Niết-bàn và Mokṣa có phải cùng một mục tiêu?
Báo lỗi nội dung
Niết-bàn và Mokṣa có phải cùng một mục tiêu?
Niết-bàn và Mokṣa có phải cùng một mục tiêu?
Khi so sánh Phật giáo với Hindu giáo hay các truyền thống triết học Ấn Độ, người ta thường gặp một cách trình bày rất gọn:
Phật giáo hướng đến Niết-bàn, còn Hindu giáo hướng đến Mokṣa. Cả hai đều là giải thoát khỏi luân hồi, vì vậy thực chất là một.
Cách nói này:
đúng một phần nhưng quá đơn giản.
Đúng ở chỗ:
Nirvāṇa của Phật giáo và mokṣa trong nhiều truyền thống Ấn Độ đều thuộc phạm vi tư tưởng về giải thoát khỏi saṃsāra – vòng sinh tử.
Nhưng từ đó đi đến kết luận:
“Niết-bàn và Mokṣa chỉ là hai tên gọi của cùng một trạng thái”
thì không đủ cơ sở.
Lý do rất quan trọng là:
các truyền thống không đồng ý với nhau về cái gì bị trói buộc, nguyên nhân của trói buộc là gì, có một tự ngã thường hằng hay không, giải thoát nhờ nhận ra điều gì, và trạng thái giải thoát nên được hiểu thế nào.
Thậm chí:
“Mokṣa của Hindu giáo” cũng không phải một học thuyết duy nhất.
Mokṣa trong Advaita Vedānta không hoàn toàn giống mokṣa trong Dvaita Vedānta.
Mokṣa trong Sāṃkhya–Yoga không hoàn toàn giống mokṣa trong các truyền thống Vedānta.
Các truyền thống Vaiṣṇava, Śaiva và những hệ thống khác lại có những cách diễn giải riêng.
Vì vậy câu hỏi chính xác hơn không phải:
“Niết-bàn có bằng Mokṣa không?”
mà là:
“Niết-bàn giống và khác những quan niệm mokṣa khác nhau của Ấn Độ ở những điểm nào?”
1. Trước hết: mokṣa nghĩa là gì?
Sanskrit:
mokṣa
có nghĩa khái quát là:
giải thoát, giải phóng.
Một thuật ngữ liên hệ là:
mukti – giải thoát.
Trong nhiều truyền thống Ấn Độ, mokṣa nói đến:
sự giải thoát khỏi saṃsāra – vòng sinh tử và tái sinh.
Ở cấp độ rất rộng này:
mokṣa và Nirvāṇa có điểm tương đồng rõ ràng.
2. Nirvāṇa nghĩa là gì?
Sanskrit:
nirvāṇa.
Pāli:
nibbāna.
Trong Phật giáo, Niết-bàn liên hệ trực tiếp với:
sự đoạn tận tham, sân và si, hay theo các công thức khác:
đoạn tận ái;
đoạn tận vô minh;
đoạn tận các lậu hoặc;
chấm dứt khổ;
chấm dứt tiến trình dẫn đến tái sinh.
3. Vì vậy Niết-bàn không đơn giản có nghĩa “một nơi”
Niết-bàn:
không phải thiên đường nơi linh hồn đến sống vĩnh viễn.
Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất.
Phật giáo không nói:
“Sau khi chết, linh hồn rời cơ thể và đi đến một nơi tên Niết-bàn.”
4. Vì Phật giáo không thừa nhận một ātman thường hằng
Đây chính là:
một trong những ranh giới quan trọng nhất khi so sánh Niết-bàn với nhiều quan niệm mokṣa.
Phật giáo phát triển giáo lý:
anattā/anātman – Vô ngã.
5. Vô ngã nghĩa là gì?
Trong kinh điển Phật giáo sớm, năm uẩn:
sắc;
thọ;
tưởng;
hành;
thức
được quán xét:
“Cái này không phải của tôi, cái này không phải là tôi, cái này không phải tự ngã của tôi.”
Điều này phủ nhận việc tìm thấy:
một tự ngã thường hằng, độc lập và có thể làm chủ các uẩn.
6. Đây tạo ra khác biệt căn bản với nhiều hệ thống Ấn Độ
Nhiều truyền thống giải thoát Ấn Độ chấp nhận:
một nguyên lý tự ngã hay chủ thể thường tồn
theo cách nào đó.
Nhưng:
cách hiểu về nó rất khác nhau giữa các trường phái.
Không nên gom tất cả thành:
“Hindu giáo tin có linh hồn.”
Đó là cách nói:
quá thô.
7. Upaniṣad và vấn đề Ātman
Một số Upaniṣad phát triển tư tưởng:
Ātman
và mối quan hệ của Ātman với:
Brahman.
Đây trở thành:
một trong những nguồn tư tưởng quan trọng cho Vedānta về sau.
8. Nhưng không thể nói “mọi Hindu đều tin Ātman = Brahman”
Đó đặc biệt gần với:
một số cách diễn giải bất nhị, nổi tiếng nhất là Advaita Vedānta.
Các trường phái Vedānta khác:
không chấp nhận cùng một cách giải thích.
9. Đây là nguyên tắc đầu tiên khi so sánh
Không nên đặt:
Phật giáo
đối diện với:
“Hindu giáo”
như thể mỗi bên:
chỉ có một học thuyết duy nhất.
Cần đối chiếu:
từng hệ thống cụ thể.
10. Điểm chung lịch sử: cả hai phát triển trong môi trường tư tưởng Ấn Độ
Phật giáo xuất hiện:
trong thế giới tư tưởng Ấn Độ cổ đại.
Đức Phật không hoạt động trong:
một khoảng trống triết học.
11. Đã có nhiều phong trào tìm kiếm giải thoát
Thời kỳ ấy tồn tại:
truyền thống Bà-la-môn;
các nhóm śramaṇa;
những người khổ hạnh;
Jain;
các nhà tư tưởng và thiền giả khác.
Các vấn đề như:
nghiệp;
tái sinh;
khổ;
giải thoát;
thiền định;
khổ hạnh
được:
nhiều truyền thống cùng tranh luận.
12. Vì vậy Phật giáo không phát minh ra mọi từ vựng từ con số không
Nhưng Phật giáo:
định nghĩa lại nhiều vấn đề theo cấu trúc riêng.
Đây là điểm rất quan trọng.
13. Cùng nói “giải thoát khỏi luân hồi” chưa đủ để chứng minh cùng học thuyết
Hãy lấy một ví dụ đơn giản.
Hai bác sĩ đều muốn:
chữa bệnh.
Nhưng nếu họ:
chẩn đoán bệnh khác nhau;
giải thích nguyên nhân khác nhau;
dùng phương pháp khác nhau;
định nghĩa khỏi bệnh khác nhau;
thì không thể chỉ nói:
“Cả hai muốn chữa bệnh nên lý thuyết của họ giống nhau.”
14. Phật giáo chẩn đoán vấn đề thế nào?
Trong Tứ Thánh Đế:
Khổ
Nguyên nhân của khổ
Sự chấm dứt khổ
Con đường đưa đến sự chấm dứt khổ
Đây là:
cấu trúc giải thoát trung tâm.
15. Vô minh và ái đóng vai trò quan trọng
Con người:
chấp thủ vào những gì vô thường
và:
nhận chúng như “tôi” hay “của tôi”.
Từ đó:
khổ và tiến trình tái sinh tiếp tục.
16. Giải thoát không phải tìm thấy một “cái Ta thật” phía sau năm uẩn
Đây là điểm rất quan trọng.
Một cách diễn giải thường gặp là:
“Phật giáo chỉ phủ nhận cái tôi giả; khi giác ngộ sẽ tìm thấy Đại Ngã thật.”
Nếu áp dụng như lời giải thích chung cho Phật giáo:
không chính xác.
17. Phật giáo sớm không dẫn hành giả từ “ngã giả” đến “Ātman thật”
Con đường Vô ngã:
không phải kỹ thuật bóc các lớp giả để cuối cùng phát hiện một linh hồn thường hằng.
Đó chính là:
một khác biệt quan trọng với một số hệ thống giải thoát Ấn Độ.
18. Advaita Vedānta đưa ra một mô hình rất khác
Trong Advaita:
Ātman và Brahman về tối hậu là không hai.
Vô minh:
avidyā
khiến con người không nhận ra:
bản tính thực của mình.
19. Giải thoát trong Advaita
Mokṣa liên hệ với:
tri kiến giải thoát về Brahman/Ātman.
Không phải:
một cái tôi cá nhân nhỏ bé trở thành Thượng đế.
Đúng hơn:
sự nhận lầm về tính riêng biệt bị phá vỡ.
20. Điều này nghe có vẻ rất giống Phật giáo
Cả hai đều nói:
vô minh;
giải thoát;
phá nhận thức sai;
vượt chấp trước vào cá nhân thông thường.
Vì vậy người hiện đại rất dễ nói:
“Phật giáo và Advaita thực ra nói cùng một điều.”
Nhưng:
đây chính là nơi cần thận trọng nhất.
21. Điểm khác nằm ở cái được nhận ra
Advaita có thể nói:
thực tại tối hậu là Brahman và Ātman không khác Brahman.
Phật giáo:
không cần khẳng định một Ātman tối hậu như vậy.
22. Trung quán còn đi xa hơn trong việc chống bản thể hóa
Madhyamaka:
không tìm một thực thể có svabhāva đứng phía sau các pháp.
Tánh Không:
không phải một Đại Ngã bí mật.
23. Vì vậy “Brahman = Tánh Không” là một đồng nhất nguy hiểm
Có thể:
so sánh triết học.
Nhưng không nên tuyên bố:
“Śūnyatā chỉ là tên Phật giáo của Brahman.”
Điều đó:
xóa mất một khác biệt triết học rất lớn.
24. Tánh Không không phải chất nền của vũ trụ
Trong Trung quán:
các pháp là Không vì không có tự tính độc lập.
Không có nghĩa:
“Mọi vật được tạo từ một chất tên là Không.”
25. Và Niết-bàn không phải Brahman
Cũng không nên nói:
“Phật giáo không dùng chữ Brahman nhưng Niết-bàn thực chất chính là Brahman.”
Đây là:
một diễn giải liên tôn, không phải kết luận trung tính từ chính các hệ thống.
26. Nhưng Advaita chỉ là một dạng mokṣa
Điều này phải nhấn mạnh.
Nếu chỉ so:
Niết-bàn với Advaita
rồi gọi đó là:
“Phật giáo so với Hindu giáo”
thì:
quá hẹp.
27. Sāṃkhya có mô hình khác
Sāṃkhya phân biệt:
puruṣa
và:
prakṛti.
Puruṣa:
ý thức/chủ thể, còn prakṛti:
tự nhiên/vật chất theo hệ thống Sāṃkhya.
28. Vấn đề là đồng nhất sai
Puruṣa:
dường như bị ràng buộc
do không phân biệt đúng với prakṛti.
Giải thoát:
kaivalya
liên hệ với:
tri kiến phân biệt giữa puruṣa và prakṛti.
29. Đây không phải Niết-bàn Phật giáo
Phật giáo:
không xác nhận một puruṣa thường hằng đứng ngoài tiến trình tâm–thân.
Do đó:
kaivalya của Sāṃkhya ≠ Nibbāna.
30. Yoga cổ điển có liên hệ sâu với Sāṃkhya
Pātañjala Yoga:
chia sẻ nhiều cấu trúc siêu hình với Sāṃkhya, dù có những khác biệt quan trọng.
Mục tiêu cuối cùng:
kaivalya.
31. Vì vậy Yoga và Phật giáo không chỉ khác ở kỹ thuật
Cả hai có:
thiền;
định;
kỷ luật;
quan sát tâm.
Nhưng:
bản đồ giải thoát không giống nhau.
32. Cùng đạt định sâu không chứng minh cùng giải thoát
Điều này cũng được Phật giáo nhấn mạnh.
Theo các tường thuật Phật giáo, trước giác ngộ, Gotama học:
những trạng thái thiền định rất cao
nhưng nhận thấy:
chúng chưa phải giải thoát cuối cùng.
33. Vì vậy samādhi ≠ mokṣa ≠ Nirvāṇa một cách tự động
Một trạng thái thiền:
không thể chỉ dựa vào mức độ yên tĩnh mà xác định truyền thống đang nói đến cùng mục tiêu.
34. Dvaita Vedānta lại rất khác Advaita
Trong Dvaita:
jīva và Brahman/Īśvara không trở thành một theo nghĩa Advaita.
Sự khác biệt:
giữa linh hồn cá nhân và Thượng đế có tính thực tại.
35. Mokṣa trong mô hình hữu thần này
Giải thoát có thể được hiểu trong quan hệ với:
Thượng đế, thông qua:
ân sủng;
lòng sùng kính;
tri kiến;
giải thoát khỏi saṃsāra.
Đây:
rất khác cả Advaita lẫn Phật giáo.
36. Viśiṣṭādvaita lại có mô hình khác
Rāmānuja không chấp nhận:
bất nhị tuyệt đối theo cách Śaṅkara.
Các linh hồn và thế giới:
có thực, nhưng quan hệ sâu sắc với Brahman.
37. Mokṣa vì vậy có thể mang chiều kích bhakti
Trong nhiều truyền thống Vaiṣṇava:
giải thoát không đơn giản là hòa tan cá nhân vào một tuyệt đối phi ngôi vị.
Nó có thể là:
quan hệ vĩnh viễn với Bhagavān.
38. Đây là lý do câu “mokṣa = hòa vào Brahman” cũng sai nếu áp dụng cho toàn Hindu giáo
Một số truyền thống:
thậm chí không coi mất hoàn toàn tính cá biệt là lý tưởng.
Họ coi:
quan hệ yêu thương với Thượng đế
là trung tâm.
39. Phật giáo không có cấu trúc giải thoát tương đương với một Đấng Sáng tạo
Trong Phật giáo:
Buddha không phải creator God.
Giải thoát:
không phải trở về sống vĩnh viễn bên cạnh một Đấng Sáng tạo.
40. Chư thiên cũng không giữ vai trò đó
Các deva và Brahmā trong vũ trụ quan Phật giáo:
vẫn vô thường và thuộc saṃsāra.
Cõi trời:
không phải Niết-bàn.
41. Đây là một ranh giới rất rõ
Tái sinh lên cõi trời ≠ giải thoát.
Một người có thể:
tạo thiện nghiệp rất lớn
và tái sinh vào:
cõi rất cao
nhưng vẫn:
chưa chấm dứt saṃsāra.
42. Phước ≠ giải thoát
Đây là nguyên tắc cần giữ.
Thiện nghiệp:
có thể đưa đến quả tốt.
Nhưng:
quả tốt trong saṃsāra vẫn không phải Niết-bàn.
43. Niết-bàn có phải “diệt mất hoàn toàn” không?
Không nên hiểu như vậy.
Một cực đoan thường gặp là:
“Không có linh hồn, nên Niết-bàn chắc là biến mất thành hư vô.”
Đó không phải:
cách Phật giáo tự mô tả mục tiêu của mình.
44. Đức Phật tránh đặt bậc giải thoát sau chết vào bốn mệnh đề đơn giản
Các câu hỏi như:
Như Lai còn tồn tại sau chết?
không tồn tại?
vừa tồn tại vừa không?
không phải cả hai?
không được xử lý bằng:
một bản thể luận đơn giản.
45. Vì vậy không thể nói “Niết-bàn = hư vô”
Nhưng cũng không nên vì muốn tránh hư vô mà nói:
“Vậy chắc chắn phải có một Ātman vĩnh cửu.”
Phật giáo:
không buộc phải chọn một trong hai cực ấy.
46. Trung đạo xuất hiện ở đây
Phật giáo thường tránh:
thường kiến
và:
đoạn kiến.
Tức là tránh cả:
một tự ngã vĩnh viễn bất biến
lẫn:
cách hiểu đơn giản rằng con người chỉ bị tiêu diệt thành hư vô.
47. Đây là điểm khiến việc dịch Niết-bàn rất khó
Các từ như:
extinction;
cessation;
liberation;
unconditioned
chỉ làm nổi bật:
một phương diện.
Không từ đơn nào:
bao quát toàn bộ.
48. “Dập tắt” là một ẩn dụ quan trọng
Nirvāṇa thường liên hệ về từ nguyên/hình ảnh với:
sự tắt của lửa.
Nhưng người hiện đại dễ tưởng:
“Lửa biến thành hư vô.”
Trong bối cảnh Ấn Độ cổ:
ẩn dụ không nhất thiết mang ý nghĩa hư vô luận như vậy.
49. Điều được dập tắt là gì?
Các công thức Phật giáo đặc biệt nhấn mạnh:
lửa tham, sân, si.
Niết-bàn:
sự đoạn tận những nguyên nhân trói buộc.
50. Đây là cách an toàn hơn để hiểu
Thay vì hỏi ngay:
“Sau Niết-bàn còn cái gì?”
nên hiểu trước:
“Điều gì đã chấm dứt để khổ không còn được tái tạo?”
51. Mokṣa cũng không nhất thiết là “đi đến một nơi”
Trong một số hệ thống:
mokṣa là tri kiến giải thoát.
Trong hệ thống khác:
nó có thể liên hệ đến trạng thái hay cảnh giới của linh hồn bên Thượng đế.
Do đó:
không có một mô hình duy nhất.
52. Điểm chung lớn nhất: saṃsāra
Nirvāṇa và nhiều quan niệm mokṣa cùng chia sẻ:
một vấn đề nền tảng của văn hóa giải thoát Ấn Độ: saṃsāra.
Saṃsāra:
vòng sinh tử/tái sinh.
53. Nhưng ngay cách giải thích saṃsāra cũng khác
Phật giáo:
không cần một linh hồn bất biến đi từ đời này sang đời khác.
Nhiều hệ thống Hindu:
có một chủ thể hay tự ngã liên tục theo cách khác.
54. Đây tạo ra câu hỏi nổi tiếng
Nếu Phật giáo nói:
Vô ngã,
thì:
cái gì tái sinh?
Câu trả lời Phật giáo nhìn chung:
không phải một linh hồn chuyển thân, mà là sự tiếp nối nhân quả tùy thuộc điều kiện.
55. Các trường phái Phật giáo giải thích sự liên tục khác nhau
Theravāda
Nhấn mạnh:
dòng nhân quả tâm–thân, với các hệ thống Abhidhamma/chú giải về:
cuti–paṭisandhi và bhavaṅga.
Sautrāntika
Phát triển những cách nói về:
dòng tương tục và chủng tử.
Yogācāra
Phát triển:
ālayavijñāna và bīja.
56. Nhưng không hệ thống nào nên biến thành một Ātman bí mật
Nếu ta nói:
“A-lại-da thức chính là linh hồn Hindu nhưng Phật giáo đổi tên”
thì:
đã bỏ qua chính nỗ lực của Yogācāra nhằm duy trì tính liên tục mà không thiết lập một tự ngã thường hằng.
57. Vậy Vô ngã có phải điểm phân cách tuyệt đối giữa “Phật giáo” và “Hindu giáo”?
Đó là:
một đường phân biệt rất quan trọng, nhưng vẫn phải dùng cẩn thận.
Bởi:
“Hindu giáo” bao gồm rất nhiều hệ thống.
Không phải mọi hệ thống:
mô tả self theo cùng một cách.
58. Tuy nhiên Phật giáo thực sự nổi bật với anātman
Trong lịch sử triết học Ấn Độ:
sự từ chối một ātman thường hằng
là một đặc điểm đặc biệt quan trọng của Phật giáo.
Do đó:
không nên làm mờ nó chỉ để tạo cảm giác mọi tôn giáo đều nói giống nhau.
59. Niết-bàn trong Phật giáo sớm
Trong Nikāya–Āgama:
Niết-bàn liên hệ đến:
ly tham;
đoạn tận ái;
chấm dứt khổ;
chấm dứt lậu hoặc;
không còn tái sinh.
Đây là:
mục tiêu giải thoát.
60. Theravāda tiếp tục nhấn mạnh Nibbāna
Trong Theravāda:
Nibbāna là asaṅkhata – vô vi.
Nó không phải:
một cõi trời;
Brahman;
linh hồn;
trạng thái định thông thường.
61. Điều này liên hệ với bài toán “vô vi”
Asaṅkhata:
không có nghĩa wúwéi của Lão Tử.
Và cũng không vì được gọi là:
Unconditioned
mà có thể tự động đồng nhất với:
Brahman.
62. “Cả hai đều tuyệt đối” không phải bằng chứng đồng nhất
Hai hệ thống có thể sử dụng:
ngôn ngữ phủ định hoặc tối hậu
nhưng điều đó không chứng minh:
chúng chỉ vào cùng một thực thể.
63. Mahāyāna có thay đổi Niết-bàn không?
Đại thừa:
phát triển cách diễn giải Niết-bàn sâu và đa dạng hơn, nhưng không đơn giản quay lại:
Ātman của các hệ thống ngoài Phật giáo.
64. Trung quán và saṃsāra–nirvāṇa
Nāgārjuna nổi tiếng với:
cách phân tích sâu quan hệ giữa saṃsāra và nirvāṇa.
Điều này đôi khi bị diễn giải:
“Luân hồi chính là Niết-bàn nên chẳng cần tu.”
Đó là:
một hiểu lầm.
65. Điểm chính nằm ở Tánh Không
Saṃsāra:
không có tự tính.
Nirvāṇa:
cũng không nên bị chấp thành một thực thể tự tính đối lập nằm ở đâu đó.
66. Điều đó không có nghĩa khổ và giải thoát giống hệt nhau ở bình diện kinh nghiệm
Nếu tham, sân, si:
vẫn hoạt động,
thì nói:
“Luân hồi chính là Niết-bàn.”
không làm:
khổ biến mất.
67. Yogācāra diễn đạt giải thoát bằng chuyển y
Āśraya-parāvṛtti – chuyển y
liên hệ với:
sự chuyển đổi căn bản của nền tảng nhận thức.
Nhưng đây:
không phải linh hồn trở về Brahman.
68. Phật tính tạo ra một vùng so sánh khó hơn
Một số kinh Như Lai tạng sử dụng:
ngôn ngữ rất tích cực
về Phật tính và Niết-bàn.
Đôi khi còn xuất hiện:
ngôn ngữ “thường, lạc, ngã, tịnh” trong những văn cảnh đặc biệt.
69. Đây khiến người đọc dễ nói “Phật tính = Ātman”
Nhưng:
đây là vấn đề tranh luận phức tạp.
Không nên lấy một vài từ tương tự rồi kết luận:
Đại thừa cuối cùng quay về Upaniṣad.
70. Nhiều truyền thống Đại thừa giải thích Phật tính theo cách tránh một ngã thường hằng
Phật tính có thể được hiểu qua:
Tánh Không;
khả năng giác ngộ;
Pháp thân;
tâm thanh tịnh
tùy hệ thống.
Không nên:
đóng đinh thành một Ātman cá nhân bất biến.
71. Thiền tông cũng dễ bị đồng nhất với Advaita
Các câu như:
“thấy bản tính”
hay:
“kiến tính”
dễ khiến người đọc tưởng:
tìm thấy một Self tuyệt đối.
Nhưng trong Thiền:
kiến tính nằm trong bối cảnh Phật giáo Đại thừa, không thể tách khỏi:
Vô ngã;
Tánh Không;
Phật tính;
Bồ-tát đạo.
72. “Bản tâm” không tự động bằng Ātman
Đây là nguyên tắc cần giữ.
Ngôn ngữ:
có thể giống nhau về bề mặt
nhưng hệ thống:
có thể khác rất sâu.
73. Tịnh độ thì sao?
Trong Tịnh độ:
vãng sinh Cực Lạc
không nên đồng nhất ngay với:
Niết-bàn.
Cực Lạc:
là môi trường đặc biệt thuận lợi cho tiến trình giác ngộ theo nhiều cách giải thích truyền thống.
74. Cực Lạc cũng không phải mokṣa của Vedānta
Amitābha:
không phải Brahman
và cũng không đơn giản:
Īśvara theo Vedānta.
Vãng sinh:
không phải Ātman hòa vào Brahman.
75. Vajrayāna thì sao?
Kim Cương thừa:
hướng đến Phật quả.
Các phương pháp có thể bao gồm:
quán đảnh;
mantra;
maṇḍala;
bổn tôn;
khí mạch trong một số hệ thống;
Mahāmudrā;
Dzogchen.
76. Những thuật ngữ như “bản tính tâm” rất dễ bị đồng nhất với Ātman
Nhưng các truyền thống Phật giáo Tây Tạng:
đặt chúng trong bối cảnh Vô ngã và Tánh Không.
Ngay cả khi các trường phái:
tranh luận mạnh về cách diễn đạt bản tính tối hậu,
không nên đơn giản nói:
“rigpa chính là Ātman.”
77. Mokṣa và Niết-bàn có điểm chung thực sự nào?
Có nhiều điểm chung đáng kể.
Cả hai đều thuộc văn hóa giải thoát Ấn Độ.
Cả hai đều đặt vấn đề vượt khỏi saṃsāra.
Cả hai đều cho rằng đời sống thông thường bị chi phối bởi vô minh theo những cách khác nhau.
Cả hai đều phát triển kỷ luật đạo đức và tu tập.
Cả hai có thể gắn với thiền định.
Cả hai không thể giản lược thành thành công vật chất.
Đây là:
những tương đồng thực sự.
78. Nhưng các khác biệt cũng là nền tảng
Đặc biệt:
Có hay không một Ātman?
Thực tại tối hậu được hiểu thế nào?
Vô minh là không biết điều gì?
Ai/cái gì được giải thoát?
Giải thoát có phải nhận ra Brahman không?
Có quan hệ vĩnh viễn với một Thượng đế không?
Hay chính chấp thủ vào tự ngã là một phần của vấn đề?
Đây:
không phải những chi tiết nhỏ.
79. Bảng đối chiếu tổng quát
| Vấn đề | Niết-bàn – Phật giáo | Mokṣa – các truyền thống Ấn Độ/Hindu |
|---|---|---|
| Thuật ngữ | Nirvāṇa / Nibbāna | Mokṣa / Mukti |
| Mục tiêu chung rộng | Giải thoát khỏi saṃsāra | Giải thoát khỏi saṃsāra |
| Có một định nghĩa duy nhất? | Có khác biệt diễn giải giữa các Phật giáo | Đặc biệt đa dạng giữa các trường phái |
| Ātman | Phật giáo chủ trương anātman | Nhiều hệ thống chấp nhận self/ātman theo những cách khác nhau |
| Brahman | Không phải nền tảng bắt buộc của Phật giáo | Trung tâm trong Vedānta |
| Ātman = Brahman | Không phải giáo lý Phật giáo | Đặc biệt quan trọng trong Advaita |
| Puruṣa | Không thừa nhận như Sāṃkhya | Trung tâm Sāṃkhya–Yoga |
| Creator God | Không cần cho Niết-bàn | Quan trọng trong một số truyền thống hữu thần |
| Nguyên nhân trói buộc | Vô minh, ái, thủ… | Khác nhau theo trường phái |
| Nghiệp | Có | Có trong nhiều truyền thống nhưng cách giải thích khác |
| Tái sinh | Có trong Phật giáo truyền thống | Có trong nhiều truyền thống |
| Thiền | Quan trọng | Quan trọng trong nhiều hệ thống |
| Giải thoát = cõi trời? | Không | Không thể nói chung; tùy truyền thống |
| Mục tiêu là hòa vào Brahman? | Không | Đúng với một số cách nói, sai với nhiều trường phái khác |
| Tánh Không | Quan trọng trong Đại thừa | Không phải Brahman |
| Phật tính | Một học thuyết Đại thừa | Không nên đồng nhất với Ātman |
| Bồ-tát đạo | Đặc trưng Đại thừa | Không phải cấu trúc mokṣa tương đương |
80. So trực tiếp với một số trường phái sẽ chính xác hơn
| Hệ thống | Vấn đề căn bản | Mô hình giải thoát | Quan hệ với Niết-bàn |
|---|---|---|---|
| Phật giáo sớm/Theravāda | Vô minh, ái, thủ, khổ | Đoạn tận tham–sân–si, Nibbāna | Chính hệ thống Phật giáo |
| Madhyamaka | Chấp tự tính | Tuệ Tánh Không, Bồ-tát đạo | Không thiết lập Brahman/Ātman |
| Yogācāra | Cấu trúc nhận thức và chấp thủ | Chuyển y | Không phải Ātman trở về Brahman |
| Advaita Vedānta | Avidyā về Ātman–Brahman | Nhận ra bất nhị Ātman–Brahman | Có tương đồng hiện tượng/ngôn ngữ nhưng khác nền tảng anātman |
| Sāṃkhya | Không phân biệt puruṣa–prakṛti | Kaivalya | Khác vì Phật giáo không thừa nhận puruṣa thường hằng |
| Classical Yoga | Trói buộc của puruṣa với prakṛti | Kaivalya qua con đường Yoga | Có kỹ thuật tương đồng nhưng bản thể luận khác |
| Viśiṣṭādvaita | Trói buộc của jīva | Giải thoát trong quan hệ với Brahman | Khác mô hình Vô ngã Phật giáo |
| Dvaita | Linh hồn lệ thuộc và khác Thượng đế | Giải thoát trong quan hệ với Viṣṇu | Khác rõ mô hình Niết-bàn |
| Các truyền thống Bhakti | Saṃsāra và xa cách/quan hệ với thần linh | Ân sủng, sùng kính, giải thoát | Không có tương đương đơn giản |
81. Một câu hỏi khó: nếu không có tự ngã thì “ai” đạt Niết-bàn?
Đây là câu hỏi cổ điển.
Phật giáo không nhất thiết trả lời:
“Không ai cả nên chẳng có gì xảy ra.”
Cũng không trả lời:
“Có một linh hồn bí mật đạt Niết-bàn.”
82. Cần phân biệt quy ước và phân tích tối hậu
Ở cấp độ quy ước:
ta hoàn toàn có thể nói:
Đức Phật giác ngộ.
Một người tu tập.
Một vị A-la-hán đạt giải thoát.
Ngôn ngữ đời thường:
vẫn hoạt động.
83. Nhưng phân tích năm uẩn không tìm thấy một chủ thể thường hằng
“Người”:
tồn tại quy ước trên dòng tiến trình nhân duyên.
Điều này không buộc ta phải:
thêm một linh hồn bất biến đứng phía sau.
84. Ví dụ cỗ xe
Truyền thống Milindapañha nổi tiếng với:
ví dụ cỗ xe.
“Cỗ xe”:
có thể được gọi một cách quy ước
dựa trên:
các bộ phận được tổ chức theo điều kiện.
Không cần tìm:
một “bản thể cỗ xe” tách khỏi mọi bộ phận.
85. Điều tương tự được dùng để suy nghĩ về “người”
Điều này không có nghĩa:
con người không tồn tại.
Mà là:
không tồn tại theo cách một tự ngã độc lập, bất biến và tự hữu.
86. Đây chính là nơi so sánh với mokṣa trở nên sâu sắc
Một số truyền thống hỏi:
“Tự ngã thật sự là gì?”
Phật giáo thường đẩy câu hỏi sang hướng:
“Tại sao lại phải thiết lập một tự ngã thường hằng, và chính sự chấp thủ ấy đang làm gì với khổ?”
87. Hai con đường có thể tạo ra những trải nghiệm thiền giống nhau không?
Có thể có những hiện tượng tương đồng.
Ví dụ:
giảm cảm giác cái tôi;
nhất thể;
tĩnh lặng;
hỷ lạc;
mất cảm giác ranh giới thân thể;
định sâu.
Nhưng:
trải nghiệm giống nhau không tự động chứng minh diễn giải triết học giống nhau.
88. Một trải nghiệm có thể được diễn giải khác nhau
Một người Advaita có thể diễn giải một kinh nghiệm sâu là:
nhận ra Self/Brahman.
Một hành giả Phật giáo có thể phân tích:
kinh nghiệm ấy cũng vô thường, duyên sinh và không nên chấp là tự ngã.
Do đó:
trải nghiệm và diễn giải cần được phân biệt.
89. Đây là nguyên tắc quan trọng trong nghiên cứu tôn giáo
Không nên nói:
“Các nhà huyền môn đều trải nghiệm cùng một thứ, chỉ đặt tên khác nhau.”
Đó:
là một giả thuyết triết học, không phải sự thật đã được chứng minh.
90. Cũng không nên đi sang cực đoan ngược lại
Không cần nói:
“Hai truyền thống hoàn toàn không có gì để so sánh.”
Rõ ràng:
chúng cùng chia sẻ một môi trường văn hóa và nhiều câu hỏi giải thoát tương tự.
Điều cần làm là:
so sánh mà không đồng nhất.
Những điều dễ hiểu nhầm
“Niết-bàn chính là Mokṣa.”
Quá đơn giản.
“Mokṣa chỉ có một nghĩa trong Hindu giáo.”
Sai.
“Mokṣa luôn nghĩa là linh hồn hòa vào Brahman.”
Sai nếu áp dụng cho mọi truyền thống.
“Phật giáo chỉ phủ nhận cái tôi giả để tìm cái Tôi thật.”
Không phải cách trình bày phù hợp với giáo lý anātman.
“Niết-bàn là một linh hồn vĩnh cửu.”
Không.
“Niết-bàn là hư vô.”
Không.
“Niết-bàn là một cõi trời.”
Không.
“Brahman chính là Niết-bàn.”
Không thể đồng nhất như vậy.
“Ātman chính là Phật tính.”
Không thể đồng nhất đơn giản.
“Tánh Không chính là Brahman.”
Không.
“Rigpa chính là Ātman.”
Không nên đồng nhất.
“A-lại-da thức chính là linh hồn.”
Không.
“Puruṣa của Yoga chính là tâm Phật.”
Không.
“Samādhi sâu chính là giải thoát.”
Không nhất thiết.
“Cả hai đều nói luân hồi nên cùng một tôn giáo.”
Không.
“Phật giáo hoàn toàn không liên quan gì đến môi trường tư tưởng Ấn Độ.”
Cũng sai.
91. Vậy có thể nói cả hai hướng đến “giải thoát” không?
Có.
Đây là cách so sánh hợp lý nhất ở cấp độ rộng.
Ta có thể nói:
Nirvāṇa và mokṣa đều thuộc các lý tưởng giải thoát của truyền thống Ấn Độ, thường gắn với việc vượt khỏi saṃsāra.
Nhưng ngay sau đó phải thêm:
Các truyền thống định nghĩa sự trói buộc, chủ thể, thực tại tối hậu và bản chất của giải thoát rất khác nhau.
92. Có thể ví như cùng hỏi một câu nhưng trả lời khác nhau
Câu hỏi chung là:
Con người có thể thoát khỏi tình trạng trói buộc của sinh tử hay không?
Các truyền thống trả lời:
Có.
Nhưng câu tiếp theo:
“Cái gì được giải thoát?”
thì:
câu trả lời bắt đầu phân kỳ mạnh.
93. Advaita có thể trả lời theo Ātman–Brahman
Sāṃkhya:
puruṣa.
Dvaita:
jīva trong quan hệ với Bhagavān.
Phật giáo:
không thiết lập một ātman thường hằng như chủ thể của giải thoát.
Đây:
là khác biệt không thể bỏ qua.
94. Câu tiếp theo: “Giải thoát khỏi cái gì?”
Cũng có khác biệt.
Phật giáo:
vô minh, ái, thủ, nghiệp dẫn tái sinh và khổ.
Advaita:
avidyā về bản tính Ātman–Brahman.
Sāṃkhya:
sự không phân biệt puruṣa với prakṛti.
Các truyền thống bhakti:
có những cách giải thích khác liên quan đến quan hệ với Thượng đế.
95. Câu tiếp theo: “Bằng cách nào?”
Phật giáo:
Bát Chánh Đạo, được hệ thống hóa qua:
Giới–Định–Tuệ.
Các truyền thống Hindu có thể nhấn mạnh:
jñāna;
bhakti;
karma-yoga;
rāja-yoga;
các con đường kết hợp khác nhau.
Do đó:
phương pháp cũng không đồng nhất.
96. Nhưng có những vùng giao thoa thực hành đáng nghiên cứu
Ví dụ:
đạo đức;
ly dục;
thiền;
định;
quan sát tâm;
giảm chấp thủ;
kỷ luật thân–tâm.
Lịch sử Ấn Độ cho thấy:
các truyền thống không phát triển hoàn toàn biệt lập.
97. Vì vậy cần tránh hai cực đoan
Cực đoan thứ nhất
“Tất cả tôn giáo đều nói một chân lý, chỉ khác tên.”
Điều này:
xóa mất khác biệt thật.
Cực đoan thứ hai
“Các truyền thống hoàn toàn không liên quan và không thể so sánh.”
Điều này:
bỏ qua lịch sử chung và những cuộc tranh luận thực sự của Ấn Độ.
98. Cách tiếp cận tốt hơn
Hãy hỏi từng tầng:
Tầng ngôn ngữ
Các thuật ngữ có nghĩa gì?
Tầng lịch sử
Chúng xuất hiện và phát triển khi nào?
Tầng triết học
Chúng giả định điều gì về self và thực tại?
Tầng thực hành
Con đường tu tập gồm những gì?
Tầng cứu cánh
Giải thoát được mô tả thế nào?
Khi làm như vậy:
sự tương đồng và khác biệt đều trở nên rõ ràng hơn.
99. Nếu chỉ cần một tiêu chí phân biệt quan trọng nhất
Có thể dùng:
Ātman / anātman.
Không phải vì:
mọi truyền thống Hindu giống nhau,
mà vì:
sự từ chối một tự ngã thường hằng là một nét đặc biệt căn bản của Phật giáo.
100. Nhưng cũng không nên biến anātman thành khẩu hiệu
Vô ngã:
không có nghĩa không có con người.
Không có nghĩa:
không có nghiệp.
Không có nghĩa:
không có trách nhiệm.
Không có nghĩa:
sau chết chỉ là hư vô.
101. Chính vì vậy Niết-bàn không thể hiểu chỉ bằng câu “không còn cái tôi”
Niết-bàn liên hệ đến:
toàn bộ sự đoạn tận cơ chế tạo khổ.
Vô ngã:
là một phần cực kỳ quan trọng của tuệ giác, nhưng không nên tách khỏi:
Vô thường;
Khổ;
Duyên khởi;
Tứ Thánh Đế;
con đường tu tập.
102. Một cách diễn đạt phù hợp cho Wiki
Có thể viết:
Niết-bàn của Phật giáo và mokṣa của nhiều truyền thống Ấn Độ giống nhau ở chức năng rộng là lý tưởng giải thoát khỏi saṃsāra, nhưng không thể đồng nhất về nội dung. Phật giáo đặt giải thoát trong giáo lý Vô ngã, Duyên khởi và sự đoạn tận tham–sân–si; trong khi các truyền thống Hindu khác nhau giải thích mokṣa qua những mô hình như Ātman–Brahman, puruṣa–prakṛti, quan hệ giữa jīva và Īśvara/Bhagavān, hoặc những hệ thống thần học khác. Vì vậy, “cùng hướng đến giải thoát” không có nghĩa “cùng một trạng thái tối hậu dưới hai tên gọi”.
Đây là:
cách diễn đạt vừa thừa nhận tương đồng vừa bảo toàn khác biệt.
Kết luận
Niết-bàn và Mokṣa có phải cùng một mục tiêu?
Câu trả lời chính xác nhất là:
Có thể nói chúng tương đồng ở cấp độ rất rộng: đều thuộc những lý tưởng giải thoát của các truyền thống Ấn Độ và thường liên hệ với việc vượt khỏi saṃsāra. Nhưng không nên nói chúng là cùng một mục tiêu theo nghĩa triết học chi tiết.
Bởi ngay câu hỏi:
“Ai hay cái gì được giải thoát?”
đã tạo ra khác biệt rất lớn.
Phật giáo nói:
anattā/anātman – Vô ngã.
Nhiều hệ thống Ấn Độ khác:
khẳng định một Ātman, puruṣa, jīva hoặc một dạng chủ thể tối hậu theo những cách khác nhau.
Advaita Vedānta hướng đến:
tri kiến bất nhị Ātman–Brahman.
Sāṃkhya–Yoga hướng đến:
kaivalya dựa trên sự phân biệt puruṣa với prakṛti.
Các Vedānta hữu thần có thể hiểu mokṣa trong:
quan hệ vĩnh viễn giữa jīva và Brahman/Bhagavān.
Trong khi Phật giáo đặt Niết-bàn trong:
sự đoạn tận tham, sân, si; ái, thủ và vô minh, mà không cần thiết lập:
một tự ngã thường hằng được giải thoát.
Các truyền thống Phật giáo về sau phát triển nhiều cách diễn đạt:
Theravāda nói về Nibbāna là vô vi;
Trung quán phân tích Niết-bàn qua Tánh Không;
Yogācāra nói đến chuyển y;
Đại thừa phát triển Bồ-tát đạo và Phật quả;
Thiền nhấn mạnh trực nhận bản tính;
Tịnh độ phát triển con đường vãng sinh hướng đến giác ngộ;
Vajrayāna phát triển những phương pháp hướng đến Phật quả.
Nhưng những phát triển ấy:
không đơn giản biến Niết-bàn thành Brahman hay Ātman.
Vì vậy cũng cần tránh hai câu cực đoan:
“Phật giáo và Hindu giáo hoàn toàn giống nhau, chỉ đổi tên.”
và:
“Hai bên hoàn toàn không liên quan gì đến nhau.”
Cách nhìn lịch sử hợp lý hơn là:
Chúng sinh trưởng trong một môi trường tư tưởng Ấn Độ có nhiều vấn đề chung, tranh luận với nhau về nghiệp, tái sinh, thiền định, tự ngã và giải thoát, nhưng đã đưa ra những câu trả lời khác nhau.
Có thể tóm lại bằng một đối chiếu rất ngắn:
Mokṣa hỏi trong nhiều hệ thống: “Tự ngã/chủ thể được giải thoát khỏi trói buộc như thế nào?”
Trong khi Phật giáo đặt một câu hỏi triệt để hơn đối với chính tiền đề ấy:
“Có cần giả định một tự ngã thường hằng đứng sau tiến trình này hay không?”
Và chính từ câu hỏi đó:
Vô ngã trở thành một trong những ranh giới quan trọng nhất giữa Niết-bàn của Phật giáo và nhiều học thuyết mokṣa của Ấn Độ.
Vì vậy:
Niết-bàn và Mokṣa có thể được đặt cạnh nhau để nghiên cứu về lý tưởng giải thoát, nhưng không nên đặt dấu bằng giữa chúng.
Tương đồng về vấn đề không đồng nghĩa với đồng nhất về câu trả lời.