về tinh tấn.
Các hệ thống này còn gắn với:
những thời lượng tích lũy Ba-la-mật khác nhau.
Nhưng đây là:
hệ thống truyền thống hậu kỳ, không nên chiếu ngược nguyên dạng vào mọi kinh sớm.
57. Các địa Bồ-tát Đại thừa
Mahāyāna phát triển:
bhūmi – các địa của Bồ-tát.
Hệ thống nổi tiếng là:
mười địa.
Bồ-tát tiến qua các mức phát triển ngày càng sâu về:
trí tuệ;
đại bi;
phương tiện;
Ba-la-mật;
năng lực giác ngộ
cho đến:
Phật quả.
58. Theravāda không dùng hệ thống mười địa Đại thừa theo cùng nghĩa
Đây là:
một khác biệt cấu trúc.
Không nên lấy bản đồ:
mười bhūmi
rồi áp nguyên trạng vào:
Bồ-tát Theravāda.
59. Đại thừa còn phát triển Bồ-tát giới
Một đặc trưng quan trọng khác là:
Bodhisattva precepts – Bồ-tát giới.
Các hệ thống này:
không hoàn toàn giống nhau giữa Đông Á và Tây Tạng.
Nhưng chúng biểu thị một điều quan trọng:
Bồ-tát đạo đã trở thành căn tính thực hành của cộng đồng rộng lớn.
60. Người cư sĩ cũng có thể là Bồ-tát
Đại thừa nhấn mạnh rất mạnh điều này.
Bồ-tát:
không đồng nghĩa tu sĩ.
Kinh Duy-ma-cật thậm chí xây dựng:
một cư sĩ Bồ-tát cực kỳ nổi bật.
61. Theravāda cũng không giới hạn việc hướng đến Buddhahood cho tu sĩ theo một công thức đơn giản
Lịch sử và văn học Theravāda có:
những người phát nguyện thành Phật.
Nhưng toàn bộ xã hội Theravāda:
không được cấu trúc bằng yêu cầu rằng mọi cư sĩ đều phải nhận mình là Bồ-tát.
Đây lại là khác biệt:
về mức độ phổ quát hóa lý tưởng.
62. Bồ-tát có phải “cứu độ chúng sinh” không?
Có thể nói:
có, nếu hiểu cẩn thận.
Nhưng không nên hiểu:
Bồ-tát có quyền xóa nghiệp cho người khác.
Hay:
Bồ-tát đưa người khác lên Niết-bàn bất kể người ấy sống thế nào.
63. Ngay trong Đại thừa, chúng sinh vẫn phải chuyển hóa
Bồ-tát có thể:
dạy;
hướng dẫn;
tạo thuận duyên;
bảo hộ theo niềm tin truyền thống;
hồi hướng;
dùng phương tiện;
làm gương;
giúp phát sinh trí tuệ.
Nhưng:
giác ngộ không phải một vật được chuyển từ Bồ-tát sang người khác.
64. “Cứu tất cả chúng sinh” và Vô ngã
Bồ-tát nguyện:
độ vô lượng chúng sinh.
Nhưng Prajñāpāramitā còn đặt câu hỏi:
có một “chúng sinh” tự hữu nào để nắm bắt không?
Đây tạo ra một nghịch lý rất đẹp của Đại thừa:
Cứu độ vô lượng chúng sinh nhưng không chấp có một chúng sinh tự tính được mình cứu.
65. Điều này được thấy rất rõ trong Kinh Kim Cang
Bồ-tát:
phát tâm đưa vô lượng chúng sinh đến giải thoát
nhưng không chấp:
ngã;
nhân;
chúng sinh;
thọ giả.
Đại bi:
không bị biến thành bản ngã của “người cứu thế”.
66. Theravāda cũng cảnh giác cái Tôi của người làm thiện
Dù không sử dụng chính hệ thống Prajñāpāramitā ấy, Theravāda vẫn đặt:
Vô ngã
và:
đoạn tham chấp
ở trung tâm.
Do đó người thực hành Ba-la-mật cũng không nên:
nuôi lớn bản ngã qua công đức.
67. Có phải Bồ-tát Theravāda “thấp hơn” Bồ-tát Đại thừa?
Không nên đặt vấn đề như vậy.
Đây là:
hai hệ thống lịch sử và giáo lý khác nhau.
Mỗi hệ thống định nghĩa:
con đường;
Phật quả;
Ba-la-mật;
thời gian tu tập;
vai trò A-la-hán;
lý tưởng Bồ-tát
theo cấu trúc riêng.
68. Có phải Bồ-tát Đại thừa “cao hơn” vì cứu tất cả chúng sinh?
Đó là:
cách đánh giá nội bộ của một số văn bản Đại thừa, không phải một kết luận lịch sử trung lập.
Khi viết bài đối chiếu, nên phân biệt:
“Theo lý tưởng Mahāyāna…”
với:
“Khách quan, truyền thống này cao hơn truyền thống kia.”
Hai câu:
không giống nhau.
69. Có phải A-la-hán ích kỷ?
Không.
Đây là một định kiến cần loại bỏ.
Một người đã đoạn tận:
tham, sân, si
không thể đơn giản được định nghĩa:
“người ích kỷ.”
Các kinh sớm còn nhấn mạnh:
hoằng truyền Pháp vì lợi ích và hạnh phúc của số đông.
70. Nhưng cũng không nên xóa sự phê bình của Đại thừa
Một số văn bản Đại thừa thực sự cho rằng:
chỉ tìm giải thoát Thanh văn chưa phải lý tưởng tối hậu của Bồ-tát.
Đó là:
một lập trường giáo lý có thật.
Nghiên cứu khách quan không nên:
biến nó thành chân lý chung của mọi Phật giáo;
cũng không nên giả vờ nó chưa từng tồn tại.
71. So sánh trực tiếp
| Vấn đề | Bồ-tát Theravāda | Bồ-tát Mahāyāna |
|---|---|---|
| Thuật ngữ | Bodhisatta | Bodhisattva |
| Có trước khi Mahāyāna hình thành? | Khái niệm Bodhisatta đã có trong văn học Phật giáo cổ | Mahāyāna phát triển Bồ-tát đạo thành hệ thống rộng lớn |
| Mục tiêu | Sammāsambuddhahood | Buddhahood |
| Đức Phật Gotama từng là Bồ-tát? | Có | Có |
| Con đường nhiều đời | Có | Có |
| Ba-la-mật | Thường hệ thống thành 10 pāramī | Thường 6 hoặc 10 pāramitā |
| Từ bi/lợi tha | Quan trọng | Trung tâm, gắn mạnh với bodhicitta |
| Vô ngã | Nền tảng | Nền tảng |
| Tánh Không kiểu Prajñāpāramitā | Không phải hệ thống đặc trưng Theravāda | Rất quan trọng trong nhiều dòng |
| Bồ-đề tâm hệ thống hóa | Có nguyện thành Phật nhưng không cùng hệ thống thuật ngữ | Trung tâm của con đường |
| Mười địa Bồ-tát | Không phải bản đồ Theravāda tiêu chuẩn | Hệ thống rất quan trọng |
| Bồ-tát giới | Không có cùng hệ thống Mahāyāna | Phát triển mạnh |
| A-la-hán | Giải thoát hoàn toàn | Được diễn giải khác nhau; nhiều hệ thống hướng cuối cùng tới Buddhahood |
| Bồ-tát đạo bắt buộc cho mọi người? | Không | Trở thành lý tưởng chuẩn của Mahāyāna |
| Đại Bồ-tát như Quán Âm, Văn-thù | Không có cùng hệ thống | Rất quan trọng |
| Di-lặc | Có Metteyya | Có Maitreya |
| Jātaka/Bổn sinh | Rất quan trọng | Cũng có văn học tiền thân và avadāna phong phú |
| Phật quả | Chánh đẳng giác của Sammāsambuddha | Buddhahood được hệ thống hóa sâu trong nhiều trường phái |
| Lợi ích chúng sinh | Là phẩm tính quan trọng của vị Phật tương lai | Trở thành động cơ định nghĩa con đường qua bodhicitta |
72. Điểm giống nhau cốt lõi
Nếu bỏ qua những khác biệt hệ thống, hai truyền thống gặp nhau ở nhiều điểm rất sâu:
Thứ nhất
Một vị Phật không xuất hiện ngẫu nhiên.
Phật quả là kết quả của:
một quá trình tu tập lâu dài.
Thứ hai
Con đường cần:
tích lũy và hoàn thiện các phẩm tính.
Thứ ba
Bố thí, giới, nhẫn, tinh tấn và trí tuệ
đều quan trọng.
Thứ tư
Bồ-tát không chỉ:
tìm kiếm quyền lực thần thông.
Mục tiêu là:
Buddhahood.
Thứ năm
Đức Phật Gotama:
đã trải qua con đường Bồ-tát trước Chánh đẳng giác.
73. Điểm khác nhau cốt lõi
Khác biệt lớn nhất không phải:
“Ai thương chúng sinh hơn?”
Mà là:
Bồ-tát đạo giữ vị trí nào trong toàn bộ cấu trúc cứu cánh của Phật giáo?
Theravāda trả lời theo một cách.
Mahāyāna:
phát triển câu trả lời theo hướng khác.
74. Theravāda giữ nhiều con đường giác ngộ phân biệt
Có thể có:
Thanh văn giác;
Độc giác;
Chánh đẳng giác.
Trong đó:
Chánh đẳng giác là con đường của Bồ-tát.
Nhưng:
Thanh văn A-la-hán vẫn hoàn toàn giải thoát.
75. Mahāyāna phổ quát hóa Phật quả
Trong nhiều hệ thống Đại thừa:
Buddhahood
trở thành:
cứu cánh tối hậu của con đường Bồ-tát dành cho tất cả.
Đây là bước phát triển:
rất quan trọng.
76. Và đây cũng giải thích tại sao Đại thừa tự gọi mình “Mahāyāna”
“Đại” không chỉ được giải thích theo:
số lượng người được chở.
Trong cách tự hiểu Đại thừa, nó còn liên quan đến:
đại nguyện;
đại bi;
mục tiêu Phật quả;
cứu độ rộng lớn;
trí tuệ Bát-nhã;
con đường Bồ-tát.
Nhưng đây là:
cách Mahāyāna tự định vị mình, không phải lý do để gọi Theravāda là:
“thấp hơn.”
77. Một khác biệt nữa: Phật học về Phật quả
Mahāyāna phát triển rất mạnh các học thuyết như:
Dharmakāya;
Sambhogakāya;
Nirmāṇakāya;
Phật độ;
vô số Phật;
vô số đại Bồ-tát;
Phật tính;
Như Lai tạng.
Những hệ thống này làm:
Bồ-tát đạo Đại thừa có một vũ trụ Phật học rất rộng.
78. Theravāda không cần Tam thân để giải thích Bồ-tát
Theravāda có:
Phật học riêng
về những phẩm tính của Buddha.
Nhưng không sử dụng nguyên hệ thống:
Tam thân Đại thừa
như một cấu trúc nền tảng.
Đây không phải thiếu sót.
Đó là:
khác biệt lịch sử giữa hai hệ thống.
79. Đừng chiếu Đại thừa ngược vào Theravāda
Không nên nói:
“Bồ-tát Theravāda thực ra cũng đang tu mười địa nhưng họ gọi khác.”
Không có đủ cơ sở để:
đồng nhất hai hệ thống như vậy.
80. Và đừng dùng Theravāda để phủ nhận Đại thừa
Ngược lại cũng không nên nói:
“Vì Nikāya không trình bày toàn bộ mười địa nên Bồ-tát Đại thừa là giả.”
Đó là:
chuyển từ nhận định lịch sử sang phán quyết tôn giáo.
Lịch sử chỉ có thể nói:
các hệ thống phát triển ở những giai đoạn và môi trường khác nhau.
Những điều dễ hiểu nhầm
“Theravāda không có Bồ-tát.”
Sai.
“Bồ-tát là phát minh hoàn toàn của Đại thừa.”
Sai nếu hiểu tuyệt đối.
Khái niệm Bodhisatta:
có tiền sử trong Phật giáo cổ.
Đại thừa:
mở rộng và tái cấu trúc lý tưởng ấy rất mạnh.
“Bồ-tát Theravāda và Đại thừa hoàn toàn giống nhau.”
Sai.
“Theravāda chỉ dạy thành A-la-hán.”
Quá đơn giản.
Theravāda biết:
Bồ-tát đạo và Buddhahood.
“Mọi người Theravāda đều phải chọn Bồ-tát đạo.”
Không.
“Mọi hành giả Mahāyāna đều đã là đại Bồ-tát.”
Không.
Phát Bồ-đề tâm:
là khởi đầu của một con đường, không phải chứng nhận đã đạt những địa cao.
“A-la-hán Theravāda chỉ giải thoát một phần.”
Không phải quan điểm Theravāda.
“A-la-hán là người ích kỷ.”
Sai và mang tính định kiến.
“Bồ-tát Đại thừa không thành Phật để ở lại cứu chúng sinh.”
Quá đơn giản.
Nhiều hệ thống xem:
Phật quả chính là sự viên mãn năng lực lợi sinh.
“Bồ-tát trì hoãn đi vào một nơi tên Niết-bàn.”
Sai mô hình.
“Theravāda không có từ bi vì hướng đến giải thoát.”
Sai.
“Đại thừa chỉ cần từ bi, không cần giải thoát.”
Sai.
Đại thừa kết hợp:
đại bi và trí tuệ.
“Sáu Ba-la-mật Đại thừa và mười Ba-la-mật Theravāda là cùng một danh sách.”
Không.
Có nhiều điểm giao nhưng:
không hoàn toàn giống.
“Bồ-đề tâm Mahāyāna chỉ có nghĩa muốn giúp người.”
Chưa đủ.
Nó gắn với:
nguyện Phật quả vì lợi ích chúng sinh.
“Bồ-tát có thể gánh hết nghiệp cho chúng sinh.”
Không nên hiểu như vậy.
“Tánh Không khiến Bồ-tát không cần đạo đức.”
Hoàn toàn sai.
Một cách so sánh công bằng hơn
Thay vì hỏi:
“Theravāda hay Đại thừa có Bồ-tát cao hơn?”
nên hỏi:
“Mỗi truyền thống dùng lý tưởng Bồ-tát để giải quyết vấn đề gì và đặt nó ở vị trí nào trong con đường?”
Khi hỏi như vậy, khác biệt trở nên rõ hơn.
Theravāda nhấn mạnh
Một vị:
Sammāsambuddha
là cực kỳ hiếm.
Con đường trở thành một vị Phật như vậy:
dài và khó phi thường.
Bồ-tát tích lũy:
Ba-la-mật
qua thời gian rất dài.
Khi hoàn thành:
vị ấy tự khám phá con đường giải thoát trong thời đại giáo pháp đã mất và khai mở nó cho thế gian.
Nhưng những người nghe giáo pháp ấy vẫn có thể:
đạt A-la-hán và hoàn toàn giải thoát.
Không cần tất cả:
trở thành Sammāsambuddha.
Mahāyāna nhấn mạnh
Người hành trì phát:
Bồ-đề tâm
và không chỉ tìm:
giải thoát riêng mình.
Người ấy hướng đến:
Buddhahood
để hoàn thiện:
trí tuệ và năng lực lợi ích chúng sinh.
Bồ-tát đạo vì vậy trở thành:
mô hình phổ quát của người tu Đại thừa.
Hai hệ thống gặp nhau ở đâu?
Cả hai đều có thể đồng ý rằng:
Phật quả không phải kết quả của một đời sống ích kỷ.
Một vị Phật:
không chỉ tích lũy tri thức.
Con đường đòi hỏi:
bố thí;
đạo đức;
nhẫn;
tinh tấn;
trí tuệ;
từ bi;
từ bỏ chấp thủ.
Nhưng chúng khác nhau ở đâu?
Không phải chủ yếu ở:
“một bên cứu mình, một bên cứu người.”
Mà ở:
cách cấu trúc quan hệ giữa A-la-hán quả, Bồ-tát đạo và Phật quả.
Có thể cô đọng:
Theravāda bảo tồn Bồ-tát đạo như con đường đặc biệt hướng đến Chánh đẳng giác, trong khi A-la-hán quả vẫn là giải thoát hoàn toàn.
Mahāyāna đưa Bồ-tát đạo và Bồ-đề tâm vào trung tâm căn tính của chính Đại thừa, và trong nhiều hệ thống đặt Phật quả làm cứu cánh phổ quát.
Đó là:
khác biệt chính xác hơn rất nhiều
so với khẩu hiệu:
“Tiểu thừa tự độ – Đại thừa độ tha.”
Một điểm rất đáng chú ý
Lịch sử cho thấy Đại thừa:
không sáng tạo Bồ-tát từ con số không.
Nó lấy một lý tưởng đã tồn tại:
Buddha trước khi thành Buddha
và thực hiện một bước phát triển lớn:
Từ câu chuyện về con đường của những vị Phật tương lai, Bồ-tát đạo trở thành con đường mà chính người hành trì được mời gọi bước vào.
Đây có thể xem là:
một trong những chuyển biến quan trọng nhất của lịch sử Mahāyāna.
Kết luận
Bồ-tát Theravāda và Bồ-tát Đại thừa:
không phải hai khái niệm hoàn toàn xa lạ.
Chúng có một nền chung rất quan trọng:
đều hướng đến Phật quả;
đều nhìn Đức Phật Gotama như một Bồ-tát trước giác ngộ;
đều nhấn mạnh con đường dài nhiều đời;
đều có Ba-la-mật;
đều coi bố thí, giới, nhẫn, tinh tấn, trí tuệ và lợi tha là quan trọng;
đều không xem Phật quả là thành tựu dễ dàng.
Nhưng:
hai hệ thống không hoàn toàn giống nhau.
Trong Theravāda:
Bồ-tát/Bodhisatta là người hướng đến Chánh đẳng giác – Sammāsambuddhahood.
Đó là:
một con đường đặc biệt.
Không phải mọi hành giả đều cần đi con đường ấy.
Một người có thể theo giáo pháp của Đức Phật:
đạt A-la-hán quả
và theo Theravāda:
được giải thoát hoàn toàn.
Trong Mahāyāna:
Bồ-tát đạo được mở rộng thành lý tưởng trung tâm của người hành trì Đại thừa.
Bồ-đề tâm:
nguyện đạt Phật quả vì lợi ích tất cả chúng sinh
trở thành:
trục của con đường.
Các hệ thống Đại thừa sau đó phát triển rất sâu:
sáu/mười Ba-la-mật;
mười địa;
Bồ-tát giới;
phương tiện thiện xảo;
Prajñāpāramitā;
Tánh Không;
Phật tính;
Tam thân;
vô số Phật và đại Bồ-tát.
Do đó không nên viết:
“Theravāda không có Bồ-tát.”
Cũng không nên viết:
“Bồ-tát Theravāda và Đại thừa thực chất hoàn toàn giống nhau.”
Cách nói chính xác hơn là:
Bồ-tát là một lý tưởng có nguồn gốc trước sự hình thành đầy đủ của Mahāyāna; Theravāda bảo tồn và phát triển con đường Bodhisatta hướng đến Chánh đẳng giác, còn Mahāyāna phổ quát hóa và tái cấu trúc Bồ-tát đạo thành lý tưởng trung tâm của chính con đường Đại thừa.
Và khác biệt quan trọng nhất không phải:
“Ai từ bi hơn?”
mà là:
“Phật quả có phải con đường đặc biệt của một số người phát nguyện thành Chánh đẳng giác, hay là cứu cánh mà mọi người bước vào Bồ-tát thừa cuối cùng đều hướng tới?”
Chính tại câu hỏi này:
Theravāda và Mahāyāna vừa cho thấy nguồn gốc chung, vừa bộc lộ một trong những khác biệt sâu nhất về cách cấu trúc con đường giác ngộ.
Theravāda không thiếu Bồ-tát; Đại thừa cũng không đơn giản phát minh ra Bồ-tát. Điểm đặc sắc của Đại thừa là biến lý tưởng Bồ-tát từ con đường của vị Phật tương lai thành lời mời gọi phổ quát đối với chính người hành trì Đại thừa.