PHẦN VIII. ĐỊA LÝ PHẬT GIÁO SƠ KỲ
Đề cương bách khoa toàn diện – Wiki Tâm Học
Địa lý Phật giáo Sơ kỳ nghiên cứu không gian hình thành, phát triển và truyền bá Phật giáo từ thời Đức Phật đến các cộng đồng Phật giáo đầu tiên. Nội dung bao gồm các vương quốc, thành thị, làng mạc, rừng núi, tu viện, địa điểm thuyết pháp, tuyến đường hoằng hóa và những trung tâm truyền thừa kinh điển.
Đây là phần kết nối trực tiếp giữa lịch sử, nhân vật, kinh điển và truyền thừa, giúp người đọc xác định một sự kiện xảy ra ở đâu, thuộc giai đoạn nào, có những nhân vật nào liên quan và địa danh cổ tương ứng với địa điểm hiện đại nào.
Đề xuất 18 chương, 100 chủ đề, triển khai theo ba nguyên tắc: phân biệt địa danh cổ với địa điểm hiện đại; ghi rõ mức độ chắc chắn của việc định vị; và không đồng nhất những địa điểm được truyền thống tôn kính với những địa điểm đã được khảo cổ xác nhận.
I. Tổng quan địa lý Phật giáo Sơ kỳ
DL001. Khái niệm và phạm vi địa lý Phật giáo Sơ kỳ
Không gian địa lý trong kinh Nikāya và Āgama.
Khu vực Bắc Ấn Độ và lưu vực sông Hằng.
Phạm vi hoạt động của Đức Phật và Tăng đoàn.
Những khu vực truyền bá sau thời Đức Phật.
Phân biệt địa lý kinh điển, địa lý lịch sử và địa lý hành hương.
DL002. Phương pháp nghiên cứu địa danh cổ
Địa danh Pāli.
Địa danh Sanskrit.
Địa danh Hán dịch và phiên âm.
Tên địa điểm hiện đại.
Đối chiếu bản đồ, văn bản và khảo cổ.
Đánh giá mức độ chắc chắn của việc định vị.
DL003. Nguồn tư liệu địa lý
Nikāya và Āgama.
Các bộ Luật.
Bia ký Aśoka.
Di tích khảo cổ.
Biên niên sử Phật giáo.
Các ghi chép hành hương Trung Quốc.
Bản đồ và công trình nghiên cứu hiện đại.
DL004. Địa lý chính trị thời Đức Phật
Các vương quốc lớn.
Các cộng đồng cộng hòa hoặc liên minh bộ tộc.
Thành thị và trung tâm thương mại.
Ranh giới chính trị biến đổi.
Quan hệ giữa các vương quốc và cộng đồng Sa-môn.
DL005. Môi trường tự nhiên và đời sống Tăng đoàn
Đồng bằng sông Hằng.
Sông ngòi và đường giao thông.
Rừng và khu vực cư trú.
Khí hậu gió mùa.
Mùa an cư.
Điều kiện đi bộ và khất thực.
II. Các quốc gia và cộng đồng chính trị cổ
DL006. Magadha (Ma-kiệt-đà)
Vị trí ở miền Đông Bắc Ấn Độ cổ.
Kinh đô Rājagaha.
Vương triều Bimbisāra và Ajātasattu.
Quan hệ với Đức Phật.
Vai trò trong lịch sử Tăng đoàn.
Sự phát triển về sau tại Pāṭaliputta.
DL007. Kosala (Kiều-tát-la)
Không gian địa lý.
Thành Sāvatthī.
Vua Pasenadi.
Các địa điểm thuyết pháp.
Quan hệ với cộng đồng Śākya.
DL008. Vajji (Bạt-kỳ)
Liên minh các cộng đồng ở vùng Bắc Bihar.
Vesālī.
Các cộng đồng Licchavi.
Quan hệ với Magadha.
Vai trò trong lịch sử Ni đoàn và kết tập.
DL009. Vatsa/Vaṃsa (Bạt-sa)
Thành Kosambī.
Vua Udena.
Các tu viện.
Những trình thuật về bất hòa Tăng đoàn.
Vai trò trên các tuyến giao thương.
DL010. Avanti (A-bàn-đề)
Không gian miền Tây Ấn Độ cổ.
Ujjayinī.
Māhissati.
Trưởng lão Mahākaccāna.
Những quy định truyền giới tại vùng xa trong Luật.
DL011. Aṅga (Ương-già)
Thành Campā.
Quan hệ với Magadha.
Các trung tâm thương mại.
Những bài kinh có bối cảnh tại Aṅga.
DL012. Kāsi (Ca-thi)
Thành Bārāṇasī.
Isipatana gần Bārāṇasī.
Vai trò thương mại và văn hóa.
Các địa danh trong kinh điển.
DL013. Malla (Mạt-la)
Kusinārā.
Pāvā.
Các cộng đồng Malla.
Những sự kiện cuối đời Đức Phật.
Truyền thống phân chia xá-lợi.
DL014. Śākya/Sakka (Thích-ca)
Không gian cư trú của cộng đồng Śākya.
Kapilavatthu.
Quan hệ với Kosala.
Gia tộc Đức Phật.
Những vấn đề về ranh giới và tổ chức chính trị.
DL015. Koliya (Câu-lợi)
Không gian cư trú.
Rāmagāma.
Devadaha trong các truyền thống.
Quan hệ với Śākya.
Những trình thuật về tranh chấp nguồn nước.
DL016. Các quốc gia khác trong danh sách mười sáu Mahājanapada
Kuru.
Pañcāla.
Matsya.
Sūrasena.
Cedi.
Assaka.
Gandhāra.
Kamboja.
Vị trí và vai trò trong thế giới Ấn Độ cổ.
III. Bốn địa điểm trọng yếu trong cuộc đời Đức Phật
Lumbinī – Lâm-tỳ-ni
Địa điểm đản sinh theo truyền thống Phật giáo, tại Nepal ngày nay.
Bodh Gayā – Bồ-đề Đạo tràng
Địa điểm giác ngộ theo truyền thống, tại Bihar, Ấn Độ.
Sārnāth – Lộc Uyển
Khu vực gắn với bài pháp đầu tiên, gần Varanasi.
Kusinārā – Câu-thi-na
Địa điểm Đại Bát Niết-bàn theo truyền thống, tại Uttar Pradesh.
DL017. Lumbinī
Vị trí tại Nepal ngày nay.
Truyền thống về sự đản sinh của Đức Phật.
Trụ đá Aśoka.
Khu di tích Māyādevī.
Chứng cứ khảo cổ và những vấn đề diễn giải.
Vai trò trong lịch sử hành hương.
DL018. Uruvelā và Bodh Gayā
Khu vực Uruvelā trong kinh điển.
Sông Nerañjarā.
Truyền thống về sự giác ngộ.
Cây Bồ-đề.
Sự hình thành thánh tích Mahābodhi.
Phân biệt địa điểm trong kinh cổ và kiến trúc về sau.
DL019. Isipatana/Migadāya – Sārnāth
Vườn Nai gần Bārāṇasī.
Bài kinh Chuyển Pháp luân.
Nhóm năm vị đệ tử đầu tiên.
Sự hình thành Tăng đoàn.
Di tích Dhamek và các công trình khảo cổ.
Lịch sử phát triển trung tâm Sārnāth.
DL020. Kusinārā – Kushinagar
Địa điểm Đại Bát Niết-bàn.
Cộng đồng Malla.
Những sự kiện cuối đời Đức Phật.
Truyền thống trà-tỳ và phân chia xá-lợi.
Các di tích và tranh luận định vị.
IV. Các thành phố gắn với cuộc đời và hoạt động hoằng pháp
DL021. Rājagaha/Rājagṛha (Vương Xá)
Kinh đô Magadha.
Núi Gijjhakūṭa.
Trúc Lâm.
Những địa điểm thuyết pháp.
Truyền thống kết tập lần thứ nhất.
Thành cổ và các di tích tại Rajgir.
DL022. Sāvatthī/Śrāvastī (Xá-vệ)
Trung tâm của Kosala.
Jetavana.
Pubbārāma.
Các bài kinh có bối cảnh tại Sāvatthī.
Vai trò của Anāthapiṇḍika và Visākhā.
Khu di tích Saheth–Maheth.
DL023. Vesālī/Vaiśālī (Tỳ-xá-ly)
Trung tâm cộng đồng Licchavi.
Mahāvana.
Kūṭāgārasālā.
Những trình thuật liên quan đến Ni đoàn.
Các sự kiện cuối đời Đức Phật.
Truyền thống kết tập lần thứ hai.
DL024. Kosambī/Kauśāmbī (Kiều-thưởng-di)
Kinh đô Vatsa.
Các tu viện.
Những tranh chấp trong Tăng đoàn.
Vai trò của cư sĩ và hoàng gia.
Di tích Kosam ngày nay.
DL025. Campā
Thành thị thuộc Aṅga.
Vai trò thương mại.
Những bài kinh và quy định Luật liên quan.
Địa điểm khảo cổ được đề xuất.
DL026. Bārāṇasī/Vārāṇasī (Ba-la-nại)
Trung tâm văn hóa và thương mại.
Quan hệ với Isipatana.
Những câu chuyện trong kinh và văn học Jātaka.
Sự tiếp nối của thành phố đến hiện đại.
DL027. Pāṭaligāma và Pāṭaliputta
Pāṭaligāma trong những trình thuật cuối đời Đức Phật.
Sự phát triển thành Pāṭaliputta.
Kinh đô đế quốc Maurya.
Vai trò trong lịch sử Phật giáo thời Aśoka.
Di tích tại Patna.
DL028. Kapilavatthu/Kapilavastu (Ca-tỳ-la-vệ)
Trung tâm của cộng đồng Śākya.
Quan hệ với Đức Phật.
Những trình thuật về gia đình và xuất gia.
Tilaurakot và Piprahwa.
Tranh luận về định vị thành cổ.
DL029. Pāvā
Địa điểm liên quan đến Cunda.
Chặng cuối trước Kusinārā.
Những trình thuật trong DN 16.
Các vấn đề định vị khảo cổ.
DL030. Ujjayinī/Ujjain
Trung tâm Avanti.
Vai trò thương mại và chính trị.
Truyền thống liên quan đến Mahākaccāna.
Quan hệ với sự truyền bá Phật giáo về sau.
V. Các tu viện và trú xứ nổi tiếng
DL031. Jetavana (Kỳ Viên)
Vị trí gần Sāvatthī.
Truyền thống Anāthapiṇḍika cúng dường.
Các bài kinh được thuyết tại Jetavana.
Sinh hoạt Tăng đoàn.
Di tích khảo cổ.
DL032. Veḷuvana (Trúc Lâm)
Vị trí gần Rājagaha.
Truyền thống vua Bimbisāra cúng dường.
Vai trò trong Tăng đoàn ban đầu.
Các kinh và sự kiện liên quan.
DL033. Pubbārāma (Đông Viên)
Vị trí gần Sāvatthī.
Truyền thống Visākhā cúng dường.
Những bài kinh liên quan.
Vai trò của nữ cư sĩ trong bảo trợ Tăng đoàn.
DL034. Mahāvana và Kūṭāgārasālā
Khu Đại Lâm gần Vesālī.
Trú xứ Kūṭāgārasālā.
Các bài kinh liên quan.
Vai trò trong những trình thuật về Ni đoàn.
DL035. Ghositārāma
Tu viện tại Kosambī.
Người bảo trợ Ghosita.
Những sự kiện trong kinh và Luật.
Vai trò của tu viện đô thị.
DL036. Kukkuṭārāma
Các trú xứ mang tên Kukkuṭārāma.
Vấn đề phân biệt địa điểm.
Những nguồn kinh điển liên quan.
Vai trò trong lịch sử tu viện.
DL037. Badarikārāma và các trú xứ khác
Các trú xứ được ghi nhận trong kinh cổ.
Địa điểm đã xác định.
Địa điểm chưa xác định.
Phương pháp lập danh mục và đối chiếu.
VI. Núi, rừng và địa điểm thiền định
DL038. Gijjhakūṭa/Gṛdhrakūṭa (Linh Thứu)
Vị trí gần Rājagaha.
Các bài kinh liên quan.
Vai trò như trú xứ thiền định.
Di tích và truyền thống hành hương.
DL039. Isigili
Núi gần Rājagaha.
Kinh Isigili (MN 116).
Truyền thống về các vị Độc giác.
Ý nghĩa địa danh.
DL040. Sītavana
Khu rừng gần Rājagaha theo các nguồn kinh.
Những trình thuật tu tập.
Vai trò của rừng trong đời sống Sa-môn.
Giới hạn định vị.
DL041. Andhavana
Khu rừng gần Sāvatthī.
Những bài kinh liên quan đến Tỳ-kheo-ni.
Vai trò trong đời sống viễn ly.
Vấn đề định vị hiện đại.
DL042. Pārileyyaka
Truyền thống Đức Phật sống viễn ly.
Những câu chuyện liên quan đến voi.
Quan hệ với sự bất hòa tại Kosambī.
Phân biệt truyền thống kinh và chú giải.
DL043. Các khu rừng trong kinh điển
Rừng như trú xứ tu tập.
Rừng và hạnh viễn ly.
Những quy định an toàn trong Luật.
Các địa điểm không thể xác định chính xác.
Giá trị sinh thái và văn hóa.
VII. Sông ngòi và địa hình
DL044. Sông Gaṅgā (Hằng Hà)
Vai trò địa lý và văn hóa.
Giao thông đường thủy.
Những ví dụ trong kinh điển.
Các địa điểm ven sông.
DL045. Sông Nerañjarā
Quan hệ với Uruvelā.
Những trình thuật trước giác ngộ.
Vấn đề xác định dòng sông hiện đại.
Biến đổi địa hình.
DL046. Sông Aciravatī
Khu vực Kosala.
Những ví dụ trong kinh.
Vai trò giao thông và sinh hoạt.
Đối chiếu địa danh.
DL047. Sông Rohiṇī
Quan hệ giữa Śākya và Koliya.
Truyền thống về tranh chấp nguồn nước.
Các vấn đề xác minh sự kiện.
Ý nghĩa kinh tế của thủy lợi.
DL048. Sông Kakutthā
Chặng cuối hành trình của Đức Phật.
Trình thuật trong DN 16.
Những đề xuất định vị.
Mức độ chắc chắn của các nhận diện.
DL049. Các sông và hồ khác
Yamunā.
Sarayū.
Hiraññavatī.
Những ao hồ và nguồn nước trong Luật.
Vai trò trong sinh hoạt và di chuyển của Tăng đoàn.
VIII. Tuyến đường hoằng pháp của Đức Phật
DL050. Hành trình từ quê hương đến nơi xuất gia
Kapilavatthu.
Các địa điểm liên quan đến truyền thống xuất gia.
Những điểm chưa thể xác định chắc chắn.
Phân biệt tiểu sử về sau với kinh cổ.
DL051. Hành trình tìm đạo
Những địa điểm gắn với Āḷāra Kālāma.
Những địa điểm gắn với Uddaka Rāmaputta.
Uruvelā.
Các giới hạn của việc dựng tuyến đường chính xác.
DL052. Hành trình sau giác ngộ
Uruvelā.
Isipatana.
Nhóm năm vị.
Những trình thuật về các đệ tử đầu tiên.
DL053. Hoằng pháp tại Magadha
Rājagaha.
Veḷuvana.
Gijjhakūṭa.
Các làng và trú xứ lân cận.
Những bài kinh theo địa điểm.
DL054. Hoằng pháp tại Kosala
Sāvatthī.
Jetavana.
Pubbārāma.
Các làng và cộng đồng cư sĩ.
Những bài kinh liên quan.
DL055. Hoằng pháp tại Vajji và Vesālī
Vesālī.
Mahāvana.
Các cộng đồng Licchavi.
Những sự kiện liên quan đến Ni đoàn.
DL056. Hoằng pháp tại Kosambī
Các tu viện.
Những bất đồng trong Tăng đoàn.
Các bài kinh liên quan.
Truyền thống về hành trình rời Kosambī.
DL057. Hành trình cuối cùng
Rājagaha.
Nālandā.
Pāṭaligāma.
Vesālī.
Pāvā.
Kusinārā.
Đối chiếu các chặng trong DN 16 và các nguồn tương ứng.
IX. Địa lý Tăng đoàn và cộng đồng cư sĩ
DL058. Sự phân bố các trú xứ Tăng đoàn
Tu viện gần thành phố.
Trú xứ trong rừng.
Khu vườn được cúng dường.
Nơi ở mùa mưa.
Những khu vực xa trung tâm.
DL059. Địa lý khất thực
Thành thị và làng mạc.
Tuyến đi khất thực.
Quan hệ với cộng đồng cư sĩ.
Giới hạn di chuyển.
Những quy định trong Luật.
DL060. Địa lý an cư mùa mưa
Điều kiện khí hậu.
Trú xứ an cư.
Tổ chức Tăng đoàn.
Vai trò của các trung tâm cư trú ổn định.
DL061. Địa lý Ni đoàn
Những địa điểm liên quan đến Tỳ-kheo-ni.
Sāvatthī.
Vesālī.
Các trú xứ được ghi nhận trong kinh và Luật.
Những giới hạn của tư liệu.
DL062. Địa lý bảo trợ Phật giáo
Các thương nhân.
Các gia đình cư sĩ.
Vua chúa.
Các khu vườn cúng dường.
Vai trò của đô thị và thương mại.
X. Địa lý những năm đầu sau Đức Phật
DL063. Rājagaha và kết tập lần thứ nhất
Truyền thống về hang Sattapaṇṇi.
Vai trò của Mahākassapa.
Bối cảnh Magadha.
Vấn đề xác minh địa điểm và sự kiện.
DL064. Vesālī và kết tập lần thứ hai
Truyền thống tranh luận giới luật.
Các địa điểm được nhắc đến.
Những dị bản giữa các bộ Luật.
Vai trò của Vesālī.
DL065. Pāṭaliputta và sự phát triển Phật giáo
Kinh đô Magadha và Maurya.
Các trung tâm Tăng đoàn.
Truyền thống kết tập lần thứ ba.
Bia ký và chứng cứ lịch sử.
DL066. Các trung tâm Phật giáo tại Bắc Ấn Độ
Magadha.
Kosala.
Vajji.
Vùng trung lưu sông Hằng.
Sự phát triển của các cộng đồng bộ phái.
XI. Địa lý Phật giáo thời Aśoka
DL067. Đế quốc Maurya
Phạm vi lãnh thổ.
Các trung tâm hành chính.
Mạng lưới giao thông.
Vai trò của Pāṭaliputta.
DL068. Địa điểm có bia ký Aśoka
Lumbinī.
Sārnāth.
Sāñcī.
Các địa điểm bia đá và trụ đá khác.
Phân biệt bia ký về Phật giáo với những sắc dụ đạo đức nói chung.
DL069. Sāñcī
Quần thể tháp Phật giáo.
Các giai đoạn xây dựng.
Liên hệ với thời Maurya và những thế kỷ sau.
Vai trò trong lịch sử kiến trúc Phật giáo.
DL070. Các trung tâm Phật giáo thời Maurya
Pāṭaliputta.
Vidisā.
Ujjayinī.
Các địa điểm có chứng cứ khảo cổ.
Những giới hạn của việc xác định mạng lưới truyền bá.
XII. Địa lý truyền bá đến Sri Lanka
DL071. Đảo Laṅkā trong lịch sử Phật giáo
Vị trí địa lý.
Quan hệ với Nam Ấn Độ.
Các tuyến giao thương.
Bối cảnh tiếp nhận Phật giáo.
DL072. Anurādhapura
Kinh đô cổ Sri Lanka.
Truyền thống Mahinda.
Các trung tâm tu viện.
Vai trò trong lịch sử Theravāda.
DL073. Mihintale
Truyền thống về cuộc gặp giữa Mahinda và Devānampiya Tissa.
Các di tích.
Vai trò trong lịch sử hành hương.
Phân biệt truyền thống với chứng cứ khảo cổ.
DL074. Mahāvihāra
Vị trí tại Anurādhapura.
Vai trò bảo tồn kinh Pāli.
Truyền thống chú giải.
Sự phát triển học thuật.
DL075. Các trung tâm tu viện Sri Lanka khác
Abhayagiri.
Jetavana.
Những địa điểm bảo tồn bản thảo.
Sự phát triển của các cộng đồng tu viện.
XIII. Địa lý Gandhāra và Tây Bắc Ấn Độ
DL076. Gandhāra
Không gian địa lý lịch sử.
Vùng Peshawar và thung lũng Swat.
Các trung tâm Phật giáo.
Vai trò giao thương và truyền bá kinh điển.
DL077. Taxila/Takṣaśilā
Thành thị và trung tâm học thuật cổ.
Vị trí trên các tuyến giao thương.
Các di tích Phật giáo.
Vai trò trong lịch sử Tây Bắc Ấn Độ.
DL078. Puruṣapura/Peshawar
Trung tâm vùng Gandhāra.
Các cộng đồng Phật giáo.
Sự phát triển dưới thời Kuṣāṇa.
Những giai đoạn muộn hơn thời Phật giáo Sơ kỳ.
DL079. Thung lũng Swat
Các di tích tu viện.
Các tuyến đường miền núi.
Bản thảo và nghệ thuật Phật giáo.
Vai trò trong lịch sử truyền bá.
DL080. Các địa điểm bản thảo Gāndhārī
Nguồn gốc khảo cổ của các bộ sưu tập.
Những bản thảo không rõ xuất xứ.
Vấn đề xác định địa điểm phát hiện.
Giá trị đối với nghiên cứu lịch sử văn bản.
XIV. Địa lý truyền bá qua Trung Á
DL081. Bactria
Vị trí địa lý.
Quan hệ với Gandhāra.
Các tuyến giao thương.
Những dấu vết Phật giáo cổ.
DL082. Tuyến đường Tơ lụa
Các tuyến thương mại.
Sự di chuyển của tăng sĩ.
Truyền bá kinh điển.
Vai trò của thương nhân.
DL083. Khotan
Vị trí tại Trung Á.
Sự phát triển Phật giáo.
Các bản thảo.
Quan hệ với Ấn Độ và Trung Quốc.
DL084. Kucha
Các trung tâm Phật giáo.
Dịch thuật.
Tu viện.
Những di tích nghệ thuật.
Vai trò trong truyền bá kinh điển.
DL085. Dunhuang
Vị trí trên tuyến giao thương.
Các hang động và bản thảo.
Kinh điển Hán văn và các ngôn ngữ khác.
Vai trò trong bảo tồn tư liệu Phật giáo.
XV. Địa lý truyền bá đến Đông Á
DL086. Các tuyến truyền bá đến Trung Quốc
Con đường bộ qua Trung Á.
Các tuyến đường biển.
Vai trò của thương nhân và tăng sĩ.
Các trung tâm dịch thuật đầu tiên.
DL087. Luoyang
Trung tâm chính trị và dịch thuật.
Những truyền thống về sự tiếp nhận Phật giáo.
Các dịch giả và bản kinh cổ.
Vai trò trong lịch sử Hán tạng.
DL088. Chang’an
Trung tâm dịch thuật.
Các cộng đồng Phật giáo.
Truyền bá kinh và Luật.
Những giai đoạn phát triển về sau.
DL089. Các tuyến truyền bá đến bán đảo Triều Tiên
Quan hệ với Trung Quốc.
Các vương quốc cổ.
Tiếp nhận kinh điển và giới luật.
Các trung tâm Phật giáo đầu tiên.
DL090. Các tuyến truyền bá đến Nhật Bản
Vai trò của bán đảo Triều Tiên.
Những cộng đồng Phật giáo đầu tiên.
Truyền bá kinh và Luật.
Sự phát triển trong các giai đoạn lịch sử tiếp theo.
XVI. Địa lý Phật giáo tại Đông Nam Á
DL091. Các tuyến truyền bá Phật giáo đến Đông Nam Á
Đường biển qua vịnh Bengal.
Đường bộ.
Các mạng lưới thương mại.
Những chứng cứ khảo cổ sớm.
Phân biệt truyền thuyết truyền giáo với lịch sử được xác nhận.
DL092. Myanmar
Những dấu vết Phật giáo cổ.
Các cộng đồng Pyu.
Sự phát triển Theravāda.
Các giai đoạn truyền thừa về sau.
DL093. Thái Lan
Các di tích Phật giáo cổ.
Văn hóa Dvāravatī.
Sự phát triển Theravāda.
Những giai đoạn lịch sử khác nhau.
DL094. Campuchia và Lào
Những tuyến giao thương.
Các di tích Phật giáo.
Quan hệ với truyền thống Ấn Độ.
Sự phát triển Theravāda trong các giai đoạn về sau.
DL095. Việt Nam
Các tuyến truyền bá đường biển và đường bộ.
Những trung tâm Phật giáo cổ.
Luy Lâu trong truyền thống lịch sử.
Kinh điển và giới luật.
Phân biệt sự tiếp nhận Phật giáo thời kỳ sau với không gian hoạt động của Đức Phật.
XVII. Thánh tích, khảo cổ và địa lý hành hương
DL096. Các loại thánh tích Phật giáo
Địa điểm gắn với cuộc đời Đức Phật.
Địa điểm gắn với đệ tử.
Tu viện cổ.
Tháp xá-lợi.
Địa điểm kết tập theo truyền thống.
Di tích hình thành về sau.
DL097. Khảo cổ học Phật giáo
Khai quật.
Định niên đại.
Bia ký.
Kiến trúc.
Xá-lợi và tháp.
Giới hạn của việc đồng nhất di tích với trình thuật kinh điển.
DL098. Địa lý hành hương
Bốn thánh tích trọng yếu.
Các tuyến hành hương cổ.
Ghi chép của Faxian và Xuanzang.
Sự biến đổi địa danh.
Vai trò của hành hương trong bảo tồn ký ức địa lý.
XVIII. Bản đồ và cơ sở dữ liệu địa lý
DL099. Bản đồ tương tác Phật giáo Sơ kỳ
Bản đồ các quốc gia cổ.
Bản đồ các địa điểm Đức Phật từng được ghi nhận đến.
Bản đồ tu viện.
Bản đồ kinh điển theo địa điểm.
Bản đồ nhân vật.
Bản đồ truyền thừa.
Bản đồ thánh tích và khảo cổ.
DL100. Tổng luận địa lý Phật giáo Sơ kỳ
Không gian hình thành Phật giáo.
Các trung tâm hoạt động của Đức Phật.
Sự phát triển của Tăng đoàn.
Vai trò của thành thị và thương mại.
Sự mở rộng địa lý sau thời Đức Phật.
Những vấn đề chưa thể định vị.
Giá trị của nghiên cứu địa lý đối với lịch sử Phật giáo.
Bản đồ các địa điểm trọng yếu
Đây là bốn địa điểm hành hương trọng yếu gắn với đản sinh, giác ngộ, chuyển Pháp luân và Đại Bát Niết-bàn. Lumbinī có chứng cứ bia ký Aśoka đặc biệt quan trọng; Bodh Gayā có quần thể di tích được UNESCO ghi nhận.
Tổng hợp cấu trúc
Chương | Nội dung | Số chủ đề |
|---|---|---|
I | Tổng quan địa lý | 5 |
II | Quốc gia và cộng đồng cổ | 11 |
III | Bốn địa điểm trọng yếu | 4 |
IV | Thành phố và đô thị | 10 |
V | Tu viện và trú xứ | 7 |
VI | Núi rừng và thiền định | 6 |
VII | Sông ngòi | 6 |
VIII | Tuyến đường hoằng pháp | 8 |
IX | Địa lý Tăng đoàn | 5 |
X | Sau thời Đức Phật | 4 |
XI | Thời Aśoka | 4 |
XII | Sri Lanka | 5 |
XIII | Gandhāra | 5 |
XIV | Trung Á | 5 |
XV | Đông Á | 5 |
XVI | Đông Nam Á | 5 |
XVII | Thánh tích và khảo cổ | 3 |
XVIII | Bản đồ và dữ liệu | 2 |
Tổng | 18 chương | 100 |
Đề xuất cấu trúc dữ liệu địa lý cho Wiki Tâm Học
Mỗi địa danh DL001–DL100 nên có hồ sơ chuẩn gồm tên Pāli, Sanskrit, Hán–Việt, tên hiện đại, quốc gia hiện nay, tọa độ (nếu được xác minh), giai đoạn lịch sử, các bài kinh liên quan, nhân vật, sự kiện, di tích, nguồn khảo cổ và mức độ chắc chắn.
Đặc biệt, nên xây dựng ba loại bản đồ riêng: bản đồ chính trị Ấn Độ cổ, bản đồ địa điểm kinh điển và bản đồ di tích hiện đại. Không nên sử dụng ranh giới quốc gia ngày nay để mô tả trực tiếp các vương quốc thời Đức Phật, cũng không nên vẽ những hành trình chính xác khi kinh điển chỉ cung cấp một số điểm dừng.
Kết quả: Phần IX – Địa lý Phật giáo Sơ kỳ đã có đề cương 100 chủ đề thuộc 18 chương, đủ làm nền tảng cho thư viện địa danh, bản đồ lịch sử, bản đồ kinh điển và hệ thống liên kết giữa địa điểm – nhân vật – sự kiện – kinh văn trên Wiki Tâm Học.