PHẦN VI. TRUYỀN THỪA PHẬT GIÁO SƠ KỲ
Đề cương bách khoa toàn diện – Wiki Tâm Học
Truyền thừa Phật giáo Sơ kỳ là quá trình gìn giữ, truyền dạy và tiếp nối giáo pháp, giới luật, phương pháp tu tập và đời sống Tăng đoàn từ thời Đức Phật đến các thế hệ đệ tử và cộng đồng Phật giáo về sau.
Khác với một số hệ thống truyền thừa về sau nhấn mạnh dòng truyền pháp từ vị thầy này sang vị thầy khác, Phật giáo Sơ kỳ chủ yếu được nghiên cứu qua sự kế thừa Pháp và Luật, truyền khẩu tập thể, tổ chức Tăng đoàn, truyền giới và các truyền thống kinh điển.
Đề xuất xây dựng phần này thành 18 chương lớn, 100 chủ đề, phục vụ nghiên cứu lịch sử truyền thừa và hình thành các truyền thống Phật giáo.
I. Tổng quan truyền thừa Phật giáo Sơ kỳ
TT001. Khái niệm truyền thừa
Định nghĩa truyền thừa trong bối cảnh Phật giáo Sơ kỳ.
Truyền thừa giáo pháp (Dhamma).
Truyền thừa giới luật (Vinaya).
Truyền thừa phương pháp tu tập.
Truyền thừa qua cộng đồng Tăng đoàn.
Phân biệt truyền thừa lịch sử và truyền thừa được tái dựng trong các truyền thống về sau.
TT002. Bản chất truyền thừa trong Phật giáo Sơ kỳ
Vai trò của Đức Phật như người khai mở con đường.
Giáo pháp và giới luật như nền tảng tiếp nối.
Vai trò của Tăng đoàn.
Truyền thừa tập thể.
Sự khác biệt với mô hình truyền pháp độc quyền.
TT003. Các hình thức truyền thừa
Truyền khẩu.
Truyền dạy trực tiếp.
Truyền giới.
Truyền thừa qua thực hành.
Truyền thừa văn bản.
Truyền thừa tổ chức.
Truyền thừa qua các cộng đồng địa phương.
TT004. Nguồn tư liệu nghiên cứu truyền thừa
Kinh Nikāya.
Kinh Āgama.
Các bộ Luật.
Các biên niên sử Phật giáo.
Bia ký và khảo cổ học.
Các bản thảo cổ.
Những ghi chép lịch sử về các bộ phái.
TT005. Phương pháp nghiên cứu truyền thừa
Đối chiếu nguồn văn bản.
Xác định niên đại.
Phân biệt truyền thống và sự kiện lịch sử.
Phân tích quan hệ giữa các bộ phái.
Đánh giá tính liên tục và sự biến đổi.
Tránh suy đoán các mắt xích truyền thừa chưa có chứng cứ.
II. Đức Phật và sự khởi đầu truyền thừa
TT006. Đức Phật như vị Đạo sư
Vai trò giáo hóa của Đức Phật.
Giáo pháp hướng đến giải thoát.
Phương pháp giảng dạy.
Mối quan hệ thầy và trò.
Giáo pháp không phụ thuộc vào một cá nhân kế vị duy nhất.
TT007. Những đệ tử đầu tiên
Nhóm năm vị tu khổ hạnh.
Aññā Koṇḍañña.
Vappa.
Bhaddiya.
Mahānāma.
Assaji.
Vai trò của cộng đồng xuất gia ban đầu.
TT008. Sự hình thành Tăng đoàn
Những hình thức xuất gia đầu tiên.
Sự gia tăng số lượng đệ tử.
Sự hình thành cộng đồng tu học.
Sinh hoạt tập thể.
Vai trò của giới luật.
TT009. Giáo pháp được truyền dạy trực tiếp
Giảng dạy bằng đối thoại.
Thuyết pháp theo hoàn cảnh.
Hướng dẫn thực hành.
Ghi nhớ và tụng đọc.
Truyền dạy qua các đệ tử.
TT010. Đức Phật và vấn đề người kế vị
Các lời dạy về Pháp và Luật.
Không xác lập một cá nhân lãnh đạo tối cao duy nhất theo các trình thuật kinh điển.
Vai trò của những trưởng lão.
Sự tự quản của cộng đồng Tăng đoàn.
Những khác biệt trong các nguồn tư liệu.
III. Các đại đệ tử và vai trò truyền thừa
TT011. Sāriputta (Xá-lợi-phất)
Vai trò trong giảng dạy giáo pháp.
Truyền thống về trí tuệ.
Những bài kinh liên quan.
Ảnh hưởng đối với việc phân tích giáo lý.
TT012. Mahāmoggallāna (Mục-kiền-liên)
Vai trò trong cộng đồng đệ tử.
Những trình thuật về thiền định.
Các bài kinh liên quan.
Di sản trong truyền thống Phật giáo.
TT013. Mahākassapa (Đại Ca-diếp)
Truyền thống về hạnh viễn ly.
Vai trò trong Tăng đoàn.
Trình thuật về kết tập lần thứ nhất.
Những cách diễn giải về vai trò lãnh đạo sau khi Đức Phật nhập diệt.
TT014. Ānanda (A-nan)
Vai trò thị giả của Đức Phật.
Truyền thống ghi nhớ kinh.
Vai trò trong kết tập kinh điển.
Những trình thuật liên quan đến Ni đoàn.
TT015. Upāli (Ưu-ba-ly)
Vai trò trong giới luật.
Truyền thống ghi nhớ Luật.
Vị trí trong các trình thuật kết tập.
Di sản Luật tạng.
TT016. Anuruddha (A-na-luật)
Vai trò trong cộng đồng đệ tử.
Truyền thống về thiên nhãn.
Các bài kinh liên quan.
Những trình thuật về những năm cuối đời Đức Phật.
TT017. Rāhula (La-hầu-la)
Các bài kinh giáo giới Rāhula.
Giáo dục đạo đức.
Quán vô ngã.
Thực hành chánh niệm và thiền định.
TT018. Các trưởng lão khác
Puṇṇa Mantāniputta.
Mahākaccāna.
Subhūti.
Revata.
Các vị được ghi nhận trong kinh và Luật.
Vai trò trong việc truyền dạy giáo pháp.
IV. Truyền thừa Ni đoàn
TT019. Mahāpajāpatī Gotamī
Truyền thống về vị Tỳ-kheo-ni đầu tiên.
Các trình thuật thành lập Ni đoàn.
Quan hệ giữa Ni đoàn và Tăng đoàn.
Những vấn đề lịch sử còn tranh luận.
TT020. Khemā
Vai trò trong truyền thống Ni đoàn.
Trí tuệ và giải thoát.
Các bài kinh liên quan.
Di sản trong văn học Phật giáo.
TT021. Uppalavaṇṇā
Các trình thuật về tu tập.
Vai trò trong cộng đồng Tỳ-kheo-ni.
Những nguồn kinh điển liên quan.
TT022. Dhammadinnā
Kinh Tiểu Phương Quảng (MN 44).
Vai trò thuyết giảng giáo pháp.
Truyền thống về trí tuệ.
Vị trí của nữ giới trong truyền dạy Pháp.
TT023. Các trưởng lão ni khác
Paṭācārā.
Kisāgotamī.
Somā.
Bhaddā Kuṇḍalakesā.
Những nhân vật trong Therīgāthā.
Giá trị lịch sử và văn học của các truyền thống về trưởng lão ni.
TT024. Sự tiếp nối của Ni đoàn
Truyền giới Tỳ-kheo-ni.
Cộng đồng tu học nữ giới.
Những quy định trong các bộ Luật.
Các dòng truyền giới về sau.
Những giai đoạn gián đoạn và phục hồi.
V. Truyền thừa giáo pháp qua kinh điển
TT025. Truyền khẩu trong thời Đức Phật
Ghi nhớ giáo pháp.
Tụng đọc tập thể.
Những công thức giáo lý lặp lại.
Vai trò của cộng đồng đệ tử.
TT026. Các nhóm chuyên trì tụng
Những người ghi nhớ kinh.
Những người chuyên học Luật.
Vai trò của các trưởng lão.
Sự hình thành các nhóm truyền thừa văn bản.
TT027. Truyền thừa Nikāya
Dīgha Nikāya.
Majjhima Nikāya.
Saṃyutta Nikāya.
Aṅguttara Nikāya.
Khuddaka Nikāya.
Quá trình hình thành và bảo tồn.
TT028. Truyền thừa Āgama
Dīrgha Āgama.
Madhyama Āgama.
Saṃyukta Āgama.
Ekottarika Āgama.
Các kinh đơn bản.
Những truyền thống bộ phái liên quan.
TT029. Truyền thừa các bản kinh cổ khác
Các bản kinh Gāndhārī.
Các bản Sanskrit.
Các bản dịch Hán cổ.
Các nguồn Tây Tạng.
Những văn bản thất truyền được biết qua trích dẫn.
TT030. Truyền khẩu và sự biến đổi văn bản
Khác biệt trong thứ tự kinh.
Thay đổi ngôn ngữ.
Bổ sung và lược bỏ.
Những công thức chuẩn hóa.
Giá trị của việc đối chiếu dị bản.
VI. Truyền thừa giới luật và truyền giới
TT031. Giới luật như nền tảng cộng đồng
Pháp và Luật.
Vai trò của giới luật trong duy trì Tăng đoàn.
Giới bổn.
Các nghi thức tập thể.
Sự hòa hợp Tăng đoàn.
TT032. Truyền giới xuất gia
Những hình thức xuất gia ban đầu.
Thọ giới Tỳ-kheo.
Thọ giới Tỳ-kheo-ni.
Vai trò của thầy tế độ.
Vai trò của Tăng đoàn trong truyền giới.
TT033. Truyền thừa Luật Pāli
Truyền thống Theravāda.
Giới bổn Tỳ-kheo.
Giới bổn Tỳ-kheo-ni.
Luật tạng tại Sri Lanka.
Sự truyền bá về sau.
TT034. Truyền thừa Luật Dharmaguptaka
Tứ phần luật.
Sự truyền bá đến Trung Quốc.
Sự tiếp nối tại Đông Á.
Vai trò trong các truyền thống truyền giới hiện đại.
TT035. Truyền thừa Luật Mūlasarvāstivāda
Các cộng đồng sử dụng Luật Căn bản thuyết nhất thiết hữu bộ.
Truyền bá đến Tây Tạng.
Các hình thức truyền giới.
Sự bảo tồn văn bản Luật.
TT036. Các truyền thống Luật khác
Mahāsāṃghika.
Sarvāstivāda.
Mahīśāsaka.
Những bộ Luật còn tồn tại.
Các truyền thống truyền giới đã gián đoạn.
TT037. Tính liên tục của truyền giới
Truyền giới qua Tăng đoàn.
Các điều kiện hợp lệ theo từng bộ Luật.
Tư liệu xác nhận lịch sử.
Những trường hợp gián đoạn.
Các vấn đề phục hồi truyền giới.
VII. Truyền thừa sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn
TT038. Tăng đoàn sau Đức Phật
Sự tiếp nối cộng đồng.
Vai trò của các trưởng lão.
Pháp và Luật như nguyên tắc hướng dẫn.
Những vấn đề tổ chức.
TT039. Kết tập lần thứ nhất
Truyền thống Rājagaha.
Mahākassapa.
Ānanda.
Upāli.
Tụng đọc Pháp và Luật.
Những tranh luận về tính lịch sử.
TT040. Các thế hệ đệ tử sau Đức Phật
Những nhân vật được ghi nhận trong Luật và biên niên sử.
Truyền thừa qua học tập.
Truyền thừa qua xuất gia.
Các cộng đồng địa phương.
Giới hạn của việc tái dựng danh sách kế thừa.
TT041. Kết tập lần thứ hai
Truyền thống Vesālī.
Những bất đồng giới luật.
Vai trò của các trưởng lão.
Những trình thuật khác nhau.
Quan hệ với lịch sử phân phái.
TT042. Sự phân hóa cộng đồng
Khác biệt về giới luật.
Khác biệt về giáo lý.
Khác biệt tổ chức.
Sự hình thành các bộ phái.
Phân biệt chia rẽ lịch sử và các sơ đồ truyền thừa về sau.
VIII. Sự hình thành các bộ phái và dòng truyền thừa
TT043. Sthavira
Khái niệm Trưởng lão bộ.
Những trình thuật về sự phân chia ban đầu.
Các cộng đồng liên quan.
Sự phát triển các truyền thống hậu duệ.
TT044. Mahāsāṃghika
Khái niệm Đại chúng bộ.
Những truyền thống về nguồn gốc.
Các nhánh phát triển.
Di sản văn bản và giới luật.
TT045. Sarvāstivāda
Nguồn gốc và sự phát triển.
Các trung tâm truyền thừa.
Kinh tạng và Luật tạng.
A-tỳ-đạt-ma.
Ảnh hưởng tại Trung Á và Trung Quốc.
TT046. Dharmaguptaka
Lịch sử hình thành.
Kinh điển liên quan.
Tứ phần luật.
Vai trò trong truyền giới Đông Á.
TT047. Mahīśāsaka
Nguồn gốc bộ phái.
Ngũ phần luật.
Các nguồn tư liệu còn tồn tại.
Quan hệ với những truyền thống khác.
TT048. Vātsīputrīya và Saṃmitīya
Các cộng đồng liên quan.
Quan điểm về Pudgala.
Truyền thống giáo lý.
Dấu vết lịch sử và văn bản.
TT049. Theravāda
Sự phát triển tại Sri Lanka.
Quan hệ với truyền thống Vibhajjavāda.
Tam tạng Pāli.
Các dòng truyền giới.
Phân biệt Theravāda lịch sử với Phật giáo Sơ kỳ nói chung.
TT050. Những bộ phái khác
Kāśyapīya.
Bahuśrutīya.
Lokottaravāda.
Sautrāntika.
Các nhóm được ghi nhận trong sử liệu.
Những vấn đề về tên gọi và phân loại.
IX. Truyền thừa thời vua Aśoka
TT051. Phật giáo dưới thời Aśoka
Bối cảnh đế quốc Maurya.
Sự bảo trợ Phật giáo.
Bia ký Aśoka.
Chính sách đạo đức Dhamma.
TT052. Kết tập lần thứ ba theo truyền thống Theravāda
Truyền thống Pāṭaliputta.
Moggaliputta Tissa.
Các vấn đề về giáo lý và Tăng đoàn.
Giới hạn của nguồn sử liệu.
TT053. Truyền thống các đoàn truyền giáo
Những trình thuật trong biên niên sử.
Các địa phương được nhắc đến.
Vai trò của tăng sĩ.
Đánh giá tính lịch sử.
TT054. Mahinda và Sri Lanka
Truyền thống về Mahinda.
Vua Devānampiya Tissa.
Sự hình thành cộng đồng Phật giáo Sri Lanka.
Vai trò của Mahāvihāra.
TT055. Saṅghamittā và truyền thừa Ni đoàn
Truyền thống về Saṅghamittā.
Truyền giới Tỳ-kheo-ni tại Sri Lanka.
Cây Bồ-đề trong truyền thống Sri Lanka.
Giá trị lịch sử và tôn giáo của các trình thuật.
TT056. Truyền bá Phật giáo ngoài Ấn Độ
Sri Lanka.
Gandhāra.
Các vùng Tây Bắc Ấn Độ.
Trung Á.
Các tuyến giao thương.
Sự phát triển trong những thế kỷ tiếp theo.
X. Truyền thừa Phật giáo tại Sri Lanka
TT057. Sự hình thành Phật giáo Sri Lanka
Truyền thống Mahinda.
Những trung tâm tu viện đầu tiên.
Quan hệ giữa Tăng đoàn và hoàng gia.
Quá trình phát triển kinh điển.
TT058. Mahāvihāra
Lịch sử hình thành.
Vai trò trong truyền thừa Pāli.
Giới luật và học thuật.
Các truyền thống chú giải.
TT059. Abhayagiri
Lịch sử hình thành.
Quan hệ với Mahāvihāra.
Sự đa dạng của truyền thống học thuật.
Những nguồn tư liệu còn tồn tại.
TT060. Jetavana
Lịch sử hình thành.
Vai trò trong Phật giáo Sri Lanka.
Quan hệ với các trung tâm khác.
Những thay đổi về sau.
TT061. Bảo tồn Tam tạng Pāli
Truyền khẩu.
Truyền thống ghi chép kinh điển.
Sao chép bản thảo.
Chú giải và truyền dạy.
Vai trò của Sri Lanka trong lịch sử Theravāda.
TT062. Các dòng truyền giới Sri Lanka
Tăng đoàn Tỳ-kheo.
Ni đoàn.
Những giai đoạn gián đoạn.
Các cuộc phục hồi truyền giới.
Ảnh hưởng đối với Đông Nam Á.
XI. Truyền thừa tại Gandhāra và Trung Á
TT063. Phật giáo Gandhāra
Bối cảnh địa lý.
Các cộng đồng Phật giáo.
Vai trò của tu viện.
Những truyền thống kinh điển.
TT064. Các bản thảo Gāndhārī
Ngôn ngữ Gāndhārī.
Chữ Kharoṣṭhī.
Các bộ sưu tập bản thảo.
Giá trị đối với lịch sử truyền thừa.
TT065. Truyền thừa Sarvāstivāda
Các trung tâm tại Tây Bắc Ấn Độ.
Truyền thống kinh và Luật.
A-tỳ-đạt-ma.
Ảnh hưởng đến Trung Á.
TT066. Con đường Tơ lụa
Vai trò của thương nhân.
Các trung tâm Phật giáo.
Truyền bá bản thảo.
Dịch thuật.
Sự tiếp xúc giữa các cộng đồng.
TT067. Truyền thừa đến Trung Quốc
Các dịch giả đầu tiên.
Các truyền thống kinh điển được đưa đến Trung Quốc.
Luật tạng.
Sự hình thành cộng đồng Tăng đoàn bản địa.
XII. Truyền thừa giới luật tại Đông Á
TT068. Sự tiếp nhận Phật giáo tại Trung Quốc
Các nguồn sử liệu sớm.
Truyền bá kinh điển.
Thành lập cộng đồng xuất gia.
Sự phát triển truyền giới.
TT069. Truyền thừa Tứ phần luật
Nguồn gốc Dharmaguptaka.
Quá trình tiếp nhận tại Trung Quốc.
Sự phát triển các quy định truyền giới.
Ảnh hưởng tại Đông Á.
TT070. Truyền thừa Tỳ-kheo-ni Đông Á
Những truyền thống về sự truyền giới Ni.
Vai trò của các cộng đồng Tỳ-kheo-ni.
Quan hệ với Sri Lanka trong các trình thuật lịch sử.
Sự tiếp nối đến hiện đại.
TT071. Truyền thừa tại Triều Tiên
Tiếp nhận Phật giáo từ Trung Quốc.
Truyền giới.
Tổ chức Tăng đoàn.
Sự tiếp nối giới luật.
TT072. Truyền thừa tại Nhật Bản
Tiếp nhận các truyền thống giới luật.
Những giai đoạn phát triển.
Các cải cách giới luật.
Phân biệt truyền thống xuất gia khác nhau.
TT073. Truyền thừa tại Việt Nam
Các giai đoạn tiếp nhận Phật giáo.
Những nguồn tư liệu về Tăng đoàn cổ.
Truyền thống Tứ phần luật.
Sự phát triển của giới đàn.
Mối quan hệ giữa giới luật và các truyền thống Phật giáo Việt Nam.
XIII. Truyền thừa giới luật tại Tây Tạng
TT074. Sự truyền bá Phật giáo đến Tây Tạng
Bối cảnh lịch sử.
Các tăng sĩ Ấn Độ.
Dịch thuật kinh và Luật.
Sự hình thành cộng đồng xuất gia.
TT075. Truyền thừa Mūlasarvāstivāda
Luật Căn bản thuyết nhất thiết hữu bộ.
Các quy định thọ giới.
Truyền thống giới bổn.
Sự tiếp nối trong Phật giáo Tây Tạng.
TT076. Những dòng truyền giới Tây Tạng
Các giai đoạn truyền giới.
Những trường hợp gián đoạn.
Phục hồi và tiếp nối.
Quan hệ với các khu vực Himalaya.
TT077. Vấn đề truyền giới Tỳ-kheo-ni
Tình trạng lịch sử của dòng truyền giới.
Các nguồn Luật liên quan.
Những nỗ lực phục hồi.
Các quan điểm khác nhau trong truyền thống hiện đại.
XIV. Truyền thừa phương pháp tu tập
TT078. Truyền dạy thiền định thời Đức Phật
Hướng dẫn trực tiếp.
Các pháp thiền được ghi nhận trong kinh.
Vai trò của người hướng dẫn.
Truyền dạy qua cộng đồng.
TT079. Truyền thừa Tứ niệm xứ
Các bản kinh Satipaṭṭhāna.
Các bản tương ứng trong Āgama.
Những khác biệt về phương pháp.
Sự tiếp nối trong các truyền thống về sau.
TT080. Truyền thừa niệm hơi thở
Ānāpānasati.
Các bản kinh tương ứng.
Truyền thống thiền định.
Các phương pháp phát triển về sau.
TT081. Truyền thừa thiền Jhāna
Bốn tầng thiền.
Các chứng đắc vô sắc.
Vai trò trong kinh điển sơ kỳ.
Những cách diễn giải trong chú giải.
TT082. Truyền thừa thiền quán
Vipassanā trong kinh điển cổ.
Quan hệ giữa chỉ và quán.
Sự phát triển trong A-tỳ-đạt-ma và chú giải.
Các hệ thống thiền quán hiện đại.
TT083. Truyền thừa giới, định và tuệ
Tam học.
Bát Chánh đạo.
Tu tập tuần tự.
Các phương pháp thực hành chung.
Sự tiếp nối qua nhiều truyền thống Phật giáo.
XV. Truyền thừa văn bản và học thuật
TT084. Sự hình thành các bộ Nikāya
Quá trình sắp xếp kinh.
Truyền khẩu.
Các nhóm trì tụng.
Sự bảo tồn tại Sri Lanka.
TT085. Sự hình thành các bộ Āgama
Các truyền thống bộ phái.
Dịch thuật Hán văn.
Những bản kinh tương ứng.
Các nguồn Sanskrit.
TT086. Truyền thừa A-tỳ-đạt-ma
Các hình thức phân tích pháp ban đầu.
A-tỳ-đạt-ma Theravāda.
A-tỳ-đạt-ma Sarvāstivāda.
Những hệ thống khác.
Sự phát triển học thuật.
TT087. Truyền thừa chú giải
Chú giải Pāli.
Các luận giải Sanskrit.
Những bản dịch Hán.
Những hệ thống giải thích về sau.
Phân biệt chú giải với kinh văn sơ kỳ.
TT088. Truyền thừa bản thảo
Sao chép.
Bảo tồn.
Dịch thuật.
Những biến đổi văn bản.
Nghiên cứu dị bản.
XVI. Các sơ đồ truyền thừa trong truyền thống Phật giáo
TT089. Truyền thống danh sách các trưởng lão
Các danh sách truyền thừa trong biên niên sử.
Những nhân vật được ghi nhận.
Mục đích tôn giáo và tổ chức.
Giới hạn của việc xác minh.
TT090. Truyền thống truyền thừa trong Theravāda
Các danh sách trưởng lão.
Truyền thừa kinh và Luật.
Truyền thống Sri Lanka.
Những cách tái dựng về sau.
TT091. Các sơ đồ truyền thừa trong Phật giáo Bắc truyền
Những danh sách tổ sư được ghi nhận trong các nguồn về sau.
Quan hệ với các nhân vật Phật giáo cổ.
Các truyền thống truyền pháp.
Phân biệt truyền thừa biểu tượng với chứng cứ lịch sử.
TT092. Phân biệt truyền thừa lịch sử và truyền thừa tôn giáo
Truyền thừa được chứng minh bằng văn bản.
Truyền thừa dựa trên biên niên sử.
Truyền thừa qua giới luật.
Truyền thừa biểu tượng.
Những trường hợp thiếu chứng cứ.
XVII. Sự tiếp nối trong Phật giáo hiện đại
TT093. Di sản Phật giáo Sơ kỳ trong Theravāda
Kinh tạng Pāli.
Luật tạng.
Đời sống xuất gia.
Thiền định.
Giáo lý giải thoát.
TT094. Di sản Phật giáo Sơ kỳ trong Đại thừa
Các giáo lý nền tảng chung.
Kinh A-hàm.
Giới luật.
Các phương pháp thiền cổ.
Những hình thức tái diễn giải.
TT095. Di sản Phật giáo Sơ kỳ trong Kim Cương thừa
Giới luật Mūlasarvāstivāda.
Các giáo lý nền tảng.
Các hình thức tu tập chung.
Quan hệ giữa giới luật và các pháp môn Mật giáo.
TT096. Phong trào nghiên cứu và phục hưng Phật giáo Sơ kỳ
Nghiên cứu Nikāya và Āgama.
Dịch thuật kinh cổ.
Nghiên cứu EBT.
Các cộng đồng tu học hiện đại.
Những vấn đề về tính liên tục lịch sử.
XVIII. Nghiên cứu và tổng luận truyền thừa
TT097. Phương pháp xác minh dòng truyền thừa
Văn bản kinh và Luật.
Biên niên sử.
Bia ký.
Khảo cổ.
Bản thảo.
Đối chiếu niên đại.
Phân loại mức độ chắc chắn.
TT098. Các vấn đề học thuật còn tranh luận
Thời điểm phân chia các bộ phái.
Quan hệ giữa Sthavira và Theravāda.
Tính lịch sử của các danh sách trưởng lão.
Tính liên tục của các dòng truyền giới.
Sự hình thành các truyền thống kinh điển.
Những khoảng trống tư liệu.
TT099. Bản đồ và niên biểu truyền thừa
Các địa điểm truyền thừa thời Đức Phật.
Các trung tâm Phật giáo cổ.
Sự lan truyền kinh điển.
Các dòng Luật.
Những trung tâm dịch thuật.
Niên biểu các truyền thống bộ phái.
TT100. Tổng luận di sản truyền thừa Phật giáo Sơ kỳ
Truyền thừa Pháp.
Truyền thừa Luật.
Truyền thừa Tăng đoàn.
Truyền thừa phương pháp tu tập.
Truyền thừa kinh điển.
Tính liên tục và sự biến đổi.
Giá trị lịch sử đối với Phật giáo hiện đại.
Tổng hợp cấu trúc
18
Chương lớn100
Chủ đề chính500+
Đề mục chi tiếtChương | Nội dung | Số chủ đề |
|---|---|---|
I | Tổng quan truyền thừa | 5 |
II | Đức Phật và sự khởi đầu | 5 |
III | Các đại đệ tử | 8 |
IV | Truyền thừa Ni đoàn | 6 |
V | Truyền thừa giáo pháp | 6 |
VI | Truyền thừa giới luật | 7 |
VII | Sau khi Đức Phật nhập diệt | 5 |
VIII | Các bộ phái | 8 |
IX | Thời Aśoka | 6 |
X | Sri Lanka | 6 |
XI | Gandhāra và Trung Á | 5 |
XII | Đông Á | 6 |
XIII | Tây Tạng | 4 |
XIV | Phương pháp tu tập | 6 |
XV | Văn bản và học thuật | 5 |
XVI | Các sơ đồ truyền thừa | 4 |
XVII | Di sản hiện đại | 4 |
XVIII | Nghiên cứu và tổng luận | 4 |
Tổng | 100 |
Nguồn tư liệu tham chiếu
Nguồn | Nội dung nghiên cứu |
|---|---|
Mahāparinibbāna Sutta | Đức Phật nhập Niết-bàn, Pháp và Luật, sự tiếp nối Tăng đoàn |
Mahāvagga | Sự hình thành Tăng đoàn và truyền giới ban đầu |
Cullavagga | Ni đoàn, các cuộc kết tập và sinh hoạt Tăng đoàn |
Theragāthā | Các trưởng lão và kinh nghiệm tu tập |
Therīgāthā | Các trưởng lão ni và đời sống tu tập |
Dīpavaṃsa | Các truyền thống truyền thừa và lịch sử Sri Lanka |
Mahāvaṃsa | Truyền thống Mahinda, Saṅghamittā và Phật giáo Sri Lanka |
Samantapāsādikā | Các trình thuật về lịch sử Luật và truyền thừa |
Aśokan Edicts | Chứng cứ lịch sử về Phật giáo thời Maurya |
Nguyên tắc biên soạn truyền thừa cho Wiki Tâm Học
1. Không xây dựng một dòng tổ sư liên tục từ Đức Phật đến hiện đại nếu thiếu chứng cứ. Những danh sách tổ sư trong truyền thống Phật giáo có giá trị tôn giáo và lịch sử tư tưởng, nhưng không phải mọi mắt xích đều có thể kiểm chứng.
2. Phân biệt ba hệ thống: truyền thừa giáo pháp, truyền thừa giới luật và truyền thừa phương pháp tu tập. Chúng có thể liên quan nhưng không nhất thiết đồng nhất.
3. Không xem Theravāda là đại diện duy nhất của Phật giáo Sơ kỳ. Những truyền thống kinh và Luật khác cũng bảo tồn các yếu tố cổ quan trọng.
4. Không gán sự tiếp nối của các bộ phái cổ cho tổ chức hiện đại khi chưa có chứng cứ. Việc một truyền thống sử dụng một bộ Luật cổ không tự động chứng minh toàn bộ tổ chức hoặc giáo lý của họ là sự tiếp nối nguyên vẹn của bộ phái ấy.
5. Mỗi dòng truyền thừa cần có hồ sơ chứng cứ, gồm tên truyền thống, thời gian, địa điểm, nhân vật, nguồn kinh điển, nguồn sử liệu, loại hình truyền thừa và mức độ xác thực.
Kết quả: Phần VI – Truyền thừa Phật giáo Sơ kỳ đã có đề cương tổng thể gồm 100 chủ đề, có thể phát triển thành hệ thống bài bách khoa, sơ đồ truyền thừa, niên biểu và bản đồ lịch sử cho Wiki Tâm Học.