Tánh Không có tồn tại trong kinh Nikāya không?
Báo lỗi nội dung
Tánh Không có tồn tại trong kinh Nikāya không?
Tánh Không có tồn tại trong kinh Nikāya không?
Trả lời ngắn
Có.
Trong kinh Nikāya thực sự có:
suñña – Không
và:
suññatā – tính Không / Không tính.
Thậm chí có những bài kinh trực tiếp nói về:
suññatā-vihāra – an trú trong Không.
Tuy nhiên, cần thêm ngay một điều rất quan trọng:
Tánh Không trong Nikāya không nên được đồng nhất hoàn toàn với hệ thống Śūnyatā của Bát-nhã và Trung quán Đại thừa.
Nói:
“Nikāya hoàn toàn không có Tánh Không, Tánh Không là Đại thừa sáng tạo từ số không”
là không đúng.
Nhưng nói:
“Toàn bộ triết học Tánh Không của Long Thọ đã có nguyên vẹn trong Nikāya”
cũng không chính xác về lịch sử.
Cách nói thận trọng hơn là:
Kinh điển sớm đã có một nền tảng rất quan trọng của tư tưởng Không: thế giới và năm uẩn là Không đối với tự ngã và cái thuộc về tự ngã; kinh cũng có những pháp hành trực tiếp về Không. Đại thừa về sau mở rộng, tái diễn giải và hệ thống hóa tư tưởng ấy thành học thuyết tất cả pháp Không tự tính.
Có thể hình dung:
Nikāya có những hạt giống và những hình thức rõ ràng của suññatā.
Bát-nhã phổ quát hóa Không đến tất cả pháp.
Long Thọ hệ thống hóa quan hệ giữa Tánh Không – Duyên khởi – Không tự tính – Trung đạo.
Ba tầng:
liên tục với nhau nhưng không hoàn toàn đồng nhất.
1. “Không” trong Pāli là gì?
Pāli:
suñña
Sanskrit:
śūnya
nghĩa:
trống, rỗng, không có một điều gì đó.
Danh từ:
Pāli:
suññatā
Sanskrit:
śūnyatā
thường được dịch:
Không, Tánh Không, Không tính.
Do đó:
ngay về mặt thuật ngữ, suññatā không phải từ hoàn toàn xa lạ với kinh Pāli.
2. Nhưng “Không” không có nghĩa “không tồn tại”
Đây là hiểu lầm quan trọng nhất.
Trong Phật giáo:
Không không đơn giản có nghĩa hư vô.
Khi nói:
“cái này Không”
cần hỏi:
“Không cái gì?”
Trong nhiều kinh sớm, câu trả lời nổi bật là:
Không có tự ngã.
Không có cái thuộc về tự ngã.
3. Kinh Tiểu Không
Một trong những văn bản quan trọng nhất là:
Cūḷasuññata Sutta – Tiểu Không Kinh, MN 121.
Bài kinh:
trực tiếp trình bày một tiến trình tu tập về Không.
Điều này đủ để bác bỏ quan niệm:
“Kinh Nikāya hoàn toàn không biết đến pháp tu về Không.”
4. Đức Phật nói mình an trú nhiều trong Không
Trong bài kinh:
Đức Phật nói về việc an trú trong suññatā.
Ở đây:
Không không chỉ là một khái niệm triết học.
Nó:
là một cách an trú và quán sát.
5. Cách thực hành của Tiểu Không rất đáng chú ý
Người hành thiền:
nhận ra cái gì không có mặt
và:
cái gì vẫn còn hiện diện.
Ví dụ:
một nơi có thể Không đối với voi, bò, ngựa, vàng bạc, đám đông,
nhưng:
không phải hoàn toàn không có gì.
Vẫn:
có cái đang hiện diện.
6. Đây là một định nghĩa rất quan trọng
“Không” ở đây:
không có nghĩa biến thế giới thành hư vô.
Nó có cấu trúc:
Không đối với X, nhưng cái còn lại vẫn được nhận biết là đang có mặt.
Do đó:
suññatā trong kinh sớm không phải một từ đồng nghĩa đơn giản với “nothingness”.
7. Tiến trình ngày càng tinh tế
Tiểu Không Kinh:
dẫn người hành thiền qua những tầng nhận thức ngày càng tinh tế.
Từ:
làng xóm;
con người;
rừng;
đất;
các tầng vô sắc;
những trạng thái định sâu hơn
đến:
sự quan sát ngày càng tinh tế về cái gì còn hiện diện và cái gì đã vắng mặt.
8. Cuối cùng Không liên hệ trực tiếp với giải thoát
Điểm quan trọng:
pháp hành Không không dừng ở một trạng thái định.
Người tu:
quán sát tính hữu vi và có điều kiện của kinh nghiệm.
Khi:
các lậu hoặc được đoạn tận,
một hình thức Không tối hậu trong cấu trúc bài kinh:
gắn trực tiếp với giải thoát.
Do đó:
Không trong Nikāya không phải trò chơi siêu hình.
Nó:
phục vụ việc chấm dứt khổ.
9. Kinh Đại Không
Một văn bản khác:
Mahāsuññata Sutta – Đại Không Kinh, MN 122.
Bài kinh:
liên hệ sự an trú trong Không với đời sống thiền định và viễn ly.
Nó cho thấy:
suññatā đã là một thuật ngữ thực hành quan trọng trong tầng kinh Nikāya.
10. “Thế giới là Không”
Một đoạn đặc biệt nổi tiếng xuất hiện trong Saṃyutta Nikāya.
Tôn giả Ānanda hỏi:
“Thế giới là Không, thế giới là Không – được nói như vậy. Theo nghĩa nào thế giới được gọi là Không?”
Đức Phật trả lời theo nghĩa:
Không đối với tự ngã và cái thuộc về tự ngã.
Đây là:
một trong những phát biểu rõ nhất về Không trong kinh điển sớm.
11. Không cái gì?
Câu trả lời không phải:
“Thế giới hoàn toàn không tồn tại.”
Mà là:
“Không có tự ngã hoặc cái thuộc về tự ngã.”
Đây là khác biệt quyết định.
12. Sáu căn là Không
Trong cấu trúc bài kinh:
mắt;
tai;
mũi;
lưỡi;
thân;
ý
đều:
Không đối với tự ngã và cái thuộc về tự ngã.
13. Sáu trần cũng Không
sắc;
thanh;
hương;
vị;
xúc;
pháp
cũng:
Không đối với tự ngã và cái thuộc về tự ngã.
14. Thức cũng Không
Các loại thức phát sinh tùy căn và cảnh:
không phải một linh hồn đứng sau kinh nghiệm.
Chúng:
Duyên khởi.
Vì vậy:
không thể lấy thức rồi đổi tên thành “chân ngã”.
15. Xúc và thọ cũng Không
Xúc:
sinh do điều kiện.
Thọ:
sinh do xúc.
Do đó:
cảm giác dễ chịu, khó chịu hay trung tính không phải một cái Tôi bất biến.
16. Đây là một Tánh Không rất cụ thể
Không phải:
một tuyên bố trừu tượng rằng “mọi thứ là Không”.
Mà là:
phân tích trực tiếp kinh nghiệm và không tìm thấy một tự ngã độc lập trong đó.
Có thể tóm tắt:
Thế giới kinh nghiệm là Không đối với Ta và cái của Ta.
17. Năm uẩn cũng dẫn trực tiếp đến tư tưởng này
Kinh Nikāya liên tục phân tích:
sắc;
thọ;
tưởng;
hành;
thức.
Mỗi uẩn:
Vô thường.
Cái gì Vô thường:
không thích hợp để chấp là “cái này là của tôi, cái này là tôi, cái này là tự ngã của tôi.”
18. Đây là nền tảng cực kỳ quan trọng của Tánh Không
Nếu:
không có uẩn nào là tự ngã,
và:
không có một tự ngã độc lập nằm ngoài năm uẩn được tìm thấy,
thì:
con người là Không đối với một tự ngã bất biến, độc lập.
Đây:
không phải triết học hư vô.
Con người:
vẫn tồn tại theo quy ước như một tiến trình Duyên khởi.
19. Ví dụ cỗ xe giúp hiểu vấn đề
Một cỗ xe:
tồn tại dựa trên bánh, trục, khung, chức năng, cách tổ chức và cách gọi.
Ta:
vẫn có thể sử dụng từ “cỗ xe”.
Nhưng nếu tháo ra để tìm:
một “bản thể xe” độc lập với mọi thành phần,
ta:
không tìm thấy.
20. Nhưng ví dụ cỗ xe nổi tiếng không phải nguyên văn lời Đức Phật trong Nikāya
Điểm này cần nói rõ.
Ví dụ:
cỗ xe
được biết đặc biệt qua:
Milindapañha – Milinda Vấn Đạo
và các truyền thống phân tích sau đó.
Nó:
rất hữu ích để giải thích Vô ngã,
nhưng không nên ghi:
“Đức Phật trong Nikāya dạy dụ cỗ xe cho vua Milinda.”
Vua Milinda:
sống nhiều thế kỷ sau Đức Phật.
21. Kinh sớm có Duyên khởi
Một nền tảng còn quan trọng hơn là:
paṭiccasamuppāda – Duyên khởi.
Công thức cơ bản:
Cái này có nên cái kia có.
Cái này sinh nên cái kia sinh.
Cái này không có nên cái kia không có.
Cái này diệt nên cái kia diệt.
22. Duyên khởi phá ý tưởng về thực thể tự tồn
Nếu một hiện tượng:
chỉ xuất hiện khi đủ điều kiện,
thì:
nó không hoàn toàn tự lập.
Nó:
phụ thuộc.
Đây là:
một trong những cây cầu quan trọng nhất từ kinh điển sớm đến Trung quán.
23. Nhưng cần rất cẩn thận ở đây
Kinh Nikāya:
không thường xuyên phát biểu theo thuật ngữ Madhyamaka rằng “vì Duyên khởi nên tất cả pháp Không svabhāva”.
Công thức ấy:
được phát triển và hệ thống hóa rõ ràng hơn về sau.
Do đó:
không nên đặt nguyên văn triết học Long Thọ vào miệng Đức Phật của kinh sớm.
24. Tuy nhiên cũng không phải Long Thọ sáng tạo từ khoảng trống
Long Thọ:
liên tục dựa vào những chủ đề Phật giáo đã có trước,
đặc biệt:
Duyên khởi;
Trung đạo;
Vô ngã;
không chấp thủ;
tránh thường kiến;
tránh đoạn kiến;
Niết-bàn;
Tứ Thánh Đế.
Do đó:
Trung quán vừa có tính kế thừa vừa có tính phát triển.
25. Kaccānagotta Sutta đặc biệt quan trọng
Kaccānagotta Sutta – SN 12.15
thường được xem là:
một kinh rất quan trọng đối với vấn đề Trung đạo và Duyên khởi.
Kinh tránh hai cực:
“tất cả tồn tại”
và:
“tất cả không tồn tại.”
26. Đây rất gần tinh thần Trung quán
Long Thọ:
đặc biệt chống hai cực bản thể luận: thường hữu và đoạn diệt.
Kinh Kaccānagotta:
đã có cấu trúc Trung đạo tránh hai cực ấy.
Vì vậy:
có một đường liên tục triết học đáng chú ý.
27. Nhưng “gần” không có nghĩa “giống hệt”
Kaccānagotta Sutta:
không phải Mūlamadhyamakakārikā phiên bản Pāli.
Long Thọ:
phát triển một phương pháp biện chứng và phân tích svabhāva sâu rộng hơn nhiều.
Vì vậy:
không nên xóa lịch sử phát triển.
28. Vô ngã và Tánh Không giống nhau không?
Liên hệ rất sâu nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
Vô ngã:
anattā / anātman
nhấn mạnh:
không có tự ngã bất biến, độc lập.
Tánh Không:
suññatā / śūnyatā
có phạm vi và cách dùng rộng hơn tùy giai đoạn và truyền thống.
29. Trong kinh sớm hai ý niệm rất gần nhau
Khi kinh nói:
thế giới Không đối với tự ngã và cái thuộc về tự ngã,
suññatā:
được diễn giải trực tiếp qua Vô ngã.
Do đó:
Không và Vô ngã liên hệ rất chặt.
30. Đại thừa mở rộng phạm vi
Prajñāpāramitā:
không chỉ nói con người Không có tự ngã.
Nó nhấn mạnh:
các pháp đều Không.
Từ đó:
pháp vô ngã
được đặt rất mạnh.
31. “Các pháp Không” nghĩa gì?
Không phải:
không có hiện tượng nào cả.
Mà:
không có pháp nào tồn tại bằng một tự tính độc lập, tự thành lập, không phụ thuộc điều kiện.
Đây là:
một bước phát triển cực kỳ quan trọng của Đại thừa.
32. Prajñāpāramitā đẩy Tánh Không rất xa
Trong văn học Bát-nhã:
ngay cả các phạm trù căn bản của Phật pháp cũng được quán Không.
Ví dụ:
năm uẩn;
sáu căn;
sáu trần;
các giới;
các Thánh đế;
con đường;
trí;
chứng đắc;
Bồ-tát;
Phật quả.
Điểm:
không phải phủ nhận con đường,
mà:
không cho phép biến bất cứ pháp nào thành thực thể có tự tính.
33. Tâm Kinh là ví dụ nổi tiếng
Câu:
“Sắc tức thị Không, Không tức thị sắc”
không có:
nguyên văn tương đương như vậy trong Nikāya.
Đây:
là cách diễn đạt đặc trưng của văn học Bát-nhã Đại thừa.
34. Vì vậy không nên nói “Tâm Kinh chỉ lặp lại nguyên văn Nikāya”
Không.
Có:
sự tiếp nối nền tảng,
nhưng cũng có:
sự phát triển mới về ngôn ngữ và phạm vi triết học.
Đây:
là cách nhìn lịch sử cân bằng hơn.
35. Long Thọ tiến thêm một bước hệ thống hóa
Nāgārjuna:
liên kết Duyên khởi với Tánh Không một cách đặc biệt mạnh.
Điểm nổi tiếng:
cái gì Duyên khởi thì cái đó được gọi là Không.
36. Vì sao Duyên khởi dẫn đến Không?
Nếu một pháp:
phụ thuộc nguyên nhân, điều kiện, bộ phận, quan hệ và nhận thức quy ước,
thì:
nó không thể có một bản chất hoàn toàn tự lập.
Nếu nó:
tự tồn tại bằng chính nó,
thì:
nó không cần duyên.
37. Vì vậy Duyên khởi và tự tính xung đột
Một pháp có:
svabhāva tuyệt đối
sẽ:
không phụ thuộc gì khác.
Nhưng pháp Duyên khởi:
chính vì phụ thuộc nên không tự lập.
Do đó Trung quán nói:
Duyên khởi → Không tự tính.
38. Đây là điểm Long Thọ phát triển rất sâu
Kinh sớm:
dùng Duyên khởi chủ yếu để giải thích sự sinh và diệt của khổ, kinh nghiệm và tái sinh.
Long Thọ:
dùng logic Duyên khởi để phê phán tự tính của mọi pháp.
Do đó:
có liên tục nhưng cũng có mở rộng triết học rõ rệt.
39. Một cách hình dung quá trình phát triển
Có thể trình bày:
Tầng 1 – Kinh điển sớm
Không có Ta và cái của Ta trong các pháp kinh nghiệm.
Tầng 2 – Abhidharma
phân tích kinh nghiệm thành các pháp cực kỳ chi tiết.
Tầng 3 – Bát-nhã
ngay các pháp được phân tích ấy cũng Không.
Tầng 4 – Trung quán
mọi pháp Không vì không có svabhāva; chính Duyên khởi là Tánh Không.
Đây:
là sơ đồ lịch sử hữu ích,
dù thực tế phức tạp hơn.
40. Có phải Abhidharma nói pháp có tự tính?
Phải phân biệt truyền thống.
Một số hệ thống Abhidharma:
phát triển ngôn ngữ rất mạnh về đặc tính riêng của các pháp.
Đại thừa, đặc biệt Trung quán:
phê phán việc tái vật thể hóa các pháp thành những đơn vị tự tồn.
Nhưng:
không nên gom mọi Abhidharma thành một học thuyết duy nhất về svabhāva.
41. Theravāda có Tánh Không không?
Có.
Theravāda:
không cần mượn toàn bộ Madhyamaka mới có suññatā.
Kinh Pāli:
đã chứa các giáo pháp về Không.
Chú giải và thiền học Theravāda:
tiếp tục phát triển những cách giải thích riêng.
42. Nhưng Theravāda không trở thành Trung quán
Điều này cũng quan trọng.
Theravāda:
không lấy Mūlamadhyamakakārikā của Nāgārjuna làm nền tảng giáo lý.
Do đó:
không nên nói Tánh Không Theravāda và Madhyamaka hoàn toàn giống nhau.
43. Theravāda thường đặt Không trong ba cửa giải thoát
Trong các hệ thống Theravāda có thể gặp:
Không;
Vô tướng;
Vô nguyện.
Đây:
là những cách tiếp cận giải thoát có nền tảng cổ.
Không:
không phải độc quyền của Đại thừa.
44. “Không” có thể là một pháp định không?
Có những thực hành Không gắn với thiền định.
Tiểu Không Kinh:
cho thấy rất rõ điều này.
Nhưng:
Không không chỉ là một tầng định đặc biệt.
Nó:
còn liên hệ với trí tuệ thấy Vô ngã và đoạn lậu hoặc.
45. “Không” có phải trạng thái đầu óc không suy nghĩ?
Không.
Một người:
tạm thời không có nhiều suy nghĩ
không có nghĩa:
đã chứng Tánh Không.
Tánh Không:
không đồng nghĩa đầu óc trắng xóa.
46. Ngủ sâu cũng không phải chứng Không
Nếu:
không nhận biết gì
đã là Tánh Không,
thì:
ngủ say sẽ là giác ngộ.
Rõ ràng:
Phật giáo không nói vậy.
Tánh Không:
liên hệ với trí tuệ,
không phải:
mất nhận thức.
47. Không cũng không phải khoảng không vật lý
Śūnyatā:
không đơn giản là không gian trống giữa các vật thể.
Một căn phòng:
không có người
có thể gọi là:
trống người.
Nhưng Tánh Không trong triết học Phật giáo:
sâu hơn rất nhiều.
48. Không cũng không phải “năng lượng”
Một cách diễn giải hiện đại thường nói:
“Tánh Không là trường năng lượng lượng tử từ đó mọi thứ sinh ra.”
Không có cơ sở để:
đồng nhất hai khái niệm như vậy.
Tánh Không:
không phải một loại vật chất hoặc năng lượng nền của vũ trụ.
49. Nếu Tánh Không là một thực thể nền thì nó không còn Không
Nếu nói:
“Mọi thứ Không, nhưng phía sau có một Tánh Không tuyệt đối tự tồn”
thì:
ta vừa biến Không thành một svabhāva mới.
Trung quán:
phản đối chính bước này.
50. Tánh Không của Tánh Không
Madhyamaka vì vậy nói đến:
śūnyatā-śūnyatā – Không của Không.
Nghĩa:
Tánh Không cũng không có tự tính.
Nó:
không phải Thượng đế mới.
Không phải:
Đại Ngã.
Không phải:
bản thể vũ trụ.
51. Nikāya có nói “Không của Không” như Trung quán không?
Không theo:
hệ thống và thuật ngữ Madhyamaka hậu kỳ.
Do đó:
không nên giả rằng toàn bộ hệ thống này đã được trình bày nguyên dạng trong kinh sớm.
52. Nhưng Nikāya có chống việc chấp vào quan điểm
Có.
Kinh điển sớm:
liên tục cảnh giác với kiến chấp.
Đức Phật:
không khuyến khích biến giáo pháp thành một bản thể để nắm giữ.
Ví dụ nổi tiếng:
chiếc bè
cho thấy:
Pháp là phương tiện vượt sông, không phải thứ để vác trên đầu sau khi đã qua.
53. Điều này có tinh thần gần với “không chấp Không”
Có:
sự tương đồng về tinh thần.
Nhưng:
không nên đồng nhất mọi hình ảnh không chấp thủ trong kinh sớm với học thuyết “Tánh Không của Tánh Không” của Madhyamaka.
Một lần nữa:
liên tục không có nghĩa đồng nhất.
54. Nikāya có “pháp vô ngã” không?
Có một công thức cực kỳ quan trọng:
sabbe dhammā anattā
nghĩa:
tất cả pháp là Vô ngã.
Đây:
rộng hơn câu “năm uẩn là Vô ngã.”
55. Điều này rất quan trọng khi so với Đại thừa
Đôi khi người ta nói:
“Phật giáo sớm chỉ dạy nhân vô ngã; Đại thừa mới phát hiện pháp vô ngã.”
Câu này:
quá đơn giản.
Kinh sớm:
đã có công thức “tất cả pháp là Vô ngã.”
Do đó:
không thể nói kinh sớm chỉ phủ định linh hồn của con người nhưng giữ các pháp như những tự thể tuyệt đối.
56. Nhưng cũng không nên nói “sabbe dhammā anattā = toàn bộ Madhyamaka”
Công thức:
tất cả pháp Vô ngã
rất quan trọng.
Nhưng:
Madhyamaka phát triển thêm một hệ thống phân tích svabhāva, hai chân lý, các quan hệ nhân quả, chuyển động, thời gian, Niết-bàn và nhiều vấn đề khác.
Do đó:
một câu kinh sớm không thể thay thế toàn bộ lịch sử triết học sau đó.
57. Vô thường – Vô ngã – Không liên hệ thế nào?
Có thể hình dung:
Vô thường
các pháp hữu vi thay đổi.
Vô ngã
không thể tìm thấy một tự ngã bất biến trong chúng.
Không
chúng Không đối với Ta và cái của Ta; trong Đại thừa, phân tích được mở rộng thành Không tự tính của các pháp.
58. Duyên khởi nối tất cả lại
Các pháp:
sinh do điều kiện.
Vì sinh do điều kiện:
chúng không tự chủ tuyệt đối.
Vì thay đổi theo điều kiện:
chúng Vô thường.
Vì không có lõi tự chủ bất biến:
chúng không thích hợp để chấp là tự ngã.
Đại thừa đi tiếp:
vì Duyên khởi nên chúng Không tự tính.
59. Đây là liên tục mạnh nhất giữa Nikāya và Madhyamaka
Không cần nói:
“hai bên hoàn toàn giống nhau.”
Chỉ cần thấy:
Long Thọ phát triển một số hệ quả triết học rất sâu từ Duyên khởi và Trung đạo vốn đã có trong truyền thống Phật giáo trước ông.
60. Long Thọ có “sửa” Đức Phật không?
Câu hỏi này phụ thuộc cách tiếp cận.
Theo truyền thống Đại thừa:
Long Thọ khai triển ý nghĩa sâu của giáo pháp.
Theo nghiên cứu lịch sử:
Madhyamaka là một phát triển triết học Đại thừa nhiều thế kỷ sau Đức Phật.
Hai câu:
không nhất thiết cùng loại tuyên bố.
Một câu:
là cách tự hiểu của truyền thống.
Một câu:
là mô tả lịch sử.
61. Có phải Đại thừa “thêm” Tánh Không?
Nếu “thêm” nghĩa:
từ trước hoàn toàn không có Không,
thì:
sai.
Nếu “thêm” nghĩa:
phát triển thêm phạm vi, thuật ngữ và hệ thống triết học,
thì:
đúng ở mức lịch sử.
62. Cách nói tốt hơn: phát triển
Ta có thể nói:
Đại thừa phát triển học thuyết Tánh Không trên những nền tảng đã hiện diện trong Phật giáo trước Đại thừa.
Câu này:
chính xác hơn cả hai cực đoan.
63. Cực đoan thứ nhất
“Tánh Không hoàn toàn do Đại thừa sáng tạo, Phật giáo sớm không có.”
Không đúng.
Bởi:
suññatā có trực tiếp trong Nikāya.
64. Cực đoan thứ hai
“Long Thọ chẳng nói gì mới; mọi câu trong Trung Luận đều đã nguyên vẹn trong Nikāya.”
Cũng không đúng.
Bởi:
Madhyamaka là một hệ thống triết học phát triển sau với những khái niệm và phương pháp phân tích riêng.
65. Theravāda và Đại thừa có thể gặp nhau ở đâu?
Một vùng gặp gỡ rất lớn là:
không chấp thân tâm là Ta hay của Ta.
Cả hai:
đều phản đối một tự ngã thường hằng.
Cả hai:
đều xem chấp thủ là nguồn khổ.
Cả hai:
đều dùng trí tuệ để phá chấp.
66. Nhưng khác biệt vẫn phải được giữ
Theravāda:
không nhất thiết sử dụng hệ thống svabhāva–śūnyatā của Madhyamaka.
Madhyamaka:
không chỉ lặp lại công thức Theravāda.
Yogācāra:
lại triển khai Tánh Không qua ba tự tính theo một cách khác.
Do đó:
“Tánh Không Phật giáo” không chỉ có một cách giải thích duy nhất.
67. Yogācāra hiểu Không như thế nào?
Duy thức:
không hoàn toàn giống Trung quán.
Ba tự tính:
Biến kế sở chấp;
Y tha khởi;
Viên thành thật
được dùng:
để giải thích cấu trúc của nhận thức và Tánh Không.
68. Cái gì là Không trong Duy thức?
Một điểm trung tâm:
Y tha khởi là Không đối với tính nhị nguyên bị tưởng tượng áp đặt lên nó.
Nói đơn giản:
kinh nghiệm Duyên khởi không có cấu trúc chủ thể–đối tượng độc lập như tâm tưởng tượng và chấp thủ.
69. Điều này không có nguyên hệ thống trong Nikāya
Nikāya:
không trình bày học thuyết ba tự tính của Yogācāra.
Do đó:
Duy thức cũng là một phát triển lịch sử về sau.
Nhưng:
nó vẫn xây trên những vấn đề Phật giáo cũ về thức, nhận thức, chấp thủ, Duyên khởi và Vô ngã.
70. Phật tính thì sao?
Một số văn bản Như Lai tạng:
dùng ngôn ngữ tích cực hơn nhiều.
Điều này:
có thể tạo cảm giác trái với Tánh Không.
Nhưng nhiều truyền thống Đại thừa:
cố giải thích Phật tính sao cho không trở thành một ātman.
71. Không nên biến Phật tính thành thứ “không bị Không”
Nếu nói:
“Mọi thứ đều Không trừ Phật tính là thực thể tuyệt đối”
ta:
đang đưa một tự tính trở lại hệ thống.
Một số truyền thống có ngôn ngữ phức tạp hơn:
nhưng không thể đơn giản đồng nhất Phật tính với linh hồn thường hằng.
72. Kinh Lăng Già đặc biệt đáng chú ý
Laṅkāvatāra:
kết hợp nhiều yếu tố Yogācāra, Như Lai tạng và Tánh Không.
Kinh:
đặt vấn đề trực tiếp về sự giống nhau bề ngoài giữa Như Lai tạng và ātman,
rồi:
giải thích Như Lai tạng trong liên hệ với Không, vô tướng và vô sinh.
Điều này cho thấy:
Đại thừa tự nhận thức được nguy cơ tái lập một cái Tôi thường hằng.
73. Tánh Không có nghĩa “không có con người” không?
Không.
Một người:
vẫn tồn tại theo quy ước.
Ta:
sinh;
già;
bệnh;
đau;
yêu;
học;
tạo nghiệp;
chịu trách nhiệm.
Điều bị phủ định:
một cái Tôi độc lập, bất biến, tự tồn.
74. Ví dụ dòng sông
Ta gọi:
“sông Hằng.”
Nhưng:
nước liên tục thay đổi.
Dòng sông:
phụ thuộc nguồn nước, địa hình, mưa, khí hậu và vô số điều kiện.
Không có:
một “thực thể sông” đứng ngoài tất cả điều kiện ấy.
Nhưng:
sông không vì vậy mà hoàn toàn không tồn tại.
75. Đây là Trung đạo giữa hai cực
Một cực:
“Có một thực thể độc lập thật sự.”
Cực kia:
“Hoàn toàn không có gì.”
Duyên khởi:
cho phép nói rằng hiện tượng tồn tại phụ thuộc điều kiện mà không cần một bản thể độc lập.
Đây:
là một trong những trực giác quan trọng nối kinh sớm với Trung quán.
76. Tánh Không có phủ nhận nghiệp không?
Không.
Nếu không có:
nhân quả và điều kiện,
Duyên khởi:
không còn ý nghĩa.
Trung quán thậm chí lập luận:
chính vì các pháp Không tự tính nên nhân quả và chuyển hóa mới khả thi.
77. Nếu nghiệp có tự tính bất biến
Thì:
nghiệp không thể thay đổi hay cho quả theo điều kiện.
Nếu một người:
có bản chất xấu bất biến,
tu tập:
không thể thay đổi họ.
Tánh Không:
làm chuyển hóa khả thi.
78. Tánh Không có phủ nhận Tứ Thánh Đế không?
Không.
Long Thọ:
bảo vệ khả năng của Tứ Thánh Đế trên nền Tánh Không.
Nếu mọi thứ:
có tự tính bất biến,
thì:
Khổ không thể diệt.
Phiền não:
không thể đoạn.
Con đường:
không thể chuyển hóa tâm.
79. Đây là điểm thực hành cực kỳ quan trọng
Tánh Không:
không phải triết học để nói “không có gì quan trọng.”
Ngược lại:
vì các pháp phụ thuộc điều kiện nên điều kiện ta tạo ra rất quan trọng.
Giới.
Định.
Tuệ.
Thiện hữu.
Môi trường.
Thói quen.
Tất cả:
đều có khả năng làm thay đổi tiến trình thân tâm.
80. Không có tự tính nên không có định mệnh
Nếu một người nói:
“Tôi vốn là người nóng tính.”
Tánh Không đặt câu hỏi:
“Cái nóng tính ấy có thực sự là bản chất bất biến không?”
Nó:
sinh khi có những điều kiện nhất định.
Vì vậy:
có thể thay đổi khi điều kiện thay đổi.
81. Đây là điểm Nikāya và Đại thừa có thể gặp nhau rất đẹp
Nikāya nói:
đây không phải Ta, không phải của Ta, không phải tự ngã của Ta.
Trung quán nói:
nó không có tự tính.
Cả hai:
cắt đứt việc biến một tiến trình Duyên khởi thành bản chất cố định của “Tôi”.
82. Nhưng không nên ép hai ngôn ngữ thành một
Nikāya:
có bối cảnh và mục tiêu diễn đạt riêng.
Madhyamaka:
có hệ thống khái niệm riêng.
Một nghiên cứu tốt:
vừa thấy sự liên tục vừa giữ được khác biệt lịch sử.
83. Bảng đối chiếu
| Vấn đề | Nikāya / Phật giáo sớm | Theravāda | Bát-nhã Đại thừa | Trung quán |
|---|---|---|---|---|
| Có thuật ngữ Không? | Có – suñña/suññatā | Có | Có – śūnya/śūnyatā | Có |
| Có pháp hành về Không? | Có | Có | Có | Có |
| “Thế giới Không” | Không đối với tự ngã và cái thuộc tự ngã | Tiếp nhận nền tảng này | Mở rộng mạnh đến các pháp | Mọi pháp Không tự tính |
| Vô ngã | Trung tâm | Trung tâm | Tiếp tục và mở rộng | Phân tích triệt để qua Không tự tính |
| Duyên khởi | Trung tâm | Trung tâm | Rất quan trọng | Trực tiếp liên hệ với Tánh Không |
| Svabhāva | Chưa có hệ thống Madhyamaka hoàn chỉnh | Có cách dùng kỹ thuật riêng trong truyền thống hậu kỳ | Phê phán việc chấp pháp | Trung tâm của phê phán |
| “Sắc tức thị Không” | Không có công thức này | Không phải công thức kinh Pāli | Điển hình Bát-nhã | Có thể giải thích qua Duyên khởi–Không |
| Tánh Không của Tánh Không | Không thành hệ thống như Trung quán | Không phải hệ thống trung tâm | Có nền tảng phát triển | Được triển khai rõ |
| Mục tiêu | Đoạn chấp thủ, giải thoát | Niết-bàn | Bát-nhã và Bồ-tát đạo | Phá mọi chấp tự tính |
84. Một bảng lịch sử khác
| Giai đoạn | Điểm nổi bật |
|---|---|
| Kinh điển sớm | Không đối với Ta và cái của Ta; pháp hành suññatā; Duyên khởi; Vô ngã |
| Abhidharma | Phân tích các pháp thành hệ thống chi tiết |
| Bát-nhã | Nhấn mạnh tất cả pháp đều Không |
| Madhyamaka | Duyên khởi = Không tự tính; phá mọi svabhāva |
| Yogācāra | Tánh Không được phân tích qua nhận thức và ba tự tính |
| Như Lai tạng | Ngôn ngữ tích cực về khả năng giác ngộ, cần dung hòa với Không/Vô ngã |
| Thiền | Nhấn mạnh trực nhận, không chấp khái niệm về Không |
85. Những hiểu lầm cần tránh
“Nikāya không có Tánh Không.”
Sai.
Có:
suññatā rõ ràng trong kinh.
“Tánh Không Nikāya hoàn toàn giống Trung quán.”
Không chính xác.
Có:
liên tục nhưng cũng có phát triển lịch sử.
“Tánh Không nghĩa là không có gì.”
Sai.
“Tánh Không là một bản thể tuyệt đối phía sau vũ trụ.”
Sai theo logic Trung quán.
“Tánh Không là năng lượng lượng tử.”
Không có cơ sở để đồng nhất.
“Vô ngã chỉ áp dụng cho con người; kinh sớm nói các pháp có bản thể tuyệt đối.”
Quá đơn giản.
Kinh sớm:
có “sabbe dhammā anattā – tất cả pháp Vô ngã.”
“Long Thọ chỉ chép lại Nikāya.”
Sai về lịch sử.
“Long Thọ sáng tạo Tánh Không hoàn toàn mới.”
Cũng sai.
86. Một công thức rất dễ nhớ
Có thể tóm tắt:
Nikāya: Không có Ta và cái của Ta trong các pháp Duyên khởi.
Bát-nhã: tất cả pháp đều Không.
Trung quán: tất cả pháp Không vì không có tự tính; chính vì Duyên khởi nên Không.
Đây:
không phải ba học thuyết hoàn toàn tách rời.
Nhưng:
cũng không phải ba câu hoàn toàn đồng nghĩa.
87. Một ví dụ thực hành
Giả sử:
ai đó xúc phạm tôi.
Phản ứng thông thường:
“Anh ta xúc phạm TÔI.”
Ngay lập tức:
cái Tôi trở nên cứng;
người kia trở thành “kẻ xấu”;
lời nói trở thành “sự xúc phạm thật”;
sân tăng lên.
88. Cách nhìn theo kinh sớm
Ta quan sát:
âm thanh sinh rồi diệt.
Xúc:
sinh.
Thọ khó chịu:
sinh.
Tưởng:
nhận diện.
Hành:
phản ứng.
Thức:
nhận biết.
Không có yếu tố nào:
là một cái Tôi bất biến.
89. Cách nhìn Trung quán
Ta đi xa hơn:
“người xúc phạm”, “người bị xúc phạm”, “lời xúc phạm”
đều:
được thiết lập phụ thuộc vào điều kiện, quan hệ và quy ước.
Không có:
một kẻ thù có tự tính
đứng:
độc lập khỏi mọi điều kiện.
90. Điều đó có nghĩa không ai xúc phạm mình?
Không.
Ở cấp độ quy ước:
người kia có thể thật sự nói lời gây tổn thương.
Ta:
có thể đặt giới hạn.
Có thể:
yêu cầu xin lỗi.
Có thể:
rời khỏi tình huống nguy hiểm.
Tánh Không:
không xóa trách nhiệm.
91. Nó chỉ phá sự đông cứng
Ta không cần biến:
“người vừa làm điều xấu”
thành:
“một con người xấu vĩnh viễn về bản chất.”
Đây:
là sức mạnh thực hành của Tánh Không.
92. Và đây cũng rất gần Duyên khởi
Hành vi:
có nguyên nhân.
Sân:
có điều kiện.
Phản ứng của ta:
cũng có điều kiện.
Nếu điều kiện thay đổi:
phản ứng có thể thay đổi.
Đây:
không phải định mệnh.
93. Vì sao Tánh Không không nên chỉ học bằng triết học?
Một người:
có thể thuộc toàn bộ Trung Luận
nhưng:
vẫn nổi giận dữ dội khi bị chỉ trích.
Khi ấy:
Tánh Không vẫn chủ yếu là kiến thức.
Mục tiêu của Phật pháp:
không phải thắng tranh luận về Không.
Mà:
giảm chấp thủ.
94. Nguy hiểm của “chấp Không”
Nếu một người nghĩ:
“Mọi thứ đều Không nên thiện ác không quan trọng.”
Đây:
là một trong những hiểu lầm nguy hiểm nhất.
Nếu mọi pháp:
Duyên khởi,
thì:
hành động càng có hệ quả.
95. Không phá quy ước
Ta vẫn:
ăn khi đói;
uống khi khát;
chữa bệnh;
giữ giới;
trả nợ;
xin lỗi;
chăm sóc gia đình;
tránh gây hại.
Không ai:
dùng Tánh Không để bước qua đường mà không nhìn xe.
96. Hai chân lý giúp giải thích điều này
Madhyamaka phân biệt:
tục đế
và:
chân đế.
Ở quy ước:
người, xe, nghiệp, đau khổ và con đường đều vận hành.
Ở phân tích tối hậu:
không pháp nào có tự tính độc lập.
Hai chân lý:
không phải hai thế giới.
97. Nikāya không trình bày hệ Hai chân lý theo dạng Madhyamaka
Điều này:
cũng phải nói rõ.
Kinh sớm:
có những phân biệt ngôn ngữ và cách nói khác nhau,
nhưng hệ thống:
saṃvṛti-satya / paramārtha-satya của Trung quán
là:
phát triển triết học về sau.
98. Đây chính là nguyên tắc nghiên cứu cần giữ
Khi thấy:
một giáo lý Đại thừa có nền tảng trong kinh sớm,
không nên kết luận:
“toàn bộ hệ thống hậu kỳ đã có nguyên vẹn từ đầu.”
Nhưng cũng không nên kết luận:
“vì hình thức hậu kỳ khác nên hoàn toàn không liên hệ với kinh sớm.”
Cách tốt hơn:
truy tìm quá trình phát triển.
99. Từ Nikāya đến Long Thọ có thể hình dung như một dòng phát triển
Duyên khởi
↓
Vô thường
↓
Vô ngã
↓
Không đối với Ta và cái của Ta
↓
tất cả pháp Vô ngã
↓
Bát-nhã: tất cả pháp Không
↓
Long Thọ: Duyên khởi chính là Không tự tính
Đây:
là sơ đồ giải thích hữu ích,
nhưng không nên hiểu:
mỗi bước lịch sử diễn ra đơn giản theo một đường thẳng duy nhất.
100. Nếu chỉ nhớ ba điều
Một
Có Tánh Không trong Nikāya.
Thuật ngữ:
suññatā
xuất hiện trực tiếp và có:
những bài kinh chuyên về Không.
Hai
Không trong Nikāya nổi bật với nghĩa Không đối với tự ngã và cái thuộc về tự ngã, đồng thời là một pháp hành thiền–tuệ.
Ba
Bát-nhã và Trung quán phát triển Tánh Không thành một hệ thống rộng hơn về tất cả pháp và sự vắng mặt của tự tính.
Kết luận
Câu hỏi:
“Tánh Không có tồn tại trong kinh Nikāya không?”
có thể trả lời dứt khoát:
Có.
Kinh Nikāya:
không xa lạ với suññatā.
Có:
Tiểu Không Kinh.
Có:
Đại Không Kinh.
Có:
những đoạn trực tiếp gọi thế giới là Không.
Và khi được hỏi:
“Thế giới Không theo nghĩa nào?”
câu trả lời của kinh sớm không phải:
“vì thế giới hoàn toàn không tồn tại.”
Mà là:
thế giới Không đối với tự ngã và cái thuộc về tự ngã.
Đây là điểm cực kỳ quan trọng.
Mắt:
Không phải Ta.
Sắc:
Không phải Ta.
Thức:
Không phải Ta.
Xúc:
Không phải Ta.
Thọ:
Không phải Ta.
Năm uẩn:
không có một tự ngã bất biến để nắm giữ.
Đồng thời:
mọi kinh nghiệm sinh khởi tùy thuộc điều kiện.
Đó là:
Duyên khởi.
Vì vậy:
những nền tảng rất quan trọng để tư tưởng Tánh Không phát triển đã có trong Phật giáo sớm.
Nhưng:
đây chưa phải toàn bộ triết học Madhyamaka.
Văn học Bát-nhã về sau:
mở rộng mạnh ngôn ngữ Không đến tất cả pháp.
Rồi Nāgārjuna – Long Thọ:
phát triển một hệ thống triết học trong đó Duyên khởi và Không tự tính liên hệ trực tiếp.
Nếu một pháp:
sinh do duyên,
thì:
nó không tự tồn tại bằng chính nó.
Nếu:
không tự tồn tại,
thì:
nó Không tự tính.
Nhưng:
Không tự tính không có nghĩa không tồn tại.
Một con người:
vẫn tồn tại.
Một cơn đau:
vẫn đau.
Một lời nói ác:
vẫn có hậu quả.
Nghiệp:
vẫn vận hành.
Tứ Thánh Đế:
vẫn có ý nghĩa.
Con đường:
vẫn cần thực hành.
Chỉ có điều:
không thứ nào trong đó tồn tại như một thực thể độc lập, bất biến, tự thành lập.
Vì vậy, hai cực đoan đều nên tránh.
Không nên nói:
“Nikāya không có Tánh Không; Đại thừa sáng tạo nó hoàn toàn mới.”
Nhưng cũng không nên nói:
“Long Thọ chẳng phát triển gì mới; toàn bộ Trung quán đã nằm nguyên vẹn trong Nikāya.”
Cách mô tả lịch sử cân bằng hơn là:
Kinh điển sớm có suññatā, Vô ngã, Duyên khởi và Trung đạo như những nền tảng quan trọng.
Bát-nhã mở rộng và làm nổi bật Tánh Không của tất cả pháp.
Trung quán hệ thống hóa sâu sắc Tánh Không thành phê phán mọi tự tính.
Do đó:
Tánh Không Đại thừa không xuất hiện từ khoảng trống.
Nhưng:
nó cũng là kết quả của một quá trình phát triển tư tưởng thực sự trong lịch sử Phật giáo.
Một công thức rất ngắn có thể dùng để nhớ:
Nikāya: Không có Ta và cái của Ta trong tiến trình Duyên khởi.
Bát-nhã: tất cả pháp đều Không.
Trung quán: tất cả pháp Không tự tính chính vì chúng Duyên khởi.
Và cả ba, nếu được hiểu đúng, đều không dẫn đến:
“không có gì cả.”
Ngược lại, chúng dẫn về một trực giác chung:
đừng biến những gì do duyên mà thành thành một cái Tôi hay một thực thể cố định để nắm giữ.
Bởi chính khi:
không còn phải bảo vệ một cái Tôi tưởng là bất biến,
và:
không còn đông cứng thế giới thành những thực thể tuyệt đối,
khả năng:
buông chấp, chuyển hóa và giải thoát
mới thực sự mở ra.